Heo Peppa Thích Đuổi Theo Cầu Vồng vào Ngày Mưa: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
468 từ 124 từ/phút

Tổng quan video: Gia đình Peppa biến chuyến lái xe lên núi thành trò tìm những chiếc xe có màu yêu thích, thưởng thức các cây kem đồng màu rồi đuổi theo cầu vồng, trước khi phát hiện “kho báu” mà nó để lại là một vũng bùn lớn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Are we nearly there yet? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Học câu hỏi tự nhiên mà hành khách, đặc biệt là một đứa trẻ háo hức hoặc bắt đầu sốt ruột, dùng để hỏi liệu sắp đến nơi chưa. Nhờ đó, bạn có thể hỏi đúng ngữ cảnh trong lúc di chuyển và tránh kiểu ghép từ thiếu tự nhiên do dịch thẳng ý “chúng ta sớm đến phải không”. 2. only comes out when — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách only kết hợp với mệnh đề when để nói rằng một sự việc chỉ xảy ra trong điều kiện cụ thể, như cầu vồng xuất hiện khi trời vừa mưa vừa có nắng. Bạn có thể dùng cấu trúc này để giải thích hiện tượng tự nhiên, quy tắc và những điều kiện thường xuyên lặp lại. 3. cheeky rainbow. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận biết cheeky là từ phổ biến trong tiếng Anh Anh, ở đây mang nghĩa nghịch ngợm hoặc tinh quái với giọng đùa vui chứ không phải lời xúc phạm nghiêm trọng. Điều này giúp bạn hiểu lời trách yêu dành cho cầu vồng được nhân hóa và dùng từ với sắc thái nhẹ nhàng phù hợp.

Nội dung bài học

I'm Peppa Pig.

0:04

Mình là Heo Peppa.

This is my little brother George. Cụm từ

0:06

Đây là em trai George của mình.

Cụm từ

This is my little brother: giới thiệu em trai

Dùng This is my + quan hệ gia đình hoặc tên để giới thiệu một người đang ở bên bạn hoặc đang hiện ra trước mắt người nghe. Ở đây, my little brother chỉ người được giới thiệu, còn George là tên của người đó. Trong quan hệ gia đình, little brother có nghĩa là người anh em trai nhỏ tuổi hơn bạn, tức em trai. Little ở đây nói về tuổi hoặc thứ tự giữa anh chị em, không nói về chiều cao hay vóc dáng.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu Leo là em trai của bạn một cách tự nhiên?

  1. This is my little brother, Leo.
  2. This is my small brother, Leo.
  3. This my little brother is Leo.
Xem đáp án

This is my little brother, Leo.

This is Mummy Pig.

0:09

Đây là Heo Mẹ.

And this is Daddy Pig.

0:11

Và đây là Heo Bố.

Peppa Pig.

0:15

Heo Peppa.

The Rainbow.

0:18

Cầu vồng.

Peppa and her family are going for a drive to the mountains. Cụm từ

0:19

Peppa và gia đình đang lái xe lên núi dạo chơi.

Cụm từ

going for a drive: đi chơi bằng ô tô

Go for a drive có nghĩa là đi một chuyến bằng ô tô, thường để thư giãn hoặc đổi không khí. Trong phụ đề, are going for a drive mô tả chuyến đi hiện tại của gia đình, còn to the mountains bổ sung điểm đến. Ở đây, drive là danh từ đếm được, chỉ một chuyến đi bằng ô tô, không phải động từ lái xe. Vì vậy, cụm cố định sử dụng for a drive.

Luyện tập

Hoàn thành lời rủ bằng cụm từ đã học trong ghi chú này: Let's ____ after lunch.

Xem đáp án

go for a drive

Are we nearly there yet? Ý định

0:23

Chúng ta sắp đến nơi chưa ạ?

Ý định

Are we nearly there yet?: hỏi liệu đã sắp đến nơi chưa

Are we nearly there yet? là câu hỏi tự nhiên của một hành khách muốn biết cả nhóm đã gần đến địa điểm mà mọi người đều biết hay chưa. Be nearly there có nghĩa là “sắp đến nơi”; there chỉ địa điểm chung đó. Trong câu hỏi này, yet hỏi liệu đến thời điểm hiện tại, chuyến đi đã đạt đến giai đoạn được mong đợi hay chưa. Câu hỏi có thể thể hiện sự háo hức hoặc sốt ruột, và việc hỏi lặp lại có thể nghe như đang thúc giục.

Luyện tập

Bạn đang đi xe đến sở thú và muốn hỏi liệu đã sắp đến nơi chưa. Câu nào tự nhiên?

  1. Are we arrive soon yet?
  2. Do we nearly arrive there?
  3. Are we nearly there yet?
Xem đáp án

Are we nearly there yet?

Not yet, Peppa. Cụm từ

0:26

Chưa đâu, Peppa.

Cụm từ

Not yet: điều được mong đợi vẫn chưa xảy ra

Not yet là câu trả lời ngắn cố định, có nghĩa là một sự việc hoặc trạng thái được mong đợi vẫn chưa xảy ra cho đến hiện tại. Câu hỏi trước đó cung cấp ý được lược bỏ; ở đây, câu này có nghĩa là We are not nearly there yet. Câu trả lời này thường gợi ý rằng sự việc hoặc trạng thái đó có thể xảy ra sau. Nó cũng dùng được khi nói về công việc, việc đến nơi, sự sẵn sàng và thời điểm bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ tiếng Anh tiêu chuẩn gồm hai từ, có nghĩa là một điều được mong đợi sẽ xảy ra sau nhưng hiện giờ vẫn chưa xảy ra: Is dinner ready? — ____.

Xem đáp án

Not yet

Oh.

0:28

Ôi.

Let's play a game. Ý định

0:29

Chúng ta hãy chơi một trò chơi nhé.

Ý định

Let's play a game: Let's + động từ nguyên mẫu

Let's + động từ nguyên mẫu được dùng để đề nghị người nói và những người đang được nói chuyện cùng làm một việc. Trong Let's play a game, play giữ nguyên dạng cơ bản, và câu này mời người kia cùng tham gia trò chơi. Let's là dạng rút gọn thông dụng của let us trong cấu trúc này. Dù có thể dùng để hướng dẫn nhóm làm gì tiếp theo, nó trình bày hành động như một kế hoạch chung chứ không đơn thuần ra lệnh cho người nghe.

Luyện tập

Câu nào đề nghị cùng làm bánh sandwich một cách chính xác?

  1. Let's making a sandwich.
  2. Let's make a sandwich.
  3. Let's to make a sandwich.
Xem đáp án

Let's make a sandwich.

We each have to spot a car of our favorite color. Ghi chú

0:30

Mỗi người chúng ta phải tìm một chiếc xe có màu mình thích nhất.

Ngữ pháp

We each have to: trách nhiệm của từng người

We each have to + động từ nguyên mẫu cho biết cùng một yêu cầu được áp dụng riêng cho từng người trong nhóm. Each đứng sau đại từ làm chủ ngữ we, còn have hòa hợp với we: nói We each have to, không nói We each has to. Trong câu này, mỗi người phải tìm một chiếc xe; cả nhóm không cùng thực hiện một lượt tìm kiếm duy nhất như một đơn vị. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích quy tắc và trách nhiệm được chia cho từng người.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng mỗi người trong nhóm phải mang theo một món ăn nhẹ?

  1. We have each to bringing one snack.
  2. We each has to bring one snack.
  3. We each have to bring one snack.
Xem đáp án

We each have to bring one snack.

Cách dùng từ

spot a car: spot có nghĩa là “nhìn thấy hoặc tìm ra”

Trong spot a car, spot là động từ có nghĩa là nhìn thấy hoặc tìm ra một chiếc xe bằng mắt. Từ này thường gợi ý việc nhận ra mục tiêu giữa khung cảnh xung quanh, nên rất phù hợp với trò chơi quan sát và tìm kiếm. Ở đây, spot không phải là danh từ có nghĩa là “đốm nhỏ”, và spot a car cũng không có nghĩa là “đánh dấu lên một chiếc xe”. Cấu trúc là spot + người hoặc vật được nhìn thấy.

Luyện tập

Câu nào dùng spot như một động từ có nghĩa là “nhìn thấy hoặc tìm ra bằng mắt”?

  1. There's a muddy spot on my shoe.
  2. We marked a spot beside the door.
  3. I spotted a rainbow above the trees.
Xem đáp án

I spotted a rainbow above the trees.

Yes.

0:33

Được ạ.

My favorite color is green.

0:35

Màu yêu thích của con là màu xanh lá.

Mine is orange. Ngữ pháp

0:37

Của bố là màu cam.

Ngữ pháp

Mine is orange: mine thay cho my favorite color

Mine là đại từ sở hữu. Nó thay cho my + một danh từ hoặc cụm danh từ đã được hiểu rõ. Ở đây, mine có nghĩa là my favorite color, vì vậy Mine is orange. giúp tránh lặp lại favorite color. Vì mine đã chứa ý nghĩa “cái của tôi”, nó có thể đứng một mình làm chủ ngữ. Không đặt danh từ sau nó: hãy dùng mine hoặc my favorite color, không dùng mine favorite color.

Luyện tập

Dùng mine để tránh lặp lại cup. Hoàn thành câu trả lời: Your cup is blue. ____ green.

Xem đáp án

Mine is

Mine is red.

0:39

Của mẹ là màu đỏ.

George, what's your favorite color? Cụm từ

0:41

George, màu yêu thích của con là gì?

Cụm từ

Dùng What's your favorite color? để hỏi về điều yêu thích

What's your favorite color? là câu hỏi thông dụng để hỏi ai đó thích màu nào nhất. What's là dạng rút gọn của what is. Favorite bổ nghĩa cho danh từ đứng sau nó, vì vậy trật tự đúng là favorite color, không phải color favorite. Có thể thay color bằng một danh từ khác để hỏi về sở thích khác: What's your favorite food? hoặc What's your favorite game?

Luyện tập

Câu nào hỏi một cách tự nhiên về trò chơi yêu thích của ai đó?

  1. What your favorite game is?
  2. What's your favorite game?
  3. What's your game favorite?
Xem đáp án

What's your favorite game?

Blue.

0:45

Xanh dương.

George's favorite color is blue.

0:45

Màu yêu thích của George là xanh dương.

Let's see which color car comes along first. Ghi chú

0:48

Hãy xem xe màu của ai đến trước nhé.

Ngữ pháp

Dùng Let's see which ... first để cùng quan sát kết quả

Let's see which ... được dùng khi mọi người sẽ quan sát, chờ đợi hoặc so sánh để biết kết quả. Ở đây, mọi người sẽ xem chiếc xe màu nào xuất hiện trước. Comes along có nghĩa là đến hoặc xuất hiện trong cảnh. Which color car comes along first là nội dung của see. Cụm danh từ which color car là chủ ngữ của comes, vì vậy mệnh đề tiếp tục trực tiếp với comes; không cần does hay đảo trật tự như câu hỏi. Mẫu này cũng dùng được trong Let's see which team finishes first.

Luyện tập

Câu nào mời người khác cùng quan sát để biết kết quả một cách tự nhiên?

  1. Let's see which team finishes first.
  2. Which team should finish first?
  3. Tell me which team finished first.
Xem đáp án

Let's see which team finishes first.

Cụm động từ

comes along: xuất hiện khi sự việc diễn ra

Trong câu này, comes along có nghĩa là chiếc xe xuất hiện hoặc đến nơi trong khi mọi người đang chờ. Chiếc xe là thứ xuất hiện, còn first cho biết chiếc nào làm điều đó trước những chiếc khác. Ở đây, come along là một cụm động từ. Along không có nghĩa là ai đó nhất thiết phải đi cùng người khác. Nghĩa này cũng có thể dùng cho một người, cơ hội hoặc giải pháp xuất hiện khi sự việc diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của come along: We can wait here until the next taxi ____.

Xem đáp án

comes along

Okay.

0:51

Được ạ.

Here is Candy Cat in her green car. Cụm từ

0:53

Mèo Candy đang đến trong chiếc xe màu xanh lá của bạn ấy.

Cụm từ

Here is Candy Cat: giới thiệu một người vừa xuất hiện

Here is + cụm danh từ là một mẫu câu dùng để giới thiệu hoặc đưa người, vật ra trước người nghe. Trong câu này, người kể hướng sự chú ý của khán giả vào Candy Cat khi cô ấy xuất hiện. Here ở đây gần với ý rằng người này giờ đã xuất hiện trước mắt, chứ không chỉ nói cô ấy ở địa điểm này. Trong mẫu câu này, is đứng trước cụm danh từ: Here is Candy Cat. Với đại từ, tiếng Anh thường dùng Here she is, không dùng Here is she.

Luyện tập

Dùng mẫu Here is... để giới thiệu một người: ____ our next guest, Maya.

Xem đáp án

Here is

Green.

0:56

Xanh lá.

That's my favorite color.

0:57

Đó là màu yêu thích của mình.

I win.

1:00

Mình thắng rồi.

Hello, Candy.

1:01

Chào Candy.

Hello, Peppa.

1:04

Chào Peppa.

Here is Danny Dog in Grandad Dog's breakdown truck. Văn hóa

1:07

Đây là Chó Danny trong chiếc xe cứu hộ của Ông Chó.

Văn hóa

breakdown truck: xe cứu hộ đường bộ

Ở đây, breakdown truck là xe cứu hộ đường bộ đến giúp khi ô tô hoặc phương tiện khác bị hỏng. Danny Dog đang ngồi trên xe của Grandad Dog. Trong danh từ ghép này, breakdown chỉ sự cố của phương tiện, không phải sự suy sụp về cảm xúc.

Luyện tập

breakdown truck có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một chiếc xe tải chỉ dùng để giao ô tô mới.
  2. Một chiếc xe giúp đỡ hoặc cứu hộ các phương tiện bị hỏng.
  3. Một chiếc xe tải chở vật liệu làm đường.
Xem đáp án

Một chiếc xe giúp đỡ hoặc cứu hộ các phương tiện bị hỏng.

Orange.

1:10

Màu cam.

So I win. Mạch ý

1:11

Vậy là tôi thắng.

Mạch ý

So I win: so dùng để đưa ra kết quả

Ở đầu câu So I win, so cho người nghe biết rằng I win là kết quả của sự việc hoặc quy tắc vừa được nhắc đến. Nó sắp xếp thông tin theo thứ tự nêu lý do trước rồi đưa ra kết luận. Ở đây, so có nghĩa là “vì vậy” hoặc “do đó”. Nó không mang nghĩa “sau đó” trong một chuỗi sự việc.

Luyện tập

Dùng từ nối một từ trong bài học để thể hiện kết quả: The answer is correct, ____ I get a point.

Xem đáp án

so

Hello, Danny.

1:12

Chào Danny.

Hello, Peppa.

1:14

Chào Peppa.

Here's another car.

1:16

Lại có một chiếc xe nữa.

It's Suzy.

1:18

Là Suzy.

Hello.

1:20

Xin chào.

Hello, Peppa.

1:21

Chào Peppa.

Blue.

1:23

Xanh dương.

Yes, George.

1:24

Đúng rồi, George.

It's a blue car.

1:25

Đó là một chiếc xe màu xanh dương.

So you win.

1:26

Vậy là con thắng.

This is a silly game. Cách dùng từ

1:30

Trò này chán quá.

Cách dùng từ

a silly game: lời phàn nàn nhẹ và có phần trẻ con

Ở đây, a silly game là một lời phàn nàn nhẹ và có phần trẻ con: vì trò chơi không diễn ra như mong đợi, người nói thấy nó ngớ ngẩn hoặc không vui. Đây là phản ứng cảm xúc chứ không phải đánh giá khách quan về thiết kế của trò chơi. Silly có thể miêu tả một điều là ngớ ngẩn, trẻ con hoặc không đáng để xem trọng. Trong cách dùng này, lời chê nhẹ chứ không gay gắt.

Luyện tập

Một người bạn cười sau khi mắc một lỗi nhầm lẫn vô hại. Câu nào đưa ra lời chê nhẹ và mang tính đùa vui hơn?

  1. That was a stupid mistake.
  2. That was a dangerous mistake.
  3. That was a silly mistake.
Xem đáp án

That was a silly mistake.

There isn't a red car anywhere. Ngữ pháp

1:32

Chẳng có chiếc xe màu đỏ nào cả.

Ngữ pháp

There isn't ... anywhere: diễn đạt sự vắng mặt hoàn toàn

There isn't a red car cho biết không có chiếc xe màu đỏ nào hiện diện. Anywhere mở rộng phạm vi phủ định đến mọi nơi có liên quan, nên toàn câu có nghĩa là người nói hoàn toàn không tìm thấy chiếc xe màu đỏ nào. Mẫu câu là There isn't + danh từ số ít + anywhere. Trong câu phủ định, anywhere có nghĩa là “ở bất kỳ đâu”; toàn bộ cụm mang nghĩa “không có ở đâu cả”.

Luyện tập

Dùng There isn't ... anywhere và các từ a clean cup để hoàn thành câu: We checked the whole kitchen, but ____.

Xem đáp án

there isn't a clean cup anywhere

There is one red car, Peppa. Ngữ pháp

1:35

Có một chiếc xe màu đỏ đấy, Peppa.

Ngữ pháp

There is one...: nhấn mạnh rằng có một thứ tồn tại

“There is + danh từ” cho biết một người hoặc một vật tồn tại. Khi one đứng trước danh từ đếm được số ít, dùng is: There is one red car. Ở đây, one làm cho số lượng trở thành điểm quan trọng. Nó đối lập với lời khẳng định trước đó rằng không có chiếc xe màu đỏ nào, nên câu này nhẹ nhàng sửa lại rằng thực sự có một chiếc xe màu đỏ.

Luyện tập

Có người nói: “There are no clean cups.” Câu trả lời nào nhẹ nhàng sửa lại lời khẳng định đó bằng cách chỉ ra rằng có một chiếc cốc sạch?

  1. That clean cup is on the shelf.
  2. There is one clean cup on the shelf.
  3. There are some clean cups on the shelf.
Xem đáp án

There is one clean cup on the shelf.

Where?

1:38

Ở đâu ạ?

What color is our car? Ngữ pháp

1:41

Xe của chúng ta màu gì?

Ngữ pháp

What color is...?: hỏi màu của một vật

Dùng What color is + chủ ngữ số ít? để hỏi màu của một vật. Trong câu này, our car là chủ ngữ. Giữ what color liền nhau ở đầu câu, rồi đặt is trước chủ ngữ: What color is our car? Với chủ ngữ số nhiều, dùng are: What color are the doors?

Luyện tập

Câu hỏi nào dùng để hỏi màu của một chiếc xe đạp?

  1. What color is your bicycle?
  2. Is your bicycle red?
  3. Which bicycle is yours?
Xem đáp án

What color is your bicycle?

Um, it's red.

1:43

A, nó màu đỏ.

I win.

1:46

Mẹ thắng.

I win.

1:47

Mẹ thắng.

The family have arrived at the mountains. Ngữ pháp

1:50

Cả gia đình đã đến vùng núi.

Ngữ pháp

have arrived at: đã đến điểm đến với kết quả liên quan đến hiện tại

Have arrived là thì hiện tại hoàn thành: have + quá khứ phân từ arrived. Cấu trúc này cho biết hành trình đã hoàn tất và kết quả vẫn quan trọng ở hiện tại, tức là gia đình giờ đã có mặt tại điểm đến. Ở đây, have là trợ động từ, không mang nghĩa sở hữu. Arrive thường cần một giới từ trước địa điểm. Trong arrive at the mountains, at thể hiện mountains là điểm cuối của hành trình. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là have/has arrived at + một điểm đến hoặc điểm cuối cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thì hiện tại hoàn thành của arrive và giới từ phù hợp với một điểm đến cụ thể: The guests ____ the hotel.

Xem đáp án

have arrived at

We'll have a fantastic view when we get to the top. Ngữ pháp

1:53

Chúng ta sẽ có một tầm nhìn tuyệt vời khi lên đến đỉnh núi.

Ngữ pháp

when we get to the top: hiện tại đơn trong mệnh đề thời gian nói về tương lai

When we get to the top là mệnh đề chỉ thời gian. Nó cho biết kết quả trong tương lai ở mệnh đề chính sẽ xảy ra khi nào. Ở đây, get to có nghĩa là đến. Sau when, mệnh đề thời gian nói về tương lai thường dùng thì hiện tại đơn: when we get, không phải when we will get. Mệnh đề chính vẫn có thể dùng will. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là will + động từ nguyên mẫu ... when + hiện tại đơn.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề thời gian nói về tương lai bằng dạng đúng của get to: We'll eat lunch when we ____ the park.

Xem đáp án

get to

We are here.

1:58

Chúng ta tới nơi rồi.

Hooray.

1:59

Hoan hô.

Look at the lovely sunny view.

2:00

Hãy nhìn khung cảnh nắng đẹp này xem.

Hooray.

2:03

Hoan hô.

Oh dear. Ý định

2:04

Ôi trời.

Ý định

Oh dear: phản ứng nhẹ nhàng trước một vấn đề nhỏ

"Oh dear." là một câu cảm thán nhẹ nhàng, được dùng khi có việc hơi không ổn hoặc gây lo lắng, thất vọng hay cảm thông. Ở đây, câu này thể hiện phản ứng trước một thay đổi không mong muốn nhưng vẫn có thể xử lý được. Trong câu đáp cố định này, dear không phải là cách gọi người đang nghe. Hãy học cả cụm như một phản ứng nhẹ nhàng thay vì dịch riêng từ dear.

Luyện tập

Bạn nhận ra mình quên ô đúng lúc trời bắt đầu mưa nhẹ. Câu nào thể hiện sự thất vọng nhẹ mà không có vẻ hoảng hốt?

  1. Oh no! This is a disaster!
  2. Congratulations!
  3. Oh dear.
Xem đáp án

Oh dear.

It has started to rain. Ngữ pháp

2:05

Trời bắt đầu mưa rồi.

Ngữ pháp

has started to rain: một thay đổi có ảnh hưởng ở hiện tại

Trong has started to rain, has + phân từ quá khứ started tạo thành thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này trình bày việc mưa bắt đầu như một thay đổi đã xảy ra và có liên quan đến hiện tại; thời tiết hoặc kế hoạch hiện giờ bị ảnh hưởng. Với chủ ngữ số ít, mẫu có thể áp dụng lại has started to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động hoặc quá trình đã bắt đầu. Mẫu này không đặt thời điểm bắt đầu vào một khoảng thời gian quá khứ đã kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng ba từ. Dùng has và động từ start: The baby was quiet a moment ago, but now she ____ cry.

Xem đáp án

has started to

Where's the lovely view?

2:07

Khung cảnh đẹp đẽ đâu rồi?

Uh, there's a lovely view.

2:10

À, đằng kia có một cảnh đẹp đấy.

It is Miss Rabbit's ice cream store.

2:13

Đó là tiệm kem của Cô Thỏ.

Hello, Miss Rabbit.

2:16

Chào Cô Thỏ.

Hello, Daddy Pig.

2:17

Chào Heo Bố.

Four ice creams, please. Ý định

2:19

Làm ơn cho bốn cây kem.

Ý định

Four ice creams, please. như một lời gọi món ngắn tại quầy

Tại quầy, Four ice creams, please. vẫn là một lời gọi món đầy đủ về mặt giao tiếp dù đã lược bỏ chủ ngữ và động từ. Tình huống bổ sung ý đầy đủ hơn là I'd like four ice creams, please. Mẫu có thể dùng lại là số lượng + món hàng + please. Ở đây, ice creams đếm bốn phần hoặc bốn món kem riêng, vì vậy danh từ ở dạng số nhiều.

Luyện tập

Tại quán cà phê, câu nào là cách gọi hai ly cà phê ngắn gọn và tự nhiên?

  1. Two coffees, please.
  2. Can I two coffees, please?
  3. Two coffee, please.
Xem đáp án

Two coffees, please.

What flavors would you like? Ý định

2:21

Mọi người muốn vị gì?

Ý định

would you like? để lịch sự hỏi về lựa chọn

Trong What flavors would you like?, would you like được dùng để lịch sự đề nghị khách hàng lựa chọn. Ở đây, would không đưa câu hỏi về quá khứ; nó làm câu hỏi nhẹ nhàng hơn và phù hợp với tình huống phục vụ hoặc tiếp khách. Mẫu What + category + would you like? hỏi về một lựa chọn trong nhóm đó: What size would you like? Một lời mời có thể trả lời có hoặc không dùng Would you like + noun hoặc to-infinitive, như trong Would you like some tea?

Luyện tập

Một nhân viên cửa hàng đang lịch sự yêu cầu khách hàng chọn kích cỡ. Câu hỏi nào phù hợp nhất?

  1. What size did you like yesterday?
  2. What size would you like?
  3. What size do you own?
Xem đáp án

What size would you like?

Mint, orange, strawberry, and blueberry, please.

2:23

Bạc hà, cam, dâu tây và việt quất, làm ơn.

Okay.

2:27

Được rồi.

Look what I've got. Cụm từ

2:31

Nhìn xem con có gì này.

Cụm từ

Look what I've got: cho người khác xem một thứ

“Look what I've got.” là cách nói dùng để thu hút sự chú ý của người khác trước khi cho họ xem một thứ gì đó. Câu này có nghĩa là “Hãy xem tôi có hoặc đã mang gì đến” và thường thể hiện sự vui vẻ hoặc hào hứng. Ở đây, “I've got” tập trung vào kết quả hiện tại: người nói đang có món đồ đó. Câu này không cho biết họ đã mua nó; họ có thể đã được tặng, tìm thấy hoặc mang nó đến.

Luyện tập

Bạn đang cầm một món quà mới và muốn một người bạn chú ý đến nó. Câu nào tự nhiên nhất?

  1. Look where I'm going.
  2. Tell me what you've got.
  3. Look what I've got.
Xem đáp án

Look what I've got.

Ice cream.

2:33

Kem.

They're our favorite colors.

2:36

Chúng có những màu yêu thích của chúng ta.

That's right.

2:38

Đúng vậy.

Green for me. Cụm từ

2:40

Màu xanh lá cho con.

Cụm từ

Green for me: chọn phần của mình

“Green for me.” là một cụm nói ngắn được dùng khi mọi người đang chọn hoặc chia đồ vật. Green thay cho “cái màu xanh lá”, còn for me cho biết đó là lựa chọn hoặc phần của người nói. Ý đầy đủ có thể là “The green one is for me” hoặc “I'll have the green one.” Trong cách dùng này, for cho biết lựa chọn đó dành cho ai, chứ không diễn tả một mục đích trừu tượng như “vì lợi ích của tôi”.

Luyện tập

Điền cụm hai từ có nghĩa là bạn chọn món màu xanh dương: Blue ____, please.

Xem đáp án

for me

Orange for me.

2:41

Màu cam cho bố.

Strawberry red for me.

2:43

Màu đỏ dâu cho mẹ.

And George's is blue. Ngữ pháp

2:45

Và của George là màu xanh dương.

Ngữ pháp

George's is blue: lược bỏ danh từ đã biết sau 's

Trong câu này, George's đứng một mình thay cho George's ice cream, nghĩa là “phần kem của George”. Thứ có màu xanh là cây kem, chứ câu này không miêu tả bản thân George có màu xanh. Khi vật thuộc về ai đã rõ, tiếng Anh có thể lược bỏ danh từ bị lặp và dùng “tên người + 's” thay cho toàn bộ cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng sở hữu độc lập của Leo để không lặp lại bag: My bag is black, and ____ is brown.

Xem đáp án

Leo's

Yummy.

2:51

Ngon quá.

Look.

2:52

Nhìn kìa.

The sun has come out. Cụm động từ

2:53

Mặt trời đã ló dạng.

Cụm động từ

has come out: mặt trời hiện ra

Ở đây, has come out có nghĩa là mặt trời đã xuất hiện từ sau những đám mây và bây giờ có thể nhìn thấy. Out gợi sự thay đổi từ trạng thái bị che khuất sang hiện ra. Thì hiện tại hoàn thành has come out trình bày đây là một thay đổi mới xảy ra và có kết quả ở hiện tại: lúc này mặt trời đang hiện ra.

Luyện tập

Dùng thì hiện tại hoàn thành của come out để hoàn thành bản tin thời tiết: The clouds have moved away, and the sun ____.

Xem đáp án

has come out

And look what else has come out.

2:54

Và nhìn xem cái gì xuất hiện nữa này.

A rainbow.

2:57

Một chiếc cầu vồng.

Peppa and George love rainbows.

2:59

Peppa và George rất thích cầu vồng.

A rainbow only comes out when it's rainy and sunny at the same time. Ghi chú

3:02

Cầu vồng chỉ xuất hiện khi trời vừa mưa vừa nắng cùng một lúc.

Ngữ pháp

only comes out when: giới hạn một sự việc bằng điều kiện cần thiết

Trong only comes out when..., only giới hạn điều kiện để hành động comes out xảy ra. Cầu vồng chỉ có thể xuất hiện nếu điều kiện trong mệnh đề when đúng; only không có nghĩa là nó chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + only + động từ + when + điều kiện. Mẫu này dùng để nói rằng một sự việc, thói quen hoặc quá trình chỉ xảy ra khi có điều kiện cần thiết.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là kết nối Wi-Fi là điều kiện cần thiết để ứng dụng cập nhật?

  1. The app only updates when the phone is connected to Wi-Fi.
  2. The app updates when the phone is connected to Wi-Fi.
  3. The app only updates for a short time.
Xem đáp án

The app only updates when the phone is connected to Wi-Fi.

Cụm từ

at the same time: thể hiện các hành động hoặc trạng thái trùng nhau về thời gian

At the same time có nghĩa là hai hoặc nhiều hành động hay trạng thái xảy ra trong cùng một khoảng thời gian. Ở đây, trạng thái rainy và sunny cùng tồn tại. Cụm từ này thể hiện sự trùng nhau về thời gian, không phải một giờ cụ thể trên đồng hồ. Nó thường đứng sau các hành động hoặc trạng thái mà nó liên kết.

Luyện tập

Câu nào nói rằng hai chuông báo thức reo cùng lúc?

  1. The two alarms rang on time.
  2. The two alarms rang in time.
  3. The two alarms rang at the same time.
Xem đáp án

The two alarms rang at the same time.

It's got all our favorite colors in it. Cách dùng từ

3:09

Nó có tất cả các màu yêu thích của chúng ta.

Cách dùng từ

It's got để diễn tả sự sở hữu hoặc nội dung hiện tại

Trong It's got, 's đại diện cho has: It's got là dạng rút gọn của It has got. Ở đây, cả cụm có nghĩa là một vật có hoặc chứa thứ gì đó; got không diễn tả hành động nhận được trong quá khứ. Dùng It's got + cụm danh từ để nói rằng một vật có một bộ phận, đặc điểm hoặc thứ gì đó ở bên trong.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn thường dùng trong hội thoại tiếng Anh Anh, mang nghĩa It has: ____ two bright buttons.

Xem đáp án

It's got

Yes.

3:12

Đúng vậy.

Red and orange and green and blue.

3:14

Đỏ và cam và xanh lá và xanh dương.

And do you know what you find at the end of a rainbow? Ghi chú

3:19

Và các con có biết ta tìm thấy gì ở cuối cầu vồng không?

Ngữ pháp

Do you know what you find: trật tự từ trong câu hỏi lồng ghép

Do you know what you find...? đặt mệnh đề bắt đầu bằng what vào trong câu hỏi lớn hơn là Do you know...? Người nói hỏi xem người nghe có biết câu trả lời hay không và cũng có thể dùng mẫu này để dẫn vào một thông tin, câu đố hoặc điều bất ngờ. Phần được lồng vào dùng trật tự của câu kể: what + chủ ngữ + động từ, như trong what you find. Không thêm một do nữa vào bên trong. Câu hỏi trực tiếp tương ứng là What do you find...?

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng câu hỏi lồng ghép sau Do you know?

  1. Do you know where is the library?
  2. Do you know where the library is?
Xem đáp án

Do you know where the library is?

Văn hóa

at the end of a rainbow: hình ảnh kho báu trong truyện cổ tích

At the end of a rainbow ở đây gợi đến một ý tưởng quen thuộc trong truyện dân gian và truyện thiếu nhi: người ta có thể tìm thấy kho báu, thường là một hũ vàng, ở nơi cầu vồng kết thúc. Đây là ngôn ngữ giàu tưởng tượng trong truyện, không phải một khẳng định khoa học. Cầu vồng không có một điểm cuối vật lý cố định mà con người có thể đi bộ tới.

Luyện tập

at the end of a rainbow đem lại bối cảnh nào cho câu này?

  1. Cảnh báo thời tiết về mưa lớn
  2. Ý tưởng cổ tích rằng có thể tìm thấy kho báu ở đó
  3. Một phương pháp khoa học để xác định vị trí cầu vồng
Xem đáp án

Ý tưởng cổ tích rằng có thể tìm thấy kho báu ở đó

No.

3:24

Không ạ.

You find treasure.

3:25

Ta sẽ tìm thấy kho báu.

Oh.

3:27

Ồ.

Can we go find the treasure now? Ý định

3:28

Chúng con đi tìm kho báu bây giờ được không?

Ý định

Can we go find...?: xin phép để cùng hành động

Ở đây, Can we...? dùng để xin phép làm điều gì đó ngay bây giờ. Câu hỏi không chủ yếu hỏi xem cả nhóm có đủ khả năng hay không. Vì chủ ngữ là we, người nói đang xin phép cho bản thân và ít nhất một người khác; lời xin phép cũng có thể nghe như một đề nghị cùng hành động. Cấu trúc là Can we + động từ nguyên mẫu...?. Trong lời nói thân mật, go find có nghĩa là go and find, tức là đi tìm một thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời xin phép bằng Can we...? và go find: ____ the lost ball now?

Xem đáp án

Can we go find

Okay.

3:31

Được thôi.

The end of the rainbow looks like it's just on the next hill. Cụm từ

3:32

Cuối cầu vồng trông như ở ngay ngọn đồi tiếp theo.

Cụm từ

looks like + mệnh đề: một nhận định chưa chắc chắn

Ở đây, looks like dẫn vào một nhận định dựa trên điều người nói nhìn thấy: điểm cuối của cầu vồng dường như ở ngọn đồi tiếp theo, nhưng người nói không khẳng định đó là sự thật chắc chắn. Cấu trúc là chủ ngữ + look(s) like + mệnh đề. Trong câu này, mệnh đề là it's just on the next hill. Like là một phần của cụm look like; ở đây nó không có nghĩa là thích.

Luyện tập

Bạn thấy tất cả đèn trong một cửa hàng đều tắt. Câu nào dùng đúng looks like + mệnh đề để đưa ra một nhận định chưa chắc chắn?

  1. It likes the shop is closed.
  2. It looks the shop is closed.
  3. It looks like the shop is closed.
Xem đáp án

It looks like the shop is closed.

Let's go.

3:36

Đi thôi.

Whee!

3:38

Vui quá!

It's a rainy sunny day. Cách dùng từ

3:41

Hôm nay là ngày trời mưa nắng.

Cách dùng từ

rainy sunny day: cách diễn đạt ngắn gọn trong bài hát

Trong lời bài hát này, rainy và sunny đều bổ nghĩa cho day. Hai từ cùng tạo nên hình ảnh một ngày có cả mưa lẫn ánh nắng, là kiểu thời tiết giúp cầu vồng xuất hiện. Việc lược bỏ and làm cho cách diễn đạt ngắn và có nhịp điệu. Rainy sunny day là ngôn ngữ sáng tạo trong bài hát, không phải một thuật ngữ thời tiết cố định và tiêu chuẩn.

Luyện tập

Rainy sunny day truyền đạt điều gì trong lời bài hát này?

  1. Một ngày có mưa nhưng hoàn toàn không có ánh nắng.
  2. Một thuật ngữ dự báo kỹ thuật dành cho hai ngày khác nhau.
  3. Một ngày có cả mưa và ánh nắng, được diễn đạt bằng ngôn ngữ bài hát ngắn gọn.
Xem đáp án

Một ngày có cả mưa và ánh nắng, được diễn đạt bằng ngôn ngữ bài hát ngắn gọn.

The rainbow's here to play. Thành ngữ

3:44

Cầu vồng đến đây để vui chơi.

Thành ngữ

here to play: nhân hóa cầu vồng

Trong The rainbow's here to play, cấu trúc be here to + động từ nguyên mẫu cho biết một người có mặt vì một mục đích: cầu vồng được tưởng tượng như đã đến để vui chơi. Vì cầu vồng không thể thật sự lựa chọn hay vui chơi, câu hát dùng phép nhân hóa. Nó gán một hành động của con người cho hiện tượng tự nhiên, khiến bài hát trở nên sinh động và thân thiện thay vì nêu một sự thật khoa học.

Luyện tập

Trong câu The rainbow's here to play, here to play có tác dụng gì?

  1. Câu hát giải thích một cách khoa học cầu vồng hình thành như thế nào.
  2. Câu hát nói rằng trẻ em đang thi đấu chính thức với cầu vồng.
  3. Câu hát tưởng tượng cầu vồng là một nhân vật đến để vui chơi.
Xem đáp án

Câu hát tưởng tượng cầu vồng là một nhân vật đến để vui chơi.

Rainbow, rainbow,

3:47

Cầu vồng, cầu vồng,

red and orange and yellow and green and purple and blue.

3:50

đỏ và cam và vàng và xanh lá và tím và xanh dương.

Rainbow, rainbow, it's a rainy sunny day.

3:54

Cầu vồng, cầu vồng, hôm nay là ngày trời mưa nắng.

Here we are. Cụm từ

4:01

Chúng ta đến nơi rồi.

Cụm từ

Here we are: thông báo đã đến nơi

Here we are là một cách nói thông dụng khi bạn và những người khác đến một địa điểm. Trong câu này, nó có nghĩa là “Chúng ta đến nơi rồi” hoặc “Chính là chỗ này”, chứ không chỉ là lời nói theo từng từ rằng cả nhóm đang ở đây. Người hướng dẫn, tài xế, phụ huynh hoặc bất kỳ ai đi cùng người khác đều có thể dùng câu này để đánh dấu hành trình kết thúc và thông báo rằng cả nhóm đã đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ bắt đầu bằng Here và thông báo rằng cả nhóm đã đến: After leading your friends to the cafe, you say, "____."

Xem đáp án

Here we are

Oh.

4:02

Ồ.

Where's our rainbow gone? Ngữ pháp

4:03

Cầu vồng của chúng ta đi đâu rồi?

Ngữ pháp

Where's ... gone? có nghĩa là Where has ... gone?

Trong Where's our rainbow gone?, Where's là dạng rút gọn của Where has. Has kết hợp với gone, một quá khứ phân từ, để tạo thì hiện tại hoàn thành và hỏi một thứ trước đây ở đây đã đi đâu. Where's cũng có thể có nghĩa là where is, nhưng không phải trong mẫu này. Khi thấy Where's + danh từ + gone?, hãy dùng gone làm dấu hiệu cho biết 's có nghĩa là has.

Luyện tập

Câu nào là dạng đầy đủ của Where's my hat gone?

  1. Where is my hat?
  2. Where did my hat go?
  3. Where has my hat gone?
Xem đáp án

Where has my hat gone?

It's moved to the next hill.

4:05

Nó chuyển sang ngọn đồi tiếp theo rồi.

You cheeky rainbow. Cách dùng từ

4:07

Cầu vồng tinh nghịch thật.

Cách dùng từ

cheeky rainbow: tinh nghịch theo cách đùa vui và nhẹ nhàng

Ở đây, cheeky có nghĩa là tinh nghịch hoặc hơi táo bạo theo cách đùa vui, chứ không phải vô lễ nghiêm trọng. Người nói giả vờ rằng cầu vồng tự chọn chạy đi rồi nhẹ nhàng trách nó với vẻ thích thú. You + tính từ + danh từ là cấu trúc gọi trực tiếp: You cheeky rainbow! nói với cầu vồng như thể nó là một người. Cấu trúc này có thể thể hiện sự trìu mến, khó chịu hoặc ngạc nhiên, vì vậy mức độ mạnh nhẹ phụ thuộc vào giọng điệu và ngữ cảnh.

Luyện tập

Khi được nói bằng giọng ấm áp và đùa vui, You cheeky rainbow. có nghĩa gì ở đây?

  1. Người nói đang trang trọng khen ngợi cách cư xử lịch sự của cầu vồng.
  2. Người nói đang nhẹ nhàng trêu cầu vồng vì nó nghịch ngợm.
  3. Người nói đang nghiêm túc buộc tội một hành vi gây hại.
Xem đáp án

Người nói đang nhẹ nhàng trêu cầu vồng vì nó nghịch ngợm.

Quick.

4:09

Nhanh lên.

Let's catch it.

4:10

Hãy bắt lấy nó.

Rainbow, rainbow,

4:11

Cầu vồng, cầu vồng,

it's a rainy sunny day.

4:13

hôm nay là ngày trời mưa nắng.

It's stopped raining. Ngữ pháp

4:16

Trời đã tạnh mưa.

Ngữ pháp

It's stopped raining: hiện tại hoàn thành cho kết quả hiện tại

Trong câu này, It's là dạng rút gọn của It has, không phải It is. Has + stopped tạo thành thì hiện tại hoàn thành, cho biết mưa đã dừng và kết quả đó quan trọng ở hiện tại: bây giờ trời không còn mưa nữa. Stop + dạng -ing có nghĩa là kết thúc một hoạt động đang diễn ra. Vì vậy, stopped raining nghĩa là mưa đã dừng. Stop to rain sẽ mang cấu trúc dừng một hoạt động khác để bắt đầu làm việc mưa rơi, nên không diễn đạt ý ở đây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng has cùng dạng đúng của stop và rain: The street is wet, but it ____.

Xem đáp án

has stopped raining

And the rainbow is gone. Ngữ pháp

4:19

Và cầu vồng đã biến mất.

Ngữ pháp

is gone: trạng thái kết quả ở hiện tại

Trong is gone, is liên kết chủ ngữ với trạng thái kết quả gone. Cầu vồng hiện không còn ở đó hoặc không còn nhìn thấy được; câu này không mô tả chuyển động đang diễn ra. Be gone có thể mô tả một người đã rời đi hoặc một vật đã biến mất, bị thất lạc hay được dùng hết. Ngữ cảnh cho biết kết quả cụ thể, nhưng trọng tâm vẫn là sự vắng mặt ở hiện tại.

Luyện tập

Bạn đến trạm ngay sau khi xe buýt đã rời đi. Câu nào mô tả trực tiếp việc xe buýt hiện không còn ở đó?

  1. The bus went at noon.
  2. The bus is going.
  3. The bus is gone.
Xem đáp án

The bus is gone.

Don't worry, George. Ý định

4:23

Đừng lo, George.

Ý định

Don't worry: cách đơn giản để trấn an ai đó

Don't worry là cách nói phổ biến để làm giảm sự lo lắng, thất vọng hoặc bất an của người khác. Trong câu này, người nói đang trấn an George chứ không nghiêm khắc ra lệnh cho cậu ấy dừng một hành động. Về ngữ pháp, đây là câu mệnh lệnh phủ định với cấu trúc don't + động từ nguyên mẫu. Tuy nhiên, chức năng thông thường của nó trong hội thoại là cho biết không cần phải lo. Sau đó thường là một lý do giúp người nghe yên tâm, lời giải thích hoặc đề nghị giúp đỡ.

Luyện tập

Một người bạn đang lo vì một câu hỏi bài tập khó. Câu trả lời nào phù hợp nhất để trấn an người đó?

  1. Be quiet. I'll help you.
  2. Don't worry. I'll help you.
  3. Watch out. I'll help you.
Xem đáp án

Don't worry. I'll help you.

Maybe the rainbow has left some treasure behind. Cụm động từ

4:25

Có lẽ cầu vồng đã để lại một ít kho báu.

Cụm động từ

has left some treasure behind: để lại thứ gì đó sau khi rời đi

has left some treasure behind dùng cấu trúc leave + tân ngữ + behind. Câu này có nghĩa là sau khi cầu vồng biến mất, một ít kho báu vẫn còn lại. Trong cấu trúc này, behind diễn tả kết quả là thứ gì đó vẫn còn sau khi một người hoặc vật rời đi, chứ không phải vị trí phía sau cơ thể một người. Thì hiện tại hoàn thành trong has left liên kết hành động để lại trước đó với kết quả có thể vẫn tồn tại ở hiện tại: kho báu có thể vẫn còn ở đó để được tìm thấy.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Mia rời đi mà không mang theo khăn quàng cổ?

  1. Mia left her scarf behind at the café.
  2. Mia forgot that the café was closed.
  3. Mia put her scarf behind the chair.
Xem đáp án

Mia left her scarf behind at the café.

There's something over here. Cụm từ

4:28

Có cái gì ở đằng này.

Cụm từ

over here: vị trí gần người nói

Trong câu này, over here có nghĩa là “ở khu vực này gần tôi” hoặc “ở phía này”. Cụm này hướng sự chú ý của người nghe đến một nơi gần người nói. Trong cụm chỉ vị trí này, over không có nghĩa là “ở phía trên”. Dùng over here khi chỉ một vật ở gần hoặc gọi ai đó đến chỗ của mình.

Luyện tập

Bạn đang cầm sách của một người bạn và muốn người đó đến chỗ mình. Câu nào phù hợp?

  1. Put your book over there by the door.
  2. Come over here and get your book.
  3. Your book is on the shelf above me.
Xem đáp án

Come over here and get your book.

Have you found the rainbow's treasure? Ngữ pháp

4:30

Con đã tìm thấy kho báu của cầu vồng chưa?

Ngữ pháp

Have you found...?: kiểm tra xem đến giờ đã có kết quả chưa

Have you found...? là câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành: Have + chủ ngữ + quá khứ phân từ. Found là dạng quá khứ phân từ của find. Câu hỏi này hỏi liệu việc tìm kiếm đã có kết quả tính đến hiện tại hay chưa. Trọng tâm là kết quả hiện tại, không phải một thời điểm cụ thể đã kết thúc trong quá khứ.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành của find để hoàn thành câu hỏi: ____ your passport yet?

Xem đáp án

Have you found

Yes, I have. Ngữ pháp

4:33

Rồi ạ, con tìm thấy rồi.

Ngữ pháp

Yes, I have. làm câu trả lời khẳng định ngắn

Yes, I have. là câu trả lời khẳng định ngắn cho câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành bắt đầu bằng Have you ...? Ở đây, have thay cho cụm động từ đã xuất hiện trong câu hỏi, nên người nói không cần lặp lại toàn bộ nội dung. Câu trả lời ngắn dùng cùng trợ động từ với câu hỏi: Have you found it? — Yes, I have. Nếu câu hỏi dùng do thì câu trả lời cũng dùng do: Do you like it? — Yes, I do.

Luyện tập

Chọn câu trả lời khẳng định ngắn tự nhiên nhất cho câu hỏi: Have you finished your homework?

  1. Yes, I do.
  2. Yes, I am.
  3. Yes, I have.
Xem đáp án

Yes, I have.

A big muddy puddle.

4:35

Một vũng bùn lớn.

Hooray.

4:38

Hoan hô.

This is the best rainbow treasure ever. Cụm từ

4:41

Đây là kho báu cầu vồng tuyệt nhất từ trước đến nay.

Cụm từ

Dùng the best ... ever để khen ngợi mạnh mẽ

Mẫu the best + danh từ + ever có nghĩa là thứ tốt nhất trong toàn bộ trải nghiệm liên quan cho đến hiện tại. Best là dạng so sánh cao nhất của good, còn ever mở rộng phạm vi so sánh ra ngoài riêng thời điểm này. Trong lời nói hằng ngày đầy cảm xúc, đây thường là cách nói cường điệu theo cảm xúc chứ không phải một sự thật đã được đo lường. Người nói đang thể hiện sự yêu thích hoặc hào hứng rất mạnh.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành mẫu the best ... ever: This is the best birthday cake ____.

Xem đáp án

ever

Rainbow, rainbow,

4:47

Cầu vồng, cầu vồng,

red and orange and yellow and green and purple and blue.

4:50

đỏ và cam và vàng và xanh lá và tím và xanh dương.

Rainbow, rainbow,

4:54

Cầu vồng, cầu vồng,

it's a rainy sunny day.

4:57

hôm nay là ngày trời mưa nắng.