Giải thích về thu nhập cơ bản: tài liệu học tiếng Anh

Vox

Độ khó học tập
400 từ 204 từ/phút

Giới thiệu video: Thu nhập cơ bản được liên hệ với nghèo đói, lịch sử chính trị Hoa Kỳ và các thí nghiệm còn gây tranh cãi. Các điểm tiếng Anh chính: 1. let alone — Cụm cố định và kết hợp từ: nhận ra mức tăng từ gần như không hiểu nghèo đói đến không có công cụ hành động; tình huống thứ hai còn khó đạt được hơn. 2. One thing that gets lost is that — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra khung đưa sự thật bị lãng quên trở lại, chuyển hướng lập luận và cho thấy chính sách từng thuộc dòng chính. 3. thought up / thought of — Cụm động từ: phân biệt việc sáng tạo giải pháp với việc nghĩ đến một ý tưởng, hiểu phép đối chiếu cuối bài và không tùy ý đổi up với of.

Nội dung bài học

There's always this tone when you read articles about poverty

0:01

Khi đọc các bài viết về nghèo đói, ta luôn thấy một giọng điệu như thế này

that this is this intractable problem that we barely understand Cách dùng từ

0:04

rằng đây là một vấn đề nan giải mà chúng ta gần như không hiểu nổi

let alone like have the tools to deal with. Ghi chú

0:08

chứ chưa nói đến việc có công cụ để xử lý nó.

Cách dùng từ

intractable problem: cực kỳ khó, nhưng không nhất thiết là bất khả thi

Trong câu này, an intractable problem là một vấn đề được mô tả là cực kỳ khó giải quyết vì nó không dễ khuất phục trước những nỗ lực thông thường hoặc không có giải pháp đơn giản. Cụm này mạnh và trang trọng hơn difficult problem. Intractable không có nghĩa là hoàn toàn không thể giải quyết về mặt logic. Ở đây, người nói đang thuật lại cách đóng khung bi quan về nghèo đói, chứ không tán thành kết luận rằng chẳng thể làm gì được.

Luyện tập

Cụm nào mô tả đúng nhất một vấn đề vẫn tồn tại sau nhiều lần cố gắng giải quyết và cực kỳ khó, nhưng không nhất thiết là không thể, giải quyết?

  1. an impossible problem
  2. an intractable problem
  3. a difficult problem
Xem đáp án

an intractable problem

Cụm từ

let alone: đưa ra khả năng thứ hai khó đạt được hơn

Let alone nối hai khả năng sau một phát biểu phủ định hoặc bị giới hạn mạnh. Khả năng thứ hai được trình bày là còn ít có khả năng xảy ra hơn, khó đạt được hơn hoặc đòi hỏi nhiều hơn khả năng thứ nhất. Ở đây, barely understand đặt ra ngưỡng thấp hơn, còn have the tools to deal with nêu thành tựu khó hơn. Từ like ở gần đó là từ đệm trong lời nói, không phải một phần của cấu trúc; mẫu có thể áp dụng lại là “mục đầu mang nghĩa phủ định hoặc hạn chế + let alone + mục thứ hai khó hơn”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mục tiêu trong bài học này: She can barely boil an egg, ____ prepare a five-course meal.

Xem đáp án

let alone

Cụm động từ

deal with: xử lý một vấn đề khó

Trong câu này, deal with có nghĩa là “xử lý, giải quyết hoặc hành động đối với” vấn đề nghèo đói. Deal ở đây không có nghĩa là “giao dịch”; hai từ deal with kết hợp thành biểu đạt mục tiêu. Tân ngữ được hiểu từ phần thảo luận trước đó nên người nói không nêu rõ sau deal with. Khi tân ngữ được nói ra, cấu trúc thông thường là deal with + vấn đề, nhiệm vụ, tình huống hoặc người.

Luyện tập

deal with trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. xử lý vấn đề hoặc có hành động để ứng phó với nó
  2. đổi vấn đề đó lấy một thứ khác
  3. đạt được thỏa thuận kinh doanh với vấn đề đó
Xem đáp án

xử lý vấn đề hoặc có hành động để ứng phó với nó

We have the tools. Mạch ý

0:10

Chúng ta có công cụ đó.

It's called cash.

0:11

Công cụ đó chính là tiền mặt.

Mạch ý

We have the tools. It's called cash. — nêu khẳng định rồi tiết lộ câu trả lời

Câu ngắn đầu tiên trực tiếp bác bỏ ý trước đó rằng xã hội không có cách giải quyết tình trạng nghèo đói. Tools được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó chỉ những phương tiện hoặc giải pháp sẵn có chứ không phải dụng cụ vật chất. Câu thứ hai biến nhận định rộng đó thành một lời tiết lộ sắc gọn bằng cách nêu tiền mặt là câu trả lời. It chỉ phương tiện hoặc giải pháp cần thiết như một ý niệm duy nhất, chứ không thay thế danh từ số nhiều tools theo từng từ về mặt ngữ pháp. Hai câu ngắn sắp xếp thông điệp theo trình tự phản bác trước, nêu luận điểm cốt lõi sau, khiến kết luận nghe dứt khoát.

Luyện tập

Chuỗi câu “We have the tools. It's called cash.” có tác dụng gì trong lập luận?

  1. Trước hết, nó bác bỏ ý kiến rằng không có giải pháp nào, rồi nêu tiền mặt là giải pháp.
  2. Nó chuyển chủ đề từ nghèo đói sang một giao dịch kinh doanh.
  3. Nó xác định tiền mặt là tên của một dụng cụ vật chất.
Xem đáp án

Trước hết, nó bác bỏ ý kiến rằng không có giải pháp nào, rồi nêu tiền mặt là giải pháp.

The government spends billions of dollars

0:13

Chính phủ chi hàng tỷ đô la

on these really complicated schemes Cách dùng từ

0:15

cho những chương trình vô cùng phức tạp

to end poverty,

0:17

để chấm dứt nghèo đói,

but the problem with poverty is not having enough money. Ngữ pháp

0:18

nhưng vấn đề của nghèo đói là người ta không có đủ tiền.

Cách dùng từ

“complicated schemes” chỉ các kế hoạch của chính phủ

Trong câu này, “schemes” có nghĩa là các kế hoạch hoặc hệ thống có tổ chức do chính phủ thiết kế để giải quyết tình trạng nghèo đói. “Complicated” mô tả những kế hoạch đó là có nhiều phần hoặc thủ tục; nó không có nghĩa rằng các kế hoạch ấy là trò lừa đảo. Tuy vậy, cách diễn đạt này vẫn có thể mang sắc thái hoài nghi. Sự tương phản giữa những kế hoạch cầu kỳ và thực tế đơn giản là không có đủ tiền cho thấy người nói có thể cho rằng phản ứng chính thức quá phức tạp hoặc thiếu trực tiếp. Thái độ đó đến từ ngữ cảnh, đặc biệt là “really complicated” và “but”, chứ không chỉ từ riêng từ “scheme”.

Luyện tập

Trong câu gốc, “complicated schemes” có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Những kế hoạch cầu kỳ của chính phủ được mô tả với một chút hoài nghi
  2. Các khoản thanh toán tiền mặt đơn giản không kèm điều kiện
  3. Những vụ lừa đảo hình sự bí mật do chính phủ điều hành
Xem đáp án

Những kế hoạch cầu kỳ của chính phủ được mô tả với một chút hoài nghi

Ngữ pháp

Cấu trúc The problem with X is Y

“The problem with X is Y” xác định X là chủ đề được đánh giá và trình bày Y như khuyết điểm chính hoặc khó khăn nền tảng của X. Ở đây, X là “poverty” và Y là cụm danh động từ “not having enough money”. Sau “is”, Y có thể là một cụm danh từ, cụm danh động từ hoặc mệnh đề “that”: “The problem with the route is the traffic”, “The problem with working remotely is feeling isolated” hoặc “The problem with the route is that it takes too long”. Cấu trúc này sắp xếp lời giải thích bằng cách chuyển từ chủ đề sang nhận định của người nói.

Luyện tập

Dùng cấu trúc mục tiêu để hoàn thành câu: “____ this laptop is that the battery drains too quickly.”

Xem đáp án

The problem with

The simplest solution when someone doesn't have enough money Ngữ pháp

0:22

Giải pháp đơn giản nhất khi ai đó không có đủ tiền

is to give them money.

0:24

là đưa tiền cho họ.

Ngữ pháp

The simplest solution ... is to + động từ

Khung chính của câu là “The simplest solution ... is to give them money”. Cụm danh từ “The simplest solution” làm chủ ngữ, còn “is to + động từ” nêu hành động tạo nên giải pháp. Phần điều kiện “when someone doesn't have enough money” nằm giữa chủ ngữ và động từ. Tạm bỏ phần này đi thì khung chính sẽ hiện rõ. Danh từ “money” ở gần “is” thuộc mệnh đề when chứ không phải là chủ ngữ của “is”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc nêu giải pháp trong bài học: ____ when the screen freezes ____ restart the device.

Xem đáp án

The simplest solution · is to

And so that's more or less the idea of the universal basic income. Ghi chú

0:26

Và đó ít nhiều chính là ý tưởng về thu nhập cơ bản phổ quát.

Văn hóa

Thu nhập cơ bản phổ quát (UBI)

“Thu nhập cơ bản phổ quát” (UBI) là một ý tưởng chính sách công, theo đó các cá nhân thường xuyên nhận một khoản tiền mặt cơ bản dựa trên nguyên tắc đủ điều kiện mang tính phổ quát rộng rãi. “Phổ quát” mô tả nguyên tắc bao phủ: khoản tiền không chỉ dành cho những người chứng minh được khó khăn tài chính. Cụm từ này chỉ một nhóm đề xuất chứ không phải một chương trình cố định duy nhất. Số tiền, tần suất, yêu cầu về độ tuổi hoặc cư trú và mối quan hệ với các phúc lợi khác có thể khác nhau. Vì vậy, “đưa tiền cho họ” chỉ là cách giới thiệu đơn giản hóa, không phải định nghĩa đầy đủ.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với universal basic income trong ngữ cảnh này?

  1. Khoản tiền mặt cơ bản được trả thường xuyên cho cá nhân theo nguyên tắc đủ điều kiện mang tính phổ quát rộng rãi
  2. Khoản vay chỉ dành cho doanh nghiệp vượt qua kiểm tra tín dụng
  3. Bất kỳ chính sách nào được gần như tất cả mọi người yêu thích
Xem đáp án

Khoản tiền mặt cơ bản được trả thường xuyên cho cá nhân theo nguyên tắc đủ điều kiện mang tính phổ quát rộng rãi

Cụm từ

more or less cho một phần tóm tắt gần đúng

Trong câu này, “more or less” có nghĩa là “gần như” hoặc “về cơ bản”. Cụm từ này cho biết phần mô tả đơn giản trước đó đã nêu được ý tưởng cốt lõi của thu nhập cơ bản phổ quát, nhưng không phải là một định nghĩa đầy đủ và chính xác. Cụm từ này làm giảm mức độ chắc chắn hoặc chính xác: nhận định nhìn chung là đúng, nhưng vẫn có thể có khác biệt nhỏ hoặc chi tiết bị lược bỏ. Ở đây, nó đánh giá độ chính xác của phần tóm tắt chứ không so sánh một lượng “nhiều hơn” với một lượng “ít hơn”.

Luyện tập

Trong câu “That's more or less the plan,” cụm “more or less” có nghĩa là gì?

  1. Đó gần như là kế hoạch, dù một số chi tiết có thể khác.
  2. Kế hoạch bao gồm cả một lượng lớn hơn và một lượng nhỏ hơn.
  3. Đó chắc chắn là kế hoạch hoàn chỉnh.
Xem đáp án

Đó gần như là kế hoạch, dù một số chi tiết có thể khác.

So lots of people have supported a basic income

0:28

Vì vậy, rất nhiều người đã ủng hộ thu nhập cơ bản

or guaranteed income or whatever you want to call it. Ý định

0:31

hay thu nhập bảo đảm, hoặc bất cứ tên gọi nào bạn muốn dùng.

Ý định

Whatever you want to call it: tạm gác tên gọi sang một bên

“Whatever you want to call it” cho biết tên gọi không quan trọng đối với luận điểm hiện tại của người nói. Sau khi đưa ra “basic income” và “guaranteed income”, người nói chấp nhận một trong hai tên và giữ cho cuộc thảo luận tập trung vào ý tưởng cốt lõi chung. Ở đây, whatever mở ra lựa chọn giữa nhiều tên gọi có thể chấp nhận. Cụm này có thể dùng khi một số tên gọi chỉ những thứ gần như giống nhau; nó không nhất thiết có nghĩa là người nói đã quên tên.

Luyện tập

Hai đồng nghiệp dùng các tên khác nhau cho cùng một quy trình và bạn muốn nói rằng tên gọi không quan trọng. Câu nào phù hợp nhất?

  1. You must call it by my preferred name.
  2. What do you want to call it? I need one official name.
  3. Whatever you want to call it, the process is the same.
Xem đáp án

Whatever you want to call it, the process is the same.

Martin Luther King endorsed one in his last book.

0:33

Martin Luther King đã ủng hộ một chính sách như vậy trong cuốn sách cuối cùng của ông.

Milton Friedman, the libertarian economist, Ghi chú

0:35

Milton Friedman, nhà kinh tế học theo chủ nghĩa tự do cá nhân,

outlined a specific plan for one. Cụm từ

0:37

đã phác thảo một kế hoạch cụ thể cho chính sách này.

Ngữ pháp

Thành phần đồng vị trong Milton Friedman, the libertarian economist

Trong “Milton Friedman, the libertarian economist,”, cụm danh từ “the libertarian economist” là thành phần đồng vị không hạn định. Cụm này gọi lại Milton Friedman theo một cách khác và bổ sung thông tin về thân phận của ông; nó không chỉ một người thứ hai. Khung ngữ pháp chính của câu là “Milton Friedman outlined a specific plan for one.”. Vì thành phần đồng vị chỉ cung cấp thông tin bổ sung, câu vẫn hoàn chỉnh khi bỏ các từ nằm giữa hai dấu phẩy. Cấu trúc được đặt giữa hai dấu phẩy này thường dùng để giới thiệu người một cách súc tích.

Luyện tập

“the libertarian economist” có vai trò ngữ pháp gì trong câu?

  1. Đó là chủ ngữ thứ hai thực hiện hành động outlined.
  2. Đó là tân ngữ trực tiếp của outlined.
  3. Đó là thành phần đồng vị bổ sung gọi lại Milton Friedman.
Xem đáp án

Đó là thành phần đồng vị bổ sung gọi lại Milton Friedman.

Cách dùng từ

libertarian economist như một nhãn tư tưởng

Ở đây, “libertarian economist” có nghĩa là một nhà kinh tế học gắn với các tư tưởng chính trị và kinh tế của chủ nghĩa tự do cá nhân, đặc biệt nhấn mạnh quyền tự do cá nhân, chính quyền hạn chế và trao đổi tự nguyện. “Libertarian” bổ nghĩa cho “economist”; đây không chỉ là một lời khen chung chung mang nghĩa “yêu tự do”. Nhãn này xác định một lập trường tư tưởng để người nghe nhận ra rằng kế hoạch đã thu hút sự chú ý của những người có quan điểm chính trị khác nhau. Nó mô tả quan điểm của Friedman chứ không thay đổi ngữ pháp của mệnh đề chính.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “libertarian economist” ở đây?

  1. Một nhà kinh tế học có nhãn chính trị tự động giống với liberal
  2. Bất kỳ nhà kinh tế học nào có sở thích cá nhân là tự do
  3. Một nhà kinh tế học được xác định là gắn với các tư tưởng chính trị và kinh tế của chủ nghĩa tự do cá nhân
Xem đáp án

Một nhà kinh tế học được xác định là gắn với các tư tưởng chính trị và kinh tế của chủ nghĩa tự do cá nhân

Cụm từ

outlined a specific plan: trình bày khuôn khổ chính

Ở đây, outlined là động từ có nghĩa là “trình bày cấu trúc chính hoặc các điểm cốt lõi”. Cụm từ này cho biết Friedman đã giải thích một khuôn khổ cụ thể cho kế hoạch, chứ không chỉ nhắc đến nó. To outline a plan ít chi tiết hơn việc trình bày đầy đủ từng bước. Cụm từ này cũng không ngụ ý rằng kế hoạch đã được chấp nhận hoặc triển khai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu ở thì phù hợp: At the briefing, the mayor ____ for improving bus service, naming the main stages but not every operational detail.

Xem đáp án

outlined a specific plan

Charles Murray, who wrote the Bell Curve,

0:39

Charles Murray, tác giả cuốn The Bell Curve,

is an avid proponent. Cách dùng từ

0:42

là người nhiệt thành ủng hộ ý tưởng này.

Cách dùng từ

avid proponent: người ủng hộ hết sức nhiệt thành

An avid proponent là người ủng hộ một ý tưởng hoặc chính sách với sự nhiệt tình và cam kết mạnh mẽ, thường bằng cách công khai bảo vệ nó. Proponent là một từ tương đối trang trọng, được dùng khi thảo luận về lập trường, đề xuất và mục tiêu. Ở đây, đối tượng được ủng hộ bị lược bỏ vì đã rõ từ ngữ cảnh. Avid mô tả mức độ ủng hộ của một người; từ này không nói rằng lập trường đó là đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng mục tiêu: Because Lena campaigns for the measure and defends it at every hearing, she is an ____.

Xem đáp án

avid proponent

One thing that gets lost is Mạch ý

0:44

Một điều thường bị bỏ qua là

that it really was a mainstream political idea Cách dùng từ

0:45

đây thực sự từng là một ý tưởng chính trị chủ lưu

in America as recently as the 1970s. Cụm từ

0:47

ở Mỹ cho đến tận thập niên 1970.

Mạch ý

Dùng One thing that gets lost is that ... để đưa lại một sự thật bị bỏ qua

Khung One thing that gets lost is that đưa ra một sự thật mà người nói cho rằng đã bị bỏ qua khi cuộc thảo luận diễn tiến. Ở đây, gets lost mang nghĩa bóng: thông tin không biến mất mà chỉ không còn được chú ý. That thứ nhất mở đầu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho thing, còn that thứ hai mở đầu sự thật được đưa trở lại cuộc thảo luận. Khung này giúp người nói sửa một cách trình bày chưa đầy đủ và đưa điểm bị bỏ qua vào trung tâm của lập luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng khung dùng để đưa ra một sự thật bị bỏ qua: ____ the town had already tested the plan ten years earlier.

Xem đáp án

One thing that gets lost is that

Cách dùng từ

mainstream political idea: ý tưởng chính trị thuộc dòng chính

mainstream political idea là một đề xuất hoặc niềm tin được xem là một phần bình thường và chính đáng của cuộc tranh luận chính trị đã được xác lập. Trong câu này, cụm từ cho biết ý tưởng đó từng được xem xét nghiêm túc trong nền chính trị Mỹ thông thường vào thập niên 1970, thay vì chỉ giới hạn ở bên lề. Mainstream mô tả vị trí của ý tưởng trong thảo luận công khai và thể chế, không phải tính đúng sai hay giá trị đạo đức của nó. Bản thân từ này cũng không có nghĩa là đa số mọi người ủng hộ ý tưởng hoặc nó đã trở thành luật.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với mainstream political idea trong ví dụ?

  1. Một biện pháp đã được chính phủ ban hành
  2. Một ý tưởng được xem là phần chính đáng của cuộc tranh luận chính trị thông thường
  3. Một ý tưởng được gần như mọi cử tri ủng hộ
Xem đáp án

Một ý tưởng được xem là phần chính đáng của cuộc tranh luận chính trị thông thường

Cụm từ

as recently as + một thời điểm cụ thể

Ở đây, as recently as the 1970s đặt thập niên 1970 làm một mốc thời gian gần hiện tại hơn dự kiến: tư tưởng đó vẫn thuộc dòng chính vào thời điểm ấy, dù người nghe ngày nay có thể cho rằng điều này chỉ đúng ở một giai đoạn xa xưa hơn nhiều. Cấu trúc là as recently as + một thời điểm hoặc giai đoạn cụ thể. Khác với recently dùng riêng, cấu trúc này đưa ra một mốc rõ ràng mà đến đó sự kiện, trạng thái hoặc bằng chứng vẫn có thể được truy nguyên, đồng thời nhấn mạnh rằng mốc ấy gần hiện tại hơn dự kiến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm thời gian mục tiêu as ... as để thể hiện năm 2018 gần hiện tại một cách bất ngờ: The company still accepted fax orders ____ 2018.

Xem đáp án

as recently as

Richard Nixon tried to pass a guaranteed minimum income Cách dùng từ

0:50

Richard Nixon đã cố thông qua chính sách thu nhập tối thiểu được bảo đảm

inspired by Milton Friedman.

0:52

lấy cảm hứng từ Milton Friedman.

Cách dùng từ

pass a guaranteed minimum income trong tin chính trị

Trong ngữ cảnh chính trị này, pass có nghĩa là làm cho một đề xuất lập pháp nhận đủ số phiếu hoặc sự phê chuẩn chính thức cần thiết từ cơ quan lập pháp. Câu này nói Nixon cố gắng khiến một đề xuất về thu nhập tối thiểu được bảo đảm được phê chuẩn; không có nghĩa là ông đích thân phân phát khoản thu nhập đó. Đối tượng trực tiếp và sát nghĩa nhất của pass là bills và laws. Tên của một chính sách có thể được dùng như cách nói tắt cho dự luật hoặc đạo luật tạo ra chính sách ấy, như trong pass a guaranteed minimum income.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ có nghĩa là làm cho một dự luật nhận được sự phê chuẩn lập pháp: After months of debate, the legislature voted to ____ the housing bill.

Xem đáp án

pass

Got very close to passing. Ngữ pháp

0:54

Đề xuất này đã suýt được thông qua.

Ngữ pháp

Got very close to passing: cấu trúc get close to + -ing

Trong đoạn hội thoại này, chủ ngữ được lược bỏ vì có thể suy ra từ câu trước. Chủ ngữ được hiểu ngầm là đề xuất về thu nhập tối thiểu được bảo đảm, chứ không phải Richard Nixon. Got very close to passing có nghĩa là đề xuất đó gần như đã được thông qua nhưng cuối cùng lại không được thông qua. Trong cấu trúc get close to + danh từ/-ing, to là giới từ, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng -ing: close to passing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu cho biết việc phê duyệt suýt xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra: The plan got very ____.

Xem đáp án

close to passing

George McGovern, who ran against him, Cách dùng từ

0:56

George McGovern, người tranh cử đối đầu với ông,

ran against him on a platform that included Cách dùng từ

0:57

đã tranh cử với một cương lĩnh bao gồm

a more generous guaranteed minimum income.

0:59

mức thu nhập tối thiểu được bảo đảm cao hơn.

Cách dùng từ

ran against him: tranh cử với một người trong cuộc bầu cử

Ở đây, run against someone có nghĩa là trở thành ứng viên cạnh tranh với người đó cho cùng một chức vụ dân cử. George McGovern là đối thủ của Nixon trong cuộc bầu cử; cụm từ này không miêu tả hành động chạy theo nghĩa đen hay chỉ đơn thuần là bất đồng với ông ấy. Ở thì quá khứ, run đổi thành ran, vì vậy ran against him xác định người mà McGovern cạnh tranh. Against giới thiệu đối thủ, còn chức vụ được nhắm đến thường được giới thiệu bằng for.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của run against: In 2022, Lina ____ Omar for mayor.

Xem đáp án

ran against

Cách dùng từ

Run on a political platform trong ngữ cảnh chính trị

Trong tin tức chính trị, platform là tập hợp có hệ thống các chính sách và nguyên tắc mà một ứng viên hoặc đảng đưa ra trước cử tri. Ở đây, on a platform bổ nghĩa cho ran: cụm này xác định chương trình chính sách mà McGovern dùng làm nền tảng cho chiến dịch của mình. Mẫu có thể áp dụng là run hoặc campaign on a platform that includes + đề xuất, hay on a platform of + mục tiêu chính sách. Mẫu này cho biết ứng viên đại diện cho điều gì, chứ không nói ứng viên đang đứng ở đâu hay đề cập đến một dịch vụ kỹ thuật số.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ vận động chính trị trong bài học: The candidate ran ____ that included cheaper public transit.

Xem đáp án

on a platform

Jimmy Carter tried to pass a minimum income

1:01

Jimmy Carter đã cố thông qua chính sách thu nhập tối thiểu

as president.

1:04

khi làm tổng thống.

But the point is this was a really mainstream idea. Mạch ý

1:05

Nhưng điều cốt yếu là đây thực sự từng là một ý tưởng chủ lưu.

Mạch ý

The point is với chức năng đánh dấu kết luận chính

The point is là dấu hiệu diễn ngôn dùng để khép lại các chi tiết hỗ trợ và hướng sự chú ý vào nhận định trọng tâm của người nói. Ở đây, sau các ví dụ lịch sử, cụm này đặt this was a really mainstream idea thành kết luận mà người nghe cần ghi nhớ. Người nói có thể dùng The point is, + mệnh đề để tóm tắt, đưa cuộc thảo luận trở lại trọng tâm hoặc điều chỉnh hướng thảo luận. Point không chỉ một dấu chấm hay vị trí vật lý; nó có nghĩa là thông điệp thiết yếu hoặc mục đích của lập luận.

Luyện tập

the point is có chức năng gì trong đoạn trao đổi này? We have compared the prices, features, and delivery times. The point is, none of the options can arrive by Friday.

  1. Cụm này giới thiệu kết luận chính rút ra từ các chi tiết.
  2. Cụm này hỏi mục đích của việc so sánh.
  3. Cụm này thêm một lựa chọn giao hàng khác vào danh sách.
Xem đáp án

Cụm này giới thiệu kết luận chính rút ra từ các chi tiết.

It wasn't something that was like crazy

1:07

Nó không bị xem là điều gì đó điên rồ

like it sometimes feels like today.

1:10

như đôi khi nó có vẻ như vậy ngày nay.

And a few things happened to make it that way.

1:12

Rồi một vài chuyện đã xảy ra, khiến nó trở nên như vậy.

The big one was that there were a bunch of experiments Mạch ý

1:14

Chuyện lớn nhất là hàng loạt cuộc thử nghiệm đã được tiến hành

that tried out a version of a basic income Cụm động từ

1:16

để thử một dạng thu nhập cơ bản

called a negative income tax Văn hóa

1:18

gọi là thuế thu nhập âm

in a bunch of different cities in the US and Canada.

1:20

tại nhiều thành phố khác nhau ở Mỹ và Canada.

Mạch ý

Dùng “The big one was that...” để nêu yếu tố quan trọng nhất

“The big one” có nghĩa là yếu tố quan trọng nhất hoặc có ảnh hưởng lớn nhất trong số nhiều yếu tố đã được nhắc đến. “One” chỉ lại một trong các yếu tố đó, chứ không chỉ một người hay một cuộc thử nghiệm. Cấu trúc “The big one was that + mệnh đề” xếp hạng mức độ quan trọng của thông tin, rồi dùng mệnh đề với that để nêu nội dung của yếu tố ấy. Nó báo hiệu rằng phần theo sau có trọng lượng lớn nhất trong lời giải thích.

Luyện tập

Trong câu này, “The big one was that” có chức năng gì?

  1. Nó giới thiệu một ví dụ phụ không có tầm quan trọng đặc biệt.
  2. Nó xác định yếu tố quan trọng nhất đã được nhắc đến và giới thiệu nội dung của yếu tố đó.
  3. Nó nói rằng một trong các cuộc thử nghiệm có kích thước lớn.
Xem đáp án

Nó xác định yếu tố quan trọng nhất đã được nhắc đến và giới thiệu nội dung của yếu tố đó.

Cụm động từ

“tried out”: thử nghiệm trong thực tế

Trong “experiments that tried out a version”, “tried out” có nghĩa là đưa một phiên bản đã tồn tại vào sử dụng thực tế để xem nó hoạt động thế nào. Tân ngữ “a version of a basic income” là đối tượng được thử nghiệm. Đây là dạng quá khứ của cụm động từ có thể tách “try out”. Với tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả “tried out the version” và “tried the version out”; với đại từ, phải dùng “tried it out”, không dùng “tried out it”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ở quá khứ có nghĩa là “đã thử nghiệm trong thực tế”: The clinic ____ a new scheduling system for two weeks before adopting it.

Xem đáp án

tried out

Văn hóa

negative income tax: khi thuế trở thành khoản chi trả

Thuế thu nhập âm là chính sách sử dụng hệ thống thuế để trả tiền cho những người có thu nhập thấp hơn một ngưỡng nhất định. Negative mô tả chiều của khoản thuế được tính: thay vì cá nhân trả tiền cho chính phủ, chính phủ trả tiền cho cá nhân. Trong câu này, thuật ngữ đó gọi tên một thiết kế cụ thể từng được thử nghiệm như một dạng thu nhập cơ bản. Ngưỡng thu nhập và công thức chi trả chính xác có thể khác nhau, vì vậy bản thân cụm từ này không hàm ý một bộ quy tắc thống nhất áp dụng ở mọi nơi.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với negative income tax trong câu này?

  1. Một chính sách chi trả hỗ trợ qua hệ thống thuế cho người có thu nhập dưới một ngưỡng nhất định.
  2. Một loại thuế chỉ được áp dụng khi thu nhập của một người là số âm.
  3. Một khoản tiền bằng nhau được trả cho tất cả mọi người, bất kể thu nhập.
Xem đáp án

Một chính sách chi trả hỗ trợ qua hệ thống thuế cho người có thu nhập dưới một ngưỡng nhất định.

And it's one of those experiments

1:23

Và đây là một trong những cuộc thử nghiệm

where people will still argue about what the results actually said

1:25

mà người ta vẫn còn tranh cãi xem kết quả thực sự cho thấy điều gì

to this day. Cụm từ

1:28

cho đến tận ngày nay.

Cụm từ

to this day: sự tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại

To this day có nghĩa là 'từ một thời điểm trong quá khứ cho đến và bao gồm cả hiện tại'. Ở đây, cụm từ cho thấy bất đồng về cách diễn giải thí nghiệm đã kéo dài rất lâu và đến nay vẫn chưa được giải quyết. Cụm từ này nhìn lại một điểm bắt đầu đã biết trong quá khứ và nhấn mạnh sự kéo dài hơn so với việc chỉ dùng still. Nó không có nghĩa là một việc gì đó lần đầu tiên xảy ra vào hôm nay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ có nghĩa là 'từ quá khứ cho đến hiện tại': The case was opened in 1998 and remains unsolved ____.

Xem đáp án

to this day

what got reported and passed along by politicians was Ghi chú

1:29

Điều được đưa tin và được các chính trị gia truyền đi là

no one's going to work if you implement this.

1:32

sẽ chẳng ai đi làm nếu áp dụng chính sách này.

Ngữ pháp

What got reported ... was: mệnh đề quan hệ tự do làm chủ ngữ

Trong câu này, what got reported and passed along by politicians là một mệnh đề quan hệ tự do. Ở đây, what có nghĩa gần như the thing that, tức là “điều được đưa tin”, chứ không phải từ để hỏi. Toàn bộ mệnh đề là chủ ngữ ngữ pháp của was. Mẫu câu là What + mệnh đề truyền đạt bị động + was + nội dung được lan truyền. Việc đưa quá trình lan truyền lên trước giúp người nói phân biệt điều đã lưu hành công khai với những bằng chứng đầy đủ hơn. Mệnh đề sau was—no one's going to work if you implement this—chính là lời khẳng định cụ thể đã được lan truyền.

Luyện tập

Cách phân tích nào về câu gốc là đúng?

  1. Politicians là chủ ngữ của toàn bộ câu, còn what chỉ người.
  2. What đặt một câu hỏi trực tiếp, còn was bắt đầu câu trả lời.
  3. Toàn bộ mệnh đề what là chủ ngữ, còn mệnh đề sau was nêu lời khẳng định đã được lan truyền.
Xem đáp án

Toàn bộ mệnh đề what là chủ ngữ, còn mệnh đề sau was nêu lời khẳng định đã được lan truyền.

Cụm động từ

Passed along: chuyển tiếp điều gì đó cho người khác

Ở đây, passed along có nghĩa là thông tin được chuyển tiếp hoặc truyền cho nhiều người hơn. Cụm này được nối song song với reported sau got: thông tin đã được các chính trị gia đưa tin và truyền đi. Nó mô tả thông tin tiếp tục đi qua một chuỗi người, chứ không phải ai đó đi ngang qua một địa điểm theo nghĩa vật lý. Ý tưởng chuyển tiếp này cũng có thể áp dụng cho tin tức, lời khuyên, yêu cầu hoặc một đồ vật được đưa cho người tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng pass along một cách tự nhiên với tân ngữ đại từ it?

  1. Please pass it along to the afternoon team.
  2. Please pass by it to the afternoon team.
  3. Please pass along it to the afternoon team.
Xem đáp án

Please pass it along to the afternoon team.

That's not true.

1:34

Điều đó không đúng.

There was an effect on people worked fewer hours,

1:35

Quả thật có tác động khiến mọi người làm việc ít giờ hơn,

but it was a pretty modest effect Cách dùng từ

1:39

nhưng tác động đó khá nhỏ

Cách dùng từ

pretty modest: khá hạn chế

Trong câu này, pretty là phó từ chỉ mức độ, mang nghĩa “khá” hoặc “tương đối”, chứ không phải tính từ mang nghĩa “xinh đẹp”. Nó bổ nghĩa cho modest. A modest effect là một tác động bị giới hạn về quy mô hoặc mức độ. Khi kết hợp, pretty modest làm giảm mức độ của kết quả: có tác động, nhưng tác động đó không lớn.

Luyện tập

Trong câu “but it was a pretty modest effect”, “pretty modest” cho biết điều gì về tác động đó?

  1. Tác động đó khá hạn chế.
  2. Tác động đó chắc chắn nhưng không thể giải thích.
  3. Tác động đó xinh đẹp và khiêm tốn.
  4. Tác động đó cực kỳ lớn.
Xem đáp án

Tác động đó khá hạn chế.

and it's really hard to say where it came from. Ý định

1:41

và rất khó xác định nó bắt nguồn từ đâu.

Ý định

hard to say: báo hiệu một nhận định chưa chắc chắn

Hard to say có nghĩa là bằng chứng hiện có chưa đủ để đưa ra câu trả lời chắc chắn. Cụm này nói về khó khăn trong việc đi đến một nhận định, chứ không phải khó khăn của hành động nói. Ở đây, cụm từ thận trọng nêu ra sự không chắc chắn về nguồn gốc của tác động. Cấu trúc It’s hard to say + mệnh đề nghi vấn có từ wh hoặc mệnh đề whether là cách tự nhiên để tránh trình bày một phỏng đoán như sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học dùng để báo hiệu một nhận định chưa chắc chắn: The data are incomplete, so it's ____ whether the change will last.

Xem đáp án

hard to say

Like one place it probably came from

1:43

Một nguyên nhân có thể là

was people staying in school longer. Cụm từ

1:45

mọi người tiếp tục đi học lâu hơn.

Cụm từ

staying in school longer: tiếp tục việc học trong thời gian dài hơn

Ở đây, staying in school longer có nghĩa là tiếp tục theo học trong thời gian dài hơn trước khi rời trường, thường là trước khi đi làm hoặc chuyển sang một giai đoạn tiếp theo. Trong câu này, cụm từ được nêu như một nguyên nhân có thể khiến mọi người làm việc ít giờ hơn. Longer mô tả tổng thời gian theo học, chứ không phải thời gian ở thêm trong tòa nhà trường học vào một ngày cụ thể. Cụm từ nói về việc rời hệ thống giáo dục muộn hơn, không chỉ là một lần ở lại trường đến muộn.

Luyện tập

Trong câu "Flexible evening classes helped new parents stay in school longer," stay in school longer có nghĩa là gì?

  1. Tiếp tục việc học trong thời gian dài hơn
  2. Ở thêm trong tòa nhà trường học vào một buổi chiều
  3. Kéo dài thời gian của mỗi ngày học
Xem đáp án

Tiếp tục việc học trong thời gian dài hơn

But the overwhelming feeling in Washington was Văn hóa

1:47

Nhưng quan điểm chiếm ưu thế ở Washington là

okay, we had this idea,

1:50

được rồi, chúng ta đã có ý tưởng này,

we tried it, it didn't work,

1:52

đã thử nhưng nó không hiệu quả,

let's move on. Cụm động từ

1:53

hãy chuyển sang chuyện khác.

Văn hóa

in Washington: cách gọi ngắn gọn cho giới chính trị liên bang Hoa Kỳ

Trong câu này, Washington là một phép hoán dụ: thủ đô của Hoa Kỳ đại diện cho chính phủ liên bang và những người ra quyết định chính trị làm việc tại đó. Vì vậy, the feeling in Washington có nghĩa là quan điểm phổ biến trong giới hoạch định chính sách và chính trị, chứ không phải ý kiến của mọi người sống trong thành phố. Cụm từ này khiến we xuất hiện sau đó trở thành cách khái quát hóa nhóm chính sách ấy. Nó không chỉ rõ một quan chức cụ thể và cũng không nói đến tiểu bang Washington.

Luyện tập

Trong câu "Washington is weighing stricter rules for online privacy," Washington có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Hội đồng thành phố của một thị trấn địa phương tại Washington
  2. Tất cả cư dân của tiểu bang Washington
  3. Các nhà hoạch định chính sách và tổ chức liên bang của Hoa Kỳ
Xem đáp án

Các nhà hoạch định chính sách và tổ chức liên bang của Hoa Kỳ

Cụm động từ

move on: bỏ lại một ý tưởng thất bại

Trong câu này, move on có nghĩa là ngừng theo đuổi hoặc thảo luận ý tưởng sau khi xác định rằng nó đã thất bại, rồi chuyển sự chú ý sang việc khác. Cụm từ này không mô tả chuyển động thể chất về phía trước. Cụm động từ này đánh dấu sự chuyển ra khỏi giai đoạn hiện tại. Vì chính sách đang bị từ bỏ, ý nghĩa ở đây mạnh hơn một lời nhắc trung tính để chuyển sang mục tiếp theo trong chương trình nghị sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “ngừng thảo luận đề xuất thất bại này và chuyển sang vấn đề khác”: We tried the proposal, it failed, so let's ____.

Xem đáp án

move on

It's totally possible to end poverty,

1:54

Hoàn toàn có thể chấm dứt nghèo đói,

and we shouldn't act as though this is something that no one has thought up a way to fix. Ghi chú

1:57

và chúng ta không nên hành xử như thể chưa ai nghĩ ra cách giải quyết vấn đề này.

Ngữ pháp

act as though + mệnh đề: hành động như thể điều đó là thật

Act as though + mệnh đề có nghĩa là hành động hoặc nói theo cách khiến nội dung của mệnh đề có vẻ là sự thật. Ở đây, mọi người hành động như thể nghèo đói là một vấn đề mà chưa ai tìm ra cách giải quyết. Người nói bác bỏ giả định đó, vì vậy cấu trúc này mang ý phê phán: hành vi ấy dựa trên một tiền đề mà người nói cho là sai. Ở đây, as though tương đương với as if; though không có nghĩa là “khi”.

Luyện tập

Câu nào nói rằng hành vi của mọi người khiến một giả định có thể sai trông như thể là sự thật?

  1. They act after the deadline no longer matters.
  2. They act as though the deadline does not matter.
  3. They act because the deadline does not matter.
Xem đáp án

They act as though the deadline does not matter.

People have thought of a way to fix.

2:02

Người ta đã nghĩ ra một cách để giải quyết rồi.

Cụm động từ

thought up và thought of: nghĩ ra và có một ý tưởng

Mệnh đề đầu đặt thought up trong no one has thought up a way to fix, qua đó trình bày giải pháp như một thứ được cho là chưa ai nghĩ ra. Câu đáp People have thought of a way to fix lặp lại ý chính và đảo ngược lời khẳng định phủ định đó. Việc đổi tiểu từ làm thay đổi trọng tâm: up hướng đến quá trình xây dựng một giải pháp, còn of hướng đến việc giải pháp xuất hiện hoặc hiện diện trong suy nghĩ của mọi người. Cấu trúc dùng sự thay đổi nhỏ này để lời phản bác bám sát cách diễn đạt của lời khẳng định ban đầu.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng nhóm đã nghĩ ra một giải pháp mới, thay vì chỉ có ý tưởng đó xuất hiện trong đầu?

  1. The team thought about a new solution.
  2. The team thought of a new solution.
  3. The team thought up a new solution.
Xem đáp án

The team thought up a new solution.

The question is if we think it's worth it. Ghi chú

2:03

Câu hỏi là liệu chúng ta có cho rằng việc đó đáng làm hay không.

Mạch ý

The question is if ...: khung xác định lại vấn đề

The question is if giới thiệu một câu hỏi có-không được lồng vào câu: if we think it's worth it. Ở đây, if có nghĩa là whether, không phải if chỉ điều kiện trong quan hệ if ... then ... Vì lời khẳng định trước đó xem việc chấm dứt nghèo đói là khả thi và có thể giải quyết, khung này chuyển sự chú ý từ tính khả thi sang sự đánh giá. Nó cho người nghe biết rằng vấn đề thực sự chưa được giải quyết là liệu xã hội có cho rằng kết quả xứng đáng với chi phí, nỗ lực hoặc cam kết cần bỏ ra hay không.

Luyện tập

Chúng ta đã biết dự án có thể được xây dựng. Câu tiếp theo nào dùng khung này để biến sự đánh giá giá trị thành vấn đề thực sự còn bỏ ngỏ?

  1. If people think it's worth the cost, we can approve it.
  2. The question is how the project can be built.
  3. The question is if people think it's worth the cost.
Xem đáp án

The question is if people think it's worth the cost.

Cụm từ

Be worth it: đánh giá liệu lợi ích có xứng với chi phí hay không

Trong be worth it, worth là tính từ được dùng sau be. Cụm từ cố định này đánh giá một hành động hoặc lựa chọn so với chi phí, công sức, rủi ro hoặc sự hy sinh đã được hiểu từ ngữ cảnh; nó có nghĩa là lợi ích dự kiến đủ lớn để biện minh cho cái giá đó. Ở đây, những người nói không chỉ hỏi liệu hành động được đề xuất có giá trị hay không. Họ đang cân nhắc kết quả có thể có so với những gì xã hội phải chi ra hoặc từ bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, có nghĩa là lợi ích đủ để biện minh cho chi phí: The repairs will be expensive, but they'll be ____ if the car lasts five more years.

Xem đáp án

worth it