Mệt mỏi vì lướt tin tiêu cực (Doomscrolling)?: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.498 từ 173 từ/phút

Giới thiệu: Sức khỏe, tri thức và quyền năng chưa từng có vẫn tồn tại cùng đau khổ và bản năng bộ lạc. Nhìn theo dòng lịch sử dài, con người vẫn có thể chọn một tương lai nhiều hy vọng hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Never have so many of us lived so well, — Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu cách trạng từ phủ định ở đầu câu gây đảo ngữ và nhấn mạnh một nhận định lịch sử. 2. hold power over. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: diễn đạt tự nhiên quyền kiểm soát hay quyền lực đối với người và động vật, không chỉ là sức mạnh thể chất. 3. clean up our act, — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: kêu gọi sửa đổi hành vi gây hại hoặc thiếu trách nhiệm mà không mang nghĩa dọn dẹp theo nghĩa đen.

Nội dung bài học

Being a human in the 21st century often feels frustrating.

0:00

Làm người trong thế kỷ 21 thường cảm thấy thật nản lòng.

We're clearly at the high point of our species.

0:04

Rõ ràng chúng ta đang ở đỉnh cao của giống loài mình.

Never have so many of us lived so well, Ngữ pháp

0:06

Chưa bao giờ có nhiều người trong chúng ta sống tốt đến thế,

been so healthy and well off. Cách dùng từ

0:08

khỏe mạnh và khá giả đến vậy.

Ngữ pháp

Never have so many ...: đảo ngữ sau never ở đầu câu

Never được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh rằng trước đây chưa từng có số lượng người lớn đến vậy sống tốt như thế. Cách nói này trình bày tình hình hiện tại như một điều chưa từng có trong lịch sử. Khi trạng từ phủ định never được đưa lên đầu câu, trợ động từ have phải đứng trước chủ ngữ so many of us: Never have so many of us lived.... Từ been ở phía sau dùng chung have với lived, nên quan hệ đầy đủ là have lived ... and [have] been....

Luyện tập

Điền trợ động từ tạo ra phép đảo ngữ cần thiết: In all of history, never ____ so many children had access to online lessons.

Xem đáp án

have

Cách dùng từ

well off: thoải mái về tài chính

Trong câu này, well off là một cụm tính từ có nghĩa là thoải mái về tài chính hoặc có đủ tiền cùng điều kiện sống vật chất tốt. Cụm này đứng sau been và song song với healthy. Cụm từ này không được tạo ra theo nghĩa di chuyển thông thường của off. Khi mô tả tình hình tài chính của một người, gia đình hoặc nhóm, hãy học well off như một đơn vị hoàn chỉnh.

Luyện tập

Câu nào nói rằng gia đình Park thoải mái về tài chính mà không so sánh với tình huống trước đó?

  1. The Park family is better off than last year.
  2. The Park family is off for the weekend.
  3. The Park family is well off.
Xem đáp án

The Park family is well off.

At the same time, Mạch ý

0:10

Đồng thời,

Mạch ý

At the same time: sự tương phản giữa các sự thật cùng tồn tại

At the same time đưa ra một sự thật thứ hai cùng đúng bên cạnh sự thật thứ nhất. Ở đây, cụm từ này không chỉ cho biết hai việc cùng thời điểm mà còn đặt khó khăn bên cạnh một sự thật tích cực đã nêu trước đó. Cấu trúc này sắp xếp hai ý thành một sự căng thẳng: một điều là đúng; đồng thời, một sự thật khác mang tính tương phản cũng đúng. Sự thật thứ hai không phủ nhận sự thật thứ nhất.

Luyện tập

Đọc câu sau: The plan is inexpensive. At the same time, it may be risky. At the same time có chức năng gì?

  1. Cụm từ này chỉ nói rằng hai hành động xảy ra chính xác trong cùng một giây.
  2. Cụm từ này thêm một sự thật tương phản nhưng cũng đúng.
  3. Cụm từ này nói rằng sự thật đầu tiên là sai.
Xem đáp án

Cụm từ này thêm một sự thật tương phản nhưng cũng đúng.

life is incredibly hard.

0:11

cuộc sống cũng vô cùng khó khăn.

More than 15,000 children died yesterday.

0:13

Hơn 15.000 trẻ em đã qua đời ngày hôm qua.

700 million people live in extreme poverty.

0:16

700 triệu người sống trong cảnh nghèo đói cùng cực.

Even within rich societies,

0:18

Ngay cả trong các xã hội giàu có,

there's loads of unfairness and daily struggle. Cách dùng từ

0:20

cũng có đầy rẫy sự bất công và sự đấu tranh mỗi ngày.

Cách dùng từ

loads of: số lượng lớn trong cách nói thân mật

Loads of có nghĩa là một số lượng hoặc khối lượng rất lớn. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho danh từ không đếm được unfairness, vì vậy there's loads of unfairness có nghĩa là sự bất công rất phổ biến hoặc có rất nhiều. Cấu trúc loads of + danh từ dùng được với danh từ đếm được số nhiều, như loads of problems, và danh từ không đếm được, như loads of time.

Luyện tập

Chọn cụm từ thân mật tự nhiên để hoàn thành câu: We still have (blank) time before the train leaves.

  1. a loads of
  2. loads of
  3. many
Xem đáp án

loads of

We are divided,

0:23

Chúng ta bị chia rẽ,

unable to solve our problems while creating new ones,

0:24

không thể giải quyết các vấn đề của mình trong khi lại tạo ra những vấn đề mới,

destroying our world in the process.

0:27

và phá hủy thế giới của chúng ta trong quá trình đó.

In many ways,

0:30

Theo nhiều cách,

the vibe is that we live in dark times.

0:31

cảm giác như thể chúng ta đang sống trong thời kỳ đen tối.

It's so easy to feel disconnected and powerless

0:33

Thật dễ dàng để cảm thấy mất kết nối và bất lực

in the face of problems too big to solve. Cụm từ

0:36

trước những vấn đề quá lớn không thể giải quyết.

Cụm từ

in the face of ...: trước những vấn đề quá lớn để giải quyết

in the face of có nghĩa là khi phải đối mặt với một tình huống khó khăn, đe dọa hoặc quá sức. Trong câu này, problems là áp lực từ bên ngoài mà mọi người phải xử lý; cụm từ này không nói về vị trí ở trước khuôn mặt. Cụm từ này giới thiệu thử thách gây ra một phản ứng. Nó có thể đứng trước một cụm danh từ chỉ vấn đề, mối đe dọa, áp lực hoặc khó khăn nghiêm trọng khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là đối mặt với khó khăn: The community stayed calm ____ repeated threats.

Xem đáp án

in the face of

And so the state of the world fills many of us with doom, Cụm từ

0:39

Và vì thế, tình trạng của thế giới khiến nhiều người trong chúng ta tràn ngập cảm giác tồi tệ,

hopelessness, and sadness.

0:42

vô vọng và buồn bã.

Cụm từ

fills many of us with doom: khiến nhiều người tràn ngập dự cảm về thảm họa

fills many of us with doom sử dụng cấu trúc fill + người + with + cảm xúc. Tình trạng của thế giới là nguyên nhân, many of us là những người chịu ảnh hưởng, còn doom là cảm giác nặng nề rằng thảm họa hoặc một tương lai khủng khiếp có thể đang đến. Ở đây doom là danh từ gọi tên cảm giác, không phải cách mô tả những người chắc chắn sẽ thất bại. Nói rằng cảm giác lấp đầy con người khiến tác động mạnh và sinh động hơn so với chỉ nói make us sad.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng fill + người hoặc nhóm người + with + cảm giác về một thảm họa sắp xảy ra?

  1. The warning made the town with a sense of doom.
  2. The warning filled the town of a sense of doom.
  3. The warning filled the town with a sense of doom.
Xem đáp án

The warning filled the town with a sense of doom.

We feel it too.

0:44

Chúng tôi cũng cảm thấy như vậy.

It's one of the most pervasive stories of our time, Ngữ pháp

0:46

Đó là một trong những câu chuyện phổ biến nhất của thời đại chúng ta,

Ngữ pháp

one of the most ... + danh từ số nhiều

Cấu trúc one of the most + tính từ + danh từ đếm được số nhiều cho biết một đối tượng thuộc một nhóm có các thành viên đạt mức rất cao về đặc điểm đó. Ở đây, nó được trình bày như một trong những câu chuyện đặc biệt phổ biến rộng khắp, chứ không phải câu chuyện duy nhất phổ biến nhất. Sau one of, danh từ đếm được phải ở dạng số nhiều: stories, không phải story. Trong ngữ cảnh này, stories là những câu chuyện hoặc cách diễn giải được chia sẻ rộng rãi và định hình cách mọi người hiểu thế giới, không nhất thiết là tác phẩm hư cấu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng one of và dạng so sánh nhất của popular: This is ____ museums in the city.

Xem đáp án

one of the most popular

and there's a lot of truth to it. Cụm từ

0:48

và có rất nhiều sự thật trong đó.

Cụm từ

there's a lot of truth to it: đồng tình mạnh nhưng có giới hạn

There's a lot of truth to it có nghĩa là ý tưởng vừa được nhắc đến có cơ sở thực tế hoặc lý lẽ khá vững chắc. Người nói thừa nhận rằng ý tưởng đó không đơn giản là sai, nhưng không nhất thiết cho rằng mọi phần của nó đều đúng. There is truth to + một nhận định hoặc ý tưởng là một cấu trúc cố định; dùng to, không dùng in. Ở đây, it chỉ lại câu chuyện hoặc cách diễn giải đã được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

Bạn không chấp nhận mọi chi tiết của một nhận định, nhưng cho rằng phần lớn nhận định đó có cơ sở vững chắc. Câu nào diễn đạt quan điểm này tốt nhất?

  1. There's a lot of truth to it.
  2. There's some truth to it.
  3. It's completely true.
Xem đáp án

There's a lot of truth to it.

But,

0:50

Nhưng,

as Terry Pratchett said,

0:51

như Terry Pratchett đã nói,

we are the storytelling ape.

0:52

chúng ta là loài vượn biết kể chuyện.

We think in narratives

0:54

Chúng ta suy nghĩ bằng những lời tường thuật

and live in a network of stories that make up our world. Cụm động từ

0:55

và sống trong một mạng lưới các câu chuyện tạo nên thế giới của chúng ta.

Cụm động từ

make up với nghĩa “tạo thành hoặc cấu thành”

Trong “stories that make up our world”, make up có nghĩa là “tạo thành” hoặc “cấu thành”. Các câu chuyện được xem là những phần cùng nhau tạo nên một tổng thể lớn hơn, tức thế giới của chúng ta. Có thể dùng cấu trúc các phần + make up + tổng thể. Tân ngữ sau make up là tổng thể lớn hơn do các phần đó cùng nhau tạo thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “tạo thành hoặc cấu thành”: Seven days ____ a week.

Xem đáp án

make up

So, without minimizing the darkness, Mạch ý

0:59

Vì vậy, không phải để làm giảm bớt sự u ám,

we want to add a story that we find helpful for dealing with the world.

1:01

chúng tôi muốn thêm một câu chuyện mà chúng tôi thấy hữu ích để đối mặt với thế giới.

Mạch ý

without minimizing the darkness làm lời mở đầu nhượng bộ

Cụm mở đầu without minimizing the darkness dùng cấu trúc without + động từ dạng -ing. Ở đây, minimizing có nghĩa là làm cho một điều nghiêm trọng có vẻ bớt nghiêm trọng, còn darkness là cách nói ẩn dụ chỉ sự đau khổ, bất công và những thực tế đau lòng khác đã được nhắc đến. Khi đặt cụm này trước mệnh đề chính, người nói trước hết thừa nhận những thực tế đó rồi mới bổ sung một góc nhìn khác. Nó có chức năng như một lời mở đầu nhượng bộ: “Tôi không hạ thấp tác hại, nhưng tôi vẫn muốn nói điều tiếp theo.”

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu bằng without và dạng -ing của minimize: ____ the problem, we can still look for solutions.

Xem đáp án

Without minimizing

This is subjective and not a science video,

1:05

Điều này mang tính chủ quan và không phải là một video khoa học,

so you don't need to buy into it. Cụm động từ

1:07

nên bạn không cần phải hoàn toàn tin vào nó.

Cụm động từ

buy into it: chấp nhận cả một hệ thống ý tưởng

Ở đây, buy into có nghĩa là chấp nhận hoặc tin vào cả một ý tưởng, cách giải thích hay cách nhìn. Đây là nghĩa bóng, không liên quan đến việc mua bán. Đại từ it chỉ khuôn khổ mang tính chủ quan mà người nói sắp trình bày. Khi nói you don't need to buy into it, người nói cho phép người nghe theo dõi phần giải thích mà không cần hoàn toàn chấp nhận khuôn khổ đó.

Luyện tập

Câu nào dùng buy into với cùng nghĩa bóng?

  1. You don't have to invest in the company to read its plan.
  2. You don't have to buy into the theory to understand it.
  3. You don't have to buy the book to understand the theory.
Xem đáp án

You don't have to buy into the theory to understand it.

Our story begins with the first moment that ever was.

1:10

Câu chuyện của chúng ta bắt đầu từ khoảnh khắc đầu tiên từng tồn tại.

14 billion years ago,

1:13

14 tỷ năm trước,

time and space began from some kind of state of pure energy.

1:15

thời gian và không gian bắt đầu từ một trạng thái năng lượng thuần túy nào đó.

From this very first moment,

1:19

Từ khoảnh khắc đầu tiên này,

the universe grew and evolved.

1:20

vũ trụ đã lớn lên và tiến hóa.

Things that were one became many.

1:23

Những thứ vốn là một đã trở thành nhiều.

Energy turned into forces and particles.

1:25

Năng lượng biến thành các lực và hạt.

Out of chaos, Ngữ pháp

1:27

Từ sự hỗn loạn,

emerged the laws of nature.

1:28

đã xuất hiện các quy luật của tự nhiên.

Ngữ pháp

Out of chaos emerged ...: đảo động từ và chủ ngữ theo lối văn chương

Câu bắt đầu bằng Out of chaos để biến nguồn gốc hoặc bối cảnh thành điểm khởi đầu của thông tin. Trong cấu trúc văn chương này, chủ ngữ là cụm danh từ đầy đủ the laws of nature đứng sau động từ emerged: Out of chaos + emerged + the laws of nature. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi. Trật tự trung tính là The laws of nature emerged out of chaos. Phép đảo ngữ thay đổi cách triển khai thông tin và tạo nhịp điệu kịch tính, nhưng không thay đổi sự việc cơ bản và không cần dùng did.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng phép đảo ngữ văn chương sau một cụm từ chỉ nguồn gốc được đưa lên đầu?

  1. From the dark forest came a strange sound.
  2. From the dark forest a strange sound came.
  3. From the dark forest did came a strange sound.
Xem đáp án

From the dark forest came a strange sound.

From these ingredients,

1:30

Từ những thành phần này,

stars arose,

1:31

các ngôi sao xuất hiện,

gigantic engines turning simple stuff into complex stuff,

1:33

những cỗ máy khổng lồ biến vật chất đơn giản thành vật chất phức tạp,

only to die violently and spread the new complexity around. Ngữ pháp

1:36

chỉ để rồi chết đi một cách dữ dội và rải rác sự phức tạp mới đó ra xung quanh.

Ngữ pháp

only to die violently: một kết quả bất ngờ

Only to + động từ nguyên mẫu giới thiệu điều cuối cùng đã xảy ra, nhất là khi kết quả đó trái ngược với nỗ lực hoặc quá trình trước đó. Ở đây, các ngôi sao biến vật chất đơn giản thành vật chất phức tạp hơn, nhưng câu chuyện của chúng lại kết thúc bằng cái chết dữ dội. Only không có nghĩa là cái chết là mục đích của chúng. Cụm này trình bày cái chết như một kết quả gây bất ngờ, mang tính trớ trêu hoặc không mong muốn; tức là cuối cùng chúng lại chết ngoài dự đoán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trình bày kết thúc như một thất bại ngoài dự đoán: We waited all afternoon, ____ learn that the concert had been canceled.

Xem đáp án

only to

Out of this more complex stuff,

1:41

Từ vật chất phức tạp hơn này,

new stars and more worlds emerged,

1:43

những ngôi sao mới và nhiều thế giới hơn đã xuất hiện,

repeating the cycle until most of the simple stuff was used up

1:45

lặp lại chu kỳ cho đến khi phần lớn vật chất đơn giản bị cạn kiệt

and most stars that will ever be born had been born.

1:48

và hầu hết các ngôi sao có thể sinh ra đều đã được sinh ra.

And then,

1:51

Và rồi,

on one planet where the conditions were just right,

1:52

trên một hành tinh nơi các điều kiện vừa vặn hoàn hảo,

dead particles and molecules combined to make another jump in complexity.

1:55

các hạt và phân tử vô tri đã kết hợp lại để tạo ra một bước nhảy vọt khác về sự phức tạp.

Maybe the laws that govern everything were destined to make life happen. Ngữ pháp

1:59

Có lẽ các quy luật chi phối mọi thứ đã định sẵn để sự sống xuất hiện.

Ngữ pháp

were destined to make...: một kết quả mang màu sắc định mệnh

Be destined to + động từ nguyên mẫu trình bày một sự việc như thể đã được định sẵn hoặc là một phần của quá trình lớn hơn có vẻ không thể tránh khỏi. Vì vậy, were destined to make mô tả các quy luật như thể chúng được định sẵn để tạo ra sự sống. Maybe ở đầu câu cho thấy đây là một suy đoán, không phải điều chắc chắn về mặt khoa học. Cụm từ này thêm cảm giác về định mệnh hoặc tính tất yếu cho ý tưởng.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ đơn của be destined to để hoàn thành câu: The tiny invention ____ transform communication.

Xem đáp án

was destined to

Maybe it was just a cosmic dice throw.

2:03

Có lẽ đó chỉ là một cú đổ xúc xắc của vũ trụ.

But life, now the most complex thing in existence,

2:06

Nhưng sự sống, giờ đây là thứ phức tạp nhất tồn tại,

wasted no time and spread to even the tiniest corners. Cụm từ

2:08

đã không lãng phí thời gian và lan rộng đến cả những góc nhỏ bé nhất.

Cụm từ

wasted no time: hành động ngay lập tức

Trong cụm từ cố định waste no time, ý nghĩa là “hành động ngay lập tức” hoặc “bắt đầu không chậm trễ”. Nó không có nghĩa là ai đó thật sự đo lượng thời gian đã bị lãng phí. Ở đây, sự sống được miêu tả như một nhân vật chủ động: nó bắt đầu lan rộng ngay lập tức. Câu dùng wasted no time and spread để nối hai hành động trong quá khứ. Một cấu trúc phổ biến và dễ áp dụng hơn là waste no time doing something, chẳng hạn waste no time asking.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “bắt đầu ngay lập tức”: When the smoke alarm rang, Priya ____ calling for help.

Xem đáp án

wasted no time

For billions of years,

2:12

Trong hàng tỷ năm,

cells held on, Cụm động từ

2:13

các tế bào đã bám trụ,

fighting against the elements and each other,

2:15

chiến đấu chống lại các yếu tố tự nhiên và chống lại nhau,

evolving in the process,

2:17

tiến hóa trong quá trình đó,

Cụm động từ

held on: tiếp tục sống sót

Ở đây, held on có nghĩa là “tiếp tục sống sót hoặc chịu đựng bất chấp điều kiện khó khăn”. Các hành động fighting và evolving ở gần đó cho thấy tế bào vẫn tiếp tục tồn tại qua một cuộc đấu tranh lâu dài. Không có vật thể cụ thể nào đang được nắm giữ. Hold on có nhiều nghĩa, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh. Trong một cuộc đấu tranh kéo dài, nó có thể có nghĩa là “kiên trì” hoặc “sống sót”; khi dùng làm lời yêu cầu trong hội thoại, Hold on! thường có nghĩa là “chờ một chút”.

Luyện tập

Trong câu “The tiny plants held on through the winter,” held on có nghĩa là gì?

  1. Chúng thực sự nắm lấy mùa đông.
  2. Chúng tiếp tục sống sót bất chấp điều kiện khó khăn.
  3. Chúng chờ một lát trước khi mùa đông bắt đầu.
Xem đáp án

Chúng tiếp tục sống sót bất chấp điều kiện khó khăn.

until one day they came together and made another jump in complexity to plants,

2:18

cho đến một ngày chúng tụ tập lại và tạo ra một bước nhảy vọt khác về sự phức tạp để thành thực vật,

animals, and fungi.

2:23

động vật và nấm.

First in the oceans,

2:25

Đầu tiên là ở các đại dương,

then on the land.

2:26

rồi sau đó là trên đất liền.

Earth was now the stage of something grand.

2:28

Trái đất giờ đây là sân khấu của một điều vĩ đại.

A complexity acceleration machine going at full speed.

2:30

Một cỗ máy gia tốc sự phức tạp chạy hết tốc lực.

Millions of new species emerged and vanished.

2:34

Hàng triệu loài mới xuất hiện và biến mất.

Life was beaten down over and over, Mạch ý

2:37

Sự sống bị vùi dập hết lần này đến lần khác,

but every time it came back stronger,

2:39

nhưng mỗi lần như vậy nó lại trở lại mạnh mẽ hơn,

Mạch ý

Liên tục bị quật ngã nhưng mỗi lần đều trở lại mạnh mẽ hơn

Câu này tạo ra một chu kỳ lặp lại: Life was beaten down over and over trình bày những lần sự sống gặp trở ngại, còn but every time it came back stronger chuyển câu sang sự phục hồi. Dạng bị động was beaten down tập trung vào điều xảy đến với sự sống; came back stronger tập trung vào kết quả sau mỗi lần gặp trở ngại. Việc ghép over and over với every time giúp người nói tóm tắt một lịch sử dài bằng nhịp điệu “trở ngại rồi phục hồi”. Sự sống được nhân hóa, còn stronger có nghĩa là bền bỉ hơn hoặc có khả năng sống sót tốt hơn, chứ không phải mạnh hơn về thể chất theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào tổ chức câu chuyện rõ nhất theo hướng liên tục gặp trở ngại rồi phục hồi mạnh mẽ hơn?

  1. The climber was forced back again and again, so she abandoned the route.
  2. The climber was forced back again and again, but each time she returned better prepared.
  3. The climber checked her equipment carefully before leaving.
Xem đáp án

The climber was forced back again and again, but each time she returned better prepared.

resettling niches filled with corpses of the ones that came before.

2:41

tái định cư vào những hốc sinh thái chứa đầy xác của những sinh vật đi trước.

Most of these beings are hidden in time forever.

2:45

Hầu hết những sinh vật này bị che giấu mãi mãi trong thời gian.

We only know their faint echoes. Thành ngữ

2:48

Chúng ta chỉ biết đến những tiếng vọng yếu ớt của chúng.

Thành ngữ

faint echoes như những dấu vết mờ nhạt của quá khứ

Ở đây, faint echoes có nghĩa là những dấu vết mờ nhạt và gián tiếp của các loài từ quá khứ xa xôi. Echo được dùng theo nghĩa ẩn dụ: giống như tiếng vọng là phần âm thanh đã yếu đi của âm thanh gốc, những bằng chứng còn lại cũng chỉ cho thấy một cách không đầy đủ điều từng tồn tại. faint nhấn mạnh rằng những dấu vết ấy khó phát hiện hoặc giải thích. Cụm từ này không nói đến âm thanh thực sự được nghe thấy.

Luyện tập

Trong câu "The old tradition survives only in faint echoes," faint echoes có nghĩa là gì?

  1. những dấu hiệu mờ nhạt và gián tiếp của truyền thống
  2. một bản ghi đầy đủ về truyền thống
  3. những âm thanh nhỏ do truyền thống tạo ra
Xem đáp án

những dấu hiệu mờ nhạt và gián tiếp của truyền thống

Until a few million years ago,

2:50

Cho đến vài triệu năm trước,

an animal looked to the night sky.

2:52

một loài động vật đã nhìn lên bầu trời đêm.

It looked at its hands.

2:54

Nó nhìn vào đôi tay của mình.

It saw its reflection in a puddle

2:56

Nó thấy bóng mình trong một vũng nước

and it realized it existed,

2:58

và nó nhận ra rằng nó tồn tại,

that it was alive,

3:00

rằng nó đang sống,

here and now.

3:02

ở đây và ngay bây giờ.

You probably had such a moment as a small child,

3:03

Bạn có lẽ cũng từng có một khoảnh khắc như vậy khi còn là một đứa trẻ,

mundane and majestic at the same time.

3:05

vừa trần tục lại vừa hùng vĩ cùng lúc.

This is where the human story begins,

3:08

Đây là nơi câu chuyện của con người bắt đầu,

about 6 million years ago,

3:11

khoảng 6 triệu năm trước,

with the hominins.

3:12

với các tông Người (hominin).

Still just another animal among many others.

3:14

Vẫn chỉ là một loài động vật nữa trong số rất nhiều loài khác.

They split into many families and lineages,

3:17

Chúng tách ra thành nhiều họ và dòng dõi,

evolving further or disappearing again.

3:19

tiến hóa xa hơn hoặc lại biến mất.

But for some reason,

3:22

Nhưng vì một lý do nào đó,

their evolutionary niche enabled their brains to grow Cách dùng từ

3:23

hốc sinh thái tiến hóa đã cho phép não bộ của chúng phát triển

and they learned more about this strange world.

3:27

và chúng học được nhiều hơn về thế giới kỳ lạ này.

Cách dùng từ

Nghĩa sinh học của evolutionary niche

Ở đây, evolutionary niche chỉ cách một loài thích nghi với môi trường trong suốt quá trình tiến hóa: loài đó sử dụng tài nguyên nào, sống sót ra sao và chịu những áp lực chọn lọc nào. Trong câu này, cụm từ đó gọi tên tập hợp các điều kiện và vai trò khiến việc phát triển bộ não lớn hơn trở nên hữu ích hoặc khả thi. Nó không chỉ là một địa điểm vật lý mà là mối quan hệ giữa loài và môi trường.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với evolutionary niche trong câu?

  1. Một khoảng hẹp được khoét trong tường nơi loài đó sinh sống
  2. Một nhóm nhỏ khách hàng quan tâm đến loài đó
  3. Vai trò và cách sinh tồn của loài trong môi trường dưới các áp lực tiến hóa
Xem đáp án

Vai trò và cách sinh tồn của loài trong môi trường dưới các áp lực tiến hóa

They prayed to the stars.

3:30

Chúng cầu nguyện các vì sao.

They tamed fire

3:31

Chúng chế ngự được lửa

and turned stones into tools. Ngữ pháp

3:33

và biến đá thành công cụ.

Ngữ pháp

turn A into B: biến một thứ thành một thứ khác

Turn A into B có nghĩa là thay đổi A để nó trở thành B hoặc bắt đầu phục vụ mục đích của B. A là vật liệu hay sự vật ban đầu, còn B là kết quả. Ở đây, stones là A và tools là B. Chủ ngữ they tạo ra sự thay đổi, vì vậy câu dùng cấu trúc ngoại động từ they turned stones into tools.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn A into B: The artist ____ old bottles ____ lamps.

Xem đáp án

turned · into

They celebrated and cried together.

3:35

Chúng ăn mừng và khóc cùng nhau.

Life was hard and brutally short,

3:37

Cuộc sống thật khắc nghiệt và ngắn ngủi đến tàn bạo,

but together they endured,

3:40

nhưng cùng nhau chúng đã chịu đựng được,

probably by telling themselves stories about the world.

3:41

có lẽ bằng cách kể cho nhau nghe những câu chuyện về thế giới.

For almost 250,000 generations,

3:45

Trong gần 250.000 thế hệ,

they built a biological foundation.

3:48

chúng đã xây dựng một nền tảng sinh học.

And then at some point,

3:50

Và rồi vào một thời điểm nào đó,

200,000 years or about 10,000 generations ago,

3:51

200.000 năm hay khoảng 10.000 thế hệ trước,

they became us.

3:55

chúng đã trở thành chúng ta.

Humanity had arrived.

3:57

Nhân loại đã xuất hiện.

Our ancestors didn't waste any time.

3:59

Tổ tiên của chúng ta đã không lãng phí chút thời gian nào.

Their world was still hard and unforgiving,

4:01

Thế giới của họ vẫn khắc nghiệt và không khoan nhượng,

but out of pure stubbornness,

4:04

nhưng vì sự bướng bỉnh thuần túy,

they didn't accept that.

4:05

họ đã không chấp nhận điều đó.

They wanted their lives to be better,

4:07

Họ muốn cuộc sống của mình tốt hơn,

so they made better tools and learned to preserve their knowledge beyond death.

4:09

vì vậy họ đã tạo ra những công cụ tốt hơn và học cách bảo tồn kiến thức vượt qua cả cái chết.

Progress started slow

4:13

Sự tiến bộ bắt đầu chậm chạp

and then suddenly they,

4:14

rồi đột nhiên họ,

or better,

4:15

hay nói đúng hơn,

we made the planet our own. Thành ngữ

4:16

chúng ta đã biến hành tinh này thành của riêng mình.

Thành ngữ

made the planet our own: định hình thế giới theo nhu cầu của chúng ta

Ở đây, made the planet our own không nói về quyền sở hữu hành tinh theo pháp luật. Đây là cách dùng ẩn dụ của make something your own: con người đã định hình hành tinh theo nhu cầu của mình và dần coi đó là một thế giới mà họ có thể kiểm soát và sinh sống. Cụm từ này cũng có thể nói về việc thích nghi hoặc tiếp nhận một điều gì đó cho đến khi nó phản ánh bản sắc của một người hay một nhóm. Trong câu này, người nói chuyển từ they sang we để bao gồm cả con người hiện đại trong quá trình lâu dài ấy.

Luyện tập

Trong câu The designers made the old room their own, made the old room their own có nghĩa là gì?

  1. Họ thay đổi căn phòng để nó phản ánh nhu cầu hoặc phong cách của họ
  2. Họ đã mua căn phòng một cách hợp pháp
  3. Họ giữ nguyên căn phòng בדיוק như ban đầu
Xem đáp án

Họ thay đổi căn phòng để nó phản ánh nhu cầu hoặc phong cách của họ

Agriculture and the first villages and temples snowballed into civilization, Thành ngữ

4:19

Nông nghiệp và những ngôi làng, đền thờ đầu tiên đã cuộn như quả cầu tuyết thành nền văn minh,

Thành ngữ

snowballed into civilization: lớn dần nhờ sự tích lũy

Snowballed into civilization dùng hình ảnh một quả cầu tuyết gom thêm tuyết khi lăn và ngày càng lớn. Những hình thức đầu tiên của nông nghiệp, làng mạc và đền thờ được trình bày như những bước phát triển tích lũy, củng cố lẫn nhau, rồi tạo ra một kết quả lớn hơn nhiều là nền văn minh. Cụm từ nhấn mạnh một chuỗi phát triển có đà tăng dần, chứ không phải một bước nhảy xảy ra ngay lập tức. Trong các ngữ cảnh khác, nó có thể mô tả kết quả tích cực hoặc tiêu cực.

Luyện tập

Trong câu này, snowballed into civilization có nghĩa là gì?

  1. Mọi người lăn một quả cầu tuyết thật về phía một thành phố
  2. Những phát triển nhỏ tích lũy và lớn dần thành một kết quả lớn hơn nhiều
  3. Một nền văn minh đã hình thành đột nhiên trở nên nhỏ hơn
Xem đáp án

Những phát triển nhỏ tích lũy và lớn dần thành một kết quả lớn hơn nhiều

kingdoms and empires,

4:23

các vương quốc và đế chế,

technology, writing, astronomy, medicine, philosophy.

4:24

công nghệ, chữ viết, thiên văn học, y học, triết học.

A hot second later, Cách dùng từ

4:27

Một cái chớp mắt sau đó,

Cách dùng từ

A hot second later như một bước nhảy thời gian hài hước

Trong lời kể này, A hot second later cho thấy người nói cố ý đùa rằng quãng thời gian trôi qua cực kỳ ngắn. A hot second là một cách nói thân mật, vui đùa để chỉ một khoảnh khắc rất ngắn; hot không mô tả nhiệt độ. Sự hài hước đến từ việc dùng bước nhảy thời gian nghe có vẻ cực ngắn này cho một giai đoạn thực tế kéo dài rất lâu. Nó khiến lịch sử có cảm giác diễn ra nhanh và được nén lại.

Luyện tập

A hot second later tạo ra hiệu ứng gì trong lời kể này?

  1. Nó nói rằng nhiệt độ tăng lên sau một giây.
  2. Nó khiến một giai đoạn lịch sử rất dài nghe như diễn ra gần như tức thì theo cách hài hước.
  3. Nó đưa ra ngày chính xác của sự kiện tiếp theo.
Xem đáp án

Nó khiến một giai đoạn lịch sử rất dài nghe như diễn ra gần như tức thì theo cách hài hước.

science, industrialization,

4:29

khoa học, công nghiệp hóa,

the modern world,

4:31

thế giới hiện đại,

the information age,

4:32

thời đại thông tin,

where we are today.

4:33

nơi chúng ta đang ở ngày hôm nay.

Earth is truly ours now.

4:35

Trái đất giờ đây thực sự là của chúng ta.

We changed it in ways unfathomable a few short generations ago.

4:37

Chúng ta đã thay đổi nó theo những cách không thể tưởng tượng được chỉ cách đây vài thế hệ ngắn ngủi.

We turned the land into fields worked by millions of machines,

4:42

Chúng ta biến đất đai thành những cánh đồng được cày xới bởi hàng triệu máy móc,

built thousands of gigantic jungles made of sand and metal. Thành ngữ

4:45

xây dựng hàng ngàn khu rừng khổng lồ làm bằng cát và kim loại.

Thành ngữ

Gigantic jungles made of sand and metal như một ẩn dụ về thành phố

Cụm gigantic jungles made of sand and metal là một ẩn dụ thị giác chỉ những thành phố hiện đại khổng lồ. Từ jungles gợi ra những nơi dày đặc, đông đúc và phức tạp. Sand gián tiếp chỉ các vật liệu như bê tông và kính, còn metal gợi đến các kết cấu thép. Cụm từ không trực tiếp gọi tên các thành phố. Người nghe kết hợp hình ảnh rừng rậm với các manh mối về vật liệu để hình dung đường chân trời đô thị dày đặc những công trình do con người tạo ra, chứ không phải rừng thật mọc trên cát.

Luyện tập

gigantic jungles made of sand and metal ở đây nhiều khả năng miêu tả điều gì?

  1. Những cánh đồng do hàng triệu máy nông nghiệp canh tác
  2. Những khu rừng nhiệt đới thật mọc trong sa mạc cát
  3. Những thành phố hiện đại khổng lồ đầy bê tông, kính và thép
Xem đáp án

Những thành phố hiện đại khổng lồ đầy bê tông, kính và thép

We split the atom and traveled to other worlds.

4:49

Chúng ta phân chia nguyên tử và du hành đến các thế giới khác.

Everything is different today,

4:51

Mọi thứ hôm nay đều khác biệt,

except us, of course.

4:53

tất nhiên, ngoại trừ chúng ta.

We humans have not changed.

4:55

Con người chúng ta không hề thay đổi.

We were molded by a cold and unforgiving world

4:57

Chúng ta được nhào nặn bởi một thế giới lạnh lẽo và không khoan nhượng

where we needed to be hard and brutal to survive.

5:00

nơi chúng ta cần phải cứng rắn và tàn bạo để sống sót.

We are still bound to our nature that made us so successful. Thành ngữ

5:03

Chúng ta vẫn bị ràng buộc bởi bản chất đã giúp chúng ta thành công đến vậy.

Thành ngữ

bound to our nature: bị ràng buộc bởi bản tính con người

Trong câu này, bound to our nature có nghĩa là bị gắn chặt hoặc bị giới hạn bởi những bản năng và kiểu hành vi tạo nên bản tính con người. Những khuynh hướng bẩm sinh này vẫn giới hạn cách con người hành động. Ở đây, be bound to + danh từ cho biết người hoặc vật vẫn gắn với hay chịu sự chi phối của điều gì. Cấu trúc này diễn tả một mối ràng buộc mang tính ẩn dụ có thể khó thoát khỏi.

Luyện tập

Trong “After years away, she still felt bound to the customs of her hometown,” bound to có nghĩa là gì?

  1. Gắn chặt hoặc bị ràng buộc bởi
  2. Chắc chắn sẽ xảy ra
  3. Đang hướng tới một điểm đến
Xem đáp án

Gắn chặt hoặc bị ràng buộc bởi

We still tell stories,

5:07

Chúng ta vẫn kể những câu chuyện,

are hungry for food,

5:08

vẫn thèm khát thức ăn,

greedy for resources,

5:10

tham lam tài nguyên,

desperate to be accepted by our peers.

5:11

khao khát được đồng loại chấp nhận.

We're scared by the dangers that lurk in the dark,

5:13

Chúng ta sợ hãi những mối nguy hiểm rình rập trong bóng tối,

imagined and real ones.

5:16

cả những mối nguy tưởng tượng lẫn có thật.

We're still brutal to each other and the animals we hold power over. Cụm từ

5:18

Chúng ta vẫn tàn bạo với nhau và với những con vật mà chúng ta có quyền sinh sát.

Cụm từ

hold power over: quyền lực hoặc sự kiểm soát đối với người khác

Hold power over someone or something có nghĩa là có quyền lực, quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng mạnh đối với những gì xảy ra với người hay vật đó. Trong câu này, cụm từ chỉ mối quan hệ quyền lực không bình đẳng với động vật, chứ không phải vị trí vật lý ở phía trên chúng. Trong the animals we hold power over, danh từ animals được hiểu là tân ngữ của over: we hold power over the animals. Tiếng Anh thường lược bỏ that hoặc which khi từ đó làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, và giới từ có thể được giữ ở cuối câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “có quyền kiểm soát hoặc thẩm quyền đối với”: An unfair leader may ____ people who depend on them.

Xem đáp án

hold power over

We're still territorial and possessive.

5:22

Chúng ta vẫn có ý thức lãnh thổ và tính chiếm hữu.

We fear losing what we have

5:24

Chúng ta sợ mất những gì mình có

and we fear change.

5:26

và chúng ta sợ sự thay đổi.

We downplay the damage we cause Cụm từ

5:28

Chúng ta hạ thấp mức độ thiệt hại mà mình gây ra

Cụm từ

downplay the damage: làm cho thiệt hại có vẻ ít nghiêm trọng hơn

Downplay có nghĩa là làm cho một điều gì đó có vẻ ít nghiêm trọng hoặc ít quan trọng hơn thực tế. Trong downplay the damage, damage là điều bị nói nhẹ đi khi được mô tả hoặc thảo luận; cụm này không có nghĩa là thiệt hại thực tế đã giảm. Trong câu đầy đủ, we cause xác định damage nào đang được nói đến, tức là thiệt hại do chúng ta gây ra. Người nói đang chỉ trích việc con người trình bày những tác động có hại do chính mình gây ra theo cách quá nhẹ nhàng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một người trình bày thiệt hại như thể nó ít nghiêm trọng hơn thực tế?

  1. The spokesperson downplayed the damage after the spill.
  2. The spokesperson reduced the damage after the spill.
  3. The spokesperson repaired the damage after the spill.
Xem đáp án

The spokesperson downplayed the damage after the spill.

and ignore the people in need outside our tribes.

5:30

và làm ngơ trước những người cần giúp đỡ bên ngoài bộ lạc của mình.

Humans are not nice.

5:33

Con người không hề tốt đẹp.

And if we look at our history,

5:35

Và nếu nhìn vào lịch sử của chúng ta,

how could we expect ourselves to be? Mạch ý

5:37

làm sao chúng ta có thể mong đợi mình tốt đẹp được?

Mạch ý

how could we expect ourselves to be? — dùng câu hỏi tu từ để thể hiện sự nghi ngờ mạnh

Trong câu hỏi tu từ này, how could we expect...? không hỏi về phương pháp. Nó có nghĩa là dựa trên bằng chứng vừa được nhắc đến—lịch sử của chúng ta—không có cơ sở hợp lý để mong đợi kết quả đó. Expect ourselves to be có cấu trúc expect + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Be lược bỏ tính từ nice đã xuất hiện trước đó để tránh lặp lại. Câu hỏi biến việc nhắc đến lịch sử thành một kết luận đầy hoài nghi và giúp lập luận tiến triển.

Luyện tập

Câu hỏi tu từ này có nghĩa gì: "The plan ignores every past failure. How could we expect it to work now?"

  1. Chúng ta chắc chắn nó sẽ thành công vào lúc này.
  2. Không có lý do chính đáng để mong đợi nó sẽ thành công vào lúc này.
  3. Phương pháp nào sẽ khiến nó thành công vào lúc này?
Xem đáp án

Không có lý do chính đáng để mong đợi nó sẽ thành công vào lúc này.

In nature,

5:39

Trong tự nhiên,

we see great beauty,

5:39

chúng ta nhìn thấy vẻ đẹp vĩ đại,

but also endless violence and struggle,

5:40

nhưng cũng có bạo lực và sự đấu tranh vô tận,

devoid of morals or kindness. Cách dùng từ

5:43

không có đạo đức hay lòng tốt.

Cách dùng từ

devoid of morals or kindness: hoàn toàn không có đạo đức hay lòng tốt

Devoid of có nghĩa là “hoàn toàn thiếu” một điều gì đó. Đây là một cụm tính từ, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ: devoid of morals or kindness. Trong câu này, cụm từ cho biết bạo lực và đấu tranh trong tự nhiên không có phẩm chất đạo đức hay lòng tốt của con người. Nó diễn tả sự thiếu vắng hoàn toàn, chứ không chỉ là thiếu một ít.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm devoid of: The reviewer called the article ____ any original ideas.

Xem đáp án

devoid of

We are an instinct-driven apex predator that survived in an uncaring world,

5:45

Chúng ta là loài săn mồi đỉnh cao bị chi phối bởi bản năng đã sống sót trong một thế giới thờ ơ,

only now we have coal plants, nuclear weapons, and social media.

5:50

chỉ có điều bây giờ chúng ta có nhà máy than, vũ khí hạt nhân và mạng xã hội.

This would be hard to handle for any animal,

5:54

Điều này sẽ rất khó đối phó với bất kỳ loài động vật nào,

so it makes sense that we continue to follow the impulses so deeply ingrained in us. Cụm từ

5:56

vì vậy điều dễ hiểu là chúng ta tiếp tục tuân theo những bốc đồng đã ăn sâu vào mình.

Cụm từ

it makes sense that + mệnh đề

Trong cấu trúc it makes sense that + mệnh đề, it là chủ ngữ giả; mệnh đề có that nêu tình huống đang được đánh giá. Cả cấu trúc có nghĩa là tình huống đó có thể hiểu được hoặc hợp lý. Ở đây, sự khó khăn khi kiểm soát những thôi thúc đã ăn sâu được đưa ra làm lý do, còn việc tiếp tục làm theo chúng được trình bày như một kết quả dễ hiểu. Makes sense thể hiện một lời giải thích hợp lý, không phải bằng chứng, sự tất yếu hay sự tán thành về mặt đạo đức.

Luyện tập

Câu nào đánh giá một tình huống hoàn chỉnh là điều dễ hiểu?

  1. It makes sense that Leo is tired after the overnight flight.
  2. It makes sense to rest after the overnight flight.
Xem đáp án

It makes sense that Leo is tired after the overnight flight.

Cụm từ

deeply ingrained in us: ăn sâu trong chúng ta

Deeply ingrained in us có nghĩa là một điều đã hình thành trong thời gian dài và bám rễ vững chắc trong thói quen hoặc bản tính của chúng ta. Ở đây, cụm này miêu tả những thôi thúc có vẻ như đã nằm sẵn trong hành vi con người, chứ không phải điều mới được dạy hoặc được lựa chọn có ý thức. Cấu trúc thường gặp là be/become deeply ingrained in + một người, nhóm, nền văn hóa hoặc hệ thống. Cụm này thường miêu tả những thói quen, niềm tin, định kiến và bản năng bền lâu, khó thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ trong bài có nghĩa là “được hình thành vững chắc trong một thời gian dài”: After many generations, the custom was deeply ____ in the community.

Xem đáp án

ingrained

But this is only because we've not yet caught up with the mind-numbing gift we've been handed. Ghi chú

6:00

Nhưng điều này chỉ là do chúng ta chưa bắt kịp với món quà vô giá mà chúng ta được ban tặng.

Cụm động từ

caught up with: đạt đến cùng một mức

Caught up with ở đây có nghĩa là đã đạt đến cùng mức phát triển với một điều vốn đi trước. Câu này nói rằng tư duy con người vẫn chưa phát triển đủ để sánh với hoặc xử lý một cách có trách nhiệm sức mạnh phi thường mà chúng ta đã nhận được. Khi đi với một tân ngữ trừu tượng, catch up with cho thấy một bên đang tụt lại rồi tiến lên cho đến khi khoảng cách biến mất. Tân ngữ cho biết chuẩn mực hoặc sự phát triển cần phải bắt kịp.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là các quy định đã phát triển đủ để theo kịp công nghệ mới?

  1. The committee has finally caught up on its paperwork.
  2. The manager has finally caught up with an old friend.
  3. The rules have finally caught up with new technology.
Xem đáp án

The rules have finally caught up with new technology.

Thành ngữ

Ẩn dụ về món quà lớn đến choáng ngợp được trao vào tay chúng ta

Ở đây, gift là một phép ẩn dụ. Nó chỉ kiến thức, công nghệ và các điều kiện xã hội được những thế hệ trước tích lũy. Cấu trúc be handed something trình bày những lợi thế này như những thứ nhân loại được nhận, chứ không phải tự tạo ra từ con số không. Mind-numbing thường miêu tả một điều cực độ đến mức khiến đầu óc tê liệt hoặc choáng ngợp. Khi đi với gift, từ này nhấn mạnh rằng di sản ấy rộng lớn và khó tiếp nhận đến mức nào; nó không có nghĩa là một món quà vật chất làm người ta bất tỉnh.

Luyện tập

Cụm từ được làm nổi bật có nghĩa gì trong câu này?

  1. Nhân loại đã nhận một món quà vật chất khiến người ta bất tỉnh.
  2. Nhân loại đã thừa hưởng những lợi thế lớn đến mức khó có thể hiểu hết.
  3. Nhân loại đã tạo ra một phần thưởng nhỏ cho những thế hệ trước.
Xem đáp án

Nhân loại đã thừa hưởng những lợi thế lớn đến mức khó có thể hiểu hết.

The real tragedy of humanity today

6:05

Bi kịch thực sự của nhân loại ngày nay

is that we are these amazingly powerful beings that have not awoken to their potential. Thành ngữ

6:07

là chúng ta là những sinh vật cực kỳ mạnh mẽ nhưng chưa thức tỉnh với tiềm năng của mình.

Thành ngữ

Awoken to their potential: nhận ra tiềm năng của mình

Awoken là một dạng quá khứ phân từ của awake. Trong have not awoken to their potential, việc thức dậy mang nghĩa ẩn dụ: nhân loại vẫn chưa nhận thức đầy đủ mình có khả năng lớn đến mức nào. Cấu trúc awake to + danh từ có nghĩa là “bắt đầu ý thức hoặc nhận ra điều gì đó”. Động từ liên quan awaken cũng có thể được dùng tương tự. Nhận ra tiềm năng chỉ là bước đầu tiên; bản thân cụm từ này không nói rằng tiềm năng ấy đã được phát triển hoặc hiện thực hóa.

Luyện tập

have not awoken to their potential có nghĩa gì trong câu này?

  1. Họ vẫn chưa nhận ra đầy đủ mình có khả năng làm được những gì.
  2. Họ thực sự đang ngủ và cần thức dậy.
  3. Họ đã phát triển mọi khả năng mà mình có.
Xem đáp án

Họ vẫn chưa nhận ra đầy đủ mình có khả năng làm được những gì.

We're trapped in the present and the mindset of a scarce world.

6:12

Chúng ta bị mắc kẹt trong hiện tại và tư duy của một thế giới khan hiếm.

But aside from the physical limits of the universe, Mạch ý

6:16

Nhưng ngoài những giới hạn vật lý của vũ trụ,

there's nothing stopping us from creating a literal paradise for ourselves. Ngữ pháp

6:18

không có gì ngăn cản chúng ta tạo ra một thiên đường đúng nghĩa cho chính mình.

Mạch ý

aside from: nêu một ngoại lệ trước nhận định khái quát

Ở đây, aside from có nghĩa là “ngoại trừ”. Cụm này loại các giới hạn vật lý của vũ trụ ra khỏi nhận định khái quát theo sau. Cách mở đầu này khiến nhận định chính xác hơn: người nói thừa nhận một giới hạn trước, rồi nói rằng không còn trở ngại nào khác. Dùng aside from X trước một nhận định chung khi X là ngoại lệ.

Luyện tập

Câu nào dùng aside from để nêu một ngoại lệ trước một nhận định khái quát?

  1. Because of a cracked window, the classroom was closed.
  2. Aside from a cracked window, the classroom is in good condition.
  3. Besides a cracked window, the classroom also needs new desks.
Xem đáp án

Aside from a cracked window, the classroom is in good condition.

Ngữ pháp

nothing stopping us from creating: không có rào cản đối với một hành động

Nothing stopping us from creating có nghĩa là không có trở ngại nào ngăn chúng ta tạo ra một thứ gì đó. Trong cấu trúc there is nothing stopping someone from doing something, nothing là thứ gây ra sự ngăn cản, còn người đứng sau stopping là người có thể hành động. Sau stop someone from, dùng dạng -ing: from creating, không dùng from create. Cấu trúc này thường cho biết một hành động có thể thực hiện được vì không còn rào cản nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của “apply today”: There is nothing stopping you from ____.

Xem đáp án

applying today

This seems so daft, Cách dùng từ

6:23

Điều này nghe có vẻ ngớ ngẩn,

but it's true.

6:25

nhưng đó là sự thật.

Cách dùng từ

Daft: từ thân mật trong tiếng Anh-Anh chỉ một ý tưởng ngớ ngẩn

Daft là một từ thân mật, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh, có nghĩa là ngớ ngẩn, vô lý hoặc thiếu sáng suốt. Ở đây, từ này mô tả lời khẳng định nghe như thế nào, chứ không kết luận rằng nó sai về mặt sự thật. Người nói trước hết thừa nhận ý tưởng đó có thể nghe rất vô lý, sau đó but it's true đảo ngược kỳ vọng ấy. Cách dùng thể hiện sự tự nhận thức này có thể khiến một lời khẳng định táo bạo nghe nhẹ nhàng và bớt phòng thủ hơn.

Luyện tập

Một người bạn đề nghị mang ô trong nhà vì trời có thể mưa từ trần nhà xuống. Câu trả lời nào dùng daft để nhận xét nhẹ nhàng, thân mật về ý tưởng đó?

  1. Your intelligence is extremely low.
  2. That seems a bit daft.
  3. This proposal is formally rejected as infeasible.
Xem đáp án

That seems a bit daft.

If we dare to tell ourselves a different story Thành ngữ

6:26

Nếu chúng ta dám kể cho mình một câu chuyện khác

about who we are and who we could be.

6:29

về việc chúng ta là ai và chúng ta có thể trở thành ai.

Thành ngữ

Tell ourselves a different story: định hình lại bản sắc

Ở đây, tell ourselves a different story là phép ẩn dụ cho việc thay đổi câu chuyện định hình bản sắc của một nhóm. Story chỉ một cách giải thích có tổ chức về con người là ai và họ tin tương lai nào có thể xảy ra; nó không đơn thuần chỉ một câu chuyện hư cấu. Đại từ phản thân ourselves cho thấy nhóm vừa tạo ra vừa liên tục chấp nhận cách giải thích này. Vì vậy, a different story có nghĩa là định hình lại các giả định chung, còn dare cho thấy việc định hình lại ấy là một bước đi dũng cảm.

Luyện tập

Trong một buổi hội thảo, người lãnh đạo nói: “We need to tell ourselves a different story about failure.” Nhiều khả năng cô ấy đang yêu cầu nhóm làm gì?

  1. Đọc to một câu chuyện hư cấu.
  2. Định hình lại cách họ hiểu về thất bại.
  3. Bịa ra những chi tiết sai về chuyện đã xảy ra.
Xem đáp án

Định hình lại cách họ hiểu về thất bại.

Humans throughout history felt like they would witness the apocalypse,

6:32

Con người trong suốt chiều dài lịch sử luôn cảm thấy như họ sẽ chứng kiến ngày tận thế,

and this feels especially true today,

6:35

và điều này cảm thấy đặc biệt đúng vào ngày nay,

but you're probably not living in the end times. Văn hóa

6:37

nhưng bạn có lẽ không sống trong thời khắc tận thế đâu.

Văn hóa

Nghĩa tận thế của “the end times”

“The end times” là một cách diễn đạt cố định mang tính tận thế, chỉ giai đoạn cuối cùng của thế giới hoặc lịch sử loài người, thường được hình dung là kết thúc bằng sự phán xét của thần linh hoặc một thảm họa toàn cầu. Dạng số nhiều “times” là một phần của cụm từ cố định; nó không chỉ nhiều lần kết thúc riêng biệt. Ở đây, người nói cho rằng các cuộc khủng hoảng hiện đại có thể khiến ta cảm thấy đó là dấu hiệu của giai đoạn cuối cùng, nhưng “probably not” bác bỏ nhận định ấy. Cụm từ này mạnh hơn nhiều so với việc chỉ nói rằng hiện tại đang khó khăn.

Luyện tập

Trong câu này, living in the end times có nghĩa là gì?

  1. Trải qua một thời kỳ khó khăn nhưng tạm thời
  2. Sống trong giai đoạn thảm họa cuối cùng của thế giới hoặc lịch sử loài người
  3. Chứng kiến một thời đại văn hóa cụ thể kết thúc
Xem đáp án

Sống trong giai đoạn thảm họa cuối cùng của thế giới hoặc lịch sử loài người

There's a solid chance that humanity will persist for thousands, Cụm từ

6:40

Có một cơ hội vững chắc rằng nhân loại sẽ tồn tại thêm hàng ngàn,

maybe millions of years.

6:44

có lẽ hàng triệu năm nữa.

Cụm từ

“a solid chance” cho một khả năng khá vững chắc

“A solid chance” có nghĩa là một khả năng có thật, đáng tin và khá cao. “Solid” mô tả mức độ có cơ sở của sự ước đoán; ở đây nó không có nghĩa là cứng về mặt vật lý. Cụm từ thể hiện sự tin tưởng nhưng không khẳng định chắc chắn. Trong cấu trúc “There’s a solid chance that...”, mệnh đề có that nêu kết quả có thể xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học mang nghĩa một khả năng đáng tin và khá cao: There's ____ that the delayed package will arrive tomorrow.

Xem đáp án

a solid chance

If this might be the very start of our history,

6:46

Nếu đây có thể chỉ là bước khởi đầu cho lịch sử của chúng ta,

what can we dream of achieving?

6:49

chúng ta có thể mơ ước đạt được điều gì?

Just like our very first ancestors 6 million years ago,

6:51

Giống như tổ tiên đầu tiên của chúng ta 6 triệu năm trước,

we may be the ancestors of another 250,000 generations of people.

6:54

chúng ta có thể là tổ tiên của 250.000 thế hệ người nữa.

But while the hominins found themselves powerless in a world they had to adapt to, Ngữ pháp

6:59

Nhưng trong khi các hominin thấy mình bất lực trong một thế giới mà họ phải thích nghi,

Ngữ pháp

found themselves powerless: find oneself + tính từ

Ở đây, found themselves powerless có nghĩa là các hominin dần nhận ra rằng họ đang ở trong tình thế bất lực. Đại từ phản thân themselves chỉ ngược lại the hominins; cụm này không có nghĩa là họ khám phá ra bản sắc của mình. Cấu trúc find oneself + tính từ diễn tả việc một người nhận ra mình đang ở trong một trạng thái nào đó, thường là trạng thái mà họ không chủ động lên kế hoạch hoặc lựa chọn. So với việc chỉ nói they were powerless, cấu trúc này gợi ra một quá trình hoặc thay đổi dẫn đến sự nhận ra đó.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên cấu trúc find oneself + tính từ để diễn tả một trạng thái bất ngờ?

  1. After the power cut, the hikers found themselves helpless in the dark.
  2. After the power cut, the hikers found themselves were helpless in the dark.
  3. After the power cut, the hikers found their helpless selves in the dark.
Xem đáp án

After the power cut, the hikers found themselves helpless in the dark.

our starting conditions could not be more different. Ngữ pháp

7:03

điều kiện khởi đầu của chúng ta không thể khác biệt hơn.

Ngữ pháp

could not be more different: nhấn mạnh mức độ cao nhất

Could not be more different là cách nói nhấn mạnh rằng hai điều khác nhau đến mức tối đa có thể, hay hoàn toàn khác nhau. Dạng phủ định đặt ra một giới hạn: sự khác biệt đã lớn đến mức không thể lớn hơn nữa. Ở đây, could không thể hiện sự không chắc chắn hay đưa ra dự đoán. Toàn bộ cấu trúc could not be more + tính từ diễn tả mức độ cao nhất có thể của tính từ đó.

Luyện tập

Đọc ngữ cảnh: The red room is completely modern, but the blue room is completely traditional. Dùng cấu trúc chỉ mức độ cao nhất ở dạng không rút gọn trong bài học để hoàn thành câu: The two rooms ____.

Xem đáp án

could not be more different

It's like we got handed a save file of a game where others put in millions of hours of work Văn hóa

7:06

Giống như chúng ta được giao một tệp lưu trò chơi mà người khác đã bỏ ra hàng triệu giờ làm việc

and where we can decide what game we want to play in the future.

7:11

và ở đó chúng ta có thể quyết định mình muốn chơi trò chơi gì trong tương lai.

Văn hóa

a save file of a game như một ẩn dụ về tiến bộ được thừa hưởng

Trong trò chơi điện tử, save file lưu tiến độ, tài nguyên, lựa chọn và trạng thái hiện tại của người chơi để họ có thể tiếp tục chơi sau đó. Ở đây, a save file of a game là phép ẩn dụ cho nền văn minh mà con người hiện đại được thừa hưởng. Các thế hệ trước đã thực hiện một khối lượng công việc khổng lồ, nên người ngày nay bắt đầu từ trạng thái đã được tích lũy đó chứ không phải từ con số không.

Luyện tập

a save file of a game gợi ra điều gì trong câu này?

  1. Con người hiện đại thừa hưởng những tiến bộ do các thế hệ trước xây dựng.
  2. Con người hiện đại phải cứu một tệp máy tính bị hỏng.
  3. Con người hiện đại bị buộc phải lặp lại chính xác cùng một trò chơi.
Xem đáp án

Con người hiện đại thừa hưởng những tiến bộ do các thế hệ trước xây dựng.

The world is still horrible

7:15

Thế giới vẫn còn tồi tệ

and it's also the best world that's ever existed.

7:17

và nó cũng là thế giới tốt nhất từng tồn tại.

And we can make it so much better.

7:20

Và chúng ta có thể làm nó tốt hơn rất nhiều.

An optimistic person living in the year 1924

7:23

Một người lạc quan sống vào năm 1924

would not believe the progress we've made in just a century.

7:26

sẽ không thể tin được những tiến bộ chúng ta đã đạt được chỉ trong một thế kỷ.

How much we reduced poverty,

7:29

Chúng ta đã giảm nghèo được bao nhiêu,

how many diseases we cured,

7:31

chúng ta đã chữa khỏi bao nhiêu căn bệnh,

how much free time we have,

7:32

chúng ta có bao nhiêu thời gian rảnh rỗi,

what kind of luxuries are ordinary to us,

7:34

những thứ xa xỉ nào đã trở nên bình thường đối với chúng ta,

what technological wonders we take for granted, Thành ngữ

7:36

những kỳ quan công nghệ nào chúng ta coi là hiển nhiên,

Thành ngữ

take ... for granted: không trân trọng điều đã trở nên quá quen thuộc

Ở đây, take something for granted có nghĩa là quá quen với một điều có giá trị hoặc hữu ích đến mức bạn không còn nhận ra hay trân trọng giá trị của nó. Tân ngữ là technological wonders. Trật tự cơ bản là we take technological wonders for granted. What đưa tân ngữ lên đầu vì đoạn này thuộc một danh sách được dẫn bằng what; bản thân cách diễn đạt vẫn có cấu trúc take + tân ngữ + for granted.

Luyện tập

Hoàn thành hai chỗ trống bằng các phần của cách diễn đạt có nghĩa là không trân trọng: Don't ____ your family's support ____.

Xem đáp án

take · for granted

how few of us die in war,

7:39

có bao nhiêu người trong chúng ta chết trong chiến tranh,

how many live in a democracy.

7:40

có bao nhiêu người sống trong một nền dân chủ.

And today,

7:43

Và ngày nay,

we might very well be gearing up for a jump like our ancestors 10,000 years ago, Ghi chú

7:43

rất có thể chúng ta đang chuẩn bị cho một bước nhảy vọt như tổ tiên chúng ta 10.000 năm trước,

when agriculture changed everything for everybody.

7:48

khi nông nghiệp thay đổi mọi thứ cho tất cả mọi người.

Ngữ pháp

might very well: khả năng cao nhưng chưa chắc chắn

Trong might very well, might giữ cho nhận định vẫn chưa chắc chắn, còn very well làm tăng mức độ tin tưởng của người nói. Ở đây, người nói cho rằng một thay đổi lớn khá có khả năng xảy ra, nhưng không trình bày điều đó như một sự thật. Hãy dùng might very well khi bằng chứng hoặc lập luận khiến một kết quả có vẻ dễ xảy ra hơn so với khi chỉ dùng might, nhưng bạn vẫn muốn chừa chỗ cho sự nghi ngờ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng kế hoạch khá có khả năng thành công nhưng chưa chắc chắn?

  1. The plan will definitely succeed.
  2. The plan might succeed.
  3. The plan might very well succeed.
Xem đáp án

The plan might very well succeed.

Cụm động từ

gearing up for + danh từ: tích cực chuẩn bị

Be gearing up for something có nghĩa là đang bước vào giai đoạn tích cực chuẩn bị cho một việc. Trong câu này, cụm từ diễn tả sự tiến gần đến một thay đổi lớn, chứ không nói đến bánh răng hay thiết bị theo nghĩa đen. Sau for, dùng sự kiện, nhiệm vụ hoặc tình huống đang được chuẩn bị: gearing up for a launch. Khi ý tiếp theo là một hành động, dùng gear up to + động từ nguyên mẫu: gearing up to launch.

Luyện tập

Câu nào dùng gearing up for đúng cách trước một cụm danh từ?

  1. The team is gearing for up the launch.
  2. The team is gearing up for the launch.
  3. The team is gearing up to the launch.
Xem đáp án

The team is gearing up for the launch.

From AI possibly transforming the information age Mạch ý

7:51

Từ việc AI có khả năng biến đổi thời đại thông tin

to biotechnology enabling us to manipulate the language of life itself Thành ngữ

7:54

đến công nghệ sinh học cho phép chúng ta thao tác với ngôn ngữ của chính sự sống

Thành ngữ

The language of life itself như một phép ẩn dụ về di truyền học

The language of life là một phép ẩn dụ chỉ thông tin sinh học được mã hóa trong DNA và gen. Manipulate this language có nghĩa là dùng công nghệ sinh học để đọc, thay đổi hoặc xử lý thông tin đó; không có sinh vật nào đang nói theo nghĩa đen. Trong life itself, itself là từ dùng để nhấn mạnh. Nó khiến phát biểu có vẻ mang tầm ảnh hưởng rất lớn: công nghệ có thể tác động đến mã cơ bản của sự sống, chứ không chỉ một đặc điểm bên ngoài.

Luyện tập

Trong "New gene-editing tools may let us rewrite the language of life itself," the language of life itself có nghĩa là gì?

  1. Thông tin sinh học được mã hóa trong DNA và gen
  2. Các quy tắc bảo vệ thực vật và động vật
  3. Một hệ thống dịch thuật ngữ y khoa
  4. Những từ mà sinh vật dùng để nói
Xem đáp án

Thông tin sinh học được mã hóa trong DNA và gen

to new sustainable ways of harvesting the energy we crave.

7:58

đến những cách thức bền vững mới để thu hoạch năng lượng mà chúng ta khao khát.

Mạch ý

From AI ... to biotechnology để liệt kê một phạm vi rộng

From ở đầu câu giới thiệu ví dụ thứ nhất, AI possibly transforming the information age. To thứ nhất giới thiệu ví dụ thứ hai có cấu trúc song song, biotechnology enabling us to manipulate the language of life itself; to phía sau bổ sung ví dụ thứ ba về năng lượng bền vững. Ở đây, from ... to ... to ... là một khung dùng để liệt kê phạm vi. Khung này giúp người nói đi qua những lĩnh vực rất khác nhau và trình bày chúng như một nhóm thay đổi công nghệ có phạm vi rộng, chứ không mô tả sự di chuyển thực tế.

Luyện tập

Trong câu "From repairing coral reefs to building safer bridges to mapping distant planets, the projects covered an enormous range," from ... to ... to ... có chức năng gì?

  1. Nhóm các ví dụ đa dạng để thể hiện phạm vi rộng của chủ đề.
  2. Trình bày các ví dụ như nguyên nhân và kết quả.
  3. Mô tả một chuyến đi thực tế có ba điểm dừng.
  4. Cho thấy chỉ ví dụ đầu tiên là quan trọng.
Xem đáp án

Nhóm các ví dụ đa dạng để thể hiện phạm vi rộng của chủ đề.

If we start thinking in decades and centuries, Cụm từ

8:02

Nếu chúng ta bắt đầu suy nghĩ theo từng thập kỷ và thế kỷ,

it's perfectly reasonable that we'll solve our problems.

8:04

việc chúng ta sẽ giải quyết được các vấn đề của mình là hoàn toàn hợp lý.

Cụm từ

thinking in decades and centuries: suy nghĩ theo thang thời gian hàng thập kỷ và hàng thế kỷ

Ở đây, thinking in decades and centuries có nghĩa là dùng những khoảng thời gian rất dài làm khung để lập kế hoạch và đánh giá điều gì có thể thực hiện được. Cụm này không có nghĩa là suy nghĩ liên tục suốt hàng thập kỷ. Cấu trúc think in + đơn vị hoặc thang đo cho biết một người tổ chức vấn đề theo khung nào, chẳng hạn think in days, years, percentages hoặc stages. Trong câu này, khung thời gian dài khiến việc giải quyết các vấn đề lớn trở thành một kỳ vọng dài hạn hợp lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “dùng hàng thập kỷ làm thang thời gian lập kế hoạch”: For a forest restoration project, we need to ____, not months.

Xem đáp án

think in decades

We can eliminate poverty,

8:08

Chúng ta có thể loại bỏ nghèo đói,

maybe all material needs,

8:09

có lẽ là mọi nhu cầu vật chất,

defeat all diseases,

8:11

đánh bại mọi bệnh tật,

maybe even death itself.

8:12

có lẽ ngay cả cái chết.

We have the potential to restore balance to the climate and heal the planet again.

8:14

Chúng ta có tiềm năng khôi phục sự cân bằng cho khí hậu và chữa lành hành tinh này một lần nữa.

We may be able to adapt to the information age and make lasting peace.

8:19

Chúng ta có thể thích nghi với thời đại thông tin và tạo ra nền hòa bình lâu dài.

None of this is guaranteed

8:24

Không có gì trong số này được đảm bảo

and it will be hard and full of failure and setbacks.

8:25

và nó sẽ rất khó khăn, đầy rẫy sự thất bại và lùi bước.

Some things will get worse before they get better. Thành ngữ

8:28

Một số thứ sẽ trở nên tồi tệ hơn trước khi chúng tốt lên.

Thành ngữ

get worse before they get better: xấu đi trước khi tốt lên

Get worse before they get better có nghĩa là một số tình huống có thể xấu đi trong một thời gian rồi mới cải thiện. Get + tính từ so sánh hơn mô tả sự thay đổi trạng thái: get worse có nghĩa là “trở nên tệ hơn”, còn get better có nghĩa là “trở nên tốt hơn”. Cấu trúc get lặp lại sắp xếp hai giai đoạn theo thời gian: xấu đi trước, cải thiện sau. They chỉ chủ ngữ số nhiều some things. Câu này dự đoán trình tự đó, nhưng bản thân cấu trúc không chứng minh rằng mọi tình huống xấu cuối cùng đều sẽ cải thiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “tạm thời xấu đi rồi cải thiện”: Some skills may ____ when you change your technique.

Xem đáp án

get worse before they get better

We'll run up against our nature over and over again. Cụm động từ

8:31

Chúng ta sẽ đụng độ với bản chất của mình hết lần này đến lần khác.

Cụm động từ

run up against: gặp phải trở ngại

Cụm động từ run up against có nghĩa là gặp phải một trở ngại, giới hạn hoặc sự cản trở khi đang cố làm điều gì đó. Ở đây, nó không diễn tả hành động chạy theo nghĩa đen. Trong câu này, bản tính con người là trở ngại mà mọi người liên tục gặp phải. Cấu trúc là run up against + trở ngại, như trong run up against a rule hoặc run up against a problem.

Luyện tập

Câu nào dùng run up against với nghĩa là gặp phải một trở ngại?

  1. Mia ran up the hill against the wind.
  2. The committee was against the new proposal.
  3. The project ran up against a lack of funding.
Xem đáp án

The project ran up against a lack of funding.

But if we manage to clean up our act, Thành ngữ

8:34

Nhưng nếu chúng ta xoay sở để chấn chỉnh hành động của mình,

Thành ngữ

clean up our act: sửa đổi cách hành xử của chúng ta

Clean up one's act là một thành ngữ có nghĩa là ngừng hành xử thiếu trách nhiệm, gây hại hoặc không thể chấp nhận được, rồi bắt đầu cư xử đúng đắn. Ở đây, act chỉ cách hành xử nói chung của một người, không phải màn biểu diễn trên sân khấu. Từ sở hữu thay đổi theo người: clean up my, your, his, her, our hoặc their act. Trong phụ đề, our thể hiện rằng việc cần thay đổi là trách nhiệm chung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của clean up one's act: After repeated safety violations, the crew promised to ____.

Xem đáp án

clean up their act

we could create a world better than we dare hope for. Ngữ pháp

8:36

chúng ta có thể tạo ra một thế giới tốt đẹp hơn những gì chúng ta dám hy vọng.

Ngữ pháp

better than we dare hope for: vượt ngoài niềm hy vọng thận trọng

Better than we dare hope for có nghĩa là kết quả còn tốt hơn cả kết quả tốt nhất mà chúng ta thận trọng cho phép mình hình dung. Dare tạo thêm cảm giác kiềm chế: niềm hy vọng ấy táo bạo đến mức dường như chỉ việc có nó thôi cũng cần lòng can đảm. Cấu trúc là tính từ so sánh hơn + than + mệnh đề: better than we dare hope for. Kết quả hoặc mức độ tốt đẹp sau for được lược bỏ, vì vậy for hoàn chỉnh cụm hope for.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “cho phép bản thân hy vọng”: With everyone working together, the future could be better than we ____.

Xem đáp án

dare hope for

You get to do that. Ngữ pháp

8:40

Bạn được phép làm điều đó.

Ngữ pháp

get to do: cơ hội, không phải nghĩa vụ

Get to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là có cơ hội hoặc được phép làm điều gì đó. Trong You get to do that., người nói xem việc thực hiện hành động đó là một cơ hội đặc biệt hoặc đáng quý, chứ không phải một mệnh lệnh. Động từ sau to giữ nguyên dạng: get to do, get to choose, get to help. Chủ ngữ có thể thay đổi, và get cũng thay đổi theo thì hoặc sự hòa hợp với chủ ngữ: she gets to choose; we got to help.

Luyện tập

Câu nào cho biết Maya có cơ hội đáng quý để dẫn dắt trò chơi?

  1. Maya gets to lead the game today.
  2. Maya has to lead the game today.
  3. Maya is able to lead the game today.
Xem đáp án

Maya gets to lead the game today.

You get to live in a world that's deeply flawed,

8:41

Bạn được sống trong một thế giới có nhiều khuyết điểm sâu sắc,

but also the best it ever was.

8:43

nhưng cũng là lúc nó ở trạng thái tốt nhất từ trước đến nay.

And you get the opportunity to make it better.

8:46

Và bạn có cơ hội để làm cho nó tốt hơn.

A world with the smallest amount of suffering possible

8:49

Một thế giới với lượng đau khổ ít nhất có thể

that fits our nature and inspires us to be the best version of ourselves.

8:52

phù hợp với bản chất của chúng ta và truyền cảm hứng để chúng ta trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình.