Cách để bắt một Hành tinh lùn -- Triton MM#3: tài liệu học tiếng Anh
Kurzgesagt – In a Nutshell
Giới thiệu: Quỹ đạo ngược của Triton củng cố giả thuyết nó bị Hải Vương tinh bắt giữ, giải thích hệ vệ tinh khác thường và dự báo số phận của Triton. Điểm tiếng Anh chính: 1. a strange bunch. (Từ vựng và sắc thái): bunch là danh từ tập hợp thân mật cho một nhóm đa dạng với sắc thái đánh giá nhẹ, không phải một bó vật lý. 2. We can conclude from this that (Diễn ngôn và tu từ): Khuôn này chuyển bằng chứng quỹ đạo thành suy luận, phân biệt kết luận có lý lẽ với sự thật quan sát được. 3. would have disrupted (Ngữ pháp và mẫu câu): would have cộng quá khứ phân từ nêu hệ quả quá khứ dưới điều kiện giả định, không phải sự thật đã được chứng minh riêng.
Nội dung bài học
The 14 moons of Neptune are a strange bunch. Cách dùng từ
0:0014 mặt trăng của sao Hải Vương là một nhóm rất kỳ lạ.
a strange bunch: cách mô tả nhóm không trang trọng
Ở đây, bunch có nghĩa là một nhóm người hoặc vật được xem xét cùng nhau. A strange bunch mô tả các mặt trăng của Sao Hải Vương như một nhóm có các thành viên đa dạng hoặc khác thường; cụm này không có nghĩa là chúng bị buộc vào nhau về mặt vật lý hay nhóm phải có số lượng cố định. Bunch là từ thân mật, tạo thêm sắc thái nhận xét thoải mái và hơi hài hước. Mẫu a/an + tính từ + bunch có thể tóm tắt ấn tượng chung về một nhóm.
Luyện tập
Trong câu "The new volunteers are a strange bunch," a strange bunch có nghĩa là gì?
- chính xác mười bốn người khác thường
- một nhóm người khác thường
- những người bị buộc lại thành một bó
Xem đáp án
một nhóm người khác thường
Most of them are small potato-shaped pieces of ice and rock. Ngữ pháp
0:04Hầu hết chúng là những khối băng và đá nhỏ có hình củ khoai tây.
potato-shaped: mẫu danh từ + -shaped
Potato-shaped là tính từ ghép có nghĩa là “có hình giống củ khoai tây”. Ở đây, potato nêu hình mẫu cho đường nét bên ngoài của vật, chứ không nói đến vật liệu làm ra nó. Mẫu có thể tái sử dụng “danh từ hoặc chữ cái + -shaped” diễn tả sự giống nhau về hình dạng: heart-shaped, star-shaped và U-shaped. Toàn bộ tính từ ghép có thể đứng trước danh từ hoặc sau động từ nối, như trong a heart-shaped box hoặc The box is heart-shaped.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng “danh từ + -shaped” của heart: She gave me a ____ card.
Xem đáp án
heart-shaped
that they need 29 years to circle Neptune once.
0:11đến mức chúng cần 29 năm để quay quanh sao Hải Vương một vòng.
so far away ... that: liên kết mức độ với kết quả
Cấu trúc so + tính từ/trạng từ + that-clause liên kết một mức độ rất cao với kết quả của nó. Ở đây, so far away diễn tả khoảng cách rất xa so với Sao Hải Vương, còn that giới thiệu điều xảy ra do khoảng cách ấy: một vòng quỹ đạo mất 29 năm. Hãy hiểu hai phần như một đơn vị nguyên nhân–kết quả: khoảng cách lớn đến mức tạo ra hệ quả được nêu. Trong cấu trúc chỉ kết quả này, that là liên từ, không phải từ chỉ định mang nghĩa “cái đó”.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc kết quả so...that: The lake was ____ cold ____ nobody wanted to swim.
Xem đáp án
so · that
Almost all of them are asteroids trapped by Neptune's gravity. Ngữ pháp
0:15Gần như tất cả chúng đều là các tiểu hành tinh bị mắc kẹt bởi lực hấp dẫn của sao Hải Vương.
asteroids trapped by Neptune's gravity: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn
Trong asteroids trapped by Neptune's gravity, trapped by Neptune's gravity là một cụm phân từ quá khứ đứng sau danh từ asteroids. Nó xác định các tiểu hành tinh được nói đến và là một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: asteroids that are trapped by Neptune's gravity. Động từ của mệnh đề chính là are trong Almost all of them are asteroids. Trapped không phải là hành động chính thứ hai. Vì các tiểu hành tinh là đối tượng chịu tác động của lực hấp dẫn, phân từ quá khứ mang nghĩa bị động và miêu tả trạng thái bị giữ lại của chúng.
Luyện tập
Trong câu 'The books donated by local families filled three shelves,' cụm 'donated by local families' có chức năng gì?
- Nó bổ nghĩa cho 'families' và cho biết những gia đình nào là người địa phương.
- Nó bổ nghĩa cho 'books' và có nghĩa là 'books that were donated by local families.'
- Nó là động từ chính và cho biết những cuốn sách đã làm gì.
Xem đáp án
Nó bổ nghĩa cho 'books' và có nghĩa là 'books that were donated by local families.'
99.5% of all the mass around Neptune is concentrated in Triton. Cụm từ
0:1999,5% toàn bộ khối lượng xung quanh sao Hải Vương tập trung ở Triton.
is concentrated in: mô tả sự phân bố không đồng đều
Ở đây, is concentrated in có nghĩa là gần như toàn bộ khối lượng nằm ở một nơi, đó là Triton. Cụm từ này nhấn mạnh sự phân bố không đồng đều, không phải sự tập trung tinh thần. Cấu trúc là be + concentrated + in + địa điểm hoặc nhóm. Dạng của be phải hòa hợp với chủ ngữ: từ chính mass là danh từ không đếm được số ít, nên câu dùng is.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “chủ yếu nằm ở một khu vực”: Most of the island's population ____ three coastal cities.
Xem đáp án
is concentrated in
more massive than all other known moons ... combined: có khối lượng lớn hơn tất cả các vệ tinh khác cộng lại
Phép so sánh này không chỉ nói rằng Triton nặng hơn từng vệ tinh nhỏ hơn khi xét riêng lẻ. Combined ở cuối câu cho biết cần cộng khối lượng của toàn bộ nhóm được so sánh: tất cả các vệ tinh đã biết khác trong Hệ Mặt Trời nhỏ hơn Triton. Khối lượng của Triton lớn hơn tổng đó. Other loại chính Triton khỏi nhóm, còn that are smaller than itself giới hạn những vệ tinh đã biết nào thuộc nhóm. Khi combined đứng sau một nhóm so sánh số nhiều, hãy hiểu là “gộp lại” hoặc “tính tổng”.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích đúng phép so sánh trong câu?
- Triton có khối lượng lớn hơn từng vệ tinh nhỏ hơn đã biết, nhưng câu không nói gì về tổng khối lượng của chúng.
- Mọi vệ tinh đã biết trong Hệ Mặt Trời đều nhỏ hơn Triton.
- Khối lượng của Triton lớn hơn tổng khối lượng của tất cả các vệ tinh đã biết trong Hệ Mặt Trời nhỏ hơn Triton.
Xem đáp án
Khối lượng của Triton lớn hơn tổng khối lượng của tất cả các vệ tinh đã biết trong Hệ Mặt Trời nhỏ hơn Triton.
Its surface area is about as big as the mainland of Russia and Australia together. Ngữ pháp
0:34Diện tích bề mặt của nó lớn bằng khoảng phần đất liền của Nga và Úc cộng lại.
about as big as: phép so sánh ngang bằng gần đúng
Cấu trúc about as + tính từ + as làm cho phép so sánh ngang bằng bớt chính xác hơn. Ở đây, about as big as có nghĩa là “có kích thước gần bằng”, chứ không phải “có kích thước hoàn toàn bằng nhau”. Dùng cấu trúc này khi một vật quen thuộc giúp bạn mô tả kích thước, số lượng hoặc mức độ ước chừng: about as tall as, about as heavy as, about as difficult as.
Luyện tập
Chọn cụm từ khiến phép so sánh mang tính gần đúng thay vì chính xác: The new playground is ____ the old one.
- much bigger than
- about as big as
- as big as
Xem đáp án
about as big as
Triton is one of only four objects in the solar system
0:39Triton là một trong bốn thiên thể duy nhất trong hệ mặt trời
that we know is geologically active: mệnh đề quan hệ được nén
Ý định của câu là Triton thuộc một nhóm chỉ gồm bốn thiên thể hiện được biết là đang hoạt động địa chất. We know cho biết nhận định này thuộc kiến thức hiện tại; nó không có nghĩa là bản thân các thiên thể biết điều gì đó. Cách diễn đạt này nén hai tầng cấu trúc: one of four objects và we know [it] is geologically active. Vì that có vẻ quay lại chỉ danh từ số nhiều objects, người đọc tiếng Anh trang trọng thường chờ đợi are chứ không phải is. Dạng số ít is được hiểu theo chủ đề Triton, nên câu vẫn hiểu được nhưng có cấu trúc pha trộn. Trong tiếng Anh đã biên tập rõ ràng, hãy dùng one of only four objects known to be geologically active hoặc one of only four objects that we know are geologically active.
Luyện tập
Chọn cách viết lại trang trọng rõ nhất, với ý nghĩa rằng Triton thuộc một nhóm gồm bốn thiên thể được biết là đang hoạt động địa chất.
- Triton is one of only four objects known to be geologically active.
- Triton is one of only four objects that know they are geologically active.
- Triton is one of only four objects that we know is geologically active.
Xem đáp án
Triton is one of only four objects known to be geologically active.
geologically active trong khoa học hành tinh
Trong câu này, geologically active có nghĩa là các quá trình địa chất vẫn đang làm thay đổi phần bên trong hoặc bề mặt của Triton. Đó có thể là hoạt động núi lửa, chuyển động kiến tạo hoặc hoạt động khác do chính thiên thể tạo ra. Trạng từ geologically giới hạn nghĩa của active thành “hoạt động về mặt địa chất”. Bản thân cụm từ này không cho biết có sinh vật sống hay không.
Luyện tập
Trong một bài viết khoa học, “This moon is geologically active.” có nghĩa là gì?
- Các quá trình địa chất vẫn đang diễn ra trên bề mặt hoặc bên trong mặt trăng đó.
- Mặt trăng đó đang di chuyển nhanh trong không gian.
- Mặt trăng đó hiện đang được nghiên cứu.
- Các sinh vật sống đang hoạt động trên mặt trăng đó.
Xem đáp án
Các quá trình địa chất vẫn đang diễn ra trên bề mặt hoặc bên trong mặt trăng đó.
Triton orbits Neptune in the wrong direction
0:45Triton quay quanh sao Hải Vương theo hướng ngược lại,
against the rotation of Neptune: hướng ngược lại
Ở đây, against có nghĩa là “theo hướng ngược với”. Triton chuyển động quanh Sao Hải Vương theo hướng ngược với chiều tự quay của chính Sao Hải Vương. Trong mô tả chuyển động, against đặt một chuyển động đối lập với một hướng tham chiếu, như trong against the current. Ở đây, nó không có nghĩa là tiếp xúc vật lý hay phản đối ý kiến. Cụm wrong direction chỉ là cách gọi không trang trọng dựa trên chiều tự quay của Sao Hải Vương, không phải một phán xét về đạo đức hay kỹ thuật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ có nghĩa là “theo hướng ngược với”: The moon moves ____ the planet's rotation.
Xem đáp án
against
that Triton hasn't always been a moon of Neptune, Ngữ pháp
0:56rằng Triton không phải lúc nào cũng là mặt trăng của sao Hải Vương,
We can conclude from this that: chuyển từ bằng chứng sang kết luận
We can conclude from this that là khung diễn đạt chuyển từ bằng chứng sang suy luận. This chỉ lại quỹ đạo bất thường đã được mô tả trước đó, còn mệnh đề sau that nêu kết luận được rút ra từ bằng chứng ấy. Conclude không có nghĩa là nhìn thấy trực tiếp hoặc chứng minh với độ chắc chắn tuyệt đối. Nó báo hiệu rằng ý tiếp theo được suy ra bằng cách lập luận dựa trên bằng chứng hiện có.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung diễn đạt mục tiêu dùng để chuyển từ bằng chứng sang kết luận: The security camera shows that the door stayed closed all night. ____ no one entered through that door.
Xem đáp án
We can conclude from this that
hasn't always been: trạng thái hiện tại không phải lúc nào cũng đúng trong quá khứ
Hasn't always been là dạng present perfect phủ định của be, trong đó not phủ định ý nghĩa của always. Cấu trúc này không nói rằng trạng thái đó hoàn toàn không tồn tại; nó nói rằng trạng thái ấy không đúng trong toàn bộ khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại. Trong câu này, người nói thừa nhận rằng hiện nay Triton là một vệ tinh của Sao Hải Vương, đồng thời ngụ ý rằng trước đây Triton không phải như vậy. Cấu trúc này hữu ích khi mô tả một trạng thái hiện tại bắt đầu muộn hơn.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là quán cà phê hiện nay nổi tiếng, nhưng điều này không đúng trong toàn bộ quá khứ của quán?
- The café has never been popular.
- The café isn't always popular.
- The café hasn't always been popular.
Xem đáp án
The café hasn't always been popular.
forced into submission: sự khuất phục và kiểm soát theo nghĩa bóng
Trong forced into submission, force có nghĩa là khiến một người hoặc một vật phải chịu thua và nằm dưới sự kiểm soát. Submission ở đây có nghĩa là “sự khuất phục”, không phải việc nộp tài liệu hay đơn từ. Câu này nhân hóa Sao Hải Vương và hành tinh lùn: lực hấp dẫn đã làm thay đổi chuyển động của thiên thể nhỏ hơn, nhưng lời kể lại mô tả quá trình đó như một cuộc chiến có kẻ thắng. Nhờ vậy, một quá trình khoa học nghe sinh động và kịch tính hơn.
Luyện tập
Trong một câu chuyện khoa học, câu tiếng Anh“The storm forced the small boat into submission”có nghĩa là gì?
- Cơn bão nộp một bản báo cáo về con thuyền.
- Cơn bão áp đảo con thuyền khiến nó không thể chống cự.
- Con thuyền quyết định gửi đơn đăng ký.
Xem đáp án
Cơn bão áp đảo con thuyền khiến nó không thể chống cự.
when the solar system was younger and more chaotic.
1:02khi hệ mặt trời còn non trẻ và hỗn loạn hơn.
The most popular theory here is that Triton was once part of a double system Mạch ý
1:06Lý thuyết phổ biến nhất ở đây là Triton từng là một phần của hệ gồm hai thiên thể
The most popular theory here is that: giới thiệu một lời giải thích chủ đạo
Cấu trúc The most popular theory here is that sắp xếp thông tin theo hai bước. Trước tiên, nó giới thiệu phần tiếp theo là lời giải thích được chấp nhận rộng rãi nhất trong cuộc thảo luận hiện tại; sau đó, mệnh đề với that nêu nội dung của giả thuyết. Here chỉ chủ đề đang được bàn luận, không nhất thiết là một địa điểm. Most popular thể hiện mức độ chấp nhận rộng rãi, nhưng không khẳng định rằng giả thuyết đã được chứng minh hoặc là khả năng duy nhất.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất để giới thiệu một lời giải thích được chấp nhận rộng rãi nhưng chưa được chứng minh?
- Everyone likes the signal from a distant star.
- It is a proven fact that the signal came from a distant star.
- The most popular theory here is that the signal came from a distant star.
Xem đáp án
The most popular theory here is that the signal came from a distant star.
when Neptune migrated to the outer edges of the solar system,
1:11khi sao Hải Vương di chuyển đến rìa ngoài của hệ mặt trời,
its gravity interfered with the double system Cụm từ
1:14lực hấp dẫn của nó đã can thiệp vào hệ gồm hai thiên thể
interfere with: gây nhiễu một hệ thống hoặc quá trình
Interfere with là cấu trúc cố định gồm động từ+giới từ, có nghĩa là gây nhiễu hoặc cản trở khiến một thứ không thể hoạt động hay tiếp tục bình thường. Hệ thống, hoạt động hoặc quá trình bị ảnh hưởng đứng sau with. Interfered là dạng quá khứ. Ở đây, lực hấp dẫn đã làm xáo trộn hoạt động bình thường của hệ sao đôi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của interfere và giới từ cần dùng với đối tượng bị ảnh hưởng: During the test, the nearby transmitter ____ the radio signal.
Xem đáp án
interfered with
catapulted ... into space: phóng mạnh vào không gian
Catapulted là dạng quá khứ của catapult. Khi được dùng làm động từ ở đây, nó có nghĩa là hất hoặc phóng một vật đi rất nhanh và bằng lực rất mạnh. Đây là cách dùng giàu hình ảnh mở rộng từ chuyển động của máy bắn đá; trong câu không có máy bắn đá thật. Cấu trúc là catapult + tân ngữ + into + đích đến hoặc vị trí cuối cùng. Trong phụ đề, the other object là vật bị di chuyển, còn into space cho biết nó kết thúc ở đâu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của catapult và giới từ chỉ đích đến: The strong gust ____ the empty box ____ the yard.
Xem đáp án
catapulted · into
This would have disrupted the orbits of other Neptune moons rather violently Ngữ pháp
1:22Điều này hẳn đã phá vỡ quỹ đạo của các mặt trăng khác của sao Hải Vương một cách khá dữ dội
would have disrupted: kết quả có điều kiện trong quá khứ
Trong would have disrupted, cấu trúc would have + quá khứ phân từ trình bày sự xáo trộn như kết quả được dự đoán từ một điều kiện trong quá khứ không được nói rõ. Ở đây, điều kiện đó là sự kiện bị bắt giữ theo giả thuyết thực sự đã xảy ra theo cách đang được bàn tới. Cấu trúc này đánh dấu một hệ quả trong quá khứ được suy luận, chứ không đơn thuần tường thuật một sự thật được quan sát trực tiếp. Bản thân cấu trúc không cho biết sự xáo trộn có thật sự xảy ra hay không; điều đó phụ thuộc vào việc điều kiện có đúng hay không.
Luyện tập
Câu nào trình bày thiệt hại như kết quả có điều kiện của một sự kiện quá khứ xảy ra trước đó?
- If the shield failed, the storm would damage the equipment.
- The shield failed, and the storm damaged the equipment.
- If the shield had failed, the storm would have damaged the equipment.
Xem đáp án
If the shield had failed, the storm would have damaged the equipment.
and would most likely have either pushed them away from Neptune
1:25và rất có thể đã đẩy chúng ra xa khỏi sao Hải Vương
or let them collide or crash into Neptune. Ngữ pháp
1:29hoặc làm chúng va chạm với nhau hay đâm sầm vào sao Hải Vương.
let them collide: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu
Let them collide dùng cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: let + them + collide. Sau let, động từ không có to. Mẫu này tiếp tục với crash trong let them collide or crash into Neptune. Ở đây, let không có nghĩa là ai đó cho phép. Nó có nghĩa là các điều kiện sẽ cho phép hoặc tạo khả năng để các vệ tinh va chạm, hay không thể ngăn vụ va chạm xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của build sau let: The teacher let us ____ the model ourselves.
Xem đáp án
build
This would explain why Neptune's moons are so dominated by Triton. Mạch ý
1:32Điều này sẽ giải thích tại sao các mặt trăng của sao Hải Vương lại bị Triton áp đảo đến vậy.
This would explain why ...: thận trọng kết nối nguyên nhân và kết quả
This gói toàn bộ quá trình vừa được mô tả thành một nguyên nhân có thể xảy ra. Cấu trúc This would explain why + mệnh đề sau đó nêu hiện tượng quan sát được mà nguyên nhân ấy có thể giải thích. Would giữ cho mối liên hệ mang tính thận trọng: nếu quá trình được đề xuất là đúng, nó có thể giải thích kết quả. Câu này không khẳng định rằng lời giải thích đã được chứng minh.
Luyện tập
Một nhà nghiên cứu vừa cho rằng cảm biến có thể đang quá nóng. Câu nào thận trọng liên hệ nguyên nhân có thể này với một hiện tượng quan sát được?
- This proves that the readings become unreliable.
- This would explain why the readings become unreliable.
- The readings would explain why the sensor is overheating.
Xem đáp án
This would explain why the readings become unreliable.
is being slowed down: một quá trình bị động đang diễn ra
Is being slowed down là dạng bị động của thì hiện tại tiếp diễn: is + being + quá khứ phân từ. Being cho biết hành động đang diễn ra, còn slowed cho thấy chủ ngữ nhận tác động. Trong câu này, chuyển động của Triton hiện đang chậm dần do ảnh hưởng của Hải Vương tinh. By Neptune nêu nguyên nhân hoặc tác nhân; có thể lược bỏ phần này khi thông tin đã rõ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động hiện tại tiếp diễn của slow down: The spacecraft ____ by atmospheric drag right now.
Xem đáp án
is being slowed down
or be ground by Neptune's gravity Cách dùng từ
1:45hoặc bị nghiền nát bởi lực hấp dẫn của sao Hải Vương
either crash into it or be ground: một will và hai dạng thể
Cấu trúc either A or B đưa ra hai kết quả tương lai thay thế nhau. Ở đây, will chi phối cả hai phần: Triton sẽ đâm vào Sao Hải Vương hoặc sẽ bị lực hấp dẫn của Sao Hải Vương nghiền nát. Will thứ hai được lược bỏ vì hai phần dùng chung trợ động từ này. Hai phần dùng thể khác nhau nhưng vẫn song song sau will: crash là động từ nguyên mẫu chủ động, còn be ground là cấu trúc nguyên mẫu bị động. Phải giữ be trong phần bị động; nếu bỏ be, ground sẽ không tạo thành thể bị động và by Neptune's gravity cũng không phù hợp với cấu trúc này.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng một will chung, với kết quả thứ nhất ở thể chủ động và kết quả thứ hai ở thể bị động?
- The satellite will either fall into the ocean or recovered by a ship.
- The satellite will either fall into the ocean or be recovered by a ship.
- The satellite will either falls into the ocean or be recovered by a ship.
Xem đáp án
The satellite will either fall into the ocean or be recovered by a ship.
into a huge ring system similar to Saturn's.
1:48thành một hệ thống vành đai khổng lồ giống như của sao Thổ.
be ground into: cấu trúc kết quả bị động của grind something into something
Trong be ground, ground là quá khứ phân từ bất quy tắc của grind, không phải danh từ ground mang nghĩa mặt đất. Cấu trúc chủ động là grind something into something; ở thể bị động, vật bị biến đổi trở thành chủ ngữ: something is ground into something. Ở đây, by Neptune's gravity xác định lực gây ra sự nghiền nát, còn into a huge ring system nêu hình dạng cuối cùng. Into chỉ sự biến đổi thành một trạng thái hoặc hình dạng mới, không chỉ là chuyển động về phía một địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng quá khứ phân từ của grind: The dried seeds are ____ into a fine powder.
Xem đáp án
ground
Câu chốt hài hước “don't buy real estate on Triton.”
Câu này có vẻ là lời khuyên thực tế về việc mua bất động sản, nhưng thật ra là một câu đùa. Dự đoán trước đó cho biết Triton cuối cùng sẽ va vào Sao Hải Vương hoặc bị xé vụn thành một vành đai, nên ý thật của người nói là nơi đó không an toàn và lâu dài để sinh sống hay đầu tư. Sự hài hước đến từ việc biến một số phận thiên văn khổng lồ thành lời cảnh báo tiêu dùng thường ngày. Câu mệnh lệnh này không ngụ ý rằng Triton thật sự có nhà cửa hay thị trường bất động sản; đó là câu chốt dí dỏm tóm tắt kết luận khoa học.
Luyện tập
Người nói thật sự muốn truyền đạt điều gì qua câu "don't buy real estate on Triton"?
- Lời khẳng định rằng mua đất trên bất kỳ mặt trăng nào cũng là bất hợp pháp
- Lời khuyên nghiêm túc về giá cả trong một thị trường bất động sản có thật trên Triton
- Một cách nói hài hước rằng Triton không phải là nơi an toàn và lâu dài để sinh sống hay đầu tư
- Chỉ dẫn nên thuê nhà trên Triton thay vì mua
Xem đáp án
Một cách nói hài hước rằng Triton không phải là nơi an toàn và lâu dài để sinh sống hay đầu tư