Cách DUY NHẤT để nói tiếng Anh lưu loát: tài liệu học tiếng Anh

Volka English

Độ khó học tập
894 từ 171 từ/phút

Tổng quan video: Người nói minh họa cách đầu vào dễ hiểu dựa vào hành động có thể quan sát, ngữ cảnh và sự lặp lại để giúp người học hiểu tiếng Anh nói. Sau đó, anh trình bày quy trình ba bước: xem video có ngữ cảnh, củng cố kiến thức bằng một prompt tùy chỉnh và, nếu cần, dùng phương pháp lặp lại ngắt quãng để ghi nhớ lâu dài. Các điểm tiếng Anh chính: 1. in only one và When we understand it. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách người nói chia một ý thành các đoạn rất ngắn để nhấn mạnh luận điểm cốt lõi rằng sự hiểu biết thúc đẩy quá trình tiếp thu ngôn ngữ; bạn cũng có thể dùng nhịp điệu này để lời giải thích dứt khoát và dễ nhớ hơn. 2. ask it to give you different verb tenses — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Dùng mẫu ask + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to để yêu cầu một người hoặc công cụ tạo ra kết quả cụ thể, đặc biệt là các ví dụ cho thấy một từ được dùng thế nào ở nhiều thì động từ. 3. even if you don't follow all the steps, và and that'll still be beneficial for you because it has comprehensible input, — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách even if mở đầu một ý nhượng bộ trước khi nêu kết quả tích cực vẫn đúng, rồi vận dụng cấu trúc này để trấn an rằng dù chỉ tham gia một phần của quy trình, người học vẫn có thể nhận được lợi ích.

Nội dung bài học

3,000.

0:00

3.000.

That is how many words you need to know to understand 95% of spoken English. Ghi chú

0:02

Đó là số lượng từ bạn cần biết để hiểu được 95% tiếng Anh giao tiếp.

Ngữ pháp

how many trong mệnh đề nhúng

Ở đây, how many có nghĩa là “số lượng”. Cụm how many words you need to know cho biết con số được nhắc đến trước đó biểu thị điều gì: số từ cần biết. Vì phần này nằm trong một câu trần thuật chứ không phải câu hỏi trực tiếp, nó dùng trật tự câu trần thuật: you need, không phải do you need. Dùng how many trước danh từ đếm được số nhiều, như trong how many books.

Luyện tập

Câu nào dùng how many đúng khi cấu trúc này nằm trong một câu trần thuật?

  1. The chart shows how much books we need.
  2. The chart shows how many books do we need.
  3. The chart shows how many books we need.
Xem đáp án

The chart shows how many books we need.

Cách dùng từ

95% tiếng Anh nói

95% of có nghĩa là 95 phần trong mỗi 100 phần của toàn thể được nói đến phía sau. Ở đây, toàn thể đó là spoken English. Spoken English có nghĩa là tiếng Anh được dùng trong lời nói và hội thoại. Spoken mô tả hình thức của tiếng Anh; nó không có nghĩa là “tiếng Anh đã được ai đó nhắc đến”, và tỉ lệ này không tự động bao gồm tiếng Anh viết.

Luyện tập

95% of spoken English nói đến điều gì?

  1. Phần lớn tiếng Anh được dùng trong lời nói và hội thoại
  2. Toàn bộ tiếng Anh, cả nói lẫn viết
  3. Tiếng Anh được nói ở 95 quốc gia
Xem đáp án

Phần lớn tiếng Anh được dùng trong lời nói và hội thoại

But what is the best way to learn these words? Cụm từ

0:11

Nhưng cách tốt nhất để học những từ này là gì?

Cụm từ

the best way to learn: hỏi về phương pháp hiệu quả nhất

Cấu trúc the best way to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “phương pháp hiệu quả nhất để làm một việc”. Trong câu này, to learn cho biết mục đích của phương pháp, còn these words cho biết nội dung sẽ được học. Sau to, hãy dùng động từ nguyên mẫu: the best way to learn, remember hoặc practice. Cấu trúc này có thể dùng để hỏi về một phương pháp hoặc giới thiệu một phương pháp.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ có nghĩa là phương pháp hiệu quả nhất để học: What is ____ these new words?

Xem đáp án

the best way to learn

Most people try to learn English with online tutors, memorizing vocabulary lists, or sitting in a classroom for hours. Mạch ý

0:17

Hầu hết mọi người cố gắng học tiếng Anh với gia sư trực tuyến, ghi nhớ danh sách từ vựng, hoặc ngồi trong lớp học hàng giờ liền.

Mạch ý

try to learn... memorizing... or sitting...: nhóm các phương pháp thành một danh sách

Câu này trước hết đưa ra ý chính—hầu hết mọi người cố gắng học tiếng Anh—rồi nhóm ba phương pháp phổ biến lại với nhau: học với gia sư trực tuyến, ghi nhớ danh sách từ vựng và ngồi trong lớp học hàng giờ. Tuy các dạng ngữ pháp không hoàn toàn giống nhau, cả ba phần đều trả lời cùng một câu hỏi: mọi người cố gắng học bằng cách nào? Danh sách này tạo bước chuẩn bị. Khi gom các phương pháp thành một nhóm, người nói có thể đánh giá tất cả chúng cùng nhau trong phát biểu tiếp theo. Memorizing và sitting không mở đầu các mệnh đề chính mới.

Luyện tập

Danh sách dài trong phần giải thích này chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Câu này đưa ra ba mệnh lệnh riêng biệt cho người nghe.
  2. Câu này nhóm một số phương pháp học phổ biến lại trước khi đánh giá chúng.
  3. Câu này kể ba sự việc theo thứ tự chúng xảy ra.
Xem đáp án

Câu này nhóm một số phương pháp học phổ biến lại trước khi đánh giá chúng.

But these methods are slow, boring, and expensive. Mạch ý

0:24

Nhưng những phương pháp này chậm chạp, nhàm chán và tốn kém.

So what's the solution?

0:29

Vậy giải pháp là gì?

Mạch ý

But these methods... So what's the solution? — chuyển từ vấn đề sang giải pháp

But tạo sự tương phản với nội dung trước đó và trình bày các phương pháp cũ như một vấn đề: chúng chậm, nhàm chán và tốn kém. So xem vấn đề đó là lý do để chuyển sang bước tiếp theo. Câu hỏi So what's the solution? dẫn người nghe từ phần nêu vấn đề đến câu trả lời; ở đây, nó giúp tổ chức mạch trình bày chứ không chỉ hỏi một thông tin chưa biết.

Luyện tập

Trong ví dụ, người nói dùng But và So what's the solution? để làm gì?

  1. Cho thấy tất cả các phương pháp đều hiệu quả như nhau
  2. Liệt kê một vấn đề rồi đưa phần trình bày tiến tới câu trả lời
  3. Đưa ra câu trả lời rồi chuyển sang một chủ đề không liên quan
Xem đáp án

Liệt kê một vấn đề rồi đưa phần trình bày tiến tới câu trả lời

The answer is simple.

0:30

Câu trả lời rất đơn giản.

It's comprehensible input as the key driver of language acquisition. Ghi chú

0:32

Đó là 'đầu vào dễ hiểu' (comprehensible input) là động lực chính của việc thụ đắc ngôn ngữ.

Văn hóa

comprehensible input — ngôn ngữ dễ hiểu để học

Comprehensible input là ngôn ngữ mà người học có thể hiểu đủ để theo dõi thông điệp chính. Nội dung vẫn có thể chứa một vài từ mới, miễn là ngữ cảnh, hình ảnh, hành động hoặc kiến thức sẵn có giúp làm rõ ý nghĩa tổng thể. Trong câu này, loại ngôn ngữ dễ hiểu đó được xem là một lực quan trọng trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ. Input là ngôn ngữ được tiếp nhận qua nghe hoặc đọc, không phải dữ liệu nhập vào thiết bị; comprehensible cũng không có nghĩa là người học đã biết mọi từ.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ phù hợp nhất về comprehensible input?

  1. Một trang đầy ký hiệu lạ và không có manh mối nào về ý nghĩa
  2. Một truyện ngắn có vài từ mới mà người học có thể hiểu nhờ hình ảnh và ngữ cảnh
  3. Bất kỳ thông tin nào được nhập vào máy tính
Xem đáp án

Một truyện ngắn có vài từ mới mà người học có thể hiểu nhờ hình ảnh và ngữ cảnh

Cụm từ

the key driver of language acquisition: động lực nhân quả chính

Trong cụm the key driver of language acquisition, driver được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó có nghĩa là sức mạnh hoặc yếu tố làm cho một quá trình tiến triển. Người nói xem đầu vào dễ hiểu là nguyên nhân chính giúp quá trình tiếp thu ngôn ngữ phát triển. Mẫu có thể áp dụng lại là a/the key driver of + danh từ. Danh từ sau of nêu quá trình hoặc kết quả chịu ảnh hưởng mạnh.

Luyện tập

the key driver of language acquisition trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Người lái xe đưa người học ngôn ngữ đến một nơi nào đó
  2. Động lực chính giúp quá trình tiếp thu ngôn ngữ phát triển
  3. Phương pháp dịch từng từ
Xem đáp án

Động lực chính giúp quá trình tiếp thu ngôn ngữ phát triển

We acquire language in only one way. Mạch ý

0:37

Chúng ta chỉ thụ đắc ngôn ngữ theo một cách duy nhất.

When we understand it.

0:41

Khi chúng ta hiểu nó.

Mạch ý

Nhấn mạnh bằng in only one ... When we understand it.

In only one way trước hết báo cho người nghe rằng chỉ có một câu trả lời, còn khoảng dừng tạo ra sự chờ đợi. Sau đó, When we understand it. được chú ý đặc biệt và đưa ra câu trả lời: ngôn ngữ chỉ được tiếp thu khi người học hiểu ngôn ngữ hoặc đầu vào ngôn ngữ đó. Trong một câu hoàn chỉnh theo cách viết chuẩn, ý này là We acquire language only when we understand it. Mệnh đề When được tách riêng là một mảnh câu nói có chủ ý để nhấn mạnh, không phải câu chuyện về một thời điểm cụ thể.

Luyện tập

Tại sao người nói đặt When we understand it. thành một câu ngắn riêng biệt?

  1. Để hỏi ngôn ngữ được phát minh vào lúc mấy giờ
  2. Để trì hoãn và tách riêng điều kiện nhằm nhấn mạnh hơn
  3. Để bắt đầu một câu chuyện không liên quan về sự kiện trong quá khứ
Xem đáp án

Để trì hoãn và tách riêng điều kiện nhằm nhấn mạnh hơn

Most people call that comprehensible input.

0:43

Hầu hết mọi người gọi đó là đầu vào dễ hiểu.

But what is comprehensible input? Mạch ý

0:45

Nhưng đầu vào dễ hiểu là gì?

Let me show you an example.

0:49

Hãy để tôi cho bạn xem một ví dụ.

Mạch ý

What is ...? Let me show you an example: chuyển từ khái niệm sang minh họa

Câu hỏi đầu tiên nêu tên ý tưởng và hỏi ý tưởng đó có nghĩa là gì. But đánh dấu sự chuyển hướng: người nói chuyển từ việc nhắc đến thuật ngữ sang giải thích thuật ngữ đó. Let me show you an example báo cho người nghe biết rằng một ví dụ cụ thể sắp xuất hiện. Hai câu này đưa phần giải thích từ câu hỏi về một ý tưởng sang phần minh họa. Ở đây, show có nghĩa là giải thích bằng cách minh họa, chứ không chỉ là trưng một đồ vật ra cho xem.

Luyện tập

Chức năng tổ chức chính của hai câu này là gì?

  1. Chúng kết thúc phần giải thích mà không trả lời câu hỏi.
  2. Chúng chuyển từ việc hỏi về một khái niệm sang minh họa khái niệm đó bằng ví dụ.
  3. Chúng giới thiệu một chủ đề không liên quan sau câu hỏi.
Xem đáp án

Chúng chuyển từ việc hỏi về một khái niệm sang minh họa khái niệm đó bằng ví dụ.

Hello guys, let's go outside. Cụm từ

0:50

Chào các bạn, hãy cùng ra ngoài nào.

Cụm từ

let's go outside: đề nghị cùng nhau hành động

Let's là dạng rút gọn của let us. Cấu trúc Let's + động từ nguyên mẫu dùng để đề nghị người nói và người nghe cùng làm một việc. Trong câu này, go là động từ nguyên mẫu. Trong go outside, outside cho biết đi đến đâu; từ này không phải là động từ. Trong tiếng Anh, ta nói go outside mà không có to.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị cùng hành động bằng let's và dạng đúng của go: It's sunny. ____ and play.

Xem đáp án

Let's go outside

Outside.

0:53

Bên ngoài.

This is a door.

0:54

Đây là một cái cửa.

I am opening the door.

0:57

Tôi đang mở cửa.

These are my shoes.

1:00

Đây là đôi giày của tôi.

This is a dog.

1:02

Đây là một con chó.

This is a dog, an animal.

1:04

Đây là một con chó, một loài động vật.

The dog's color is beige.

1:06

Màu của con chó là màu be.

So now we're outside.

1:10

Vậy bây giờ chúng ta đang ở bên ngoài.

This grass has been cut. Ngữ pháp

1:12

Bãi cỏ này đã được cắt.

This grass has not been cut.

1:15

Bãi cỏ này chưa được cắt.

Ngữ pháp

has been cut / has not been cut: thể bị động của thì hiện tại hoàn thành

Với chủ ngữ số ít, has + been + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động của thì hiện tại hoàn thành. Trong has been cut, grass là đối tượng nhận hành động: có người đã cắt cỏ; cỏ không phải là bên cắt thứ gì đó. Has not been cut là dạng phủ định. Cả hai dạng đều nhìn sự việc từ hiện tại: dạng khẳng định cho biết việc cắt đã hoàn tất và kết quả có ý nghĩa ở hiện tại; dạng phủ định cho biết việc cắt chưa xảy ra tính đến bây giờ.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng phủ định của thể bị động hiện tại hoàn thành của deliver: The package ____ yet.

Xem đáp án

has not been delivered

So you can see the difference. Mạch ý

1:17

Vì vậy bạn có thể thấy sự khác biệt.

This grass is taller.

1:19

Cỏ bên này cao hơn.

It's taller and it has not been cut.

1:21

Nó cao hơn và nó chưa được cắt.

This grass is shorter.

1:25

Cỏ bên này ngắn hơn.

It's shorter, so it has been cut.

1:27

Nó ngắn hơn, vì nó đã được cắt.

Mạch ý

you can see the difference ... so it has been cut: từ quan sát đến kết luận

You can see the difference hướng người nghe chú ý so sánh những gì đang nhìn thấy. Các phần mô tả tiếp theo, taller và shorter, cung cấp bằng chứng. Sau đó, so it has been cut biến quan sát rằng cỏ thấp hơn thành một kết luận. Ở đây so có nghĩa là vì vậy, và sắp xếp thông tin theo thứ tự bằng chứng trước, kết luận sau.

Luyện tập

Điền từ nối dùng để đưa ra kết luận từ quan sát: The sidewalk is wet, ____ it probably rained.

Xem đáp án

so

Now these are trees.

1:29

Bây giờ, đây là những cái cây.

These are lemons.

1:32

Đây là những quả chanh.

And this is a car.

1:35

Và đây là một chiếc ô tô.

There is someone inside of the car, you see? Cách dùng từ

1:37

Có ai đó ở bên trong ô tô, bạn thấy không?

Inside.

1:41

Bên trong.

Cách dùng từ

inside of the car: mô tả vị trí bên trong

Inside of the car có nghĩa là có người ở trong xe chứ không ở bên ngoài. Ở đây, inside of đứng trước cụm từ chỉ nơi chốn the car để thể hiện vị trí. Cấu trúc inside of + vật chứa hoặc không gian kín mô tả một vị trí bên trong. Inside the car có cùng nghĩa về vị trí và ngắn gọn hơn. Từ Inside ở cuối lặp lại ý chính về vị trí để nhấn mạnh.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng mèo con đang ở bên trong hộp?

  1. The kitten is inside to the box.
  2. The kitten is inside from the box.
  3. The kitten is inside of the box.
Xem đáp án

The kitten is inside of the box.

You could also call this a pond. Ý định

1:43

Bạn cũng có thể gọi cái này là cái ao.

It's a pond of water.

1:45

Đó là một ao nước.

Ý định

You could also call this...: đề xuất một tên gọi khác

You could also call this a pond có nghĩa là pond là một tên gọi khác có thể chấp nhận được cho thứ mà người nói đang chỉ. Cấu trúc là call + tân ngữ + tên gọi: call this a pond. Could ở đây không nói về thời gian trong quá khứ. Nó khiến cách đặt tên nghe như một gợi ý nhẹ nhàng và có thể lựa chọn. Also cho biết có thể đã có một tên gọi hoặc cách mô tả khác.

Luyện tập

Hoàn thành bằng call + it: This path is much faster. You could also ____ a shortcut.

Xem đáp án

call it

Even if you didn't understand every word I said, your brain is already learning through the visuals, context, and repetition. Ghi chú

1:47

Ngay cả khi bạn không hiểu từng từ tôi nói, não của bạn đã đang học thông qua hình ảnh, ngữ cảnh và sự lặp lại.

Ngữ pháp

Even if you didn't understand...: kết quả vẫn đúng dù điều kiện xảy ra

Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: nó thừa nhận một tình huống có vẻ như có thể cản trở kết quả chính. Trong câu này, việc không hiểu từng từ không ngăn quá trình học được nêu trong mệnh đề chính. Khác với if thông thường, even if cho biết kết quả chính vẫn đúng khi điều kiện đã nêu xảy ra. Cấu trúc thường gặp là Even if + điều kiện, kết quả chính, và mệnh đề chính thường có still.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối mang nghĩa “bất chấp điều kiện có thể xảy ra này”: ____ you feel nervous, you can still give the presentation.

Xem đáp án

Even if

Cụm từ

through the visuals, context, and repetition: các kênh học tập

Trong cụm này, through có nghĩa là “thông qua” hoặc “với sự trợ giúp của”. Nó nêu các kênh hỗ trợ việc học, chứ không chỉ chuyển động từ phía này sang phía kia của một địa điểm. Cấu trúc learn through + danh từ hoặc cụm danh từ có thể nêu một phương tiện, trải nghiệm hoặc quá trình. Ở đây, visuals chỉ hình ảnh và các dấu hiệu nhìn thấy được khác; visuals, context, and repetition là ba thành phần song song trả lời câu hỏi “Việc học diễn ra như thế nào?”

Luyện tập

Câu nào có nghĩa rằng vui chơi và lặp lại là phương tiện hoặc quá trình giúp việc học diễn ra?

  1. Children often learn through play and repetition.
  2. Children often learn without play or repetition.
  3. Children often learn about play and repetition.
Xem đáp án

Children often learn through play and repetition.

And also you could probably guess what I was talking about based on my actions, right? Cụm từ

1:56

Và bạn cũng có thể đoán được tôi đang nói gì dựa trên hành động của tôi, đúng không?

Cụm từ

based on my actions: nêu cơ sở của một suy đoán

based on my actions có nghĩa là hành động của người nói là bằng chứng được dùng để đưa ra suy đoán. Cấu trúc based on + cụm danh từ cho biết một kết luận, quyết định hoặc suy đoán dựa vào thông tin nào. Ở đây, on không miêu tả một vật nằm trên một vật khác theo nghĩa vật lý. Trong câu này, based on nối suy đoán với những hành động có thể nhìn thấy và hỗ trợ cho suy đoán đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học này: The team changed its route ____ the weather forecast.

Xem đáp án

based on

The comprehensible input learning method is better than other methods Ghi chú

2:00

Phương pháp học bằng đầu vào dễ hiểu tốt hơn các phương pháp khác

Ngữ pháp

better than other methods: thực hiện phép so sánh

Better là dạng so sánh hơn của good. Cấu trúc A is better than B có nghĩa là A được đánh giá có chất lượng cao hơn hoặc là lựa chọn tốt hơn B. Trong câu này, than giới thiệu đối tượng được đem ra so sánh, còn other methods là nhóm phương pháp được so với phương pháp học bằng đầu vào dễ hiểu. Other đứng trước danh từ số nhiều methods.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh gồm hai từ được tạo từ good: This book is ____ the old one for a new reader.

Xem đáp án

better than

because you'll learn vocabulary, pronunciation, listening comprehension skills, grammar and sentence structure,

2:05

bởi vì bạn sẽ học được từ vựng, phát âm, kỹ năng nghe hiểu, ngữ pháp và cấu trúc câu,

and by far the most important, how to start thinking in English, Cụm từ

2:12

và quan trọng nhất là, cách bắt đầu suy nghĩ bằng tiếng Anh,

all without boring lessons and textbooks. Cụm từ

2:17

tất cả đều không cần những bài học và sách giáo khoa nhàm chán.

Mạch ý

better than ... because ... all without ...: tổ chức luận điểm và phần hỗ trợ

Câu này trước hết nêu luận điểm chính: phương pháp này tốt hơn các phương pháp khác. Sau đó, because mở ra phần hỗ trợ cho luận điểm ấy và giới thiệu danh sách các kỹ năng mà người học sẽ đạt được. Trong danh sách, by far the most important đánh dấu how to start thinking in English là lợi ích quan trọng nhất. Cách diễn đạt này đặt trọng lượng lớn hơn vào mục đó so với các mục còn lại. Cụm cuối all without boring lessons and textbooks bổ sung một ưu điểm nữa cho toàn bộ những gì đã được liệt kê: người nói khẳng định rằng tất cả các lợi ích ấy đều có được mà không cần những bài học và sách giáo khoa đó. Vì vậy, thông tin đi từ luận điểm đến các lợi ích hỗ trợ, rồi đến lợi ích quan trọng nhất và một ưu điểm bổ sung.

Luyện tập

Dàn ý nào phù hợp nhất với cách câu này tổ chức thông tin?

  1. Một định nghĩa, một ngoại lệ và một ví dụ không liên quan
  2. Một luận điểm, các lợi ích hỗ trợ, lợi ích quan trọng nhất và một ưu điểm bổ sung
  3. Một chuỗi sự kiện theo thời gian nhưng không có luận điểm chính
Xem đáp án

Một luận điểm, các lợi ích hỗ trợ, lợi ích quan trọng nhất và một ưu điểm bổ sung

Cụm từ

by far the most important: nhấn mạnh vị trí đứng đầu rõ rệt

By far nhấn mạnh một dạng so sánh nhất. By far the most important có nghĩa là điều này không chỉ đứng đầu về mức độ quan trọng mà còn quan trọng hơn hẳn những điều khác. Ở đây, cụm từ này đánh dấu how to start thinking in English là nội dung quan trọng nhất trong danh sách của người nói. By far đóng vai trò nhấn mạnh, không nói về khoảng cách thực tế.

Luyện tập

Dùng by far và dạng so sánh nhất của useful để hoàn thành câu: This is ____ tool in the box.

Xem đáp án

by far the most useful

Cụm từ

all without boring lessons and textbooks: tất cả đều không cần những bài học và sách giáo khoa nhàm chán

Trong đoạn này, all chỉ lại mọi điều vừa được nhắc đến, tức toàn bộ lợi ích hoặc kết quả. Cụm được thêm vào without boring lessons and textbooks cho biết có thể đạt được những kết quả đó mà không cần các thứ này. Mẫu này thường gồm một ý chính hoặc danh sách, sau đó là all without + cụm danh từ hoặc dạng -ing. Nó nhấn mạnh một chi phí, công cụ hoặc hành động không mong muốn có thể tránh được.

Luyện tập

Câu nào trình bày tự nhiên nhiều lợi ích rồi bổ sung rằng không có chi phí thêm?

  1. The app gives you maps, alerts, and offline access, all without pay an extra fee.
  2. The app gives you maps, alerts, and offline access, all without an extra fee.
  3. The app gives you maps, alerts, and offline access, all except an extra fee.
Xem đáp án

The app gives you maps, alerts, and offline access, all without an extra fee.

So that is why I decided I'm going to teach you these 3,000 words Mạch ý

2:19

Đó là lý do tại sao tôi quyết định sẽ dạy bạn 3.000 từ này

through real life vlogs to make learning fun, natural, and way, way less boring. Ghi chú

2:24

thông qua các vlog đời thực để làm cho việc học trở nên vui vẻ, tự nhiên và bớt nhàm chán hơn rất nhiều.

Mạch ý

So that is why: chuyển từ lý do sang quyết định

So that is why nối hai phần của một lời giải thích. So báo hiệu một kết luận, that chỉ lại lý do đã được nêu, còn is why giới thiệu quyết định hoặc kết quả theo sau. Ở đây, cụm này đưa người nghe từ thông tin trước đó về phương pháp học đến kế hoạch dạy qua các vlog đời thực của người nói. Mẫu tổ chức thông tin có thể áp dụng ở tình huống khác là: nêu lý do trước, sau đó dùng So that is why + kết quả hoặc quyết định.

Luyện tập

Lựa chọn nào chuyển đúng từ lý do sang quyết định phát sinh từ lý do đó?

  1. The library closes at six on Fridays. Because I decided to go there earlier.
  2. The library closes at six on Fridays. That is because I decided to go there earlier.
  3. The library closes at six on Fridays. So that is why I decided to go there earlier.
Xem đáp án

The library closes at six on Fridays. So that is why I decided to go there earlier.

Cách dùng từ

through real life vlogs: dùng video đời thường làm phương pháp học

Trong câu này, through giới thiệu phương pháp hoặc phương tiện được dùng để dạy: các từ sẽ được dạy bằng vlog. Vlog được tạo từ video blog, vì vậy đây là nội dung dạng video chứ không chỉ là một bài blog bằng chữ. Real life mô tả loại vlog: vlog này cho thấy các tình huống đời thường thay vì một cảnh lớp học được dựng lên. Trong văn viết tiếng Anh chỉn chu, cụm bổ nghĩa ghép đứng trước danh từ thường có dấu gạch nối: real-life vlogs.

Luyện tập

Ý nào phù hợp nhất với câu này: I learn English through real-life vlogs?

  1. Các bài blog bằng chữ là phương pháp học duy nhất.
  2. Người nói thực sự đi xuyên qua một nhóm video.
  3. Video về cuộc sống hằng ngày được dùng làm phương pháp học.
Xem đáp án

Video về cuộc sống hằng ngày được dùng làm phương pháp học.

Ngữ pháp

to make learning fun ... way, way less boring: make + tân ngữ + tính từ

Cụm động từ nguyên mẫu to make... cho biết mục đích của việc dạy qua vlog. Ở đây, make theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ: learning là tân ngữ, còn fun, natural và less boring mô tả trạng thái mà người nói muốn việc học đạt được. Trong tiếng Anh thân mật, way có thể nhấn mạnh dạng so sánh. Way less boring có nghĩa là bớt nhàm chán hơn rất nhiều, và việc lặp lại trong way, way less boring làm mức độ nhấn mạnh tăng thêm; way ở đây không có nghĩa là con đường.

Luyện tập

Dùng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ cùng các từ practice, fun và way less stressful để hoàn thành câu: Short games ____.

Xem đáp án

make practice fun and way less stressful

These are real life vlogs, traveling, and adventures,

2:31

Đây là những vlog đời thực, du lịch và phiêu lưu,

all designed to be as interesting as possible to teach you English with comprehensible input in a fun way so that it doesn't feel like work. Ngữ pháp

2:35

tất cả đều được thiết kế thú vị nhất có thể để dạy bạn tiếng Anh bằng đầu vào dễ hiểu một cách vui vẻ để nó không có cảm giác như đang làm việc.

Ngữ pháp

all designed to be as interesting as possible: tất cả được thiết kế để thú vị hết mức có thể

All chỉ lại các vlog, chuyến đi và cuộc phiêu lưu đã được nhắc đến. Cụm all designed ... bổ sung phần mô tả cho toàn bộ danh sách đó. Có thể triển khai thành all of which are designed ...; designed là quá khứ phân từ trong một phần mô tả bị động rút gọn, chứ không phải động từ chính của một câu mới. Mẫu be designed to be + adjective nêu đặc điểm được chủ ý tạo ra. As interesting as possible nghĩa là “ở mức cao nhất có thể trong thực tế”. Động từ nguyên mẫu to teach ... cho biết mục đích, còn with comprehensible input và in a fun way cho biết phương pháp và cách dạy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng be designed to be as + adjective + as possible: The museum map ____ simple ____ for young visitors.

Xem đáp án

is designed to be as · as possible

Ngữ pháp

so that it doesn't feel like work: diễn tả mục đích

Ở đây, so that mở đầu một mệnh đề chỉ mục đích. Nó giải thích kết quả mà người nói muốn đạt được khi làm cho bài học thú vị và vui vẻ: trải nghiệm học không nên có cảm giác như công việc. it chỉ cách học này, không chỉ một đồ vật cụ thể. Feel like + noun có nghĩa là “có trải nghiệm hoặc cảm giác giống như thứ đó”. Work ở đây chỉ một nhiệm vụ tốn công hoặc nghiêm túc, không nhất thiết là việc làm có trả lương.

Luyện tập

Điền từ nối gồm hai từ dùng để nêu mục đích: I put the picture instructions beside the game ____ everyone can follow the steps.

Xem đáp án

so that

It doesn't feel like you're studying Cụm từ

2:43

Nó không có cảm giác như bạn đang học

because I want you to stick around until you reach your goals of being fluent in English, Ghi chú

2:45

bởi vì tôi muốn bạn gắn bó cho đến khi bạn đạt được mục tiêu nói tiếng Anh trôi chảy,

Cụm từ

It doesn't feel like you're studying: feel like + mệnh đề

Ở đây, feel like được theo sau bởi mệnh đề đầy đủ you're studying, có chủ ngữ và động từ riêng. Cấu trúc này có nghĩa là “có vẻ hoặc tạo cảm giác rằng điều gì đó đang xảy ra”. Doesn't phủ định cảm giác đó, vì vậy trải nghiệm này không có vẻ giống như đang học. Câu này nói về cảm nhận của một người, không phải cảm giác của một đồ vật khi chạm vào. Bạn có thể dùng feel like + mệnh đề để diễn tả cảm giác mà toàn bộ một tình huống tạo ra.

Luyện tập

Chọn nghĩa phù hợp nhất của It doesn't feel like you're studying trong ngữ cảnh này.

  1. Việc học có cảm giác thô ráp khi chạm vào.
  2. Người nói không muốn bạn học.
  3. Có vẻ như bạn không hề đang học.
Xem đáp án

Có vẻ như bạn không hề đang học.

Cụm động từ

stick around: ở lại và tiếp tục xem

Stick around là một cụm động từ thân mật có nghĩa là “ở lại một lúc thay vì rời đi”. Khi người nói hướng đến khán giả, cụm này cũng có thể có nghĩa là “tiếp tục xem hoặc theo dõi”. Ở đây, người nói muốn khán giả tiếp tục các bài học cho đến khi đạt mục tiêu. Stick around hoạt động như một đơn vị nghĩa; stick ở đây không có nghĩa là “dán bằng keo”.

Luyện tập

Dùng cụm động từ thân mật có nghĩa là “ở lại và tiếp tục xem”: Please ____ until the end.

Xem đáp án

stick around

whether you're beginner, intermediate, or advanced.

2:50

dù bạn là người mới bắt đầu, trình độ trung cấp hay cao cấp.

Ngữ pháp

until ... whether ... or ...: mốc kết thúc và phạm vi áp dụng cho mọi trình độ

Until giới thiệu điểm kết thúc của hành động stick around: người nói muốn người xem tiếp tục ở lại cho đến khi đạt được mục tiêu. Reach a goal có nghĩa là đạt được một mục tiêu. Whether A, B, or C không dùng để đặt câu hỏi ở đây. Cấu trúc này cho biết cùng một thông điệp áp dụng cho mọi trường hợp được liệt kê: sơ cấp, trung cấp và cao cấp.

Luyện tập

Điền until và whether vào đúng vị trí: Keep practicing ____ you feel confident, ____ you're a beginner or an advanced learner.

Xem đáp án

until · whether

These videos will help you become fluent in English and should be a part of your daily study routine. Cụm từ

2:53

Những video này sẽ giúp bạn trở nên trôi chảy tiếng Anh và nên là một phần trong thói quen học tập hàng ngày của bạn.

Cụm từ

help you become fluent in English: help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Help you become dùng cấu trúc help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: you là người nhận sự giúp đỡ, còn become chỉ sự thay đổi mà sự giúp đỡ đó hỗ trợ. Sau help cũng có thể dùng to, nhưng dạng không có to rất phổ biến. Become được theo sau bởi tính từ fluent, còn in English cho biết ngôn ngữ. Dùng fluent in + ngôn ngữ, không dùng fluent of hoặc fluent on.

Luyện tập

Hoàn thành câu mới bằng chính xác các từ được làm nổi bật: Daily practice can ____.

Xem đáp án

help you become fluent in English

Cụm từ

should be a part of your daily study routine: đưa vào thói quen học tập hằng ngày

Should be a part of... đưa ra lời khuyên: đưa một hoạt động vào một kế hoạch lớn hơn hoặc một nhóm thói quen. Ở đây, lời khuyên là biến việc xem các video thành hoạt động thường xuyên trong quá trình học tiếng Anh hằng ngày, chứ không chỉ xem một lần. Routine là một nhóm hoạt động được lặp lại đều đặn. Daily study routine là những việc một người thường làm mỗi ngày để học; routine ở đây không có nghĩa là tuyến đường hay đường đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ gồm bốn từ trong bài học: Reading aloud should ____ your daily study routine.

Xem đáp án

be a part of

So the steps you want to follow is first, you want to watch comprehensible input videos like my videos. Mạch ý

2:59

Vì vậy, các bước bạn cần làm theo là: đầu tiên, bạn hãy xem các video đầu vào dễ hiểu như video của tôi.

Mạch ý

So...the steps...first: bắt đầu liệt kê các bước

So báo hiệu sự chuyển đổi từ phần giải thích chung sang phần hướng dẫn. The steps you want to follow báo trước một danh sách có thứ tự, còn first đánh dấu mục đầu tiên để giúp người nghe theo dõi quy trình. Động từ số ít is ở đây không tạo thành một mẫu ngữ pháp đặc biệt. Trong lời nói tự nhiên, người nói có vẻ bắt đầu bằng The steps are... rồi chuyển sang The first step is.... Ý nghĩa vẫn chỉ đơn giản là hướng dẫn đầu tiên sắp được đưa ra.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu hành động đầu tiên rõ ràng và chính xác nhất trong một phần giải thích cẩn thận?

  1. The first steps are to check the map.
  2. The first step is to check the map.
  3. The steps you need to follow is first, check the map.
Xem đáp án

The first step is to check the map.

And as you're watching these videos, you want to practice listening comprehension, your pronunciation. Ngữ pháp

3:06

Và khi xem những video này, bạn hãy luyện tập nghe hiểu và phát âm của mình.

Ngữ pháp

as you're watching these videos: các hành động xảy ra cùng lúc

Trong as you're watching these videos, as mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian. Cụm này có nghĩa là trong lúc bạn đang xem những video này. Thì hiện tại tiếp diễn are watching cho thấy hoạt động xem đang diễn ra, còn hành động chính xảy ra trong khoảng thời gian đó. Ở đây, as liên kết hai hành động về mặt thời gian; nó không nêu lý do. Trong ngữ cảnh khác, as có thể mang nghĩa because, vì vậy cần dựa vào phần còn lại của câu để xác định.

Luyện tập

as trong as you're watching these videos có nghĩa là gì?

  1. Nó có nghĩa là trong khi bạn đang xem các video.
  2. Nó có nghĩa là sau khi bạn xem xong các video.
  3. Nó có nghĩa là vì bạn đang xem các video.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là trong khi bạn đang xem các video.

You could practice shadowing techniques as you watch these videos. Cụm từ

3:11

Bạn có thể luyện tập kỹ thuật 'shadowing' (nói đuổi) khi xem những video này.

Cụm từ

practice shadowing techniques: luyện bắt chước lời nói gần như ngay lập tức

Trong việc học ngôn ngữ, shadowing là bài luyện kết hợp nghe và nói. Bạn nghe một người nói rồi lặp lại gần như ngay lập tức, theo sau giọng nói một chút và bắt chước cách phát âm, trọng âm, nhịp điệu cùng ngữ điệu. Practice shadowing techniques có nghĩa là luyện tập bằng phương pháp này. Ở đây, shadowing là tên của phương pháp, không phải cái bóng theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoạt động nào là một ví dụ về shadowing?

  1. Nghe toàn bộ bài học rồi viết bản tóm tắt.
  2. Nghe một người nói rồi lặp lại gần như ngay lập tức, đồng thời bắt chước nhịp điệu.
  3. Đọc thầm phụ đề mà không nghe âm thanh.
Xem đáp án

Nghe một người nói rồi lặp lại gần như ngay lập tức, đồng thời bắt chước nhịp điệu.

And also watch out for sentence structure, grammar, Cụm động từ

3:14

Và cũng hãy chú ý đến cấu trúc câu, ngữ pháp,

and just learn this naturally instead of doing lessons in class. Cụm từ

3:17

và chỉ cần học điều này một cách tự nhiên thay vì làm bài tập trên lớp.

Cụm động từ

watch out for sentence structure, grammar: chú ý đến những chi tiết quan trọng

Ở đây, watch out for có nghĩa là chú ý hoặc bảo đảm rằng bạn nhận ra điều gì đó. Người nói đang yêu cầu bạn chú ý đến cấu trúc câu và ngữ pháp trong khi học. Watch out for hoạt động như một cụm động từ gồm nhiều từ và theo sau là điều bạn cần chú ý. Trong câu này, cụm từ đó không có nghĩa là nhìn ra ngoài.

Luyện tập

Câu nào dùng watch out for một cách tự nhiên để yêu cầu ai đó chú ý đến một vấn đề có thể xảy ra?

  1. Watch out the missing words when you check your work.
  2. Watch out of the missing words when you check your work.
  3. Watch out for missing words when you check your work.
Xem đáp án

Watch out for missing words when you check your work.

Cụm từ

instead of doing lessons: thay một hoạt động bằng hoạt động khác

Instead of đưa ra phương án không được chọn. Ở đây, học một cách tự nhiên là cách được ưu tiên, còn học bài trên lớp là phương án khác bị thay thế. Of là giới từ, vì vậy động từ theo sau thường có dạng -ing: dùng instead of doing, không dùng instead of do hoặc instead of to do. Theo sau cũng có thể là danh từ, như trong instead of class.

Luyện tập

Dùng dạng -ing đúng của take: We walked to school instead of ____ the bus.

Xem đáp án

taking

The second step is to reinforce this learning you just had in the video. Cụm từ

3:21

Bước thứ hai là củng cố những gì bạn vừa học được trong video.

Cụm từ

reinforce this learning you just had: củng cố điều vừa học

To reinforce this learning you just had có nghĩa là làm cho kiến thức mới vững hơn và dễ nhớ hơn, thường bằng cách ôn tập hoặc luyện tập. Cụm động từ nguyên mẫu to reinforce... cho biết nội dung của bước thứ hai. Ở đây, had có nghĩa là đã trải qua việc học đó, không phải sở hữu một đồ vật. Cách diễn đạt trong câu vẫn hiểu được, nhưng trong tiếng Anh hằng ngày, reinforce what you just learned thường tự nhiên hơn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất ý rằng một bài kiểm tra ngắn làm cho kiến thức đã học trước đó vững hơn?

  1. A short quiz can replace what you learned in class.
  2. A short quiz can reinforce what you learned in class.
  3. A short quiz can introduce what you learned in class.
Xem đáp án

A short quiz can reinforce what you learned in class.

You could use this ChatGPT prompt I made for you. Mạch ý

3:25

Bạn có thể sử dụng câu lệnh ChatGPT này mà tôi đã làm cho bạn.

It's in the description.

3:27

Nó nằm trong phần mô tả.

Mạch ý

You could use... It's in the description: đề xuất công cụ và chỉ đến phần mô tả video

Hai câu này hướng dẫn người xem theo hai bước. You could use... nhẹ nhàng đề xuất một công cụ không bắt buộc; could ở đây làm cho lời đề xuất mềm hơn chứ không nói về khả năng trong quá khứ. Sau đó, It's in the description cho người xem biết có thể tìm prompt ở đâu. Trên nền tảng video, the description là phần thông tin gắn với video, thường nằm ở bên dưới hoặc bên cạnh. Người sáng tạo thường đặt liên kết, prompt và các tài nguyên bổ sung ở đó.

Luyện tập

Một người sáng tạo video nói It's in the description. Người xem nên tìm prompt ở đâu?

  1. Chỉ trong phần âm thanh được nói ra.
  2. Trong tiêu đề của video.
  3. Trong phần thông tin gắn với video.
Xem đáp án

Trong phần thông tin gắn với video.

And this allows you to just reinforce what you learn in the video. Ngữ pháp

3:29

Và điều này cho phép bạn củng cố những gì bạn học trong video.

Ngữ pháp

this allows you to ...: cấu trúc allow + người + to do

Trong câu này, this chỉ lời nhắc ChatGPT đã được đề cập trước đó. Cấu trúc allow + someone + to + động từ nguyên mẫu cho biết một công cụ, quy tắc hoặc tình huống khiến một hành động trở nên khả thi. Ở đây, allows you to reinforce có nghĩa là lời nhắc giúp bạn củng cố những gì đã học từ video. Từ just ở đây khiến hành động nghe có vẻ dễ dàng và trực tiếp. Nó không có nghĩa rằng củng cố kiến thức là việc duy nhất lời nhắc có thể làm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc allow someone to do something: This app ____ your notes after each lesson.

Xem đáp án

allows you to review

So it gives you the definition for the word again. Mạch ý

3:32

Nó sẽ cung cấp lại cho bạn định nghĩa của từ đó.

It gives you examples for the past, present, and future.

3:34

Nó cung cấp cho bạn các ví dụ ở thì quá khứ, hiện tại và tương lai.

It also gives you mini quizzes to ensure you understood everything about that word. Ngữ pháp

3:37

Nó cũng đưa ra các câu đố nhỏ để đảm bảo bạn đã hiểu mọi thứ về từ đó.

Mạch ý

It gives you ... It also gives you ...: liệt kê tính năng bằng cấu trúc song song

Việc lặp lại khung It gives you ... sắp xếp thông tin thành một danh sách tính năng. Các từ đứng trước mỗi tân ngữ mới được giữ nguyên, vì vậy người nghe có thể nhanh chóng nhận ra phần thay đổi: định nghĩa, ví dụ và các bài kiểm tra nhỏ. Trong câu cuối, also báo hiệu rằng các bài kiểm tra nhỏ là một tính năng nữa được thêm vào danh sách. Mọi từ it ở đây đều chỉ lời nhắc ChatGPT đã được đề cập trước đó.

Luyện tập

Việc lặp lại It gives you ... và dùng also trong câu cuối có chức năng chính nào trong việc tổ chức thông tin?

  1. Nó tạo một danh sách rõ ràng gồm các tính năng khác nhau và đánh dấu mục cuối là nội dung bổ sung.
  2. Nó chuyển chủ đề từ công cụ sang ba sự việc không liên quan.
  3. Nó cho biết cùng một tính năng đã thất bại ba lần.
Xem đáp án

Nó tạo một danh sách rõ ràng gồm các tính năng khác nhau và đánh dấu mục cuối là nội dung bổ sung.

Ngữ pháp

to ensure you understood everything: diễn đạt mục đích bằng động từ nguyên mẫu

Cụm nguyên mẫu to ensure... nêu mục đích của các bài kiểm tra ngắn: chúng được dùng để xác nhận rằng người học đã hiểu từ đó. Sau ensure, you understood everything about that word là một mệnh đề hoàn chỉnh, trong đó you là chủ ngữ và understood là động từ. Từ that không bắt buộc đã được lược bỏ: ensure (that) you understood....

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề với ensure để nêu mục đích của một bài kiểm tra ngắn?

  1. The teacher gave us a short test to ensure us understand the lesson.
  2. The teacher gave us a short test to ensure we understood the lesson.
  3. The teacher gave us a short test to ensure understood the lesson.
Xem đáp án

The teacher gave us a short test to ensure we understood the lesson.

And finally, it's very customizable.

3:41

Và cuối cùng, nó rất dễ tùy chỉnh.

So if you want to have different verb tenses, you could just ask it to give you different verb tenses for that word. Ghi chú

3:43

Vì vậy, nếu bạn muốn có các thì động từ khác nhau, bạn chỉ cần yêu cầu nó cung cấp các thì khác nhau cho từ đó.

Ngữ pháp

If you want ..., you could just ask ...: điều kiện kết hợp với lời gợi ý nhẹ nhàng

Mệnh đề if nêu một nhu cầu hoặc lựa chọn có thể có: if you want.... Sau đó, mệnh đề chính đưa ra một cách làm thiết thực: you could just ask it to.... Hai phần kết hợp thành mẫu “điều kiện+gợi ý” có thể dùng lại. Ở đây, could không chỉ thời gian quá khứ. Nó làm lời gợi ý nhẹ nhàng hơn, còn just cho thấy thao tác rất đơn giản. Ask đi theo cấu trúc ask + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to, như trong ask it to give....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ tạo lời gợi ý nhẹ nhàng và cho thấy thao tác rất đơn giản: If you want more examples, you ____ ask the app to create them.

Xem đáp án

could just

Cụm từ

ask it to give you ...: ask + tân ngữ + to + động từ

Dùng ask + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu khi yêu cầu một người, ứng dụng hoặc công cụ thực hiện một hành động. Trong ask it to give you different verb tenses, it là tân ngữ của ask và là bên thực hiện hành động give; to give cho biết hành động được yêu cầu. Phần give you different verb tenses theo cấu trúc give + người nhận + thứ được đưa: người nhận là you và thứ được đưa là different verb tenses. Không được bỏ to trước give; ask it give you... không phải là tiếng Anh chuẩn.

Luyện tập

Hoàn thành lời yêu cầu bằng dạng đúng của give: Ask the tool ____ you three examples.

Xem đáp án

to give

And also it could explain to you just in English or in English and your language or just your language, Ngữ pháp

3:49

Và nó cũng có thể giải thích cho bạn chỉ bằng tiếng Anh hoặc bằng tiếng Anh và ngôn ngữ của bạn hoặc chỉ bằng ngôn ngữ của bạn,

whatever your level is and whatever you're comfortable with.

3:54

bất kể trình độ của bạn là gì và bạn cảm thấy thoải mái với điều gì.

Ngữ pháp

whatever your level is ... whatever you're comfortable with: điều kiện không giới hạn

Trước hết, câu này đưa ra ba cách để nhận lời giải thích: chỉ bằng tiếng Anh, bằng cả tiếng Anh và ngôn ngữ của bạn, hoặc chỉ bằng ngôn ngữ của bạn. Ở đây, just có nghĩa là only, tức là «chỉ». Hai mệnh đề whatever loại bỏ giới hạn: whatever your level is có nghĩa là «bất kể trình độ của bạn ra sao», còn whatever you're comfortable with nói đến bất kỳ lựa chọn nào khiến bạn cảm thấy thoải mái. Whatever ở đây không dùng để hỏi; nó mở đầu một điều kiện không giới hạn và giữ trật tự của câu trần thuật: your level is.

Luyện tập

Hai mệnh đề whatever cho người nghe biết điều gì?

  1. Chúng yêu cầu người nghe nói rõ trình độ và sở thích chính xác.
  2. Chúng cho biết chỉ người học nâng cao mới được chọn ngôn ngữ.
  3. Chúng cho biết các lựa chọn ngôn ngữ đều có thể dùng bất kể trình độ hay sở thích.
Xem đáp án

Chúng cho biết các lựa chọn ngôn ngữ đều có thể dùng bất kể trình độ hay sở thích.

This will really help you solidify your learning from the comprehensible input video. Cụm từ

3:56

Điều này sẽ thực sự giúp bạn củng cố kiến thức từ video đầu vào dễ hiểu.

Cụm từ

help you solidify your learning: củng cố điều đã học

Ở đây, help you solidify your learning có nghĩa là “giúp bạn củng cố điều đã học để dễ nhớ hơn”. Solidify được dùng theo nghĩa ẩn dụ: kiến thức trở nên vững chắc hơn, chứ không thực sự hóa rắn hay đông lại. Cấu trúc là help + người + động từ nguyên mẫu không to: help you solidify. Help you to solidify cũng đúng ngữ pháp, nhưng dạng không có to rất phổ biến và tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “củng cố điều đã học”: A quick review will help you ____.

Xem đáp án

solidify your learning

And on top of that, you could just ask it any questions or any confusions you have about anything in English and it will answer it. Cụm từ

4:01

Và trên hết, bạn có thể hỏi nó bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào bạn có về bất cứ điều gì trong tiếng Anh và nó sẽ trả lời.

Cụm từ

on top of that: bổ sung một ý khác

On top of that là cụm từ nối có nghĩa là “ngoài điều vừa được nhắc đến”. Nó báo hiệu rằng ý tiếp theo sẽ bổ sung một điểm khác—trong câu này là một lợi ích khác—chứ không miêu tả vị trí trong không gian. Cụm này thường xuất hiện ở đầu câu hoặc mệnh đề. Khi đứng đầu câu, trong văn viết thường có dấu phẩy theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nối có nghĩa là “ngoài ra”: The hotel is close to the station. ____, breakfast is included.

Xem đáp án

On top of that

Cụm từ

ask it any questions ... about anything in English: hỏi công cụ về tiếng Anh

Trong ngữ cảnh này, it chỉ công cụ đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc tự nhiên ask it any questions có dạng ask + đối tượng nhận câu hỏi + question: it là đối tượng được hỏi, còn any questions cho biết nội dung có thể hỏi. Phần cuối about anything in English cho biết chủ đề là tiếng Anh. Đặt any confusions ngay sau ask nghe không tự nhiên. Để nói về những điều chưa rõ, hãy dùng ask it about anything that confuses you hoặc ask it about any points of confusion. Cách lựa chọn có thể áp dụng lại là dùng ask someone a question để hỏi ai đó một câu hỏi, nhưng dùng ask someone about a confusing topic để hỏi về một chủ đề gây bối rối.

Luyện tập

Câu nào hỏi công cụ để được giúp đỡ về những điểm tiếng Anh chưa rõ một cách tự nhiên nhất?

  1. You can ask the tool any questions you have about English.
  2. You can ask the tool any confusions you have about English.
  3. You can ask any confusion to the tool about English.
Xem đáp án

You can ask the tool any questions you have about English.

And the third step is more optional,

4:07

Và bước thứ ba mang tính tùy chọn hơn,

but if you want to remember this word for the long term, Ngữ pháp

4:08

nhưng nếu bạn muốn nhớ từ này lâu dài,

especially if you don't have the chance to speak English a lot,

4:11

đặc biệt nếu bạn không có cơ hội nói tiếng Anh nhiều,

you can use an SRS software like Anki and put these words into that software to make sure you don't forget them. Ghi chú

4:14

bạn có thể sử dụng phần mềm SRS như Anki và đưa những từ này vào phần mềm đó để đảm bảo bạn không quên chúng.

Ngữ pháp

If you want to ..., especially if ..., you can ...: đưa lời khuyên và nhấn mạnh tình huống phù hợp

Câu này sắp xếp lời khuyên theo ba bước. If you want to ... trước hết nêu mục tiêu của người nghe. Especially if ... bổ sung một tình huống cụ thể hơn, trong đó lời khuyên đặc biệt hữu ích. Sau đó, you can ... giới thiệu hành động được đề xuất. Especially if không mở đầu một lời khuyên thứ hai và cũng không biến điều kiện đó thành yêu cầu bắt buộc. Nó làm nổi bật một trường hợp nhưng vẫn để lời khuyên áp dụng được trong các trường hợp khác. Khung có thể dùng lại là: If you want to [goal], especially if [relevant situation], you can [action].

Luyện tập

Câu nào nêu đúng một mục tiêu, làm nổi bật tình huống đặc biệt phù hợp và đưa ra lời khuyên?

  1. If you want to improve your listening, especially if you rarely hear English, you can use short podcasts.
  2. Only if you rarely hear English can you use short podcasts to improve your listening.
  3. If you want to improve your listening, even if you rarely hear English, you can use short podcasts.
Xem đáp án

If you want to improve your listening, especially if you rarely hear English, you can use short podcasts.

Văn hóa

SRS software like Anki: công cụ lặp lại ngắt quãng

SRS thường là viết tắt của spaced repetition system, tức hệ thống lặp lại ngắt quãng. Phần mềm SRS quyết định thời điểm hiển thị lại nội dung học và giãn cách các lần ôn để giúp bạn nhớ lâu hơn. like Anki có nghĩa là “như Anki” hoặc “ví dụ như Anki”. Anki là một ví dụ về loại công cụ này; SRS không phải tên một công ty.

Luyện tập

Câu nào giải thích đúng chức năng của một công cụ SRS?

  1. Công cụ SRS lên lịch ôn tập theo các khoảng thời gian để giúp bạn ghi nhớ nội dung.
  2. SRS là tên công ty sở hữu tất cả ứng dụng thẻ ghi nhớ.
  3. Công cụ SRS tự động dịch mọi từ nên bạn không cần ôn tập.
Xem đáp án

Công cụ SRS lên lịch ôn tập theo các khoảng thời gian để giúp bạn ghi nhớ nội dung.

Cụm từ

put ... into ... to make sure ...: diễn tả hành động và mục đích

Put + một vật + into + một nơi hoặc hệ thống diễn tả việc chuyển hoặc thêm vật đó vào nơi ấy. Trong câu này, put these words into that software có nghĩa là nhập hoặc thêm các từ vào phần mềm. To make sure + mệnh đề nêu mục đích: người nói muốn kết quả trong mệnh đề sau xảy ra. Ở đây, make sure được theo sau bởi mệnh đề đầy đủ you don't forget them, và them chỉ words.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc put ... into ... + to make sure ...: Put the address ____ your notes app ____ you can find it later.

Xem đáp án

into · to make sure

And if you don't want to use an SRS software, you could just simply review the words on your own time whenever you feel you need to revise them. Ngữ pháp

4:20

Và nếu bạn không muốn sử dụng phần mềm SRS, bạn chỉ cần đơn giản ôn lại các từ vào thời gian rảnh bất cứ khi nào bạn cảm thấy cần ôn tập.

Ngữ pháp

if you don't want to..., you could... whenever...: đưa ra phương án thay thế linh hoạt

if you don't want to... nêu tình huống người nghe chọn không dùng một phương pháp. Sau đó, you could... đưa ra một lựa chọn khác; could ở đây là lời gợi ý nhẹ nhàng, không nói về khả năng trong quá khứ. on your own time có nghĩa là vào lúc thuận tiện cho bạn. whenever you feel you need to... có nghĩa là bất cứ khi nào nhu cầu xuất hiện, chứ không phải một thời điểm cụ thể đã được lên lịch.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một phương án thay thế và cho biết có thể thực hiện vào bất cứ lúc nào thuận tiện?

  1. If you did not drive yesterday, you took the bus at six o'clock.
  2. If you don't want to drive, you must take the bus at exactly six o'clock.
  3. If you don't want to drive, you could take the bus whenever it is convenient for you.
Xem đáp án

If you don't want to drive, you could take the bus whenever it is convenient for you.

And the great thing about this strategy, it's very simple. Mạch ý

4:26

Và điều tuyệt vời về chiến lược này là nó rất đơn giản.

It's just three steps to follow.

4:29

Chỉ có ba bước để làm theo.

Mạch ý

the great thing about this strategy ... It's just three steps to follow: đánh giá trước rồi đưa chi tiết hỗ trợ

the great thing about this strategy trước tiên hướng sự chú ý của người nghe vào ưu điểm chính của chiến lược. Ở đây, great thing có nghĩa là ưu điểm, không phải một đồ vật cụ thể. It's just three steps to follow. biến nhận xét khái quát rằng chiến lược này đơn giản thành một con số nhỏ và cụ thể. Thứ tự đưa ra đánh giá tích cực trước rồi thêm chi tiết hỗ trợ sau khiến kế hoạch có vẻ dễ thực hiện.

Luyện tập

Câu nào là cách viết lại trang trọng rõ ràng nhất mà vẫn giữ nguyên cách tổ chức thông tin?

  1. There are three different strategies, and each one has a simple step.
  2. This strategy is useful, although its three steps are difficult to follow.
  3. The great thing about this strategy is that it is simple: there are just three steps to follow.
Xem đáp án

The great thing about this strategy is that it is simple: there are just three steps to follow.

So in summary, watch comprehensible input videos like mine, Mạch ý

4:31

Tóm lại, hãy xem các video đầu vào dễ hiểu như của tôi,

use the ChatGPT prompt I gave you in the description to help reinforce what you just learned. Ngữ pháp

4:34

sử dụng câu lệnh ChatGPT tôi đã cung cấp trong phần mô tả để giúp củng cố những gì bạn vừa học.

Mạch ý

So in summary: chuyển sang phần tóm tắt

“So in summary” là dấu hiệu cho người nghe biết phần giải thích chi tiết sắp kết thúc và phần tóm tắt ngắn sắp bắt đầu. Nội dung theo sau thường tập hợp các ý chính, kết luận hoặc những bước cuối cùng. “In summary” đánh dấu chính phần tóm tắt. Từ “so” ở đầu nối phần tóm tắt với nội dung trước đó và nghe đặc biệt tự nhiên trong lời giải thích bằng miệng. Cụm từ này sắp xếp lại thông tin cũ; thông thường nó không mở đầu một chủ đề mới không liên quan.

Luyện tập

Câu nào dùng “So in summary” một cách tự nhiên để bắt đầu phần tóm tắt?

  1. So in summary, could you tell me what the word summary means?
  2. So in summary, our three priorities are safety, speed, and cost.
  3. So in summary, let me introduce a completely unrelated issue.
Xem đáp án

So in summary, our three priorities are safety, speed, and cost.

Ngữ pháp

to help reinforce what you just learned: diễn đạt mục đích

Cụm nguyên mẫu “to help reinforce ...” giải thích mục đích của việc dùng câu lệnh: làm cho kiến thức vừa học vững hơn và dễ nhớ hơn. Mẫu này có thể đứng sau một hành động liên quan đến công cụ hoặc hoạt động: use X to help + động từ nguyên mẫu. Sau “help”, “reinforce” giữ nguyên dạng cơ bản của động từ. “What you just learned” có nghĩa là “điều hoặc những điều bạn mới học cách đây không lâu”. Toàn bộ nhóm từ này làm tân ngữ của “reinforce”; về ngữ pháp, nó là một mệnh đề danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mục đích gồm ba từ trong bài học, mang nghĩa “làm cho kiến thức vững hơn”: Use this short review ____ what you learned today.

Xem đáp án

to help reinforce

The third step, use an SRS software for long-term memorization. Cụm từ

4:38

Bước thứ ba, sử dụng phần mềm SRS để ghi nhớ lâu dài.

I'm talking months and years.

4:41

Tôi đang nói đến hàng tháng và hàng năm.

Cụm từ

for long-term memorization ... I'm talking months and years: xác định quy mô thời gian

For long-term memorization cho biết mục đích của việc sử dụng phần mềm: giữ thông tin trong trí nhớ suốt một thời gian dài. Long-term là tính từ ghép có dấu gạch nối, bổ nghĩa cho memorization. I'm talking months and years có nghĩa là “ý tôi là một khoảng thời gian kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm”. Ở đây, I'm talking làm cho ý long-term trước đó trở nên cụ thể bằng cách nêu quy mô thời gian thực tế; trọng tâm không phải là hành động nói.

Luyện tập

I'm talking months and years có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này nói rằng người nói đã nói liên tục suốt nhiều năm.
  2. Cụm này xác định long-term là khoảng thời gian nhiều tháng hoặc nhiều năm.
  3. Cụm này nói rằng chỉ nên dùng phần mềm mỗi năm một lần.
Xem đáp án

Cụm này xác định long-term là khoảng thời gian nhiều tháng hoặc nhiều năm.

And even if you don't follow all the steps, Ngữ pháp

4:43

Và ngay cả khi bạn không làm theo tất cả các bước,

you could just watch the videos

4:45

bạn chỉ cần xem video thôi

and that'll still be beneficial for you because it has comprehensible input,

4:47

thì cũng vẫn sẽ có lợi cho bạn vì nó có chứa đầu vào dễ hiểu,

Ngữ pháp

even if ... that'll still be beneficial: kết quả vẫn đúng

Even if đưa ra một điều kiện có thể xảy ra: người nghe có thể không làm theo tất cả các bước. Đây là cấu trúc nhượng bộ, nên điều kiện đó không làm mất hiệu lực của kết quả chính. Still nhấn mạnh rằng chỉ xem video thôi vẫn có thể mang lại lợi ích. Trong that'll, that chỉ lại hành động chỉ xem video. Mệnh đề với because sau đó giải thích vì sao việc này có thể hữu ích: nội dung video có đầu vào dễ hiểu. Mẫu có thể áp dụng lại là Even if X, Y will still happen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc even if ... still: ____ it rains, the game will ____ take place indoors.

Xem đáp án

Even if · still

which is a great way to learn languages. Ngữ pháp

4:50

vốn là một cách tuyệt vời để học ngôn ngữ.

Ngữ pháp

which is a great way...: thêm lời bình luận bằng which

Mệnh đề which is a great way to learn languages bổ sung một lời đánh giá tích cực về comprehensible input. Ở đây, which không dùng để đặt câu hỏi. Nó chỉ lại ý tưởng “đầu vào dễ hiểu”, chứ không phải từ videos ở gần đó. Kiểu bình luận bổ sung này được gọi là mệnh đề quan hệ không xác định. Dấu phẩy cho biết đây là thông tin thêm. Phụ đề bắt đầu bằng which vì nó nối tiếp câu ở dòng trước; nếu đứng riêng, dòng này chỉ là một mảnh câu.

Luyện tập

Trong “We learn through stories, which is a great way to remember new words,”, mệnh đề which có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng chỉ một số câu chuyện nhất định mới có thể dạy từ vựng.
  2. Nó bổ sung một lời bình luận tích cực về việc học thông qua các câu chuyện.
  3. Nó hỏi người nói đang nhắc đến những câu chuyện nào.
Xem đáp án

Nó bổ sung một lời bình luận tích cực về việc học thông qua các câu chuyện.

Comprehensible input videos like this are four times more effective than traditional learning methods. Ngữ pháp

4:52

Các video đầu vào dễ hiểu như thế này hiệu quả gấp bốn lần so với các phương pháp học truyền thống.

Ngữ pháp

four times more effective than...: so sánh theo bội số

Cấu trúc four times more effective than so sánh mức độ hiệu quả. Four times cho biết độ lớn của khác biệt được khẳng định, effective nêu đặc điểm được so sánh và than đưa ra mốc so sánh là traditional learning methods. Trong ngôn ngữ quảng bá hằng ngày, thông điệp thường được hiểu là những video này có hiệu quả khoảng gấp bốn lần phương pháp truyền thống, chứ không phải có bốn phương pháp. Khi cần số liệu chính xác, four times more có thể gây mơ hồ. Một số người hiểu là bằng 4 lần mức chuẩn, trong khi người khác hiểu là nhiều hơn mức chuẩn thêm 4 lần, tức tổng cộng 5 lần.

Luyện tập

Câu nào nói rõ nhất rằng một phương pháp có hiệu quả đúng bằng 4 lần phương pháp truyền thống?

  1. This method is four times as effective as the traditional method.
  2. This method uses four effective traditional methods.
  3. This method is four times more effective than the traditional method.
Xem đáp án

This method is four times as effective as the traditional method.

This means that my 10 to 15 minute vlog is worth up to 1 hour of classroom instruction. Cụm từ

4:58

Điều này có nghĩa là vlog 10 đến 15 phút của tôi có giá trị bằng 1 giờ giảng dạy trên lớp.

Cụm từ

is worth up to...: giá trị tương đương có mức tối đa

Be worth + một số lượng hoặc đơn vị đo cho biết một thứ có giá trị ở mức đó hoặc mang lại lợi ích tương đương. Ở đây, vlog được so sánh với việc học trên lớp về giá trị học tập chứ không phải thời lượng: người nói cho rằng một vlog dài 10 đến 15 phút có thể mang lại giá trị học tập tương đương với một buổi học dài hơn. Up to đặt ra mức tối đa. Giá trị thực tế có thể chỉ tương đương với ít hơn một giờ; câu này không đảm bảo rằng mọi vlog đều bằng trọn vẹn một giờ học trên lớp.

Luyện tập

Up to có nghĩa là gì trong câu này: This prize is worth up to fifty dollars?

  1. Nó phải trị giá ít nhất năm mươi đô la.
  2. Nó luôn trị giá chính xác năm mươi đô la.
  3. Nó có thể trị giá tối đa năm mươi đô la và cũng có thể thấp hơn.
Xem đáp án

Nó có thể trị giá tối đa năm mươi đô la và cũng có thể thấp hơn.

And it's completely free.

5:05

Và nó hoàn toàn miễn phí.

All I ask is that you please subscribe and share these videos with your friends. Ý định

5:07

Tất cả những gì tôi yêu cầu là bạn vui lòng đăng ký và chia sẻ những video này với bạn bè của mình.

Ý định

All I ask is that you please...: một lời yêu cầu được nói nhẹ nhàng hơn

All I ask is that... trình bày hành động sau that như một yêu cầu duy nhất và có giới hạn. Trong lời kêu gọi hành động ở cuối video này, cấu trúc đó khiến việc đăng ký và chia sẻ có vẻ là những việc nhỏ và hợp lý. All thường là cách diễn đạt giúp yêu cầu nghe nhẹ nhàng hơn, chứ không phải lời hứa theo nghĩa đen rằng người nói sẽ không bao giờ yêu cầu điều gì khác. Mệnh đề có that nêu hành động được yêu cầu. You là chủ ngữ; subscribe và share là các động từ nguyên mẫu được nối bằng and, còn please làm cho lời nói lịch sự hơn.

Luyện tập

Hoàn thành lời yêu cầu lịch sự bằng cấu trúc bốn từ trong bài học: ____ you please turn off the lights before you leave.

Xem đáp án

All I ask is that

And don't forget to turn on notifications so you never miss a vlog. Ý định

5:11

Và đừng quên bật thông báo để không bao giờ bỏ lỡ vlog nào.

Ý định

don't forget to ... so ...: lời nhắc nhẹ nhàng kèm mục đích

Don't forget to + động từ nguyên mẫu là cách nhẹ nhàng để nhắc ai đó làm một việc. Ở đây, turn on notifications là hành động người nói muốn người xem thực hiện; don't không có nghĩa là họ nên tránh hành động đó. Mệnh đề với so nêu kết quả hoặc lợi ích mong muốn: bật thông báo giúp người xem không bỏ lỡ vlog. Mẫu “lời nhắc + so + lợi ích” thường xuất hiện trong lời kêu gọi hành động.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời nhắc nhẹ nhàng rồi giải thích lợi ích của hành động?

  1. Don't forget to charge your tablet so it is ready for the trip.
  2. Turn off your tablet because the trip is over.
  3. You forgot to charge your tablet, so it was not ready for the trip.
Xem đáp án

Don't forget to charge your tablet so it is ready for the trip.

If you haven't seen my previous videos, check out this playlist to catch up on the words you've missed. Cụm động từ

5:14

Nếu bạn chưa xem các video trước của tôi, hãy xem danh sách phát này để bắt kịp những từ bạn đã bỏ lỡ.

Cụm động từ

check out this playlist to catch up: xem nguồn tài liệu để học bù nội dung đã bỏ lỡ

Check out + một nguồn tài liệu có nghĩa là xem, mở hoặc khám phá nguồn đó. Ở đây, nguồn tài liệu là this playlist. To catch up giải thích lý do người nói đề xuất danh sách phát. Catch up on + nội dung có nghĩa là làm, học hoặc xem những gì đã bỏ lỡ để không còn bị chậm. Danh sách phát là nguồn cần check out; the words you've missed là nội dung cần catch up on.

Luyện tập

Bạn đã bỏ lỡ vài bài học và muốn dùng trang ôn tập để học bù. Câu nào phù hợp?

  1. I'll check out the review page to catch up on the lessons I missed.
  2. I'll attend every new class to keep up with the course.
  3. I'll call Maya to catch up with her after class.
Xem đáp án

I'll check out the review page to catch up on the lessons I missed.

And if you guys want, you could follow my personal Instagram, Volka Eagle. Ý định

5:19

Và nếu các bạn muốn, các bạn có thể theo dõi Instagram cá nhân của tôi, Volka Eagle.

Ý định

If you guys want, you could follow ...: lời mời không gây áp lực

Trong câu này, if you guys want cho thấy người nghe thực sự có quyền lựa chọn. You could follow... dùng could để biến việc theo dõi tài khoản thành một lời gợi ý tùy ý, chứ không phải mệnh lệnh. Could ở đây không nói về khả năng trong quá khứ. Điều kiện kết hợp với could tạo ra một lời mời thân thiện, không gây áp lực. Cấu trúc này cũng có thể dùng khi đề xuất những hành động tùy chọn khác.

Luyện tập

Câu nào cho người nghe quyền lựa chọn thực sự và khiến lời mời trên mạng xã hội nghe không gây áp lực?

  1. You must follow my art page now.
  2. You followed my art page when you were younger.
  3. If you want, you could follow my art page.
Xem đáp án

If you want, you could follow my art page.

And don't forget, you will be fluent one day. Mạch ý

5:24

Và đừng quên, một ngày nào đó bạn sẽ nói trôi chảy.

You just have to keep on trying and not give up. Cụm từ

5:28

Bạn chỉ cần tiếp tục cố gắng và đừng bỏ cuộc.

Mạch ý

Don't forget ... You just have to ...: niềm tin trước, hành động sau

Hai câu này tổ chức phần kết theo thứ tự niềm tin trước, hành động sau. Don't forget giới thiệu thông điệp cần ghi nhớ—sự trôi chảy trong tương lai—rồi You just have to... biến hy vọng đó thành một kế hoạch rõ ràng: tiếp tục cố gắng và không bỏ cuộc. Just ở đây hướng sự chú ý vào hành động chính và khiến lời khuyên có vẻ dễ thực hiện hơn. Nó không có nghĩa là đạt được sự trôi chảy không cần nỗ lực.

Luyện tập

Hai câu này tổ chức thông điệp kết thúc như thế nào?

  1. Trước tiên, chúng đưa ra một niềm tin khích lệ cần ghi nhớ, rồi đến một hành động thiết thực cần tiếp tục thực hiện.
  2. Chúng mô tả một sự việc trong quá khứ đã kết thúc, rồi yêu cầu bằng chứng ngay lập tức.
  3. Trước tiên, chúng bác bỏ mục tiêu, rồi chuyển sang một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Trước tiên, chúng đưa ra một niềm tin khích lệ cần ghi nhớ, rồi đến một hành động thiết thực cần tiếp tục thực hiện.

Cụm từ

keep on trying and not give up: tiếp tục cố gắng và không bỏ cuộc

Keep on + động từ thêm -ing có nghĩa là “tiếp tục làm một việc”. Ở đây, keep on trying là tiếp tục thử nhiều lần dù việc đó khó hoặc chưa thành công ngay. Give up là cụm động từ có nghĩa là “ngừng cố gắng” hoặc “bỏ cuộc”. Sau have to, and nối hai hành động: keep on trying và not give up. Not phủ định give up, vì vậy cả hai phần đều khuyến khích sự kiên trì. Cần hiểu give up là một cụm hoàn chỉnh; nó không có nghĩa đen là “đưa thứ gì đó lên trên”.

Luyện tập

Một người bạn đang học trượt patin và cảm thấy nản lòng. Câu nào đưa ra lời khuyên tự nhiên, sử dụng đúng keep on + -ing và give up?

  1. Keep on practicing, and don't give up.
  2. Keep on practice, and don't give up.
  3. Keep on practicing, and don't give up it.
Xem đáp án

Keep on practicing, and don't give up.