Khoa học về Vòng Một: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
722 từ 194 từ/phút

Giới thiệu: giải thích sự phát triển của ngực, tiết sữa, giải phẫu, hormone, nghiên cứu về sức hấp dẫn và nguy cơ ung thư vú. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “it is this action that has made mammals so successful.” Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu rằng it is X that đưa một nguyên nhân thành trọng tâm, rồi dùng mẫu này để nhấn mạnh bằng chứng mà không nhầm it với đại từ chỉ vật thông thường. 2. “On top of this,” Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra cụm chuyển ý bổ sung dữ kiện hỗ trợ và dùng nó để xây dựng lập luận tích lũy, không phải sự đối lập. 3. “lit up” Cụm động từ: trong fMRI, các vùng não biểu hiện hoạt động chứ không phát sáng; mở rộng nghĩa này sang màn hình, nét mặt và phản ứng cảm xúc.

Nội dung bài học

Breasts, they provide nourishment for our babies.

0:00

Bầu ngực cung cấp dưỡng chất cho con nhỏ của chúng ta.

They are one of the few organs not fully developed at birth Ngữ pháp

0:02

Đây là một trong số ít cơ quan chưa phát triển hoàn thiện khi chào đời

Ngữ pháp

one of the few + danh từ số nhiều

one of the few + danh từ số nhiều có nghĩa là 'một thành viên trong một nhóm nhỏ và có giới hạn'. Trong câu này, chủ ngữ được xếp vào nhóm nhỏ các cơ quan chưa phát triển hoàn chỉnh khi mới sinh. Cấu trúc này nhấn mạnh sự hiếm gặp bằng cách thiết lập một nhóm để so sánh. Sau one of, danh từ gọi tên cả nhóm phải ở số nhiều: one of the few organs, không phải one of the few organ. Khi toàn bộ cụm từ làm chủ ngữ, động từ chính vẫn hòa hợp với từ trung tâm số ít one: One of the few organs is...

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng one of the few: This clinic is ____ places in town that offer free legal advice.

Xem đáp án

one of the few

and of course they are a major obsession in Western culture.

0:05

và tất nhiên, cũng là một nỗi ám ảnh lớn trong văn hóa phương Tây.

Yet there is so much about breasts that isn't discussed or is deemed taboo. Cách dùng từ

0:08

Thế nhưng, có rất nhiều điều về ngực không được bàn đến hoặc bị xem là cấm kỵ.

Cách dùng từ

be deemed taboo: bị xem là điều cấm kỵ

be deemed + bổ ngữ có nghĩa là 'được chính thức đánh giá hoặc xem là'. Trong is deemed taboo, taboo là bổ ngữ tính từ mô tả vị thế được gán cho chủ đề; deemed không có nghĩa là 'được đặt tên'. Thể bị động không nêu người đưa ra phán xét, khiến đánh giá này giống một quan điểm xã hội hoặc thể chế rộng hơn thay vì ý kiến của một cá nhân. Cấu trúc này thường gặp trong báo cáo và phân tích trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng dạng đúng của deem: For decades, the subject was ____ taboo in public debate.

Xem đáp án

deemed

Sorry, taboo.

0:12

Xin lỗi, cấm kỵ.

So what does science say about breasts?

0:13

Vậy khoa học nói gì về ngực?

Forget water into wine, Ghi chú

0:15

Quên chuyện biến nước thành rượu đi,

what about blood into milk?

0:16

còn biến máu thành sữa thì sao?

Mạch ý

Forget X, what about Y? như một cách chuyển hướng tu từ

Ở đây, Forget X có nghĩa là “tạm gác X sang một bên”, chứ không phải “xóa X khỏi trí nhớ”. Cách nói này xem X là chủ đề đã quen thuộc hoặc ít liên quan hơn. Câu hỏi tiếp theo what about Y? chuyển sự chú ý của người nghe sang Y. Mẫu câu ngắn gọn này tạo ra sự tương phản và khiến Y trở thành điểm nổi bật, bất ngờ hơn.

Luyện tập

Dùng cách chuyển hướng mang tính tu từ Forget X, what about Y? để hoàn thành câu: ____ the minor formatting changes—____ the missing conclusion?

Xem đáp án

Forget · what about

Văn hóa

Điển tích water into wine

water into wine nhắc đến câu chuyện Kinh Thánh nổi tiếng, trong đó Chúa Jesus biến nước thành rượu một cách kỳ diệu. Vì vậy, cụm từ này gợi lên một sự biến đổi tưởng chừng không thể xảy ra, chứ không phải quy trình làm rượu. Ở đây, nó tạo ra một mốc so sánh quen thuộc cho hình ảnh blood into milk còn đáng kinh ngạc hơn. Nhận ra điển tích này sẽ làm rõ phép so sánh và nét hài hước; câu nói không khẳng định máu trực tiếp và theo nghĩa đen biến thành sữa.

Luyện tập

water into wine đóng vai trò gì trong câu này?

  1. Nó gợi đến một phép màu quen thuộc trong Kinh Thánh để làm mốc so sánh cho một sự biến đổi đáng kinh ngạc khác.
  2. Nó mô tả bước đầu tiên trong một phương pháp làm rượu thực tế.
  3. Nó khẳng định rằng nước và rượu là cùng một chất xét về mặt khoa học.
Xem đáp án

Nó gợi đến một phép màu quen thuộc trong Kinh Thánh để làm mốc so sánh cho một sự biến đổi đáng kinh ngạc khác.

Proteins, sugars and fat are pulled from a mother's blood supply to make milk

0:18

Protein, đường và chất béo được lấy từ máu của người mẹ để tạo ra sữa

and it is this action that has made mammals so successful. Ngữ pháp

0:22

và chính quá trình này đã giúp động vật có vú thành công đến vậy.

Ngữ pháp

It is this action that ...: nhấn mạnh nguyên nhân

Mẫu It is X that ... là cấu trúc câu chẻ dùng it. Cấu trúc này đặt X vào vị trí trọng tâm và dùng mệnh đề that theo sau để cung cấp thông tin về X. Ở đây, this action chỉ lại hành động tạo sữa từ các chất dinh dưỡng trong máu của con mẹ và được nhấn mạnh là yếu tố tạo nên thành công của động vật có vú. It ở đầu câu là một khung ngữ pháp, không phải đại từ chỉ một vật cụ thể. Để hiểu câu, trước tiên hãy khôi phục mệnh đề trung tính this action has made mammals so successful, rồi thêm hàm ý đối chiếu: chính yếu tố này, chứ không phải yếu tố khác, là nguyên nhân quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu chẻ để nhấn mạnh rằng việc bảo trì định kỳ, chứ không phải may mắn, đã ngăn sự cố: ____ prevented the failure.

Xem đáp án

It was regular maintenance that

Unlike birds or reptiles whose young are dependent on parents to bring them outside food such as insects, Ghi chú

0:25

Không giống chim hay bò sát, con non của chúng phụ thuộc vào bố mẹ mang thức ăn từ bên ngoài như côn trùng về,

Cụm từ

Are dependent on: phụ thuộc vào một nguồn hỗ trợ

Trong câu này, are dependent on có nghĩa là “cần và phụ thuộc vào”. Con non không thể tự kiếm thức ăn từ bên ngoài, nên chúng phụ thuộc vào bố mẹ mang thức ăn về. Cấu trúc có thể vận dụng là be + dependent on + người, vật hoặc hoạt động cung cấp sự hỗ trợ cần thiết. Dependent là tính từ đứng sau are; dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tính từ mang nghĩa “phụ thuộc vào”: The remote clinic is ____ weekly medicine deliveries.

Xem đáp án

dependent on

mammals from the word mammary access their nutrition at a young age from the secretion of a mother's milk.

0:30

động vật có vú—có tên gọi bắt nguồn từ chữ mammary—nhận dinh dưỡng khi còn nhỏ từ sữa do mẹ tiết ra.

Ngữ pháp

Unlike birds or reptiles: đưa ra cơ sở so sánh

Ở đây, unlike là một giới từ. Cụm mở đầu Unlike birds or reptiles thiết lập đối tượng làm cơ sở so sánh; sau đó mệnh đề chính nêu điểm khác biệt của động vật có vú. Mệnh đề whose bổ nghĩa cho birds or reptiles và vẫn nằm bên trong cụm danh từ đó. Mẫu có thể áp dụng là Unlike + cụm danh từ, chủ ngữ + động từ .... Vì unlike không mở đầu một mệnh đề có động từ chia thì, khi so sánh hai mệnh đề hoàn chỉnh cần dùng liên từ như whereas hoặc while.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc so sánh ở đầu câu trước một cụm danh từ?

  1. Whereas the printed map, the app updates in real time.
  2. Dislike the printed map, the app updates in real time.
  3. Unlike the printed map, the app updates in real time.
Xem đáp án

Unlike the printed map, the app updates in real time.

Breasts come in all shapes and sizes Cụm từ

0:35

Ngực có đủ mọi hình dạng và kích thước,

Cụm từ

Come in all shapes and sizes: diễn tả sự đa dạng rộng lớn

Trong câu này, come in all shapes and sizes có nghĩa là ngực vốn có sự đa dạng lớn. Come in mang nghĩa “tồn tại hoặc có sẵn dưới những hình thức nhất định”, chứ không phải “đến”. Cụm cố định này có thể mô tả sự khác biệt theo nghĩa đen về hình dạng và kích cỡ, nhưng cũng có thể mở rộng để nói về sự đa dạng trong thiết kế, loại hình, cách sắp xếp hoặc đường đời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định mang nghĩa “có sẵn dưới nhiều hình thức khác nhau”: Travel backpacks ____, from compact day packs to large expedition bags.

Xem đáp án

come in all shapes and sizes

and though there is a positive correlation between breast size and weight, Cách dùng từ

0:37

và dù kích thước ngực có tương quan thuận với cân nặng,

Cách dùng từ

Tương quan thuận giữa X và Y

Trong ngôn ngữ thống kê, positive correlation between X and Y có nghĩa là giá trị cao hơn của một biến thường gắn với giá trị cao hơn của biến kia, còn các giá trị thấp cũng có xu hướng xuất hiện cùng nhau. Ở đây, cụm từ này mô tả mối quan hệ được quan sát giữa kích thước ngực và cân nặng; positive có nghĩa là cùng chiều, không phải có lợi hay đáng mong muốn. Correlation mô tả sự liên hệ chứ không phải nguyên nhân. Câu này không khẳng định cân nặng gây ra kích thước ngực, kích thước ngực gây ra cân nặng, hoặc xu hướng đó đúng với mọi cá nhân.

Luyện tập

Phát biểu nào diễn giải đúng nhất câu này: There is a positive correlation between sleep duration and test performance?

  1. Ngủ lâu hơn luôn khiến mọi học sinh đạt điểm cao hơn.
  2. Những người ngủ lâu hơn có xu hướng đạt điểm thi cao hơn, nhưng chỉ riêng câu này không chứng minh được quan hệ nhân quả.
  3. Ngủ lâu hơn có lợi vì từ positive có nghĩa là tốt.
Xem đáp án

Những người ngủ lâu hơn có xu hướng đạt điểm thi cao hơn, nhưng chỉ riêng câu này không chứng minh được quan hệ nhân quả.

genes also play a crucial role in the size of boobs. Cụm từ

0:40

gen cũng đóng vai trò then chốt đối với kích thước vòng một.

Cụm từ

Đóng vai trò then chốt với play a crucial role in

Play a crucial role in có nghĩa là cực kỳ quan trọng trong việc tạo ra, tác động đến hoặc hỗ trợ một kết quả. Cấu trúc là play a crucial role in + danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, gen được trình bày là một yếu tố quan trọng đối với kích thước ngực. Cụm từ này có thể chỉ ra một yếu tố quan trọng trong số nhiều yếu tố, vì vậy nó không tự động có nghĩa chủ ngữ là nguyên nhân duy nhất. Trong cụm từ cố định này, role đi với động từ play.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Clear communication ____ preventing misunderstandings.

Xem đáp án

plays a crucial role in

50% of the time one breast is larger than the other,

0:43

Trong 50% trường hợp, một bên ngực lớn hơn bên còn lại,

most commonly the left boob known as breast asymmetry.

0:46

thường là bên trái; hiện tượng này được gọi là ngực bất đối xứng.

This asymmetry is normal

0:48

Sự bất đối xứng này là bình thường

and though scientists aren't entirely clear why, Mạch ý

0:50

và dù các nhà khoa học vẫn chưa biết rõ nguyên nhân,

a possible contributor is the hormonal changes that happen during puberty. Mạch ý

0:52

một yếu tố có thể góp phần là những thay đổi nội tiết tố trong tuổi dậy thì.

Mạch ý

though scientists aren't entirely clear why: mặc dù các nhà khoa học chưa hoàn toàn hiểu rõ nguyên nhân

Though mở đầu một ý nhượng bộ: người viết thừa nhận rằng các nhà khoa học chưa có lời giải thích đầy đủ, nhưng sau đó vẫn tiếp tục đưa ra một lời giải thích có thể đúng. Aren't entirely clear why thể hiện sự không chắc chắn có chừng mực. Cụm này có nghĩa là nguyên nhân chưa được xác định hoàn toàn, chứ không phải các nhà khoa học không biết gì. Toàn bộ mệnh đề giúp phân biệt điều đã biết với điều vẫn chỉ là giả thuyết.

Luyện tập

Mệnh đề được tô nổi bật có chức năng gì trong câu?

  1. Nó trình bày những thay đổi hormone là nguyên nhân duy nhất đã được chứng minh.
  2. Nó nói rằng các nhà khoa học không có lời giải thích hay ý tưởng khả dĩ nào.
  3. Nó thừa nhận lời giải thích chưa đầy đủ trước khi đưa ra một yếu tố tạm thời.
Xem đáp án

Nó thừa nhận lời giải thích chưa đầy đủ trước khi đưa ra một yếu tố tạm thời.

Mạch ý

a possible contributor is: một yếu tố có thể góp phần là

Ở đây, contributor có nghĩa là một yếu tố góp phần tạo ra kết quả. Cấu trúc a possible contributor is + cụm danh từ đưa ra một yếu tố có vẻ hợp lý mà không khẳng định đó là nguyên nhân duy nhất. Các từ a và possible giúp lời khẳng định giữ được sự thận trọng: yếu tố này có thể đóng vai trò nào đó và những yếu tố khác cũng có thể liên quan. Cấu trúc này hữu ích khi bằng chứng chưa đủ để đưa ra lời khẳng định trực tiếp như the cause is.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài dùng để đưa ra một yếu tố góp phần chưa chắc chắn: The website is loading slowly, and ____ the unusually high traffic.

Xem đáp án

a possible contributor is

On top of this, Mạch ý

0:55

Ngoài ra,

the size of your breasts vary from week to week. Cụm từ

0:56

kích thước ngực còn thay đổi theo từng tuần.

Mạch ý

On top of this, với vai trò từ nối bổ sung

Ở đây, On top of this, là một từ nối diễn ngôn: nó bổ sung một sự thật mới vào thông tin đã được đưa ra. Ý mới củng cố hoặc mở rộng cùng một thông điệp tổng thể thay vì chuyển sang hướng ngược lại. Trong cách dùng này, cụm từ không chỉ vị trí trong không gian. Người nghe nên hiểu nó là “ngoài điều vừa được nói đến”, với sắc thái nhấn mạnh sự tích lũy thông tin.

Luyện tập

On top of this, trong ví dụ báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang sửa lại sự thật trước đó.
  2. Người nói đang mô tả một vị trí vật lý.
  3. Một sự thật khác cùng hướng đang được bổ sung.
Xem đáp án

Một sự thật khác cùng hướng đang được bổ sung.

Cụm từ

vary from week to week: sự biến động giữa các tuần

Trong vary from week to week, vary có nghĩa là “khác nhau hoặc thay đổi”, còn from week to week xác định đơn vị được so sánh là các tuần. Giá trị ở một tuần có thể không giống giá trị ở tuần khác. Cụm này mô tả sự biến động giữa các tuần liên tiếp; nó không có nghĩa là một việc kéo dài suốt một tuần. Mẫu này có thể áp dụng cho các khoảng thời gian khác, chẳng hạn from day to day hoặc from year to year.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng vary và cụm chỉ thời gian mang nghĩa các tuần khác nhau có thể có tổng số khác nhau: The number of customer requests can ____.

Xem đáp án

vary from week to week

Yep, the production of estrogen and progesterone throughout the menstrual cycle changes the size of your breasts.

0:59

Đúng vậy, việc sản sinh estrogen và progesterone trong suốt chu kỳ kinh nguyệt làm thay đổi kích thước ngực.

Both men and women have nipples and mammary glands

1:04

Cả nam và nữ đều có núm vú và tuyến vú,

but usually only women have them develop at puberty.

1:06

nhưng thường chỉ ở nữ giới, chúng mới phát triển trong tuổi dậy thì.

This characteristic is uniquely human as other mammals breasts only enlarge during nursing. Cách dùng từ

1:09

Đặc điểm này chỉ có ở con người, vì ngực của các loài động vật có vú khác chỉ lớn lên trong thời kỳ cho con bú.

Cách dùng từ

during nursing: cho con bú, không phải chăm sóc bệnh nhân

Trong ngữ cảnh sinh học này, nursing có nghĩa là cho em bé hoặc con non của động vật có vú bú sữa mẹ. Vì vậy, during nursing có nghĩa là “trong lúc cho bú” hoặc “trong thời kỳ tiết sữa”. Các từ mammals và breasts ở gần đó xác định nghĩa này. Cụm từ không nói đến việc làm nghề điều dưỡng hay chăm sóc bệnh nhân.

Luyện tập

Trong ví dụ, “during nursing” có nghĩa là gì?

  1. Trong lúc một động vật có vú cho con non bú sữa
  2. Trong lúc một con vật bị thương được điều trị
  3. Trong lúc một người làm nghề điều dưỡng
Xem đáp án

Trong lúc một động vật có vú cho con non bú sữa

The ring of pigmented skin surrounding the nipple is called the areola

1:13

Vòng da sẫm màu bao quanh núm vú được gọi là quầng vú,

which is covered in little bumps called Montgomery's gland.

1:16

trên đó có những nốt nhỏ gọi là tuyến Montgomery.

While lactating, Ngữ pháp

1:19

Trong thời kỳ tiết sữa,

the glands make oily secretions that keep the nipple lubricated Ngữ pháp

1:20

các tuyến này tạo ra chất tiết dạng dầu giúp núm vú luôn được bôi trơn

and may also release compounds to make the nipple seem yummy for a baby. Ngữ pháp

1:23

và cũng có thể tiết ra những hợp chất khiến núm vú có vẻ ngon lành đối với em bé.

Ngữ pháp

While lactating: mệnh đề thời gian rút gọn

While lactating là một mệnh đề thời gian rút gọn. Dạng đầy đủ được ngụ ý là while the mother is lactating, và nó đặt hoạt động của các tuyến vào cùng thời kỳ tiết sữa. Cấu trúc while + -ing rút gọn một mệnh đề thời gian khi chủ ngữ bị lược bỏ đã rõ. Trong văn viết cẩn thận, chủ ngữ được hiểu ngầm đó thường phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính; nếu không, hãy viết mệnh đề đầy đủ để tránh thành phần bổ nghĩa lơ lửng.

Luyện tập

Rút gọn “while Maya was walking home” để hoàn thành câu: ____, Maya called her sister.

Xem đáp án

While walking home

Ngữ pháp

keep the nipple lubricated: keep + tân ngữ + trạng thái

Ở đây, keep có nghĩa là 'làm cho tiếp tục ở trong một trạng thái', chứ không phải 'giữ lại' hay 'cất trữ'. Trong keep the nipple lubricated, the nipple là tân ngữ và lubricated là quá khứ phân từ đóng vai trò bổ ngữ chỉ trạng thái: chất tiết dạng dầu duy trì trạng thái đó theo thời gian. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là keep + tân ngữ + tính từ hoặc quá khứ phân từ. Cấu trúc này nhấn mạnh việc duy trì một trạng thái, như trong keep the door closed hoặc keep the equipment clean.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng keep + the tea + cold theo cấu trúc mục tiêu: The insulated bottle helps ____ all afternoon.

Xem đáp án

keep the tea cold

Ngữ pháp

make the nipple seem yummy: make + tân ngữ + seem + tính từ

Trong make the nipple seem yummy, make có nghĩa là 'tạo ra một ấn tượng hoặc cảm nhận'. The nipple là tân ngữ của make, còn seem yummy mô tả nó có thể trông hoặc tạo cảm giác như thế nào đối với em bé. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là make + tân ngữ + seem + tính từ. Sau make mang nghĩa sai khiến, seem được dùng ở dạng nguyên thể không có to. Cấu trúc này không trực tiếp khẳng định rằng tính chất do tính từ diễn tả là đúng một cách khách quan; seem duy trì khoảng cách hoặc sự không chắc chắn.

Luyện tập

Những chiếc gương chỉ thay đổi vẻ bề ngoài của căn phòng, không thay đổi kích thước thực tế. Câu nào diễn đạt ý đó?

  1. The mirrors make the room larger.
  2. The mirrors keep the room larger.
  3. The mirrors make the room seem larger.
Xem đáp án

The mirrors make the room seem larger.

The nipple isn't composed of a single orifice Cụm từ

1:26

Núm vú không chỉ có một lỗ mở,

Cụm từ

isn't composed of: mô tả một tổng thể được cấu tạo từ những gì

Be composed of có nghĩa là “được tạo thành từ” hoặc “bao gồm”. Cấu trúc này trình bày chủ ngữ như một tổng thể, còn cụm danh từ sau of chỉ các bộ phận, thành viên hoặc thành phần của tổng thể đó. Ở đây, isn't composed of phủ định mối quan hệ cấu tạo ấy: một lỗ duy nhất không phải là toàn bộ cấu tạo của núm vú. Mẫu có thể áp dụng là tổng thể + be + composed of + các bộ phận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be composed of: The committee ____ representatives from six regions.

Xem đáp án

is composed of

but has many tiny holes you cannot see with the naked eye. Cụm từ

1:29

mà có nhiều lỗ li ti không thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Cụm từ

with the naked eye: nhìn mà không dùng dụng cụ

With the naked eye có nghĩa là chỉ sử dụng thị lực thông thường, không dùng kính hiển vi, kính thiên văn, kính lúp hoặc dụng cụ quan sát tương tự. Trong cannot see with the naked eye, cụm từ này giải thích phương tiện quan sát. Naked ở đây mang nghĩa thành ngữ là “không có dụng cụ hỗ trợ”, chứ không phải “không mặc quần áo”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “không dùng dụng cụ quan sát”: These spores are too small to see ____.

Xem đáp án

with the naked eye

After having a baby,

1:32

Sau khi sinh con,

receptors in the nipple detect when the baby begins to suckle

1:33

các thụ thể ở núm vú phát hiện khi em bé bắt đầu bú

sending messages to the mother's brain Ngữ pháp

1:36

và gửi tín hiệu đến não người mẹ,

causing a release of oxytocin and continued production of prolactin.

1:38

kích thích giải phóng oxytocin và tiếp tục sản sinh prolactin.

Ngữ pháp

sending ... causing ... trong chuỗi nguyên nhân-kết quả

Trong câu này, sending messages ... là một mệnh đề phân từ hiện tại bổ sung kết quả đầu tiên của việc các thụ thể phát hiện động tác bú. Nó không đưa vào một động từ hữu hạn mới; detect vẫn là động từ chính của mệnh đề. Mệnh đề phân từ hiện tại tiếp theo, causing ..., nêu kết quả kế tiếp: các tín hiệu dẫn đến việc giải phóng hormone và tiếp tục sản xuất hormone. Việc nối các mệnh đề -ing giúp văn bản giải thích trình bày những hệ quả liên tiếp mà không phải lặp lại chủ ngữ và động từ hữu hạn ở mỗi bước.

Luyện tập

Hoàn thành chuỗi nguyên nhân-kết quả bằng dạng -ing của send và cause: The sensor detected a leak, ____ an alert to the control room and ____ the system to shut down.

Xem đáp án

sending · causing

Oxytocin causes the cells that line the mammary glands to contract

1:42

Oxytocin khiến các tế bào lót tuyến vú co lại

and it's also known as the cuddle hormone Cách dùng từ

1:45

và còn được gọi là “hormone âu yếm”,

as it enhances the bonding experience between mother and child.

1:47

vì nó tăng cường sự gắn kết giữa mẹ và con.

Cách dùng từ

be known as + nhãn gọi: known as the cuddle hormone

Cấu trúc be known as + danh từ giới thiệu tên, biệt danh hoặc nhãn gọi mà mọi người sử dụng. Ở đây, cấu trúc này cho biết oxytocin thường được gọi là cuddle hormone. Đây là cách gọi thân thiện, dễ hiểu chứ không phải tên hóa học chính thức của oxytocin. Lý do theo sau liên hệ biệt danh này với sự gắn kết, nhưng cách gọi đó không có nghĩa là hormone chỉ hoạt động khi ôm ấp.

Luyện tập

People call this old train the Mountain Goat. Câu nào diễn đạt ý nghĩa đó?

  1. This old train is known to climb steep tracks.
  2. This old train is known as the Mountain Goat.
  3. This old train is known for climbing steep tracks.
Xem đáp án

This old train is known as the Mountain Goat.

The hormone prolactin is essential in making milk.

1:50

Hormone prolactin rất cần thiết cho quá trình tạo sữa.

This whole hormonal process can be triggered after only hearing a baby cry Cách dùng từ

1:53

Toàn bộ quá trình nội tiết này có thể được kích hoạt chỉ bằng việc nghe tiếng em bé khóc,

Cách dùng từ

can be triggered: khả năng trong thể bị động

Trong câu này, can be triggered có nghĩa là “có thể được một tác nhân kích thích khởi động hoặc làm cho bắt đầu diễn ra”. Quá trình nội tiết tố là đối tượng chịu tác động, vì vậy trigger ở đây không phải là hành động bóp cò súng theo nghĩa đen. Cấu trúc là động từ tình thái can + be + quá khứ phân từ: can be triggered. Nó diễn tả một kết quả bị động có khả năng xảy ra, chứ không phải kết quả xảy ra mọi lần. Cụm after only hearing a baby cry nêu hoàn cảnh có thể khởi động quá trình này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng can + dạng bị động của trigger: A stress response ____ by an unexpected noise.

Xem đáp án

can be triggered

even if it isn't your baby. Ngữ pháp

1:57

ngay cả khi đó không phải con bạn.

Ngữ pháp

even if: đưa ra sự nhượng bộ mang tính giả định

Even if đưa ra một điều kiện không ngăn nội dung của mệnh đề chính tiếp tục đúng. Ở đây, khả năng em bé đang khóc không phải là con của bạn không phủ nhận nhận định rằng việc nghe tiếng khóc có thể kích hoạt quá trình này. Cấu trúc là mệnh đề chính + even if + điều kiện. Cụm này thường có nghĩa là “bất kể điều kiện này cuối cùng có trở thành sự thật hay không”, vì vậy điều kiện có thể mang tính giả định hoặc chưa chắc chắn.

Luyện tập

Chọn từ nối phù hợp nhất: I have not checked the forecast, but we will hold the picnic outdoors ____ it rains tomorrow.

  1. unless
  2. even if
  3. even though
Xem đáp án

even if

Babies love breasts but so do people. Ngữ pháp

1:59

Em bé thích bầu ngực, và người khác cũng vậy.

Ngữ pháp

so do people: thêm một chủ ngữ có cùng tình trạng

Trong “so do people”, so mang nghĩa “cũng”, không phải “vì vậy”. Từ but đứng đầu chuyển trọng tâm từ babies sang people, còn trợ động từ do thay cho vị ngữ đã xuất hiện trước đó là love breasts. Vì thế, mệnh đề này có nghĩa là “mọi người cũng thích ngực”. Cấu trúc so + trợ động từ + chủ ngữ thêm một chủ ngữ mới cũng có cùng tình trạng khẳng định đã nêu trước đó: A enjoys it, and so does B. Trợ động từ phải phù hợp với thì trước đó và chủ ngữ mới, nhờ vậy người nói không phải lặp lại toàn bộ vị ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đảo ngữ gồm ba từ mang nghĩa “I enjoy quiet mornings too”: Cats enjoy quiet mornings, and ____.

Xem đáp án

so do I

Research has found that people spend more time observing large breasts with a certain hip to width ratio Ghi chú

2:01

Nghiên cứu cho thấy mọi người dành nhiều thời gian hơn để ngắm những bộ ngực lớn có tỷ lệ hông trên chiều rộng nhất định,

Mạch ý

Research has found that: trình bày một phát hiện được nghiên cứu báo cáo

Research has found that giới thiệu mệnh đề theo sau như một phát hiện được nghiên cứu hỗ trợ, chứ không phải ý kiến cá nhân của người nói. Cụm này đóng vai trò là khung bằng chứng: Research là nguồn thông tin, has found báo cáo kết quả và that giới thiệu nội dung của phát hiện. Thì hiện tại hoàn thành trong has found trình bày phát hiện này như một phần của lượng bằng chứng có được cho đến hiện tại; nó không xác định một nghiên cứu đã hoàn tất vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong cách dùng khái quát này, Research thường là danh từ không đếm được.

Luyện tập

Khung “Research has found that” có tác dụng gì trong câu này? “Research has found that regular breaks can improve concentration.”

  1. Nó đánh dấu nhận định theo sau là ý kiến cá nhân không có căn cứ của người nói.
  2. Nó trình bày nhận định theo sau như một phát hiện được nghiên cứu báo cáo.
  3. Nó có nghĩa là một thí nghiệm được nêu tên đã diễn ra vào một thời điểm quá khứ được xác định.
Xem đáp án

Nó trình bày nhận định theo sau như một phát hiện được nghiên cứu báo cáo.

Ngữ pháp

spend more time observing: cấu trúc spend time + -ing

Spend more time observing theo cấu trúc spend + lượng thời gian + -ing. Cụm này có nghĩa là mọi người dành nhiều thời gian hơn cho hoạt động quan sát; more bổ nghĩa cho time, còn observing nêu tên hoạt động. Đối tượng so sánh có thể được nêu sau đó bằng than hoặc được hiểu từ ngữ cảnh. Sau spend time, hoạt động trong cấu trúc này dùng dạng -ing, không dùng động từ nguyên mẫu có to như to observe.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc spend more time + -ing: After failing the quiz, Leo decided to ____ before the next one.

Xem đáp án

spend more time studying

potentially explaining why breast augmentation surgeries Mạch ý

2:06

điều này có thể giải thích vì sao phẫu thuật nâng ngực

are the most prevalent form of plastic surgery

2:09

là loại hình phẫu thuật thẩm mỹ phổ biến nhất,

with 300,000 surgeries being performed in 2014 in America alone. Ngữ pháp

2:11

với 300.000 ca được thực hiện chỉ riêng tại Mỹ vào năm 2014.

Mạch ý

potentially explaining why: liên kết bằng chứng với một suy luận thận trọng

Mệnh đề -ing potentially explaining why quay lại đề cập đến phát hiện trước đó và trình bày nó như một lời giải thích có thể có cho kết quả trong mệnh đề why. Cấu trúc này biến bằng chứng trước đó thành thông tin nền rồi hướng người đọc đến một cách diễn giải. Potentially giới hạn mức độ chắc chắn của explaining: mối liên hệ là hợp lý nhưng chưa được chứng minh. Why dẫn vào kết quả cần được giải thích, vì vậy cụm từ này có nghĩa là sự việc trước đó có thể giúp giải thích lý do dẫn đến kết quả, chứ không chứng minh nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành mối liên kết thận trọng bằng cụm từ mục tiêu: The library extended its opening hours, ____ evening attendance increased.

Xem đáp án

potentially explaining why

Ngữ pháp

with + danh từ + being performed làm nền thống kê

Ở đây, with đưa vào một hoàn cảnh bổ sung chứ không tạo ra một mệnh đề chính mới. Cụm danh từ 300,000 surgeries là chủ ngữ logic trong hoàn cảnh đó, còn being performed ở thể bị động: các ca phẫu thuật là đối tượng nhận hành động. Xét toàn bộ, cấu trúc with + danh từ + being + quá khứ phân từ cô đọng một sự kiện hoặc số liệu nền để hỗ trợ cho phát biểu chính. Ở đây, nó đưa ra số ca phẫu thuật được thực hiện trong năm 2014 làm bằng chứng về mức độ phổ biến; America alone cho biết con số này không bao gồm các quốc gia khác. Dù có being, cụm từ này không hàm ý rằng mọi ca phẫu thuật đều đang diễn ra cùng một lúc. Cụm từ chỉ thời gian cho biết đây là tổng số của cả năm.

Luyện tập

Hoàn thành câu theo văn phong báo cáo bằng dạng bị động -ing của perform: The procedure remained common, with thousands of operations ____ each year.

Xem đáp án

being performed

However, the same research shows that people prefer breasts of all different shapes and sizes

2:18

Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng cho thấy mọi người ưa thích ngực với đủ hình dạng và kích thước khác nhau,

and medium sized breasts were actually rated as statistically most attractive.

2:23

và xét về mặt thống kê, ngực cỡ vừa thực ra được đánh giá là hấp dẫn nhất.

Breasts don't only create joy for others Ngữ pháp

2:27

Ngực không chỉ mang lại niềm vui cho người khác,

but also for oneself.

2:29

mà còn cho chính bản thân mình.

Ngữ pháp

don't only ... but also để thêm hai lợi ích

Don't only ... but also nối hai nội dung được bổ sung: nhận định trước hết áp dụng cho người khác, rồi nhấn mạnh rằng nó cũng áp dụng cho chính bản thân. Về nghĩa, hai cụm for có cùng chức năng ngữ pháp, nên lợi ích thứ hai mở rộng chứ không thay thế lợi ích thứ nhất. Đây là một biến thể của not only ... but also có dùng trợ động từ do. Vì chủ ngữ Breasts ở số nhiều, don't mang nghĩa phủ định còn create giữ nguyên dạng cơ bản. Trong tiếng Anh trung tính hoặc trang trọng, thường sẽ rõ hơn nếu đặt cặp từ trực tiếp quanh hai đối tượng hưởng lợi song song: create joy not only for others but also for oneself.

Luyện tập

Dùng cùng cặp dạng rút gọn như don't only ... but also để hoàn thành câu: These changes ____ reduce costs ____ improve safety.

Xem đáp án

don't only · but also

Studies show that stimulation of nipples enhanced sexual arousal in 82% of women

2:30

Các nghiên cứu cho thấy việc kích thích núm vú làm tăng hưng phấn tình dục ở 82% phụ nữ

and 52% of men.

2:35

và 52% nam giới.

Interestingly, an fMRI scan that mapped the brain's response to clitoral and vaginal self-stimulation

2:37

Điều thú vị là một lần quét fMRI lập bản đồ phản ứng của não với việc tự kích thích âm vật và âm đạo

found that the same areas lit up when a woman stimulated her nipples. Cụm động từ

2:42

đã phát hiện chính những vùng não đó cũng sáng lên khi phụ nữ kích thích núm vú của mình.

Cụm động từ

Ý nghĩa của lit up trong ngữ cảnh fMRI

Trong ngữ cảnh fMRI này, lit up có nghĩa là các vùng đó “cho thấy mức độ hoạt động tăng lên” hoặc “ghi nhận phản ứng” trên ảnh quét. Các vùng não không thực sự phát sáng; màn hình chụp ảnh thể hiện sự thay đổi trong hoạt động của não. Cụm động từ light up có thể diễn tả một thứ trở nên hoạt động rõ rệt hoặc dễ nhận thấy. Dạng quá khứ của nó là lit up, vì vậy người đọc cần dựa vào chủ ngữ và ngữ cảnh để xác định đó là sự chiếu sáng theo nghĩa đen, phản ứng trên màn hình hay thay đổi có thể quan sát được như khuôn mặt trở nên rạng rỡ.

Luyện tập

Trong câu “The same areas lit up during the scan,” lit up có nghĩa là gì?

  1. Những vùng đó biến mất khỏi hình ảnh.
  2. Ảnh quét cho thấy hoạt động ở những vùng đó.
  3. Người phụ nữ chủ động bật những vùng đó lên.
  4. Những vùng đó thực sự được đèn chiếu sáng.
Xem đáp án

Ảnh quét cho thấy hoạt động ở những vùng đó.

Despite being an amazing source of both nutrition and pleasure, Ngữ pháp

2:46

Dù là nguồn dinh dưỡng và khoái cảm tuyệt vời,

breasts are incredibly vulnerable.

2:49

ngực lại cực kỳ dễ tổn thương.

Ngữ pháp

Despite being + bổ ngữ để diễn tả sự nhượng bộ

Despite being đưa vào một bối cảnh nhượng bộ: trước tiên, cụm này thừa nhận rằng ngực là một nguồn dinh dưỡng và khoái cảm quan trọng; sau đó, mệnh đề chính nêu sự thật tương phản rằng ngực rất dễ bị tổn thương. Về ngữ pháp, despite là một giới từ. Ở đây, sau nó là being cùng một bổ ngữ, chứ không phải một mệnh đề có động từ hữu hạn. Khi chủ ngữ được hiểu ngầm của being trùng với chủ ngữ mệnh đề chính, cấu trúc despite being + bổ ngữ là cách ngắn gọn để diễn đạt although the subject is or was + complement.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhượng bộ gồm hai từ mang nghĩa “although she was”: “____ new to the role, Maya handled the crisis calmly.”

Xem đáp án

Despite being

Breast cancer is the most prevalent form of cancer in North America.

2:51

Ung thư vú là loại ung thư phổ biến nhất ở Bắc Mỹ.

Cells that divide often are at a higher risk of mutation than cells that don't divide Cụm từ

2:55

Những tế bào phân chia thường xuyên có nguy cơ đột biến cao hơn các tế bào không phân chia,

Cụm từ

at a higher risk of mutation: nguy cơ đột biến cao hơn

Be at a higher risk of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là đối mặt với khả năng lớn hơn rằng một điều có hại sẽ xảy ra. Ở đây, mutation là sự việc có thể xảy ra. Higher là dạng so sánh: các tế bào phân chia thường xuyên được so với các tế bào không phân chia. Cụm từ này diễn tả xác suất tương đối, không phải sự chắc chắn; nó không nói rằng đột biến nhất định sẽ xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “đối mặt với khả năng lớn hơn rằng”: Older batteries are ____ overheating during fast charging.

Xem đáp án

at a higher risk of

and because breasts change and grow over the course of our lives, Cụm từ

2:59

và vì ngực thay đổi và phát triển trong suốt cuộc đời chúng ta,

these cells are frequently dividing.

3:02

những tế bào này phân chia thường xuyên.

Cụm từ

over the course of our lives: trong suốt tiến trình cuộc đời

Over the course of + một khoảng thời gian có nghĩa là xuyên suốt khoảng thời gian đó khi nó diễn tiến, thường nhấn mạnh sự thay đổi dần dần, lặp lại hoặc tích lũy. Ở đây, course chỉ tiến trình hoặc độ dài của một đời người, không phải một lớp học. Cụm từ này liên kết những thay đổi của vú trong suốt cuộc đời với sự phân chia tế bào lặp lại đang được giải thích. Trong ngữ cảnh khác, có thể dùng nó để mô tả sự phát triển trong một dự án, nghiên cứu, căn bệnh hoặc quá trình kéo dài khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài nhấn mạnh sự thay đổi xuyên suốt một khoảng thời gian đang diễn tiến: The neighborhood became much quieter ____ the ten-year redevelopment project.

Xem đáp án

over the course of

The hormone estrogen also stimulates breast cell division

3:04

Hormone estrogen cũng kích thích tế bào vú phân chia,

and there are environmental chemicals found in pesticides, industrial products Ngữ pháp

3:07

và có những hóa chất từ môi trường được tìm thấy trong thuốc trừ sâu và sản phẩm công nghiệp,

and even our food that mimic estrogen Cách dùng từ

3:10

thậm chí cả trong thực phẩm của chúng ta, có tác dụng bắt chước estrogen

Ngữ pháp

found in với vai trò mệnh đề quan hệ rút gọn

Trong environmental chemicals found in pesticides, cụm phân từ quá khứ found in pesticides đứng sau và bổ nghĩa cho environmental chemicals. Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn, tương đương với environmental chemicals that are found in pesticides; chemicals là chủ thể được hiểu ngầm của ý nghĩa bị động. Mẫu ngắn gọn “danh từ + found in + địa điểm hoặc nguồn” cho biết một thứ xuất hiện hoặc được phát hiện ở đâu. Ở đây, found là phân từ quá khứ của find, không phải động từ found mang nghĩa “thành lập”.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề quan hệ rút gọn bằng dạng rút gọn chính xác gồm hai từ của "that are found in": Researchers measured pollutants ____ river water.

Xem đáp án

found in

Cách dùng từ

mimic estrogen: mô phỏng tác dụng sinh học

Ở đây, mimic là ngoại động từ mang nghĩa “bắt chước hoạt động hoặc tác dụng sinh học của một thứ”. Các hóa chất môi trường có thể ảnh hưởng đến cơ thể theo cách giống estrogen. Mimic estrogen không có nghĩa là các hóa chất đó chính là estrogen hoặc có cấu trúc hoàn toàn giống nhau. Trong câu này, that chỉ environmental chemicals, vì vậy chính các hóa chất chứ không phải food thực hiện việc mô phỏng.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh khoa học này, mimic estrogen có nghĩa là gì?

  1. Chất đó có thể tạo ra một số tác dụng sinh học của estrogen mà không phải là estrogen.
  2. Chất đó chỉ có màu sắc hoặc hình dạng tương tự estrogen.
  3. Chất đó nhất thiết phải chính là estrogen.
Xem đáp án

Chất đó có thể tạo ra một số tác dụng sinh học của estrogen mà không phải là estrogen.

and can influence cell growth increasing the risk of breast cancer. Ngữ pháp

3:13

và có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của tế bào, làm tăng nguy cơ ung thư vú.

Ngữ pháp

increasing the risk... dưới dạng mệnh đề -ing chỉ kết quả

Ở đây, increasing the risk of breast cancer là mệnh đề kết quả dùng hiện tại phân từ. Nó quy chiếu về toàn bộ sự việc phía trước—việc ảnh hưởng đến sự phát triển của tế bào—thay vì đưa vào một hành động độc lập do một chủ ngữ mới thực hiện. Cụm này cho biết tác động đó có thể dẫn đến hệ quả là làm tăng nguy cơ ung thư vú. Mệnh đề -ing ở cuối câu có thể rút gọn quan hệ kết quả tương tự “và do đó, điều này làm tăng...”. Bản thân dạng -ing không phải lúc nào cũng biểu thị kết quả; ý nghĩa của ngữ cảnh phải hỗ trợ quan hệ đó. Risk chỉ xác suất cao hơn chứ không phải sự chắc chắn.

Luyện tập

Trong câu “A blocked filter restricts airflow, increasing the chance of overheating,” mệnh đề -ing biểu thị điều gì?

  1. Kết quả do luồng không khí bị hạn chế gây ra
  2. Một hành động độc lập chỉ xảy ra cùng lúc
  3. Một hành động đã hoàn tất trước khi luồng không khí bị hạn chế
Xem đáp án

Kết quả do luồng không khí bị hạn chế gây ra

Research is discovering new risk factors of breast cancer

3:16

Các nghiên cứu đang phát hiện những yếu tố nguy cơ mới của ung thư vú,

such as breast density, age of first pregnancy

3:19

như mật độ mô vú, độ tuổi mang thai lần đầu,

and genetic predisposition to breast cancer genes such as BRCA1 and BRCA2. Cách dùng từ

3:21

và khuynh hướng di truyền liên quan đến các gen ung thư vú như BRCA1 và BRCA2.

Cách dùng từ

genetic predisposition to: mức độ dễ mắc do di truyền, không phải điều chắc chắn

Genetic predisposition to một bệnh có nghĩa là các yếu tố di truyền được thừa hưởng khiến một người dễ mắc bệnh đó hơn mức trung bình. Ở đây, cụm từ này chỉ mức độ dễ mắc ung thư vú do di truyền cao hơn; BRCA1 và BRCA2 là các gen có liên quan, và một số biến thể cụ thể trong các gen này có thể làm tăng nguy cơ. Predisposition là phát biểu về xác suất. Nó không có nghĩa là người đó hiện đang mắc ung thư hoặc chắc chắn sẽ mắc bệnh trong tương lai.

Luyện tập

Một người khỏe mạnh có biến thể di truyền khiến khả năng mắc tiểu đường loại 2 cao hơn. Mô tả nào chính xác nhất?

  1. They are certain to develop type 2 diabetes.
  2. They have been diagnosed with type 2 diabetes.
  3. They have a genetic predisposition to type 2 diabetes.
Xem đáp án

They have a genetic predisposition to type 2 diabetes.

This scientific knowledge can help increase prevention.

3:27

Kiến thức khoa học này có thể giúp tăng cường khả năng phòng ngừa.

Although they are vulnerable, they are incredible

3:30

Dù dễ tổn thương, ngực vẫn thật phi thường,

and regardless of shapes and sizes, Cụm từ

3:32

và bất kể hình dạng hay kích thước,

they are an essential aspect of sustaining human life

3:34

ngực là một phần thiết yếu để duy trì sự sống của con người

and defining us as a species.

3:37

và định hình chúng ta như một loài.

Cụm từ

regardless of shapes and sizes: bất kể hình dạng và kích thước

“Regardless of shapes and sizes” xác định hình dạng và kích thước là những yếu tố không làm thay đổi nhận định theo sau. Kết luận của người nói được áp dụng cho mọi biến thể, vì vậy cụm từ này tạo cho nhận định một phạm vi bao quát và không loại trừ. Trong cấu trúc regardless of + cụm danh từ, of giới thiệu yếu tố được gạt sang một bên. Cụm từ không có nghĩa là yếu tố đó không tồn tại, mà là kết luận không thay đổi vì nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa rằng tuổi tác không thay đổi quyết định: All applicants will be considered ____ age.

Xem đáp án

regardless of

Thank you boobs.

3:39

Cảm ơn nhé, những bộ ngực.

Want to learn even more about boobs?

3:40

Bạn muốn biết thêm nữa về ngực ư?

Check out our latest AsapThought video

3:42

Hãy xem video AsapThought mới nhất của chúng tôi,

where we debunk some myths about why women have breasts. Cụm từ

3:43

trong đó chúng tôi bác bỏ một số lầm tưởng về lý do phụ nữ có ngực.

Cụm từ

debunk some myths: bác bỏ một số quan niệm sai lầm

“Debunk some myths” có nghĩa là dùng sự thật hoặc bằng chứng để vạch ra rằng một số ý tưởng được tin tưởng rộng rãi là sai. Debunk không chỉ thể hiện sự bất đồng; từ này xác định các niềm tin đó là sai lầm và nhằm đính chính chúng. Ở đây, myths có nghĩa là những quan niệm sai lầm phổ biến, không nhất thiết là các câu chuyện truyền thống về thần linh hoặc anh hùng. Some cho biết người nói sẽ đề cập đến một số lượng không xác định các quan niệm đó, chứ không phải mọi quan niệm có thể tồn tại.

Luyện tập

Trong “The report debunks some myths about sleep,”, debunks some myths có nghĩa là gì?

  1. Bày tỏ sự khác biệt về quan điểm cá nhân mà không có bằng chứng.
  2. Dùng bằng chứng để cho thấy một số khẳng định được tin tưởng rộng rãi là sai.
  3. Kể lại một số câu chuyện truyền thống.
Xem đáp án

Dùng bằng chứng để cho thấy một số khẳng định được tin tưởng rộng rãi là sai.

Click on the screen or use the link in the description

3:46

Nhấp vào màn hình hoặc dùng liên kết trong phần mô tả,

and subscribe for more weekly science videos.

3:48

và đăng ký để xem thêm video khoa học mới mỗi tuần.