8 Phương pháp trị bệnh thực sự hiệu quả - Dưới góc độ khoa học!: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu video: phần giải thích này xem xét các mẹo chữa cảm lạnh và cúm, phân biệt khả năng giảm triệu chứng hoặc rút ngắn thời gian bệnh với tuyên bố phòng ngừa. Điểm tiếng Anh chính: 1. nothing feels better than — Ngữ pháp và mẫu câu: diễn tả sở thích chủ quan rất mạnh mà không hàm ý một phương thuốc vượt trội về khoa học. 2. ramp up — Cụm động từ: hiểu cách tế bào tăng cường phòng vệ chống vi-rút và dùng cụm này cho sản xuất, an ninh, nỗ lực hoặc sự gia tăng nhanh. 3. plain old — Nghĩa và sắc thái: nhận ra từ nhấn mạnh thân mật mang nghĩa đơn giản là hoặc hoàn toàn, hiểu giọng thẳng trong plain old false và không nhầm old với tuổi tác.
Nội dung bài học
We all have sick remedies that we swear by. Cụm động từ
0:00Ai trong chúng ta cũng có những cách chữa bệnh mà mình tin chắc là hiệu quả.
swear by: sự tin tưởng mạnh mẽ vào một phương thuốc hoặc phương pháp
Trong câu này, swear by có nghĩa là tin tưởng một cách chữa trị đến mức chắc chắn rằng nó có hiệu quả. Ở đây, cụm từ này không nói đến hành động thề. Cấu trúc thường gặp là swear by + danh từ hoặc dạng -ing. Nó thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ mang tính cá nhân, thường dựa trên trải nghiệm chứ không phải bằng chứng chính thức.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng đúng của swear by: Lena trusts this app so much that she recommends it to everyone. She ____ it.
Xem đáp án
swears by
I mean, nothing feels better than a hot bowl of chicken soup, right? Ngữ pháp
0:02Ý tôi là, còn gì dễ chịu hơn một bát súp gà nóng hổi, đúng không?
nothing feels better than: nói rằng một trải nghiệm mang lại cảm giác tuyệt nhất
Cấu trúc nothing feels better than + danh từ hoặc dạng -ing dùng hình thức so sánh hơn để diễn đạt ý gần giống so sánh nhất: người nói không thể nghĩ ra trải nghiệm nào mang lại cảm giác dễ chịu hơn. Ở đây, feels better nói đến sự thoải mái và hài lòng. Câu này là một phản ứng cá nhân được nhấn mạnh, không phải một nhận định đã được đo lường hoặc chứng minh bằng khoa học.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc so sánh trong bài: After playing outside in the snow, ____ sitting by the fire.
Xem đáp án
nothing feels better than
it turns out that: giới thiệu một kết quả mới được phát hiện
Trong câu này, it turns out that giới thiệu phát hiện theo sau: chất đó có thể có tác dụng chống viêm. Khung diễn đạt này báo hiệu rằng thông tin đã trở nên rõ ràng sau khi xem xét bằng chứng và kết quả có thể gây bất ngờ hoặc điều chỉnh một ấn tượng trước đó. Dùng it turns out that + mệnh đề để chuyển từ một câu hỏi, giả định hoặc lời giải thích trước đó sang kết quả hiện đã được biết. Turn out ở đây không diễn tả chuyển động theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung bốn từ dùng để giới thiệu một kết quả mới được phát hiện và hơi bất ngờ: ____ the missing key was inside the coat pocket.
Xem đáp án
It turns out that
prevents ... from moving: cấu trúc prevent + tân ngữ + from + -ing
Cấu trúc là prevent + tân ngữ + from + -ing: prevents nhận neutrophils làm tân ngữ, còn from moving cho biết hành động nào bị ngăn lại. Cấu trúc này diễn tả việc chặn một hành động hoặc quá trình, chứ không chỉ làm giảm khả năng xảy ra. Phần đồng vị a type of white blood cell bổ sung thông tin về neutrophils. Nó không thay đổi cấu trúc: from moving vẫn hoàn chỉnh cụm prevents neutrophils ... from moving.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của prevent và từ nối bắt buộc: The safety rail ____ visitors ____ falling.
Xem đáp án
prevents · from
it prevents the cells congregating in the lung area,
0:15nó ngăn các tế bào này tụ lại ở vùng phổi,
by slowing down: diễn đạt phương thức bằng by + -ing
Trong cấu trúc by + -ing, by giới thiệu phương thức được dùng để tạo ra kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, việc làm chậm sự di chuyển của bạch cầu trung tính được trình bày là phương thức giúp chủ ngữ ngăn các tế bào tụ lại và làm giảm tình trạng sung huyết. Cấu trúc này có thể giới thiệu phương thức trước hoặc sau mệnh đề kết quả: bằng cách làm X, một người hoặc một vật đạt được Y. Chủ thể được hiểu là thực hiện hành động -ing thường trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng by + -ing của introduce: The clinic reduced waiting times ____ online check-in.
Xem đáp án
by introducing
feed a cold, starve a fever: một câu nói truyền thống về sức khỏe
Feed a cold, starve a fever là một câu nói truyền thống gồm hai câu mệnh lệnh cân đối. Câu này cho rằng người bị cảm lạnh nên ăn, còn người bị sốt nên ăn rất ít hoặc không ăn gì; feed và starve không phải là chỉ dẫn coi bệnh tật như những sinh vật có thể được cho ăn hoặc bị bỏ đói theo nghĩa đen. Trong câu này, may have heard the expression giới thiệu những lời đó như một quan niệm dân gian quen thuộc chứ không phải một quy tắc y khoa được công nhận. Phần thảo luận sau đó đặt câu nói này dưới sự nghi vấn và khuyên nên bổ sung dinh dưỡng trong cả hai trường hợp.
Luyện tập
Hãy phán đoán: trong một cuộc thảo luận về sức khỏe, có thể trình bày câu này như một quy tắc đã được chứng minh mà không cần giải thích thêm.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
only half true: đúng một phần, không hoàn toàn chính xác
Only half true đánh giá rằng một lời khẳng định có chứa một phần sự thật nhưng nhìn chung vẫn chưa đầy đủ hoặc có thể gây hiểu lầm. Half ở đây chỉ mang tính ước lượng; nó không có nghĩa là chính xác 50 phần trăm lời khẳng định đó là đúng. Only giới hạn mức độ mà người nói công nhận lời khẳng định ấy. Vì vậy, cách nói này đưa ra một sự đính chính có chừng mực thay vì bác bỏ tất cả. Mẫu X is only half true có thể dùng để đánh giá tin đồn, quy tắc, lời giải thích và những bản tóm tắt đơn giản hóa quá mức.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ có nghĩa là đúng một phần nhưng không hoàn toàn đúng: The claim includes one correct detail, but leaves out important facts. It is ____.
Xem đáp án
only half true
you should actually be eating nutrient-rich food, Ngữ pháp
0:29thực ra bạn nên ăn thực phẩm giàu dinh dưỡng,
should actually be eating: lời khuyên sửa nhận thức về hành động đang diễn ra
Trong should actually be eating, should đưa ra lời khuyên về điều nên làm; nó không dự đoán rằng người đó đang ăn. Cấu trúc tuân theo modal + be + -ing, còn be eating trình bày việc ăn như một hành vi đáng lẽ phải đang diễn ra ngay lúc này hoặc trong suốt giai đoạn hiện tại. Actually đánh dấu việc sửa lại một niềm tin hoặc kỳ vọng trước đó. Kết hợp lại, should actually be eating thay thế một ý nghĩ sai bằng lời khuyên về hành vi phù hợp hơn với tình huống hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng should, đặt actually ngay sau đó, rồi dùng dạng tiếp diễn của sleep: You have an early match tomorrow, so instead of starting another movie, you ____ now.
Xem đáp án
should actually be sleeping
which gives your body the energy to heal itself
0:31vì chúng cung cấp cho cơ thể năng lượng để tự chữa lành
which is essential for your immunity against both viral and bacterial infections. Cụm từ
0:36vốn thiết yếu cho khả năng miễn dịch trước cả nhiễm virus lẫn nhiễm khuẩn.
is essential for: chỉ một điều kiện cần thiết
Trong câu này, is essential for có nghĩa là “hoàn toàn cần thiết cho” hoặc “đóng vai trò then chốt đối với”. Từ which chỉ gamma interferon, vì vậy mệnh đề này nói rằng nó rất quan trọng đối với khả năng miễn dịch của cơ thể trước các bệnh nhiễm vi-rút và vi khuẩn. Cấu trúc be essential for + danh từ hoặc dạng -ing cho biết một điều gì đó là cần thiết cho một mục tiêu, quá trình, hoạt động hoặc kết quả: X is essential for Y. Cách nói này mạnh hơn việc chỉ nói X hữu ích hoặc có lợi cho Y.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “hoàn toàn cần thiết cho”: Clean water ____ public health.
Xem đáp án
is essential for
why not + động từ nguyên mẫu: đưa ra lời đề nghị
Ở đây, why not không yêu cầu người nghe giải thích lý do. Why not + động từ nguyên mẫu là một cách ngắn gọn để đề nghị một hành động: “Ăn một quả táo có thể là một ý hay.” Dạng câu hỏi làm cho lời đề nghị có vẻ tự nhiên trong hội thoại và mời người nghe đồng ý. Cấu trúc có thể tái sử dụng là Why not + động từ nguyên mẫu...?, không có chủ ngữ ở giữa not và động từ.
Luyện tập
Hoàn thành lời đề nghị bằng cấu trúc hai từ trong bài học: The bus is delayed. ____ walk to the next stop?
Xem đáp án
Why not
Because an apple a day keeps the doctor away, right? Thành ngữ
0:42Vì “Mỗi ngày một quả táo, khỏi phải gặp bác sĩ”, đúng không?
Câu tục ngữ “An apple a day keeps the doctor away”
“An apple a day keeps the doctor away” là một câu tục ngữ có vần rất quen thuộc. Câu này có nghĩa là một thói quen lành mạnh và đều đặn, ở đây được thể hiện bằng việc ăn một quả táo mỗi ngày, có thể giúp bạn khỏe mạnh và ít cần chăm sóc y tế hơn. “Keeps the doctor away” mang nghĩa bóng: nó không có nghĩa là ngăn một bác sĩ cụ thể đến gần. Đây là một cách khái quát đơn giản, không phải quy luật y khoa tuyệt đối.
Luyện tập
Trong “Because an apple a day keeps the doctor away,” câu tục ngữ gợi ý điều gì?
- Một thói quen lành mạnh và đều đặn có thể giúp bạn khỏe mạnh và ít cần chăm sóc y tế hơn.
- Một quả táo bảo đảm rằng bạn sẽ không bao giờ bị bệnh.
- Bác sĩ không được đến gần bất kỳ ai ăn táo.
Xem đáp án
Một thói quen lành mạnh và đều đặn có thể giúp bạn khỏe mạnh và ít cần chăm sóc y tế hơn.
“To a degree” để thể hiện sự đồng ý có giới hạn
“To a degree” có nghĩa là “một phần” hoặc “ở một mức độ giới hạn”. Trong “Well, to a degree,”, người nói chấp nhận một phần của nhận định trước đó nhưng không chấp nhận hoàn toàn. Dùng cụm này để làm câu trả lời nhẹ hơn khi chỉ trả lời yes sẽ nghe quá chắc chắn. Ở đây degree có nghĩa là mức độ hoặc phạm vi, không phải nhiệt độ hay bằng cấp.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “một phần, nhưng không hoàn toàn”: A: Has the new schedule solved the problem? B: ____.
Xem đáp án
To a degree
100 g of apple contain the same antioxidant power as 1,500 mg of vitamin C, Ngữ pháp
0:46100 g táo có khả năng chống oxy hóa tương đương 1.500 mg vitamin C,
the same antioxidant power as: sự ngang bằng với the same + danh từ + as
Cấu trúc the same + danh từ + as cho biết hai đối tượng bằng nhau về tiêu chí được nêu. Ở đây, tiêu chí là antioxidant power: câu này đặt khả năng chống oxy hóa của 100 g táo ngang với khả năng chống oxy hóa của 1.500 mg vitamin C. Để tạo phép so sánh ngang bằng này, hãy đặt danh từ chỉ tiêu chí đo lường giữa the same và as. Sự ngang bằng chỉ áp dụng cho tiêu chí đó; nó không có nghĩa là hai đối tượng giống hệt nhau về trọng lượng, thành phần hoặc mọi tác dụng.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh ngang bằng bằng cấu trúc mục tiêu: The new battery has ____ capacity ____ the old one.
Xem đáp án
the same · as
which has been shown to inhibit the growth of both liver and colon cancerous tumors. Ghi chú
0:52chất đã được chứng minh là ức chế sự phát triển của các khối u ung thư gan và đại tràng.
has been shown to: báo cáo bằng chứng nghiên cứu
has been shown to là cấu trúc báo cáo bị động ở thì hiện tại hoàn thành: has + been + quá khứ phân từ shown + động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này cho biết các nghiên cứu hoặc quan sát hiện có cung cấp bằng chứng cho hành động theo sau. Ở đây, which chỉ lại antioxidant power đã được nhắc đến trước đó, còn tác dụng được báo cáo là ức chế sự phát triển của khối u. Dạng bị động tập trung sự chú ý vào phát hiện được báo cáo thay vì nêu tên các nhà nghiên cứu. Nó trình bày khẳng định như một điều có bằng chứng hỗ trợ, nhưng tự nó không thể hiện sự chắc chắn tuyệt đối hoặc bảo đảm kết quả cho mọi cá nhân.
Luyện tập
has been shown to truyền đạt điều gì trong câu này?
- Tác dụng đó chỉ là một kế hoạch tương lai chưa được nghiên cứu.
- Bằng chứng nghiên cứu ủng hộ tác dụng được nêu, nhưng cách diễn đạt này không phải là sự bảo đảm tuyệt đối.
- Người nói đích thân hứa rằng tác dụng đó sẽ xảy ra trong mọi trường hợp.
Xem đáp án
Bằng chứng nghiên cứu ủng hộ tác dụng được nêu, nhưng cách diễn đạt này không phải là sự bảo đảm tuyệt đối.
Inhibit the growth of: kìm hãm sự phát triển
Inhibit the growth of là một cụm từ trang trọng, có nghĩa là kìm hãm hoặc làm chậm sự phát triển hay mở rộng của một thứ gì đó. Ở đây, cụm từ cho biết chất này đã được chứng minh là có thể hạn chế sự phát triển của các khối u ung thư. Bản thân inhibit không có nghĩa là loại bỏ, chữa khỏi hoặc ngăn chặn hoàn toàn. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là inhibit the growth of + danh từ, đặc biệt trong văn bản khoa học, y khoa và phân tích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng mục tiêu: A new material may ____ bacteria on kitchen surfaces.
Xem đáp án
inhibit the growth of
Rich in: chứa một lượng lớn thứ gì đó
Rich in có nghĩa là chứa một lượng lớn chất hoặc đặc điểm cụ thể nào đó. Ở đây, which are rich in flavonoids mô tả phần vỏ có hàm lượng flavonoid cao. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là be rich in + danh từ. Trong mẫu này, rich diễn tả sự dồi dào, không phải sự giàu có về tiền bạc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Whole grains are ____ fiber.
Xem đáp án
rich in
are also linked to a reduced risk of coronary heart disease. Cụm từ
0:58cũng có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành thấp hơn.
be linked to a reduced risk of: mối liên hệ, không phải bằng chứng nhân quả
Trong câu này, are linked to có nghĩa là “có liên quan đến”. Cấu trúc be linked to + danh từ hoặc cụm danh từ dùng để nêu một mối liên hệ; a reduced risk of coronary heart disease là kết quả có liên hệ ở đây. Chỉ riêng cấu trúc này không nói rằng vỏ táo khiến nguy cơ giảm hoặc ngăn ngừa được bệnh. Trong bài viết về sức khỏe, hãy hiểu linked to là bằng chứng về một mối liên hệ, trừ khi có bằng chứng nhân quả mạnh hơn.
Luyện tập
Cụm be linked to a reduced risk of cho phép kết luận điều gì?
- Đã được chứng minh là trực tiếp làm giảm nguy cơ.
- Điều đó bảo đảm rằng bệnh sẽ được ngăn ngừa.
- Có một mối liên hệ được quan sát với nguy cơ thấp hơn, nhưng chỉ riêng cụm này không chứng minh quan hệ nhân quả.
Xem đáp án
Có một mối liên hệ được quan sát với nguy cơ thấp hơn, nhưng chỉ riêng cụm này không chứng minh quan hệ nhân quả.
and as a preventative medicine for your overall health,
1:04và đóng vai trò như một biện pháp phòng ngừa cho sức khỏe tổng thể,
its impact on the common cold is still debated.
1:07tác dụng của nó đối với cảm lạnh thông thường vẫn còn gây tranh cãi.
while it may be associated with ... its impact ... is still debated: nhượng bộ trước khi giới hạn kết luận
Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. Mệnh đề while thừa nhận khả năng có một mối liên hệ rộng với sức khỏe, còn mệnh đề chính đưa ra giới hạn mà người nói coi là quan trọng hơn: tác động đối với cảm lạnh thông thường vẫn chưa chắc chắn. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo dạng “while + điều được thừa nhận, ý chính”. Người nói có thể thừa nhận một điểm trước khi thu hẹp hoặc chất vấn kết luận, nhờ đó mối liên hệ chung trước đó không bị xem là bằng chứng về lợi ích cụ thể đối với cảm lạnh.
Luyện tập
Trong while it may be associated with ... its impact ... is still debated, while có vai trò gì?
- Nó cho biết cả hai sự việc xảy ra cùng một lúc.
- Nó đưa ra sự nhượng bộ: một lợi ích chung có thể có được thừa nhận trước khi nhận định về cảm lạnh bị giới hạn.
- Nó đưa ra nguyên nhân của kết quả còn gây tranh luận.
Xem đáp án
Nó đưa ra sự nhượng bộ: một lợi ích chung có thể có được thừa nhận trước khi nhận định về cảm lạnh bị giới hạn.
what about just taking ...: đề xuất một phương án đơn giản
What about + -ing đưa ra một hành động để người nghe hoặc cả nhóm cân nhắc. Ở đây, what about just taking ... đề xuất việc trực tiếp bổ sung vitamin C như một lựa chọn tiếp theo cần đánh giá; câu này không yêu cầu mô tả bản thân hành động taking. Just trình bày lựa chọn đó như một việc đơn giản hoặc hiển nhiên theo góc nhìn của người nói. Nó có thể làm lời đề nghị nghe trực tiếp hơn, nhưng không nhất thiết có nghĩa là hành động đó thực sự dễ hoặc đủ để giải quyết vấn đề.
Luyện tập
Hoàn thành lời đề nghị mới bằng đúng các từ được làm nổi bật trong bài học: “____ the bus?”
Xem đáp án
What about just taking
whether in the form of A, B, or C: các hình thức khác nhau trong cùng một nhóm
Whether in the form of A, B, or C có nghĩa là nội dung chính vẫn đúng bất kể hình thức hoặc nguồn nào được liệt kê có liên quan. Ở đây, chanh, các thực phẩm khác và viên uống là những cách khác nhau để có được cùng một thứ: vitamin C. Cách diễn đạt này là một cấu trúc tỉnh lược: whether [it is] in the form of .... Whether giới thiệu các lựa chọn như một nhóm; nó không đặt một câu hỏi có-không riêng biệt cho từng mục.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học mang nghĩa “bất kể ở định dạng nào”: “The report is acceptable, ____ a PDF, a shared document, or a printed copy.”
Xem đáp án
whether in the form of
it didn't reduce the incidence of the common cold. Cách dùng từ
1:16vitamin C không làm giảm tỷ lệ mắc cảm lạnh thông thường.
Nghiên cứu mù đôi: ai biết việc phân nhóm
Trong một nghiên cứu mù đôi, hai nhóm liên quan đều không biết ai nhận phương pháp điều trị và ai nhận phương pháp đối chứng: người tham gia và những người trực tiếp thực hiện hoặc đánh giá phương pháp điều trị. Điều này làm giảm khả năng kỳ vọng ảnh hưởng đến hành vi, báo cáo hoặc đánh giá. Ở đây, cụm từ này xác định thiết kế nghiên cứu dùng để kiểm nghiệm nhận định. Nó không nói về thị lực; double-blind mô tả cách thông tin phân nhóm được che giấu.
Luyện tập
Nghiên cứu nào được mô tả đúng là double-blind?
- Mọi người đều biết ai đã nhận phương pháp điều trị.
- Cả người tham gia lẫn các nhà nghiên cứu đánh giá họ đều không biết ai đã nhận phương pháp điều trị.
- Người tham gia không biết, nhưng các nhà nghiên cứu đánh giá họ thì biết.
Xem đáp án
Cả người tham gia lẫn các nhà nghiên cứu đánh giá họ đều không biết ai đã nhận phương pháp điều trị.
However, it did significantly reduce the length of colds. Ngữ pháp
1:19Tuy nhiên, nó lại rút ngắn đáng kể thời gian bị cảm.
Incidence so với thời gian bị cảm lạnh
Incidence chỉ các ca mới xuất hiện trong một nhóm dân số trong một khoảng thời gian xác định. Nói rằng phương pháp điều trị không làm giảm incidence có nghĩa là mọi người không bị cảm lạnh ít lần hơn. Length of colds chỉ thời gian kéo dài, tức là mỗi lần cảm lạnh kéo dài bao lâu. Sự tương phản do However tạo ra cho thấy hai kết quả riêng biệt: tần suất bị cảm lạnh không giảm, nhưng thời gian kéo dài đã giảm đáng kể. Cả hai cụm từ đều không cho biết triệu chứng nhẹ hơn hay nặng hơn.
Luyện tập
Phát biểu nào diễn giải đúng kết quả?
- Mọi người bị cảm lạnh ít lần hơn, nhưng mỗi lần vẫn kéo dài như cũ.
- Mọi người có triệu chứng nhẹ hơn, nhưng số lần và thời gian cảm lạnh không thay đổi.
- Mọi người bị cảm lạnh gần như với số lần như cũ, nhưng mỗi lần cảm lạnh ngắn hơn.
Xem đáp án
Mọi người bị cảm lạnh gần như với số lần như cũ, nhưng mỗi lần cảm lạnh ngắn hơn.
Did nhấn mạnh trong did significantly reduce
Trong mệnh đề khẳng định ở quá khứ này, did không cần thiết để tạo nên câu trần thuật cơ bản. Nó được thêm vào để nhấn mạnh: did significantly reduce có nghĩa là “thực sự giảm đáng kể”. Sự nhấn mạnh này sửa lại ấn tượng có thể được tạo ra bởi didn't reduce trong câu trước. Kết quả không phải là số lần bị cảm lạnh ít hơn; phát hiện tích cực là thời gian bị cảm lạnh ngắn hơn. Sau did dùng để nhấn mạnh, phải dùng động từ nguyên mẫu reduce, không dùng reduced.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng trợ động từ quá khứ dùng để nhấn mạnh: Contrary to the first report, the update ____ fix the security issue.
Xem đáp án
did
This may be due to the increased growth in T cells, Cụm từ
1:23Điều này có thể là do tế bào T tăng sinh,
Diễn đạt nguyên nhân có thể có bằng may be due to
May be due to trình bày nguyên nhân như một khả năng chứ không phải điều đã được chứng minh. May làm giảm mức độ chắc chắn, be hoàn thành cấu trúc động từ tình thái cộng động từ nguyên mẫu, còn due to giới thiệu nguyên nhân được đề xuất. Ở đây, This chỉ lại khả năng thời gian bị cảm lạnh được rút ngắn, và sự tăng sinh của tế bào T được đưa ra như một cách giải thích. Vì to trong due to là giới từ nên sau nó thường là một cụm danh từ, như trong due to heavy traffic, hoặc một dạng -ing.
Luyện tập
Một nhà nghiên cứu cho rằng ngủ ngon hơn có thể là nguyên nhân của sự cải thiện nhưng chưa chứng minh được điều đó. Câu nào diễn đạt nhận định này một cách phù hợp?
- The improvement may be due to better sleep.
- The improvement may lead to better sleep.
- The improvement is definitely due to better sleep.
Xem đáp án
The improvement may be due to better sleep.
which are white blood cells involved in your immune response,
1:25một loại tế bào bạch cầu tham gia vào phản ứng miễn dịch,
as well as an increased production of interferon, Cụm từ
1:28cũng như do quá trình sản xuất interferon tăng lên,
as well as: bổ sung yếu tố song song thứ hai
Trong câu này, as well as bổ sung nguyên nhân thứ hai sau nguyên nhân thứ nhất. Cụm này nối the increased growth in T cells với an increased production of interferon; nó không nối immune response với production. Trong những câu cung cấp thông tin dài, hãy xem as well as là tín hiệu phân nhóm: trước tiên xác định trọn vẹn thành phần thứ nhất, sau đó tìm thành phần song song theo sau. Ở đây, cả hai cụm danh từ song song đều phụ thuộc vào due to.
Luyện tập
Trong câu gốc, as well as nối hai cụm hoàn chỉnh nào?
- “white blood cells” và “the immune response”
- “the immune response” và “interferon”
- “the increased growth in T cells” và “an increased production of interferon”
Xem đáp án
“the increased growth in T cells” và “an increased production of interferon”
which causes virus-infected cells to ramp up their antiviral defenses. Cụm động từ
1:30khiến các tế bào nhiễm virus tăng cường khả năng phòng vệ kháng virus.
ramp up: tăng hoạt động hoặc năng lực
Ramp up là một cụm động từ có nghĩa là tăng mức độ, số lượng, tốc độ hoặc cường độ của một điều gì đó, thường theo cách rõ rệt hoặc nhanh chóng. Ở đây, các tế bào bị nhiễm vi-rút tăng cường khả năng phòng vệ chống vi-rút. Tân ngữ có thể đứng sau toàn bộ cụm như trong ramp up production, hoặc đứng giữa động từ và tiểu từ như trong ramp production up. Đại từ phải đứng ở giữa: dùng ramp it up, không dùng ramp up it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài học: To meet holiday demand, the bakery will ____ production next week.
Xem đáp án
ramp up
in need of: cần một điều gì đó
In need of có nghĩa là “cần” hoặc “đang cần”. Trong câu này, you là người có nhu cầu, còn immediate relief là điều người đó cần. Cấu trúc là be + in need of + danh từ hoặc cụm danh từ. Cách nói này trang trọng hơn need một chút và hữu ích khi mô tả tình huống cần sự giúp đỡ, sự giảm nhẹ hoặc nguồn lực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ trong bài học, mang nghĩa “cần”: The rural clinic is ____ basic medical supplies.
Xem đáp án
in need of
has your back: luôn hỗ trợ đáng tin cậy
Has your back là dạng biến đổi theo chủ ngữ của thành ngữ have someone's back. Ở đây, cụm này có nghĩa là “ủng hộ bạn hoặc giúp bảo vệ bạn khi mọi việc trở nên khó khăn”, chứ không phải một vật thực sự ở phía sau lưng bạn. Trong câu này, mật ong được nhân hóa một cách vui vẻ như một người trợ giúp đáng tin cậy. Câu nói cho biết mật ong có thể giúp làm dịu tình trạng khó chịu; không có nghĩa là mật ong có thể thay thế việc chăm sóc y tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ tiếng Anh gồm ba từ, mang nghĩa hứa sẽ hỗ trợ đáng tin cậy: You handle the questions, and I ____.
Xem đáp án
have your back
it increases the release of inflammatory cytokines,
1:43mật ong làm tăng sự giải phóng các cytokine gây viêm,
Known for ... như một cụm quá khứ phân từ đầu câu
Known for có nghĩa là được nhiều người biết đến nhờ một phẩm chất hoặc đặc điểm cụ thể. Known for its antibacterial activity là một cụm quá khứ phân từ đứng đầu câu; dạng đầy đủ của nó là Honey is known for its antibacterial activity. Cụm này bổ sung một đặc điểm nổi tiếng của chủ ngữ trong mệnh đề chính chứ không đưa ra một chủ ngữ khác. Vì cụm từ không có chủ ngữ được viết rõ, chủ ngữ ngầm của nó phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, cả cụm từ và it đều chỉ honey. Cách rút gọn này thường gặp trong mô tả khoa học, báo cáo và bài giới thiệu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu chính xác gồm hai từ trong bài, mang nghĩa được biết đến nhờ một phẩm chất: ____ its durability, the material is used in bridge cables.
Xem đáp án
Known for
signal + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Trong signal cells to repair themselves, signal là động từ. Cấu trúc là signal + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: cells nhận tín hiệu, còn to repair nêu hành động mà các tế bào được thúc đẩy thực hiện. Trong ngữ cảnh này, các cytokine gây viêm là thành phần gửi tín hiệu đó. Đại từ phản thân themselves chỉ ngược lại cells. Nói rộng hơn, cấu trúc này diễn tả một thông điệp, chất hóa học, thiết bị hoặc người nào đó phát tín hiệu thúc đẩy đối tượng nhận thực hiện một hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu có nghĩa là phát tín hiệu cho ai hoặc vật gì: A dashboard light can ____ drivers to check the engine.
Xem đáp án
signal
but it's been shown to decrease the length and severity of cold and flu symptoms
1:50mà còn được chứng minh là làm giảm thời gian và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng cảm lạnh và cúm
Cấu trúc đầu câu Not only can ... but ...
Not only ở đầu câu giới thiệu ý thứ nhất trong hai ý có liên quan và nhấn mạnh ý đó. Vì Not only đứng trước mệnh đề, động từ khuyết thiếu can được đưa lên trước chủ ngữ it: dùng Not only can it ward off ..., không dùng trật tự Not only it can .... But giới thiệu ý thứ hai được bổ sung; trong câu này, đó là ý thực tế hơn. Sau but, mệnh đề trở lại trật tự chủ ngữ–động từ thông thường: but it has been shown .... Dạng đầy đủ hơn but also rất phổ biến; also có thể được lược bỏ như trong câu này.
Luyện tập
Dùng can để diễn tả khả năng và hoàn thành câu với Not only ... but: ____ this backpack hold a laptop, ____ it also has room for a camera.
Xem đáp án
Not only can · but
ward off: ngăn mối đe dọa đến gần
Ward off có nghĩa là ngăn một mối đe dọa, bệnh tật hoặc điều có hại khác đến gần hay gây hại. Cụm từ này nhấn mạnh sự bảo vệ hoặc phòng ngừa. Ở đây, ward off vampires có nghĩa là không để ma cà rồng đến gần. Ý tưởng về ma cà rồng là một liên tưởng văn hóa mang tính hài hước, nhưng cụm động từ này vẫn giữ nghĩa phòng vệ thông thường.
Luyện tập
Cụm từ nào có nghĩa là ngăn một mối đe dọa đến gần trước khi nó gây hại?
- fight off
- put off
- ward off
Xem đáp án
ward off
by increasing the growth of gamma delta T cells and natural killer cells,
1:54bằng cách tăng sinh tế bào T gamma delta và tế bào diệt tự nhiên,
it's able to pick up on invading pathogens and remove them more effectively. Cụm động từ
1:58nhờ đó cơ thể có thể phát hiện mầm bệnh xâm nhập và loại bỏ chúng hiệu quả hơn.
pick up on: nhận ra những dấu hiệu tinh tế
Trong câu này, pick up on có nghĩa là “nhận ra hoặc phát hiện”. Tế bào miễn dịch nhận biết các dấu hiệu cho thấy có mầm bệnh xâm nhập; cụm từ này không nói đến việc nhặt một vật gì đó lên. Nói rộng hơn, pick up on something có nghĩa là nhận ra một manh mối, cảm xúc, kiểu mẫu hoặc vấn đề có thể không rõ ràng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của pick up on, mang nghĩa “đã nhận ra một dấu hiệu tinh tế”: Maya ____ the worry in her friend's voice.
Xem đáp án
picked up on
Ever try...?: câu hỏi rút gọn thân mật
Ever try echinacea? là phiên bản rút gọn và rất thân mật của Have you ever tried echinacea? Người nghe hiểu phần Have you bị lược bỏ nhờ mẫu câu hỏi này. Người nói dùng Ever try...? để hỏi về trải nghiệm trước đây của ai đó, thường là một cách nhanh chóng để đưa ra gợi ý hoặc mở sang chủ đề mới. Sau try có thể là một sự vật hoặc một hoạt động ở dạng -ing.
Luyện tập
Câu hỏi nào là dạng rút gọn tự nhiên và thân mật của “Have you ever tried painting outdoors?”
- Try ever painting outdoors?
- Ever try painting outdoors?
- Have ever you try painting outdoors?
Xem đáp án
Ever try painting outdoors?
It's one of the most popular herbal supplements and for good reason. Ghi chú
2:03Đây là một trong những thực phẩm bổ sung thảo dược phổ biến nhất, và không phải vô cớ.
một trong những loại thực phẩm bổ sung thảo dược phổ biến nhất
One of the most + tính từ + danh từ số nhiều có nghĩa là “một thành viên trong nhóm thuộc loại ... nhất”. Ở đây, cấu trúc này xếp echinacea vào nhóm những loại thực phẩm bổ sung thảo dược đặc biệt phổ biến; nó không khẳng định echinacea là loại duy nhất phổ biến nhất. One là trung tâm của cả cụm danh từ nên toàn bộ cụm được xem là số ít: One of the supplements is.... Danh từ sau of gọi tên nhóm được chọn và phải ở số nhiều: one of the most popular herbal supplements, không phải one of the most popular herbal supplement.
Luyện tập
Câu nào nói đúng rằng quán cà phê thuộc một nhóm các quán đặc biệt phổ biến mà không khẳng định đó là quán duy nhất phổ biến nhất?
- It is one of the most popular café in the neighborhood.
- It is the most popular café in the neighborhood.
- It is one of the most popular cafés in the neighborhood.
Xem đáp án
It is one of the most popular cafés in the neighborhood.
for good reason: báo hiệu một lý do vững chắc
For good reason có nghĩa là “với lý do vững chắc và hợp lý”. Trong câu này, cụm từ cho biết sự phổ biến của echinacea là điều có thể hiểu được chứ không phải ngẫu nhiên. Khi được đặt sau một nhận định, cụm từ này cũng có thể hướng tới nội dung sắp nói: người nói chuẩn bị đưa ra bằng chứng hỗ trợ nhận định đó. Vì vậy, nó là cầu nối hữu ích từ một đánh giá sang những lý do làm cơ sở cho đánh giá ấy.
Luyện tập
Trong “The hikers turned back, and for good reason—the bridge had collapsed,” for good reason cho người nghe biết điều gì?
- Người nói không biết tại sao họ quay lại.
- Họ quay lại để tìm một lý do dễ chịu.
- Quyết định đó có căn cứ vững chắc.
Xem đáp án
Quyết định đó có căn cứ vững chắc.
meta-analysis: kết hợp kết quả từ nhiều nghiên cứu
Meta-analysis, hay phân tích gộp, là phương pháp nghiên cứu kết hợp các kết quả dạng số từ nhiều nghiên cứu riêng biệt rồi phân tích chúng cùng nhau. Ở đây, kết luận đến từ bằng chứng tổng hợp của 14 nghiên cứu chứ không phải một thí nghiệm duy nhất. Khái niệm này cụ thể hơn một bài tổng quan thông thường. Điểm cốt lõi là tổng hợp thống kê để ước tính hiệu quả chung.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với meta-analysis?
- Báo cáo kết quả của một thí nghiệm mới duy nhất.
- Đưa ra ý kiến không chính thức về một chủ đề.
- Kết hợp bằng thống kê kết quả của nhiều nghiên cứu.
Xem đáp án
Kết hợp bằng thống kê kết quả của nhiều nghiên cứu.
echinacea decreased the odds of developing a cold by 58% Cụm từ
2:09echinacea làm giảm 58% nguy cơ bị cảm lạnh
odds of developing: ngôn ngữ nghiên cứu để diễn tả khả năng
Trong cụm danh từ the odds of developing a cold, odds chỉ khả năng xảy ra kết quả, còn developing nghĩa là bắt đầu mắc bệnh. Mẫu có thể dùng lại là the odds of + dạng -ing hoặc cụm danh từ: the odds of developing an infection; the odds of success. Trong văn bản nghiên cứu, odds có nghĩa thống kê cụ thể và không hoàn toàn giống probability trong ngôn ngữ hằng ngày. Decreased ... by 58% cho biết odds được báo cáo đã giảm 58%; điều đó không có nghĩa là 58% số người tránh được cảm lạnh hoặc xác suất tuyệt đối giảm 58 điểm phần trăm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm tiếng Anh ba từ được tô nổi bật trong bài: The vaccine lowered the ____ a severe infection.
Xem đáp án
odds of developing
and reduced the length of colds by approximately 1 and 1/2 days.
2:13và rút ngắn thời gian bị cảm khoảng một ngày rưỡi.
influences cytokine production in the body.
2:20nó tác động đến quá trình sản xuất cytokine trong cơ thể.
while you're at it: thêm một hành động có liên quan
While you're at it có nghĩa là “vì bạn đã làm việc đó rồi, hãy làm thêm việc liên quan này nữa”. Trong câu này, cụm từ bổ sung thêm một lời đề nghị có thể được thực hiện thuận tiện cùng với các hành động khác. Ý chính không đơn thuần là hai việc xảy ra cùng lúc. Hành động thứ hai được trình bày như một việc làm thêm tiện thể.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ dùng để thêm một hành động liên quan và dễ thực hiện: You're going to the kitchen, so ____ bring me a glass of water.
Xem đáp án
while you're at it
some studies have found that moderate amounts of alcohol can help boost your immune system. Cụm từ
2:26một số nghiên cứu phát hiện rằng lượng cồn vừa phải có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch.
moderate amounts of: lượng nằm trong giới hạn hợp lý
Moderate amounts of có nghĩa là lượng không quá ít và cũng không quá mức. Trong câu này, cụm từ giới hạn lượng cồn mà các nghiên cứu đang đề cập. Moderate không chỉ một lượng cố định. Giới hạn hợp lý thay đổi tùy theo chất, từng người và tình huống, vì vậy không nên hiểu cụm này là lời bảo đảm rằng bất kỳ lượng nào cũng an toàn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu gồm ba từ trong bài học này: The plan allows ____ sugar.
Xem đáp án
moderate amounts of
consider that heavy drinkers were found to have the weakest immune systems.
2:32hãy nhớ rằng những người uống nhiều rượu được ghi nhận là có hệ miễn dịch yếu nhất.
crack a bottle open: mở một chai đồ uống
Trong câu này, crack a bottle open có nghĩa là “mở một chai đồ uống”. Crack ở đây không có nghĩa là làm vỡ kính; nó khiến hành động mở nghe nhanh và thân mật hơn. Crack ... open là cấu trúc có thể tách: tân ngữ có thể đứng giữa crack và open, như trong crack a bottle open. Bạn cũng có thể nói crack open a bottle. Nếu tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: crack it open.
Luyện tập
Dùng crack ở thì quá khứ và đặt open sau tân ngữ: At the picnic, Leo ____ a bottle of lemonade ____ for everyone to share.
Xem đáp án
cracked · open
water, rest, and time are sure-fire contributors to recovery. Cách dùng từ
2:37nước, nghỉ ngơi và thời gian chắc chắn sẽ góp phần giúp bạn hồi phục.
If all else fails: nếu mọi cách khác đều thất bại
If all else fails có nghĩa là “nếu mọi kế hoạch hoặc nỗ lực khác đều không hiệu quả”. Else ở đây chỉ những lựa chọn khác đã được nhắc đến, chứ không có nghĩa là mọi thứ trên đời đều thất bại. Cụm từ này giới thiệu phương án dự phòng cuối cùng. Nó thường đứng trước một hành động đơn giản hoặc đáng tin cậy để cho biết nên làm gì sau khi đã thử các lựa chọn trước đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định dùng cho phương án dự phòng cuối cùng: ____, ask the librarian for help.
Xem đáp án
If all else fails
sure-fire: gần như chắc chắn có tác dụng
Trong sure-fire contributors, sure-fire là một tính từ thân mật có nghĩa là rất đáng tin cậy hoặc gần như chắc chắn tạo ra kết quả mong muốn. Từ này thể hiện sự tin tưởng mạnh mẽ rằng nước, sự nghỉ ngơi và thời gian giúp ích cho quá trình hồi phục. Từ ghép này không liên quan đến lửa. Trong các ngữ cảnh khác, khi người nói rất tự tin, nó thường xuất hiện trong các cấu trúc như a sure-fire way, a sure-fire method hoặc a sure-fire sign.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ thân mật có dấu gạch nối, mang nghĩa “gần như chắc chắn có tác dụng”: A clear checklist is a ____ way to avoid missing a step.
Xem đáp án
sure-fire
So, which sick remedies are just plain old false then? Cách dùng từ
2:41Vậy những cách chữa bệnh nào thực ra hoàn toàn sai?
plain old: cách nhấn mạnh thân mật và thẳng thừng
Trong just plain old false, plain old đóng vai trò là cụm nhấn mạnh thân mật mang nghĩa đơn giản là hoặc hoàn toàn. Nó khiến lời đánh giá thẳng và mạnh hơn: các phương thuốc bị gạt đi vì sai, chứ không phải được mô tả là cũ. Mẫu có thể áp dụng lại là plain old + tính từ hoặc danh từ, như plain old wrong hoặc plain old nonsense. Cụm này thường ngụ ý rằng không cần một cách mô tả phức tạp hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nhấn mạnh thân mật gồm hai từ, mang nghĩa “hoàn toàn”: Changing the score after the game is ____ unfair.
Xem đáp án
plain old
We break down the top sick myths you thought were true in our new AsapTHOUGHT video Cụm động từ
2:44Trong video AsapTHOUGHT mới, chúng tôi phân tích những lầm tưởng phổ biến nhất về bệnh tật mà bạn vẫn ngỡ là đúng
and use scientific research and evidence to debunk them. Cách dùng từ
2:48rồi dùng nghiên cứu và bằng chứng khoa học để bác bỏ chúng.
break down: giải thích điều gì đó thành các phần nhỏ hơn
Trong câu này, break down có nghĩa là chia một chủ đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn rồi giải thích rõ từng phần. Tân ngữ là myths, vì vậy người nói đang sắp xếp thông tin cho người xem. Cụm động từ này có thể tách: có thể nói break something down hoặc break down something. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: dùng break it down, không dùng break down it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “giải thích thành các phần nhỏ hơn”: The teacher will ____ the water cycle step by step.
Xem đáp án
break down
debunk: dùng bằng chứng để cho thấy một điều lầm tưởng là sai
Debunk một điều lầm tưởng, lời khẳng định hoặc tin đồn nghĩa là dùng sự thật hoặc bằng chứng để cho thấy điều đó sai hoặc gây hiểu lầm. Ở đây, them chỉ các điều lầm tưởng, còn scientific research and evidence là cơ sở để bác bỏ chúng. Debunk không chỉ đơn giản là thảo luận hoặc không đồng ý với một ý tưởng. Từ này thể hiện việc dùng bằng chứng để sửa lại một niềm tin từng được xem là đúng.
Luyện tập
Câu nào cho biết bằng chứng đã chứng minh một lời khẳng định là sai?
- The article debunks the claim by citing public records.
- The article discusses the claim and cites public records.
- The article repeats the claim and cites public records.
Xem đáp án
The article debunks the claim by citing public records.
Click on the screen or the link in the description to see that video.
2:51Hãy nhấp vào màn hình hoặc liên kết trong phần mô tả để xem video đó.
Burning questions: những câu hỏi rất muốn được giải đáp
Burning questions nghĩa là những câu hỏi mà mọi người rất muốn có câu trả lời. Burning ở đây mang nghĩa ẩn dụ: nó thể hiện sự tò mò mạnh mẽ hoặc cảm giác cấp thiết, chứ không phải lửa thật. Dùng burning question hoặc burning questions khi câu trả lời cho một điều gì đó có vẻ đặc biệt quan trọng và rất đáng muốn biết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ chỉ những câu hỏi mà mọi người rất muốn được giải đáp: The children finally got answers to their ____.
Xem đáp án
burning questions
Almost out: sắp phát hành
Trong thông báo phát hành, out nghĩa là một sản phẩm hoặc tác phẩm đã được phát hành và mọi người có thể mua, đọc, xem hoặc sử dụng. Vì chủ ngữ là một cuốn sách, is almost out nghĩa là cuốn sách sẽ được phát hành rất sớm nhưng hiện vẫn chưa có bán. Danh từ và ngữ cảnh phát hành quyết định nghĩa này của out. Ở đây, từ này không có nghĩa là ở bên ngoài, không có sẵn hoặc đã bán hết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “sẽ được phát hành rất sớm”: The new game is ____.
Xem đáp án
almost out
Lời chỉ dẫn thân thiện “head on over to”
Trong câu này, head on over to có nghĩa là “đi đến” hoặc “truy cập”. Ở đây, head là động từ chỉ việc di chuyển về phía một đích đến, và đích đến là trang web. Các từ on over khiến lời mời nghe thoải mái và thân thiện. Mẫu có thể áp dụng lại là head on over to + địa điểm, trang hoặc trang web.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt thân thiện đã học ở đây: For the full schedule, ____ our information page.
Xem đáp án
head on over to
and be the first to get your hands and eyes on it. Thành ngữ
3:02và trở thành một trong những người đầu tiên được cầm tận tay và đọc tận mắt.
Lối chơi chữ trong “get your hands and eyes on it”
Thành ngữ quen thuộc get your hands on something có nghĩa là “tìm cách có được thứ gì đó”. Ở đây, người nói đổi thành get your hands and eyes on it vì vật được nhắc đến là một cuốn sách: người đọc có thể cầm nó bằng tay và đọc nó bằng mắt. Eyes là phần thêm vào vui nhộn chỉ dành cho trường hợp này, không phải một phần của thành ngữ chuẩn. Cách sửa đổi biến lời mời mua hàng thành một câu đùa nhỏ, trong khi vẫn gợi ý “hãy lấy cuốn sách và đọc nó”.
Luyện tập
Tại sao người nói dùng “get your hands and eyes on it” khi nói về một cuốn sách?
- Cách nói này sửa đổi vui nhộn thành ngữ “get your hands on it” để gợi ý cả việc có được và đọc cuốn sách.
- Cách nói này dùng một thành ngữ cố định chuẩn luôn có cả hands và eyes.
- Cách nói này có nghĩa là người đọc nên bảo vệ cuốn sách mà không mở nó.
Xem đáp án
Cách nói này sửa đổi vui nhộn thành ngữ “get your hands on it” để gợi ý cả việc có được và đọc cuốn sách.
And subscribe for more weekly science videos.
3:04Và hãy đăng ký để xem thêm video khoa học mới mỗi tuần.