Món Hàng Hoàn Hảo | Khu Chợ - PHẦN 1 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh
Bluey - Official Channel
Tổng quan video: Tại một khu chợ, Bluey hối tiếc vì đã dùng năm đô la mua táo bọc kẹo và nhận ra rằng tiền đã tiêu thì không thể đơn giản lấy lại. Một câu tục ngữ kết nối lựa chọn này với chuỗi mua bán tiếp theo gồm một bài hát, đồ ăn, nước ép và cà rốt. Các điểm tiếng Anh chính: 1. I've got one toffee apple left. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu rằng have got + số lượng + left cho biết còn lại bao nhiêu, trong đó left mang nghĩa “còn lại” chứ không chỉ phương hướng. Bạn có thể dùng mẫu này để nói về hàng tồn, những lựa chọn vẫn còn hoặc cơ hội cuối cùng trong các tình huống thường ngày. 2. "What goes around, comes around." — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết một câu tục ngữ phổ biến nói rằng hành động hoặc hậu quả của hành động cuối cùng sẽ quay lại với người đã khởi đầu nó. Điều này giúp bạn tránh hiểu sai theo từng từ và theo kịp những liên hệ về sự có qua có lại, quan hệ nhân quả hoặc sự báo ứng trong hội thoại và truyền thông. 3. we're out of carrots — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học rằng be out of something có nghĩa là một thứ đã được dùng hết, bán hết hoặc hiện không có sẵn. Bạn có thể dùng cụm tự nhiên này ở nhà, cửa hàng hoặc nhà hàng để giải thích rằng một nguyên liệu, mặt hàng hay nguồn dự trữ đã không còn.
Nội dung bài học
I've got ... left: nói còn lại bao nhiêu
Cấu trúc I've got + số lượng/vật + left có nghĩa là số lượng đó vẫn còn. Trong câu này, người nói chỉ còn một quả táo bọc đường. Left mô tả thứ vẫn còn lại, không chỉ phương hướng. Cấu trúc này có thể dùng cho đồ vật, thời gian, tiền hoặc cơ hội còn lại. Have got cho biết người nói hiện có gì, còn left đánh dấu số lượng còn lại.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng người nói chỉ còn một vé?
- I've left one ticket at home.
- I've got one ticket on the left.
- I've got one ticket left.
Xem đáp án
I've got one ticket left.
toffee apple: táo bọc đường ở hội chợ
Toffee apple là một quả táo nguyên trái được cắm trên que và phủ một lớp đường cứng, ngọt hoặc lớp phủ giống kẹo toffee. Đây là một món ngọt, không chỉ là táo thường hay một quả táo có vị toffee ở bên trong. Tên gọi này đặc biệt phổ biến ở Anh và gắn với hội chợ, khu vui chơi lưu động cùng những lễ hội tương tự. Biết rằng quả táo có lớp phủ đường giúp giải thích vì sao nó được xem là món ngọt.
Luyện tập
Tại một hội chợ ở Anh, toffee apple là gì?
- Một thức uống từ táo có vị toffee
- Một quả táo tươi bình thường không có lớp phủ
- Một quả táo nguyên trái trên que với lớp đường cứng
Xem đáp án
Một quả táo nguyên trái trên que với lớp đường cứng
Lovely jubbly: câu cảm thán tiếng Anh-Anh vui nhộn
Lovely jubbly là một câu cảm thán tiếng Anh-Anh vui nhộn và thân mật, có nghĩa là “Tuyệt quá!” hoặc “Xuất sắc!”. Trong câu này, nó cho thấy người nói hài lòng với điều vừa xảy ra. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một lời đáp vui vẻ duy nhất. Ở đây, jubbly không có nghĩa đen riêng; từ này chủ yếu giúp tạo âm điệu bắt tai và gần giống vần.
Luyện tập
Một người bạn nói rằng kế hoạch đi dã ngoại đã được xác nhận. Câu nào là phản ứng tiếng Anh-Anh thân mật, vui nhộn và có nghĩa là “Tuyệt quá!”?
- I am not certain.
- Lovely jubbly!
- That is disappointing.
Xem đáp án
Lovely jubbly!
I'm pretty sure: tự tin nhưng không hoàn toàn chắc chắn
Trong I'm pretty sure, pretty là trạng từ chỉ mức độ, có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”; không có nghĩa là “xinh đẹp”. Cụm này cho biết người nói có lý do chính đáng để tin một điều gì đó, nhưng vẫn thừa nhận khả năng nhỏ rằng mình có thể sai. Vì làm nhẹ lời khẳng định, I'm pretty sure có thể khiến lời cảnh báo, sửa lại hoặc đề nghị nghe bớt cứng. Nó thể hiện một nhận định đầy tự tin chứ không phải sự chắc chắn tuyệt đối.
Luyện tập
Câu nào thể hiện sự tự tin cao nhưng vẫn chừa một khả năng nhỏ rằng người nói có thể sai?
- I have no idea when the train leaves.
- I know for a fact that the train leaves at nine.
- I'm pretty sure the train leaves at nine.
Xem đáp án
I'm pretty sure the train leaves at nine.
has ... in it: nói một thứ có chứa gì
Trong has sugar in it, has diễn tả sự sở hữu hoặc thành phần, còn in it làm rõ rằng thành phần đó nằm bên trong chính vật đang được nói đến. Ở đây, that và it cùng chỉ một thứ: thứ đó có chứa đường. Dùng cấu trúc something has + nguyên liệu hoặc đồ vật + in it để nói bên trong có gì hoặc chứa gì. Cấu trúc này thường được dùng khi nói về nguyên liệu và đồ chứa bên trong, đặc biệt trong hội thoại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc has ... in it: This drink ____ caffeine ____.
Xem đáp án
has · in it
old school: truyền thống hoặc hoài cổ
Old school là một tính từ thân mật, có nghĩa là mang phong cách truyền thống hoặc gắn với cách làm việc trước đây. Ở đây, món táo bọc kẹo tạo cảm giác như một món ăn quen thuộc từ quá khứ; cụm từ này không có nghĩa là một cơ sở giáo dục cũ. Thái độ của người nói có thể ấm áp và hoài niệm, trung tính hoặc hơi chê bai. Ngữ cảnh và giọng điệu cho biết phong cách cũ đó đang được yêu thích hay bị xem là lỗi thời.
Luyện tập
Câu nào dùng old school một cách tự nhiên để đưa ra lời mô tả tích cực và hoài niệm?
- The café's school is old.
- The café has an old-school jukebox and handwritten menus.
- The café has an old school where children studied.
Xem đáp án
The café has an old-school jukebox and handwritten menus.
I'm not sure I like this toffee apple. Ý định
0:28Mình không chắc là mình thích quả táo tẩm kẹo này.
Dùng I'm not sure I like ... để làm nhẹ ý không thích
Trong câu này, I'm not sure I like ... không chỉ diễn tả sự không chắc chắn. Cụm này cho thấy người nói có lẽ không thích quả táo bọc kẹo, nhưng trình bày phản ứng tiêu cực đó theo cách còn dè dặt thay vì nói thẳng I don't like it. Hãy dùng cấu trúc này khi bạn vẫn đang hình thành ý kiến hoặc muốn làm nhẹ lời phê bình. Người nghe thường nhận ra thái độ nghiêng về phía tiêu cực, chứ không phải sự phân vân hoàn toàn trung lập.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để lời phê bình nghe dè dặt và nhẹ nhàng hơn: ____ this design.
Xem đáp án
I'm not sure I like
Plus ở đầu câu để thêm một lý do
Khi đứng đầu câu, Plus có nghĩa là 'ngoài ra' hoặc 'hơn nữa'. Từ này thêm một lý do khác để củng cố cùng một ý; ở đây nó không phải là dấu cộng trong toán học. Với vai trò là dấu hiệu diễn ngôn, Plus cho người nghe biết câu mới liên hệ với phần trước như thế nào: lời giải thích trước đó tiếp tục bằng một chi tiết hỗ trợ nữa.
Luyện tập
Bạn đã nói rằng chiếc máy tính xách tay mới nhẹ hơn. Câu nào thêm một cách tự nhiên một lý do khác để mua nó?
- Plus, its battery lasts longer.
- For example, its battery lasts longer.
- However, its battery lasts longer.
Xem đáp án
Plus, its battery lasts longer.
can't have any: không thể hoặc không được phép ăn dù chỉ một chút
Trong ngữ cảnh nói về đồ ăn, can't have any có nghĩa là Indy không thể hoặc không được phép ăn dù chỉ một chút món đã được nhắc đến. Ở đây, have mang nghĩa “ăn” hoặc “dùng”, không chỉ là “sở hữu”, còn any thay cho món ăn đã được nói tới. Cấu trúc subject + can't have any + noun, hoặc subject + can't have any khi danh từ đã được hiểu từ ngữ cảnh, thường diễn tả hạn chế do sức khỏe, dị ứng, quy định hoặc sự cho phép.
Luyện tập
Câu nào cho biết Maya không thể ăn bất kỳ loại hạt nào vì bị dị ứng?
- Maya doesn't have any nuts with her.
- Maya can have some nuts after lunch.
- Maya can't have any nuts because she is allergic to them.
Xem đáp án
Maya can't have any nuts because she is allergic to them.
That's no good: phản ứng trước một vấn đề hoặc kế hoạch không khả thi
That's no good là lời đáp thân mật trong văn nói trước tin xấu, một vấn đề hoặc một kế hoạch không thể thực hiện được. Ở đây, that chỉ toàn bộ tình huống vừa được nhắc đến, còn no good có nghĩa là “không phù hợp, không hiệu quả hoặc không thể chấp nhận được”. Cụm này có thể nhanh chóng thể hiện sự lo ngại hoặc bác bỏ một lựa chọn. Nó đánh giá tình huống hoặc kế hoạch, chứ không phán xét một người tốt hay xấu về mặt đạo đức.
Luyện tập
Đọc đoạn hội thoại. That's no good ở đây có nghĩa là gì? A: The library closes before we arrive. B: That's no good. Let's choose another place.
- Kế hoạch đó sẽ không hiệu quả.
- Người nói đã không nghe thấy thông tin.
- Thư viện đó xấu về mặt đạo đức.
Xem đáp án
Kế hoạch đó sẽ không hiệu quả.
That deserves a song: deserve + danh từ để nêu sự đáp lại phù hợp
Trong That deserves a song, deserve có nghĩa là 'xứng đáng' hoặc 'đáng được nhận'. Người nói đánh giá rằng điều vừa xảy ra đáng được đáp lại bằng một bài hát; câu này không chỉ đơn giản nói rằng cần có một bài hát. Mẫu chủ ngữ + deserve(s) + danh từ nêu cách đối xử, phần thưởng hoặc sự đáp lại được xem là phù hợp. Ví dụ: She deserves a rest và The issue deserves attention.
Luyện tập
Câu nào nói rằng Lina đã làm việc chăm chỉ nên xứng đáng được nghỉ ngơi?
- After working all day, Lina deserves a break.
- After working all day, Lina needs a break.
- After working all day, Lina takes a break.
Xem đáp án
After working all day, Lina deserves a break.
made the right choice: kết hợp từ make + choice
Made the right choice là dạng quá khứ của make the right choice. Cụm này có nghĩa là chọn phương án tốt nhất hoặc phù hợp nhất. Trong I'm not sure I made..., người nói đang nghi ngờ một quyết định trước đó. Kết hợp từ có thể tái sử dụng là make + choice: make a choice, make a difficult choice, make the wrong choice. Right bổ nghĩa cho choice; make là động từ kết hợp tự nhiên với danh từ choice.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của kết hợp từ mục tiêu: After comparing both routes, I think I ____.
Xem đáp án
made the right choice
I think I want to put my $5 in that case and get a song. Ghi chú
0:47Con nghĩ con muốn bỏ 5 đô la của mình vào hộp đàn đó và nghe một bài hát.
put my $5 in that case: bỏ tiền vào hộp để boa cho nghệ sĩ đường phố
Trong bối cảnh biểu diễn đường phố này, case chỉ hộp đựng nhạc cụ được mở ra hoặc một chiếc hộp được đặt sẵn để nhận tiền. Put my $5 in that case có nghĩa là thực sự bỏ năm đô la vào đó để trả tiền hoặc cho tiền boa. Hành động này cũng thể hiện một cách thân mật và phổ biến để khán giả ủng hộ hoặc trả tiền cho nghệ sĩ đường phố. Ở đây, case là một vật chứa, không phải “tình huống” hay “vụ án pháp lý”.
Luyện tập
Trong câu này, put my $5 in that case có nghĩa là gì?
- Mô tả một tình huống liên quan đến năm đô la.
- Bỏ tiền vào chiếc hộp mở của nghệ sĩ đường phố để trả tiền hoặc cho tiền boa.
- Chi năm đô la cho một vụ kiện.
Xem đáp án
Bỏ tiền vào chiếc hộp mở của nghệ sĩ đường phố để trả tiền hoặc cho tiền boa.
get a song: nhận một màn biểu diễn bài hát trực tiếp
Ở đây, get a song có nghĩa là nhận được một màn biểu diễn bài hát để đổi lấy số tiền đó, tức là nghe nghệ sĩ hát hoặc chơi một bài. Get không có nghĩa là cầm một bài hát lên như một vật thể. Get thường có nghĩa là nhận hoặc sắp xếp một dịch vụ hay trải nghiệm, như trong get a haircut hoặc get a guided tour. Danh từ theo sau và ngữ cảnh cho biết người nói nhận được điều gì.
Luyện tập
Câu nào dùng get với nghĩa nhận một dịch vụ hoặc trải nghiệm?
- We paid at the desk and got a guided tour.
- We got the brochure from the front desk.
- We got tired during the guided tour.
Xem đáp án
We paid at the desk and got a guided tour.
Can I get ... back?: yêu cầu lấy lại đồ vật hoặc tiền
Can I get my $5 back? hỏi liệu người nói có thể nhận lại năm đô la đó hay không. Khi số tiền đã được trả hoặc tiêu đi, câu này có thể là lời yêu cầu trả lại tiền hoặc hoàn tiền; get back ở đây không có nghĩa là quay lại một địa điểm. Cấu trúc có thể áp dụng là Can I get + đồ vật hoặc số tiền + back? Đặt thứ bạn đã đưa, cho mượn hoặc trả vào giữa get và back để yêu cầu lấy lại thứ đó.
Luyện tập
Sắp xếp get, my charger và back theo thứ tự tự nhiên để hoàn thành lời yêu cầu: I need to leave soon. Can I ____?
Xem đáp án
get my charger back
not really: làm lời sửa nhẹ nhàng hơn
Trong That's not really how it works, not really làm cho lời sửa lại nhẹ nhàng hơn. Người nói vẫn có ý rằng mọi việc không vận hành như vậy, nhưng đặt not trước really khiến câu trả lời bớt thẳng thừng và đối đầu. Đây vẫn là một câu trả lời phủ định, không phải sự đồng ý một phần và cũng không khẳng định rằng điều gì đó không có thật. Dùng cấu trúc này để nhẹ nhàng bác bỏ một ý kiến, sửa một hiểu lầm hoặc nói rằng một lời mô tả không chính xác.
Luyện tập
Đọc câu sau: That's not really how it works. not really có tác dụng gì?
- Nó nói rằng tình huống là tưởng tượng chứ không có thật.
- Nó cho thấy người nói phần lớn đồng ý.
- Nó làm lời sửa nhẹ nhàng hơn, nhưng người nói vẫn không đồng ý.
Xem đáp án
Nó làm lời sửa nhẹ nhàng hơn, nhưng người nói vẫn không đồng ý.
how it works: cách một sự vật vận hành
Trong how it works, works có nghĩa là “vận hành” hoặc “hoạt động”, không phải “có một công việc”. Cụm từ này nói đến quy tắc, cơ chế hoặc quy trình thực tế đằng sau một sự việc. Trong câu này, how it works có nghĩa là “cách tình huống này thực sự vận hành”. Cấu trúc tương tự có thể dùng để giải thích một thiết bị, hệ thống, quy trình hoặc quy tắc xã hội: how + chủ ngữ + work(s).
Luyện tập
Câu nào dùng how it works với nghĩa “cách một hệ thống vận hành”?
- The guide explains how it works.
- The guide explains who designed it.
- The guide explains when it opens.
Xem đáp án
The guide explains how it works.
Once you've spent money, it's, well, gone. Ghi chú
0:57Một khi con đã tiêu tiền, thì nó, ừm, sẽ biến mất.
Once you've spent money: một bước đã hoàn tất và hệ quả của nó
Ở đây, once có nghĩa là “ngay khi” hoặc “sau khi”, không phải “một lần”. Once you've spent money giới thiệu bước đã hoàn tất trước khi kết quả trong mệnh đề chính xảy ra. Cấu trúc once + present perfect nhấn mạnh rằng hành động đầu tiên đã hoàn tất trước khi hệ quả có hiệu lực. Cấu trúc này hữu ích cho những bước đã hoàn tất có kết quả chắc chắn hoặc khó đảo ngược.
Luyện tập
Hoàn thành quy tắc bằng phần mở đầu rút gọn once + present perfect với chủ ngữ you: ____ submitted the form, you can't change it.
Xem đáp án
Once you've
it's, well, gone: dùng well để làm dịu lời nói
Trong câu này, well là một dấu hiệu diễn ngôn được chèn trước kết quả thẳng thừng là gone. Nó cho người nói một chút thời gian để lựa lời khi nêu một sự thật không vui và khiến cách nói bớt đột ngột; ở đây, well không có nghĩa là “một cách tốt đẹp”. Ở đây, gone có nghĩa là tiền đã được tiêu và không còn dùng được nữa, chứ không phải một người đã rời đi. Bỏ well không làm thay đổi sự thật chính, nhưng khiến câu nói nghe trực tiếp hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng well như một từ đệm trong lời nói trước một sự thật không vui?
- She explained the rule well.
- I don't feel well today.
- The tickets are, well, gone.
Xem đáp án
The tickets are, well, gone.
What goes around, comes around: hành động sẽ quay lại ảnh hưởng đến bạn
What goes around, comes around là một câu tục ngữ nói rằng ảnh hưởng từ hành động của bạn thường quay lại tác động đến chính bạn. Hành động tử tế có thể mang lại kết quả tốt, còn hành động gây hại có thể dẫn đến hậu quả. Hãy hiểu toàn bộ câu như một cách nói cố định mang nghĩa bóng. Câu này nói về quan hệ nhân quả trong đạo đức hoặc xã hội, không phải sự di chuyển theo vòng tròn theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu tục ngữ cố định: What goes around, ____.
Xem đáp án
comes around
Sweetheart, can you go get your dad a German sausage, please? Ghi chú
1:13Con yêu, con có thể đi mua cho bố một chiếc xúc xích Đức được không?
Sweetheart dùng làm cách gọi thân mật
Sweetheart là cách gọi trực tiếp người nghe ở đầu câu. Trong câu này, nó thể hiện tình cảm và làm cho lời nhờ vả nghe ấm áp hơn; nó không chỉ một đồ vật có tên là sweetheart. Dấu phẩy tách Sweetheart khỏi lời nhờ vả. Mẫu này cũng có thể dùng với tên riêng hoặc một cách xưng hô khác: Maya, can you help?
Luyện tập
Cách dùng Sweetheart nào tự nhiên nhất?
- Một nhân viên nói với quản lý mới: “Sweetheart, I finished the report.”
- Một hành khách nói với nhân viên kiểm tra hộ chiếu: “Sweetheart, may I enter?”
- Cha hoặc mẹ nói với con nhỏ: “Sweetheart, please put your coat on.”
Xem đáp án
Cha hoặc mẹ nói với con nhỏ: “Sweetheart, please put your coat on.”
go get someone something: đi lấy hoặc mua thứ gì đó cho một người
Trong lời nói hằng ngày, go get kết hợp hai hành động: đi đến một nơi nào đó, sau đó lấy, kiếm hoặc mang một thứ về. Sau can you, go và get đều giữ nguyên dạng động từ cơ bản. Trong get your dad a German sausage, thứ tự là get + người + vật. your dad là người nhận hoặc hưởng lợi từ món đồ, còn a German sausage là món đồ. Cũng có thể nói get a German sausage for your dad. Tùy tình huống, get có thể có nghĩa là đi lấy, kiếm được hoặc mua.
Luyện tập
Hoàn thành lời nhờ vả bằng go get + người + vật. Dùng Leo làm người và his keys làm vật: Could you ____, please?
Xem đáp án
go get Leo his keys
Here we go: bắt đầu hành động tiếp theo
Here we go là tín hiệu trong lời nói cho biết một hành động sắp bắt đầu hoặc mọi người đang chuyển sang bước tiếp theo. Trong câu này, cụm từ đẩy cuộc tương tác tiến lên: người nói đã sẵn sàng bắt đầu việc tiếp theo. Here không nhất thiết chỉ một địa điểm. Hãy ghi nhớ cả cụm như tín hiệu để chú ý đến hành động sắp diễn ra.
Luyện tập
Câu nào dùng Here we go một cách tự nhiên để báo hiệu một hoạt động bắt đầu?
- Your sandwich is ready. Here you go!
- Everyone is ready. Here we go!
- We finished the race yesterday. Here we go!
Xem đáp án
Everyone is ready. Here we go!
Now, that's a tune: lời tán thưởng đầy nhấn mạnh
Trong Now, that's a tune, người nói không chỉ đơn thuần xác định đó là âm nhạc. Câu này thể hiện sự tán thưởng mạnh mẽ và hài lòng: đoạn nhạc nghe thật sự rất hay. Now dùng để mở đầu và nhấn mạnh phản ứng chứ không xác định thời gian. Mẫu có thể tái sử dụng Now, that's a/an + noun trình bày một thứ như một ví dụ rõ ràng hoặc nổi bật của danh từ đó.
Luyện tập
Câu nào dùng Now, that's... để thể hiện sự tán thưởng đầy hào hứng?
- Now, the solution is on the table.
- That solution was discussed yesterday.
- Now, that's a clever solution!
Xem đáp án
Now, that's a clever solution!
One sausage, please: mẫu số lượng + mặt hàng
Mẫu số lượng + mặt hàng + please tạo thành một lời yêu cầu ngắn nhưng đầy đủ trong tình huống phục vụ. Ở đây, One sausage, please. có nghĩa là người nói muốn mua một cây xúc xích. Không cần thêm I want vì tình huống đã cho thấy rõ đây là lời gọi món. Sau one, dùng danh từ đếm được ở dạng số ít. Với số lượng lớn hơn một, dùng dạng số nhiều: one sausage, two sausages. Please khiến lời yêu cầu ngắn này trở nên lịch sự.
Luyện tập
Dùng mẫu số lượng + mặt hàng để gọi ba quả táo: ____, please.
Xem đáp án
Three apples
There you go: trao đồ hoặc hoàn tất một dịch vụ
Trong cảnh này, người nói dùng There you go. khi trao một món đồ cho khách hàng. Câu này cho biết khách hàng đang nhận được thứ mình đã yêu cầu và việc trao đồ hoặc phục vụ đã hoàn tất. Đây là một mẫu câu giao tiếp cố định, thường không phải là lời chỉ dẫn ai đó đi đến một nơi. Trong các ngữ cảnh khác, nó cũng có thể cho biết một nhiệm vụ đã hoàn thành hoặc ai đó đã làm được điều gì đó.
Luyện tập
Một nhân viên thư viện trao thẻ thư viện mới cho độc giả. Câu nào tự nhiên nhất?
- Here we go.
- There you go.
- There it goes.
Xem đáp án
There you go.
Sure thing: cách đồng ý thân mật và sẵn lòng
Sure thing là lời đáp khẩu ngữ thân thiện và không trang trọng, có nghĩa là Tất nhiên hoặc Không vấn đề gì. Cụm này cho thấy người nói sẵn lòng đồng ý với một yêu cầu. Ở đây, thing không chỉ một đồ vật. Sure thing là một lời đáp cố định, vì vậy hãy hiểu cả cụm thay vì dịch từng từ riêng lẻ.
Luyện tập
Một người bạn nhờ bạn giữ cửa và bạn vui vẻ đồng ý. Câu trả lời nào tự nhiên nhất?
- What thing?
- Sure thing.
- I'm not sure.
Xem đáp án
Sure thing.
we're out of carrots: cấu trúc be out of + vật
Trong we're out of carrots, cấu trúc be out of + vật có nghĩa là hiện tại không còn vật đó để dùng hoặc cung cấp. Cà rốt đã được dùng hết hoặc không còn trong kho. Cấu trúc này mô tả trạng thái hiện tại. Chủ ngữ có thể là một người hoặc một nhóm, như trong We're out of milk, hoặc một địa điểm hay cơ sở kinh doanh, như trong The café is out of soup. Ở đây, out of không diễn tả chuyển động từ bên trong ra ngoài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để nói rằng quán cà phê không còn sữa yến mạch: The café is ____ oat milk.
Xem đáp án
out of
Will you get me a bag of carrots, please, Juniper? Ý định
1:39Con có thể lấy cho mẹ một túi cà rốt được không, Juniper?
Will you ... please?: lời nhờ trực tiếp và lịch sự
Trong câu này, Will you + động từ nguyên thể...? dùng để yêu cầu người nghe làm một việc; will không dùng để dự đoán tương lai. Please thể hiện sự lịch sự, nhưng người nói vẫn trực tiếp yêu cầu một hành động. Get me a bag of carrots dùng cấu trúc get + người + vật, mang nghĩa tìm, mang đến hoặc mua một thứ cho ai đó tùy theo tình huống. Mẫu có thể áp dụng lại là Will you + động từ nguyên thể + thông tin khác + please?
Luyện tập
Câu nào trực tiếp nhưng lịch sự nhờ ai đó vặn nhỏ nhạc?
- Will the music be quieter tomorrow?
- Will you turn down the music, please?
- You will turn down the music now.
Xem đáp án
Will you turn down the music, please?
I'd like ..., please: mua hàng và gọi món lịch sự
Ở đây, I'd like có nghĩa là I would like và diễn đạt một cách lịch sự thứ người nói muốn mua. Cụm này thể hiện lựa chọn hoặc yêu cầu hiện tại, không chỉ là sở thích lâu dài. Mẫu có thể áp dụng lại là I'd like + món hàng hoặc dịch vụ + please. These chỉ nhiều củ cà rốt ở gần hoặc đang được chỉ vào. So với I want..., would like làm yêu cầu bớt cộc lốc hơn.
Luyện tập
Nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Chú ý âm /d/ ngắn trước like.
- I'd like the window seat.
- I like the window seat.
Xem đáp án
I'd like the window seat.
Just these, please: giới hạn lựa chọn ở những món này
Trong câu này, just có nghĩa là “chỉ”, không phải “vừa mới”. Từ này giới hạn lựa chọn ở these, tức là nhiều món đồ đã được nhìn thấy hoặc chọn sẵn, và ngụ ý “không lấy gì khác”. Just these, please. là cách nói rút gọn tự nhiên trong tình huống dịch vụ. Ý đầy đủ gần với I'd like just these, please, nhưng dạng ngắn thường được dùng khi các món đồ và hành động đều đã rõ.
Luyện tập
Nhân viên thu ngân hỏi bạn có muốn lấy thêm gì không. Bạn chỉ muốn mua những món đã đặt trên quầy. Câu trả lời nào tự nhiên nhất?
- Just these, please.
- Just this, please.
- These arrived just now.
Xem đáp án
Just these, please.
Dùng I'll have that one để nêu lựa chọn
Trong cửa hàng, nhà hàng hoặc tình huống dịch vụ tương tự, I'll have ... là cách tự nhiên để nêu lựa chọn. Ở đây, have có nghĩa là “chọn, gọi hoặc lấy”, không phải “đã sở hữu”. I'll là dạng rút gọn của I will, nhưng cụm này thường thể hiện một quyết định được đưa ra ngay lúc nói. That one thay cho tên của một lựa chọn số ít có thể xác định được, còn thank you kết thúc lựa chọn một cách lịch sự.
Luyện tập
Sau khi xem vài chiếc bánh, bạn quyết định mua chiếc bánh mà nhân viên đang chỉ vào. Câu trả lời nào tự nhiên nhất?
- I'll hold that one for you.
- I'll have that one, thank you.
- I have that one at home.
Xem đáp án
I'll have that one, thank you.