Cứu Với! Trực Thăng | Bay Cao Hơn Nhé! | M1 T06 | Biệt Đội Cứu Hộ Siêu Cấp Pinkfong - Nhạc Thiếu Nhi & Hoạt Hình: tài liệu học tiếng Anh

Pinkfong Super Rescue Team - Kids Songs & Cartoons

Độ khó học tập
333 từ 132 từ/phút

Giới thiệu video: Cloudia chuẩn bị cắm trại trên núi, đáp lại lời gọi cứu hộ bằng trực thăng, rồi nhắc những người cắm trại rằng gió có thể làm lửa trại bùng lên trở lại và khiến ngọn lửa lan vào rừng. Câu chuyện kết nối việc lên kế hoạch chuyến đi, liên lạc vô tuyến, hành động khẩn cấp và lời khuyên thiết thực về an toàn phòng cháy. Các điểm tiếng Anh chính: 1. plan on going — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách dùng plan on với động từ dạng -ing để diễn tả một hành động đã có trong dự định. Mẫu này giúp bạn nói tự nhiên về kế hoạch đến thăm một nơi hoặc ở lại đâu đó, đồng thời tránh lỗi dùng động từ nguyên mẫu ngay sau on. 2. Over. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận biết đây là tín hiệu vô tuyến cho biết người nói đã nói xong và đang chờ phía bên kia trả lời. Hiểu quy ước này giúp bạn theo dõi hội thoại trong hoạt động cứu hộ, hàng không, bộ đàm, tác chiến quân sự và nhiệm vụ nhóm; trong ngữ cảnh này, nó không đơn thuần có nghĩa là một việc đã kết thúc. 3. put out the fire, — Cụm động từ: Hiểu rằng put out có nghĩa là dập tắt thứ đang cháy. Bạn có thể dùng tổ hợp này khi nói về cháy rừng, lửa trại, sự cố trong bếp hoặc công tác chữa cháy, thay vì tách put và out thành hai từ không liên quan hoặc tạo ra một cách dịch sát chữ thiếu tự nhiên.

Nội dung bài học

Pinkfong.

0:00

Pinkfong.

Super rescue team.

0:03

Đội cứu hộ siêu đẳng.

To the rescue. Cụm từ

0:04

Đi cứu hộ thôi.

Cụm từ

To the rescue: câu hô cố định khi đến giúp đỡ

“To the rescue!” là câu cảm thán cố định được dùng khi ai đó lên đường cứu hoặc giúp một người khác. Trong câu này, nó tạo cảm giác như một đội cứu hộ đang thông báo rằng họ lập tức hành động. Ở đây, to the rescue là một cụm hoàn chỉnh, không chỉ hướng đi đến một nơi gọi là “the rescue”. Cụm này cũng có thể được dùng với giọng vui đùa để nói rằng ai đó hoặc thứ gì đó đã đến vừa kịp lúc để giải quyết vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định được dùng khi một đội vội đến giúp: ____!

Xem đáp án

To the rescue

Pinkfong Super rescue team.

0:08

Đội cứu hộ siêu đẳng Pinkfong.

Help, helicopter.

0:13

Cứu với, trực thăng.

Woohoo.

0:20

Yahoo.

Today is camping day. Cụm từ

0:21

Hôm nay là ngày cắm trại.

Cụm từ

camping day: cấu trúc tên hoạt động + day

Trong Today is camping day, camping nêu hoạt động được lên kế hoạch cho ngày hôm đó. Cấu trúc tên hoạt động + day đặt chủ đề cho một ngày, nên camping day có nghĩa là ngày được dành để đi cắm trại. Loại cụm từ này thường đóng vai trò là một nhãn không trang trọng, vì vậy Today is camping day không có mạo từ trước camping day. Cấu trúc này có thể được dùng lại trong các nhãn như movie day và cleaning day.

Luyện tập

Hoàn thành nhãn ngày hoạt động bằng cách kết hợp camping với day: Today is ____. We are sleeping in tents tonight.

Xem đáp án

camping day

Now today,

0:25

Vậy hôm nay,

mm,

0:26

Ừm,

I'll go to the mountain.

0:27

Mình sẽ đi lên núi.

Cloudia,

0:30

Cloudia,

are you there? Ý định

0:31

Bạn có đó không?

Ý định

Are you there?: kiểm tra kết nối từ xa

Trong cuộc gọi điện thoại hoặc một cuộc trò chuyện từ xa khác, Are you there? dùng để kiểm tra xem người kia còn kết nối, có nghe thấy bạn hoặc có thể trả lời hay không. Ở đây, there chủ yếu không chỉ một địa điểm thực tế. Cả câu có chức năng kiểm tra kết nối sau một khoảng im lặng hoặc khi bạn đang cố gọi người ở xa trả lời.

Luyện tập

Một cuộc gọi điện thoại đột nhiên im lặng. Câu hỏi nào dùng để kiểm tra xem người kia còn kết nối hay không?

  1. Where are you?
  2. Are you outside?
  3. Are you there?
Xem đáp án

Are you there?

Huh?

0:32

Hả?

Oh.

0:36

Ồ.

Oh.

0:37

Ồ.

Oh, Cloudia,

0:38

Ồ, Cloudia,

what are you doing?

0:39

Bạn đang làm gì vậy?

Oh, I'm looking at the map.

0:41

Ồ, mình đang xem bản đồ.

Oh.

0:42

Ồ.

Ah, is today camping day?

0:43

A, hôm nay là ngày cắm trại à?

Yeah.

0:46

Đúng vậy.

I plan on going to the top of the mountain. Ngữ pháp

0:47

Mình dự định đi lên đỉnh núi.

Ngữ pháp

plan on going: dùng plan on + dạng -ing

Plan on doing something có nghĩa là có ý định làm một việc. Trong câu này, plan on going cho biết việc đi lên đỉnh núi là hành động mà người nói dự định thực hiện. Vì on là giới từ, động từ theo sau phải ở dạng -ing: plan on going, plan on staying. Không trộn cấu trúc này với plan to + động từ nguyên mẫu; plan on go và plan on to go đều sai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing đúng của go: I plan on ____ to the museum tomorrow.

Xem đáp án

going

It has a really beautiful view of the clouds, Cụm từ

0:51

Ở đó có khung cảnh ngắm mây rất đẹp,

Cụm từ

a really beautiful view of: diễn tả cảnh vật có thể nhìn thấy

Trong a really beautiful view of the clouds, view là danh từ chỉ cảnh vật có thể nhìn thấy từ một nơi. Giới từ of giới thiệu đối tượng được nhìn thấy, ở đây là những đám mây. Dùng have a view of + địa điểm hoặc sự vật để nói có thể nhìn thấy gì từ một căn phòng, tòa nhà, điểm ngắm cảnh hoặc vị trí khác. Really chỉ nhấn mạnh beautiful; nó không làm thay đổi cấu trúc view of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng view và giới từ thích hợp: From the window, the lake is easy to see. The room has a beautiful ____ the lake.

Xem đáp án

view of

Roger. Văn hóa

0:53

Rõ.

Văn hóa

Roger: lời xác nhận qua vô tuyến

Trong liên lạc vô tuyến hoặc liên lạc khi làm nhiệm vụ, Roger là lời xác nhận ngắn có nghĩa là “Tôi đã nhận được tin nhắn”. Trong cảnh này, từ đó cũng cho thấy kế hoạch đã được hiểu. Đây không phải tên của một người. Roger xác nhận rằng thông tin đã được tiếp nhận. Bản thân từ này không hứa rằng người nói sẽ thực hiện chỉ thị và cũng không có nghĩa là cuộc liên lạc đã kết thúc.

Luyện tập

Trong một cuộc liên lạc kiểu vô tuyến, câu trả lời nào xác nhận ngắn gọn rằng bạn đã nhận được chỉ thị?

  1. Over.
  2. Mayday.
  3. Roger.
Xem đáp án

Roger.

I'm so excited.

0:56

Mình háo hức quá.

Awesome.

0:59

Tuyệt vời.

Take lots of pictures. Cụm từ

1:00

Chụp thật nhiều ảnh nhé.

Cụm từ

Take lots of pictures: dùng take khi nói về chụp ảnh

Take pictures là cách nói thông dụng, tự nhiên khi dùng máy ảnh để ghi lại hình ảnh. Ở đây, take không có nghĩa là “mang thứ gì đó đi”; take và pictures kết hợp với nhau để mang nghĩa “chụp ảnh”. Lots of có nghĩa là “nhiều”, vì vậy Take lots of pictures khuyến khích ai đó chụp lại thật nhiều khoảnh khắc. Dùng take a picture cho một bức ảnh và take pictures cho nhiều bức ảnh hoặc cho hoạt động chụp ảnh nói chung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm bốn từ trong bài học, có nghĩa là “chụp nhiều ảnh”: On your class trip, ____.

Xem đáp án

take lots of pictures

Sure.

1:03

Chắc chắn rồi.

I can't wait. Thành ngữ

1:04

Mình không thể đợi được nữa.

Thành ngữ

I can't wait: thể hiện sự mong đợi mạnh mẽ

I can't wait là cách nói phổ biến trong hội thoại để thể hiện sự háo hức mạnh mẽ về một điều sắp xảy ra. Câu này thường có nghĩa là “tôi rất mong chờ”, chứ không phải người nói thực sự không có khả năng chờ đợi. Khi điều đáng mong chờ đã rõ, câu này có thể đứng một mình. Để nói rõ đó là gì, dùng can't wait for + một sự vật hoặc sự kiện, như trong I can't wait for the concert; hoặc dùng can't wait to + dạng nguyên thể của động từ, như trong I can't wait to see you.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm hai từ trong bài học, dùng để thể hiện sự háo hức mạnh mẽ: The concert is tonight. I ____!

Xem đáp án

can't wait

Oh.

1:07

Ồ.

Mobilize, mobilize. Cách dùng từ

1:08

Xuất phát, xuất phát.

Cách dùng từ

Mobilize: tổ chức và huy động nguồn lực để hành động

Trong mệnh lệnh này, mobilize có nghĩa là tổ chức con người, phương tiện hoặc thiết bị, chuẩn bị rồi đưa họ hoặc chúng vào hành động. Từ này diễn tả việc sử dụng nguồn lực có phối hợp, chứ không chỉ đơn giản là di chuyển thứ gì đó. Việc lặp lại Mobilize làm cho mệnh lệnh trở nên khẩn cấp: đội được yêu cầu bắt đầu hành động phối hợp ngay lập tức.

Luyện tập

Câu nào dùng mobilize với nghĩa tổ chức nguồn lực cho một hành động phối hợp?

  1. The tourists moved slowly through the museum.
  2. The emergency agency mobilized rescue teams before the storm arrived.
  3. The friends got ready to leave for dinner.
Xem đáp án

The emergency agency mobilized rescue teams before the storm arrived.

Helicopter respond.

1:09

Trực thăng trả lời đi.

Over. Văn hóa

1:11

Hết.

Văn hóa

Over: chuyển lượt nói trong liên lạc vô tuyến

Trong liên lạc vô tuyến, Over có nghĩa là “tôi đã nói xong lượt này; hãy trả lời”. Từ này báo hiệu rằng kênh liên lạc đang được chuyển cho người nói bên kia. Nó không có nghĩa là toàn bộ cuộc liên lạc đã kết thúc. Trong cảnh này, người gọi đang chờ trực thăng trả lời.

Luyện tập

Hoàn thành thông điệp vô tuyến bằng tín hiệu tiêu chuẩn yêu cầu người bên kia trả lời: The road is clear. ____.

Xem đáp án

Over

This is helicopter here. Ý định

1:12

Trực thăng nghe đây.

Ý định

This is helicopter here: tự giới thiệu qua bộ đàm

Trong cuộc trao đổi qua bộ đàm này, this chỉ bên đang nói ở thời điểm đó. Đơn vị trực thăng đang tự giới thiệu khi trả lời điều phối viên; câu này không chỉ một vật ở gần. Chức năng giao tiếp ở đây là xác định bên đang nói. Tiếng Anh chuẩn thường dùng This is + tên hoặc danh hiệu liên lạc, như This is Maya hoặc This is Helicopter One. Dạng “danh hiệu liên lạc + here”, như Helicopter One here, cũng là một câu trả lời ngắn qua bộ đàm. Cách nói chính xác This is helicopter here không chuẩn nếu helicopter chỉ là một danh từ đếm được số ít thông thường. Vì vậy, hãy hiểu thông điệp cần truyền đạt nhưng đừng coi toàn bộ câu là một mẫu dùng chung.

Luyện tập

Câu nào xác định một cách tự nhiên bên đang nói qua bộ đàm?

  1. The helicopter is over there.
  2. Is this Helicopter One?
  3. This is Helicopter One. We are ready.
Xem đáp án

This is Helicopter One. We are ready.

I'm on my way now. Cụm từ

1:13

Mình đang trên đường tới ngay.

Cụm từ

on my way: đã lên đường đến một địa điểm

Be on one's way có nghĩa là một người đã khởi hành, hoặc đang bắt đầu đi ngay lúc này, và đang hướng đến một địa điểm. Trong I'm on my way now., người nói xác nhận rằng hành trình đã bắt đầu. Ở đây, way chỉ hành trình chứ không có nghĩa là phương pháp. Đổi từ sở hữu cho phù hợp với chủ ngữ: I'm on my way, she's on her way và they're on their way. Khi cần nêu địa điểm, thêm to + địa điểm như trong I'm on my way to the station; nếu người nghe đã biết địa điểm thì có thể lược bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng on one's way dùng với I: I'm ____ to the station now.

Xem đáp án

on my way

Over.

1:15

Hết.

Fly higher, higher,

1:17

Bay cao hơn, cao hơn,

higher, higher, higher up in the sky.

1:18

Cao hơn, cao hơn, cao hơn trên bầu trời.

Go up, go up,

1:21

Bay lên, bay lên,

go up, go up,

1:21

Bay lên, bay lên,

go up to touch the clouds.

1:22

Bay lên để chạm vào những đám mây.

Down, down, down,

1:24

Xuống, xuống, xuống,

down to the ground.

1:26

Hạ xuống mặt đất.

Heli, heli, helicopter fly all around.

1:30

Heli, heli, trực thăng bay khắp nơi.

Heli, heli, heli hey,

1:33

Heli, heli, heli này,

heli, hey, heli, hey,

1:35

Heli, này, heli, này,

heli, heli, heli, hey,

1:37

Heli, heli, heli, này,

helicopter hey.

1:39

Trực thăng này.

Heli, heli, heli hey,

1:41

Heli, heli, heli này,

heli, hey, heli, hey,

1:43

Heli, này, heli, này,

heli, heli, heli, hey,

1:44

Heli, heli, heli, này,

helicopter hey.

1:46

Trực thăng này.

Mobilize, mobilize.

1:48

Xuất phát, xuất phát.

Helicopter respond.

1:50

Trực thăng trả lời đi.

Over.

1:51

Hết.

This is helicopter here.

1:52

Trực thăng nghe đây.

I'm on my way now.

1:53

Mình đang trên đường tới ngay.

Over.

1:54

Hết.

Spin faster, faster, faster,

1:55

Quay nhanh hơn, nhanh hơn, nhanh hơn,

faster higher up in the sky.

1:57

Nhanh hơn lên cao trên bầu trời.

Go up, go up,

1:59

Bay lên, bay lên,

go up,

2:00

Bay lên,

go up until I meet the clouds.

2:00

Bay lên cho đến khi gặp những đám mây.

Spin, spin, spin,

2:03

Quay, quay, quay,

spin it faster.

2:04

Quay nhanh hơn nữa.

Prop, prop, prop propeller spin round and round. Cụm từ

2:08

Cánh quạt, cánh quạt, cánh quạt quay vòng vòng.

Cụm từ

round and round: chuyển động tròn lặp lại

“Round and round” có nghĩa là chuyển động lặp đi lặp lại theo vòng tròn. Việc lặp lại round cho thấy chuyển động quay vẫn tiếp tục, chứ không chỉ quay một vòng hoặc đổi hướng một lần. Cụm từ này đóng vai trò là cụm trạng từ sau các động từ chuyển động như go, spin hoặc turn: “The fan spins round and round.”

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một vật tiếp tục chuyển động theo vòng tròn?

  1. The toy car stopped by the wall.
  2. The toy car went round and round.
  3. The toy car moved straight ahead.
Xem đáp án

The toy car went round and round.

Heli, heli, heli hey,

2:12

Heli, heli, heli này,

heli, hey, heli, hey,

2:13

Heli, này, heli, này,

heli, heli, heli, hey,

2:15

Heli, heli, heli, này,

helicopter hey.

2:17

Trực thăng này.

Heli, heli, heli hey,

2:19

Heli, heli, heli này,

heli, hey, heli, hey,

2:21

Heli, này, heli, này,

heli, heli, heli, hey,

2:23

Heli, heli, heli, này,

helicopter hey.

2:24

Trực thăng này.

Woo.

2:28

Woa.

Mm.

2:32

Ừm.

Thank you so much for last time. Ý định

2:35

Rất cảm ơn bạn vì lần trước.

Ý định

Thank you so much for last time: cảm ơn vì sự giúp đỡ trước đó

“Thank you so much” thể hiện lòng biết ơn mạnh mẽ và chân thành. Cụm từ bắt đầu bằng for nêu lý do cảm ơn. Ở đây, “last time” đại diện cho sự giúp đỡ hoặc việc tốt ở lần trước vì cả hai người đều biết chuyện gì đã xảy ra. Câu này không có nghĩa là cảm ơn ai đó vì bản thân thời gian. Khi không có ngữ cảnh chung, hãy nêu rõ hành động: “Thank you so much for helping me last time.”

Luyện tập

Câu nào cảm ơn một người vì đã giúp đỡ trong lần trước một cách tự nhiên và rõ ràng?

  1. Thank you so much to helping me last time.
  2. Thank you so much for helping me last time.
  3. Thank you so much because helping me last time.
Xem đáp án

Thank you so much for helping me last time.

I was trying to put out the fire, Cụm động từ

2:38

Mình đã cố gắng dập tắt ngọn lửa,

Cụm động từ

put out the fire: làm cho lửa ngừng cháy

Cụm động từ put out có nghĩa là “dập tắt” khi tân ngữ là lửa, ngọn lửa, nến hoặc một nguồn đang cháy tương tự. Ở đây, put out the fire có nghĩa là làm cho lửa ngừng cháy, không phải mang lửa ra ngoài. Put out có thể tách ra: có thể nói put out the fire hoặc put the fire out. Khi tân ngữ là đại từ, phải đặt đại từ ở giữa: put it out, không nói put out it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “dập tắt”: Before leaving the campsite, please ____ the campfire.

Xem đáp án

put out

but it spread to the forest instead. Cụm từ

2:41

Nhưng nó lại lan ra khu rừng.

Cụm từ

spread to the forest: lan tới một khu vực mới

Trong spread to the forest, spread có nghĩa là “lan rộng hoặc di chuyển trên một phạm vi lớn hơn”. Ở đây, ngọn lửa lan tới một khu vực mới là khu rừng. Cấu trúc spread to + địa điểm, nhóm hoặc khu vực cho biết một thứ lan tới đâu. Cách dùng này có thể miêu tả lửa, khói, bệnh tật, tin tức hoặc vấn đề. Spread là động từ bất quy tắc: dạng quá khứ vẫn là spread, không phải spreaded.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “lan tới một địa điểm mới”: The smoke started in the kitchen and quickly ____ the hallway.

Xem đáp án

spread to

I'm glad you're safe. Ý định

2:44

Mình rất vui vì bạn đã an toàn.

Ý định

I'm glad you're safe: sự nhẹ nhõm sau nguy hiểm

"I'm glad you're safe" thể hiện niềm vui đi kèm sự nhẹ nhõm sau khi biết rằng ai đó không còn gặp nguy hiểm. Ở đây, glad không chỉ đơn giản là “vui”; nó còn mang cảm giác “Tôi nhẹ nhõm vì bạn không gặp chuyện gì.” Dùng cấu trúc I'm glad + mệnh đề để phản hồi tin tốt về sự an toàn hoặc tình trạng của một người.

Always be extra careful with campfires. Cụm từ

2:46

Hãy luôn cực kỳ cẩn thận với lửa trại nhé.

Cụm từ

be extra careful with campfires: lời cảnh báo an toàn mạnh hơn

Be careful with + danh từ có nghĩa là xử lý, sử dụng hoặc đối phó với thứ đó một cách thận trọng. Trong with campfires, with giới thiệu thứ cần được xử lý cẩn thận; nó không có nghĩa là “cùng với”. Extra tăng mức độ của careful, vì vậy be extra careful là lời cảnh báo mạnh hơn be careful.

The wind can very easily relight a fire, Cách dùng từ

2:50

Gió có thể làm ngọn lửa bùng lại rất dễ dàng,

Cách dùng từ

can very easily relight a fire: nguy cơ dễ khiến lửa bùng lại

Relight có nghĩa là “thắp lại”: tiền tố re- có nghĩa là “lại”, vì vậy relight a fire diễn tả việc ngọn lửa cháy trở lại sau khi đã tắt hoặc gần tắt. Can very easily vừa diễn tả khả năng vừa nhấn mạnh mức độ dễ xảy ra của sự việc. Lời cảnh báo nói rằng gió có thể dễ dàng làm lửa cháy trở lại; không có nghĩa là điều đó chắc chắn sẽ xảy ra.

Luyện tập

Câu này cảnh báo về điều gì?

  1. Gió sẽ luôn giữ cho mọi ngọn lửa tiếp tục cháy.
  2. Gió có thể rất dễ làm ngọn lửa cháy trở lại.
  3. Gió lập tức khiến ngọn lửa trở nên an toàn.
Xem đáp án

Gió có thể rất dễ làm ngọn lửa cháy trở lại.

okay?

2:52

Nhớ chưa?

Yeah,

2:54

Vâng,

we will be careful.

2:55

Chúng mình sẽ cẩn thận.

I'm just so happy to be camping again.

2:56

Mình chỉ là quá hạnh phúc vì lại được đi cắm trại.

Woo-hoo.

2:59

Yahoo.

Thanks, Cloudia.

3:00

Cảm ơn nhé, Cloudia.

You're welcome.

3:03

Không có gì đâu.

Oh.

3:05

Ồ.

Should we take a picture together? Ý định

3:07

Chúng ta có nên chụp một bức ảnh cùng nhau không?

Ý định

Should we ...?: nhẹ nhàng đưa ra lời đề nghị cùng làm

Trong câu hỏi này, Should we + động từ nguyên mẫu...? đưa ra một lời đề nghị nhẹ nhàng về việc người nói và người nghe có thể cùng làm. Should we take a picture together? có nghĩa gần như “Chúng ta chụp ảnh cùng nhau có được không?”. Ở đây, should dùng để hỏi sự đồng ý; nó không thể hiện nghĩa vụ mạnh và cũng không chỉ trích ai. Có thể dùng cùng cấu trúc để thống nhất bước tiếp theo, chẳng hạn Should we start? hoặc Should we sit here?

Luyện tập

Bạn và một người bạn đang chọn chỗ ngồi. Câu nào nhẹ nhàng đề xuất một hành động chung?

  1. Should I sit near the window?
  2. Must you sit near the window?
  3. Should we sit near the window?
Xem đáp án

Should we sit near the window?

Here,

3:09

Đây rồi,

gather around. Cụm động từ

3:10

Tập trung lại nào.

Cụm động từ

Gather around: cùng tiến lại gần một điểm

“Gather around” là mệnh lệnh dành cho một nhóm người. Cụm này yêu cầu mọi người tiến lại gần một người, đồ vật hoặc địa điểm và tụ lại quanh điểm trung tâm đó. Trong cảnh này, mọi người được gọi lại gần để chụp ảnh. Chủ ngữ “you” được lược bỏ. Ở đây, “around” chỉ điểm trung tâm mà mọi người tụ lại gần; nó không có nghĩa là đi lại lung tung hay đi thành vòng tròn.

Luyện tập

Một hướng dẫn viên muốn cả nhóm tiến lại gần tấm bản đồ trên bàn. Lời chỉ dẫn nào phù hợp nhất?

  1. Move the table away.
  2. Walk around the table.
  3. Gather around the table.
Xem đáp án

Gather around the table.

One,

3:13

Một,

two,

3:15

Hai,

three.

3:17

Ba.

Oh.

3:19

Ồ.

Ready.

3:23

Sẵn sàng.

Roger.

3:25

Rõ.

Forest.

3:26

Khu rừng.

Cloudia.

3:28

Cloudia.

Pinkfong Super Rescue Team.

3:32

Đội cứu hộ siêu đẳng Pinkfong.

Are you ready?

3:39

Bạn đã sẵn sàng chưa?

Yes, I'm ready.

3:41

Vâng, mình đã sẵn sàng.

Roger.

3:43

Rõ.

Click the subscribe button.

3:46

Nhấp vào nút đăng ký.

Complete.

3:48

Hoàn thành.