Góc Phạt Của Muffin | Faceytalk - Phần 3 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh
Bluey - Official Channel
Tổng quan video: Một người lớn nhận trông hai chị em đáng lẽ phải chia lượt trong hoạt động vẽ. Đồng hồ hẹn giờ không giải quyết được tranh cãi, khiến xung đột leo thang từ việc không chịu nhường lượt đến bị phạt ngồi riêng, lấy điện thoại của người lớn rồi bỏ chạy. Các điểm tiếng Anh chính: 1. I've got it covered. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu đây là lời cam kết đầy tự tin rằng người nói sẽ nhận trách nhiệm và xử lý tình huống, thay vì diễn giải covered theo nghĩa đen. Bạn có thể dùng câu này một cách tự nhiên để trấn an rằng người khác cứ yên tâm giao nhiệm vụ hoặc vấn đề cho mình. 2. Muffin Cupcake Heeler. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận biết việc cha mẹ hoặc người chăm sóc gọi đầy đủ họ tên của trẻ có thể làm lời cảnh báo mạnh hơn và báo hiệu rằng tình hình đã trở nên nghiêm trọng. Nhờ đó, bạn có thể suy ra uy quyền và sự bực bội dù câu nói không chứa lời quở trách trực tiếp. 3. Running away will only make it worse! — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách một cụm -ing làm chủ ngữ và cách will only make it worse dự báo hậu quả tiêu cực. Bạn có thể vận dụng mẫu này để giải thích rằng việc né tránh vấn đề hoặc tiếp tục một hành động chắc chắn chỉ khiến kết quả tồi tệ hơn.
Nội dung bài học
Muffles, make sure you give Socks a go drawing the silly stuff, okay? Ghi chú
0:02Muffles, nhớ nhường Socks vẽ những thứ ngốc nghếch đó nhé, được không?
make sure you give Socks a go: giao trách nhiệm phải thực hiện
Trong cấu trúc make sure you + cụm động từ, make sure yêu cầu người nghe bảo đảm rằng hành động phía sau thực sự được thực hiện. Cấu trúc này không hỏi người nghe có chắc chắn hay không. Ở đây, người nghe được giao trách nhiệm cho Socks cơ hội tham gia. Đây là một lời chỉ dẫn rõ ràng, không chỉ là lời gợi ý.
Luyện tập
Câu nào dùng make sure để giao trách nhiệm cho người nghe, thay vì nói về sự chắc chắn?
- I am sure the oven is off.
- Are you sure the oven is off?
- Make sure you turn off the oven before you leave.
Xem đáp án
Make sure you turn off the oven before you leave.
give Socks a go: cho ai đó thử
Trong cấu trúc give + người + a go, go có nghĩa là một cơ hội hoặc một lần thử. Cả cụm có nghĩa là cho người đó thử hoặc tham gia, không phải là đi đâu đó. Cụm -ing drawing the silly stuff cho biết Socks được thử hoạt động nào. Give someone a go at doing something là một dạng phổ biến khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng give, Maya và a go để diễn đạt “cho Maya thử”: Please ____ at solving it.
Xem đáp án
give Maya a go
get off dùng làm mệnh lệnh trực tiếp
Ở đây, get off là một cụm động từ dùng trong câu mệnh lệnh: người nói yêu cầu Socks tránh ra, bước xuống hoặc ngừng sử dụng một thứ đã rõ trong tình huống. Tân ngữ được lược bỏ vì mọi người có mặt đều nhìn thấy Socks phải rời khỏi thứ gì. Hãy hiểu get off là một hành động trọn vẹn. Khi cần nói rõ đối tượng, dùng get off + danh từ, như trong Get off the chair. Hành động cụ thể tùy vào tình huống, nhưng ý chính luôn là rời khỏi thứ liên quan hoặc không còn ở trên hay sử dụng nó nữa.
Luyện tập
Một đứa trẻ đang đứng trên bàn. Câu nào bảo trẻ bước xuống?
- Sit next to the table, please.
- Put the table away, please.
- Get off the table, please.
Xem đáp án
Get off the table, please.
I can't do this right now: lời từ chối tạm thời
I can't do this cho biết người nói không thể tiếp tục hoặc xử lý tình huống hiện tại. Khi thêm right now, giới hạn đó chỉ áp dụng cho thời điểm hiện tại, vì vậy câu này thường là một lời từ chối tạm thời chứ không phải lời từ chối vĩnh viễn. So với việc chỉ nói No, câu này đưa ra một lý do ngắn và xác lập rõ giới hạn hiện tại. Tuy nhiên, nó không hứa rằng người nói sẽ làm việc đó sau này; nếu có thời điểm khác phù hợp, người nói có thể bổ sung thông tin ấy.
Luyện tập
I can't do this right now truyền đạt điều gì một cách tự nhiên nhất?
- Người nói không thể xử lý việc đó vào lúc này, nhưng tình hình có thể thay đổi sau.
- Người nói từ chối làm việc đó vào bất kỳ thời điểm nào trong tương lai.
- Người nói đã hoàn thành việc đó.
Xem đáp án
Người nói không thể xử lý việc đó vào lúc này, nhưng tình hình có thể thay đổi sau.
I've got somewhere I need to be: đưa ra lý do chung để rời đi
I've got somewhere I need to be có nghĩa là “tôi còn một nơi khác phải đến”. Người nói đang giải thích rằng mình không thể ở lại, chứ không nhấn mạnh hay nêu tên địa điểm đó. Somewhere được theo sau bởi I need to be, cho biết đó là nơi người nói cần hoặc buộc phải đến. Cách nói này giúp giữ kín điểm đến mà vẫn đưa ra một lý do tự nhiên để rời đi.
Luyện tập
Bạn cần rời một buổi gặp mặt thân mật nhưng không muốn nêu điểm đến. Câu nào đưa ra lý do chung tự nhiên nhất?
- I've got something I need to carry.
- I've got somewhere I need to be.
- I know somewhere we can stay.
Xem đáp án
I've got somewhere I need to be.
handle it: có khả năng xử lý một tình huống
Handle it có nghĩa là quản lý hoặc giải quyết thành công nhiệm vụ, vấn đề hay tình huống hiện tại. Cụm này thường không có nghĩa là cầm một đồ vật bằng tay. Trong I can handle it, it chỉ toàn bộ tình huống đã được nhắc đến. Người nói cũng đang trấn an đối phương rằng mình có thể nhận trách nhiệm mà không cần giúp đỡ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng handle và đại từ chỉ toàn bộ tình huống: Don't worry. I can ____.
Xem đáp án
handle it
I've got it covered: nhận trách nhiệm về một nhiệm vụ
Trong I've got it covered, người nói cho biết vấn đề đã nằm trong tầm kiểm soát của mình: họ sẽ nhận trách nhiệm và bảo đảm mọi việc được xử lý. Câu này giúp người nghe yên tâm rằng họ không cần hỗ trợ hay lo lắng thêm. Ở đây, covered không có nghĩa là phủ một thứ gì đó theo nghĩa vật lý. Have something covered là một mẫu câu giao tiếp có thể áp dụng ở nhiều tình huống, cho biết một nhiệm vụ, nhu cầu hoặc phần việc trong kế hoạch đã được xử lý hoặc đã có người phụ trách.
Luyện tập
Một đồng nghiệp hỏi có ai đang phụ trách việc đặt phòng hay không. Hãy hoàn thành câu trả lời trấn an bằng cụm từ mục tiêu: Yes, ____.
Xem đáp án
I've got it covered
Kids, you better share that thing or I'm switching it off. Ghi chú
0:20Các con, tốt nhất là nên chia sẻ món đồ đó nếu không bố sẽ tắt đi đấy.
you better ... or ...: cảnh báo kèm theo hậu quả
Trong you better share that thing or ..., better không dùng để so sánh hai lựa chọn. Cấu trúc này đưa ra lời cảnh báo mạnh: hãy thực hiện hành động được yêu cầu, nếu không hậu quả nêu sau or sẽ xảy ra. Dạng chuẩn là you'd better + động từ nguyên mẫu. You better là dạng nói thân mật phổ biến, nhất là trong lời cảnh báo trực tiếp. Sau better, dùng động từ nguyên mẫu share, không dùng shares hay to share; or giới thiệu hậu quả.
Luyện tập
Hoàn thành lời cảnh báo thân mật bằng mẫu better ... or mục tiêu: You ____ put the phone away, ____ I'll take it.
Xem đáp án
better · or
switching it off: vị trí đại từ trong switch ... off
Trong câu này, switching it off có nghĩa là tắt thiết bị hoặc chức năng mà it thay thế. Switch off là cụm động từ có thể tách. Với tân ngữ là danh từ, switch the TV off và switch off the TV đều đúng. Với đại từ như it hoặc them, hãy đặt đại từ giữa động từ và off: nói switch it off, không nói switch off it.
Luyện tập
Dùng switch off với đại từ it để hoàn thành câu: The tablet is still on. Please ____.
Xem đáp án
switch it off
do your thing: tiếp tục kế hoạch của riêng bạn
Do your thing không có nghĩa là làm gì đó với một đồ vật cụ thể. Ở đây, your thing nói chung về hoạt động, nhiệm vụ hoặc kế hoạch riêng của người kia. Trong You go do your thing, người nói để người kia tự do rời đi và tiếp tục việc họ cần hoặc muốn làm. Trong tình huống khác, cụm này cũng có thể khuyến khích ai đó làm theo cách quen thuộc hoặc phát huy sở trường của mình.
Luyện tập
Một người bạn sắp đi tập, còn bạn ở lại dọn dẹp. Câu nào cho phép họ tiếp tục kế hoạch của mình một cách tự nhiên?
- Bring your equipment here before rehearsal.
- Go do your thing; I'll finish cleaning up here.
- Wait here until I finish cleaning up.
Xem đáp án
Go do your thing; I'll finish cleaning up here.
if you're sure: chấp nhận dù vẫn hơi do dự
Trong câu trả lời này, if you're sure giúp người nói chấp nhận điều người kia nói nhưng vẫn cho thấy họ còn hơi nghi ngại. Okay thể hiện sự chấp nhận; if you're sure yêu cầu một lời xác nhận cuối cùng. Ở đây, if không chủ yếu dùng để thiết lập một điều kiện thực tế và kết quả của nó. Thông điệp trong hội thoại là: “Tôi sẽ làm theo vì bạn nói rằng bạn chắc chắn.”
Luyện tập
Câu “Well, okay, if you're sure” thể hiện thái độ nào tự nhiên nhất?
- Người nói từ chối ý tưởng đó.
- Người nói hoàn toàn chắc chắn và rất hào hứng.
- Người nói chấp nhận nhưng vẫn còn một vài nghi ngại.
Xem đáp án
Người nói chấp nhận nhưng vẫn còn một vài nghi ngại.
Right, I'm setting the timer on my phone. Cụm từ
0:32Đúng rồi, bố đang cài thời gian trên điện thoại của bố.
setting the timer on my phone: đặt hẹn giờ trên điện thoại
Setting the timer có nghĩa là cài đặt bộ hẹn giờ để nó đếm ngược hoặc báo cho bạn. Set a timer là cách kết hợp động từ và danh từ tự nhiên; thêm for cùng một khoảng thời gian để nêu thời lượng, như trong set a timer for ten minutes. On my phone có nghĩa là sử dụng tính năng hoặc ứng dụng hẹn giờ trên điện thoại. Cụm này không có nghĩa là một bộ hẹn giờ riêng đang được đặt trên bề mặt điện thoại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng set a timer và for + thời lượng: I need a ten-minute countdown, so I'm ____ on my phone.
Xem đáp án
setting a timer for ten minutes
When it goes off, it's Socks's turn, okay, Muffy? Ghi chú
0:34Khi chuông reo, sẽ đến lượt của Socks, nhé Muffy?
goes off: đồng hồ hẹn giờ bắt đầu reo
Ở đây, goes off có nghĩa là thiết bị bắt đầu phát âm thanh báo hiệu. Đại từ it chỉ chiếc đồng hồ hẹn giờ vừa được cài. Khi chủ ngữ là đồng hồ hẹn giờ, đồng hồ báo thức hoặc thiết bị cảnh báo tương tự, go off đánh dấu thời điểm báo hiệu bắt đầu. Cụm này không có nghĩa là thiết bị rời đi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go off, với nghĩa “bắt đầu reo”: The timer ____ at the end of every lesson.
Xem đáp án
goes off
it's Socks's turn: tiếp theo là lượt của Socks
It's Socks's turn cho biết Socks là người tiếp theo được phép hoặc được yêu cầu hành động. Ở đây, turn là lượt hoặc cơ hội của một người trong thứ tự đã thống nhất, không phải sự đổi hướng về mặt cơ thể. Cấu trúc là It's + dạng sở hữu của một người + turn. Thêm to + động từ nguyên mẫu khi cần nêu hành động, như trong It's Socks's turn to choose. Nếu hành động đã rõ, It's Socks's turn là một câu hoàn chỉnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu diễn tả lượt để nói rằng Maya là người tiếp theo chọn một bài hát: It's ____ to choose a song.
Xem đáp án
Maya's turn
take that as a yes: diễn giải một phản ứng là sự đồng ý
Trong cấu trúc take X as Y, take có nghĩa là diễn giải hoặc xem là, chứ không phải mang một vật đi. X là phản ứng được diễn giải, còn Y là ý nghĩa được gán cho phản ứng đó. Ở đây, that chỉ câu trả lời không rõ ràng, còn a yes nghĩa là một câu trả lời khẳng định. I'll cho thấy người nói chọn xem phản ứng đó là sự đồng ý, thường để tiếp tục cuộc trò chuyện.
Luyện tập
Một người bạn khẽ gật đầu nhưng không trả lời. Câu nào có nghĩa là bạn xem cái gật đầu đó là sự đồng ý?
- I'll ask for a clear answer.
- I'll take that nod as a yes.
- I'll take that nod as a no.
Xem đáp án
I'll take that nod as a yes.
don't have to ... have to: không cần thiết và nghĩa vụ
Have to + động từ nguyên mẫu diễn tả sự cần thiết hoặc nghĩa vụ. Don't have to + động từ nguyên mẫu phủ định sự cần thiết đó: hành động là tùy chọn, không phải bị cấm. Trong ví dụ, hoàn thành chiếc mũ không phải là việc bắt buộc, còn nhường lượt cho Socks mới là việc bắt buộc. Sự đối lập này sửa lại hành động nào mới là trách nhiệm thật sự.
Luyện tập
Tham gia khởi động là tùy chọn, nhưng trả lại thiết bị là bắt buộc. Câu nào diễn đạt đúng cả hai ý?
- You mustn't join the warm-up, but you don't have to return the equipment.
- You have to join the warm-up, but you mustn't return the equipment.
- You don't have to join the warm-up, but you have to return the equipment.
Xem đáp án
You don't have to join the warm-up, but you have to return the equipment.
give someone a turn: cho ai đó đến lượt
Give someone a turn có nghĩa là cho một người một cơ hội công bằng để tham gia hoạt động hoặc sử dụng đồ dùng chung. Trong câu này, người nói nhấn mạnh rằng Socks cũng phải được có cơ hội. Turn ở đây là một vị trí trong thứ tự, không phải động tác xoay hay đổi hướng. Cấu trúc là give + person + a turn. Có thể thêm with + thing, như trong give Mia a turn with the tablet, hoặc to + verb, như trong give Mia a turn to choose.
Luyện tập
Hoàn thành lời yêu cầu bằng give ... a turn: Các em nhỏ đang dùng chung một máy tính bảng và Mia đang chờ. Please ____ with the tablet.
Xem đáp án
give Mia a turn
Muffin Heeler, give your sister a turn now.
1:05Muffin Heeler, nhường cho em gái con một lượt ngay.
Muffin Cupcake Heeler như một lời cảnh báo nghiêm túc
Trong cuộc trò chuyện gia đình, cha mẹ có thể chuyển từ tên gọi ngắn thường dùng sang tên đầy đủ của trẻ để làm cho lời cảnh báo trở nên nghiêm túc hơn. Ở đây, chỉ nói Muffin Cupcake Heeler có nghĩa gần như “Chú ý—bây giờ là chuyện nghiêm túc.” Đây là sự thay đổi trong cách gọi người đó, không phải lời giới thiệu trang trọng. Hiệu quả này đến từ sự tương phản với cách gọi thông thường và từ tình huống xung quanh. Chỉ riêng việc dùng tên đầy đủ không phải lúc nào cũng báo hiệu sự tức giận.
Luyện tập
Cha mẹ đã cảnh báo một đứa trẻ hai lần. Sau đó, họ chỉ nói tên đầy đủ của đứa trẻ. Hãy đánh giá cách hiểu này: cha mẹ đang làm cho lời cảnh báo trở nên nghiêm túc hơn.
- Không hợp lý trong bối cảnh này
- Hợp lý trong bối cảnh này
Xem đáp án
Hợp lý trong bối cảnh này
If you say cowboy hat one more time, you'll be in timeout. Ghi chú
1:15Nếu con nói mũ cao bồi một lần nữa, con sẽ bị phạt góc.
If you ... one more time, you'll ...: lời cảnh báo cuối cùng
Cấu trúc If you ... one more time, you'll ... đưa ra lời cảnh báo cuối cùng: nếu hành vi đó xảy ra thêm một lần, hậu quả đã nêu sẽ được áp dụng. Ở đây, one more time đánh dấu giới hạn kích hoạt hậu quả, chứ không chỉ đơn thuần đếm số lần. Mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn, còn mệnh đề kết quả dùng will hoặc dạng rút gọn 'll: If you do X one more time, you'll get Y. Lần lặp lại tiếp theo được xem là một khả năng thực tế và có hậu quả rõ ràng.
Luyện tập
Hoàn thành lời cảnh báo bằng one more time và dạng rút gọn của you will: If you kick the seat ____, ____ have to move to another row.
Xem đáp án
one more time · you'll
in timeout: hình thức tạm dừng hoạt động để kỷ luật trẻ
Trong bối cảnh kỷ luật gia đình này, be in timeout có nghĩa là trẻ phải dừng hoạt động hiện tại và tạm thời ngồi riêng hoặc ở một nơi được chỉ định. Đây là hậu quả cho hành vi của trẻ và thường cũng cho trẻ thời gian bình tĩnh lại. Ở đây, in mô tả trạng thái kỷ luật của trẻ: you'll be in timeout có nghĩa là trẻ sẽ phải tạm ngừng hoạt động như một hậu quả. Cách thực hiện cụ thể có thể khác nhau giữa các gia đình.
Luyện tập
Trong nghĩa kỷ luật gia đình được dùng ở ví dụ, be in timeout có nghĩa là gì?
- Một trang web ngừng chờ phản hồi.
- Một đội yêu cầu tạm dừng trận đấu.
- Trẻ phải tạm rời khỏi một hoạt động và bình tĩnh lại.
Xem đáp án
Trẻ phải tạm rời khỏi một hoạt động và bình tĩnh lại.
that's it: cách nói dứt khoát mang nghĩa “đủ rồi”
Trong câu này, that's it có nghĩa là “đủ rồi; dừng lại ngay bây giờ”. Sau khi lời cảnh báo bị phớt lờ, người nói đã hết kiên nhẫn; cụm này khép lại cuộc tranh luận và báo hiệu rằng một hậu quả sẽ được áp dụng. Cũng những từ đó có thể mang nghĩa trung tính khi một nhiệm vụ đã hoàn tất, nhưng ở đây, tình huống xung đột và giọng điệu cứng rắn tạo ra nghĩa nghiêm khắc hơn. Okay đánh dấu việc người nói đã đưa ra quyết định; nó không làm lời nói nhẹ đi.
Luyện tập
Một đứa trẻ phớt lờ nhiều lời cảnh báo. Một người lớn nói: “Okay, that's it. No more games today.” Trong câu này, that's it có nghĩa là gì?
- Người lớn đang chỉ cho đứa trẻ cách chơi.
- Người lớn đã hết kiên nhẫn và một hậu quả bắt đầu được áp dụng.
- Hoạt động đã được hoàn thành tốt đẹp.
Xem đáp án
Người lớn đã hết kiên nhẫn và một hậu quả bắt đầu được áp dụng.
Now, you have a good think about it, young lady. Ghi chú
1:33Bây giờ, hãy suy nghĩ kỹ về việc này đi, cô nương.
have a good think about it: suy nghĩ kỹ về việc đó
Have a think about something là một mẫu khẩu ngữ phổ biến trong tiếng Anh Anh, trong đó think là danh từ đếm được. Have a good think about it nghĩa là “suy nghĩ kỹ và trong một khoảng thời gian”; good nhấn mạnh mức độ hoặc sự nghiêm túc của việc suy nghĩ chứ không khen chất lượng của nó. Ở đây, người nói bảo một đứa trẻ nhìn lại hành vi của mình. Trong ngữ cảnh khác, cùng mẫu này có thể chỉ đơn giản là lời đề nghị cân nhắc kỹ trước khi quyết định.
Luyện tập
Hoàn thành cách diễn đạt tiếng Anh Anh có nghĩa là “cân nhắc kỹ”: Before you decide, have a good ____ about it.
Xem đáp án
think
young lady như một cách xưng hô nghiêm khắc
Trong câu này, young lady là cách một người lớn gọi trực tiếp một bé gái. Đây không đơn thuần là lời miêu tả trung tính về một phụ nữ trẻ. Khi cha mẹ uốn nắn con, cách gọi cố ý trang trọng này tạo khoảng cách và thể hiện uy quyền. Nó có thể báo hiệu sự không hài lòng hoặc một lời cảnh cáo, vì vậy mối quan hệ và giọng điệu cũng quan trọng như nghĩa đen.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng: Trong một email công việc trang trọng, gọi một phụ nữ trưởng thành không quen biết là young lady thường là cách xưng hô tôn trọng và phù hợp.
- Không phù hợp
- Phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
don't want to: lược bỏ cụm động từ bị lặp
Want to thường đi với một động từ nguyên mẫu, như trong want to think. Khi hành động đó đã được nhắc đến, tiếng Anh có thể lược bỏ cụm động từ bị lặp và giữ lại to. Ở đây, I don't want to có nghĩa là “tôi không muốn thực hiện hành động vừa được nhắc đến”. Vì vậy, to ở cuối câu được giữ lại có chủ ý, không phải là lỗi hay một ý nói dở.
Luyện tập
Dùng want và giữ dấu hiệu nguyên mẫu khi lược bỏ động từ stay bị lặp: “Would you like to stay?” “No, I ____.”
Xem đáp án
don't want to
but Muffin was hogging, so she can't do your Facey Call Thing anymore. Ghi chú
1:39nhưng Muffin đã giành hết phần, nên con bé không thể sử dụng Gọi Điện Video của các cháu nữa.
I'm sorry, girls, but ...: làm nhẹ tin xấu bằng cách thể hiện sự tiếc nuối
“I'm sorry” thể hiện sự tiếc nuối hoặc cảm thông trước khi đưa ra một tin mà người nghe có thể không thích. Cụm này không nhất thiết có nghĩa là người nói đã gây ra vấn đề hoặc đang nhận lỗi. Ở đây, “girls” gọi trực tiếp người nghe, còn “but” chuyển sang thông tin chính: Muffin không thể tiếp tục. Trong mẫu câu có thể áp dụng lại “I'm sorry, [listener], but ...”, lời xin lỗi làm phần mở đầu nhẹ nhàng hơn; quyết định quan trọng hoặc tin xấu nằm sau “but”.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu câu mục tiêu “I'm sorry, ... but ...”: ____, everyone, but today's swimming lesson is cancelled.
Xem đáp án
I'm sorry
hogging: chiếm giữ không công bằng một lượt cần được chia sẻ
Ở đây, “hogging” là dạng -ing của động từ thân mật “hog”. Từ này có nghĩa là giữ riêng một đồ vật, không gian, thời gian hoặc cơ hội cần được chia sẻ, khiến người khác không được đến lượt một cách công bằng. Nó diễn tả việc sử dụng quá mức và ích kỷ, chứ không phải so sánh ai đó với một con vật. “Muffin was hogging” dùng thì quá khứ tiếp diễn để cho thấy hành vi đó đang kéo dài. Tân ngữ được lược bỏ vì ngữ cảnh đã cho biết rõ đó là lượt tham gia Facey Call cần được chia sẻ.
Luyện tập
“Leo was hogging the controller” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Leo giữ bộ điều khiển và không cho bất kỳ ai khác đến lượt.
- Leo đưa bộ điều khiển cho một người chơi khác.
- Leo sửa bộ điều khiển cho mọi người.
Xem đáp án
Leo giữ bộ điều khiển và không cho bất kỳ ai khác đến lượt.
Facey Call Thing: tên gọi nghĩ ra tại chỗ cho một hoạt động gọi video
Facey Call Thing không phải là một tên gọi chuẩn cần được hiểu bằng cách dịch từng từ. Trong cảnh này, cụm từ chỉ cuộc gọi video hoặc hoạt động gọi video mà bọn trẻ đang thực hiện. Facey là cách tạo từ vui nhộn dựa trên face, còn Thing cho thấy người nói đang dùng một tên gọi mơ hồ và nghĩ ra tại chỗ thay vì tên sản phẩm chính xác. Khi một nhân vật tự đặt tên, hãy dựa vào ngữ cảnh để nhận ra hoạt động quen thuộc mà tên đó nhắc đến.
Luyện tập
Trong your Facey Call Thing, Thing cho biết điều gì?
- Người nói đang dùng một tên gọi mơ hồ và thân mật cho hoạt động gọi video.
- Người nói muốn nói đến một cuộc gọi âm thanh mà không ai hiện khuôn mặt.
- Cụm từ này là tên chính thức của một dịch vụ điện thoại tiêu chuẩn.
Xem đáp án
Người nói đang dùng một tên gọi mơ hồ và thân mật cho hoạt động gọi video.
Muffin, you get off my phone this instant. Ghi chú
1:50Muffin, buông điện thoại của bố ra ngay lập tức.
get off my phone: ngừng sử dụng thiết bị của tôi
Ở đây, get off my phone có nghĩa là “ngừng dùng điện thoại của tôi” và thường cũng ngụ ý rằng người đó phải đặt điện thoại xuống hoặc trả lại. Off đánh dấu việc kết thúc quyền truy cập hoặc hoạt động trên thiết bị; không có ai thực sự đứng trên điện thoại. Mẫu get off + thiết bị hoặc dịch vụ có thể được dùng để bảo ai đó ngừng sử dụng nó. Trong câu này, mẫu đó có chức năng như một mệnh lệnh trực tiếp.
Luyện tập
Một đứa trẻ đang chơi trò chơi trên điện thoại của bạn và bạn muốn lấy lại thiết bị. Câu nào trực tiếp bảo đứa trẻ ngừng dùng thiết bị của bạn?
- Get off the phone right now.
- Get off my phone right now.
- Get down from my phone right now.
Xem đáp án
Get off my phone right now.
this instant: mệnh lệnh khẩn cấp mang nghĩa “ngay lập tức”
Ở đây, this instant có nghĩa là “ngay lập tức, không được trì hoãn”. Dù instant là danh từ, cả cụm danh từ vẫn đóng vai trò là cụm từ chỉ thời gian sau mệnh lệnh và không cần giới từ. Khi được đặt ở cuối mệnh lệnh, cụm này làm tăng tính khẩn cấp và quyền uy. Người nói không chỉ cho biết khi nào phải hành động mà còn kiên quyết yêu cầu hành động đó diễn ra ngay bây giờ.
Luyện tập
Hoàn thành mệnh lệnh nghiêm khắc bằng cụm hai từ có chứa instant và mang nghĩa “ngay lập tức”: Put the phone down ____.
Xem đáp án
this instant
Running away will only make it worse: hành động làm chủ ngữ và kết quả có hại
Running away là một cụm từ dạng -ing đóng vai trò chủ ngữ. Cụm này đưa toàn bộ hành động bỏ chạy thành điều được nói đến trong câu. Will only make it worse có nghĩa là hành động đó sẽ không giúp ích mà chỉ dẫn đến một kết quả: tình hình tệ hơn. Cấu trúc là make + tân ngữ + tính từ; it chỉ tình hình hiện tại, còn only nhấn mạnh hậu quả tiêu cực.
Luyện tập
Câu nào dùng một cụm từ dạng -ing làm chủ ngữ và cảnh báo rằng hành động đó chỉ khiến tình hình tệ hơn?
- They were ignoring the warning when the situation got worse.
- The warning will only make them leave the room.
- Ignoring the warning will only make the situation worse.
Xem đáp án
Ignoring the warning will only make the situation worse.