Heo Peppa Gặp Chị Họ Chloe: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
576 từ 164 từ/phút

Tổng quan video: Peppa cố tỏ ra lớn như cô chị họ Chloe trong khi các bạn nhỏ chuyển từ trò bắt bóng sang Sly Fox rồi nhảy trong những vũng bùn. Cuộc tranh cãi về trò nào chỉ dành cho trẻ con kết thúc bằng một thay đổi thái độ hài hước: ngay cả các cô bé đã lớn cũng có thể vui chơi trong vũng nước. Các điểm tiếng Anh chính: 1. still play catch? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hãy chú ý rằng still không chỉ hỏi một hoạt động có còn tiếp diễn hay không. Chloe ngầm cho rằng trò bắt bóng có lẽ đã quá trẻ con đối với Peppa; nhờ đó, người học có thể nhận ra sự đánh giá hơi kẻ cả ẩn sau một câu hỏi tưởng như rất đơn giản. 2. if Peppa turns and sees someone move, they have to go back to the start. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách mệnh đề if nêu sự việc kích hoạt luật chơi, còn have to đưa ra hậu quả bắt buộc phải thực hiện. Người học có thể áp dụng mẫu này để giải thích rõ luật chơi, hình phạt và những quan hệ điều kiện–kết quả khác. 3. Maybe there's a rule that says big girls can jump in muddy puddles. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra câu chuyện nhắc lại cách nói về “luật” đã xuất hiện nhiều lần, nhưng giờ biến nó thành lý do cho phép Peppa và Chloe làm điều cả hai thầm muốn. Sự hồi ứng hài hước này đánh dấu lúc các bạn không còn bận tâm đến việc tỏ ra lớn mà sẵn sàng hòa vào cuộc vui.

Nội dung bài học

I'm Peppa Pig.

0:04

Mình là Peppa Pig.

This is my little brother George.

0:06

Đây là em trai George của mình.

This is Mummy Pig.

0:09

Đây là Mẹ Pig.

And this is Daddy Pig.

0:11

Và đây là Bố Pig.

Peppa Pig.

0:15

Peppa Pig.

My Cousin Chloe.

0:19

Chị họ Chloe.

Peppa and George are playing in the garden.

0:23

Peppa và George đang chơi trong vườn.

To me, George. Ý định

0:26

Chuyền cho chị, George.

Ý định

To me!: lời gọi ngắn để xin bóng

Trong trò chơi bắt hoặc chuyền bóng, To me! là lời gọi ngắn có nghĩa là “Chuyền hoặc ném bóng cho tôi”. Hoạt động chung giúp người nghe hiểu động từ và tân ngữ đã được lược bỏ, vì vậy cụm từ này vẫn có chức năng như một lời chỉ dẫn hoàn chỉnh vào lúc đó. Giới từ to vẫn chỉ người nhận hoặc đích đến của quả bóng. Cụm từ này không chỉ đơn giản cho biết bạn đang ở đâu; chức năng của nó là nhanh chóng xin bóng.

Luyện tập

Bạn đang chơi bắt bóng và muốn George ném bóng cho mình. Bạn có thể gọi câu nào?

  1. To me, George!
  2. From me, George!
  3. About me, George!
Xem đáp án

To me, George!

You threw the ball too hard, George. Ngữ pháp

0:29

Em ném bóng mạnh quá, George.

Ngữ pháp

too hard: dùng lực mạnh hơn mức phù hợp

Trong câu này, too hard có nghĩa là “với lực mạnh hơn mức phù hợp”. Too cho biết mức độ đã quá giới hạn, chứ không chỉ đơn giản là mạnh. Ở đây, hard là trạng từ bổ nghĩa cho threw: nó cho biết George đã ném bóng như thế nào. Trong cấu trúc này, hard không có nghĩa là “khó”. Cùng mẫu này có thể diễn tả mức độ quá mức với too fast, too loudly hoặc too far.

Luyện tập

Câu nào cho biết một người đã dùng lực mạnh hơn mức phù hợp khi đẩy cửa?

  1. You pushed the door too hard.
  2. You found the door too difficult to move.
  3. You worked very hard to move the door.
Xem đáp án

You pushed the door too hard.

So the rules say I win. Ý định

0:31

Nên theo luật thì chị thắng.

Ý định

the rules say I win: dùng quy tắc để khẳng định kết quả

Ở đây, the rules say I win có nghĩa là “theo luật, tôi là người thắng”. Say không mang nghĩa đen là nói thành lời: ta có thể diễn đạt rằng những quy tắc được viết ra hoặc đã thống nhất “nói rõ” điều gì phải xảy ra hoặc ai là người thắng. Người nói không chỉ giải thích một quy tắc. Họ dùng quy tắc làm căn cứ có thẩm quyền để bảo vệ một kết quả có lợi cho mình. Khi có bất đồng, câu này có thể mang giọng tự biện hộ hoặc tranh cãi: “Đây không chỉ là ý kiến của tôi; quy tắc ủng hộ tôi.”

Luyện tập

Câu nào dùng một quy tắc đã thống nhất làm căn cứ để bảo vệ một yêu cầu có lợi cho người nói?

  1. We agreed that the first player to reach ten wins, so the rules say I win.
  2. I won, but I cannot remember how many points I scored.
  3. Could you explain the rules before we start?
Xem đáp án

We agreed that the first player to reach ten wins, so the rules say I win.

Now it's my turn. Cụm từ

0:34

Giờ đến lượt chị.

Cụm từ

it's my turn: nói rằng tiếp theo là lượt của bạn

It's my turn có nghĩa là “tôi là người cần hành động tiếp theo trong một thứ tự đã thống nhất”. Ở đây, turn là danh từ chỉ lượt hoặc cơ hội của một người để hành động, không phải hành động đổi hướng. Cấu trúc là It's + dạng sở hữu + turn. Hãy đổi my thành một dạng sở hữu khác như your hoặc Leo's, rồi thêm to + động từ khi cần: It's Leo's turn to read.

Luyện tập

Ba người đang đọc theo thứ tự và bạn là người tiếp theo. Hãy dùng dạng rút gọn it's và cách nói cố định về lượt để hoàn thành câu: Now ____ to read.

Xem đáp án

it's my turn

I win again.

0:38

Chị lại thắng rồi.

Peppa, George, today your big cousin Chloe is coming to visit. Cụm từ

0:39

Peppa, George, hôm nay chị họ Chloe lớn của các con sẽ đến thăm.

Cụm từ

coming to visit: chuyến thăm đã lên kế hoạch đến đây

“Coming to visit” có nghĩa là Chloe sẽ đến nơi gia đình đang ở để dành thời gian với họ. “Come” thể hiện chuyển động hướng về “đây” hoặc về phía người đang được nói chuyện cùng, còn “to visit” nêu mục đích của việc đến. Thì hiện tại tiếp diễn trong “is coming” diễn tả một sự việc đã được lên kế hoạch trong tương lai gần, chứ không phải chuyển động đang xảy ra đúng lúc này. Khi ngữ cảnh đã cho biết rõ người được thăm, “visit” có thể đứng mà không cần tân ngữ; cũng có thể nói “is coming to visit us”.

Luyện tập

Hoàn thành kế hoạch thăm viếng bằng “be coming to visit”: My grandparents ____ this weekend.

Xem đáp án

are coming to visit

Cousin Chloe.

0:44

Chị họ Chloe.

George, Chloe is a big girl like me. Cách dùng từ

0:46

George, Chloe là một cô gái lớn giống như chị.

Cách dùng từ

a big girl like me: cô bé lớn tuổi và trưởng thành hơn

Trong lời nói về trẻ em, “a big girl” thường có nghĩa là một đứa trẻ lớn tuổi hơn và trưởng thành hơn, chứ không phải một cô bé có thân hình lớn. Peppa đang xếp Chloe vào cùng nhóm “trẻ lớn” với mình. “Like me” ở đây có nghĩa là “giống như mình”. Cụm từ này so sánh tuổi hoặc vị thế của Chloe trong nhóm trẻ em với Peppa; nó không nói rằng hai bạn giống nhau về mọi đặc điểm ngoại hình.

Luyện tập

Trong câu nói của cha mẹ, “You are a big girl now, so you can pack your own bag”, “a big girl” có nghĩa là gì?

  1. một phụ nữ trưởng thành có thân hình lớn
  2. một đứa trẻ lớn tuổi hơn và tự lập hơn
  3. một đứa trẻ rất cao
Xem đáp án

một đứa trẻ lớn tuổi hơn và tự lập hơn

So don't be sad if she finds you too little to play with. Ngữ pháp

0:49

Nên đừng buồn nếu chị ấy thấy em quá nhỏ để chơi cùng nhé.

Ngữ pháp

finds you too little to play with: find + tân ngữ + too + tính từ + động từ nguyên mẫu có to

Ở đây, finds có nghĩa là đánh giá hoặc cho rằng, không phải tìm thấy. Cấu trúc là find + tân ngữ + too + tính từ + động từ nguyên mẫu có to: you là tân ngữ, còn too little... là nhận xét về you. Trong ngữ cảnh nói về trẻ em, little có nghĩa là ít tuổi. Too đánh dấu một giới hạn: cô ấy có thể nghĩ rằng em còn quá nhỏ để làm bạn chơi phù hợp. Trong play with, with liên hệ ngược lại với you; tức là cô ấy sẽ chơi cùng em.

Luyện tập

Dùng cấu trúc find + object + too + adjective + to-infinitive và các cụm từ sau để hoàn thành câu: find / the suitcase / too heavy / to lift. I ____.

Xem đáp án

find the suitcase too heavy to lift

I'm sure Chloe will play with both of you. Ý định

0:55

Chị chắc là Chloe sẽ chơi với cả hai đứa.

Ý định

I'm sure: lời dự đoán đầy tự tin để trấn an

I'm sure dùng để mở đầu một nhận định mà người nói tin tưởng mạnh mẽ. Ở đây, nó dẫn vào mệnh đề nói về tương lai Chloe will play with both of you. Chức năng chính của cụm này trong hội thoại là trấn an: lời dự đoán đầy tự tin giải đáp nỗi lo và giúp người nghe bình tĩnh hơn. Nó thể hiện sự tin tưởng của người nói, nhưng không nhất thiết có nghĩa là có bằng chứng hoặc đưa ra lời hứa.

Luyện tập

Bạn của bạn đang lo lắng về một bài kiểm tra. Câu trả lời nào dùng lời dự đoán đầy tự tin để trấn an người đó?

  1. Did you study enough?
  2. I'm sure you'll do well.
  3. I hope you'll do well.
Xem đáp án

I'm sure you'll do well.

Chloe is here.

0:58

Chloe đến rồi.

Auntie Pig has brought Chloe to spend the day at Peppa's house. Ghi chú

1:00

Dì Pig đã đưa Chloe đến chơi cả ngày ở nhà Peppa.

Văn hóa

Auntie Pig: danh xưng gia đình thân mật Auntie

Ở đây, Auntie là cách gọi thân mật trong gia đình của aunt. Trong Auntie Pig, từ này đóng vai trò là danh xưng gia đình để chỉ một người họ hàng nữ, chứ không phải một phần trong tên riêng chính thức của bà ấy. Trong cảnh này, Auntie Pig là mẹ của Chloe và là họ hàng của Peppa. Nói rộng hơn, một số gia đình cũng cho trẻ dùng Auntie trước tên của một phụ nữ trưởng thành thân thiết được xem như người nhà.

Luyện tập

Auntie trong Auntie Pig có khả năng cao nhất biểu thị điều gì?

  1. Tên riêng chính thức của nhân vật.
  2. Danh xưng dành cho mọi phụ nữ trưởng thành, bất kể quan hệ của họ với gia đình.
  3. Một danh xưng gia đình thân mật dành cho cô, dì hoặc một người họ hàng nữ gần gũi.
Xem đáp án

Một danh xưng gia đình thân mật dành cho cô, dì hoặc một người họ hàng nữ gần gũi.

Cụm từ

spend the day at...: dành cả ngày ở một nơi

Trong spend the day at Peppa's house, spend có nghĩa là dùng một khoảng thời gian bằng cách ở một nơi nào đó, chứ không phải tiêu tiền. Cụm từ này cho biết Chloe sẽ ở lại và tham gia các hoạt động tại đó trong ngày. Mẫu có thể dùng lại là spend + khoảng thời gian + at + địa điểm. Mẫu này đi với những địa điểm vốn dùng at một cách tự nhiên, như at school hoặc at Grandma's house. The day thường chỉ ban ngày hoặc phần lớn thời gian trong ngày, không nhất thiết là đúng hai mươi bốn giờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “ở sở thú trong cả ngày”: We're going to ____ the zoo.

Xem đáp án

spend the day at

Chloe is Peppa and George's cousin.

1:04

Chloe là chị họ của Peppa và George.

Chloe is a bit older than Peppa and George. Ngữ pháp

1:07

Chloe lớn hơn Peppa và George một chút.

Ngữ pháp

a bit older than: diễn tả chênh lệch tuổi nhỏ

Older than dùng để so sánh tuổi: Chloe lớn tuổi hơn, còn Peppa và George nhỏ tuổi hơn. Đặt a bit trước dạng so sánh hơn older cho biết mức chênh lệch nhỏ. Cấu trúc có thể áp dụng lại là a bit + dạng so sánh hơn + than, như trong a bit taller than.

Luyện tập

Maya 11 tuổi và Ben 10 tuổi. Hoàn thành câu bằng a bit và cách so sánh đúng: Maya is ____ Ben.

Xem đáp án

a bit older than

Hello, Chloe.

1:09

Chào em, Chloe.

Hello, Peppa.

1:11

Chào Peppa.

Hello, George.

1:12

Chào George.

See you later. Cụm từ

1:14

Hẹn gặp lại sau nhé.

Cụm từ

See you later: lời tạm biệt thân mật

See you later. là cách nói thông dụng khi một người rời đi. Đây là lời chào tạm biệt thân thiện và gần gũi. Later ở đây thường không chỉ một thời điểm cụ thể. Câu này không nhất thiết có nghĩa là hai bên đã hẹn gặp lại vào lúc khác trong cùng ngày.

Luyện tập

Bạn rời nhà một người bạn sau một buổi ghé thăm thân mật. Câu nào là lời tạm biệt thân thiện và tự nhiên nhất?

  1. Nice to meet you.
  2. See you later.
  3. Welcome back.
Xem đáp án

See you later.

Do you want to play a game? Ý định

1:16

Các em có muốn chơi trò chơi không?

Ý định

Do you want to play a game? dùng để đưa ra lời mời

Trong câu này, Do you want to play a game? có chức năng đưa ra lời mời: người nói mời người nghe tham gia chứ không chỉ hỏi xem người nghe muốn gì. Dùng Do you want to + động từ nguyên mẫu để đưa ra lời mời thân mật. Vì đây là câu hỏi nên người nghe có thể đồng ý hoặc từ chối, và câu này nghe nhẹ nhàng hơn mệnh lệnh như Play a game with me.

Luyện tập

Dùng mẫu câu mời Do you want to...? để hoàn thành câu hỏi: ____ make cookies with me?

Xem đáp án

Do you want to

Yes, let's play catch. Cụm từ

1:17

Có, chúng ta chơi đuổi bắt đi.

Cụm từ

let's play catch: rủ nhau chơi ném bắt bóng

Let's + động từ nguyên mẫu là cách thông dụng để đề xuất một hành động mà người nói và người nghe sẽ cùng làm. Ở đây, let's play có nghĩa là “tôi đề nghị chúng ta cùng chơi”. Play catch là cách diễn đạt tự nhiên cho trò chơi trong đó mọi người ném bóng qua lại cho nhau. Trong cụm này, catch gọi tên trò chơi chứ không chỉ một lần bắt bóng.

Luyện tập

Dùng cấu trúc Let's + play catch để hoàn thành lời đề xuất: We have a ball, so ____.

Xem đáp án

let's play catch

Peppa loves playing catch.

1:20

Peppa thích chơi đuổi bắt.

Do you still play catch? Ý định

1:21

Các em vẫn chơi đuổi bắt sao?

Ý định

still play catch?: cho rằng hoạt động đó đáng lẽ đã dừng lại

Trong Do you still play catch?, still hỏi liệu một hoạt động từng diễn ra trước đây có còn tiếp tục ở hiện tại hay không. Từ này cũng thể hiện một dự đoán có sẵn rằng hoạt động ấy có thể đã dừng lại. Ở đây, việc so sánh trẻ lớn với trẻ nhỏ khiến dự đoán đó mang tính đánh giá. Câu hỏi có thể giống như “Bạn vẫn còn làm việc đó à?” và ngụ ý rằng chơi ném bắt bóng giờ đã quá trẻ con, chứ không chỉ đơn thuần hỏi thông tin.

Luyện tập

Câu hỏi nào dùng still rõ nhất để ngụ ý rằng người nói mong đợi một thói quen gắn với tuổi tác đã dừng lại?

  1. Would you like a warmer blanket?
  2. Do you still carry that baby blanket? I thought you'd grown out of it.
  3. Do you carry a blanket when you travel?
Xem đáp án

Do you still carry that baby blanket? I thought you'd grown out of it.

That's a game for little children. Ý định

1:23

Đó là trò cho trẻ con.

Ý định

a game for little children: xem một hoạt động là quá trẻ con

Cụm a game for little children theo nghĩa đen phân loại trò chơi theo độ tuổi. Trong ngữ cảnh này, nó không chỉ đưa ra hướng dẫn độ tuổi một cách trung tính mà còn gắn nhãn hoạt động đó là quá trẻ con đối với người lớn hơn. Nhãn này cũng đánh giá những người thích trò chơi đó. Nó giúp người nói thể hiện mình trưởng thành hơn và tạo khoảng cách với hoạt động ấy.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, That's a game for little children. chủ yếu truyền đạt điều gì?

  1. Câu này hạ thấp trò chơi vì cho rằng nó quá trẻ con đối với trẻ lớn hơn.
  2. Câu này nói rằng mọi trẻ em đều bắt buộc phải chơi trò chơi đó.
  3. Câu này giải thích một cách trung tính trò chơi được cất ở đâu.
Xem đáp án

Câu này hạ thấp trò chơi vì cho rằng nó quá trẻ con đối với trẻ lớn hơn.

Oh.

1:25

Ồ.

We only play catch because George likes it. Ý định

1:26

Chúng em chỉ chơi đuổi bắt vì George thích thôi ạ.

Ý định

We only ... because ... — Một lý do mang tính thanh minh

Trong câu này, only cho thấy việc George thích trò chơi là lý do duy nhất khiến họ chơi ném bắt bóng. Ý cơ bản là: chúng tôi không chơi vì tôi muốn chơi; chúng tôi chơi vì George muốn chơi. Trong ngữ cảnh này, đây không chỉ là một lời giải thích trung lập. Người nói tạo khoảng cách giữa mình với một trò có thể bị xem là trẻ con, vì vậy mệnh đề với because giúp giữ hình ảnh của cô ấy bằng cách quy sở thích đó cho George.

Luyện tập

Câu trả lời nào giúp người nói tạo khoảng cách với một lựa chọn bằng cách trình bày mong muốn của người khác là lý do duy nhất?

  1. I chose this film because it is my favourite.
  2. Mia chose this film, and I bought the popcorn.
  3. We only chose this film because Mia wanted to watch it.
Xem đáp án

We only chose this film because Mia wanted to watch it.

Okay, let's play it for George.

1:30

Được rồi, hãy chơi vì George vậy.

Do you play it with the proper rules or the baby rules? Ý định

1:32

Các em chơi theo luật đúng hay luật trẻ con?

Ý định

the proper rules or the baby rules? — Một lựa chọn mang tính định hướng

Ở đây, proper rules có nghĩa là những luật mà người nói trình bày là đúng hoặc đầy đủ. Baby rules không phải là một tên gọi trung lập; nó gắn nhãn phiên bản dễ hơn là trẻ con. Câu hỏi dùng or tạo ra một lựa chọn mang tính định hướng. Một phương án nghe có vẻ trưởng thành và được chấp nhận, còn phương án kia khiến người chọn dễ xấu hổ. Vì vậy, người nói không chỉ hỏi đang dùng luật nào mà còn hơi thách thức người nghe và gây áp lực để họ chọn phiên bản dành cho trẻ lớn.

Luyện tập

Cụm the proper rules or the baby rules tạo ra hiệu ứng gì ở đây?

  1. Nó gọi tên hai bộ luật chính thức một cách trung lập.
  2. Nó gây áp lực để người nghe chọn phiên bản được mô tả là dành cho trẻ lớn.
  3. Nó hỏi liệu một em bé có tạo ra một trong hai bộ luật hay không.
Xem đáp án

Nó gây áp lực để người nghe chọn phiên bản được mô tả là dành cho trẻ lớn.

Proper rules.

1:36

Luật đúng.

I'll start. Cụm từ

1:37

Chị sẽ bắt đầu.

Cụm từ

I'll start: chủ động nhận lượt bắt đầu

I'll start có nghĩa là “tôi sẽ bắt đầu”. Trong tình huống mọi người lần lượt thực hiện, câu này thường thể hiện một quyết định được đưa ra ngay lúc nói: người nói chủ động nhận lượt đầu tiên. Hoạt động cần bắt đầu đã rõ nên start không cần có tân ngữ ở đây. Có thể dùng cùng cách nói này khi một trò chơi, bài thuyết trình, cuộc họp hoặc hoạt động chung khác sắp bắt đầu.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn của I will với start để chủ động nhận lượt đầu tiên: ____, and then you can go next.

Xem đáp án

I'll start

Peppa, you're it. Văn hóa

1:39

Peppa, em là người đuổi.

Văn hóa

you're it: chỉ định người đuổi trong trò tag

Trong trò tag và các trò đuổi bắt tương tự, you're it có nghĩa là “bây giờ bạn là người đuổi những người khác”. Ở đây, it là tên gọi đặc biệt của một vai trò trong trò chơi, không phải đại từ chỉ một đồ vật. Khi người đuổi chạm vào một người chơi khác, họ có thể nói Tag, you're it! để chuyển vai trò đó cho người vừa bị chạm. Luật cụ thể có thể khác nhau, nhưng câu này dùng để thông báo ai đang giữ vai trò it.

Luyện tập

Hoàn thành câu nói cố định dùng sau khi chạm vào một người chơi khác trong trò tag: Tag, ____!

Xem đáp án

you're it

Catch me if you can. Thành ngữ

1:41

Bắt chị nếu có thể.

Thành ngữ

Catch me if you can. — lời thách thức mang tính trêu đùa

Catch me if you can. là lời thách thức mang tính trêu đùa dành cho người đang đuổi theo người nói. Câu này có nghĩa là “Thử bắt tôi xem—có lẽ bạn không bắt được đâu.” Về ngữ pháp, if you can là một điều kiện, nhưng ở đây nó tạo thêm sắc thái thách thức, trêu chọc thay vì hỏi về khả năng một cách trung lập. Mẫu này cũng có thể biến một lời chỉ dẫn thành lời thách thức: Do it if you can.

Luyện tập

Khi nói Catch me if you can. trong lúc bị đuổi theo, người nói chủ yếu đang làm gì?

  1. Thách người kia thử bắt mình.
  2. Lịch sự nhờ người kia bắt mình.
  3. Kiểm tra xem người kia có biết luật hay không.
Xem đáp án

Thách người kia thử bắt mình.

Peppa is it.

1:43

Peppa là người đuổi.

She has to chase Chloe and George.

1:45

Bạn ấy phải đuổi theo Chloe và George.

Can't catch me.

1:46

Không bắt được chị đâu.

George, I'm going to easily catch you.

1:49

George, chị sẽ dễ dàng bắt được em.

You're so little.

1:52

Em bé quá mà.

That's not fair. Ý định

1:55

Không công bằng.

Ý định

That's not fair. — lời phản đối trực tiếp

Trong câu này, fair có nghĩa là “công bằng và hợp lý”. That's not fair. dùng để phản đối một quy tắc, quyết định, kết quả hoặc cách đối xử không bình đẳng hay không hợp lý. Câu này thường không chỉ mô tả tình huống: người nói đang phản đối và có thể muốn quyết định hoặc hành vi đó thay đổi.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với câu phản hồi That's not fair.?

  1. Bạn của bạn chọn cho phần kem của họ một hương vị mà bạn không thích.
  2. Luật được thay đổi giữa chừng để một người chơi có thêm một lượt.
  3. Có người hỏi trò chơi bắt đầu lúc mấy giờ.
Xem đáp án

Luật được thay đổi giữa chừng để một người chơi có thêm một lượt.

You're helping George.

1:56

Chị đang giúp George.

That's because he's little.

1:58

Đó là vì em ấy còn bé.

Do you want me to help you? Ngữ pháp

2:00

Em có muốn chị giúp em không?

Ngữ pháp

Do you want me to help you?: want + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong Do you want me to help you?, want được theo sau bởi tân ngữ me rồi đến to help. Me là người sẽ thực hiện hành động help, vì vậy cấu trúc là want + người + to + động từ nguyên mẫu. Ở dạng câu hỏi, Do you want me to...? dùng để xác nhận xem người kia có muốn người nói thực hiện một hành động hay không. Cấu trúc này thường được dùng để đưa ra lời đề nghị, như trong câu này.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc want + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to để đề nghị mở cửa sổ?

  1. Do you want me to open the window?
  2. Do you want me opening the window?
  3. Do you want that I open the window?
Xem đáp án

Do you want me to open the window?

No, I don't need help. Ý định

2:01

Không, em không cần giúp.

Ý định

I don't need help: lời từ chối trực tiếp thể hiện sự độc lập

I don't need help có nghĩa là người nói cho rằng sự giúp đỡ là không cần thiết. Trong cảnh này, lời từ chối cũng bảo vệ cảm giác độc lập của người nói: cô ấy muốn chứng tỏ rằng mình có thể tự làm được. Câu này rất trực tiếp. Tùy vào giọng điệu và ngữ cảnh, nó có thể thể hiện sự tự tin, độc lập hoặc nghe có vẻ phòng thủ vì từ chối lời đề nghị mà không làm dịu cách nói.

Luyện tập

Một người lạ có ý tốt và đề nghị giúp đỡ, còn bạn chỉ đáp I don't need help. Đây có phải là cách từ chối thân thiện và lịch sự nhất không?

  1. Không
  2. Có
Xem đáp án

Không

I'm a big girl like you.

2:03

Em là cô gái lớn giống chị mà.

Come on, then, Peppa. Ý định

2:05

Đến đây đi, Peppa.

Ý định

Come on, then: nhận lời thách thức và thúc giục hành động

Trong câu này, Come on, then có nghĩa là “Được thôi, làm nào” hoặc “bắt đầu đi.” Người nói nhận lời thách thức và giục Peppa bắt đầu; họ không chỉ đơn giản bảo Peppa lại gần. Then liên kết với điều vừa được nói: “nếu đó là ý của bạn, thì đây là bước tiếp theo.” Trong hội thoại, từ này giúp chuyển lời trao đổi trước đó thành hành động.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với nghĩa của Come on, then trong ví dụ?

  1. Bạn giải thích cuộc đua diễn ra vào lúc nào.
  2. Bạn nhận lời thách đấu chạy thân thiện và giục người kia bắt đầu.
  3. Bạn bảo một người ở phía bên kia căn phòng đi lại gần mình.
Xem đáp án

Bạn nhận lời thách đấu chạy thân thiện và giục người kia bắt đầu.

Try and catch us. Ngữ pháp

2:06

Thử bắt bọn chị xem.

Ngữ pháp

Try and catch: try and + động từ nguyên mẫu trong văn nói thân mật

Trong Try and catch us, try and + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “thử làm điều gì đó.” Người nói thách những người khác thử bắt nhóm của mình; try and catch mô tả một lần thử, không phải hai hành động riêng biệt. Sau and, dùng động từ nguyên mẫu: try and catch, try and finish, try and call. Cấu trúc này thể hiện sự cố gắng, không bảo đảm sẽ thành công.

Luyện tập

Dùng cấu trúc thân mật try and + động từ nguyên mẫu với find để hoàn thành câu: We can ____ the lost key after lunch.

Xem đáp án

try and find

Can't catch us.

2:09

Không bắt được bọn này đâu.

Can't catch us.

2:12

Không bắt được bọn này đâu.

This is a silly game. Cách dùng từ

2:14

Trò này ngốc nghếch quá.

Cách dùng từ

silly game: một đánh giá tiêu cực nhẹ

Ở đây, silly miêu tả trò chơi là trẻ con, vô nghĩa hoặc không đáng để xem trọng. Người nói đang hạ thấp trò chơi vì không hài lòng với nó. Silly mang nghĩa tiêu cực trong câu này, nhưng thường nhẹ hơn stupid. Từ này đánh giá trò chơi chứ không nghiêm túc phán xét trí thông minh của ai đó.

Luyện tập

Silly game trong câu này có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Người nói cho rằng trò chơi phải được chơi trong im lặng.
  2. Người nói cho rằng trò chơi có luật công bằng.
  3. Người nói cho rằng trò chơi có vẻ trẻ con hoặc không đáng để xem trọng.
Xem đáp án

Người nói cho rằng trò chơi có vẻ trẻ con hoặc không đáng để xem trọng.

Can we play something else? Ý định

2:15

Chúng ta chơi trò khác được không?

Ý định

Can we ... something else?: đề nghị thay đổi hoạt động chung

Ở đây, Can we...? đưa ra lời đề nghị hoặc yêu cầu về một hoạt động chung. Can chủ yếu không hỏi về khả năng; người nói đang muốn cả nhóm đồng ý với một thay đổi. Dùng cấu trúc Can we + động từ nguyên mẫu, như Can we play...? Something else có nghĩa là một thứ hoặc hoạt động khác. Câu hỏi này nhẹ nhàng và có tính bàn bạc hơn I want to play something else.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị hằng ngày bằng Can we...?: ____ play something else?

Xem đáp án

Can we

Okay. I know a really good game for big children.

2:17

Được. Chị biết một trò rất hay cho trẻ lớn.

It's called Sly Fox. Ngữ pháp

2:21

Nó gọi là «Cáo Già Gian Xảo».

Ngữ pháp

It's called + tên: giới thiệu tên

“It's called + tên” là cách thông dụng để giới thiệu tên của một trò chơi, đồ vật, địa điểm hoặc ý tưởng. Trong câu này, tên của trò chơi là Sly Fox. “It's” là dạng rút gọn của “it is”, còn called là quá khứ phân từ trong cấu trúc bị động be called + tên. Ở đây, called có nghĩa là “có tên là”, không phải “gọi điện thoại”.

Luyện tập

Dùng cấu trúc be called + tên để hoàn thành câu: This game ____ Moon Chase.

Xem đáp án

is called

Sly Fox?

2:24

Cáo Già Gian Xảo?

I want to play Sly Fox.

2:25

Em muốn chơi Cáo Già Gian Xảo.

What is it?

2:28

Đó là trò gì?

One person is the Sly Fox, and the others creep up on them. Cụm động từ

2:29

Một người là Cáo Già, và những người khác rón rén đến gần.

Cụm động từ

creep up on someone: lén tiến lại gần mà không bị phát hiện

creep up on someone có nghĩa là di chuyển lặng lẽ và cẩn thận về phía ai đó để họ không nhận ra. Trong trò chơi này, những người chơi khác cố tiến lại gần Cáo Ranh Mãnh mà không bị nhìn thấy. Dùng cấu trúc creep up on + người hoặc đại từ. Từ on đứng trước người được tiến lại gần, vì vậy hãy học cả cụm như một đơn vị thay vì chỉ hiểu creep là “bò”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của creep up on: The children moved silently, then ____ the sleeping dog.

Xem đáp án

crept up on

Me me!

2:35

Em em!

I want to be the Sly Fox.

2:36

Em muốn làm Cáo Già.

Peppa is the Sly Fox.

2:38

Peppa là Cáo Già.

While her back is turned, the others creep up on her. Ngữ pháp

2:40

Khi bạn ấy quay lưng lại, những người khác rón rén đến gần.

Ngữ pháp

While her back is turned: khoảng thời gian được nêu bằng while

While mở đầu một mệnh đề thời gian, xác định khoảng thời gian mà hành động trong mệnh đề chính diễn ra. Ở đây, While her back is turned có nghĩa là “trong lúc cô ấy quay lưng lại”, nên những người khác tiến đến gần trong khoảng thời gian đó. Her back is turned mô tả tư thế hoặc trạng thái của cô ấy; cụm này không có nghĩa là một người khác đang xoay lưng cô ấy theo nghĩa vật lý. Rộng hơn, while someone's back is turned có thể chỉ lúc người đó không nhìn thấy hoặc không chú ý.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng while someone's back is turned để xác định khoảng thời gian cho một hành động khác?

  1. While his back is turned, hide the present.
  2. While turn his back, hide the present.
  3. His back while turned, hide the present.
Xem đáp án

While his back is turned, hide the present.

But if Peppa turns and sees someone move, they have to go back to the start. Ngữ pháp

2:43

Nhưng nếu Peppa quay lại và thấy ai cử động, người đó phải quay về vạch xuất phát.

Ngữ pháp

if ... they have to ...: điều kiện của quy tắc và hệ quả

Mệnh đề if nêu điều kiện làm cho quy tắc có hiệu lực, còn mệnh đề chính nêu hệ quả bắt buộc: nếu Peppa quay lại và thấy ai đó cử động, người đó phải quay về điểm xuất phát. Have to diễn tả nghĩa vụ do trò chơi đặt ra, không phải mong muốn cá nhân. They thay cho someone dưới dạng số ít nên không cần xác định giới tính. Mẫu if + hiện tại đơn, ... have/has to ... hữu ích khi nêu quy tắc và kết quả bắt buộc.

Luyện tập

Dùng if ... have to để hoàn thành quy tắc trò chơi: ____ a player touches the line, they ____ return to the start.

Xem đáp án

If · have to

George, I saw you move. Ngữ pháp

2:48

George, chị thấy em cử động.

Ngữ pháp

saw you move: see + tân ngữ + động từ dạng gốc

Trong saw you move, saw đứng trước tân ngữ you và động từ dạng gốc move. Saw đã thể hiện thì quá khứ nên move không đổi thành moved. Cấu trúc này trình bày chuyển động như một sự việc trọn vẹn mà người nói đã chứng kiến. Trong cảnh này, người nói dùng điều đó làm bằng chứng rằng George thực sự đã cử động.

Luyện tập

Dùng see + tân ngữ + động từ dạng gốc để hoàn thành câu: We saw the bird ____ out of the cage. (fly)

Xem đáp án

fly

Back to the start. Cụm từ

2:50

Quay lại vạch xuất phát.

Cụm từ

Back to the start: mệnh lệnh rút gọn có lược bỏ go

Back to the start. là một mệnh lệnh rút gọn, có nghĩa là Go back to the start. Động từ chỉ hành động go được lược bỏ vì tình huống đã cho thấy rõ cần làm gì. Ở đây, the start là vị trí bắt đầu trong một trò chơi hoặc hoạt động. Cách lược bỏ này làm cho chỉ dẫn tức thời trở nên ngắn gọn và dứt khoát; đây không phải là một câu trần thuật thông thường về vị trí.

Luyện tập

Trong một trò chơi, Back to the start. yêu cầu người chơi làm gì?

  1. Quay lại điểm xuất phát.
  2. Nhìn ra phía sau để tìm điểm xuất phát.
  3. Bắt đầu di chuyển ra xa điểm xuất phát.
Xem đáp án

Quay lại điểm xuất phát.

Got you. Ý định

2:54

Bắt được em rồi.

Ý định

Got you. với nghĩa “Bắt được bạn rồi”

Trong cảnh chơi đuổi bắt này, Got you. có nghĩa là “Bắt được bạn rồi” hoặc “Chạm được bạn rồi”. Đây là một câu cảm thán rất ngắn trong khẩu ngữ, được hiểu theo ngữ cảnh là I've got you hoặc I got you. Ý nghĩa đến từ hành động đang diễn ra. Ở đây, got thông báo rằng người nói đã bắt được đối phương; nó không có nghĩa là “Tôi hiểu ý bạn”.

Luyện tập

Trong tình huống nào Got you. có nghĩa rõ nhất là “Tôi bắt hoặc chạm được bạn rồi”?

  1. Bạn chạm được vào người bạn của mình trong trò chơi đuổi bắt.
  2. Bạn hiểu lời giải thích của một người.
  3. Bạn lịch sự nhờ một người lạ làm điều gì đó.
Xem đáp án

Bạn chạm được vào người bạn của mình trong trò chơi đuổi bắt.

I win.

2:55

Chị thắng.

You moved before I was ready. Ngữ pháp

2:56

Em đã cử động trước khi chị sẵn sàng.

Ngữ pháp

before I was ready cho một hành động xảy ra quá sớm

before I was ready là một mệnh đề chỉ thời gian. before lấy thời điểm tôi sẵn sàng làm ranh giới, còn hành động chính, you moved, xảy ra trước ranh giới đó. Vì người nói chưa sẵn sàng khi hành động di chuyển xảy ra, câu này thường không chỉ nêu thứ tự mà còn cho thấy người kia đã hành động quá sớm. Có thể dùng cùng cấu trúc để giải thích hoặc phàn nàn về thời điểm không phù hợp.

Luyện tập

Hãy dùng before, I, ready và dạng quá khứ đúng của be để hoàn thành lời phàn nàn: You started the timer ____.

Xem đáp án

before I was ready

The rules say I can move when I like, don't they, George? Ghi chú

2:58

Luật nói chị có thể cử động khi nào chị thích, đúng không George?

Cụm từ

when I like: tự chọn thời điểm

Trong cụm when I like, when giới thiệu thời điểm của hành động, còn I like có nghĩa là “tôi chọn” hoặc “tôi muốn”. Ở đây, like không có nghĩa là “thích”. Cả cụm có nghĩa là “bất cứ khi nào tôi chọn” và cho thấy người nói được tự do quyết định thời điểm hành động xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có when và like để diễn đạt “bất cứ khi nào bạn chọn”: You can open the gift ____.

Xem đáp án

when you like

Ý định

don't they, George?: câu hỏi đuôi nhằm tìm sự đồng tình

Don't they? là phần hỏi đuôi phủ định được gắn vào câu khẳng định bắt đầu bằng The rules say. Phần hỏi đuôi dùng do vì say ở thì hiện tại đơn, còn they thay cho danh từ số nhiều the rules. Ở đây, người nói không bắt đầu một câu hỏi phủ định riêng biệt. Bằng cách thêm phần hỏi đuôi và gọi tên George, cô ấy yêu cầu George xác nhận cách hiểu của mình, đồng thời nhẹ nhàng hướng cậu ấy đến việc đồng ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi đuôi: The rules apply to everyone, ____?

Xem đáp án

don't they

Now it's Chloe's turn to be the Sly Fox.

3:03

Giờ đến lượt Chloe làm Cáo Già.

Peppa and George must stay very still. Cụm từ

3:09

Peppa và George phải đứng yên.

Cụm từ

stay very still: hoàn toàn không cử động

Stay still có nghĩa là giữ cơ thể không cử động. Ở đây, stay có nghĩa là tiếp tục ở trong một trạng thái, còn still mô tả trạng thái không cử động đó. Very làm lời yêu cầu mạnh hơn: Peppa và George hoàn toàn không được cử động. Trong cấu trúc này, still là tính từ nói về chuyển động. Nó không phải là trạng từ still mang nghĩa «vẫn», như trong I still remember.

Luyện tập

Một y tá cần giữ cho cánh tay của một đứa trẻ không cử động. Câu nào đưa ra lời yêu cầu đúng?

  1. Please stay very still for a moment.
  2. Please stay very quiet for a moment.
  3. Please keep talking for a moment.
Xem đáp án

Please stay very still for a moment.

Peppa, I saw you move.

3:14

Peppa, chị thấy em cử động.

Back to the start.

3:16

Quay lại vạch xuất phát.

It's not fair.

3:17

Thật không công bằng.

You looked too long.

3:19

Chị nhìn lâu quá.

The rules say I can look as long as I want. Ngữ pháp

3:20

Luật nói chị có thể nhìn bao lâu tùy thích.

Ngữ pháp

as long as I want: khoảng thời gian, không phải điều kiện

Ở đây, as long as I want mô tả khoảng thời gian: tôi có thể tiếp tục nhìn trong bất kỳ khoảng thời gian nào mình chọn. Cụm này trả lời câu hỏi How long?, chứ không phải Under what condition? Sau want, những từ đã rõ nghĩa được lược bỏ. Ý đầy đủ là as long as I want to look. Trong các câu khác, as long as có thể mang nghĩa «với điều kiện là», nhưng nghĩa điều kiện đó không phù hợp với câu này.

Luyện tập

Trong câu 'You can stay as long as you want,' cụm 'as long as you want' có nghĩa là gì?

  1. Chỉ khi bạn đáp ứng một điều kiện trước.
  2. Trong bất kỳ khoảng thời gian nào bạn chọn.
  3. Theo chiều dài thực tế của một vật.
Xem đáp án

Trong bất kỳ khoảng thời gian nào bạn chọn.

Back to the start.

3:24

Quay lại vạch xuất phát.

George is the winner.

3:27

George là người chiến thắng.

Can we play a different game?

3:30

Chúng ta chơi trò khác được không?

Yes, but as long as it's a grown-up game. Ngữ pháp

3:32

Được, nhưng miễn là trò chơi người lớn.

Ngữ pháp

as long as it's a grown-up game: dùng as long as để đặt điều kiện

Ở đây, as long as đưa ra một điều kiện và có nghĩa là “miễn là” hoặc “với điều kiện là”. Người nói đồng ý, nhưng chỉ khi trò chơi được xem là dành cho trẻ lớn. Mệnh đề sau as long as nêu yêu cầu cần được đáp ứng. Trong cách dùng này, long không nói về khoảng thời gian hay chiều dài thực tế.

Luyện tập

Câu nào dùng as long as để đưa ra một điều kiện?

  1. We stayed for as long as the museum was open.
  2. The bridge is as long as the tunnel.
  3. You can join the trip as long as you bring a raincoat.
Xem đáp án

You can join the trip as long as you bring a raincoat.

I know.

3:35

Em biết rồi.

Let' play my favorite game.

3:36

Chơi trò yêu thích của em đi.

It's very grown-up. Cách dùng từ

3:38

Nó rất người lớn.

Cách dùng từ

very grown-up: grown-up được dùng như tính từ

Trong It's very grown-up, grown-up là tính từ đứng sau động từ nối is, còn very làm nghĩa mạnh hơn. Nó có nghĩa là “chín chắn” hoặc “ra dáng người lớn”. Khi mô tả một trò chơi, đồ vật, phong cách hoặc hành vi, từ này nói về ấn tượng mà chúng tạo ra. Nó không nhất thiết có nghĩa là một người lớn thực sự có liên quan hoặc ai đó đã đủ tuổi thành niên theo luật.

Luyện tập

Câu nào dùng grown-up như tính từ với nghĩa chín chắn hoặc ra dáng người lớn?

  1. The new café has a calm, grown-up style.
  2. A grown-up signed the form.
  3. Leo wants to grow up quickly.
Xem đáp án

The new café has a calm, grown-up style.

George, do you know what Peppa's favorite game is? Ngữ pháp

3:41

George, em có biết trò yêu thích của Peppa là gì không?

Ngữ pháp

do you know what ... is: trật tự từ trong câu hỏi lồng ghép

Sau do you know, what Peppa's favorite game is là một câu hỏi lồng ghép: nó nêu nội dung cần hỏi bên trong một câu hỏi lớn hơn. Trật tự là từ để hỏi + chủ ngữ + động từ: what + Peppa's favorite game + is. Mệnh đề bên ngoài Do you know...? đã tạo thành câu hỏi, vì vậy mệnh đề lồng ghép giữ trật tự của câu trần thuật. Ở đây không đảo thành what is Peppa's favorite game.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi lồng ghép bằng tất cả các từ trong ngoặc: Could you tell me ____? (where / the station / is)

Xem đáp án

where the station is

Peppa's favorite game is jumping up and down in muddy puddles. Cụm từ

3:45

Trò yêu thích của Peppa là nhảy lên nhảy xuống trong vũng bùn.

Cụm từ

jumping up and down in muddy puddles: chuyển động lặp lại và địa điểm

Jump up and down là một cụm diễn tả chuyển động, có nghĩa là liên tục nhảy lên rồi hạ xuống. Ở đây, jumping gọi tên hoạt động sau is; up and down mô tả hướng chuyển động lặp lại chứ không phải hai địa điểm khác nhau. In muddy puddles cho biết việc nhảy diễn ra ở đâu. Cả cụm jumping up and down in muddy puddles diễn tả việc nhảy liên tục trong những vũng có bùn và nước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tất cả các từ trong ngoặc: After the rain, the children were ____. (jumping / up / and / down / in / muddy / puddles)

Xem đáp án

jumping up and down in muddy puddles

George, if you jump in puddles, you must wear your boots. Ngữ pháp

3:49

George, nếu em nhảy trong vũng bùn, em phải đi ủng vào.

Ngữ pháp

if you jump in puddles, you must wear your boots: quy tắc có điều kiện với if...must

Mệnh đề if nêu điều kiện làm cho quy tắc có hiệu lực: nhảy vào các vũng nước. Mệnh đề chính dùng must để nêu hành động bắt buộc trong điều kiện đó: đi ủng. Ở đây, must diễn tả nghĩa vụ, không phải suy luận như trong That must be George. Mẫu có thể áp dụng là If + hiện tại đơn, ... must + động từ nguyên mẫu để diễn tả quy tắc áp dụng trong một tình huống cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc an toàn bằng mẫu if...must: ____ you ride a bike, you ____ wear a helmet.

Xem đáp án

If · must

I've brought some boots for you, too, Chloe. Cụm từ

3:54

Dì cũng mang ủng cho con đấy, Chloe.

Cụm từ

I've brought some boots for you: mang đồ vật đến cho ai đó

Trong câu này, bring something for someone có nghĩa là mang một món đồ đến nơi hiện tại, với người đó là người nhận hoặc người được hưởng lợi từ món đồ. Some boots là món đồ được mang đến, còn for you cho biết món đồ được chuẩn bị cho ai. I've brought là dạng rút gọn của I have brought. Thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh việc mang đồ đến đã hoàn tất và kết quả hiện tại: đôi ủng đang ở đây và Chloe có thể dùng ngay. For chỉ người được hưởng lợi, không phải địa điểm đến.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là người nói đã mang đến một chiếc áo khoác ấm dành cho người nghe?

  1. I've brought a warm coat for you.
  2. I've brought a warm coat from you.
  3. I've brought you for a warm coat.
Xem đáp án

I've brought a warm coat for you.

I'm too grown-up to jump in muddy puddles. Ngữ pháp

3:57

Con lớn rồi, không nhảy vũng bùn nữa.

Ngữ pháp

too grown-up to jump: cấu trúc too + tính từ + động từ nguyên mẫu có to

Cấu trúc too + adjective + to-infinitive cho biết một đặc điểm đã vượt quá mức phù hợp hoặc khả thi, vì vậy hành động sau to không xảy ra hoặc bị xem là không thích hợp. Ở đây, too grown-up to jump có nghĩa là người nói cho rằng việc nhảy vào vũng bùn quá trẻ con so với hình ảnh “trẻ lớn” mà mình muốn thể hiện. Grown-up ở đây mô tả cách cô bé nhìn nhận bản thân là một đứa trẻ lớn hơn và chín chắn hơn. Nó không có nghĩa là cô bé đã thành người lớn về mặt pháp lý.

Luyện tập

Dùng too, tired và continue để hoàn thành câu tiếng Anh: I am ____.

Xem đáp án

too tired to continue

Oh.

4:00

Ồ.

So am I. Ngữ pháp

4:02

Con cũng vậy.

Ngữ pháp

So am I: đồng tình với câu khẳng định dùng be

So am I. là câu đáp ngắn dùng để đồng tình với một câu khẳng định có be. Câu này có nghĩa là “Điều đó cũng đúng với tôi”. Cấu trúc là so + be hoặc trợ động từ + chủ ngữ. Động từ trong câu đáp phải khớp với câu trước. Sau I’m too grown-up..., dạng phù hợp với chủ ngữ I là am, vì vậy câu đáp là So am I., không phải So do I. Ở đây, so không có nghĩa là “vì vậy”.

Luyện tập

Một người bạn nói: “I’m ready.” Bạn cũng đã sẵn sàng. Hãy chọn câu đáp tự nhiên.

  1. So do I.
  2. Neither am I.
  3. So am I.
Xem đáp án

So am I.

George loves jumping in muddy puddles.

4:04

George thích nhảy trong vũng bùn.

Secretly, Peppa would love to jump in the puddle, but she wants to look grown-up. Ghi chú

4:08

Thật ra, Peppa rất muốn nhảy vào vũng bùn, nhưng bạn ấy muốn tỏ ra người lớn.

Mạch ý

Secretly ... but ...: đối lập mong muốn riêng với hình ảnh bên ngoài

Secretly trước hết tiết lộ mong muốn riêng của Peppa: điều cô bé thật sự muốn làm nhưng không thể hiện công khai. Sau đó, but chuyển thông tin sang hình ảnh trưởng thành mà cô bé muốn thể hiện. Cách sắp xếp này đặt mong muốn bên trong cạnh hình ảnh bên ngoài trái ngược với nó. Nhờ vậy, người xem nhận ra sự giằng co của nhân vật và có thể dự đoán nó sẽ ảnh hưởng đến diễn biến tiếp theo như thế nào.

Luyện tập

Secretly ... but ... sắp xếp thông tin trong câu ví dụ như thế nào?

  1. Liệt kê hai hành động công khai mà Peppa định thực hiện lần lượt.
  2. Trước tiên tiết lộ một mong muốn riêng, sau đó dùng but để đối lập với hình ảnh Peppa muốn thể hiện.
  3. Giải thích rằng Peppa không thích nhảy và công khai nói điều đó.
Xem đáp án

Trước tiên tiết lộ một mong muốn riêng, sau đó dùng but để đối lập với hình ảnh Peppa muốn thể hiện.

Cụm từ

would love to jump: diễn tả một mong muốn mạnh mẽ và thân thiện

Would love to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là rất muốn làm điều gì đó. Ở đây, would love to jump diễn tả mong muốn mạnh mẽ của Peppa theo cách nhẹ nhàng và ấm áp hơn want to. Trong cấu trúc này, would không đặt mong muốn vào tương lai nhìn từ quá khứ. Would love to là cách diễn đạt quen thuộc cho mong muốn ở hiện tại hoặc tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ nồng nhiệt và thân thiện trong bài học này: “Would you like to join us for dinner?” “I ____ join you.”

Xem đáp án

would love to

Ngữ pháp

look grown-up: look + tính từ

Trong look grown-up, look là động từ nối mang nghĩa trông có vẻ. Tính từ grown-up đứng sau và mô tả ấn tượng mà Peppa muốn tạo ra: cô bé muốn trông chững chạc. Cấu trúc là look + tính từ. Cấu trúc này mô tả vẻ ngoài hoặc ấn tượng của người hay vật, chứ không diễn tả hành động hướng mắt nhìn vào thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của look và tính từ grown-up: In this coat, Sam ____.

Xem đáp án

looks grown-up

I hear there's some puddle jumping going on. Ghi chú

4:13

Mẹ nghe thấy có tiếng nhảy vũng bùn đâu đây.

Ý định

I hear there's ...: mở đầu tự nhiên để nói về tin nghe được

I hear there's... là cách nói trong hội thoại để giới thiệu thông tin mà người nói đã nghe hoặc biết được. Ở đây hear có nghĩa là nghe nói hoặc biết tin, chứ không chỉ là nghe thấy âm thanh; còn there's là dạng rút gọn của there is. Trong câu này, phần mở đầu có giọng nhẹ nhàng và vui đùa: người nói cho thấy mình biết một hoạt động đang diễn ra và tự nhiên tham gia cuộc trò chuyện mà không thông báo quá thẳng. Cấu trúc tương tự có thể dùng để giới thiệu tin tức thường ngày hoặc một sự kiện địa phương.

Luyện tập

Dùng đúng phần mở đầu trong bài để giới thiệu một tin nghe được: ____ a new bakery near the station.

Xem đáp án

I hear there's

Cụm động từ

going on: một hoạt động đang diễn ra

Trong câu này, going on có nghĩa là “đang xảy ra” hoặc “đang diễn ra”. Cấu trúc there is/there's + hoạt động + going on cho biết một hoạt động đang diễn ra. Ở đây, go không mang nghĩa di chuyển đến một nơi nào đó. Nghĩa tương tự xuất hiện trong What's going on?, dùng để hỏi chuyện gì đang xảy ra.

Luyện tập

Dùng going on để hoàn thành câu nói về một hoạt động đang diễn ra: There's a meeting ____ upstairs.

Xem đáp án

going on

Mummy Pig and Daddy Pig love jumping in muddy puddles.

4:16

Mẹ Pig và Bố Pig thích nhảy trong vũng bùn.

It does look fun. Ngữ pháp

4:20

Trông vui thật đấy.

Ngữ pháp

does look fun: does dùng để nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong câu khẳng định, does có thể đứng trước động từ nguyên mẫu để tạo sự nhấn mạnh: does look có nghĩa là “thực sự trông có vẻ” hoặc “chắc chắn trông có vẻ”. Ở đây, người nói xác nhận hoặc thừa nhận rõ ràng rằng điều đó trông có vẻ vui. Sau does, dùng dạng nguyên mẫu look, không dùng looks. Khi không nhấn mạnh, cách nói trung tính là It looks fun.

Luyện tập

Ban đầu bạn nghi ngờ kế hoạch, nhưng bây giờ muốn nhấn mạnh rằng nó có vẻ thiết thực. Hoàn thành câu bằng does nhấn mạnh và look: The plan ____ practical.

Xem đáp án

does look

Yes, it does. Ngữ pháp

4:22

Đúng vậy, thật sự rất vui.

Ngữ pháp

it does: thay cho vị ngữ hiện tại đơn bị lặp lại

Trong câu đáp này, does thay cho vị ngữ looks fun đã xuất hiện trước đó. Vì vậy, Yes, it does. có nghĩa là Yes, it looks fun. mà không cần lặp lại toàn bộ ý. Khi dùng mẫu này, hãy nhắc lại cùng một chủ thể, thường bằng đại từ phù hợp, rồi chọn trợ động từ khớp với động từ trước đó. Một động từ thường ở thì hiện tại đơn với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít it được thay bằng does; does ở đây không diễn tả một hành động mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu đáp bằng trợ động từ thay cho tastes delicious: This soup tastes delicious. — Yes, it ____.

Xem đáp án

does

Maybe there's a rule that says big girls can jump in muddy puddles. Mạch ý

4:26

Có lẽ có một quy tắc nói rằng các cô gái lớn có thể nhảy trong vũng bùn.

Mạch ý

Maybe there's a rule that says...: tạo ra sự cho phép mang tính đùa vui

Maybe trình bày ý tưởng như một khả năng, còn there's a rule that says... đóng khung lời khẳng định phía sau như thể đó là một quy tắc. Câu này lặp lại cách nói về quy tắc đã xuất hiện trước đó trong câu chuyện, nhưng giờ dùng nó để cho phép một hành động thay vì hạn chế hành động đó. Người nói không trích dẫn một quy tắc có thật. Cô ấy vui vẻ bịa ra một ngoại lệ để biện minh cho việc mình đổi ý, vì vậy cách lặp lại lời nói vừa tạo ra sự chuyển biến thái độ vừa gợi lại phần trước một cách hài hước.

Luyện tập

Quy tắc trong câu này có chức năng diễn ngôn chính là gì?

  1. Câu này đưa vào một chủ đề không liên quan và kết thúc cuộc thảo luận trước đó.
  2. Câu này chính thức trích dẫn một quy định công cộng đang tồn tại.
  3. Câu này vui vẻ bịa ra một sự cho phép để biện minh cho việc đổi ý và nhắc lại cách nói về quy tắc ở phần trước.
Xem đáp án

Câu này vui vẻ bịa ra một sự cho phép để biện minh cho việc đổi ý và nhắc lại cách nói về quy tắc ở phần trước.

Yes, that's a good rule.

4:30

Đúng, đó là một quy tắc hay.

Race you. Cụm từ

4:34

Chạy đua nào.

Cụm từ

Race you: lời thách đua ngắn và thân mật

Race you. là một lời thách đua ngắn và thân mật, có nghĩa là “Cùng đua nhé” hoặc “Xem ai đến trước”. Ở đây, race là động từ, còn you là người được rủ thi đua. Người nói lược bỏ những từ như I'll vì tình huống chung đã làm cho ý nghĩa trở nên rõ ràng. Thêm to + địa điểm để nêu đích đến: Race you to the gate!

Luyện tập

Hoàn thành lời thách đua vui gồm hai từ hướng đến người nghe. Từ đầu tiên là Race: ____ to the tree!

Xem đáp án

Race you

Race you.

4:35

Chạy đua nào.

Peppa and Chloe love jumping up and down in muddy puddles.

4:37

Peppa và Chloe thích nhảy lên nhảy xuống trong vũng bùn.

Everyone loves jumping up and down in muddy puddles.

4:40

Mọi người đều thích nhảy lên nhảy xuống trong vũng bùn.

Even grown-up girls. Mạch ý

4:44

Kể cả những cô gái lớn.

Mạch ý

Even grown-up girls: thêm nhóm bất ngờ ở cuối

Even trình bày grown-up girls như nhóm gây bất ngờ nhất nhưng vẫn thuộc một tập hợp lớn hơn. Từ này cho biết lời nói trước đó cũng áp dụng cho họ, dù người nghe có thể đã nghĩ ngược lại. Đây là phần nối tiếp có lược bỏ: vị ngữ trước đó được hiểu theo ngữ cảnh thay vì được lặp lại. Câu đầy đủ mang nghĩa “Even grown-up girls love jumping up and down in muddy puddles.” Bằng cách chỉ thêm nhóm bất ngờ ở cuối, người nói tạo ra một sự đảo ngược hài hước và khép lại ý chính gọn gàng.

Luyện tập

Chọn vai trò của even trong câu “Even grown-up girls.”

  1. Nói rằng những bạn gái đã lớn là nhóm duy nhất được tính vào.
  2. Mở đầu một chủ đề riêng không liên quan đến lời nói trước đó.
  3. Đánh dấu những bạn gái đã lớn là một nhóm được tính vào một cách bất ngờ.
Xem đáp án

Đánh dấu những bạn gái đã lớn là một nhóm được tính vào một cách bất ngờ.