Tiền của bạn "xanh" đến mức nào? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
915 từ 161 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình giải thích cách ngân hàng đầu tư tiền tiết kiệm và quỹ hưu trí của khách hàng, vì sao hành vi “tẩy xanh” gây khó khăn cho tài chính có đạo đức, và việc chuyển quỹ hưu trí sang một quỹ bền vững có thể buộc các tổ chức công khai cũng như cải thiện tác động môi trường ra sao. Các điểm tiếng Anh chính: 1. green about money, — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu rằng green ở đây có nghĩa là thiếu kinh nghiệm hoặc ngây thơ về tài chính, chứ không phải thân thiện với môi trường; dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nghĩa ít gặp này với nghĩa sinh thái xuyên suốt cuộc thảo luận. 2. jumping on the bandwagon? — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết cách hỏi mang sắc thái phê phán liệu ngân hàng có tham gia đầu tư có đạo đức chỉ vì xu hướng này đang phổ biến hoặc sinh lời hay không, đồng thời dùng thành ngữ để mô tả việc cơ hội chủ nghĩa chạy theo trào lưu kinh doanh, chính trị hoặc xã hội. 3. The more that people become interested, the more transparent companies will have to be, — Ngữ pháp và mẫu câu: Theo dõi mối liên hệ giữa sự quan tâm ngày càng lớn của công chúng và yêu cầu minh bạch đối với doanh nghiệp, rồi dùng cấu trúc tương quan The more…, the more… để giải thích rằng nhu cầu hoặc áp lực càng tăng thì một thay đổi tương ứng cũng càng mạnh.

Nội dung bài học

6 Minute English from BBCLearningEnglish.com.

0:01

6 Minute English từ BBCLearningEnglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:07

Xin chào, đây là chương trình 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:11

Tôi là Neil.

And I'm Beth.

0:11

Và tôi là Beth.

Do you have a bank account,

0:13

Bạn có tài khoản ngân hàng không,

Beth, or like my grandparents,

0:14

Beth, hay giống như ông bà tôi,

do you keep your money under the mattress? Thành ngữ

0:16

bạn giữ tiền dưới nệm?

Thành ngữ

keep your money under the mattress: cất tiền mặt ở nhà

Trong cuộc trò chuyện về ngân hàng, keep your money under the mattress có nghĩa là cất tiền mặt ở nhà thay vì gửi vào ngân hàng. Tấm nệm gợi lên một chỗ giấu tiền kiểu cũ, chứ không nhất thiết là vị trí cất tiền thật sự. Ý chính là tự giữ tiền mặt bên ngoài hệ thống ngân hàng, chứ không đơn thuần là đặt một đồ vật dưới giường.

Luyện tập

Trong một cuộc trò chuyện về tiết kiệm, keep your money under the mattress có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Để thẻ ngân hàng dưới giường mỗi đêm.
  2. Tiêu tiền để mua một chiếc giường mới.
  3. Cất tiền mặt ở nhà thay vì gửi vào ngân hàng.
Xem đáp án

Cất tiền mặt ở nhà thay vì gửi vào ngân hàng.

Sure, I have a bank account with one of the big high street banks. Văn hóa

0:18

Chắc chắn rồi, tôi có một tài khoản tại một trong những ngân hàng thương mại lớn.

Văn hóa

high street banks: các ngân hàng bán lẻ chính thống của Anh

Trong tiếng Anh Anh, high street bank là một ngân hàng bán lẻ lâu đời và được biết đến rộng rãi, cung cấp các dịch vụ hằng ngày như tài khoản thanh toán, tiết kiệm và khoản vay cho cá nhân, và thường cả doanh nghiệp nhỏ. Loại ngân hàng này thường có, hoặc trước đây từng có, một mạng lưới chi nhánh dễ thấy. High street ban đầu chỉ con phố mua sắm chính của một thị trấn. Trong cụm từ này, nó phân loại ngân hàng là một phần của hệ thống ngân hàng tiêu dùng chính thống, chứ không chỉ nêu địa chỉ của chi nhánh.

Luyện tập

Trong tiếng Anh Anh, mô tả nào phù hợp nhất với high street bank?

  1. Một ngân hàng đầu tư tập trung vào hoạt động sáp nhập doanh nghiệp.
  2. Một ngân hàng bán lẻ chính thống cung cấp dịch vụ hằng ngày cho công chúng.
  3. Bất kỳ chi nhánh ngân hàng nào nằm trên phố chính của thị trấn.
Xem đáp án

Một ngân hàng bán lẻ chính thống cung cấp dịch vụ hằng ngày cho công chúng.

Yes, me too.

0:22

Vâng, tôi cũng vậy.

But do you know exactly what your money's being used for? Ngữ pháp

0:23

Nhưng bạn có biết chính xác tiền của bạn đang được dùng vào việc gì không?

Ngữ pháp

what your money's being used for: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Trong do you know exactly what your money's being used for, mệnh đề bắt đầu bằng what là một câu hỏi gián tiếp và làm tân ngữ của know. Dù mang ý nghĩa nghi vấn, bên trong mệnh đề vẫn dùng trật tự câu trần thuật: what + your money + is being used for, không phải what + is + your money being used for. Ở đây, money's có nghĩa là money is, còn is being used là thể bị động của thì hiện tại tiếp diễn. Mệnh đề hỏi tiền hiện đang được dùng cho mục đích gì; for được giữ ở cuối theo cấu trúc use something for a purpose.

Luyện tập

Chọn câu có đúng trật tự của câu hỏi gián tiếp và đúng cấu trúc bị động ở thì hiện tại tiếp diễn.

  1. Do you know what the funds are using for?
  2. Do you know what are the funds being used for?
  3. Do you know what the funds are being used for?
Xem đáp án

Do you know what the funds are being used for?

Is it helping fight climate change

0:28

Nó đang giúp chống lại biến đổi khí hậu

or polluting the planet?

0:30

hay làm ô nhiễm hành tinh?

Our money doesn't just sit there in the bank. Thành ngữ

0:32

Tiền của chúng ta không chỉ nằm im trong ngân hàng.

Thành ngữ

doesn't just sit there: tiền không bị để nhàn rỗi

Khi chủ ngữ là money, sit there được dùng theo nghĩa hình ảnh. Cách nói này miêu tả tiền như thể nó có thể ngồi yên, nhưng thực ra có nghĩa là nằm nhàn rỗi hoặc không được sử dụng. Doesn't just bác bỏ ý nghĩ rằng tiền gửi chỉ nằm nguyên và không được động đến trong ngân hàng. Ý chính là ngân hàng có thể đưa số tiền đó vào sử dụng, chẳng hạn bằng cách cho vay hoặc đầu tư; câu này không miêu tả những tờ tiền thật sự đang ngồi ở đâu đó.

Luyện tập

Our money doesn't just sit there in the bank có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Ngân hàng giữ nguyên mọi tờ tiền được gửi vào tại một địa điểm.
  2. Tiền mặt thật sự đang ngồi trên đồ nội thất bên trong ngân hàng.
  3. Tiền không chỉ bị để lại mà không sử dụng; ngân hàng có thể đưa nó vào hoạt động.
Xem đáp án

Tiền không chỉ bị để lại mà không sử dụng; ngân hàng có thể đưa nó vào hoạt động.

It's invested to fund other businesses, Ngữ pháp

0:34

Nó được đầu tư để tài trợ cho các doanh nghiệp khác,

Ngữ pháp

invested to fund: hành động bị động và mục đích

“It's invested” là cấu trúc bị động: cụm này nói đến tiền hoặc vốn được ai đó đầu tư nhưng không nêu người đầu tư. “to fund” là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, giải thích vì sao số tiền được đầu tư. Ở đây, fund là động từ có nghĩa là “tài trợ” hoặc “cấp vốn cho”. Mẫu có thể áp dụng là “be + quá khứ phân từ + to + động từ nguyên mẫu”, nối hành động được thực hiện lên một đối tượng với mục đích của hành động đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ mục đích bằng động từ fund: The money was invested ____ small local businesses.

Xem đáp án

to fund

some of which are far from environmentally friendly. Ghi chú

0:37

một số trong đó hoàn toàn không thân thiện với môi trường.

Ngữ pháp

some of which: bổ sung thông tin về một phần của nhóm

Some of which có nghĩa là “một số doanh nghiệp vừa được nhắc đến”. Which là đại từ quan hệ chỉ ngược về những sự vật đã nêu, không phải từ để hỏi. Mẫu “từ chỉ số lượng + of which + động từ” đứng sau dấu phẩy và bổ sung thông tin về một phần của nhóm đã được nhắc đến. Many of which, two of which và none of which cũng hoạt động theo cách này.

Luyện tập

Chọn cụm từ tạo thành một câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp: The museum owns 20 paintings, _____ need restoration.

  1. some of which
  2. some of them
  3. some which
Xem đáp án

some of which

Cụm từ

far from environmentally friendly: một đánh giá phủ định mạnh

Ở đây, far from không diễn tả khoảng cách vật lý. Khi đứng trước một cụm tính từ, nó có nghĩa là “chắc chắn không” hoặc “còn lâu mới đạt đến trạng thái đó”: far from environmentally friendly cho biết những công ty được nhắc tới hoàn toàn không thân thiện với môi trường. Far from + adjective là một cấu trúc đánh giá mạnh. Cấu trúc này thường bác bỏ một đặc điểm mạnh hơn so với not đơn thuần, như trong far from ready hoặc far from perfect.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là “chắc chắn không”: The repairs are ____ complete; the team needs another month.

Xem đáp án

far from

So, do you know if your money is funding dirty practices like oil drilling? Cách dùng từ

0:40

Vậy, bạn có biết liệu tiền của mình có đang tài trợ cho những hành vi bẩn thỉu như khoan dầu không?

Cách dùng từ

funding dirty practices: dirty như một đánh giá mang tính phê phán

Funding có nghĩa là cung cấp tiền để một hoạt động có thể tiếp tục. Trong funding dirty practices, dirty không mô tả sự bẩn về mặt vật lý mà đánh giá những hoạt động đó là có hại, gây ô nhiễm, phi đạo đức hoặc thiếu trách nhiệm. Ví dụ oil drilling cho thấy ý phê phán về môi trường trong câu này. Người nói muốn người nghe nhận ra mối liên hệ giữa nơi dòng tiền chảy đến và những hoạt động mà người nói cho là không thể chấp nhận.

Luyện tập

Câu nào dùng dirty để đánh giá một hành vi là có hại hoặc phi đạo đức thay vì mô tả sự bẩn về mặt vật lý?

  1. The children took off their dirty boots.
  2. The mechanic wiped the dirty tools.
  3. The investigation uncovered dirty practices in the construction industry.
Xem đáp án

The investigation uncovered dirty practices in the construction industry.

No, I don't.

0:45

Không, tôi không biết.

I have to admit, I'm very green about money, Cách dùng từ

0:47

Tôi phải thừa nhận rằng, tôi rất "xanh" (thiếu kinh nghiệm) về tiền bạc,

Cách dùng từ

green about money: green mang nghĩa “thiếu kinh nghiệm”

Ở đây, green có nghĩa là “thiếu kinh nghiệm” hoặc “mới làm quen với một lĩnh vực”, chứ không phải “thân thiện với môi trường”. Người nói đang thừa nhận rằng mình không biết nhiều về tiền bạc hoặc các vấn đề tài chính. Trong cấu trúc be green about something, about cho biết lĩnh vực mà một người còn thiếu kinh nghiệm. Green có thể gợi ý sự ngây thơ, nhưng không nhất thiết có nghĩa là người đó kém năng lực.

Luyện tập

Câu nào dùng green với nghĩa là “thiếu kinh nghiệm”?

  1. I'm still green when it comes to investing, so I asked for basic advice.
  2. This green investment fund supports renewable energy.
  3. We painted the office door green yesterday.
Xem đáp án

I'm still green when it comes to investing, so I asked for basic advice.

and I don't mean green as an environmentally friendly.

0:49

và ý tôi không phải "xanh" theo nghĩa thân thiện với môi trường.

I mean green as in ignorant or naive. Cụm từ

0:53

Ý tôi "xanh" có nghĩa là kém hiểu biết hoặc ngây thơ.

Cụm từ

as in ignorant or naive: làm rõ nghĩa được nhắm đến

Ở đây, as in giới thiệu nghĩa cụ thể được nhắm đến của green: green với nghĩa “thiếu hiểu biết” hoặc “ngây thơ”. Cụm này cho người nghe biết nên chọn nghĩa nào khi một từ hoặc cụm từ có thể được hiểu theo nhiều cách. Mẫu có thể áp dụng lại là X as in Y. Y giải thích X, nên cả cụm có nghĩa tương đương với “ý tôi là X theo nghĩa Y”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài dùng để chọn một nghĩa của từ: I mean light ____ not heavy, not pale in colour.

Xem đáp án

as in

In this program,

0:56

Trong chương trình này,

we'll be discussing ways in which our money can help protect the environment. Ngữ pháp

0:57

chúng ta sẽ thảo luận về những cách mà tiền của chúng ta có thể giúp bảo vệ môi trường.

Ngữ pháp

ways in which + một mệnh đề đầy đủ

Cụm ways in which mở đầu một mệnh đề quan hệ giải thích những cách mà một việc xảy ra. Which thay cho ways, còn in xuất phát từ ý in these ways; ở đây in không chỉ địa điểm. Mẫu câu là ways in which + chủ ngữ + động từ. Cấu trúc này có sắc thái trang trọng, mạch lạc và thường gặp trong bài thuyết trình, báo cáo và văn bản giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài học: The study examines several ____ schools can reduce food waste.

Xem đáp án

ways in which

And as usual,

1:02

Và như thường lệ,

we'll be learning some useful new vocabulary as well.

1:03

chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.

Great.

1:06

Tuyệt vời.

But first, I have a question for you, Beth.

1:06

Nhưng trước tiên, tôi có một câu hỏi cho bạn, Beth.

As the climate crisis worsens, Ngữ pháp

1:09

Khi khủng hoảng khí hậu ngày càng tồi tệ,

Ngữ pháp

As the climate crisis worsens: As dùng để tạo bối cảnh đang thay đổi

Ở đây, As có nghĩa là “trong khi một sự thay đổi dần dần đang diễn ra”. Mệnh đề này tạo ra một bối cảnh đang phát triển: cuộc khủng hoảng khí hậu trở nên nghiêm trọng hơn, còn mệnh đề chính sẽ mô tả một xu hướng hoặc phản ứng phát triển song song với nó. Mẫu câu có thể áp dụng là As + chủ ngữ + động từ chỉ sự thay đổi, mệnh đề chính. Mẫu này liên kết hai diễn biến theo thời gian. Trong ngữ cảnh khác, as cũng có thể mang nghĩa because, tức là “bởi vì”, nhưng trong câu này nó mang nghĩa “cùng với sự thay đổi”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng As để thể hiện hai diễn biến xảy ra cùng lúc: ____ the nights get colder, the lake begins to freeze.

Xem đáp án

As

people are making changes in their lives to help. Cụm từ

1:11

mọi người đang thay đổi cuộc sống của họ để giúp đỡ.

Cụm từ

making changes in their lives: thực hiện những điều chỉnh thiết thực trong cuộc sống

Cụm make changes in one's life có nghĩa là điều chỉnh những thói quen, nếp sinh hoạt hoặc lựa chọn cụ thể. Trong câu này, are making cho biết hành động đang diễn ra, còn changes ở dạng số nhiều gợi ý có nhiều điều chỉnh thiết thực. Cụm này không nhất thiết có nghĩa là toàn bộ cuộc đời của một người trở nên hoàn toàn khác. Trọng tâm là những thay đổi có thể thực hiện được trong cuộc sống hằng ngày.

Luyện tập

Câu nào mô tả những điều chỉnh cụ thể, thiết thực thay vì một sự thay đổi lớn của cả cuộc đời?

  1. Winning the scholarship changed Rina's life completely.
  2. Rina is making changes in her life, such as cooking at home more often.
  3. Rina changed the subject before dinner.
Xem đáp án

Rina is making changes in her life, such as cooking at home more often.

For example, by driving less or cycling more. Ngữ pháp

1:15

Ví dụ, bằng cách lái xe ít hơn hoặc đạp xe nhiều hơn.

Ngữ pháp

by driving less or cycling more: dùng by + danh động từ để nêu phương pháp

By + danh động từ giải thích phương pháp được dùng để đạt một kết quả: by có nghĩa là “thông qua hành động” và động từ theo sau phải ở dạng -ing. Ở đây, driving và cycling nêu hai hành động có thể thực hiện. Less và more đứng sau danh động từ để cho biết các hoạt động đó được giảm bớt hoặc tăng lên, còn or trình bày chúng như những lựa chọn thay thế. Trong cách dùng này, by không có nghĩa là “ở bên cạnh”.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ chỉ phương pháp bằng by và dạng đúng của take: We lowered our water use ____ shorter showers.

Xem đáp án

by taking

One of the most effective things to do is be smart about investing your money. Ghi chú

1:18

Một trong những điều hiệu quả nhất cần làm là khôn ngoan trong việc đầu tư tiền của bạn.

Ngữ pháp

One of the most effective things to do is ...: nêu một hành động có mức ưu tiên cao

Cấu trúc One of the most effective things to do is ... trình bày một hành động như một trong nhiều lựa chọn đặc biệt hiệu quả. Cấu trúc này đặt hành động đó ở mức ưu tiên cao nhưng không nói rằng đó là lựa chọn tốt nhất duy nhất. Sau one of the, dùng danh từ đếm được ở số nhiều: things. Tuy vậy, từ trung tâm của toàn bộ chủ ngữ vẫn là one, nên theo sau là dạng số ít is. Vì cấu trúc đã có to do, hành động sau is có thể bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu không to, như is be smart; cũng có thể dùng động từ nguyên mẫu có to.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc để nêu một hành động đặc biệt hiệu quả?

  1. One of the most effective things to do are sets a weekly budget.
  2. One of the most effective thing to do is set a weekly budget.
  3. One of the most effective things to do is set a weekly budget.
Xem đáp án

One of the most effective things to do is set a weekly budget.

Cụm từ

be smart about investing your money: đưa ra lựa chọn sáng suốt

Be smart about investing your money có nghĩa là đưa ra những lựa chọn hợp lý và thận trọng về cách đầu tư. Ở đây, smart mô tả khả năng phán đoán tốt trong một lĩnh vực thực tế; nó không nhận xét về trí thông minh nói chung của một người. About là giới từ. Khi theo sau là một hành động, dùng dạng -ing: about investing, about spending, about planning.

Luyện tập

Câu nào khuyên một người đưa ra lựa chọn sáng suốt về cách sử dụng tiền tiết kiệm?

  1. Be smart about using your savings.
  2. Learn about using your savings.
  3. Be good at using your savings.
Xem đáp án

Be smart about using your savings.

So, according to the campaign Make My Money Matter, Cụm từ

1:23

Vậy, theo chiến dịch Make My Money Matter,

Cụm từ

according to the campaign: nêu nguồn thông tin

According to the campaign xác định chiến dịch có tên Make My Money Matter là nguồn của thông tin được nêu tiếp theo. Ở đây, according to có nghĩa là “theo lời hoặc báo cáo của”, chứ không phải “đồng ý với”. Cấu trúc nêu nguồn này quy một nhận định cho một người hoặc nguồn bên ngoài người nói. Nó cho biết nhận định đến từ đâu, nhưng không tự động có nghĩa là người nói đồng ý hoặc đã kiểm chứng nhận định đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ đã học để nêu nguồn thông tin: ____ the report, household energy use fell last year.

Xem đáp án

According to

which of the following is the best way to fight climate change? Cụm từ

1:27

cách nào sau đây là cách tốt nhất để chống biến đổi khí hậu?

Cụm từ

which of the following: chọn từ các phương án được liệt kê

Which of the following yêu cầu chọn từ một nhóm phương án được cung cấp cùng câu hỏi, thường được liệt kê ngay sau đó. Ở đây, following có nghĩa là “các mục được nêu tiếp theo”, không phải hành động đi theo ai đó. Which cho biết câu trả lời phải được chọn từ một nhóm giới hạn. Động từ số ít is được dùng vì câu hỏi yêu cầu tìm một phương án tốt nhất. Khi cần xác định nhiều mục, có thể dùng cấu trúc số nhiều, như trong Which of the following are renewable sources?

Luyện tập

Một câu đố liệt kê bốn nguồn năng lượng. Hoàn thành câu hỏi bằng cụm cố định đã học: ____ is a renewable source of energy?

Xem đáp án

Which of the following

Is it A, to stop eating meat?

1:30

Có phải A, ngừng ăn thịt?

B, to stop flying?

1:33

B, ngừng đi máy bay?

Or C, to change your pension?

1:34

Hay C, thay đổi quỹ hưu trí của bạn?

Hmm, I'll guess it's changing your pension.

1:36

Hmm, tôi đoán là thay đổi quỹ hưu trí.

Okay, Beth.

1:39

Được rồi, Beth.

I'll reveal the answer later in the program.

1:40

Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời ở phần sau của chương trình.

Concerns about how banks invest our money led to the UK's first environmentally sustainable bank, Ghi chú

1:44

Những lo ngại về cách các ngân hàng đầu tư tiền của chúng ta đã dẫn đến sự ra đời của ngân hàng bền vững về môi trường đầu tiên ở Anh,

Ngữ pháp

Concerns about ... led to ...: trình bày nguyên nhân và kết quả

Concerns là danh từ số nhiều làm thành phần trung tâm của chủ ngữ. about how banks invest our money nêu rõ nội dung của những mối lo ngại, còn how banks invest our money là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp được lồng vào câu. Biến sự lo ngại thành một cụm danh từ và đặt nó làm chủ ngữ giúp trình bày nguyên nhân xã hội ngắn gọn và trang trọng hơn cách giải thích bằng because. Led to là dạng quá khứ của lead to và dùng để giới thiệu kết quả. Ở đây, cụm này có nghĩa là “gây ra” hoặc “góp phần tạo nên”, chứ không phải trực tiếp dẫn đường cho ai đó tới một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lead to: Public concern about safety ____ new regulations last year.

Xem đáp án

led to

Cách dùng từ

environmentally sustainable bank: tính bền vững về môi trường trong ngành ngân hàng

Environmentally bổ nghĩa cho sustainable, vì vậy cụm này chỉ một ngân hàng có mô hình kinh doanh cân nhắc các tác động môi trường lâu dài. Trên thực tế, điều đó có thể bao gồm cách ngân hàng cho vay, đầu tư và vận hành. Sustainable ở đây không chỉ có nghĩa là có thể tiếp tục hoạt động hoặc sinh lời trong thời gian dài. Cụm từ đưa ra nhận định về môi trường đối với toàn bộ ngân hàng, chứ không chỉ một đặc điểm dễ thấy như văn phòng không dùng giấy.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với environmentally sustainable bank?

  1. Một ngân hàng có cây xanh trong văn phòng.
  2. Một ngân hàng cân nhắc tác động môi trường lâu dài của hoạt động cho vay, đầu tư và vận hành.
  3. Một ngân hàng đã hoạt động có lãi trong nhiều năm.
Xem đáp án

Một ngân hàng cân nhắc tác động môi trường lâu dài của hoạt động cho vay, đầu tư và vận hành.

Triodos,

1:50

Triodos,

which opened in Bristol in 2012.

1:51

được khai trương tại Bristol vào năm 2012.

John Fleetwood,

1:54

John Fleetwood,

who's worked in sustainable investing for decades, Cách dùng từ

1:55

người đã làm việc trong lĩnh vực đầu tư bền vững nhiều thập kỷ,

Cách dùng từ

sustainable investing: các yếu tố bền vững trong quyết định đầu tư

Sustainable investing là thuật ngữ tài chính chỉ cách tiếp cận xem xét các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị cùng với mục tiêu tài chính khi lựa chọn hoặc quản lý khoản đầu tư. Ở đây, sustainable cho biết các tiêu chuẩn và tác động được xem xét trong quá trình đầu tư. Cụm từ này không chỉ có nghĩa là một khoản đầu tư có thể được nắm giữ lâu dài và cũng không hứa hẹn lợi nhuận dài hạn.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với sustainable investing?

  1. Một chiến lược xem xét mục tiêu tài chính cùng với các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị.
  2. Một phương pháp bảo đảm lợi nhuận và tác động xã hội tích cực.
  3. Mua bất kỳ tài sản nào có thể được nắm giữ trong nhiều năm.
Xem đáp án

Một chiến lược xem xét mục tiêu tài chính cùng với các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị.

thinks public interest in ethical banks has ballooned in the last few years, Thành ngữ

1:58

cho rằng sự quan tâm của công chúng đối với các ngân hàng đạo đức đã tăng vọt trong vài năm qua,

Thành ngữ

public interest in ethical banks has ballooned: sự quan tâm tăng nhanh và mạnh

Trong public interest in ethical banks has ballooned, ballooned là một phép ẩn dụ: mức độ quan tâm đã tăng nhanh và tăng nhiều, giống như một quả bóng đang phồng lên. Từ này mô tả quy mô và tốc độ của một thay đổi trừu tượng, chứ không nói về một quả bóng thật. Thì hiện tại hoàn thành trong has ballooned, kết hợp với in the last few years, trình bày sự tăng trưởng trong một giai đoạn gần đây là điều vẫn liên quan đến tình hình hiện tại.

Luyện tập

has ballooned trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Sự quan tâm của công chúng hầu như không thay đổi.
  2. Mọi người đã trang trí các ngân hàng có đạo đức bằng bóng bay.
  3. Sự quan tâm của công chúng đã tăng nhanh và đáng kể.
Xem đáp án

Sự quan tâm của công chúng đã tăng nhanh và đáng kể.

as he told BBC Radio 4 program Costing the Earth.

2:03

như ông đã chia sẻ với chương trình Costing the Earth của BBC Radio 4.

You know,

2:07

Bạn biết đấy,

it was always viewed,

2:08

nó luôn được coi,

I think, as a niche thing, Cách dùng từ

2:09

tôi nghĩ, như một thứ ngách,

Cách dùng từ

as a niche thing: chỉ dành cho nhóm khán giả nhỏ và chuyên biệt

Ở đây, as a niche thing có nghĩa là “khi được xem là một thứ dành cho nhóm khán giả nhỏ có mối quan tâm chuyên biệt”. Niche mô tả sức hấp dẫn giới hạn đối với một nhóm cụ thể, thay vì sự phổ biến rộng rãi trong công chúng. Cấu trúc as + cụm danh từ nêu ra loại hoặc vai trò được dùng để định hình cách nhìn về một chủ đề. Trong câu này, nó cho biết đối tượng từng được nhìn nhận như thế nào; niche không mang nghĩa kiến trúc là “hốc tường”.

Luyện tập

Câu nào dùng niche với nghĩa “nhắm đến một nhóm nhỏ có mối quan tâm chuyên biệt”?

  1. The website serves a niche audience of antique map collectors.
  2. The new phone is poor quality, so it is niche.
  3. The museum placed a lamp in a niche in the wall.
Xem đáp án

The website serves a niche audience of antique map collectors.

something for those that had very clear views on the world,

2:10

dành cho những người có quan điểm rất rõ ràng về thế giới,

social views.

2:13

những quan điểm xã hội.

That's now broadened hugely.

2:15

Điều đó giờ đã mở rộng rất nhiều.

And there's great concern about greenwashing. Cách dùng từ

2:18

Và có sự lo ngại lớn về tẩy xanh (greenwashing).

Cách dùng từ

greenwashing: hình ảnh xanh không đi kèm hành động tương xứng

Greenwashing, hay hành vi tẩy xanh, nghĩa là tạo ấn tượng rằng một công ty, sản phẩm hoặc chính sách có trách nhiệm với môi trường trong khi hành động thực chất lại yếu, không tồn tại hoặc không nhất quán với các tuyên bố. Trong từ này, green chỉ các tuyên bố về môi trường, còn washing gợi ý việc làm sạch hình ảnh hoặc che giấu vấn đề. Đây là một nhãn mang tính phê phán dành cho khoảng cách giữa quảng bá xanh và hiệu quả môi trường thực tế, chứ không phải hành động làm sạch theo nghĩa đen.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về greenwashing?

  1. A cleaner washes green buses at the depot.
  2. A factory publishes independently verified figures showing a large drop in emissions.
  3. A brand highlights one recyclable package while hiding heavy pollution across most of its production.
Xem đáp án

A brand highlights one recyclable package while hiding heavy pollution across most of its production.

I bet.

2:20

Chắc chắn rồi.

So,

2:20

Vậy,

who's jumping on the bandwagon? Thành ngữ

2:20

ai đang hùa theo phong trào (jumping on the bandwagon)?

Thành ngữ

jumping on the bandwagon: chạy theo một xu hướng phổ biến

Jump on the bandwagon là một thành ngữ có nghĩa là tham gia một xu hướng sau khi xu hướng đó đã trở nên phổ biến hoặc có vẻ mang lại lợi ích. Trong câu hỏi này, jumping cho thấy hành động đó có thể đang diễn ra. Cách hỏi này muốn biết ai có thể đang chạy theo xu hướng bảo vệ môi trường chủ yếu vì hình ảnh hoặc lợi ích. Thành ngữ thường thể hiện sự nghi ngờ về tính chân thành hoặc khả năng phán đoán độc lập của người tham gia.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “tham gia một xu hướng sau khi xu hướng đó trở nên phổ biến”: When the app went viral, several companies decided to ____.

Xem đáp án

jump on the bandwagon

That's a huge concern amongst investors.

2:22

Đó là một mối quan tâm lớn đối với các nhà đầu tư.

So, what I'm doing is to tackle that Cụm từ

2:25

Vì vậy, những gì tôi đang làm là giải quyết vấn đề đó

Cụm từ

to tackle that: hành động để xử lý một vấn đề

Ở đây, to tackle that có nghĩa là hành động để xử lý vấn đề đã được nhắc đến trước đó. That chỉ lại mối lo về hành vi tẩy xanh, nhờ đó người nói không phải lặp lại toàn bộ vấn đề. Tackle thường nhận problem, issue hoặc challenge làm tân ngữ. Từ này nhấn mạnh nỗ lực chủ động trước một vấn đề khó, chứ không khẳng định rằng vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng một chính sách đang hành động để xử lý vấn đề mà không khẳng định rằng vấn đề đã được giải quyết?

  1. The new policy has solved air pollution completely.
  2. The new policy only describes air pollution and proposes no action.
  3. The new policy aims to tackle air pollution.
Xem đáp án

The new policy aims to tackle air pollution.

and actually to say okay,

2:28

và thực sự để nói rằng được rồi,

which are the funds that are actually making a positive social and environmental impact. Cụm từ

2:29

đâu là những quỹ đang thực sự tạo ra tác động tích cực đến xã hội và môi trường.

Cụm từ

making a positive social and environmental impact: tạo ra tác động tích cực về xã hội và môi trường

Make a positive impact là một cụm kết hợp tự nhiên, có nghĩa là “tạo ra ảnh hưởng có lợi”. Ở đây, making là dạng -ing của make vì cấu trúc của câu đầy đủ yêu cầu dạng này; impact chỉ ảnh hưởng trừu tượng, không phải va chạm vật lý. Social và environmental là hai tính từ ngang hàng, xác định hai lĩnh vực chịu tác động. Vì vậy, cụm từ cho biết một hành động mang lại lợi ích cho cả xã hội lẫn môi trường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu nêu cả hai loại lợi ích: The new initiative aims to ____.

Xem đáp án

make a positive social and environmental impact

Ethical banks used to be considered niche, Ngữ pháp

2:36

Các ngân hàng đạo đức từng được coi là thị trường ngách,

Ngữ pháp

used to be considered niche: trước đây từng bị xem là lĩnh vực ngách

Used to + động từ nguyên mẫu mô tả một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà hiện nay không còn đúng, hoặc được hiểu là đã thay đổi. Trong used to be considered, be là động từ nguyên mẫu đứng sau used to. Be considered là cấu trúc bị động: những người khác đã có nhận định đó. Niche là bổ ngữ sau considered, chỉ điều hướng đến hoặc thu hút một nhóm nhỏ, chuyên biệt. Cả cụm trình bày cách nhìn trước đây của công chúng và đối lập nó với sự quan tâm tăng lên sau đó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là trước đây mọi người xem khu vực đó là không an toàn, nhưng hiện nay quan điểm ấy đã thay đổi?

  1. The district got used to being considered unsafe, but its reputation has improved.
  2. The district is used to being considered unsafe, but its reputation has improved.
  3. The district used to be considered unsafe, but its reputation has improved.
Xem đáp án

The district used to be considered unsafe, but its reputation has improved.

interesting or appealing only to a small number of people.

2:39

chỉ thú vị hoặc hấp dẫn đối với một số lượng nhỏ người.

But as environmentally responsible investing increased, Ngữ pháp

2:43

Nhưng khi đầu tư có trách nhiệm với môi trường tăng lên,

Ngữ pháp

as ... increased: trình bày một xu hướng đang thay đổi cùng với xu hướng khác

Ở đây, as có nghĩa là “trong khi xu hướng này đang phát triển” hoặc “khi nó ngày càng tăng”. Mệnh đề as environmentally responsible investing increased tạo ra một bối cảnh đang thay đổi cho nội dung mà mệnh đề chính sẽ mô tả tiếp theo. Nó liên kết hai diễn biến xảy ra trong cùng một giai đoạn. Mẫu có thể áp dụng là as + chủ ngữ + động từ chỉ sự thay đổi, theo sau là mệnh đề chính thể hiện một diễn biến khác. Trong cách dùng này, as không phải là từ so sánh mang nghĩa “giống như”.

Luyện tập

Câu nào trình bày sự tăng trưởng của nhu cầu như bối cảnh đang phát triển cho một xu hướng khác, thay vì nêu rõ đó là nguyên nhân?

  1. As demand grew, more companies entered the market.
  2. When demand reached its peak, the company raised its prices.
  3. Because demand grew, more companies entered the market.
Xem đáp án

As demand grew, more companies entered the market.

banks started jumping on the bandwagon,

2:47

các ngân hàng bắt đầu hùa theo phong trào (jumping on the bandwagon),

an idiom meaning

2:50

một thành ngữ có nghĩa là

to become involved in an activity because it's popular

2:51

tham gia vào một hoạt động vì nó đang phổ biến

and not because you're really interested in it.

2:54

chứ không phải vì bạn thực sự quan tâm đến nó.

As a result,

2:57

Kết quả là,

some banks have been accused of greenwashing, Cụm từ

2:58

một số ngân hàng đã bị cáo buộc tẩy xanh,

Cụm từ

have been accused of greenwashing: thuật lại một cáo buộc

have been accused of greenwashing là dạng bị động ở thì hiện tại hoàn thành của accuse. Mẫu chủ động là accuse someone of + danh từ hoặc dạng -ing; ở dạng bị động, người hoặc tổ chức được đưa lên trước: someone has/have been accused of + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, câu này có nghĩa là những cáo buộc về hành vi tẩy xanh đã được đưa ra trước đó và vẫn liên quan đến cuộc thảo luận hiện tại. Cấu trúc này chỉ thuật lại cáo buộc; nó không nói rằng các ngân hàng đã bị kết luận có tội hay cáo buộc đã được chứng minh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của accuse và giới từ bắt buộc: The company has been ____ hiding safety problems.

Xem đáp án

accused of

attempting to appear environmentally friendly Ngữ pháp

3:01

cố gắng tỏ ra thân thiện với môi trường

without actually doing anything serious to protect the environment.

3:03

mà thực sự không làm bất cứ điều gì nghiêm túc để bảo vệ môi trường.

Ngữ pháp

appear environmentally friendly without actually doing anything serious: tỏ ra thân thiện với môi trường nhưng không thực sự hành động

Cụm appear environmentally friendly mô tả hình ảnh được tạo ra, chứ không chứng minh rằng có hành vi bảo vệ môi trường thật sự. without actually doing anything serious sau đó nêu rõ thực tế: không có hành động đáng kể nào đang được thực hiện để bảo vệ môi trường. Mẫu có thể áp dụng lại là appear + tính từ + without actually + động từ dạng -ing. Mẫu này đối chiếu ấn tượng bên ngoài với hành động còn thiếu.

Luyện tập

Câu nào dùng mẫu này để phê bình khoảng cách giữa vẻ bề ngoài và hành động thực tế?

  1. The policy appears helpful without actually solving the underlying problem.
  2. The policy appears helpful because it solves the underlying problem.
  3. The policy solves the underlying problem without appearing in the report.
Xem đáp án

The policy appears helpful without actually solving the underlying problem.

But remember,

3:07

Nhưng hãy nhớ rằng,

banks rely on customers' money Cụm từ

3:08

các ngân hàng dựa vào tiền của khách hàng

Cụm từ

rely on customers' money: phụ thuộc vào tiền của khách hàng

rely on customers' money có nghĩa là các ngân hàng cần tiền do khách hàng cung cấp để hoạt động. Cụm cố định là rely on + người, nguồn lực hoặc điều kiện; không thể bỏ on. customers' là dạng sở hữu số nhiều của customers, nên số tiền đó thuộc về hoặc đến từ nhiều khách hàng. Trong ngữ cảnh này, sự phụ thuộc đó mang lại cho khách hàng ảnh hưởng tài chính đối với ngân hàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “phụ thuộc vào”: Small farms ____ seasonal workers.

Xem đáp án

rely on

and are likely to change their behavior Ngữ pháp

3:10

và có khả năng sẽ thay đổi hành vi của họ

Ngữ pháp

are likely to change: dự đoán thận trọng với be likely to

Are likely to change dùng cấu trúc be likely to + động từ nguyên mẫu để nói rằng một thay đổi có khả năng xảy ra nhưng không chắc chắn. Are hòa hợp với chủ ngữ số nhiều, còn change giữ nguyên dạng sau to. Cấu trúc này đưa ra dự đoán thận trọng dựa trên tình hình hiện tại. Nó ít chắc chắn hơn so với việc chỉ nói will change.

Luyện tập

Hoàn thành dự đoán thận trọng này bằng be likely to: The prices are ____ rise next month.

Xem đáp án

likely to

when customers threaten to take their money elsewhere. Cụm từ

3:12

khi khách hàng dọa mang tiền của họ đi nơi khác.

Cụm từ

threaten to take their money elsewhere: gây sức ép bằng cách đổi nhà cung cấp

Threaten to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là thông báo một hành động có thể xảy ra mà phía bên kia không mong muốn, thường nhằm khiến họ thay đổi cách hành động. Ở đây, hành động có thể xảy ra là khách hàng rút tiền khỏi tổ chức đó. Take their money elsewhere có nghĩa là chuyển tiền gửi, khoản đầu tư hoặc hoạt động kinh doanh sang một ngân hàng hay nhà cung cấp khác. Cụm này không chỉ có nghĩa là mang tiền mặt đến một địa điểm khác; khách hàng đang dùng khả năng đổi nhà cung cấp để gây sức ép.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một khách hàng có thể đổi ngân hàng để gây sức ép lên ngân hàng hiện tại?

  1. The customer threatened to take her money elsewhere unless the bank reduced its fees.
  2. The customer asked whether the bank had a branch closer to her home.
  3. The customer carried some cash to the office before lunch.
Xem đáp án

The customer threatened to take her money elsewhere unless the bank reduced its fees.

This idea inspired British film director Richard Curtis Ngữ pháp

3:16

Ý tưởng này đã truyền cảm hứng cho đạo diễn điện ảnh người Anh Richard Curtis

to start his campaign Make My Money Matter.

3:20

để bắt đầu chiến dịch Make My Money Matter của ông.

Ngữ pháp

inspired ... Richard Curtis to start: cấu trúc inspire someone to do something

Cấu trúc inspire someone to do something có nghĩa là một ý tưởng, một người hoặc một trải nghiệm tạo động lực để ai đó hành động. Ở đây, inspired được theo sau bởi Richard Curtis và động từ nguyên mẫu có to là to start, nên ý tưởng này đã thúc đẩy ông bắt đầu chiến dịch. Inspire không chỉ nói về cảm hứng nghệ thuật. Từ này cũng có thể giới thiệu nguyên nhân hoặc ảnh hưởng đằng sau một quyết định, dự án hay hành động xã hội.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của inspire và cấu trúc inspire + person + to do: Her coach ____ try out for the team.

Xem đáp án

inspired her to

On TV,

3:23

Trên truyền hình,

Richard has raised millions of pounds for the BBC's charity Comic Relief. Cụm từ

3:24

Richard đã quyên góp hàng triệu bảng Anh cho tổ chức từ thiện Comic Relief của BBC.

Cụm từ

raised millions of pounds for: cụm từ gây quỹ raise money for

Trong ngữ cảnh gây quỹ, raise an amount of money for someone or something có nghĩa là quyên góp số tiền đó để hỗ trợ một bên thụ hưởng hoặc một mục đích. Trong raised millions of pounds for, millions of pounds là số tiền đã quyên góp được, còn for giới thiệu Comic Relief là bên thụ hưởng. Raise ở đây là ngoại động từ, nên số tiền hoặc money đứng ngay sau nó. Cách dùng này có nghĩa là gây quỹ, không phải nâng một vật lên hay tăng giá.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của raise và cụm từ gây quỹ raise money for: The concert ____ the local food bank.

Xem đáp án

raised money for

But even he was surprised by the amount of money saved

3:29

Nhưng ngay cả ông cũng ngạc nhiên bởi số tiền tiết kiệm được

by doing one simple thing,

3:33

nhờ làm một việc đơn giản,

moving your pension to an environmentally sustainable fund. Cụm từ

3:35

chuyển quỹ hưu trí của bạn sang một quỹ bền vững về môi trường.

Cụm từ

chuyển khoản hưu trí sang một quỹ bền vững về môi trường

Chuyển khoản hưu trí sang một quỹ có nghĩa là thay đổi nơi khoản tiết kiệm hưu trí được nắm giữ hoặc đầu tư. Ở đây, moving diễn tả việc chuyển giao tài chính hoặc thay đổi lựa chọn đầu tư, chứ không phải mang một vật đi nơi khác. Một quỹ bền vững về môi trường hướng tới việc đầu tư theo các tiêu chí về tính bền vững môi trường. Toàn bộ cụm từ xem khoản hưu trí là một nguồn tiền mà trong một số trường hợp có thể thay đổi nơi đầu tư.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ về khoản hưu trí có dùng move: After reviewing the investment policy, she decided to ____ to a more sustainable fund.

Xem đáp án

move her pension

And as Richard told BBC Radio 4 program Costing the Earth,

3:39

Và như Richard đã chia sẻ với chương trình Costing the Earth của BBC Radio 4,

he was even encouraged by former Governor of the Bank of England, Văn hóa

3:44

ông thậm chí còn được khuyến khích bởi cựu Thống đốc Ngân hàng Anh,

Văn hóa

Thống đốc Ngân hàng Anh

Governor of the Bank of England là người đứng đầu Ngân hàng Anh, tức ngân hàng trung ương của Vương quốc Anh. Trong chức danh này, Governor có nghĩa là lãnh đạo của một tổ chức ngân hàng trung ương, không phải thống đốc chính trị của một bang hay tỉnh. Trong ví dụ đầy đủ, former cho biết người đó từng giữ chức vụ này trong quá khứ. Việc nêu chức danh này cho thấy kinh nghiệm cấp cao và uy tín trong lĩnh vực ngân hàng trung ương và chính sách tài chính.

Luyện tập

Governor of the Bank of England ở đây có nghĩa là chức vụ nào?

  1. Người đứng đầu ngân hàng trung ương của Vương quốc Anh
  2. Quản lý một chi nhánh ngân hàng tư nhân
  3. Một lãnh đạo chính trị cấp khu vực ở Anh
Xem đáp án

Người đứng đầu ngân hàng trung ương của Vương quốc Anh

Mark Carney.

3:48

Mark Carney.

You know,

3:50

Bạn biết đấy,

when I started this,

3:50

khi tôi bắt đầu việc này,

everyone said,

3:51

mọi người đều nói,

"Well, you know,

3:52

"Chà, bạn biết đấy,

all the mechanisms and all the accounting

3:52

tất cả các cơ chế và tất cả các công tác kế toán

and all the transparency isn't quite there yet." Thành ngữ

3:55

và tất cả tính minh bạch vẫn chưa hoàn toàn sẵn sàng."

Thành ngữ

isn't quite there yet: vẫn chưa đạt mức mong muốn

Trong câu này, isn't quite there yet có nghĩa là “vẫn chưa hoàn toàn đạt tiêu chuẩn hoặc trạng thái cần thiết”. There chỉ mức độ minh bạch mục tiêu, không phải một địa điểm thực tế. Quite làm lời phê bình bớt tuyệt đối, còn yet gợi ý rằng vẫn có khả năng cải thiện. Mẫu X isn't quite there yet diễn đạt một cách khéo léo rằng X đã có tiến triển nhưng vẫn cần hoàn thiện thêm.

Luyện tập

Ở đây, all the transparency isn't quite there yet có nghĩa là gì?

  1. Mức độ minh bạch nằm ở một nơi khác.
  2. Mức độ minh bạch đã hoàn chỉnh và không cần cải thiện thêm.
  3. Mức độ minh bạch vẫn chưa hoàn toàn đạt tiêu chuẩn mong muốn, nhưng có thể cải thiện.
Xem đáp án

Mức độ minh bạch vẫn chưa hoàn toàn đạt tiêu chuẩn mong muốn, nhưng có thể cải thiện.

But Mark Carney said to me,

3:57

Nhưng Mark Carney đã nói với tôi,

"Go for it, Ý định

3:58

"Hãy làm đi,

because it will be.

3:59

vì điều đó sẽ xảy ra.

Ý định

Go for it: nhiệt tình khuyến khích hành động

Go for it là một cách nói cố định, thân mật, dùng để khuyến khích ai đó nắm lấy cơ hội, thử thực hiện một kế hoạch hoặc làm điều họ muốn. Nó có nghĩa là “Cứ làm đi” hoặc “Hãy thử đi”, chứ không mang nghĩa đen là “đi để lấy nó”. Ở đây, người nói đang thể hiện sự ủng hộ đầy tin tưởng đối với sáng kiến của người kia. Cụm từ thực hiện hành động giao tiếp là khuyến khích, chứ không miêu tả sự di chuyển.

Luyện tập

Một người bạn nói: “I'm thinking of applying for the scholarship.” Câu trả lời nào nhiệt tình khuyến khích người đó thử nộp đơn?

  1. Go for it!
  2. Go without it!
  3. I went for it yesterday.
Xem đáp án

Go for it!

The more that people become interested, Ngữ pháp

4:00

Càng nhiều người quan tâm,

the more transparent companies will have to be,

4:03

các công ty sẽ càng phải minh bạch hơn,

Ngữ pháp

The more ... the more ...: hai mức độ tăng liên quan

The more ..., the more ... là cấu trúc so sánh tương quan, dùng để nối hai số lượng hoặc mức độ thay đổi cùng nhau. Khi phần thứ nhất tăng lên, phần thứ hai cũng thay đổi theo cùng hướng. Trong câu này, công chúng càng quan tâm thì áp lực buộc các công ty phải minh bạch càng lớn. The more thứ nhất cho biết mức độ quan tâm của mọi người, còn the more transparent thứ hai cho biết mức độ minh bạch được yêu cầu. Cấu trúc này thể hiện một mối quan hệ hoặc xu hướng, chứ không có nghĩa là hai thay đổi tăng lên đúng cùng một lượng.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc này để cho thấy hai thay đổi có liên quan với nhau?

  1. The team became clearer, and the clients communicated more confidently.
  2. The more clearly the team communicates, the more confident the clients become.
  3. The team communicated clearly, so the clients felt more confident.
Xem đáp án

The more clearly the team communicates, the more confident the clients become.

the more examples they'll give you of good things that you're investing in, Ngữ pháp

4:05

họ sẽ càng đưa ra cho bạn nhiều ví dụ về những điều tốt đẹp mà bạn đang đầu tư vào,

Ngữ pháp

things that you're investing in: giới từ ở cuối mệnh đề quan hệ

Trong things that you're investing in, mệnh đề quan hệ that you're investing in bổ nghĩa cho things và xác định những thứ đó là đối tượng của invest in. Nếu viết thành một mệnh đề hoàn chỉnh, câu này có nghĩa là you're investing in those things. Invest in là sự kết hợp giữa động từ và giới từ, vì vậy in được giữ ở cuối mệnh đề quan hệ. Vị trí này là cách dùng chuẩn trong tiếng Anh hiện đại hằng ngày và trung tính; dạng trang trọng hơn là things in which you're investing.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mệnh đề quan hệ với giới từ ở cuối?

  1. These are the tools what the repair team works with every day.
  2. These are the tools that the repair team works every day.
  3. These are the tools that the repair team works with every day.
Xem đáp án

These are the tools that the repair team works with every day.

so that as it were, it will get better Ghi chú

4:08

vì vậy có thể nói là, mọi thứ sẽ tốt hơn

Ngữ pháp

so that: nối một tình huống với kết quả dự kiến

so that nối tình huống được đề cập trước đó với mệnh đề it will get better. Ở đây, sự cải thiện được trình bày như kết quả dự kiến: khi có thay đổi đó, mọi việc sẽ tốt lên. Cụm xen giữa as it were nằm giữa từ nối và mệnh đề, nhưng cấu trúc chính vẫn là so that it will get better. Từ nối này cũng có thể giới thiệu mục đích, với nghĩa tương đương in order that. Hãy dựa vào logic của ngữ cảnh để xác định đó là mục đích hay kết quả; trong câu này, cách hiểu là kết quả phù hợp hơn.

Luyện tập

so that thể hiện mối quan hệ nào trong câu phụ đề?

  1. Nó nói rằng tình hình đã tốt hơn từ trước.
  2. Nó giới thiệu ý tương phản với ý trước đó.
  3. Nó giới thiệu kết quả dự kiến: tình hình sẽ tốt lên.
Xem đáp án

Nó giới thiệu kết quả dự kiến: tình hình sẽ tốt lên.

Ý định

as it were: đánh dấu cách diễn đạt là gần đúng

as it were là một dấu hiệu diễn ngôn mang tính xen giữa, có nghĩa tương tự so to speak hoặc in a manner of speaking. Cụm này cho biết cách diễn đạt chỉ mang tính gần đúng, ẩn dụ hoặc không được hiểu là một mô tả hoàn toàn chính xác. Nó không phải thành phần bắt buộc về mặt ngữ pháp. Khi bỏ đi, câu còn lại là so that it will get better. Were là một phần của cụm cố định này; nó không đặt sự việc ở thời quá khứ.

Luyện tập

as it were báo hiệu điều gì trong câu này?

  1. Người nói xem cách diễn đạt là gần đúng chứ không hoàn toàn chính xác.
  2. Người nói cho biết sự cải thiện đã xảy ra trong quá khứ.
  3. Người nói đưa ra một định nghĩa kỹ thuật chính xác.
Xem đáp án

Người nói xem cách diễn đạt là gần đúng chứ không hoàn toàn chính xác.

the more

4:11

khi càng có nhiều

the spotlight is put on

4:12

sự chú ý được đặt vào

exactly what an ethical or sustainable pension is doing." Cách dùng từ

4:14

chính xác những gì một quỹ hưu trí đạo đức hoặc bền vững đang làm."

Cách dùng từ

ethical or sustainable pension: đầu tư tiền hưu trí theo các giá trị đã công bố

ethical or sustainable pension là một chương trình hưu trí có tiền được đầu tư theo các tiêu chí đạo đức hoặc bền vững. Trọng tâm là quỹ hưu trí đang đầu tư tiền vào đâu ở hiện tại, chứ không chỉ là thu nhập một người nhận được sau khi nghỉ hưu. Tiêu chí đạo đức có thể xem xét những vấn đề rộng về đạo đức hoặc xã hội, còn tiêu chí bền vững thường tập trung vào tác động lâu dài đối với môi trường và xã hội. Hai nhãn này có thể trùng lặp về phạm vi.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với ethical or sustainable pension?

  1. Một quỹ hưu trí được đầu tư theo các tiêu chí đạo đức hoặc bền vững.
  2. Một khoản thanh toán hưu trí được trả hoàn toàn bằng tín chỉ năng lượng tái tạo.
  3. Một khoản hưu trí chỉ có thể được trả sau cuộc kiểm toán môi trường.
Xem đáp án

Một quỹ hưu trí được đầu tư theo các tiêu chí đạo đức hoặc bền vững.

The more people demand responsible pensions,

4:18

Càng nhiều người yêu cầu các quỹ hưu trí có trách nhiệm,

the more banks need to be transparent, Cách dùng từ

4:21

các ngân hàng càng cần phải minh bạch,

meaning open and honest about their investments.

4:24

nghĩa là cởi mở và trung thực về các khoản đầu tư của họ.

Cách dùng từ

transparent, meaning open and honest: công bố thông tin rõ ràng và trung thực

Ở đây, transparent có nghĩa là công khai, rõ ràng và trung thực về thông tin. Cụm meaning open and honest diễn đạt lại từ này để người nghe biết đây là nghĩa liên quan đến việc công bố thông tin của tổ chức, không phải nghĩa vật lý là cho ánh sáng đi qua. Khi các ngân hàng transparent about their investments, họ công bố tiền được đầu tư vào đâu và không che giấu những thông tin quan trọng. Cấu trúc có thể áp dụng là be transparent about + thông tin, quyết định, chi tiêu hoặc một chủ đề khác.

Luyện tập

Câu nào dùng transparent với nghĩa công khai và trung thực về thông tin?

  1. The charity is transparent about how every donation is spent.
  2. The charity keeps its spending records secret.
  3. The charity uses transparent boxes to collect coins.
Xem đáp án

The charity is transparent about how every donation is spent.

This in turn puts the spotlight on Ghi chú

4:27

Điều này đến lượt nó lại đặt sự chú ý vào

Mạch ý

in turn: kết quả tiếp theo trong một chuỗi nhân quả

Trong câu này, in turn đánh dấu mắt xích tiếp theo trong một chuỗi kết quả. This chỉ toàn bộ tình huống vừa được nhắc đến; tình huống đó sau đó lại dẫn đến kết quả mới là khiến một vấn đề trở thành tâm điểm chú ý. Khi gặp This in turn ... hoặc which in turn ..., hãy hiểu mệnh đề sau in turn là hệ quả của kết quả đứng trước. Ở đây, cụm này không có nghĩa là nhiều người lần lượt hành động.

Luyện tập

Câu nào dùng in turn để giới thiệu kết quả tiếp theo trong một chuỗi nhân quả?

  1. Household bills fell before the insulation had any effect.
  2. Better insulation lowers energy use, which in turn reduces household bills.
  3. At the ceremony, the winners stepped forward in turn.
Xem đáp án

Better insulation lowers energy use, which in turn reduces household bills.

how pension funds are being used.

4:29

cách các quỹ hưu trí đang được sử dụng.

Thành ngữ

puts the spotlight on: thu hút sự chú ý và xem xét

puts the spotlight on là một cách nói ẩn dụ bắt nguồn từ ánh đèn sân khấu. Ở đây, cụm này có nghĩa là một sự việc khiến một vấn đề trở thành tâm điểm chú ý rộng rãi, thường để vấn đề đó được xem xét kỹ hơn. Tân ngữ sau on xác định vấn đề được làm nổi bật. Trong câu này, mệnh đề với how nói đến cách các quỹ hưu trí được sử dụng; vì vậy, chính cách sử dụng đó trở thành đối tượng được chú ý và xem xét.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “thu hút sự chú ý của công chúng đến”: The inquiry ____ gaps in patient safety.

Xem đáp án

puts the spotlight on

For example,

4:31

Ví dụ,

whether they support large oil corporations Ngữ pháp

4:32

liệu họ có hỗ trợ các tập đoàn dầu mỏ lớn

or renewable energy companies. Cách dùng từ

4:35

hay các công ty năng lượng tái tạo.

Ngữ pháp

whether ... or ... để nêu hai khả năng

Cấu trúc whether A or B đưa ra hai lựa chọn vẫn cần được kiểm tra, cân nhắc hoặc quyết định. Ở đây, whether they support ... or ... xác định hai loại công ty mà các quỹ hưu trí có thể hỗ trợ. Phần này nằm trong một phát biểu lớn hơn, không phải câu hỏi trực tiếp. Vì đây là mệnh đề lồng nên nó giữ trật tự từ của câu trần thuật: whether they support ..., chứ không phải whether do they support .... Trong ngữ cảnh này, support có nghĩa là hỗ trợ về tài chính, chẳng hạn thông qua đầu tư.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc whether ... or ...: The committee must decide ____ to expand the wind farm ____ invest in solar power.

Xem đáp án

whether · or

Cách dùng từ

renewable energy companies: doanh nghiệp sử dụng các nguồn được bổ sung tự nhiên

Renewable energy companies là các doanh nghiệp sản xuất, phát triển hoặc cung cấp năng lượng từ những nguồn được bổ sung tự nhiên, như ánh nắng, gió hoặc dòng nước. Trong cụm danh từ này, renewable bổ nghĩa cho energy, còn energy xác định loại công ty đang được nói đến. Cụm từ này không có nghĩa là bản thân các công ty được “đổi mới”. Nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách khí hậu, điện năng và đầu tư.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với renewable energy companies?

  1. Các công ty sản xuất hoặc cung cấp năng lượng từ những nguồn như gió và ánh nắng.
  2. Các công ty chỉ sản xuất năng lượng từ dầu mỏ và than đá.
  3. Các công ty gia hạn giấy phép kinh doanh mỗi năm.
Xem đáp án

Các công ty sản xuất hoặc cung cấp năng lượng từ những nguồn như gió và ánh nắng.

To put the spotlight on something

4:37

Thu hút sự chú ý vào một điều gì đó (to put the spotlight on something)

means to attract attention to it,

4:39

có nghĩa là lôi kéo sự quan tâm đến nó,

usually to share information about something bad.

4:42

thường là để chia sẻ thông tin về một điều gì đó tồi tệ.

Luckily,

4:45

May mắn thay,

the customer is always right, Thành ngữ

4:45

khách hàng luôn luôn đúng,

Thành ngữ

the customer is always right: châm ngôn dịch vụ về ảnh hưởng của khách hàng

“The customer is always right” là một câu châm ngôn kinh doanh quen thuộc. Trong câu này, nó có nghĩa là doanh nghiệp nên chú ý đến nhu cầu và lựa chọn của khách hàng vì những lựa chọn đó có thể ảnh hưởng đến hành động của doanh nghiệp. Đây không phải là lời khẳng định theo nghĩa đen rằng khách hàng luôn đúng về mọi sự thật hoặc có quyền đưa ra bất kỳ yêu cầu nào. Ở đây, câu nói mở ra ý tưởng rằng người tiêu dùng có thể thúc đẩy ngân hàng thay đổi thông qua cách họ quản lý và chi tiêu tiền.

Luyện tập

Cách hiểu nào về “the customer is always right” phù hợp nhất với câu này?

  1. Khách hàng đúng về mặt sự thật trong mọi vấn đề.
  2. Doanh nghiệp phải chấp nhận mọi yêu cầu của khách hàng, kể cả khi làm vậy sẽ vi phạm quy định.
  3. Doanh nghiệp nên nghiêm túc xem xét nhu cầu và lựa chọn của khách hàng.
Xem đáp án

Doanh nghiệp nên nghiêm túc xem xét nhu cầu và lựa chọn của khách hàng.

and by managing our money ethically, Ngữ pháp

4:47

và bằng cách quản lý tiền của chúng ta một cách có đạo đức,

we can all help a little.

4:49

tất cả chúng ta đều có thể giúp ích một chút.

Ngữ pháp

by managing our money ethically: by + -ing để diễn đạt phương pháp

Cấu trúc by + động từ dạng -ing giải thích phương pháp được dùng để đạt được một kết quả. Ở đây, by managing our money ethically trả lời câu hỏi “Tất cả chúng ta có thể góp một phần nhỏ bằng cách nào?” và nối phương pháp đó với kết quả trong mệnh đề chính. Vì by là một giới từ trong trường hợp này, manage chuyển sang dạng -ing là managing. Trạng từ ethically bổ nghĩa cho managing: nó mô tả tiền được quản lý như thế nào, chứ không mô tả bản thân money.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của động từ trong ngoặc: We can reduce waste ____ reusable bottles. (use)

Xem đáp án

by using

I think it's time to reveal the answer Cụm từ

4:52

Tôi nghĩ đã đến lúc tiết lộ câu trả lời

Cụm từ

it's time to reveal the answer: đã đến lúc tiết lộ đáp án

It's time to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là đã đến lúc làm một việc gì đó. Ở đây, I think làm lời thông báo nhẹ nhàng hơn và chuyển người nghe từ phần dự đoán sang phần nghe đáp án. Reveal the answer có nghĩa là công bố một đáp án trước đó đã được giữ kín hoặc chưa được tiết lộ. Reveal mang sắc thái hé lộ thông tin, chứ không chỉ đơn giản là nói ra một đáp án mà mọi người đã biết.

Luyện tập

Hoàn thành câu của người dẫn chương trình bằng it's time to + reveal the answer: The guesses are in, and I think ____.

Xem đáp án

it's time to reveal the answer

to your question about the most effective way

4:54

cho câu hỏi của bạn về cách hiệu quả nhất

to fight climate change, Neil.

4:56

để chống lại biến đổi khí hậu rồi, Neil.

I said that it was by moving your pension into ethical investments. Cụm từ

4:58

Tôi đã nói rằng đó là chuyển quỹ hưu trí của bạn vào các khoản đầu tư đạo đức.

Cụm từ

by moving your pension into ethical investments: bằng cách chuyển tiền hưu trí sang đầu tư có đạo đức

By + dạng -ing cho biết phương pháp được dùng để đạt một kết quả. Ở đây, by moving ... trả lời câu hỏi “Việc đó được thực hiện như thế nào?”. Move your pension into ethical investments có nghĩa là phân bổ lại tiền hưu trí để đầu tư vào các quỹ hoặc tài sản được lựa chọn theo tiêu chí đạo đức. Into chỉ đích đến mới trong việc phân bổ khoản tiền đầu tư, chứ không phải sự di chuyển vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của move để chỉ phương pháp và into để chỉ đích đến: She reduced her fossil-fuel exposure ____ part of her pension ____ ethical investments.

Xem đáp án

by moving · into

Which was the correct answer.

5:02

Đó là câu trả lời chính xác.

In fact,

5:04

Trên thực tế,

changing your pension is thought to be 21 times more effective Ngữ pháp

5:05

việc thay đổi quỹ hưu trí được cho là hiệu quả gấp 21 lần

Ngữ pháp

is thought to be: thuật lại một nhận định không nêu nguồn

Trong câu này, is thought to be có nghĩa là “được cho là” hoặc “được đánh giá là”. Cấu trúc này thuật lại một đánh giá về changing your pension mà không nêu tên những người hoặc nghiên cứu đứng sau đánh giá đó. Cấu trúc là chủ ngữ + be + thought + động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, changing your pension là chủ ngữ, còn to be mở đầu cho phần đánh giá 21 times more effective. Thought là quá khứ phân từ của think; nó không có nghĩa là hành động liên quan đến lương hưu đang tự suy nghĩ.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc tường thuật bị động để đưa ra đánh giá mà không nêu người có quan điểm đó?

  1. The new treatment is thinking about safety.
  2. Researchers thought about the new treatment.
  3. The new treatment is thought to be safe.
Xem đáp án

The new treatment is thought to be safe.

than avoiding meat and stopping flying put together. Cụm từ

5:09

so với việc tránh ăn thịt và ngừng đi máy bay cộng lại.

Ngữ pháp

21 times more effective than: diễn đạt quan hệ gấp nhiều lần

Mẫu số + times + more + tính từ + than dùng để so sánh mức độ. Trong câu này, theo cách dùng thông thường trên truyền thông, 21 times more effective than được dùng với ý rằng hành động thứ nhất có hiệu quả bằng khoảng 21 lần mốc so sánh được thể hiện bằng avoiding meat and stopping flying. Đây là phép so sánh theo bội số, không phải chênh lệch 21 điểm phần trăm. Tuy nhiên, times more ... than có thể mơ hồ về mặt số học: một số người đọc hiểu 21 times more là lượng ban đầu cộng thêm 21 lần lượng đó. Trong văn bản dữ liệu cần độ chính xác, 21 times as effective as thể hiện tỷ lệ 21 trên 1 rõ ràng hơn.

Luyện tập

Theo cách dùng thông thường trên truyền thông, “The new process is 21 times more effective than the old one” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. The new process is about 21 times as effective as the old one.
  2. The new process is only 21% more effective than the old one.
  3. The new process works only after 21 attempts.
Xem đáp án

The new process is about 21 times as effective as the old one.

Cụm từ

put together: gộp thành một tổng

Ở đây, put together có nghĩa là “được gộp lại và xem như một tổng thể duy nhất”. Cụm này áp dụng cho cả avoiding meat và stopping flying, nên phép so sánh dùng tác động kết hợp của cả hai hành động, không phải tác động riêng của một hành động. Cụm này đứng sau hai biểu thức -ing có chức năng như danh từ và rút gọn ý bị động when they are put together. Trong ngữ cảnh khác, put together có thể có nghĩa là lắp ráp một vật, nhưng ở đây không mang nghĩa đó.

Luyện tập

Trong câu nào put together có nghĩa là “được gộp thành một tổng”?

  1. Lee put the bookcase together after lunch.
  2. The two weekend shifts, put together, lasted sixteen hours.
  3. Maya put together a short presentation for the meeting.
Xem đáp án

The two weekend shifts, put together, lasted sixteen hours.

Okay,

5:13

Được rồi,

let's recap the vocabulary we've learned from this program,

5:13

hãy cùng điểm lại những từ vựng chúng ta đã học từ chương trình này,

starting with green,

5:16

bắt đầu với green,

an adjective with several meanings,

5:18

một tính từ có một vài ý nghĩa,

one of which is naive or inexperienced. Ngữ pháp

5:20

một trong số đó là ngây thơ hoặc thiếu kinh nghiệm.

Ngữ pháp

one of which: bổ sung thông tin về một thành viên trong nhóm

One of which có nghĩa là “một trong số những thứ đó”. Which là đại từ quan hệ quay lại chỉ một danh từ số nhiều đã được nhắc đến; ở đây, nó chỉ meanings. Trong cấu trúc này, which không phải là từ để hỏi. Mẫu câu là tiền ngữ số nhiều + dấu phẩy + one of which + động từ số ít. One là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ nên is ở dạng số ít. Mệnh đề này bổ sung thông tin về một thành viên của nhóm đã nói đến trước đó.

Luyện tập

Chọn câu dùng one of which đúng để bổ sung thông tin về một thành viên trong nhóm.

  1. The company hired four people, one of which is new.
  2. The museum has four entrances, one of which is closed today.
  3. The museum has four entrances, one of them is closed today.
Xem đáp án

The museum has four entrances, one of which is closed today.

A niche interest appeals only to a small number of people.

5:23

Một mối quan tâm ngách (niche) chỉ thu hút một số lượng nhỏ người.

Greenwashing describes attempts by a business to seem more environmentally friendly

5:27

Tẩy xanh (Greenwashing) mô tả những nỗ lực của một doanh nghiệp nhằm tỏ ra thân thiện với môi trường hơn

than they really are.

5:32

so với thực tế.

The idiom jump on the bandwagon

5:33

Thành ngữ hùa theo phong trào (jump on the bandwagon)

means become involved in an activity

5:36

có nghĩa là tham gia vào một hoạt động

because it's popular and likely to succeed,

5:38

vì nó phổ biến và có khả năng thành công,

not because you're really interested in it.

5:41

chứ không phải vì bạn thực sự quan tâm đến nó.

When a business is transparent,

5:43

Khi một doanh nghiệp minh bạch (transparent),

it's easy to see how it works

5:45

thật dễ dàng để thấy nó hoạt động như thế nào

because it's open and honest without hidden secrets.

5:47

bởi vì nó cởi mở và trung thực mà không có bí mật che giấu.

And finally,

5:50

Và cuối cùng,

the phrase to put the spotlight on something

5:51

cụm từ thu hút sự chú ý vào một điều gì đó (to put the spotlight on something)

means to draw attention to it. Cụm từ

5:53

có nghĩa là lôi kéo sự quan tâm đến nó.

Cụm từ

draw attention to: khiến ai đó chú ý

Draw attention to something có nghĩa là khiến người khác chú ý hoặc nghĩ đến một điều gì đó. Trong cụm này, draw mang nghĩa “thu hút” hoặc “hướng”, không phải “vẽ”. Trong phụ đề, draw attention to it giải thích ý nghĩa của put the spotlight on it. Cấu trúc có thể áp dụng lại là draw attention to + danh từ hoặc đại từ; khi cần nêu rõ sự chú ý của ai đang được hướng đến, hãy dùng draw someone's attention to something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm draw, attention và to: The report aims to ____ the hidden costs.

Xem đáp án

draw attention to

Once again,

5:55

Một lần nữa,

our 6 minutes are up.

5:56

6 phút của chúng ta đã hết.

Join us again soon for more useful vocabulary

5:58

Hãy sớm tham gia cùng chúng tôi để học thêm nhiều từ vựng hữu ích

here at 6 Minute English.

6:01

tại đây, 6 Minute English.

Bye for now.

6:03

Tạm biệt nhé.

Goodbye.

6:03

Tạm biệt.

6 Minute English from BBCLearningEnglish.com.

6:05

6 Minute English từ BBCLearningEnglish.com.