Những điều không ai nói với bạn về tuổi 20: tài liệu học tiếng Anh

Life Of Riza

Độ khó học tập
901 từ 200 từ/phút

Tổng quan video: Khi sắp bước qua tuổi đôi mươi, người kể nhìn lại việc công việc, sự do dự và những lựa chọn thiếu rõ ràng đã khiến các mục tiêu cá nhân nhỏ bị trì hoãn ra sao. Nhận thấy hành động mới làm lộ ra bước tiếp theo và có thời gian không đồng nghĩa với việc sẽ sử dụng nó có ý nghĩa, cô cam kết hoàn thành mười thử thách cá nhân trong bốn tháng. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. thought of my 20s as — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học mẫu think of A as B để trình bày cách bạn nhìn nhận một giai đoạn cuộc đời, một người hoặc một tình huống. Mẫu này giúp bạn định hình cùng một trải nghiệm như một điều mâu thuẫn, cơ hội hay thử thách, thay vì chỉ nói rằng mình đã suy nghĩ về nó. 2. everything on the back burner — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu đây là việc tạm gác kế hoạch hoặc sở thích vì chúng chưa được ưu tiên, chứ không phải đặt thứ gì đó lên bếp theo nghĩa đen. Dùng cụm này để giải thích công việc hoặc trách nhiệm khẩn cấp đã khiến dự án và mục tiêu cá nhân bị trì hoãn như thế nào. 3. One day, / the next you're 28. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách hai dấu mốc thời gian đi đôi với nhau nén một quãng dài thành hai khoảnh khắc tương phản. Vận dụng cấu trúc kể chuyện này để truyền tải cảm giác bất ngờ rằng nhiều năm, hoàn cảnh hoặc giai đoạn cuộc sống đã thay đổi trước khi bạn kịp nhận ra.

Nội dung bài học

I've always thought of my 20s as this one big contradiction. Ghi chú

0:04

Tôi luôn coi tuổi 20 của mình là một mâu thuẫn lớn.

Cụm từ

thought of my 20s as: cấu trúc think of A as B

Mẫu think of A as B có nghĩa là xem hoặc hiểu A là B. Ở đây, A là my 20s và B là this one big contradiction. Trong I've always thought, thought là phân từ quá khứ được dùng sau have. Trong cấu trúc này, as dẫn vào phần mô tả được gán cho A; nó không có nghĩa là khi.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của think of A as B để hoàn thành câu: After living there for years, I ____ the town ____ home.

Xem đáp án

thought of · as

Thành ngữ

one big contradiction: một mâu thuẫn lớn định hình toàn bộ trải nghiệm

One big contradiction mô tả toàn bộ giai đoạn như một trải nghiệm có những phần hoặc cảm xúc dường như xung đột với nhau. Ở đây, contradiction được dùng theo nghĩa rộng và nghĩa bóng, chứ không phải thuật ngữ logic chặt chẽ dành cho hai mệnh đề không thể đồng thời đúng. Mẫu one big + danh từ số ít biến một tình huống phức tạp thành một nhãn khái quát mạnh. Big nhấn mạnh nhận định đó: sự mâu thuẫn được xem là đặc điểm trung tâm của cả giai đoạn, chứ không phải một điểm thiếu nhất quán nhỏ lẻ.

Luyện tập

Trong câu ‘I've always thought of my 20s as this one big contradiction.’, one big contradiction có nghĩa là gì?

  1. Giai đoạn đó đơn giản và hoàn toàn nhất quán.
  2. Toàn bộ giai đoạn có cảm giác đầy những trải nghiệm đối lập.
  3. Giai đoạn đó có một lỗi trong bài tập logic.
Xem đáp án

Toàn bộ giai đoạn có cảm giác đầy những trải nghiệm đối lập.

In some things you find your way Thành ngữ

0:09

Trong một số việc, bạn tìm thấy hướng đi của mình

Thành ngữ

find your way: dần tìm được hướng đi của mình

Trong câu này, find your way được dùng theo nghĩa bóng. Cụm từ này có nghĩa là dần khám phá cách xử lý một việc, vị trí phù hợp với mình hoặc hướng nên đi, chứ không chỉ là tìm một tuyến đường thực tế. Cụm từ gợi lên một quá trình học hỏi qua trải nghiệm. Ban đầu bạn có thể chưa chắc chắn, rồi dần phát triển một cách làm phù hợp với mình.

Luyện tập

find your way có nghĩa là gì trong câu sau? After a confusing first week, Maya began to find her way in the new job.

  1. Cô ấy dần học được cách xử lý công việc.
  2. Cô ấy quyết định nghỉ việc ngay lập tức.
  3. Cô ấy tìm ra tuyến đường đến văn phòng.
Xem đáp án

Cô ấy dần học được cách xử lý công việc.

and in others you're completely lost. Thành ngữ

0:11

và trong một số việc khác, bạn hoàn toàn lạc lối.

Thành ngữ

completely lost: hoàn toàn không biết phải làm gì

Ở đây, completely lost được dùng theo nghĩa bóng: cụm từ này có nghĩa là hoàn toàn không biết nên làm gì, hiểu một việc như thế nào hoặc tiếp tục ra sao. Nó không có nghĩa là không thể tìm được một địa điểm trong thực tế. Completely tăng mức độ của lost. Trong ý được tạo bởi hai câu đi cùng nhau, cụm từ này biểu thị trạng thái trái ngược với find your way: ở một số lĩnh vực bạn tìm được hướng đi, còn ở những lĩnh vực khác thì hoàn toàn không.

Luyện tập

Trong câu I opened the tax form and felt completely lost, completely lost có nghĩa là gì?

  1. Tôi không thể nhớ mình đang ở đâu trong thực tế.
  2. Tôi hoàn toàn không biết cách hiểu hoặc hoàn thành nó.
  3. Tôi đang cố giấu biểu mẫu đó.
Xem đáp án

Tôi hoàn toàn không biết cách hiểu hoặc hoàn thành nó.

Somehow this era of your life is both the best of it and the worst of it. Ngữ pháp

0:15

Bằng cách nào đó, giai đoạn này của cuộc đời vừa là khoảng thời gian tuyệt vời nhất vừa là tồi tệ nhất.

Ngữ pháp

both ... and ...: hai đánh giá cùng đúng một lúc

Both ... and ... nối hai ý có cấu trúc song song và cho biết cả hai đều đúng. Ở đây, hai ý đó là the best of it và the worst of it, tức hai đánh giá trái ngược về cùng một giai đoạn. Cấu trúc này giúp người nói giữ đồng thời hai góc nhìn thay vì chỉ chọn một. Từ both mở đầu thành phần thứ nhất, còn and mở đầu thành phần thứ hai.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc đi đôi bằng hai từ nối còn thiếu: The job was ____ the best opportunity I'd had ____ the greatest challenge I'd faced.

Xem đáp án

both · and

And just when you think you've cracked the code, Ghi chú

0:19

Và ngay khi bạn nghĩ rằng mình đã tìm ra bí quyết,

Thành ngữ

cracked the code: cuối cùng hiểu được cách một thứ vận hành

Trong câu này, cracked the code được dùng theo nghĩa bóng: cuối cùng cũng tìm ra quy luật, phương pháp hoặc cách một thứ vận hành. Cụm này không nhất thiết liên quan đến phần mềm, mật mã hay một mã bí mật có thật. Dạng hiện tại hoàn thành you've cracked thể hiện sự hiểu ra đó như một thành quả đã đạt được. Cách nói này thường hàm ý rằng sự việc từng khó hiểu cho đến khi quan sát hoặc luyện tập giúp người ta tìm ra điểm mấu chốt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng crack the code ở thì phù hợp: After several failed attempts, Nina finally ____ and got the machine working.

Xem đáp án

cracked the code

the rules change. Thành ngữ

0:21

luật chơi lại thay đổi.

Ngữ pháp

just when để dẫn vào một diễn biến bất ngờ

Just when có nghĩa là “đúng vào lúc”. Cụm này xác định sự việc thứ nhất là thời điểm xảy ra sự việc thứ hai, và sự việc thứ hai thường mang tính bất ngờ. Trong câu này, người nói nghĩ rằng mình cuối cùng đã hiểu được quy luật, nhưng các quy tắc lập tức thay đổi. Just nhấn mạnh rằng sự gián đoạn hoặc đảo chiều xảy ra đúng vào khoảnh khắc kỳ vọng vừa hình thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời gian gồm hai từ, nhấn mạnh một diễn biến bất ngờ: ____ I thought the printer was fixed, it stopped working again.

Xem đáp án

Just when

Thành ngữ

the rules change: điều kiện hoặc kỳ vọng thay đổi

Ở đây, the rules change là một phép ẩn dụ: rules chỉ các điều kiện, kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn quyết định điều gì có hiệu quả. Câu này nói rằng tình thế thay đổi, chứ không nhất thiết là có người viết lại những quy định chính thức. Sau ý tưởng rằng người ta đã hiểu được quy luật, câu này làm mất cảm giác làm chủ tình hình: một cách làm có thể tưởng như đáng tin cậy, rồi ngừng hiệu quả vì điều kiện mới. Phép ẩn dụ này có thể miêu tả hoàn cảnh thay đổi trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống.

Luyện tập

Đọc câu sau: As soon as I understand what customers expect, the rules change. the rules change có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Các điều kiện hoặc kỳ vọng trở nên khác đi.
  2. Người nói quên mọi chỉ dẫn.
  3. Một cuốn sách quy tắc in sẵn được thay thế.
Xem đáp án

Các điều kiện hoặc kỳ vọng trở nên khác đi.

I used to believe that there was one clear path, Ngữ pháp

0:23

Tôi từng tin rằng có một con đường rõ ràng,

Ngữ pháp

used to believe: một niềm tin trước đây

Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ và thường ngụ ý rằng hiện tại đã khác. Ở đây, used to believe cho thấy ý tưởng này là niềm tin trước đây của người nói, chứ không phải điều cô ấy đang khẳng định vẫn đúng ở hiện tại. Mẫu câu này hữu ích khi đối chiếu quan điểm trước đây với quan điểm hiện tại: used to believe + mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng used to + believe để cho thấy niềm tin đã thay đổi: I ____ that asking for help was a weakness.

Xem đáp án

used to believe

that if I followed it, Ngữ pháp

0:26

rằng nếu tôi đi theo nó,

things would happen the way everyone said they would. Ngữ pháp

0:28

mọi chuyện sẽ xảy ra đúng như những gì mọi người nói.

Ngữ pháp

if I followed ..., things would happen: điều kiện giả định và kết quả được dự đoán

Mệnh đề này dùng if + quá khứ đơn (followed) cho điều kiện và would + động từ nguyên mẫu (would happen) cho kết quả được dự đoán. Nó tạo ra một quan hệ nguyên nhân-kết quả mang tính giả định: việc đi theo con đường ấy được hình dung là sẽ dẫn đến một kết quả nhất định. Vì mệnh đề này thuật lại điều người nói từng tin, nó mô tả logic của một kỳ vọng trong quá khứ. Nó không nói rằng cô ấy thực sự đã đi theo con đường đó hoặc kết quả ấy đã thực sự xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành điều kiện giả định bằng dạng quá khứ của follow và would: If I ____ the plan, things ____ improve.

Xem đáp án

followed · would

Ngữ pháp

the way ... said ... would: theo đúng như đã nói

Trong câu này, the way mở đầu phần nói về cách một việc xảy ra: sự việc diễn ra như mọi người đã nói hoặc dự đoán. Mệnh đề everyone said they would mô tả cách diễn ra được dự đoán đó. Sau would, happen được lược bỏ vì đã có thể hiểu từ things would happen. Ý nghĩa đầy đủ tương đương với things would happen the way everyone said they would happen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu sau: the way + the organizers + said + it + would. The event happened ____.

Xem đáp án

the way the organizers said it would

But now I know it's a little more complicated than that. Cụm từ

0:31

Nhưng bây giờ tôi biết nó phức tạp hơn thế một chút.

Cụm từ

a little more complicated than that: nhẹ nhàng điều chỉnh cách nhìn

Ở đây, a little more complicated than that nhẹ nhàng điều chỉnh một cách nhìn đơn giản đã được nêu trước đó. A little làm dịu sự bất đồng; người nói muốn cho biết tình hình thực tế không đơn giản như lời giải thích trước đó gợi ra. That chỉ ý tưởng, lời giải thích hoặc nhận định vừa được nhắc đến, chứ không nhất thiết chỉ một vật cụ thể. Vì vậy, cụm từ này giúp bạn điều chỉnh phần tóm tắt của người khác mà không nói thẳng rằng họ sai.

Luyện tập

Một đồng nghiệp đưa ra lời giải thích quá đơn giản. Bạn muốn nhẹ nhàng bày tỏ sự không đồng ý. Câu trả lời này có phù hợp không? “I think it's a little more complicated than that.”

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Phù hợp

In this phase of our lives, Cụm từ

0:37

Trong giai đoạn này của cuộc đời,

Cụm từ

In this phase of our lives: trong giai đoạn này của cuộc đời chúng ta

Phase có nghĩa là một giai đoạn riêng biệt trong một quá trình dài hơn. In this phase of our lives giới hạn nội dung theo sau trong giai đoạn hiện tại của cuộc đời người nói, chứ không nhất thiết là mãi mãi. Cụm giới từ In ... ở đầu câu sắp xếp thông tin bằng cách đặt khung thời gian trước. Có thể biến đổi mẫu này thành in this phase of my career hoặc in this phase of the project.

Luyện tập

In this phase of our lives thiết lập khung thời gian như thế nào?

  1. Chỉ một khoảnh khắc ngắn
  2. Một giai đoạn hiện tại của cuộc đời có thể thay đổi sau này
  3. Toàn bộ cuộc đời của người nói mà không có thay đổi
Xem đáp án

Một giai đoạn hiện tại của cuộc đời có thể thay đổi sau này

we're constantly being told one thing or another. Cụm từ

0:38

chúng ta liên tục được bảo phải làm thế này hoặc thế kia.

Cụm từ

one thing or another: nhiều việc khác nhau không được nêu cụ thể

One thing or another là một thành ngữ có ý nghĩa mơ hồ, không nêu rõ đó là việc cụ thể nào. Trong ngữ cảnh lặp lại như với constantly, cụm này thường gộp nhiều việc khác nhau, chứ không phải lựa chọn giữa đúng hai phương án đã biết. Trong câu này, cụm từ gộp chung những lời khuyên, nhận định hoặc chỉ dẫn khác nhau mà người ta liên tục đưa ra. Khi đi với constantly, nó cũng có thể gợi cảm giác dòng thông điệp lẫn lộn đó cứ lặp lại và hơi gây khó chịu.

Luyện tập

Đọc câu này: The kids are always arguing about one thing or another. One thing or another chỉ điều gì?

  1. Chính xác một trong hai vấn đề đã được nêu tên
  2. Nhiều vấn đề không được liệt kê cụ thể
  3. Một đồ vật cụ thể
Xem đáp án

Nhiều vấn đề không được liệt kê cụ thể

But if there is one true thing about your 20s, Mạch ý

0:42

Nhưng nếu có một điều chân thực về tuổi 20 của bạn,

it's this.

0:44

thì đó là điều này.

Mạch ý

But if there is one true thing about ..., it's this: giới thiệu luận điểm chính

Đây là cấu trúc báo hiệu trong diễn ngôn, giúp người nghe chuẩn bị tiếp nhận một luận điểm trung tâm. But đánh dấu sự chuyển hướng, còn mệnh đề if thu hẹp một chủ đề phức tạp thành điểm duy nhất mà người nói xem là chắc chắn; if ở đây không thể hiện sự nghi ngờ thực sự. it's this hướng tới luận điểm sắp được nói ra. Bằng cách tạm hoãn nội dung cụ thể, người nói đánh dấu luận điểm tiếp theo là kết luận chính và tạo sự mong đợi.

Luyện tập

But if there is one true thing about your 20s, it's this. chủ yếu có chức năng gì trong một bài nói?

  1. Nó trình bày nhiều sự thật quan trọng như nhau về tuổi đôi mươi.
  2. Nó báo hiệu rằng người nói đã giải thích xong chủ đề.
  3. Nó tạo sự mong đợi và hướng sự chú ý của người nghe đến luận điểm chính sắp được nêu ra.
Xem đáp án

Nó tạo sự mong đợi và hướng sự chú ý của người nghe đến luận điểm chính sắp được nêu ra.

It never goes quite like how you expect it to. Cụm từ

0:47

Mọi việc không bao giờ diễn ra đúng như những gì bạn mong đợi.

Cụm từ

never goes quite like how you expect it to: không diễn ra hoàn toàn như mong đợi

Ở đây, go có nghĩa là “phát triển hoặc diễn ra”, còn like how có nghĩa là “theo cách mà”. never ... quite cho biết kết quả không bao giờ hoàn toàn đúng như mong đợi; nó không có nghĩa là mọi phần đều khác hẳn. Trong expect it to, động từ go được lược bỏ vì đã có thể hiểu từ phần trước: expect it to go. Tiếng Anh thường lược bỏ một cụm động từ bị lặp lại sau to.

Luyện tập

Ý nghĩa chính xác nhất của It never goes quite like how you expect it to. là gì?

  1. Kết quả hoàn toàn không liên quan đến bất cứ điều gì bạn từng mong đợi.
  2. Kết quả không bao giờ hoàn toàn đúng như bạn mong đợi, dù một số phần có thể trùng khớp.
  3. Kết quả luôn diễn ra chính xác theo kế hoạch.
Xem đáp án

Kết quả không bao giờ hoàn toàn đúng như bạn mong đợi, dù một số phần có thể trùng khớp.

Thank you.

0:50

Cảm ơn bạn.

Hi.

1:05

Xin chào.

Where do I start? Mạch ý

1:08

Tôi nên bắt đầu từ đâu đây?

Mạch ý

Dùng Where do I start? để tổ chức phần nói tiếp theo

Trong câu này, Where do I start? là một câu hỏi tu từ. Nó báo hiệu rằng có rất nhiều điều để kể hoặc có nhiều điểm có thể bắt đầu, nên người nói đang quyết định sẽ nhắc đến điều gì trước. Nó cũng giúp tổ chức phần nói tiếp theo: người nói dừng lại một chút, chuẩn bị cho người nghe đón nhận một lời giải thích, rồi chọn một điểm bắt đầu thay vì chờ câu trả lời.

Luyện tập

Một người bạn nói: “Where do I start? The bus broke down, my phone died, and I missed the interview.” Câu hỏi này có chức năng gì?

  1. Kết thúc câu chuyện mà không đưa ra chi tiết
  2. Hỏi nên đi tuyến xe buýt nào
  3. Mở đầu một câu chuyện có nhiều vấn đề cần giải thích
Xem đáp án

Mở đầu một câu chuyện có nhiều vấn đề cần giải thích

Earlier this year,

1:10

Đầu năm nay,

I came to the realization that Cụm từ

1:11

tôi đã nhận ra rằng

Cụm từ

came to the realization that: đi đến một nhận thức

Cụm came to the realization that có nghĩa là “cuối cùng đã đi đến chỗ hiểu rằng”. Came to trình bày sự hiểu ra như một điểm đến, realization là danh từ, còn that mở đầu mệnh đề nêu nội dung được nhận ra. Cụm này thường gợi ý rằng người nói đã suy nghĩ hoặc trải qua điều gì đó trước khi đi đến kết luận. Nó trang trọng và có trọng lượng hơn realized that, nhưng không nhất thiết có nghĩa là sự thay đổi diễn ra chậm; ngữ cảnh rộng hơn sẽ cho biết nhận thức đó phát triển như thế nào.

Luyện tập

Sau nhiều tuần xem xét một dự án thất bại, câu nào nhấn mạnh rõ nhất quá trình đi đến kết luận?

  1. I had always known that our original goal was unclear.
  2. I repeated that our original goal was unclear.
  3. I came to the realization that our original goal was unclear.
Xem đáp án

I came to the realization that our original goal was unclear.

I am approaching the end of my 20s. Cụm từ

1:13

tôi đang tiến gần đến những ngày cuối cùng của tuổi 20.

Cụm từ

approaching the end of my 20s: tiến gần đến cuối độ tuổi 20

Approaching the end of có nghĩa là đang tiến gần hơn đến phần cuối của một giai đoạn hoặc khoảng thời gian. Ở đây, my 20s là mười năm từ 20 đến 29 tuổi, nên người nói muốn nói rằng tuổi 30 đang đến gần. Trong cấu trúc này, approach là ngoại động từ: approach + the end of + một giai đoạn hoặc quá trình. Cấu trúc này có thể dùng với độ tuổi, học kỳ, dự án, hợp đồng và những thứ khác đang tiến đến điểm kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “tiến gần đến phần cuối”: The research team is ____ its trial period.

Xem đáp án

approaching the end of

And aside from trying not to freak out about it, Ghi chú

1:16

Và ngoài việc cố gắng không hoảng sợ về điều đó,

Ngữ pháp

aside from: tách riêng một điểm phụ

Aside from là một cụm giới từ có nghĩa là “ngoài” hoặc “bên cạnh”. Sau nó là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing; ở đây, nó dẫn vào trying not to freak out about it. Ở đầu câu, aside from đánh dấu phản ứng cảm xúc đó là một vấn đề phụ trước khi người nói chuyển sang ý chính. Tùy ngữ cảnh, cụm này có thể bổ sung một điểm khác hoặc loại trừ một điểm, vì vậy phần câu xung quanh sẽ cho biết nghĩa của nó gần với besides hay except for hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ trong bài này, có nghĩa là “ngoài”: ____ being a little noisy, the restaurant was excellent.

Xem đáp án

Aside from

Cụm động từ

freak out: trở nên cực kỳ lo lắng hoặc hoảng loạn

Freak out là một cụm động từ thân mật, có nghĩa là trở nên cực kỳ lo lắng, sợ hãi, sốc hoặc bị cảm xúc lấn át. Trong trying not to freak out about it, người nói đang cố giữ bình tĩnh thay vì có phản ứng cảm xúc mạnh. Khi người phản ứng là chủ ngữ, freak out có thể đi với about + nguyên nhân. Cụm này mạnh hơn worry và thường gợi cảm giác hoảng loạn hoặc mất bình tĩnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ thân mật có nghĩa là “trở nên cực kỳ lo lắng”: Try not to ____ about the delayed flight.

Xem đáp án

freak out

it also got me thinking. Cụm từ

1:20

nó cũng khiến tôi phải suy nghĩ.

Cụm từ

got me thinking: khiến tôi bắt đầu suy nghĩ

Got me thinking là dạng quá khứ của cấu trúc get + người + động từ dạng -ing. Ở đây, cụm này có nghĩa là một điều gì đó khiến người nói bắt đầu suy nghĩ, thường hàm ý rằng quá trình suy nghĩ tiếp tục hoặc phát triển thêm. Phần chỉ người thay đổi theo tình huống: got me thinking, got her thinking hoặc got us thinking. Thêm about + chủ đề khi muốn nêu điều mà người đó bắt đầu cân nhắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get + me + dạng -ing của think: The article ____ about how I use my time.

Xem đáp án

got me thinking

Your late 20s are an interesting time. Văn hóa

1:23

Khoảng thời gian cuối tuổi 20 là một thời điểm thú vị.

Văn hóa

late 20s: những năm cuối của tuổi đôi mươi

Late 20s chỉ phần cuối của khoảng tuổi từ 20 đến 29, thường là khoảng 27 đến 29 tuổi. Late mô tả vị trí trong khoảng mười năm này; ở đây nó không có nghĩa là “trễ” hay “không đúng giờ”. Cấu trúc in your late 20s xem những năm đó như một giai đoạn của cuộc đời. Tiếng Anh thường đặt early, mid và late trước một nhóm tuổi theo thập niên để đưa ra khoảng tuổi tương đối thay vì một tuổi chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là khoảng 27 đến 29 tuổi: She changed careers in her ____.

Xem đáp án

late 20s

One minute, you're a functioning adult, Ghi chú

1:26

Một phút trước, bạn là một người lớn thực thụ,

Cách dùng từ

a functioning adult: người biết xoay xở cuộc sống trưởng thành

Ở đây, a functioning adult chỉ một người trưởng thành có thể xử lý các trách nhiệm thông thường và giữ cho cuộc sống hằng ngày tương đối ổn thỏa. Functioning mô tả cuộc sống được xoay xở tốt đến đâu, chứ không nói về tuổi pháp lý hay địa vị chính thức. Cụm từ này thường mang chút hài hước tự trào: người nói có vẻ tháo vát vào lúc đó nhưng ngầm cho thấy cảm giác này có thể không kéo dài.

Luyện tập

a functioning adult trong câu này có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Một người trưởng thành đang vận hành máy móc
  2. Một người trưởng thành quản lý khá tốt các trách nhiệm và cuộc sống hằng ngày
  3. Một người vừa đạt độ tuổi trưởng thành theo pháp luật
Xem đáp án

Một người trưởng thành quản lý khá tốt các trách nhiệm và cuộc sống hằng ngày

answering emails, paying taxes,

1:28

trả lời email, đóng thuế,

watching half your friends pick up running, Cụm động từ

1:30

nhìn thấy một nửa số bạn bè của mình bắt đầu tập chạy bộ,

Cụm động từ

pick up running: bắt đầu một hoạt động

Trong pick up running, pick up có nghĩa là bắt đầu làm một việc hoặc hình thành sự quan tâm hay thói quen, vì vậy những người bạn đã bắt đầu chạy bộ như một hoạt động. Running là tên của hoạt động; không có vật gì thực sự được nhặt lên. Cách dùng pick up này có thể áp dụng cho các hoạt động và kỹ năng, đặc biệt khi chúng được học hoặc bắt đầu theo cách khá tự nhiên, không trang trọng: pick up photography, pick up knitting hoặc pick up a new hobby.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là bắt đầu chạy như một hoạt động mới: Priya wanted a new fitness habit, so she decided to ____.

Xem đáp án

pick up running

while the other half are suddenly engaged. Cách dùng từ

1:33

trong khi nửa còn lại thì đột nhiên đính hôn.

Mạch ý

One minute, ... như một sự chuyển cảnh kể chuyện nhanh

Ở đầu một câu chuyện, One minute, có thể đóng khung một tình huống như một cảnh ngắn trước khi có thay đổi nhanh hoặc bất ngờ. Nó hoạt động gần giống “vào một lúc” hoặc “ngay trước đó”, chứ không phải phép đo chính xác sáu mươi giây. Ở đây, cụm từ này gom danh sách các việc của người trưởng thành và những thay đổi trong cuộc sống của bạn bè vào một cảnh. Cách đóng khung đó tạo cho thông tin nhịp điệu như những cảnh cắt nhanh và chuẩn bị người nghe cho một trạng thái tiếp theo mang tính đối lập.

Luyện tập

Câu nào dùng One minute làm dấu hiệu kể chuyện cho một sự chuyển đổi nhanh thay vì một khoảng thời gian chính xác?

  1. One minute, the room was calm; the next, everyone was talking at once.
  2. I waited for one minute before opening the door.
  3. The timer showed one minute remaining.
Xem đáp án

One minute, the room was calm; the next, everyone was talking at once.

Cách dùng từ

engaged: đã đính hôn

Trong câu này, engaged có nghĩa là «đã đồng ý kết hôn với ai đó», tức là «đã đính hôn». Cấu trúc are engaged mô tả tình trạng của một mối quan hệ, còn suddenly làm cho sự thay đổi có vẻ đột ngột. Engaged cũng có thể diễn tả việc tham gia hoặc bận rộn với một hoạt động, vì vậy phải dựa vào ngữ cảnh. Việc nhắc đến đám cưới cho thấy nghĩa được dùng ở đây liên quan đến hôn nhân.

Luyện tập

Trong câu "Half of my friends are suddenly engaged, and they are planning weddings," engaged có nghĩa là gì?

  1. đã hứa kết hôn
  2. đang bận với một hoạt động
  3. đã được tuyển cho một công việc
Xem đáp án

đã hứa kết hôn

70K. Cách dùng từ

1:36

70 ngàn.

for the whole wedding.

1:38

cho toàn bộ đám cưới.

Cách dùng từ

70K: bảy mươi nghìn

70K có nghĩa là 70.000, tức bảy mươi nghìn. Khi đứng sau một con số, K là dạng viết tắt gọn và phổ biến của thousand. Ở đây, 70K cho biết tổng số tiền dành cho đám cưới. Đoạn này không nêu đơn vị tiền tệ, nên K chỉ cho biết quy mô của con số chứ không cho biết đó là đô la hay một loại tiền khác.

Luyện tập

Trong "The campaign raised 70K," 70K đại diện cho số nào?

  1. 7.000
  2. 70
  3. 70.000
Xem đáp án

70.000

The venue.

1:40

Địa điểm tổ chức.

Let's just say it's a varied experience. Ý định

1:41

Chỉ có thể nói đó là một trải nghiệm đa dạng.

Ý định

Let's just say: mở đầu một lời đánh giá gián tiếp

Let's just say mở đầu một lời đánh giá được cố ý nói giảm hoặc nói gián tiếp. Trong câu này, người nói mô tả trải nghiệm là varied nhưng ngụ ý rằng ý kiến đầy đủ của họ phức tạp hơn và có lẽ không tích cực như nghĩa bề mặt của từ ngữ. Ở đây, let's không phải là lời mời người khác cùng nói theo nghĩa đen. Toàn bộ cụm từ báo hiệu rằng người nói sẽ diễn đạt nhẹ nhàng và để người nghe tự suy ra phần còn lại.

Luyện tập

Câu nào dùng Let's just say để đưa ra một lời đánh giá gián tiếp và tế nhị?

  1. Let's just say the hotel looked better in the photos.
  2. Let's say the hotel has fifty rooms for this example.
  3. Let me just say that the hotel has fifty rooms.
Xem đáp án

Let's just say the hotel looked better in the photos.

I guess when I first entered this decade,

1:47

Tôi đoán khi lần đầu tiên bước vào thập kỷ này,

I had this idea of what I thought my 20s would be like. Ngữ pháp

1:49

tôi đã có ý niệm về việc tuổi 20 của mình sẽ như thế nào.

Ngữ pháp

what I thought my 20s would be like: mệnh đề wh lồng

what I thought my 20s would be like là một mệnh đề wh lồng sau idea of. Nó nêu nội dung của ý niệm đó: hình dung mà người nói từng có trong quá khứ về việc tuổi đôi mươi của mình sẽ diễn ra như thế nào. Bên trong mệnh đề lồng, tiếng Anh dùng trật tự câu trần thuật my 20s would be like, không dùng trật tự câu hỏi would my 20s be like. What đi với be like, còn would nhìn về tương lai từ góc nhìn quá khứ do thought thiết lập.

Luyện tập

Câu nào đặt nội dung câu hỏi vào trong một câu trần thuật lớn hơn một cách chính xác?

  1. What would my new job be like?
  2. I had a clear picture of what my new job would be like.
  3. I had a clear picture of what would my new job be like.
Xem đáp án

I had a clear picture of what my new job would be like.

With goals and milestones that I would hit, Cụm từ

1:52

Với những mục tiêu và cột mốc mà tôi sẽ đạt được,

Cụm từ

milestones that I would hit: những cột mốc tôi từng nghĩ mình sẽ đạt được

Trong hit a milestone, hit có nghĩa là “đạt tới”, không phải “đánh”. Milestone là một giai đoạn quan trọng cho thấy sự tiến triển hướng tới một mục tiêu lớn hơn. Vì vậy, milestones that I would hit chỉ những cột mốc quan trọng mà người nói từng nghĩ mình sẽ đạt được. Mệnh đề that I would hit mô tả những thành tựu được kỳ vọng đó. Would trình bày chúng như những sự việc trong tương lai khi nhìn từ một thời điểm trong quá khứ.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “The team hit a major milestone,”, hit a major milestone có nghĩa là gì?

  1. Họ đã đạt tới một giai đoạn quan trọng.
  2. Họ đã từ bỏ kế hoạch.
  3. Họ đã đâm vào một cột mốc bên đường.
Xem đáp án

Họ đã đạt tới một giai đoạn quan trọng.

thinking that I had a lot of time to achieve it all.

1:55

nghĩ rằng tôi có rất nhiều thời gian để đạt được tất cả.

But now that I'm near the end of it, Ngữ pháp

1:59

Nhưng bây giờ khi đã gần đến điểm cuối,

Ngữ pháp

But now that: chuyển sang một sự thật mới ở hiện tại

Now that giới thiệu một tình huống đã đúng ở giai đoạn hiện tại và xem đó là bối cảnh hoặc lý do cho nội dung theo sau. Ở đây, sự thật mới là I’m near the end of it. But đánh dấu sự chuyển hướng khỏi một ý nghĩ hoặc kỳ vọng trước đó. Khi đi cùng nhau, But now that cho biết tình hình đã thay đổi, vì vậy suy nghĩ tiếp theo của người nói cũng sẽ khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “vì điều này hiện đã đúng”: ____ the meeting is over, we can talk.

Xem đáp án

Now that

I realize that there's still a few things that I haven't done

2:01

tôi nhận ra rằng vẫn còn một vài điều tôi chưa làm được

that I thought I would have by now. Ngữ pháp

2:04

những điều mà tôi nghĩ mình hẳn đã phải làm xong rồi.

Ngữ pháp

that I thought I would have by now: lược bỏ sau would have

Mệnh đề that I thought I would have by now bổ nghĩa cho things. Dạng đầy đủ là that I thought I would have done by now: quá khứ phân từ done được lược bỏ sau would have vì có thể suy ra từ haven't done xuất hiện trước đó trong câu. Would have done trình bày một kết quả mà từ góc nhìn trong quá khứ, người nói đã kỳ vọng sẽ hoàn tất trước mốc hiện tại được diễn đạt bằng by now. Mệnh đề chính cho biết những việc đó vẫn chưa được làm, nên kỳ vọng đã không thành hiện thực. Ở đây, would have thuộc một kỳ vọng trong quá khứ, không phải kết quả giả định của câu điều kiện dùng if.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đầy đủ gồm hai từ, thể hiện kỳ vọng trước đây về sự hoàn tất và lược bỏ visited the museum: I still haven't visited the museum, although I thought I ____ by now.

Xem đáp án

would have

So, I want to see if I can change that. Ngữ pháp

2:07

Vì vậy, tôi muốn xem liệu mình có thể thay đổi điều đó không.

Ngữ pháp

see if I can: thử mà không hứa chắc

See if I can có nghĩa là thử hoặc kiểm tra xem mình có thể làm điều gì đó hay không. Ở đây, see không chủ yếu nói về việc nhìn bằng mắt; nó có nghĩa là tìm hiểu thông qua một lần thử, còn if mở đầu cho một khả năng có-hoặc-không mà kết quả chưa chắc chắn. Cấu trúc là see if + chủ ngữ + can + động từ nguyên mẫu. Trong I want to see if I can change that, người nói có ý định thử nhưng không khẳng định hay hứa rằng sự thay đổi chắc chắn sẽ xảy ra.

Luyện tập

Bạn sẵn lòng thử sửa một chiếc máy in nhưng không chắc mình sẽ thành công. Câu trả lời nào phù hợp nhất với ý nghĩa đó?

  1. I can see the printer if I try.
  2. I'll definitely fix the printer.
  3. I'll see if I can fix the printer.
Xem đáp án

I'll see if I can fix the printer.

Actually, this whole thing came to be when I realized that last year, Cụm động từ

2:15

Thực ra, toàn bộ chuyện này bắt nguồn từ việc tôi nhận ra vào năm ngoái,

Cụm động từ

came to be: hình thành hoặc bắt đầu tồn tại

Came to be có nghĩa là “bắt đầu tồn tại” hoặc “được hình thành”. Ở đây, cụm từ này cho biết toàn bộ ý tưởng hoặc kế hoạch nảy sinh khi người nói nhận ra một điều liên quan đến năm trước. Cấu trúc chủ ngữ + come to be thường giải thích nguồn gốc hoặc kết quả hình thành. Nó tập trung vào cách một điều bắt đầu tồn tại, chứ không phải chuyển động thực tế đến một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “bắt đầu tồn tại”: The volunteer group ____ after the storm.

Xem đáp án

came to be

I spent majority of my time at my desk. Cụm từ

2:19

tôi đã dành phần lớn thời gian ở bàn làm việc.

Cụm từ

spent majority of my time: dạng chuẩn có the

Spent majority of my time có nghĩa là phần lớn thời gian của người nói được sử dụng hoặc trải qua theo một cách cụ thể; at my desk cho biết địa điểm. Sau spend + một khoảng thời gian, tiếng Anh có thể dùng at/in + địa điểm, on + danh từ hoặc động từ dạng -ing. Trong tiếng Anh chuẩn, majority thường cần mạo từ the trong cấu trúc này: spent the majority of my time. Phiên bản trong phụ đề không có the vẫn hiểu được, nhưng bạn không nên bắt chước khi tự nói hoặc viết.

Luyện tập

Chọn câu chuẩn và tự nhiên nhất để nói rằng việc chuẩn bị cho kỳ thi đã chiếm phần lớn thời gian của bạn.

  1. I spent majority of my time preparing for the exam.
  2. I spent the majority of my time preparing for the exam.
  3. I spent the majority of my time to prepare for the exam.
Xem đáp án

I spent the majority of my time preparing for the exam.

No gardening, no home projects,

2:22

Không làm vườn, không cải tạo nhà cửa,

just everything on the back burner basically. Thành ngữ

2:24

về cơ bản là gác lại mọi thứ.

Thành ngữ

everything on the back burner: tạm hạ mức ưu tiên của mọi việc

Everything on the back burner có nghĩa là tất cả các hoạt động đang được nhắc đến hiện đều có mức ưu tiên thấp. Đây là một thành ngữ, không phải nói về bếp thật, và thường vẫn để ngỏ khả năng quay lại thực hiện những việc đó sau này. Ví dụ dùng một cụm rút gọn theo kiểu liệt kê; có thể hiểu đầy đủ là everything was on the back burner. Be on the back burner mô tả trạng thái hiện tại, còn put something on the back burner mô tả hành động hạ mức ưu tiên của một việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu có nghĩa là “tạm thời có mức ưu tiên thấp hơn”: Because the safety repairs were urgent, we put the office makeover ____.

Xem đáp án

on the back burner

I kind of let work take over my life a bit. Ghi chú

2:27

Tôi có phần để công việc chiếm lấy cuộc sống của mình một chút.

Ý định

kind of dùng để giảm nhẹ lời nói

Ở đây, kind of là một cụm từ giảm nhẹ trong hội thoại, mang nghĩa gần như “hơi” hoặc “ở một mức độ nào đó”. Nó làm nhẹ lời thừa nhận rằng công việc đã chi phối cuộc sống của người nói, khiến nhận xét bớt tuyệt đối và bớt mạnh. Nó bổ nghĩa cho cụm động từ theo sau, let work take over my life. Cụm a bit ở phía sau tiếp tục làm nhẹ câu nói, khiến cả câu giống một lời tự đánh giá thận trọng.

Luyện tập

Trong câu 'I kind of avoided the question,' kind of có tác dụng gì?

  1. Nó phân loại câu hỏi thành một kiểu cụ thể.
  2. Nó làm nhẹ lời thừa nhận và khiến lời nói bớt tuyệt đối.
  3. Nó cho thấy việc né tránh câu hỏi đã được lên kế hoạch cẩn thận.
Xem đáp án

Nó làm nhẹ lời thừa nhận và khiến lời nói bớt tuyệt đối.

Cụm động từ

take over my life: để điều gì đó chi phối cuộc sống

Trong take over my life, take over được dùng theo nghĩa ẩn dụ: một điều gì đó trở nên chi phối đến mức lấn át những phần khác của cuộc sống. Ở đây, công việc chiếm quá nhiều thời gian, sự chú ý và năng lượng, chứ không phải đang tiếp quản một tổ chức theo nghĩa đen. Cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu trong let work take over cũng cho thấy người nói cảm thấy mình đã để tình trạng mất cân bằng này xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật để diễn đạt rằng mạng xã hội bắt đầu chi phối mọi mặt trong cuộc sống của bạn: Social media started to ____.

Xem đáp án

take over my life

Granted, it was a crazy year. Mạch ý

2:30

Công nhận là đó là một năm điên rồ.

Mạch ý

Granted, dùng ở đầu câu để mở ý nhượng bộ

Ở đầu câu, Granted, có nghĩa là “tôi chấp nhận rằng điểm này là đúng”. Từ này mở đầu một ý nhượng bộ: người nói thừa nhận một sự thật có thể giải thích hoặc làm yếu đi lập luận chính. Granted, có tác dụng tổ chức thông tin chứ không kết thúc ý kiến. Người nói có thể thừa nhận rằng đó là một năm điên rồ rồi tiếp tục ý chính, thường dùng but, still hoặc however.

Luyện tập

Granted, có chức năng gì trong câu này? Granted, the route is longer, but it is safer.

  1. Cho thấy người nói đã kết thúc việc thảo luận về tuyến đường.
  2. Nói rằng có người đã chính thức phê duyệt tuyến đường.
  3. Thừa nhận rằng tuyến đường dài hơn trước khi đưa ra lý do chính để chọn nó.
Xem đáp án

Thừa nhận rằng tuyến đường dài hơn trước khi đưa ra lý do chính để chọn nó.

Two years passed by and I realized that there's still a lot of things Cụm động từ

2:32

Hai năm trôi qua và tôi nhận ra rằng vẫn còn rất nhiều điều

Cụm động từ

passed by diễn tả thời gian trôi qua

Khi chủ ngữ là một khoảng thời gian, passed by có nghĩa là “trôi qua” hoặc “qua đi”. Trong Two years passed by, người nói nhìn lại và nhận ra rằng khoảng thời gian hai năm đó đã kết thúc. Cụm từ này cũng có thể gợi cảm giác thời gian vẫn tiếp tục trôi khi cuộc sống diễn ra, đôi lúc qua đi mà ta không nhận thấy. Hãy nhìn vào chủ ngữ để hiểu đúng: Two years ở đây chỉ một khoảng thời gian, không phải những người đi ngang qua một nơi.

Luyện tập

passed by có nghĩa là gì trong câu này? The summer passed by quickly.

  1. Mùa hè đi ngang qua một địa điểm có thật.
  2. Ai đó trao mùa hè cho một người khác.
  3. Mùa hè trôi qua nhanh chóng.
Xem đáp án

Mùa hè trôi qua nhanh chóng.

that I said I would do that I haven't done yet.

2:37

mà tôi nói sẽ làm nhưng vẫn chưa làm.

And a lot of those things were just the small things

2:39

Và rất nhiều trong số đó chỉ là những điều nhỏ nhặt

that kind of that I enjoyed, you know.

2:42

kiểu như những điều tôi thích, bạn biết đấy.

So lately, I've been trying to put more effort into that again. Cụm từ

2:44

Nên gần đây, tôi lại đang cố gắng nỗ lực nhiều hơn cho những việc đó.

Cụm từ

put more effort into that: đầu tư nhiều công sức hơn

Put more effort into that có nghĩa là dành nhiều năng lượng, sự chú ý hoặc sự quan tâm hơn cho điều mà that đề cập đến. Cấu trúc là put effort into + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. More cho biết mức độ nỗ lực tăng lên so với trước đây hoặc so với mức được mong đợi. Trong câu này, that chỉ lại một điều đã được nhắc đến, còn again cho thấy người nói đang quay lại đầu tư công sức cho điều đó.

Luyện tập

Dùng put, more effort và into để hoàn thành câu: I need to ____ my English practice this term.

Xem đáp án

put more effort into

But that's okay.

2:47

Nhưng không sao cả.

We're going to

2:48

Chúng tôi sẽ

We're going to figure it out. Cụm động từ

2:51

Chúng tôi sẽ tìm ra cách.

Cụm động từ

figure it out: hiểu và giải quyết vấn đề

Trong câu này, figure it out có nghĩa là hiểu một vấn đề và tìm cách xử lý bằng cách suy nghĩ, thử nghiệm hoặc thảo luận. Hiện vẫn chưa có câu trả lời, nhưng người nói tin rằng cả nhóm có thể tìm ra. Figure out là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ it, đặt it giữa figure và out: figure it out, không phải figure out it.

Luyện tập

Câu nào nói rằng những người nói sẽ suy nghĩ kỹ về một vấn đề và giải quyết nó?

  1. We'll find out when it starts.
  2. We'll figure it out.
  3. We'll point it out.
Xem đáp án

We'll figure it out.

We're figureing it out.

2:54

Chúng tôi đang tìm cách giải quyết.

My bad. Ý định

3:05

Lỗi của tôi.

Ý định

My bad: thân mật thừa nhận một lỗi nhỏ

My bad. là một cách nói rất thân mật để thừa nhận rằng một việc là lỗi của bạn hoặc rằng bạn đã phạm sai lầm. Cụm này nhận trách nhiệm một cách ngắn gọn, thường là cho một lỗi nhỏ như báo sai giờ hoặc ngắt lời người khác. Cụm này có thể được dùng như một lời đáp hoàn chỉnh trong hội thoại. Giọng điệu nhẹ nhàng không phủ nhận lỗi sai mà chỉ khiến lời nhận lỗi trở nên thân mật và ngắn gọn.

Luyện tập

Nhận định: Sau khi một công ty gây ra tổn thất tài chính lớn cho khách hàng, chỉ nói My bad. có phải là một lời xin lỗi trang trọng phù hợp không?

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

You know, one of these days I'm going to have to tell you 11 instead of 12. Ghi chú

3:11

Bạn biết đấy, một ngày nào đó tôi sẽ phải hẹn bạn 11 giờ thay vì 12 giờ.

Cụm từ

one of these days: một thời điểm chưa xác định trong tương lai

One of these days có nghĩa là “vào một thời điểm chưa xác định trong tương lai”. Trong hội thoại, cụm này thường mang sắc thái “sớm muộn gì”: người nói dự đoán hoặc có ý định để sự việc xảy ra nhưng không nêu ngày cụ thể. Ở đây, cụm này đặt I'm going to have to tell you... vào một tương lai chưa xác định và trình bày sự thay đổi như một điều cuối cùng sẽ trở nên cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “vào một thời điểm chưa xác định trong tương lai”: ____, I'll learn to play the drums.

Xem đáp án

One of these days

Ngữ pháp

instead of 12: đánh dấu lựa chọn bị thay thế

Instead of giới thiệu lựa chọn bị thay thế hoặc không được chọn. Trong 11 instead of 12, 11 là lựa chọn thay thế được chọn, còn 12 là lựa chọn bị loại. Dùng cấu trúc X instead of Y. Y có thể là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: tea instead of coffee; walking instead of driving.

Luyện tập

Lựa chọn nào cho thấy đúng rằng thang máy là phương án bị loại? We took the stairs ___ the elevator.

  1. instead
  2. instead of
  3. however
Xem đáp án

instead of

Yeah.

3:14

Ừ.

Yeah, maybe someday that'll work.

3:15

Ừ, có thể một ngày nào đó cách đó sẽ hiệu quả.

Actually, It's multi-purpose.

3:53

Thật ra, nó có nhiều công dụng.

Yeah, true.

3:55

Ừ, đúng vậy.

And how much is it?

3:56

Và nó giá bao nhiêu?

No?

4:05

Phải không?

I guess I've been stuck in this weird cycle. Thành ngữ

4:26

Tôi đoán mình đã mắc kẹt trong cái vòng luẩn quẩn kỳ lạ này.

Thành ngữ

I've been stuck in this weird cycle: mắc kẹt trong một kiểu lặp lại

Trong câu này, be stuck in a cycle có nghĩa là không thể thoát khỏi một kiểu hành vi hoặc trạng thái cứ lặp đi lặp lại. Cycle ở đây mang nghĩa trừu tượng: những kiểu suy nghĩ hoặc hành động giống nhau liên tục tái diễn, chứ không chỉ xe đạp hay một vòng tròn thực tế. I've been stuck ở thì hiện tại hoàn thành, cho thấy trạng thái mắc kẹt đã bắt đầu từ trước và vẫn ảnh hưởng đến người nói ở hiện tại. Weird cho thấy người nói cảm thấy kiểu lặp này bất thường hoặc đáng lo.

Luyện tập

Trong I've been stuck in this weird cycle, cycle có nghĩa là gì?

  1. Một chiếc xe đạp có người sử dụng
  2. Một khoảng thời gian cố định trong lịch
  3. Một kiểu lặp đi lặp lại rất khó thoát khỏi
Xem đáp án

Một kiểu lặp đi lặp lại rất khó thoát khỏi

Thinking, planning,

4:29

Suy nghĩ, lên kế hoạch,

then hovering so long,

4:31

rồi chần chừ quá lâu,

I don't even end up seeing it through. Ghi chú

4:32

tôi thậm chí còn chẳng thể hoàn thành nó.

Cụm từ

end up + -ing: đi đến kết quả cuối cùng

End up dùng để giới thiệu kết quả cuối cùng của một quá trình, thường là kết quả không được lên kế hoạch hoặc dự đoán trước. Ở đây, việc suy nghĩ, lên kế hoạch và do dự dẫn đến kết quả là nhiệm vụ không được hoàn thành. End up được theo sau bởi seeing, một dạng -ing. Cụm phủ định don't even áp dụng cho toàn bộ kết quả: I don't even end up seeing it through có nghĩa là cuối cùng người nói không hoàn thành việc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up: We meant to take a short walk, but we ____ getting caught in the rain.

Xem đáp án

ended up

Cụm động từ

seeing it through: hoàn thành điều mình đã bắt đầu

Seeing it through là dạng -ing của see something through. Cụm này có nghĩa là tiếp tục thực hiện một nhiệm vụ, kế hoạch hoặc cam kết cho đến khi hoàn thành, đặc biệt khi việc đó đòi hỏi nỗ lực hoặc sự kiên trì. Đại từ it chỉ việc đang được thực hiện và nằm giữa see với through. Trong câu phủ định này, người nói cho biết mình không đi đến được bước hoàn thành việc đó.

Luyện tập

Dùng see something through với đại từ it để hoàn thành câu: The plan is challenging, but we are determined to ____.

Xem đáp án

see it through

Oh, Did you start that DIY yet?

4:34

Ồ, bạn đã bắt đầu làm đồ DIY đó chưa?

Not yet.

4:37

Chưa.

It's funny.

4:44

Thật buồn cười.

You go the first half of this decade with people telling you that you have so much time. Ngữ pháp

4:45

Bạn trải qua nửa đầu của thập kỷ này với những người nói rằng bạn có rất nhiều thời gian.

Ngữ pháp

with people telling you: thêm một bối cảnh đang diễn ra

With people telling you theo mẫu with + cụm danh từ + dạng -ing. People là cụm danh từ đứng sau with và cũng là bên thực hiện hành động telling. People telling you mô tả ngắn gọn một tình huống diễn ra song song với hành động chính. Ở đây, cụm từ biến lời nhắc đi nhắc lại của người khác thành bối cảnh khi bạn trải qua nửa đầu của thập niên. Mẫu này giúp thêm một hoàn cảnh xảy ra đồng thời mà không cần biến nó thành một mệnh đề chính hoàn chỉnh khác.

Luyện tập

Dùng with, her brother và talk ở dạng đúng để thêm một bối cảnh diễn ra đồng thời: Lena tried to read ____ beside her.

Xem đáp án

with her brother talking

Then all of a sudden, Cụm từ

4:50

Sau đó đột nhiên,

Cụm từ

Then all of a sudden: báo hiệu một chuyển biến đột ngột

All of a sudden có nghĩa là “đột nhiên” và trình bày sự việc tiếp theo như một điều xảy ra bất ngờ, không lường trước. Then nối sự thay đổi đó với chuỗi sự việc đang được kể. Khi đứng trước sự việc tiếp theo, cụm này báo hiệu một bước ngoặt rõ rệt trong câu chuyện hoặc tình huống, giúp người nghe chuẩn bị cho điều khác với những gì đã xảy ra trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định gồm bốn từ có nghĩa là “đột nhiên”: The sky was clear, and then ____, heavy rain started.

Xem đáp án

all of a sudden

you're expected to have it all together. Thành ngữ

4:51

bạn được kỳ vọng phải sắp xếp mọi thứ ổn thỏa.

Thành ngữ

have it all together: có vẻ ngăn nắp và làm chủ mọi việc

To have it all together là một thành ngữ có nghĩa là trông có vẻ ngăn nắp, ổn định về cảm xúc và có khả năng quản lý những phần quan trọng của cuộc sống. Đại từ it chỉ chung hoàn cảnh tổng thể của một người, không phải một vật cụ thể. Trong you’re expected to..., cấu trúc bị động cho thấy đây là kỳ vọng từ bên ngoài: người khác hoặc xã hội cho rằng bạn đáng lẽ đã trưởng thành và làm chủ được cuộc sống. Câu này diễn tả áp lực, không chứng minh rằng có ai thực sự quản lý mọi thứ hoàn hảo.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “tự tin quản lý mọi mặt của cuộc sống”: You do not need to ____ before asking for help.

Xem đáp án

have it all together

But the truth is,

4:54

Nhưng sự thật là,

no one exactly tells you when to make that switch. Cụm từ

4:55

không ai cho bạn biết chính xác khi nào thì nên thực hiện sự chuyển đổi đó.

Cụm từ

make that switch: thực hiện một thay đổi cụ thể

Trong câu này, make that switch có nghĩa là “thực hiện sự thay đổi cụ thể đó”. Switch là danh từ chỉ việc chuyển từ một trạng thái, phương pháp hoặc lựa chọn sang một trạng thái khác; make có nghĩa là thực sự tiến hành hoặc hoàn tất sự thay đổi, chứ không phải chế tạo một vật gì đó. That chỉ lại một sự thay đổi mà người nói và người nghe đã biết. Vì vậy, cụm này tập trung vào thời điểm một người cuối cùng chuyển từ trạng thái cũ sang trạng thái mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm make the switch: We have tested the new system, and we will ____ on Monday.

Xem đáp án

make the switch

We think not knowing what to do is the hard part. Ngữ pháp

5:04

Chúng ta nghĩ không biết phải làm gì là phần khó khăn nhất.

Ngữ pháp

not knowing what to do: cụm danh động từ làm chủ ngữ

Not knowing what to do là một cụm danh động từ. Toàn bộ cụm gọi tên trạng thái không chắc nên thực hiện hành động nào tiếp theo, vì vậy nó làm chủ ngữ của mệnh đề not knowing what to do is the hard part. Từ phủ định not đứng trước knowing, còn what to do hoàn chỉnh ý nghĩa của knowing. Cả cụm được xem là một ý niệm số ít, nên câu dùng is chứ không dùng are.

Luyện tập

Dùng not + knowing + what to do để hoàn thành câu: ____ can make a new situation feel harder.

Xem đáp án

Not knowing what to do

But not being clear on our choices is what really holds us back. Ghi chú

5:08

Nhưng việc không rõ ràng trong những lựa chọn của bản thân mới là điều thực sự cản bước chúng ta.

Cụm từ

not being clear on our choices: chưa hiểu đầy đủ các lựa chọn của mình

Be clear on something có nghĩa là hiểu một việc đủ rõ để biết lập trường của mình hoặc nắm được các chi tiết liên quan. Ở đây, not being clear on our choices có nghĩa là chưa hiểu một cách chắc chắn những lựa chọn hiện có của chúng ta. Toàn bộ cụm not being... là một cụm danh động từ làm chủ ngữ của is. Cấu trúc này giúp người nói trình bày sự thiếu rõ ràng như nguyên nhân gây ra vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học: Before we vote, we need to be ____ the options.

Xem đáp án

clear on

Cụm động từ

holds us back: cản trở sự tiến bộ của chúng ta

Hold someone back có nghĩa là ngăn một người tiến lên, hành động hoặc phát triển. Trong câu này, holds us back mô tả một trở ngại mang tính trừu tượng đối với sự tiến bộ, chứ không phải một người đang kéo chúng ta lùi lại theo nghĩa vật lý. Đây là một cụm động từ có thể tách, với cấu trúc hold + tân ngữ + back. Khi tân ngữ là đại từ, nó được đặt ở giữa: hold us back, không phải hold back us.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học có nghĩa là “cản trở sự tiến bộ của chúng ta”: Fear of making mistakes can ____.

Xem đáp án

hold us back

Often, we think we need to know everything before we start,

5:14

Thường thì, chúng ta nghĩ mình cần phải biết mọi thứ trước khi bắt đầu,

to feel prepared and to have all the plans laid out in front of us. Thành ngữ

5:18

để cảm thấy đã sẵn sàng và để có tất cả các kế hoạch bày ra trước mắt.

Thành ngữ

plans laid out in front of us: các kế hoạch rõ ràng ngay trước mắt

Trong câu này, plans laid out in front of us tạo ra hình ảnh các kế hoạch được trải ra ở nơi mọi người đều có thể nhìn thấy. Đây là hình ảnh mang tính ẩn dụ: các kế hoạch được sắp xếp, trình bày rõ ràng và dễ hiểu, chứ không nhất thiết phải thật sự được in trên giấy. Laid out là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho plans. Trong have all the plans laid out, cụm này cho thấy các kế hoạch đang ở trạng thái sẵn sàng và được sắp xếp rõ ràng; in front of us bổ sung ý rằng chúng ta có thể tiếp cận thông tin đó ngay lập tức.

Luyện tập

have all the plans laid out in front of us có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các kế hoạch được sắp xếp rõ ràng và có sẵn để chúng ta xem.
  2. Các kế hoạch đã bị loại bỏ và không thể sử dụng.
  3. Các kế hoạch chỉ được tạo ra sau khi mọi việc kết thúc.
Xem đáp án

Các kế hoạch được sắp xếp rõ ràng và có sẵn để chúng ta xem.

But it's actually through doing something Ngữ pháp

5:22

Nhưng thực ra chính thông qua việc hành động

that our next steps will be revealed.

5:24

mà những bước tiếp theo của chúng ta mới được bộc lộ.

Ngữ pháp

through doing: chỉ phương pháp bằng through + dạng -ing

Through doing something có nghĩa là bằng cách hành động hoặc thông qua quá trình thực hiện một việc. Trong câu này, cụm từ cho biết các bước tiếp theo trở nên rõ ràng bằng cách nào: hành động làm chúng lộ ra. Trong mẫu này, through là giới từ nên theo sau nó là danh từ hoặc dạng -ing: through practice, through doing, through testing. Cấu trúc bao quanh it is ... that nhấn mạnh thêm rằng through doing something chính là phương pháp.

Luyện tập

Dùng through và dạng -ing của test để hoàn thành câu: Nina found a solution ____ three versions.

Xem đáp án

through testing

You can never really be prepared for how fast time moves. Thành ngữ

5:43

Bạn không bao giờ thực sự chuẩn bị sẵn sàng cho sự trôi qua quá nhanh của thời gian.

Thành ngữ

how fast time moves: hình dung thời gian như một thứ chuyển động

Trong how fast time moves, thời gian được hình dung như một thứ đang di chuyển về phía trước. Cụm này có nghĩa là “thời gian trôi nhanh đến mức nào”, chứ không phải thời gian thật sự di chuyển trong không gian. Mệnh đề bắt đầu bằng how diễn tả mức độ nhanh đáng ngạc nhiên. Sau prepared for, nó gọi tên điều mà một người không thể chuẩn bị đầy đủ để đối mặt và giữ trật tự câu kể: time moves.

Luyện tập

Trong câu này, how fast time moves có nghĩa là gì?

  1. Thời gian có thể dường như trôi nhanh đến mức đáng ngạc nhiên.
  2. Con người có thể du hành xuyên thời gian với tốc độ cao.
  3. Một chiếc đồng hồ có thể thay đổi vị trí trong không gian rất nhanh.
Xem đáp án

Thời gian có thể dường như trôi nhanh đến mức đáng ngạc nhiên.

One day, you're 22 and the next you're 28. Mạch ý

5:47

Một ngày nọ, bạn 22 tuổi và ngay ngày hôm sau bạn đã 28 tuổi.

Mạch ý

One day ... and the next ... để tạo bước nhảy thời gian đột ngột

One day ... and the next ... đặt hai giai đoạn cuộc đời cạnh nhau và lược bỏ mọi điều xảy ra ở giữa. Cách nhảy thông tin này khiến sự thay đổi có vẻ đột ngột: ban đầu bạn 22 tuổi, rồi dường như chỉ trong chớp mắt đã 28 tuổi. Ở đây, the next có nghĩa là khoảnh khắc hoặc giai đoạn tiếp theo trong câu chuyện, chứ không khẳng định theo nghĩa đen rằng sáu năm đã trôi qua trong một ngày. Mẫu này có thể diễn tả bất kỳ thay đổi nào mà trong ký ức có cảm giác nhanh hơn nhiều so với thời gian trên lịch.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu nhảy thời gian One day ... and the next ...: ____, he was a nervous beginner; ____, he was leading the team.

Xem đáp án

One day · the next

And day-to-day, nothing seems too different. Cách dùng từ

5:50

Và ngày qua ngày, dường như không có gì quá khác biệt.

Cách dùng từ

Day-to-day: nhìn sự thay đổi ở cấp độ hằng ngày

Ở đây, day-to-day tạo khung góc nhìn cho toàn bộ nhận định. Cụm này có nghĩa là “khi nhìn cuộc sống bình thường theo từng ngày” hoặc “ở cấp độ hằng ngày”, vì vậy những thay đổi nhỏ khó được nhận ra từ góc nhìn ngắn hạn đó. Cụm này không chỉ cho biết một việc xảy ra thường xuyên đến mức nào. Khung mở đầu tạo ra sự tương phản: từng ngày riêng lẻ có thể có vẻ giống nhau, dù khi nhìn trong một khoảng thời gian dài hơn, ta có thể thấy một thay đổi lớn về tổng thể.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm từ mở đầu với nghĩa “ở cấp độ trải nghiệm thường nhật”, chứ không chỉ là “mỗi ngày”?

  1. Every day, the work feels much the same.
  2. Everyday, the work feels much the same.
  3. Day-to-day, the work feels much the same.
Xem đáp án

Day-to-day, the work feels much the same.

But when you look back, Cụm động từ

5:53

Nhưng khi bạn nhìn lại,

everything is.

5:55

mọi thứ đều đã thay đổi.

Cụm động từ

You look back: nhìn lại quá khứ

Ở đây, look back được dùng theo nghĩa bóng: nhớ lại và đánh giá một thời điểm trước đây. Back chỉ về quá khứ, chứ không phải một hướng vật lý ở phía sau cơ thể. Mệnh đề với when giới thiệu thời điểm mà góc nhìn hồi tưởng làm thay đổi cách nhìn của người nói. Dùng riêng look back khi người nghe đã hiểu phần quá khứ được nhắc đến; dùng look back on + danh từ để nêu một giai đoạn hoặc trải nghiệm cụ thể, như trong look back on my first year.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học, bắt đầu bằng look và có nghĩa là “nhìn lại quá khứ”: When I ____, I understand why that choice mattered.

Xem đáp án

look back

I'm trying to make more time to do things that I've always wanted to do, Cụm từ

5:58

Tôi đang cố gắng dành nhiều thời gian hơn để làm những việc tôi luôn muốn làm,

Cụm từ

make more time: chủ động dành thêm thời gian

Make more time có nghĩa là chủ động dành thêm thời gian bằng cách thay đổi lịch trình hoặc thứ tự ưu tiên. Cụm này không có nghĩa đen là tạo ra thời gian. Trong make more time to do something, to giới thiệu hoạt động mà người nói dành thời gian để thực hiện. More cho thấy người nói muốn có nhiều thời gian hơn mức hiện có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là chủ động dành thêm thời gian: I need to ____ for exercise this month.

Xem đáp án

make more time

but felt like, for some reason,

6:02

nhưng lại cảm thấy, vì lý do nào đó,

I didn't have the time to back then. Cụm từ

6:04

lúc đó tôi không có thời gian.

Cụm từ

back then: chỉ về một giai đoạn trước đây

Back then có nghĩa là trong một thời điểm hoặc giai đoạn trước đây đã rõ từ cuộc trò chuyện. Cụm này chỉ ngược về giai đoạn quá khứ đó, thay vì chỉ nói rằng một việc xảy ra sớm hơn. Cụm này thường tạo ra sự đối lập ngầm với hiện tại. Ở đây, việc không có thời gian được đặt vào giai đoạn trước đó, để ngỏ khả năng tình hình hiện nay đã khác.

Luyện tập

Trong “I didn't have the time to back then,”, back then có nghĩa là gì?

  1. Ở bước tiếp theo trong một chuỗi sự kiện
  2. Ngay tại thời điểm hiện tại
  3. Trong giai đoạn trước đây đang được nhắc đến
Xem đáp án

Trong giai đoạn trước đây đang được nhắc đến

I think at one point,

6:13

Tôi nghĩ có một lúc,

all I wanted was enough time to watch all the movies and read all the books. Ngữ pháp

6:14

tất cả những gì tôi muốn là đủ thời gian để xem hết các bộ phim và đọc hết sách.

Ngữ pháp

all I wanted was enough time: nhấn mạnh mong muốn chính

All I wanted was enough time là một cấu trúc tạo tiêu điểm. Ở đây, all có nghĩa là “điều duy nhất” hoặc “điều quan trọng nhất”: mệnh đề all I wanted làm chủ ngữ, was nối nó với enough time, và enough time là phần được nhấn mạnh. So với I wanted enough time, cấu trúc này nhấn mạnh mong muốn mạnh hơn và cho thấy vào thời điểm đó, thời gian là mối quan tâm chính của người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh All + chủ ngữ + wanted + was: ____ a few minutes alone.

Xem đáp án

All I wanted was

But as I move through life, Cụm từ

6:19

Nhưng khi tôi bước đi trong cuộc sống,

Cụm từ

as I move through life: thay đổi dần dần theo kinh nghiệm

But đánh dấu sự tương phản với ý trước đó. Trong as I move through life, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “khi thời gian trôi qua”, còn move through life là cách nói ẩn dụ: nó có nghĩa là tiếp tục sống và tích lũy kinh nghiệm, chứ không phải di chuyển theo nghĩa vật lý. Mệnh đề mở đầu này đặt nội dung tiếp theo vào một khung thay đổi theo thời gian. Nó phù hợp khi nói về các ưu tiên, niềm tin hoặc sự hiểu biết dần phát triển nhờ kinh nghiệm.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “As I move through life, my priorities change,” mệnh đề mở đầu có nghĩa là gì?

  1. Trong khi tôi tiếp tục sống và tích lũy kinh nghiệm
  2. Bởi vì tôi đang chuyển đến một ngôi nhà khác
  3. Chỉ sau khi cuộc đời tôi đã kết thúc
Xem đáp án

Trong khi tôi tiếp tục sống và tích lũy kinh nghiệm

I realize that even if you do have the time, Ngữ pháp

6:21

tôi nhận ra rằng ngay cả khi bạn có thời gian,

it doesn't mean you'll actually do it.

6:23

chưa chắc bạn đã thực sự làm điều đó.

Ngữ pháp

even if ... it doesn't mean: dù A, điều đó không có nghĩa là B

Even if A, it doesn't mean B trước hết thừa nhận A là đúng hoặc có thể đúng, rồi bác bỏ việc xem B là kết luận tự động. Trong câu này, có thời gian vẫn chưa đủ để bảo đảm rằng một người sẽ hành động. Trong do have, do nhấn mạnh câu khẳng định: người đó thực sự có thời gian. Sự nhấn mạnh này làm ý nhượng bộ mạnh hơn, nhưng vẫn không khiến kết quả trở thành chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhượng bộ mục tiêu: ____ we do have enough data, ____ the conclusion is correct.

Xem đáp án

Even if · it doesn't mean

If we don't intentionally decide on how we want to spend our time, Cụm từ

6:28

Nếu chúng ta không chủ động quyết định cách chúng ta muốn sử dụng thời gian của mình,

Cụm từ

intentionally decide on: chủ động chọn và quyết định

Intentionally có nghĩa là làm điều gì đó với mục đích có ý thức, chứ không phải do tình cờ hoặc chỉ làm theo lựa chọn mặc định. Decide on có nghĩa là cân nhắc rồi chọn hoặc chốt một phương án, kế hoạch hay cách tiếp cận cụ thể. Trong decide on how we want to spend our time, mệnh đề how nêu cách thức đang được lựa chọn. Cụm từ này nhấn mạnh việc chủ động đưa ra lựa chọn thay vì để thói quen quyết định thay mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là 'chủ động lựa chọn': We should ____ a meeting time instead of accepting the default.

Xem đáp án

intentionally decide on

Cụm từ

to spend our time: diễn đạt cách sử dụng thời gian

Trong spend our time, spend có nghĩa là “dùng thời gian cho một hoạt động hoặc mục đích cụ thể”. Cụm đầy đủ how we want to spend our time nói về việc lựa chọn điều mình sẽ làm với khoảng thời gian đang có. Các cấu trúc phổ biến là spend time on + danh từ và spend time doing + hoạt động. Ta cũng có thể đặt một khoảng thời gian cụ thể ngay sau spend, như trong spend the afternoon reading.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong cụm từ mục tiêu: I want to ____ more time practicing the piano.

Xem đáp án

spend

we'll always find something else to fill that time with. Cụm từ

6:32

chúng ta sẽ luôn tìm thấy thứ khác để lấp đầy khoảng thời gian đó.

Cụm từ

find something else to fill that time with: tìm việc khác để lấp đầy khoảng thời gian đó

Cụm này có nghĩa là “tìm một hoạt động khác để chiếm khoảng thời gian đó”. Nó dùng phép ẩn dụ coi thời gian như một không gian hoặc vật chứa mà các hoạt động có thể lấp đầy. Cấu trúc cơ bản là fill a period of time with an activity: fill that time with something else. Trong something else to fill that time with, something else xuất hiện trước nên with được giữ lại một cách tự nhiên ở cuối cụm động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc fill ... with: We found a game to ____ the rainy afternoon ____.

Xem đáp án

fill · with

Maybe I'm just being dramatic. Cách dùng từ

6:36

Có thể tôi chỉ đang làm quá lên.

Cách dùng từ

just being dramatic: làm nhẹ lời tự nhận xét về phản ứng của mình

Trong câu này, being dramatic có nghĩa là phản ứng mạnh hoặc cảm tính hơn mức tình huống có thể cần; nó không có nghĩa là đang diễn kịch. Cấu trúc tiếp diễn be being + tính từ thể hiện dramatic là cách cư xử ở thời điểm hiện tại, không nhất thiết là một nét tính cách lâu dài. Just làm nhẹ lời tự phê bình. Người nói đang hơi do dự khi cho rằng phản ứng của chính mình có thể đã bị phóng đại.

Luyện tập

Trong câu Maybe I'm just being dramatic, người nói muốn nói gì?

  1. Có thể những sự việc bất thường cứ tiếp tục xảy ra quanh tôi.
  2. Phản ứng của tôi có thể mạnh hoặc cảm tính hơn mức tình huống yêu cầu.
  3. Có thể tôi đang tập một vai trong vở kịch.
Xem đáp án

Phản ứng của tôi có thể mạnh hoặc cảm tính hơn mức tình huống yêu cầu.

Maybe I've built up bad habits. Cụm từ

6:37

Có thể tôi đã hình thành những thói quen xấu.

Cụm từ

built up bad habits: dần hình thành những thói quen xấu

Built up là dạng quá khứ phân từ của build up. Ở đây, nó có nghĩa là phát triển hoặc tích lũy dần dần, vì vậy built up bad habits cho thấy các hành vi lặp lại đã tạo nên những thói quen ấy từng chút một chứ không phải cùng một lúc. I've built up dùng thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này nối quá trình trong quá khứ với tình trạng hiện tại của người nói: những thói quen xấu giờ đã tồn tại và có thể vẫn ảnh hưởng đến hành động của họ.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ phân từ của build up để hoàn thành câu và thể hiện quá trình phát triển dần dần: Over the years, I've ____ several bad habits.

Xem đáp án

built up

By the way, Mạch ý

6:39

Nhân tiện,

Mạch ý

By the way dùng để chuyển nhẹ sang ý khác

By the way là dấu hiệu diễn ngôn cho biết người nói tạm chuyển từ chủ đề hiện tại sang một ý bổ sung, lời nhắc hoặc câu hỏi có liên quan. Cụm này giúp thông tin mới bớt đột ngột. Vì ý tiếp theo được trình bày như một phần nói thêm, người nghe cũng hiểu rằng đó không phải phần tiếp nối chính của ý trước.

Luyện tập

Trong hội thoại, By the way thường báo hiệu điều gì?

  1. Phản đối mạnh mẽ người vừa nói
  2. Mô tả cách đi đến một địa điểm
  3. Chuyển nhanh sang một ý bổ sung
Xem đáp án

Chuyển nhanh sang một ý bổ sung

I'm done waiting for that time to come. Cụm từ

6:40

tôi đã chán việc chờ đợi thời điểm đó đến rồi.

Cụm từ

I'm done waiting for that: quyết định không chờ thêm nữa

Trong I'm done waiting for that, be done + -ing có nghĩa là người nói đã quyết định không tiếp tục một hoạt động nữa. Cách nói này mạnh hơn một lời thông báo trung tính rằng thời gian chờ đợi đã kết thúc. Cấu trúc này thường thể hiện sự dứt khoát, thất vọng hoặc mất kiên nhẫn. Waiting for that time to come nêu rõ hoạt động mà người nói từ chối tiếp tục: thụ động chờ một thời điểm trong tương lai.

Luyện tập

Dùng be done + -ing để hoàn thành câu và thể hiện quyết định dứt khoát ngừng chờ đợi: I'm ____ the perfect moment; I'm starting today.

Xem đáp án

done waiting for

It's happening now.

6:42

Nó đang diễn ra ngay bây giờ.

So, I made a list.

6:46

Vì vậy, tôi đã lập một danh sách.

There's 1 2 3 4...

6:47

Có 1 2 3 4...

10 things on this list of 10 things to do within the next 4 months,

6:50

10 điều trong danh sách 10 điều cần làm trong 4 tháng tới này,

which is the end of the year and also when my birthday is.

6:55

cũng là thời điểm cuối năm và là sinh nhật của tôi.

AKA... the end of my 20s. Cách dùng từ

6:58

Hay còn gọi là... sự kết thúc của tuổi 20 của tôi.

Cách dùng từ

AKA: thêm tên gọi khác hoặc cách gọi vui

AKA là dạng viết tắt của also known as. Cụm này thường giới thiệu một tên gọi hoặc nhãn khác. Ở đây, “the end of my 20s” được dùng tự do hơn như một tên gọi mới cho điều vừa được nhắc đến, tạo sắc thái thân mật, hơi hài hước và mang ý «nói cách khác». Mẫu có thể áp dụng là X, AKA Y. Y đổi tên cho X hoặc thêm một cách mô tả vui vẻ về X.

Luyện tập

Câu nào dùng AKA một cách tự nhiên để thêm một cách gọi khác mang tính hài hước?

  1. We AKA finished the report yesterday.
  2. Meet our team captain, AKA the person who never misses practice.
  3. The meeting starts AKA three o'clock.
Xem đáp án

Meet our team captain, AKA the person who never misses practice.

I have the idea for some of these already,

7:02

Tôi đã có ý tưởng cho một số trong số này rồi,

but I also just sort of came up with some right now Cụm động từ

7:05

nhưng tôi cũng vừa mới nghĩ ra một vài cái ngay bây giờ

Cụm động từ

came up with: nghĩ ra ý tưởng hoặc giải pháp

Came up with là dạng quá khứ của come up with. Ở đây, cụm này có nghĩa là nghĩ ra hoặc tạo ra các ý tưởng ngay lúc đó; some chỉ lại những ý tưởng hoặc ví dụ đang được bàn đến. Dùng cấu trúc come up with + an idea, plan, answer, name hoặc solution. Kết quả được nghĩ ra đứng sau with: She came up with a solution.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come up with: After discussing the problem, we ____ a practical solution.

Xem đáp án

came up with

that I think are perfect.

7:09

mà tôi cho là hoàn hảo.

Okay, to me these are not super crazy, Ghi chú

7:11

Được rồi, với tôi chúng không phải là điều gì quá điên rồ,

Ý định

to me: đánh dấu quan điểm cá nhân

Ở đây, to me có nghĩa là “theo tôi” hoặc “theo cách tôi nhìn nhận”. Cụm từ này cho thấy nhận định theo sau là đánh giá cá nhân của người nói, chứ không phải một sự thật khách quan. Khi thêm to me, người nói làm cho lời khẳng định bớt tuyệt đối: người khác có thể đánh giá cùng một việc theo cách khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để thể hiện quan điểm cá nhân của người nói: ____, this seems like the safest option.

Xem đáp án

To me

Cách dùng từ

not super crazy: cách đánh giá mức độ thân mật

Not super crazy là cách nói thân mật mang nghĩa “không quá mức vô lý, thái quá hoặc thiếu thực tế”. Trong câu này, crazy dùng để đánh giá những điều đó có vẻ cực đoan đến mức nào; nó không nói về sức khỏe tinh thần của bất kỳ ai. Super là từ nhấn mạnh mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là “rất” hoặc “cực kỳ”. Not super... chỉ phủ định một mức độ rất cao, nên người nói không nhất thiết cho rằng những điều đó hoàn toàn bình thường hoặc dễ dàng.

Luyện tập

Người nói có khả năng muốn nói gì qua câu “The price is not super crazy”?

  1. Mức giá chắc chắn là rẻ.
  2. Mức giá không quá mức vô lý.
  3. Mức giá mô tả sức khỏe tinh thần của một người.
Xem đáp án

Mức giá không quá mức vô lý.

but they are enough to challenge me Ngữ pháp

7:14

nhưng chúng đủ để thách thức tôi

Ngữ pháp

enough to challenge me: đạt đến mức độ đủ

Enough to + động từ nguyên mẫu cho biết mức độ hoặc số lượng cần thiết đã đạt tới, vì vậy kết quả được nêu trong động từ nguyên mẫu có to có thể xảy ra. Trong câu này, are enough to challenge me có nghĩa là chúng tạo ra đủ độ khó để khiến người nói phải cố gắng. Khi dùng với be, cấu trúc là chủ ngữ + be + enough + to + động từ nguyên mẫu. Enough cũng có thể đứng sau tính từ hoặc trạng từ, như trong difficult enough to challenge me.

Luyện tập

Hoàn thành câu để diễn đạt rằng câu đố đủ khó để khiến tôi suy nghĩ: The puzzle is difficult ____ make me think.

Xem đáp án

enough to

for the next 4 months

7:17

trong 4 tháng tới

given where I'm at right now in my life. Ngữ pháp

7:19

dựa trên tình trạng cuộc sống hiện tại của tôi.

Ngữ pháp

given where I'm at right now: xem xét hoàn cảnh hiện tại

Given có nghĩa là xem xét hoặc tính đến một điều gì đó và dùng để nêu cơ sở cho một nhận định. Ở đây, nó được theo sau bởi mệnh đề where I'm at right now, vì vậy cụm này cho biết hoàn cảnh hiện tại của người nói có liên quan đến nhận định xung quanh. Where I'm at là cách diễn đạt mang tính hội thoại, thường dùng để nói về giai đoạn, tiến độ, năng lực hoặc tình hình chung hiện tại của một người. Các từ in my life làm rõ nghĩa không theo nghĩa đen ở đây: cụm này nói về hoàn cảnh sống chứ không phải vị trí địa lý.

Luyện tập

Trong ví dụ này, given where I'm at right now có nghĩa là gì?

  1. vì tôi đang nói cho ai đó biết vị trí của mình
  2. sau khi ai đó cho tôi một địa điểm
  3. xét đến hoàn cảnh hiện tại của tôi
Xem đáp án

xét đến hoàn cảnh hiện tại của tôi

They are things that

7:21

Chúng là những điều mà

I've either wanted to do

7:23

tôi hoặc là đã muốn làm

for the last couple of years that I've never really got to, Cách dùng từ

7:25

trong vài năm qua nhưng chưa bao giờ thực sự làm được,

Cách dùng từ

never really got to: không có cơ hội thực sự

Trong đoạn này, never really got to có nghĩa là “chưa bao giờ thực sự có cơ hội làm việc đó”. Get to + động từ nguyên mẫu thường trình bày một hành động như một cơ hội hoặc sự cho phép, chứ không nói về việc di chuyển đến một nơi. Hành động sau to được lược bỏ vì có thể hiểu từ ngữ cảnh. Never really làm lời phủ định bớt tuyệt đối và thường có nghĩa là “chưa bao giờ có cơ hội đầy đủ hoặc thực sự đáng kể”. Cách nói này vẫn phù hợp nếu người nói từng thử một chút nhưng không có cơ hội trọn vẹn.

Luyện tập

Trong “Maya planned to visit the museum, but she never really got to,”, phần cuối có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy chưa bao giờ thực sự có cơ hội đến thăm nơi đó.
  2. Cô ấy đến bảo tàng muộn hơn dự định.
  3. Cô ấy bị yêu cầu phải đến thăm nơi đó.
Xem đáp án

Cô ấy chưa bao giờ thực sự có cơ hội đến thăm nơi đó.

things that I've just wanted to incorporate more into my life. Cụm từ

7:28

hoặc là những điều tôi chỉ muốn kết hợp nhiều hơn vào cuộc sống của mình.

Cụm từ

wanted to incorporate more into my life: muốn đưa vào cuộc sống nhiều hơn

Cấu trúc có thể áp dụng lại là incorporate A into B: biến A thành một phần của tổng thể lớn hơn là B. Ở đây, things là A và my life là B. Danh từ things xuất hiện trước mệnh đề quan hệ, vì vậy tân ngữ sau incorporate được hiểu ngầm thay vì lặp lại: things that I've wanted to incorporate ... into my life. Wanted to thể hiện ý định, không phải một thay đổi đã hoàn tất. More có nghĩa là ở mức độ cao hơn hoặc thường xuyên hơn. Người nói muốn những điều đó giữ vai trò lớn hơn trong đời sống hằng ngày, chứ không chỉ đơn giản là đặt một vật ở đâu đó.

Luyện tập

Dùng cấu trúc mục tiêu incorporate A into B để hoàn thành câu: We want to ____ short breaks ____ the workday.

Xem đáp án

incorporate · into

And there's some like I've always wanted to do it,

7:33

Và có những điều tôi luôn muốn làm,

but like I don't know when

7:36

nhưng kiểu như tôi không biết khi nào

it is going to happen.

7:38

nó mới xảy ra.

Whether or not I can do this in 4 months Ngữ pháp

7:39

Liệu tôi có thể làm được điều này trong 4 tháng hay không

is the question.

7:42

mới là vấn đề.

Ngữ pháp

Whether or not ... is the question: chỉ ra điều chưa chắc chắn cốt lõi

Whether or not I can do this in 4 months là một mệnh đề danh từ giữ vai trò chủ ngữ của câu. Mệnh đề này gộp hai khả năng, làm được hoặc không làm được, thành một vấn đề. Vị ngữ is the question cho biết vấn đề có-không này chính là điều chưa chắc chắn quan trọng nhất. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi trực tiếp, nên mệnh đề giữ trật tự trần thuật I can, không phải can I.

Luyện tập

Câu nào trình bày đúng vấn đề có-không dưới dạng chủ ngữ?

  1. If or not we can meet the deadline is the question.
  2. Whether or not can we meet the deadline is the question.
  3. Whether or not we can meet the deadline is the question.
Xem đáp án

Whether or not we can meet the deadline is the question.

I signed it at the bottom.

7:43

Tôi đã ký tên ở phía dưới.

I Riza Santos hereby state that I will complete this list by the end of my 20s. Ghi chú

7:44

Tôi, Riza Santos, bằng văn bản này tuyên bố rằng tôi sẽ hoàn thành danh sách này trước khi kết thúc tuổi 20 của mình.

Cách dùng từ

hereby state: đưa ra tuyên bố chính thức

Trong hereby state, hereby có nghĩa là ‘bằng tuyên bố hoặc hành động này’. Khi đi cùng nhau, hai từ này cho biết người nói đang chính thức đưa ra một tuyên bố tại thời điểm đó. Trong câu này, cách diễn đạt giống văn bản khiến một lời hứa cá nhân nghe có vẻ chính thức. Ngoài một tuyên bố chính thức thực sự, sự tương phản đó có thể được dùng có chủ ý để tạo cảm giác kịch tính hoặc hài hước.

Luyện tập

Đúng hay sai: Giữa bạn bè, "I hereby state that I will wash the dishes tonight" thường nghe có vẻ cố ý trang trọng và có thể mang tính hài hước.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

Cụm từ

by the end of my 20s để đặt hạn chót

By the end of my 20s đặt ra hạn chót tại điểm kết thúc của một khoảng tuổi. My 20s chỉ giai đoạn từ 20 đến 29 tuổi, nên điểm kết thúc là lúc người nói tròn 30 tuổi. Ở đây, by có nghĩa là “chậm nhất vào thời điểm đó”. Danh sách có thể được hoàn thành sớm hơn; cụm từ này cho biết thời điểm muộn nhất có thể chấp nhận, chứ không phải thời điểm chính xác việc hoàn thành sẽ xảy ra.

Luyện tập

Câu nào nói rằng báo cáo có thể được hoàn thành sớm hơn nhưng phải xong chậm nhất vào cuối tháng?

  1. We will finish the report at the end of the month.
  2. We will finish the report by the end of the month.
  3. We will finish the report after the end of the month.
Xem đáp án

We will finish the report by the end of the month.

Signed, dated September 2025. Cách dùng từ

7:50

Đã ký, ngày tháng là tháng 9 năm 2025.

Cách dùng từ

Signed, dated dưới dạng cách viết rút gọn trong văn bản

Signed và dated ở đây là các phân từ quá khứ được dùng như những nhãn rút gọn theo kiểu văn bản. Dạng đầy đủ có thể là The statement is signed and is dated September 2025.: signed có nghĩa là chữ ký đã được thêm vào, còn dated có nghĩa là văn bản đã được ghi ngày tháng đó. Vì chủ ngữ và trợ động từ bị lược bỏ, dòng này giống một lời chứng nhận hoặc ghi chú ở phần ký tên hơn là lời kể thông thường. Đứng sau hereby state, phần kết cố ý trang trọng này trình bày lời hứa cá nhân như thể đó là một văn bản chính thức.

Luyện tập

Signed, dated có chức năng gì trong “Signed, dated September 2025.”?

  1. Đó là một ghi chú văn bản rút gọn cho biết lời tuyên bố đã được ký và ghi ngày tháng.
  2. Nó mô tả lời tuyên bố là lỗi thời.
  3. Nó nói một cách thân mật rằng người viết đã đi hẹn hò lãng mạn.
Xem đáp án

Đó là một ghi chú văn bản rút gọn cho biết lời tuyên bố đã được ký và ghi ngày tháng.

That's crazy.

7:53

Thật điên rồ.

That's wild. Cách dùng từ

7:54

Quá hoang dã.

Cách dùng từ

That's wild. như một phản ứng thân mật thể hiện sự ngạc nhiên mạnh

That's wild. là một phản ứng thân mật, có nghĩa là “Điều đó cực kỳ bất ngờ, khó tin hoặc khác xa điều tôi dự đoán.” Ở đây, wild dùng để đánh giá một tình huống hoặc tin tức; nó không có nghĩa là “sống trong tự nhiên”. Vì cách nói này thể hiện mức độ mạnh chứ không đưa ra một đánh giá cụ thể, nó có thể dùng để phản ứng trước điều ấn tượng, vô lý, gây sốc hoặc cực đoan. Ngữ cảnh và giọng điệu cho biết người nói có thái độ tích cực, tiêu cực hay chỉ đơn giản là kinh ngạc.

Luyện tập

Một người bạn nói: “I met my favorite actor on the bus this morning.” Câu trả lời nào thể hiện sự ngạc nhiên mạnh một cách tự nhiên nhất trong cuộc trò chuyện thân mật?

  1. That's unclear.
  2. That's normal.
  3. That's wild.
Xem đáp án

That's wild.

You called me at night.

8:00

Anh đã gọi cho em vào ban đêm.

I thought we were fine.

8:02

Em cứ tưởng chúng ta vẫn ổn.

I told you I don't love you, darling.

8:04

Em đã bảo anh là em không yêu anh mà, cưng à.

Now I'm right by the phone answering to your calls.

8:08

Bây giờ em đang ở ngay bên điện thoại trả lời cuộc gọi của anh.

I've got a complaint, my darling.

8:12

Em có một lời phàn nàn, cưng à.

I haven't been true to you in so long.

8:16

Em đã không thật lòng với anh từ rất lâu rồi.