4 SỰ THẬT.: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
529 từ 193 từ/phút

Giới thiệu: Tập phim hài hước đi từ các loại hạt, nhãn cầu và bài lá đến kem nitơ lỏng, đàn hạc điện cùng kho phim của British Pathé. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Nuts. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: từ này vừa gọi tên món ăn vừa nghe như tiếng bực nhẹ, nhờ đó tạo trò chơi chữ vượt khỏi nghĩa đen. 2. rather than — Ngữ pháp và mẫu câu: cách làm nguội chậm bị bỏ trước khi dùng nitơ lỏng; từ nối này đối chiếu cách bị loại với giải pháp được chọn. 3. leave you with — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: cách kết bài này đưa ra chủ đề hoặc ví dụ cuối cùng và dẫn người nghe tự nhiên sang phần cuối bài nói.

Nội dung bài học

Come here.

0:00

Lại đây.

Come here.

0:01

Lại đây.

Golly, my webcam doesn't even work. Cách dùng từ

0:02

Trời ạ, webcam của tôi còn chẳng hoạt động.

Cách dùng từ

Golly: một thán từ nhẹ và có sắc thái xưa

Golly ở đây là một thán từ, không phải tên người. Nó thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bực mình nhẹ vì webcam không hoạt động. Từ này nhẹ hơn lời chửi thề rất nhiều và trong tiếng Anh hiện đại thường nghe có vẻ xưa, tinh nghịch hoặc cố ý tỏ ra ngây thơ.

Luyện tập

Cách hiểu nào về Golly phù hợp nhất với câu này?

  1. Tên của người đang được nói chuyện cùng
  2. Một chỉ dẫn yêu cầu sửa webcam
  3. Một lời chửi rủa mạnh và xúc phạm
  4. Một phản ứng nhẹ và hơi xưa để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bực mình
Xem đáp án

Một phản ứng nhẹ và hơi xưa để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bực mình

You keep tricking me. Ngữ pháp

0:05

Bạn cứ lừa tôi mãi.

Ngữ pháp

keep tricking: hành động lặp lại với keep + động từ-ing

keep theo sau bởi dạng -ing có nghĩa là một hành động tiếp tục hoặc xảy ra lặp đi lặp lại. Trong You keep tricking me, hành động được lặp lại: người kia lừa người nói hết lần này đến lần khác. Cấu trúc là chủ ngữ + keep + động từ-ing. Tùy ngữ cảnh, nó có thể mô tả sự tiếp diễn một cách trung tính hoặc, như ở đây, thể hiện lời phàn nàn về một hành vi không chịu dừng lại.

Luyện tập

Dùng keep và dạng -ing của trick để hoàn thành lời phàn nàn: You ____ me.

Xem đáp án

keep tricking

Do you know what these are?

0:06

Bạn có biết đây là gì không?

What are they?

0:07

Là gì vậy?

What are they?

0:07

Là gì vậy?

Nuts. Thành ngữ

0:08

Hạt.

Thành ngữ

Nuts. với vai trò danh từ và thán từ nhẹ

Trong câu trả lời trực tiếp, Nuts. là danh từ số nhiều gọi tên món ăn: chúng là các loại hạt. Nuts! cũng có thể là một thán từ nhẹ thể hiện sự thất vọng hoặc bực mình. Vì cùng một câu trả lời ngắn phù hợp với cả hai chức năng, câu thoại tạo ra cách hiểu kép dí dỏm. Ở đây nuts không được dùng như tính từ mang nghĩa “điên”.

Luyện tập

Trong đoạn hội thoại này, vì sao Nuts. có thể tạo ra nghĩa kép dí dỏm?

  1. Nuts. gọi tên món ăn và cũng có thể nghe như một thán từ nhẹ thể hiện sự thất vọng.
  2. Nuts. chỉ có chức năng như một lời chửi thề nặng.
  3. Nuts. nói rằng món ăn đó bị điên.
Xem đáp án

Nuts. gọi tên món ăn và cũng có thể nghe như một thán từ nhẹ thể hiện sự thất vọng.

You don't know what these are?

0:09

Bạn không biết đây là gì à?

Hazelnuts?

0:10

Hạt phỉ à?

These are hazelnuts.

0:11

Đây là hạt phỉ.

No.

0:11

Không phải.

Aren't they funny? Ý định

0:12

Trông chúng buồn cười nhỉ?

Ý định

Aren't they funny? để mời người nghe đồng tình

Aren't they funny? là câu hỏi có-không ở dạng phủ định, nhưng trong câu này nó không trung lập. Người nói đã nghĩ rằng chúng buồn cười và muốn người nghe đồng tình. Mẫu câu này thường đưa ra một quan điểm được mong đợi hoặc một phản ứng chung. Hãy trả lời theo lập trường thật của bạn: Yes, they are thể hiện sự đồng ý rằng chúng buồn cười; No, they aren't thể hiện sự không đồng ý.

Luyện tập

Bạn nghĩ những chú cún đó buồn cười và muốn một người bạn đồng tình. Hoàn thành câu hỏi: ____ they funny?

Xem đáp án

Aren't

That's not what are these?

0:13

Ý tôi không phải vậy, đây là gì?

They look kind of weird. Ý định

0:14

Trông chúng hơi kỳ lạ.

Ý định

kind of weird: làm nhẹ một ý kiến

Ở đây, kind of đứng trước tính từ weird và có nghĩa là “hơi” hoặc “một chút”. Cụm này làm nhẹ lời đánh giá tiêu cực: người nói thấy chúng trông lạ nhưng không trình bày ý kiến đó như một nhận định tuyệt đối. Trong hội thoại, dùng kind of + tính từ khi bạn muốn lời đánh giá bớt mạnh hoặc bớt trực tiếp. Trong cấu trúc này, kind không có nghĩa là “loại” hay “tử tế”.

Luyện tập

Bạn thấy một chiếc mũ trông hơi lạ nhưng không muốn nói quá mạnh. Câu nào phù hợp nhất?

  1. The hat kind weird.
  2. The hat looks kind of weird.
  3. The hat is a kind of weird.
Xem đáp án

The hat looks kind of weird.

What are these things?

0:15

Mấy thứ này là gì?

Those are cashews.

0:16

Đó là hạt điều.

I hate cashew nuts.

0:17

Tôi ghét hạt điều.

I hate hazelnuts.

0:19

Tôi ghét hạt phỉ.

Do you like chocolate covered honeycomb?

0:20

Bạn có thích kẹo tổ ong phủ sô-cô-la không?

No.

0:22

Không.

Yes.

0:23

Có.

Hazel, get back here. Cụm động từ

0:23

Hazel, quay lại đây.

Cụm động từ

get back here: gọi ai đó quay lại

Get back có nghĩa là “quay lại”. Here cho biết điểm đến: người được gọi phải quay lại vị trí của người nói. Trong cụm động từ này, get không có nghĩa là “có được”. Vì đây là câu mệnh lệnh nên chủ ngữ you được lược bỏ. Mệnh lệnh ngắn này yêu cầu Hazel quay lại ngay lập tức và có giọng điệu khẩn cấp, trực tiếp.

Luyện tập

Một đứa trẻ đang chạy xa khỏi bạn và bạn cần em ấy quay lại ngay. Bạn nên nói gì?

  1. Get back here.
  2. Bring it back here.
  3. Get it back.
Xem đáp án

Get back here.

Oh, you do? Ý định

0:24

Ồ, bạn thích à?

Ý định

“Oh, you do?” như một câu hỏi nhắc lại thể hiện sự ngạc nhiên

Khi ai đó vừa nói rằng họ thích một thứ gì đó, “Oh, you do?” có nghĩa là “Ồ, bạn thích à?”. Trợ động từ do thay cho cụm động từ đã được nhắc đến; ở đây nó không mang nghĩa “làm”. Đây là một câu hỏi nhắc lại. Câu hỏi chỉ lặp lại trợ động từ để xác nhận thông tin mới gây bất ngờ, nên người nói không cần lặp lại cả câu.

Luyện tập

Bạn của bạn nói: “I really like broccoli.” Hãy hoàn thành câu hỏi nhắc lại thể hiện sự ngạc nhiên: “Oh, you ____?”

Xem đáp án

do

Yeah, take some of these.

0:24

Ừ, lấy một ít đi.

All right,

0:26

Được rồi,

speaking of mixed nuts, Mạch ý

0:26

nhân nói đến các loại hạt trộn,

today we've got a whole mix of a bunch of weird stuff. Cụm từ

0:28

hôm nay chúng ta có cả một mớ đủ thứ kỳ lạ.

Mạch ý

“Speaking of mixed nuts” để chuyển sang một chủ đề liên quan

Speaking of X có nghĩa là điều vừa được nhắc đến khiến người nói nghĩ tới X. Cụm từ này tiếp nối chủ đề cũ và dùng nó làm cầu nối sang một chủ đề mới nhưng có liên quan. Ở đây, mixed nuts kết nối phần nói trước đó về các loại hạt với một hỗn hợp gồm nhiều thứ kỳ lạ. Cụm từ này giúp sắp xếp mạch hội thoại; nó không chỉ đơn giản thông báo rằng ai đó đang nói về các loại hạt.

Luyện tập

Các bạn vừa nói về sách. Hãy chọn từ chuyển ý giúp nối chủ đề đó một cách tự nhiên với câu hỏi liên quan: “_____ books, have you read the new mystery novel?”

  1. Speaking of
  2. Instead of
  3. Because of
Xem đáp án

Speaking of

Cụm từ

A bunch of như một cách diễn đạt số lượng thân mật

Trong a bunch of, danh từ bunch không còn nhất thiết phải chỉ một nhóm vật được buộc lại như bó hoa hay bó đồ. Toàn bộ cụm từ hoạt động như một cách diễn đạt số lượng thân mật, mang nghĩa một số lượng lớn nhưng không xác định. Ở đây, cụm từ bổ nghĩa cho danh từ tập hợp không đếm được stuff, nên người nói nhấn mạnh số lượng lớn và hỗn tạp chứ không phải con số chính xác. Cấu trúc này cũng có thể đứng trước danh từ đếm được số nhiều, như trong a bunch of messages.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ chỉ số lượng thân mật đã học: “After the trip, I had ____ photos to sort.”

Xem đáp án

a bunch of

It's not a typical episode,

0:30

Đây không phải là một tập thông thường,

but it is full of facts and a bunch of people I met over here in London.

0:32

nhưng nó có rất nhiều sự thật thú vị và nhiều người tôi đã gặp ở đây, tại London.

So, enjoy.

0:35

Vậy nên, hãy tận hưởng nhé.

I learned something?

0:39

Tôi đã học được gì đó à?

Your eyeballs grow when you're a kid. Cách dùng từ

0:40

Nhãn cầu của bạn phát triển khi bạn còn nhỏ.

Cách dùng từ

Eyeballs để chỉ các khối cầu vật lý trong hốc mắt

Eyeballs là dạng số nhiều của eyeball, chỉ những cơ quan vật lý gần hình cầu nằm trong hốc mắt. Trong câu này, từ đó mang nghĩa giải phẫu cụ thể, không phải nghĩa động từ của eyeball là ước lượng bằng mắt. So với từ thông thường eyes, eyeballs tập trung nhiều hơn vào chính bộ phận tròn của cơ thể. Trong lời nói hằng ngày, sự cụ thể này có thể tạo cảm giác sinh động, tinh nghịch hoặc hơi hài hước.

Luyện tập

Từ tiếng Anh nào phù hợp nhất nếu người nói muốn gọi các khối cầu vật lý trong hốc mắt theo cách sinh động và hơi hài hước?

  1. eyes
  2. vision
  3. eyeballs
Xem đáp án

eyeballs

Yeah,

0:44

Đúng,

but once you turn 13 years old, Cụm từ

0:45

nhưng khi bạn tròn 13 tuổi,

your eyeballs,

0:47

nhãn cầu của bạn

they stop growing.

0:48

sẽ ngừng phát triển.

Cụm từ

turn 13 years old: tròn 13 tuổi

Trong turn 13 years old, turn có nghĩa là “tròn 13 tuổi”. Cụm này đánh dấu sự chuyển sang độ tuổi đó, không phải sự đổi hướng về mặt thể chất. Mẫu có thể áp dụng là turn + tuổi. Có thể thêm years old sau con số, nhưng turn 13 thường ngắn gọn hơn. Trong câu này, once biến thời điểm tròn 13 tuổi thành mốc thời gian cho điều xảy ra tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng turn theo sau bởi độ tuổi: Maya is nine now, and on Saturday she will ____.

Xem đáp án

turn 10

But you know what?

0:49

Nhưng bạn biết gì không?

Your ears keep growing forever.

0:49

Tai của bạn sẽ tiếp tục phát triển suốt đời.

Did you know that?

0:52

Bạn có biết không?

Did you drink for breakfast again? Cách dùng từ

0:54

Bạn lại uống rượu vào bữa sáng à?

Cách dùng từ

drink không có tân ngữ với nghĩa “uống rượu”

drink thường có nghĩa là uống một chất lỏng, và tân ngữ có thể cho biết đó là gì: drink water, drink coffee. Khi được dùng không có tân ngữ, ngữ cảnh có thể khiến từ này mang nghĩa quy ước là “uống rượu”. Trong câu hỏi mang tính trêu chọc này, for breakfast và again khiến cách hiểu về đồ uống ăn sáng thông thường trở nên khó hợp lý. Người nói đang đùa rằng có phải người kia đã uống rượu nên không suy nghĩ tỉnh táo hay không, chứ không hỏi về thực đơn bữa sáng.

Luyện tập

Một đồng nghiệp đang nói năng thiếu mạch lạc. Có người hỏi: “Have you been drinking?” drinking ở đây có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Uống một loại đồ uống cho bữa sáng
  2. Uống bất kỳ chất lỏng nào
  3. Uống rượu
Xem đáp án

Uống rượu

No, no, no, no, no, no.

0:56

Không, không, không, không, không, không.

But apparently like every adult's eyeballs are like the exact same size within a couple millimeters. Cách dùng từ

0:58

Nhưng hình như nhãn cầu của mọi người trưởng thành đều gần như có cùng kích thước, chỉ chênh nhau vài milimét.

Cách dùng từ

within a couple millimeters: một giới hạn trên gần đúng

Trong câu này, within a couple millimeters có nghĩa là độ chênh lệch về kích thước nhãn cầu không vượt quá khoảng vài milimét. Cụm này diễn tả dung sai hoặc phạm vi, chứ không phải sự bằng nhau tuyệt đối. Trong tiếng Anh Mỹ thân mật, a couple millimeters thường tương đương với a couple of millimeters. A couple thường gợi ý khoảng hai, nhưng trong hội thoại tự nhiên, nó cũng có thể được dùng không quá chính xác để chỉ một số lượng rất nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ mang nghĩa “không chênh lệch quá mức này”: The two measurements are ____ a couple millimeters of each other.

Xem đáp án

within

Yeah,

1:04

Đúng,

so your eyes are the same size as mine. Ngữ pháp

1:05

nên mắt của bạn có cùng kích thước với mắt tôi.

Ngữ pháp

the same size as: so sánh bằng dùng danh từ

Cấu trúc the same + danh từ + as cho biết hai người hoặc hai vật giống nhau về đặc điểm được nêu. Ở đây, danh từ là size, nên mắt của bạn và mắt của người nói được so sánh là có kích thước bằng nhau. Danh từ có thể thay đổi, như trong the same age as hoặc the same length as. Trong câu gốc, mine là đại từ sở hữu thay cho my eyes, giúp tránh lặp từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh bằng gồm bốn từ, dùng danh từ và mang nghĩa có kích thước giống hệt nhau: This tablet is ____ that one.

Xem đáp án

the same size as

It's just your face is different,

1:06

Chỉ là khuôn mặt bạn khác,

like shows them off better. Cụm động từ

1:08

kiểu như làm đôi mắt nổi bật hơn.

Cụm động từ

shows them off: làm cho một vật nổi bật

Trong câu này, them chỉ đôi mắt đã được nhắc đến trước đó. Shows them off có nghĩa là “làm cho đôi mắt trông nổi bật và cuốn hút hơn”: hình dáng khuôn mặt khác biệt giúp tôn đôi mắt lên. Khi show off có nghĩa là “trưng ra hoặc làm nổi bật”, danh từ có thể đứng sau off hoặc ở giữa show và off: show the eyes off hoặc show off the eyes. Tuy nhiên, đại từ làm tân ngữ phải đứng ở giữa: show them off, không phải show off them.

Luyện tập

Bức tranh dễ gây chú ý nhờ chiếc khung sáng màu. Hãy hoàn thành câu bằng show off và đại từ it theo trật tự tự nhiên: “This bright frame really ____.”

Xem đáp án

shows it off

My face is better than your face.

1:09

Khuôn mặt tôi đẹp hơn khuôn mặt bạn.

Well, that we already established.

1:11

Ừ, chuyện đó thì ta đã xác nhận rồi.

But I'm trying to talk about the anatomy of the eye.

1:13

Nhưng tôi đang cố nói về giải phẫu của mắt.

Thanks for ruining my self-esteem instead. Ý định

1:15

Cảm ơn vì thay vào đó lại hủy hoại lòng tự trọng của tôi.

Ý định

Thanks for ruining my self-esteem instead: lời cảm ơn mỉa mai

Thanks for thường giới thiệu lý do để cảm ơn, nhưng ở đây nó mang ý mỉa mai. Ruining my self-esteem là một việc gây tổn thương, nên người nói không thật sự cảm ơn mà đang phàn nàn rằng lời nhận xét của người kia khiến mình cảm thấy tệ hơn về bản thân. Từ instead nhấn mạnh kết quả không mong muốn: người nói chờ đợi sự động viên nhưng thay vào đó lại bị tổn thương sự tự tin. Để hiểu mẫu câu này, hãy xem hành động sau Thanks for có rõ ràng là điều không mong muốn hay không.

Luyện tập

Một người bạn lẽ ra phải động viên bạn nhưng lại nói điều gây tổn thương. Trong tình huống này, “Thanks for ruining my self-esteem instead” có nghĩa là gì?

  1. Tôi thật sự biết ơn vì bạn đã làm tổn thương sự tự tin của tôi.
  2. Tôi đang yêu cầu bạn giải thích self-esteem có nghĩa là gì.
  3. Tôi đang phàn nàn rằng lời nhận xét của bạn khiến tôi cảm thấy tệ hơn.
Xem đáp án

Tôi đang phàn nàn rằng lời nhận xét của bạn khiến tôi cảm thấy tệ hơn.

Anytime. Ý định

1:18

Luôn sẵn lòng.

Ý định

Anytime. khi đáp lại một lời cảm ơn mỉa mai

Anytime. thường được dùng để đáp lại lời cảm ơn và có nghĩa là “Không có gì” hoặc “Tôi rất sẵn lòng giúp.” Tuy nhiên, trong đoạn hội thoại này, lời cảm ơn mang tính mỉa mai: người nói đang bảo rằng người kia đã làm tổn thương lòng tự trọng của mình. Khi trả lời Anytime., người kia đùa rằng việc gây tổn thương là một sự giúp đỡ mà họ sẵn lòng lặp lại. Công thức lịch sự vẫn giữ nguyên, nhưng ngữ cảnh và giọng điệu đảo ngược ý nghĩa xã hội của nó thành lời trêu chọc hoặc kiểu hài hước tỉnh bơ.

Luyện tập

Trong đoạn hội thoại này, Anytime. truyền đạt điều gì?

  1. Lời hứa chân thành sẽ khôi phục sự tự tin của người nói
  2. Yêu cầu người nói cảm ơn rõ ràng hơn
  3. Thái độ vui đùa và giả vờ lịch sự, như thể sẵn lòng làm tổn thương lòng tự trọng của người nói lần nữa
Xem đáp án

Thái độ vui đùa và giả vờ lịch sự, như thể sẵn lòng làm tổn thương lòng tự trọng của người nói lần nữa

Okay,

1:19

Được rồi,

here's a fact that will make you feel happy.

1:19

đây là một sự thật sẽ khiến bạn vui.

Did you know that in a deck of cards, Cụm từ

1:23

Bạn có biết rằng trong một bộ bài,

there are so many ways to arrange those cards that when you shuffle a deck, Ngữ pháp

1:26

có nhiều cách sắp xếp các lá bài đến mức mỗi khi bạn xáo bài,

Cụm từ

a deck of cards ... shuffle a deck: một bộ bài và hành động xáo bài

A deck of cards là một bộ bài đầy đủ. Ở đây, deck chỉ toàn bộ bộ bài chứ không phải boong tàu hoặc một bục. Shuffle a deck có nghĩa là xáo các lá bài thành một thứ tự ngẫu nhiên mới trước khi chơi. Trong tiếng Anh, shuffle kết hợp tự nhiên với deck, hoặc có thể nói shuffle the cards; deck là đối tượng chịu tác động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các cụm từ trong bài học: We opened a new ____, then asked Mia to ____ it before the game.

Xem đáp án

deck of cards · shuffle

Ngữ pháp

so many ... that: nối một số lượng lớn với kết quả

Trong câu này, so many bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều ways. Mẫu so many + danh từ đếm được số nhiều + that + mệnh đề kết quả cho biết số lượng lớn đến mức dẫn đến kết quả được giới thiệu bằng that. Ở đây, that là từ nối, không phải từ chỉ định mang nghĩa “đó”. Mệnh đề kết quả tiếp tục với when you shuffle a deck rồi nêu hậu quả đáng kinh ngạc. Mẫu này giúp nối trực tiếp một số lượng lớn với điều xảy ra do số lượng đó.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành mẫu chỉ kết quả: There were so many stars ____ we could not count them all.

Xem đáp án

that

the order of those cards has never ever existed on Earth in history. Cách dùng từ

1:30

thứ tự đó chưa từng xuất hiện trong lịch sử Trái Đất không?

Cách dùng từ

never ever: nhấn mạnh never hơn

Never ever là cách nói nhấn mạnh hơn của never. Khi đi cùng nhau, hai từ này có nghĩa là “không một lần nào vào bất kỳ thời điểm nào”; ever ở đây không mang riêng nghĩa khẳng định là “đã từng”. Trong has never ever existed, thì hiện tại hoàn thành nhìn từ quá khứ đến hiện tại, còn never ever thêm sự chắc chắn mạnh mẽ và kịch tính. Chỉ dùng never vẫn truyền đạt cùng một sự thật phủ định cơ bản, nhưng ít sức nặng cảm xúc hơn.

Luyện tập

never ever nhấn mạnh điều gì trong “This has never ever happened before”?

  1. Việc đó xảy ra thường xuyên, nhưng không ai nhận ra.
  2. Việc đó không xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào, với sự nhấn mạnh mạnh mẽ.
  3. Việc đó đã xảy ra một lần, nhưng không phải gần đây.
Xem đáp án

Việc đó không xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào, với sự nhấn mạnh mạnh mẽ.

Yeah.

1:39

Ừ.

So, whenever you feel sad, Ngữ pháp

1:40

Vậy nên, bất cứ khi nào bạn buồn,

shuffle a deck.

1:42

hãy xáo một bộ bài.

Ngữ pháp

Whenever cho tình huống lặp lại

Ở đây, whenever có nghĩa là “mỗi khi”. Từ này mở đầu cho tình huống lặp lại you feel sad, còn mệnh đề chính nêu hành động cần làm mỗi lần tình huống đó xảy ra. Khi nói về thói quen, quy tắc hoặc lời khuyên chung, hãy dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề whenever: whenever you feel sad, không phải whenever you will feel sad. Trong ngữ cảnh khác, whenever cũng có thể mang nghĩa “bất cứ khi nào”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng whenever: ____ our team finishes practice, we put the equipment away.

Xem đáp án

Whenever

Set it aside and say first. Cụm động từ

1:44

Đặt nó sang một bên rồi nói: “Đầu tiên!”

Cụm động từ

Set it aside: đặt một thứ sang một bên

Ở đây, set it aside có nghĩa là “đặt bộ bài sang một bên và tạm thời để nguyên ở đó”. Cụm từ này được dùng theo nghĩa đen trong câu. Set aside là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa set và aside: set it aside, không phải set aside it. Với tân ngữ là danh từ, cả set the deck aside và set aside the deck đều dùng được. Cụm động từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa trừu tượng: set aside time hoặc money nghĩa là dành thời gian hoặc tiền để dùng sau.

Luyện tập

Dùng set aside và đại từ it để hoàn thành câu: The paint is still wet, so ____ until tomorrow.

Xem đáp án

set it aside

350

1:49

350

The audio is not really great in this weight lifting room. Ý định

1:52

Âm thanh trong phòng tập tạ này không được tốt lắm.

Ý định

not really great: làm nhẹ một đánh giá tiêu cực

Trong câu này, not really great có nghĩa là âm thanh không được hay lắm và đưa ra một đánh giá tiêu cực về âm thanh. Cụm not really bổ nghĩa cho great, vì vậy người nói không hề phân biệt một cách trung lập giữa âm thanh thật sự xuất sắc và âm thanh chỉ đơn thuần là tốt. Đặt not really trước một tính từ tích cực giúp người nói chỉ ra vấn đề mà không thẳng thừng như The audio is terrible. Đây là một cách phổ biến để lời phê bình nghe nhẹ nhàng hơn.

Luyện tập

Trong "The microphone is not really great," người nói có khả năng muốn nói điều gì nhất?

  1. Người nói không có ý kiến gì về chiếc micrô.
  2. Chiếc micrô không được tốt lắm, được diễn đạt một cách nhẹ nhàng.
  3. Chiếc micrô rất xuất sắc, nhưng không thật sự xuất sắc.
Xem đáp án

Chiếc micrô không được tốt lắm, được diễn đạt một cách nhẹ nhàng.

But,

1:55

Nhưng,

I need to be here because I ate a bunch of liquid nitrogen ice cream a couple days ago.

1:56

tôi cần phải ở đây vì vài ngày trước tôi đã ăn rất nhiều kem nitơ lỏng.

It's this place

2:00

Có một nơi

where they take liquid cream and sugar and all the ingredients,

2:01

mà họ lấy kem sữa lỏng, đường và tất cả nguyên liệu,

and rather than spend a bunch of time waiting for it to cool down, Ghi chú

2:04

rồi thay vì mất nhiều thời gian chờ hỗn hợp nguội đi,

Ngữ pháp

rather than + động từ nguyên thể: giới thiệu hành động không được chọn

Rather than giới thiệu phương án không được chọn: dành thời gian chờ một thứ gì đó nguội đi. Câu đầy đủ đối chiếu quá trình chậm này với phương pháp nhanh hơn thực sự được sử dụng. Ở đây, rather than được theo sau bởi spend, tức dạng nguyên thể của động từ. Khi trực tiếp giới thiệu một hành động thay thế, ta có thể dùng cấu trúc rather than + động từ nguyên thể. Cấu trúc này có nghĩa là không chọn hành động đó mà chọn hành động khác; than không được dùng để so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ có cùng nghĩa với instead of: ____ wait for a table, we ordered the food to go.

Xem đáp án

Rather than

Cụm từ

spend a bunch of time waiting: spend + thời gian + dạng -ing

Trong câu này, spend a bunch of time waiting theo cấu trúc spend + khoảng thời gian + dạng -ing. Khoảng thời gian đó được dùng cho hoạt động do waiting diễn tả; a bunch of time là cách nói thân mật mang nghĩa rất nhiều thời gian. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là spend + khoảng thời gian + dạng -ing, như spend ten minutes checking hoặc spend the afternoon studying. Cấu trúc này diễn tả chủ ngữ dùng khoảng thời gian đó cho một hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc spend + khoảng thời gian + -ing. Dùng dạng quá khứ của spend và khoảng thời gian two hours: Leo ____ fixing the bike.

Xem đáp án

spent two hours

Cụm động từ

cool down: nguội đi mà không có tân ngữ

Ở đây, cool down được dùng theo cách nội động từ: it chỉ hỗn hợp, và hỗn hợp trở nên bớt nóng khi thời gian trôi qua. Không có tân ngữ theo sau cool down. Cùng cụm động từ này có thể được dùng theo cách ngoại động từ khi ai đó gây ra sự thay đổi: cool the mixture down hoặc cool it down. Nó cũng có thể diễn tả việc trở nên bình tĩnh hơn, nhưng câu này dùng nghĩa đen liên quan đến nhiệt độ.

Luyện tập

Câu nào dùng cool down theo cách nội động từ với nghĩa “trở nên bớt nóng”?

  1. The soup will warm up if you leave it on the counter.
  2. Please cool the soup down with an ice cube.
  3. The soup will cool down if you leave it on the counter.
Xem đáp án

The soup will cool down if you leave it on the counter.

they fill up a big old jug with liquid nitrogen Ghi chú

2:07

họ đổ đầy nitơ lỏng vào một chiếc bình lớn,

Cụm động từ

Cấu trúc fill up ... with ...

Trong câu này, fill up có nghĩa là cho một chất vào vật chứa cho đến khi vật chứa đầy hoặc gần đầy. A big old jug là vật chứa, còn liquid nitrogen là chất được cho vào bên trong. Cấu trúc có thể áp dụng lại là fill up + vật chứa + with + thứ được chứa. Khi tân ngữ là danh từ, fill up the jug và fill the jug up đều tự nhiên. Khi dùng đại từ, phải đặt đại từ ở giữa: fill it up.

Luyện tập

Dùng cấu trúc trong bài để hoàn thành câu: Every morning, they ____ a tank ____ clean water.

Xem đáp án

fill up · with

Cách dùng từ

Old dùng để nhấn mạnh trong big old

Trong big old jug, old không nhất thiết có nghĩa là chiếc bình đã tồn tại từ lâu. Trong lời nói thân mật, big old thường đóng vai trò nhấn mạnh sinh động, với nghĩa gần như rất lớn hoặc lớn một cách ấn tượng. Ngữ cảnh quyết định old có mang nghĩa đen hay không. Ở đây không có thông tin cho thấy chiếc bình đã cũ, nên ý chính là kích thước lớn chứ không phải tuổi của nó.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định về tiếng Anh thân mật này: Trong “a big old box,” old luôn phải có nghĩa là chiếc hộp đã cũ.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

that freezes the cream in a matter of seconds into delicious ice cream. Cụm từ

2:11

thứ làm đông kem chỉ trong vài giây, biến nó thành món kem ngon tuyệt.

Cụm từ

in a matter of seconds: nhấn mạnh khoảng thời gian rất ngắn

In a matter of seconds có nghĩa là “chỉ sau vài giây” hoặc “chỉ trong vòng vài giây”. Ở đây, cụm từ này nhấn mạnh tốc độ kem sữa biến thành kem lạnh; matter là một phần của cấu trúc thời gian cố định, không mang nghĩa danh từ thông thường là “vấn đề” hay “vật chất”. Cấu trúc có thể áp dụng là in a matter of + đơn vị thời gian: in a matter of minutes, hours hoặc days. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng một việc hoàn thành hoặc thay đổi trong khoảng thời gian ngắn đến bất ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời gian mục tiêu gồm năm từ, có nghĩa là “chỉ sau vài giây”: The lock opened ____.

Xem đáp án

in a matter of seconds

They even serve the toppings out of beakers and test tubes,

2:14

Họ thậm chí còn phục vụ đồ ăn kèm trong cốc thí nghiệm và ống nghiệm,

and it was delicious.

2:18

và món kem rất ngon.

After eating the ice cream,

2:20

Sau khi ăn kem,

we stumbled upon an electric harp player, Cụm động từ

2:21

chúng tôi tình cờ gặp một nghệ sĩ chơi đàn hạc điện,

Cụm động từ

stumbled upon: tình cờ tìm thấy hoặc gặp

Stumbled upon là dạng quá khứ của stumble upon, có nghĩa là “tình cờ tìm thấy hoặc gặp”. Trong câu này, những người nói bất ngờ gặp một nghệ sĩ chơi đàn hạc điện; cuộc gặp không được sắp xếp trước. Tân ngữ đứng sau toàn bộ cụm động từ: stumble upon someone or something. Cụm này có thể dùng cho người, địa điểm, thông tin, trang web hoặc đồ vật được bắt gặp ngoài dự kiến, đồng thời thể hiện tính tình cờ mà động từ find không phải lúc nào cũng diễn đạt.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu nếu việc phát hiện không được lên kế hoạch? While browsing a flea market, Leo _____ an old camera.

  1. arranged to buy
  2. searched for
  3. stumbled upon
Xem đáp án

stumbled upon

and she told me after the show

2:24

và sau buổi diễn, cô ấy nói với tôi

that even though the harp is electric, Ngữ pháp

2:25

rằng dù cây đàn hạc là đàn điện,

the strings are still made the traditional way Cụm từ

2:27

dây đàn vẫn được làm theo cách truyền thống

Ngữ pháp

even though ... still: nhấn mạnh sự tương phản

Even though mở đầu một mệnh đề phụ nêu sự thật: đàn hạc là đàn điện. Sự thật đó tạo ra kỳ vọng rằng dây đàn cũng sẽ mang tính hiện đại. Still trong mệnh đề chính đánh dấu kết quả trái với dự đoán: dây đàn vẫn tiếp tục được làm theo cách truyền thống. Về ngữ pháp có thể lược bỏ still, nhưng từ này làm nổi bật hơn sự tương phản “mặc dù vậy, điều này vẫn đúng”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng even though và still: ____ the laptop is new, it ____ uses an old charging port.

Xem đáp án

Even though · still

out of the intestines of animals.

2:30

từ ruột động vật.

Cụm từ

made ... out of: nêu vật liệu nguồn

Made là quá khứ phân từ trong cấu trúc bị động be made. Cấu trúc này tập trung vào cách dây đàn được tạo ra thay vì người làm ra chúng. Out of giới thiệu vật liệu nguồn: ruột động vật là vật liệu được dùng để làm dây đàn. Trong câu này, the traditional way mô tả phương pháp, còn out of the intestines of animals nêu vật liệu.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu nêu vật liệu nguồn: The birdhouse was ____ scrap wood.

Xem đáp án

made out of

Of course, Ý định

2:33

Tất nhiên,

you have to admit that the only thing more delicious than liquid nitrogen ice cream Ngữ pháp

2:33

bạn phải thừa nhận rằng thứ duy nhất ngon hơn kem nitơ lỏng

Ý định

Of course, you have to admit: mong đợi người nghe đồng ý

“Of course” trình bày nhận định sắp tới như một điều hiển nhiên hoặc đã được cả hai bên đồng ý. Sau đó, “you have to admit” trực tiếp mời người nghe thừa nhận điều đó, vì vậy hai phần kết hợp lại tạo ra một áp lực nhẹ khiến người nghe đồng tình. Ở đây, áp lực ấy phục vụ cho một câu đùa cố ý phóng đại chứ không phải một yêu cầu theo nghĩa đen. Trong ngữ cảnh khác, hãy hiểu cụm này là “người nói mong đợi sự đồng ý”, chứ không phải bằng chứng rằng nhận định đó thật sự đúng.

Luyện tập

Trong một cuộc trò chuyện mang tính đùa vui, “Of course, you have to admit” chủ yếu báo hiệu điều gì?

  1. Người nói cho biết người nghe có một nghĩa vụ pháp lý.
  2. Người nói trình bày nhận định tiếp theo như điều mà người nghe nên đồng ý.
  3. Người nói không chắc chắn và muốn tránh đưa ra ý kiến.
Xem đáp án

Người nói trình bày nhận định tiếp theo như điều mà người nghe nên đồng ý.

or animal intestines

2:37

hay ruột động vật

is a cake in the face by iJustine.

2:39

là chiếc bánh do iJustine ném vào mặt bạn.

Ngữ pháp

the only thing more ... than ... is ...: phép so sánh trì hoãn kết quả

Khung the only thing more + tính từ + than + chuẩn so sánh + is + kết quả thiết lập phép so sánh theo từng bước. Phần sau than nêu chuẩn so sánh, còn cụm sau is mới tiết lộ kết quả duy nhất được cho là vượt qua chuẩn đó. Việc trì hoãn kết quả có thể tạo cảm giác hồi hộp hoặc một đoạn kết gây cười. Trung tâm ngữ pháp của chủ ngữ dài là danh từ số ít thing, vì vậy động từ nối vẫn là is ngay cả khi có danh từ số nhiều trong phần chuẩn so sánh. Khung này cũng dùng được cho so sánh nghiêm túc, nhưng từ only khiến nhận định mang ý nghĩa độc nhất và loại trừ các khả năng khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung “the only thing more relaxing than ... is ...”: The ____ a quiet morning ____ a full day off.

Xem đáp án

only thing more relaxing than · is

I leave you with British Pathé. Mạch ý

2:44

Tôi xin khép lại bằng British Pathé.

Mạch ý

leave you with: giới thiệu một nội dung cuối cùng

Trong cách chuyển sang phần kết này, leave you with có nghĩa là “kết thúc bằng việc giới thiệu hoặc gửi đến bạn” một nội dung cuối cùng. Người nói giới thiệu British Pathé như điều cuối cùng để khán giả xem hoặc suy ngẫm, chứ không phải bỏ khán giả lại với một người nào đó theo nghĩa đen. Mẫu có thể áp dụng là leave you with + một suy nghĩ, câu hỏi, hình ảnh, câu trích dẫn hoặc đoạn phim. Nó báo hiệu việc chuyển sang một nội dung cuối cùng đáng nhớ trước khi kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu kết bằng mẫu ba từ trong bài học: “I'll ____ one last photo.”

Xem đáp án

leave you with

These guys have been filming human activities Ngữ pháp

2:46

Những người này đã quay phim các hoạt động của con người

since we could film human activities,

2:49

từ khi chúng ta bắt đầu có thể quay phim các hoạt động của con người,

Ngữ pháp

have been filming ... since: hoạt động tiếp diễn từ một mốc bắt đầu

Have been filming là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, có cấu trúc have + been + động từ thêm -ing. Cấu trúc này trình bày việc quay phim như một hoạt động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài suốt một thời gian dài và có liên hệ với hiện tại. Trọng tâm là quá trình tiếp diễn chứ không chỉ là một kết quả đã hoàn tất. Ở đây, since giới thiệu mốc bắt đầu bằng một mệnh đề: since we could film human activities. Với nghĩa thời gian này, since trả lời câu hỏi “từ khi nào?”, không phải “tại sao?”. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + have/has been + -ing + since + mốc bắt đầu.

Luyện tập

Chia volunteer ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn và thêm từ nối cho năm bắt đầu: “Maya ____ at the animal shelter ____ 2021.”

Xem đáp án

has been volunteering · since

and they're putting all that content out on the YouTube for free right now. Cụm động từ

2:51

và hiện giờ họ đang đăng miễn phí tất cả nội dung đó lên YouTube.

Cụm động từ

put ... out: công bố nội dung

Ở đây, putting ... out có nghĩa là đưa nội dung đến công chúng, nhất là bằng cách đăng hoặc phát hành nội dung đó. Cụm này không có nghĩa là mang nội dung ra ngoài hay dập tắt thứ gì. Put out là một cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể đứng sau tiểu từ (put out the content) hoặc đứng giữa động từ và tiểu từ (put the content out). Trong câu này, all that content nằm giữa putting và out.

Luyện tập

Dùng put ... out ở dạng đúng: The school is ____ a new art video ____ tomorrow.

Xem đáp án

putting · out

They've got early Arnold, Mạch ý

2:55

Họ có những thước phim về Arnold thời trẻ,

they've got chickens being hatched in a frying pan, Ngữ pháp

2:57

họ có cảnh gà con nở trong chảo rán,

Mạch ý

Lặp They've got ... they've got để tạo danh sách sinh động

Mỗi They've got mở đầu một mục mới bằng cùng một mẫu mệnh đề. Việc lặp lại phần mở đầu biến các ví dụ riêng lẻ thành một danh sách rõ ràng, có nhịp nhanh và làm những mục khác thường trở nên hấp dẫn. Ở đây, have got có nghĩa là have: kho lưu trữ hiện có những đoạn phim này. Cụm này không nói về thời điểm kho lưu trữ nhận được chúng. Bạn có thể dùng khung lặp They've got X, they've got Y khi giới thiệu một cách thân mật những gì một địa điểm, nhóm hoặc bộ sưu tập có.

Luyện tập

Câu nào lặp They've got phù hợp nhất để tạo một danh sách sinh động về những gì một địa điểm có?

  1. Try the new community center: they've got a pool, they've got an art room, and they've got a big playground.
  2. The new community center may build a pool next year.
  3. The new community center received a piano last Tuesday.
Xem đáp án

Try the new community center: they've got a pool, they've got an art room, and they've got a big playground.

Ngữ pháp

Danh từ + being hatched: hành động bị động đang diễn ra

Being hatched là dạng -ing bị động: being cho biết hành động đang diễn ra, còn hatched cho thấy chickens là đối tượng nhận hành động chứ không thực hiện hành động đó. Đặt sau chickens, cụm này hoạt động như một mệnh đề quan hệ rút gọn: chickens that are being hatched. Cấu trúc “danh từ + being + quá khứ phân từ” có thể miêu tả một vật trong lúc nó đang chịu tác động của một hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng release ở dạng bị động đang diễn ra: The visitors watched the rescued seal ____ back into the ocean.

Xem đáp án

being released

an old taxidermy museum,

3:00

một bảo tàng tiêu bản động vật lâu đời,

and of course,

3:02

và tất nhiên,

dogs getting married.

3:03

những chú chó làm đám cưới.

Would you subscribe to British Pathé?

3:08

Bạn có đăng ký theo dõi British Pathé không?

I think so.

3:10

Tôi nghĩ là có.

Yeah.

3:10

Có.

Yeah.

3:11

Có.

Of course,

3:11

Tất nhiên,

as should all of you. Ngữ pháp

3:12

tất cả các bạn cũng nên làm vậy.

Ngữ pháp

as should all of you: mở rộng cùng một lời khuyên cho mọi người

As should all of you có nghĩa là “và tất cả các bạn cũng nên làm như vậy”. Hành động sau should được lược bỏ vì có thể hiểu từ phát biểu trước đó; ở đây, nó chỉ việc đăng ký theo dõi. Trật tự should + chủ ngữ là phép đảo ngữ sau as. Cách sắp xếp này biến cụm từ thành một lời bình ngắn gọn, áp dụng cùng một hành vi được mong đợi cho người hoặc nhóm khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đảo as + should và các từ all visitors: I check the emergency exits first, ____.

Xem đáp án

as should all visitors

Subscribe to Vsauce if you haven't. Ngữ pháp

3:14

Hãy đăng ký theo dõi Vsauce nếu bạn chưa làm vậy.

Ngữ pháp

if you haven't: lược bỏ cụm động từ bị lặp lại

Trong if you haven't, haven't có nghĩa là have not và giúp tạo thì hiện tại hoàn thành; have ở đây không mang nghĩa sở hữu. Phần bị lược bỏ là subscribed to Vsauce. Người nghe có thể khôi phục phần này từ Subscribe to Vsauce xuất hiện trước đó trong câu, nên ý đầy đủ là if you haven't subscribed to Vsauce. Thì hiện tại hoàn thành nhìn lại quá khứ từ thời điểm hiện tại: hành động chưa xảy ra cho đến lúc này. Lược bỏ cụm động từ bị lặp lại giúp lời nhắc ngắn hơn mà không thay đổi ý nghĩa.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn của thì hiện tại hoàn thành để diễn đạt “if you have not read the book yet”: Read the book if you ____.

Xem đáp án

haven't

And as always,

3:16

Và như mọi khi,

thanks for watching.

3:17

cảm ơn đã theo dõi.