Căn Phòng Mới Của Bluey | Phòng Ngủ - Phần 3 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
243 từ 154 từ/phút

Tóm tắt video: Bluey và Bingo làm quen với việc ngủ ở hai phòng riêng, cùng bàn xem những món đồ chơi thuộc về cả hai sẽ được đặt ở đâu, rồi trao nhau các lời chúc quen thuộc trước giờ đi ngủ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. to where mine was. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách mệnh đề có where xác định đích đến là vị trí mà một vật từng ở đó, trong khi mine thay cho danh từ đã rõ như my bed để tránh lặp. Nhờ vậy, bạn có thể diễn đạt việc chuyển đồ vật đến một vị trí cũ một cách tự nhiên, gọn gàng và không nhắc lại những từ không cần thiết. 2. sleeps over — Cụm động từ: Nhận ra sleep over có nghĩa là ở lại qua đêm tại nhà người khác hoặc ngủ một đêm trong phòng khác, chứ không phải “ngủ ở phía trên” theo nghĩa từng từ. Cụm này hữu ích khi nói về việc ngủ lại nhà bạn, kế hoạch qua đêm của trẻ em hoặc sự thay đổi chỗ ngủ tạm thời. 3. Don't let the bed bugs bite. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết đây là lời chúc đi ngủ truyền thống, có vần và mang sắc thái vui đùa, chứ không phải lời cảnh báo thật về côn trùng. Điều này giúp bạn hiểu những lời tạm biệt thân mật trong gia đình và lý do câu này thường đi sau good night hoặc sleep tight.

Nội dung bài học

Phew, done.

0:00

Phù, xong rồi.

Thanks, Dad.

0:01

Cảm ơn bố.

Hey, Bingo.

0:02

Này, Bingo.

You moved your bed to where mine was. Ngữ pháp

0:03

Em chuyển giường vào chỗ cũ của chị à.

Ngữ pháp

to where mine was: đích đến và phần được mine thay thế

To where mine was cho biết đích đến của sự di chuyển: nơi chiếc giường của người nói từng nằm. Mệnh đề bắt đầu bằng where đóng vai trò là cụm chỉ nơi chốn sau to, còn was chỉ vị trí trước đó. Mine là đại từ sở hữu thay cho my bed. Cách dùng này tránh lặp lại bed, nên mine chỉ chiếc giường của người nói chứ không chỉ bản thân người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng to + where, mine và was: Move your chair ____.

Xem đáp án

to where mine was

Yeah.

0:05

Vâng.

Is that okay? Ý định

0:06

Có sao không chị?

Ý định

Is that okay?: kiểm tra xem người kia có chấp nhận không

Ở đây, that chỉ sự sắp xếp vừa được nhắc đến chứ không phải tình trạng của một đồ vật. Is that okay? hỏi xem người kia có chấp nhận hoặc thấy phiền về điều đã được đề xuất hay thực hiện hay không. Đây là cách nhẹ nhàng, thường ngày để kiểm tra sự cho phép hoặc đồng ý. Câu này thường nghe mềm hơn và ít trang trọng hơn Do you agree?

Luyện tập

Bạn vừa đề xuất gặp nhau lúc 3 giờ chiều. Câu hỏi nào kiểm tra một cách tự nhiên xem người kia có chấp nhận sự thay đổi này không?

  1. Are you okay?
  2. What is that?
  3. Is that okay?
Xem đáp án

Is that okay?

Sure, that's fine. Ý định

0:07

Chắc chắn rồi, không sao đâu.

Ý định

that's fine: Chấp nhận một yêu cầu hoặc sự sắp xếp

Ở đây, that's fine có nghĩa là “tôi chấp nhận” hoặc “như vậy không có vấn đề gì”. Cụm này trả lời câu hỏi xem một kế hoạch hay sự sắp xếp có ổn không; nó không dùng để khen chất lượng của một vật. Sure làm cho sự đồng ý trở nên rõ ràng và thân thiện. Bạn có thể dùng that's fine để chấp nhận một yêu cầu, đề nghị hoặc thay đổi nhỏ.

Luyện tập

Một bạn cùng lớp hỏi: “Can we start ten minutes later?” Câu trả lời nào chấp nhận thay đổi đó một cách tự nhiên?

  1. That's right.
  2. That's mine.
  3. That's fine.
Xem đáp án

That's fine.

I did it so we can still watch Malcolm. Ngữ pháp

0:08

Em làm vậy để chúng ta vẫn có thể ngắm Malcolm.

Ngữ pháp

so we can still watch: Diễn đạt mục đích và sự tiếp tục

Trong so we can still watch, so giới thiệu mục đích của hành động trước đó: “Tôi làm vậy để điều này có thể xảy ra.” Trong cấu trúc này, so gần nghĩa với so that, chứ không chỉ mang nghĩa “vì vậy” để chỉ kết quả. Still thể hiện sự tiếp tục bất chấp một thay đổi hoặc trở ngại có thể xảy ra. Hoạt động đó vốn có thể thực hiện được, và hành động này nhằm giữ cho nó tiếp tục có thể thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trong bài thể hiện mục đích và khả năng được duy trì: I wrote down the address ____ find the house if my phone dies.

Xem đáp án

so we can still

Oh yeah, good one. Ý định

0:10

Ồ đúng rồi, ý hay đấy.

Ý định

good one: khen một ý tưởng hoặc hành động

Trong câu này, good one là một lời khen ngắn và mang tính khẩu ngữ. Người nói tán thành ý tưởng hoặc cách xử lý của người kia, nên cụm này có nghĩa gần như “Ý hay đấy” hoặc “Làm tốt lắm”. Ở đây, one thay cho ý tưởng hoặc hành động vừa được nhắc đến, chứ không phải số 1. Trong ngữ cảnh khác, good one cũng có thể dùng để khen một câu đùa, câu trả lời hoặc lần thử thành công. Vì vậy, ngữ cảnh sẽ cho biết one chỉ điều gì.

Luyện tập

Một người bạn đề xuất xem bản đồ trước khi đi sang con đường khác. Câu trả lời nào khen đề xuất đó một cách tự nhiên?

  1. This one belongs to me.
  2. Good one! That could save us time.
  3. One is a good number.
Xem đáp án

Good one! That could save us time.

What's he doing?

0:12

Cậu ấy đang làm gì vậy?

Not much.

0:13

Không có gì nhiều.

Come on, Malcolm. Ý định

0:14

Nào, Malcolm.

Ý định

Come on: thúc giục hoặc động viên ai đó hành động

Ở đây, Come on không có nghĩa đen là yêu cầu Malcolm đi lại gần người nói. Cụm này thúc giục hoặc động viên cậu ấy hành động hay phản ứng; tùy tình huống, nó có thể gần với “Nhanh lên”, “Cố lên” hoặc “Bạn làm được mà”. Giọng điệu làm thay đổi mức độ của cụm từ. Giọng vui vẻ và mang tính hỗ trợ nghe như lời động viên, còn giọng gắt hoặc nặng có thể thể hiện sự mất kiên nhẫn. Ý nghĩa chung là thúc đẩy ai đó hành động hoặc phản ứng.

Luyện tập

Trong “Come on, Leo—we need to leave now,”, Come on có tác dụng gì?

  1. Cụm này yêu cầu Leo đi lại gần hơn.
  2. Cụm này giục Leo nhanh chóng hành động.
  3. Cụm này thông báo rằng Leo đã đến.
Xem đáp án

Cụm này giục Leo nhanh chóng hành động.

Do something.

0:15

Làm gì đi chứ.

Oh, he heard us.

0:18

Ồ, cậu ấy nghe thấy chúng ta kìa.

Okay,

0:20

Được rồi,

these teddies are all mine. Ngữ pháp

0:20

những con gấu bông này đều là của chị.

Ngữ pháp

all mine: nhấn mạnh tất cả đều thuộc về mình

Ở đây, all mine có nghĩa là từng chú gấu bông trong nhóm đều thuộc về người nói. All nhấn mạnh rằng không có ngoại lệ nào. Mine là đại từ sở hữu nên có thể đứng một mình và thay cho my teddies. Không đặt danh từ sau mine; nếu nói rõ danh từ, hãy dùng all my + danh từ.

Luyện tập

Bạn sở hữu mọi cây bút chì trong hộp. Hoàn thành câu bằng all + đại từ sở hữu chỉ người nói: These pencils are ____.

Xem đáp án

all mine

And these are all mine.

0:22

Còn những con này đều là của em.

Yes, now.

0:24

Đúng rồi, giờ thì.

What about Gloria? Ý định

0:26

Còn Gloria thì sao?

Ý định

What about Gloria?: nêu lại đối tượng chưa được xử lý

Trong cuộc thảo luận này, What about Gloria? nhắc lại Gloria vì vẫn chưa quyết định sẽ xử lý thế nào. Câu hỏi mang ý “Gloria sẽ nằm ở đâu trong kế hoạch?”, chứ không phải “Hãy kể cho tôi về Gloria”. Dùng What about + danh từ hoặc đại từ để đưa một người, đồ vật hay vấn đề bị bỏ sót trở lại cuộc thảo luận. Ý nghĩa thực tế cụ thể—ai sẽ nhận, đặt ở đâu hay chuyện gì sẽ xảy ra—phụ thuộc vào tình huống.

Luyện tập

Mọi người đều có chỗ ngồi, trừ Mia. Câu hỏi nào đưa người bị bỏ sót trở lại kế hoạch?

  1. Where is Mia?
  2. What about Mia?
  3. Who is Mia?
Xem đáp án

What about Mia?

Yes, what about Gloria?

0:28

Phải, còn Gloria thì sao?

She was a Christmas present to me from Grandad. Cụm từ

0:30

Em ấy là quà Giáng sinh ông nội tặng chị.

Cụm từ

a present to me from Grandad: người nhận và người tặng

Trong a present to me from Grandad, to me chỉ người nhận quà, còn from Grandad chỉ người tặng quà. Dùng mẫu a present to [người nhận] from [người tặng] để thể hiện cả hai vai trò. Nếu đổi người đứng sau to và from, người tặng và người nhận cũng sẽ đổi vai.

Luyện tập

Liam tặng Ava một cuốn sách. Câu nào xác định đúng Ava là người nhận và Liam là người tặng?

  1. The book was a present to Ava from Liam.
  2. The book was a present to Liam from Ava.
  3. The book was a present from Ava to Liam.
Xem đáp án

The book was a present to Ava from Liam.

But, you didn't get a Christmas present from Grandad

0:34

Nhưng em lại không có quà Giáng sinh từ ông nội

cuz he forgot I was born. Ghi chú

0:37

vì ông quên mất là em đã ra đời.

Cách dùng từ

cuz: cách viết thân mật của because

cuz là cách viết rất thân mật của because. Trong câu này, nó dẫn vào lý do không nhận được quà Giáng sinh. Đây là cách thể hiện lời nói tự nhiên, thoải mái trong văn viết, chứ không phải một loại từ nối nguyên nhân khác. Khi đọc, hãy thay nó bằng because trong đầu; trong văn viết chuẩn, hãy viết because.

Luyện tập

Câu nào phù hợp với một báo cáo trang trọng?

  1. The event was delayed because the road was closed.
  2. The event was delayed cuz the road was closed.
  3. The event was delayed 'cause the road was closed.
Xem đáp án

The event was delayed because the road was closed.

Ngữ pháp

forgot I was born: mệnh đề tân ngữ lược bỏ that

Trong forgot I was born, I was born là một mệnh đề hoàn chỉnh đóng vai trò tân ngữ của forgot: nó nêu sự thật mà người đó không nhớ. Trong tiếng Anh, that thường được lược bỏ trước loại mệnh đề tân ngữ này, nhất là trong hội thoại, nên forgot I was born có nghĩa giống forgot that I was born. Nội dung bị quên là sự thật rằng người nói đã được sinh ra, chứ không phải một hành động “được sinh ra” mà ai đó đáng lẽ phải nhớ thực hiện.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề tân ngữ để diễn đạt một sự thật mà ai đó đã quên?

  1. She forgot that the shop was closed.
  2. She forgot closing the shop.
  3. She forgot to close the shop.
Xem đáp án

She forgot that the shop was closed.

Yes, he forgot you were born.

0:39

Phải, ông quên mất là em đã ra đời.

So, you said,

0:41

Thế nên chị đã nói,

It's okay, Bingo.

0:43

Không sao đâu Bingo.

She can be both of ours. Ngữ pháp

0:44

Nó sẽ là của chung hai chị em mình.

Ngữ pháp

both of ours: quyền sở hữu chung trong lời nói trẻ em

Trong đoạn hội thoại trẻ em này, both of ours được dùng với ý “thuộc về cả hai chúng ta”. Both nhấn mạnh hai người sở hữu, còn ours là đại từ sở hữu nên không có danh từ theo sau. Trong tiếng Anh thông dụng trung tính, both of ours tự nhiên hơn khi đi với hai thứ thuộc về chúng ta, như trong Those toys are both of ours. Khi chỉ có một người hoặc một vật nhưng có hai người sở hữu, She can be ours. hoặc She can belong to both of us. sẽ rõ ràng hơn.

Luyện tập

Trong tiếng Anh thông dụng trung tính, câu nào nói rõ rằng một con chó thuộc về hai người?

  1. The dog belongs to one of us.
  2. The dog belongs to both of us.
  3. Both dogs belong to us.
Xem đáp án

The dog belongs to both of us.

Yes, that's right. Ý định

0:46

Đúng, đúng là vậy.

Ý định

that's right: xác nhận thông tin chính xác

Ở đây, that's right xác nhận rằng lời nói hoặc cách hiểu của người kia là đúng. Cụm này có nghĩa là “Đúng, bạn đã hiểu chính xác”, chứ không đánh giá một việc là đúng về mặt đạo đức. Từ Yes ở đầu làm sự đồng ý rõ ràng hơn. Dùng That's right. khi ai đó kiểm tra thông tin hoặc nhắc lại chính xác điều bạn đã nói.

Luyện tập

Một đồng nghiệp hỏi: “The meeting starts at ten, correct?” Mười giờ đúng là thời gian bắt đầu. Hãy chọn câu trả lời tự nhiên nhất.

  1. Yes, that's right.
  2. Yes, that's fine.
  3. Yes, that makes sense.
Xem đáp án

Yes, that's right.

So,

0:47

Vậy,

whose room should she go in? Ngữ pháp

0:48

em ấy nên ở phòng ai đây?

Ngữ pháp

whose room ... go in?: sở hữu và giới từ ở cuối

Trong whose room, whose hỏi căn phòng thuộc về người nào. Đây là từ nghi vấn chỉ sở hữu, được đặt ngay trước danh từ: whose + room. Câu hỏi dùng một mẫu phổ biến trong văn nói: Whose + danh từ + should + chủ ngữ + động từ + giới từ? Từ in ở cuối liên kết ngược với room. Trong tiếng Anh hằng ngày, để giới từ ở cuối loại câu hỏi này là cách dùng tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi thường dùng bằng từ nghi vấn chỉ sở hữu và giới từ ở cuối: ____ room should she go ____?

Xem đáp án

Whose · in

Hmm.

0:50

Hừm.

She can go to yours.

0:51

Nó có thể ở phòng em.

Thanks, Bluey.

0:52

Cảm ơn chị Bluey.

But how about she sleeps over at yours tonight? Ghi chú

0:53

Nhưng đêm nay cho nó ngủ ở phòng chị được không?

Ý định

How about ...? để đề xuất một phương án khác

How about mở đầu một đề xuất để người nghe cân nhắc. Ở đây, người nói đưa ra she sleeps over at yours tonight như một phương án khác, vì vậy giọng điệu gần với “Chúng ta làm thế này thì sao?” hơn là một mệnh lệnh. Trong hội thoại thân mật, sau How about có thể là chủ ngữ và động từ theo trật tự câu trần thuật: How about she sleeps ...? Không đảo trật tự như câu hỏi bên trong mẫu này; how about đã biến toàn bộ ý thành một lời đề xuất dưới dạng câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề xuất bằng cách diễn đạt trong bài: ____ we meet at six?

Xem đáp án

How about

Cụm động từ

sleep over: ngủ lại qua đêm ở nơi khác

Sleep over là một cụm động từ có nghĩa là qua đêm tại nhà người khác hoặc tại một nơi không phải chỗ ở thường ngày. Trong câu này, over là tiểu từ thuộc cụm từ; nó không có nghĩa là “ở phía trên”. Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít she ở thì hiện tại, sleep trở thành sleeps: she sleeps over. Tiểu từ over không thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng ngôi thứ ba số ít của sleep over: Mia ____ at her friend's house every Friday.

Xem đáp án

sleeps over

Cách dùng từ

at yours: “ở chỗ của bạn” trong tiếng Anh-Anh thân mật

Trong câu này, at yours có nghĩa là “ở chỗ của bạn”; ngữ cảnh xác định cụ thể nơi đó là phòng của Bluey. Yours là đại từ sở hữu có thể đứng độc lập và thay cho một cụm như your place hoặc your room. Sau at, yours tạo thành cụm chỉ nơi chốn. Đừng chỉ hiểu nó một cách trừu tượng là “một thứ thuộc về bạn”; tình huống xung quanh cho biết địa điểm nào đã được lược bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh-Anh thân mật gồm hai từ, có nghĩa là “ở chỗ của bạn”: We can watch the match ____ tonight.

Xem đáp án

at yours

Oh, okay.

0:56

Ồ, được thôi.

Bluey!

1:00

Bluey!

Who keeps Lampy? Cách dùng từ

1:02

Ai sẽ giữ Lampy?

Cách dùng từ

keep trong Who keeps Lampy?: giữ lại đồ vật sau một quyết định

Ở đây, keep có nghĩa là “giữ lại” hoặc “tiếp tục có” một món đồ sau khi mọi người quyết định ai nhận thứ gì. Câu hỏi muốn biết Lampy sẽ ở lại với ai sau khi các món đồ được chia. Đây là cấu trúc ngoại động từ keep + tân ngữ. Sau Lampy không có tính từ hay thành phần bổ sung nào khác, nên câu không có nghĩa là “làm cho Lampy duy trì một trạng thái nào đó”, như trong keep Lampy safe.

Luyện tập

Hai người ở cùng nhà đang chia đồ nội thất dùng chung. Câu hỏi nào hỏi cụ thể ai sẽ giữ lại chiếc đèn sau quyết định, chứ không phải ai đang cầm nó lúc này?

  1. Who repairs the lamp?
  2. Who keeps the lamp?
  3. Who is holding the lamp?
Xem đáp án

Who keeps the lamp?

Oh, um

1:04

Ồ, ừm

you can keep her.

1:05

em cứ giữ lấy đi.

No, it's okay. Ý định

1:06

Không, không sao đâu.

Ý định

Từ chối nhẹ nhàng với No, it's okay.

Trong câu trả lời này, No dùng để từ chối lời đề nghị của người kia, còn it's okay giúp họ yên tâm vì người nói không phiền và không cần họ làm gì thêm. Cả câu có nghĩa gần như “Không, cảm ơn; đừng lo,” chứ không phải một lời phản đối gay gắt. Điều bị từ chối được hiểu từ lời đề nghị hoặc câu hỏi trước đó. Vì vậy, mẫu câu này hữu ích khi muốn từ chối một việc nhỏ mà vẫn giữ thái độ thân thiện.

Luyện tập

Có người đề nghị mang giúp chiếc túi nhẹ của bạn, nhưng bạn không cần giúp đỡ. No, it's okay. có phải là câu trả lời lịch sự và phù hợp không?

  1. Có, câu trả lời này phù hợp.
  2. Không, câu trả lời này không phù hợp.
Xem đáp án

Có, câu trả lời này phù hợp.

You take Lampy.

1:07

Chị lấy Lampy đi.

Thanks.

1:08

Cảm ơn em.

But can we play Asleep Awake?

1:09

Nhưng chúng ta có thể chơi Ngủ - Thức không?

Oh, okay.

1:11

Ồ, được thôi.

A...sleep.

1:12

Ờ... ngủ rồi.

Awake.

1:15

Thức.

Asleep.

1:16

Ngủ rồi.

Awake.

1:18

Thức.

Asleep.

1:19

Ngủ rồi.

Awake.

1:19

Thức.

Asleep.

1:20

Ngủ rồi.

Awake.

1:20

Thức.

Asleep.

1:20

Ngủ rồi.

Awake.

1:21

Thức.

Asleep.

1:21

Ngủ rồi.

Awake.

1:21

Thức.

Asleep.

1:21

Ngủ rồi.

Awake.

1:21

Thức.

Okay,

1:30

Được rồi,

kids.

1:30

các con.

Into bed. Cụm từ

1:31

Lên giường nào.

Cụm từ

Into bed. dưới dạng mệnh lệnh rút gọn

Into bed. là một mệnh lệnh rút gọn trong lời nói. Trong hoạt động chuẩn bị đi ngủ, người nghe tự bổ sung một động từ bị lược bỏ như get, nên ý đầy đủ là Get into bed. Chủ ngữ you cũng không được nói ra, như thường thấy trong câu mệnh lệnh. Into thể hiện sự di chuyển từ bên ngoài giường đến vị trí ở trên hoặc trong giường. Vì vậy, câu này bảo ai đó lên giường; nó không nói rằng người đó đã ở trên giường rồi.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh lệnh đi ngủ rút gọn bằng đúng cụm từ trong bài học: ____, please.

Xem đáp án

Into bed

Come on.

1:31

Nhanh lên.

Big D's ready for knock off. Cách dùng từ

1:32

Bố đi nghỉ đây.

Cách dùng từ

knock off: kết thúc công việc theo cách thân mật

Trong câu này, knock off chỉ việc ngừng làm hoặc kết thúc một nhiệm vụ trong ngày. Big D nói đùa rằng việc dỗ trẻ ngủ là công việc của mình, nên ý của ông là ông đã sẵn sàng làm xong nhiệm vụ đó. Sau ready for, cụm này được dùng như tên gọi của thời điểm kết thúc công việc. Ở đây, không nên hiểu knock và off theo từng nghĩa đen; ngữ cảnh về việc hoàn thành nhiệm vụ quyết định nghĩa “ngừng làm việc”.

Luyện tập

Trong câu này, Big D's ready for knock off có nghĩa là gì?

  1. Big D đã sẵn sàng đập một vật cho đến khi nó đổ xuống.
  2. Big D đã sẵn sàng sao chép một sản phẩm.
  3. Big D đã sẵn sàng kết thúc nhiệm vụ trong ngày.
Xem đáp án

Big D đã sẵn sàng kết thúc nhiệm vụ trong ngày.

Hey, hey, hey.

1:34

Này, này, này.

Where you going? Ngữ pháp

1:34

Con đi đâu thế?

Ngữ pháp

Where you going?: lược bỏ are trong khẩu ngữ

Where you going? là dạng rút gọn trong khẩu ngữ thân mật của Where are you going? Trợ động từ are bị lược bỏ, nhưng where và going vẫn cho biết người nói đang hỏi điểm đến hiện tại hoặc tiếp theo của người kia. Trong câu hỏi trực tiếp chuẩn, hãy đặt lại are trước chủ ngữ: Where + are + you + going? Đây là hiện tượng lược bỏ trong hội thoại, không phải quy tắc chung cho phép luôn xóa các dạng của be.

Luyện tập

Câu nào là dạng chuẩn đầy đủ của Where you going?

  1. Where do you usually go?
  2. Where are you going?
  3. Where did you go?
Xem đáp án

Where are you going?

Oh, yeah.

1:35

Ồ, vâng.

I forgot.

1:36

Con quên mất.

Night, Bluey. Cụm từ

1:37

Chúc ngủ ngon, Bluey.

Cụm từ

Night là dạng rút gọn của Good night

Ở đây, Night là dạng nói rút gọn của Good night. Từ này tự nó đã là một lời chào tạm biệt hoàn chỉnh trước khi đi ngủ, nên trong câu này night không phải là danh từ có nghĩa là “ban đêm”. Dạng một từ này tạo cảm giác ấm áp và thân mật, đặc biệt giữa những người quen biết nhau.

Luyện tập

Câu một từ nào là dạng rút gọn thân mật của Good night dùng trước giờ ngủ?

  1. Night!
  2. Good evening!
  3. See you tonight!
Xem đáp án

Night!

Night, Bingo.

1:38

Chúc ngủ ngon, Bingo.

Sleep tight. Cụm từ

1:40

Ngủ ngon nhé.

Cụm từ

Sleep tight như một lời chúc trước khi ngủ

Sleep tight là lời chúc cố định trước giờ ngủ, có nghĩa là “ngủ ngon” hoặc “chúc có một giấc ngủ ngon”. Câu này được nói trực tiếp với người sắp đi ngủ. Trong cách nói này, tight không phải là lời chỉ dẫn theo nghĩa đen rằng phải giữ cơ thể thật chặt. Hãy học và dùng hai từ này như một cụm cố định.

Luyện tập

Cụm cố định nào dùng tight để thân mật chúc ai đó ngủ ngon?

  1. Hold tight.
  2. Sleep tight.
  3. Sit tight.
Xem đáp án

Sleep tight.

You too. Cụm từ

1:41

Em cũng vậy.

Cụm từ

You too. để gửi lại cùng một lời chúc

You too. gửi lại cho đối phương lời chúc mà họ vừa dành cho bạn: lời chúc tương tự cũng áp dụng cho họ. Sau Sleep tight, câu này là dạng lược gọn của You sleep tight too. Đây là phép lược: những từ đã rõ nhờ ngữ cảnh được bỏ đi. Ở đây, too có nghĩa là “cũng”, còn you là người nhận lại lời chúc; câu này không thêm một hành động mới.

Luyện tập

Một người bạn nói: “Have a great weekend!” Câu đáp ngắn nào gửi lại cùng lời chúc đó một cách tự nhiên?

  1. You too!
  2. Me too!
  3. You are too!
Xem đáp án

You too!

Don't let the bed bugs bite. Thành ngữ

1:42

Đừng để rệp cắn nhé.

Thành ngữ

Don't let the bed bugs bite. như một câu vần vui trước giờ ngủ

Don't let the bed bugs bite. là nửa sau của câu vần truyền thống trước giờ ngủ Sleep tight, don't let the bed bugs bite. Theo nghĩa đen, câu này bảo ai đó đừng để rệp giường cắn. Trong một cuộc trò chuyện thông thường trước giờ ngủ, đây thường không phải là lời cảnh báo nghiêm túc về côn trùng. Nó là một cách vui vẻ và trìu mến để chúc ngủ ngon; chỉ khi có thêm ngữ cảnh về một vấn đề sâu bọ có thật thì cách hiểu theo nghĩa đen mới có khả năng đúng.

Luyện tập

Trước giờ ngủ, một phụ huynh nói: “Sleep tight. Don't let the bed bugs bite.” Nhiều khả năng họ muốn nói gì?

  1. Họ đang yêu cầu ai đó kiểm tra nệm ngay lập tức.
  2. Họ đang xác nhận rằng trong phòng có rệp giường.
  3. Họ đang chúc ngủ ngon theo cách vui vẻ.
Xem đáp án

Họ đang chúc ngủ ngon theo cách vui vẻ.

Take care of Gloria. Cụm từ

1:43

Chăm sóc Gloria cẩn thận nhé.

Cụm từ

Take care of: chăm sóc ai hoặc vật gì

Take care of có nghĩa là “chăm sóc” hoặc “trông nom”. Ở đây, người nói bảo người kia chăm sóc Gloria và giữ cho cô ấy an toàn. Cấu trúc là take care of + người hoặc vật. Hãy học take care of như một cụm hoàn chỉnh và giữ of trước tân ngữ.

Luyện tập

Điền cụm ba từ bắt đầu bằng take và có nghĩa là “chăm sóc”: Can you ____ my dog this afternoon?

Xem đáp án

take care of

And Lampy.

1:45

Và cả Lampy nữa.

Yes, I will. Ngữ pháp

1:46

Vâng, em sẽ làm vậy.

Ngữ pháp

I will: lược bỏ hành động đã được hiểu

Trong Yes, I will., will thay cho hành động đã được hiểu từ lời yêu cầu trước đó. Ý đầy đủ ở đây là I will take care of them, nhưng tiếng Anh lược bỏ cụm động từ bị lặp lại. Câu trả lời ngắn này giữ lại chủ ngữ và trợ động từ: Yes + chủ ngữ + will. Nó xác nhận rằng nhiệm vụ sẽ được thực hiện và nghe như một lời hứa.

Luyện tập

Câu trả lời ngắn nào phù hợp nhất để chấp nhận lời yêu cầu này: Will you lock the door tonight?

  1. Yes, I will.
  2. Yes, I am.
  3. Yes, I do.
Xem đáp án

Yes, I will.

And all right, come on, come on.

1:47

Thôi được rồi, nhanh nào, nhanh nào.

You all set, Bluey? Cụm từ

1:51

Con xong cả chưa, Bluey?

Cụm từ

all set: đã sẵn sàng hoàn toàn

Trong câu hỏi này, all set có nghĩa là “hoàn toàn sẵn sàng” hoặc “mọi việc cần thiết đều đã xong”. Ở đây, set diễn tả trạng thái sẵn sàng, không có nghĩa là “được đặt ở một vị trí”. You all set? là dạng nói thân mật và rút gọn của Are you all set? Người nói đang kiểm tra xem Bluey đã sẵn sàng và ổn định chưa. Mẫu này cũng có thể dùng để hỏi xem một công việc hoặc sự sắp xếp đã hoàn tất chưa.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm hai từ có nghĩa là “hoàn toàn sẵn sàng”: Are you ____ to leave?

Xem đáp án

all set

Yep.

1:52

Rồi ạ.

Exciting.

1:53

Thật hào hứng.

Night.

1:55

Chúc ngủ ngon.

Night.

1:56

Chúc ngủ ngon.

Oh,

1:57

Ồ,

tell Bingo to say good night to Malcolm for me. Ghi chú

1:57

bảo Bingo chúc Malcolm ngủ ngon hộ chị nhé.

Ngữ pháp

tell Bingo to say: cấu trúc tell someone to do something

Cụm tell Bingo to say theo cấu trúc tell + người + to + động từ nguyên mẫu. Bingo là người nhận chỉ dẫn, còn say là hành động mà cô bé cần thực hiện. Dùng cấu trúc này khi truyền đạt một chỉ dẫn hoặc bảo ai đó hành động, như tell him to call và tell them to wait. Với chỉ dẫn phủ định, dùng tell + người + not to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn bằng cấu trúc tell someone to do something: Please ____ the children ____ wait by the door.

Xem đáp án

tell · to

Cụm từ

say good night to Malcolm: say good night to + người

Trong say good night to Malcolm, Malcolm là người nhận lời chúc ngủ ngon. Cụm này có nghĩa là chúc Malcolm ngủ ngon, chứ không phải bảo chính Malcolm nói những lời đó. Mẫu có thể áp dụng là say good night to + người. Ở đây, to đánh dấu người mà lời nói hướng đến, không chỉ hướng di chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm có nghĩa là “chúc ai đó ngủ ngon”: Before I go upstairs, I always ____ my grandparents.

Xem đáp án

say good night to

Ý định

for me: làm thay mặt tôi

Ở đây, for me có nghĩa là “thay mặt tôi”. Người nói nhờ người khác chuyển lời chúc ngủ ngon mà lẽ ra chính người nói sẽ trực tiếp gửi. Cách dùng này thường đứng sau hành động được nhờ thực hiện. Trong say hello to her for me hoặc thank him for me, người đứng sau for là người được đại diện.

Luyện tập

Chọn cụm có nghĩa là “thay mặt tôi”: Please say hello to Maya ___.

  1. for me
  2. at me
  3. to me
Xem đáp án

for me

Okay.

2:00

Vâng.