Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn trải qua mọi cuộc đời con người trong lịch sử?: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
722 từ 150 từ/phút

Tổng quan video: Một thí nghiệm tư duy đưa một người đi qua mọi kiếp người trong suốt 300.000 năm, qua đó cho thấy dân số, công nghệ và sự kết nối toàn cầu đã làm tăng cả năng lực tạo lợi ích cho các thế hệ tương lai lẫn khả năng đẩy họ vào nguy hiểm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Imagine that — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Tìm hiểu cách lời mở đầu trực tiếp này đặt người nghe vào một tình huống giả định trước khi các quy tắc của tình huống được trình bày. Bạn có thể dùng nó để mở đầu thí nghiệm tư duy, tình huống lớp học, câu chuyện hoặc lập luận theo cách tức thời và giàu tính nhập vai. 2. But as humans survive longer on average and Earth's population grows, — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết as ở đây mang nghĩa “khi/cùng với quá trình” một xu hướng phát triển. Mẫu câu nối hai điều kiện đang đồng thời thay đổi với kết quả về sau, thay vì nêu một nguyên nhân duy nhất như because hoặc một thời điểm cụ thể như when. 3. potentially cut short all your possible futures. — Cụm động từ: Hiểu cut short là khiến một cuộc đời, quá trình, cơ hội hoặc tương lai kết thúc sớm hơn dự kiến. Bạn có thể dùng cụm từ ngắn gọn này để nói về kế hoạch bị gián đoạn và rủi ro nghiêm trọng mà không tách cut và short ra để hiểu từng từ.

Nội dung bài học

Imagine that your life began roughly 300,000 years ago Mạch ý

0:07

Hãy tưởng tượng rằng cuộc sống của bạn bắt đầu cách đây khoảng 300.000 năm

as one of the planet's first humans.

0:11

với tư cách là một trong những con người đầu tiên trên hành tinh.

Mạch ý

Imagine that ...: mở đầu một tình huống giả định

Ở đây, Imagine that được theo sau bởi một mệnh đề đầy đủ: your life began roughly 300,000 years ago. Từ that dẫn vào nội dung cần tưởng tượng; nó không chỉ một đồ vật nào đó. Khi đứng đầu một bài nói hoặc câu chuyện, cấu trúc này mời người nghe bước vào một tình huống giả định. Nó định hướng phần tiếp theo như một kịch bản để suy xét, chứ không phải lời khẳng định về cuộc sống thật của người nghe.

Luyện tập

Cách mở đầu nào trực tiếp mời người nghe bước vào một tình huống giả định nhất?

  1. In summary, you wake up in a city where nobody knows your name.
  2. Because you wake up in a city, nobody knows your name.
  3. Imagine that you wake up in a city where nobody knows your name.
Xem đáp án

Imagine that you wake up in a city where nobody knows your name.

At this time,

0:13

Vào thời điểm này,

you live in Africa near modern-day Morocco Cách dùng từ

0:14

bạn sống ở Châu Phi gần Ma-rốc ngày nay

Cách dùng từ

near modern-day Morocco: dùng địa danh hiện tại để xác định vị trí trong quá khứ

Trong near modern-day Morocco, modern-day bổ nghĩa cho Morocco. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là ‘gần khu vực ngày nay được gọi là Ma-rốc’, dùng một địa danh hiện tại để xác định vị trí của một bối cảnh cổ xưa. Cụm từ này không khẳng định rằng quốc gia hiện đại, đường biên giới hiện tại hay tên Morocco đã tồn tại vào thời đó. Cấu trúc modern-day + tên địa điểm giúp người đọc liên hệ một vị trí trong quá khứ với bản đồ ngày nay.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng khu định cư cổ nằm gần khu vực ngày nay được gọi là Izmir?

  1. The modern settlement stood near ancient Izmir.
  2. The ancient settlement stood near modern-day Izmir.
  3. The ancient settlement lasted for one modern day near Izmir.
Xem đáp án

The ancient settlement stood near modern-day Izmir.

and your life isn't too different from that of your hominid parents. Ghi chú

0:16

và cuộc sống của bạn không quá khác biệt so với cha mẹ vượn người của mình.

Ngữ pháp

isn't too different from that of...: that thay cho danh từ số ít trong phép so sánh

isn't too different from có nghĩa là không quá khác với một điều gì đó, nên hai cuộc sống được miêu tả là khá giống nhau. Ở đây, that thay cho danh từ số ít life đã được nhắc đến: that of your hominid parents có nghĩa là the life of your hominid parents. Trong phép so sánh, that of giúp tránh lặp lại một danh từ số ít và bảo đảm hai đối tượng được so sánh cùng loại. Nếu danh từ được thay thế ở số nhiều, hãy dùng those of.

Luyện tập

Chọn câu tránh lặp lại danh từ số ít cost một cách chính xác.

  1. The cost of this plan is close to those of the basic plan.
  2. The cost of this plan is close to the basic plan.
  3. The cost of this plan is close to that of the basic plan.
Xem đáp án

The cost of this plan is close to that of the basic plan.

Văn hóa

hominid parents: tiền nhiệm trong tiến hóa, không phải một cặp cha mẹ hiện đại

Hominid là thuật ngữ phân loại sinh học chỉ một thành viên của họ Hominidae, bao gồm người hiện đại, các loài vượn lớn khác và những họ hàng đã tuyệt chủng của chúng. Trong câu chuyện về con người thời kỳ đầu, từ này xếp các sinh vật có trước đó vào đại gia đình tiến hóa này. Ở đây, parents được dùng theo nghĩa rộng để chỉ các thế hệ trước hoặc những loài tiền nhiệm trong quá trình tiến hóa. Vì vậy, hominid parents không có nghĩa là một cặp cha mẹ cụ thể trong gia đình hiện đại.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh tiến hóa này, hominid parents có khả năng cao nhất là chỉ điều gì?

  1. Robot được chế tạo với hình dáng con người
  2. Một người mẹ và một người cha cụ thể trong gia đình hiện đại
  3. Các thành viên có trước hoặc tổ tiên trong dòng tiến hóa
Xem đáp án

Các thành viên có trước hoặc tổ tiên trong dòng tiến hóa

You make crude tools, hunt,

0:20

Bạn chế tạo các công cụ thô sơ, săn bắt,

and gather food and materials

0:23

và thu thập thức ăn cùng vật liệu

until, eventually, you perish.

0:24

cho đến khi, cuối cùng, bạn qua đời.

But this is only the beginning, Mạch ý

0:28

Nhưng đây mới chỉ là khởi đầu,

because after dying,

0:30

bởi vì sau khi chết,

you travel back in time to be reincarnated Cách dùng từ

0:32

bạn du hành ngược thời gian để được đầu thai

Mạch ý

But this is only the beginning: Biến một kết thúc thành điểm khởi đầu

But đánh dấu một sự đảo chiều: cái chết có vẻ là kết thúc, nhưng người nói lại trình bày nó như điểm bắt đầu của những gì sắp xảy ra. Only the beginning nhấn mạnh rằng phần quan trọng vẫn chưa diễn ra. Mẫu câu này giúp tổ chức một câu chuyện hoặc bài nói: trước hết nêu một điểm có vẻ là kết thúc, rồi dùng but this is only the beginning để mở ra giai đoạn mới và tạo sự mong đợi.

Luyện tập

Một người nói muốn biến điều có vẻ là kết thúc thành điểm bắt đầu của một câu chuyện lớn hơn. Câu nào thực hiện điều đó tự nhiên nhất?

  1. The first test failed, but this is only the beginning; the team has five more ideas to try.
  2. The first test failed, and that was the end of the project.
  3. The first test happened at the beginning of the week.
Xem đáp án

The first test failed, but this is only the beginning; the team has five more ideas to try.

as the second human ever to live.

0:34

thành người thứ hai từng sống trên đời.

Cách dùng từ

travel back in time to be reincarnated: Quay về quá khứ để đầu thai

Trong you travel back in time to be reincarnated, travel back in time có nghĩa là di chuyển về quá khứ. To be reincarnated là một động từ nguyên mẫu bị động nêu mục đích của sự di chuyển đó: được sinh ra lần nữa trong một cuộc đời mới. Reincarnated không đơn giản chỉ có nghĩa là return. Từ này thường bao hàm việc chết rồi sinh ra trong một cơ thể hoặc thân phận khác; cụm từ với as ở phía sau xác định thân phận mới đó.

Luyện tập

Trong một truyện kỳ ảo, một nữ hoàng chết rồi được sinh ra thành một con chim. Câu nào diễn đạt việc này chính xác nhất?

  1. The queen comes back from a trip with a bird.
  2. The queen is reincarnated as a bird.
  3. The queen is resurrected and returns as the same queen.
Xem đáp án

The queen is reincarnated as a bird.

While you don't remember your former life, Ngữ pháp

0:38

Dù bạn không nhớ về tiền kiếp của mình,

your previous actions affect you nonetheless.

0:41

những hành động trước đó vẫn luôn ảnh hưởng đến bạn.

Ngữ pháp

While + mệnh đề, ... nonetheless: quan hệ nhượng bộ trái với dự đoán

Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong lúc”. Nó đưa ra một sự thật có thể khiến bạn dự đoán kết quả ngược lại: việc không nhớ kiếp trước có thể khiến người ta tưởng rằng kiếp đó không thể ảnh hưởng đến bạn. Nonetheless có nghĩa là “mặc dù vậy” hoặc “dù thế”. Nó cho biết ý chính vẫn đúng. Cấu trúc While + mệnh đề, mệnh đề chính + nonetheless trước hết thừa nhận một sự thật, rồi nêu kết quả vẫn đúng dù trái với điều được dự đoán.

Luyện tập

Câu này thể hiện mối quan hệ nào? While the road was icy, the bus arrived on time nonetheless.

  1. Xe buýt chỉ đến đúng giờ trong lúc đường bị đóng băng.
  2. Xe buýt đến đúng giờ dù đường bị đóng băng.
  3. Con đường đóng băng khiến xe buýt đến muộn.
Xem đáp án

Xe buýt đến đúng giờ dù đường bị đóng băng.

And after dying once more,

0:45

Và sau khi chết một lần nữa,

you return as the third person,

0:46

bạn trở lại với tư cách là người thứ ba,

then the fourth, the fifth, and so on, Cụm từ

0:49

rồi người thứ tư, thứ năm, v.v.,

living the lives of every single human

0:51

sống cuộc đời của mọi con người

that's ever walked the Earth. Cụm từ

0:54

từng bước đi trên Trái Đất.

Cụm từ

and so on: cho biết danh sách còn tiếp tục

Trong câu này, so on kết hợp với and ở ngay trước để tạo thành cụm cố định and so on. Sau khi nêu người thứ ba, thứ tư và thứ năm, cụm này cho biết cùng một trình tự vẫn tiếp tục mà không cần gọi tên từng mục phía sau. Hãy dùng cụm này sau khi đã đưa ra đủ ví dụ để người nghe dễ suy ra các mục bị lược bỏ hoặc quy luật của danh sách. Hãy xem and so on là một cụm hoàn chỉnh dùng để kết thúc danh sách, không tách so và on ra để hiểu theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành danh sách bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ, kết thúc bằng “on” và cho biết các mục tương tự vẫn tiếp tục: The workshop covers planning, budgeting, scheduling, ____.

Xem đáp án

and so on

Cụm từ

that's ever walked the Earth: “đã từng sống”

Ở đây, that's là dạng rút gọn của that has, và mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho every single human. Ever mở rộng phạm vi đến mọi thời đại tính đến hiện tại: mọi người từng sống vào bất kỳ thời điểm nào. Walk the Earth được dùng theo nghĩa hình tượng ở đây. Nó có nghĩa là sống hoặc tồn tại trên thế giới, chứ không phải đi bộ vòng quanh hành tinh. So với has lived, cách nói này giàu hình ảnh, hùng tráng và mang tính kể chuyện hơn.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, every human that's ever walked the Earth có nghĩa là gì?

  1. Tất cả những người đang đi bộ ngoài trời lúc này
  2. Mọi con người đã từng sống
  3. Chỉ những người đã đi bộ vòng quanh hành tinh
Xem đáp án

Mọi con người đã từng sống

Strung end-to-end, Thành ngữ

0:56

Nối tiếp nhau từ đầu đến cuối,

these lives last almost 4 trillion years.

0:57

những cuộc đời này kéo dài gần 4 nghìn tỷ năm.

Thành ngữ

Strung end-to-end: hình dung thành một chuỗi liên tục

Strung end-to-end là một cụm quá khứ phân từ đặt ở đầu câu. Có thể triển khai thành if these lives were strung end-to-end: được xếp lần lượt, với điểm cuối của cái này nối với điểm đầu của cái tiếp theo. Về mặt logic, cụm này mô tả these lives, chủ ngữ của mệnh đề chính. Các cuộc đời không thực sự bị buộc lại với nhau. Hình ảnh này biến nhiều cuộc đời riêng biệt thành một dòng thời gian liên tục để người nghe hình dung được tổng thời lượng của chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “được xếp lần lượt sao cho các đầu nối với nhau”: ____, the cables would reach across the field.

Xem đáp án

Strung end-to-end

Since you only recall the life you're currently living, Mạch ý

1:01

Vì bạn chỉ nhớ lại cuộc đời mà mình đang sống,

your psyche doesn't carry the entire weight of human history. Thành ngữ

1:05

tâm lý của bạn không mang toàn bộ sức nặng của lịch sử nhân loại.

Mạch ý

Since you only recall...: dùng Since để nêu lý do

Ở đây, Since có nghĩa là “vì”, không phải “kể từ một thời điểm trong quá khứ”. Mệnh đề Since ở đầu câu đưa ra lý do cho nhận định trong mệnh đề chính. Đặt lý do lên trước tạo ra trình tự từ nguyên nhân đến kết quả: người đọc hiểu bối cảnh trước khi đọc ý chính sau dấu phẩy. Đây là cách phổ biến để tổ chức lời giải thích và lập luận.

Luyện tập

Câu nào dùng since để giới thiệu lý do thay vì một mốc thời gian bắt đầu?

  1. Since the roads are closed, we'll take the train.
  2. She has lived here since 2020.
  3. We have been waiting since noon.
Xem đáp án

Since the roads are closed, we'll take the train.

Thành ngữ

carry the entire weight of human history: một gánh nặng ẩn dụ

Trong câu này, carry the entire weight of human history được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm từ biến những ký ức, đau khổ và áp lực gắn với lịch sử loài người thành hình ảnh một gánh nặng mà tâm trí có thể phải mang. Dạng phủ định doesn't carry cho biết tâm trí của một người không mang toàn bộ gánh nặng tích tụ đó. Nói chung, carry the weight of + danh từ trừu tượng có nghĩa là gánh trách nhiệm, áp lực hoặc căng thẳng cảm xúc.

Luyện tập

Câu nào dùng carry the weight theo nghĩa ẩn dụ là gánh trách nhiệm hoặc áp lực?

  1. The team leader carries the weight of the final decision.
  2. The bridge carries the weight of several trucks.
  3. The moving van carries the weight of the furniture.
Xem đáp án

The team leader carries the weight of the final decision.

However, each of your lifetimes

1:08

Tuy nhiên, mỗi kiếp sống của bạn

still has a profound impact on your future selves. Cụm từ

1:10

vẫn có tác động sâu sắc đến những bản ngã tương lai.

Cụm từ

has a profound impact on: có ảnh hưởng sâu sắc đến

Trong câu này, has a profound impact on có nghĩa là “ảnh hưởng đến ai đó hoặc điều gì đó theo cách sâu sắc, quan trọng và có thể lâu dài”. Profound làm cho mức độ ảnh hưởng mạnh hơn một effect thông thường. Cấu trúc là have/has + a profound impact on + người hoặc sự vật chịu ảnh hưởng. Vì each là số ít về mặt ngữ pháp nên câu dùng has.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trang trọng has a profound impact on: A supportive teacher ____ a child's confidence.

Xem đáp án

has a profound impact on

Sometimes your influence on the world is obvious,

1:14

Đôi khi tầm ảnh hưởng của bạn đối với thế giới là rất rõ ràng,

but these major historical figures

1:16

nhưng những nhân vật lịch sử trọng đại này

only account for a tiny fraction of your experience. Cụm từ

1:18

chỉ chiếm một phần rất nhỏ trong trải nghiệm của bạn.

Cụm từ

only account for a tiny fraction of: chỉ chiếm một phần rất nhỏ của

Trong câu này, only account for a tiny fraction of có nghĩa là “chỉ chiếm một phần rất nhỏ của điều gì đó”. Ở đây, account for dùng để đo tỷ lệ, còn only và tiny đều nhấn mạnh rằng tỷ lệ đó rất hạn chế. Chủ ngữ nêu phần đang được tính, và sau account for là tỷ lệ của phần đó trong một tổng thể lớn hơn, chẳng hạn 5% of sales hoặc a tiny fraction of the total. Dùng accounts for khi chủ ngữ ở số ít.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ only account for a tiny fraction of: These unusual complaints ____ all customer feedback.

Xem đáp án

only account for a tiny fraction of

Instead, your existence consists mostly of ordinary lives Mạch ý

1:22

Thay vào đó, sự tồn tại của bạn bao gồm phần lớn là những cuộc đời bình thường

filled with everyday tasks

1:26

tràn ngập các công việc hàng ngày

like eating, laughing, working, and worrying.

1:28

như ăn uống, cười đùa, làm việc và lo âu.

Mạch ý

Instead, + mệnh đề hoàn chỉnh: chuyển hướng trọng tâm lập luận

Instead ở đầu câu cho biết cần thay thế hoặc điều chỉnh điều được dự đoán trước đó bằng nội dung theo sau. Ở đây, từ này chuyển sự chú ý khỏi những nhân vật lịch sử kiệt xuất sang rất nhiều cuộc đời bình thường tạo nên phần lớn sự tồn tại được hình dung này. Trong cấu trúc này, Instead, đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh. Đây là dấu hiệu tổ chức thông tin, có thể hiểu là “đừng tập trung vào hình ảnh trước đó; hãy tập trung vào hình ảnh sắp được nêu ra.”

Luyện tập

Câu nào dùng Instead ở đầu câu để thay thế một tình huống được dự đoán bằng điều thực sự xảy ra?

  1. The store was nearly empty instead of crowded.
  2. We expected the store to be crowded. Instead, it was nearly empty.
  3. Instead of visiting the crowded store, we stayed home.
Xem đáp án

We expected the store to be crowded. Instead, it was nearly empty.

For approximately 1/10 of your 4 trillion years, Cụm từ

1:31

Trong khoảng 1/10 của 4 nghìn tỷ năm,

you're a hunter-gatherer.

1:34

bạn là một người săn bắt hái lượm.

Cụm từ

For approximately ... years: dùng for để chỉ khoảng thời gian

Ở đây, For giới thiệu trạng thái đó kéo dài bao lâu: khoảng một phần mười trong tổng số bốn nghìn tỷ năm. Dù khoảng thời gian được viết dưới dạng một phần của giai đoạn dài hơn, nó vẫn trả lời câu hỏi “Trong bao lâu?”. Approximately cho biết tỷ lệ này chỉ là ước tính. Khi for đứng trước một độ dài thời gian, nó đánh dấu khoảng thời gian chứ không chỉ mục đích. Độ dài có thể chính xác như trong for two hours, hoặc gần đúng như trong for about ten years.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ dùng để giới thiệu độ dài thời gian: Maya lived in Canada ____ three years before moving home.

Xem đáp án

for

For 60%, you're an agriculturist,

1:36

Trong 60% thời gian, bạn là người làm nông,

developing tools and techniques,

1:39

phát triển các công cụ và kỹ thuật,

which you employ over roughly 800 billion years Ngữ pháp

1:41

mà bạn đã sử dụng trong khoảng 800 tỷ năm

of working on farms. Cụm từ

1:44

để làm việc trên các trang trại.

Ngữ pháp

which you employ...: thêm thông tin bằng mệnh đề quan hệ không xác định

Mệnh đề which you employ ... là mệnh đề quan hệ không xác định. Nó chỉ ngược lại tools and techniques, còn which làm tân ngữ của employ: chính các công cụ và kỹ thuật đó được sử dụng. Dấu phẩy cho biết mệnh đề này bổ sung thông tin về một cụm danh từ đã được xác định. Nó phụ thuộc vào tools and techniques chứ không phải là một mệnh đề chính mới. Khi phân tích câu dài, hãy tạm thay which bằng cụm danh từ đứng trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ quan hệ dùng để bổ sung thông tin không xác định: Maya showed me her new camera, ____ she uses for wildlife photos.

Xem đáp án

which

Cụm từ

working on farms: dùng on khi farm là nơi làm việc

Ở đây, working on farms có nghĩa là làm việc tại các trang trại, đặc biệt là làm công việc nông nghiệp. Trong tiếng Anh, khi farm được xem là nơi làm việc hoặc đơn vị sản xuất, giới từ thường dùng là on: work on a farm hoặc work on farms. Dạng số nhiều farms nói chung về các trang trại với tư cách nơi làm việc, hoặc chỉ nhiều hơn một trang trại. Nếu trọng tâm là ngành nghề chứ không phải địa điểm, hãy dùng work in farming.

Luyện tập

Bạn muốn nói Leo làm công việc nông nghiệp tại một trang trại cụ thể. Câu nào tự nhiên nhất?

  1. Leo worked in farming during the summer.
  2. Leo worked in a farm during the summer.
  3. Leo worked on a farm during the summer.
Xem đáp án

Leo worked on a farm during the summer.

Across your lifetimes, Cụm từ

1:46

Xuyên suốt các kiếp sống của mình,

you spend 1.5 billion years having sex

1:47

bạn dành 1,5 tỷ năm cho việc quan hệ tình dục

and another 250 million years giving birth.

1:51

và 250 triệu năm nữa cho việc sinh nở.

Cụm từ

Across your lifetimes: khái quát toàn bộ một phạm vi

Across your lifetimes xem tất cả các kiếp sống khác nhau như một phạm vi rộng duy nhất. Trong câu này, cụm từ có nghĩa là “trong suốt tất cả các kiếp sống của bạn” và cho biết các con số là tổng được tích lũy trên toàn bộ phạm vi đó. Across không chỉ nói về chuyển động thực tế từ bên này sang bên kia. Khi đứng trước một khoảng thời gian, một nhóm hoặc một tập hợp địa điểm, từ này có thể cho biết một xu hướng hay tổng số trải rộng trên toàn bộ phạm vi.

Luyện tập

Câu nào dùng across để khái quát một xu hướng trên toàn bộ phạm vi các nhóm?

  1. The hikers walked across the bridge at noon.
  2. Please put the poster across the doorway.
  3. Across all age groups, sleep needs vary.
Xem đáp án

Across all age groups, sleep needs vary.

In total, 20% of your existence Mạch ý

1:55

Tổng cộng, 20% sự tồn tại của bạn

is spent raising children,

1:57

được dành cho việc nuôi dạy con cái,

to whom you impart a variety of cultural values Cách dùng từ

1:59

truyền đạt cho chúng nhiều giá trị văn hóa khác nhau

that influence the trajectory of generations. Ngữ pháp

2:02

thứ sẽ ảnh hưởng đến quỹ đạo của nhiều thế hệ.

Mạch ý

In total: giới thiệu kết quả tổng hợp

In total là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn, cho người nghe biết rằng cần gộp các phần liên quan và hiểu con số tiếp theo là kết quả tổng thể. Trong câu này, cụm từ đặt 20% vào vai trò tỷ lệ đã được tổng hợp. Cụm từ này tổ chức thông tin; nó không thêm một sự kiện, nguyên nhân hay sự tương phản riêng. Nó thường đứng trước con số tổng, nhất là ở đầu câu và theo sau là dấu phẩy.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài để giới thiệu số tiền gộp lại: ____, the three tickets cost sixty dollars.

Xem đáp án

In total

Cách dùng từ

to whom you impart a variety of cultural values: truyền đạt nhiều giá trị văn hóa cho ai đó

Trong mệnh đề này, impart a variety of cultural values có nghĩa là chủ động truyền đạt các niềm tin và nguyên tắc văn hóa cho ai đó. Impart là một động từ trang trọng, thường đi với những nội dung trừu tượng như knowledge, skills, wisdom và values. Cấu trúc là impart something to someone. Vì người tiếp nhận là danh từ children đã xuất hiện trước đó, mệnh đề quan hệ dùng to whom: children, to whom you impart values.

Luyện tập

Câu nào dùng impart tự nhiên và đúng cấu trúc?

  1. Parents impart cultural values to their children.
  2. Parents impart toys to their children.
  3. Parents impart their children cultural values.
Xem đáp án

Parents impart cultural values to their children.

Ngữ pháp

that influence the trajectory of generations: mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho cultural values

That influence the trajectory of generations là mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho cụm danh từ cultural values đứng trước. That thay cho values và làm chủ ngữ của influence, nên với danh từ số nhiều ta dùng influence chứ không dùng influences. Đứng sau danh từ, mệnh đề này xác định những giá trị được nói đến bằng cách mô tả tác động của chúng. Khi đứng một mình, that influence... không phải là một câu hoàn chỉnh; nó phụ thuộc vào danh từ mà nó bổ nghĩa.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề quan hệ xác định để bổ nghĩa cho cultural values?

  1. We study cultural values that influence social behavior.
  2. We study cultural values that influences social behavior.
  3. We study cultural values that they influence social behavior.
Xem đáp án

We study cultural values that influence social behavior.

In some lives,

2:05

Trong một số cuộc đời,

you shatter those cultures Thành ngữ

2:05

bạn phá vỡ những nền văn hóa đó

through invasion and imperialism.

2:07

thông qua xâm lược và chủ nghĩa đế quốc.

Thành ngữ

shatter those cultures through invasion and imperialism: sự hủy hoại văn hóa theo nghĩa ẩn dụ

Ở đây, shatter được dùng theo nghĩa ẩn dụ: một nền văn hóa bị phá hủy nghiêm trọng đến mức truyền thống, thể chế và bản sắc chung của nó bị tan vỡ hoặc phân tán. Sự xâm lược và chủ nghĩa đế quốc được trình bày là những thế lực gây ra tổn hại đó; động từ này làm nổi bật chấn thương lịch sử, chứ không nói về một vật thể thực sự bị vỡ. So với destroy, một động từ có nghĩa rộng hơn, shatter thêm hình ảnh một thứ bị đập vỡ dữ dội. Vì vậy, nó nhấn mạnh rằng tổn hại đối với văn hóa là cực kỳ nghiêm trọng và gây tác động cảm xúc mạnh.

Luyện tập

Chọn câu trong đó shatter là ẩn dụ cho sự tổn hại nghiêm trọng đối với một điều trừu tượng thuộc về văn hóa.

  1. The war shattered a window in the community's museum.
  2. The war gradually changed the community's cultural traditions.
  3. The war shattered the community's cultural traditions.
Xem đáp án

The war shattered the community's cultural traditions.

In others, you suffer as your lands Mạch ý

2:09

Ở những kiếp khác, bạn đau khổ khi đất đai

and loved ones are taken away. Cụm động từ

2:11

và những người thân yêu của bạn bị tước đoạt.

Mạch ý

In others...: mẫu so sánh song song In some lives... In others...

In others quay lại nhóm đã được giới thiệu bằng In some lives. Từ lives được lược bỏ sau others, nên cụm này có nghĩa là trong những kiếp sống khác, không phải giữa những người khác. Mẫu In some X... in others... đặt các trường hợp khác nhau trong cùng một nhóm cạnh nhau. Mẫu này giữ nguyên chủ đề và khung ngữ pháp, đồng thời cho thấy kết quả thay đổi ra sao, nhờ đó một phép so sánh phức tạp trở nên dễ theo dõi hơn.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu đối lập cố định này: ____ movies, the hero wins; ____, the villain wins.

Xem đáp án

In some · in others

Cụm động từ

are taken away: dạng bị động diễn tả sự mất mát hoặc tước đoạt

Are taken away là dạng bị động ở hiện tại của take away: are + quá khứ phân từ taken. Lands and loved ones là đối tượng chịu tác động, vì vậy câu tập trung vào đất đai và những người bị mất đi thay vì người gây ra sự mất mát đó. Ở đây, take away có nghĩa là lấy một người hoặc một thứ ra khỏi quyền sở hữu, kiểm soát hay cuộc sống của ai đó, thường bằng sự cưỡng ép. Khi nói về đất đai và người thân yêu, cụm này diễn tả sự tước đoạt hoặc chia lìa, chứ không chỉ là chuyển một thứ sang nơi khác.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng dạng bị động để nói rằng người dân bị cưỡng ép tước đoạt đất đai?

  1. Their land was taken away from them by force.
  2. Their land took away from them by force.
  3. Their land was taken them away by force.
Xem đáp án

Their land was taken away from them by force.

In over 1% of lives,

2:13

Trong hơn 1% số kiếp sống,

you're afflicted with malaria or smallpox, Cách dùng từ

2:15

bạn mắc bệnh sốt rét hoặc đậu mùa,

while in others, you treat these conditions, Mạch ý

2:18

trong khi ở những kiếp khác, bạn lại điều trị những căn bệnh này,

saving countless versions of yourself. Ngữ pháp

2:20

cứu sống vô số phiên bản của chính bạn.

Cách dùng từ

be afflicted with malaria or smallpox: mắc và chịu khổ vì bệnh nghiêm trọng

you're afflicted with sử dụng mẫu bị động be afflicted with + bệnh tật hoặc vấn đề. Ở đây, cụm này có nghĩa là bạn mắc và chịu khổ vì bệnh sốt rét hoặc đậu mùa, đồng thời nhấn mạnh tác hại và khó khăn do bệnh gây ra. Be afflicted with trang trọng và nặng sắc thái hơn have hoặc be sick with trong giao tiếp hằng ngày. Cụm này thường xuất hiện trong văn bản y khoa, lịch sử, nhân đạo hoặc các bài viết về vấn đề xã hội nghiêm trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng trong bài học: Many villagers were ____ malaria.

Xem đáp án

afflicted with

Mạch ý

while in others: while dùng để đánh dấu sự tương phản

Ở đây, while có nghĩa là “trong khi đó” và đánh dấu sự tương phản, không nói về thời gian. Nó đặt điều xảy ra trong một số cuộc đời cạnh điều xảy ra trong những cuộc đời khác: ở nhóm sau, bạn điều trị các căn bệnh. In others là dạng lược bỏ của in other lives. Others nhắc lại nhóm cuộc đời đã được đề cập, vì vậy while in others tổ chức vế thứ hai của phép so sánh.

Luyện tập

Câu nào dùng while để đối chiếu hai nhóm hoặc hai tình huống?

  1. Please wait here while I check the schedule.
  2. Some routes are fast, while others are more scenic.
  3. While the soup was heating, I cut the bread.
Xem đáp án

Some routes are fast, while others are more scenic.

Ngữ pháp

saving countless versions of yourself: mệnh đề -ing chỉ kết quả

saving countless versions of yourself là một mệnh đề -ing được thêm sau mệnh đề chính. Nó nêu kết quả của hành động trước đó, you treat these conditions: việc điều trị các căn bệnh ấy giúp nhiều phiên bản của bạn được cứu. saving không phải là động từ chính đã chia thứ hai. Chủ ngữ được hiểu ngầm là you, cũng là chủ ngữ của treat, và cấu trúc dấu phẩy + -ing gói hành động cùng kết quả vào một câu. Nếu dùng cấu trúc phối hợp thì cần and save, như trong you treat these conditions and save countless versions of yourself.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề dấu phẩy + -ing để nêu kết quả của hành động chính?

  1. The new safety system stopped the leak, and then workers inspected the pipes.
  2. The new safety system stopped the leak, preventing a major accident.
  3. Because the leak had stopped, the team reopened the building.
Xem đáp án

The new safety system stopped the leak, preventing a major accident.

In humanity's early days, Cụm từ

2:24

Trong những ngày đầu của nhân loại,

the average lifespan is fairly short.

2:26

tuổi thọ trung bình khá ngắn.

Cụm từ

In humanity's early days: giai đoạn đầu của lịch sử loài người

In humanity's early days có nghĩa là “trong giai đoạn đầu của lịch sử loài người”. Ở đây, days không chỉ một vài ngày gồm 24 giờ theo nghĩa đen, mà chỉ một giai đoạn rộng có thể kéo dài rất lâu. Cấu trúc in X's early days đặt nội dung theo sau vào khung thời gian là giai đoạn đầu của X. Bạn cũng có thể dùng in the early days of X.

There are fewer lives to live Ngữ pháp

2:29

Có ít cuộc đời để sống hơn

and your influence is usually limited

2:30

và tầm ảnh hưởng của bạn thường bị giới hạn

to people physically near you.

2:32

đối với những người ở gần bạn về mặt vật lý.

Ngữ pháp

There are fewer lives to live: danh từ đứng trước động từ nguyên mẫu có to

There are fewer lives to live dùng there are để giới thiệu có bao nhiêu cuộc đời tồn tại trong tình huống đó. Fewer bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều lives và cho biết số lượng ít hơn. Động từ nguyên mẫu to live đứng sau lives và nói rõ những cuộc đời nào được nhắc đến: những cuộc đời có thể được sống hoặc trải nghiệm. Nó bổ nghĩa cho lives chứ không nêu mục đích của toàn bộ mệnh đề. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong There are three reports to review.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc there are + danh từ + động từ nguyên mẫu có to để nói rằng có ba báo cáo cần được xem xét?

  1. There are reviewing three reports before noon.
  2. There are three reports review before noon.
  3. There are three reports to review before noon.
Xem đáp án

There are three reports to review before noon.

But as humans survive longer on average Ngữ pháp

2:34

Nhưng khi tuổi thọ trung bình của con người kéo dài hơn

and Earth's population grows,

2:37

và dân số Trái Đất tăng lên,

you start to spend more time reliving Cụm từ

2:38

bạn bắt đầu dành nhiều thời gian hơn để sống lại

the same action-packed years.

2:41

những năm tháng đầy ắp các sự kiện tương tự nhau.

Ngữ pháp

as humans survive longer ... and Earth's population grows: các thay đổi phát triển cùng nhau

Trong câu này, as có nghĩa là “khi một thay đổi dần dần diễn ra” hoặc “cùng với thay đổi đó”. Nó giới thiệu hai xu hướng nền đang phát triển: con người sống lâu hơn tính theo mức trung bình và dân số Trái Đất tăng lên. Mệnh đề chính nêu kết quả phát triển song song với hai xu hướng ấy. Cách dùng as này liên kết các thay đổi diễn ra cùng nhau. Đây không phải cấu trúc so sánh as ... as. Mặc dù các xu hướng có thể góp phần giải thích kết quả, as ở đây nhấn mạnh sự phát triển song song hơn là nêu một nguyên nhân trực tiếp duy nhất rõ ràng như because.

Luyện tập

Câu nào dùng as để cho thấy một xu hướng phát triển cùng với xu hướng khác?

  1. When the alarm rang, everyone left.
  2. Because the heater broke, the room became cold.
  3. As the nights get colder, we use more heat.
Xem đáp án

As the nights get colder, we use more heat.

Cụm từ

start to spend more time reliving: cấu trúc spend time + -ing

start to spend more time reliving đánh dấu lúc thời gian dành cho một hoạt động bắt đầu tăng lên. Cấu trúc là start to + spend + more time + dạng -ing. Ở đây, reliving gọi tên hoạt động được dành nhiều thời gian hơn. Để gọi tên hoạt động sau spend time, hãy dùng dạng -ing: spend more time reliving. Với nghĩa này, spend more time to relive không phải là cấu trúc tự nhiên. Mẫu câu này có thể mô tả sự thay đổi đang dần diễn ra trong một thói quen hoặc xu hướng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu start to spend more time doing: After moving, Lena started to ____ cooking at home.

Xem đáp án

spend more time

A full third of your existence Cách dùng từ

2:43

Trọn vẹn một phần ba sự tồn tại của bạn

comes after 1200 CE

2:45

diễn ra sau năm 1200 Công Nguyên

and a quarter of it takes place after 1750. Cụm từ

2:47

và một phần tư trong số đó diễn ra sau năm 1750.

Cách dùng từ

a full third: nhấn mạnh “trọn một phần ba”

Ở đây, a full third có nghĩa là “trọn một phần ba” hay “hẳn một phần ba”. Full tạo sự nhấn mạnh: người nói muốn người nghe cảm nhận rằng tỷ lệ một phần ba là khá lớn, chứ không chỉ đơn thuần nêu con số. Third là một phân số trong cấu trúc a third of..., không phải số thứ tự mang nghĩa “thứ ba trong một dãy”. Cách nhấn mạnh này cũng dùng được với các lượng khác, chẳng hạn a full hour hoặc a full 30 percent.

Luyện tập

Câu nào dùng a full third để nhấn mạnh tỷ lệ một phần ba?

  1. The museum was full when the third visitor arrived.
  2. A full third of the museum's visitors come on weekends.
  3. The third visitor spent a full hour in the museum.
Xem đáp án

A full third of the museum's visitors come on weekends.

Cụm từ

takes place after 1750: cho biết một việc xảy ra khi nào

Trong takes place after 1750, takes place là một cụm động từ cố định, không nhận tân ngữ trực tiếp, có nghĩa là “xảy ra” hoặc “diễn ra”. After 1750 nêu mốc thời gian: sự kiện hoặc giai đoạn nằm sau năm đó. Chủ ngữ là sự kiện, hoạt động hoặc một phần của quá trình diễn ra. Takes có -s vì chủ ngữ a quarter ở số ít. Không thể hiểu take place bằng cách ghép nghĩa đen của take và place, và cụm này không nhận tân ngữ trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào dùng take place đúng để nói một sự kiện diễn ra khi nào?

  1. The workshop will take place after lunch.
  2. The workshop will take a place after lunch.
  3. The workshop will be taken place after lunch.
Xem đáp án

The workshop will take place after lunch.

At this point, Mạch ý

2:51

Tại thời điểm này,

technology and society start changing faster than ever. Cụm từ

2:52

công nghệ và xã hội bắt đầu thay đổi nhanh hơn bao giờ hết.

Mạch ý

At this point: chuyển dòng thời gian sang một giai đoạn mới

At this point đánh dấu vị trí mà lời giải thích đã tiến đến trên dòng thời gian hoặc trong một quá trình. Trong câu này, nó có nghĩa là “khi đến giai đoạn này” và báo hiệu rằng thông tin tiếp theo sẽ mô tả một giai đoạn mới. Trong cách diễn đạt này, point không có nghĩa là “ý kiến”. Cụm từ giúp sắp xếp nội dung lịch sử, hướng dẫn và câu chuyện bằng cách nối phần đã nói trước đó với điều xảy ra ở giai đoạn hiện tại.

Luyện tập

Câu nào dùng At this point để đưa một quá trình sang giai đoạn mới?

  1. From my point of view, the project needs more planning.
  2. The project made an important point about construction.
  3. At this point, the project moves from planning to construction.
Xem đáp án

At this point, the project moves from planning to construction.

Cụm từ

start changing faster than ever: bắt đầu thay đổi nhanh hơn bao giờ hết

Start changing cho biết quá trình thay đổi bắt đầu. Faster than ever bổ sung rằng sự thay đổi diễn ra với tốc độ cao hơn bất kỳ thời điểm nào trước đó. Khi kết hợp, cụm từ mở ra một giai đoạn mới và nhấn mạnh rằng tốc độ thay đổi đạt một mức cao mới. Than ever là dạng rút gọn của than ever before. Ever bao gồm tất cả các thời điểm trước đó trong phép so sánh, vì vậy câu không cần nêu một ngày hay giai đoạn cụ thể trong quá khứ.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một sự thay đổi bắt đầu rồi diễn ra nhanh hơn bất kỳ thời điểm nào trước đó?

  1. After the new rail line opens, the neighborhood starts changing faster than before.
  2. After the new rail line opens, the neighborhood keeps changing as fast as ever.
  3. After the new rail line opens, the neighborhood starts changing faster than ever.
Xem đáp án

After the new rail line opens, the neighborhood starts changing faster than ever.

You invent steam engines,

2:55

Bạn phát minh ra động cơ hơi nước,

configure factories, and generate electricity,

2:57

thiết lập các nhà máy và tạo ra điện,

which power the daily machinery Ghi chú

3:00

thứ cung cấp năng lượng cho máy móc hàng ngày

of all of your later lives.

3:01

của tất cả các kiếp sống sau này.

Ngữ pháp

which power...: bổ sung một nhận xét cho cả danh sách

Mệnh đề có dấu phẩy + which bổ sung thông tin về những nội dung vừa được liệt kê; nó không dùng để xác định một mục cụ thể trong danh sách. Đây là mệnh đề quan hệ không xác định, hữu ích khi nêu một kết quả chung sau nhiều sự vật hoặc hành động. Ở đây, which gộp các thành quả công nghệ trước đó thành một nhóm số nhiều, vì vậy động từ là power chứ không phải powers. Power là động từ mang nghĩa “cung cấp năng lượng cho” hoặc “làm cho thứ gì đó hoạt động”, không phải danh từ chỉ sự kiểm soát hay quyền lực.

Luyện tập

Chọn câu dùng đúng dấu phẩy + which để bổ sung một nhận xét về nhóm số nhiều.

  1. The batteries and solar panels, which powers the clinic, were installed last year.
  2. The batteries and solar panels, which powering the clinic, were installed last year.
  3. The batteries and solar panels, which power the clinic, were installed last year.
Xem đáp án

The batteries and solar panels, which power the clinic, were installed last year.

Thành ngữ

the daily machinery of...: ẩn dụ về những hệ thống giúp cuộc sống vận hành

Trong the daily machinery of all of your later lives, machinery được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Từ này chỉ các công nghệ, cơ sở hạ tầng và thói quen liên kết với nhau để giúp cuộc sống thường ngày vận hành, chứ không phải một nhóm máy móc hữu hình. Động từ power tiếp tục hình ảnh đó: những phát minh trước đây hoạt động như nguồn năng lượng giữ cho hệ thống lớn hơn này tiếp tục vận hành. Ẩn dụ machinery giúp bạn nhận ra những cách miêu tả hệ thống phức tạp như thể chúng là máy móc.

Luyện tập

Câu nào dùng machinery theo nghĩa ẩn dụ để chỉ hệ thống duy trì hoạt động của một tổ chức?

  1. Good communication keeps the machinery of the school running.
  2. The mechanic repaired the factory machinery before lunch.
  3. The school bought a machine for the science lab.
Xem đáp án

Good communication keeps the machinery of the school running.

You live through revolutions in science, Cụm từ

3:04

Bạn trải qua các cuộc cách mạng trong khoa học,

the deadliest wars in history,

3:06

những cuộc chiến tranh chết chóc nhất trong lịch sử,

and dramatic environmental destruction.

3:08

và sự hủy hoại môi trường nghiêm trọng.

Cụm từ

live through revolutions in science: trực tiếp trải qua các cuộc cách mạng khoa học

Trong câu này, live through có nghĩa là trực tiếp trải nghiệm một sự kiện hoặc giai đoạn quan trọng khi nó đang diễn ra. Bạn không chỉ tồn tại cùng thời với các cuộc cách mạng khoa học mà còn trải qua những thay đổi do chúng mang lại. Khi đi với những hiểm họa như chiến tranh hoặc thảm họa, live through cũng có thể gợi ý rằng một người đã chịu đựng hoặc sống sót qua chúng. Tuy nhiên, cụm này không phải lúc nào cũng có nghĩa là survive; ở đây, chức năng chính của nó là nhấn mạnh trải nghiệm trực tiếp về những thay đổi lớn.

Luyện tập

Câu nào dùng live through để nhấn mạnh việc trải qua và chịu đựng một sự kiện lớn?

  1. She lived through two major earthquakes.
  2. She watched a documentary about two major earthquakes.
  3. She lived in Tokyo for two years.
Xem đáp án

She lived through two major earthquakes.

On average, each new life lasts longer,

3:11

Trung bình, mỗi cuộc đời mới kéo dài hơn,

but the pace of your existence keeps accelerating. Mạch ý

3:14

nhưng nhịp độ tồn tại của bạn không ngừng tăng tốc.

Mạch ý

but ... keeps accelerating: đối lập một xu hướng đang tiếp diễn

Liên từ but đặt hai xu hướng vào thế tương phản: mỗi cuộc đời kéo dài hơn, nhưng nhịp độ tồn tại lại tăng nhanh. Việc đặt xu hướng thứ hai sau but biến sự căng thẳng bất ngờ này thành ý chính và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận các ví dụ về tốc độ ngày càng tăng. Keeps accelerating có nghĩa là tiếp tục trở nên nhanh hơn. Cấu trúc keep + -ing trình bày sự tăng tốc như một xu hướng đang tiếp diễn, chứ không phải một lần tăng duy nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng but để đối lập hai xu hướng và dùng keep + -ing để cho thấy xu hướng thứ hai vẫn đang tiếp diễn?

  1. Workers have more time-saving tools because their schedules keep getting busier.
  2. Workers have more time-saving tools, but their schedules got busy yesterday.
  3. Workers have more time-saving tools, but their schedules keep getting busier.
Xem đáp án

Workers have more time-saving tools, but their schedules keep getting busier.

Conversations that previously took months to unfold Ghi chú

3:17

Những cuộc trò chuyện mà trước đây mất hàng tháng trời để tiến hành

now happen in minutes.

3:20

giờ đây diễn ra chỉ trong vài phút.

Mạch ý

took months ... now happen in minutes: sự tương phản thời gian giữa quá khứ và hiện tại

Câu này đặt cụm thời gian trong quá khứ took months bên cạnh kết quả ở hiện tại now happen in minutes. Hai cách diễn đạt thời gian song song là months và minutes giúp người nghe dễ nhận thấy tốc độ giao tiếp đã tăng lên. previously và now dẫn người nghe từ tình huống cũ sang tình huống mới. Kiểu đối chiếu quá khứ với hiện tại này là một cách hữu ích để sắp xếp lời giải thích về sự thay đổi công nghệ hoặc xã hội.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng kiểu đối chiếu thời gian giữa quá khứ và hiện tại để nhấn mạnh rằng một quá trình đã trở nên nhanh hơn?

  1. Applications that once took weeks to review are now approved in two days.
  2. Some applications are longer than others.
  3. Applications are carefully reviewed by a large team.
Xem đáp án

Applications that once took weeks to review are now approved in two days.

Cách dùng từ

took months to unfold: unfold với nghĩa dần phát triển

Khi conversations làm chủ ngữ, unfold có nghĩa là dần phát triển hoặc dần trở nên rõ ràng theo thời gian. took months to unfold mô tả một quá trình tiến triển từng chút một, chứ không phải hành động mở một vật đang được gấp lại. Trong nghĩa trừu tượng này, unfold thường được dùng với sự kiện, câu chuyện, tình huống, cuộc điều tra và cuộc trò chuyện. Từ này hướng sự chú ý đến các giai đoạn hoặc chi tiết dần xuất hiện theo thời gian.

Luyện tập

Câu nào dùng unfold với nghĩa dần phát triển?

  1. The plan began to unfold as new details emerged.
  2. He folded the blanket and put it away.
  3. She unfolded the map before the hike.
Xem đáp án

The plan began to unfold as new details emerged.

Business ventures that you built over generations Cách dùng từ

3:22

Những dự án kinh doanh mà bạn gây dựng qua nhiều thế hệ

transform overnight. Cụm từ

3:25

biến đổi chỉ sau một đêm.

Cách dùng từ

Business ventures: dự án kinh doanh có yếu tố rủi ro

Business ventures chỉ các dự án hoặc hoạt động kinh doanh được thực hiện để kiếm lợi nhuận. Venture thường nhấn mạnh việc đầu tư, sự chủ động và tính không chắc chắn, vì vậy nó gợi cảm giác rủi ro rõ hơn từ businesses có nghĩa rộng. Trong câu này, cụm từ đó bao gồm những hoạt động kinh doanh được gây dựng qua nhiều thế hệ. Nó không có nghĩa là những chuyến phiêu lưu giải trí và cũng không chỉ giới hạn ở công ty với tư cách một pháp nhân; nó còn có thể chỉ một dự án trước khi dự án đó trở thành một doanh nghiệp ổn định.

Luyện tập

Business ventures trong câu này có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Những chuyến phiêu lưu được tổ chức cho nhân viên công ty
  2. Những công ty lâu đời không hề gợi ý về rủi ro hay hoạt động mới
  3. Các dự án hoặc hoạt động kinh doanh có đầu tư và tính không chắc chắn
Xem đáp án

Các dự án hoặc hoạt động kinh doanh có đầu tư và tính không chắc chắn

Cụm từ

transform overnight: thay đổi mạnh mẽ trong thời gian rất ngắn

Transform có nghĩa là thay đổi lớn về hình thức, trạng thái hoặc tính chất. Overnight bổ nghĩa cho tốc độ của sự thay đổi đó: ở đây, nó có nghĩa là trong thời gian rất ngắn, không nhất thiết phải diễn ra đúng trong một đêm. Khi đi cùng nhau, transform overnight diễn tả một sự thay đổi lớn như thể nó xảy ra đột ngột. Cách nói này có thể hơi phóng đại, đặc biệt khi đối chiếu nhiều năm gây dựng với một sự thay đổi rất nhanh.

Luyện tập

Câu nào dùng overnight với nghĩa trong thời gian rất ngắn thay vì nghĩa đen là trong suốt một đêm?

  1. We stayed overnight at a hotel near the airport.
  2. The night guard worked overnight at the museum.
  3. The new technology transformed the industry almost overnight.
Xem đáp án

The new technology transformed the industry almost overnight.

You enjoy luxuries you never could have sampled before, Ngữ pháp

3:27

Bạn tận hưởng những thứ xa xỉ mà bạn chưa bao giờ có cơ hội nếm thử,

even in your past lives as kings and queens. Mạch ý

3:30

ngay cả trong tiền kiếp với tư cách là những vị vua và hoàng hậu.

Ngữ pháp

never could have sampled before: cơ hội không thể có trong quá khứ

Could have + quá khứ phân từ nhìn lại một khả năng, năng lực hoặc cơ hội trong quá khứ. Khi có never, never could have sampled có nghĩa là trong những kiếp trước được tưởng tượng ấy, hoàn toàn không thể có cơ hội trải nghiệm những điều xa hoa này. Ở đây sampled có nghĩa là thử hoặc trải nghiệm, không phải lấy mẫu. Cụm từ này nói về một giới hạn trong quá khứ; nó không nói rằng hiện giờ người đó không thể tận hưởng những điều xa hoa ấy.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một thế kỷ trước, con người hoàn toàn không có cơ hội sử dụng công nghệ này?

  1. People a century ago could never have accessed this technology.
  2. People a century ago may have accessed this technology.
  3. People today cannot access this technology.
Xem đáp án

People a century ago could never have accessed this technology.

Mạch ý

even in your past lives as kings and queens: đánh dấu một trường hợp cực đoan ngoài dự đoán

Even đánh dấu cụm từ theo sau là một trường hợp kiểm chứng gây bất ngờ. Thông thường, vua và hoàng hậu được cho là có khả năng tiếp cận sự xa hoa đặc biệt, vì vậy việc nói rằng nhận định này vẫn đúng ngay cả với họ sẽ làm cho nhận định mạnh hơn. Ở gần cuối câu, even in ... thêm ý nhượng bộ: nhận định vẫn đúng bất chấp trường hợp cực đoan này. Nó không chỉ đơn thuần bổ sung một sự thật khác về những kiếp trước được tưởng tượng.

Luyện tập

Câu nào dùng even để trình bày người chơi như một trường hợp cực đoan gây bất ngờ?

  1. Even the most experienced player found the game difficult.
  2. The most experienced player found the game equally difficult.
  3. The most experienced player also found the game difficult.
Xem đáp án

Even the most experienced player found the game difficult.

After living over 100 billion lives, Mạch ý

3:34

Sau khi sống qua hơn 100 tỷ cuộc đời,

you're finally reborn as the youngest person alive today.

3:38

cuối cùng bạn được tái sinh thành người trẻ nhất còn sống hôm nay.

Mạch ý

After living ..., you're finally reborn ...: bối cảnh trước sự kiện chính

After living over 100 billion lives nén một quãng trải nghiệm quá khứ rất dài thành một cụm từ xác định thời gian. Sau đó, mệnh đề chính you're finally reborn... đưa câu chuyện tới điểm đến ở hiện tại; finally cho thấy phải trải qua một quá trình dài mới đến được thời điểm này. Cụm After + -ing ở đầu không phải là một câu hoàn chỉnh. Chủ ngữ được hiểu ngầm là you, cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính. Vì vậy, ý nghĩa đầy đủ của nó tương đương với after you have lived...

Luyện tập

Câu này tổ chức thông tin theo cách nào?

  1. Câu này nén trải nghiệm quá khứ dài thành bối cảnh, rồi đưa việc tái sinh ngày nay thành sự kiện chính.
  2. Câu này trình bày cụm mở đầu và mệnh đề chính như hai sự kiện không liên quan.
  3. Câu này nói rằng việc tái sinh xảy ra trước những kiếp sống trước đó.
Xem đáp án

Câu này nén trải nghiệm quá khứ dài thành bối cảnh, rồi đưa việc tái sinh ngày nay thành sự kiện chính.

But despite living through 300,000 years of human history, Ngữ pháp

3:42

Nhưng bất chấp việc đã trải qua 300.000 năm lịch sử nhân loại,

your actions have more impact today Ngữ pháp

3:45

những hành động của bạn hiện nay có tác động lớn hơn

than 99% of your past lives.

3:48

99% các kiếp sống trước đây của bạn.

Ngữ pháp

despite living through ...: dùng despite + -ing để diễn đạt sự nhượng bộ

Despite mở đầu một quan hệ nhượng bộ: nó đưa ra một sự thật có thể khiến kết quả chính có vẻ khó xảy ra hơn. Ở đây, living through 300,000 years of human history là phần bối cảnh, còn mệnh đề chính nói rằng dù vậy, hành động ngày nay vẫn có tác động lớn hơn. Despite là giới từ, vì vậy living là dạng -ing được dùng làm phần bổ nghĩa có chức năng giống danh từ. Live through có nghĩa là trải nghiệm và đi qua một giai đoạn.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng để mở đầu quan hệ nhượng bộ?

  1. Despite to face several delays, the team completed the project.
  2. Despite facing several delays, the team completed the project.
  3. Despite the team faced several delays, the team completed the project.
Xem đáp án

Despite facing several delays, the team completed the project.

Ngữ pháp

have more impact ... than ...: so sánh mức độ tác động

Cụm have impact có nghĩa là “tạo ra ảnh hưởng”. Cấu trúc have more impact ... than ... so sánh mức độ mạnh yếu của ảnh hưởng. Ở đây, tác động từ hành động của bạn hôm nay được cho là lớn hơn tác động từ hành động của bạn trong 99% những kiếp sống trước. Phần bắt đầu bằng than đã được rút gọn. Ý đầy đủ có thể được diễn đạt là than [your actions had] in 99% of your past lives. Điều được so sánh là mức độ tác động, không phải độ dài của những kiếp sống đó.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng cấu trúc have more impact than. Chủ ngữ ở số ít: One clear example ____ ten vague claims.

Xem đáp án

has more impact than

High-speed air travel allows you to carry contagions Ghi chú

3:51

Việc di chuyển bằng đường hàng không tốc độ cao cho phép bạn mang mầm bệnh

and cures across an ocean in hours,

3:54

và phương thuốc chữa trị qua đại dương chỉ trong vài giờ,

Ngữ pháp

allows you to carry ...: allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to có nghĩa là chủ ngữ cho ai đó quyền hoặc khả năng làm một việc. Trong câu này, High-speed air travel là chủ ngữ, you là tân ngữ và to carry ... là hành động. Vì chủ ngữ là một công nghệ chứ không phải con người, allows có nghĩa là “làm cho điều gì đó trở nên khả thi”. Việc di chuyển bằng đường hàng không giúp người ta mang cả mầm bệnh lẫn phương pháp chữa trị vượt đại dương chỉ trong vài giờ; bản thân công nghệ không trực tiếp cấp phép.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của allow và các từ trong ngoặc. Chủ ngữ ở số ít: The new bridge ____ the hospital faster. (residents / reach)

Xem đáp án

allows residents to reach

Cụm từ

carry contagions and cures across an ocean: mang bệnh truyền nhiễm và phương thức chữa bệnh vượt đại dương

Ở đây, carry có nghĩa là “mang hoặc vận chuyển một thứ từ nơi này đến nơi khác”, chứ không chỉ là cầm nó trong tay. Hành khách và máy bay có thể đưa contagions—các bệnh hoặc tác nhân truyền nhiễm—và cures—thuốc hoặc phương pháp có thể chữa khỏi bệnh—vượt đại dương. Việc đặt contagions và cures cạnh nhau cho thấy hai mặt của hoạt động đi lại toàn cầu với tốc độ cao: cả những thứ có hại lẫn các giải pháp hữu ích đều có thể di chuyển rất xa trong thời gian ngắn.

Luyện tập

“carry contagions and cures across an ocean” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Cầm bệnh tật và thuốc trong tay trong suốt chuyến bay.
  2. Loại bỏ mọi bệnh truyền nhiễm trước khi vượt đại dương.
  3. Vận chuyển bệnh truyền nhiễm và phương thức chữa bệnh từ phía này sang phía kia của đại dương.
Xem đáp án

Vận chuyển bệnh truyền nhiễm và phương thức chữa bệnh từ phía này sang phía kia của đại dương.

and the Internet makes your personal sphere of influence global, Cụm từ

3:57

và Internet làm cho phạm vi ảnh hưởng cá nhân của bạn lan rộng toàn cầu,

allowing you to collaborate with anyone, anywhere, Ngữ pháp

4:01

cho phép bạn hợp tác với bất kỳ ai, ở bất kỳ đâu,

without even leaving your home.

4:04

mà không cần rời khỏi nhà.

Cụm từ

make your personal sphere of influence global: đưa phạm vi ảnh hưởng cá nhân lên tầm toàn cầu

Sphere of influence là phạm vi gồm những người, địa điểm hoặc hoạt động mà một người có thể tác động đến. Personal cho biết đây là tầm ảnh hưởng của một cá nhân, còn global nghĩa là tầm ảnh hưởng ấy có thể vươn ra toàn thế giới. Mệnh đề này dùng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ. Trong makes your personal sphere of influence global, your personal sphere of influence là tân ngữ, còn global mô tả trạng thái mới của nó. Cấu trúc này diễn tả việc một điều gì đó khiến tân ngữ có một đặc điểm hoặc trạng thái mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài học có nghĩa là “phạm vi mà một người có thể tác động đến người khác”: Online videos can expand a creator's ____.

Xem đáp án

sphere of influence

Ngữ pháp

allowing you to collaborate ... dưới dạng mệnh đề -ing chỉ kết quả

Trong câu này, allowing you to collaborate... là mệnh đề phân từ -ing gắn với mệnh đề chính đứng trước. Nó nêu kết quả của tình huống trước đó: vì internet giúp phạm vi hoạt động của bạn mang tính toàn cầu, việc cộng tác trở nên khả thi. Cấu trúc là allowing + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: allowing + you + to collaborate. Nó không mở đầu một mệnh đề chính mới. anyone và anywhere mở rộng phạm vi người và địa điểm liên quan, còn without even leaving your home nhấn mạnh rằng gần như không cần di chuyển thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ chỉ kết quả bằng dạng đúng của allow và dấu hiệu của động từ nguyên mẫu: The shared calendar updates instantly, ____ everyone ____ see the latest schedule.

Xem đáp án

allowing · to

In recent lives, you've invented tools Cụm từ

4:06

Trong những cuộc đời gần đây, bạn đã phát minh ra các công cụ

to rewrite the genes of living organisms,

4:08

để viết lại gen của các sinh vật sống,

permanently altering their future generations. Ngữ pháp

4:11

thay đổi vĩnh viễn các thế hệ tương lai của chúng.

Cụm từ

tools to rewrite the genes of living organisms: động từ nguyên mẫu chỉ chức năng

Trong tools to rewrite..., động từ nguyên mẫu có to bổ nghĩa cho tools và nêu mục đích hoặc chức năng của các công cụ. Cụm này có nghĩa là “các công cụ dùng để viết lại gen của sinh vật sống”, chứ không có nghĩa việc viết lại là một hành động riêng xảy ra sau khi phát minh công cụ. Ở đây, rewrite genes có nghĩa là thay đổi thông tin di truyền, còn of living organisms xác định gen bị thay đổi thuộc về những sinh vật nào. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là danh từ + động từ nguyên mẫu có to để chỉ mục đích hoặc chức năng, như a device to measure temperature.

Luyện tập

Dùng dạng nguyên mẫu của detect để hoàn thành cụm danh từ gọi tên công cụ theo chức năng: Engineers built tools ____ water leaks underground.

Xem đáp án

to detect

Ngữ pháp

permanently altering ...: cụm phân từ hiện tại chỉ kết quả

permanently altering their future generations là cụm phân từ hiện tại bổ sung kết quả lâu dài của hành động trong mệnh đề trước. Cụm này cho biết sự thay đổi về gen trước đó ảnh hưởng đến các thế hệ sau của những sinh vật ấy. Ở đây, altering là dạng động từ không chia: nó phụ thuộc vào mệnh đề trước chứ không phải một động từ chính khác song song với invented. Their chỉ những sinh vật ấy, còn permanently nhấn mạnh rằng kết quả tiếp tục kéo dài trong tương lai và khó đảo ngược.

Luyện tập

Khi permanently altering their future generations đứng sau một mệnh đề hoàn chỉnh, cụm này có chức năng gì?

  1. Nêu một hành động chính riêng biệt song song với động từ chính trước đó.
  2. Giới thiệu một hành động chính mới do các thế hệ tương lai thực hiện.
  3. Nêu kết quả lâu dài của hành động trước đó.
Xem đáp án

Nêu kết quả lâu dài của hành động trước đó.

And in this life, you might create even more technologies Ngữ pháp

4:14

Và trong kiếp sống này, bạn có thể tạo ra nhiều công nghệ hơn nữa

that make the world safer, kinder, Cụm từ

4:17

để làm cho thế giới an toàn hơn, tử tế hơn,

and more equitable for countless future lives.

4:19

và công bằng hơn cho vô số những sinh mệnh tương lai.

Ngữ pháp

might create ... technologies that make ...: khả năng tương lai và tác động

might create trình bày việc tạo ra công nghệ như một sự việc có thể xảy ra trong tương lai, chứ không phải một lời hứa hay lời khẳng định về năng lực. Cấu trúc là might + động từ nguyên mẫu, vì vậy create giữ nguyên dạng. that make the world ... là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ số nhiều technologies. Trong mệnh đề này, that thay cho technologies và làm chủ ngữ của make, nên dùng make chứ không dùng makes. Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ mô tả tác động của các công nghệ; for countless future lives cho biết những đối tượng sẽ được hưởng lợi.

Luyện tập

Câu nào cho biết việc phát triển các hệ thống là một khả năng chưa chắc chắn trong tương lai, đồng thời nói rằng các hệ thống đó sẽ cải thiện độ an toàn?

  1. We will develop systems that make public transport safer.
  2. We might develop systems that make public transport safer.
  3. We can develop systems that make public transport safer.
Xem đáp án

We might develop systems that make public transport safer.

Cụm từ

make the world safer, kinder, and more equitable: make + tân ngữ + tính từ

Trong cấu trúc make + tân ngữ + tính từ, make có nghĩa là “khiến cho trở nên”, không phải “chế tạo hay sản xuất”. Ở đây, the world là tân ngữ, còn safer, kinder và more equitable là các bổ ngữ tính từ mô tả trạng thái sau cùng. Ba tính từ là các dạng so sánh hơn được đặt song song. Cấu trúc này dùng để nói một hành động hoặc chính sách làm thay đổi một người, một nơi hoặc một tình huống như thế nào: make + tân ngữ + tính từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng make, theo sau là park và dạng so sánh hơn của safe: Better lighting can ____ at night.

Xem đáp án

make the park safer

However, one careless invention

4:23

Tuy nhiên, một phát minh bất cẩn

could just as easily be catastrophic. Cụm từ

4:25

cũng có thể dễ dàng trở thành thảm họa.

Cụm từ

just as easily be catastrophic: so sánh một rủi ro có khả năng xảy ra tương đương

Just as easily có nghĩa là “một cách dễ dàng tương đương” hoặc, trong lập luận này, “có khả năng xảy ra tương đương”. Cụm từ này so sánh khả năng xảy ra thảm họa với một khả năng tích cực đã được nhắc đến trước đó. Could ... be catastrophic cho biết phát minh đó có thể gây ra những ảnh hưởng tai hại. Phép so sánh khiến cả hai kết quả đều đáng được cân nhắc; nó không nói rằng thảm họa chắc chắn sẽ xảy ra hay xác suất của hai kết quả đã được đo và hoàn toàn bằng nhau.

Luyện tập

Hoàn thành ý tương phản bằng just + as + dạng trạng từ của easy: A longer password may improve security, but it could ____ frustrate users.

Xem đáp án

just as easily

Between nuclear weapons, lab leaks, Ngữ pháp

4:28

Giữa vũ khí hạt nhân, rò rỉ phòng thí nghiệm,

climate change, and other existential threats, Cách dùng từ

4:30

biến đổi khí hậu, và các mối đe dọa sinh tồn khác,

humanity's risk of inducing our own extinction Cụm từ

4:32

nguy cơ nhân loại tự gây ra sự tuyệt chủng của chính mình

has never been higher.

4:35

chưa bao giờ cao đến thế.

Ngữ pháp

Between A, B, and other C để gộp nhiều yếu tố

Cấu trúc đầu câu Between A, B, C, and other D gộp nhiều yếu tố riêng biệt để làm nền cho nhận định chính. Ở đây, nó gần nghĩa với “khi xem xét tất cả những rủi ro này cùng nhau”, chứ không nói rằng các mối đe dọa nằm giữa nhau về mặt vị trí. Between không chỉ được dùng với đúng hai mục. Nó cũng có thể nối ba mục trở lên khi mỗi mục được xem là một yếu tố, lựa chọn hoặc mối quan hệ riêng biệt và có thể xác định rõ.

Luyện tập

Cụm Between ... ở đầu câu có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó gộp nhiều rủi ro riêng biệt làm nền cho kết luận.
  2. Nó nói rằng chỉ hai rủi ro đầu tiên là quan trọng.
  3. Nó mô tả vị trí vật lý của các mối đe dọa.
Xem đáp án

Nó gộp nhiều rủi ro riêng biệt làm nền cho kết luận.

Cách dùng từ

other existential threats: các mối đe dọa đối với sự tồn tại lâu dài

Trong câu này, existential threats là những mối nguy đủ nghiêm trọng để đe dọa sự tồn tại lâu dài của nhân loại, trong đó tuyệt chủng là kết quả có thể xảy ra rõ ràng nhất. Other cho thấy vũ khí hạt nhân, rò rỉ phòng thí nghiệm và biến đổi khí hậu được xếp vào phạm trù rộng hơn này. Ở đây, existential có nghĩa là “liên quan đến việc một điều gì đó có thể tiếp tục tồn tại hay không”. Nó không nói về triết học hiện sinh; cụm our own extinction ở phía sau cho thấy rõ nghĩa liên quan đến sự sống còn.

Luyện tập

Trong câu này, existential threats có nghĩa là gì?

  1. Những mối nguy nghiêm trọng có thể chấm dứt sự tồn tại của nhân loại
  2. Những cuộc thảo luận chỉ về triết học hiện sinh
  3. Những bất tiện tạm thời dễ khắc phục
Xem đáp án

Những mối nguy nghiêm trọng có thể chấm dứt sự tồn tại của nhân loại

Cụm từ

Nguy cơ nhân loại tự gây ra sự tuyệt chủng của chính mình

Cấu trúc risk of + danh từ hoặc dạng -ing nêu sự việc không mong muốn có thể xảy ra. Ở đây, humanity's risk of inducing our own extinction có nghĩa là khả năng nhân loại có thể gây ra sự tuyệt chủng của chính mình; our own nhấn mạnh rằng con người vừa là bên tạo ra thảm họa, vừa là bên bị thảm họa đó hủy diệt. Trong văn bản trang trọng về quan hệ nhân quả, induce có thể mang nghĩa 'gây ra' hoặc 'dẫn đến'. Tân ngữ ở đây là extinction, một kết quả, nên induce không có nghĩa là 'thuyết phục'.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng of và dạng -ing của induce: The policy could increase the risk ____ a recession.

Xem đáp án

of inducing

In this fast-paced, interconnected world, Cụm từ

4:37

Trong thế giới nhịp độ nhanh và kết nối này,

it's frighteningly easy to undo all of humanity's progress Ngữ pháp

4:39

việc xóa bỏ mọi tiến bộ của nhân loại

or potentially cut short all your possible futures. Cụm động từ

4:43

hay có khả năng cắt ngắn mọi tương lai của bạn thật dễ dàng đến đáng sợ.

Cụm từ

Trong thế giới có nhịp độ nhanh và kết nối chặt chẽ này

Khung mở đầu In this ... world thiết lập bối cảnh trước khi đưa ra ý chính. Nó báo hiệu rằng phần tiếp theo nên được hiểu là hệ quả của các điều kiện xã hội hiện nay, chứ không phải một sự việc riêng lẻ. Fast-paced có nghĩa là cuộc sống, công việc hoặc sự thay đổi diễn ra với nhịp độ nhanh. Interconnected có nghĩa là con người, địa điểm và hệ thống có liên hệ và có thể ảnh hưởng lẫn nhau; nghĩa của từ này rộng hơn việc chỉ kết nối với internet.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với nghĩa của fast-paced và interconnected?

  1. In this fast-paced, interconnected world, each system operates entirely alone and nothing spreads quickly.
  2. In this fast-paced, interconnected world, change happens very slowly and countries never affect one another.
  3. In this fast-paced, interconnected world, a local disruption can quickly have global effects.
Xem đáp án

In this fast-paced, interconnected world, a local disruption can quickly have global effects.

Ngữ pháp

it's frighteningly easy to undo...: chủ ngữ giả it và lời đánh giá đáng lo ngại

Ở đây, it's là dạng rút gọn của it is trong cấu trúc it is + tính từ + động từ nguyên mẫu có to. It là chủ ngữ giả; hành động thật sự được đánh giá xuất hiện phía sau trong to undo all of humanity's progress. Câu này nói rằng việc đảo ngược tiến bộ đó là điều dễ dàng. Frighteningly bổ nghĩa cho easy. Từ này thêm vào nhận định của người nói rằng mức độ dễ dàng ấy đáng sợ, nên cấu trúc vừa đánh giá độ khó vừa đưa ra lời cảnh báo mạnh.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng chủ ngữ giả it để đánh giá một hành động là dễ, đồng thời cho thấy mức độ dễ đó đáng lo ngại?

  1. Sharing private information is frighteningly easily by mistake.
  2. It frighteningly is easy sharing private information by mistake.
  3. It's frighteningly easy to share private information by mistake.
Xem đáp án

It's frighteningly easy to share private information by mistake.

Cụm động từ

potentially cut short...: khiến điều gì đó kết thúc sớm hơn dự kiến

Trong cut something short, short hoàn thiện cụm động từ và cả cụm có nghĩa là khiến một sự kiện, hoạt động, cuộc đời, sự nghiệp hoặc tương lai kết thúc sớm hơn dự kiến. Ở đây, những tương lai có thể xảy ra được mô tả là bị chấm dứt trước khi chúng kịp phát triển; short không nói về chiều dài vật lý. Potentially cho biết đây là một hậu quả có thể xảy ra chứ không phải chắc chắn. Từ này giảm mức độ chắc chắn của lời khẳng định nhưng vẫn cảnh báo về một nguy cơ nghiêm trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cut something short để diễn đạt rằng sự nghiệp đã kết thúc sớm hơn dự kiến: The injury ____ her promising career ____.

Xem đáp án

cut · short

There's no way to know what will happen next, Cụm từ

4:47

Không có cách để biết chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo,

but what's clear is that your potential is limitless. Mạch ý

4:49

nhưng rõ ràng là tiềm năng của bạn là vô hạn.

Cụm từ

There's no way to know...: nói rằng một điều không thể xác định

There's no way to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là không có phương pháp hoặc căn cứ đáng tin cậy để thực hiện hành động đó. Ở đây, to know giới thiệu hành động không thể thực hiện, vì vậy người nói đang cho biết tương lai không thể được dự đoán chắc chắn, chứ không phải từ chối tìm hiểu. What will happen next là một câu hỏi gián tiếp đứng sau know. Nó là một phần của câu trần thuật, không phải câu hỏi trực tiếp đứng riêng, nên không cần dấu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu mang nghĩa không thể xác định: The records are incomplete, so ____ how many tickets were sold.

Xem đáp án

there's no way to know

Mạch ý

but what's clear is that...: chuyển từ điều chưa chắc chắn sang kết luận chắc chắn

But đánh dấu sự chuyển hướng từ điều chưa chắc chắn trước đó sang một điểm mà người nói coi là chắc chắn. Cách sắp xếp thông tin này cho phép thừa nhận điều chưa thể biết rồi nhấn mạnh kết luận quan trọng. Trong what's clear is that..., what's clear có nghĩa là điều rõ ràng và đóng vai trò chủ ngữ. Mệnh đề với that nêu kết luận rõ ràng, vì vậy đây là một khung câu trần thuật, không phải câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung chuyển từ điều chưa chắc chắn sang một kết luận chắc chắn: The timing may change, ____ we must prepare now.

Xem đáp án

but what's clear is that

So, how will you spend this life? Ý định

4:53

Vì vậy, bạn sẽ trải qua cuộc đời này như thế nào?

Ý định

So, how will you spend this life? như một câu hỏi gợi suy ngẫm

Đây là câu hỏi gợi suy ngẫm, không phải lời yêu cầu cung cấp lịch trình. Ở đây, spend có nghĩa là trải qua hoặc sử dụng một khoảng thời gian, vì vậy spend this life hỏi một người sẽ lựa chọn sống và sử dụng cuộc đời mình như thế nào. Trong ngữ cảnh này, this life chỉ cuộc đời đang được sống ở hiện tại và được đặt đối lập với những cuộc đời sẽ đến. So kết nối câu hỏi với những ý tưởng trước đó. Bằng cách hỏi trực tiếp you thay vì ra lệnh, người nói biến một ý tưởng lớn thành lựa chọn cá nhân và khiến người nghe cảm thấy mình có liên quan cũng như có trách nhiệm.

Luyện tập

Hãy xác định chức năng chính của câu hỏi này trong một bài phát biểu.

  1. Câu hỏi mời người nghe suy ngẫm về cách họ sẽ sống và hành động.
  2. Câu hỏi yêu cầu một lịch trình cụ thể về các hoạt động hằng ngày.
Xem đáp án

Câu hỏi mời người nghe suy ngẫm về cách họ sẽ sống và hành động.

And what can you do to work towards a better future Cụm từ

4:56

Và bạn có thể làm gì để hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn

for all your lives to come? Cụm từ

5:00

cho tất cả những kiếp sống sắp tới của bạn?

Cụm từ

do to work towards a better future: từng bước hành động vì tương lai tốt đẹp hơn

Trong What can you do to work towards...?, do hỏi có thể thực hiện hành động nào. Cụm nguyên mẫu to work towards... cho biết mục đích: hành động đó sẽ giúp tiến đến mục tiêu đã nêu. Work towards a better future có nghĩa là liên tục thực hiện các bước để đưa một tương lai tốt đẹp hơn đến gần. Towards giới thiệu hướng đi hoặc mục tiêu của nỗ lực, không phải người sử dụng lao động hay tân ngữ trực tiếp của work.

Luyện tập

Câu nào dùng work towards một cách tự nhiên để diễn tả sự tiến triển từng bước đến một mục tiêu?

  1. The team is working a fair agreement.
  2. The team is working under a fair agreement.
  3. The team is working towards a fair agreement.
Xem đáp án

The team is working towards a fair agreement.

Cụm từ

for all your lives to come: to come có nghĩa là “trong tương lai”

Trong lives to come, to come đứng sau danh từ lives và mô tả những cuộc đời vẫn còn ở tương lai. Ở đây, all your lives to come có nghĩa là tất cả những cuộc đời hoặc kiếp sống vẫn còn ở phía trước; nó không có nghĩa là những cuộc đời đang di chuyển đến một nơi nào đó. Mẫu đứng sau danh từ này cũng có thể mô tả các giai đoạn, con người hoặc sự kiện trong tương lai: the years to come, generations to come và challenges to come.

Luyện tập

Câu nào dùng “danh từ + to come” để nói về tương lai?

  1. The guests came through the front door.
  2. The years to come will bring new challenges.
  3. Please come to the meeting after lunch.
Xem đáp án

The years to come will bring new challenges.

If we make wise choices today, Ngữ pháp

5:03

Nếu hôm nay chúng ta đưa ra những lựa chọn khôn ngoan,

our grandchildren's grandchildren can have the opportunity to thrive Văn hóa

5:05

cháu chắt của chúng ta có thể có cơ hội phát triển mạnh mẽ

Văn hóa

our grandchildren's grandchildren: các thế hệ trong tương lai xa

Theo nghĩa đen, our grandchildren's grandchildren đi theo một chuỗi quan hệ gia đình: cháu của chúng ta, rồi đến cháu của họ. Trong câu này, cụm từ chỉ những người sống sau chúng ta nhiều thế hệ và gợi rộng hơn đến con cháu trong tương lai xa. Việc lặp lại từ chỉ quan hệ gia đình khiến tương lai xa trở nên gần gũi và cụ thể. Cụm từ trình bày những lựa chọn hôm nay như một trách nhiệm đối với những người sẽ sống rất lâu sau chúng ta.

Luyện tập

Trong câu này, our grandchildren's grandchildren chủ yếu chỉ ai?

  1. Những người thuộc các thế hệ trong tương lai xa
  2. Anh chị em ruột của chính chúng ta
  3. Chỉ những người cháu đang sống hiện nay
Xem đáp án

Những người thuộc các thế hệ trong tương lai xa

knowing we did everything we could Ngữ pháp

5:09

khi biết rằng chúng ta đã làm mọi thứ có thể

to give them a world full of justice, hope, and beauty. Cụm từ

5:11

để mang đến cho chúng một thế giới tràn đầy công lý, hy vọng và cái đẹp.

Ngữ pháp

If we make wise choices today, ... can have the opportunity to thrive: điều kiện hiện tại và cơ hội tương lai

Mệnh đề if đưa ra một điều kiện có thể thực hiện ở hiện tại: đưa ra những lựa chọn sáng suốt hôm nay. Mệnh đề chính nêu lợi ích trong tương lai mà điều kiện này có thể tạo ra: các thế hệ sau có thể có cơ hội phát triển thịnh vượng. Mẫu If + hiện tại đơn, ... can + động từ nguyên mẫu liên kết một hành động hiện tại với kết quả có thể xảy ra sau này. Can thể hiện khả năng hoặc cơ hội, không phải kết quả được bảo đảm. Thrive có nghĩa là lớn lên, sống hoặc phát triển tốt, chứ không chỉ tồn tại.

Luyện tập

Câu nào liên kết một cách tự nhiên hành động ở hiện tại với lợi ích có thể có trong tương lai?

  1. Future communities can have cleaner streets unless we reduce waste today.
  2. If we reduced waste yesterday, the streets became cleaner.
  3. If we reduce waste today, future communities can have cleaner streets.
Xem đáp án

If we reduce waste today, future communities can have cleaner streets.

Ngữ pháp

knowing we did everything we could: bổ sung nhận thức của chủ ngữ

Knowing ... là mệnh đề phân từ dạng -ing, bổ sung điều mà chủ ngữ của mệnh đề chính nhận thức được trong cùng thời điểm. Ở đây, chủ ngữ được hiểu ngầm là our grandchildren's grandchildren từ mệnh đề chính phía trước: những hậu duệ ấy có thể phát triển tốt đẹp trong khi biết các thế hệ trước đã làm gì. Trong ngữ cảnh này, cấu trúc có thể được triển khai thành and they know .... We did everything we could có nghĩa là chúng ta đã làm mọi điều có thể. Sau could, động từ do bị lược bỏ vì đã được hiểu: everything we could do.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề knowing để bổ sung điều mà chủ ngữ chính nhận thức được?

  1. Knowing the hikers had followed the safest route, the trail went home.
  2. The hikers went home knowing they had followed the safest route.
  3. The hikers went home knowing had they followed the safest route.
Xem đáp án

The hikers went home knowing they had followed the safest route.

Cụm từ

give them a world full of...: tạo nên một tương lai lý tưởng cho người khác

Cụm động từ nguyên mẫu to give them... nêu mục đích: kết quả được mong đợi là họ sẽ nhận được một kiểu thế giới nhất định. Give theo cấu trúc give + người + vật: them là người nhận, còn a world là thứ được trao. Ở đây, give không có nghĩa là trao tận tay một vật thể. Nó có nghĩa là tạo ra, cung cấp hoặc để lại cho mọi người một môi trường tương lai. Full of justice, hope, and beauty mô tả những giá trị mà môi trường đó nên có.

Luyện tập

Câu nào dùng give một cách tự nhiên với nghĩa tạo ra một tương lai hoặc môi trường tốt đẹp hơn cho ai đó?

  1. We want to give every child because the future is opportunity.
  2. We want to give every child a future full of opportunity.
  3. We want to hand every child a future as a physical object.
Xem đáp án

We want to give every child a future full of opportunity.

If you want to learn how to help make that happen, Ý định

5:15

Nếu bạn muốn tìm hiểu cách chung tay biến điều đó thành hiện thực,

click here.

5:18

hãy nhấp vào đây.

Ý định

If you want to learn how to help make that happen...: lời kêu gọi hành động nhẹ nhàng

Mệnh đề if trình bày bước tiếp theo như một lựa chọn của người xem. Thay vì bắt đầu bằng mệnh lệnh trực tiếp click here, If you want to... làm cho lời mời bớt áp đặt và giải thích vì sao người xem có thể muốn nhấp vào. Đây là lời kêu gọi hành động thường gặp ở cuối video. How to help make that happen có nghĩa là cách góp phần biến mục tiêu đã được nhắc đến trước đó thành hiện thực. That chỉ lại tương lai tốt đẹp hơn đã nói ở trên. Sau help, make có thể xuất hiện mà không cần to; sau make là động từ nguyên mẫu happen.

Luyện tập

Câu nào là lời kêu gọi hành động tự nhiên và ít gây áp lực nhất ở cuối một video hướng dẫn?

  1. If you want to learn how to support the project, visit our guide.
  2. The guide visits you because the project wants to learn.
  3. Visit our guide now—you have no choice.
Xem đáp án

If you want to learn how to support the project, visit our guide.