Cải thiện kỹ năng nghe Cải thiện tiếng Anh | Chuyến thăm Luân Đôn của tôi | Nghe và Thực hành | #3: tài liệu học tiếng Anh
PodEnglish
Tổng quan video: Một du khách kể lại chuyến đi London, từ các địa danh lịch sử và hoàng gia đến British Museum, một buổi diễn tại West End và điểm dừng thư giãn cuối cùng ở Hyde Park. Sau đó, người kể giới thiệu thành phố và gợi ý một phương pháp luyện nói. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. I've been here for a few days now, — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách thì hiện tại hoàn thành nối một khoảng thời gian lưu trú bắt đầu trong quá khứ với tình trạng hiện tại của du khách. Mẫu này giúp nói mình đã ở một nơi bao lâu, đồng thời phân biệt trải nghiệm vẫn đang tiếp diễn với chuyến thăm trong quá khứ đã kết thúc. 2. the West End. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận ra đây là tên gọi quen thuộc của khu nhà hát lớn tại London, chứ không chỉ có nghĩa là phần phía tây của một địa điểm. Nhờ đó, người học hiểu chính xác nội dung về du lịch và sân khấu, đồng thời mô tả việc xem một vở diễn chuyên nghiệp trong đúng bối cảnh văn hóa. 3. You won't be disappointed. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận biết cách người nói thêm lời bảo đảm đầy tự tin sau một lời đề xuất mạnh để giảm sự do dự của người nghe. Có thể dùng câu này trong bài đánh giá, lời khuyên du lịch và đề xuất hằng ngày nhằm thể hiện niềm tin rằng trải nghiệm đó sẽ làm đối phương hài lòng.
Nội dung bài học
Today, I will take you on a tour of London, England. Ghi chú
0:01Hôm nay, tôi sẽ đưa các bạn đi tham quan London, Vương quốc Anh.
Today, I will ... để báo trước nội dung ở phần mở đầu
“Today, I will ...” không chỉ cho biết hành động diễn ra hôm nay. Ở đầu video, Today xác định phạm vi của nội dung, còn I will ... báo trước người nói sắp làm gì. Mẫu mở đầu này giúp sắp xếp thông tin và nhanh chóng cho người xem biết điều gì sẽ diễn ra tiếp theo. Mẫu này phù hợp với video, bài học, phần minh họa và bài thuyết trình.
Luyện tập
Chọn câu phù hợp nhất để mở đầu video và báo trước nội dung sắp diễn ra.
- Today, I will show you how to make a paper plane.
- Paper planes can fly across the room.
- Yesterday, I made a paper plane by myself.
Xem đáp án
Today, I will show you how to make a paper plane.
take someone on a tour of ...: dẫn ai đó đi tham quan một nơi
Cấu trúc take someone on a tour of + địa điểm có nghĩa là dẫn một người đi quanh một nơi, đồng thời giới thiệu hoặc giải thích về nơi đó. Trong câu này, you là người được dẫn đi tham quan, còn London, England là địa điểm đứng sau of. Chuyến tham quan có thể diễn ra trực tiếp hoặc được thực hiện qua video hay phần hướng dẫn trực tuyến. Hãy giữ on trước a tour và of trước địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc tour mục tiêu có nghĩa là “dẫn bạn đi tham quan”: I'll ____ the science museum.
Xem đáp án
take you on a tour of
I've been here for a few days now: một lần lưu trú kéo dài đến hiện tại
I've been here for a few days now có nghĩa là người nói đã đến đây vài ngày trước và hiện vẫn còn ở đây. I've been là thì hiện tại hoàn thành, còn for a few days cho biết thời gian lưu lại. Ở đây, now chỉ tình trạng tại thời điểm nói. Đây là một lần lưu trú vẫn đang tiếp diễn, không chỉ là một chuyến thăm trong quá khứ.
Luyện tập
Câu nào nói rằng người đó đã đến khách sạn ba ngày trước và hiện vẫn còn ở đó?
- I've been at this hotel for three days, and I'm still here.
- I've been at this hotel before, but I don't remember when.
- I was at this hotel for three days, and I left last week.
Xem đáp án
I've been at this hotel for three days, and I'm still here.
had the most amazing time: có một trải nghiệm vô cùng tuyệt vời
Have an amazing time có nghĩa là rất tận hưởng một trải nghiệm hoặc có khoảng thời gian rất vui. Trong cách diễn đạt này, time chỉ trải nghiệm hoặc khoảng thời gian thú vị, không phải thời gian trên đồng hồ. The most amazing làm lời khen mạnh hơn rất nhiều. Trong trò chuyện thân mật, cụm này thường có nghĩa là cực kỳ tuyệt vời, chứ không nhất thiết là xếp trải nghiệm đó cao hơn mọi trải nghiệm khác theo nghĩa đen.
Luyện tập
Dùng chính xác cách diễn đạt trong bài học để hoàn thành câu: We ____ at the festival.
Xem đáp án
had the most amazing time
There is so much to see and do in this city, Ngữ pháp
0:12Có rất nhiều thứ để xem và làm ở thành phố này,
There is so much to see and do in + địa điểm
Dùng There is so much to see and do in + địa điểm để nói rằng một nơi có nhiều cảnh đẹp, hoạt động hoặc trải nghiệm. Cụm to see and do hoạt động như một đơn vị, mô tả những gì có thể trải nghiệm ở đó. So much gộp tất cả những trải nghiệm có thể có thành một lượng lớn, vì vậy There is được dùng một cách tự nhiên. Nếu nêu các sự vật ở dạng số nhiều, hãy dùng There are so many things to see and do.
Luyện tập
Hoàn thành câu giới thiệu địa điểm bằng cách diễn đạt trong bài học: There is ____ this museum.
Xem đáp án
so much to see and do in
and I can't wait to share it all with you. Cụm từ
0:15và tôi nóng lòng muốn chia sẻ tất cả với các bạn.
I can't wait to share it all with you: thể hiện sự háo hức mạnh mẽ
Can't wait to + động từ nguyên mẫu là cách nói không theo nghĩa đen, cho biết bạn rất hào hứng và mong muốn làm một việc gì đó. Ở đây, người nói rất mong được chia sẻ mọi điều đã nhắc đến trước đó. Dùng cấu trúc share something with someone: it all là nội dung được chia sẻ, còn with you chỉ người nghe hoặc người nhận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học thể hiện sự mong đợi tích cực mạnh mẽ: I ____ show you my new drawing.
Xem đáp án
can't wait to
I started my trip by visiting the Tower of London. Ngữ pháp
0:19Tôi bắt đầu chuyến đi của mình bằng việc ghé thăm Tháp London.
I started my trip by visiting ...: nêu bước đầu tiên
Cấu trúc start something by doing something nêu hành động được thực hiện đầu tiên trong một hoạt động hoặc quá trình lớn hơn. Ở đây, I started my trip by visiting ... có nghĩa là tham quan Tháp Luân Đôn là hoạt động đầu tiên của chuyến đi. By không diễn tả người nói đã di chuyển bằng phương tiện gì. Vì by là giới từ nên động từ theo sau dùng dạng -ing: by visiting, không phải by visit. Bạn có thể dùng cấu trúc này để nhấn mạnh bước đầu tiên của một chuyến đi, buổi học, cuộc họp hoặc kế hoạch.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc mục tiêu start + activity + by doing. Dùng dạng hai từ đúng của read: We started the lesson ____ a short story.
Xem đáp án
by reading
This iconic ...: không chỉ nổi tiếng mà còn là một biểu tượng dễ nhận biết
Iconic mô tả một thứ được nhiều người nhận ra và đại diện rõ nét cho một địa điểm, nền văn hóa, thời kỳ hoặc phong cách. Trong This iconic castle, tính từ này cho biết tòa lâu đài cụ thể ấy đã trở thành một biểu tượng mà mọi người dễ dàng liên hệ với Luân Đôn và lịch sử của thành phố. Iconic có nghĩa nhiều hơn là chỉ nổi tiếng. Một thứ có thể famous nhưng không phải là một biểu tượng rõ ràng.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với một thứ được gọi là iconic?
- Một tòa nhà nổi tiếng khắp thế giới và đại diện rõ nét cho thành phố của nó
- Một chiếc ghế chỉ có một người thích và không ai khác nhận ra
- Một cửa hàng mới chưa được nhiều người biết đến
Xem đáp án
Một tòa nhà nổi tiếng khắp thế giới và đại diện rõ nét cho thành phố của nó
served as a royal palace and prison: nêu một chức năng
Trong has served as a royal palace and prison, serve as có nghĩa là “thực hiện hoặc được dùng trong một vai trò cụ thể”. Cụm danh từ a royal palace and prison nêu hai chức năng của lâu đài. Từ throughout phía sau bắt đầu một cụm thời gian riêng là throughout the centuries. Cấu trúc serve as + vai trò hoặc chức năng có thể dùng cho địa điểm, đồ vật và con người. Ở đây, has served as nói về những chức năng lâu đài đã có trong lịch sử; nó không có nghĩa là lâu đài phục vụ một cung điện hay nhà tù.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của serve as: During the power cut, the school gym ____ a temporary shelter.
Xem đáp án
served as
throughout the centuries: xuyên suốt nhiều thế kỷ
Trong throughout the centuries, the centuries chỉ nhiều thế kỷ nối tiếp nhau, không phải một thế kỷ cụ thể. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là “trong nhiều giai đoạn của một lịch sử kéo dài hàng trăm năm”. Throughout trình bày sự việc hoặc trạng thái như trải rộng trong khoảng thời gian dài đó. Cụm từ không nhất thiết nói rằng lâu đài liên tục có cả hai chức năng ở mọi thời điểm; trong câu này, mỗi vai trò có thể thuộc về một thời kỳ khác nhau.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng truyền thống của thị trấn đã có nhiều hình thức khác nhau tại nhiều thời điểm trong một giai đoạn lịch sử dài?
- The town's traditions changed within one century.
- The town's traditions took many forms throughout the centuries.
- The town's traditions stayed unchanged for centuries.
Xem đáp án
The town's traditions took many forms throughout the centuries.
truly fascinating place to visit: một nơi thực sự hấp dẫn để ghé thăm
Trong câu này, a truly fascinating place to visit có nghĩa là một nơi thực sự rất thú vị và hấp dẫn đối với khách tham quan. Fascinating mạnh hơn interesting, còn truly bổ sung sắc thái nhấn mạnh chân thành. Động từ nguyên mẫu to visit đứng sau place và mô tả điều mọi người có thể làm ở đó, tức là ghé thăm nơi ấy. Cấu trúc “tính từ đánh giá + place to visit” là cách tự nhiên để giới thiệu một điểm đến.
Luyện tập
Câu nào giới thiệu bảo tàng khoa học một cách tự nhiên?
- The science museum is a truly fascinating place to visit.
- The science museum is a truly fascinated place to visit.
- The science museum is a truly fascinating place for visit.
Xem đáp án
The science museum is a truly fascinating place to visit.
and I highly recommend it if you're ever in London. Ghi chú
0:33và tôi thực sự khuyên bạn nên đến nếu có dịp tới London.
I highly recommend it: tôi thực sự rất khuyến nghị điều đó
I highly recommend it có nghĩa là người nói rất khuyến nghị lựa chọn đã được nhắc đến trước đó. Highly là trạng từ tự nhiên dùng để tăng mức độ cho động từ recommend; very thường không bổ nghĩa trực tiếp cho recommend. Đại từ it có thể chỉ lại một địa điểm, hoạt động, sản phẩm hoặc lựa chọn khác. Có thể dùng cấu trúc I highly recommend + tân ngữ khi muốn thể hiện sự tán thành đầy tin tưởng và nhiệt tình.
Luyện tập
Câu nào đưa ra lời khuyến nghị mạnh mẽ bằng tiếng Anh tự nhiên?
- I highly recommend this book.
- I highly recommendation this book.
- I very recommend this book.
Xem đáp án
I highly recommend this book.
if you're ever in London: một khả năng trong tương lai
Trong if you're ever in London, ever mở rộng điều kiện đến bất kỳ thời điểm nào mà người nghe có thể ở London. Ở đây, cụm này nói đến khả năng ghé thăm trong tương lai, chứ không chỉ nói về một trải nghiệm trong quá khứ. Mệnh đề với if thêm điều kiện cho lời giới thiệu: lời khuyên sẽ phù hợp khi tình huống đó xảy ra. Cách nói này tạo cảm giác cởi mở và thân thiện mà không mặc định rằng chuyến đi London đã được lên kế hoạch.
Luyện tập
Hoàn thành lời giới thiệu bằng mẫu câu diễn tả khả năng ghé thăm trong tương lai: ____ Lisbon, take tram 28.
Xem đáp án
If you're ever in
After visiting ...: nêu sự việc xảy ra trước
After visiting the Tower of London là một cụm chỉ thời gian được đặt ở đầu câu. Cụm này nêu sự việc xảy ra trước, rồi mệnh đề chính nêu sự việc tiếp theo. Nhờ vậy, câu chuyện du lịch diễn ra theo thứ tự thời gian mà không phải lặp lại then. Ở đây, after đi với dạng -ing visiting. Cụm này không phải là một mệnh đề hoàn chỉnh và không có thì riêng. Người thực hiện hành động được hiểu ngầm là I, chủ ngữ của mệnh đề chính.
Luyện tập
Kết hợp các sự việc bằng After + -ing và động từ visit: We visited the aquarium. Then we had lunch by the harbor. ____ the aquarium, we had lunch by the harbor.
Xem đáp án
After visiting
proceeded to + địa điểm: trang trọng nói về việc tiếp tục đến điểm tiếp theo
Proceed to + địa điểm có nghĩa là tiếp tục đi đến nơi đó, thường là sau khi hoàn thành một hành động hoặc giai đoạn trước. Trong câu này, “I proceeded to Buckingham Palace” cho thấy Cung điện Buckingham là điểm dừng tiếp theo sau Tháp Luân Đôn. Động từ này trang trọng và tạo cảm giác có trình tự hơn “went to”. Nó hữu ích khi mô tả từng bước của một hành trình, lời chỉ dẫn hoặc chuỗi hành động.
Luyện tập
Hoàn thành lời kể hành trình trang trọng bằng dạng quá khứ của proceed và giới từ giới thiệu điểm đến: After the museum tour, we ____ the next stop on our itinerary.
Xem đáp án
proceeded to
This is the official residence of the British monarch, Ghi chú
0:42Đây là nơi ở chính thức của hoàng gia Anh,
official residence: nơi ở gắn với một chức vụ chính thức
Official residence là nơi ở được chính thức công nhận hoặc chỉ định cho một người vì chức vụ công của họ, chẳng hạn như quốc vương, tổng thống hoặc đại sứ. Trong câu này, cụm từ xác định tòa nhà theo vai trò là nơi ở được công nhận của quốc vương Anh, chứ không chỉ là một ngôi nhà. Residence là từ trang trọng chỉ nơi một người sinh sống, còn official liên kết nơi đó với một chức vụ hoặc tổ chức. Cụm từ này không mặc nhiên có nghĩa là người đó sống ở đó mỗi ngày hoặc đó là ngôi nhà duy nhất của họ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ hai từ tiêu chuẩn chỉ nơi ở được chính thức chỉ định vì một chức vụ công: The building serves as the ambassador's ____.
Xem đáp án
official residence
British monarch: vua hoặc nữ hoàng của Vương quốc Anh
British monarch có nghĩa là vua hoặc nữ hoàng giữ vai trò nguyên thủ quốc gia của Vương quốc Anh. Đây là một vị trí hoàng gia, không phải chức vụ trong chính phủ được bầu lên. Trong câu này, cụm từ cho biết nơi ở chính thức đang được mô tả là của ai. Nó gắn nơi ở đó với vị trí hoàng gia, chứ không phải với một nhân viên bình thường trong cung điện.
Luyện tập
British monarch có nghĩa là gì trong câu này?
- Một thành viên được bầu trong Chính phủ Vương quốc Anh
- Bất kỳ ai làm việc trong cung điện hoàng gia
- Vua hoặc nữ hoàng là nguyên thủ quốc gia của Vương quốc Anh
Xem đáp án
Vua hoặc nữ hoàng là nguyên thủ quốc gia của Vương quốc Anh
and it is one of the most famous palaces in the world. Ngữ pháp
0:46và nó là một trong những cung điện nổi tiếng nhất thế giới.
one of the most famous palaces: one of + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều
One of the most famous palaces dùng cấu trúc one of + the + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều. Cấu trúc này có nghĩa là một cung điện thuộc nhóm những cung điện được xem là nổi tiếng nhất. Nhóm đó gồm nhiều cung điện, vì vậy palaces phải ở dạng số nhiều. In the world cho biết phạm vi so sánh. Sự vật được mô tả vẫn là số ít, vì vậy động từ là is chứ không phải are.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng one of và dạng so sánh nhất của famous: Mount Fuji is ____ mountains in Japan.
Xem đáp án
one of the most famous
I was fortunate enough to witness the changing of the Guard, Ghi chú
0:51Tôi đã may mắn được chứng kiến lễ đổi gác,
fortunate enough to witness: tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to
Trong fortunate enough to witness, cấu trúc được dùng là tính từ + enough + to + động từ nguyên mẫu. Cụm này có nghĩa là người nói đã may mắn và nhờ vậy có cơ hội chứng kiến sự kiện. Enough đứng sau fortunate, còn witness giữ nguyên dạng sau to. Cấu trúc này cũng có thể cho biết một phẩm chất hoặc điều kiện khiến hành động trở nên khả thi, như old enough to travel hoặc close enough to see.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh để nói rằng Nia đã may mắn được xem vụ phóng: Nia was ____ the launch.
Xem đáp án
fortunate enough to witness
the changing of the Guard: nghi lễ đổi gác của lính canh hoàng gia
Trong câu này, the changing of the Guard là tên của một nghi lễ trang trọng, trong đó một nhóm lính canh hoàng gia tiếp nhận nhiệm vụ từ nhóm khác. Người nói đang nhắc đến nghi lễ được xem bên ngoài Cung điện Buckingham. Guard ở đây chỉ nhóm lính canh hoàng gia, không phải một nhân viên bảo vệ thông thường. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ là tên của một nghi lễ, chứ không phải lời mô tả từng từ về việc một người đang thay đổi thứ gì đó.
Luyện tập
The changing of the Guard trong câu này có nghĩa là gì?
- Một cuộc họp nơi khách tham quan học các quy định an toàn của cung điện
- Một nghi lễ trang trọng trong đó lính canh hoàng gia thay nhau làm nhiệm vụ
- Một nhân viên bảo vệ thông thường đang thay quần áo
Xem đáp án
Một nghi lễ trang trọng trong đó lính canh hoàng gia thay nhau làm nhiệm vụ
a daily ceremony held outside the palace. Ngữ pháp
0:55một nghi lễ diễn ra hàng ngày bên ngoài cung điện.
held outside the palace: mệnh đề quan hệ rút gọn
held outside the palace là một cụm quá khứ phân từ đặt sau ceremony. Cụm này cho biết nghi lễ diễn ra bên ngoài cung điện và gần tương đương với which is held outside the palace. Ở đây, held không phải là động từ chính. Nó là một phần của mệnh đề quan hệ rút gọn, giúp bổ nghĩa ngắn gọn cho danh từ. Cấu trúc này thường được dùng khi danh từ nhận tác động của hành động.
Luyện tập
Câu nào dùng held trong một cụm quá khứ phân từ bổ nghĩa cho ceremony?
- The guide held the map in his hand.
- The ceremony held in the garden begins at noon.
- The ceremony is held in the garden every day.
Xem đáp án
The ceremony held in the garden begins at noon.
truly impressive to watch: đánh giá bằng tính từ + động từ nguyên mẫu
Trong truly impressive, truly nhấn mạnh lời đánh giá: người nói cho rằng điều đó thực sự ấn tượng. Động từ nguyên mẫu to watch cho biết hoạt động tạo ra lời đánh giá ấy: điều đó gây ấn tượng khi có người xem. Từ it được hiểu là đối tượng được xem. Cấu trúc be + adjective + to-infinitive có thể đánh giá cảm giác hoặc ấn tượng về một sự vật khi thực hiện hành động, như trong interesting to read hoặc difficult to understand. Động từ nguyên mẫu bổ sung góc đánh giá của tính từ; nó không phải là một hành động chính riêng biệt.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng việc xem điệu múa tạo ra ấn tượng mạnh?
- The dance was truly impressive to watch.
- The dance was truly impressive watching.
- The dance was to watch truly impressive.
Xem đáp án
The dance was truly impressive to watch.
and it's an excellent way to learn more about British culture. Cụm từ
1:02và đó là một cách tuyệt vời để tìm hiểu thêm về văn hóa Anh.
an excellent way to learn more about ...: một cách tuyệt vời để tìm hiểu thêm về...
Mẫu an excellent way to do something có nghĩa là một cách rất hay để làm điều gì đó. Động từ nguyên mẫu có to sau way nêu hành động hoặc mục tiêu gắn với cách đó. Ở đây, to learn more about British culture có nghĩa là hiểu sâu hơn về văn hóa Anh. Mẫu này nêu một lợi ích cụ thể của hoạt động, nên cung cấp nhiều thông tin hơn việc chỉ nói it is good.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng mẫu mục tiêu: Visiting a farm is ____ how food is grown.
Xem đáp án
an excellent way to learn more about
This world-renowned museum is home to a vast collection of artifacts from around the globe. Ghi chú
1:11Bảo tàng nổi tiếng thế giới này là nơi lưu giữ bộ sưu tập khổng lồ các hiện vật từ khắp nơi trên toàn cầu.
world-renowned: được biết đến và kính trọng trên toàn thế giới
World-renowned là tính từ ghép có nghĩa là được biết đến và kính trọng trên toàn thế giới. Trong ví dụ, từ này đứng trước museum và miêu tả bảo tàng; nó không phải động từ chính của câu. Bản thân renowned đã mang ý nghĩa có danh tiếng lớn, còn world- bổ sung phạm vi quốc tế.
Luyện tập
Câu nào miêu tả tự nhiên một trung tâm nghiên cứu có danh tiếng quốc tế?
- It is a world-renowning research center.
- It is a world-renownedly research center.
- It is a world-renowned research center.
Xem đáp án
It is a world-renowned research center.
is home to a vast collection of artifacts: lưu giữ một bộ sưu tập hiện vật đồ sộ
Be home to có nghĩa là một nơi chứa, nuôi dưỡng hoặc là nơi có người hay vật nào đó. Trong câu này, bảo tàng sở hữu và bảo tồn một nhóm hiện vật rất lớn; home không có nghĩa là ngôi nhà của một người. A vast collection of chỉ một tập hợp đồ vật rất lớn và có tổ chức. Artifacts là những đồ vật do con người tạo ra, thường có giá trị lịch sử hoặc văn hóa. Mẫu có thể áp dụng là địa điểm hoặc tổ chức + be home to + người, động vật, tổ chức hoặc những thứ đáng chú ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be home to: The nature reserve ____ several endangered species.
Xem đáp án
is home to
from around the globe: từ khắp nơi trên thế giới
From around the globe có nghĩa là “từ nhiều nơi trên toàn thế giới”, hay “từ khắp nơi trên thế giới”. Globe ở đây chỉ toàn bộ thế giới theo nghĩa bóng, không phải một mô hình quả địa cầu thật. Cụm từ này đứng sau artifacts để mô tả nguồn gốc của chúng. Nó nhấn mạnh phạm vi quốc tế rộng lớn, chứ không chỉ một vài quốc gia được nêu tên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “từ nhiều nơi trên thế giới”: Delegates arrived from ____.
Xem đáp án
around the globe
spent hours exploring: spend + thời gian + dạng -ing
Spend + một khoảng thời gian + động từ dạng -ing có nghĩa là dùng khoảng thời gian đó để làm một hoạt động. Trong câu này, spent là dạng quá khứ của spend, hours cho biết lượng thời gian và exploring nêu hoạt động được thực hiện. Cấu trúc là chủ ngữ + spend + thời gian + doing. Sau cụm từ chỉ thời gian, không dùng động từ nguyên mẫu có to: nói spent hours exploring, không nói spent hours to explore.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của prepare: Maya spent two hours ____ for the test.
Xem đáp án
preparing
I highly recommend it to anyone interested in history or culture. Ngữ pháp
1:24Tôi đặc biệt khuyên bất cứ ai quan tâm đến lịch sử hay văn hóa nên đến đây.
to anyone interested in...: lược bỏ who is
Trong to anyone interested in history or culture, to giới thiệu nhóm người mà lời đề xuất hướng đến. Phần interested in history or culture đứng sau anyone và xác định đó là những người nào. Nó có nghĩa tương đương với anyone who is interested in history or culture. Ở đây, interested in... là thành phần bổ nghĩa, không phải động từ chính của câu. Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn: who is được lược bỏ trước tính từ interested. Cấu trúc anyone + interested in + chủ đề là cách ngắn gọn để mô tả một nhóm người rộng.
Luyện tập
Dùng dạng ngắn gọn đã lược bỏ who is: The art class is open to ____ painting.
Xem đáp án
anyone interested in
In the evening, I went to see a show in the West End. Ghi chú
1:30Vào buổi tối, tôi đã đi xem một buổi biểu diễn ở West End.
went to see a show: đi ra ngoài để xem biểu diễn
Trong went to see a show, to see là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, giải thích vì sao người nói đã đi đến một nơi nào đó. Ở đây, see có nghĩa là chủ động đến tham dự và xem một buổi biểu diễn. Nó không có nghĩa là người nói tình cờ nhìn thấy buổi biểu diễn.
Luyện tập
Chọn câu diễn đạt tự nhiên rằng cả nhóm đã đi đến một nơi để xem nhạc kịch.
- On Friday, we went to see a musical at the city theater.
- On Friday, we went to look a musical at the city theater.
- On Friday, we went seeing a musical at the city theater.
Xem đáp án
On Friday, we went to see a musical at the city theater.
the West End: khu nhà hát của Luân Đôn
The West End là tên riêng của một khu vực ở trung tâm Luân Đôn. Trong câu nói về việc đi xem biểu diễn, tên này đặc biệt chỉ khu vực nổi tiếng với các nhà hát thương mại lớn và những chương trình sân khấu. Vì vậy, in the West End có nghĩa là trong khu nhà hát của Luân Đôn, chứ không chỉ đơn giản là ở phía tây của bất kỳ thành phố nào.
Luyện tập
The West End có nghĩa là gì trong câu này?
- Một tòa nhà hát duy nhất có tên West End.
- Phía tây của bất kỳ thành phố nào.
- Một khu vực ở Luân Đôn nổi tiếng về sân khấu chuyên nghiệp.
Xem đáp án
Một khu vực ở Luân Đôn nổi tiếng về sân khấu chuyên nghiệp.
is London's theater ... district: chỉ khu vực nổi tiếng với các nhà hát
Trong câu này, is London's theater district cho biết West End là gì: một khu vực của Luân Đôn đặc biệt nổi tiếng với các nhà hát và chương trình sân khấu. London's có nghĩa là “của Luân Đôn”, còn theater cho biết chức năng văn hóa của khu vực này. District là một khu vực trong thành phố, không phải một tòa nhà riêng lẻ. Vì vậy, theater district có nghĩa là khu phố hoặc khu vực đô thị có nhiều nhà hát và địa điểm giải trí liên quan.
Luyện tập
Hoàn thành câu trong cẩm nang thành phố bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ chỉ khu vực nổi tiếng với các nhà hát: The area around Broadway is New York's famous ____.
Xem đáp án
theater district
and it is home to some of the best shows in the world. Ngữ pháp
1:38và là nơi có một số chương trình biểu diễn hay nhất thế giới.
some of the best shows in the world: một phần trong nhóm tốt nhất
some of the best shows có nghĩa là “một số chương trình trong nhóm được xem là hay nhất”. Cấu trúc là some of + the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều, vì vậy shows phải ở dạng số nhiều. in the world đặt phạm vi so sánh là toàn thế giới. some of giới hạn lời khẳng định: câu này khen một số chương trình đẳng cấp thế giới mà không nói rằng mọi chương trình hàng đầu đều ở đó.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu sau: The science museum displays ___ dinosaur fossils in the country.
- some of the oldest
- some of oldest
- some the oldest
Xem đáp án
some of the oldest
production of the Lion King: một phiên bản sân khấu
Trong ngữ cảnh nhà hát, a production of a play or musical có nghĩa là một phiên bản cụ thể của tác phẩm được dàn dựng trên sân khấu. Nó bao gồm các lựa chọn về dàn diễn viên, cách đạo diễn, bối cảnh sân khấu, trang phục và phong cách biểu diễn. Ở đây, production chỉ một phiên bản trình diễn trên sân khấu của The Lion King, không phải việc sản xuất một món hàng. Các nhà hát khác nhau có thể tạo ra những production khác nhau của cùng một tác phẩm.
Luyện tập
Đọc câu trong ngữ cảnh nhà hát: The local theater is presenting a new production of Peter Pan. production có nghĩa là gì ở đây?
- Một phiên bản của vở kịch được dàn dựng trên sân khấu
- Một món đồ được làm trên dây chuyền lắp ráp
- Một nhà máy sản xuất thiết bị sân khấu
Xem đáp án
Một phiên bản của vở kịch được dàn dựng trên sân khấu
I highly recommend seeing a show in the West End if you're ever in London. Cụm từ
1:49Tôi cực kỳ khuyên bạn nên xem một buổi biểu diễn ở West End nếu bạn có mặt ở London.
seeing a show in the West End: hoạt động theo sau recommend
Trong câu này, seeing a show in the West End gọi tên toàn bộ hoạt động được đề xuất. Seeing là danh động từ, tức dạng -ing hoạt động như một cụm danh từ sau recommend, chứ không phải một phần của thì tiếp diễn. Cụm in the West End cho biết hoạt động diễn ra ở đâu. West End là khu nhà hát chính của Luân Đôn, nên toàn bộ cụm từ có nghĩa là đến đó xem một buổi biểu diễn.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của see a show: For an evening activity, I highly recommend ____ at the city theater.
Xem đáp án
seeing a show
On my last day in London, I visited Hyde Park. Mạch ý
1:54Vào ngày cuối cùng ở London, tôi đã đi thăm Công viên Hyde.
On my last day: chuyển thời gian sang giai đoạn cuối
On my last day xác định thời gian trước khi nêu sự việc chính. Trong một câu chuyện du lịch, cụm này báo hiệu câu chuyện đã đến ngày cuối cùng và giúp người nghe theo dõi các sự việc theo thứ tự. Dùng on trước một ngày cụ thể: on my last day. Có thể thêm địa điểm để cho biết đang nói đến chuyến đi hoặc thời gian lưu trú nào, như trong on my last day in London.
Luyện tập
Hoàn thành phần chuyển thời gian trong câu chuyện du lịch bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “vào ngày cuối cùng của kỳ lưu trú”: ____ in Rome, I visited a museum.
Xem đáp án
On my last day
and get away from the noise and commotion of the city. Cụm động từ
2:02và thoát khỏi sự ồn ào, náo nhiệt của thành phố.
spot to unwind: nơi để thư giãn
Cụm a spot to unwind có nghĩa là một nơi để ai đó thư giãn. Spot có nghĩa là “địa điểm”, còn to unwind cho biết địa điểm đó phù hợp để làm gì. Ở đây, unwind được dùng theo nghĩa bóng. Nó có nghĩa là bớt căng thẳng sau khi làm việc, học tập hoặc đi xa; không có nghĩa là tháo gỡ một vật bị quấn theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành lời giới thiệu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “một nơi để thư giãn”: This quiet café is a great ____ after school.
Xem đáp án
spot to unwind
get away from the noise: tạm rời đi để nghỉ
Ở đây, get away from có nghĩa là rời khỏi một môi trường khó chịu hoặc tạo khoảng cách với môi trường đó. Điều mà người nói muốn tránh xa đứng sau from; trong câu này, đó là the noise and commotion of the city. Trong bối cảnh nghỉ ngơi và du lịch, cụm này thường nói về việc tạm thời rời đi để nghỉ, chứ không phải trốn đi vĩnh viễn. Hãy học get away from như một cụm hoàn chỉnh: get away from + địa điểm, người, hoạt động hoặc nguồn gây căng thẳng.
Luyện tập
Dùng get, away và from theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: We drove to the countryside to ____ the traffic noise.
Xem đáp án
get away from
I took a walk around the park and even rented a rowboat on the Serpentine. Ghi chú
2:06Tôi đã đi dạo quanh công viên và thậm chí còn thuê một chiếc thuyền chèo trên hồ Serpentine.
took a walk around the park: miêu tả một lần đi dạo
Take a walk là cách kết hợp động từ và danh từ phổ biến, có nghĩa là đi bộ thư thả trong một khoảng thời gian ngắn. Took là dạng quá khứ đơn của take. Around the park cho biết việc đi bộ diễn ra trong công viên hoặc qua nhiều khu vực khác nhau của công viên. Nó cũng có thể gợi ý rằng người nói đi dọc theo một phần rìa công viên, nhưng tự nó không có nghĩa là người nói đã đi trọn một vòng.
Luyện tập
Dùng take, a walk và around ở dạng quá khứ đúng để hoàn thành câu: After lunch, we ____ the lake.
Xem đáp án
took a walk around
rented a rowboat on the Serpentine: thuê thuyền chèo trên hồ Serpentine
The Serpentine là tên riêng của một hồ nước trong công viên Hyde Park ở Luân Đôn. Biết điều này giúp giải thích vì sao câu nói đến việc thuê thuyền chèo ở đó. Trong câu này, Serpentine là tên địa điểm, không phải tính từ thông thường serpentine có nghĩa là “giống rắn” hoặc “ngoằn ngoèo”.
Luyện tập
the Serpentine trong câu này là gì?
- Một hồ nước trong Hyde Park ở Luân Đôn.
- Một loại thuyền chèo.
- Một con đường ngoằn ngoèo quanh công viên.
Xem đáp án
Một hồ nước trong Hyde Park ở Luân Đôn.
It was the perfect way to end my trip. Cụm từ
2:12Đó là một cách hoàn hảo để kết thúc chuyến đi của tôi.
the perfect way to end my trip: cách hoàn hảo để kết thúc chuyến đi của tôi
Cấu trúc “the perfect way to + động từ” cho biết một hành động là cách đặc biệt tốt và thỏa mãn để làm điều gì đó. Ở đây, “to end my trip” giải thích tác dụng của cách đó: trải nghiệm này đã tạo nên một cái kết lý tưởng cho chuyến đi. “Perfect” thể hiện đánh giá rất tích cực của người nói. Nó không nhất thiết có nghĩa là mọi chi tiết đều hoàn toàn không có khuyết điểm. Cấu trúc tương tự có thể mô tả phần kết của một ngày, kỳ nghỉ, lễ kỷ niệm hoặc câu chuyện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc “the perfect way to + động từ”: The bedtime story was the ____ our day.
Xem đáp án
perfect way to end
London is an amazing city with so much to offer. Cụm từ
2:16London là một thành phố tuyệt vời với rất nhiều điều thú vị.
with so much to offer: có rất nhiều điều đáng trải nghiệm
with so much to offer là cụm từ bắt đầu bằng with, bổ sung một nét miêu tả tích cực về London. So much khái quát một lượng lớn hoặc nhiều loại điều hấp dẫn như danh thắng, hoạt động và cơ hội; to offer cho biết những điều đó sẵn có để mọi người trải nghiệm hoặc tận dụng. Cụm này thường tóm lược nhiều ưu điểm mà không liệt kê từng điều. Ở đây, offer không có nghĩa là báo giá; toàn bộ cụm có nghĩa thành phố có nhiều điều đáng để trải nghiệm.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng thư viện mới có nhiều điều hữu ích đáng để trải nghiệm hoặc sử dụng?
- The new library has so many to offer.
- The new library is with so much to offer.
- The new library has so much to offer.
Xem đáp án
The new library has so much to offer.
such a great time visiting: nhấn mạnh bằng such + a + tính từ + danh từ
such a great time dùng cấu trúc such + a/an + tính từ + danh từ đếm được số ít. Such nhấn mạnh toàn bộ cụm danh từ a great time, vì vậy cụm này diễn tả một trải nghiệm rất vui. Trong have a great time doing something, dạng -ing nêu hoạt động đem lại niềm vui. Ở đây, visiting cho biết người nói đã thích hoạt động nào.
Luyện tập
Sắp xếp các từ such, a, great và time thành một cụm tự nhiên: We had ____ visiting the museum.
Xem đáp án
such a great time
You won't be disappointed: trấn an sau lời giới thiệu
You won't be disappointed có nghĩa là người nói tin rằng người nghe sẽ thích lựa chọn được giới thiệu và sẽ không hối tiếc vì đã thử. Khi đứng sau I highly recommend it, câu này giúp người nghe yên tâm và làm lời giới thiệu mạnh hơn. Nó thể hiện sự tin tưởng gần giống một lời bảo đảm, chứ không dự đoán một sự kiện cụ thể.
Luyện tập
Một người bạn còn phân vân về nhà hàng mà bạn rất muốn giới thiệu. Câu nào tự nhiên nhất để giúp họ yên tâm?
- Try it. You must not disappoint me.
- Try it. You haven't been disappointed.
- Try it. You won't be disappointed.
Xem đáp án
Try it. You won't be disappointed.
I had a wonderful time visiting London.
2:49Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi thăm London.
I had a wonderful time visiting London.
2:57Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi thăm London.
such as Buckingham Palace and the Tower of London.
3:03chẳng hạn như Cung điện Buckingham và Tháp London.
such as Buckingham Palace and the Tower of London.
3:17chẳng hạn như Cung điện Buckingham và Tháp London.
I also visited the British Museum and saw many amazing artifacts.
3:22Tôi cũng đã đến Bảo tàng Anh và thấy nhiều hiện vật đáng kinh ngạc.
I also visited the British Museum and saw many amazing artifacts.
3:35Tôi cũng đã đến Bảo tàng Anh và thấy nhiều hiện vật đáng kinh ngạc.
I saw a show in the West End and had a great time.
3:41Tôi đã xem một buổi biểu diễn ở West End và đã có một thời gian tuyệt vời.
I saw a show in the West End and had a great time.
3:50Tôi đã xem một buổi biểu diễn ở West End và đã có một thời gian tuyệt vời.
I highly recommend visiting London if you have the chance.
3:54Tôi thực sự khuyên bạn nên đến thăm London nếu có cơ hội.
I highly recommend visiting London if you have the chance.
4:03Tôi thực sự khuyên bạn nên đến thăm London nếu có cơ hội.
You can also try recording yourself saying the sentences Ngữ pháp
4:08Bạn cũng có thể thử ghi âm lại chính mình khi đọc các câu này
also try recording yourself saying...: thêm một cách luyện tập
Trong also try recording..., try + -ing có nghĩa là thử một phương pháp để xem nó có giúp ích hay không. Also cho biết đây là một gợi ý bổ sung bên cạnh gợi ý trước đó. Trong record yourself saying the sentences, yourself là người được ghi âm hoặc ghi hình, còn saying the sentences cho biết bạn đang làm gì trong lúc ghi. Mẫu record yourself doing something có thể được dùng để nói về việc ghi lại giọng nói hoặc hình ảnh của chính mình khi thực hiện một hành động.
Luyện tập
Dùng record và say ở dạng đúng để hoàn thành lời khuyên: You can also try ____ yourself ____ the dialogue.
Xem đáp án
recording · saying
and then listening back to assess your performance. Cụm từ
4:12và sau đó nghe lại để tự đánh giá khả năng của mình.
listen back to assess your performance: nghe lại để đánh giá phần thể hiện của bạn
Listen back có nghĩa là phát một bản ghi đã tạo trước đó và nghe lại. Ở đây, đối tượng được hiểu ngầm là bản ghi của chính bạn; cụm từ này không có nghĩa là quay người lại để nghe lời nói trực tiếp. Cụm nguyên mẫu to assess your performance cho biết mục đích của việc nghe lại. Assess nghĩa là đánh giá cẩn thận, còn your performance chỉ việc nhìn chung bạn đã làm tốt đến đâu, chứ không chỉ nói về một màn biểu diễn trên sân khấu.
Luyện tập
Câu nào yêu cầu một người nghe lại bản ghi của chính mình để đánh giá họ đã làm tốt đến đâu?
- Record your answer, then ask a coach to assess it.
- Record your answer, then listen again to the instructions.
- Record your answer, then listen back to assess your performance.
Xem đáp án
Record your answer, then listen back to assess your performance.
you will be able to say these sentences like a native English speaker. Ghi chú
4:18bạn sẽ có thể nói những câu này như người bản xứ.
With a little practice: chỉ cần luyện tập một chút
With a little practice là cụm giới từ đặt ở đầu câu để nêu điều kiện hoặc phương tiện dẫn đến kết quả phía sau. Người nghe biết trước điều gì sẽ làm cho kết quả đó trở thành hiện thực, rồi mới nghe thông tin chính. Ở đây, with có nghĩa là khi có điều kiện đó hoặc nhờ vào, chứ không phải cùng với ai. A little practice nghĩa là có một lượng luyện tập nhỏ nhưng đủ để giúp ích, nên cách mở đầu này thường mang sắc thái động viên.
Luyện tập
Câu nào dùng a little để nêu một điều kiện mang tính động viên, cho biết luyện tập một chút sẽ có ích?
- With little practice, this song will feel easier.
- With a little practice, this song will feel easier.
- With a little patience, this song will feel easier.
Xem đáp án
With a little practice, this song will feel easier.
will be able to để diễn tả khả năng trong tương lai
Will be able to + động từ nguyên mẫu cho biết một người sẽ có khả năng làm điều gì đó trong tương lai. Ở đây, cấu trúc này dự đoán rằng người học sau này sẽ có thể nói những câu đó. Sau will dùng dạng nguyên mẫu be; sau able là to và động từ nguyên mẫu. Tiếng Anh không kết hợp will với can, vì vậy hãy dùng will be able to, không dùng will can.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc chuẩn có will để diễn tả khả năng trong tương lai: After a few more lessons, I ____ read this book by myself.
Xem đáp án
will be able to
like a native English speaker: so sánh cách nói
Trong cụm đầy đủ like a native English speaker, like là giới từ mang nghĩa “theo cách tương tự như”. Cụm danh từ a native English speaker là đối tượng dùng để so sánh. Toàn bộ cụm từ mô tả cách một người nói các câu, tức là tự nhiên hoặc trôi chảy theo cách thường được liên hệ với người bản ngữ. Sự so sánh này không nói rằng người học trở thành người bản ngữ, và like ở đây cũng không có nghĩa là “thích”. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là động từ + like + cụm danh từ để diễn tả cách làm tương tự.
Luyện tập
Điền giới từ dùng để so sánh cách thức mà không khẳng định danh tính: After years of practice, Mei speaks English ____ a native English speaker.
Xem đáp án
like