Errol Musk: Người cha thiên tài nhưng 'độc ác' của Elon Musk: tài liệu học tiếng Anh

Newsthink

Độ khó học tập
1.348 từ 189 từ/phút

Giới thiệu video: Tiểu sử này lần theo ảnh hưởng của Errol Musk đối với niềm tò mò kỹ thuật thuở nhỏ của Elon Musk, xung đột gia đình, những lời kể còn tranh cãi về tiền bạc và bạo lực, hành trình sang Bắc Mỹ, thành công về sau và sự xa cách lâu dài giữa hai cha con. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “on and off” — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: hiểu rằng một mối quan hệ hay hoạt động nhiều lần gián đoạn rồi tiếp tục, không phải thao tác bật tắt theo nghĩa đen, và dùng cụm này cho liên lạc, thói quen hoặc dự án không liên tục. 2. “insisted that his dad take him” — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra insist that + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu diễn tả một yêu cầu mạnh, phân biệt với việc khăng khăng một nhận định là đúng, rồi áp dụng cho yêu cầu hay đề nghị trang trọng. 3. “on the grounds of” — Nghĩa từ vựng và sắc thái: đọc cụm từ pháp lý, báo chí trang trọng này là căn cứ được nêu cho một quyết định, nối nó với self-defense ở đây, nhưng không xem lý do được thuật lại là bằng chứng đã xác nhận.

Nội dung bài học

We often see Elon Musk and his siblings pictured with their mum, Maye Musk.

0:00

Chúng ta thường thấy Elon Musk và các anh chị em của mình chụp ảnh cùng mẹ của họ, bà Maye Musk.

Yet their relationship with their father is much more complicated.

0:04

Tuy nhiên, mối quan hệ của họ với cha mình lại phức tạp hơn nhiều.

Errol Musk is a brilliant engineer

0:07

Errol Musk là một kỹ sư xuất chúng,

who undoubtedly passed on his genes to his famous son. Cụm từ

0:10

người không nghi ngờ gì đã truyền lại những gen di truyền của mình cho cậu con trai nổi tiếng.

Cụm từ

pass on his genes to: truyền các đặc điểm di truyền

Ở đây, passed on his genes to có nghĩa là “truyền gen của mình cho”. Cấu trúc là pass on something to someone: Errol là nguồn truyền, his genes là thứ được truyền và his son là người nhận. Pass on là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là danh từ, có thể nói pass genes on to someone hoặc pass on genes to someone; khi tân ngữ là đại từ, phải dùng pass them on, không dùng pass on them.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc pass on something to someone: Parents can ____ certain traits ____ their children.

Xem đáp án

pass on · to

He has also been described by Elon as evil.

0:13

Ông cũng từng bị Elon mô tả là người độc ác.

This is the story of how he helped shape the richest man in the world.

0:16

Đây là câu chuyện về việc ông đã giúp hình thành nên người đàn ông giàu nhất thế giới như thế nào.

Errol was born in Pretoria,

0:21

Errol sinh ra ở Pretoria,

South Africa to an army sergeant father and a British mother

0:22

Nam Phi, có cha là trung sĩ quân đội và mẹ là người Anh

whose family is famed for their intellect.

0:25

thuộc một gia đình nổi tiếng về trí tuệ.

Errol and Maye grew up in the same neighborhood.

0:28

Errol và Maye lớn lên trong cùng một khu phố.

He fell for her supermodel looks. Cụm động từ

0:30

Ông đã phải lòng vẻ ngoài siêu mẫu của bà.

Cụm động từ

fell for: bắt đầu cảm thấy bị thu hút về mặt tình cảm

Fell for là dạng quá khứ của fall for. Khi tân ngữ là một người hoặc một đặc điểm hấp dẫn, cụm này có nghĩa là “bị thu hút mạnh mẽ” hoặc “bắt đầu phải lòng”. Ở đây, her supermodel looks xác định rằng vẻ ngoài như siêu mẫu của cô ấy là đặc điểm đã thu hút anh ấy. Đây là một thành ngữ, không mô tả việc ngã theo nghĩa vật lý. Loại tân ngữ đứng sau fall for giúp người nghe xác định nghĩa được nhắm đến.

Luyện tập

Câu nào dùng fell for với nghĩa “bắt đầu cảm thấy bị thu hút về mặt tình cảm”?

  1. Maya fell over near the front door.
  2. After a few dates, Maya fell for Jordan.
  3. Maya fell for a convincing online scam.
Xem đáp án

After a few dates, Maya fell for Jordan.

She became a well-known fashion model and a dietitian.

0:33

Bà trở thành một người mẫu thời trang kiêm chuyên gia dinh dưỡng nổi tiếng.

The two dated on and off at university. Thành ngữ

0:36

Hai người đã hẹn hò tan hợp nhiều lần thời đại học.

Thành ngữ

on and off: dừng rồi bắt đầu lại theo thời gian

Trong câu này, on and off có nghĩa là mối quan hệ của họ nhiều lần gián đoạn rồi bắt đầu lại trong những năm học đại học. Họ không hẹn hò liên tục. Cụm từ này đóng vai trò trạng ngữ chỉ thời gian hoặc cách thức. Dùng nó cho một mối quan hệ, hoạt động, thói quen hoặc việc liên lạc diễn ra không liên tục trong một khoảng thời gian, với những quãng nghỉ xen giữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ có nghĩa là hoạt động nhiều lần dừng lại rồi bắt đầu lại: We worked on the project ____ for six months.

Xem đáp án

on and off

According to Maye,

0:38

Theo lời bà Maye,

Errol relentlessly pursued her hand in marriage, Thành ngữ

0:39

Errol đã không ngừng theo đuổi để cầu hôn bà,

Thành ngữ

her hand in marriage: cách nói truyền thống để cầu hôn

Trong câu này, her hand in marriage có nghĩa là được kết hôn với cô ấy khi có sự đồng ý của cô ấy. To pursue her hand in marriage nghĩa là tiếp tục cố gắng thuyết phục cô ấy lấy mình; hand không mang nghĩa đen. Cấu trúc someone's hand in marriage là một cách nói hoán dụ truyền thống, thường gặp trong lời cầu hôn, tiểu sử và lối kể chuyện cổ hoặc trang trọng. Dạng quen thuộc nhất là ask for someone's hand in marriage.

Luyện tập

“Errol relentlessly pursued her hand in marriage” có nghĩa là gì?

  1. Errol nhiều lần xin phép được nắm tay cô ấy.
  2. Errol tiếp tục cố thuyết phục cô ấy lấy mình.
  3. Errol tiếp tục cố tránh kết hôn với cô ấy.
Xem đáp án

Errol tiếp tục cố thuyết phục cô ấy lấy mình.

telling Elon's biographer Ashlee Vance,

0:42

bà kể với người viết tiểu sử của Elon là Ashlee Vance rằng,

"He just never stopped proposing."

0:45

"Ông ấy cứ cầu hôn không bao giờ ngừng."

Reminiscent of Elon's pursuit of his first wife Justine

0:47

Điều này gợi nhớ đến sự theo đuổi của Elon đối với người vợ đầu tiên, Justine,

while they were at university together in Canada.

0:50

khi họ cùng học đại học ở Canada.

Justine described to biographer Vance how Elon would call her insistently,

0:53

Justine đã mô tả với người viết tiểu sử Vance về cách Elon gọi điện cho cô kiên trì như thế nào,

saying,

0:57

cô nói,

"You always knew it was Elon because the phone would never stop ringing.

0:58

"Bạn luôn biết đó là Elon vì điện thoại sẽ không bao giờ ngừng reo.

The man does not take no for an answer. Thành ngữ

1:01

Người đàn ông này không chấp nhận câu trả lời là không.

Thành ngữ

take no for an answer: chấp nhận lời từ chối

Take no for an answer có nghĩa là chấp nhận lời từ chối rồi ngừng đề nghị hoặc cố gắng. Vì câu này dùng does not, người đàn ông vẫn tiếp tục cố gắng sau khi người khác đã nói không. Cụm từ này đánh giá sự cố chấp chứ không nói đến việc xử lý từ no theo nghĩa đen. Trong những tình huống liên quan đến ranh giới cá nhân, nó thường mang sắc thái phê phán và gợi ý sự gây sức ép, mặc dù đôi khi có thể diễn tả quyết tâm trong những tình huống ít nghiêm trọng hơn.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? "The recruiter would not take no for an answer."

  1. Nhà tuyển dụng không hiểu từ no.
  2. Nhà tuyển dụng vẫn tiếp tục gây sức ép sau khi bị từ chối.
  3. Nhà tuyển dụng lập tức chấp nhận lời từ chối.
Xem đáp án

Nhà tuyển dụng vẫn tiếp tục gây sức ép sau khi bị từ chối.

You can't blow him off. Cụm động từ

1:04

Bạn không thể phớt lờ anh ấy được.

Cụm động từ

blow someone off: cố ý phớt lờ hoặc gạt bỏ ai đó

Blow someone off là một cụm động từ thân mật, có nghĩa là cố ý phớt lờ hoặc gạt một người sang một bên, hay cư xử như thể yêu cầu hoặc việc liên lạc của họ không đáng được chú ý. Ở đây, you can't blow him off có nghĩa là chỉ đơn giản từ chối tương tác với anh ấy sẽ không có tác dụng. Đây là cụm động từ có thể tách: đại từ phải đứng giữa động từ và tiểu từ, như blow him off, không phải blow off him.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của blow someone off: I asked Sam twice, but he ____.

Xem đáp án

blew me off

I do think of him as the Terminator. Văn hóa

1:05

Tôi thực sự coi anh ấy như Kẻ Hủy Diệt.

Văn hóa

the Terminator như một ẩn dụ hài hước

Ở đây, the Terminator là một điển tích nhắc đến cỗ máy hư cấu trong loạt phim Terminator, nổi tiếng vì không ngừng truy đuổi mục tiêu. Người nói không có ý bảo rằng anh ấy thật sự là người máy hay cáo buộc anh ấy có hành vi bạo lực thật. Việc gọi anh ấy như vậy khiến sự kiên trì của anh ấy có vẻ gần như máy móc và không thể ngăn cản. Trong ngữ cảnh này, câu nói đùa kết hợp sự khâm phục, cách nói phóng đại và một chút phê bình: bị từ chối nhiều lần vẫn không khiến anh ấy bỏ cuộc.

Luyện tập

Trong câu này, cụm từ được tô nổi bật gợi ra đặc điểm gì ở anh ấy?

  1. Anh ấy đang bị cáo buộc có hành vi bạo lực thật.
  2. Anh ấy thật sự là người máy hư cấu trong các bộ phim.
  3. Anh ấy nhanh chóng chấp nhận lời từ chối và ngừng cố gắng.
  4. Anh ấy tiếp tục theo đuổi mục tiêu với sự kiên trì gần như máy móc.
Xem đáp án

Anh ấy tiếp tục theo đuổi mục tiêu với sự kiên trì gần như máy móc.

He locks his gaze on to something and says,

1:07

Anh ấy hướng ánh mắt vào một thứ gì đó và nói,

"It shall be mine."

1:09

'Nó sẽ là của tôi.'"

Bit by bit, Cụm từ

1:11

Từng chút một,

he won me over. Cụm động từ

1:11

anh ấy đã chinh phục được tôi.

Cụm từ

Bit by bit để diễn tả sự thay đổi dần dần

Bit by bit có nghĩa là “dần dần”, thông qua nhiều bước nhỏ thay vì một sự thay đổi đột ngột. Đây là một cụm trạng từ cho biết một quá trình phát triển như thế nào. Khi đứng đầu câu này, Bit by bit đặt nhịp độ cho toàn bộ sự việc: những nỗ lực lặp đi lặp lại của anh ấy từ từ thay đổi thái độ của người nói cho đến khi anh ấy chinh phục được cô. Cụm từ này hữu ích khi nói về việc học tập, sửa chữa, cải thiện hoặc thay đổi quan điểm theo thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là “dần dần”: ____, the team rebuilt its confidence after several losses.

Xem đáp án

Bit by bit

Cụm động từ

Win someone over: giành được sự ủng hộ của ai

Trong câu này, won me over có nghĩa là anh ấy dần thay đổi thái độ của người nói cho đến khi cô ấy có thiện cảm với anh ấy hoặc chấp nhận những nỗ lực của anh ấy. Cụm này không có nghĩa là đánh bại cô ấy trong một cuộc thi. Cấu trúc là win + người + over. Nó nhấn mạnh sự thay đổi từ nghi ngờ, phản đối hoặc không quan tâm sang tán thành hoặc ủng hộ.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng quá khứ của win someone over: The investors were doubtful at first, but the clear demo ____.

Xem đáp án

won them over

Nine months after Errol and Maye tied the knot, Thành ngữ

1:13

Chín tháng sau khi Errol và Maye kết hôn,

Elon came into the world.

1:16

Elon cất tiếng khóc chào đời.

Thành ngữ

Tie the knot: thành ngữ quen thuộc có nghĩa là “kết hôn”

Tied the knot là một thành ngữ có nghĩa là “đã kết hôn”. Hình ảnh nút thắt không mang nghĩa đen; ở đây, nó diễn tả việc kết hôn theo cách nhẹ nhàng và gần gũi. Trong câu này, tied ở thì quá khứ vì cuộc hôn nhân diễn ra trước khi Elon chào đời.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thành ngữ quen thuộc có nghĩa là “đã kết hôn”: After a long engagement, Lena and Sam finally ____.

Xem đáp án

tied the knot

They knew their son was special from a very young age,

1:18

Họ biết con trai mình rất đặc biệt ngay từ khi còn rất nhỏ,

as Errol told South African radio station 702's

1:20

như Errol đã chia sẻ trên đài phát thanh 702 của Nam Phi

The Money Show with Bruce Whitfield.

1:23

trong chương trình The Money Show với Bruce Whitfield.

He's always been a very deep thinker.

1:25

Nó luôn là một người suy nghĩ rất sâu sắc.

And when he was very small,

1:28

Và khi nó còn rất nhỏ,

for example,

1:29

ví dụ nhé,

he would ask me

1:30

nó sẽ hỏi tôi

"Where is the whole world?"

1:32

"Toàn bộ thế giới ở đâu?"

Good question.

1:35

Câu hỏi hay đấy.

It's a very good question.

1:36

Đó là một câu hỏi rất hay.

Yeah.

1:37

Đúng vậy.

I'm talking about when he was three or four.

1:37

Tôi đang nói về lúc nó mới ba hoặc bốn tuổi.

Yeah.

1:39

Đúng.

And these sort of questions

1:40

Và những câu hỏi kiểu này

made me realize he is a little different.

1:42

đã làm tôi nhận ra nó hơi khác biệt một chút.

The Musk family lived comfortably in Pretoria,

1:44

Gia đình Musk sống sung túc ở Pretoria,

thanks to Errol's successful engineering business

1:47

nhờ vào hoạt động kinh doanh kỹ thuật thành công của Errol

and his work as a real estate developer.

1:49

và công việc của ông với tư cách là một nhà phát triển bất động sản.

According to Elon,

1:52

Theo lời Elon,

his father has an extremely high IQ

1:53

cha anh có chỉ số IQ cực kỳ cao

and is a talented electrical and mechanical engineer.

1:55

và là một kỹ sư điện và cơ khí tài năng.

Elon benefited immensely from his father's skill.

1:59

Elon đã hưởng lợi vô cùng nhiều từ kỹ năng của cha mình.

Errol used to take him and his brother Kimbal to his engineering job sites Ngữ pháp

2:02

Errol thường đưa anh và em trai Kimbal đến các công trường kỹ thuật của ông,

Ngữ pháp

used to take: hành động lặp lại trong quá khứ

Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra hoặc một trạng thái kéo dài trong một giai đoạn ở quá khứ. Ở đây, used to take có nghĩa là Errol nhiều lần đưa họ đến các công trường của mình, chứ không chỉ một lần. Cấu trúc này thường tạo sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại: hành động hoặc trạng thái đó không còn đúng hoặc không còn là điều thường lệ. Sự thay đổi này có thể chỉ được ngụ ý.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là trước đây Maya thường xuyên đi xe buýt, nhưng hiện giờ đó không còn là cách đi lại thông thường của cô ấy?

  1. Maya is used to traveling by bus.
  2. Maya is getting used to traveling by bus.
  3. Maya used to travel by bus.
Xem đáp án

Maya used to travel by bus.

where they learned how to lay bricks, Cụm từ

2:05

nơi họ học cách xây gạch,

install plumbing,

2:07

lắp đặt ống nước,

and put in electrical wiring.

2:08

và đi dây điện.

Cụm từ

Các kết hợp lay bricks, install plumbing và put in electrical wiring

Tiếng Anh trong ngành xây dựng sử dụng những cách kết hợp động từ và tân ngữ quen thuộc: công nhân lay bricks, install plumbing và put in electrical wiring. Học từng động từ cùng với tân ngữ của nó sẽ giúp lời mô tả tự nhiên và chính xác. Ở đây, plumbing chỉ các đường ống cấp nước, thoát nước hoặc toàn bộ hệ thống ống của tòa nhà. Put in có nghĩa là lắp đặt như một phần của tòa nhà, chứ không chỉ đơn giản là đặt thứ gì đó vào một vật chứa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ba cụm từ xây dựng mục tiêu theo đúng thứ tự trong bài học: During the renovation, the trainees learned how to ____, ____, and ____.

Xem đáp án

lay bricks · install plumbing · put in electrical wiring

It was also Errol who introduced Elon to the world of computers.

2:10

Chính Errol cũng là người đưa Elon bước vào thế giới máy tính.

When Elon was 11,

2:14

Khi Elon 11 tuổi,

he insisted that his dad take him to learn how to use the new computers that had just come out. Ghi chú

2:16

anh nằng nặc đòi cha đưa đi học cách sử dụng những chiếc máy tính mới ra mắt.

Ngữ pháp

insisted that his dad take him: insist + that + động từ nguyên thể

Trong câu này, insisted có nghĩa là kiên quyết yêu cầu. Từ này dẫn vào hành động mà Elon muốn bố mình thực hiện. Khi insist that mang nghĩa yêu cầu như vậy, tiếng Anh Canada và Mỹ chuẩn thường dùng dạng nguyên thể mang tính cầu khiến: his dad take, không phải his dad took hay his dad takes. Thời được thể hiện qua insisted; take diễn tả hành động được yêu cầu chứ không phải một sự việc trong quá khứ.

Luyện tập

Dùng động từ submit trong cấu trúc cầu khiến insist + that: The manager insisted that Nina ____ the report before noon.

Xem đáp án

submit

Cụm động từ

come out: được phát hành hoặc ra mắt

Ở đây, had just come out có nghĩa là vừa mới được đưa ra cho công chúng sử dụng hoặc mua. Chủ ngữ là sản phẩm, tức the new computers, nên cụm từ này diễn tả việc chúng xuất hiện trên thị trường chứ không phải chuyển động từ trong một nơi ra ngoài. Với nghĩa nói về sản phẩm này, come out là cụm nội động từ: a product comes out. Nếu muốn nêu công ty là bên thực hiện hành động, hãy dùng ngoại động từ như release hoặc bring out.

Luyện tập

Dùng come out với nghĩa bắt đầu được phát hành hoặc cung cấp: The new science-fiction game will ____ next Friday.

Xem đáp án

come out

He was far too young to attend a course hosted at the University of the Witwatersrand in Johannesburg, Ngữ pháp

2:20

Anh còn quá nhỏ để tham dự một khóa học được tổ chức tại Đại học Witwatersrand ở Johannesburg,

but his dad managed to book him a spot through his engineering connections. Cụm từ

2:26

nhưng cha anh đã xoay sở để đặt cho anh một chỗ nhờ vào các mối quan hệ kỹ thuật của mình.

Ngữ pháp

far too + tính từ + động từ nguyên mẫu có to: far too young to attend

Trong far too young to attend, far nhấn mạnh too. Cụm này cho biết cậu ấy trẻ hơn rất nhiều so với độ tuổi được chấp nhận để tham gia; far ở đây chỉ mức độ, không chỉ khoảng cách vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng là far too + tính từ + động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này đưa ra đánh giá mạnh về mức độ và cho thấy hành động theo sau là không thể, không an toàn hoặc không phù hợp trong điều kiện đã nêu.

Luyện tập

Dùng dạng nhấn mạnh hơn với far để hoàn thành câu: The child is ____ young to operate the machine safely.

Xem đáp án

far too

Cụm từ

book someone a spot: book him a spot, đặt chỗ cho ai đó

Trong book him a spot, book là động từ có nghĩa là đặt trước hoặc giành được, còn spot là một chỗ trống trong hoạt động có số lượng giới hạn. Ở đây, cụm này có nghĩa là thu xếp để cậu ấy có một chỗ trong khóa học. Cấu trúc là book + người + vật: book him a spot. Cấu trúc có giới từ tương đương là book a spot for him. Cấu trúc hai tân ngữ này có thể áp dụng tự nhiên cho lớp học, chuyến tham quan, cuộc hẹn và sự kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của book, theo sau là my brother a spot: I called the workshop and ____ in Saturday's class.

Xem đáp án

booked my brother a spot

Errol recounted what happened when Elon went to that lecture.

2:30

Errol kể lại những gì đã xảy ra khi Elon đến buổi học đó.

Anyway,

2:33

Dù sao thì,

he went and I left him there and took Kimbal and I went off to get a hamburger

2:33

nó đã đi học và tôi để nó ở đó, đưa Kimbal đi mua hamburger

and we came back

2:38

và chúng tôi quay lại,

it's a three-hour long thing at Wits and we came back

2:39

chương trình kéo dài ba giờ ở Wits và chúng tôi quay lại

and everybody came out and nobody no Elon

2:42

và mọi người đã ra về hết mà không thấy Elon đâu

and we waited and waited and then finally you know went into those chilly halls of Wits

2:44

rồi chúng tôi đợi mãi và cuối cùng, bạn biết đấy, đi vào những hành lang lạnh lẽo của Wits

and found this sort of sloping theater lecture hall rather

2:50

và tìm thấy một kiểu phòng giảng đường bậc thang,

and there was Elon

2:56

và Elon ở đó,

with his jacket and tie off and his sleeves rolled up,

2:57

đã cởi áo khoác, tháo cà vạt và xắn tay áo lên,

and his long grey flannels,

2:59

mặc chiếc quần flannel dài màu xám,

you know four feet high,

3:01

bạn biết đấy, cao cỡ một mét hai,

talking to all these blokes from England. Cách dùng từ

3:03

đang nói chuyện với tất cả những gã đến từ nước Anh này.

Cách dùng từ

blokes: từ tiếng Anh Anh thân mật chỉ những người đàn ông

Blokes là dạng số nhiều của bloke, một từ thân mật trong tiếng Anh Anh có nghĩa là những người đàn ông hoặc các anh chàng. Trong câu này, these blokes chỉ những người đàn ông đến từ Anh mà người nói đang trò chuyện cùng. Từ này dùng để chỉ người, không phải nghề nghiệp hay vai trò. Sắc thái vùng miền và thân mật của nó cũng khiến lời kể nghe giống hội thoại hơn.

Luyện tập

Trong ví dụ, blokes có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. những người làm một nghề cụ thể
  2. những người đàn ông hoặc các anh chàng
  3. các vị khách trang trọng
Xem đáp án

những người đàn ông hoặc các anh chàng

And when I walked up to them,

3:07

Và khi tôi bước tới chỗ họ,

the one who some professor,

3:09

một người có vẻ là giáo sư,

he didn't even bother to sort of introduce himself, Ý định

3:11

ông ấy thậm chí chẳng buồn giới thiệu bản thân,

Ý định

didn't even bother to: chỉ trích việc không làm cả nỗ lực tối thiểu

Didn't even bother to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người không chịu bỏ ra dù chỉ một chút công sức để làm việc đơn giản hoặc được mong đợi. Ở đây, người nói xem việc tự giới thiệu là phép lịch sự cơ bản và chỉ trích người đàn ông vì đã bỏ qua việc đó. Even làm lời chỉ trích mạnh hơn: hành động ấy có vẻ tối thiểu hoặc hiển nhiên đến mức không làm thì đặc biệt đáng thất vọng. Bother to ở đây có nghĩa là chịu bỏ công làm, không phải bị ai đó làm phiền.

Luyện tập

Hoàn thành lời phàn nàn bằng cấu trúc mục tiêu: He ____ read the instructions before asking for help.

Xem đáp án

didn't even bother to

he just said to me

3:13

ông ấy chỉ nói với tôi

this boy has to have one of these computers.

3:15

cậu bé này phải có một trong những chiếc máy tính này.

Anyway,

3:17

Dù sao thì,

we got him one of the computers

3:17

chúng tôi đã mua cho nó một chiếc máy tính

and I got it at a discount thank God.

3:19

và ơn trời tôi đã mua được với giá giảm.

Yeah.

3:20

Đúng vậy.

With that computer,

3:21

Với chiếc máy tính đó,

Elon taught himself how to program Ngữ pháp

3:22

Elon đã tự học lập trình

and he was brilliant at it.

3:24

và anh tỏ ra cực kỳ xuất sắc.

Ngữ pháp

taught himself how to program: tự học cách lập trình

Trong taught himself how to program, himself chỉ trở lại Elon, tức chủ ngữ. Cấu trúc teach oneself how to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là học một phương pháp hoặc kỹ năng chủ yếu bằng nỗ lực của bản thân thay vì được người khác trực tiếp dạy. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: I taught myself, she taught herself và they taught themselves. Cụm how to nêu kỹ năng được học. Tự học không có nghĩa là không được dùng sách, video hoặc các nguồn tài liệu khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc diễn tả việc tự học: Without taking a class, Maya ____ use the design software.

Xem đáp án

taught herself how to

He scored an A+ on an aptitude test for programming and operating a computer

3:27

Anh đạt điểm A+ trong một bài kiểm tra năng lực lập trình và vận hành máy tính

when he briefly attended the University of Pretoria.

3:31

khi anh theo học một thời gian ngắn tại Đại học Pretoria.

According to Maye, he had to be retested

3:34

Theo bà Maye, anh phải được kiểm tra lại

because the university had never seen such a high score.

3:36

vì trường đại học chưa bao giờ thấy số điểm cao như vậy.

Although from the outside,

3:39

Mặc dù nhìn từ bên ngoài,

it may have appeared Elon had a happy childhood,

3:40

có vẻ như Elon đã có một tuổi thơ hạnh phúc,

he would say that it felt like misery,

3:43

anh lại cho rằng nó giống như sự khốn khổ,

thanks in large part to Errol. Cụm từ

3:46

phần lớn là do Errol.

Cụm từ

thanks in large part to: phần lớn là do

thanks in large part to dùng để đưa ra một nguyên nhân chính. Ở đây, cụm này có nghĩa là Errol là một trong những lý do chính khiến Elon mô tả tuổi thơ của mình là khốn khổ; in large part nghĩa là “ở mức độ lớn” và vẫn để ngỏ khả năng có những nguyên nhân khác. thanks to không phải lúc nào cũng thể hiện lòng biết ơn hoặc dẫn đến điều tích cực. Khi đi với một kết quả tiêu cực, cụm này có thể giải thích nguyên nhân một cách trung lập hoặc mang giọng phê phán, quy trách nhiệm.

Luyện tập

Câu nào dùng thanks in large part to để xác định một nguyên nhân chính của kết quả tiêu cực?

  1. The storm was severe, but it played no part in the cancellation.
  2. The outdoor concert was canceled, thanks in large part to the storm.
  3. We thanked the band after the outdoor concert.
Xem đáp án

The outdoor concert was canceled, thanks in large part to the storm.

Maye and Errol divorced in 1979

3:48

Maye và Errol ly dị vào năm 1979

when Elon was eight.

3:50

khi Elon tám tuổi.

She left what she described as an abusive relationship.

3:52

Bà đã rời bỏ một mối quan hệ mà bà mô tả là lạm dụng.

Maye struggled as a single mom.

3:55

Maye đã phải vật lộn khi làm mẹ đơn thân.

She said she'd cry when one of the kids spilled milk

3:57

Bà nói rằng bà sẽ khóc khi một trong những đứa trẻ làm đổ sữa

because she couldn't buy more milk that day.

4:00

vì bà không thể mua thêm sữa vào ngày hôm đó.

She worked several jobs to support her three children,

4:02

Bà đã làm nhiều công việc để nuôi ba đứa con,

bought secondhand clothes,

4:04

mua quần áo cũ,

and cooked cheap and nutritious meals for them like bean stews.

4:06

và nấu những bữa ăn rẻ tiền mà bổ dưỡng cho chúng như món hầm đậu.

After a couple of years,

4:10

Sau vài năm,

Elon felt sorry that his dad was living alone

4:11

Elon cảm thấy tội nghiệp vì cha mình phải sống một mình

and decided to move in with him in a suburb of Johannesburg. Cụm động từ

4:13

và quyết định chuyển đến sống cùng ông ở vùng ngoại ô Johannesburg.

Cụm động từ

move in with someone: chuyển đến sống cùng ai đó

“Move in with someone” có nghĩa là thay đổi nơi ở để bắt đầu sống chung nhà với người đó. Trong câu này, Elon chọn sống cùng nhà với cha mình; cụm này không chỉ có nghĩa là bước vào nhà của cha. Cấu trúc là move in with + người. in là một phần của cụm động từ, còn with giới thiệu người có ngôi nhà hoặc gia đình mà ta chuyển đến sống cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “bắt đầu sống chung nhà với ai đó”: After my lease ended, I decided to ____ my cousin.

Xem đáp án

move in with

It was a decision he would come to regret. Cụm từ

4:17

Đó là một quyết định mà sau này anh sẽ hối hận.

Cụm từ

come to regret: về sau cảm thấy hối tiếc

“Come to regret” có nghĩa là bắt đầu cảm thấy hối tiếc sau khi thời gian và trải nghiệm làm thay đổi cách nhìn. Sự thay đổi này không được trình bày như một phản ứng tức thì. Trong “would come to regret”, would nhìn về phía trước từ một thời điểm trong quá khứ: quyết định được đưa ra trước, rồi sự hối tiếc mới xuất hiện sau đó. Cấu trúc này thường gặp khi nhìn lại quá khứ và khi báo trước diễn biến trong một câu chuyện.

Luyện tập

Trong “It was a decision he would come to regret”, sự hối tiếc xuất hiện khi nào?

  1. Ngay lập tức, vào thời điểm đưa ra quyết định.
  2. Về sau, sau khi một khoảng thời gian đã trôi qua.
  3. Sự hối tiếc không bao giờ xuất hiện.
Xem đáp án

Về sau, sau khi một khoảng thời gian đã trôi qua.

Elon told Rolling Stone,

4:20

Elon nói với Rolling Stone,

"He was such a terrible human being.

4:21

"Ông ấy là một con người tồi tệ.

You have no idea.

4:23

Bạn không thể tưởng tượng được đâu.

My dad will have a carefully thought-out plan of evil.

4:25

Cha tôi sẽ có một kế hoạch xấu xa được suy tính kỹ lưỡng.

He will plan evil.

4:28

Ông ấy sẽ lên kế hoạch làm điều ác.

Almost every crime you can possibly think of, Ngữ pháp

4:30

Gần như mọi tội ác mà bạn có thể nghĩ ra,

he has done.

4:32

ông ấy đều đã làm.

Ngữ pháp

Almost every crime you can possibly think of: một phạm vi cực kỳ rộng

Almost every crime là cụm danh từ được nhấn mạnh. Mệnh đề quan hệ you can possibly think of đứng sau crime và giới hạn những tội ác được nói đến: bất kỳ tội ác nào người nghe có thể nghĩ ra. Đại từ quan hệ làm tân ngữ đã được lược bỏ: you can possibly think of [that crime]. Trật tự trung tính hơn sẽ là He has done almost every crime you can possibly think of. Việc đưa tân ngữ dài lên đầu câu khiến phạm vi nghe đặc biệt rộng và tạo sự nhấn mạnh mạnh hơn. Almost tránh khẳng định tuyệt đối rằng mọi tội ác, không có ngoại lệ, đều được bao gồm; tuy vậy, cả câu vẫn là một lối cường điệu tu từ mạnh chứ không phải danh sách đã được chứng minh.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng cấu trúc để nhấn mạnh một phạm vi rất rộng?

  1. The team possibly thought about a solution after every test.
  2. Almost every solution was possible because the team had already tested it.
  3. Almost every solution you can possibly think of, the team has already tested.
Xem đáp án

Almost every solution you can possibly think of, the team has already tested.

Almost every evil thing you could possibly think of,

4:33

Gần như mọi điều xấu xa mà bạn có thể nghĩ ra,

he has done."

4:37

ông ấy đều đã làm."

Elon never specified what his father had allegedly done, Cách dùng từ

4:38

Elon chưa bao giờ nói rõ cha anh được cho là đã làm gì,

but says he wasn't physically violent toward him.

4:41

nhưng cho biết ông không dùng bạo lực thể xác với anh.

Cách dùng từ

Allegedly: đánh dấu một cáo buộc chưa được xác nhận

Allegedly có nghĩa là “theo một cáo buộc hoặc lời khẳng định chưa được chứng minh”. Từ này bổ nghĩa cho what his father had done, vì vậy người kể đang thuật lại một cáo buộc còn tranh cãi mà không trình bày nó như một sự thật đã được xác lập. Từ này tạo khoảng cách về mặt bằng chứng: nó cho biết nguồn thông tin là một lời cáo buộc, không phải hiểu biết trực tiếp của người kể. Bản thân từ này không có nghĩa lời cáo buộc là đúng hay sai.

Luyện tập

Câu nào dùng allegedly để đánh dấu một cáo buộc chưa được xác nhận?

  1. Investigators say the manager allegedly destroyed the files, but the claim has not been proven.
  2. The manager apparently left early; her office is empty.
  3. The manager reportedly plans to speak tomorrow, according to the newspaper.
Xem đáp án

Investigators say the manager allegedly destroyed the files, but the claim has not been proven.

This is what we do know about Errol.

4:44

Đây là những gì chúng ta biết về Errol.

He said he once shot and killed three people who broke into his home Cụm động từ

4:46

Ông cho biết mình từng bắn chết ba người đột nhập vào nhà

and was later cleared of all charges on the grounds of self-defense. Cách dùng từ

4:50

và sau đó được trắng án với lý do tự vệ.

Cụm động từ

“broke into his home”: break into + địa điểm

Ở đây, broke into his home có nghĩa là “đột nhập trái phép vào nhà ông ấy”, thường là bằng vũ lực. Break into là một cụm động từ, nên không thể chỉ hiểu theo nghĩa “làm hỏng thứ gì đó bằng cách đập vỡ”. Khi tân ngữ là một địa điểm, cấu trúc là break into + địa điểm: someone broke into a house, car, or office. Ở thì quá khứ, break đổi thành broke, còn into giữ nguyên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “đi vào trái phép, thường bằng vũ lực”: Thieves ____ the office during the night.

Xem đáp án

broke into

Cách dùng từ

“cleared of all charges” như một kết quả pháp lý chung

Trong câu này, was later cleared of all charges có nghĩa là người đó chính thức được giải trừ mọi cáo buộc hình sự chống lại mình. Cleared là một phần của cấu trúc bị động be cleared of + charge(s). Cụm này cho biết kết quả pháp lý nhưng không nêu quy trình cụ thể. Các cáo buộc có thể đã được rút lại, bác bỏ hoặc không được chấp nhận theo một phán quyết pháp lý; bản thân cụm này cũng không chứng minh rằng mọi sự việc được đưa tin đều chưa từng xảy ra.

Luyện tập

Câu nào cho biết kết quả chung rằng Maya không còn phải đối mặt với bất kỳ cáo buộc nào mà không nêu quy trình pháp lý cụ thể?

  1. The charges against Maya were dropped.
  2. Maya was found not guilty at trial.
  3. Maya was cleared of all charges.
Xem đáp án

Maya was cleared of all charges.

Cách dùng từ

on the grounds of như một căn cứ chính thức

Trong “on the grounds of self-defense”, on the grounds of có nghĩa là “vì lý do” hoặc “dựa trên”. Cụm này đưa ra căn cứ được nêu cho quyết định xóa bỏ mọi cáo buộc đối với người đó. Ở đây, grounds là danh từ số nhiều mang nghĩa “lý do biện minh” hoặc “căn cứ”, chứ không phải đất đai. Cụm từ chỉ xác định lý do được viện dẫn; bản thân nó không chứng minh rằng lý do đó đúng hoặc thuyết phục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng trong bài có nghĩa là “because of”: The visa was refused ____ incomplete documentation.

Xem đáp án

on the grounds of

He also had a child with his stepdaughter Jana Bezuidenhout from another marriage.

4:54

Ông cũng có một đứa con với con gái riêng của mình là Jana Bezuidenhout từ một cuộc hôn nhân khác.

He said his stepdaughter turned to him for comfort after a breakup with her boyfriend Cụm động từ

4:58

Ông cho biết con gái riêng đã tìm đến ông để tìm sự an ủi sau khi chia tay bạn trai

and the child was conceived in the heat of the moment. Thành ngữ

5:02

và đứa trẻ được thụ thai trong một phút bốc đồng.

Cụm động từ

turned to him for comfort: tìm đến ông ấy để được an ủi

Trong “turned to him for comfort”, turn to someone có nghĩa là tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ người đó trong lúc khó khăn. Cụm này không nói đến việc đổi hướng cơ thể. Cấu trúc là turn to + người hoặc nguồn hỗ trợ + for + điều cần có, như trong turn to a friend for advice. Ở đây, for comfort cho biết mục đích của việc tìm đến ông ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc turn to ... for ở thì quá khứ: When Omar felt unsure, he ____ his coach ____ guidance.

Xem đáp án

turned to · for

Thành ngữ

In the heat of the moment: hành động bốc đồng dưới cảm xúc mạnh

Ở đây, in the heat of the moment có nghĩa là hành động khi cảm xúc và thôi thúc trở nên đặc biệt mạnh, nên không cân nhắc kỹ hậu quả. Heat mang nghĩa ẩn dụ, không nói đến nhiệt độ thực tế. Cụm từ này mô tả hành động là không được lên kế hoạch và do một đợt cảm xúc mạnh trong thời gian ngắn thúc đẩy. Trong lời thuật lại này, nó truyền đạt lời giải thích của Errol chứ không độc lập xác nhận điều đã xảy ra. Giải thích một sự thôi thúc không có nghĩa là xóa bỏ trách nhiệm.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với in the heat of the moment?

  1. Trong một cuộc tranh cãi gay gắt, một người gửi tin nhắn mà không nghĩ đến hậu quả.
  2. Vì căn phòng rất nóng, một người mở cửa sổ.
  3. Sau khi so sánh các lựa chọn trong một tuần, một người bình tĩnh lập kế hoạch.
Xem đáp án

Trong một cuộc tranh cãi gay gắt, một người gửi tin nhắn mà không nghĩ đến hậu quả.

Errol has spoken out against Elon's portrayal of him, Cụm động từ

5:05

Errol đã lên tiếng phản đối cách Elon khắc họa về ông,

Cụm động từ

Spoken out against: công khai bày tỏ sự phản đối

Spoken out against là dạng hiện tại hoàn thành của speak out against. Speak out có nghĩa là bày tỏ quan điểm một cách công khai và kiên quyết, còn against giới thiệu người, phát biểu, hành động hoặc chính sách bị phản đối. Ở đây, Errol đã công khai phản bác cách Elon khắc họa mình chứ không chỉ bất đồng trong riêng tư. Cấu trúc là speak, spoke hoặc spoken out against cộng với danh từ hoặc dạng -ing. Trong has spoken out, thì hiện tại hoàn thành kết nối phản ứng công khai trước đó với cuộc thảo luận hiện tại.

Luyện tập

Hành động nào là ví dụ về việc đã spoken out against một đạo luật?

  1. Một nhà khoa học âm thầm nghi ngờ một đạo luật nhưng không nói với ai.
  2. Một nhà khoa học công khai vận động ủng hộ đạo luật đó.
  3. Một nhà khoa học công khai chỉ trích một đạo luật mới trong cuộc phỏng vấn trên truyền hình.
Xem đáp án

Một nhà khoa học công khai chỉ trích một đạo luật mới trong cuộc phỏng vấn trên truyền hình.

telling the UK's Daily Mail,

5:08

nói với tờ Daily Mail của Anh,

"Elon needs to grow up.

5:10

"Elon cần phải trưởng thành lên.

He needs to get over himself. Cụm động từ

5:11

Nó cần phải vượt qua cái tôi của mình.

Cụm động từ

get over himself: lời chỉ trích gay gắt

Thành ngữ get over oneself có nghĩa là ngừng cư xử như thể bản thân, cảm xúc hoặc tầm quan trọng của mình đáng được chú ý quá mức. Ở đây, himself tương ứng với chủ ngữ he. Trong He needs to get over himself, người nói không nói đến việc vượt qua một chướng ngại vật theo nghĩa đen. Câu này đưa ra lời đánh giá gay gắt rằng anh ta tự coi mình quá quan trọng, quá thương hại bản thân hoặc quá tập trung vào chính mình.

Luyện tập

“He needs to get over himself” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Anh ta cần ngừng cư xử như thể bản thân hoặc cảm xúc của mình quan trọng hơn bình thường.
  2. Anh ta cần hồi phục sau một căn bệnh thể chất.
  3. Anh ta cần tự mình trèo qua một chướng ngại vật.
Xem đáp án

Anh ta cần ngừng cư xử như thể bản thân hoặc cảm xúc của mình quan trọng hơn bình thường.

I'm not going to hit back. Cụm động từ

5:13

Tôi sẽ không đánh trả.

Cụm động từ

hit back: đáp trả sau lời chỉ trích hoặc cuộc tấn công

Hit back có nghĩa là trả đũa hoặc đáp trả mạnh mẽ sau khi bị tấn công hay chỉ trích. Phản ứng đó có thể bằng lời nói, pháp lý, chính trị hoặc thể chất; riêng động từ hit không quyết định hình thức. Trong I'm not going to hit back, người nói cho biết mình sẽ không phản công hoặc đáp trả mạnh mẽ. Cụm từ này thể hiện phản ứng như một phần của cuộc xung đột, chứ không phải một câu trả lời trung tính.

Luyện tập

Câu nào dùng hit back với nghĩa đáp trả lời chỉ trích thay vì đánh theo nghĩa thể chất?

  1. He stepped back to avoid the door.
  2. He hit the ball back across the net.
  3. After the newspaper criticized her plan, the mayor hit back with a detailed statement.
Xem đáp án

After the newspaper criticized her plan, the mayor hit back with a detailed statement.

I'm going to wait until he comes to his senses. Thành ngữ

5:14

Tôi sẽ đợi cho đến khi nó tỉnh ngộ.

Thành ngữ

comes to his senses: tỉnh ngộ và suy nghĩ sáng suốt trở lại

Come to one's senses là một thành ngữ có nghĩa là bắt đầu suy nghĩ sáng suốt trở lại và dừng một hành động ngu ngốc hoặc thiếu hợp lý. Ở đây, comes hòa hợp với he, còn his quy chiếu về he. Khi nói he comes to his senses, người nói xem lập trường hiện tại của người kia là phi lý. Cụm này không nói đến việc lấy lại thị giác, thính giác hay các giác quan thể chất khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của come to one's senses: Nina knows the plan is reckless, but I hope she ____ before she signs the contract.

Xem đáp án

comes to her senses

He's having a tantrum like a spoiled child."

5:17

Nó đang ăn vạ như một đứa trẻ hư hỏng."

By the time Elon came to live with him after the divorce,

5:20

Vào thời điểm Elon đến sống với ông sau khi ly hôn,

Errol claimed he was making a lot of money in emerald mining.

5:23

Errol tuyên bố rằng ông đang kiếm được rất nhiều tiền từ việc khai thác ngọc lục bảo.

Business Insider reported that Errol owned half of an emerald mine in Zambia.

5:26

Business Insider đưa tin rằng Errol sở hữu một nửa mỏ ngọc lục bảo ở Zambia.

And in another Business Insider article,

5:31

Và trong một bài báo khác của Business Insider,

Errol said,

5:33

Errol cho biết,

"We had so much money we couldn't even close our safe."

5:34

"Chúng tôi có nhiều tiền đến mức thậm chí không thể đóng nổi két sắt."

But according to Elon,

5:37

Nhưng theo lời Elon,

his father didn't own an emerald mine.

5:38

cha anh không sở hữu mỏ ngọc lục bảo nào cả.

Elon tweeted that he had to work his way through college, Thành ngữ

5:41

Elon đã tweet rằng anh phải vừa học vừa làm để trang trải chi phí đại học,

ending up with a hundred thousand dollars in student debt, Cụm động từ

5:44

cuối cùng ôm khoản nợ sinh viên một trăm nghìn đô la,

and couldn't afford a second computer at his first company,

5:47

và không đủ tiền mua chiếc máy tính thứ hai tại công ty đầu tiên của mình,

Thành ngữ

work his way through college: đi làm để tự trang trải việc học

Work one's way through college có nghĩa là đi làm và dùng thu nhập để tự trang trải trong khi hoàn thành đại học. Cụm này nhấn mạnh nỗ lực làm việc bền bỉ giúp việc học trở nên khả thi về tài chính. Trong câu này, work giữ nguyên mẫu sau had to, còn his phù hợp với chủ ngữ nam. Cụm này không có nghĩa là làm bài tập hay lần lượt hoàn thành từng phần của khóa học.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng dạng đúng của work one's way through college: Lena graduated last year. She ____, taking evening shifts to pay her tuition.

Xem đáp án

worked her way through college

Cụm động từ

ending up with: cuối cùng có một kết quả

Ending up with có nghĩa là cuối cùng có một thứ gì đó hoặc phải đối mặt với nó sau một quá trình hay chuỗi sự kiện. Trong câu này, kết quả là phải gánh một khoản nợ sinh viên lớn. Dạng -ing trong ending nối kết quả này với thông tin trước đó về việc phải làm việc trong thời gian học đại học. Cụm từ này thường cho thấy kết quả không nằm trong kế hoạch, gây bất ngờ hoặc kém mong muốn hơn dự kiến, dù nó cũng có thể giới thiệu kết quả trung tính hoặc tích cực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up with: After the repairs, Leo ____ a bill much larger than he expected.

Xem đáp án

ended up with

Zip2.

5:49

Zip2.

He said when he emigrated from South Africa to North America,

5:50

Anh cho biết khi di cư từ Nam Phi sang Bắc Mỹ,

he only had two thousand dollars in his pocket.

5:53

trong túi anh chỉ có hai nghìn đô la.

Elon's goal was always to end up in the United States,

5:56

Mục tiêu của Elon luôn là cuối cùng sẽ đến Hoa Kỳ,

the home of all the exciting developments in technology.

5:59

quê hương của mọi sự phát triển công nghệ thú vị.

To get to the States,

6:02

Để đến được nước Mỹ,

he first went to Canada,

6:03

trước tiên anh đã đến Canada,

his mother's birthplace.

6:04

nơi sinh của mẹ anh.

Elon was just 17 years old when he arrived in Canada,

6:06

Elon mới 17 tuổi khi đến Canada,

where he stayed with a cousin,

6:09

nơi anh ở cùng một người anh họ,

working on a farm in Saskatchewan.

6:10

làm việc trong một trang trại ở Saskatchewan.

He later made his way here to Toronto, Thành ngữ

6:13

Sau đó, anh tìm đường đến Toronto,

where he obtained passports for his mother,

6:15

nơi anh xin hộ chiếu cho mẹ,

his brother,

6:16

em trai,

and his sister to join him.

6:17

và em gái để họ đến đoàn tụ cùng anh.

Thành ngữ

made his way here to Toronto: di chuyển đến một nơi

Made his way here to Toronto có nghĩa là ông ấy di chuyển và cuối cùng đến được Toronto. Make one's way to nhấn mạnh hành trình, nỗ lực hoặc quá trình tiến dần tới nơi đến hơn động từ đơn giản go; nó không có nghĩa là ông ấy thật sự tạo ra một con đường. Here chỉ Toronto từ vị trí hiện tại của người nói hoặc từ một góc nhìn đã được xác lập. Từ sở hữu phải phù hợp với chủ ngữ: I made my way, she made her way và they made their way.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make one's way to và từ sở hữu phù hợp: After the concert, Nina ____ the subway station through the crowd.

Xem đáp án

made her way to

They lived for a time at 4000 Yonge Street in this rent-controlled apartment. Văn hóa

6:19

Họ từng sống một thời gian tại số 4000 phố Yonge trong khu chung cư được kiểm soát tiền thuê này.

Văn hóa

rent-controlled apartment: căn hộ cho thuê được pháp luật quản lý

Rent-controlled apartment là căn hộ cho thuê chịu sự điều chỉnh của luật hoặc chính sách giới hạn thời điểm hay mức độ tăng tiền thuê. Tính từ ghép rent-controlled mô tả tình trạng pháp lý hoặc quản lý của căn hộ. Trong câu này, cụm từ bổ sung bối cảnh về nhà ở và kinh tế: đây là căn hộ cho thuê chịu sự quản lý, chứ không chỉ là nơi chủ nhà tự nguyện giữ nguyên tiền thuê.

Luyện tập

Nhận định nào mô tả đúng một rent-controlled apartment?

  1. Chủ nhà chỉ hứa không chính thức rằng sẽ giữ tiền thuê ở mức thấp.
  2. Người thuê không bao giờ phải trả tiền thuê.
  3. Các quy định áp dụng giới hạn việc tăng tiền thuê.
  4. Mọi căn hộ như vậy đều tuân theo chính xác cùng một bộ quy tắc ở khắp nơi.
Xem đáp án

Các quy định áp dụng giới hạn việc tăng tiền thuê.

According to Maye,

6:24

Theo lời bà Maye,

Elon slept on the couch.

6:25

Elon phải ngủ trên ghế sofa.

His father did not wish him well. Cụm từ

6:27

Cha anh đã không hề cầu mong điều tốt đẹp cho anh.

Cụm từ

wish him well: chân thành mong anh ấy thành công

Wish someone well có nghĩa là chân thành mong những điều tốt đẹp đến với ai đó hoặc mong người đó thành công. Vì vậy, His father did not wish him well diễn tả sự thiếu thiện chí và ủng hộ, chứ không chỉ là không nói lời chúc may mắn. Trong cách diễn đạt này, well nói rộng về một kết quả tốt đẹp trong cuộc sống. Nó không có nghĩa là người đó hiện đang khỏe mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt cố định có nghĩa là “chân thành mong anh ấy thành công”: Leo chose a different path, but I still ____.

Xem đáp án

wish him well

In fact,

6:29

Trên thực tế,

Errol didn't think his son would make much of himself. Thành ngữ

6:29

Errol không nghĩ rằng con trai mình sẽ làm nên trò trống gì.

Thành ngữ

not make much of himself: không làm nên trò trống gì

Trong cấu trúc phủ định didn't think ... would make much of himself, make much of oneself có nghĩa là “đạt được nhiều thành tựu trong đời” hoặc “trở nên thành công đáng kể”. Đại từ phản thân thay đổi theo người được nói đến, chẳng hạn herself hoặc ourselves. Cụm từ này đưa ra đánh giá về tiềm năng tương lai của một người, chứ không miêu tả hành động “tạo ra” người đó theo nghĩa đen. Ở đây, dự đoán tiêu cực khiến thành công về sau trở nên đặc biệt mỉa mai.

Luyện tập

Trong 'His relatives never thought he would make much of himself,' make much of himself có nghĩa là gì?

  1. Thành công trong cuộc sống
  2. Coi một chủ đề là cực kỳ quan trọng
  3. Tiếp tục thực hiện cùng một hoạt động
Xem đáp án

Thành công trong cuộc sống

Elon said his father told him he'd be back in South Africa in three months

6:32

Elon kể rằng cha anh bảo anh sẽ phải quay lại Nam Phi trong ba tháng nữa

and that he was an idiot.

6:36

và rằng anh là một kẻ ngốc.

That idiot went on to found and run two of the most innovative and successful companies in the world, Ghi chú

6:38

Kẻ ngốc đó đã tiếp tục thành lập và điều hành hai trong số những công ty sáng tạo và thành công nhất thế giới,

Tesla and SpaceX.

6:44

Tesla và SpaceX.

Ngữ pháp

went on to + động từ nguyên mẫu: hành động đáng chú ý tiếp theo

went on to + động từ nguyên mẫu giới thiệu một hành động khác xảy ra về sau, sau một giai đoạn trước đó. Cấu trúc này thường làm nổi bật hành động tiếp theo như một bước phát triển hoặc thành tựu đáng chú ý. Dạng quá khứ went phù hợp với một dòng thời gian đã hoàn tất, còn to found là dạng nguyên mẫu có to: went on to found. Trong câu này, cụm từ đưa câu chuyện từ đánh giá thấp trước đây về ông sang những gì ông đạt được về sau.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của go on to do để hoàn thành câu: After publishing her first article, Lena ____ write a best-selling book.

Xem đáp án

went on to

Cách dùng từ

found and run: sáng lập và điều hành công ty

Ở đây, found là động từ nguyên mẫu mang nghĩa “sáng lập”, còn run có nghĩa là “điều hành hoặc quản lý”. Dấu hiệu nguyên mẫu to áp dụng cho cả hai động từ được nối song song: to [found and run] two companies. Hai động từ chỉ hai giai đoạn khác nhau: thành lập các công ty rồi điều hành hoạt động của chúng. Found ở đây không phải là dạng quá khứ của find, và run cũng không nói đến hành động chạy bằng cơ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai động từ nguyên mẫu trong bài mang nghĩa “sáng lập và điều hành”: After graduation, Noor hopes to ____ a technology company.

Xem đáp án

found and run

Some have suggested that Musk's image as the savior of humanity

6:46

Một số người cho rằng hình ảnh Musk như một vị cứu tinh của nhân loại

by accelerating the world's transition to sustainable energy

6:50

thông qua việc thúc đẩy thế giới chuyển đổi sang năng lượng bền vững

and by trying to colonize Mars,

6:53

và bằng cách cố gắng thuộc địa hóa sao Hỏa,

might stem from his childhood pain. Cụm từ

6:55

có thể bắt nguồn từ nỗi đau thời thơ ấu của anh.

Cụm từ

stem from: chỉ ra một nguyên nhân sâu xa có thể có

Stem from có nghĩa là “bắt nguồn từ” hoặc “do… gây ra”, đặc biệt khi chỉ ra nguồn gốc sâu xa của một tình huống, khuôn mẫu hoặc vấn đề. Cấu trúc thường gặp là kết quả hoặc tình huống + stem from + nguồn gốc. Ở đây, Some have suggested và might đều cho thấy lời giải thích chỉ mang tính phỏng đoán. Câu này nêu một nguyên nhân có thể xảy ra; nó không khẳng định rằng nguyên nhân đó đã được chứng minh.

Luyện tập

Trong câu "The errors might stem from an outdated setting," stem from có nghĩa là gì?

  1. Các lỗi chắc chắn sẽ biến mất khi thiết lập được cập nhật.
  2. Các lỗi có thể bắt nguồn từ hoặc do một thiết lập lỗi thời gây ra.
  3. Thiết lập đó được tạo ra bởi các lỗi.
  4. Các lỗi được tìm thấy bên trong thiết lập đó.
Xem đáp án

Các lỗi có thể bắt nguồn từ hoặc do một thiết lập lỗi thời gây ra.

Rolling Stone wrote,

6:58

Tạp chí Rolling Stone đã viết,

"Somewhere in this trauma bond is the key to Musk's worldview, Cách dùng từ

6:59

"Đâu đó trong sợi dây liên kết tổn thương này là chìa khóa cho thế giới quan của Musk,

creation against destruction, Mạch ý

7:03

sáng tạo chống lại sự hủy diệt,

of being useful versus harmful,

7:05

hữu ích đối lập với có hại,

of defending the world against evil."

7:07

bảo vệ thế giới khỏi cái ác."

Cách dùng từ

trauma bond: sự gắn bó mạnh trong một mối quan hệ gây hại

Trong câu trích dẫn này, trauma bond chỉ sự gắn bó cảm xúc mạnh hình thành trong một mối quan hệ có tổn hại lặp đi lặp lại cùng các chu kỳ sợ hãi, đau khổ, nhẹ nhõm hoặc yêu thương. Nó không chỉ có nghĩa là hai người trở nên thân thiết vì cùng trải qua một sang chấn. Ở đây, tác giả dùng thuật ngữ này như một lăng kính để diễn giải thế giới quan của Musk, chứ không phải như một chẩn đoán lâm sàng đã được xác nhận. Khi một thuật ngữ tâm lý xuất hiện trong bài bình luận, hãy xem đó là một nhận định vẫn cần kiểm tra bằng chứng và phạm vi áp dụng.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất là trauma bond theo nghĩa cụ thể được giải thích ở đây?

  1. Một nhóm cảm thấy đoàn kết sau khi hoàn thành một dự án khó.
  2. Một người vẫn gắn bó sâu sắc với người bạn đời liên tục làm họ tổn thương, rồi lại an ủi và hứa sẽ thay đổi.
  3. Hai người bạn trở nên thân thiết sau khi cùng sống sót qua một trận động đất.
Xem đáp án

Một người vẫn gắn bó sâu sắc với người bạn đời liên tục làm họ tổn thương, rồi lại an ủi và hứa sẽ thay đổi.

Mạch ý

creation against destruction ... useful versus harmful ... defending the world against evil: các cặp đối lập song song

Tác giả tổ chức phần mô tả thành ba cặp đối lập song song: creation against destruction, being useful versus harmful và defending the world against evil. Mỗi đơn vị đặt một hành động hoặc vai trò được xem là có giá trị bên cạnh một thế lực hoặc kết quả tiêu cực. Sự đối lập lặp lại này cô đọng một thế giới quan phức tạp thành chuỗi xung đột dễ theo dõi. Against, versus và against dùng từ khác nhau nhưng cùng thực hiện chức năng tổ chức thông tin; các cụm có of được lặp lại ở phần sau cũng giúp kết nối đơn vị thứ hai và thứ ba. Cấu trúc này là cách tác giả đóng khung thế giới quan, không phải ba sự thật đã được chứng minh riêng rẽ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cấu trúc đối lập song song ba phần rõ ràng để tổ chức một lập luận?

  1. The plan is fast, privacy matters, and it may cost more later.
  2. We must choose between speed and delay, protecting privacy versus exposing data, and whether costs rise.
  3. She framed the plan as speed versus delay, privacy versus exposure, and short-term cost versus long-term value.
Xem đáp án

She framed the plan as speed versus delay, privacy versus exposure, and short-term cost versus long-term value.

Does his father now believe his son will succeed

7:10

Liệu bây giờ cha anh có tin rằng con trai mình sẽ thành công

and go where no man or woman has gone before? Văn hóa

7:12

và đi đến nơi mà chưa từng có người đàn ông hay phụ nữ nào đặt chân tới trước đây không?

Văn hóa

go where no man or woman has gone before như một sự gợi nhắc đến Star Trek

Cách diễn đạt này cố ý gợi lại lời tuyên bố sứ mệnh nổi tiếng của Star Trek, đặc biệt là where no man has gone before. Trong câu này, go where ... has gone before có nghĩa là đến hoặc khám phá một nơi mà chưa con người nào từng đặt chân tới. Việc đổi no man thành no man or woman khiến câu dẫn trở nên bao quát giới tính một cách rõ ràng. Vì chủ đề tiếp theo là sao Hỏa, sự gợi nhắc này tạo cho succeed sắc thái hoành tráng của hoạt động tiên phong khám phá không gian, chứ không phải hỏi về một điểm đến thông thường.

Luyện tập

Phần được nhấn mạnh chủ yếu bổ sung ý nghĩa gì cho câu hỏi?

  1. Yêu cầu cho biết chính xác tuyến đường người con định đi
  2. Khẳng định rằng chỉ đàn ông và phụ nữ trong gia đình anh ấy mới được tham gia chuyến đi
  3. Sự gợi nhắc đến hoạt động khám phá khoa học viễn tưởng, mô tả thành công như một thành tựu tiên phong của loài người
Xem đáp án

Sự gợi nhắc đến hoạt động khám phá khoa học viễn tưởng, mô tả thành công như một thành tựu tiên phong của loài người

Is Elon going to get to Mars?

7:16

Liệu Elon có đến được sao Hỏa không?

I mean, that's his big ambition.

7:17

Ý tôi là, đó là tham vọng lớn của anh ấy.

He is.

7:19

Anh ấy sẽ làm được.

I don't think there's any doubt in it whatsoever.

7:19

Tôi nghĩ hoàn toàn không có gì phải nghi ngờ về điều đó cả.

Yet,

7:22

Tuy nhiên,

it's unlikely Elon would take his father along for the ride. Thành ngữ

7:22

khó có khả năng Elon sẽ đưa cha mình đi cùng trong chuyến đi đó.

Thành ngữ

along for the ride: tham gia nhưng không lãnh đạo

Along for the ride có thể mang nghĩa đen là đi cùng ai đó trong một chuyến đi. Theo nghĩa bóng, cụm này có nghĩa là được tham gia vào một hoạt động hoặc trải nghiệm nhưng không điều khiển nó hay đóng vai trò chính. Ở đây, take his father along for the ride kích hoạt cả hai nghĩa: hình ảnh du hành không gian khiến ride có vẻ mang nghĩa đen, nhưng ý thật sự là Elon khó có khả năng đưa cha vào các kế hoạch tương lai của mình. Cụm từ chuyển chủ đề sao Hỏa thành một nhận xét về khoảng cách giữa hai người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “tham gia trải nghiệm nhưng không đưa ra quyết định”: Nina led the project, and I was just ____.

Xem đáp án

along for the ride

Their relationship remains strained. Cụm từ

7:26

Mối quan hệ của họ vẫn đang trong tình trạng căng thẳng.

Cụm từ

Một mối quan hệ vẫn căng thẳng

Trong câu này, their relationship remains strained có nghĩa là mối quan hệ vẫn căng thẳng, gượng gạo hoặc còn rắc rối do xung đột chưa được giải quyết. Ở đây, strained mô tả trạng thái giữa người với người, không phải chấn thương thể chất hay hành động lọc một thứ gì đó. Cấu trúc chủ ngữ + remain + tính từ diễn tả một trạng thái tiếp tục kéo dài. Remains cho biết sự căng thẳng chưa biến mất, còn strained gọi tên trạng thái đang tiếp diễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của remain strained: Despite several attempts to reconcile, their relationship ____.

Xem đáp án

remains strained