Bạn Có Thể Bị Dọa Đến Chết Không?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
509 từ 203 từ/phút

Giới thiệu: Video hỏi liệu nỗi sợ có thể gây chết người, rồi liên kết ám ảnh sợ, adrenaline, tim và cách thay đổi suy nghĩ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "scared to death?" (Thành ngữ và cách nói hình tượng): Hiểu nghĩa cường điệu và cách người kể biến nó thành nghĩa đen, để nhận ra lối chơi chữ mà không cho rằng có cái chết thật. 2. "making the heart beat quicker" (Ngữ pháp và mẫu câu): Nhận biết mệnh đề -ing chỉ kết quả cùng make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu để mô tả quá trình nhân quả. 3. "incidence" (Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng): Hiểu danh từ trang trọng này là tần suất một tình trạng trong dân số, không phải một incident riêng lẻ hay số ca thô, để đọc rủi ro chính xác.

Nội dung bài học

Most of us have experienced the rush of a big scare,

0:00

Hầu hết chúng ta đều từng trải qua cảm giác dâng trào khi bị một phen hú vía,

the racing heart, Cụm từ

0:02

tim đập thình thịch,

sweating palms,

0:03

lòng bàn tay vã mồ hôi,

and fast breathing.

0:04

và hơi thở dồn dập.

Cụm từ

racing heart, sweating palms và fast breathing

Ba cụm danh từ song song gọi tên những phản ứng cơ thể thường gặp: a racing heart là trái tim đập rất nhanh, sweating palms nghĩa là lòng bàn tay đang tiết mồ hôi, còn fast breathing là thở với nhịp nhanh. Khi được đặt trong một danh sách, chúng tạo nên bức tranh ngắn gọn về phản ứng của cơ thể trước nỗi sợ. Những cách kết hợp này cũng có thể mô tả sự căng thẳng cao độ hoặc vận động mạnh; racing không nói đến một cuộc đua, còn palms là phần bên trong của bàn tay.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng ba cụm từ mục tiêu trong bài: After the near miss, Maya noticed three fear responses: a ____, ____, and ____.

Xem đáp án

racing heart · sweating palms · fast breathing

But could these symptoms really BOO!!!! scare you?

0:06

Nhưng liệu những triệu chứng này có thể thật sự... HÙ!!!!... khiến bạn sợ không?

It's a full-body experience

0:09

Đó là trải nghiệm diễn ra trên toàn cơ thể

and can even feel a little dangerous at times,

0:11

và đôi lúc thậm chí còn có vẻ hơi nguy hiểm,

but could you really be scared to death? Thành ngữ

0:13

nhưng liệu bạn có thật sự sợ đến chết không?

Thành ngữ

scared to death: phóng đại và cái chết theo nghĩa đen

Scared to death thường là một thành ngữ có nghĩa là cực kỳ sợ hãi. Death làm tăng mức độ sợ; trong cách dùng hằng ngày, cụm này thường không khẳng định rằng có người thực sự đã chết hoặc gặp nguy hiểm đến tính mạng. Trong could you really be scared to death?, really và hình thức câu hỏi cố ý khơi lại khả năng theo nghĩa đen rằng nỗi sợ có thể gây tử vong. Vì vậy, câu này vừa là một lối nói phóng đại quen thuộc, vừa là một câu hỏi nghiêm túc dùng để đặt ra chủ đề.

Luyện tập

Trong câu hỏi Could a nightmare scare you to death?, tại sao scared to death lại đặc biệt hiệu quả?

  1. Câu này có nghĩa là người đó sợ cái chết như một ý niệm chung.
  2. Câu này dùng một cách phóng đại quen thuộc, đồng thời nêu khả năng theo nghĩa đen rằng nỗi sợ có thể gây tử vong.
  3. Câu này khẳng định rằng người bị hoảng sợ đã chết.
Xem đáp án

Câu này dùng một cách phóng đại quen thuộc, đồng thời nêu khả năng theo nghĩa đen rằng nỗi sợ có thể gây tử vong.

Science suggests that today's most common fears

0:16

Khoa học cho thấy những nỗi sợ phổ biến nhất ngày nay

stem from the things that most frequently killed our ancestors. Cụm động từ

0:18

bắt nguồn từ những thứ thường xuyên giết chết tổ tiên chúng ta nhất.

Cụm động từ

stem from: xác định nguồn gốc của một kết quả

stem from có nghĩa là “bắt nguồn từ” hoặc “do… gây ra”. Chủ ngữ ngữ pháp là kết quả, còn cụm danh từ sau from là nguyên nhân hoặc nguồn gốc. Trong câu gốc, today's most common fears là kết quả, còn những thứ gây chết người mà tổ tiên từng đối mặt là nguồn gốc. Cụm từ này thường trình bày lời giải thích bằng cách truy ngược một sự việc về nguồn gốc của nó. Nguồn gốc đó có thể mang tính lịch sử hoặc là một yếu tố góp phần, chứ không nhất thiết là một tác nhân trực tiếp duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài có nghĩa là “bắt nguồn từ”: Many customer complaints ____ confusing instructions.

Xem đáp án

stem from

Animal phobias like arachnophobia, Văn hóa

0:21

Các chứng sợ động vật như chứng sợ nhện,

natural environment phobias like the fear of heights,

0:23

chứng sợ môi trường tự nhiên như sợ độ cao,

situational phobias like claustrophobia,

0:26

chứng sợ tình huống như sợ không gian kín,

and blood injection injury phobias like the fear of needles

0:28

và chứng sợ máu, tiêm chích và thương tích như sợ kim tiêm

are the four most common categories today.

0:31

là bốn nhóm phổ biến nhất hiện nay.

Văn hóa

Chứng sợ động vật… chứng sợ môi trường tự nhiên… chứng sợ tình huống… chứng sợ máu, tiêm chích và thương tích

Mỗi cụm từ được nhấn mạnh là tên của một nhóm rộng: những từ đứng trước phobias xác định loại đối tượng hoặc tình huống gây ra nỗi sợ. Đây là các nhóm có thể bao gồm nhiều chứng sợ cụ thể, chứ không phải tên của bốn nỗi sợ riêng lẻ. Animal phobias liên quan đến động vật như nhện. natural environment phobias liên quan đến đặc điểm tự nhiên như độ cao, bão hoặc nước. situational phobias liên quan đến việc ở trong hoặc bước vào những tình huống như đi máy bay hay không gian kín; chứng sợ không gian kín là một ví dụ. blood injection injury phobias là một nhóm kết hợp duy nhất liên quan đến máu, tiêm hoặc kim tiêm và các kích thích liên quan đến thương tích.

Luyện tập

Nhóm nào phù hợp nhất với nỗi sợ dữ dội do ở bên trong một thang máy đông người gây ra?

  1. Animal phobias
  2. blood injection injury phobias
  3. natural environment phobias
  4. situational phobias
Xem đáp án

situational phobias

And these make sense as most have been relatively consistent threats Ghi chú

0:33

Điều này rất hợp lý vì phần lớn chúng là những mối đe dọa tương đối dai dẳng

throughout our evolution.

0:36

trong suốt quá trình tiến hóa của chúng ta.

Cụm từ

make sense: hợp lý hoặc có thể hiểu được

Trong câu này, make sense có nghĩa là “hợp lý hoặc có thể giải thích được”. Những nỗi sợ được nhắc đến trước đó phù hợp với các mối đe dọa mà con người nhiều lần phải đối mặt, vì vậy sự tồn tại của chúng là điều có thể hiểu được. Chủ ngữ của make sense là điều đang được đánh giá. Cấu trúc là something makes sense, dùng để đánh giá tính nhất quán về logic hoặc mức độ dễ hiểu của một điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “hợp lý”: Given the evidence, the conclusion ____.

Xem đáp án

makes sense

Ngữ pháp

as dùng để nêu lý do

Ở đây, as đưa ra lý do khiến những nỗi sợ đó là hợp lý: chúng vẫn là các mối đe dọa trong suốt quá trình tiến hóa của loài người. Trong cách dùng này, as có nghĩa là because. Hãy đọc mối quan hệ giữa các mệnh đề, không xem as một cách riêng lẻ. Mệnh đề thứ hai giải thích vì sao nhận định trong mệnh đề thứ nhất là đúng; chức năng chính của nó không phải là đặt hai sự việc vào cùng một thời điểm.

Luyện tập

Trong câu “The outdoor concert was moved indoors as heavy rain was forecast,” as có nghĩa là gì?

  1. theo cùng cách mà
  2. bởi vì
  3. trong khi
Xem đáp án

bởi vì

As a result, Mạch ý

0:38

Vì vậy,

the genes preparing us to instinctively avoid them Ngữ pháp

0:39

những gen khiến ta có xu hướng tránh chúng theo bản năng

became more common,

0:41

trở nên phổ biến hơn,

Mạch ý

As a result, để dẫn vào một hệ quả

“As a result,” là từ nối câu đánh dấu mệnh đề theo sau là hệ quả của tình huống trước đó. Ở đây, cụm từ này cho người đọc biết rằng các gen đó trở nên phổ biến hơn do một số mối đe dọa đã tồn tại trong thời gian dài. Nó tổ chức lập luận theo quan hệ nguyên nhân-kết quả, chứ không chỉ cho biết điều gì xảy ra tiếp theo. Khi đứng đầu mệnh đề, nó thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Chọn cách diễn đạt hoàn thành đúng câu nêu kết quả: The temperature dropped below freezing overnight. ____, the lake was covered with a thin layer of ice by morning.

  1. As a result of
  2. As a result
  3. Meanwhile
Xem đáp án

As a result

Ngữ pháp

preparing us to instinctively avoid them làm thành phần bổ nghĩa phía sau

“preparing us to instinctively avoid them” là một mệnh đề phân từ hiện tại được đặt sau the genes. Nó bổ nghĩa phía sau cho the genes bằng cách xác định các gen đó qua tác động của chúng. Đây không phải là động từ chính của câu; động từ chính đã chia là became. Cấu trúc là danh từ + mệnh đề -ing và có thể được triển khai gần đúng thành the genes that prepared us to instinctively avoid them. Trong mệnh đề này, prepare + someone + to-infinitive có nghĩa là khiến ai đó sẵn sàng hoặc có xu hướng làm điều gì. Ở đây, các gen khiến con người có xu hướng tự động tránh những mối đe dọa đã được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

Trong câu gốc, “preparing us to instinctively avoid them” có chức năng gì?

  1. Nó bổ nghĩa cho “the genes” và mô tả tác động của các gen đó.
  2. Nó là động từ chính, cho biết các gen đang làm gì vào lúc này.
  3. Nó bổ nghĩa cho “them” và mô tả các mối đe dọa.
Xem đáp án

Nó bổ nghĩa cho “the genes” và mô tả tác động của các gen đó.

while genes that did not faded away. Ngữ pháp

0:42

còn những gen không làm được điều đó thì dần biến mất.

Ngữ pháp

genes that did not ... faded away: lược bỏ và ranh giới mệnh đề

Trong mệnh đề quan hệ that did not, did mang dấu hiệu quá khứ và cho phép lược bỏ sau not cụm động từ đã được nhắc đến là prepare us to avoid those threats. Mệnh đề quan hệ này xác định genes nào đang được nói tới: những gen không chuẩn bị cho chúng ta theo cách đó. faded away là động từ của mệnh đề chính, với chủ ngữ là genes. Cấu trúc là while [genes [that did not ...]] [faded away], chứ did not faded away không phải là một cụm động từ duy nhất.

Luyện tập

Cách phân tích nào giải thích đúng hai dạng động từ trong câu?

  1. did not faded away là một cụm động từ phủ định duy nhất ở thì quá khứ.
  2. did not kết thúc một mệnh đề quan hệ có cụm động từ lặp lại bị lược bỏ; faded away là động từ chính có chủ ngữ là genes.
  3. faded away nằm trong mệnh đề quan hệ và mệnh đề chính không có động từ.
Xem đáp án

did not kết thúc một mệnh đề quan hệ có cụm động từ lặp lại bị lược bỏ; faded away là động từ chính có chủ ngữ là genes.

Chances are, Cụm từ

0:45

Rất có thể,

if you have one of these fears,

0:45

nếu bạn có một trong những nỗi sợ này,

you may have inherited it from your parents. Ngữ pháp

0:47

bạn đã thừa hưởng nó từ cha mẹ.

Cụm từ

Dùng Chances are, ... để đưa ra kết luận có khả năng đúng cao

Chances are là cách mở đầu câu mang tính hội thoại, có nghĩa là một điều gì đó rất có thể đúng. Cụm này trình bày phát biểu theo sau như một khả năng cao chứ không phải điều chắc chắn. Cấu trúc thường gặp là Chances are, + chủ ngữ + động từ, với một mệnh đề hoàn chỉnh sau dấu phẩy. Ở đây, người nói xem khả năng nỗi sợ được di truyền là một kết luận có nhiều khả năng đúng.

Luyện tập

Một người bạn thấy mây đen và nghĩ rằng trời có khả năng mưa cao nhưng chưa chắc chắn. Câu nào thể hiện nhận định đó tốt nhất?

  1. Chances are, it will rain before dinner.
  2. It will definitely rain before dinner.
  3. There is no chance that it will rain before dinner.
Xem đáp án

Chances are, it will rain before dinner.

Ngữ pháp

may have inherited: một lời giải thích có thể có trong quá khứ

May have inherited là cấu trúc tình thái hoàn thành: may + have + quá khứ phân từ inherited. Cấu trúc này xem sự di truyền là một lời giải thích có thể có trong quá khứ cho một nỗi sợ hiện đã tồn tại. Ở đây, may diễn đạt khả năng không chắc chắn chứ không phải sự cho phép. Have là một phần của toàn bộ cấu trúc tình thái hoàn thành, không phải một cụm hiện tại hoàn thành độc lập.

Luyện tập

May have inherited có nghĩa gì trong câu gốc?

  1. Cha mẹ đang lựa chọn nỗi sợ đó.
  2. Có thể nỗi sợ đó đã được di truyền trong quá khứ.
  3. Nỗi sợ chắc chắn sẽ được di truyền sau này.
  4. Người đó được phép thừa hưởng nỗi sợ.
Xem đáp án

Có thể nỗi sợ đó đã được di truyền trong quá khứ.

Of course,

0:49

Tất nhiên,

day-to-day learning also helps shape your personal fears. Ngữ pháp

0:50

những gì ta học hỏi hằng ngày cũng góp phần định hình nỗi sợ riêng của mỗi người.

Ngữ pháp

helps shape: help + động từ nguyên mẫu

Helps shape sử dụng mẫu help + động từ nguyên mẫu. Helps hòa hợp với chủ ngữ số ít day-to-day learning, còn shape giữ nguyên dạng cơ bản vì nó là động từ bổ nghĩa cho help. Tiếng Anh cũng có thể dùng help to shape, nhưng ở đây không bắt buộc có to. Shape được dùng theo nghĩa bóng: trải nghiệm hằng ngày góp phần dần hình thành những nỗi sợ cá nhân, chứ không phải tạo hình vật lý cho một đồ vật. Mẫu này cũng có thể diễn tả cách một yếu tố hỗ trợ hoặc tác động đến một quá trình.

Luyện tập

Chọn dạng động từ đúng để hoàn thành câu: Regular feedback helps ___ your writing over time.

  1. improving
  2. improved
  3. improves
  4. improve
Xem đáp án

improve

At the end of the day, Thành ngữ

0:53

Suy cho cùng,

it's not the actual threat, Ngữ pháp

0:54

không phải mối đe dọa thực sự,

but instead your perception of the threat

0:55

mà chính cách bạn nhìn nhận mối đe dọa ấy

that controls the amount of fear you'll feel.

0:57

mới quyết định mức độ sợ hãi bạn sẽ cảm thấy.

Thành ngữ

At the end of the day: đưa ra kết luận cuối cùng

Trong câu này, “At the end of the day” là một thành ngữ có nghĩa là “sau khi đã cân nhắc mọi điều quan trọng” hoặc “xét cho cùng”. Nó báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ phần thảo luận trước đó sang kết luận chính. Ở đây, cụm từ không nói đến thời điểm cuối ngày. Một dấu hiệu hữu ích là: khi cụm từ đưa ra một nhận định tổng quát chứ không phải một sự kiện theo lịch, hãy hiểu nó là dấu hiệu dẫn vào kết luận.

Luyện tập

“At the end of the day” có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó nói rằng mối đe dọa chỉ xuất hiện vào buổi tối.
  2. Nó đưa ra kết luận tổng quát của người nói.
  3. Nó đưa ra thời hạn để kiểm soát nỗi sợ.
Xem đáp án

Nó đưa ra kết luận tổng quát của người nói.

Ngữ pháp

It's not X, but instead Y, that Z: nhấn mạnh sự đính chính

Đây là cấu trúc chẻ với it dùng để nhấn mạnh sự đính chính: “not X, but instead Y” xác định hai yếu tố tương phản, còn “that Z” hoàn chỉnh nhận định về yếu tố được nhấn mạnh. Ở đây, X là the actual threat, Y là your perception of the threat và Z là controls the amount of fear you'll feel. Cấu trúc này bác bỏ một khả năng và thay thế nó bằng một khả năng khác làm trọng tâm thực sự. that ở cuối thuộc khung câu chẻ; nó nối phần tương phản được nhấn mạnh với controls và không nên chỉ được hiểu là đại từ quan hệ bổ nghĩa cho threat đứng ngay trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chẻ mang ý đính chính: “It is ____ the price, ____ the waiting time, ____ bothers customers.”

Xem đáp án

not · but instead · that

So, could it kill you?

0:59

Vậy nỗi sợ có thể giết bạn không?

The short answer is yes. Mạch ý

1:01

Câu trả lời ngắn gọn là có.

Mạch ý

The short answer is yes: kết luận trước, chi tiết sau

Cụm The short answer is yes đưa ra kết quả trực tiếp trước: câu trả lời cho câu hỏi có hoặc không là có. Từ short báo hiệu rằng đây chỉ là kết luận chính ở dạng ngắn gọn. Điều kiện, ngoại lệ, bằng chứng hoặc lời giải thích có thể được đưa ra sau đó; vì vậy, cụm này sắp xếp thông tin theo thứ tự kết luận trước, chi tiết sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mục tiêu gồm năm từ, vừa đưa ra kết luận ngay lập tức vừa báo hiệu rằng điều kiện sẽ được nêu sau: Can the medication cause drowsiness? ____. The risk is low, and it depends on the dose.

Xem đáp án

The short answer is yes

Not to scare you, of course. Ý định

1:03

Tất nhiên, chúng tôi không định dọa bạn đâu.

Ý định

Not to scare you, of course: lời đính chính giúp làm dịu giọng điệu

Not to scare you là một lời xen vào mang tính tỉnh lược trong hội thoại, có nghĩa là “I do not mean to scare you.” Cụm này nói về ý định của người nói; nó không mang nghĩa đen là “in order not to scare you.” Khi được đặt sau một câu trả lời đáng lo ngại, cụm này trấn an người nghe và giảm tác động cảm xúc. Of course làm giọng điệu nhẹ hơn nữa và, vì thông tin thực sự đáng sợ, có thể tạo ra chút hài hước khô khan.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “Not to scare you, of course.” có tác dụng gì?

  1. Cụm này nói rằng làm người nghe sợ chính là mục đích của người nói.
  2. Cụm này yêu cầu người nghe bỏ qua mọi nguy hiểm có thể xảy ra.
  3. Cụm này phủ nhận ý định làm người nghe sợ, đồng thời làm nhẹ đi lời nói đáng lo ngại.
Xem đáp án

Cụm này phủ nhận ý định làm người nghe sợ, đồng thời làm nhẹ đi lời nói đáng lo ngại.

The chances of being scared to death

1:04

Khả năng bạn sợ đến chết

depend greatly on how healthy your heart is. Ngữ pháp

1:06

phụ thuộc rất nhiều vào việc tim bạn khỏe mạnh đến đâu.

Ngữ pháp

depend greatly on + mệnh đề nghi vấn gián tiếp với how

Depend on giới thiệu yếu tố kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến một kết quả. Ở đây, greatly nhấn mạnh mối quan hệ phụ thuộc đó, còn how healthy your heart is chỉ mức độ khỏe mạnh của tim mà khả năng này phụ thuộc vào. Vì how healthy your heart is là mệnh đề nghi vấn gián tiếp nằm trong một câu trần thuật lớn hơn, nó dùng trật tự câu trần thuật: chủ ngữ your heart đứng trước động từ is. Hãy dùng depend on + how + tính từ/trạng từ + chủ ngữ + động từ để giải thích rằng một kết quả thay đổi theo một mức độ nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mệnh đề nghi vấn gián tiếp với how dựa trên câu hỏi trong ngoặc: The decision depends on ____. (How reliable is the data?)

Xem đáp án

how reliable the data is

When you're scared,

1:08

Khi bạn sợ hãi,

your fight or flight response is triggered Ghi chú

1:09

phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy sẽ được kích hoạt

and adrenaline is released,

1:11

và adrenaline được giải phóng,

Văn hóa

fight or flight response: phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy

Fight or flight response là tên gọi đã được xác lập cho phản ứng căng thẳng tự động của cơ thể trước một mối đe dọa được cảm nhận. Fight nghĩa là chuẩn bị đối đầu với nguy hiểm, còn flight nghĩa là chuẩn bị chạy thoát khỏi nó. Trong câu này, phản ứng được kích hoạt bởi nỗi sợ chứ không phải do lựa chọn có ý thức, và nó dẫn đến những thay đổi như giải phóng adrenaline. Flight ở đây nghĩa là bỏ chạy, không phải đi máy bay hay bay theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Chú ý xem cụm từ có chứa cả fight và flight hay không.

  1. The body can trigger a flight response in an emergency.
  2. The body can trigger a fight or flight response in an emergency.
  3. The body can trigger a fight response in an emergency.
Xem đáp án

The body can trigger a fight or flight response in an emergency.

Ngữ pháp

Động từ chỉ quá trình ở thể bị động: is triggered ... is released

is triggered và is released đều là cụm động từ bị động ở thì hiện tại đơn: be + quá khứ phân từ. Chủ ngữ của cụm thứ nhất là your fight or flight response; chủ ngữ của cụm thứ hai là adrenaline. Câu bị động tập trung vào hai sự kiện và trình tự nhân quả của chúng thay vì nêu tên các cơ chế sinh học thực hiện những quá trình đó. When you're scared cho biết điều kiện kích hoạt, còn and nối hai mệnh đề bị động hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành phần mô tả quá trình bằng is triggered và is released: When the sensor detects smoke, an alarm ____, and pressure ____ through the vent.

Xem đáp án

is triggered · is released

making the heart beat quicker Ngữ pháp

1:12

khiến tim đập nhanh hơn

to pump more blood and oxygen to your muscles.

1:14

để bơm thêm máu và oxy đến các cơ.

Ngữ pháp

Kết quả và quan hệ sai khiến trong making the heart beat quicker

Making giới thiệu kết quả của sự kiện đứng trước: việc giải phóng adrenaline dẫn đến tác động được mô tả trong cụm từ này. Đây là một mệnh đề phân từ, không phải một mệnh đề chính mới hay một danh từ làm chủ ngữ. Bên trong cụm từ, making dùng cấu trúc sai khiến make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: make the heart beat. The heart thực hiện hành động đập, còn beat giữ nguyên dạng không có to; quicker diễn tả nhịp độ tăng lên.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng đúng của make và beat: The music grew louder, ____ everyone's heart ____ faster.

Xem đáp án

making · beat

As a result,

1:16

Kết quả là,

you become temporarily stronger and faster.

1:17

bạn tạm thời trở nên mạnh hơn và nhanh hơn.

But something really scary can kick this into overdrive. Thành ngữ

1:19

Nhưng một điều thực sự đáng sợ có thể khiến phản ứng này hoạt động quá mức.

Thành ngữ

kick this into overdrive: đẩy phản ứng vào trạng thái hoạt động quá mức

Trong câu này, kick this into overdrive có nghĩa là khiến phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy hoạt động ở mức mạnh hơn rất nhiều và có thể quá mức. This quay lại chỉ phản ứng đó, còn kick được dùng theo nghĩa ẩn dụ chứ không phải hành động đá thật. Mẫu có thể tái sử dụng là kick + something + into overdrive. Mẫu này mô tả một lực hoặc tác nhân đột ngột khiến một hệ thống, quá trình hay hoạt động vận hành mạnh hoặc nhanh hơn trước rất nhiều. Overdrive bắt nguồn từ thuật ngữ về hộp số xe, nhưng trong thành ngữ này nó thường biểu thị mức hoạt động mạnh bất thường; câu không nói về việc lái xe thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của kick something into overdrive: Last night's emergency ____, and the team processed twice its usual number of requests.

Xem đáp án

kicked the support center into overdrive

Too much and your heart simply can't keep up, Ghi chú

1:23

Nếu adrenaline quá nhiều, tim bạn đơn giản là không thể theo kịp,

Ngữ pháp

Too much and ... can't keep up: cấu trúc điều kiện-kết quả rút gọn

Too much and your heart simply can't keep up là một cấu trúc điều kiện-kết quả được rút gọn. Too much đưa ra điều kiện: “nếu lượng hoặc cường độ trở nên quá lớn”. And giới thiệu hệ quả, chứ không bổ sung một sự việc ngang hàng khác. Mẫu có thể tái sử dụng là cụm từ chỉ điều kiện + and + mệnh đề chỉ kết quả. Phần đầu có thể là một cụm từ ngắn thay cho mệnh đề if đầy đủ: One more delay and we'll miss the train.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu điều kiện-kết quả rút gọn bằng từ nối giới thiệu hệ quả: One more delay ____ we'll miss the last train.

Xem đáp án

and

Cụm động từ

can't keep up: không thể theo kịp

Trong câu này, can't keep up có nghĩa là tim không thể hoạt động đủ nhanh để đáp ứng nhu cầu tăng mạnh đột ngột. Nhịp độ được ngầm hiểu đến từ nhu cầu đó, chứ không phải từ một người hay vật đang di chuyển phía trước. Ở đây, keep up là một cụm động từ nội động. Nó có thể diễn tả việc theo kịp tốc độ, khối lượng công việc, tốc độ thay đổi hoặc mức độ tiến bộ; có thể dùng không có bổ ngữ hoặc theo cấu trúc keep up with + danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “tiếp tục với cùng nhịp độ”: The class moved so quickly that I couldn't ____.

Xem đáp án

keep up

which could damage heart tissue

1:25

điều này có thể làm tổn thương mô tim

and even stop it from beating altogether. Ngữ pháp

1:26

và thậm chí khiến tim ngừng đập hoàn toàn.

Ngữ pháp

Cấu trúc stop it from beating

Cấu trúc stop + tân ngữ + from + -ing có nghĩa là ngăn tân ngữ thực hiện một hành động. Ở đây, it chỉ heart và beating là hành động của tim, vì vậy stop it from beating có nghĩa là ngăn tim tiếp tục đập. Tân ngữ là chủ thể đáng lẽ sẽ thực hiện hành động -ing, như trong stop the child from running và stop water from entering. Cấu trúc này cho biết rõ ai hoặc điều gì bị ngăn cản.

Luyện tập

Dùng động từ enter để hoàn thành cấu trúc chỉ sự ngăn chặn: The locked gate stopped visitors ____ the private area.

Xem đáp án

from entering

Hundreds of athletes have experienced a fatal rush of adrenaline

1:29

Hàng trăm vận động viên đã trải qua một cơn tăng adrenaline gây tử vong

as a result of simulated threats during intense competition, Cụm từ

1:32

do những tình huống đe dọa được mô phỏng trong lúc thi đấu căng thẳng,

Cụm từ

as a result of + cụm danh từ

Trong câu này, as a result of dẫn vào cụm danh từ simulated threats và xác định nguyên nhân của đợt adrenaline tăng vọt đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc này nêu kết quả trước rồi mới đến nguyên nhân: kết quả + as a result of + nguyên nhân được diễn đạt bằng cụm danh từ.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành đúng câu sau? The flight was delayed ___ thick fog.

  1. As a result,
  2. as a result of
  3. because
Xem đáp án

as a result of

and you're no safer in the stands. Ghi chú

1:35

và ngồi trên khán đài cũng chẳng an toàn hơn.

Ngữ pháp

“you're no safer”: no + dạng so sánh hơn

Trong no safer, no bổ nghĩa cho dạng so sánh hơn safer. Cấu trúc no + dạng so sánh hơn có nghĩa là “không ... hơn chút nào” so với một đối tượng được nêu rõ hoặc hiểu ngầm. Ở đây, phép so sánh được hiểu từ ngữ cảnh: ở trên khán đài không an toàn hơn việc tham gia thi đấu. Bản thân cụm từ này không có nghĩa là “nguy hiểm hơn”. Hai tình huống có thể không an toàn như nhau, hoặc khán đài có thể tệ hơn; câu này chỉ phủ nhận lợi thế về độ an toàn.

Luyện tập

Câu "This backup route is no safer than the main road" có nghĩa là gì?

  1. Nó chắc chắn nguy hiểm hơn đường chính rất nhiều.
  2. Nó không an toàn hơn đường chính chút nào.
  3. Nó an toàn hơn đường chính một chút.
Xem đáp án

Nó không an toàn hơn đường chính chút nào.

Cách dùng từ

In the stands: trong khu ghế ngồi của khán giả

Trong in the stands, stands là danh từ số nhiều chỉ khu ghế ngồi xếp tầng nơi khán giả theo dõi một sự kiện thể thao. Trong câu này, cụm từ cho biết những người ở khu vực khán giả cũng không an toàn hơn. Cách dùng này không liên quan đến động từ stand có nghĩa là “đứng”. Cấu trúc in the stands xác định vị trí của khán giả và thường đối lập với vị trí của cầu thủ hoặc trọng tài trên sân thi đấu hay đường chạy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thể thao gồm ba từ có nghĩa là “trong khu ghế ngồi của khán giả”: The players were on the court, while their families sat ____ and cheered.

Xem đáp án

in the stands

Studies found that the number of heart attacks

1:37

Các nghiên cứu phát hiện rằng số ca đau tim

during World Cup soccer matches

1:39

trong các trận bóng đá World Cup

more than doubled in countries and cities Ngữ pháp

1:40

đã tăng hơn gấp đôi tại những quốc gia và thành phố

where the home team was eliminated.

1:42

nơi đội chủ nhà bị loại.

Ngữ pháp

More than doubled: tăng lên hơn hai lần số lượng ban đầu

More than doubled là cụm động từ nội động ở thì quá khứ, dùng để mô tả số ca đau tim. Doubled nghĩa là con số đã đạt mức gấp hai lần trước đó; more than khiến kết quả lớn hơn hai lần mức ban đầu. Nếu con số trước đó là 100, mọi con số sau đó lớn hơn 200 đều phù hợp. Điều này tương ứng với mức tăng hơn 100%, chứ không chỉ là một sự gia tăng bất kỳ và cũng không phải là tăng 200%.

Luyện tập

Một dịch vụ có 1.000 người đăng ký trước một chiến dịch. Nếu số người đăng ký more than doubled, con số nào sau đó phù hợp với cụm từ này?

  1. 2.300 người đăng ký
  2. 1.800 người đăng ký
  3. đúng 2.000 người đăng ký
Xem đáp án

2.300 người đăng ký

So, should you lock yourself away in a closet Cụm động từ

1:44

Vậy bạn có nên tự nhốt mình trong tủ quần áo

to avoid all these fears?

1:46

để tránh tất cả những nỗi sợ này không?

Cụm động từ

“lock yourself away”: chủ động tự cô lập

Trong câu này, lock yourself away có nghĩa là chủ động tự tách mình khỏi người khác và thế giới bên ngoài. Away bổ sung ý về sự cách biệt hoặc ẩn mình; nó không có nghĩa là khóa một đồ vật ở nơi xa. Chi tiết về chiếc tủ khiến câu hỏi trở nên cực đoan một cách có chủ ý. Người nói không thực sự khuyên làm vậy mà đang hỏi liệu tự cô lập hoàn toàn có phải là phản ứng hợp lý trước nỗi sợ hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của “lock yourself away”: After weeks of unwanted attention, the actor decided to ____ and avoid all visitors.

Xem đáp án

lock himself away

The truth is,

1:48

Sự thật là,

while scientists don't know exactly who is most vulnerable, Ngữ pháp

1:48

dù các nhà khoa học chưa biết chính xác ai dễ bị ảnh hưởng nhất,

we do know that the incidence is Cách dùng từ

1:51

chúng ta biết rằng tỷ lệ xảy ra tình trạng này

extremely low for people with healthy functioning hearts.

1:53

cực kỳ thấp ở những người có trái tim khỏe mạnh và hoạt động bình thường.

Ngữ pháp

“while ... we do know that ...”: cân bằng điều chưa chắc chắn và điều đã biết

Ở đây, while mở đầu cho sự tương phản mang tính nhượng bộ: trước tiên thừa nhận một hạn chế là các nhà khoa học chưa biết chính xác ai dễ bị ảnh hưởng nhất, rồi mệnh đề chính đưa ra một kết luận chắc chắn hơn. Trong trường hợp này, while có nghĩa gần như “mặc dù”, không phải “trong lúc”. Trong we do know that, do là trợ động từ nhấn mạnh trong một mệnh đề khẳng định. Nó nhấn mạnh rằng điều được nói sau đó thực sự đã được xác lập, bất chấp sự không chắc chắn trước đó. Mẫu while X is uncertain, we do know that Y giúp người nói tách biệt điều bằng chứng chưa thể cho biết với kết luận mà bằng chứng có thể hỗ trợ.

Luyện tập

Hoàn thành câu cân bằng thông tin bằng while và do dùng để nhấn mạnh: ____ researchers cannot predict every reaction, they ____ know that serious cases are rare.

Xem đáp án

While · do

Cách dùng từ

incidence: tỷ lệ xuất hiện ở cấp độ quần thể

Trong tiếng Anh khoa học và y khoa, incidence là tần suất các ca mới của một tình trạng hoặc sự kiện xuất hiện trong một quần thể xác định, thường trong một khoảng thời gian nhất định. Ở đây, the incidence is extremely low có nghĩa là kết quả đáng lo ngại rất hiếm khi xảy ra ở những người có trái tim khỏe mạnh và hoạt động bình thường. Incidence trình bày rủi ro dưới dạng thống kê ở cấp độ quần thể, không phải một incident riêng lẻ và cũng không nhất thiết là tỷ lệ những người hiện đang có một tình trạng.

Luyện tập

Câu nào dùng incidence đúng?

  1. The nurse wrote down one incidence that happened in room 12.
  2. The incidence of the infection was low among vaccinated adults.
  3. The incidence shows how many people already have the condition, regardless of when it began.
Xem đáp án

The incidence of the infection was low among vaccinated adults.

More food for thought is thought itself. Thành ngữ

1:56

Một điều đáng suy ngẫm nữa chính là bản thân suy nghĩ.

Thành ngữ

food for thought ... thought itself: lối chơi chữ dựa trên thành ngữ

Food for thought là một thành ngữ cố định, có nghĩa là một ý tưởng hoặc chủ đề đáng được cân nhắc; food không mang nghĩa đen là thức ăn. More food for thought thường được dùng để giới thiệu thêm một điểm cần suy nghĩ. Sau đó, câu lặp lại thought với nghĩa thông thường là hoạt động tinh thần của việc suy nghĩ: bản thân suy nghĩ trở thành chủ đề tiếp theo. Sự chuyển đổi từ nghĩa thành ngữ sang nghĩa thông thường tạo nên lối chơi chữ và dẫn dắt một cách hài hước đến ý tưởng rằng cách mọi người suy nghĩ về nỗi sợ có thể ảnh hưởng đến phản ứng của họ.

Luyện tập

Điều gì tạo nên lối chơi chữ trong câu này?

  1. Câu nói rằng mọi người cần ăn thêm trước khi có thể suy nghĩ.
  2. Câu dùng thought hai lần với chức năng hoàn toàn giống nhau và không có sự chuyển đổi nghĩa.
  3. Đầu tiên, câu dùng food for thought như một thành ngữ, sau đó dùng thought để chỉ hoạt động suy nghĩ.
Xem đáp án

Đầu tiên, câu dùng food for thought như một thành ngữ, sau đó dùng thought để chỉ hoạt động suy nghĩ.

It turns out that Cụm từ

1:58

Hóa ra,

Training ourselves to think differently about fears Ngữ pháp

1:59

việc rèn luyện bản thân để suy nghĩ khác đi về nỗi sợ

can actually reduce the amount of adrenaline they produce.

2:01

thực sự có thể làm giảm lượng adrenaline do những nỗi sợ ấy tạo ra.

Cụm từ

It turns out that: giới thiệu một sự thật mới được phát hiện

It turns out that giới thiệu một sự thật trở nên rõ ràng sau khi điều tra, trải nghiệm hoặc theo dõi diễn biến tiếp theo. Trong câu này, kết luận mới được xác nhận là thay đổi cách chúng ta suy nghĩ về nỗi sợ có thể làm giảm lượng adrenaline mà chúng tạo ra. Cấu trúc là It turns out that + một mệnh đề hoàn chỉnh. Cụm này thường có nghĩa là “kết quả là” hoặc “chúng ta phát hiện ra rằng” và đôi khi sửa lại một giả định trước đó; turn out ở đây không diễn tả chuyển động theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ giới thiệu một sự thật được phát hiện sau khi kiểm tra: ____ the file was saved in the wrong folder.

Xem đáp án

It turns out that

Ngữ pháp

Training ourselves ... làm cụm danh động từ giữ vai trò chủ ngữ

Training ourselves to think differently about fears là một cụm danh động từ làm chủ ngữ của can actually reduce. Cụm này gọi tên một hoạt động và biến nó thành chủ đề trừu tượng: chính hoạt động đó, chứ không phải những người cụ thể, tạo ra tác động được nêu. Training không thuộc thì hiện tại tiếp diễn vì không có dạng nào của be đứng trước. Ourselves là tân ngữ phản thân của training và quy chiếu về những người thực hiện việc rèn luyện, gần tương đương với quan hệ trong we train ourselves.

Luyện tập

Chuyển động từ trong ngoặc sang dạng biến hoạt động thành chủ ngữ: ____ every day can expand your vocabulary. (read)

Xem đáp án

Reading

But that's not always easy. Ngữ pháp

2:04

Nhưng điều đó không phải lúc nào cũng dễ.

Ngữ pháp

not always để phủ định một phần

Not always là cách phủ định một phần, có nghĩa là “không phải trong mọi trường hợp hoặc mọi thời điểm”. Trong câu này, hoạt động đó đôi khi có thể dễ, nhưng cũng có những lúc khó. Cách diễn đạt này giới hạn phạm vi của nhận định thay vì biến nó thành một khẳng định tuyệt đối. Người nói có thể thừa nhận khó khăn thường xuyên xảy ra mà không nói rằng lần nào cũng khó.

Luyện tập

“But that's not always easy” có nghĩa là gì?

  1. Có lúc dễ và có lúc khó.
  2. Lần nào cũng khó.
  3. Lần nào cũng dễ.
Xem đáp án

Có lúc dễ và có lúc khó.

In fact,

2:06

Thực tế,

our friend Matthew Santoro just released a video

2:07

người bạn Matthew Santoro của chúng tôi vừa ra mắt một video

on 10 extremely bizarre phobias people actually have,

2:09

về 10 chứng sợ cực kỳ kỳ quặc mà người ta thực sự mắc phải,

which you should definitely check out. Cụm động từ

2:12

và bạn nhất định nên xem.

Cụm động từ

check out với nghĩa “xem thử”

Ở đây, check out có nghĩa là “xem thử, xem hoặc khám phá”. Tân ngữ là một video đã được nhắc đến trước đó, vì vậy mệnh đề này khuyên người nghe chú ý đến video ấy; nó không nói về việc rời khách sạn hay thanh toán cho một món hàng. Là một cụm động từ có thể tách, check out có thể nhận danh từ ở sau out hoặc ở giữa hai từ: check out the video / check the video out. Đại từ phải đứng ở giữa: check it out, không phải check out it.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu thân mật bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “xem thử”: If you like astronomy, you should ____ this channel.

Xem đáp án

check out

Perhaps you have a fear on that list.

2:14

Có lẽ nỗi sợ của bạn cũng nằm trong danh sách đó.

Matt makes really amazing fact videos

2:16

Matt làm những video kiến thức cực kỳ tuyệt vời

that are sure to blow your mind. Ghi chú

2:18

chắc chắn sẽ khiến bạn kinh ngạc.

Ngữ pháp

are sure to + động từ: lời dự đoán rất chắc chắn

Trong mệnh đề quan hệ “that are sure to blow your mind”, are sure to có nghĩa là “được tin chắc là sẽ”. Chủ ngữ là fact videos, còn blow your mind là kết quả được dự đoán. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là chủ ngữ + be + sure to + động từ nguyên mẫu. Trong câu trần thuật có chủ ngữ rõ ràng, mẫu này thể hiện kỳ vọng rất mạnh về điều sẽ xảy ra; đây không phải là lời nhắc Be sure to + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc ba từ mang nghĩa “gần như chắc chắn sẽ”: This shortcut ____ save you time.

Xem đáp án

is sure to

Thành ngữ

blow your mind: làm bạn vô cùng kinh ngạc

Blow your mind là một thành ngữ nhấn mạnh, không mang nghĩa đen, có nghĩa là “làm bạn kinh ngạc, sửng sốt hoặc cực kỳ ấn tượng”. Không có điều gì thực sự xảy ra với tâm trí hay bộ não. Ở đây, thành ngữ này mô tả các video sự thật là vô cùng bất ngờ và tạo nên lời giới thiệu đầy hào hứng. Trong mẫu blow + từ hạn định sở hữu + mind, từ sở hữu thay đổi theo từng người: blow my mind, blow her mind, v.v.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thành ngữ thân mật gồm ba từ mang nghĩa “làm bạn vô cùng kinh ngạc”: The planetarium's new show will ____.

Xem đáp án

blow your mind

Click on the screen to see that video

2:19

Nhấp vào màn hình để xem video đó

or you can use the link in the description.

2:21

hoặc dùng liên kết trong phần mô tả.

And of course,

2:23

Và tất nhiên,

if you haven't ordered our book yet, Ngữ pháp

2:23

nếu bạn vẫn chưa đặt mua sách của chúng tôi,

what are you waiting for? Ý định

2:25

bạn còn chờ gì nữa?

Ngữ pháp

Haven't ordered ... yet: hành động vẫn chưa hoàn thành đến hiện tại

Trong mệnh đề if, haven't ordered là dạng phủ định của thì hiện tại hoàn thành: have not + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho biết hành động đặt mua chưa xảy ra vào bất kỳ lúc nào cho đến hiện tại, thay vì đặt việc không thực hiện hành động vào một thời điểm quá khứ cụ thể đã kết thúc. Ở đây, yet có nghĩa là “cho đến bây giờ” hoặc “vẫn chưa”. Từ này nhấn mạnh rằng hành động được mong đợi vẫn chưa hoàn thành nhưng vẫn có thể thực hiện, nên điều kiện đó biến tình trạng hiện tại của người nghe thành lý do để hành động ngay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phủ định hiện tại hoàn thành của submit và yet: If you ____ the form ____, please do it today.

Xem đáp án

haven't submitted · yet

Ý định

What are you waiting for? như một lời thúc đẩy hành động

Ở đây, What are you waiting for? là một câu hỏi tu từ: người nói không yêu cầu người nghe xác định đồ vật hay sự kiện mà họ đang chờ. Câu này có nghĩa là không có lý do chính đáng để trì hoãn và thúc giục người nghe hành động ngay. Theo sau điều kiện về việc chưa đặt mua sách, câu hỏi đóng vai trò như một lời thách thức quảng bá trực tiếp nhằm thúc đẩy việc đặt hàng. Nói rộng hơn, những từ tương tự có thể tạo ra sự khích lệ đầy năng lượng, nhưng mức độ mạnh phụ thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu.

Luyện tập

Cách dùng này có phù hợp không? Một người bạn thân nói rằng cô ấy muốn tham gia lớp khiêu vũ nhưng vẫn cứ do dự, và bạn nói với giọng ấm áp: “What are you waiting for? Sign up!”

  1. Có—đây là một lời thúc đẩy đầy năng lượng để hành động.
  2. Không—câu này luôn phải hỏi về một thứ đang được chờ đợi.
Xem đáp án

Có—đây là một lời thúc đẩy đầy năng lượng để hành động.

We'll be doing a bunch of giveaways Ghi chú

2:26

Chúng tôi sẽ tổ chức rất nhiều đợt tặng quà

Ngữ pháp

We'll be doing: thì tương lai tiếp diễn cho hoạt động đã lên kế hoạch

We'll be doing là thì tương lai tiếp diễn được tạo bởi will + be + dạng -ing. Ở đây, cấu trúc này trình bày các đợt tặng quà như một hoạt động đã được sắp xếp và sẽ diễn ra trong một khoảng thời gian tương lai, có thể nhiều hơn một lần, chứ không phải một quyết định được đưa ra ngay lúc nói. Thì này thường giúp người thông báo mô tả những gì mọi người có thể mong đợi sẽ diễn ra trong một sự kiện tương lai. Nó tạo cảm giác kế hoạch đã ổn định và tự nhiên; hành động không nhất thiết phải đang diễn ra đúng tại một thời điểm tương lai duy nhất.

Luyện tập

Trong “We'll be running workshops every afternoon during the festival,”, thì tương lai tiếp diễn thể hiện điều gì một cách tự nhiên nhất?

  1. Một hoạt động đã được lên kế hoạch và sẽ lặp lại trong sự kiện tương lai
  2. Một hoạt động đã hoàn thành trước lễ hội
  3. Một quyết định bất ngờ được đưa ra sau khi lễ hội kết thúc
Xem đáp án

Một hoạt động đã được lên kế hoạch và sẽ lặp lại trong sự kiện tương lai

with tons of prizes to those who have pre-ordered,

2:27

với vô số phần thưởng cho những người đã đặt trước,

Cách dùng từ

a bunch of ... tons of: cách nói thân mật về số lượng lớn

A bunch of và tons of là những cách diễn đạt số lượng thân mật và cố ý không chính xác. Trong câu này, a bunch of có nghĩa là nhiều đợt tặng quà, còn tons of có nghĩa là một số lượng phần thưởng rất lớn. Tons of ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không nói về trọng lượng. Cả hai cụm đều tạo thêm sắc thái hào hứng trong hội thoại thay vì đưa ra con số chính xác.

Luyện tập

Phiên bản nào giữ được nghĩa số lượng ước chừng nhưng phù hợp nhất với một báo cáo sự kiện trang trọng?

  1. We will run one promotional giveaway and offer exactly two prizes to every customer.
  2. We will run a bunch of promotional giveaways and offer tons of prizes to customers who pre-ordered.
  3. We will run many promotional giveaways and offer a large number of prizes to customers who pre-ordered.
Xem đáp án

We will run many promotional giveaways and offer a large number of prizes to customers who pre-ordered.

so get your copy now

2:30

vậy nên hãy mua ngay một cuốn

if you don't want to miss out. Cụm động từ

2:31

nếu bạn không muốn bỏ lỡ.

Cụm động từ

miss out và miss out on something

Trong câu này, miss out có nghĩa là mất cơ hội nhận được hoặc trải nghiệm điều gì đó có giá trị. Cơ hội cụ thể không được nói ra vì phần trước đã nhắc đến quà tặng và giải thưởng nên người nghe có thể hiểu rõ. Cụm từ này cũng tạo cảm giác cấp bách để thuyết phục: hãy hành động ngay, nếu không bạn có thể mất lợi ích đó. Miss out có thể đứng một mình khi ngữ cảnh đã cho biết cơ hội được nói đến. Khi nêu rõ cơ hội, dùng miss out on + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng miss out và giới từ cần thiết: Sign up by Friday so you don't ____ the early-bird discount.

Xem đáp án

miss out on

Asapscience.com/book

2:32

Asapscience.com/book

and subscribe for more weekly science videos.

2:34

và đăng ký để xem thêm video khoa học mới mỗi tuần.