Rác thải nhựa bị enzyme ăn mòn ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Chương trình giải thích vì sao tái chế thông thường thường làm giảm chất lượng nhựa và cách các nhà khoa học phát triển enzyme dựa trên LCC để phân hủy bằng hóa học những loại nhựa bền như PET, đồng thời lưu ý rằng quy mô dự kiến vẫn còn nhỏ so với sản lượng toàn cầu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. may now have found a solution. — Ngữ pháp và mẫu câu: Tìm hiểu cách may + have + quá khứ phân từ trình bày một phát hiện như khả năng được nhận định thận trọng thay vì sự thật đã được xác nhận; sắc thái này hữu ích khi đưa tin về bằng chứng khoa học mới hoặc kết quả sơ bộ. 2. it's actually more downcycling than recycling — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách more A than B điều chỉnh một tên gọi quen thuộc và định nghĩa lại quá trình: cách xử lý truyền thống có thể tạo ra vật liệu giòn hơn, ít hữu dụng hơn và có giá trị thấp hơn nhựa ban đầu. 3. showed promise in breaking down PET plastic, — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Dùng show promise in + -ing để đánh giá một phương pháp ở giai đoạn đầu đã thể hiện tiềm năng nhưng vẫn cần được hoàn thiện để đạt độ ổn định, hiệu quả và khả năng áp dụng ở quy mô có ý nghĩa.
Nội dung bài học
Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.
0:07Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.
Plastic pollution is a problem we've discussed before on 6 Minute English. Ngữ pháp
0:13Ô nhiễm nhựa là một vấn đề mà chúng ta đã thảo luận trước đây trên 6 Minute English.
we've discussed before: nối cuộc thảo luận trước đó với hiện tại
We've discussed là dạng rút gọn của we have discussed. Thì hiện tại hoàn thành với cấu trúc have + quá khứ phân từ cho biết cuộc thảo luận đã diễn ra trước đó và vẫn liên quan đến chủ đề đang được giới thiệu ở hiện tại. Before ở đây có nghĩa là “vào một lúc nào đó trước đây”; nó không nêu một thời điểm quá khứ cụ thể đã kết thúc. Dùng cấu trúc này để đưa một chủ đề từng được đề cập trở lại cuộc trò chuyện hiện tại.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại hoàn thành của discuss và before để hoàn thành câu: This is an issue we ____.
Xem đáp án
have discussed before
isn't going away: nói rằng một vấn đề vẫn tiếp diễn
Ở đây, go away không diễn tả sự di chuyển. Khi chủ ngữ là một vấn đề hoặc tình trạng không mong muốn khác, go away có nghĩa là “biến mất, chấm dứt hoặc không còn ảnh hưởng đến mọi người”. Isn't going away cho biết vấn đề vẫn tiếp diễn và không có dấu hiệu sớm kết thúc. Dạng tiếp diễn trình bày việc không biến mất như một tình trạng đang kéo dài.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại tiếp diễn phủ định rút gọn của go away để hoàn thành câu: The smell ____, even after we opened every window.
Xem đáp án
isn't going away
And now microparticles of plastic have even been found,
0:24Và bây giờ các hạt vi nhựa thậm chí đã được tìm thấy,
although the other places you mentioned are true as well. Ngữ pháp
0:39mặc dù những nơi khác bạn vừa nhắc tới cũng đúng.
although ... as well: công nhận rằng một điểm khác cũng đúng
Although mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: người nói công nhận rằng điều được nói về những nơi khác cũng đúng, đồng thời vẫn giữ câu trả lời hoặc ý chính làm trọng tâm. Đây là sự thừa nhận thông tin bổ sung chứ không phải bác bỏ nó. As well đứng ở cuối mệnh đề và ở đây có nghĩa là “cũng”. Khi dùng cùng nhau, although ... as well có thể xác nhận một sự thật phụ mà không biến nó thành ý chính của người nói.
Luyện tập
Lựa chọn nào mô tả đúng nhất chức năng của câu này trong cuộc hội thoại?
- Công nhận rằng những nơi khác cũng đúng nhưng vẫn giữ một điểm khác làm trọng tâm.
- Bác bỏ tất cả những nơi khác là không đúng.
- Nói rằng những nơi khác cũng tốt như nhau để đến thăm.
Xem đáp án
Công nhận rằng những nơi khác cũng đúng nhưng vẫn giữ một điểm khác làm trọng tâm.
tough problem to fix: tính từ + danh từ + động từ nguyên mẫu có to
Trong tough problem to fix, tough bổ nghĩa cho problem, còn to fix cho biết hành động nào là khó. Cụm từ này có nghĩa là một vấn đề khó giải quyết. Nó không có nghĩa là bản thân vấn đề thực hiện hành động sửa chữa. Đây là cấu trúc tính từ + danh từ + động từ nguyên mẫu có to. Về nghĩa, danh từ là tân ngữ của động từ nguyên mẫu: someone fixes the problem. Ở đây, fix có nghĩa là giải quyết hoặc xử lý một vấn đề, chứ không chỉ là sửa một đồ vật cụ thể.
Luyện tập
Dùng tough, problem và fix để hoàn thành cụm từ có nghĩa là “một vấn đề khó giải quyết”: This recurring leak is a ____.
Xem đáp án
tough problem to fix
but fortunately scientists may now have found a solution. Ngữ pháp
0:45nhưng may mắn thay, các nhà khoa học hiện có thể đã tìm ra giải pháp.
may now have found: phỏng đoán thận trọng về một phát hiện đã có thể xảy ra
May now have found dùng cấu trúc may + have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho biết việc tìm ra có thể đã xảy ra trước hiện tại, nhưng người nói chưa hoàn toàn chắc chắn. Now đánh dấu tình trạng bằng chứng ở thời điểm hiện tại; nó không khiến found chỉ tương lai. Cấu trúc này thường gặp trong tin tức và nội dung khoa học khi cần trình bày thận trọng một kết quả chưa được xác nhận hoàn toàn.
Luyện tập
Câu nào thận trọng cho biết việc phát hiện có thể đã xảy ra?
- The team may have found the cause, but the result is not confirmed.
- The team may find the cause next month.
- The team has definitely found the cause.
Xem đáp án
The team may have found the cause, but the result is not confirmed.
In this program, we'll be hearing about chemical recycling, Mạch ý
0:49Trong chương trình này, chúng ta sẽ nghe về tái chế hóa học,
In this program, we'll be hearing about ...: giới thiệu trước chủ đề
In this program đặt khung thông tin lên trước: cụm này cho người nghe biết phần thông tin sắp tới thuộc chương trình nào. Sau đó, we'll be hearing about chemical recycling nêu chủ đề mà chương trình sắp đề cập. Ở đây, be hearing about là cụm dùng để giới thiệu trước nội dung chương trình, không phải kể rằng ai đó đột nhiên nghe thấy một âm thanh. Cách sắp xếp này dẫn người nghe từ phần mở đầu vào chủ đề chính: trước tiên nêu bối cảnh, sau đó giới thiệu nội dung.
Luyện tập
Câu nào giới thiệu chủ đề một cách tự nhiên ở đầu bài học?
- Yesterday's lesson was about volcanoes.
- In today's lesson, we'll be learning about volcanoes.
- Please close your books after the lesson.
Xem đáp án
In today's lesson, we'll be learning about volcanoes.
a groundbreaking way of making old plastic new again. Cụm từ
0:52một cách đột phá để biến nhựa cũ thành nhựa mới.
groundbreaking way of making ...: giới thiệu một phương pháp sáng tạo
Trong câu này, groundbreaking mô tả một phương pháp rất sáng tạo và có thể tạo ra thay đổi lớn. Way ở đây có nghĩa là 'phương pháp', không phải con đường hữu hình, còn of making giới thiệu điều mà phương pháp đó thực hiện. Mẫu a way of + -ing dùng để gọi tên một cách làm việc gì đó. Trong make old plastic new again, cấu trúc make + tân ngữ + tính từ mô tả kết quả: nhựa cũ trở thành mới một lần nữa.
Luyện tập
Dùng groundbreaking way of + -ing và động từ reduce để hoàn thành câu: Researchers found a ____ food waste.
Xem đáp án
groundbreaking way of reducing
And as usual, we'll be learning some useful new vocabulary as well. Cụm từ
0:56Và như thường lệ, chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.
as usual: cho biết sự việc hiện tại diễn ra theo thông lệ
As usual có nghĩa là điều đang xảy ra hiện tại tuân theo cùng một kiểu như những lần trước. Ở đây, cụm này cho biết việc học từ vựng mới là một phần thường xuyên của chương trình. Ở đầu câu, as usual là một cụm cung cấp bối cảnh, hay trạng ngữ cấp câu, nhận xét về toàn bộ mệnh đề và thường được theo sau bởi dấu phẩy. Usual chỉ một kiểu đã được hình thành; nó không chỉ có nghĩa là sự việc cụ thể này bình thường.
Luyện tập
Câu nào cho biết buổi học hôm nay diễn ra theo kiểu quen thuộc?
- As usual, the class began with a short quiz.
- The class began with an unusual short quiz.
- The class usually begins with a short quiz.
Xem đáp án
As usual, the class began with a short quiz.
But first, I have a question for you, Beth. Mạch ý
1:00Nhưng trước tiên, tôi có một câu hỏi cho bạn, Beth.
But first, I have a question for you: chèn một bước cần làm trước
But first báo hiệu sự thay đổi trong thứ tự của lời nói: người nói tạm dừng chủ đề vừa giới thiệu và đặt một hành động khác lên trước. Ở đây, hành động đó là đặt câu hỏi cho Beth. But không phủ nhận hay phản bác chủ đề trước đó. I have a question for you cho người nghe biết hoạt động được xen vào là gì. Mẫu But first, ... giúp sắp xếp bài thuyết trình, bài học hoặc cuộc trò chuyện bằng cách cho thấy chủ đề chính sẽ tiếp tục sau bước được làm trước này.
Luyện tập
But first có chức năng gì trong câu này?
- Kết thúc cuộc trò chuyện mà không quay lại chủ đề.
- Tạm dừng chủ đề đã được thông báo để người nói đặt câu hỏi trước.
- Nói rằng chủ đề trước đó là sai.
Xem đáp án
Tạm dừng chủ đề đã được thông báo để người nói đặt câu hỏi trước.
Visit the country or seaside and you'll soon see evidence of plastic waste. Ngữ pháp
1:03Đến vùng nông thôn hoặc bờ biển, bạn sẽ sớm thấy những dấu vết của rác thải nhựa.
Visit ... and you'll ...: điều kiện và kết quả theo sau
Câu này dùng cấu trúc mệnh đề mệnh lệnh + and + mệnh đề kết quả. Visit the country or seaside nêu điều kiện với chủ ngữ you được hiểu ngầm; and you'll soon see... nêu kết quả được dự đoán. Câu này gần tương đương với If you visit the country or seaside, you'll soon see evidence of plastic waste. Ở đây, and không chỉ thêm một hành động thứ hai. Nó liên kết việc thực hiện hành động đầu tiên với kết quả xảy ra sau đó. Trong ngữ cảnh này, the country có nghĩa là vùng nông thôn chứ không phải một quốc gia, còn the seaside có nghĩa là vùng bờ biển hoặc bãi biển.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc mệnh lệnh + and + kết quả: Turn the key, ____ the engine will start.
Xem đáp án
and
around 400 million tons of new plastic is produced every year,
1:10khoảng 400 triệu tấn nhựa mới được sản xuất mỗi năm,
According to the UN: dẫn thông tin từ một nguồn
According to the UN là cụm từ chỉ nguồn được đặt ở đầu câu. Cụm này cho người nghe biết số liệu thống kê theo sau được dẫn từ Liên Hợp Quốc, chứ không phải là một khẳng định không có nguồn của người nói. Mẫu cấu trúc là according to + nguồn. Ở đây, UN có nghĩa là United Nations, tức Liên Hợp Quốc. Đưa nguồn lên đầu giúp định hướng cách người nghe hiểu thông tin trước khi con số được nêu ra.
Luyện tập
Câu nào quy một khẳng định cho nguồn bên ngoài một cách tự nhiên?
- In my opinion, drinking-water quality has improved.
- According to the health report, drinking-water quality has improved.
- The health report examines drinking-water quality.
Xem đáp án
According to the health report, drinking-water quality has improved.
much of it going to waste: bổ sung kết quả bằng cấu trúc -ing tuyệt đối
Much of it going to waste bổ sung một kết quả cho mệnh đề chính theo cách ngắn gọn. Much of it là chủ ngữ logic riêng của cụm này, còn it chỉ new plastic đã được nhắc đến trước đó. Going là phân từ -ing, không phải một động từ chính hữu hạn khác. Cụm này có thể được triển khai thành and much of it goes to waste. Go to waste có nghĩa là bị bỏ lại không dùng đến hoặc không được tận dụng hiệu quả. Kiểu cấu trúc -ing tuyệt đối này thường gặp trong tin tức và văn bản giải thích súc tích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm -ing tuyệt đối chính xác được tạo từ many of them và remain unused: The warehouse stores hundreds of spare chairs, ____.
Xem đáp án
many of them remaining unused
It's hard to imagine what 400 million tons looks like, Ngữ pháp
1:17Thật khó để hình dung 400 triệu tấn sẽ trông như thế nào,
It's hard to imagine what ... looks like: chủ ngữ giả it và trật tự câu hỏi gián tiếp
It's hard to imagine ... dùng it làm chủ ngữ giả ở đầu câu. Ý dài hơn được xem là khó—tức việc hình dung một điều gì đó—được đặt ở phía sau trong cấu trúc nguyên mẫu có to, giúp câu dễ xử lý hơn. What 400 million tons looks like là nội dung của imagine. Đây là câu hỏi gián tiếp về hình dáng hoặc quy mô nên dùng trật tự câu trần thuật: what 400 million tons looks like, không phải what does 400 million tons look like. Ở đây, lượng này được xem là một tổng thể duy nhất nên looks ở dạng số ít.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi gián tiếp bằng các từ trong ngoặc: It's hard to imagine ____. (what / a million books / look like)
Xem đáp án
what a million books look like
if you placed ... on a set of scales: điều kiện được chèn vào
Mệnh đề if, if you placed on a set of scales, là phần chen vào giữa câu hỏi chính để bổ sung điều kiện giả định cho việc so sánh trọng lượng. Nếu tạm gác phần này sang một bên, khung chính là Which of the following would weigh about the same? Tân ngữ được hiểu ngầm của placed là lựa chọn mà which of the following nhắc đến, nên cách diễn đạt ngắn gọn trong câu gốc không lặp lại it sau placed. Khi nghe, trước hết hãy nối which of the following với would weigh, rồi đưa mệnh đề if trở lại như thông tin bổ sung.
Luyện tập
Tạm thời bỏ qua mệnh đề if được chèn vào. Lựa chọn nào thể hiện khung chính của câu hỏi?
- If you placed on a set of scales?
- Which set of scales would weigh about the same?
- Which of the following would weigh about the same?
Xem đáp án
Which of the following would weigh about the same?
I think all the cars on Earth would weigh about 400 million tons.
1:34Tôi nghĩ tất cả ô tô trên Trái đất sẽ nặng khoảng 400 triệu tấn.
we'll find out if that's the right answer later. Cụm động từ
1:40chúng ta sẽ tìm hiểu xem đó có phải là câu trả lời đúng hay không sau nhé.
find out if: tìm hiểu xem điều gì đó có đúng không
Find out là cụm động từ có nghĩa là “biết được hoặc khám phá ra thông tin”. Trong find out if ..., if dẫn vào điều cần tìm câu trả lời có hoặc không và có vai trò giống whether. Ở đây, người nói chưa biết đó có phải là đáp án đúng hay không và dự kiến sẽ biết sau đó. Cụm từ này diễn tả sự chuyển đổi từ chưa biết sang biết, chứ không có nghĩa là tìm một vật ở bên ngoài.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là người nói sẽ tìm hiểu xem thư viện có mở cửa hay không?
- I'll find out if the library is open.
- I'll find the open library.
- I'll go out if the library is open.
Xem đáp án
I'll find out if the library is open.
Globally, less than 10% of all plastic gets recycled. Ngữ pháp
1:44Trên toàn cầu, chưa tới 10% tổng số nhựa được tái chế.
gets recycled: thể bị động với get + quá khứ phân từ
Trong gets recycled, get + quá khứ phân từ recycled tạo thành thể bị động. Plastic nhận tác động: con người hoặc hệ thống tái chế nó. Vì chủ ngữ biểu thị một tỷ lệ của danh từ không đếm được plastic, dạng số ít gets được dùng ở đây. Thể bị động với get trình bày việc tái chế như một sự kiện hoặc kết quả thực sự xảy ra với nhựa. Less than 10% cho biết tỷ lệ, vì vậy phần được tái chế thấp hơn mười phần trăm.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng get + quá khứ phân từ để nói rằng các chai được tái chế?
- Most of these bottles get recycled locally.
- Most of these bottles get recycle locally.
- Most of these bottles get recycling locally.
Xem đáp án
Most of these bottles get recycled locally.
gets incinerated or burnt: cách diễn đạt trang trọng và thông dụng
Trong gets incinerated or burnt, gets + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động với get, cho biết một phần chất thải trải qua cách xử lý này. Incinerated là từ trang trọng và mang tính kỹ thuật hơn, chỉ việc chủ động tiêu hủy vật liệu bằng cách đốt ở nhiệt độ rất cao, đặc biệt trong quản lý chất thải. Burnt là từ thông dụng có nghĩa rộng hơn, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh. Ở đây, or giúp người nói diễn đạt lại incinerated bằng từ burnt dễ hiểu hơn; hai từ không nhất thiết chỉ hai phương pháp xử lý khác nhau.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất với một báo cáo trang trọng về việc tiêu hủy chất thải y tế ở nhiệt độ cao tại cơ sở chuyên dụng?
- The medical waste was incinerated at a specialist facility.
- The medical waste was cooked at a specialist facility.
- The medical waste was warmed at a specialist facility.
Xem đáp án
The medical waste was incinerated at a specialist facility.
and about half of all plastic waste goes straight to landfill, Cách dùng từ
1:52và khoảng một nửa số rác thải nhựa đi thẳng vào bãi rác,
goes straight to landfill: chôn lấp trực tiếp không qua bước khác
Trong goes straight to landfill, go to landfill có nghĩa là rác đi vào quy trình xử lý bằng cách chôn lấp và được chôn xuống đất. Landfill chỉ phương pháp hoặc nơi xử lý, không đơn thuần là đất thông thường. Straight có nghĩa là trực tiếp hoặc không có bước trung gian. Từ này nhấn mạnh rằng nhựa không được tái chế hay xử lý theo cách khác trước; nó không nói về việc di chuyển theo một đường thẳng.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? The unsorted rubbish goes straight to landfill.
- Rác đi theo một con đường thẳng đến trung tâm tái chế.
- Rác lập tức được biến thành các sản phẩm mới.
- Rác được chôn mà không trải qua bước tái chế hoặc xử lý khác trước đó.
Xem đáp án
Rác được chôn mà không trải qua bước tái chế hoặc xử lý khác trước đó.
But as reporter for BBC World Service program People Fixing the World,
1:58Nhưng như phóng viên chương trình People Fixing the World của BBC World Service,
only fixes part of the problem: một giải pháp hữu ích nhưng chưa đầy đủ
Ở đây, fix có nghĩa là giải quyết hoặc xử lý, chứ không phải sửa một đồ vật bị hỏng. This chỉ quy trình tái chế cơ học đang được nhắc đến. Only giới hạn kết quả: quy trình này giúp xử lý một phần, nhưng các phần khác của vấn đề vẫn còn. Cấu trúc X only fixes part of the problem đánh giá một giải pháp là hữu ích nhưng chưa đầy đủ.
Luyện tập
this only fixes part of the problem có nghĩa là gì?
- Giải pháp loại bỏ hoàn toàn vấn đề.
- Chỉ có thể sửa một đồ vật bị hỏng.
- Giải pháp có ích nhưng không giải quyết được toàn bộ vấn đề.
Xem đáp án
Giải pháp có ích nhưng không giải quyết được toàn bộ vấn đề.
where some plastics can be sort of melted down Ghi chú
2:10nơi một số loại nhựa có thể được làm tan chảy
sort of làm nhẹ mức độ khẳng định trước melted down
Ở đây, sort of là một cụm từ giảm nhẹ trong hội thoại, có nghĩa gần với đại khái, theo một cách nào đó hoặc có thể nói là. Nó làm nhẹ mức độ khẳng định của melted down vì cách nói này chỉ mô tả quy trình một cách đơn giản hóa, chứ không hoàn toàn chính xác. Ý chính vẫn nói đến một quá trình xử lý tương tự như nung chảy. Sort of nhắc người nghe không nên xem cách diễn đạt này là một định nghĩa kỹ thuật tuyệt đối.
Luyện tập
Trong The material is sort of melted down, sort of báo hiệu điều gì?
- Phần mô tả mang tính tương đối chứ không hoàn toàn chính xác.
- Vật liệu thuộc về một loại có tên cụ thể.
- Quy trình hoàn toàn chắc chắn và chính xác.
Xem đáp án
Phần mô tả mang tính tương đối chứ không hoàn toàn chính xác.
and remolded into a new shape or a new form. Cụm từ
2:14và đúc lại thành một hình dạng mới hoặc hình thức mới.
melted down: chủ động nung chảy vật liệu để tái sử dụng
To melt something down có nghĩa là nung một vật liệu rắn cho đến khi nó mất hình dạng ban đầu và có thể được xử lý hoặc tái sử dụng. Down là một phần của cụm động từ, không có nghĩa là vật liệu di chuyển xuống dưới. Trong can be melted down, dạng bị động tập trung vào phần nhựa được xử lý thay vì người hoặc máy móc thực hiện việc đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm động từ trong bài học này: The factory ____ the scrap plastic so it could be made into new parts.
Xem đáp án
melted down
remolded into a new shape or a new form: được tạo lại thành một hình dạng mới
Cấu trúc remold A into B có nghĩa là tạo hình lại A để B trở thành kết quả cuối cùng. Into giới thiệu kết quả của sự thay đổi, không phải địa điểm hay hướng di chuyển. Ở đây, dạng bị động be remolded into cho thấy vật liệu là đối tượng nhận tác động. A new shape or a new form nêu hình dạng cuối cùng mà vật liệu trở thành.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc bị động trong bài học này: The old wax was ____ a new candle.
Xem đáp án
remolded into
Um but not all plastics can go through that process at all. Ngữ pháp
2:18Ừm, nhưng không phải tất cả các loại nhựa đều có thể trải qua quy trình đó.
not all ... can ... at all: phủ định một phần, không phải hoàn toàn
Not all plastics có nghĩa là “không phải mọi loại nhựa” hoặc “không phải tất cả các loại nhựa”. Đây là phủ định một phần: ít nhất một số loại nhựa không thể trải qua quy trình này, nhưng câu không nói rằng không loại nào có thể. At all nhấn mạnh phần ý nghĩa bị phủ định. Ở đây, nó nhấn mạnh rằng những loại nhựa thuộc phần phủ định hoàn toàn không thể trải qua quy trình; nó không biến not all thành no plastics.
Luyện tập
Nhận định nào phù hợp với nghĩa của “not all plastics can go through the process at all”?
- Mọi loại nhựa đều có thể trải qua quy trình.
- Ít nhất một số loại nhựa hoàn toàn không thể trải qua quy trình.
- Không có loại nhựa nào có thể trải qua quy trình.
Xem đáp án
Ít nhất một số loại nhựa hoàn toàn không thể trải qua quy trình.
every time you do that: hành động lặp lại và kết quả
Every time + chủ ngữ + động từ mở đầu một mệnh đề thời gian có nghĩa là “vào mỗi lần”. Cấu trúc này cho biết mỗi khi hành động trong mệnh đề thời gian lặp lại, kết quả trong mệnh đề chính cũng xảy ra lần nữa. Ở đây, you do that có nghĩa là lặp lại quy trình tái chế nhựa đã được nhắc đến trước đó. Câu cho biết mỗi lần lặp lại đều gây thêm một chút suy giảm chất lượng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ bắt đầu bằng every và có nghĩa là “vào mỗi lần”: The material becomes weaker ____ you heat it.
Xem đáp án
every time
So it's actually more downcycling than recycling Mạch ý
2:28Vì vậy, thực chất nó là tái chế hạ cấp hơn là tái chế
more downcycling than recycling: phân loại lại bằng more A than B
Trong more A than B, A và B có thể là hai cách mô tả khác nhau cho cùng một sự vật. Ở đây, quá trình này được xếp chính xác hơn vào downcycling—tái chế làm giảm chất lượng hoặc tính hữu dụng của vật liệu—thay vì recycling thông thường. More so sánh nhãn nào phù hợp hơn, chứ không so sánh số lượng của mỗi loại. Actually báo hiệu một sự đính chính: nhãn quen thuộc recycling được thay bằng một cách mô tả chính xác hơn. Mẫu It is more A than B có thể diễn đạt lại ý thành A là cách mô tả đúng hơn, không phải B.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng mẫu more A than B, với A = comedy và B = competition: The show was ____.
Xem đáp án
more comedy than competition
every time ... it gets less useful: diễn tả sự suy giảm lặp lại
Every time mở đầu một mệnh đề thời gian cho sự việc lặp lại: mỗi khi vật liệu trải qua quy trình tái chế đó, kết quả trong mệnh đề chính lại xảy ra. It gets less useful là kết quả lặp lại ấy. Get + tính từ so sánh cho thấy sự thay đổi trạng thái. Gets less useful có nghĩa là tính hữu dụng giảm đi sau mỗi chu kỳ; get ở đây không có nghĩa là nhận được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng every time và gets để diễn tả sự suy giảm lặp lại: ____ the fabric is washed, it ____ less bright.
Xem đáp án
Every time · gets
As a result, what we call recycling is actually downcycling, Mạch ý
2:42Kết quả là, những gì chúng ta gọi là tái chế thực chất là tái chế hạ cấp (downcycling),
As a result, what we call ... is actually ...: từ bằng chứng đến phân loại lại
As a result cho biết phát biểu này là kết luận rút ra từ bằng chứng trước đó, chứ không phải một ví dụ mới. Cụm từ này giúp người nghe biết cách nối câu mới với nội dung đã nói trước đó. what we call recycling là một mệnh đề danh ngữ và toàn bộ mệnh đề làm chủ ngữ: nó có nghĩa là điều mà chúng ta gọi là tái chế. Sau đó, is actually downcycling sửa lại tên gọi quen thuộc. Cả câu biến bằng chứng thành một cách phân loại mới: điều thường được gọi là X thực ra là Y.
Luyện tập
Mô tả nào giải thích chính xác nhất cách câu này tổ chức lập luận?
- Câu này yêu cầu người nghe tự chọn định nghĩa về tái chế.
- Câu này đưa ra kết luận từ bằng chứng trước đó, rồi thay một tên gọi quen thuộc bằng tên chính xác hơn.
- Câu này đưa ra một ví dụ không liên quan và giữ nguyên ý nghĩa của tái chế.
Xem đáp án
Câu này đưa ra kết luận từ bằng chứng trước đó, rồi thay một tên gọi quen thuộc bằng tên chính xác hơn.
which are less valuable and of lower quality than the original waste product. Ngữ pháp
2:48có giá trị thấp hơn và chất lượng kém hơn so với sản phẩm rác thải ban đầu.
less valuable and of lower quality than: phép so sánh gồm hai phần
less valuable and of lower quality than the original waste product so sánh hai đặc điểm của các sản phẩm tái chế với cùng một chuẩn. less valuable mô tả giá trị bằng less + tính từ; of lower quality mô tả chất lượng bằng of + lower + danh từ. Cụm than ở cuối nêu đối tượng so sánh chung cho cả hai phần. Ở đây, of lower quality có nghĩa là có chất lượng thấp hơn. Giới từ of dùng để nêu một thuộc tính, không chỉ địa điểm hay chủ sở hữu.
Luyện tập
Câu nào kết hợp đúng less + tính từ với of lower + danh từ và dùng đúng từ so sánh?
- The new copy is less valuable and of lower quality from the original.
- The new copy has less valuable and of lower quality than the original.
- The new copy is less valuable and of lower quality than the original.
Xem đáp án
The new copy is less valuable and of lower quality than the original.
And that's where the new discovery fits in. Cụm động từ
2:53Và đó là nơi khám phá mới đóng vai trò.
that's where ... fits in: kết nối một điều với bức tranh tổng thể
Trong That's where X fits in, where không chỉ một địa điểm thật. Nó có nghĩa là “phần trong tình huống mà X có liên quan”. Mẫu câu này giải thích X kết nối với một vấn đề, kế hoạch hoặc lời giải thích đã được nhắc đến như thế nào. Ở đây, người nói dùng mẫu câu này để nối phát hiện mới với vấn đề tái chế đã nói trước đó và báo hiệu rằng vai trò của phát hiện này sắp được giải thích.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu câu bằng dạng đúng của fit in: The main route may close, and that's where the backup plan ____.
Xem đáp án
fits in
Chemical recycling uses enzymes: quá trình và chất xúc tác
Tái chế hóa học thu hồi vật liệu bằng cách làm nhựa biến đổi về mặt hóa học, thay vì chỉ tạo hình lại. Enzym là chất xúc tác sinh học: chúng làm tăng tốc những phản ứng hóa học cụ thể. Trong câu này, phương pháp đó dùng enzym để hỗ trợ phân hủy nhựa. Cấu trúc X uses Y trực tiếp nêu tên một quá trình và công cụ hoặc tác nhân mà quá trình đó sử dụng.
Luyện tập
Câu nào giải thích đúng Chemical recycling uses enzymes trong ngữ cảnh này?
- Quá trình này chỉ rửa sạch bụi bẩn ở bên ngoài nhựa.
- Quá trình này dùng enzym làm chất xúc tác để hỗ trợ phân hủy nhựa.
- Mọi quá trình tái chế hóa học đều phải sử dụng enzym.
Xem đáp án
Quá trình này dùng enzym làm chất xúc tác để hỗ trợ phân hủy nhựa.
which cause changes in other chemicals without being changed themselves.
3:00gây ra sự thay đổi ở các hóa chất khác mà bản thân chúng không bị thay đổi.
which cause changes ... without being changed themselves: tác động lên chất khác mà bản thân không bị biến đổi
Mệnh đề quan hệ which cause changes in other chemicals bổ nghĩa cho natural chemicals. Dạng động từ cause phù hợp với danh từ số nhiều chemicals, còn which là chủ ngữ của mệnh đề này. without being changed themselves có nghĩa là các hóa chất này không bị quá trình đó làm biến đổi. Being changed là dạng bị động; themselves quay lại chỉ natural chemicals và tạo ý nhấn mạnh. Vì vậy, cụm này không có nghĩa là chúng chủ động tự thay đổi.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp với ngữ pháp của câu?
- Các hóa chất tự nhiên làm biến đổi những hóa chất khác nhưng bản thân chúng không bị quá trình đó làm biến đổi.
- Cả các hóa chất tự nhiên lẫn những hóa chất khác đều không thay đổi.
- Những hóa chất khác khiến các hóa chất tự nhiên tự thay đổi chính mình.
Xem đáp án
Các hóa chất tự nhiên làm biến đổi những hóa chất khác nhưng bản thân chúng không bị quá trình đó làm biến đổi.
to break down plastic into its basic building blocks Cụm động từ
3:07để phân hủy nhựa thành các khối cấu trúc cơ bản của nó
have evolved the ability to break down: khả năng phân giải hình thành qua tiến hóa
Have evolved the ability to cho biết một khả năng đã dần hình thành qua quá trình tiến hóa và hiện đang tồn tại. Thì hiện tại hoàn thành have evolved liên kết quá trình phát triển đó với khả năng mà các enzyme hiện có. The ability to được theo sau bởi động từ nguyên mẫu. Ở đây, break down có nghĩa là tách nhựa thành các thành phần đơn giản hơn. Vì vậy, toàn bộ cụm từ cho biết các enzyme đã có được khả năng này qua quá trình tiến hóa.
Luyện tập
Câu nào dùng have evolved the ability to một cách tự nhiên?
- Over many generations, the beetles have evolved the ability to digest a poisonous plant.
- After one short lesson, Leo has evolved the ability to solve the puzzle.
- The beetles have evolved the ability to digested a poisonous plant.
Xem đáp án
Over many generations, the beetles have evolved the ability to digest a poisonous plant.
break down plastic into its basic building blocks: phân rã nhựa thành các thành phần cơ bản
Trong cấu trúc break A down into B, A là toàn bộ vật được tách ra, còn B là những phần nhỏ hơn hoặc cơ bản hơn thu được sau đó. Trong câu này, plastic là A và its basic building blocks là B. Break down là một cụm động từ có thể tách: break plastic down và break down plastic đều đúng, nhưng đại từ phải đứng ở giữa, như trong break it down. Trong câu này, nó có nghĩa là “phân rã”, không phải “ngừng hoạt động” hay “suy sụp về cảm xúc”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng break ... down into: This process can ____ food waste ____ simpler substances.
Xem đáp án
break down · into
which can break the chemical bonds in stronger plastics, Cách dùng từ
3:16có thể phá vỡ các liên kết hóa học trong các loại nhựa bền vững hơn,
break the chemical bonds: phá vỡ các liên kết hóa học
Trong hóa học, chemical bonds là các liên kết giữ những nguyên tử với nhau trong phân tử và vật liệu. Break the chemical bonds có nghĩa là phá vỡ những liên kết đó, cho phép phân tử hoặc chuỗi polymer tách ra hay biến đổi. Ở đây, bonds mang nghĩa khoa học. Nó không có nghĩa là trái phiếu tài chính hay mối quan hệ giữa người với người, và break mô tả một thay đổi ở cấp độ phân tử chứ không chỉ là bẻ nhựa thành các mảnh nhìn thấy được.
Luyện tập
Hoàn thành câu hóa học bằng break the chemical bonds: Enough energy can ____ that hold the polymer chain together.
Xem đáp án
break the chemical bonds
PET, loại nhựa dùng để sản xuất chai đựng đồ uống
PET là tên của một loại nhựa phổ biến được dùng để sản xuất chai đựng đồ uống. Trong câu này, like đưa PET ra làm ví dụ. Ở đây, PET là tên vật liệu, không phải danh từ pet chỉ một con vật nuôi. Cụm từ sau dấu phẩy, the plastic used in drinks bottles, gọi lại và giải thích PET. Phần đồng vị này cung cấp thông tin cần thiết để người nghe nhận ra loại vật liệu được nói đến.
Luyện tập
Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn nội dung bạn nghe được. Chú ý xem từ chính là tên vật liệu gồm ba chữ cái PET hay danh từ một âm tiết pet.
- We learned about a pet in our science lesson.
- We learned about PET in our science lesson.
Xem đáp án
We learned about PET in our science lesson.
At least that's what scientists used to think, Mạch ý
3:23Ít nhất đó là những gì các nhà khoa học từng nghĩ,
Ít nhất thì đó là điều các nhà khoa học từng nghĩ
Mệnh đề that's what scientists used to think đặt lời khẳng định trước đó vào quá khứ. Nó cho thấy rõ rằng các nhà khoa học có thể không còn giữ quan điểm ấy, hoặc bằng chứng mới sắp thách thức quan điểm đó. At least giới hạn lời khẳng định trước đó; ở đây, nó không nói về một mức tối thiểu bằng số. Cả cụm đóng vai trò là tín hiệu đảo chiều: nó khép lại cách giải thích cũ và chuẩn bị cho người nghe đón nhận một sự điều chỉnh hoặc bất ngờ.
Luyện tập
"At least that's what scientists used to think" báo hiệu điều gì rõ nhất?
- Người nói đang đưa ra số lượng nhà khoa học tham gia ít nhất.
- Niềm tin trước đây của các nhà khoa học có khả năng sắp bị thách thức hoặc điều chỉnh.
- Các nhà khoa học vừa mới có niềm tin này và hiện hoàn toàn chấp nhận nó.
Xem đáp án
Niềm tin trước đây của các nhà khoa học có khả năng sắp bị thách thức hoặc điều chỉnh.
near her laboratory at the University of Osaka, Japan.
3:30gần phòng thí nghiệm của cô ở Đại học Osaka, Nhật Bản.
until + sự kiện: đánh dấu bước ngoặt trong câu chuyện
Ở đây, until giới thiệu sự kiện đã chấm dứt một tình trạng hoặc niềm tin trước đó được mô tả trước đoạn trích này. Chuyến đi dạo không chỉ là một mốc thời gian mà còn được trình bày như bước ngoặt dẫn đến khám phá. Trong lời kể, mẫu trạng thái trước đó + until + sự kiện sắp xếp thông tin thành hai giai đoạn: một tình trạng tiếp diễn, rồi sự kiện sau until làm thay đổi diễn biến hoặc điều mọi người biết.
Luyện tập
Câu nào dùng until để giới thiệu một sự kiện làm thay đổi niềm tin trước đó?
- Researchers discussed the old explanation after writing the final report.
- Researchers accepted the old explanation until a new experiment proved it wrong.
- Researchers accepted the old explanation because the experiment repeated it.
Xem đáp án
Researchers accepted the old explanation until a new experiment proved it wrong.
she discovered the microorganism leaf branch compost cutinase,
3:35cô đã phát hiện ra vi sinh vật cutinase phân hủy cành lá ủ,
or LCC for short: giới thiệu dạng viết tắt
Sau tên đầy đủ, or LCC for short giới thiệu LCC là tên ngắn hơn. Ở đây, or có nghĩa là “còn được gọi là”, còn for short có nghĩa là “ở dạng rút gọn”, chứ không phải “để trở nên ngắn”. Mẫu có thể áp dụng lại là full name, or short name for short. Mẫu này hữu ích khi lần đầu nêu tên một sự vật và cho người nghe biết dạng ngắn nào sẽ được sử dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định mang nghĩa “dùng tên ngắn hơn”: The International Space Station, or ISS ____, circles Earth.
Xem đáp án
for short
left it in her lab overnight: để một vật ở một nơi
Ở đây, leave + tân ngữ + địa điểm có nghĩa là làm hoặc để một vật tiếp tục ở một nơi nào đó. Đại từ it chỉ phần nhựa được trộn với LCC, còn in her lab cho biết vật đó được để ở đâu. Overnight có nghĩa là suốt đêm cho đến ngày hôm sau. Vì left có tân ngữ it nên câu này không có nghĩa là chính Sintawee rời khỏi phòng thí nghiệm.
Luyện tập
Nora muốn mẫu nuôi cấy ở trong tủ ấm đến sáng. Hoàn thành câu bằng left + it + in the incubator + overnight: Nora prepared the culture and ____.
Xem đáp án
left it in the incubator overnight
was surprised to ... and find the plastic gone: kể về một phát hiện bất ngờ
Be surprised to + động từ trình bày một hành động hoặc phát hiện là điều bất ngờ đối với chủ ngữ. Trong câu này, return và find được nối song song sau to: cô ấy quay lại vào sáng hôm sau rồi phát hiện ra kết quả. Sự ngạc nhiên hướng đến toàn bộ trải nghiệm, đặc biệt là điều được phát hiện, chứ không chỉ hành động quay lại. Find + tân ngữ + bổ ngữ mô tả trạng thái của tân ngữ khi ai đó phát hiện ra nó. Trong find the plastic gone, gone là bổ ngữ của the plastic và có nghĩa là nhựa không còn ở đó nữa.
Luyện tập
Câu nào dùng be surprised to ... and find + tân ngữ + bổ ngữ để kể về một phát hiện bất ngờ?
- Amir was surprised to unlock the room and find the lights on.
- Amir expected the lights to be on before he unlocked the room.
- Amir turned on the lights and then locked the room.
Xem đáp án
Amir was surprised to unlock the room and find the lights on.
eaten by the enzyme: cụm bị động rút gọn giải thích nguyên nhân
Trong câu này, eaten by the enzyme là một cụm phân từ quá khứ mô tả plastic và mang nghĩa bị động: enzyme tác động lên nhựa, chứ không phải ngược lại. Được đặt sau gone, cụm từ này giải thích vì sao nhựa biến mất. Ở đây, eaten được dùng theo nghĩa hình ảnh và có nghĩa là nhựa bị enzyme phân hủy, không phải bị ăn như thức ăn.
Luyện tập
Câu nào giải thích đúng mối quan hệ trong "the plastic gone, eaten by the enzyme"?
- The plastic broke down the enzyme, which is why the enzyme was gone.
- The enzyme and the plastic both disappeared for no stated reason.
- The enzyme broke down the plastic, which is why the plastic was gone.
Xem đáp án
The enzyme broke down the plastic, which is why the plastic was gone.
and soon scientists were predicting a major breakthrough, Cách dùng từ
3:56và ngay sau đó các nhà khoa học đã dự đoán một bước đột phá lớn,
a major breakthrough: một bước tiến rất quan trọng
Ở đây, a major breakthrough có nghĩa là một bước tiến rất quan trọng, có thể thay đổi những gì các nhà khoa học có thể thực hiện hoặc hiểu được. Breakthrough được dùng theo nghĩa hình ảnh, không phải là phá vỡ một rào cản vật lý. Major nhấn mạnh thêm ý này. Tiến bộ được dự đoán sẽ đặc biệt quan trọng, chứ không chỉ là một cải thiện nhỏ. Cụm từ này thường xuất hiện trong khoa học, y học và công nghệ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: After ten years of testing, the team finally made ____ in disease detection.
Xem đáp án
a major breakthrough
for BBC World Service program People Fixing the World.
4:01cho chương trình People Fixing the World của BBC World Service.
wasn't the end of the story, but the beginning: nhìn nhận điểm kết thúc như một sự khởi đầu
Cụm này cho biết phát hiện ấy không khép lại chuỗi sự kiện mà mở ra một giai đoạn mới. "the story" ở đây chỉ quá trình các sự việc tiếp tục diễn ra, không phải một cuốn sách hay câu chuyện hư cấu. Cấu trúc not A but B bác bỏ A rồi thay bằng B. Trọng tâm chính rơi vào the beginning, vì vậy câu này đẩy mạch kể tiến về phía trước và chuẩn bị cho người nghe về những gì xảy ra tiếp theo.
Luyện tập
Cách hiểu nào diễn đạt đúng nhất ý nghĩa của phần được nhấn mạnh?
- Nó được đưa vào một cuốn truyện.
- Nó chấm dứt toàn bộ quá trình.
- Nó mở ra một giai đoạn phát triển mới.
Xem đáp án
Nó mở ra một giai đoạn phát triển mới.
but it needed a lot more work to become stable and effective. Cụm từ
4:12nhưng cần phải nghiên cứu nhiều hơn nữa để nó trở nên ổn định và hiệu quả.
showed promise in breaking down: cho thấy tiềm năng ban đầu đáng khích lệ
Show promise in doing something có nghĩa là bằng chứng ban đầu cho thấy có khả năng thành công trong hoạt động đó. Ở đây, LCC cho thấy những dấu hiệu ban đầu đáng khích lệ rằng nó có thể phân hủy nhựa PET. Promise ở đây là danh từ không đếm được mang nghĩa tiềm năng, không phải lời hứa. Sau in dùng một danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy câu dùng breaking down. Cụm này thể hiện sự thận trọng: nó không nói rằng phương pháp đã ổn định, hiệu quả hoặc chắc chắn sẽ thành công.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “cho thấy những dấu hiệu ban đầu đáng khích lệ”: The new filter ____ removing salt from seawater.
Xem đáp án
shows promise in
needed a lot more work to become stable and effective: vẫn cần cải tiến nhiều để trở nên ổn định và hiệu quả
needed a lot more work có nghĩa là vẫn cần thêm rất nhiều hoạt động nghiên cứu, thử nghiệm hoặc cải tiến. Ở đây, work là danh từ không đếm được, chỉ công sức hoặc những việc cần hoàn thành, chứ không phải một vị trí việc làm. to become stable and effective nêu kết quả cần đạt được từ những công việc đó. Cụm từ đưa ra một đánh giá thận trọng và cân bằng: enzyme này có thể đầy triển vọng, nhưng khi đó vẫn chưa đạt mức hiệu suất cần thiết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa vẫn cần cải tiến đáng kể: The prototype is promising, but it ____ reliable.
Xem đáp án
needs a lot more work to become
it has the potential to be successful in the future. Cụm từ
4:24nó có tiềm năng thành công trong tương lai.
has the potential to be successful in the future: có tiềm năng thành công trong tương lai
has the potential to + động từ nguyên mẫu cho biết một người hoặc một vật có những phẩm chất có thể dẫn đến một kết quả trong tương lai. Ở đây, to be successful nêu kết quả có thể xảy ra. Potential diễn đạt khả năng chứ không phải sự chắc chắn: thành công chưa xảy ra và cũng không được bảo đảm. in the future làm rõ trọng tâm hướng đến tương lai, dù bản thân potential đã mang ý nghĩa này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu diễn đạt tiềm năng trong tương lai: This new material ____ reduce the weight of electric cars.
Xem đáp án
has the potential to
that promise has started to come true: tiềm năng bắt đầu trở thành hiện thực
Ở đây, promise chỉ tiềm năng đầy hứa hẹn đã được nhắc đến trước đó, không phải lời mà một người cam kết sẽ thực hiện. That promise nhắc lại điều mà LCC dường như có khả năng đạt được. Come true có nghĩa là “trở thành hiện thực” hoặc “xảy ra như mong đợi”. Since then đánh dấu khoảng thời gian từ một thời điểm trong quá khứ đến hiện tại, vì vậy has started liên kết tiềm năng trước đó với một sự thay đổi đang bắt đầu diễn ra.
Luyện tập
Câu nào dùng promise để chỉ một tiềm năng đầy hứa hẹn chứ không phải một lời cam kết?
- The promise of cleaner energy is beginning to come true.
- Leo kept his promise to call after school.
- Maya made a promise to help her friend.
Xem đáp án
The promise of cleaner energy is beginning to come true.
Scientists in France have used LCC to develop new enzymes, Ngữ pháp
4:30Các nhà khoa học ở Pháp đã sử dụng LCC để phát triển các loại enzyme mới,
have used LCC to develop new: hiện tại hoàn thành, công cụ và mục đích
Have used là dạng hiện tại hoàn thành của use. Cấu trúc này trình bày một hành động nghiên cứu trong quá khứ như một kết quả hoặc bước tiến có liên quan đến hiện tại; câu không nêu một thời điểm quá khứ cụ thể đã kết thúc. Mẫu use X to do Y có nghĩa là ‘dùng X làm công cụ, phương pháp hoặc nền tảng để đạt được Y’. Ở đây, X là LCC và to develop new enzymes nêu mục đích sử dụng. Động từ nguyên mẫu này không có nghĩa rằng việc phát triển là một bước tiếp theo tách biệt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của use và to + improve để nêu mục đích: Researchers ____ the data ____ the model.
Xem đáp án
have used · to improve
and by 2025 they plan to recycle 50,000 tons of plastic waste annually, Ngữ pháp
4:35và đến năm 2025, họ dự kiến sẽ tái chế 50.000 tấn rác thải nhựa hàng năm,
by 2025 they plan to ... annually: thời hạn mục tiêu và mục tiêu hằng năm
By 2025 đặt năm 2025 làm thời hạn hoặc mốc mục tiêu: kế hoạch được dự định hoàn thành chậm nhất vào năm đó. Khi đi với plan to recycle, cụm này mô tả một mục tiêu trong tương lai, không phải một hành động đã hoàn thành. Annually có nghĩa là “mỗi năm”. Vì vậy, mục tiêu là đạt mức tái chế 50.000 tấn mỗi năm vào thời điểm đó, chứ không phải chỉ tái chế tổng cộng 50.000 tấn một lần trong năm 2025.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng by + 2030 để thể hiện thời hạn mục tiêu: ____, the team plans to cut its annual water use in half.
Xem đáp án
By 2030
including strong plastics like PET and nylon: thêm ví dụ trong một nhóm
Including nối cụm này với một tập hợp rộng hơn đã được nhắc đến trước đó và bổ sung thông tin cụ thể hơn. Ở đây, strong plastics là một nhóm được đưa vào, còn like PET and nylon nêu các ví dụ thuộc nhóm đó. Cấu trúc này đưa ra những ví dụ tiêu biểu, không phải một danh sách đầy đủ. Các loại nhựa bền khác cũng có thể được bao gồm.
Luyện tập
including safety gear like helmets and lights có chức năng gì trong câu này? The shop sells many outdoor items, including safety gear like helmets and lights.
- Cụm này nói rằng mũ bảo hiểm và đèn là ví dụ của mọi món đồ dùng ngoài trời.
- Cụm này thêm thiết bị an toàn vào phạm vi lớn hơn và nêu mũ bảo hiểm cùng đèn làm ví dụ.
- Cụm này nói rằng thiết bị an toàn chỉ gồm mũ bảo hiểm và đèn.
Xem đáp án
Cụm này thêm thiết bị an toàn vào phạm vi lớn hơn và nêu mũ bảo hiểm cùng đèn làm ví dụ.
which is used to make clothes: mệnh đề quan hệ bị động chỉ mục đích
Which mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin về nylon. Từ này chỉ trở lại nylon, và is phù hợp với danh từ số ít đó. Trong is used to make, cấu trúc be used to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một vật được dùng cho một mục đích. Ở đây, ni-lông là vật liệu mà người ta dùng để làm quần áo; used to không diễn tả một thói quen trong quá khứ.
Luyện tập
Câu nào dùng which is used to + động từ nguyên mẫu để giải thích công dụng của một công cụ?
- The museum has a scanner, which is used to examine old paintings.
- The museum has a scanner, which used to examine old paintings.
- The museum has a scanner, which is used to examining old paintings.
Xem đáp án
The museum has a scanner, which is used to examine old paintings.
But there's still work to do: nói rằng vẫn còn nhiệm vụ
There's still work to do có nghĩa là một số nhiệm vụ chưa hoàn thành và vẫn cần thêm nỗ lực. Work là danh từ không đếm được ở đây, còn to do xác định đó là công việc vẫn cần được hoàn thành. But đặt thông tin này tương phản với một điều tích cực được nói trước đó, còn still cho thấy công việc chưa hoàn thành vẫn tồn tại. Câu này công nhận sự tiến bộ mà không khẳng định rằng mọi việc đã xong.
Luyện tập
Phần cập nhật nào công nhận sự cải thiện nhưng nói rằng một số nhiệm vụ vẫn chưa hoàn thành?
- The website is improving, but there's still work to do.
- The company is advertising several new jobs.
- The website is improving, and every task is complete.
Xem đáp án
The website is improving, but there's still work to do.
sounds a lot, but not as much as: nhìn lại quy mô bằng cách so sánh
Sound + tính từ hoặc cụm từ chỉ lượng diễn tả ấn tượng mà một sự vật tạo ra. Ở đây, sounds a lot có nghĩa là “có vẻ là một lượng lớn”; không có nghĩa là lượng đó tạo ra âm thanh lớn. Cụm đo lường 50,000 tons được xem là một tổng lượng duy nhất, nên động từ ở dạng số ít: sounds. Not as much as dùng để so sánh lượng và cho biết lượng thứ nhất nhỏ hơn lượng thứ hai. Người nói trước tiên thừa nhận rằng 50.000 tấn có vẻ nhiều, sau đó so sánh với 400 triệu tấn để giúp người nghe nhìn lại quy mô của con số này.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng mười lít có vẻ là một lượng lớn nhưng vẫn ít hơn một trăm lít?
- Ten litres makes a loud noise, just like one hundred litres.
- Ten litres sounds a lot, but not as much as one hundred litres.
- Ten litres is more than one hundred litres.
Xem đáp án
Ten litres sounds a lot, but not as much as one hundred litres.
I asked you what else would weigh about 400 million tons,
4:59tôi đã hỏi bạn thứ gì khác sẽ nặng khoảng 400 triệu tấn,
You guessed all the cars on Earth would weigh the same,
5:07Bạn đoán tất cả ô tô trên Trái đất sẽ có cùng trọng lượng,
I'm afraid, Beth: làm dịu một tin không vui
Ở đây, I'm afraid là một cách nói lịch sự để làm dịu thông điệp, chứ không phải lời khẳng định rằng người nói đang sợ hãi. Nó báo hiệu rằng người nói đang đưa ra thông tin không vui: câu trả lời của Beth là sai. Cụm từ này làm cho lời sửa, lời từ chối hoặc một thông điệp tiêu cực khác bớt thẳng thừng. Beth là tên được dùng để gọi trực tiếp người nghe và được ngăn cách với thông điệp bằng dấu phẩy, vì vậy I'm afraid không có nghĩa là “tôi sợ Beth”.
Luyện tập
Đúng hay sai: Trong “I'm afraid the tickets are sold out,” I'm afraid dùng để lịch sự mở đầu một tin không vui, thay vì nói rằng người nói cảm thấy sợ hãi.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Đúng
Okay, let's recap the vocabulary we've learned in this program, Mạch ý
5:17Được rồi, hãy tóm tắt lại các từ vựng chúng ta đã học trong chương trình này,
Okay, let's recap the vocabulary: báo hiệu phần ôn tập
Okay báo hiệu một sự chuyển đoạn: phần trước đang kết thúc, còn let's recap the vocabulary thông báo rằng một phần ôn tập ngắn sắp bắt đầu. Recap có nghĩa là tóm tắt những điểm chính của nội dung đã được đề cập. Ở đây, cụm từ này tổ chức thông tin sắp nói tiếp chứ không đưa thêm một chủ đề từ vựng mới.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu chuyển sang phần ôn tập ngắn của giáo viên: Okay, ____ the key vocabulary from today.
Xem đáp án
let's recap
starting with ... another word for ...: sắp xếp thứ tự và giải thích nghĩa
Starting with incinerate xác định incinerate là mục đầu tiên trong phần ôn tập. Cụm -ing này nối với lời mời ôn lại trước đó và cho người nghe biết danh sách sẽ bắt đầu như thế nào. Another word for burn bổ sung một định nghĩa ngắn cho incinerate. Nó có nghĩa là một từ có nghĩa gần giống burn; điều đó không có nghĩa là hai từ dùng được hoàn toàn giống nhau trong mọi ngữ cảnh.
Luyện tập
Dùng cả hai cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu ôn tập từ vựng: We will review the verbs, ____ purchase, ____ buy.
Xem đáp án
starting with · another word for
by burying it in large holes in the ground.
5:27bằng cách chôn nó xuống những hố lớn dưới lòng đất.
method of dealing with ...: diễn tả một cách xử lý điều gì đó
A method of doing something có nghĩa là “một cách để làm việc gì đó”. Trong method of dealing with rubbish, of được theo sau bởi dạng -ing dealing, còn with giới thiệu đối tượng được xử lý. Ở đây, deal with có nghĩa là “xử lý hoặc thực hiện biện pháp đối với”, không phải “thực hiện một giao dịch thương mại”. Mẫu a method of dealing with + danh từ có thể diễn tả cách xử lý chất thải, vấn đề, khiếu nại hoặc những việc tương tự.
Luyện tập
Dùng method of dealing with để hoàn thành câu: Our school needs a safer ____ electronic waste.
Xem đáp án
method of dealing with
The adjective brittle means easily broken or snapped.
5:30Tính từ brittle có nghĩa là dễ bị vỡ hoặc gãy.
is less valuable or of lower quality than the original.
5:39có giá trị thấp hơn hoặc chất lượng kém hơn so với sản phẩm ban đầu.
but in such a way that ...: liên kết cách thực hiện với kết quả
But tạo sự tương phản với nhận định cơ bản downcycling is recycling. Sau đó, in such a way that + mệnh đề giải thích việc tái chế được thực hiện như thế nào và cách đó tạo ra kết quả gì. Ở đây, mệnh đề chỉ kết quả cho biết sản phẩm tạo ra có giá trị thấp hơn hoặc chất lượng kém hơn sản phẩm ban đầu. Cấu trúc in such a way that + mệnh đề hữu ích khi cách thực hiện một hành động quan trọng vì nó dẫn đến một kết quả cụ thể.
Luyện tập
Dùng but in such a way that để hoàn thành câu: The room was renovated, ____ its original character was preserved.
Xem đáp án
but in such a way that
Enzymes are chemicals found in living cells
5:43Enzyme là các hóa chất được tìm thấy trong tế bào sống
which cause changes in other chemicals to happen
5:46khiến những thay đổi trong các hóa chất khác xảy ra
it has a lot of potential for success in the future.
5:53nó có nhiều tiềm năng để thành công trong tương lai.