Cách cải thiện kỹ năng nghe tiếng Anh (kết hợp nghe và đọc): tài liệu học tiếng Anh
PodEnglish
Tổng quan video: Video giải thích cách kết hợp nghe với đọc có thể giúp người mới học mở rộng vốn từ, hiểu nội dung tốt hơn, cải thiện phát âm và nhận ra cấu trúc ngữ pháp. Sau đó, video đưa ra một quy trình vừa sức: chọn tài liệu đơn giản, dùng đoạn âm thanh ngắn, lặp lại lời người nói, theo dõi văn bản đi kèm và tăng dần độ khó bằng việc luyện tập đều đặn. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. Hearing the words while seeing how they are written — Ngữ pháp và mẫu câu: Tìm hiểu cách một cụm danh động từ có thể làm chủ ngữ của câu và cách while nối hai hành động diễn ra đồng thời. Bạn có thể dùng mẫu này để giải thích hai hoạt động phối hợp với nhau như một phương pháp học hoặc cùng tạo ra một kết quả. 2. graded readers, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận biết đây là thuật ngữ chỉ sách được viết hoặc biên soạn lại cho từng trình độ ngôn ngữ cụ thể, chứ không phải “những người đọc được chấm điểm”. Nhờ đó, bạn có thể xác định tài liệu phù hợp cho người mới học trong khóa học, thư viện và ứng dụng học tập. 3. don't be afraid to start small — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu đây là lời khuyên mang tính trấn an, giúp giảm áp lực và đề xuất một bước khởi đầu vừa sức, thay vì chỉ là câu nói theo nghĩa đen về nỗi sợ. Bạn có thể dùng câu này để khuyến khích người đang bắt đầu một kỹ năng, thói quen hoặc dự án khó.
Nội dung bài học
Today, we're going to dive into a language learning strategy that can take your skills to the next level, Ghi chú
0:00Hôm nay, chúng ta sẽ đi sâu vào một chiến lược học ngôn ngữ có thể đưa kỹ năng của bạn lên một tầm cao mới,
dive into: bắt đầu tìm hiểu sâu một chủ đề
Ở đây, dive into có nghĩa là bắt đầu tìm hiểu hoặc thảo luận kỹ về một điều gì đó, chứ không phải thật sự nhảy xuống nước. Cụm từ này làm phần mở đầu nghe chủ động và hào hứng hơn. Cấu trúc là dive into + chủ đề, câu hỏi hoặc nhiệm vụ. Phần sau into cho biết nội dung sẽ được tìm hiểu kỹ.
Luyện tập
Câu nào là cách sinh động để bắt đầu tìm hiểu kỹ một chủ đề?
- Let's briefly mention how plants grow.
- Let's finish our discussion of how plants grow.
- Let's dive into how plants grow.
Xem đáp án
Let's dive into how plants grow.
take your skills to the next level: nâng kỹ năng của bạn lên một trình độ cao hơn
Take your skills to the next level là một phép ẩn dụ, nghĩa là giúp khả năng của bạn đạt đến một trình độ cao hơn. Ở đây, level chỉ trình độ năng lực, không phải tầng của một tòa nhà hay cấp độ trong trò chơi. Cấu trúc có thể áp dụng lại là take + một điều gì đó + to the next level. Trong câu này, chiến lược học tập là thứ có thể cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
Luyện tập
Câu nào nói rằng phản hồi thường xuyên có thể đưa khả năng viết của một người lên trình độ cao hơn?
- Regular feedback can take your writing skills to the next level.
- Regular feedback can keep your writing routine organized.
- Regular feedback can show you your current writing level.
Xem đáp án
Regular feedback can take your writing skills to the next level.
If you're looking for..., you're in the right place: nêu nhu cầu và xác nhận nội dung phù hợp
Câu mở đầu này dùng If you're looking for... để nêu mục tiêu của người xem, rồi dùng you're in the right place để khẳng định nội dung có thể đáp ứng mục tiêu đó. Câu này nhanh chóng cho biết nội dung dành cho ai và vì sao họ nên tiếp tục theo dõi. Ở đây, the right place không nhất thiết là một địa điểm thật. Nó có nghĩa là người nghe đã tìm được nội dung, sự trợ giúp hoặc dịch vụ phù hợp.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất để mở đầu một bài hướng dẫn nấu ăn cho người mới bằng cách nêu nhu cầu của người xem và xác nhận nội dung đáp ứng nhu cầu đó?
- This tutorial has several cooking lessons for beginners.
- If you're looking for a kitchen, turn right at the front desk.
- If you're looking for simple cooking lessons, you're in the right place.
Xem đáp án
If you're looking for simple cooking lessons, you're in the right place.
we'll explore the benefits of this strategy
0:17chúng ta sẽ khám phá những lợi ích của chiến lược này
and provide you with practical tips on how to work with it. Cụm từ
0:20và cung cấp cho bạn những mẹo thực tế về cách áp dụng nó.
provide you with practical tips: cấu trúc provide someone with something
Trong provide you with practical tips, you là người nhận, còn practical tips là thứ được cung cấp. Cấu trúc là provide + someone + with + something. Ở đây, with giới thiệu thứ được cung cấp chứ không có nghĩa là “dùng” một thứ gì đó. Provide trang trọng hơn give một chút. Từ này thường gặp trong bài hướng dẫn, chỉ dẫn, phần mô tả dịch vụ và văn viết.
Luyện tập
Câu nào sử dụng cấu trúc provide someone with something?
- The guide provides beginners with practical tips.
- The guide provides practical tips for beginners.
- The guide gives practical tips to beginners.
Xem đáp án
The guide provides beginners with practical tips.
The strategy of combining listening and reading is a powerful tool for language learners. Cụm từ
0:24Chiến lược kết hợp nghe và đọc là một công cụ đắc lực cho người học ngôn ngữ.
a powerful tool for language learners: một công cụ rất hiệu quả cho người học ngôn ngữ
Trong câu này, a powerful tool mô tả chiến lược như một thứ rất hiệu quả và hữu ích. Tool được dùng theo nghĩa ẩn dụ: từ này có thể chỉ một phương pháp, nguồn tài liệu hoặc phần mềm, chứ không chỉ là một dụng cụ hữu hình. Mẫu a powerful tool for + người hoặc nhóm người cho biết ai là người được hưởng lợi. Ở đây, for language learners xác định những người mà chiến lược này có thể giúp đỡ.
Luyện tập
Dùng đúng mẫu a powerful tool for để hoàn thành câu: A picture dictionary can be ____ young readers.
Xem đáp án
a powerful tool for
you reinforce your understanding of the language and accelerate your progress. Cụm từ
0:34bạn sẽ củng cố sự hiểu biết của mình về ngôn ngữ và đẩy nhanh tiến độ học tập.
By engaging ...: giải thích phương pháp bằng By + động từ-ing
Ở đầu câu, By engaging ... có nghĩa là “bằng cách sử dụng...” và giải thích kết quả trong mệnh đề chính đạt được như thế nào. Sử dụng thính giác và thị giác là phương pháp; hiểu sâu hơn và tiến bộ nhanh hơn là kết quả. Dùng cấu trúc By + động từ-ing, mệnh đề chính để nối một phương pháp với kết quả của nó. Both A and B cho biết cả A và B đều được bao gồm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng By + dạng -ing của check: ____ the map first, we found the museum easily.
Xem đáp án
By checking
reinforce your understanding: củng cố điều đã hiểu
Reinforce your understanding có nghĩa là “làm cho điều bạn đã hiểu trở nên vững chắc và rõ ràng hơn”. Ở đây, reinforce nói về việc củng cố kiến thức đã bắt đầu hình thành, chứ không phải học ngôn ngữ từ đầu. Cấu trúc reinforce + your understanding of + chủ đề là một cách kết hợp từ tự nhiên trong bối cảnh học tập. Việc ôn lại, xem ví dụ hoặc luyện tập có thể giúp một ý tưởng luôn rõ ràng.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên học tập bằng cụm từ mục tiêu: Reviewing the examples will ____ of the rule.
Xem đáp án
reinforce your understanding
accelerate your progress: làm cho sự tiến bộ diễn ra nhanh hơn
Accelerate your progress có nghĩa là “làm cho sự tiến bộ của bạn diễn ra nhanh hơn”. Trong câu này, progress là quá trình học tập trở nên nhanh hơn; accelerate không nói rằng người học di chuyển cơ thể nhanh hơn. Cấu trúc accelerate + progress là một cách kết hợp từ ngắn gọn dùng khi nói về việc học, dự án và sự phát triển.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên học tập trang trọng bằng cụm từ mục tiêu: Weekly feedback can ____.
Xem đáp án
accelerate your progress
you expose yourself to new words and phrases in a meaningful context. Cụm từ
0:47bạn cho bản thân tiếp xúc với các từ và cụm từ mới trong một ngữ cảnh có ý nghĩa.
expose yourself to new words and phrases in a meaningful context: chủ động tiếp xúc với từ và cụm từ mới trong ngữ cảnh có ý nghĩa
Ở đây, expose yourself to new words and phrases có nghĩa là chủ động tạo cho bản thân cơ hội gặp và xử lý ngôn ngữ mới. Đại từ phản thân yourself cho thấy bạn tự sắp xếp sự tiếp xúc đó cho mình; expose ở đây không có nghĩa là tiết lộ thông tin riêng tư. In a meaningful context có nghĩa là các từ xuất hiện trong phần ngôn ngữ có sự liên kết, giúp cho thấy nghĩa và cách dùng của chúng, thay vì chỉ nằm trong một danh sách từ rời rạc.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “chủ động cho bản thân tiếp xúc với điều gì”: Watch simple science videos to ____ new words in meaningful contexts.
Xem đáp án
expose yourself to
helps you understand their meaning and pronunciation.
0:55giúp bạn hiểu ý nghĩa và cách phát âm của chúng.
Hearing the words while seeing how they are written làm chủ ngữ dạng danh động từ
Hearing the words là một cụm danh động từ: dạng -ing gọi tên hoạt động, và toàn bộ phần được làm nổi bật đóng vai trò chủ ngữ với động từ helps. Đây không phải là động từ ở thì tiếp diễn vì không có dạng nào của be đứng trước hearing. While seeing how they are written thêm một hoạt động thứ hai diễn ra cùng lúc. Người thực hiện cả hearing và seeing được hiểu là cùng một you mang nghĩa khái quát. Hai hoạt động kết hợp thành một phương pháp học, vì vậy câu dùng động từ số ít helps.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng một cụm -ing làm chủ ngữ và while + -ing để diễn tả hai hoạt động xảy ra đồng thời?
- Listening while read helps me remember new words.
- Listen while reading helps me remember new words.
- Listening while reading helps me remember new words.
Xem đáp án
Listening while reading helps me remember new words.
and makes it easier to recognize and use these words in real life situations. Ngữ pháp
1:01và giúp bạn dễ dàng nhận ra và sử dụng những từ này trong các tình huống thực tế.
makes it easier to recognize and use: cấu trúc make it + tính từ + to do
Ở đây, makes it easier to recognize and use theo cấu trúc make + it + tính từ + to do. Cấu trúc này cho biết phương pháp kết hợp nghe và đọc được nhắc đến trước đó làm giảm độ khó của việc nhận ra và sử dụng các từ. Từ it giữ vị trí tân ngữ; hành động thực sự xuất hiện phía sau trong động từ nguyên mẫu có to. Recognize và use là hai động từ song song và dùng chung một to: to recognize and use. Hãy dùng cấu trúc này để giải thích một điều khiến hành động sau đó trở nên dễ hơn hoặc khó hơn như thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu make it easier to: Large buttons ____ use the phone.
Xem đáp án
make it easier to
you reinforce your understanding of the language.
1:12bạn củng cố sự hiểu biết của mình về ngôn ngữ.
When you listen and read simultaneously: when cho tình huống lặp lại
Mệnh đề when đặt ra tình huống dẫn đến kết quả trong mệnh đề chính: mỗi khi bạn nghe và đọc cùng lúc, bạn củng cố sự hiểu biết của mình. Ở đây, when có nghĩa là “trong những tình huống mà” hoặc “mỗi khi”; nó không dùng để hỏi thời gian. Cả hai mệnh đề đều dùng thì hiện tại đơn để mô tả mối quan hệ nhân quả mang tính khái quát. Simultaneously bổ nghĩa cho listen and read và cho biết hai hành động xảy ra cùng lúc.
Luyện tập
Câu nào dùng when để giới thiệu một tình huống lặp lại dẫn đến một kết quả?
- What time did you review the new words yesterday?
- When do you review the new words?
- When you review a little every day, the new words become easier to remember.
Xem đáp án
When you review a little every day, the new words become easier to remember.
which helps you grasp the meaning more easily. Cụm từ
1:19điều này giúp bạn nắm bắt ý nghĩa dễ dàng hơn.
connect spoken words with their written form: cấu trúc connect A with B
Trong connect spoken words with their written form, cấu trúc connect A with B có nghĩa là liên kết hoặc ghép hai thứ với nhau: A là spoken words và B là their written form. Ở đây, with giới thiệu đối tượng thứ hai trong mối liên kết. Nó không có nghĩa dạng viết là công cụ được dùng để kết nối các từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng connect A with B: Please ____ each name ____ the correct photo.
Xem đáp án
connect · with
grasp the meaning: grasp có nghĩa là “hiểu rõ”
Trong grasp the meaning, grasp có nghĩa là hiểu rõ một ý tưởng hoặc thông điệp, chứ không phải dùng tay nắm lấy vật gì đó. Cách dùng này thường gợi ý rằng ý nghĩa đã trở nên rõ ràng, nhất là sau khi suy nghĩ hoặc được giải thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi có nghĩa là “hiểu rõ”: The final example helped me ____ of the rule.
Xem đáp án
grasp the meaning
This combination enables you to understand conversations,
1:22Sự kết hợp này cho phép bạn hiểu các cuộc trò chuyện,
dialogues, and even native speakers with greater confidence. Cụm từ
1:26hội thoại, và thậm chí cả người bản xứ một cách tự tin hơn.
with greater confidence: làm điều gì đó với sự tự tin cao hơn
With greater confidence mô tả cách bạn thực hiện hành động: bạn hiểu lời người khác nói trong trạng thái tin tưởng hơn vào khả năng của mình. Cấu trúc with + danh từ trừu tượng có thể mô tả cách thức hoặc trạng thái khi thực hiện hành động, như trong speak with confidence. Greater ở đây là dạng so sánh hơn. Nó cho biết mức độ tự tin cao hơn trước hoặc cao hơn trong điều kiện mới, chứ không chỉ đơn giản là có sự tự tin.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng việc luyện tập đã giúp Leo nói tự tin hơn trước?
- After more practice, Leo spoke greater confidence.
- After more practice, Leo spoke with greater confident.
- After more practice, Leo spoke with greater confidence.
Xem đáp án
After more practice, Leo spoke with greater confidence.
Listening to the language while reading along Cụm động từ
1:33Việc nghe ngôn ngữ trong khi đọc theo
while reading along: theo dõi cùng văn bản trong khi nghe
While reading along có nghĩa là theo dõi những từ được viết giống với nội dung âm thanh hoặc lời đọc của một người khác. Read along tập trung vào việc giữ đúng vị trí trong văn bản chung và tiếp tục theo cùng tiến độ; bạn có thể đọc thầm hoặc đọc thành tiếng. Ở đây, while + -ing tạo thành một mệnh đề thời gian rút gọn. Có thể hiểu đầy đủ là while you are reading along. Along mang nghĩa theo cùng nội dung hoặc nhịp độ, không phải di chuyển dọc theo một con đường.
Luyện tập
Một câu chuyện bằng âm thanh đang được phát. Trong khi nghe, bạn nhìn vào những từ giống hệt trong sách. Câu nào mô tả hành động này?
- You are reading aloud.
- You are reading ahead.
- You are reading along.
Xem đáp án
You are reading along.
which will help you imitate the correct pronunciation.
1:41điều này sẽ giúp bạn bắt chước cách phát âm chuẩn xác.
how words and sentences sound: trật tự từ trong mệnh đề how gián tiếp
Mệnh đề how words and sentences sound cho biết điều bạn sẽ nghe. Ở đây, how có nghĩa là “theo cách nào”, còn sound là động từ nối mang nghĩa “nghe có vẻ”. Vì đây là câu hỏi gián tiếp nằm trong một câu trần thuật, nó dùng trật tự của câu trần thuật: how + chủ ngữ + động từ. Hãy nói how words and sentences sound, không nói how do words and sentences sound.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng mệnh đề how gián tiếp sau hear?
- I want to hear how does the sentence sound.
- I want to hear how the sentence sounds.
- I want to hear how sounds the sentence.
Xem đáp án
I want to hear how the sentence sounds.
trains your ear: phát triển kỹ năng phân biệt âm thanh
Trong trains your ear, ear chỉ khả năng nhận ra và phân biệt âm thanh, chứ không chỉ bộ phận cơ thể là tai. Việc luyện tập phát triển khả năng nghe đó. Mẫu thường gặp là train your ear to + động từ. Động từ cho biết kỹ năng đang được rèn luyện. Ví dụ: train your ear to recognize sounds, train your ear to hear a rhythm hoặc train your ear to notice a difference.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng cụm từ có nghĩa là “phát triển kỹ năng phân biệt âm thanh”: Listen to short recordings every day to ____ notice small sound differences.
Xem đáp án
train your ear to
you also reinforce your understanding of grammar and sentence structure.
1:56bạn cũng củng cố sự hiểu biết của mình về ngữ pháp và cấu trúc câu.
and become more familiar with the structure of the language. Cụm từ
2:05và trở nên quen thuộc hơn với cấu trúc của ngôn ngữ.
start to notice patterns in sentence construction: bắt đầu nhận ra quy luật trong cách xây dựng câu
Start to notice patterns in sentence construction có nghĩa là bắt đầu nhận ra những cách lặp lại trong việc xây dựng câu. Start to cho thấy nhận thức này phát triển theo thời gian, còn notice có nghĩa là nhận ra điều gì đó nhờ chú ý. Ở đây, patterns là các quy luật ngôn ngữ lặp lại, không phải hoa văn nhìn thấy được. Sentence construction là cách các từ và thành phần câu được ghép lại. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn notice patterns in + một chủ đề hoặc nhóm ví dụ có nghĩa là nhận ra những đặc điểm có quy luật trong đó.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là bạn sẽ bắt đầu nhận ra những cách lặp lại trong việc xây dựng câu tiếng Anh?
- You will start to memorize one English sentence without comparing examples.
- You will start to notice patterns in English sentence construction.
- You will start to draw patterns beside English sentences.
Xem đáp án
You will start to notice patterns in English sentence construction.
become more familiar with: dần trở nên quen thuộc hơn với điều gì
Become more familiar with có nghĩa là dần biết, hiểu hoặc nhận ra một điều gì đó rõ hơn. Become đánh dấu sự thay đổi trạng thái, còn more so sánh mức độ quen thuộc về sau với mức độ trước đó. Familiar là tính từ. Để nêu điều mà một người quen thuộc, dùng familiar with + danh từ hoặc cụm danh từ, như trong become more familiar with the structure.
Luyện tập
Câu nào dùng you làm chủ ngữ một cách tự nhiên để nói rằng bạn sẽ ngày càng hiểu rõ phần mềm mới?
- With practice, the new software will become more familiar to you.
- With practice, you will become more familiar with the new software.
- With practice, you will become more familiar to the new software.
Xem đáp án
With practice, you will become more familiar with the new software.
This makes it easier for you to form your own sentences correctly. Cụm từ
2:10Điều này giúp bạn dễ dàng tự mình đặt câu một cách chính xác.
form your own sentences correctly: tự tạo câu đúng
Ở đây, form là động từ mang nghĩa “xây dựng” hoặc “ghép lại”. Form sentences có nghĩa là sắp xếp các từ thành câu theo đúng ngữ pháp và trật tự từ; ở đây form không có nghĩa là điền biểu mẫu hay danh từ “hình dạng”. Your own cho thấy bạn tự tạo ra các câu thay vì chỉ lặp lại ví dụ. Correctly mô tả cách tạo câu: dùng ngữ pháp, trật tự từ và cách chọn từ phù hợp.
Luyện tập
Một giáo viên muốn người học sắp xếp các từ được cho để tạo thành những câu mới và đúng ngữ pháp. Hướng dẫn nào diễn đạt nhiệm vụ đó?
- Use the words to fill in the sentences.
- Use the words to copy the sentences.
- Use the words to form correct sentences.
Xem đáp án
Use the words to form correct sentences.
let's move on to some simple tips on how to work with this strategy. Mạch ý
2:15hãy chuyển sang một số mẹo đơn giản về cách áp dụng chiến lược này.
let's move on to: giới thiệu phần tiếp theo
Let's move on to là một cách chuyển ý trong lời nói, dùng để kết thúc phần hiện tại và giới thiệu chủ đề hoặc bước tiếp theo. Move on ở đây mang nghĩa hình tượng: cuộc thảo luận tiến lên chứ không phải con người di chuyển. Cấu trúc là Let's move on to + danh từ hoặc chủ đề. Cách nói này giúp người nghe theo dõi bố cục của bài học, bài thuyết trình, cuộc họp hoặc video.
Luyện tập
Người thuyết trình đã kết thúc phần giới thiệu và đang bắt đầu phần kết quả. Câu nào đánh dấu rõ sự chuyển tiếp đó?
- Let's go back to the introduction.
- Let's move on to the results.
- Let's stay with the introduction.
Xem đáp án
Let's move on to the results.
graded readers, or beginner level podcasts. Văn hóa
2:26sách đọc theo cấp độ hoặc podcast cấp độ cơ bản.
beginner-friendly materials: tài liệu phù hợp cho người mới bắt đầu
Beginner-friendly có nghĩa là dễ sử dụng hoặc dễ hiểu đối với người mới bắt đầu. Trong câu này, tính từ ghép beginner-friendly bổ nghĩa cho materials, nên cả cụm chỉ những tài liệu có độ khó hoặc cách thiết kế phù hợp với người mới học. Ở đây, friendly không miêu tả tính cách thân thiện của một người. Trong các từ ghép như user-friendly hoặc child-friendly, nó có nghĩa là phù hợp hoặc dễ sử dụng đối với người hay nhóm người được nêu ở phía trước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ có dấu gạch nối mang nghĩa phù hợp với người mới bắt đầu: This is a ____ course.
Xem đáp án
beginner-friendly
such as: giới thiệu ví dụ của một nhóm
Such as nối một nhóm khái quát với những thành viên cụ thể thuộc nhóm đó. Ở đây, nó đứng sau beginner-friendly materials và giới thiệu children's books, graded readers cùng beginner level podcasts làm ví dụ. Các ví dụ chỉ minh họa cho nhóm, không định nghĩa nhóm đó và cũng không nhất thiết tạo thành danh sách đầy đủ. Cấu trúc là nhóm khái quát + such as + một hoặc nhiều ví dụ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ dùng để trực tiếp giới thiệu ví dụ của một nhóm: Pack warm layers ____ a sweater and a jacket.
Xem đáp án
such as
graded readers: sách dành cho các trình độ ngôn ngữ khác nhau
Graded readers là những cuốn sách được viết hoặc điều chỉnh cho người học ngôn ngữ ở các trình độ khác nhau. Từ vựng, ngữ pháp và độ dài được kiểm soát để người học có thể chọn mức độ khó phù hợp. Trong thuật ngữ này, readers có nghĩa là sách dùng để luyện đọc, không phải người đọc. Graded nghĩa là được chia theo trình độ, không phải được chấm điểm về chất lượng.
Luyện tập
Trong việc học ngôn ngữ, graded readers là gì?
- Các bài đánh giá chấm điểm chất lượng sách
- Sách được viết hoặc điều chỉnh cho người học ở các trình độ ngôn ngữ khác nhau
- Những người được chấm điểm về khả năng đọc
Xem đáp án
Sách được viết hoặc điều chỉnh cho người học ở các trình độ ngôn ngữ khác nhau
These resources are designed to be easier to understand, Ngữ pháp
2:30Những nguồn tài liệu này được thiết kế để dễ hiểu hơn,
are designed to be easier to understand: nêu mục đích dự định
Cấu trúc bị động be designed to + động từ nguyên mẫu cho biết một vật được tạo ra hoặc lên kế hoạch để làm gì. Are hòa hợp với chủ ngữ số nhiều resources, và người thiết kế không được nhắc đến vì mục đích quan trọng hơn. Ở đây, to be easier to understand nêu mục tiêu dự định: làm cho những tài liệu này dễ hiểu hơn. Designed nói về chức năng hoặc mục đích, không chỉ nói về hình thức bên ngoài.
Luyện tập
Hoàn thành câu ở thì hiện tại bằng cấu trúc be designed to be: This game ____ easy for beginners to learn.
Xem đáp án
is designed to be
making it more enjoyable for beginners to follow along. Cụm động từ
2:34giúp người mới bắt đầu cảm thấy thú vị hơn khi theo dõi.
follow along: theo kịp nội dung hoặc các bước
Ở đây, follow along có nghĩa là theo kịp thứ tự và tiến độ của nội dung được nói, viết hoặc trình bày qua thao tác mẫu. Người mới bắt đầu vẫn có thể tiếp tục hiểu khi tài liệu chuyển sang phần tiếp theo. Along ở đây không diễn tả việc di chuyển dọc theo một con đường. Nó thêm ý nghĩa cùng tiến theo một nội dung hoặc chuỗi bước.
Luyện tập
Câu nào yêu cầu một người theo kịp các bước trong video?
- Open the guide and watch the video online.
- Open the guide and obey the video's rules.
- Open the guide and follow along with the video.
Xem đáp án
Open the guide and follow along with the video.
that focus on specific topics or vocabulary. Cụm từ
2:44tập trung vào các chủ đề hoặc từ vựng cụ thể.
focus on specific topics or vocabulary: tập trung vào chủ đề hoặc từ vựng cụ thể
Focus on có nghĩa là hướng sự chú ý hoặc nội dung vào một đối tượng cụ thể. Trong câu này, phần that focus on... bổ sung thông tin về short audio clips or dialogues: nội dung của chúng được giới hạn ở những chủ đề hoặc từ vựng cụ thể. Cấu trúc là focus on + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: focus on vocabulary, focus on it hoặc focus on improving pronunciation. On là giới từ bắt buộc trong cấu trúc này.
Luyện tập
Câu nào dùng focus on đúng cách để nêu kỹ năng đang được chú ý?
- Let's focus about reading clearly.
- Let's focus on reading clearly.
- Let's focus to read clearly.
Xem đáp án
Let's focus on reading clearly.
allows you to ... without feeling overwhelmed: diễn tả sự hỗ trợ và vấn đề được tránh
allows you to focus dùng cấu trúc allow + người + to + động từ. Ở đây, allow có nghĩa là “làm cho điều gì đó trở nên khả thi”, không phải “cho phép”. Phương pháp này giúp bạn hướng sự chú ý vào việc hiểu nội dung; sau focus on là dạng -ing understanding. without feeling overwhelmed bổ sung vấn đề được tránh trong khi nhận được lợi ích đó. Sau without, dùng danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy feeling là dạng đúng. Toàn bộ cấu trúc cho biết một điều giúp ai đó làm được gì và giúp họ tránh khó khăn nào.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng allow + người + to + động từ và without + -ing?
- A clear schedule allows you to work steadily without feeling overwhelmed.
- A clear schedule allows you work steadily without feel overwhelmed.
- A clear schedule allows to you working steadily without feeling overwhelmed.
Xem đáp án
A clear schedule allows you to work steadily without feeling overwhelmed.
You can find such clips on language learning websites or apps.
2:54Bạn có thể tìm thấy các đoạn như vậy trên các trang web hoặc ứng dụng học ngôn ngữ.
While listening ...: while + -ing cho hành động nền diễn ra đồng thời
While listening to audio or podcasts là dạng rút gọn của while you are listening to audio or podcasts. Cụm này tạo bối cảnh cho lời hướng dẫn chính make an effort to repeat what you hear: việc nghe và lặp lại diễn ra cùng lúc. Người thực hiện cả hai hành động là you. Khi mệnh đề thời gian và mệnh đề chính có cùng chủ ngữ được hiểu ngầm, while + chủ ngữ + be + -ing thường có thể rút gọn thành while + -ing.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề while rút gọn khi cùng một người thực hiện cả hai hành động?
- While Maya waiting for the bus, she checked her messages.
- While waiting for the bus, Maya checked her messages.
- During waiting for the bus, Maya checked her messages.
Xem đáp án
While waiting for the bus, Maya checked her messages.
make an effort to repeat: cấu trúc make an effort to do
Make an effort to do something có nghĩa là chủ động dành sức lực và sự chú ý để cố làm một việc. Cụm này nhấn mạnh sự cố gắng chứ không bảo đảm kết quả thành công. Ở đây, to repeat nêu mục tiêu của sự cố gắng. Trong cấu trúc này, make an effort được theo sau bởi to và động từ nguyên mẫu: make an effort to repeat.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng make an effort to do?
- Please make an effort to check your work.
- Please make an effort checking your work.
- Please do an effort to check your work.
Xem đáp án
Please make an effort to check your work.
start by imitating: cấu trúc start by + -ing
Start by doing something trình bày một hành động như bước đầu tiên hoặc cách mở đầu của một quá trình. Trong câu này, bắt chước ngữ điệu và nhịp điệu của người nói là điểm bắt đầu được đề xuất. Sau by, dùng dạng -ing: start by imitating. Ở đây, by giới thiệu cách thực hiện hoặc bước đầu tiên; nó không có nghĩa là bên cạnh.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng dạng đúng của imitate: You can start by ____ one short sentence.
Xem đáp án
imitating
the speaker's intonation and rhythm: ngữ điệu và nhịp điệu của người nói
Intonation là cách giọng nói lên cao và xuống thấp trong một cụm từ hoặc câu. Nó có thể cho biết người nói đang hỏi, kết thúc một lời khẳng định, tỏ ra ngạc nhiên hay thể hiện một thái độ khác. Rhythm là mẫu thời gian được tạo nên bởi các âm tiết có trọng âm, không có trọng âm và những chỗ ngắt. Trong câu này, bắt chước người nói có nghĩa là bắt chước cả sự chuyển động của cao độ lẫn mẫu thời gian, chứ không xem hai yếu tố này là một.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích đúng sự khác nhau giữa intonation và rhythm?
- Intonation có nghĩa là nói nhanh, còn rhythm có nghĩa là nói to.
- Intonation và rhythm đều mô tả cách viết chính tả của từ.
- Intonation là sự lên xuống của giọng nói, còn rhythm là mẫu trọng âm và thời gian.
Xem đáp án
Intonation là sự lên xuống của giọng nói, còn rhythm là mẫu trọng âm và thời gian.
Many language learning apps provide audio lessons with accompanying text. Cách dùng từ
3:19Nhiều ứng dụng học ngôn ngữ cung cấp các bài học âm thanh kèm theo văn bản.
accompanying text: văn bản đi kèm
Accompanying text là tài liệu viết được cung cấp cùng với một nội dung khác. Ở đây, cụm từ này chỉ văn bản đi kèm bài học âm thanh, chẳng hạn bản chép lời hoặc ghi chú mà người học có thể đọc trong khi nghe. Accompanying là tính từ bổ nghĩa cho text. Trong with accompanying text, with giới thiệu tài liệu bổ sung, còn accompanying cho biết văn bản đó đi cùng bài học âm thanh.
Luyện tập
Hãy dùng chính xác cụm từ tiếng Anh gồm hai từ trong bài có nghĩa là “văn bản được cung cấp cùng với âm thanh” để hoàn thành câu: Each audio lesson includes ____.
Xem đáp án
accompanying text
These apps often include interactive exercises
3:25Những ứng dụng này thường bao gồm các bài tập tương tác
integrate listening and reading: kết hợp hai kỹ năng
Trong câu này, integrate listening and reading có nghĩa là làm cho kỹ năng nghe và đọc phối hợp với nhau trong cùng một bài tập. Ý này mạnh hơn việc chỉ nói rằng bài tập có cả hai kỹ năng. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là integrate A and B: kết hợp hai phần để chúng hoạt động như một hoạt động hoặc hệ thống thống nhất. Ở đây, that integrate listening and reading mô tả interactive exercises.
Luyện tập
Câu nào nói rằng kỹ năng nghe và đọc phối hợp với nhau trong cùng một hoạt động?
- The activity includes listening and reading as separate tasks.
- The activity replaces listening with reading.
- The activity integrates listening and reading.
Xem đáp án
The activity integrates listening and reading.
Utilize these applications to practice your listening skills in a structured way.
3:31Hãy tận dụng các ứng dụng này để thực hành kỹ năng nghe của bạn một cách có cấu trúc.
And there you have it: kết thúc phần giải thích
And there you have it là một cách nói cố định được dùng sau khi phần giải thích, phần minh họa hoặc một loạt bước đã hoàn tất. Nó báo cho người nghe rằng kết quả cuối cùng hoặc toàn bộ phần giải thích đã được trình bày xong. Ở đây, have it không có nghĩa là thực sự sở hữu thứ gì đó, còn there không chỉ một địa điểm. Toàn bộ cụm từ là tín hiệu thân thiện cho biết người nói đang kết thúc phần trình bày.
Luyện tập
Người nói vừa trình bày bước cuối cùng trong một bài hướng dẫn làm đồ thủ công. Kết thúc bằng And there you have it. có tự nhiên không?
- Không phù hợp
- Phù hợp
Xem đáp án
Phù hợp
to improve your listening skills as a beginner.
3:41để cải thiện kỹ năng nghe của bạn khi mới bắt đầu.
By incorporating this approach into your language learning routine, Cụm từ
3:45Bằng cách kết hợp phương pháp này vào thói quen học ngôn ngữ của bạn,
đưa phương pháp này vào thói quen học ngôn ngữ của bạn
Incorporate A into B có nghĩa là làm cho A trở thành một phần của B. Ở đây, this approach là phương pháp được thêm vào, còn your language learning routine là kế hoạch học tập đều đặn mà phương pháp đó trở thành một phần trong đó. Trong ngữ cảnh này, routine chỉ thói quen hoặc lịch trình lặp lại, không phải tuyến đường. Trong câu đầy đủ, by + dạng -ing giới thiệu cách thức được dùng để tạo ra kết quả ở phần sau, mang nghĩa “bằng cách...”.
Luyện tập
Dùng incorporate A into B để nói rằng mười phút đọc sách sẽ trở thành một phần của thói quen: We want to ____ our bedtime routine.
Xem đáp án
incorporate ten minutes of reading into
you will experience the benefits of an expanded vocabulary,
3:49bạn sẽ trải nghiệm những lợi ích của việc mở rộng vốn từ vựng,
đừng ngại bắt đầu từ những bước nhỏ
Don't be afraid to + động từ thường được dùng để trấn an ai đó rằng họ có thể yên tâm hành động. Câu này không nhất thiết có nghĩa là người đó thật sự cảm thấy sợ hãi. Start small có nghĩa là bắt đầu bằng một bước ngắn, dễ hoặc ít áp lực, thay vì cố làm mọi thứ cùng một lúc. Cả cụm từ nhẹ nhàng giảm áp lực và khuyến khích người nghe hành động.
Luyện tập
Người nói đang làm gì khi nói “Don't be afraid to start small”?
- Yêu cầu ai đó hoàn thành ngay nhiệm vụ khó nhất
- Cảnh báo rằng mọi bước nhỏ đều nguy hiểm
- Trấn an ai đó và gợi ý một bước đầu tiên vừa sức
Xem đáp án
Trấn an ai đó và gợi ý một bước đầu tiên vừa sức
and gradually build up to more challenging materials. Cụm động từ
4:03và dần dần tiến tới những tài liệu thử thách hơn.
build up to more challenging materials: dần tiến tới mức độ khó hơn
Build up to + cụm danh từ có nghĩa là tiến bộ theo từng bước cho đến khi đạt một trình độ cao hơn hoặc một mục tiêu. Ở đây, cụm này diễn tả việc chuyển từ tài liệu dễ hơn sang tài liệu khó hơn. Gradually nhấn mạnh thêm rằng sự thay đổi diễn ra từng chút một. Trong cách dùng này, build không phải là xây một vật cụ thể; điều tăng lên là năng lực và mức độ sẵn sàng của bạn.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng quãng đường cần tăng lên từng bước?
- Start with short walks and build a five-kilometer path.
- Start with short walks and immediately walk five kilometers.
- Start with short walks and build up to five kilometers.
Xem đáp án
Start with short walks and build up to five kilometers.
Consistency is key: nỗ lực đều đặn là quan trọng nhất
Consistency is key là cách nói ngắn gọn rằng nỗ lực đều đặn và lặp lại là một trong những yếu tố quan trọng nhất để thành công. Consistency có nghĩa là duy trì một hành động hoặc thói quen theo thời gian, chứ không phải chỉ làm thật nhiều một lần. Trong mẫu câu này, key có nghĩa là thiết yếu hoặc rất quan trọng, không phải đồ vật dùng để mở khóa. Mẫu X is key có thể được dùng trong nhiều tình huống để nhấn mạnh một yếu tố rất quan trọng.
Luyện tập
Dùng cụm ba từ bắt đầu bằng Consistency để hoàn thành lời khuyên: ____, so keep practicing a little every day.
Xem đáp án
Consistency is key
so make it a habit to regularly combine listening and reading. Cụm từ
4:09vì vậy hãy tạo thói quen thường xuyên kết hợp nghe và đọc.
make it a habit to...: biến một hành động thành thói quen
Make it a habit to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là chủ động biến một hành động thành thói quen đều đặn. Ở đây, lời khuyên là kết hợp nghe và đọc nhiều lần chứ không chỉ làm một lần. Trong cấu trúc này, it là tân ngữ giả; động từ nguyên mẫu có to theo sau cho biết nội dung cụ thể của thói quen. Hãy hiểu make it a habit là biến việc đó thành một hoạt động thường xuyên, không phải tạo ra một thói quen theo nghĩa từng từ.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng cấu trúc mục tiêu: To be ready in the morning, ____ pack your school bag before bed.
Xem đáp án
make it a habit to
You'll be amazed at how quickly your listening skills will improve. Ngữ pháp
4:13Bạn sẽ ngạc nhiên về tốc độ cải thiện kỹ năng nghe của mình đấy.
You'll be amazed at how quickly + mệnh đề nhúng
You'll be amazed at how quickly... dự đoán rằng tốc độ của một kết quả sẽ làm người nghe ngạc nhiên. Trong câu này, người nói mong đợi sự tiến bộ nhanh và dùng dự đoán tích cực đó để khích lệ người nghe. Phần sau how quickly là một mệnh đề nhúng có trật tự câu trần thuật: how quickly + chủ ngữ + động từ. Đây không phải câu hỏi trực tiếp, vì vậy không đảo chủ ngữ và trợ động từ.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng be amazed at how với một mệnh đề nhúng?
- You'll be amazed at how quickly the plants grow.
- You'll be amazed at how quickly grow the plants.
- You'll be amazed at how quickly do the plants grow.
Xem đáp án
You'll be amazed at how quickly the plants grow.
give it a thumbs up: nhấn Thích cho video
Trong ngữ cảnh nền tảng này, give it a thumbs up có nghĩa là nhấp hoặc chạm vào nút Thích của video. Đại từ it chỉ video, vì vậy đây không chỉ là cách miêu tả theo nghĩa đen về động tác giơ ngón tay cái. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là give + something + a thumbs up. Ngoài nền tảng trực tuyến, mẫu này cũng có thể thể hiện sự tán thành không trang trọng đối với một ý tưởng, kế hoạch hoặc màn trình diễn.
Luyện tập
Câu nào đề nghị người xem nhấn Thích cho video một cách tự nhiên?
- If this lesson helped you, please give it a thumbs up.
- If this lesson helped you, please give it your thumb.
- If this lesson helped you, please give it a thumb up.
Xem đáp án
If this lesson helped you, please give it a thumbs up.
and subscribe to our channel for more language learning tips.
4:22và đăng ký kênh của chúng tôi để biết thêm nhiều mẹo học ngôn ngữ.
If you have any questions or suggestions for future videos,
4:26Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc đề xuất nào cho các video trong tương lai,
please feel free to leave them in the comments section below. Ý định
4:30vui lòng để lại trong phần bình luận bên dưới.
please feel free to leave them...: lời mời lịch sự không gây áp lực
Please feel free to + động từ nguyên mẫu là cách lịch sự để mời hoặc cho phép ai đó hành động mà không gây áp lực. Cụm này không miêu tả cảm giác tự do; nó cho người nghe biết rằng hành động đó được hoan nghênh và không bắt buộc. Ở đây, leave có nghĩa là đăng, còn them chỉ lại questions or suggestions. Vì vậy, cụm từ này mời người xem đăng những nội dung đó trong phần bình luận bên dưới.
Luyện tập
Câu nào lịch sự mời một người gửi email nếu họ có câu hỏi mà không biến việc đó thành yêu cầu bắt buộc?
- Please feel free that you email me if you have any questions.
- Please feel freely to email me if you have any questions.
- Please feel free to email me if you have any questions.
Xem đáp án
Please feel free to email me if you have any questions.