Tâm lý học của chứng rối loạn căng thẳng sau sang chấn - Joelle Rabow Maletis: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích PTSD là một rối loạn có thể điều trị trong cơ chế não bộ phản ứng với nguy hiểm, chứ không phải khuyết điểm cá nhân. Nội dung trình bày cách sang chấn, hormone căng thẳng và tác nhân gợi nhắc duy trì triệu chứng, rồi đề cập đến điều trị chuyên môn, tự chăm sóc và sự hỗ trợ của người khác. Các điểm tiếng Anh chính: 1. To understand PTSD, we first need to understand — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Học cách nhận ra một video giải thích thiết lập kiến thức nền thiết yếu trước khi đi vào chủ đề chính. Bạn có thể áp dụng bố cục này trong bài viết hoặc thuyết trình để dẫn người đọc, người nghe từ một câu hỏi phức tạp đến cơ chế họ cần hiểu trước khi xem xét câu trả lời. 2. as if they're experiencing the trauma all over again. — Ngữ pháp và mẫu câu. Hiểu cách as if đối chiếu cảm giác chủ quan mãnh liệt với thực tế hiện tại, còn all over again nhấn mạnh cảm giác mọi chuyện lặp lại trọn vẹn. Mẫu này giúp bạn mô tả ký ức hoặc phản ứng quay lại sống động mà không khẳng định sự kiện ban đầu đang thực sự xảy ra thêm một lần nữa. 3. Let them know you believe their account of what they're experiencing, — Ngữ dụng hội thoại và thái độ. Học cách hỗ trợ một người kể về sang chấn bằng việc nói rõ rằng bạn tin trải nghiệm của họ, thay vì nghi ngờ hay đổ lỗi cho phản ứng của họ. Cách diễn đạt này giúp truyền tải sự tin tưởng, chấp nhận và an toàn về cảm xúc trước khi đưa ra lời khuyên trong một cuộc trò chuyện nhạy cảm.
Nội dung bài học
Many of us will experience some kind of trauma during our lifetime.
0:07Nhiều người trong chúng ta sẽ trải qua một dạng sang chấn nào đó trong suốt cuộc đời.
Sometimes we escape with no long-term effects, Cụm từ
0:11Đôi khi chúng ta thoát khỏi mà không có tác động lâu dài,
escape with no long-term effects: vượt qua mà không chịu tổn hại lâu dài
Ở đây, escape có nghĩa là vượt qua một trải nghiệm nguy hiểm hoặc gây tổn thương mà không phải chịu một hậu quả xấu cụ thể. Từ này không diễn tả việc chạy trốn khỏi một địa điểm theo nghĩa đen. With no long-term effects là cụm từ chỉ kết quả: with giới thiệu trạng thái của một người sau khi vượt qua trải nghiệm đó. Tân ngữ của escape được lược bỏ vì trải nghiệm được nhắc đến trước đó đã rõ qua ngữ cảnh. Nói chung, escape with + kết quả có thể cho biết còn lại tổn hại hoặc hậu quả nào, như trong escape with minor injuries.
Luyện tập
Trong câu này, escape with no long-term effects có nghĩa là gì?
- Từ chối nhớ lại chuyện đã xảy ra
- Chạy khỏi một nơi mà không mang theo thứ gì
- Vượt qua một trải nghiệm có hại mà không chịu hậu quả lâu dài
Xem đáp án
Vượt qua một trải nghiệm có hại mà không chịu hậu quả lâu dài
experiences linger: ảnh hưởng của chúng không phai đi
Trong experiences linger, linger được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Những trải nghiệm được nói đến như thể chúng vẫn còn hiện diện vì tác động về cảm xúc hoặc tâm lý của chúng chưa phai đi. Linger thường mô tả điều gì đó kéo dài lâu hơn dự kiến hoặc mong muốn, chẳng hạn như nỗi sợ, sự nghi ngờ, ký ức, mùi hoặc ảnh hưởng còn sót lại. Khi chủ ngữ là một người, từ này cũng có thể mang nghĩa ở lại một nơi thay vì nhanh chóng rời đi.
Luyện tập
Câu nào dùng linger với nghĩa giống như trong experiences linger?
- She lingered over the menu because she could not decide.
- The worry lingered even after the doctor said everything was fine.
- The last guest lingered by the door to finish the conversation.
Xem đáp án
The worry lingered even after the doctor said everything was fine.
nightmares, and negative thoughts that interfere with everyday life. Cụm từ
0:19ác mộng và những suy nghĩ tiêu cực cản trở cuộc sống hàng ngày.
interfere with everyday life: cản trở các hoạt động bình thường hằng ngày
Interfere with có nghĩa là gây gián đoạn hoặc cản trở khiến một việc không thể diễn ra bình thường. Ở đây, những suy nghĩ tiêu cực không chỉ tồn tại mà còn khiến các hoạt động thường ngày trở nên khó khăn hơn. Cấu trúc là interfere with + danh từ. With là một phần của cấu trúc động từ, không mang nghĩa “cùng với”. Everyday life là một cụm danh từ thông dụng chỉ cuộc sống và các hoạt động bình thường hằng ngày.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng interfere theo đúng cấu trúc: Constant pain can ____ a person's everyday life.
Xem đáp án
interfere with
called post-traumatic stress disorder or PTSD, Ngữ pháp
0:25được gọi là rối loạn căng thẳng sau sang chấn hay PTSD,
called post-traumatic stress disorder or PTSD: cụm gọi tên được chèn vào
Cụm called ... được ngăn bằng dấu phẩy dùng để bổ sung tên gọi cho danh từ đứng trước là phenomenon. Ở đây, called là quá khứ phân từ, và cả cụm là dạng rút gọn của which is called post-traumatic stress disorder or PTSD. Vì cụm này chỉ bổ sung thông tin nhận diện, called không phải là động từ chính. Vị ngữ chính của câu xuất hiện ở phần sau. Cấu trúc gọi tên ngắn gọn này thường gặp trong bài giải thích, tin tức và văn bản học thuật.
Luyện tập
Đọc câu sau: “This condition, called PTSD, can be treated.” called PTSD có chức năng gì?
- Cụm này bổ sung một tên gọi cho this condition.
- Cụm này có nghĩa là tình trạng đó đã gọi điện thoại.
- Cụm này là vị ngữ chính của câu.
Xem đáp án
Cụm này bổ sung một tên gọi cho this condition.
a personal failing: khuyết điểm bị quy cho bản thân cá nhân
Ở đây, failing là danh từ đếm được, chỉ một điểm yếu hoặc khuyết điểm trong tính cách, khả năng phán đoán hay hành vi của một người. Vì vậy, a personal failing là khuyết điểm bị quy cho bản thân cá nhân; nó không có nghĩa là người đó đang thất bại khi làm một việc nào đó. Trong cụm phủ định isn't a personal failing, người nói bác bỏ một phán xét đạo đức. Trong ngữ cảnh này, không nên coi PTSD là bằng chứng cho thấy một người yếu đuối hoặc chưa cố gắng đủ nhiều.
Luyện tập
Câu nào bác bỏ một cách tự nhiên quan niệm rằng việc cần giúp đỡ cho thấy một người yếu kém về tính cách?
- Needing help is not personally failing.
- Needing help is not a personal failing.
- Needing help is not a personal failed.
Xem đáp án
Needing help is not a personal failing.
it's a treatable malfunction of certain biological mechanisms
0:31nó là một sự trục trặc có thể điều trị được của một số cơ chế sinh học nhất định
that allow us to cope with dangerous experiences. Cụm từ
0:34cho phép chúng ta đối phó với những trải nghiệm nguy hiểm.
cope with dangerous experiences: ứng phó với khó khăn mà không hàm ý chữa khỏi
Cope with có nghĩa là xử lý một tình huống khó khăn hoặc tác động của nó đủ tốt để vẫn có thể tiếp tục hoạt động. Cấu trúc là cope with + danh từ hoặc cụm danh từ, vì vậy phải có with trước dangerous experiences. Cụm này mô tả quá trình liên tục ứng phó với khó khăn. Nó không nói rằng trải nghiệm hoặc tác động của trải nghiệm đó đã được chữa khỏi, loại bỏ hay giải quyết hoàn toàn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là ứng phó với một khó khăn đang tiếp diễn: It took time to learn to ____ the pressure of the new job.
Xem đáp án
cope with
we first need to understand how the brain processes a wide range of ordeals, Cụm từ
0:41trước tiên chúng ta cần hiểu cách não bộ xử lý một loạt các thử thách,
To understand X, we first need to understand Y: trình bày kiến thức nền cần thiết trước
Trong To understand PTSD, động từ nguyên mẫu có to nêu mục tiêu chính của phần giải thích. Sau đó, we first need to understand giới thiệu kiến thức nền cần được hiểu trước khi đạt đến mục tiêu ấy. Mẫu To understand X, we first need to understand Y sắp xếp thông tin theo thứ tự “chủ đề chính → kiến thức nền cần thiết”. Nó báo cho người nghe rằng phần giải thích sẽ tạm lùi về Y trước khi quay lại X.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu sắp xếp thông tin: To understand how a vaccine protects the body, ____ how the immune system responds to germs.
Xem đáp án
we first need to understand
a wide range of ordeals: nhiều loại gian nan nghiêm trọng
a wide range of có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”, chứ không chỉ đơn thuần là số lượng lớn. ordeals là dạng số nhiều của ordeal, chỉ những trải nghiệm nghiêm trọng hoặc đau đớn thử thách một người. Kết hợp lại, a wide range of ordeals chỉ nhiều loại gian nan nghiêm trọng khác nhau. Dạng số nhiều ordeals phù hợp vì ở đây range of đứng trước một danh từ đếm được số nhiều.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng a wide range of và dạng số nhiều của ordeal: The memoir describes ____ endured by the explorers.
Xem đáp án
a wide range of ordeals
the death of a loved one: cách nói nhẹ nhàng về cái chết của một người gần gũi
A loved one chỉ người mà ai đó yêu thương hoặc cảm thấy rất gần gũi, chẳng hạn như thành viên gia đình, bạn đời hoặc bạn thân. Trong câu này, the death of a loved one có nghĩa là cái chết của một người gần gũi; cụm từ này không chỉ giới hạn ở người yêu. Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh y tế, sức khỏe tinh thần và hỗ trợ vì nó nói về mối quan hệ theo cách khái quát, nhẹ nhàng mà không cần nêu rõ vai vế gia đình.
Luyện tập
Câu nào dùng a loved one một cách tự nhiên để chỉ người rất gần gũi với ai đó?
- He took time off after a loved one the death.
- He greeted a new coworker by saying, "Hello, loved one."
- He took time off after the death of a loved one.
Xem đáp án
He took time off after the death of a loved one.
These events can bring on feelings of danger and helplessness, Cụm động từ
0:56Những sự kiện này có thể mang lại cảm giác nguy hiểm và bất lực,
bring on: khiến một triệu chứng hoặc cảm xúc bắt đầu xuất hiện
Bring on là cụm động từ chuyển tiếp có nghĩa là khiến một tình trạng, triệu chứng hoặc cảm xúc bắt đầu xuất hiện. Trong câu này, các sự kiện là nguyên nhân, còn cảm giác nguy hiểm và bất lực là kết quả mà chúng có thể gây ra. Cấu trúc thường gặp là nguyên nhân + bring on + kết quả. Ở đây, bring on là một đơn vị ý nghĩa hoàn chỉnh; nó không diễn tả hành động mang một vật đến một nơi nào đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “khiến một triệu chứng bắt đầu xuất hiện”: For some people, missing a meal can ____ a headache.
Xem đáp án
bring on
activate the brain's alarm system: kích hoạt “hệ thống báo động” của não
The brain's alarm system là một phép ẩn dụ trong truyền thông khoa học, chỉ các cơ chế não bộ phát hiện nguy hiểm có thể xảy ra và khởi động những phản ứng căng thẳng tự động. Nó không phải là một thiết bị báo động thật nằm trong não. Ở đây, activate có nghĩa là “khiến hệ thống phản ứng với mối đe dọa bắt đầu hoạt động”. Hình ảnh báo động giúp một quá trình sinh học trừu tượng trở nên dễ hiểu hơn.
Luyện tập
the brain's alarm system trong câu này có nghĩa là gì?
- Một thiết bị báo động điện tử thật được lắp bên trong đầu.
- Một vùng não chủ yếu dùng để ghi nhớ số điện thoại khẩn cấp.
- Các cơ chế não bộ phát hiện mối đe dọa và khởi động phản ứng căng thẳng.
Xem đáp án
Các cơ chế não bộ phát hiện mối đe dọa và khởi động phản ứng căng thẳng.
known as the fight-flight-freeze response. Văn hóa
1:01được gọi là phản ứng chiến đấu, bỏ chạy hoặc đứng hình.
known as the fight-flight-freeze response: được gọi là phản ứng chiến đấu-bỏ chạy-đứng sững
Fight-flight-freeze response là phản ứng căng thẳng tự động trước một mối đe dọa mà con người cảm nhận được. Fight có nghĩa là đối mặt hoặc chống lại mối đe dọa, flight là rời xa nó, còn freeze là đứng sững hoặc tạm thời không thể hành động. Known as dùng để giới thiệu tên của phản ứng này. Trong thuật ngữ này, freeze nói đến trạng thái bất động trước mối đe dọa, không liên quan đến nhiệt độ thấp.
Luyện tập
Trong thuật ngữ fight-flight-freeze response, freeze có nghĩa là gì?
- Đứng sững hoặc tạm thời không thể hành động khi bị đe dọa.
- Giữ thực phẩm lạnh để bảo quản được lâu hơn.
- Biến thành băng vì nhiệt độ thấp.
Xem đáp án
Đứng sững hoặc tạm thời không thể hành động khi bị đe dọa.
the hypothalamic, pituitary, and adrenal systems,
1:06các hệ thống vùng dưới đồi, tuyến yên và tuyến thượng thận,
known as the HPA axis: được gọi là trục HPA
Trong câu này, known as the HPA axis bổ sung tên gọi tiêu chuẩn cho các hệ vùng dưới đồi, tuyến yên và tuyến thượng thận được nêu trước đó. HPA được tạo từ chữ cái đầu của hypothalamic, pituitary và adrenal. Ở đây, axis là thuật ngữ y khoa chỉ một hệ thống các cơ quan và tín hiệu có liên kết và phối hợp với nhau, đặc biệt trong việc điều hòa phản ứng căng thẳng. Nó không có nghĩa là một trục trên biểu đồ.
Luyện tập
Các chữ cái HPA trong HPA axis đại diện cho ba từ nào?
- hypothalamic, pituitary, and adrenal
- hormone, pressure, and anxiety
- heart, pulse, and artery
Xem đáp án
hypothalamic, pituitary, and adrenal
work together to send signals to the autonomic nervous system. Ghi chú
1:11hoạt động cùng nhau để gửi tín hiệu đến hệ thần kinh tự chủ.
work together to send signals: phối hợp để gửi tín hiệu
Cấu trúc work together to + động từ có nghĩa là hai hoặc nhiều người, bộ phận hay hệ thống phối hợp để thực hiện hành động được động từ nêu ra. Ở đây, to send signals cho biết các hệ thống trong cơ thể cùng nhau làm gì. Chủ ngữ không nhất thiết phải là người. Cấu trúc này cũng có thể mô tả các cơ quan, máy móc, thành phần phần mềm hoặc tổ chức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc ba từ diễn tả sự phối hợp đã được nhấn mạnh trong bài học này: During mountain rescues, the two emergency teams ____ find missing hikers.
Xem đáp án
work together to
autonomic nervous system: hệ thần kinh tự chủ điều khiển tự động các chức năng cơ thể
Hệ thần kinh tự chủ là phần của hệ thần kinh điều hòa những chức năng cơ thể mà bạn thường không kiểm soát một cách có ý thức, bao gồm nhịp tim, tiêu hóa, nhịp thở và tiết mồ hôi. Trong câu này, các tín hiệu được gửi đến hệ thống điều khiển tự động đó. Cụm từ này chỉ một bộ phận cụ thể của hệ thần kinh, không phải toàn bộ hệ thần kinh.
Luyện tập
Phát biểu nào mô tả chính xác nhất autonomic nervous system?
- Hệ này điều hòa nhiều chức năng cơ thể mà không cần sự kiểm soát có ý thức.
- Đây là một tổ chức tự quản lý chính mình.
- Hệ này chỉ điều khiển những chuyển động mà một người chủ ý lựa chọn.
Xem đáp án
Hệ này điều hòa nhiều chức năng cơ thể mà không cần sự kiểm soát có ý thức.
That's the network that communicates with the adrenal glands
1:15Đó là mạng lưới giao tiếp với tuyến thượng thận
and internal organs to help regulate functions like heart rate,
1:18và các cơ quan nội tạng để giúp điều chỉnh các chức năng như nhịp tim,
These signals start a chemical cascade that floods the body Ghi chú
1:23Những tín hiệu này bắt đầu một chuỗi phản ứng hóa học làm ngập tràn cơ thể
a chemical cascade: chuỗi phản ứng hóa học được kích hoạt liên tiếp
Trong khoa học, a chemical cascade là một chuỗi trong đó một sự kiện hóa học kích hoạt sự kiện tiếp theo. Tác động có thể tăng lên hoặc lan rộng qua nhiều bước liên kết với nhau. Cascade được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Từ này không mô tả một thác nước theo nghĩa đen, và cụm từ nhấn mạnh một chuỗi sự kiện thay vì một phản ứng đơn lẻ.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành tốt nhất phần giải thích khoa học này? Một sự kiện hóa học kích hoạt một sự kiện khác, rồi tiếp tục kích hoạt sự kiện kế tiếp, tạo thành...
- a chemical cascade
- an isolated chemical reaction
- a chemical sample
Xem đáp án
a chemical cascade
floods the body with: ẩn dụ flood + tân ngữ + with
Ở đây, floods được dùng theo nghĩa ẩn dụ: chuỗi phản ứng hóa học khiến một lượng lớn hormone căng thẳng lan khắp cơ thể. Từ này gợi ra sự gia tăng nhanh và mạnh, chứ không nói đến nước theo nghĩa đen. Cấu trúc có thể áp dụng là flood + địa điểm/người/hệ thống + with + một lượng lớn thứ gì đó. Tân ngữ sau flood là đối tượng trở nên đầy, còn danh từ sau with là thứ lấp đầy đối tượng đó.
Luyện tập
Câu nào dùng flood + tân ngữ + with theo nghĩa ẩn dụ để diễn tả số lượng lớn?
- The support team answered one quiet question after the update.
- Customers flooded the support team with questions after the update.
- Rainwater flooded the basement after the storm.
Xem đáp án
Customers flooded the support team with questions after the update.
causing physiological changes that prepare the body to defend itself. Cụm từ
1:29gây ra những thay đổi sinh lý chuẩn bị cho cơ thể để tự vệ.
prepare the body to defend itself: prepare + tân ngữ + to do
Cấu trúc prepare + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là làm cho ai đó hoặc điều gì đó sẵn sàng thực hiện một hành động. Ở đây, những thay đổi sinh lý khiến cơ thể sẵn sàng tự bảo vệ. The body vừa là tân ngữ của prepare vừa là bên thực hiện hành động defend, vì vậy itself chỉ ngược lại the body. To defend là một động từ nguyên mẫu nêu hành động; to ở đây không phải là giới từ.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của prepare và “the volunteers” để hoàn thành câu: The safety course ____ handle emergencies.
Xem đáp án
prepares the volunteers to
speeds up: trở nên nhanh hơn
Speed up có nghĩa là “trở nên nhanh hơn” hoặc “tăng tốc”. Trong câu này, chính nhịp tim trở nên nhanh hơn, vì vậy speeds up không có tân ngữ. up là một phần của cụm động từ, không diễn tả chuyển động hướng lên trên. Với chủ ngữ số ít như heart rate, động từ ở thì hiện tại có dạng speeds. Speed up cũng có thể đi với tân ngữ khi một điều gì đó làm cho một quá trình nhanh hơn, như trong This update speeds up the download.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của speed up: When the action scene begins, the music ____.
Xem đáp án
speeds up
escalated levels of stress hormones may last for days,
1:40mức độ hormone căng thẳng leo thang có thể kéo dài trong nhiều ngày,
Even after a crisis is over: kết quả vẫn tiếp diễn
Even after mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian, đồng thời cũng báo hiệu sự tương phản. Cuộc khủng hoảng đã kết thúc, nhưng câu này cho biết ảnh hưởng của nó vẫn có thể tiếp tục. Even bổ sung ý nghĩa nhượng bộ là “mặc dù sự việc trước đó đã kết thúc”. Dùng even after khi một trạng thái hoặc kết quả về sau vẫn tiếp diễn theo cách có thể gây bất ngờ. After đứng riêng chủ yếu đặt một sự việc sau một sự việc khác và không nhất thiết tạo ra sự tương phản đó.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng một hậu quả vẫn tiếp diễn ngoài dự đoán sau khi sự việc đã kết thúc?
- Before the storm was over, flights remained delayed.
- Even after the storm was over, flights remained delayed.
- After the storm was over, flights remained delayed.
Xem đáp án
Even after the storm was over, flights remained delayed.
these experiences disappear within a few days to 2 weeks, Cụm từ
1:49những trải nghiệm này biến mất trong vòng vài ngày đến 2 tuần,
within a few days to 2 weeks: khoảng thời gian để hoàn tất
Within + một cụm từ chỉ thời gian cho biết điều gì đó xảy ra trước khi thời hạn đã nêu kết thúc. Ở đây, a few days to 2 weeks tạo thành một khoảng thời gian ước tính: những trải nghiệm này có thể biến mất chỉ sau vài ngày hoặc gần hai tuần, nhưng không muộn hơn điểm cuối của khoảng đó. Cụm này cho biết hạn chót để chúng biến mất, chứ không cho biết chúng tồn tại trong bao lâu.
Luyện tập
Chọn câu có nghĩa là các triệu chứng chấm dứt không muộn hơn hai tuần kể từ khi bắt đầu.
- The symptoms usually disappear within two weeks.
- The symptoms usually return after two weeks.
- The symptoms usually last for two weeks.
Xem đáp án
The symptoms usually disappear within two weeks.
But a small percentage of those who experience trauma
1:54Nhưng một tỷ lệ nhỏ những người trải qua sang chấn
only to resurface months later: một kết quả bất ngờ
Only to + động từ nguyên mẫu giới thiệu điều xảy ra tiếp theo khi kết quả đó bất ngờ, đáng thất vọng hoặc trái với điều mà sự việc trước đó gợi ra. Ở đây, các vấn đề tạm thời biến mất, nhưng kết quả sau đó là chúng lại xuất hiện vài tháng sau. Resurface có nghĩa đen là trở lại bề mặt. Ở đây từ này được dùng theo nghĩa bóng: một vấn đề hoặc triệu chứng lại trở nên dễ nhận thấy. Trong cấu trúc này, only to không diễn tả mục đích.
Luyện tập
Câu nào dùng only to để giới thiệu một kết quả bất ngờ xảy ra sau đó?
- She opened the folder in order to find the missing file.
- She found the file because her coworker sent it to her.
- She thought the file was gone, only to find it in another folder.
Xem đáp án
She thought the file was gone, only to find it in another folder.
We don't completely understand what's happening in the brain,
2:04Chúng ta không hoàn toàn hiểu những gì đang xảy ra trong não,
may be continuously activating the fight-flight-freeze response,
2:10có thể đang liên tục kích hoạt phản ứng chiến đấu, bỏ chạy hoặc đứng hình,
the stress hormone cortisol: loại và tên cụ thể trong cấu trúc đồng vị
Cortisol là một hormone tham gia vào phản ứng căng thẳng của cơ thể. Đó là thông tin nền duy nhất cần thiết ở đây: trong câu này, cortisol chỉ một hormone trong cơ thể người, không phải thương hiệu hay tên thuốc. Trong the stress hormone cortisol, cụm danh từ the stress hormone cho biết loại, còn cortisol cung cấp tên cụ thể. Hai cụm danh từ cùng chỉ một thứ. Đây là cấu trúc đồng vị, giống như the planet Mars.
Luyện tập
Cụm đồng vị the stress hormone cortisol cho biết điều gì?
- Hormone gây căng thẳng và cortisol là hai chất khác nhau.
- Cortisol là tên của phản ứng chiến đấu-bỏ chạy-đóng băng.
- Cortisol là tên cụ thể của một hormone gây căng thẳng.
Xem đáp án
Cortisol là tên cụ thể của một hormone gây căng thẳng.
while reducing overall brain functioning, Ngữ pháp
2:14trong khi làm giảm chức năng tổng thể của não bộ,
while reducing: bổ sung một tác động đồng thời
Ở đây, while + động từ dạng -ing bổ sung một tác động thứ hai xảy ra cùng lúc với tác động đã được nêu. Cụm này có nghĩa là “đồng thời làm giảm chức năng tổng thể của não”; while không chỉ đơn thuần đánh dấu thời gian. Vì đây là mệnh đề while rút gọn, chủ ngữ được hiểu của reducing cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính. Cấu trúc này giúp gói gọn hai tác động diễn ra song song, đôi khi tương phản, trong một câu.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng while + -ing để thể hiện hai tác động đồng thời của cùng một chủ ngữ?
- While using less energy, the air became cleaner.
- The new filter removes dust while using less energy.
- The new filter removes dust while the room stays cool.
Xem đáp án
The new filter removes dust while using less energy.
one theory is that: thận trọng đưa ra một cách giải thích có thể đúng
One theory is that dùng để đưa ra một cách giải thích có thể đúng, còn mệnh đề sau that nêu nội dung của giả thuyết đó. Ở đây, cụm này nối việc thừa nhận rằng quá trình trong não chưa được hiểu đầy đủ với một cơ chế được đề xuất có liên quan đến cortisol. Cách diễn đạt này thể hiện sự chưa chắc chắn: lời giải thích có thể được bằng chứng hỗ trợ nhưng không được trình bày như một sự thật đã được xác lập. Trong thảo luận khoa học, theory là một khung giải thích dựa trên bằng chứng và có thể kiểm chứng, không phải phỏng đoán tùy ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài mang nghĩa “đây là một giả thuyết có thể đúng”: ____ some birds navigate by sensing Earth's magnetic field.
Xem đáp án
One theory is that
These symptoms often fall into four categories: Cụm từ
2:19Các triệu chứng này thường chia thành bốn loại:
fall into four categories: phân loại một tập hợp
Cụm fall into four categories có nghĩa là “có thể được xếp vào bốn loại”. Ở đây, fall into được dùng theo nghĩa trừu tượng; không có gì thực sự rơi xuống. Chủ ngữ nêu tập hợp đang được phân loại, còn con số cho biết có bao nhiêu nhóm. Dấu hai chấm báo hiệu rằng bốn nhóm sẽ được nêu tên hoặc giải thích ngay sau đó. Cấu trúc này thường gặp trong báo cáo, bài thuyết trình và phần giải thích có tổ chức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng fall into: The survey responses ____ four broad categories.
Xem đáp án
fall into
intrusive thoughts, like dreams and flashbacks, Cách dùng từ
2:22những suy nghĩ xâm nhập, như giấc mơ và hồi tưởng,
intrusive thoughts: nội dung tâm trí không mong muốn
Trong ngữ cảnh sức khỏe tâm thần, intrusive thoughts là những suy nghĩ, hình ảnh, ký ức hoặc thôi thúc không mong muốn đi vào ý thức dù người đó không chủ động lựa chọn và có thể khó gạt bỏ. Ở đây, intrusive có nghĩa là không tự nguyện và gây xáo trộn tâm trí, chứ không phải thô lỗ hay xúc phạm. Trong câu này, người nói đưa giấc mơ và những lần hồi tưởng sống động làm ví dụ. Ý có thể áp dụng sang tình huống khác nằm ở cách nội dung tâm trí xuất hiện: nó tự đi vào tâm trí dù không được mời.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với intrusive thoughts trong câu này?
- Những ý kiến thô lỗ mà một người cố ý nói với người khác
- Những ý tưởng mà một người lên kế hoạch cẩn thận để suy nghĩ
- Nội dung tâm trí không mong muốn đi vào ý thức mà không được chủ động lựa chọn
Xem đáp án
Nội dung tâm trí không mong muốn đi vào ý thức mà không được chủ động lựa chọn
negative thoughts and feelings like fear, anger, and guilt,
2:27những suy nghĩ và cảm xúc tiêu cực như sợ hãi, tức giận và tội lỗi,
and reactive symptoms like irritability and difficulty sleeping. Cách dùng từ
2:31và các triệu chứng phản ứng như dễ cáu gắt và khó ngủ.
reactive symptoms: phản ứng căng thẳng dễ bị kích hoạt
Trong câu này, reactive symptoms chỉ các triệu chứng phản ánh phản ứng căng thẳng tăng cao hoặc dễ bị kích hoạt. Những ví dụ như dễ cáu gắt và khó ngủ cho thấy reactive không có nghĩa là hữu ích, phản ứng nhanh hay chủ động đáp lại. Cụm từ này là một nhãn phụ thuộc vào ngữ cảnh cho nhóm phản ứng này, chứ không phải tên gọi chung của một loại chẩn đoán cố định. Hãy dựa vào các ví dụ xung quanh để xác định nghĩa được nói đến.
Luyện tập
Nghĩa nào phù hợp nhất với reactive symptoms trong câu này?
- Các triệu chứng liên quan đến phản ứng căng thẳng tăng cao hoặc dễ bị kích hoạt
- Các triệu chứng cho thấy một người trả lời tin nhắn nhanh
- Các triệu chứng chỉ do vận động thể chất gây ra
Xem đáp án
Các triệu chứng liên quan đến phản ứng căng thẳng tăng cao hoặc dễ bị kích hoạt
or experiences them to the same extent and intensity. Cụm từ
2:38hoặc trải qua chúng ở cùng một mức độ và cường độ.
to the same extent and intensity: cùng mức độ và cường độ
Trong câu này, to the same extent and intensity có nghĩa là “ở cùng mức độ tổng thể và với cùng độ mạnh”. Cụm từ này so sánh cả mức độ một người trải qua điều gì đó lẫn mức độ mạnh mẽ mà họ cảm nhận trải nghiệm ấy. extent tập trung vào phạm vi hoặc mức độ của tác động, còn intensity tập trung vào độ mạnh. Dùng cả hai từ giúp phép so sánh chính xác hơn chứ không chỉ lặp lại cùng một ý.
Luyện tập
Câu nào nói rằng cả mức độ tổng thể và cường độ của một trải nghiệm đều giống nhau?
- They experienced the pressure to the same extent, but one person felt it more intensely.
- They experienced the pressure to the same extent and intensity.
- They felt equally intense pressure, but it affected one person more broadly.
Xem đáp án
They experienced the pressure to the same extent and intensity.
When problems last more than a month: khi các vấn đề kéo dài hơn một tháng
When problems last more than a month là mệnh đề với when, dùng để đặt điều kiện về thời gian cho ý chính. Trong các lời giải thích chung như hướng dẫn y tế hoặc quy tắc, when có thể giới thiệu tình huống khiến kết quả được áp dụng hoặc trở nên cần thiết. Ở đây, last là động từ có nghĩa là “tiếp tục” hoặc “kéo dài”, còn more than a month chỉ khoảng thời gian dài hơn một tháng chứ không phải đúng một tháng. Bản thân mệnh đề này không nói rằng thời gian là yếu tố duy nhất.
Luyện tập
Hoàn thành bằng mẫu last + more than + thời gian để diễn đạt “kéo dài hơn một tuần”: When the cough ____, contact a doctor.
Xem đáp án
lasts more than a week
PTSD is often diagnosed: thể bị động ở thì hiện tại đơn
Is diagnosed là thể bị động ở thì hiện tại đơn, có cấu trúc be + quá khứ phân từ. PTSD là đối tượng nhận hành động chẩn đoán, nên câu này có nghĩa là các chuyên gia xác định tình trạng đó; không có nghĩa là PTSD chẩn đoán một người nào đó. Thể bị động tập trung vào tình trạng và kết quả chẩn đoán, còn người thực hiện việc chẩn đoán không được nêu ra. Trong cấu trúc này, often thường đứng sau is và trước diagnosed.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng often diagnose ở thể bị động của thì hiện tại đơn: After a careful evaluation, the condition ____.
Xem đáp án
is often diagnosed
and many risk factors like pre-existing mental illnesses Cách dùng từ
2:49và nhiều yếu tố rủi ro như bệnh tâm thần đã có từ trước
pre-existing mental illnesses: bệnh tâm thần có từ trước một sự kiện
Pre-existing có nghĩa là đã tồn tại trước sự kiện hoặc mốc bắt đầu đang được nhắc đến. Ở đây, pre-existing mental illnesses chỉ các vấn đề sức khỏe tâm thần đã tồn tại trước sự kiện gây sang chấn, chứ không phải những vấn đề phát sinh sau đó. Pre-existing là tính từ ghép có dấu gạch nối, bổ nghĩa cho cụm danh từ số nhiều mental illnesses. Mốc tham chiếu thay đổi theo ngữ cảnh: có thể là một tai nạn, quá trình điều trị, đợt đánh giá hoặc thời điểm bảo hiểm bắt đầu có hiệu lực. Từ này không có nghĩa là “được lên kế hoạch trước”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ có dấu gạch nối mang nghĩa “đã tồn tại trước tai nạn”: The report noted a ____ condition.
Xem đáp án
pre-existing
lack of emotional support: cấu trúc danh từ với of
Lack of emotional support là một cụm danh từ có nghĩa là ai đó không nhận được đủ sự quan tâm về mặt cảm xúc, chẳng hạn như được lắng nghe, thấu hiểu, trấn an hoặc động viên. Điều này khác với sự giúp đỡ thiết thực hoặc tài chính, dù một người có thể cần tất cả các hình thức hỗ trợ đó. Ở đây, lack là danh từ và of giới thiệu điều còn thiếu: lack of + danh từ. Cụm từ này có thể xuất hiện không có mạo từ trong một danh sách như ở phụ đề, còn a lack of emotional support thường được dùng khi nói về một trường hợp hoặc tình huống cụ thể.
Luyện tập
Câu nào sử dụng lack đúng với chức năng danh từ?
- Many people lack emotional support during recovery.
- Many people lack of emotional support during recovery.
- A lack of emotional support can make recovery harder.
Xem đáp án
A lack of emotional support can make recovery harder.
likely play a role in determining who will experience PTSD. Cụm từ
2:54có khả năng đóng một vai trò trong việc xác định ai sẽ mắc PTSD.
risk factors: tăng khả năng, không phải nguyên nhân chắc chắn
Risk factors là những đặc điểm, tình trạng hoặc sự phơi nhiễm khiến một kết quả có nhiều khả năng xảy ra hơn. Trong câu này, yếu tố di truyền, căng thẳng nghiêm trọng kéo dài, bệnh tâm thần có sẵn và sự hỗ trợ cảm xúc hạn chế được trình bày là những yếu tố có thể ảnh hưởng đến việc ai sẽ trải qua PTSD. Risk factor không giống nguyên nhân trực tiếp và không bảo đảm kết quả sẽ xảy ra. Cụm từ này mô tả sự gia tăng về xác suất, phù hợp với từ likely mang tính thận trọng trong câu.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích chính xác nhất về risk factor?
- Risk factor trực tiếp gây ra cùng một kết quả ở mọi người.
- Risk factor khiến một kết quả có nhiều khả năng xảy ra hơn nhưng không bảo đảm kết quả đó.
- Risk factor là một kết quả đã xảy ra.
Xem đáp án
Risk factor khiến một kết quả có nhiều khả năng xảy ra hơn nhưng không bảo đảm kết quả đó.
play a role in determining: ảnh hưởng đến kết quả
play a role in determining có nghĩa là góp phần tác động đến cách một kết quả được quyết định. Ở đây, role chỉ vai trò hoặc ảnh hưởng trong việc tạo ra kết quả, không phải vai diễn trên sân khấu. Câu này nói rằng di truyền, căng thẳng và các yếu tố nguy cơ khác góp phần quyết định ai sẽ trải qua PTSD; câu không khẳng định một yếu tố riêng lẻ là nguyên nhân duy nhất hay trực tiếp. Trong cấu trúc play a role in + danh từ hoặc động từ dạng -ing, in là giới từ. Vì vậy, determining được dùng ở dạng -ing. Cấu trúc này thường dùng để giải thích một ảnh hưởng trong số nhiều ảnh hưởng, đặc biệt trong nghiên cứu và lời giải thích trang trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là một điều gì đó góp phần ảnh hưởng đến quyết định: Customer surveys can ____ which products a store keeps.
Xem đáp án
play a role in determining
But the underlying cause is still a medical mystery.
2:58Nhưng nguyên nhân cơ bản vẫn còn là một bí ẩn y học.
sensitivity to triggers: phản ứng với dấu hiệu liên quan đến sang chấn
sensitivity to triggers có nghĩa là đặc biệt dễ phản ứng với những dấu hiệu làm khơi lại hoặc kích hoạt phản ứng liên quan đến sang chấn. Trong bối cảnh sức khỏe tâm thần này, triggers là các kích thích gắn với một trải nghiệm sang chấn trước đó, không phải các bộ phận cơ học của súng. Cấu trúc sensitivity to + danh từ cho biết một người phản ứng mạnh với điều gì. Ở đây, cấu trúc này chỉ ra một khó khăn lớn khi đối phó với PTSD: ngay cả một dấu hiệu hiện không nguy hiểm cũng có thể gây ra phản ứng mạnh về cảm xúc hoặc thể chất.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích chính xác nhất sensitivity to triggers trong bối cảnh PTSD?
- Điều đó có nghĩa là hơi không thích mọi đồ vật gây bất tiện.
- Điều đó có nghĩa là biết cách vận hành cò của một cỗ máy.
- Điều đó có nghĩa là dễ phản ứng mạnh với các dấu hiệu gắn với một trải nghiệm sang chấn.
Xem đáp án
Điều đó có nghĩa là dễ phản ứng mạnh với các dấu hiệu gắn với một trải nghiệm sang chấn.
physical and emotional stimuli: kích thích thể chất và cảm xúc
Stimuli là dạng số nhiều bất quy tắc của stimulus. Stimulus là một yếu tố gây ra hoặc khơi lên phản ứng về thể chất, cảm xúc hoặc tinh thần. Vì vậy, physical and emotional stimuli chỉ những cảm giác cơ thể và tín hiệu cảm xúc có thể tạo ra phản ứng. Trong câu này, stimuli là những tín hiệu hoặc đầu vào mà não đã liên kết với một sang chấn trong quá khứ. Ở đây, stimuli được dùng theo nghĩa chuyên môn trong khoa học hoặc tâm lý học, không phải ý nghĩa giải trí hay phấn khích thường ngày.
Luyện tập
Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn đúng câu bạn nghe được. Chú ý sự khác nhau giữa stimuli, stimulus và studies.
- Several stimuli produced a measurable response.
- A single stimulus produced a measurable response.
- Several studies produced a measurable response.
Xem đáp án
Several stimuli produced a measurable response.
associates ... with the original trauma: liên hệ ... với sang chấn ban đầu
Associate A with B có nghĩa là liên kết A và B trong tâm trí. Ở đây, A là physical and emotional stimuli và B là the original trauma, nên bộ não nhận ra các kích thích đó có liên quan đến sự kiện trong quá khứ. Trong mệnh đề quan hệ, that thay cho stimuli và làm tân ngữ của associates: stimuli that the brain associates with the original trauma. Khi chuyển thành câu độc lập, ta có The brain associates these stimuli with the original trauma.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc associate A with B: Many people ____ the smell of pine ____ winter holidays.
Xem đáp án
associate · with
These can be everyday sensations that aren't inherently dangerous, Cách dùng từ
3:13Đó có thể là những cảm giác hàng ngày vốn dĩ không nguy hiểm,
aren't inherently dangerous: nguy hiểm không phải đặc điểm vốn có
Trong câu này, aren't inherently dangerous có nghĩa là những cảm giác thường ngày ấy không nguy hiểm do chính bản chất của chúng. Inherently mô tả một đặc điểm thuộc về bản chất cơ bản của một sự vật. Cụm từ này tách bản chất của cảm giác khỏi phản ứng của một người đối với nó. Một cảm giác có thể gây lo sợ và tạo ra phản ứng mạnh mà không phải là mối nguy hiểm khách quan. Nói chung, not inherently X có nghĩa là X không phải đặc điểm tất yếu và vốn có của sự vật đó.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với aren't inherently dangerous?
- Những cảm giác này chắc chắn nguy hiểm một cách khách quan vì chúng gây sợ hãi.
- Những cảm giác này không nguy hiểm do bản chất của chúng, dù chúng có thể gây lo sợ.
- Những cảm giác này không thể có rủi ro trong bất kỳ tình huống nào.
Xem đáp án
Những cảm giác này không nguy hiểm do bản chất của chúng, dù chúng có thể gây lo sợ.
but prompt powerful physical and emotional reactions. Cách dùng từ
3:17nhưng lại thúc đẩy các phản ứng mạnh mẽ về thể chất và cảm xúc.
prompt powerful physical and emotional reactions: prompt mang nghĩa gây ra
Ở đây, prompt là ngoại động từ có nghĩa là gây ra hoặc làm xuất hiện. Tân ngữ của nó là powerful physical and emotional reactions, vì vậy chủ ngữ trước đó, everyday sensations, được trình bày như tác nhân kích hoạt. Cách diễn đạt này thể hiện ngắn gọn và khá trang trọng mối quan hệ giữa tác nhân kích hoạt và phản ứng. Ở đây, prompt không có nghĩa là thông báo trên màn hình hay lời nhắc; đó là những cách dùng prompt như danh từ.
Luyện tập
Câu nào dùng prompt như một động từ mang nghĩa gây ra hoặc làm xuất hiện?
- The speaker needed a prompt to remember the next line.
- The unexpected question prompted a thoughtful discussion.
- The prompt on the screen asked for a password.
Xem đáp án
The unexpected question prompted a thoughtful discussion.
could evoke the memory of being trapped: tác nhân bên ngoài gợi lại ký ức
Ở đây, could evoke the memory of... có nghĩa là một tác nhân bên ngoài có thể khiến ký ức quay trở lại; người đó không chủ ý cố gắng nhớ lại. Trong câu này, tác nhân là một mùi hương. Trong the memory of being trapped, of giới thiệu nội dung của ký ức. Being trapped là dạng -ing mang nghĩa bị động: ai đó đã trải qua tình trạng không thể thoát ra. Cấu trúc này cũng dùng được với âm thanh, hình ảnh hoặc địa điểm gợi lại ký ức.
Luyện tập
Câu nào cho thấy một tác nhân bên ngoài đã gợi lên ký ức?
- I remembered to lock the door before leaving.
- The smell of rain evoked a memory of summer camp.
- She memorized the phone number for the test.
Xem đáp án
The smell of rain evoked a memory of summer camp.
that memory activates the same neurochemical cascade
3:29ký ức đó kích hoạt chuỗi hóa thần kinh tương tự
That then stirs up the same feelings of panic and helplessness, Cụm động từ
3:34Sau đó, nó khuấy động cùng một cảm giác hoảng loạn và bất lực,
stirs up the same feelings of panic and helplessness: cảm xúc mạnh trỗi dậy lần nữa
Ở đây, stirs up có nghĩa là “khiến những cảm xúc mạnh trỗi dậy lần nữa”. Đây là cách dùng nghĩa bóng: ký ức khuấy động những cảm xúc vốn đã gắn với sự việc trước đó; không có chất lỏng nào được khuấy cả. That chỉ ký ức vừa được nhắc đến, còn the same cho thấy cảm giác hoảng loạn và bất lực được lặp lại chứ không phải mới hình thành. Stir up sinh động hơn động từ trung tính cause.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của stir up để hoàn thành câu: The news report ____ painful memories for many viewers.
Xem đáp án
stirred up
as if they're experiencing the trauma all over again. Ngữ pháp
3:39như thể họ đang trải qua sang chấn đó một lần nữa.
as if ... all over again: cảm giác một trải nghiệm đang lặp lại
As if đưa ra sự so sánh giữa phản ứng hiện tại của một người và một tình huống có cảm giác như thật. Ở đây, họ phản ứng như thể đang trải qua sang chấn một lần nữa; mệnh đề này không khẳng định rằng sự kiện gây sang chấn thực sự đang tái diễn. All over again có nghĩa là lại một lần nữa từ đầu và nhấn mạnh cảm giác sống lại toàn bộ trải nghiệm. Khi kết hợp as if + mệnh đề với all over again, ta có thể diễn tả một cảm giác rất sống động mà không coi đó là sự thật khách quan.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này?
- Sự kiện gây sang chấn chắc chắn đã xảy ra lần thứ hai.
- Họ phản ứng như thể sang chấn đang xảy ra lần nữa, nhưng câu này không nói rằng sự kiện thực sự tái diễn.
- Họ không còn phản ứng gì với sang chấn đó.
Xem đáp án
Họ phản ứng như thể sang chấn đang xảy ra lần nữa, nhưng câu này không nói rằng sự kiện thực sự tái diễn.
Trying to avoid these triggers làm cụm danh động từ giữ vai trò chủ ngữ
Trying to avoid these triggers là một cụm danh động từ gọi tên một hoạt động và tạo thành phần chính của chủ ngữ. Which are sometimes unpredictable là phần chú thích được chèn vào để nói thêm về triggers. Vị ngữ chính là can lead to isolation. Trying ở đây không phải động từ ở thì hiện tại tiếp diễn vì không có dạng nào của be đứng trước. Cấu trúc này đặt một hoạt động vào vị trí chủ ngữ để câu có thể nêu kết quả, tác động hoặc giá trị của hoạt động đó. Một danh từ số nhiều bên trong cụm, chẳng hạn triggers, không làm thay đổi việc toàn bộ hoạt động được xem là một ý duy nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng danh động từ của try để hoạt động làm chủ ngữ: ____ to solve every problem alone can be exhausting.
Xem đáp án
Trying
can lead to isolation: diễn đạt một kết quả có thể xảy ra
Lead to có nghĩa là gây ra hoặc dẫn đến một kết quả. Cụm này nối một hành động, tình huống hoặc sự kiện với hệ quả của nó. Ở đây, việc tránh các tác nhân kích hoạt được xem là nguyên nhân có thể dẫn đến sự cô lập; lead không mang nghĩa dẫn ai đó đến một nơi. Can thể hiện khả năng chứ không phải sự chắc chắn. Trong cấu trúc này, to là giới từ, vì vậy sau lead to có thể là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: lead to stress, lead to it hoặc lead to feeling isolated.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng lead và giới từ đúng: Poor planning can ____ costly delays.
Xem đáp án
lead to
can leave people feeling...: diễn đạt một kết quả về cảm xúc
Leave + person + feeling... có nghĩa là một trải nghiệm khiến ai đó rơi vào một trạng thái cảm xúc nhất định. Ở đây, leave không mang nghĩa rời đi; nó mô tả trạng thái cảm xúc còn lại sau khi một việc xảy ra. Invalidated có nghĩa là cảm xúc hoặc trải nghiệm của một người dường như bị gạt bỏ vì bị xem là không có thật hoặc không quan trọng. Ignored và misunderstood là các phần mô tả song song sau feeling. Can cho biết cả ba kết quả đều có thể xảy ra chứ không chắc chắn.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng leave + person + feeling... để mô tả một kết quả về cảm xúc?
- The dismissive reply left feeling Maya ignored.
- The dismissive reply left Maya to feel ignored.
- The dismissive reply left Maya feeling ignored.
Xem đáp án
The dismissive reply left Maya feeling ignored.
while the rest of the world continues around them.
3:55trong khi phần còn lại của thế giới vẫn tiếp diễn xung quanh họ.
a pause button has been pushed on their lives: cuộc đời bị buộc phải tạm dừng
Hình ảnh này ví cuộc đời một người như một video có nút tạm dừng. Nó có nghĩa là cuộc sống dường như bị buộc phải dừng lại: các kế hoạch, sự phát triển hoặc khả năng tiến về phía trước như bị đóng băng. Không có nút bấm thật nào cả. Cấu trúc present perfect bị động has been pushed tập trung vào trạng thái bị tạm dừng đã hình thành, chứ không phải người gây ra trạng thái đó. Mệnh đề với while tạo ra sự tương phản đau đớn rằng thế giới xung quanh họ vẫn tiếp tục vận động.
Luyện tập
"a pause button has been pushed on their lives" có nghĩa gì trong câu này?
- Một thiết bị điều khiển video thật đã được gắn vào họ.
- Họ cảm thấy cuộc đời mình bị buộc phải dừng lại trong khi thế giới vẫn tiến lên.
- Họ đã chọn dừng cuộc đời của tất cả những người khác.
Xem đáp án
Họ cảm thấy cuộc đời mình bị buộc phải dừng lại trong khi thế giới vẫn tiến lên.
If you think you might be suffering from PTSD, Cụm từ
4:01Nếu bạn nghĩ rằng mình có thể đang mắc PTSD,
might be suffering from PTSD: diễn đạt khả năng một cách thận trọng
Trong cấu trúc suffer from + bệnh, triệu chứng hoặc vấn đề kéo dài, suffer from có nghĩa là bị ảnh hưởng bởi hoặc trải qua tình trạng đó. Cụm này không nhất thiết có nghĩa là người đó đang chịu đau đớn dữ dội ngay lúc ấy. Might be trình bày PTSD như một khả năng chứ không phải chẩn đoán. Trong If you think you might be..., think và might kết hợp với nhau để làm lời nói thận trọng hơn trước khi đưa ra lời khuyên.
Luyện tập
Hoàn thành lời nói thận trọng về sức khỏe bằng dạng đúng của suffer from: I think I might be ____ insomnia, so I plan to speak with a clinician.
Xem đáp án
suffering from
the first step is an evaluation with a mental health professional Mạch ý
4:03bước đầu tiên là được đánh giá với một chuyên gia sức khỏe tâm thần
the first step is...: đánh dấu điểm bắt đầu của một quy trình
the first step is... đánh dấu hành động mở đầu trong một chuỗi lời khuyên. Cụm này cho người nghe biết nên bắt đầu từ đâu mà không hàm ý rằng chỉ một bước đó là toàn bộ giải pháp. Ở đây, is nối the first step với cụm danh từ an evaluation. Cụm with a mental health professional cho biết ai tham gia vào việc đánh giá. Trong ngữ cảnh này, evaluation là đánh giá chuyên môn, không phải xem xét qua loa hay tự chẩn đoán. Mẫu này cũng có thể dùng dưới dạng The first step is to + động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng The first step is: ____ an evaluation with a qualified professional.
Xem đáp án
The first step is
who can direct you towards the many resources available.
4:07người có thể hướng bạn đến nhiều nguồn hỗ trợ sẵn có.
Psychotherapy can be very effective for PTSD,
4:10Tâm lý trị liệu có thể rất hiệu quả đối với PTSD,
helping patients better understand their triggers.
4:13giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về các tác nhân kích hoạt của họ.
And certain medications can make symptoms more manageable, Cụm từ
4:16Và một số loại thuốc nhất định có thể làm cho các triệu chứng dễ kiểm soát hơn,
make symptoms more manageable: make + tân ngữ + tính từ
Mẫu make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là “khiến tân ngữ trở nên hoặc có vẻ ở một trạng thái nào đó”. Trong make symptoms more manageable, symptoms là tân ngữ, còn more manageable là bổ ngữ tính từ mô tả trạng thái kết quả: các triệu chứng trở nên dễ kiểm soát hoặc ứng phó hơn. More manageable cho biết mức độ khó đã giảm, chứ không phải các triệu chứng đã biến mất hoàn toàn. Các triệu chứng vẫn có thể còn tồn tại, nên cách diễn đạt này thận trọng và chính xác hơn so với việc khẳng định một phương pháp điều trị chữa khỏi tình trạng bệnh hoặc làm các triệu chứng biến mất.
Luyện tập
Dùng dạng so sánh hơn của manageable để hoàn thành câu: The new schedule made the workload ____.
Xem đáp án
more manageable
as can self-care practices like mindfulness and regular exercise. Ngữ pháp
4:20cũng như các thực hành tự chăm sóc như chánh niệm và tập thể dục thường xuyên.
as can self-care practices: bổ sung cùng tác dụng bằng cấu trúc đảo
Ở đây, as can + cụm danh từ có nghĩa là chủ ngữ mới cũng tạo ra tác dụng vừa được nhắc đến. Khi viết đầy đủ, ý của câu là: self-care practices like mindfulness and regular exercise can also make symptoms more manageable. Sau can, cụm động từ make symptoms more manageable được lược bỏ vì có thể hiểu từ mệnh đề đầu tiên. Trật tự từ được đảo thành: as + động từ tình thái hoặc trợ động từ + chủ ngữ. Cấu trúc ngắn gọn này giúp người nói bổ sung thông tin song song mà không phải lặp lại toàn bộ vị ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc đảo trang trọng bắt đầu bằng as, mang nghĩa rằng việc giãn cơ cũng có thể cải thiện tâm trạng: A short walk can improve your mood, ____ a few minutes of stretching.
Xem đáp án
as can
What if you notice signs of PTSD in a friend or family member? Mạch ý
4:25Sẽ ra sao nếu bạn nhận thấy các dấu hiệu của PTSD ở một người bạn hoặc thành viên gia đình?
What if you notice signs ...?: giới thiệu một tình huống giả định mới
What if + một mệnh đề ở thì hiện tại dùng để đưa ra một tình huống có thể xảy ra và yêu cầu người nghe cân nhắc nên làm gì trong trường hợp đó. Mặc dù notice ở thì hiện tại, câu hỏi này vẫn mang tính giả định; nó không xác nhận rằng đã có người thực sự nhận thấy các dấu hiệu. Ở đây, câu hỏi tổ chức phần giải thích bằng cách chuyển từ trường hợp này sang trường hợp khác: từ việc xử lý các triệu chứng có thể có của chính mình sang việc nhận thấy dấu hiệu ở một người bạn hoặc thành viên gia đình. Người nói có thể dùng What if ...? để báo hiệu tình huống áp dụng hoặc vấn đề tiếp theo trước khi đưa ra lời khuyên.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển ý bằng phần mở đầu câu hỏi tiêu chuẩn gồm hai từ, cho biết rằng bây giờ cần cân nhắc một tình huống có thể xảy ra: ____ a classmate asks you for help?
Xem đáp án
What if
are key to helping and recovery: be key to + danh từ hoặc dạng -ing
Be key to có nghĩa là rất quan trọng đối với sự thành công của một việc nào đó. Trong câu này, sự hỗ trợ xã hội, sự chấp nhận và sự đồng cảm được xem là những yếu tố thiết yếu để giúp đỡ mọi người và hỗ trợ quá trình phục hồi. Key ở đây là tính từ, không phải danh từ chỉ chiếc chìa khóa dùng để mở ổ khóa. Trong cấu trúc này, to là giới từ nên theo sau nó là một cụm danh từ hoặc dạng -ing, như trong key to recovery và key to building trust. Helping và recovery là hai thành phần có chức năng như danh từ, được nối với nhau bằng and và cùng bổ nghĩa cho to.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu có key, mang nghĩa “thiết yếu đối với”, để hoàn thành câu: Daily practice is ____ improving your pronunciation.
Xem đáp án
key to
Let them know you believe their account of what they're experiencing, Ý định
4:33Hãy cho họ biết bạn tin vào câu chuyện về những gì họ đang trải qua,
Let them know you believe their account: thể hiện rõ sự ủng hộ
Let someone know + mệnh đề có nghĩa là truyền đạt rõ ràng một thông điệp để người đó biết. Ở đây, lời hướng dẫn là nói hoặc thể hiện rõ bằng cách khác rằng bạn tin người đó, thay vì chỉ giữ sự ủng hộ trong lòng mà không bày tỏ. An account of an experience là lời kể hoặc cách một người mô tả điều đã xảy ra, không phải tài khoản ngân hàng. Believe their account có nghĩa là xem lời kể của họ là chân thành và đáng tin. What they're experiencing chỉ những gì họ đang trải qua hoặc đối mặt.
Luyện tập
Sau khi một người kể về trải nghiệm khó khăn, câu trả lời nào thể hiện sự ủng hộ rõ ràng nhất?
- Let her know you believe her account of what happened.
- Change the subject without acknowledging what she said.
- Ask her to prove every detail before you respond.
Xem đáp án
Let her know you believe her account of what happened.
and that you don't blame them for their reactions. Ý định
4:36và rằng bạn không đổ lỗi cho họ về những phản ứng của họ.
don't blame them for their reactions: khẳng định rằng đó không phải lỗi của họ
Trong cấu trúc blame someone for something, for đứng trước hành động hoặc sự việc được xem là lý do để trách một người. Ở đây, don't blame them for their reactions trực tiếp gỡ bỏ lỗi khỏi họ: các phản ứng được xem là phản ứng liên quan đến sang chấn, không phải lựa chọn có chủ ý. Về mặt giao tiếp, câu này giúp giảm cảm giác xấu hổ và thể hiện sự hỗ trợ. Nó không chỉ nêu ý kiến cá nhân mà còn trấn an người nghe rằng họ sẽ không bị phán xét vì đã phản ứng như vậy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ đứng trước lý do của sự trách móc: Don't blame her ____ a reaction she could not control.
Xem đáp án
for
If they're open to it: đặt sự sẵn lòng của người nghe làm điều kiện cho lời đề nghị
Be open to something nghĩa là sẵn lòng cân nhắc, chấp nhận hoặc thử một điều gì đó. Open mô tả thái độ tinh thần, không phải trạng thái mở về mặt vật lý. Ở đây, to là giới từ nên có thể đứng trước danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. If they're open to it khiến lời đề nghị tiếp theo phụ thuộc vào sự sẵn lòng của họ. Cách nói này làm dịu một lời khuyên nhạy cảm và để quyền quyết định cho họ, thay vì mặc định rằng họ đã đồng ý.
Luyện tập
Hoàn thành cụm be open to: If you're ____ it, we can discuss another option.
Xem đáp án
open to
encourage them to seek evaluation and treatment. Ý định
4:40hãy khuyến khích họ tìm kiếm sự đánh giá và điều trị.
encourage them to seek evaluation and treatment: khuyến khích ai đó hành động
Trong cấu trúc encourage someone to do something, encourage có nghĩa là hỗ trợ hoặc nhẹ nhàng thúc đẩy một người thực hiện hành động. Ở đây, them là người được khuyến khích, còn to seek evaluation and treatment nêu hành động cần thực hiện. Seek có nghĩa là chủ động cố gắng để có được điều gì đó. Vì vậy, seek evaluation and treatment là liên hệ với nguồn trợ giúp đủ chuyên môn để được đánh giá và chăm sóc, chứ không phải tìm một món đồ bị thất lạc.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc chuẩn encourage + person + to + verb: Her counselor encouraged her ____ seek professional support.
Xem đáp án
to
the hidden wound: ẩn dụ về PTSD
The hidden wound là một ẩn dụ về PTSD. Cụm từ này trình bày sang chấn tâm lý như một vết thương: nỗi đau và nhu cầu được chăm sóc là có thật ngay cả khi không có tổn thương thể chất nhìn thấy được. Has been called cho biết đây là cách gọi mà mọi người đã sử dụng, chứ không phải mô tả y khoa theo nghĩa đen. Câu này kêu gọi người nghe nghiêm túc nhìn nhận tác hại không thể thấy từ bên ngoài.
Luyện tập
Trong câu này, ẩn dụ the hidden wound chủ yếu gợi ra điều gì?
- PTSD có thể gây ra nỗi đau có thật mà người khác không nhìn thấy được.
- PTSD luôn gây ra một vết thương thể chất hở.
- PTSD không có tác động thực sự vì nó bị ẩn đi.
Xem đáp án
PTSD có thể gây ra nỗi đau có thật mà người khác không nhìn thấy được.
because it comes without outward physical signs. Cách dùng từ
4:46bởi vì nó đến mà không có dấu hiệu thể chất bên ngoài.
without outward physical signs: không có dấu hiệu thể chất biểu hiện ra bên ngoài
Without outward physical signs có nghĩa là không có bằng chứng thể chất nào có thể nhìn thấy từ bên ngoài. Ở đây, outward mang nghĩa biểu hiện ra bên ngoài, chứ không diễn tả chuyển động hướng ra ngoài. Trong câu này, cụm từ giải thích rằng một tình trạng vẫn có thể là có thật dù người quan sát không nhìn thấy nó. Cụm từ nói về khả năng nhìn thấy từ bên ngoài, chứ không phủ nhận trải nghiệm thực tế của người bị ảnh hưởng.
Luyện tập
Câu nào phân biệt đúng outward physical signs với symptoms?
- A person can have severe symptoms without outward physical signs.
- Outward physical signs are feelings only the affected person can notice.
- Without outward physical signs means the condition is imaginary.
Xem đáp án
A person can have severe symptoms without outward physical signs.
even if it is an invisible disorder: sự nhượng bộ không làm thay đổi kết luận
Even if đưa vào một điều kiện nhượng bộ: người nói trình bày một tình huống như một khả năng hoặc tạm chấp nhận nó để lập luận, sau đó nhấn mạnh rằng điều đó không làm thay đổi kết luận chính. Ở đây, việc chứng rối loạn không thể nhìn thấy không có nghĩa là nó phải bị giữ im lặng hoặc không được bàn tới. But ở đầu câu liên kết sự nhượng bộ này với ý tương phản so với điều đã nói trước đó. Cấu trúc even if + mệnh đề, mệnh đề chính hữu ích khi kết quả hoặc lập trường vẫn không thay đổi, bất kể điều kiện có đúng hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ có nghĩa là quyết định vẫn giữ nguyên dù điều kiện có đúng hay không: ____ the first draft is imperfect, I will submit it for feedback.
Xem đáp án
Even if
doesn't have to be a silent one: sự im lặng trong xã hội, không phải âm thanh theo nghĩa đen
One thay cho cụm danh từ số ít invisible disorder đã xuất hiện trước đó, giúp người nói không lặp lại disorder. Doesn't have to be cho biết trạng thái này không bắt buộc hay không thể tránh khỏi; nó có thể thay đổi. Ở đây, silent là một phép ẩn dụ xã hội. Nó không mô tả âm thanh theo nghĩa đen. A silent disorder là một chứng rối loạn mà mọi người không công khai nói đến, vì vậy câu này kêu gọi mọi người không để một tình trạng khó nhìn thấy tiếp tục bị bao quanh bởi sự im lặng.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với silent trong câu này?
- Nó có nghĩa là mọi người bắt buộc phải giữ bí mật về chứng rối loạn.
- Nó có nghĩa là chứng rối loạn không thể tạo ra âm thanh.
- Trong ngữ cảnh này, nó có nghĩa là chứng rối loạn không nhất thiết phải tiếp tục là điều không được nhắc đến.
Xem đáp án
Trong ngữ cảnh này, nó có nghĩa là chứng rối loạn không nhất thiết phải tiếp tục là điều không được nhắc đến.
Mental health conditions impact millions of people around the world,
4:55Các tình trạng sức khỏe tâm thần tác động đến hàng triệu người trên toàn thế giới,
yet are often misunderstood: tổ chức thông tin tương phản
Yet ở đây là liên từ đẳng lập, mang nghĩa “nhưng bất chấp điều đó”. Nó đặt phạm vi ảnh hưởng rộng của các tình trạng sức khỏe tâm thần đối lập với sự thiếu hiểu biết ngoài dự đoán. Sự tương phản này củng cố lập luận rằng một điều có thể ảnh hưởng đến nhiều người nhưng vẫn không được hiểu đúng. Vị ngữ sau yet dùng chung chủ ngữ Mental health conditions với vị ngữ đầu tiên, nên chủ ngữ không được lặp lại: conditions impact ..., yet [conditions] are often misunderstood. Ở đây, yet tổ chức hai thông tin đối lập; nó không mang nghĩa “cho đến bây giờ” hay “chưa”.
Luyện tập
Câu nào dùng yet để đưa ra sự tương phản ngoài dự đoán trong khi vẫn dùng chung một chủ ngữ?
- The policy affects every employee, yet is often misunderstood.
- The policy does not affect every employee yet.
- The policy affects every employee, so it is often misunderstood.
Xem đáp án
The policy affects every employee, yet is often misunderstood.