Làm thế nào để sống đến 100 tuổi: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu video: Video điểm lại nghiên cứu về thói quen, quan hệ và các yếu tố liên quan đến tuổi thọ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. lay off: cụm động từ; hiểu lời khuyên thân mật mang nghĩa giảm hoặc ngừng dùng một thứ, đồng thời phân biệt với nghĩa sa thải nhân viên. 2. the more ... the worse: ngữ pháp và mẫu câu; nối hai mức độ để diễn đạt rằng một điều kiện càng tăng thì kết quả kia càng xấu, thay vì hiểu hai vế là các phép so sánh riêng. 3. it's never too late to start. Cụm cố định và kết hợp từ: dùng lời động viên này để nói rằng bắt đầu thay đổi có lợi vẫn đáng làm dù đã trì hoãn hoặc từng có thói quen không lành mạnh.
Nội dung bài học
estimates that để trình bày một ước tính có căn cứ
Trong câu này, estimates that dẫn vào kết luận gần đúng của Liên Hợp Quốc dựa trên thông tin hiện có. Mệnh đề hoàn chỉnh sau that cho biết nội dung được ước tính, vì vậy con số được trình bày như một nhận định có căn cứ chứ không phải một sự thật tương lai đã được xác minh. Mẫu có thể áp dụng là nguồn + estimate(s) that + mệnh đề hoàn chỉnh. Mẫu này thường được dùng khi báo cáo, tổ chức hoặc chuyên gia quy một kết luận bằng số hay một kết luận còn chưa chắc chắn cho bằng chứng hiện có.
Luyện tập
Hoàn thành báo cáo bằng dạng estimate that phù hợp với chủ ngữ: The research team ____ the new treatment could reduce recovery time by about 10 percent.
Xem đáp án
estimates that
by 2050, ... will be cho mốc cuối và trạng thái trong tương lai
By 2050 đặt năm 2050 làm một mốc cuối trong tương lai. Khi đi với một trạng thái được dự đoán thay vì một hành động đã hoàn tất, by có nghĩa là “khi đạt đến mốc đó”; khi đi với hành động hoặc sự thay đổi, nó có thể mang nghĩa “không muộn hơn thời điểm đó”. Will be đặt trạng thái vào tương lai. Khi kết hợp, by 2050 và will be mô tả trạng thái được dự đoán sẽ đúng tại mốc tương lai ấy, chứ không phải một điều kiện kéo dài suốt tất cả những năm trước đó hay chỉ một thời điểm không xác định trong năm 2050.
Luyện tập
Dùng by cộng một mốc cuối trong tương lai và will be để hoàn thành câu: ____ next summer, the new library ____ open to the public.
Xem đáp án
By · will be
compared to only: nhấn mạnh con số làm mốc nhỏ hơn
“Compared to” đưa con số 316.000 người vào năm 2011 vào làm mốc để hiểu con số 3,2 triệu. Cụm này cho người nghe biết rằng hai con số cần được đọc như một phép so sánh trực tiếp, chứ không phải hai dữ kiện tách rời. “Only” hướng sự chú ý vào con số làm mốc và cho thấy 316.000 là số lượng nhỏ hơn rất nhiều. Từ này nhấn mạnh sự tương phản; nó không có nghĩa là số liệu năm 2011 không chắc chắn hoặc không chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm ba từ, dùng để đưa ra và nhấn mạnh con số làm mốc nhỏ hơn: This year, the shelter adopted 240 animals, ____ 80 last year.
Xem đáp án
compared to only
So, what can you do to become part of this elite centenarian club? Thành ngữ
0:13Vậy bạn có thể làm gì để gia nhập câu lạc bộ tinh hoa của những người sống trăm tuổi này?
elite centenarian club: một nhóm tưởng tượng mang sắc thái vui vẻ
“Centenarian” có nghĩa là người từ 100 tuổi trở lên. Ở đây, “club” không phải là một tổ chức có thật. Từ này vui vẻ xếp tất cả những người sống thọ trăm tuổi vào cùng một nhóm như thể họ là thành viên. “Elite” khiến nhóm này có vẻ hiếm và đặc biệt. Câu hỏi thực sự muốn biết một người có thể làm gì để tăng cơ hội sống đến 100 tuổi, chứ không hỏi cách đăng ký làm hội viên.
Luyện tập
Trong câu này, “the elite centenarian club” có nghĩa là gì?
- Một lớp học sức khỏe dành cho bất kỳ ai muốn sống đến 100 tuổi
- Một câu lạc bộ tư nhân có thật nhận đơn đăng ký của người lớn tuổi
- Một nhóm hiếm và mang tính tưởng tượng gồm những người từ 100 tuổi trở lên
Xem đáp án
Một nhóm hiếm và mang tính tưởng tượng gồm những người từ 100 tuổi trở lên
live to 100: sống đến một độ tuổi nhất định
Trong cấu trúc live to + tuổi, to đánh dấu độ tuổi mà một người đạt tới khi vẫn còn sống. Ở đây, live to 100 có nghĩa là sống đủ lâu để tròn 100 tuổi; số 100 thay cho 100 years old. Cấu trúc này được dùng để nói về tuổi thọ. To không diễn tả sự di chuyển về phía một địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng live và giới từ đúng: Her grandfather hopes to ____ 100.
Xem đáp án
live to
There are some obvious steps like stop getting takeout. Ngữ pháp
0:19Có một số bước hiển nhiên, chẳng hạn như ngừng đặt đồ ăn mang về.
stop getting takeout: từ bỏ một thói quen
Stop + dạng -ing có nghĩa là chấm dứt một hoạt động hoặc từ bỏ một thói quen. Trong câu này, getting takeout là cách nói phổ biến trong tiếng Anh Bắc Mỹ để chỉ việc thường xuyên gọi hoặc mua đồ ăn đã được chế biến sẵn để ăn ở nơi khác; vì vậy, stop getting takeout có nghĩa là từ bỏ thói quen đó. Cụm -ing đứng sau stop nêu chính xác hoạt động nào chấm dứt. Tùy theo ngữ cảnh, cấu trúc này có thể diễn tả việc dừng một hành động hoặc từ bỏ một hành vi lặp đi lặp lại.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là Maya đã từ bỏ thói quen mua đồ ăn chế biến sẵn để ăn ở nhà?
- Maya stopped after getting takeout.
- Maya stopped getting takeout.
- Maya stopped to get takeout.
Xem đáp án
Maya stopped getting takeout.
65-year-olds who cooked at home five times a week
0:22Những người 65 tuổi tự nấu ăn ở nhà năm lần mỗi tuần
were 45% more likely to live an extra decade. Ngữ pháp
0:25có khả năng sống thêm một thập kỷ cao hơn 45%.
“45% more likely to”: khả năng tương đối
Trong “45% more likely to live an extra decade”, tỷ lệ phần trăm dùng để so sánh khả năng giữa hai nhóm. Câu này nói rằng khả năng của nhóm nấu ăn tại nhà cao hơn 45% so với nhóm đối chiếu; không có nghĩa là 45% số người đã sống lâu hơn. Đây thường là mức tăng tương đối. Nếu xác suất của nhóm đối chiếu là 20%, xác suất cao hơn 45% sẽ vào khoảng 29%, chứ không phải 65%. Câu này báo cáo một mối liên hệ trong nghiên cứu, không chứng minh rằng việc nấu ăn là nguyên nhân khiến họ sống lâu hơn.
Luyện tập
“Group A was 45% more likely to recover than Group B” thường có nghĩa là gì?
- Tỷ lệ phục hồi của Nhóm A chính xác là 45%.
- Khả năng phục hồi của Nhóm A cao hơn Nhóm B 45%.
- Tỷ lệ phục hồi của Nhóm A cao hơn Nhóm B 45 điểm phần trăm.
Xem đáp án
Khả năng phục hồi của Nhóm A cao hơn Nhóm B 45%.
Becoming a vegetarian means you have a 12% lower risk of premature death. Cụm từ
0:27Ăn chay giúp bạn giảm 12% nguy cơ tử vong sớm.
“lower risk of” + một kết quả không mong muốn
Trong “a 12% lower risk of premature death”, lower risk of giới thiệu kết quả không mong muốn có khả năng xảy ra thấp hơn. Cấu trúc thường dùng là lower risk of + danh từ hoặc dạng -ing, như trong a lower risk of injury hoặc a lower risk of developing diabetes. Lower có nghĩa là nguy cơ thấp hơn so với nhóm đối chiếu, chứ không phải không có nguy cơ. Trong báo cáo nghiên cứu, cách diễn đạt này có thể mô tả một mối liên hệ; tự nó không chứng minh rằng việc trở thành người ăn chay đã làm giảm nguy cơ.
Luyện tập
Câu nào tuân theo cấu trúc lower risk of + kết quả có hại?
- Daily walking is linked to a lower risk for heart disease.
- Daily walking is linked to a lower risk at heart disease.
- Daily walking is linked to a lower risk of heart disease.
Xem đáp án
Daily walking is linked to a lower risk of heart disease.
And if you have to keep eating meat, lay off the cold cuts. Ghi chú
0:31Và nếu vẫn phải tiếp tục ăn thịt, hãy hạn chế các loại thịt nguội.
Lay off: ngừng hoặc giảm mạnh
Trong câu này, lay off the cold cuts có nghĩa là ngừng ăn hoặc giảm mạnh các loại thịt nguội thái lát đó. Chủ đề sức khỏe và tân ngữ chỉ đồ ăn quyết định nghĩa này; câu không nói về việc làm. Cấu trúc là lay off + đồ ăn, thức uống, thói quen hoặc hoạt động. Đây là cách nói thân mật và trực tiếp để bảo ai đó tránh một thứ, thường ít nhất là trong một thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ thân mật có nghĩa là ngừng hoặc giảm mạnh: The dentist told me to ____ sugary drinks for a few weeks.
Xem đáp án
lay off
Cold cuts: thịt ăn liền thái lát
Cold cuts là các loại thịt ăn liền đã được nấu chín, ướp muối hoặc chế biến theo cách khác, sau đó thái lát và thường được dùng lạnh, nhất là trong bánh mì kẹp hoặc món ăn của quầy đồ nguội. Ví dụ gồm giăm bông, thịt gà tây, salami và xúc xích bologna thái lát. Cụm từ này gọi tên một nhóm thực phẩm, không phải thịt chỉ đơn giản là đã nguội và cũng không phải hành động cắt thịt. Trong câu, người nói khuyên nên ăn ít loại thịt kiểu quầy đồ nguội này như một lời cảnh báo về sức khỏe.
Luyện tập
Tại quầy đồ nguội của một cửa hàng thực phẩm Bắc Mỹ, cụm từ nào chỉ cụ thể loại thịt ăn liền thái lát thường dùng trong bánh mì kẹp?
- cold cuts
- cold meat
- processed meat
Xem đáp án
cold cuts
Processed meats like sausage, bacon, and cold cuts
0:34Các loại thịt chế biến sẵn như xúc xích, thịt xông khói và thịt nguội
are linked to a higher incidence of dying from cancer and heart disease. Ghi chú
0:37có liên quan đến nguy cơ tử vong do ung thư và bệnh tim cao hơn.
Dùng are linked to để diễn đạt thận trọng về mối liên hệ
Trong câu này, are linked to cho biết một mối liên hệ quan sát được giữa thịt chế biến sẵn và các kết quả sức khỏe được nêu sau đó. Cụm từ này có nghĩa là hai yếu tố xuất hiện cùng nhau trong dữ liệu nghiên cứu; bản thân nó không khẳng định thịt chế biến sẵn trực tiếp gây ra những trường hợp tử vong đó. Cấu trúc be linked to + danh từ hoặc cụm danh từ thường được dùng khi tóm tắt bằng chứng một cách thận trọng. Chủ ngữ là yếu tố được nghiên cứu, còn phần sau to là kết quả có liên quan.
Luyện tập
are linked to truyền đạt điều gì trong câu nghiên cứu này?
- Các loại thực phẩm được kết nối vật lý với các bệnh đó.
- Các nhà nghiên cứu tìm thấy một mối liên hệ, nhưng chỉ riêng cách diễn đạt này không chứng minh quan hệ nhân quả.
- Các nhà nghiên cứu chứng minh rằng thịt chế biến sẵn là nguyên nhân duy nhất của các bệnh đó.
Xem đáp án
Các nhà nghiên cứu tìm thấy một mối liên hệ, nhưng chỉ riêng cách diễn đạt này không chứng minh quan hệ nhân quả.
a higher incidence of trong báo cáo sức khỏe
Ở đây, a higher incidence of có nghĩa là tỷ lệ hoặc tần suất một kết quả xảy ra trong một nhóm dân số cao hơn. Câu này so sánh mức độ thường xuyên quan sát thấy các trường hợp tử vong; nó không mô tả mức độ nghiêm trọng của bệnh hoặc dự đoán kết quả cho từng cá nhân. Trong báo cáo chuyên môn, incidence thường đếm các ca hoặc sự kiện mới phát sinh trong một khoảng thời gian được nêu rõ hoặc được hiểu theo ngữ cảnh. Cấu trúc là higher/lower incidence of + danh từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
a higher incidence of asthma có nghĩa là gì trong một báo cáo sức khỏe?
- Có nhiều ca hen suyễn mới xuất hiện hơn trong nhóm dân số trong một khoảng thời gian.
- Mọi người trong nhóm dân số đều sẽ mắc hen suyễn.
- Mỗi ca hen suyễn đều nghiêm trọng hơn.
Xem đáp án
Có nhiều ca hen suyễn mới xuất hiện hơn trong nhóm dân số trong một khoảng thời gian.
Less obviously, could you win an Oscar? Mạch ý
0:41Ít ai ngờ hơn, liệu bạn có thể giành giải Oscar không?
Dùng Less obviously, để chuyển sang một ý bất ngờ
Less obviously là cụm chuyển ý bổ nghĩa cho cả câu. Nó báo hiệu rằng ý tiếp theo có liên quan đến nội dung đang bàn nhưng khó nhận ra hoặc dự đoán hơn ý vừa nêu. Ở đây, cụm này chuẩn bị cho người nghe chuyển từ lời khuyên sức khỏe quen thuộc sang mối liên hệ bất ngờ giữa việc giành một giải thưởng lớn và sống lâu hơn. Nó nhận xét mức độ dễ nhận ra của mối liên hệ, chứ không nói rằng câu hỏi được diễn đạt thiếu rõ ràng.
Luyện tập
Chọn cụm chuyển ý thể hiện rằng lợi ích thứ hai khó dự đoán hơn: The insulation lowers heating costs. (gap) it also keeps outside noise down.
- In conclusion,
- For example,
- Less obviously,
Xem đáp án
Less obviously,
Winners on average live 4 years longer than their losing peers.
0:44Trung bình, người đoạt giải sống lâu hơn 4 năm so với những người cùng lứa không đoạt giải.
as finalists end up living 1 to 2 years longer than their runner-ups. Cụm động từ
0:49vì những người vào chung kết sống lâu hơn 1 đến 2 năm so với người về nhì.
end up + -ing để diễn đạt kết quả cuối cùng
End up có nghĩa là cuối cùng rơi vào hoặc đạt đến một tình trạng nào đó, thường sau khi các sự việc hoặc lựa chọn dẫn đến một kết quả không được lên kế hoạch. Trong end up living, living nêu tình trạng cuối cùng ấy; end không có nghĩa là sự sống chấm dứt. Cấu trúc có thể tái sử dụng là end up + dạng -ing, chẳng hạn end up waiting, end up paying và end up living. Cụm này tập trung vào kết quả của một quá trình, không chỉ đơn thuần là hành động cuối trong một danh sách.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ thể hiện kết quả cuối cùng ngoài kế hoạch: We missed the last train and ____ walking home.
Xem đáp án
ended up
it may be time to + động từ
Trong cấu trúc it may be time to + động từ nguyên mẫu, time có nghĩa là thời điểm thích hợp, chứ không phải một khoảng thời gian. Ở đây, may thể hiện sự không chắc chắn, nên người nói cho rằng chuyển đi có thể là một ý hay vào lúc này. Cấu trúc này biến một lời chỉ dẫn trực tiếp thành lời gợi ý nhẹ nhàng. Nó để người nghe cân nhắc hành động thay vì xem đó là mệnh lệnh.
Luyện tập
“it may be time to move” truyền đạt điều gì trong câu này?
- Một lời gợi ý thận trọng rằng chuyển đi lúc này có thể là một ý hay
- Một câu hỏi về việc chuyển đi sẽ mất bao lâu
- Một mệnh lệnh trực tiếp yêu cầu chuyển đi ngay
Xem đáp án
Một lời gợi ý thận trọng rằng chuyển đi lúc này có thể là một ý hay
The 20 counties in the US with the highest life expectancies Cách dùng từ
0:5420 hạt tại Hoa Kỳ có tuổi thọ trung bình cao nhất
also have average altitudes of 5,967 ft above sea level. Cụm từ
0:57cũng nằm ở độ cao trung bình 5.967 ft so với mực nước biển.
life expectancies
Life expectancy là số năm trung bình mà người dân trong một nhóm dân số được dự đoán sẽ sống, dựa trên số liệu thống kê. Đây là ước tính cho một nhóm, không phải lời bảo đảm về tuổi thọ của một cá nhân. Vì câu này so sánh 20 hạt, expectancy được dùng ở dạng số nhiều: life expectancies. Mỗi hạt có thể có một số liệu riêng.
Luyện tập
Một báo cáo sức khỏe cho biết số năm trung bình mà trẻ sơ sinh trong một khu vực được dự đoán sẽ sống. Thuật ngữ nào phù hợp nhất?
- life expectancy
- lifespan
- average age
Xem đáp án
life expectancy
above sea level để chỉ độ cao
Above sea level chỉ độ cao được đo lên trên từ mực chuẩn của đại dương. Trong câu này, 5,967 ft là độ cao thẳng đứng trung bình của các quận; cụm này không có nghĩa là chúng nằm ngay phía trên biển. Cấu trúc thông thường là số + đơn vị + above sea level, như trong 300 meters above sea level. Cụm từ này giúp thông tin địa lý, thời tiết và du lịch dùng chung một mốc tham chiếu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chuẩn chỉ độ cao được đo từ mực đại dương: The mountain village is 1,800 meters ____.
Xem đáp án
above sea level
compared to the US with 82 and 77 years old respectively. Cách dùng từ
1:05so với Hoa Kỳ lần lượt là 82 và 77 tuổi.
respectively để ghép các mục theo thứ tự
Respectively cho biết hai hay nhiều mục xuất hiện sau phải được ghép với các mục trước đó theo cùng thứ tự. Ở đây, các số liệu 82 và 77 của Hoa Kỳ lần lượt ứng với phụ nữ và nam giới: 82 cho phụ nữ và 77 cho nam giới. Đây là một từ dùng để tổ chức thông tin. Người đọc phải theo dõi thứ tự của cả hai danh sách; respectively không chỉ đơn giản có nghĩa là “mỗi người” và cũng không bổ nghĩa chung cho cả câu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ cho biết màu vé và giá vé được ghép theo cùng thứ tự: Blue and green tickets cost $4 and $6, ____.
Xem đáp án
respectively
Then, like the Japanese, you should start consuming more green tea and fish.
1:09Vì vậy, giống người Nhật, bạn nên bắt đầu uống nhiều trà xanh và ăn nhiều cá hơn.
found that those who drank five or more cups of green tea daily
1:16cho thấy những người uống từ năm tách trà xanh trở lên mỗi ngày
a diet rich in + chất dinh dưỡng
Trong a diet rich in omega-3s, rich in có nghĩa là “chứa nhiều”. Toàn bộ cụm danh từ mô tả một chế độ ăn có nhiều omega-3; rich ở đây không có nghĩa là “giàu có”. Cấu trúc là a diet rich in + chất dinh dưỡng hoặc thành phần thực phẩm, như trong a diet rich in fiber. Cấu trúc này cho biết chế độ ăn chứa nhiều thứ gì, nhưng tự nó không khẳng định rằng lượng đó đáp ứng khuyến nghị y tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “một chế độ ăn chứa nhiều thứ gì đó”: Nuts can be part of ____ healthy fats.
Xem đáp án
a diet rich in
The World Health Organization recommends at least 150 minutes per week of exercise, Ngữ pháp
1:27Tổ chức Y tế Thế giới khuyến nghị tập thể dục ít nhất 150 phút mỗi tuần,
at least 150 minutes per week: ít nhất 150 phút mỗi tuần
At least 150 minutes đặt ra mức tối thiểu: 150 phút đạt ngưỡng đã nêu và nhiều hơn cũng được. Cụm này không có nghĩa là đúng chính xác 150 phút. Per week cho biết khoảng thời gian dùng để tính tổng là một tuần. Có thể chia 150 phút ra trong tuần, trừ khi người nói thêm điều kiện phải thực hiện trong một buổi.
Luyện tập
Câu nào nói rằng 150 phút là tổng thời gian tối thiểu mỗi tuần và có thể tập nhiều hơn?
- Exercise exactly 150 minutes per week.
- Exercise at least 150 minutes per week.
- Exercise up to 150 minutes per week.
Xem đáp án
Exercise at least 150 minutes per week.
potentially + -ing để diễn đạt kết quả có thể xảy ra
Sau dấu phẩy, potentially adding 4 years to your life là một mệnh đề -ing bổ sung, nêu kết quả có thể có khi làm theo khuyến nghị tập thể dục trước đó. Trong ngữ cảnh này, việc tập thể dục ấy là điều có thể giúp tăng thêm số năm sống; cụm từ này không phải là một mệnh đề độc lập mới. Potentially thể hiện sự không chắc chắn. Cấu trúc này liên kết ngắn gọn một hành động hoặc tình huống với tác động có thể xảy ra mà không khẳng định tác động đó là kết quả chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng potentially và dạng -ing của save: The new timetable could shorten commutes, ____ up to twenty minutes for some riders.
Xem đáp án
potentially saving
This could be swimming or even shopping.
1:34Hoạt động này có thể là bơi lội hoặc thậm chí là mua sắm.
A Taiwanese study found that those who shop daily,
1:36Một nghiên cứu tại Đài Loan cho thấy những người đi mua sắm hằng ngày,
even if they didn't buy anything, lowered their risk of death by 23 to 28%. Ngữ pháp
1:38dù không mua gì, cũng giảm được 23 đến 28% nguy cơ tử vong.
Dùng lower ... by 23 to 28% để nêu mức độ giảm
Trong lowered their risk of death by 23 to 28%, lower nhận đại lượng bị tác động làm tân ngữ, còn by giới thiệu mức độ giảm. Mức giảm được trình bày dưới dạng một khoảng, từ 23% đến 28%. Điều này không có nghĩa là nguy cơ cuối cùng trở thành 23% đến 28%. Để nêu mức cuối cùng, tiếng Anh dùng lower ... to + mức.
Luyện tập
Một báo cáo cho biết chương trình đã giảm nguy cơ với mức nằm trong khoảng từ 12% đến 18%. Câu nào diễn đạt đúng ý này?
- The program lowered the risk to 12 to 18%.
- The program lowered the risk by 12 to 18%.
Xem đáp án
The program lowered the risk by 12 to 18%.
One study found that men who had sex only once a month
1:45Một nghiên cứu cho thấy nam giới chỉ quan hệ tình dục mỗi tháng một lần
than those who had sex two to three times a week.
1:50so với những người quan hệ hai đến ba lần mỗi tuần.
were four times more likely to die over the 14-year period of the study. Ngữ pháp
1:57có nguy cơ tử vong cao gấp bốn lần trong suốt 14 năm nghiên cứu.
When it comes to sleeping: xác lập chủ đề
When it comes to sleeping xác lập chủ đề cho phần phát biểu theo sau. Cụm này có nghĩa là “khi nói đến việc ngủ” hoặc “xét về giấc ngủ”, vì vậy câu chuyển trọng tâm sang giấc ngủ. Cấu trúc là When it comes to + cụm danh từ hoặc dạng -ing. Trong cấu trúc này, to là giới từ, không phải một phần của động từ nguyên mẫu; sleeping gọi tên hoạt động ngủ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc xác lập chủ đề trong bài học: ____ school lunches, fresh food matters.
Xem đáp án
When it comes to
four times more likely to: so sánh khả năng
Four times more likely to so sánh khả năng xảy ra một kết quả giữa hai nhóm. Ở đây, cụm này cho biết nhóm ngủ dưới sáu giờ có khả năng tử vong trong thời gian nghiên cứu cao gấp khoảng bốn lần so với nhóm tham chiếu. Cấu trúc là số lần + times more likely to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này mô tả khả năng tương đối, không phải điều chắc chắn: nguy cơ cao hơn không có nghĩa là mọi người đều sẽ gặp kết quả đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc có more likely và thể hiện khả năng cao gấp bốn lần: The report says cyclists wearing lights are ____ be seen at night than cyclists without lights.
Xem đáp án
four times more likely to
With this in mind, it's important to be realistic, literally. Ghi chú
2:01Vì vậy, điều quan trọng là phải thực tế, theo đúng nghĩa đen.
Dùng With this in mind để dẫn từ thông tin đến kết luận
With this in mind yêu cầu người nghe ghi nhớ và cân nhắc thông tin vừa được nêu khi hiểu phần tiếp theo. This chỉ toàn bộ ý trước đó, chứ không phải một vật thể thật nằm trong tâm trí của ai đó. Ở đây, cụm từ này biến bằng chứng trước đó thành nền tảng cho nhận định tiếp theo. Nó không chỉ chuyển chủ đề mà còn cho thấy rõ rằng từ thông tin ấy, người nói sắp đưa ra một kết luận hoặc lời khuyên.
Luyện tập
Trong ví dụ, With this in mind yêu cầu người nghe làm gì?
- Chuyển sang một chủ đề hoàn toàn không liên quan
- Cân nhắc thông tin vừa được nhắc đến
- Sửa một từ cụ thể trong câu trước
Xem đáp án
Cân nhắc thông tin vừa được nhắc đến
A German study found that those who overestimate their future happiness
2:04Một nghiên cứu ở Đức cho thấy những người đánh giá quá cao mức độ hạnh phúc trong tương lai của mình
have a higher risk of death compared to their peers
2:08có nguy cơ tử vong cao hơn so với những người đồng trang lứa
Sự chuyển hướng sang nghĩa đen trong realistic, literally
Realistic thường có nghĩa là đánh giá tình huống dựa trên điều có khả năng xảy ra, thay vì dựa trên mong muốn chủ quan. Khoảng ngừng trước literally khiến người nghe nhìn lại lời khuyên quen thuộc ấy. Nhận định tiếp theo liên hệ sự lạc quan thiếu thực tế với nguy cơ tử vong có thật. Vì vậy, literally tạo ra nét hài hước đen tối: sống thực tế không chỉ được trình bày như một lời khuyên hợp lý mà còn như điều có liên quan đến việc tiếp tục sống. Cách dùng này không biến realistic thành một thuật ngữ sinh học.
Luyện tập
Câu nào tạo ra cùng kiểu chơi chữ với literally?
- The alarm was a wake-up call, literally: it woke everyone at dawn.
- The alarm was a useful reminder about tomorrow's meeting.
- The alarm was very loud, so everyone woke up at dawn.
Xem đáp án
The alarm was a wake-up call, literally: it woke everyone at dawn.
live an average of 2.5 years longer than the average American.
2:13sống lâu hơn 2,5 năm so với người Mỹ trung bình.
identify as Hispanic: bản sắc do chính người đó xác định
Trong identify as Hispanic, identify as có nghĩa là “tự mô tả mình là” hoặc “coi mình là thành viên của” một nhóm bản sắc. Chủ ngữ people là những người tự xác định bản sắc, còn Hispanic là tên gọi bản sắc đứng sau as. Cách diễn đạt này tập trung vào việc mọi người mô tả chính mình như thế nào. Nó không nói rằng người khác gán tên gọi đó dựa trên ngoại hình; ở đây, Hispanic là một tên gọi bản sắc trong bối cảnh nhân khẩu học và văn hóa Hoa Kỳ, không tự động đồng nghĩa hoàn toàn với một chủng tộc hay quốc tịch.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng tên gọi bản sắc đến từ chính người đó?
- Leah was identified as Hispanic by the survey clerk.
- People guessed that Leah was Hispanic from her appearance.
- Leah identifies as Hispanic.
Xem đáp án
Leah identifies as Hispanic.
Researchers hypothesize that values of family togetherness
2:17Các nhà nghiên cứu đưa ra giả thuyết rằng việc coi trọng sự gắn kết gia đình
A Polish study found that dads of girls Cách dùng từ
2:22Một nghiên cứu ở Ba Lan cho thấy những ông bố có con gái
lived 74 weeks longer on average than fathers of sons.
2:23sống lâu hơn trung bình 74 tuần so với những ông bố có con trai.
dads và fathers: cùng vai trò, khác sắc thái sử dụng
Trong câu này, dads và fathers đều có nghĩa là cha hoặc bố. Dads of girls và fathers of sons là hai nhóm người cha được so sánh; việc đổi danh từ không tạo ra hai vai trò gia đình khác nhau. Khác biệt chính nằm ở sắc thái sử dụng. Dad thân mật và mang tính hội thoại hơn, còn father trung tính và phù hợp hơn với nghiên cứu hoặc văn bản trang trọng.
Luyện tập
Câu nào dùng từ trung tính hoặc trang trọng hơn cho một báo cáo nghiên cứu?
- The study included 300 dads.
- The study included 300 fathers.
- The study included 300 daddies.
Xem đáp án
The study included 300 fathers.
And if you're a woman, be more like Beyonce and hope for twins.
2:27Và nếu là phụ nữ, hãy noi gương Beyonce và hy vọng có con sinh đôi.
New research has discovered that having twins could be an evolutionary adaptation
2:30Nghiên cứu mới phát hiện rằng việc có con sinh đôi có thể là một sự thích nghi tiến hóa
where healthy moms pass on double the genes at once, Cụm động từ
2:34giúp những bà mẹ khỏe mạnh truyền gấp đôi số gen trong một lần,
and these moms are also known to live longer. Ngữ pháp
2:37và những bà mẹ này cũng được biết là sống lâu hơn.
pass on: truyền gen cho thế hệ tiếp theo
Trong ngữ cảnh di truyền học này, pass on có nghĩa là truyền gen từ cha mẹ sang thế hệ tiếp theo. Tân ngữ trực tiếp double the genes và người nhận được ngầm hiểu là con cái loại trừ nghĩa vật lý là đưa một đồ vật cho ai đó. Cấu trúc có thể là pass on something to someone hoặc pass something on to someone. Ngoài gen, cấu trúc này còn dùng cho kiến thức, truyền thống, thông tin hoặc tài sản được truyền từ người này hay thế hệ này sang người hoặc thế hệ khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là truyền lại: Parents can ____ genetic traits to their children.
Xem đáp án
pass on
are also known to + động từ để thêm một đặc điểm được tường thuật
Are known to + động từ nguyên mẫu là một cấu trúc tường thuật bị động. Cấu trúc này cho biết mọi người nhìn chung quan sát, báo cáo hoặc công nhận rằng chủ ngữ có hành vi hay đặc điểm được nêu; nó không có nghĩa là những người mẹ biết cách sống lâu hơn. Also đánh dấu live longer là một đặc điểm đã biết khác và liên kết nó với nhận định trước đó. Cấu trúc này hữu ích khi kết quả quan sát quan trọng hơn việc nêu rõ ai biết điều đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tường thuật bốn từ trong bài dùng để thêm một đặc điểm đã được quan sát: Scientists have already found that these whales communicate over long distances. They ____ travel in close family groups.
Xem đáp án
are also known to
When it comes to planning your life, get married.
2:39Khi lên kế hoạch cho cuộc đời mình, hãy kết hôn.
A Danish study of gay men found that those who were married
2:41Một nghiên cứu ở Đan Mạch về nam giới đồng tính cho thấy những người đã kết hôn
The more ..., the worse ...: so sánh tương quan
Mẫu sóng đôi “the + dạng so sánh hơn ..., the + dạng so sánh hơn ...” liên kết hai biến số cùng thay đổi. Ở đây, tranh cãi nhiều hơn có liên quan đến sức khỏe tệ hơn: khi một yếu tố tăng, yếu tố kia xấu đi. Trong mẫu này, the không phải là mạo từ đứng trước danh từ. Phần so sánh thứ nhất đặt ra điều kiện hoặc thang mức độ thay đổi, còn phần thứ hai nêu kết quả tương ứng. Cần có cả hai phần để thể hiện rõ mối quan hệ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu so sánh sóng đôi: ____ you practice, ____ confident you become.
Xem đáp án
The more · the more
Don't force retirement as the Harvard Longevity Project found
2:53Đừng ép mình nghỉ hưu, vì Harvard Longevity Project phát hiện
and continued to work into their 70s made it to older ages. Ghi chú
2:58và tiếp tục làm việc khi đã ngoài 70 tuổi thường sống đến tuổi cao hơn.
into their 70s: tiếp tục sang độ tuổi 70
Into their 70s có nghĩa là họ tiếp tục làm việc sau khi bước vào khoảng tuổi từ 70 đến 79. Cụm này diễn tả một hoạt động kéo dài sang giai đoạn đó của cuộc đời, chứ không chỉ là đạt đến sinh nhật thứ 70. Từ sở hữu their khiến 70s trở thành khoảng tuổi của những người đó. Nếu không có từ sở hữu chỉ cá nhân này, một cụm như the 1970s thường chỉ một thập niên trên lịch.
Luyện tập
Chọn câu có nghĩa là Lena tiếp tục giảng dạy sau khi bước sang tuổi 70.
- Lena stopped teaching at 70.
- Lena taught in the 1970s.
- Lena kept teaching into her 70s.
Xem đáp án
Lena kept teaching into her 70s.
made it to + một độ tuổi hoặc cột mốc
Trong câu này, made it to older ages có nghĩa là đã sống được đến độ tuổi cao hơn. made it không có nghĩa là 'tạo ra nó'; độ tuổi được trình bày như một điểm mà những người đó đã thành công đạt tới. Cấu trúc make it to + địa điểm, thời gian, sự kiện hoặc giai đoạn có nghĩa là thành công đạt tới điểm cuối đó. Ngữ cảnh quyết định điểm ấy liên quan đến việc sống sót, đến nơi, tham dự hay tiến bộ.
Luyện tập
Dùng ba từ trong ngoặc để hoàn thành cụm từ mục tiêu: After two hours in traffic, we finally ____ the theater before the show began. (made / it / to)
Xem đáp án
made it to
throw a pet in there: thoải mái thêm một mục
Ở đây, throw a pet in there có nghĩa là thoải mái thêm việc nuôi thú cưng vào danh sách lời khuyên sống thọ đã có. there quay lại chỉ danh sách hoặc nhóm ý tưởng đó, chứ không phải một vật chứa thật. Trong lời nói thân mật, throw + something + in có thể trình bày một mục bổ sung như thứ được thêm vào nhanh chóng, dễ dàng hoặc gần như mới chợt nghĩ ra. throw ở đây mang nghĩa bóng; không hề có hành động ném thật.
Luyện tập
Trong câu gốc, throw a pet in there có nghĩa là gì?
- Thoải mái thêm việc nuôi thú cưng thành một mục khác trong danh sách.
- Thật sự ném một con thú cưng vào một nơi nào đó.
- Loại thú cưng khỏi cuộc thảo luận.
Xem đáp án
Thoải mái thêm việc nuôi thú cưng thành một mục khác trong danh sách.
Research shows that both cat and dog owners tend to live longer than those without. Ngữ pháp
3:04Nghiên cứu cho thấy cả người nuôi mèo lẫn người nuôi chó thường sống lâu hơn người không nuôi.
tend to + động từ để diễn đạt xu hướng chung
“Tend to + động từ nguyên mẫu” trình bày một hành động hoặc trạng thái như một xu hướng thường gặp ở một người hoặc một nhóm. Ở đây, “tend to live longer” có nghĩa là nhìn chung, người nuôi mèo hoặc chó có xu hướng sống lâu hơn. Vì tend to vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ, câu này chỉ báo cáo một mối liên hệ được tìm thấy trong nghiên cứu. Nó không có nghĩa là mọi người nuôi thú cưng đều sống lâu hơn và cũng không chứng minh rằng việc nuôi thú cưng gây ra kết quả đó.
Luyện tập
Câu nào mô tả một xu hướng chung nhưng vẫn cho thấy rõ rằng có thể có ngoại lệ?
- People who exercise regularly always sleep better.
- People who exercise regularly tend to sleep better.
- Regular exercise guarantees better sleep for everyone.
Xem đáp án
People who exercise regularly tend to sleep better.
those without: thay thế bằng đại từ và phép lược
Trong phép so sánh này, those thay thế một cụm danh từ số nhiều chỉ những người thuộc nhóm đối lập. Phần bổ ngữ bị lược sau without được hiểu từ ngữ cảnh: without cats or dogs, hay nói khái quát hơn là without pets. Nghĩa đầy đủ là “những người không có thú cưng”. Tiếng Anh có thể dùng mẫu này để tránh lặp lại: một nhóm số nhiều có một thứ gì đó có thể được đối chiếu với those without. Việc không nói rõ bổ ngữ sau without vẫn đúng ngữ pháp khi phép so sánh giúp người nghe hoặc người đọc hiểu rõ phần bị lược.
Luyện tập
Câu nào dùng those without đúng cách để tránh lặp lại một cụm danh từ số nhiều?
- Students with calculators finished sooner than them without.
- Students with calculators finished sooner than that without.
- Students with calculators finished sooner than those without.
Xem đáp án
Students with calculators finished sooner than those without.
Even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả
Even if mở đầu một điều kiện không làm thay đổi kết quả trong mệnh đề chính. Trong câu này, việc trước đây chưa sống lành mạnh không làm mất đi thông điệp rằng bắt đầu từ bây giờ vẫn có ích. Dùng even if + mệnh đề khi ý chính vẫn đúng bất kể điều kiện đó có trở thành sự thật hay không.
Luyện tập
Sự hồi hộp chỉ là một khả năng. Điền từ đúng để hoàn thành câu: Even ____ you feel nervous, you can still speak clearly.
Xem đáp án
if
It's never too late to + động từ
It’s never too late to + động từ là một cấu trúc cố định dùng để khuyến khích hành động sau một thời gian trì hoãn. Cấu trúc này nói rằng bắt đầu từ bây giờ vẫn có thể đáng làm. Sau to, dùng dạng nguyên mẫu của động từ chỉ hành động: to start, to learn, to try. Trong phụ đề, start có nghĩa là bắt đầu xây dựng những thói quen lành mạnh hơn ngay bây giờ.
Luyện tập
Hoàn thành cách khích lệ cố định mang nghĩa sự trì hoãn không ngăn cản một khởi đầu mới đáng giá: You stopped drawing for a long time, but it's never too ____ to start again.
Xem đáp án
late
A study found that taking on healthy habits like eating good food,
3:11Một nghiên cứu cho thấy việc hình thành các thói quen lành mạnh như ăn uống bổ dưỡng,
exercise, meditation, and support from friends and family
3:14tập thể dục, thiền và nhận sự hỗ trợ từ bạn bè và gia đình
the caps on the end of your chromosomes that fray as we age. Cách dùng từ
3:19những đầu mút bảo vệ ở cuối nhiễm sắc thể, vốn mòn dần khi chúng ta già đi.
telomeres: phần bảo vệ ở đầu nhiễm sắc thể
Telomere là các phần bảo vệ nằm ở đầu nhiễm sắc thể. Trong câu này, cụm đồng vị the caps on the end of your chromosomes đưa ra lời giải thích đơn giản ngay khi thuật ngữ khoa học xuất hiện lần đầu. Caps là cách ví von về vị trí và chức năng bảo vệ của telomere, không phải chiếc mũ theo nghĩa đen hay lớp bọc toàn bộ nhiễm sắc thể. Cụm danh từ sau dấu phẩy đóng vai trò là định nghĩa được đặt ngay trong câu cho telomeres.
Luyện tập
Trong câu này, mô tả nào giải thích chính xác nhất telomeres?
- Các cấu trúc bảo vệ ở đầu nhiễm sắc thể
- Thực phẩm lành mạnh làm nhiễm sắc thể dài hơn
- Toàn bộ nhiễm sắc thể nằm trong mỗi chiếc nắp
- Bạn bè và gia đình ủng hộ thói quen lành mạnh
Xem đáp án
Các cấu trúc bảo vệ ở đầu nhiễm sắc thể
fray as we age: dần bị mòn theo thời gian
Theo nghĩa đen, fray mô tả vải hoặc sợi bị mòn đến mức các mép bắt đầu tưa ra. Ở đây, từ này được dùng như một phép ẩn dụ cho việc telomere dần bị mòn khi con người già đi. Cụm từ nhấn mạnh sự hư hại chậm và liên tục, chứ không phải đột ngột đứt hoặc gãy. Trong mệnh đề quan hệ này, that chỉ telomeres, vì vậy telomere là thứ bị fray khi chúng ta già đi.
Luyện tập
Trong câu này, fray as we age có nghĩa là gì?
- Đột ngột gãy vào một ngày sinh nhật cụ thể
- Dần bị mòn khi con người già đi
- Phát triển thành các nhiễm sắc thể mới hoàn chỉnh
- Bị phủ bằng những mảnh vải
Xem đáp án
Dần bị mòn khi con người già đi
and start prepping for the 100-year-old birthday bash. Cách dùng từ
3:24và chuẩn bị cho bữa tiệc sinh nhật tuổi 100.
prepping for ... birthday bash trong lời nói thân mật
Ở đây, prepping for có nghĩa là “chuẩn bị cho một việc gì đó”, còn birthday bash là “một bữa tiệc sinh nhật sôi động và thân mật”. Hai cách nói này khiến lời kêu gọi ở cuối nghe vui vẻ và gần gũi. Prep là dạng rút gọn, không trang trọng của prepare. Có thể dùng prep for với một sự kiện, chuyến đi, nhiệm vụ hoặc kỳ thi; gọi một bữa tiệc là bash gợi cảm giác náo nhiệt, vui vẻ hơn là một buổi lễ trang trọng.
Luyện tập
Người nói muốn diễn đạt điều gì bằng "We're prepping for a birthday bash"?
- Chúng tôi đang viết một báo cáo trang trọng về một sinh nhật.
- Chúng tôi đang chuẩn bị cho một bữa tiệc sinh nhật sôi động.
- Chúng tôi đang đập đồ vật tại một bữa tiệc sinh nhật.
Xem đáp án
Chúng tôi đang chuẩn bị cho một bữa tiệc sinh nhật sôi động.
Special thanks to 23andMe for sponsoring this video.
3:27Đặc biệt cảm ơn 23andMe đã tài trợ cho video này.
and see which regions of the world your ancestors come from
3:32và xem tổ tiên của bạn đến từ những khu vực nào trên thế giới,
or how your DNA influences physical traits and health,
3:35hoặc DNA ảnh hưởng thế nào đến đặc điểm thể chất và sức khỏe của bạn,
We've tried it ourselves and found out that Greg has a lot of Neanderthal DNA,
3:41Chúng tôi đã tự mình thử và phát hiện Greg có rất nhiều DNA của người Neanderthal,
while Mitch found out why he loves pizza so much.
3:45còn Mitch thì biết được vì sao mình lại mê pizza đến thế.
All you have to do is spit in a tube and they'll analyze your 23 pairs of chromosomes, Ngữ pháp
3:48Bạn chỉ cần nhổ nước bọt vào một chiếc ống, rồi họ sẽ phân tích 23 cặp nhiễm sắc thể của bạn,
All you have to do is + dạng cơ bản của động từ
All you have to do is + dạng cơ bản của động từ trình bày một hành động như điều duy nhất cần làm. Trong ví dụ, spit là dạng cơ bản, nên người nói khiến việc cung cấp mẫu nghe có vẻ đơn giản. Dùng mẫu này để đưa ra chỉ dẫn ngắn và giúp người nghe yên tâm: All you have to do is wait. Từ all giới hạn yêu cầu ở đúng một hành động đó; nó không có nghĩa là “làm mọi thứ”.
Luyện tập
Hoàn thành lời chỉ dẫn bằng mẫu có nghĩa là “đây là bước bắt buộc duy nhất”: "____ press the green button."
Xem đáp án
All you have to do is
which is where the name comes from: liên kết một sự thật với một cái tên
Trong câu này, which quay lại chỉ sự thật đã nêu trước đó rằng con người có 23 cặp nhiễm sắc thể. Mệnh đề này là mệnh đề không hạn định: nó bổ sung lời giải thích chứ không xác định một nhóm nhiễm sắc thể cụ thể. Ở đây, where mang nghĩa trừu tượng chứ không chỉ một địa điểm thực: nó có nghĩa là “nguồn gốc hoặc cơ sở”. Số 23 trong 23andMe dựa trên 23 cặp nhiễm sắc thể. Mẫu có thể tái sử dụng X, which is where the name comes from nêu X trước rồi bổ sung rằng X giải thích cho cái tên đó.
Luyện tập
Trong ví dụ, which is where the name comes from có nghĩa là gì?
- Ống đó chứa 23 cái tên khác nhau.
- Cái tên này dựa trên sự thật rằng con người có 23 cặp nhiễm sắc thể.
- Các nhiễm sắc thể được cất tại một địa điểm thực có tên này.
Xem đáp án
Cái tên này dựa trên sự thật rằng con người có 23 cặp nhiễm sắc thể.
by clicking the screen or using the link in the description.
4:01bằng cách nhấp vào màn hình hoặc dùng liên kết trong phần mô tả.