Video là gì ??: tài liệu học tiếng Anh
Vsauce
Giới thiệu video: Michael nối nguồn gốc của record và video với chuyển động beta, tốc độ khung hình và thị giác con người, rồi cho thấy quy mô video bằng số liệu YouTube. Các điểm tiếng Anh chính: 1. known as — Cụm cố định và kết hợp từ: học mẫu bị động dùng để nêu tên chính thức của một thuật ngữ và phân biệt với known for, vốn nói lý do một vật nổi tiếng. 2. wind up with — Cụm động từ: nhận ra kết quả cuối cùng thường ngoài dự tính; ở đây là chứng đau đầu do tốc độ khung hình quá cao. 3. if you were to take — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng điều kiện giả định để hình dung toàn bộ video tải lên trong một phút, rồi nêu kết quả bằng would.
Nội dung bài học
Michael here and I just got back from VidCon. Cụm động từ
0:01Michael đây, và tôi vừa trở về từ VidCon.
got back: trở về từ một nơi hoặc sự kiện
Ở đây, got back là dạng quá khứ của get back và có nghĩa là đã quay về. Người nói trở về sau khi tham dự VidCon; got trong câu này không có nghĩa là có được. Khi mang nghĩa quay về, get back có thể đứng mà không cần tân ngữ trực tiếp. Nơi hoặc hoạt động vừa rời khỏi có thể theo sau from: get back from a trip, an event, or a place.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu ở quá khứ: I just ____ from summer camp.
Xem đáp án
got back
the whole time: trong suốt một khoảng thời gian trọn vẹn
The whole time có nghĩa là trong suốt toàn bộ khoảng thời gian đang được nhắc đến. Trong câu này, I was there xác định ranh giới thời gian, và người nói cho biết việc suy nghĩ tiếp diễn trong toàn bộ thời gian lưu lại đó. Cụm từ này thường chỉ một khoảng thời gian cụ thể và có giới hạn. Nó có thể đứng trước một mệnh đề xác định khoảng thời gian, như trong the whole time I was there, hoặc xuất hiện phía sau khi khoảng thời gian đã rõ.
Luyện tập
Một đứa trẻ lo lắng từ đầu đến cuối một vở kịch cụ thể ở trường. Cụm nào hoàn thành câu này phù hợp nhất: I was nervous ___ during the school play.
- for a while
- all the time
- the whole time
Xem đáp án
the whole time
We all watch video and many of us work with video,
0:10Tất cả chúng ta đều xem video và nhiều người trong chúng ta làm việc với video,
take a look (“xem qua”)
Take a look là một cụm từ thông dụng có nghĩa là “nhìn hoặc xem xét một thứ gì đó”, thường là xem trong thời gian ngắn hoặc chuyển sự chú ý sang điểm tiếp theo. Ở đây, take không có nghĩa là “mang đi”; các từ kết hợp với nhau thành một cụm từ duy nhất. Có thể lược bỏ đối tượng được xem nếu ngữ cảnh đã làm rõ đối tượng đó. Khi nêu rõ đối tượng, hãy dùng take a look at + danh từ, như trong take a look at the picture.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “xem xét nhanh”: Before we choose a route, let's ____ at the map.
Xem đáp án
take a look
I think we should start all the way down at the bottom with language.
0:20tôi nghĩ ta nên đi từ tận gốc rễ, tức là ngôn ngữ.
To begin dùng làm từ chuyển ý mở đầu
To begin là từ chuyển ý đặt ở đầu câu để báo hiệu điểm hoặc bước đầu tiên. Cụm này sắp xếp thông tin theo sau và dẫn người nghe đến điểm khởi đầu của phần giải thích. Ở đây, cụm này tác động đến toàn bộ câu chứ không phải ra lệnh cho ai đó bắt đầu. Dấu phẩy thường ngăn cách từ chuyển ý với mệnh đề chính.
Luyện tập
Bạn đang bắt đầu một bài thuyết trình và muốn báo hiệu điểm đầu tiên. Cách mở đầu nào phù hợp nhất?
- Begin the presentation now.
- At first, the problem seemed minor.
- To begin, let's define the main problem.
Xem đáp án
To begin, let's define the main problem.
The story behind the word record is actually quite cool and makes me a little sentimental. Cụm từ
0:26Câu chuyện đằng sau từ “record” thực ra khá thú vị và khiến tôi hơi xúc động.
The story behind + cụm danh từ
Trong “the story behind the word record”, story chỉ bối cảnh có thật, nguồn gốc hoặc lời giải thích liên quan đến từ đó, chứ không phải một câu chuyện hư cấu. Behind được dùng theo nghĩa ẩn dụ: chủ đề được nhìn thấy là “the word record”, còn cụm từ này hướng sự chú ý đến lịch sử hoặc nguyên nhân ít rõ ràng hơn dùng để giải thích nó. Cấu trúc “the story behind + cụm danh từ” giới thiệu bối cảnh mà người nghe sắp được biết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ có nghĩa là “bối cảnh hoặc nguồn gốc giải thích một điều gì đó”: The museum guide told us ____ the ancient map.
Xem đáp án
the story behind
bringing it back into your heart như một ẩn dụ
Ở đây, bringing it back into your heart là một ẩn dụ cho việc ghi nhớ sâu sắc một điều gì đó và khiến nó hiện diện trở lại trong đời sống nội tâm. Không có vật nào thực sự được di chuyển. Người nói vừa liên hệ cor với heart hoặc soul, vì vậy họ dùng hình ảnh này để giải thích mối liên hệ từ nguyên giữa việc ghi lại và ghi nhớ. Mặc dù người nói dùng literally, sự nhấn mạnh đó thuộc về phần giải thích nguồn gốc từ; nó không phải là định nghĩa theo nghĩa đen hiện đại của record.
Luyện tập
Trong câu này, bringing it back into your heart truyền đạt điều gì?
- Nó có nghĩa là ghi nhớ một điều gì đó và khiến điều đó hiện diện trở lại về mặt cảm xúc.
- Nó có nghĩa là đặt một vật thể vào bên trong cơ thể theo nghĩa vật lý.
- Nó có nghĩa là tăng âm lượng của một bản ghi âm.
Xem đáp án
Nó có nghĩa là ghi nhớ một điều gì đó và khiến điều đó hiện diện trở lại về mặt cảm xúc.
had more to do with the fact that: đưa ra nguyên nhân chính xác hơn
Had more to do with the fact that giới thiệu lời giải thích mà người nói cho là chính xác hoặc quan trọng hơn. Trong câu này, người nói chuyển từ một ấn tượng nghe có vẻ đẹp đẽ sang quan niệm lịch sử được nêu ngay sau đó. Trong cấu trúc này, have to do with có nghĩa là “có liên quan đến” hoặc “được giải thích bởi”. More so sánh nguyên nhân này với một cách giải thích khác có thể có, còn the fact that mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh. Cụm này không có nghĩa là “phải làm điều gì đó”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu dùng để sửa lại ấn tượng ban đầu và đưa ra lời giải thích dựa trên sự thật: It looked like a software problem, but it ____ the battery was dead.
Xem đáp án
had more to do with the fact that
The reason a sequence of still images can appear to be moving is an effect known as beta movement. Ghi chú
0:54Lý do một chuỗi hình ảnh tĩnh có thể trông như đang chuyển động là nhờ một hiệu ứng được gọi là chuyển động beta.
known as: giới thiệu một tên gọi được công nhận
Known as giới thiệu tên gọi hoặc nhãn đã được công nhận của một người, sự vật, hiện tượng hoặc khái niệm. Ở đây, hiệu ứng thị giác được đặt tên là beta movement. Cấu trúc bị động là be + known as + tên hoặc nhãn. As cho biết một thứ được gọi là gì; nó không giải thích lý do thứ đó nổi tiếng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ dùng để giới thiệu một tên gọi đã được công nhận: This optical illusion is ____ the Müller-Lyer illusion.
Xem đáp án
known as
beta movement: chuyển động được cảm nhận từ hình ảnh tĩnh
Beta movement là tên của một hiệu ứng tri giác thị giác: khi các hình ảnh tĩnh lần lượt xuất hiện ở những vị trí và thời điểm thích hợp, người xem cảm nhận được chuyển động dù từng hình ảnh đều đứng yên. Ở đây, thuật ngữ này giải thích vì sao một chuỗi khung hình có thể trông như đang chuyển động. Nó mô tả điều não bộ cảm nhận, chứ không phải một chuyển động vật lý đặc biệt do vật thể trong hình thực hiện.
Luyện tập
Mô tả nào giải thích chính xác nhất về beta movement?
- Sự di chuyển vật lý của một hình ảnh duy nhất trên màn hình.
- Một kiểu chuyển động do vật thể có tên beta thực hiện.
- Một hiệu ứng thị giác trong đó chuỗi hình ảnh tĩnh được cảm nhận thành chuyển động.
Xem đáp án
Một hiệu ứng thị giác trong đó chuỗi hình ảnh tĩnh được cảm nhận thành chuyển động.
our brain can't comprehend them as separate images
1:01não chúng ta không thể nhận biết chúng là những hình ảnh riêng biệt
fast enough: trạng từ + enough
Trong fast enough, enough đứng sau trạng từ fast. Cấu trúc là trạng từ + enough và có nghĩa là tốc độ đạt đến mức cần thiết để tạo ra một kết quả. Trong câu này, kết quả đó là não không còn xử lý các hình ảnh như những hình riêng biệt. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong các cụm như slowly enough và clearly enough.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng fast và enough theo thứ tự tự nhiên: The frames must move ____ for the viewer to perceive smooth motion.
Xem đáp án
fast enough
we recorded moving images on photographic film.
1:08chúng ta ghi hình ảnh chuyển động lên phim nhựa nhiếp ảnh.
a new way of capturing moving images came about Cụm động từ
1:12một phương thức mới để ghi lại hình ảnh chuyển động đã ra đời
came about: xuất hiện hoặc bắt đầu tồn tại
Trong câu này, came about có nghĩa là “xuất hiện” hoặc “bắt đầu tồn tại”. Cụm từ mô tả sự ra đời trong lịch sử của một phương thức mới để ghi lại hình ảnh chuyển động; nó không diễn tả chuyển động vật lý. Come about là cụm động từ nội động. Sự vật xuất hiện hoặc sự việc xảy ra sẽ làm chủ ngữ, như trong A new method came about.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come about: No one planned the change; it ____ gradually as customers' needs evolved.
Xem đáp án
came about
video is an electronic representation of the moving image.
1:26video là sự thể hiện hình ảnh chuyển động bằng phương tiện điện tử.
rather than preserving: loại bỏ một phương pháp để chọn phương pháp khác
Rather than preserving giới thiệu phương pháp bị loại bỏ: lưu giữ hình ảnh chuyển động bằng phương pháp hóa học trên phim ảnh. Mệnh đề chính sau đó trình bày video là một sự thể hiện điện tử, vì vậy cụm từ này tạo ra sự đối lập “không phải A mà là B”. Ở đây, rather than được theo sau bởi dạng -ing preserving vì nó gọi tên một hoạt động hoặc phương pháp. Khi tạo câu mới, hãy làm cho hai lựa chọn rõ ràng về ngữ pháp và song song nhất có thể: by storing data electronically rather than printing it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng rather than theo sau bởi dạng -ing của rebuild: The team improved the current app ____ it from scratch.
Xem đáp án
rather than rebuilding
it's almost always in the form of frame rates, Cách dùng từ
1:39gần như lúc nào hình ảnh cũng được thể hiện dưới dạng tốc độ khung hình,
whether it's film or video camera: một kết quả cho cả hai lựa chọn
Whether A or B nêu ra hai khả năng và cho biết mệnh đề theo sau đúng với cả hai. Ở đây, whether it's film or video camera có nghĩa là cách mô tả bằng tốc độ khung hình áp dụng cho cả hai loại máy quay. Whether ở đây không tạo thành một câu hỏi cần được trả lời. Nó giúp sắp xếp thông tin: thay vì lặp lại cùng một nhận định cho máy quay phim nhựa và máy quay video, người nói chỉ nêu hai lựa chọn một lần rồi trình bày đặc điểm chung của chúng.
Luyện tập
Câu nào dùng whether A or B để cho biết cùng một kết quả áp dụng trong cả hai trường hợp?
- Whether you pay online or at the desk, the price is the same.
- Tell me which payment method you prefer.
- You can pay either online or at the desk.
Xem đáp án
Whether you pay online or at the desk, the price is the same.
pictures of the world taken at a certain speed that are then quickly gone through,
1:41tức là hình ảnh thế giới được chụp ở một tốc độ nhất định rồi nhanh chóng chạy qua,
frame rates: số khung hình mỗi giây
Tốc độ khung hình là số khung hình riêng lẻ được ghi, phát lại hoặc hiển thị trong một đơn vị thời gian, thường được biểu thị bằng số khung hình mỗi giây (fps). Trong câu này, frame rates mô tả tốc độ cố định mà các hình ảnh liên tiếp được chạy qua để tạo thành video. Ở đây, rate có nghĩa là tần suất hoặc tốc độ, không phải điểm đánh giá chất lượng hình ảnh. Tốc độ khung hình cũng khác với lượng chi tiết chứa trong mỗi khung hình.
Luyện tập
Lựa chọn nào mô tả tốc độ khung hình?
- 1920 × 1080 pixel
- Điểm chất lượng hình ảnh năm sao
- 24 khung hình mỗi giây
Xem đáp án
24 khung hình mỗi giây
producing through beta movement the illusion of movement.
1:46tạo ra ảo giác chuyển động nhờ chuyển động beta.
playback often looks jittery and skips like this.
1:52hình ảnh phát lại thường giật và nhảy cóc như thế này.
More frames per second means that more information is taken every second,
1:56Số khung hình mỗi giây càng nhiều thì lượng thông tin được ghi lại mỗi giây càng lớn,
leading to: bổ sung kết quả
Ở đây, leading to giới thiệu kết quả của toàn bộ phát biểu đứng trước: việc thu nhận nhiều thông tin hơn mỗi giây tạo ra chuyển động mượt mà hơn. Leading là hiện tại phân từ, nhưng leading to ở đây không phải động từ chính của câu và cũng không diễn tả một hành động đang diễn ra. Mẫu có thể áp dụng là phát biểu hoàn chỉnh, leading to + kết quả. Mẫu này giúp nối nguyên nhân và kết quả một cách gọn gàng trong lời giải thích.
Luyện tập
Chọn dạng bổ sung kết quả đúng sau mệnh đề hoàn chỉnh: The road was covered in ice, ___ several delays.
- leads to
- is leading to
- leading to
Xem đáp án
leading to
But that leads to a whole can of worms, Thành ngữ
2:01Nhưng điều đó lại mở ra cả một mớ vấn đề phức tạp,
a whole can of worms: nhiều vấn đề liên quan với nhau
Trong câu này, a whole can of worms là một thành ngữ chỉ tình huống có nhiều vấn đề khó khăn và liên quan với nhau. Whole làm tăng mức độ nhấn mạnh: kết quả không phải một vấn đề nhỏ mà là cả một nhóm vấn đề rối rắm. Cụm từ này cũng báo hiệu rằng một chủ đề tưởng như đơn giản sắp trở nên phức tạp hơn nhiều. Nó không nói về một chiếc hộp hay những con giun thật.
Luyện tập
a whole can of worms có nghĩa là gì ở đây? Fixing one small bug revealed a whole can of worms.
- Một vật chứa thật dùng để câu cá
- Một vấn đề đơn giản có câu trả lời dễ dàng
- Một nhóm vấn đề phức tạp có liên quan với nhau
Xem đáp án
Một nhóm vấn đề phức tạp có liên quan với nhau
which is a great transition to a conversation I had with Dylan from HouseholdHacker at VidCon. Mạch ý
2:03và đây là cách chuyển rất hay sang cuộc trò chuyện của tôi với Dylan từ HouseholdHacker tại VidCon.
a great transition to: nối một chủ đề với chủ đề tiếp theo
Trong câu này, a great transition to đánh dấu một sự liên kết logic trôi chảy: vấn đề vừa được nhắc đến dẫn vào cuộc trò chuyện sắp tới một cách tự nhiên. Transition nói về cách người nói sắp xếp nội dung, không phải sự di chuyển vật lý. Cấu trúc a transition to + cụm danh từ hướng tới chủ đề, phần hoặc đoạn phim tiếp theo. Great thể hiện đánh giá tích cực của người nói rằng sự kết nối này đặc biệt hiệu quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ tiếng Anh có nghĩa là “sự liên kết trôi chảy sang chủ đề tiếp theo”: That question is ____ our next topic.
Xem đáp án
a great transition to
Roll the tape: tín hiệu để phát một đoạn phim
Roll the tape là một mệnh lệnh truyền thống trong lĩnh vực truyền thông, có nghĩa là “hãy phát âm thanh hoặc video đã được ghi trước ngay bây giờ”. Trong câu này, người nói đang ra hiệu để đoạn phim chèn vào bắt đầu chạy. Cụm từ này bắt nguồn từ thiết bị ghi âm, ghi hình cũ, trong đó băng thật chạy qua các cuộn. Người làm nội dung hiện đại vẫn dùng nó ngay cả khi không có băng, vì vậy ý nghĩa mang tính quy ước chứ không phải nghĩa đen.
Luyện tập
Một người dẫn chương trình nói “Roll the tape.” Điều gì nên xảy ra tiếp theo?
- Bản ghi hiện có cần bị xóa.
- Một đoạn phim ghi sẵn cần được phát.
- Ai đó cần cuộn một miếng băng dính.
Xem đáp án
Một đoạn phim ghi sẵn cần được phát.
Michael here and I am in the bathroom at VidCon
2:11Michael đây, tôi đang ở trong nhà vệ sinh tại VidCon
What's going on? như một lời chào thân mật
Ở đây, What's going on? là một lời chào thân mật dành cho một nhóm người. Người nói đang mở đầu cuộc trò chuyện và hỏi chung xem mọi người thế nào. Những từ này cũng có thể dùng để hỏi về một tình huống thực tế, nhưng cách mở đầu thân thiện và từ everyone cho thấy ở đây không cần một lời giải thích chi tiết.
Luyện tập
Ở đầu một video thân mật, ai đó nói: “What's going on, everyone?” Người đó rất có thể đang làm gì?
- Yêu cầu mọi người mô tả hoạt động hiện tại
- Yêu cầu giải thích về một tình huống khẩn cấp
- Chào khán giả một cách thân mật và hỏi xem mọi người thế nào
Xem đáp án
Chào khán giả một cách thân mật và hỏi xem mọi người thế nào
I got a good question for you based on frame rates and whatnot. Cách dùng từ
2:20tôi có một câu hỏi hay dành cho anh về tốc độ khung hình và những thứ tương tự.
And whatnot để kết thúc một danh sách thân mật còn để mở
Trong and whatnot, whatnot không phải tên của một thứ cụ thể. Toàn bộ cụm từ dùng để kết thúc một danh sách thân mật và có nghĩa là “cùng những thứ tương tự khác mà tôi không nêu tên”. Cụm từ này giúp người nói để danh sách ở dạng mở vì những mục bổ sung chính xác không quan trọng.
Luyện tập
Câu nào dùng and whatnot một cách tự nhiên để kết thúc một danh sách thân mật còn để mở?
- We need the exact total: forty-two dollars and whatnot.
- We packed snacks, cards, and whatnot for the trip.
- We packed and whatnot snacks for the trip.
Xem đáp án
We packed snacks, cards, and whatnot for the trip.
What would you say the human eye sees as a frame rate? Ý định
2:23Theo anh, mắt người nhìn thấy ở tốc độ khung hình bao nhiêu?
What would you say ...? để mời đưa ra ước tính
Phần mở đầu What would you say mời người nghe đưa ra nhận định hoặc ước tính hợp lý nhất của mình. Người nói không đòi hỏi một câu trả lời chắc chắn và chính xác duy nhất. Ở đây, would làm câu hỏi bớt khẳng định và cởi mở hơn. Nó không diễn tả tương lai nhìn từ một thời điểm trong quá khứ. Mẫu có thể áp dụng là What would you say + mệnh đề?, trong đó mệnh đề dùng trật tự từ của câu trần thuật.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận, người nói hỏi: "What would you say this old clock is worth?" Phần mở đầu chủ yếu có tác dụng gì?
- Mời người nghe đưa ra một ước tính hoặc nhận định.
- Hỏi người nghe trước đó đã nói những từ nào.
- Khẳng định rằng người nghe đã biết chính xác mức giá.
Xem đáp án
Mời người nghe đưa ra một ước tính hoặc nhận định.
What frame rate do we see the world in with our eyeballs?
2:28Đôi mắt chúng ta nhìn thế giới ở tốc độ khung hình bao nhiêu?
how fast does information travel from our eye to our brain?
2:32thông tin truyền từ mắt đến não nhanh đến mức nào?
fast objects don't look like they're skipping,
2:38những vật chuyển động nhanh không có vẻ nhảy cóc,
it's a little bit of a trick question because our eyes are not cameras. Cách dùng từ
2:42đây là một câu hỏi hơi đánh đố vì mắt chúng ta không phải là máy quay.
trick question: câu hỏi có một cái bẫy ẩn
Trick question là câu hỏi có cách diễn đạt hoặc giả định ngầm dẫn người nghe tới một câu trả lời có vẻ hiển nhiên nhưng lại sai hoặc quá đơn giản. Ta thường phải xem xét lại chính câu hỏi trước khi trả lời. Nó không chỉ đơn thuần là một câu hỏi khó. Ở đây, giả định ẩn là mắt hoạt động giống máy quay nên phải có một tốc độ khung hình cố định. Việc gọi đây là trick question báo hiệu rằng người nói sẽ sửa lại cách đặt vấn đề thay vì chỉ đưa ra một con số đơn giản.
Luyện tập
Có người hỏi: "Which month has 28 days?" Tại sao đây là một trick question?
- Vì tháng nào cũng có ít nhất 28 ngày, nên cách diễn đạt có thể dẫn bạn tới một câu trả lời không đầy đủ.
- Vì month là một từ khó phát âm.
- Vì không ai biết một tháng có bao nhiêu ngày.
Xem đáp án
Vì tháng nào cũng có ít nhất 28 ngày, nên cách diễn đạt có thể dẫn bạn tới một câu trả lời không đầy đủ.
and receive a continuous flow of photons onto the retina,
2:48và tiếp nhận một dòng photon liên tục chiếu lên võng mạc,
sending information via a chemical reaction to the brain.
2:52rồi gửi thông tin tới não qua một phản ứng hóa học.
dùng here's what we do know để chuyển sang thông tin đáng tin cậy
Here's what we do know chuyển cuộc thảo luận từ điều chưa chắc chắn hoặc sai sang thông tin mà người nói coi là đáng tin cậy. Here's giới thiệu thông tin theo sau, còn what we do know có nghĩa là “những sự thật đã được xác lập”. Trợ động từ do nhấn mạnh tính khẳng định của know: dù còn nhiều điều chưa biết, phần này thực sự đã được biết. Do ở đây không có nghĩa là “thực hiện” một hành động.
Luyện tập
Hoàn thành phần chuyển sang bằng chứng bằng đúng cụm từ đã học: “We still do not know what caused the outage. Now, ____. The backup remained online.”
Xem đáp án
here's what we do know
usually holds that information from our retina for about a 15th of a second. Cách dùng từ
2:59thường giữ thông tin từ võng mạc trong khoảng một phần mười lăm giây.
a 15th of a second dưới dạng phân số
Trong a 15th of a second, a có nghĩa là một và 15th là mẫu số: một giây được chia thành mười lăm phần bằng nhau và khoảng thời gian này là một trong các phần đó. Vì vậy, cụm từ có nghĩa là một phần mười lăm giây, không phải giây thứ mười lăm trong một chuỗi. Số 15th được đọc là fifteenth. Trong tiếng Anh, mẫu số của phân số dùng dạng số thứ tự; khi tử số là một, fifteenth vẫn ở dạng số ít.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm phân số chuẩn có nghĩa là một giây được chia thành mười lăm phần bằng nhau: “The indicator stays lit for ____.”
Xem đáp án
a fifteenth of a second
frames a second: a mang nghĩa “mỗi”
Trong “15 frames a second”, a có nghĩa là “mỗi” hoặc per, vì vậy cụm từ này diễn tả một tốc độ: 15 khung hình trong mỗi giây. Ở đây, a second là một đơn vị thời gian, không phải “thứ thứ hai”. Mẫu có thể tái sử dụng là số + danh từ đếm được số nhiều + a/an + đơn vị số ít: 60 miles an hour, three times a week. Dùng an trước một âm nguyên âm, như trong 60 miles an hour.
Luyện tập
Điền từ mang nghĩa “mỗi” để hoàn thành cụm diễn tả tốc độ: The camera records 30 frames ____ second.
Xem đáp án
a
our brain's not fooled by the beta movement and it'll look like it's skipping.
3:11não chúng ta sẽ không bị chuyển động beta đánh lừa và hình ảnh sẽ trông như bị nhảy cóc.
the faster ..., the better ...: liên kết hai sự thay đổi
Mẫu the + dạng so sánh hơn ..., the + dạng so sánh hơn ... liên kết hai đại lượng đang thay đổi. Ở đây, câu có nghĩa là khi tốc độ khung hình tăng, kết quả hình ảnh tổng thể cũng được cải thiện. Mệnh đề đầu nêu điều kiện đang thay đổi, còn mệnh đề sau đưa ra kết quả tương ứng. Trong mẫu này, cả hai từ the đều đánh dấu mối quan hệ đó; chúng không phải là mạo từ thông thường chỉ những danh từ cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu so sánh liên kết bằng từ đánh dấu cần thiết trong mỗi chỗ trống: ____ more carefully you plan, ____ fewer mistakes you make.
Xem đáp án
The · the
you wind up with an image that can actually cause headaches when people watch it on a screen. Cụm động từ
3:24rốt cuộc bạn sẽ có hình ảnh thực sự có thể gây đau đầu khi người ta xem trên màn hình.
Here's the thing: báo hiệu một điểm vướng mắc chính
“Here's the thing” là một dấu hiệu diễn ngôn. Nó báo cho người nghe biết rằng ý tiếp theo là điểm quan trọng, vấn đề hoặc giới hạn cần chú ý. Trong câu này, cụm từ chuẩn bị cho người nghe đón nhận một điểm vướng mắc: việc liên tục tăng tốc độ khung hình có thể dẫn đến kết quả có hại. Thing ở đây không có nghĩa là một đồ vật cụ thể.
Luyện tập
Câu nào dùng “Here's the thing” một cách tự nhiên để mở ra điểm vướng mắc chính?
- Here's the thing: our train leaves in ten minutes, so we must go now.
- Here is my ticket for the train.
- Here's the thing I bought at the market.
Xem đáp án
Here's the thing: our train leaves in ten minutes, so we must go now.
wind up with: đi đến một kết quả cuối cùng
Wind up with + cụm danh từ có nghĩa là cuối cùng có hoặc nhận được kết quả đó sau một quá trình. Kết quả thường không được dự tính hoặc không mong muốn, nhưng không nhất thiết lúc nào cũng tiêu cực. Ở đây, việc liên tục tăng tốc độ khung hình dẫn đến một hình ảnh có thể gây đau đầu. Cụm từ tập trung vào kết quả cuối cùng; wind không mang nghĩa không khí chuyển động hay hành động cuộn một vật gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, có nghĩa là “cuối cùng gặp phải một kết quả không mong muốn”: If you ignore the warning signs, you may ____ a much bigger problem.
Xem đáp án
wind up with
back to the point about our eyes tracking onto objects. Mạch ý
3:34quay lại chuyện mắt chúng ta bám theo vật thể.
back to the point about: quay lại chủ đề trước đó
Trong câu này, back to the point about đưa sự chú ý của người nghe trở lại một ý đã được nhắc đến trước đó: cách mắt dõi theo các vật thể. Back chỉ việc quay lại trong cuộc trò chuyện, không phải di chuyển cơ thể về phía sau. Sau khi tạm dừng, bị ngắt lời hoặc đổi chủ đề trong chốc lát, có thể dùng back to the point about + cụm danh từ để tiếp tục phần giải thích trước đó. Cụm này cho người nghe biết nội dung tiếp theo liên hệ thế nào với điều đã nói.
Luyện tập
Back to the point about ở đây báo hiệu điều gì?
- Yêu cầu ai đó di chuyển lùi lại.
- Quay lại một chủ đề trước đó.
- Giới thiệu một chủ đề hoàn toàn mới.
Xem đáp án
Quay lại một chủ đề trước đó.
move my hand in front of my face and track it with my eyes,
3:39di chuyển bàn tay trước mặt và dùng mắt nhìn theo,
my hand will move so fast that it's just a blur. Ngữ pháp
3:45tay tôi sẽ di chuyển nhanh đến mức chỉ còn là một vệt mờ.
so fast that: mức độ và kết quả
Trong câu này, so fast that nối tốc độ rất cao với kết quả của nó: bàn tay đang chuyển động trông như một hình ảnh nhòe. So đánh dấu mức độ của fast, còn that mở đầu mệnh đề nêu kết quả. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề kết quả. Ở đây, so không tự mang nghĩa “vì vậy”; so...that hoạt động cùng nhau để thể hiện mức độ và kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu chỉ mức độ và kết quả: The puppy ate ____ fast ____ nobody else got a bite.
Xem đáp án
so · that
And the reason it's a blur is because my eye can only track so fast. Ngữ pháp
3:48Nó bị mờ là vì mắt tôi chỉ có thể bám theo nhanh đến một mức nhất định.
Cấu trúc giải thích the reason ... is because ...
Cấu trúc the reason X is because Y nêu tình huống cần giải thích ở X và đưa ra nguyên nhân ở Y. Trong câu này, X là hình ảnh bị nhòe, còn Y là tốc độ theo dõi của mắt có giới hạn. Đây là cách trình bày lời giải thích phổ biến trong văn nói: trước tiên xác định điều cần giải thích, sau đó dùng because để nêu nguyên nhân.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc văn nói the reason ... is because ...: The ____ the road is wet ____ it rained overnight.
Xem đáp án
reason · is because
Faster than our eyeballs can track để so sánh với giới hạn khả năng
Trong faster than our eyeballs can track, faster than so sánh tốc độ thực tế của các vật thể với tốc độ tối đa mà mắt có thể theo dõi chúng. Cụm our eyeballs can track tạo thành một mệnh đề sau than, chứ không chỉ là một cụm danh từ. Tân ngữ của track được hiểu từ objects đã xuất hiện trước đó: mắt không thể theo dõi những vật thể ấy ở tốc độ đó. Vì điểm so sánh là một mệnh đề, cấu trúc này có thể so sánh tốc độ hoặc số lượng thực tế với giới hạn mà một người hay thiết bị có thể xử lý.
Luyện tập
Phép so sánh trong “The drone flew faster than the camera could track” có nghĩa là gì?
- Máy quay khiến máy bay không người lái tăng tốc.
- Tốc độ của máy bay không người lái vượt quá khả năng theo dõi của máy quay.
- Máy bay không người lái dừng lại mỗi khi máy quay không còn nhìn thấy nó.
Xem đáp án
Tốc độ của máy bay không người lái vượt quá khả năng theo dõi của máy quay.
adds in motion blur: thêm một yếu tố bổ sung
Adds in có nghĩa là “thêm một thứ vào như phần bổ sung”. Cấu trúc là add in + vật, và motion blur là phần được thêm vào trong câu này. Bộ não được mô tả như thể nó thêm độ nhòe vào những gì bạn nhìn thấy. Đây là cách so sánh đơn giản để giải thích hoạt động của tri giác; không có nghĩa là bộ não thật sự chỉnh sửa video.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “thêm vào như một phần bổ sung”: After you mix the yogurt, ____ the strawberries.
Xem đáp án
add in
Get a sense of: hình thành ấn tượng tổng quát
Trong câu này, get a sense of có nghĩa là “hình thành ấn tượng hoặc nhận thức tổng quát”. Người xem có thể nhận ra rằng chuyển động đang diễn ra mà không nhất thiết phải nhìn rõ từng giai đoạn. Cấu trúc get a sense of + danh từ hoặc dạng -ing hữu ích khi sự hiểu biết chỉ mang tính khái quát hoặc vẫn đang hình thành, chứ chưa chính xác. Ở đây, sense chỉ nhận thức tổng thể, không phải một giác quan hay cơ quan cụ thể.
Luyện tập
Trong ví dụ, get a sense of movement có nghĩa là gì?
- Đo chính xác từng giai đoạn của chuyển động
- Xác định một cơ quan giác quan cụ thể
- Hình thành ấn tượng chung rằng chuyển động đang diễn ra
Xem đáp án
Hình thành ấn tượng chung rằng chuyển động đang diễn ra
but we don't see something like a hand randomly appearing all over the place. Thành ngữ
4:01nhưng không thấy một thứ như bàn tay xuất hiện ngẫu nhiên khắp nơi.
That way, ...: nối một phương pháp với kết quả
That way chỉ lại phương pháp hoặc hành động vừa được nhắc đến. Cụm này có nghĩa là “bằng cách làm như vậy” hoặc “dùng phương pháp đó”; way ở đây không có nghĩa là “con đường”. Khi được đặt ở đầu câu và theo sau bằng dấu phẩy, cụm này giúp người nói chuyển từ phương pháp sang kết quả mà không cần lặp lại phương pháp. Trong câu này, quá trình xử lý của bộ não được nói trước đó là phương pháp, còn cảm nhận chuyển động mượt mà là kết quả.
Luyện tập
Chọn từ nối chỉ lại hành động trước đó và giới thiệu kết quả của nó: Keep the key in the same drawer. ____, you can always find it.
- By the way
- That way
- Either way
Xem đáp án
That way
All over the place: rải rác ở nhiều vị trí
Ở đây, all over the place có nghĩa là “ở nhiều vị trí khác nhau và rải rác”. Cụm này gợi ra hình ảnh bàn tay xuất hiện khó đoán ở hết vị trí này đến vị trí khác, thay vì chuyển động trơn tru. Cụm từ thông dụng này có thể mô tả các vật thể nằm rải rác và, trong những ngữ cảnh khác, những ý tưởng hoặc hành vi thiếu tổ chức. Trong câu này, nó mang nghĩa không gian; không có nghĩa đen là phủ kín toàn bộ bề mặt của một nơi.
Luyện tập
Trong ví dụ, all over the place cho biết bàn tay xuất hiện ở đâu?
- Trên mọi phần của một bề mặt
- Ở nhiều vị trí rải rác
- Ở một vị trí được chọn cẩn thận
Xem đáp án
Ở nhiều vị trí rải rác
But this becomes a problem with new high definition programs on big televisions
4:06Tuy nhiên, điều này trở thành vấn đề với các chương trình độ nét cao mới trên TV màn hình lớn
because some of those programs are brought to your TV at frame rates as high as a thousand frames a second. Ngữ pháp
4:10vì một số chương trình được truyền đến TV với tốc độ lên tới một nghìn khung hình/giây.
as high as + số: nhấn mạnh một giá trị cao
Khi đứng trước một con số, as high as cho biết một giá trị có thể đạt đến mức cao đáng chú ý. Ở đây, cụm từ này nhấn mạnh rằng một nghìn khung hình mỗi giây là tốc độ cực cao; nó không chỉ nói hai thứ có độ cao bằng nhau. Mẫu này dùng được với các thang giá trị tăng từ thấp lên cao, chẳng hạn như giá cả, nhiệt độ, tốc độ, tỷ lệ và tổng số.
Luyện tập
Câu nào dùng as high as trước một con số để nhấn mạnh một giá trị cao đáng chú ý?
- The balloon rose as high as the clouds.
- The shelf is as high as my shoulder.
- The fee could be as high as $2,000.
Xem đáp án
The fee could be as high as $2,000.
And objects like a tennis ball that normally travel so fast our eyes can't track them and they look blurry,
4:17Và những vật như quả bóng tennis, vốn thường bay nhanh đến mức mắt chúng ta không thể bám theo nên trông bị mờ,
don't look blurry because the camera is able to see them clearly.
4:23lại không bị mờ vì máy quay có thể ghi lại chúng rõ nét.
they're having to find ways to add blur back into HD pictures. Cụm động từ
4:31họ phải tìm cách thêm độ nhòe trở lại vào hình ảnh HD.
add blur back into: thêm lại một thành phần đã bị loại bỏ
Trong add blur back into HD pictures, add chỉ hành động, blur là thành phần được khôi phục, còn into HD pictures cho biết nơi nhận thành phần đó. Mẫu có thể áp dụng lại là add + thành phần + back into + sự vật. Back có nghĩa là một lần nữa hoặc khôi phục thứ đã mất, chứ không phải về phía sau. Nó cho biết hiệu ứng nhòe từng là một phần của hình ảnh và giờ được đưa trở lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu add ... back into: The sound engineer had removed all the echo, but the voices sounded unnatural, so she had to ____ some echo ____ the recording.
Xem đáp án
add · back into
Pretty neat, right?: đánh giá và mời người nghe đồng tình
Trong câu này, pretty là trạng từ chỉ mức độ thường dùng trong khẩu ngữ, mang nghĩa “khá” hoặc “tương đối”. Vì vậy, pretty neat đánh giá ý tưởng đó là khá thông minh hoặc ấn tượng; pretty ở đây không có nghĩa là “xinh đẹp”. Cụm right? ngắn ở cuối biến lời đánh giá thành một lời mời đồng tình. Người nói không chỉ nêu ý kiến mà còn kiểm tra xem hai bên có cùng phản ứng hay không, nhờ đó duy trì sự tương tác.
Luyện tập
'Pretty neat, right?' có tác dụng gì trong ngữ cảnh này?
- Người nói hỏi xem đồ vật đã được làm sạch và sắp xếp gọn gàng chưa.
- Người nói chỉ bảo đồ vật đẹp mà không mong nhận được câu trả lời.
- Người nói đánh giá một điều là khá ấn tượng và mời người nghe đồng ý.
Xem đáp án
Người nói đánh giá một điều là khá ấn tượng và mời người nghe đồng ý.
Even trong How did you even learn this?
Even tác động đến sắc thái của toàn bộ câu hỏi với how. Người nói không chỉ hỏi về cách thức hoặc nguồn học được thông tin; even còn cho thấy việc người kia biết điều này là ngoài dự đoán. Nếu không có even, How did you learn this? có thể là một yêu cầu cung cấp thông tin trung tính. Khi thêm even, câu này trở thành lời hỏi tiếp mang vẻ ngạc nhiên hoặc khó tin; giọng điệu quyết định nó thể hiện sự khâm phục, tò mò hay hoài nghi.
Luyện tập
Mô tả nào thể hiện đúng nhất vai trò của even trong 'How did you even learn this?'?
- Nó chỉ thêm một mục khác vào danh sách những điều đã học.
- Nó có nghĩa là việc học diễn ra với tốc độ bằng nhau hoặc cân bằng.
- Nó thêm sự ngạc nhiên trước việc người nghe đã học hoặc biết thông tin này.
Xem đáp án
Nó thêm sự ngạc nhiên trước việc người nghe đã học hoặc biết thông tin này.
That's what I'm here for: nói rằng giúp đỡ là vai trò của mình
Trong câu này, That chỉ sự giúp đỡ hoặc thông tin vừa được nhắc đến. That's what I'm here for cho biết việc cung cấp điều đó là một phần vai trò hoặc mục đích của người nói. Câu này thường được dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc sự ngạc nhiên với giọng thoải mái và tự tin. Here không nhất thiết chỉ địa điểm thực tế; cả câu cũng có thể mang nghĩa “đó là công việc của tôi” hoặc “tôi ở đây để giúp”.
Luyện tập
Hoàn thành lời đáp bằng cách diễn đạt có nghĩa rằng giúp đỡ là một phần vai trò của người nói: “Thanks for showing me how to use the printer.” “No problem. ____.”
Xem đáp án
That's what I'm here for
See you around: lời chào tạm biệt thân mật không hẹn thời gian cụ thể
See you around là lời chào tạm biệt thân mật. Câu này gợi ý rằng hai người có thể gặp lại nhau ở một địa điểm hoặc trong một nhóm xã hội mà cả hai cùng lui tới. Around để ngỏ lần gặp tiếp theo: câu này không nêu thời gian, không đặt lịch hẹn và không hứa về một kế hoạch cụ thể.
Luyện tập
Bạn có thể gặp lại một người tại cùng trung tâm cộng đồng, nhưng hai người chưa có kế hoạch nào. Lời tạm biệt nào phù hợp nhất?
- See you around.
- See you tomorrow.
- See you at six.
Xem đáp án
See you around.
Dùng just real quick để làm nhẹ một lần ngắt lời ngắn
Just real quick cho người nghe biết rằng người nói chỉ cần một khoảng thời gian rất ngắn. Ở đây, just làm cho việc ngắt lời có vẻ nhẹ hơn, còn real là trạng từ thân mật có nghĩa tương đương really hoặc very. Nó không mang nghĩa thật hay không phải đồ giả. Dùng cụm này trước một câu hỏi hoặc lời nhờ ngắn, đặc biệt khi gọi một người đang chuẩn bị rời đi. Việc lặp lại real quick làm tăng cảm giác gấp gáp và cho thấy người nói muốn người kia chú ý ngay lúc đó.
Luyện tập
Bạn gọi một người bạn đang bước đi để hỏi một câu ngắn. Cách mở đầu nào thể hiện rõ nhất rằng bạn sẽ không nói lâu?
- I know you are leaving, so I will explain everything.
- Just real quick, can I ask you one thing?
- We need to have a long conversation right now.
Xem đáp án
Just real quick, can I ask you one thing?
Heard you coming out: hear + người + -ing
Trong heard you coming out, you là người được nghe thấy, còn coming là dạng -ing chỉ hành động đang diễn ra. Người nói trực tiếp nghe thấy âm thanh liên quan đến người đó trong lúc hành động đang xảy ra. Cấu trúc hear + người + -ing tập trung vào một hành động đang diễn ra hoặc một phần của hành động. Ở đây, coming out chỉ có nghĩa là đi ra khỏi một nơi; trong câu này, nó không mang nghĩa thành ngữ nào khác.
Luyện tập
Bạn trực tiếp nghe thấy một phần của hành động khi nó đang diễn ra. Câu nào diễn đạt đúng nhất ý nghĩa này?
- I heard that Leo practiced the piano yesterday.
- I heard Leo practice the piano from beginning to end.
- I heard Leo practicing the piano next door.
Xem đáp án
I heard Leo practicing the piano next door.
There you go để xác nhận và nhẹ nhàng khép lại cuộc trao đổi
Trong đoạn hội thoại này, there you go cho thấy người nói công nhận rằng câu trả lời vừa nhận được đã giải quyết thắc mắc. Cụm này gần nghĩa với “thế là được xác nhận” hoặc “thế là có câu trả lời”, đồng thời giúp người nói kết thúc việc hỏi thêm bằng giọng nhẹ nhàng. Ý nghĩa của cụm từ phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ở đây, there không chỉ một địa điểm và người nói cũng không đưa đồ vật cho ai; toàn bộ cụm từ đóng vai trò là phản ứng trong hội thoại trước một kết luận hoặc kết quả.
Luyện tập
Trong đoạn hội thoại này, Dylan xác nhận rằng mình đã rửa tay. there you go có chức năng gì?
- Cụm từ công nhận câu trả lời và nhẹ nhàng kết thúc việc hỏi thêm.
- Cụm từ thông báo rằng một đồ vật đang được đưa cho Dylan.
- Cụm từ bảo Dylan phải đi đâu.
Xem đáp án
Cụm từ công nhận câu trả lời và nhẹ nhàng kết thúc việc hỏi thêm.
Some cool facts about video that I learned while I was flying to and from VidCon from New York to LA. Cụm từ
4:55Đó là vài sự thật thú vị về video mà tôi đã học được trên các chuyến bay từ New York đến LA để dự VidCon và quay về.
to and from để diễn tả việc đi lại theo cả hai hướng
To and from kết hợp hai hướng đối lập: đi đến một nơi và quay về từ nơi đó. Trong câu này, cụm cố định này gói gọn chuyến bay lượt đi và lượt về. Phần from New York to LA phía sau xác định tuyến đường hoặc hai đầu của tuyến đường. Nó không biến to and from thành một cụm chỉ một hướng; hai phần cung cấp những thông tin khác nhau.
Luyện tập
Hoàn thành cụm cố định bao gồm cả lượt đi và lượt về: The shuttle carries students ____ campus every day.
Xem đáp án
to and from
and I want to end with some numbers about YouTube specifically.
5:03và tôi muốn kết thúc bằng một vài con số cụ thể về YouTube.
In fact, để chuyển từ nhận định chung sang bằng chứng thuyết phục hơn
Ở đây, In fact, báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ nhận định khái quát rằng YouTube chứa một lượng video khổng lồ sang một sự thật cụ thể làm nhận định đó thuyết phục hơn. Cụm này hướng người nghe hiểu nội dung tiếp theo là bằng chứng thực tế, chứ không phải một chủ đề mới không liên quan. Nói rộng hơn, In fact ở đầu câu có thể củng cố, làm rõ hoặc điều chỉnh một nhận định trước đó bằng cách đưa vào thông tin chính xác hơn hoặc đáng ngạc nhiên hơn. Mối liên hệ với ý trước là điều thiết yếu; đây không chỉ là một cụm từ đệm.
Luyện tập
Từ nối nào thể hiện rõ nhất rằng câu thứ hai cung cấp bằng chứng thực tế mạnh hơn cho câu thứ nhất? The library is used constantly. ___, more than ten thousand books are borrowed each week.
- For example
- In fact
- Meanwhile
Xem đáp án
In fact
if you were to take: thiết lập một thao tác giả định
Trong if you were to take, were to + động từ nguyên mẫu take trình bày hành động như một thao tác được tưởng tượng, chứ không phải một sự việc trong quá khứ. Cấu trúc đầy đủ là if + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu, ở đây theo sau là kết quả có would: if you were to take ..., it would equal .... Cách diễn đạt này dẫn người nghe qua một phép tính giả định hoặc thí nghiệm tưởng tượng. Nó thường cho thấy sự thiết lập có chủ ý, đồng thời hơi trang trọng và xa thực tế hơn một mệnh đề if đơn giản như if you take.
Luyện tập
Dùng were to với động từ combine để hoàn thành câu giả định: If you ____ all the monthly reports into one file, it would be too large to email.
Xem đáp án
were to combine
at any given minute: bất kỳ phút nào được chọn
At any given minute có nghĩa là “trong bất kỳ một phút riêng lẻ nào được chọn để xem xét”. Ở đây, given là tính từ mang nghĩa “được chọn hoặc được xác định”; nó không mô tả hành động cho, tặng. Cụm từ này trình bày số liệu như một điều có tính áp dụng chung, thay vì gắn với một thời điểm đặc biệt: chọn một khoảng một phút và coi đó là khoảng thời gian đang được bàn đến. Mẫu có thể áp dụng lại là at any given + một đơn vị thời gian hoặc dịp ở dạng số ít.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “trong bất kỳ một phút riêng lẻ nào được chọn”: The support desk may receive dozens of messages ____.
Xem đáp án
at any given minute
all together: gộp toàn bộ nhóm
All together ở đây là một cụm gồm hai từ. All chỉ toàn bộ số video đã tải lên, còn together cho biết cần gộp toàn bộ số video đó trước khi đo thời lượng. Vì vậy, cụm này tổ chức cách tính: coi nhiều video được tải lên riêng lẻ là một lượng đã gộp, sau đó so sánh lượng ấy với 48 giờ. Ý tưởng có thể áp dụng lại là put, add hoặc count những thứ riêng lẻ all together.
Luyện tập
Câu nào dùng all together để nhấn mạnh việc gom các vật riêng lẻ lại thành một nhóm?
- The plan was altogether too expensive.
- Altogether, the repairs cost two thousand dollars.
- Put the receipts all together before adding their values.
Xem đáp án
Put the receipts all together before adding their values.
Two full days of video are uploaded to YouTube every single minute. Cách dùng từ
5:25Cứ mỗi phút lại có trọn vẹn hai ngày video được tải lên YouTube.
Sự nhấn mạnh trong every single minute
Trong every single minute, every mang nghĩa lặp lại là “mỗi phút”, còn single tăng mức độ nhấn mạnh: không có phút nào bị loại trừ. Từ được thêm vào làm quy mô của số liệu nghe ấn tượng hơn nhưng không thay đổi đơn vị thời gian. Ở đây, single không có nghĩa là “độc thân”. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là every single + danh từ đếm được số ít, dùng để nhấn mạnh từng thành viên trong một tập hợp, như every single day hoặc every single page.
Luyện tập
Cụm nào nhấn mạnh mạnh nhất rằng sự việc xảy ra vào từng phút mà không có ngoại lệ?
- a single minute
- every single minute
- every minute
Xem đáp án
every single minute
soon enough với nghĩa “chẳng bao lâu nữa”
Trong câu này, soon enough có nghĩa là “chẳng bao lâu nữa” hoặc “đến lúc thích hợp”: người nói dự đoán rằng sau một khoảng thời gian, các tập khác cũng sẽ xuất hiện. Enough không thực sự đánh giá xem chúng có xuất hiện với tốc độ đủ nhanh hay không. Cách dùng này trình bày một kết quả trong tương lai như điều sẽ xảy ra một cách tự nhiên hoặc có thể dự đoán sau khi chờ đợi. Nó thể hiện kỳ vọng chung chứ không phải một thời hạn chính xác.
Luyện tập
Một người bạn lo rằng cây non vẫn chưa lớn được bao nhiêu. Câu trả lời nào thể hiện rõ nhất rằng kết quả sẽ xuất hiện đến lúc thích hợp?
- It will grow quickly enough.
- It will grow soon enough.
- It has already grown.
Xem đáp án
It will grow soon enough.
be sure you're subscribed so you don't miss anything.
5:38hãy nhớ đăng ký để không bỏ lỡ bất cứ điều gì.
It's supposed to be: đối tượng được mong đợi hoặc đúng
Trong câu này, “It's supposed to be the Tribune” có nghĩa Tribune là đáp án được mong đợi, được dự định từ đầu hoặc đúng. Người nói đang chỉ ra rằng điều được nói hoặc được thể hiện không khớp với mong đợi đó. Ở đây, be supposed to be + danh từ diễn tả một vật được mong đợi hoặc được dự định là gì. Cấu trúc này không nói rằng ai đó có nghĩa vụ phải thực hiện một hành động.
Luyện tập
Thực đơn ghi món súp trong ngày là súp cà chua, nhưng một bát súp gà được mang ra. Câu nào chỉ ra sự không khớp này một cách tự nhiên?
- It used to be tomato soup.
- It might be tomato soup.
- It's supposed to be tomato soup.
Xem đáp án
It's supposed to be tomato soup.