Những Sự Thật Đáng Kinh Ngạc Làm Bạn Há Hốc Mồm (Phần 2): tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
377 từ 177 từ/phút

Giới thiệu video: Lời thuyết minh khoa học kết nối các sự thật bất ngờ về sinh học, xác suất, hóa học và bộ não. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “did you know that” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: dùng câu hỏi này làm phần mở đầu cho một sự thật, nhưng giữ trật tự câu trần thuật sau that; mục đích là thu hút chú ý chứ không đòi câu trả lời có hoặc không. 2. “will result in” — Cụm từ công thức và kết hợp từ: nêu kết quả dự đoán bằng result in cộng với cụm danh từ; result from dùng để giới thiệu nguyên nhân. 3. “Strange as it may be,” — Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu dạng nhượng bộ có tính từ đặt trước này là “dù có vẻ kỳ lạ”, rồi thừa nhận sự bất ngờ trước khi đưa ra nhận định.

Nội dung bài học

Some things in life are surprising.

0:00

Có những điều trong cuộc sống thật đáng kinh ngạc.

But did you know that most alcoholic beverages Mạch ý

0:02

Nhưng bạn có biết hầu hết đồ uống có cồn

contain all 13 minerals Ngữ pháp

0:04

đều chứa đủ cả 13 khoáng chất

necessary to sustain human life?

0:06

cần thiết để duy trì sự sống của con người không?

Mạch ý

did you know that dùng làm lời mở đầu cho một sự thật

Did you know that trình bày một sự thật dưới dạng câu hỏi hướng đến người nghe. Trong câu này, cụm từ đóng vai trò là lời mở đầu thu hút sự chú ý: người nói cho rằng thông tin sau that sẽ mới mẻ hoặc gây bất ngờ, chứ không nhất thiết chỉ muốn nhận câu trả lời có hoặc không. Sau that, hãy dùng trật tự của câu trần thuật như most alcoholic beverages contain ..., không dùng trật tự câu hỏi. Mẫu này giúp bạn giới thiệu một sự thật đồng thời tương tác trực tiếp với người nghe.

Luyện tập

Hoàn thành lời mở đầu về sự thật bằng toàn bộ cụm giới thiệu: ____ honey never spoils?

Xem đáp án

Did you know that

Ngữ pháp

minerals necessary to sustain human life: cụm bổ nghĩa sau danh từ rút gọn

Necessary to sustain human life bổ nghĩa cho minerals dù cụm này xuất hiện sau danh từ. Nó xác định các khoáng chất được nói đến là những khoáng chất cần thiết để duy trì sự sống của con người. Cấu trúc rút gọn là danh từ + tính từ + động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, minerals necessary to sustain human life có thể được mở rộng thành minerals that are necessary to sustain human life. Phần nguyên mẫu giải thích các khoáng chất cần thiết cho mục đích gì.

Luyện tập

Cách mở rộng nào giữ nguyên nghĩa của minerals necessary to sustain human life?

  1. the minerals that are necessary to sustain human life
  2. the minerals that human life considers necessary
  3. the life that is necessary to sustain the minerals
Xem đáp án

the minerals that are necessary to sustain human life

Or that approximately 1% of the world's population

0:08

Hay khoảng 1% dân số thế giới

is drunk at any given moment? Cụm từ

0:11

đang say xỉn vào bất kỳ thời điểm nào?

Cụm từ

at any given moment (tại bất kỳ thời điểm nào)

At any given moment có nghĩa là “tại bất kỳ thời điểm nào được chọn để kiểm tra”. Trong câu này, cụm từ cho biết con số ước tính 1% áp dụng tại một thời điểm bất kỳ, chứ không chỉ ở một khoảnh khắc đặc biệt. Ở đây, given có nghĩa là “được xác định hoặc lựa chọn”, không phải “được trao cho ai đó”. Cả cụm thường được dùng để mô tả một trạng thái, số lượng hoặc tỷ lệ nhìn chung luôn đúng trong suốt một khoảng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành cụm chỉ thời gian thông dụng có nghĩa là “tại bất kỳ thời điểm nào được chọn để kiểm tra”: “At ____, at least one technician is monitoring the network.”

Xem đáp án

any given moment

Maybe you're one of them.

0:13

Có thể bạn là một trong số họ.

Or how about the fact that a single sperm Mạch ý

0:14

Hay sự thật rằng một tinh trùng duy nhất

has the equivalent of 37.5 megabytes Cụm từ

0:16

chứa lượng thông tin DNA tương đương 37,5 megabyte

of DNA information in it.

0:18

bên trong nó thì sao?

Mạch ý

Or how about the fact that ...? (thêm một sự thật khác)

Or nối câu này với những sự thật đáng ngạc nhiên đã nêu trước đó và báo hiệu rằng người nói đang thêm một mục nữa. How about mời người nghe cân nhắc mục mới ấy, còn the fact that mở đầu mệnh đề đầy đủ chứa nội dung đó. Ở đây, khung câu mang tính tu từ: người nói không đề xuất một hoạt động. Or how about the fact that + mệnh đề là một cách sinh động để nối dài danh sách hoặc củng cố một ý bằng một sự thật khác được trình bày là đúng.

Luyện tập

Trong câu “Or how about the fact that bees can recognize human faces?”, khung mở đầu có chức năng gì?

  1. Nó cho biết sự thật ấy chưa chắc chắn.
  2. Nó đề nghị thực hiện một hoạt động liên quan đến ong.
  3. Nó bổ sung một sự thật khác để người nghe cân nhắc.
Xem đáp án

Nó bổ sung một sự thật khác để người nghe cân nhắc.

Cụm từ

the equivalent of để so sánh giữa các đơn vị

“The equivalent of” giới thiệu một số lượng, giá trị hoặc tác dụng tương ứng với một thứ khác nhằm mục đích so sánh. Ở đây, thông tin DNA được biểu thị bằng đơn vị lưu trữ máy tính quen thuộc, vì vậy 37,5 megabyte cho biết một lượng có thể so sánh chứ không phải phép đo vật lý theo nghĩa đen của DNA. Cấu trúc thường gặp là the equivalent of + danh từ hoặc số lượng. Equivalent có nghĩa là bằng nhau ở khía cạnh liên quan; nó không khẳng định hai thứ giống hệt nhau về mọi mặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “cùng một lượng với”: The reservoir holds ____ 800 Olympic-sized swimming pools of water.

Xem đáp án

the equivalent of

This means that a normal ejaculation Mạch ý

0:20

Điều này có nghĩa là một lần xuất tinh bình thường

equates to a data transfer Cụm từ

0:22

tương đương với việc truyền

of over 1500 terabytes.

0:23

hơn 1.500 terabyte dữ liệu.

Mạch ý

This means that: nối một sự việc với kết quả của nó

“This” chỉ lại toàn bộ sự việc hoặc phép tính trong câu trước, chứ không chỉ danh từ gần nhất. Sau đó, “means that” trình bày cách hiểu hoặc kết quả suy ra từ thông tin ấy. Cấu trúc This means that + mệnh đề sắp xếp lời giải thích theo thứ tự đưa căn cứ trước rồi đưa kết luận sau. Nó cho người nghe biết câu tiếp theo được suy ra từ điều vừa nói như thế nào.

Luyện tập

Chọn từ nối chỉ lại toàn bộ câu đầu và giới thiệu kết quả thực tế của nó: The library closes at six. ____ we need to leave before then.

  1. This means that
  2. For example
  3. Meanwhile
Xem đáp án

This means that

Cụm từ

equates to: nêu một kết quả tương đương

Ở đây, equates to có nghĩa là “bằng” hoặc “tương ứng sau khi so sánh hay quy đổi”. Cụm này đưa ra kết quả tính toán: lượng đó được so sánh với hơn 1.500 terabyte dữ liệu, chứ không khẳng định theo nghĩa đen rằng quá trình sinh học là việc truyền dữ liệu. Cấu trúc là A equates to B. Cấu trúc này hữu ích trong phần giải thích mang tính phân tích hoặc kỹ thuật khi một con số, tác động hay số lượng được quy đổi thành một giá trị tương đương.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ sự tương đương trang trọng trong bài học: In this storage estimate, one petabyte ____ 1,000 terabytes.

Xem đáp án

equates to

Tell that to an iguana, Ý định

0:26

Hãy nói điều đó với một con cự đà,

koala,

0:27

gấu túi koala,

or Komodo dragon,

0:28

hoặc rồng Komodo,

which all have two penises.

0:29

vì tất cả chúng đều có hai dương vật.

Ý định

Tell that to: đưa ra ví dụ phản bác theo lối đùa vui

Tell that to X thường không phải là lời yêu cầu thực sự để truyền đạt thông tin. Đây là câu đáp mang tính đùa vui hoặc thách thức, có nghĩa là “X là bằng chứng cho thấy lời khẳng định của bạn không đúng trong mọi trường hợp”. Ở đây, việc nhắc đến những loài vật có hai dương vật tạo ra một ví dụ phản bác hài hước đối với nhận định khái quát trước đó. Mẫu có thể áp dụng lại là nêu một nhận định rồi nói Tell that to + người, nhóm hoặc sự vật trái ngược với nhận định đó.

Luyện tập

Hoàn thành đoạn hội thoại bằng cụm từ thách thức gồm ba từ trong bài học: “Everyone can work without internet access.” “____ the team whose files are all online.”

Xem đáp án

Tell that to

Or better yet, Mạch ý

0:31

Hay tuyệt hơn nữa,

the kangaroo,

0:32

hãy nói với chuột túi kangaroo,

which actually has three vaginas.

0:33

loài thực sự có tới ba âm đạo.

Mạch ý

Or better yet, để nâng cấp một lựa chọn hoặc ví dụ

Or better yet báo hiệu rằng người nói đang thay một lựa chọn trước đó, hoặc tiếp nối nó, bằng một lựa chọn nổi bật, hữu ích hay phù hợp hơn. Ở đây, chuột túi kangaroo được đưa ra như một ví dụ còn ấn tượng hơn những loài vật vừa được nhắc đến. Cụm từ này tổ chức ý theo hướng tăng tiến: ý đầu tiên + or better yet + ý được nâng cấp. Trong ngữ cảnh này, better mô tả mức độ phù hợp hoặc tác động của lựa chọn mới; nó không nhất thiết có nghĩa là tốt hơn về đạo đức hay tốt hơn ở mọi mặt.

Luyện tập

Từ chuyển ý nào thể hiện rõ nhất rằng đề xuất thứ hai là một lựa chọn được nâng cấp? “We could show a picture. _____, we could bring the model into the classroom.”

  1. Or rather
  2. Or better yet
  3. On the other hand
Xem đáp án

Or better yet

The male octopus on the other hand Mạch ý

0:35

Trong khi đó, bạch tuộc đực

often tears off his mating arm, Cụm động từ

0:36

thường tự xé rời xúc tu dùng để giao phối,

Mạch ý

on the other hand để nêu một mặt tương phản

On the other hand cho người nghe biết rằng người nói đang chuyển sang một mặt, trường hợp hoặc góc nhìn tương phản. Trong câu này, nội dung chuyển từ những con vật được nhắc trước đó sang hành vi khác biệt của bạch tuộc đực. Cụm này có thể xuất hiện mà không cần nêu rõ on the one hand nếu mặt thứ nhất đã rõ. Khi đóng vai trò từ nối chen giữa một mệnh đề, trong văn viết chuẩn nó thường được đặt giữa hai dấu phẩy: The male octopus, on the other hand, often tears off his mating arm.

Luyện tập

Từ nối nào trình bày sự việc thứ hai như một lợi thế cân bằng thay vì bác bỏ sự việc thứ nhất? “The apartment is small. _____, it is close to the station.”

  1. For example
  2. On the other hand
  3. On the contrary
Xem đáp án

On the other hand

Cụm động từ

tears off: giật hoặc xé mạnh cho rời ra

Trong tear something off, tear diễn tả hành động kéo hoặc xé mạnh, còn off cho biết một vật bị tách hoàn toàn khỏi vật lớn hơn hoặc vị trí ban đầu. Ở đây, tears off his mating arm có nghĩa là xúc tu giao phối bị giật khỏi cơ thể; off là một phần của cụm động từ chứ không phải từ chỉ vị trí đứng riêng. Cụm động từ này có thể tách ra. Tân ngữ là danh từ có thể đứng sau cả cụm hoặc chen giữa động từ và tiểu từ: tear off the label hoặc tear the label off. Đại từ phải đứng ở giữa: tear it off.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng quá khứ của “tear off”: Yesterday, she ____ the old label before reusing the jar.

Xem đáp án

tore off

places it inside the female,

0:38

đặt nó vào bên trong con cái,

and then swims off somewhere to die. Cụm động từ

0:40

rồi bơi đi đâu đó để chết.

Cụm động từ

swims off: bơi rời đi

Swim off có nghĩa là rời khỏi một nơi bằng cách bơi. Swim cho biết cách di chuyển, còn off bổ sung ý rời đi, vì vậy swims off nghĩa là “bơi rời khỏi nơi hiện tại”, chứ không phải “ngừng bơi”. Cách dùng off để diễn tả sự rời đi cũng xuất hiện sau các động từ chuyển động khác như walk off và drive off. Đích đến thường không được nêu vì trọng tâm là hành động rời đi.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng hiện tại đúng của “swim off”: Whenever a diver approaches, the turtle ____.

Xem đáp án

swims off

How romantic. Ý định

0:42

Lãng mạn làm sao.

Ý định

How romantic. được dùng như lời mỉa mai phụ thuộc vào ngữ cảnh

How + tính từ là cấu trúc cảm thán có nghĩa như “rất...” hoặc “thật là...”. Khi đứng riêng, How romantic. có thể là lời khen chân thành rằng một điều gì đó thật lãng mạn. Ở đây, lời đánh giá tích cực xuất hiện sau một kết cục u ám: bạch tuộc đực rời đi và chết sau khi giao phối. Sự đối lập giữa lời khen và sự việc tạo ra ý mỉa mai và hài hước đen tối; người nói không thực sự ca ngợi kết cục ấy. Để hiểu một lời cảm thán tích cực như vậy, hãy kiểm tra xem lời khen theo nghĩa đen có phù hợp với các sự việc trong ngữ cảnh hay không.

Luyện tập

Với kết cục u ám được mô tả ngay trước đó, How romantic. có khả năng truyền đạt điều gì nhất?

  1. Sự bối rối về điều đã xảy ra
  2. Sự thích thú mang tính mỉa mai khi gọi một kết cục u ám là lãng mạn
  3. Sự ngưỡng mộ chân thành đối với một sự việc đầy yêu thương
Xem đáp án

Sự thích thú mang tính mỉa mai khi gọi một kết cục u ám là lãng mạn

The average person walks the equivalent Cụm từ

0:43

Một người bình thường đi bộ quãng đường tương đương

of three times around the world

0:45

ba vòng quanh thế giới

in a lifetime.

0:47

trong suốt cuộc đời.

Cụm từ

the average person để chỉ cá nhân đại diện về mặt thống kê

the average person là một cụm danh từ số ít dùng theo nghĩa khái quát. Cụm này không xác định một người cụ thể mà trình bày mức trung bình của cả một nhóm như thể có một cá nhân điển hình đại diện cho nhóm đó. Ở đây, câu này có nghĩa là quãng đường đi bộ trung bình trong cả đời của mọi người tương đương ba vòng quanh thế giới. Average bổ nghĩa cho person theo nghĩa thống kê, chứ không phê bình ai đó là bình thường hoặc tầm thường. Những nhận định như vậy mô tả xu hướng trung tâm và không nhất thiết đúng với từng người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “một cá nhân đại diện về mặt thống kê”: In our survey, ____ spent 30 minutes commuting each morning.

Xem đáp án

the average person

Meanwhile,

0:48

Trong khi đó,

if the population of China Ngữ pháp

0:48

nếu toàn bộ dân số Trung Quốc

walked past you in a single file line,

0:49

đi thành một hàng dọc qua trước mặt bạn,

it would take about 30 years

0:51

sẽ mất khoảng 30 năm,

Ngữ pháp

if ... walked ... it would take: câu điều kiện loại hai

Trong câu này, if the population of China walked thiết lập một tình huống tưởng tượng, còn it would take nêu kết quả giả định của tình huống đó. Cấu trúc là if + dạng quá khứ, would + động từ nguyên mẫu, thường được gọi là câu điều kiện loại hai. Walked ở đây không đặt sự việc vào quá khứ có thật. Nó thể hiện khoảng cách với thực tế: dân số Trung Quốc không thực sự xếp thành một hàng đi qua trước mặt người nghe. Cấu trúc này hữu ích trong thí nghiệm tư duy, ước tính và dự đoán giả định.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện loại hai bằng cấu trúc chuẩn if + dạng quá khứ, would + động từ nguyên mẫu: If every resident ____ the island at once, the evacuation ____ several days. (leave; take)

Xem đáp án

left · would take

considering the rate of reproduction. Ngữ pháp

0:53

nếu tính cả tốc độ sinh sản.

Ngữ pháp

considering the rate of reproduction: tính đến một yếu tố

Considering the rate of reproduction có nghĩa là tính đến tỷ lệ sinh sản khi đưa ra ước tính. Considering hoạt động giống như một giới từ đứng trước cụm danh từ the rate of reproduction; nó không phải là một hành động riêng do chủ ngữ it thực hiện. Được đặt ở cuối câu, cụm từ này bổ sung một yếu tố giới hạn cho ước tính khoảng 30 năm. Cấu trúc này cho phép người nói chỉ ra một giả định hoặc bằng chứng đã được đưa vào một nhận định, kế hoạch hoặc con số.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng considering và các từ trong ngoặc: The schedule still looks realistic, ____. (the recent delays)

Xem đáp án

considering the recent delays

But after only two weeks,

0:55

Nhưng chỉ sau hai tuần,

a pair of their pants will have grown Ngữ pháp

0:56

trên một chiếc quần của họ sẽ sinh sôi

1000 bacteria on the front,

0:58

1.000 vi khuẩn ở mặt trước,

Ngữ pháp

will have grown: kết quả hoàn tất trước một thời điểm tương lai

Will have grown là thì tương lai hoàn thành: will + have + quá khứ phân từ (grown). Cấu trúc này nhìn tới một mốc trong tương lai và diễn tả kết quả sẽ hoàn tất trước hoặc vào thời điểm đó. Ở đây, after only two weeks là mốc tương lai. Cụm từ tập trung vào kết quả tích lũy tại thời điểm đó, tức 1.000 vi khuẩn, chứ không chỉ nói đến sự phát triển sẽ xảy ra sau này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng tương lai hoàn thành của grow: By Friday, the seedlings ____ five centimeters.

Xem đáp án

will have grown

2500 on the back,

1:00

2.500 ở mặt sau,

and 10,000 on the crotch.

1:02

và 10.000 ở phần đũng quần.

And did you know that the Apple iPhone

1:03

Bạn có biết Apple iPhone

is the second best-selling product of all time Ngữ pháp

1:05

là sản phẩm bán chạy thứ hai mọi thời đại,

after the Rubik's Cube,

1:08

chỉ sau khối Rubik,

Ngữ pháp

is the second best-selling product of all time: thứ hạng doanh số lịch sử chính xác

The second best-selling xếp một sản phẩm ở vị trí thứ hai trong bảng xếp hạng doanh số. Second xác định thứ hạng, còn best-selling cho biết tiêu chí xếp hạng là doanh số. Of all time mở rộng phạm vi đến toàn bộ lịch sử được ghi nhận đang được nhắc tới. Trong câu này, after the Rubik's Cube nêu tên sản phẩm đứng trên iPhone.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ sử dụng second và best-selling: The game ranks number two in total sales. It is the ____ game of all time.

Xem đáp án

second best-selling

which actually has 43 quintillion Cách dùng từ

1:09

vốn có tới 43 tỷ tỷ

252 quadrillion

1:12

252 triệu tỷ

3 trillion

1:14

3 nghìn tỷ

274 billion

1:15

274 tỷ

489 million

1:16

489 triệu

856 thousand

1:18

856 nghìn

possible configurations.

1:20

cách sắp xếp khả dĩ.

Cách dùng từ

Đọc quintillion ... thousand như một số nguyên rất lớn duy nhất

Trong tiếng Anh, toàn bộ chuỗi này được đọc như một số nguyên duy nhất, đi qua các đơn vị của thang đo ngắn từ lớn đến nhỏ: quintillion (10^18), quadrillion (10^15), trillion (10^12), billion (10^9), million (10^6) và thousand (10^3). Mỗi số đứng ngay trước một từ chỉ đơn vị sẽ điền vào nhóm giá trị theo hàng gồm ba chữ số tương ứng. Viết bằng chữ số, số này là 43,252,003,274,489,856,000. Số 3 trong 3 trillion nằm ở nhóm 10^12 nên khối đó được viết là 003; vì cụm từ dừng ở thousand nên khối đơn vị cuối cùng là 000. Không cộng các nhóm lại hoặc hiểu chúng là những số lượng riêng biệt.

Luyện tập

Cách viết bằng chữ số nào khớp với số được đọc và tô sáng?

  1. 43,252,003,274,489,856
  2. 43,252,003,274,489,856,000
  3. 43,252,300,274,489,856,000
Xem đáp án

43,252,003,274,489,856,000

Much like a deck of cards, Mạch ý

1:22

Một bộ bài cũng tương tự:

Mạch ý

Dùng Much like để mở đầu một phép so sánh rất tương đồng

Ở đầu câu, Much like + cụm danh từ giới thiệu một phép so sánh có mức độ tương đồng cao trước mệnh đề chính. Cụm từ này hướng người nghe dùng một đối tượng so sánh quen thuộc làm khung để hiểu nội dung tiếp theo. Ở đây, much tăng cường ý nghĩa của like: nghĩa dự định là theo cách rất giống với, không phải động từ like mang nghĩa thích. Cụm từ này tổ chức lời giải thích, nhưng tự nó không nêu rõ điểm giống nhau cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng cụm chính xác gồm hai từ trong bài, có nghĩa là theo cách rất giống với: ____ a map, the dashboard shows where the project is heading.

Xem đáp án

Much like

which when shuffled, Ngữ pháp

1:23

khi được xáo,

will result in a configuration Cụm từ

1:24

nó sẽ tạo ra một thứ tự

that has never existed ever before. Ngữ pháp

1:26

chưa từng tồn tại trước đây.

Ngữ pháp

When shuffled dưới dạng mệnh đề thời gian bị động rút gọn

“When shuffled” là mệnh đề thời gian bị động được rút gọn. Nó có nghĩa là “when it is shuffled”: bộ bài là đối tượng chịu hành động xáo. Chủ ngữ được hiểu ngầm và động từ be được lược bỏ vì danh từ mà which chỉ đến đã rõ. Cấu trúc when + quá khứ phân từ cung cấp bối cảnh thời gian hoặc điều kiện cho mệnh đề chính; shuffled không phải là động từ chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mệnh đề thời gian bị động rút gọn có nghĩa là “when it is heated”: The metal, ____, expands.

Xem đáp án

when heated

Cụm từ

Will result in: nối nguyên nhân với kết quả được dự đoán

“Will result in” trình bày một tác động như hệ quả được dự đoán của một nguyên nhân. Trong câu này, việc xáo bộ bài được dự đoán sẽ tạo ra một cách sắp xếp, và kết quả nằm sau in. Mẫu có thể áp dụng là nguyên nhân + result in + kết quả. Will thêm ý dự đoán trong tương lai. Sau result in, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing, chẳng hạn result in damage hoặc result in losing time.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ chỉ quan hệ từ nguyên nhân đến kết quả trong bài: Too many failed login attempts may ____ a locked account.

Xem đáp án

result in

Ngữ pháp

has never existed ever before: chưa từng tồn tại trước đây

Has never existed dùng thì hiện tại hoàn thành theo cấu trúc has + quá khứ phân từ. Cụm này cho biết từ quá khứ đến hiện tại chưa từng có cách sắp xếp như vậy, và sự chưa từng tồn tại đó có liên quan đến kết quả đang được nói tới. Ever before nhấn mạnh never trong lời nói và mang nghĩa “vào bất kỳ thời điểm nào trước đây”. Hai thành phần này không tạo thành phủ định kép; khi đi cùng nhau, chúng nhấn mạnh rằng kết quả hoàn toàn chưa từng có tiền lệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hiện tại hoàn thành mang tính nhấn mạnh trong bài học: The lab has just created a new crystal. According to all earlier records, this exact structure ____.

Xem đáp án

has never existed ever before

How can this be? Mạch ý

1:28

Sao có thể như vậy?

The simple mathematical calculation shows Cụm từ

1:29

Một phép tính đơn giản cho thấy

that the possible arrangements

1:32

số cách sắp xếp khả dĩ

of a deck of cards are monumental.

1:33

của một bộ bài là cực kỳ lớn.

Mạch ý

How can this be?: câu hỏi nối sang phần giải thích

How can this be? là một câu hỏi tu từ dùng để nối ý. This chỉ lại nhận định gây ngạc nhiên trong câu trước, còn how hỏi lời giải thích hoặc cơ chế nào có thể khiến nhận định đó đúng. Người nói không buộc tội ai nói dối. Câu hỏi tạo sự tò mò, giúp lập luận tạm ngắt một nhịp và báo hiệu rằng bằng chứng hoặc lời giải thích sẽ xuất hiện tiếp theo.

Luyện tập

Một người thuyết trình vừa nêu kết quả gây ngạc nhiên và sắp giải thích nguyên nhân. Câu nào là câu nối ý phù hợp nhất?

  1. How can this be?
  2. Who can this be?
  3. Can this be repeated?
  4. Where can this be?
Xem đáp án

How can this be?

Cụm từ

calculation shows that: kết nối bằng chứng với kết luận

Trong câu này, calculation là bằng chứng. shows có nghĩa là “cho thấy” hoặc “hỗ trợ kết luận”, chứ không phải hành động đưa thứ gì đó ra cho người khác xem. Mệnh đề có that nêu kết luận rút ra từ phép tính. Dùng mẫu calculation/data/analysis + shows that + mệnh đề để kết nối rõ ràng bằng chứng với kết quả.

Luyện tập

Câu nào dùng phép tính làm bằng chứng và đặt kết luận trong mệnh đề có that một cách chính xác?

  1. The latest calculation shows the battery that it can run for eight hours.
  2. The latest calculation is shown that the battery can run for eight hours.
  3. The latest calculation shows that the battery can run for eight hours.
Xem đáp án

The latest calculation shows that the battery can run for eight hours.

Or how about the fact

1:35

Hoặc bạn nghĩ sao về sự thật

that oxygen is required for combustion Cụm từ

1:36

rằng oxy là chất cần thiết cho sự cháy

Cụm từ

is required for combustion: be required for + danh từ

Trong is required for combustion, is required for có nghĩa là “cần thiết cho”. Chủ ngữ oxygen nêu thứ cần có, còn for combustion nêu quá trình cần đến thứ đó. Dùng be required for + danh từ hoặc cụm danh từ để nói rằng một thứ cần thiết cho mục đích, quá trình hoặc điều kiện nào đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng be required for trước một danh từ gọi tên quá trình?

  1. Water is required for grow plants.
  2. Water is required to plant growth.
  3. Water is required for plant growth.
Xem đáp án

Water is required for plant growth.

and hydrogen is flammable gas,

1:38

và hydro là khí dễ cháy,

but together they make water,

1:40

nhưng khi kết hợp, chúng tạo thành nước,

which puts fire out. Cụm động từ

1:41

thứ dùng để dập lửa.

Cụm động từ

puts fire out: ý nghĩa và trật tự từ có thể tách

Trong câu này, puts fire out có nghĩa là “dập tắt một đám cháy”. Chủ ngữ là water, vì vậy put được chia ở ngôi thứ ba số ít thành puts. Put out là một cụm động từ có thể tách. Với tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả put the fire out và put out the fire. Với đại từ, phải dùng put it out, đặt tân ngữ giữa put và out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng put out và đặt tân ngữ danh từ giữa động từ với tiểu từ: This safety system ____ small fires ____ automatically.

Xem đáp án

puts · out

Before the eraser was invented, Ngữ pháp

1:43

Trước khi cục tẩy được phát minh,

bread was used to remove pencil marks, Ngữ pháp

1:45

người ta dùng bánh mì để xóa vết bút chì,

Ngữ pháp

Before the eraser was invented: Before + thể bị động quá khứ đơn

Mệnh đề Before the eraser was invented thiết lập một mốc thời gian trong quá khứ. Nó cho biết việc làm trong mệnh đề chính—dùng bánh mì để xóa vết bút chì—xảy ra trước sự ra đời của cục tẩy. Ở đây, Before diễn tả trình tự thời gian có thật, không phải điều kiện. Was invented là thể bị động của thì quá khứ đơn: was + invented. The eraser là đối tượng nhận hành động, còn người phát minh không quan trọng hoặc không được nhắc đến. Mẫu câu này hữu ích khi giới thiệu việc người ta từng làm trước một phát minh hoặc sự thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu lịch sử bằng thể bị động ở quá khứ đơn của invent: Before the washing machine ____, people washed clothes by hand.

Xem đáp án

was invented

Ngữ pháp

was used to remove: mục đích bị động với be used to do

Trong was used to remove, was used là dạng bị động: bread là đối tượng được sử dụng. Động từ nguyên mẫu có to, to remove, cho biết bánh mì được dùng nhằm mục đích gì. Mẫu có thể áp dụng sang câu khác là be used to + động từ nguyên mẫu, trong đó be thay đổi theo thì và sự hòa hợp với chủ ngữ, như is used to clean và was used to remove. Ở đây, cấu trúc có nghĩa là được dùng để làm gì đó, không diễn tả thói quen trong quá khứ hay trạng thái đã quen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động chỉ mục đích với use: A soft cloth ____ clean the screen.

Xem đáp án

is used to

while peanut butter Mạch ý

1:47

còn bơ đậu phộng

under extremely high pressure Cụm từ

1:48

dưới áp suất cực cao

can be turned into diamonds. Cụm động từ

1:49

có thể biến thành kim cương.

Mạch ý

while: tương phản chứ không phải đồng thời

Ở đây, while mở ra quan hệ tương phản chứ không chỉ một khoảng thời gian. Nó liên kết thông tin trước đó về bánh mì với một thông tin khác biệt nhưng cũng bất ngờ không kém về bơ đậu phộng. Trong văn bản giải thích, while mang nghĩa tương phản tổ chức hai mệnh đề bằng cách đặt một sự thật đối lập với sự thật kia. Nó thường có thể được hiểu gần với whereas; người đọc cần so sánh thông tin thay vì hình dung các sự việc diễn ra cùng lúc.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, while thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Nó mở đầu thời điểm cục tẩy được phát minh.
  2. Nó đối chiếu sự thật về bơ đậu phộng với sự thật đứng trước.
  3. Nó nói rằng cả hai sự việc xảy ra cùng một lúc.
Xem đáp án

Nó đối chiếu sự thật về bơ đậu phộng với sự thật đứng trước.

Cụm từ

under extremely high pressure: dưới áp suất cực cao

Under extremely high pressure có nghĩa là một vật đang chịu một lượng áp suất vật lý rất lớn. Under giới thiệu điều kiện tác động lên bơ đậu phộng, còn extremely làm tăng mức độ của high. Ở đây, pressure mang nghĩa đen trong bối cảnh khoa học. Trong những bối cảnh khác, cùng cấu trúc under pressure có thể diễn tả một người đang chịu căng thẳng, nhưng đó không phải nghĩa trong câu này.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành cụm under pressure: In the lab, the sample was ____ extremely high pressure.

Xem đáp án

under

Cụm động từ

be turned into: được biến thành một thứ mới

Be turned into có nghĩa là được biến đổi thành một vật hoặc trạng thái khác. Trong can be turned into, chủ ngữ nhận sự thay đổi, nên đây là dạng bị động: can + be + turned into + kết quả. Trong cấu trúc này, into chỉ kết quả của sự thay đổi, chứ không phải chuyển động vào bên trong một nơi. Hãy so sánh dạng chủ động Pressure can turn the material into diamonds với dạng bị động The material can be turned into diamonds.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của turn into: With the right machine, fresh fruit can ____ smooth juice.

Xem đáp án

be turned into

That's one useful sandwich. Ý định

1:51

Quả là một chiếc bánh mì kẹp hữu ích.

Ý định

That's one useful sandwich: one dùng để nhấn mạnh

Trong câu này, one không chỉ là số 1. Trong cấu trúc one + tính từ + danh từ số ít, nó có thể nhấn mạnh một lời đánh giá: That's one useful sandwich có nghĩa gần như “Đó đúng là một chiếc bánh sandwich cực kỳ hữu ích.” Lời khen mạnh này được cố ý phóng đại. Việc coi một chiếc bánh sandwich kỳ quặc là thứ hữu dụng đáng kinh ngạc tạo nên giọng điệu hài hước; người nói đang tổng kết với sự thán phục đầy thích thú.

Luyện tập

Trong lời nhận xét vui đùa “That's one useful sandwich,” one chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó có nghĩa chiếc bánh sandwich là cái đầu tiên trong một trình tự.
  2. Nó nhấn mạnh lời đánh giá mạnh và đầy thích thú của người nói về chiếc bánh sandwich.
  3. Nó chỉ nói rằng có đúng một chiếc bánh sandwich và không thêm thái độ nào.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh lời đánh giá mạnh và đầy thích thú của người nói về chiếc bánh sandwich.

And if you feel like a warm cup of coffee with that, Cụm từ

1:53

Và nếu bạn muốn dùng kèm một tách cà phê ấm,

Cụm từ

if you feel like + danh từ hoặc động từ-ing

Ở đây, if you feel like có nghĩa là “nếu bạn muốn” hoặc “nếu bạn có hứng”. Cụm này đưa ra việc uống một tách cà phê nóng như một lựa chọn; nó không có nghĩa là “nếu bạn cảm thấy mình giống với”. Dùng feel like + danh từ cho thứ bạn muốn và feel like + động từ-ing cho hoạt động bạn muốn làm: feel like coffee; feel like going out. Đặt cụm này trong mệnh đề if khiến lời gợi ý mang tính điều kiện và không gây áp lực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ giao tiếp trong bài học này: It's been a long week, and I ____ staying home tonight.

Xem đáp án

feel like

try yelling for 8 years, Ngữ pháp

1:55

hãy thử hét liên tục trong 8 năm,

7 months,

1:57

7 tháng,

and 6 days,

1:57

và 6 ngày,

Ngữ pháp

“try yelling”: dùng try + -ing để thử một phương pháp

Trong “try yelling”, try được theo sau bởi danh động từ yelling. Cấu trúc try + -ing có nghĩa là thử một hành động như một phương pháp có thể dùng được rồi xem điều gì xảy ra. Ở đây, yelling là phương pháp được đề xuất để tạo ra năng lượng âm thanh. Khoảng thời gian tám năm khiến lời đề nghị trở nên phi lý chứ không nghiêm túc, nhờ đó tạo ra sự hài hước. Cấu trúc này cũng có thể dùng trong lời khuyên hằng ngày khi ai đó đề xuất một giải pháp khả thi.

Luyện tập

Một máy tính bảng bị treo. Câu nào đề xuất một cách tự nhiên rằng nên thử chạm vào màn hình như một giải pháp khả thi?

  1. Try tapping the screen twice.
  2. Try to tap the screen twice.
Xem đáp án

Try tapping the screen twice.

which should produce enough sound energy Ngữ pháp

1:58

việc này sẽ tạo ra đủ năng lượng âm thanh

to heat your coffee up. Cụm động từ

2:00

để làm nóng cà phê của bạn.

Ngữ pháp

“enough sound energy to heat your coffee up”: enough + danh từ + động từ nguyên mẫu có to

Trong “enough sound energy to heat your coffee up”, enough đứng trước cụm danh từ sound energy và cho biết lượng năng lượng đó là đủ. Động từ nguyên mẫu có to nêu kết quả mà lượng đó có thể tạo ra: làm nóng cà phê. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là enough + danh từ + to + động từ, như trong enough time to finish và enough money to buy it. Ở đây, to heat không chỉ nêu mục đích mà còn liên kết lượng đủ với một kết quả có thể đạt được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm enough + danh từ: We have ____ to catch the last train.

Xem đáp án

enough time

Cụm động từ

heat your coffee up: cụm động từ heat up có thể tách

Ở đây, heat your coffee up có nghĩa là làm cho cà phê nóng hơn. Heat up là một cụm động từ thông dụng dùng để tăng nhiệt độ của thức ăn, đồ uống, căn phòng hoặc đồ vật. Khi tân ngữ là danh từ, cụm động từ có thể tách này cho phép dùng heat your coffee up hoặc heat up your coffee. Khi tân ngữ là đại từ, phải đặt đại từ giữa động từ và tiểu từ: heat it up, không phải heat up it.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng heat up và đặt đại từ tân ngữ vào đúng vị trí: The soup is cold, so please ____.

Xem đáp án

heat it up

Strange as it may be, Ngữ pháp

2:02

Dù nghe có vẻ kỳ lạ,

the brain actually named itself.

2:03

bộ não thực ra đã tự đặt tên cho chính mình.

Ngữ pháp

Strange as it may be: cấu trúc nhượng bộ đưa tính từ lên đầu

Strange as it may be là một mệnh đề nhượng bộ có nghĩa là although it may be strange. Việc đặt tính từ Strange lên đầu tạo cho ý nhượng bộ một hình thức cô đọng và hơi trang trọng; as ở đây có nghĩa là although, không phải because hay “theo cùng cách như”. Người nói trước tiên thừa nhận rằng một ý tưởng nghe có vẻ bất ngờ, rồi khẳng định rằng nhận định theo sau vẫn đúng. Mẫu có thể áp dụng lại là tính từ + as + chủ ngữ + may be, sau đó là nhận định chính.

Luyện tập

Viết lại ý mở đầu theo dạng nhượng bộ đưa tính từ lên trước tương ứng với although it may be strange: ____, the plan could work.

Xem đáp án

Strange as it may be

And finally, Mạch ý

2:05

Và cuối cùng,

a physicist studying atoms Ngữ pháp

2:06

một nhà vật lý nghiên cứu nguyên tử

is really just atoms Mạch ý

2:08

thực ra chỉ là những nguyên tử

trying to understand themselves.

2:09

đang cố gắng hiểu chính mình.

Mạch ý

And finally, để chuyển sang ý cuối cùng

“And finally,” là dấu hiệu diễn ngôn dùng để giới thiệu mục cuối cùng trong một danh sách sự việc hoặc ý được sắp xếp theo thứ tự. Ở đây, finally tổ chức mạch nói và báo hiệu rằng người nói sắp kết thúc. Cụm này không nhất thiết có nghĩa là một việc xảy ra sau thời gian dài chờ đợi. Ở vị trí này, người nghe nên hiểu nó là dấu hiệu cấu trúc mang nghĩa “đây là ý cuối cùng”.

Luyện tập

Cụm chuyển ý nào cho người nghe biết rõ nhất rằng người nói đang giới thiệu mục cuối cùng trong một danh sách?

  1. And finally,
  2. Eventually,
  3. At last,
Xem đáp án

And finally,

Ngữ pháp

a physicist studying atoms: mệnh đề quan hệ rút gọn

Trong a physicist studying atoms, studying atoms là một mệnh đề hiện tại phân từ được đặt sau physicist. Nó xác định nhà vật lý nào đang được nói đến và tương đương với a physicist who is studying atoms. Physicist là chủ ngữ được ngầm hiểu của studying, còn atoms là tân ngữ. Toàn bộ cụm danh từ là chủ ngữ của is; studying không phải là một động từ chính riêng biệt.

Luyện tập

Rút gọn “the woman who is standing by the window” bằng cách hoàn thành câu: The woman ____ by the window is our teacher.

Xem đáp án

standing

Mạch ý

thực ra chỉ là các nguyên tử đang cố gắng hiểu chính mình

Mệnh đề is really just atoms trying to understand themselves tái định hình cách nhìn về nhà vật lý bằng cách tập trung vào vật chất cấu thành con người đó. Sau is, really just đưa ra một sự đồng nhất đã được cố ý đơn giản hóa: nhà vật lý được trình bày như atoms, còn trying to understand themselves mô tả những nguyên tử đó đang làm gì; themselves quay lại chỉ danh từ số nhiều atoms. Đây là sự cô đọng mang tính tu từ, không phải một định nghĩa khoa học nghiêm ngặt. Nó sắp xếp các sự thật quen thuộc thành một kết luận bất ngờ: vật chất đang nghiên cứu vật chất, từ đó tạo ra kiểu hài hước nghịch lý và mang màu sắc triết học.

Luyện tập

Mệnh đề được nhấn mạnh có tác dụng gì trong câu?

  1. Nó khẳng định theo nghĩa đen rằng một nhà vật lý và một nhóm nguyên tử hoàn toàn giống nhau về mặt khoa học ở mọi phương diện.
  2. Nó tái định hình nhà vật lý thành vật chất đang nghiên cứu chính mình để tạo ra một nhận định cô đọng và nghịch lý.
  3. Nó nói rằng các nguyên tử đang cố gắng hiểu nhà vật lý.
Xem đáp án

Nó tái định hình nhà vật lý thành vật chất đang nghiên cứu chính mình để tạo ra một nhận định cô đọng và nghịch lý.

Got a burning question you want answered? Ghi chú

2:11

Bạn có câu hỏi nào luôn khiến mình trăn trở và muốn được giải đáp không?

Ý định

Bạn có câu hỏi nóng hổi nào muốn được giải đáp không?

Ở đầu câu hỏi này, Got ...? là cách nói tỉnh lược, không trang trọng của Have you got ...? hoặc Do you have ...?. Chủ ngữ được ngầm hiểu là you, vì vậy đây là câu hỏi chứ không phải câu kể ở thì quá khứ với got. Thứ được sở hữu ở đây là a burning question you want answered: một câu hỏi có vẻ cấp thiết hoặc đặc biệt thú vị và bạn muốn ai đó trả lời. Cách mở đầu ngắn tạo ra lời mời sinh động để khán giả tham gia.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời khán giả thân mật bằng dạng ngắn đã học ở đây: ____ an idea you want to share?

Xem đáp án

Got

Thành ngữ

a burning question: câu hỏi rất muốn được giải đáp

Trong câu này, a burning question có nghĩa là một câu hỏi mà người nói rất mong được giải đáp. Burning được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó gợi sự tò mò mãnh liệt hoặc tầm quan trọng, chứ không phải lửa thật. Cụm từ này thường diễn tả một câu hỏi luôn khiến ai đó bận tâm và muốn tìm ra lời giải. Ở đây, nó giúp mời người xem gửi câu hỏi mà họ muốn được giải thích nhất.

Luyện tập

a burning question có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một câu hỏi mà ai đó rất muốn được giải đáp
  2. Một câu hỏi đã được trả lời
  3. Một câu hỏi về thứ gì đó đang cháy
Xem đáp án

Một câu hỏi mà ai đó rất muốn được giải đáp

Ngữ pháp

question you want answered: want + tân ngữ + quá khứ phân từ

Trong question you want answered, you want answered là một mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho question. Dạng đầy đủ là a question that you want someone to answer. Answered có quan hệ bị động với question: bạn muốn question nhận tác động và đạt trạng thái đã được trả lời. Cấu trúc có thể vận dụng là want + tân ngữ + quá khứ phân từ, dùng để diễn tả kết quả mong muốn đối với tân ngữ và thường không nêu người thực hiện hành động.

Luyện tập

Dùng want, the report và finish để hoàn thành câu theo cấu trúc want + tân ngữ + quá khứ phân từ: We ____ by Friday.

Xem đáp án

want the report finished

Ask it in the comments

2:13

Hãy hỏi trong phần bình luận

or on Facebook and Twitter.

2:14

hoặc trên Facebook và Twitter.

And subscribe for more

2:15

Và hãy đăng ký để xem thêm

weekly science videos.

2:16

các video khoa học hằng tuần.