Nhân viên mất tích 10 năm được tìm thấy bên trong siêu thị: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.366 từ 191 từ/phút

Tóm tắt: Nhân viên siêu thị mất tích mười năm được tìm thấy sau tủ làm lạnh; lời kể dựng lại tai nạn và lý do không ai phát hiện anh. Các điểm tiếng Anh: 1. “Only then could the individual be identified” — Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu phép đảo sau Only then và nhấn mạnh kết quả cần một bước trước đó. 2. “Whatever the case may be,” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: khép lại các khả năng chưa chắc chắn trước một kết luận đúng trong mọi trường hợp. 3. “under the noses” — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: sự việc xảy ra ngay gần hoặc dễ thấy mà không ai hay biết; diễn tả sự trớ trêu hay bằng chứng bị bỏ qua, không phải vị trí cơ thể theo nghĩa đen.

Nội dung bài học

No one could have anticipated the shocking discovery Ngữ pháp

0:00

Không ai có thể đoán trước được khám phá gây sốc

Ngữ pháp

could have anticipated: nhìn lại một sự việc không thể lường trước

Could have anticipated là cấu trúc could have + quá khứ phân từ. Ở đây, could nhìn lại quá khứ và diễn tả khả năng dự đoán trước một việc. Khi đi với No one, câu này có nghĩa là không ai có thể lường trước được khám phá gây sốc đó. Người kể chuyện đã biết kết quả, nên đây là cách nhìn lại sau sự việc: khám phá đó bất ngờ đến mức không có dự đoán nào trước đó là thực tế. Câu này không có nghĩa là đã có người thực sự dự đoán được nó.

Luyện tập

Câu nào trình bày một sự việc trong quá khứ là bất ngờ đến mức không ai có thể lường trước?

  1. No one could have anticipated the sudden blackout.
  2. No one did anticipate the sudden blackout.
  3. No one will anticipate the sudden blackout.
Xem đáp án

No one could have anticipated the sudden blackout.

in an old closed down No Frills Supermarket Cụm động từ

0:03

trong một Siêu thị No Frills cũ đã đóng cửa

Cụm động từ

closed down: doanh nghiệp hoặc địa điểm không còn hoạt động

Closed down là dạng quá khứ phân từ của cụm động từ close down. Với một doanh nghiệp hoặc địa điểm, close down có nghĩa là ngừng hoạt động. Ở đây, cụm từ này mô tả siêu thị không còn hoạt động nữa, chứ không chỉ có nghĩa là cửa của nó đang đóng vào lúc đó. Đứng trước danh từ, closed-down có thể làm từ bổ nghĩa kép trong văn viết được biên tập, như trong a closed-down supermarket. Ngữ cảnh cho thấy đây là một địa điểm kinh doanh không hoạt động hoặc bị bỏ không, nhưng không cho biết chính xác nó đã đóng cửa bao lâu.

Luyện tập

Câu nào dùng closed down để nói rằng một doanh nghiệp đã ngừng hoạt động?

  1. The bakery's front door was closed by the wind.
  2. The bakery closed for an hour at noon.
  3. The bakery closed down after rent doubled.
Xem đáp án

The bakery closed down after rent doubled.

in Council Bluffs, Iowa.

0:06

tại Council Bluffs, Iowa.

Contractors went to work on the vacant building Cụm từ

0:07

Các nhà thầu đã đến làm việc tại tòa nhà bỏ trống

Cụm từ

went to work on: bắt tay vào một nhiệm vụ

Ở đây, went to work on có nghĩa là “bắt đầu tích cực tiến hành công việc trên” tòa nhà. Cụm này không chỉ có nghĩa là các nhà thầu đi đến chỗ làm; nó cho thấy tòa nhà là đối tượng mà họ dồn công sức xử lý. Cấu trúc có thể áp dụng lại là go to work on + nhiệm vụ, vấn đề, đồ vật hoặc kỹ năng. Khi nói về quá khứ, hãy đổi go thành went, như trong phụ đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go to work on: After the safety check, the repair crew ____ the damaged staircase.

Xem đáp án

went to work on

thinking they were just going in for the daily grind Thành ngữ

0:10

nghĩ rằng họ chỉ đang làm một công việc thường ngày

Thành ngữ

daily grind: guồng quay lặp lại và mệt mỏi

Daily grind là một thành ngữ chỉ nếp sinh hoạt lặp đi lặp lại, mệt mỏi và nhàm chán, đặc biệt là công việc thường xuyên hoặc việc đi lại hằng ngày. Grind ở đây không phải là hành động nghiền theo nghĩa đen; nó gợi hình ảnh một nỗ lực dần làm con người kiệt sức. Trong câu này, cụm từ mô tả ngày hôm đó như một ngày làm việc bình thường và đã được dự đoán, chứ không phải một ngày có điều gì bất thường.

Luyện tập

After ten years of the same commute and paperwork, Maya was tired of the daily grind. Daily grind gợi lên điều gì?

  1. Mỗi sáng cô ấy thích một loại công việc khác nhau.
  2. Nếp sinh hoạt lặp lại khiến cô ấy thấy mệt mỏi và nhàm chán.
  3. Cô ấy vận hành máy nghiền mỗi ngày.
Xem đáp án

Nếp sinh hoạt lặp lại khiến cô ấy thấy mệt mỏi và nhàm chán.

on an ordinary cold day in January of 2019.

0:12

vào một ngày lạnh giá bình thường của tháng 1 năm 2019.

They probably started their day like anyone else,

0:15

Họ có lẽ đã bắt đầu ngày mới như bao người khác,

drinking a hot cup of coffee

0:18

uống một tách cà phê nóng

before venturing into hard manual labor.

0:19

trước khi bước vào công việc lao động chân tay vất vả.

But this would be no run of the mill type of workday Thành ngữ

0:22

Nhưng đây sẽ không phải là một ngày làm việc bình thường

Thành ngữ

No run of the mill: một ngày không bình thường

Run-of-the-mill có nghĩa là bình thường và không có gì đặc biệt. Ở đây, cụm từ này mô tả kiểu ngày làm việc đang được nhắc đến. Từ no đảo ngược sự mô tả đó: đây sẽ không phải là một ngày làm việc bình thường. Trong lời kể, cách diễn đạt này báo hiệu rằng một điều khác thường sắp xảy ra.

Luyện tập

Dùng cách viết chuẩn có dấu gạch nối của run of the mill để hoàn thành câu: This was no ____ workday; the team had never seen anything like it.

Xem đáp án

run-of-the-mill

for them.

0:24

đối với họ.

As they started removing the store's empty shelving units and coolers,

0:25

Khi họ bắt đầu dọn dẹp các kệ hàng trống và tủ mát của cửa hàng,

they found something deeply disturbing.

0:28

họ đã tìm thấy một thứ vô cùng đáng lo ngại.

A human body.

0:31

Một thi thể người.

It's a sight that most people would rather not have to face or come across, Cụm động từ

0:33

Đó là một cảnh tượng mà hầu hết mọi người thà không phải đối mặt hoặc bắt gặp,

Cụm động từ

Come across: tình cờ gặp hoặc phát hiện

Trong câu này, come across có nghĩa là bất ngờ gặp hoặc phát hiện một người hay một vật. Tân ngữ được hiểu theo ngữ cảnh là a sight, vì vậy cụm này có nghĩa là tình cờ nhìn thấy hoặc phát hiện cảnh tượng đó. Cách dùng này thường xuất hiện khi cuộc gặp hoặc sự phát hiện không được dự tính trước. Nó không có nghĩa là di chuyển qua một bề mặt theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Trong câu “During the inspection, we came across a hidden room,” came across có nghĩa là gì?

  1. tìm thấy một cách bất ngờ
  2. có vẻ là
  3. đi từ bên này sang bên kia
Xem đáp án

tìm thấy một cách bất ngờ

especially not when they least expect it. Cụm từ

0:37

đặc biệt là khi họ ít ngờ tới nhất.

Cụm từ

when they least expect it: vào lúc ít ngờ tới nhất

Trong when they least expect it, least bổ nghĩa cho expect: vào thời điểm đó, mọi người ít chuẩn bị tinh thần nhất cho sự việc. Cụm này có nghĩa là “vào lúc họ ít ngờ sự việc sẽ xảy ra hơn bất kỳ lúc nào khác”, chứ không phải “khi có ít người dự đoán nhất”. Mệnh đề này đóng vai trò là trạng ngữ chỉ thời gian. Nó thường theo sau một phát biểu về điều gì đó xảy ra đột ngột và có thể tả một việc khó chịu, một tin bất ngờ hoặc một điều bất ngờ thú vị.

Luyện tập

Câu nào dùng when ... least expect it để diễn tả một việc xảy ra vào lúc bất ngờ nhất?

  1. The power may go out when you expect it every evening.
  2. The power may go out because you use the least electricity.
  3. The power may go out when you least expect it.
Xem đáp án

The power may go out when you least expect it.

Authorities could not immediately identify the body

0:39

Các nhà chức trách không thể xác định ngay danh tính thi thể

or even determine the person's sex or age.

0:42

hoặc thậm chí xác định giới tính hay tuổi tác của người đó.

It had to be sent to the Iowa State Medical Examiner's office Văn hóa

0:44

Thi thể phải được gửi đến văn phòng Giám định Y khoa Tiểu bang Iowa

for a thorough autopsy.

0:47

để khám nghiệm tử thi kỹ lưỡng.

Văn hóa

State Medical Examiner's office: cơ quan điều tra một số trường hợp tử vong

State Medical Examiner's office là cơ quan chính quyền điều tra một số trường hợp tử vong, đặc biệt là các ca đột ngột, do bạo lực, đáng ngờ hoặc chưa rõ nguyên nhân. Cơ quan này có thể thực hiện hoặc sắp xếp khám nghiệm tử thi để xác định nguyên nhân và hình thức tử vong. Ở đây, office chỉ cơ quan cùng đội ngũ nhân viên, không đơn thuần là một căn phòng. State cho biết đây là cấp chính quyền bang, còn Medical Examiner's cho biết văn phòng thuộc về hoặc được tổ chức quanh chức danh giám định viên pháp y.

Luyện tập

Sau một trường hợp tử vong chưa rõ nguyên nhân, cơ quan nào có nhiều khả năng nhất sẽ tiếp nhận thi thể để khám nghiệm tử thi chính thức?

  1. a family doctor's office
  2. a pharmacy
  3. the State Medical Examiner's office
Xem đáp án

the State Medical Examiner's office

Only then could the individual be identified Ngữ pháp

0:49

Chỉ khi đó, danh tính của cá nhân này mới được xác định

Ngữ pháp

Only then could ...: đảo ngữ sau only then ở đầu câu

Only then có nghĩa là “chỉ sau khi đã đạt đến thời điểm đó hoặc đáp ứng điều kiện đó”. Trong câu này, việc xác định danh tính chỉ trở nên khả thi sau cuộc kiểm tra trước đó. Khi một cụm từ hạn định bắt đầu bằng only được đặt ở đầu câu, mệnh đề chính khẳng định phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: Only then + could + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Nếu không đưa cụm này lên đầu, có thể dùng trật tự bình thường: the individual could be identified only then.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc only then ở đầu câu: The technician reset the safety system. ____ we restart the machines.

Xem đáp án

Only then could

as Larry Ely Moncada,

0:51

là Larry Ely Moncada,

a man who had been reported missing Cụm từ

0:53

một người đàn ông đã được báo cáo mất tích

10 years ago back in 2009.

0:55

10 năm trước vào năm 2009.

Cụm từ

reported missing: báo cho cơ quan chức năng rằng không thể tìm thấy một người

Trong report someone missing, report là động từ, người được nhắc đến là tân ngữ và missing là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả tình trạng của người đó. Cụm này có nghĩa là báo cho cảnh sát hoặc cơ quan có trách nhiệm rằng không thể tìm thấy một người. Dạng bị động be reported missing đưa người đó lên vị trí chủ ngữ: a man who had been reported missing. Nó không có nghĩa là một bản báo cáo vô tình bỏ sót người này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của report someone missing: The hiker was ____ on Monday.

Xem đáp án

reported missing

Mario Moncada was only 25 years old when he disappeared.

0:57

Mario Moncada mới 25 tuổi khi anh biến mất.

He worked as an employee of the No Frills Supermarket

1:00

Anh làm nhân viên của Siêu thị No Frills

while it was still operational.

1:03

khi nó vẫn còn hoạt động.

The mystery over his initial disappearance

1:05

Bí ẩn về sự biến mất ban đầu của anh

turned into a new mystery Cụm động từ

1:07

đã biến thành một bí ẩn mới

Cụm động từ

turned into: thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác

X turned into Y có nghĩa là X thay đổi và trở thành Y. Trong câu này, bí ẩn đầu tiên phát triển thành một bí ẩn khác. Cấu trúc là chủ ngữ + turn into + kết quả. Turned là dạng quá khứ. Cụm từ này diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc tình huống, không phải hành động quay sang một hướng khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ đã học ở đây: The short meeting ____ a long debate.

Xem đáp án

turned into

as the recovery of his remains

1:09

vì việc tìm thấy hài cốt của anh

sparked more questions than answers. Thành ngữ

1:10

đã làm nảy sinh nhiều câu hỏi hơn là câu trả lời.

Thành ngữ

sparked more questions than answers: tạo ra nhiều sự không chắc chắn hơn

Sparked được dùng theo nghĩa ẩn dụ: việc tìm thấy hài cốt gây ra một phản ứng, đó là những câu hỏi mới. Từ này không nói đến tia lửa thật. More questions than answers có nghĩa là phát hiện đó làm tăng sự không chắc chắn nhiều hơn mức nó giải quyết vấn đề. Đây thường là một nhận định mang tính tu từ, không phải phép đếm chính xác số câu hỏi và câu trả lời.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? The audit sparked more questions than answers.

  1. Cuộc kiểm toán gây ra một đám cháy thật và làm cuộc điều tra dừng lại.
  2. Cuộc kiểm toán tạo ra nhiều sự không chắc chắn hơn mức nó giải quyết.
  3. Cuộc kiểm toán đưa ra lời giải thích đầy đủ.
Xem đáp án

Cuộc kiểm toán tạo ra nhiều sự không chắc chắn hơn mức nó giải quyết.

People were baffled,

1:12

Mọi người đều bối rối,

wondering how a young guy could just die at work one day

1:13

tự hỏi làm thế nào một chàng trai trẻ có thể chết tại nơi làm việc vào một ngày nào đó

and go unnoticed for years on end. Cụm từ

1:16

và không ai chú ý đến trong nhiều năm liền.

Cụm từ

go unnoticed diễn tả một trạng thái tiếp diễn

Ở đây, go unnoticed có nghĩa là “tiếp tục ở trạng thái không được chú ý hoặc phát hiện”. Go không nói về sự di chuyển. Nó đóng vai trò động từ nối trước tính từ phân từ unnoticed và mô tả trạng thái tiếp diễn sau cái chết. Cấu trúc go + tính từ hoặc phân từ thường có nghĩa là “rơi vào hoặc tiếp tục ở một trạng thái”, nhất là trạng thái tiêu cực hay bất ngờ: go missing, go unanswered, go unchecked. Cụm từ tập trung vào việc không ai nhận ra sự việc, chứ không nói rằng không ai chứng kiến thời điểm người đó qua đời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ trong bài có nghĩa là “không được chú ý”: Even after three reviews, the typo managed to ____.

Xem đáp án

go unnoticed

Cụm từ

Cụm từ chỉ thời lượng for years on end

For years on end có nghĩa là “trong nhiều năm liên tiếp”. On end nhấn mạnh thời lượng và thể hiện nó như một quãng thời gian kéo dài liên tục, lâu một cách bất thường. Trong câu này, cụm từ làm tăng cảm giác kinh ngạc trước việc tình trạng đó kéo dài quá lâu. Mẫu có thể áp dụng là for + đơn vị thời gian số nhiều + on end: for hours on end, for days on end, for months on end. Mẫu này thường mô tả một trạng thái hoặc hoạt động lặp lại tiếp diễn trong toàn bộ khoảng thời gian; nó không nhất thiết có nghĩa là chưa từng có bất kỳ quãng nghỉ ngắn nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nhấn mạnh gồm hai từ trong bài: The road stayed under construction for years ____.

Xem đáp án

on end

Almost an entire decade undetected.

1:18

Gần cả một thập kỷ không bị phát hiện.

The man was reported missing on November 28th, 2009

1:22

Người đàn ông này được báo cáo mất tích vào ngày 28 tháng 11 năm 2009

during the midst of a heavy snowstorm. Ngữ pháp

1:25

giữa một trận bão tuyết lớn.

Ngữ pháp

Vì sao during the midst of không phải là cách dùng chuẩn

During the midst of là sự pha trộn không chuẩn giữa hai cấu trúc đúng: during + cụm danh từ và in the midst of + cụm danh từ. Trong câu này, ý muốn diễn đạt là sự việc xảy ra khi một trận bão tuyết lớn đang diễn ra. Hãy dùng during a heavy snowstorm hoặc in the midst of a heavy snowstorm. During đứng trực tiếp trước cụm danh từ chỉ sự kiện; midst thuộc cấu trúc in the midst of. Không kết hợp hai cấu trúc này với nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chuẩn gồm ba từ có chứa midst: The power went out ____ a fierce snowstorm.

Xem đáp án

in the midst of

His parents last saw him leaving

1:27

Cha mẹ anh nhìn thấy anh rời đi lần cuối

with no shoes,

1:29

không mang giày,

no socks,

1:30

không đi tất,

no keys,

1:31

không mang chìa khóa,

and no car.

1:32

và không mang xe.

Before his disappearance,

1:33

Trước khi biến mất,

he was reportedly experiencing some severe mental health issues. Cách dùng từ

1:34

anh được cho là đang trải qua một số vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng.

Cách dùng từ

reportedly: quy một nhận định cho các báo cáo

Reportedly cho biết mệnh đề theo sau là thông tin đến từ các báo cáo hoặc người khác, chứ không phải điều người kể đã tự mình xác minh. Trong câu này, từ đó tạo khoảng cách giữa người kể và nhận định về tình trạng sức khỏe tâm thần của người đàn ông. Đây là trạng từ thể hiện lập trường về nguồn thông tin: nó cho biết người nói biết thông tin bằng cách nào, chứ không cho biết sự việc chắc chắn đến mức nào về mặt khách quan. Hãy hiểu là according to reports, không phải definitely.

Luyện tập

Trong câu "The bridge is reportedly unsafe," reportedly cho biết điều gì?

  1. Các nguồn khác nói rằng cây cầu không an toàn, nhưng người nói không trình bày điều đó như một sự thật mình đã tự xác nhận.
  2. Người nói đã tự mình chứng minh rằng cây cầu không an toàn.
  3. Cây cầu chỉ trông có vẻ không an toàn qua vẻ bề ngoài.
Xem đáp án

Các nguồn khác nói rằng cây cầu không an toàn, nhưng người nói không trình bày điều đó như một sự thật mình đã tự xác nhận.

His mother explained that he arrived home from work

1:38

Mẹ anh giải thích rằng anh về nhà sau giờ làm việc

that Thanksgiving

1:40

vào Lễ Tạ ơn đó

seeming very disoriented.

1:41

có vẻ rất mất phương hướng.

He began hearing voices telling him to eat sugar. Cách dùng từ

1:43

Anh bắt đầu nghe thấy những giọng nói bảo anh phải ăn đường.

Cách dùng từ

Hearing voices trong ngữ cảnh sức khỏe tâm thần

Trong câu này, hearing voices có nghĩa là cảm nhận lời nói hoặc âm thanh giống giọng người dù thực tế không có ai ở gần đang nói. Với người trải qua hiện tượng này, các giọng nói có vẻ rất thật và có thể nói những điều cụ thể, chẳng hạn như bảo người đó ăn đường. Đây là cách mô tả một trải nghiệm, không tự nó đồng nghĩa với một chẩn đoán. Nghĩa này khác với việc nghe thấy người ở gần đang nói chuyện bình thường.

Luyện tập

Trong câu nào hearing voices mang nghĩa liên quan đến sức khỏe tâm thần giống như trong ví dụ?

  1. After several sleepless nights, Mina said she was hearing voices even though the room was empty.
  2. We were hearing voices from the neighbors' apartment through the wall.
  3. The guide raised his voice so everyone could hear him.
Xem đáp án

After several sleepless nights, Mina said she was hearing voices even though the room was empty.

He complained that his heart was beating too hard

1:45

Anh phàn nàn rằng tim anh đập quá mạnh

and that he needed sugar to calm it.

1:47

và anh cần đường để làm nó dịu lại.

He also felt that he was being followed

1:49

Anh cũng cảm thấy rằng mình đang bị theo dõi

and he was very scared.

1:51

và anh rất sợ hãi.

It was possible that he was experiencing some form of psychosis

1:52

Rất có thể anh đang trải qua một dạng rối loạn tâm thần

provoked by intense anxiety

1:55

bị kích động bởi sự lo âu tột độ

causing schizophrenia-like symptoms of paranoia,

1:57

gây ra các triệu chứng hoang tưởng giống tâm thần phân liệt,

hallucinations,

2:00

ảo giác,

and delusions.

2:01

và ảo tưởng.

He'd just been prescribed antidepressants

2:02

Anh vừa mới được kê đơn thuốc chống trầm cảm

by a doctor upon his disappearance.

2:04

bởi một bác sĩ ngay trước khi mất tích.

He ran off and was never heard from again. Ghi chú

2:06

Anh chạy trốn và không bao giờ có tin tức gì nữa.

Cụm động từ

Ran off: đột ngột rời đi

Ran off là dạng quá khứ của run off. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là anh ấy đột ngột rời đi mà không có điểm đến hoặc lời giải thích rõ ràng. Nó có thể gợi ý việc trốn chạy, né tránh hoặc bỏ đi một cách bốc đồng. Động từ ran làm cảnh trở nên mạnh và nhanh hơn, nhưng cụm từ không phải lúc nào cũng có nghĩa là người đó thực sự chạy trong suốt quá trình. Trong một câu chuyện, nó thường tập trung vào sự ra đi hoặc mất tích bất ngờ.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với nghĩa sau: Nora đột ngột rời đi và câu chuyện không giải thích cô ấy đã đi đâu?

  1. Nora ran off after the argument, and nobody knew where she went.
  2. Nora ran out of the office to catch the bus.
  3. Nora ran away from the locked room to escape.
Xem đáp án

Nora ran off after the argument, and nobody knew where she went.

Cụm từ

Was never heard from again: không còn liên lạc

Trong câu này, was never heard from again có nghĩa là không ai nhận thêm được tin nhắn, cuộc gọi hay sự liên lạc đáng tin cậy nào từ anh ta. Cụm này không có nghĩa là mọi người không nghe thấy giọng của anh ta. Cấu trúc chủ động là hear from someone. Ở đây cấu trúc được chuyển sang dạng bị động he was heard from, còn never ... again cho thấy tình trạng mất liên lạc tiếp diễn kể từ thời điểm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là không ai nhận thêm được liên lạc nào: After the rescue team lost radio contact with the pilot, he was never ____ again.

Xem đáp án

heard from

There was no activity on his debit or credit card

2:08

Không có hoạt động nào trên thẻ ghi nợ hoặc thẻ tín dụng của anh

and the No Frills Supermarket reported that he stopped showing up for work. Cụm động từ

2:11

và Siêu thị No Frills báo cáo rằng anh không đến làm việc nữa.

Cụm động từ

Showing up for work: đến làm việc như dự kiến

Showing up có nghĩa là đến hoặc có mặt ở nơi một người được mong đợi sẽ xuất hiện. Vì vậy, showing up for work có nghĩa là đến nơi làm việc cho ca đã được xếp lịch, chứ không phải trưng bày thứ gì đó. Sau stop, tiếng Anh dùng dạng -ing: stopped showing up. Toàn bộ cụm cho biết việc đi làm của anh ta đã chấm dứt; bản thân cụm này không giải thích liệu đó có phải là hành động có chủ ý hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của show up: Mia said she would meet us at the station, but she never ____.

Xem đáp án

showed up

For a long time,

2:14

Trong một thời gian dài,

his whereabouts remained unknown. Cách dùng từ

2:15

tung tích của anh vẫn là một ẩn số.

Cách dùng từ

whereabouts: danh từ trang trọng chỉ một vị trí chưa xác định

Whereabouts là một danh từ cố định chỉ nơi một người hoặc vật đang ở, đặc biệt khi nơi đó chưa được xác định. Trong câu này, his whereabouts có nghĩa là anh ấy ở đâu; đây không phải là một câu hỏi. Mặc dù kết thúc bằng -s và trông giống dạng số nhiều, không được tách whereabouts thành where và about. Hãy học toàn bộ từ này như một danh từ chỉ vị trí của người hoặc vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ trang trọng trông giống số nhiều và có nghĩa là 'vị trí của một người': After the witness missed the hearing, the police tried to confirm her ____.

Xem đáp án

whereabouts

His poor mother must have been frantic. Ngữ pháp

2:17

Người mẹ tội nghiệp của anh hẳn đã rất hoảng loạn.

Ngữ pháp

must have been frantic: suy luận chắc chắn về một trạng thái trong quá khứ

Cấu trúc must have + past participle thể hiện một kết luận có độ chắc chắn cao về quá khứ. Ở đây, been là dạng past participle của be, vì vậy must have been frantic có nghĩa là dựa trên những gì đã xảy ra, người nói rất tin rằng người mẹ lúc đó vô cùng hoảng loạn; cấu trúc này không diễn tả nghĩa vụ. Frantic mạnh hơn worried. Từ này gợi sự lo âu hoặc sợ hãi cực độ khiến một người cảm thấy mất kiểm soát. Câu này trình bày cảm xúc đó như một suy luận, không phải điều người nói trực tiếp chứng kiến.

Luyện tập

Người nói có ý gì khi nói 'Nora must have been exhausted after the overnight shift'?

  1. Người nói rất chắc rằng Nora đã kiệt sức trong quá khứ.
  2. Người nói cho rằng Nora đang kiệt sức ngay lúc này.
  3. Nora bị yêu cầu phải cảm thấy kiệt sức.
Xem đáp án

Người nói rất chắc rằng Nora đã kiệt sức trong quá khứ.

Here's what is believed to have happened. Ngữ pháp

2:20

Đây là những gì được cho là đã xảy ra.

Ngữ pháp

is believed to have happened: nhận định chưa được xác nhận về một sự việc trước đó

Cấu trúc tường thuật bị động be believed to + động từ nguyên mẫu trình bày một thông tin như điều được tin là đúng, chứ không phải sự thật đã được xác nhận. Ở đây, is believed cho biết hiện nay người ta có quan điểm này nhưng không nêu rõ ai tin như vậy. Perfect infinitive to have happened đặt sự việc trước niềm tin hiện tại. Vì thế, what is believed to have happened có nghĩa là “lời thuật lại về một sự việc trước đó mà hiện nay người ta cho là đã xảy ra”.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “is believed to have happened”?

  1. Mọi người trực tiếp chứng kiến một sự việc đang xảy ra ngay lúc này.
  2. Trước đây mọi người đã lên kế hoạch để cùng một sự việc xảy ra lặp đi lặp lại.
  3. Hiện nay người ta cho rằng một sự việc trước đó đã xảy ra, nhưng câu nói không trình bày đó là điều đã được xác nhận.
Xem đáp án

Hiện nay người ta cho rằng một sự việc trước đó đã xảy ra, nhưng câu nói không trình bày đó là điều đã được xác nhận.

Former employees at the No Frills Supermarket

2:22

Các cựu nhân viên tại Siêu thị No Frills

explained that they would sometimes climb into the space Ngữ pháp

2:24

giải thích rằng thỉnh thoảng họ sẽ trèo vào không gian

Ngữ pháp

would sometimes climb: hành động lặp lại trong quá khứ

Trong bối cảnh thời gian quá khứ đã được xác lập, would + động từ nguyên mẫu có thể diễn tả một hành động xảy ra lặp lại. Sometimes cho biết tần suất, nên would sometimes climb có nghĩa là trong quá khứ, có những lúc họ trèo vào khu vực đó. Ở đây, would là dấu hiệu của thói quen trong quá khứ. Nó không diễn tả sự sẵn lòng, kế hoạch tương lai nhìn từ quá khứ hay kết quả giả định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng would sometimes và dạng nguyên mẫu của visit: When I was a child, we ____ my aunt on Sundays.

Xem đáp án

would sometimes visit

above the coolers,

2:26

bên trên các tủ mát,

which was used for storage.

2:27

nơi được sử dụng để cất giữ đồ đạc.

Mario Moncada went in to work on that fateful day Cụm từ

2:29

Mario Moncada đã đến làm việc vào cái ngày định mệnh đó

Cụm từ

went in to work: in + động từ nguyên mẫu chỉ mục đích

Trong câu này, went in là một đơn vị chỉ chuyển động: Mario đi vào hoặc bước vào bên trong. To work là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, nghĩa là để làm việc. Ranh giới từ phụ thuộc vào cấu trúc ngữ pháp: in hoàn tất went in, còn to bắt đầu to work. Khi to đứng trước một động từ và mang nghĩa để làm gì, in to được viết thành hai từ.

Luyện tập

Câu nào dùng in to như hai phần tách biệt, trong đó in đi với động từ chuyển động còn to giới thiệu mục đích?

  1. The technician went into the control room.
  2. The technician went to work at eight.
  3. The technician went in to check the alarm.
Xem đáp án

The technician went in to check the alarm.

and probably tried to climb into the storage space.

2:32

và có lẽ đã cố trèo vào không gian lưu trữ đó.

Perhaps he was still feeling distressed

2:34

Có thể anh vẫn đang cảm thấy phiền muộn

and needed some time alone to gather himself.

2:36

và cần một chút thời gian một mình để bình tâm lại.

Maybe he viewed the storage space as a good place to do this,

2:39

Có thể anh xem không gian lưu trữ là một nơi tốt để làm việc này,

or perhaps he just needed to grab something.

2:42

hoặc có lẽ anh chỉ cần lấy một thứ gì đó.

Whatever the case may be, Mạch ý

2:44

Dù trường hợp nào xảy ra,

Mạch ý

Whatever the case may be: khép lại các khả năng

Whatever the case may be khép lại phần thảo luận về hai hoặc nhiều cách giải thích có thể xảy ra. Người nói thừa nhận rằng chưa xác định được lời giải thích chính xác, rồi chuyển sang một ý vẫn đúng trong mọi khả năng. Ở đây, whatever có nghĩa là dù tình hình thực tế là gì. Nó không mang sắc thái hờ hững kiểu tôi không quan tâm mà câu trả lời đứng riêng Whatever! có thể thể hiện.

Luyện tập

Sau hai cách giải thích có thể xảy ra, Whatever the case may be báo hiệu điều gì?

  1. Một khả năng trước đó giờ đã được chứng minh là đúng.
  2. Ý tiếp theo vẫn đúng bất kể khả năng nào trước đó là chính xác.
  3. Người nói đang cho rằng toàn bộ chủ đề không quan trọng.
Xem đáp án

Ý tiếp theo vẫn đúng bất kể khả năng nào trước đó là chính xác.

we can speculate that when he pulled himself on top of the coolers,

2:45

chúng ta có thể suy đoán rằng khi anh kéo mình lên nóc tủ mát,

he must have fallen behind them.

2:48

anh hẳn đã rơi ra phía sau chúng.

He then became trapped in the 12-foot

2:50

Sau đó, anh bị mắc kẹt trong không gian sâu 12 feet

18-inch wide space

2:52

và rộng 18 inch

between the coolers and the wall.

2:54

giữa các tủ mát và bức tường.

Now, here's the disturbing part of the story. Mạch ý

2:55

Bây giờ, đây là phần đáng lo ngại của câu chuyện.

Mạch ý

here's the disturbing part of the story. — Giới thiệu phần tiếp theo đáng lo ngại

Here's là dạng rút gọn của here is. Trong câu này, nó không chỉ một vật đang thực sự ở trước mặt; nó giới thiệu phần tiếp theo của câu chuyện và cho biết đó là phần đáng lo ngại. Cụm từ này hoạt động như một dấu mốc trong lời kể: hướng sự chú ý và tạo sự chờ đợi. Nó có nghĩa là phần đáng lo ngại sắp bắt đầu, chứ không phải người nói đang chỉ vào một vật ở gần.

Luyện tập

here's the disturbing part of the story. có chức năng gì trong câu này? Now, here's the disturbing part of the story.

  1. Chỉ một vật đang thực sự ở đây.
  2. Yêu cầu người nghe kể lại phần mở đầu.
  3. Kết thúc câu chuyện bằng một kết luận vui vẻ.
  4. Giới thiệu phần tiếp theo, đặc biệt đáng lo ngại, của câu chuyện.
Xem đáp án

Giới thiệu phần tiếp theo, đặc biệt đáng lo ngại, của câu chuyện.

Because the noise being generated by the coolers was so loud,

2:58

Bởi vì tiếng ồn do các tủ mát tạo ra quá lớn,

there was probably no way Ngữ pháp

3:01

có lẽ không có cách nào

that anyone could have heard him

3:03

để ai đó có thể nghe thấy anh

if he screamed for help.

3:04

nếu anh hét lên kêu cứu.

Ngữ pháp

there was probably no way that anyone could have heard him — Nhận định thận trọng về khả năng trong quá khứ

there was probably no way that ... đưa ra một nhận định phủ định mạnh dựa trên các điều kiện: kết quả đó gần như không thể xảy ra. Probably cho biết đây là một suy luận chứ không phải sự chắc chắn tuyệt đối, còn no way làm cho ý phủ định mạnh hơn. Could have heard kết hợp could have với quá khứ phân từ heard. Cấu trúc này diễn tả một khả năng hoặc năng lực trong quá khứ dưới một điều kiện giả định. Ở đây, nó không nói rằng thực sự có ai nghe thấy anh ấy; tiếng ồn lớn khiến việc nghe thấy anh ấy rất khó xảy ra nếu anh ấy hét lên.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, there was probably no way that anyone could have heard Maya có nghĩa là gì? Because the alarm was blaring, there was probably no way that anyone could have heard Maya if she shouted for help.

  1. Người nói đang hỏi liệu bây giờ có ai nghe thấy Maya không.
  2. Người nói cho rằng Maya chắc chắn đã không hét.
  3. Người nói biết rằng mọi người đều nghe Maya rất rõ.
  4. Người nói nghĩ rằng trong tình huống đó có lẽ không ai có thể nghe thấy Maya.
Xem đáp án

Người nói nghĩ rằng trong tình huống đó có lẽ không ai có thể nghe thấy Maya.

That means that if he did not die instantly from the fall, Ngữ pháp

3:05

Điều đó có nghĩa là nếu anh không chết ngay lập tức do cú ngã,

he could have met a very lonely,

3:08

anh có thể đã đối mặt với một cái chết vô cùng cô đơn,

slow,

3:10

chậm chạp,

and terrifying demise,

3:11

và kinh hoàng,

Ngữ pháp

if he did not die instantly ... he could have met: điều kiện quá khứ chưa chắc chắn

Trong câu này, if he did not die instantly đặt ra một điều kiện trong quá khứ vẫn chưa được xác định. Thì quá khứ đơn did not die không khẳng định rằng anh ấy sống sót sau cú ngã; nó chỉ yêu cầu ta cân nhắc khả năng đó vì bằng chứng chưa chắc chắn. Sau đó, he could have met đưa ra một kết quả có thể đã xảy ra trong quá khứ dưới điều kiện ấy. could have + quá khứ phân từ đánh dấu kết quả là khả năng, chứ chưa được xác nhận. Toàn bộ cấu trúc giúp người nói suy luận thận trọng về một sự kiện quá khứ chưa rõ mà không biến kết quả tưởng tượng thành sự thật.

Luyện tập

Kết quả chính xác vẫn chưa được biết. Câu này có nghĩa là gì?

  1. Chúng ta biết anh ấy chết ngay lập tức, nên khả năng về sau là không thể.
  2. Chúng ta biết anh ấy sống sót sau cú ngã và chết sau đó.
  3. Có thể anh ấy không chết ngay lập tức và, nếu đúng như vậy, anh ấy có thể đã chết sau đó theo một cách khủng khiếp.
Xem đáp án

Có thể anh ấy không chết ngay lập tức và, nếu đúng như vậy, anh ấy có thể đã chết sau đó theo một cách khủng khiếp.

almost like one would feel being buried alive.

3:13

gần giống như cảm giác bị chôn sống.

Only in this case,

3:16

Chỉ là trong trường hợp này,

there were people around who could have helped him,

3:17

có những người xung quanh có thể đã giúp anh,

but sadly he was powerless to get their attention.

3:19

nhưng đáng buồn là anh bất lực trong việc thu hút sự chú ý của họ.

To make matters worse, Mạch ý

3:22

Tệ hơn nữa,

Mạch ý

To make matters worse: giới thiệu một vấn đề khiến tình hình xấu hơn

To make matters worse là cụm chuyển ý dùng ở đầu câu. Nó nhắc lại một tình huống vốn đã tồi tệ và báo cho người nghe rằng sự việc tiếp theo sẽ bổ sung một bất lợi khác hoặc làm vấn đề chung nghiêm trọng hơn. Ở đây, to make không phải là lời chỉ dẫn và cũng không mô tả hành động cố ý làm tình hình xấu đi. Toàn bộ cụm từ tổ chức thông tin: trước tiên có một vấn đề, sau đó một sự việc mới làm vấn đề ấy nghiêm trọng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý bốn từ đã học ở đây: The road was closed. ____, our phone battery died.

Xem đáp án

To make matters worse

he wasn't scheduled to work that day, Cụm từ

3:23

anh không có lịch làm việc ngày hôm đó,

so no one even knew he was there

3:25

nên thậm chí không ai biết anh ở đó

or thought to look for him.

3:27

hay nghĩ đến việc đi tìm anh.

Cụm từ

scheduled to work: được chính thức phân công ca làm

Be scheduled to work có nghĩa là một kế hoạch chính thức, bảng phân ca hoặc người quản lý đã phân công ca làm cho ai đó. Cấu trúc là be + scheduled + động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, wasn't scheduled to work cho biết hôm đó anh ấy không được phân ca. Cụm này không có nghĩa là anh ấy tự chọn không làm việc hoặc vắng mặt trong một ca đã được phân công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là được chính thức phân công một ca làm: According to the posted rota, Mia is ____ from nine to five tomorrow.

Xem đáp án

scheduled to work

By the time he was found, Ngữ pháp

3:29

Vào thời điểm anh được tìm thấy,

Mario Moncada's body was completely unrecognizable.

3:30

thi thể của Mario Moncada hoàn toàn không thể nhận dạng được.

Ngữ pháp

By the time ...: mốc giới hạn xảy ra sau và kết quả có từ trước

By the time + mệnh đề đặt một sự kiện xảy ra sau làm mốc giới hạn. Mệnh đề chính mô tả điều đã xảy ra hoặc trạng thái đã tồn tại khi đạt đến mốc đó. Ở đây, he was found là mốc tham chiếu xảy ra sau, còn was completely unrecognizable mô tả trạng thái của thi thể lúc đó. Past perfect thường được dùng cho hành động xảy ra trước và đã hoàn tất, nhưng simple past tự nhiên ở đây vì mệnh đề chính mô tả một trạng thái.

Luyện tập

Chọn câu thể hiện rõ nhất rằng lúc đội sửa chữa đến là mốc giới hạn xảy ra sau của một kết quả đã tồn tại từ trước.

  1. At the time the repair crew arrived, the basement was already flooded.
  2. When the repair crew arrived, the basement was already flooded.
  3. By the time the repair crew arrived, the basement was already flooded.
Xem đáp án

By the time the repair crew arrived, the basement was already flooded.

He was only able to be identified

3:33

Anh chỉ có thể được xác định danh tính

by using the DNA from his parents.

3:34

bằng cách sử dụng DNA từ cha mẹ mình.

This probably provided them with the worst kind of closure, Cách dùng từ

3:37

Điều này có lẽ đã mang đến cho họ một cái kết tồi tệ nhất,

as they probably hoped their son was still alive somewhere.

3:40

vì họ có lẽ vẫn hy vọng con trai mình còn sống ở đâu đó.

Cách dùng từ

“Closure” sau một mất mát đau đớn và chưa có lời giải đáp

Trong ngữ cảnh này, closure là cảm giác chắc chắn và khép lại sau một mất mát đau đớn đã không có lời giải đáp trong thời gian dài. Biết được chuyện gì đã xảy ra chấm dứt sự bất định, dù câu trả lời có đau lòng đến đâu. Điều đó không có nghĩa là nỗi đau đã kết thúc hoặc gia đình cảm thấy khá hơn. The worst kind of closure cho thấy một câu trả lời có thể đem lại sự chắc chắn nhưng không đem lại sự an ủi.

Luyện tập

Closure có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một quyết định chính thức nhằm dừng cuộc điều tra
  2. Nỗi đau buồn của cha mẹ hoàn toàn kết thúc
  3. Tòa nhà siêu thị đóng cửa
  4. Một câu trả lời chắc chắn chấm dứt nhiều năm bất định, dù câu trả lời ấy đau đớn
Xem đáp án

Một câu trả lời chắc chắn chấm dứt nhiều năm bất định, dù câu trả lời ấy đau đớn

Investigators examined the results of the autopsy

3:43

Các nhà điều tra đã xem xét kết quả khám nghiệm tử thi

and determined his death to be accidental.

3:45

và xác định cái chết của anh là một tai nạn.

Still, one can't help but wonder Cụm từ

3:48

Tuy nhiên, người ta không khỏi tự hỏi

how the No Frills Supermarket managed to go so long Ngữ pháp

3:49

làm thế nào mà Siêu thị No Frills có thể kéo dài suốt ngần ấy thời gian

without discovering the body.

3:52

mà không phát hiện ra thi thể.

Cụm từ

“One can’t help but wonder” cho một câu hỏi không thể tránh khỏi

Can’t help but + động từ nguyên mẫu có nghĩa là không thể ngăn mình làm hoặc nghĩ điều gì đó. Ở đây, wonder không được trình bày như một lựa chọn có chủ ý; câu hỏi tự nhiên và không thể tránh khỏi xuất hiện trong đầu. One là đại từ chung, phiếm chỉ, không nói đến một người cụ thể. One can’t help but wonder là cách có chừng mực và hơi trang trọng để nêu một câu hỏi khó hoặc mang tính chất vấn mà không trực tiếp buộc tội ai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là câu hỏi ấy không thể tránh khỏi xuất hiện trong đầu: After the third unexplained delay, one ____ whether the plan is realistic.

Xem đáp án

can't help but wonder

Ngữ pháp

managed to go so long without discovering: kéo dài lâu đến vậy mà không phát hiện

Trong manage to go..., manage to không phải là lời khen về việc phát hiện thành công. Cấu trúc này đánh dấu một kết quả đáng ngạc nhiên: bằng cách nào đó, siêu thị đã để tình trạng này tiếp diễn. Go so long có nghĩa là tiếp diễn trong một khoảng thời gian dài như vậy, không phải đi đến đâu. Without discovering nêu hành động đã không xảy ra trong suốt khoảng thời gian đó; vì without là giới từ, discover phải ở dạng -ing. Toàn bộ cách nói thường thể hiện sự khó tin hoặc phê phán việc một điều gì đó không được nhận ra trong thời gian dài.

Luyện tập

Phần được nhấn mạnh trong câu này gợi ra ý nghĩa gì?

  1. Siêu thị đã nhanh chóng phát hiện ra thi thể thành công.
  2. Siêu thị đã đi một quãng thời gian dài rồi tìm thấy thi thể.
  3. Siêu thị đã để một khoảng thời gian dài trôi qua một cách đáng ngạc nhiên trước khi có người phát hiện ra thi thể.
Xem đáp án

Siêu thị đã để một khoảng thời gian dài trôi qua một cách đáng ngạc nhiên trước khi có người phát hiện ra thi thể.

It's creepy to think that the employees

3:54

Thật rùng rợn khi nghĩ rằng các nhân viên

probably continued to utilize the storage space

3:55

có lẽ vẫn tiếp tục sử dụng không gian lưu trữ

while not realizing

3:58

mà không hề nhận ra

that there was a dead coworker lying beneath them.

3:59

rằng có một đồng nghiệp đã chết đang nằm bên dưới họ.

How, throughout the span of many years,

4:01

Làm sao, trong suốt khoảng thời gian nhiều năm trời,

did they never once think

4:04

họ chưa bao giờ một lần nghĩ đến

to check or clean the space back there?

4:05

việc kiểm tra hay dọn dẹp không gian phía sau đó?

How could a body just remain unfound

4:07

Làm sao một thi thể có thể không được tìm thấy

in a public space for so long?

4:10

ở một nơi công cộng trong thời gian dài như vậy?

The eerie component to this story

4:12

Thành phần rùng rợn của câu chuyện này

may be the thought that this can indeed happen,

4:14

có thể là ý nghĩ rằng điều này thực sự có thể xảy ra,

and if it occurred for Mario Moncada,

4:16

và nếu nó đã xảy ra với Mario Moncada,

it can happen to you, too.

4:18

nó cũng có thể xảy ra với bạn.

So then,

4:20

Vì vậy,

you might wonder if this has happened anywhere else.

4:20

bạn có thể thắc mắc liệu điều này đã xảy ra ở bất kỳ nơi nào khác chưa.

People are reported missing all the time.

4:24

Mọi người luôn được báo cáo là mất tích.

So, how many bodies remain unfound

4:26

Vậy, có bao nhiêu thi thể vẫn chưa được tìm thấy

in the most obvious of places? Ngữ pháp

4:28

ở những nơi dễ nhìn thấy nhất?

Ngữ pháp

the most obvious of places: ngay tại nơi dễ thấy nhất

The most obvious of places dùng cấu trúc nhấn mạnh the + tính từ ở cấp cao nhất + of + danh từ số nhiều. Ở đây, of places xác định nhóm đang được xét, chứ không thể hiện quan hệ sở hữu. Cụm từ này chỉ một nơi cực kỳ rõ ràng hoặc dễ nhận thấy. Trong câu hỏi này, cấu trúc tạo thêm sắc thái mỉa mai: một thứ vẫn chưa được tìm thấy ngay tại kiểu địa điểm mà người ta nghĩ rằng nó phải dễ được chú ý. Mẫu tu từ này thường làm nổi bật một sự kết hợp bất ngờ, như trong in the unlikeliest of places.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào giữ đúng nhất sắc thái của the most obvious of places?

  1. thật bất ngờ, tại một nơi lẽ ra phải dễ nhận thấy
  2. tại một nơi thuộc sở hữu của người dễ thấy nhất
  3. tại nơi duy nhất được xếp hạng khách quan là dễ nhìn thấy hơn mọi nơi khác
Xem đáp án

thật bất ngờ, tại một nơi lẽ ra phải dễ nhận thấy

At your local grocery store,

4:30

Tại cửa hàng tạp hóa địa phương của bạn,

your favorite novelty shop,

4:31

cửa hàng quà lưu niệm yêu thích của bạn,

a restaurant you frequently visit.

4:33

hay một nhà hàng bạn thường xuyên lui tới.

For the Iowa No Frills Supermarket,

4:35

Đối với Siêu thị No Frills ở Iowa,

this was certainly the case.

4:37

đây chắc chắn là trường hợp đó.

Shoppers innocently frequented the store for years,

4:38

Những người mua sắm đã vô tư lui tới cửa hàng trong nhiều năm,

blissfully unaware Cụm từ

4:41

trong sự không hay biết một cách hạnh phúc

that death hid behind the coolers in the back room. Thành ngữ

4:42

rằng cái chết đang ẩn giấu phía sau các tủ mát ở phòng sau.

Cụm từ

blissfully unaware: hoàn toàn không hay biết và vẫn bình thản

Trong câu này, blissfully unaware có nghĩa là những người mua hàng hoàn toàn không biết sự thật kinh hoàng ở ngay gần mình, nên họ vẫn tiếp tục mà không lo lắng. Blissfully miêu tả cảm giác yên ổn do không biết; nó không có nghĩa là sự thật bị che giấu ấy dễ chịu. Cụm từ này thường tạo ra sự mỉa mai: người nói hoặc người đọc biết một điều quan trọng mà nhân vật không biết. Nó nhấn mạnh khoảng cách giữa trạng thái bình thản của nhân vật và sự thật đáng sợ.

Luyện tập

Trong câu “Nora was blissfully unaware that her friends had canceled the trip,” blissfully unaware gợi ra điều gì?

  1. Cô ấy nghi ngờ chuyến đi đã bị hủy và cảm thấy lo âu.
  2. Cô ấy biết chuyến đi đã bị hủy và cảm thấy vui.
  3. Cô ấy không biết chuyến đi đã bị hủy nên không lo lắng.
Xem đáp án

Cô ấy không biết chuyến đi đã bị hủy nên không lo lắng.

Thành ngữ

death hid behind the coolers: cái chết ẩn sau những tủ làm mát

Ở đây, death đại diện cho thi thể bị che giấu và sự thật về cái chết, còn hid gán cho nó một hành động giống con người. Đây là phép nhân hóa: ý niệm trừu tượng về cái chết được miêu tả như thể nó có thể chủ động ẩn mình. Cách diễn đạt này biến một sự thật tĩnh thành hình ảnh đầy đe dọa. Thay vì chỉ nêu vị trí của thi thể, nó gợi cảm giác rằng cái chết đã âm thầm hiện diện trong một cửa hàng bình thường và chờ được phát hiện.

Luyện tập

Câu nào dùng phép nhân hóa để khiến một ý niệm trừu tượng có vẻ đang hoạt động?

  1. We felt afraid when the lights went out.
  2. Fear crept down the hallway as the lights went out.
  3. The hallway was dark after the lights went out.
Xem đáp án

Fear crept down the hallway as the lights went out.

You see this type of story on crime shows and mystery thrillers,

4:45

Bạn thấy loại câu chuyện này trên các chương trình tội phạm và phim kinh dị bí ẩn,

but you never anticipate

4:48

nhưng bạn không bao giờ ngờ tới

that something like this could be brought so close to home. Thành ngữ

4:50

rằng một điều gì đó như thế này có thể được mang đến rất gần nhà.

Thành ngữ

close to home: liên quan trực tiếp đến cuộc sống của mình

Ở đây, close to home được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này cho biết tình huống đáng sợ có vẻ liên quan trực tiếp đến gia đình, cộng đồng hoặc đời sống hằng ngày của người nói, nên khó xem nó như một câu chuyện hư cấu xa vời. Trong brought so close to home, brought diễn tả sự thay đổi về góc nhìn: một kiểu câu chuyện vốn thường chỉ thấy trên màn ảnh giờ lại có vẻ thực tế một cách đáng lo và có thể xảy ra trong thế giới của chính mình. Bản thân cụm này không nói rằng sự việc xảy ra gần nhà của ai đó.

Luyện tập

Trong câu này, brought so close to home có nghĩa là gì?

  1. Nó chứng minh câu chuyện đó chỉ là hư cấu.
  2. Nó chuyển chương trình tội phạm đến một ngôi nhà gần đó.
  3. Nó khiến khả năng đáng sợ đó trở nên thực tế và liên quan trực tiếp đến bản thân.
Xem đáp án

Nó khiến khả năng đáng sợ đó trở nên thực tế và liên quan trực tiếp đến bản thân.

For this reason,

4:53

Vì lý do này,

Mario Moncada's father, Victor Mario,

4:53

cha của Mario Moncada, Victor Mario,

demanded answers.

4:55

đã đòi hỏi những câu trả lời.

It's understandable that he would be just as baffled

4:57

Có thể hiểu được rằng ông cũng bối rối

over the situation

4:59

trước tình huống này

as anyone else.

5:00

như bất kỳ ai khác.

And even more so Cụm từ

5:01

Và thậm chí còn hơn thế nữa

since he was directly related to the victim.

5:03

vì ông có quan hệ họ hàng trực tiếp với nạn nhân.

Cụm từ

even more so: ở mức độ còn cao hơn nữa

Even more so có nghĩa là “ở mức độ còn cao hơn nữa”. So thay thế cho một tính chất hoặc trạng thái đã được nhắc đến, nhờ đó tránh lặp lại. Ở đây, so chỉ lại trạng thái bối rối: người cha càng bối rối hơn vì ông có quan hệ họ hàng trực tiếp với nạn nhân. Even nhấn mạnh sự so sánh về mức độ, còn mệnh đề với since đưa ra lý do khiến mức độ đó tăng lên. Trong cấu trúc này, so không có nghĩa là “vì vậy”; người nghe phải dựa vào ngữ cảnh trước đó để hiểu nó thay thế cho điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ thay thế worried và có nghĩa là “ở mức độ còn cao hơn nữa”: Maria was worried about the delay, and ____ after the storm warning.

Xem đáp án

even more so

The grieving father,

5:05

Người cha đau buồn,

suffering tremendous pain over the loss,

5:06

chịu nỗi đau to lớn vì mất mát,

asked the question,

5:08

đã đặt câu hỏi,

"How can a body just be there undetected?"

5:09

"Làm sao một thi thể có thể cứ nằm đó mà không bị phát hiện?"

Investigators described the situation

5:13

Các nhà điều tra đã mô tả tình huống này

as being very unique,

5:15

là vô cùng độc nhất vô nhị,

to say the least. Thành ngữ

5:16

nói giảm nói tránh là vậy.

Thành ngữ

to say the least để báo hiệu cách nói giảm

To say the least báo hiệu một cách nói giảm có chủ ý. Cụm này cho người nghe biết rằng phần mô tả vừa nêu đã được diễn đạt nhẹ đi và một nhận xét mạnh hơn cũng hoàn toàn có cơ sở. Trong câu này, very unique được trình bày như một lời mô tả có kiềm chế: tình huống thực tế còn khác thường hoặc đáng lo ngại hơn nhiều. Cụm này không phải là lời yêu cầu ai đó phải nói một điều tối thiểu.

Luyện tập

To say the least trong ví dụ hàm ý điều gì?

  1. Các điều tra viên bắt buộc phải nói chính xác cụm từ này.
  2. Tình huống chỉ hơi khác thường.
  3. Lời mô tả được cố ý nói nhẹ đi; tình huống thực tế còn khác thường hơn nữa.
Xem đáp án

Lời mô tả được cố ý nói nhẹ đi; tình huống thực tế còn khác thường hơn nữa.

The store continued to run for seven long years

5:18

Cửa hàng tiếp tục hoạt động trong bảy năm dài

after Mario Moncada's fatal disappearance.

5:20

sau sự biến mất dẫn đến tử vong của Mario Moncada.

It only just closed its doors in 2016, Thành ngữ

5:22

Nó mới chỉ đóng cửa vào năm 2016,

three years before his body was uncovered.

5:25

ba năm trước khi thi thể của anh được phát hiện.

Thành ngữ

closed its doors với nghĩa ngừng hoạt động

Khi một doanh nghiệp hoặc tổ chức closes its doors, nơi đó ngừng hoạt động và không còn mở cửa cho khách hàng hoặc người sử dụng. Hình ảnh này bắt nguồn từ việc đóng cửa ra vào theo nghĩa đen, nhưng cụm từ nói đến việc tổ chức chấm dứt hoạt động. Trong câu này, mốc năm 2016 đánh dấu việc siêu thị đóng cửa vĩnh viễn. Câu không có nghĩa là siêu thị chỉ đóng cửa vào buổi tối.

Luyện tập

Câu nào dùng closed its doors với nghĩa một doanh nghiệp đã ngừng hoạt động vĩnh viễn?

  1. The café closed its doors at 10 p.m. and reopened the next morning.
  2. The driver closed the car doors before leaving.
  3. After fifty years, the neighborhood cinema closed its doors for good.
Xem đáp án

After fifty years, the neighborhood cinema closed its doors for good.

Perhaps after hearing this story,

5:27

Có lẽ sau khi nghe câu chuyện này,

you may never walk into a supermarket

5:29

bạn sẽ không bao giờ bước vào một siêu thị

the same way again.

5:31

với cùng một tâm trạng như trước nữa.

It's hard to think about

5:32

Thật khó để nghĩ về điều đó

and spooky enough to make your skin crawl. Thành ngữ

5:34

và đủ rùng rợn để làm bạn nổi da gà.

Thành ngữ

Make your skin crawl: khiến ai đó rùng mình vì sợ hoặc ghê tởm

Trong câu này, make your skin crawl có nghĩa là “gây ra cảm giác sợ hãi, ghê tởm hoặc kinh tởm mạnh mẽ”. Phản ứng mạnh đến mức có cảm giác như xảy ra trong cơ thể; da không thực sự chuyển động. Cấu trúc là make + từ hạn định sở hữu + skin + crawl. Từ sở hữu thay đổi theo người có cảm giác đó: It made my skin crawl; That can make your skin crawl.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “khiến ai đó cảm thấy cực kỳ rùng mình hoặc ghê tởm”: The thought of bugs moving inside the mattress can ____.

Xem đáp án

make your skin crawl

Yet it teaches a ghastly lesson

5:36

Tuy nhiên, nó dạy một bài học khủng khiếp

that tragedy can lurk in the shadows Thành ngữ

5:38

rằng thảm kịch có thể ẩn nấp trong bóng tối

of everyday mundane life.

5:40

của cuộc sống trần tục hằng ngày.

Thành ngữ

Lurk in the shadows: ẩn nấp trong bóng tối

Ở đây, lurk in the shadows được dùng theo nghĩa ẩn dụ: bi kịch có thể vẫn ẩn giấu và không được chú ý trong cuộc sống bình thường, rồi có khả năng xuất hiện về sau. Câu này không đòi hỏi phải có bóng tối thật hoặc một người cố ý ẩn nấp. Động từ lurk tạo thêm cảm giác đáng ngại về một sự hiện diện bị che giấu, còn shadows tượng trưng cho những gì bị vẻ ngoài quen thuộc che khuất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ẩn dụ trong bài có nghĩa là “vẫn ẩn giấu và có khả năng gây đe dọa”: Even in a calm community, serious problems can ____ for years.

Xem đáp án

lurk in the shadows

And there is another lesson to be learned

5:42

Và có một bài học khác cần được rút ra

from the events

5:44

từ những sự kiện

that led to Moncada's disappearance

5:45

dẫn đến sự biến mất của Moncada

and death.

5:47

và cái chết của anh.

That is,

5:47

Đó là,

the problems associated with his mental health

5:48

những vấn đề liên quan đến sức khỏe tâm thần của anh

that pushed him to run away from home

5:50

đã thôi thúc anh bỏ nhà ra đi

in the first place Cụm từ

5:52

ngay từ đầu

and act in irrational ways.

5:53

và hành động một cách phi lý trí.

Cụm từ

in the first place: nguyên nhân ban đầu

In the first place chỉ nguyên nhân ban đầu hoặc điều kiện khởi đầu của một việc. Ở đây, cụm từ này chỉ những vấn đề về sức khỏe tâm thần là nguyên nhân khiến anh ấy bỏ nhà đi và sau đó hành động thiếu lý trí; nó không chỉ một địa điểm thực tế. Cụm từ này cũng có thể dùng để chất vấn vì sao một hành động lại được thực hiện ngay từ đầu, hoặc ngụ ý rằng hành động đó lẽ ra không nên xảy ra. Trọng tâm là nguyên nhân khiến tình huống bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ nguyên nhân ban đầu: The plan was risky ____, so the team changed it before launch.

Xem đáp án

in the first place

Heading out amid a snowstorm Ngữ pháp

5:55

Lao ra ngoài giữa một trận bão tuyết

without being properly equipped with shoes

5:56

mà không được trang bị giày dép thích hợp

or socks,

5:59

hoặc tất,

we here at the Infographics Show

6:00

chúng tôi tại The Infographics Show

believe in the vitality of mental health.

6:01

tin vào sự sống còn của sức khỏe tâm thần.

Ngữ pháp

Heading out amid a snowstorm ... we here at the Infographics Show believe: chủ ngữ logic

Trong tiếng Anh, cụm phân từ ở đầu câu thường bổ nghĩa cho chủ ngữ ngữ pháp đứng sau dấu phẩy. Ở đây, Heading out amid a snowstorm gắn với we here at the Infographics Show, khiến người đọc hiểu như thể đội ngũ chương trình đã đi ra ngoài trong cơn bão. Người thực sự được nói đến là Moncada, nhưng mệnh đề chính lại chuyển sang quan điểm của chương trình. Để giữ cho ý nghĩa rõ ràng, hãy để Moncada làm chủ ngữ của cụm mở đầu hoặc dùng một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ rõ ràng, chẳng hạn After Moncada headed out amid a snowstorm without being properly equipped with shoes or socks, we here at the Infographics Show believe in the vitality of mental health.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng Moncada đã đi ra ngoài trong khi đội ngũ chương trình đưa ra quan điểm của họ?

  1. After Moncada headed out amid a snowstorm without being properly equipped with shoes or socks, we here at the Infographics Show believe in the vitality of mental health.
  2. After we here at the Infographics Show headed out amid a snowstorm without being properly equipped with shoes or socks, Moncada became concerned about mental health.
  3. Heading out amid a snowstorm without being properly equipped with shoes or socks, we here at the Infographics Show believe in the vitality of mental health.
Xem đáp án

After Moncada headed out amid a snowstorm without being properly equipped with shoes or socks, we here at the Infographics Show believe in the vitality of mental health.

And if you or someone you know

6:03

Và nếu bạn hoặc ai đó bạn biết

struggles from anxiety or cognitive disturbance, Cụm từ

6:04

đang phải vật lộn với chứng lo âu hoặc rối loạn nhận thức,

you should seek help right away.

6:07

bạn nên tìm kiếm sự giúp đỡ ngay lập tức.

Cụm từ

struggles from anxiety: dùng struggles with hoặc suffers from

Trong câu này, struggles from anxiety trộn lẫn hai kết hợp từ và không phải cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Anh chuẩn. Để nói rằng một người gặp khó khăn khi đối phó với lo âu, hãy dùng struggles with anxiety. Cách nói ban đầu dường như kết hợp struggle with và suffer from. Nếu giữ struggle, hãy đổi from thành with; nếu giữ from, hãy đổi struggles thành suffers.

Luyện tập

Câu nào dùng kết hợp từ tự nhiên mà vẫn giữ động từ struggle?

  1. Maya struggles from anxiety and has asked for support.
  2. Maya struggles with anxiety and has asked for support.
Xem đáp án

Maya struggles with anxiety and has asked for support.

Your mental health is as important as your physical health

6:09

Sức khỏe tâm thần của bạn quan trọng như sức khỏe thể chất của bạn

and should be taken just as seriously.

6:12

và nên được coi trọng như nhau.

There's nothing shameful about receiving help, Ngữ pháp

6:14

Không có gì đáng xấu hổ khi nhận được sự giúp đỡ,

Ngữ pháp

There's nothing shameful about + -ing: làm một việc không có gì đáng xấu hổ

Cấu trúc There is nothing + tính từ + about + danh từ hoặc dạng -ing khẳng định mạnh mẽ rằng một hành động hoàn toàn không có tính chất tiêu cực được nhắc đến. Ở đây, nothing shameful about receiving help bác bỏ quan niệm rằng nhận sự giúp đỡ là điều đáng xấu hổ. About là giới từ, vì vậy sau nó phải là danh từ hoặc danh động từ. Do đó receiving là dạng đúng; receive không phù hợp với cấu trúc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu trấn an bằng dạng -ing tự nhiên của ask: There's nothing shameful about ____ for help.

Xem đáp án

asking

and we strongly encourage it.

6:16

và chúng tôi đặc biệt khuyến khích điều đó.

The circumstances surrounding the death of Mario Moncada

6:19

Những hoàn cảnh xung quanh cái chết của Mario Moncada

are unfortunate and mysterious.

6:22

thật không may và đầy bí ẩn.

One can't help but wonder

6:24

Người ta không khỏi tự hỏi

what he must have experienced or felt

6:25

anh hẳn đã trải qua hoặc cảm thấy những gì

during his final hours.

6:27

trong những giờ phút cuối đời.

Though grim,

6:29

Dù nghiệt ngã,

one can only hope that when he fell,

6:30

người ta chỉ có thể hy vọng rằng khi anh ngã xuống,

he landed on his head

6:31

anh đã đập đầu

and died instantaneously,

6:33

và chết ngay lập tức,

because at least that would have been a far better fate

6:34

bởi vì ít nhất đó sẽ là một số phận tốt hơn nhiều

than what could have transpired against him. Cách dùng từ

6:37

so với những gì có thể đã xảy ra chống lại anh.

Cách dùng từ

could have transpired against him: sửa cách kết hợp từ

Trong câu này, could have transpired against him được dùng với ý định diễn đạt “điều có thể đã xảy ra với anh ấy”. Transpire có thể mang nghĩa “xảy ra”, nhất là trong văn phong trang trọng, nhưng từ này không kết hợp tự nhiên với against + một người để nói về sự việc ảnh hưởng đến người đó. Để diễn đạt đúng ý, hãy dùng what could have happened to him. Nếu có người có thể đã cố ý làm hại anh ấy, hãy dùng what could have been done to him. Against him gợi ý sự chống đối hoặc hành động thù địch nhắm vào anh ấy, vì vậy nó làm thay đổi mối quan hệ giữa sự việc và người chịu ảnh hưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tự nhiên có dùng happen: No one knows what could have ____ him in the abandoned tunnel.

Xem đáp án

happened to

Namely, Mạch ý

6:40

Cụ thể là,

being consumed by the fear

6:40

bị gặm nhấm bởi nỗi sợ hãi

and awareness of being trapped.

6:42

và nhận thức được việc mình đang bị mắc kẹt.

Mạch ý

Namely: giới thiệu chi tiết chính xác

Namely liên kết ngược với một phát biểu khái quát trước đó và đưa ra chi tiết chính xác mà phát biểu ấy đề cập. Ở đây, nó làm rõ “số phận tốt hơn nhiều” đang được so sánh với điều gì: bị mắc kẹt trong khi hoàn toàn nhận thức được tình cảnh đó và cảm thấy sợ hãi. Vì namely xác định nội dung cụ thể, nó thu hẹp ý nghĩa thay vì chỉ thêm một ví dụ có thể có. Từ này thường xuất hiện trong lời giải thích cẩn thận và văn viết trang trọng hoặc trung tính.

Luyện tập

Từ nối nào cho thấy “the delivery date” là chi tiết chính xác cần xác nhận, chứ không chỉ là một ví dụ? We need to confirm one detail, ___ the delivery date.

  1. namely
  2. for example
  3. however
Xem đáp án

namely

Since the autopsy of his body

6:43

Vì việc khám nghiệm tử thi của anh

could not find an exact cause of death,

6:45

không thể tìm ra nguyên nhân cái chết chính xác,

there is no way to know for certain Cụm từ

6:47

nên không có cách nào để biết chắc chắn

what went on behind those coolers Cụm động từ

6:49

điều gì đã diễn ra phía sau những chiếc tủ mát đó

during the time.

6:50

trong suốt thời gian qua.

Cụm từ

there is no way to know for certain: bằng chứng không cho phép có câu trả lời chắc chắn

Cụm there is no way to know for certain có nghĩa là bằng chứng hiện có không thể giúp xác lập một câu trả lời chắc chắn. Ở đây, no way nói về giới hạn của hiểu biết, chứ không phải việc không có con đường theo nghĩa vật lý. For certain có nghĩa là “không có bất kỳ nghi ngờ nào”. Toàn bộ cụm từ phân biệt điều có thể được chứng minh là sự thật với điều chỉ có thể phỏng đoán.

Luyện tập

Dùng nguyên cụm từ trong bài học để hoàn thành câu: The camera was not recording, so ____ who entered the room.

Xem đáp án

there is no way to know for certain

Cụm động từ

went on với nghĩa “đã xảy ra”

Ở đây, went on là dạng quá khứ của go on với nghĩa “đã xảy ra” hoặc “đã diễn ra”. Trong what went on, what hỏi về các sự kiện hoặc hoạt động xảy ra tại một nơi hay trong một khoảng thời gian. Cách dùng này thường xuất hiện khi các chi tiết chưa được biết, bị che giấu, gây khó hiểu hoặc đang được điều tra. Trong câu này, nó không có nghĩa là “tiếp tục”.

Luyện tập

Trong câu nào went on có nghĩa là “đã xảy ra hoặc đã diễn ra”?

  1. Please go on with your story.
  2. The concert went on for another hour.
  3. No one knows what went on in the locked office.
Xem đáp án

No one knows what went on in the locked office.

All we know for sure Ngữ pháp

6:51

Tất cả những gì chúng ta biết chắc chắn

is that it went on under the noses Thành ngữ

6:52

là nó đã diễn ra ngay dưới mũi

of those working and shopping

6:54

của những người làm việc và mua sắm

at that No Frills Supermarket,

6:56

tại Siêu thị No Frills đó,

Ngữ pháp

All we know for sure is that ...: giới hạn nhận định trong những sự thật đã được xác nhận

All we know for sure is that ... là một cấu trúc tập trung thông tin. All có nghĩa là “toàn bộ những gì được biết chắc chắn”, chứ không phải “nhiều sự thật”. Mệnh đề sau that nêu phần thông tin giới hạn có thể được xem là chắc chắn. Hãy dùng cấu trúc này khi có nhiều cách giải thích khả dĩ nhưng chỉ có một kết luận được chứng cứ hỗ trợ. Nó tạo ranh giới rõ ràng giữa chứng cứ và suy đoán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh chính xác gồm bảy từ trong bài này, bắt đầu bằng All: The cause is still unknown. ____ the door was already open when the guard arrived.

Xem đáp án

All we know for sure is that

Thành ngữ

under the noses: ngay gần đó nhưng không bị phát hiện

Trong under the noses of those working and shopping, sự việc xảy ra rất gần các nhân viên và người mua sắm, hoặc tại nơi họ thường xuyên có mặt, nhưng họ không hề nhận ra. Noses ở dạng số nhiều vì cụm từ có of chỉ nhiều người. Thành ngữ này nhấn mạnh rằng việc không ai nhận ra là điều đặc biệt đáng ngạc nhiên. Nó không mô tả vị trí theo nghĩa đen ở bên dưới mũi của ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài này ở ngôi thứ nhất số nhiều: The billing error continued for months, right ____, but none of us noticed it.

Xem đáp án

under our noses

and this is a grisly reality

6:57

và đây là một thực tế khủng khiếp

that won't soon be forgotten.

6:59

sẽ không thể sớm quên đi.

How do you feel about this story?

7:01

Bạn cảm thấy thế nào về câu chuyện này?

Why do you think

7:03

Tại sao bạn nghĩ

no one thought to look behind the coolers

7:04

không ai nghĩ đến việc nhìn ra phía sau các tủ mát

for 10 years?

7:06

trong suốt 10 năm?

Let us know in the comments.

7:07

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận.

Also,

7:08

Ngoài ra,

be sure to check out our other video.

7:09

hãy chắc chắn xem video khác của chúng tôi.

These missing people were mysteriously found alive.

7:11

Những người mất tích này đã được tìm thấy còn sống một cách bí ẩn.

Thanks for watching.

7:14

Cảm ơn vì đã xem.

And as always,

7:15

Và như mọi khi,

don't forget to like,

7:15

đừng quên thích,

share,

7:16

chia sẻ,

and subscribe.

7:17

và đăng ký.

See you next time.

7:18

Hẹn gặp lại lần sau.