Não Bộ Của Bạn Dưới Tác Dụng Của Ayahuasca: Chất Gây Ảo Giác: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
611 từ 182 từ/phút

Giới thiệu video: Phần giải thích này cho thấy ayahuasca kết hợp lá chứa DMT với dây leo ức chế enzym ruột, rồi xem xét ảo giác, tác động lên não, rủi ro, hướng nghiên cứu và sự thiếu hụt bằng chứng lâm sàng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “has been used for centuries” — Ngữ pháp và mẫu câu: hiện tại hoàn thành bị động với for mô tả một tập quán lâu đời vẫn còn liên quan. 2. “this is where the vines come in.” — Cụm cố định và kết hợp từ: come in đánh dấu lúc một yếu tố bắt đầu có vai trò, không phải chuyển động đi vào. 3. “This is not to say that” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: lời giới hạn này ngăn kết quả ban đầu bị xem là bằng chứng rằng ayahuasca có thể thay thế xạ trị hoặc hóa trị.

Nội dung bài học

The hallucination inducing drug Ayahuasca has been used for centuries Ngữ pháp

0:00

Ayahuasca, một loại thuốc gây ảo giác, đã được sử dụng suốt nhiều thế kỷ

by tribes in South America

0:03

bởi các bộ lạc ở Nam Mỹ

during spiritual ceremonies.

0:05

trong những nghi lễ tâm linh.

Ngữ pháp

has been used for centuries: thể bị động của hiện tại hoàn thành

Has been used là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: has + been + quá khứ phân từ. Ayahuasca là đối tượng nhận hành động, còn by tribes cho biết các bộ lạc là những người thực hiện hành động đó. Khi đi với for centuries, cấu trúc này trình bày một tập quán đã bắt đầu từ rất lâu và tiếp tục đến hiện tại, hoặc ít nhất vẫn còn liên quan ở hiện tại. Hãy dùng mẫu này để nói về một truyền thống, hệ thống hoặc tập quán lâu đời khi hành động quan trọng hơn những người thực hiện nó.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhất một truyền thống bắt đầu từ lâu và vẫn được thực hiện ngày nay?

  1. This weaving method has been used for centuries.
  2. This weaving method is used next century.
  3. This weaving method was used for centuries, but it ended in 1900.
Xem đáp án

This weaving method has been used for centuries.

But as it becomes more mainstream Ngữ pháp

0:06

Nhưng khi nó ngày càng trở nên phổ biến

for those seeking optic and auditory hallucinations,

0:08

với những người tìm kiếm ảo giác thị giác và thính giác,

what exactly is it Mạch ý

0:11

chính xác thì nó là gì

and how does it affect your body and brain?

0:12

và tác động đến cơ thể cùng não bộ của bạn ra sao?

Ngữ pháp

as với nghĩa «trong khi một sự thay đổi đang diễn ra»

Ở đây, as có nghĩa là «trong khi» hoặc «khi một điều gì đó đang thay đổi». Từ này trình bày quá trình ayahuasca dần trở nên phổ biến như bối cảnh thời gian đang thay đổi cho những câu hỏi theo sau. Đừng tự động hiểu as là «bởi vì». Khi mệnh đề chứa cách diễn đạt một sự thay đổi dần dần như becomes more mainstream, quan hệ được diễn tả có thể là thời gian: các câu hỏi được xem xét trong lúc sự thay đổi đó đang diễn ra.

Luyện tập

Trong câu nào as có nghĩa là «trong khi một tình huống đang thay đổi», giống như trong ví dụ?

  1. As a doctor, she works long hours.
  2. As the town becomes busier, local shops stay open later.
  3. As the road was closed, we took another route.
Xem đáp án

As the town becomes busier, local shops stay open later.

Mạch ý

What exactly is it ... how does it affect ...? như một lộ trình giải thích

What exactly is it? đặt ra nhiệm vụ thứ nhất: xác định hoặc định nghĩa chính xác đối tượng. How does it affect your body and brain? đặt ra nhiệm vụ thứ hai: giải thích tác động hoặc cơ chế của đối tượng đó. Hai câu hỏi kết hợp với nhau để tạo thành lộ trình cho phần giải thích tiếp theo. Trong ngữ cảnh này, chúng là câu hỏi tu từ: người nói đang báo trước những gì video sẽ giải đáp chứ không dừng lại để chờ khán giả trả lời.

Luyện tập

Trong một bài nói mang tính giải thích, câu “what exactly is it and how does it affect your body and brain?” chủ yếu làm nhiệm vụ gì?

  1. Nó báo trước hai giai đoạn của phần giải thích: định nghĩa đối tượng và mô tả tác động của đối tượng đó.
  2. Nó trình bày hai sự thật đã được chứng minh.
  3. Nó yêu cầu khán giả dừng bài nói và đưa ra hai câu trả lời.
Xem đáp án

Nó báo trước hai giai đoạn của phần giải thích: định nghĩa đối tượng và mô tả tác động của đối tượng đó.

Ayahuasca is actually a combination

0:15

Ayahuasca thực chất là sự kết hợp

of the leaves of one plant

0:17

giữa lá của một loài cây

and the vines of another,

0:18

và dây leo của một loài khác,

neither of which have any hallucinogenic Ngữ pháp

0:20

cả hai đều không có

power on their own.

0:22

khả năng gây ảo giác khi dùng riêng.

Ngữ pháp

neither of which để phủ định một thông tin về hai tiền ngữ

Neither of which mở đầu một mệnh đề quan hệ không hạn định nhằm bổ sung thông tin về hai nguyên liệu đã được nhắc đến trước đó: lá và dây leo. Which quay lại chỉ hai đối tượng này, còn neither có nghĩa là not either one. Vì vậy, câu này nói rằng mỗi nguyên liệu đều không có khả năng gây ảo giác khi đứng riêng lẻ; câu không đưa ra nhận định đó về thức uống đã được kết hợp. Mẫu có thể tái sử dụng là two antecedents + comma + neither of which + verb. Nó gộp hai phát biểu phủ định riêng thành một câu: lá không có khả năng đó và dây leo cũng không có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm quan hệ không hạn định có nghĩa là không viên pin nào trong hai viên có thể hoạt động riêng: The device relies on two batteries, ____ works on its own.

Xem đáp án

neither of which

But the leaves do contain DMT, Ngữ pháp

0:23

Nhưng lá cây có chứa DMT,

which is structurally similar Cụm từ

0:25

một chất có cấu trúc tương tự

to your neurotransmitter serotonin

0:27

chất dẫn truyền thần kinh serotonin

and to the chemical found in magic mushrooms.

0:29

và hóa chất có trong nấm ma thuật.

Ngữ pháp

Do nhấn mạnh trong do contain

Trong mệnh đề khẳng định này, do nhấn mạnh contain: những chiếc lá thực sự có chứa DMT. Cách dùng này trình bày sự việc như một lời đính chính hoặc sự tương phản với điều người nghe có thể dự đoán. Cấu trúc là do/does/did + động từ nguyên mẫu. Ở đây, chủ ngữ số nhiều the leaves đi với do, còn contain giữ nguyên dạng. Do không diễn tả một hành động khác và cũng không thay đổi thì hiện tại của mệnh đề.

Luyện tập

Có người nghi ngờ rằng bảo hành có áp dụng cho pin. Hãy hoàn thành lời đính chính bằng dạng hiện tại nhấn mạnh của cover: The warranty ____ batteries.

Xem đáp án

does cover

Cụm từ

Structurally similar to: giới hạn sự tương đồng ở cấu trúc

Trạng từ structurally thu hẹp phạm vi so sánh: structurally similar to có nghĩa là hai sự vật có hình dạng, cách sắp xếp hoặc tổ chức bên trong tương đương nhau. Trong câu này, phương diện được so sánh là cấu trúc phân tử. Cấu trúc X is structurally similar to Y không có nghĩa là X và Y giống hệt nhau, hoạt động giống nhau hoặc có cùng tác dụng. Trạng từ này cho người đọc biết chính xác phương diện tương đồng đang được khẳng định.

Luyện tập

Dùng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “tương tự về cấu trúc” để hoàn thành câu: The molecules may behave differently, but molecule A is ____ molecule B.

Xem đáp án

structurally similar to

The problem is your gut enzymes Mạch ý

0:31

Vấn đề là các enzyme trong ruột của bạn

normally deactivate DMT

0:33

thường vô hiệu hóa DMT

before it's absorbed into your bloodstream,

0:34

trước khi nó được hấp thụ vào máu,

and this is where the vines come in. Cụm từ

0:36

và đây là lúc dây leo phát huy tác dụng.

Mạch ý

The problem is: đóng khung trở ngại then chốt

The problem is báo hiệu rằng người nói sắp xác định trở ngại then chốt trong phần giải thích. Ở đây, nó đóng khung việc các enzym đường ruột thường vô hiệu hóa DMT như một rào cản cần được vượt qua. Với vai trò tổ chức diễn ngôn, khung này tạo bước chuyển từ vấn đề sang giải pháp: khi trở ngại đã rõ, người nói có thể giới thiệu yếu tố giúp xử lý nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ nêu trở ngại trong bài học: '____ the backup generator has enough fuel for only one hour.'

Xem đáp án

The problem is

Cụm từ

this is where ... come in: bắt đầu phát huy vai trò

Trong cấu trúc này, where có nghĩa là “tại điểm này trong phần giải thích hoặc tình huống”, còn come in có nghĩa là “trở nên liên quan hoặc bắt đầu đóng một vai trò hữu ích”. Cụm từ không diễn tả việc các dây leo thực sự đi vào một nơi nào đó. Mẫu có thể tái sử dụng là This is where + người/vật + come(s) in. Dùng comes với chủ ngữ số ít và come với chủ ngữ số nhiều; vì vậy, chủ ngữ số nhiều the vines đi với come.

Luyện tập

Dùng khung This is where ... comes in để hoàn thành câu: 'Our in-house team cannot fix the server. ____ our external technician ____.'

Xem đáp án

This is where · comes in

They inhibit your gut enzymes Ngữ pháp

0:39

Chúng ức chế các enzyme đường ruột của bạn

from working properly

0:40

không cho chúng hoạt động bình thường,

Ngữ pháp

inhibit your gut enzymes from working properly: ức chế enzyme đường ruột hoạt động bình thường

Trong câu này, inhibit + tân ngữ + from + dạng -ing có nghĩa là “khiến tân ngữ khó thực hiện hành động đó hơn”. Cụm danh từ your gut enzymes là tân ngữ, còn working properly là hành động bị cản trở; from không chỉ nguồn gốc của các enzyme. Cấu trúc này hữu ích khi mô tả một cơ chế: X inhibits Y from doing Z. Inhibit thường có nghĩa là hạn chế hoặc can thiệp vào một hành động, không nhất thiết là ngăn chặn hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu mô tả cơ chế bằng động từ và giới từ mục tiêu: This compound may ____ the enzyme ____ functioning normally.

Xem đáp án

inhibit · from

and allow DMT to travel within your blood

0:41

nhờ đó DMT có thể di chuyển trong máu

and eventually cross the blood-brain barrier.

0:43

và cuối cùng vượt qua hàng rào máu não.

The effects of the drink

0:45

Tác dụng của thức uống này

usually hit around half an hour after consumption, Cách dùng từ

0:46

thường xuất hiện khoảng nửa giờ sau khi uống,

Cách dùng từ

hit: tác dụng bắt đầu trở nên rõ rệt

Ở đây, hit có nghĩa là “trở nên rõ rệt hoặc bắt đầu được cảm nhận mạnh”. Chủ ngữ là the effects, vì vậy không có hành động đánh hay va chạm theo nghĩa vật lý. Around half an hour after consumption cho biết thời điểm khởi phát gần đúng. Bản thân hit không có nghĩa là tác dụng đạt đỉnh hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian cụ thể; từ này nhấn mạnh sự xuất hiện hoặc sức tác động của tác dụng.

Luyện tập

Trong “The effects usually hit after half an hour,”, hit có nghĩa là gì?

  1. Tác dụng đạt cường độ tối đa.
  2. Tác dụng đánh vào ai đó theo nghĩa vật lý.
  3. Tác dụng bắt đầu được cảm nhận rõ rệt.
Xem đáp án

Tác dụng bắt đầu được cảm nhận rõ rệt.

with hallucinations peaking after 1 hour Ngữ pháp

0:49

ảo giác đạt đỉnh sau một giờ

and subsiding within 4 to 6 hours.

0:51

và giảm dần trong vòng 4 đến 6 giờ.

Ngữ pháp

with hallucinations peaking: cấu trúc with + danh từ + dạng -ing

Cấu trúc with + danh từ + dạng -ing bổ sung một hoàn cảnh xảy ra cùng hoặc đi kèm với mệnh đề chính. Ở đây, with giới thiệu hallucinations làm danh từ và peaking là dạng -ing; with không có nghĩa là sử dụng hoặc sở hữu. Mệnh đề chính cho biết khi nào tác dụng của đồ uống bắt đầu xuất hiện. Sau đó, cụm with trình bày ngắn gọn giai đoạn tiếp theo trong dòng thời gian: ảo giác đạt cường độ cao nhất sau một giờ. Trong toàn bộ cụm từ, hallucinations là chủ thể được hiểu của cả peaking và subsiding.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc with + danh từ + dạng -ing được yêu cầu. Dùng danh từ traffic và động từ peak: Requests increased all morning, ____ at noon.

Xem đáp án

with traffic peaking

But these hallucinations are reported to be different Ngữ pháp

0:54

Nhưng những ảo giác này được cho là khác

from drugs like LSD and shrooms

0:56

với ảo giác do các chất như LSD và nấm ma thuật gây ra,

in that most people are fully aware Cụm từ

0:58

ở chỗ hầu hết mọi người đều hoàn toàn nhận thức được

that they're visually hallucinating.

1:00

rằng mình đang nhìn thấy ảo giác.

Ngữ pháp

are reported to be: quy một nhận định cho các báo cáo

Cấu trúc tường thuật bị động chủ ngữ + be reported + động từ nguyên mẫu có to trình bày thông tin như một điều được người khác báo cáo. Trong are reported to be, are hòa hợp với chủ ngữ số nhiều these hallucinations, reported ở dạng bị động và to be giới thiệu phần mô tả được báo cáo. Ở đây, người kể quy sự so sánh cho các báo cáo thay vì khẳng định rằng mình đã trực tiếp kiểm chứng. Cấu trúc này đánh dấu nguồn hoặc trạng thái của nhận định; bản thân nó không chứng minh rằng nhận định đã được xác lập về mặt khoa học.

Luyện tập

Một nhà báo chỉ có lời kể của người tham gia và không có xác nhận độc lập. Câu nào tường thuật nhận định mà không trình bày nó như điều đã được chứng minh?

  1. The effects are reported to be short-lived.
  2. The effects are definitely short-lived.
  3. The effects are proven to be short-lived.
Xem đáp án

The effects are reported to be short-lived.

Cụm từ

in that: nêu cụ thể hai điều khác nhau ở điểm nào

Ở đây, in that dẫn vào khía cạnh chính xác mà theo đó những ảo giác này được cho là khác biệt. Mệnh đề theo sau—phần lớn mọi người biết mình đang gặp ảo giác thị giác—không chỉ địa điểm mà nêu rõ đặc điểm làm cơ sở cho phép so sánh. Mẫu có thể vận dụng là X is different/similar/unusual in that + clause. In that gần nghĩa với in the respect that và nối một mô tả khái quát với một lời giải thích chính xác.

Luyện tập

Chọn từ nối mang nghĩa “ở khía cạnh cụ thể là” trong câu này: The two proposals are similar ___ they both rely on volunteer work.

  1. now that
  2. so that
  3. in that
Xem đáp án

in that

In addition, instead of hearing voices, Ngữ pháp

1:02

Ngoài ra, thay vì nghe thấy giọng nói,

the sounds heard are usually exasperations

1:04

âm thanh họ nghe được thường là sự khuếch đại

of the noises already occurring around them.

1:06

của những tiếng động vốn đã có xung quanh.

Ngữ pháp

instead of hearing: dùng instead of + -ing

Instead of hearing được tạo bởi giới từ instead of cộng với dạng -ing hearing. Trong câu này, cụm từ đánh dấu hearing voices là khả năng được dự đoán hoặc bị loại trừ, còn phần còn lại của câu cho biết điều gì thực sự được trải nghiệm thay thế. Dùng instead of + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing để cho biết một điều xảy ra, được chọn hoặc đúng thay cho điều khác. Khi phương án thay thế là một hành động, hãy dùng dạng -ing, không dùng động từ nguyên mẫu có to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng instead of và dạng -ing của type: During the meeting, Lena wrote in a notebook ____ on her phone.

Xem đáp án

instead of typing

And unlike those who consume LSD or shrooms Ngữ pháp

1:09

Và không giống những người dùng LSD hoặc nấm ma thuật

for a good trip, Cách dùng từ

1:11

để có một trải nghiệm ảo giác dễ chịu,

many who drink Ayahuasca

1:12

nhiều người uống Ayahuasca

are seeking to reconcile

1:14

đang tìm cách hòa giải

with their thoughts and emotions,

1:15

với suy nghĩ và cảm xúc của mình,

as well as past and present traumatic events.

1:17

cũng như những biến cố đau thương trong quá khứ và hiện tại.

Ngữ pháp

Unlike those who: đối chiếu các nhóm bằng those + who

Ở đây, those thay cho people, còn who consume LSD or shrooms xác định nhóm người được nói đến. Unlike tạo sự đối lập giữa nhóm đó và nhóm được nhắc đến sau, many who drink Ayahuasca. Mẫu có thể áp dụng là unlike those who + động từ. Mẫu này cho phép đối chiếu một người hoặc một nhóm với một nhóm người được xác định mà không phải lặp lại people.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách thay thế ngắn gọn cho “the people who”: Unlike ____ prefer fixed schedules, Maya enjoys changing her plans at the last minute.

Xem đáp án

those who

Cách dùng từ

A good trip trong ngôn ngữ liên quan đến chất gây ảo giác

Trong ngữ cảnh liên quan đến chất gây nghiện này, trip không có nghĩa là một chuyến đi. Nó chỉ trải nghiệm thay đổi về nhận thức, suy nghĩ và cảm giác do chất gây ảo giác gây ra; a good trip là trải nghiệm mà người dùng cảm thấy dễ chịu hoặc tích cực. Các từ LSD và shrooms trong ngữ cảnh kích hoạt nghĩa này. Nếu không có ngữ cảnh rõ ràng về chất gây nghiện, a good trip thường sẽ được hiểu là một chuyến đi thú vị.

Luyện tập

Trong câu “He took a hallucinogen hoping for a good trip,” a good trip có nghĩa là gì?

  1. Một chuyến đi thoải mái đến một nơi khác
  2. Một khoảnh khắc hạnh phúc bình thường ngắn ngủi
  3. Một trải nghiệm ảo giác thú vị do chất gây nghiện tạo ra
Xem đáp án

Một trải nghiệm ảo giác thú vị do chất gây nghiện tạo ra

Afterwards, most feel more at ease Cụm từ

1:19

Sau đó, hầu hết đều cảm thấy thoải mái hơn

with their thoughts

1:21

với những suy nghĩ của mình

and more accepting of their present situation.

1:22

và dễ chấp nhận hoàn cảnh hiện tại hơn.

Cụm từ

more at ease with: mức độ thoải mái cảm xúc tăng lên

Trong câu này, more at ease with their thoughts có nghĩa là bình tĩnh hơn và bớt chống lại những suy nghĩ của chính mình. Cụm từ mô tả thái độ bên trong chứ không phải một môi trường thoải mái về thể chất. Cấu trúc be/feel at ease with + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là cảm thấy thư giãn, không bận tâm hoặc thoải mái về điều gì đó. More thể hiện sự so sánh: mức độ thoải mái đã tăng lên. Cảm thấy at ease with một điều không nhất thiết có nghĩa là đồng ý hoặc tán thành điều đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ có nghĩa là “bình tĩnh hơn và bớt chống lại một điều gì đó”: After the team explained the new policy, I felt ____ the change.

Xem đáp án

more at ease with

The default mode network Văn hóa

1:24

Mạng lưới chế độ mặc định

is a distinct area of the brain that,

1:26

là một vùng riêng biệt của não mà,

if overactive, Ngữ pháp

1:28

nếu hoạt động quá mức,

is associated with depression,

1:29

có liên quan đến trầm cảm,

anxiety, and social phobia.

1:30

lo âu và chứng sợ xã hội.

Văn hóa

Mạng lưới chế độ mặc định (DMN)

Mạng lưới chế độ mặc định, thường được viết tắt là DMN, là một tập hợp các vùng não tương tác với nhau và có xu hướng hoạt động khi nghỉ ngơi, suy nghĩ lan man, tự suy ngẫm và nghĩ về người khác. Tên gọi này chỉ một mạng lưới chức năng, không phải một vùng giải phẫu duy nhất. Trong câu này, is associated with nói đến mối liên hệ thống kê hoặc mối liên hệ được ghi nhận trong nghiên cứu giữa mức hoạt động cao bất thường và các tình trạng được liệt kê. Chỉ riêng cách nói này không khẳng định rằng DMN là nguyên nhân trực tiếp duy nhất gây ra trầm cảm, lo âu hoặc chứng sợ xã hội.

Luyện tập

Cách hiểu nào về The default mode network là chính xác nhất trong câu này?

  1. Đó là một điểm giải phẫu biệt lập trực tiếp gây ra cả ba tình trạng.
  2. Đó là tên gọi khác của mọi hoạt động não xảy ra trong khi ngủ.
  3. Đó là một mạng lưới chức năng gồm các vùng não tương tác với nhau, và câu này nói đến một mối liên hệ chứ không phải một nguyên nhân duy nhất đã được chứng minh.
Xem đáp án

Đó là một mạng lưới chức năng gồm các vùng não tương tác với nhau, và câu này nói đến một mối liên hệ chứ không phải một nguyên nhân duy nhất đã được chứng minh.

Ngữ pháp

Mệnh đề điều kiện rút gọn if overactive

Trong câu này, if overactive là mệnh đề điều kiện rút gọn. Cụm này có nghĩa đầy đủ là if it is overactive, trong đó it chỉ the default mode network và is được lược bỏ. If trình bày trạng thái hoạt động quá mức như một điều kiện, chứ không khẳng định mạng lưới này luôn hoạt động quá mức. Khi chủ ngữ bị lược và dạng của be có thể được suy ra rõ ràng, tiếng Anh có thể dùng cấu trúc gọn if + tính từ hoặc quá khứ phân từ.

Luyện tập

Hoàn thành hướng dẫn an toàn bằng mệnh đề if rút gọn có nghĩa là "if it is overheated": The machine will stop automatically ____.

Xem đáp án

if overheated

And fMRI brain scans show

1:32

Và ảnh quét não fMRI cho thấy

that Ayahuasca causes a significant decrease Cụm từ

1:34

Ayahuasca làm giảm đáng kể

in activity within the default mode network.

1:37

hoạt động trong mạng lưới chế độ mặc định.

Cụm từ

Cấu trúc causes a significant decrease in

Causes a significant decrease in kết nối một nguyên nhân với sự thay đổi theo hướng giảm. Cấu trúc là cause + a/an + tính từ + decrease + in + chỉ số; trong câu này, activity là chỉ số trở nên thấp hơn. Significant bổ nghĩa cho decrease, cho thấy mức giảm đáng chú ý chứ không nhỏ. Cụm từ này không nêu chính xác mức giảm là bao nhiêu.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của "cause a significant decrease in" để hoàn thành báo cáo: The new filter ____ airborne dust levels.

Xem đáp án

caused a significant decrease in

This is usually linked with a meditative state

1:39

Điều này thường liên quan đến trạng thái thiền định

and explains why some Ayahuasca drinkers

1:42

và lý giải tại sao một số người uống Ayahuasca

feel at peace with themselves Thành ngữ

1:44

cảm thấy bình yên với chính mình

and find a renewed sense of purpose Cụm từ

1:45

và tìm lại ý thức về mục đích sống

after a trip.

1:47

sau trải nghiệm đó.

Thành ngữ

At peace with themselves: bình yên với chính mình

“Feel at peace with themselves” có nghĩa là cảm thấy bình yên trong nội tâm và chấp nhận bản thân. Đây là một cách diễn đạt thành ngữ: “peace” chỉ sự vắng mặt của xung đột nội tâm, chứ không phải một thỏa thuận hay lệnh đình chiến theo nghĩa đen. Đại từ phản thân phải phù hợp với người được nhắc đến: “themselves” quay lại chủ ngữ số nhiều “some Ayahuasca drinkers”. Ở đây, câu chỉ thuật lại cảm nhận chủ quan của họ; nó không khẳng định một tình trạng tâm lý đã được chữa khỏi về mặt lâm sàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt được nhấn mạnh, mang nghĩa “bình yên và chấp nhận bản thân”: After years of regret, Maya is finally ____.

Xem đáp án

at peace with herself

Cụm từ

Find a renewed sense of purpose: tìm lại mục đích sống

Trong “find a renewed sense of purpose”, “find” có nghĩa là bắt đầu có hoặc nhận ra mình có điều gì đó, chứ không phải tìm kiếm nó theo nghĩa vật lý. “A sense of purpose” là cảm giác rộng rằng cuộc sống hoặc công việc có phương hướng và ý nghĩa, chứ không phải một nhiệm vụ cụ thể. “Renewed” báo hiệu sự khôi phục: cảm giác về mục đích từng tồn tại, sau đó phai nhạt hoặc suy yếu và giờ lại hoạt động mạnh mẽ. Vì vậy, cụm từ trình bày trải nghiệm như điều khơi dậy lại phương hướng, không nhất thiết là tạo ra nó lần đầu tiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt được nhấn mạnh, mang nghĩa “tìm lại cảm giác định hướng rộng lớn”: Volunteering in the community helped Omar ____ after retirement.

Xem đáp án

find a renewed sense of purpose

Additionally, DMT has been linked with proteins Cách dùng từ

1:48

Ngoài ra, DMT có liên quan đến các protein

that promote the maintenance of long-term memory,

1:51

giúp duy trì trí nhớ dài hạn,

neural plasticity

1:53

tính dẻo thần kinh

and the regeneration of new neurons.

1:54

và sự tái tạo các nơron mới.

Cách dùng từ

has been linked with: báo cáo mối liên hệ mà không khẳng định quan hệ nhân quả

Trong câu này, has been linked with có nghĩa là nghiên cứu đã phát hiện mối liên hệ giữa DMT và các protein được nhắc đến. Thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động tập trung vào mối liên hệ được nghiên cứu báo cáo thay vì nêu tên các nhà nghiên cứu. Cụm từ này chủ ý để ngỏ chiều hướng và nguyên nhân của mối quan hệ. Nó không có nghĩa là DMT tạo ra những protein đó hoặc gây ra các tác động về trí nhớ, tính dẻo hay tái tạo nơron có liên quan đến chúng.

Luyện tập

Hoàn thành phần tóm tắt nghiên cứu bằng đúng cụm từ báo cáo mối liên hệ mà không khẳng định quan hệ nhân quả: The biomarker ____ higher stress levels, but no causal relationship has been established.

Xem đáp án

has been linked with

It can bind to specific receptors

1:56

Nó có thể liên kết với các thụ thể cụ thể

found at mitochondria and endoplasmic reticula,

1:58

có trong ty thể và lưới nội chất,

and may even have the potential Ngữ pháp

2:00

và thậm chí có thể có tiềm năng

to kill certain cancerous cells.

2:02

tiêu diệt một số tế bào ung thư.

Ngữ pháp

may even have the potential to: nhiều lớp thận trọng trong ngôn ngữ khoa học

Trong may even have the potential to, may đánh dấu sự không chắc chắn, còn have the potential to mô tả một khả năng có thể tồn tại nhưng chưa nhất thiết được chứng minh trong thực tế. Khi kết hợp, chúng khiến nhận định trở nên đặc biệt dè dặt. Even báo hiệu rằng khả năng này đáng ngạc nhiên hoặc vượt ra ngoài những tác động ít nổi bật hơn đã được nhắc tới. Ở đây, cách diễn đạt trình bày việc tiêu diệt một số tế bào ung thư như một khả năng nghiên cứu bất ngờ, chứ không phải phương pháp điều trị đã được xác lập hoặc kết quả lâm sàng.

Luyện tập

Hoàn thành phần tóm tắt nghiên cứu thận trọng bằng đúng cách giảm nhẹ nhiều lớp thể hiện cả sự không chắc chắn lẫn tính bất ngờ: Early tests suggest that the new coating ____ reduce heat loss, but more evidence is needed.

Xem đáp án

may even have the potential to

On top of this, Mạch ý

2:04

Hơn nữa,

alkaloids from the vine have been shown Ngữ pháp

2:04

các alkaloid từ dây leo đã được chứng minh

to induce apoptosis in mice melanoma cells

2:06

là kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình ở tế bào u hắc tố của chuột

and certain liver cancer cells in humans.

2:09

và một số tế bào ung thư gan ở người.

Mạch ý

On top of this như một cụm chuyển ý mang tính tích lũy

On top of this là cụm chuyển ý ở cấp độ câu, dùng để thêm một luận điểm vào thông tin đã được trình bày. Ở đây, cụm này đưa vào thêm một bằng chứng nghiên cứu chứ không mô tả vị trí trong không gian. Nó trình bày thông tin mới như một lớp hỗ trợ bổ sung, nhờ đó người nghe nhận thấy mối liên kết tích lũy rõ hơn so với khi chỉ dùng and.

Luyện tập

Điền cụm chuyển ý mục tiêu có nghĩa là “như một điểm bổ sung”: The first survey found strong demand. ____, a second survey showed that customers would pay more.

Xem đáp án

On top of this

Ngữ pháp

Cấu trúc have been shown to induce apoptosis

Have been shown to + động từ nguyên mẫu là cấu trúc tường thuật bị động ở thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này có nghĩa là bằng chứng hiện có đã cho thấy hoặc chỉ ra tác động được nêu, trong khi người nghiên cứu hoặc nghiên cứu cụ thể không được nhấn mạnh. Ở đây, have been shown to induce chỉ áp dụng cụ thể cho các alkaloid và những loại tế bào được nêu. Câu này báo cáo bằng chứng về apoptosis ở các tế bào đó; bản thân nó không chứng minh rằng thức uống này có thể điều trị ung thư an toàn ở người.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc tường thuật được tô nổi bật: In controlled tests, the compounds ____ reduce inflammation.

Xem đáp án

have been shown to

This is not to say that Ayahuasca Mạch ý

2:11

Điều này không có nghĩa Ayahuasca

is a replacement for radiation or chemotherapy, Cụm từ

2:13

có thể thay thế xạ trị hoặc hóa trị,

but it may hold future possibilities

2:16

nhưng nó có thể mở ra những triển vọng trong tương lai

for cancer research.

2:17

cho nghiên cứu ung thư.

Mạch ý

This is not to say that: ngăn một suy luận quá mức

Trong câu này, This is not to say that đưa ra một kết luận mà người nói chủ động bác bỏ: không nên xem những manh mối khoa học ban đầu là bằng chứng cho thấy ayahuasca có thể thay thế xạ trị hoặc hóa trị. Khung diễn đạt này tổ chức lập luận bằng cách ngăn một suy luận quá mức. Mệnh đề theo sau với but vẫn giữ lại một khả năng thận trọng và hạn chế hơn, vì vậy người nói bác bỏ tuyên bố về điều trị nhưng không gạt bỏ nghiên cứu trong tương lai.

Luyện tập

This is not to say that có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Nó khẳng định ayahuasca đã có thể thay thế phương pháp điều trị ung thư tiêu chuẩn.
  2. Nó rút lại mọi điểm trước đó và kết thúc lập luận.
  3. Nó ngăn một kết luận quá mức nhưng vẫn chừa chỗ cho một nhận định thận trọng.
Xem đáp án

Nó ngăn một kết luận quá mức nhưng vẫn chừa chỗ cho một nhận định thận trọng.

Cụm từ

a replacement for: nêu thứ thay thế

Trong a replacement for X, danh từ replacement chỉ người hoặc vật thay thế X, còn for giới thiệu thứ bị thay thế. Ở đây, cụm từ xuất hiện trong một nhận định bị phủ định: ayahuasca không được trình bày như một thứ có thể thay thế xạ trị hoặc hóa trị. Mẫu có thể tái sử dụng là a replacement for + danh từ hoặc đại từ: a replacement for the old system, a replacement for her.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ trong mẫu a replacement for X: We need a reliable replacement ____ the old payment system.

Xem đáp án

for

Interestingly, unlike other drugs

2:19

Điều thú vị là, không giống các chất khác

such as alcohol or cocaine,

2:21

như rượu hoặc cocaine,

Ayahuasca does not seem to create a tolerance, Ngữ pháp

2:22

Ayahuasca dường như không gây hiện tượng nhờn thuốc,

so regular drinkers aren't required to drink more

2:25

nên người uống thường xuyên không cần uống nhiều hơn

in order to achieve the same effect

2:27

để đạt được tác dụng tương tự

experienced the first time.

2:29

như lần đầu tiên.

Ngữ pháp

does not seem to: kết luận phủ định thận trọng

Trong cụm does not seem to create a tolerance, seem to làm cho nhận định phủ định trở nên dè dặt hơn. Người nói đang cho biết rằng những quan sát hiện có không cho thấy khả năng dung nạp; họ không khẳng định rằng khả năng này là bất khả thi hoặc chắc chắn không tồn tại. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là does not seem to + động từ nguyên mẫu, dùng để đưa ra kết luận phủ định một cách thận trọng dựa trên bằng chứng chưa đầy đủ hoặc kết quả quan sát. Bỏ seem to sẽ tạo ra nhận định mạnh hơn là does not + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Câu nào báo cáo một cách thận trọng nhất điều mà bằng chứng hiện tại cho thấy, mà không trình bày nó như một điều chắc chắn?

  1. The treatment seems to cause serious side effects.
  2. The treatment does not seem to cause serious side effects.
  3. The treatment definitely does not cause serious side effects.
Xem đáp án

The treatment does not seem to cause serious side effects.

After consumption,

2:30

Sau khi uống,

drinkers usually suffer violent retching,

2:31

người dùng thường bị nôn khan dữ dội,

vomiting, and even diarrhea

2:34

nôn mửa và thậm chí tiêu chảy

as the brew is extremely acidic, Ngữ pháp

2:36

vì hỗn hợp này có tính axit rất cao,

making an upset stomach normal Ngữ pháp

2:38

nên khó chịu ở dạ dày là chuyện bình thường

even in experienced drinkers.

2:39

ngay cả với người đã uống nhiều lần.

Ngữ pháp

as mang nghĩa because

Trong as the brew is extremely acidic, as giới thiệu nguyên nhân của phản ứng dữ dội ở dạ dày được mô tả trước đó. Ở đây, nó có nghĩa là because, không phải while hay “theo cách giống như”. Để nhận ra as chỉ nguyên nhân, hãy kiểm tra xem mệnh đề as có giải thích tại sao tình huống chính xảy ra hay không. Trật tự có thể là kết quả chính + as + nguyên nhân, như trong câu này.

Luyện tập

Trong câu “We stayed indoors, as the roads were icy,”, as thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Hai tình huống chỉ đơn giản xảy ra trong cùng một khoảng thời gian.
  2. Việc ở trong nhà được so sánh với những con đường đóng băng.
  3. Đường đóng băng là lý do dẫn đến quyết định ở trong nhà.
Xem đáp án

Đường đóng băng là lý do dẫn đến quyết định ở trong nhà.

Ngữ pháp

making an upset stomach normal: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Trong câu này, making dẫn vào kết quả của toàn bộ tình huống phía trước: loại nước này có tính axit cực cao và gây ra các phản ứng mạnh, vì vậy tình trạng khó chịu ở dạ dày là điều bình thường. Chủ ngữ được hiểu của making là tình huống vừa được mô tả, không phải stomach hay danh từ đứng gần nhất. Đây là mệnh đề kết quả dùng hiện tại phân từ, theo cấu trúc mệnh đề chính, dấu phẩy + making + tân ngữ + bổ ngữ. Cấu trúc này rút gọn ý 'and this makes ...' vào một câu; nó không tạo thì tiếp diễn, và making không có nghĩa là làm ra thứ gì đó bằng tay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối dạng -ing chỉ kết quả trong bài học: The road was covered in ice, ____ travel dangerous.

Xem đáp án

making

And there is a dark side of Ayahuasca too. Thành ngữ

2:41

Ayahuasca cũng có mặt tối.

Thành ngữ

a dark side: một khía cạnh ẩn giấu và đáng lo ngại

Ở đây, a dark side là phép ẩn dụ cho một khía cạnh có hại, đáng lo ngại hoặc đáng nghi về mặt đạo đức mà lúc đầu có thể chưa rõ ràng. Cụm từ này báo hiệu sự chuyển hướng từ cách nhìn tích cực hoặc trung lập sang các rủi ro và vấn đề. Cụm từ chỉ nói đến một mặt của chủ đề, không phải màu sắc và cũng không nhất thiết là toàn bộ chủ đề. Nói rằng một điều gì đó có a dark side vẫn để ngỏ khả năng nó có những mặt khác tốt hơn.

Luyện tập

Một ứng dụng có vẻ hữu ích, nhưng cuộc điều tra cho thấy ứng dụng này bí mật bán dữ liệu riêng tư của người dùng. Cụm từ nào phù hợp nhất để giới thiệu khía cạnh bị che giấu và đáng lo ngại này?

  1. a downside
  2. a dark side
  3. a bright side
Xem đáp án

a dark side

Fatalities have been linked to its ingestion,

2:44

Đã có những ca tử vong liên quan đến việc sử dụng nó,

particularly among tourists,

2:46

đặc biệt là ở khách du lịch,

though the manner of death Ghi chú

2:48

dù nguyên nhân tử vong

is often undetermined.

2:49

thường không được xác định.

Ngữ pháp

though: thêm một giới hạn mang tính nhượng bộ

Trong câu này, though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ. Mệnh đề đầu cho biết các trường hợp tử vong có liên quan đến việc nuốt phải chất đó; mệnh đề với though bổ sung một giới hạn: các nhà điều tra thường không thể xác định hình thức tử vong. Giới hạn này không phủ nhận mối liên hệ đã được nêu. Dùng though để đặt hai sự thật cạnh nhau khi sự thật thứ hai giới hạn, làm phức tạp hoặc tương phản với sự thật thứ nhất.

Luyện tập

Chọn từ giữ nguyên tính đúng của nhận định đầu tiên đồng thời bổ sung một giới hạn: The treatment reduced the pain, ____ its long-term effects are still uncertain.

  1. because
  2. therefore
  3. though
Xem đáp án

though

Cách dùng từ

manner of death: cách phân loại tử vong trong pháp y

Manner of death là thuật ngữ trang trọng dùng trong bối cảnh pháp y và điều tra. Nó chỉ nhóm hoàn cảnh xảy ra cái chết, thường gồm tử vong tự nhiên, tai nạn, tự tử, bị người khác gây tử vong hoặc chưa xác định. Thuật ngữ này không giống nguyên nhân tử vong về mặt y khoa. Trong câu, việc hình thức tử vong chưa được xác định có nghĩa là cái chết chưa được phân loại một cách chắc chắn; riêng điều đó không có nghĩa là nguyên nhân y khoa cũng chưa được biết.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo trang trọng bằng thuật ngữ pháp y chỉ cách phân loại hoàn cảnh: The toxicology results showed poisoning, but the ____ was still listed as undetermined.

Xem đáp án

manner of death

The increase in popularity

2:51

Sự gia tăng mức độ phổ biến

has also given rise to fake shamans Cụm từ

2:52

cũng làm xuất hiện những pháp sư giả

unqualified to create the brew safely.

2:54

không đủ chuyên môn để pha chế an toàn.

Cụm từ

has also given rise to: cụm từ nhân quả trang trọng

Ở đây, has also given rise to trình bày sự gia tăng mức độ phổ biến như nguyên nhân và sự xuất hiện của các pháp sư giả như hiện tượng phát sinh từ nguyên nhân đó. Give rise to hoạt động như một cụm thống nhất, có nghĩa là khiến một điều gì đó xuất hiện hoặc phát triển; rise ở đây không phải là một chuyển động đi lên riêng biệt. Also cho biết đây là một hệ quả bổ sung. Cấu trúc là nguyên nhân + give rise to + cụm danh từ chỉ kết quả. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi giải thích những hệ quả gián tiếp hoặc phát triển dần dần, thay vì một hành động có chủ ý đơn lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm ba từ, có nghĩa là khiến một vấn đề hoặc hiện tượng mới xuất hiện: Rapid urban growth can ____ housing shortages.

Xem đáp án

give rise to

Ultimately, the data is currently too sparse Ngữ pháp

2:56

Cuối cùng, dữ liệu hiện có vẫn quá ít

to seriously consider Ayahuasca recreationally

2:58

để nghiêm túc cân nhắc việc dùng Ayahuasca nhằm mục đích giải trí,

and more clinical trials are required Ngữ pháp

3:00

và cần thêm nhiều thử nghiệm lâm sàng

to conclude whether Ayahuasca is safe.

3:02

để kết luận Ayahuasca có an toàn hay không.

Ngữ pháp

too sparse to seriously consider: bằng chứng không đủ để hành động

Trong too sparse to seriously consider, too đánh dấu mức độ vượt quá giới hạn có thể chấp nhận. Sparse có nghĩa là dữ liệu hiện có chứa quá ít quan sát hoặc có phạm vi bao phủ quá hẹp so với mục đích; nó không có nghĩa là hoàn toàn không có dữ liệu. Động từ nguyên mẫu có to nêu hành động bị sự thiếu hụt đó cản trở. Mặc dù data là chủ ngữ ngữ pháp, dữ liệu không phải là bên thực hiện việc cân nhắc. Người đánh giá được hiểu ngầm là nhà nghiên cứu hoặc người ra quyết định: bằng chứng không đủ để họ xem việc sử dụng cho mục đích giải trí là một lựa chọn nghiêm túc. Nói rộng hơn, too + tính từ + động từ nguyên mẫu có to liên kết một mức độ quá cao hoặc không đủ với một hành động hay kết luận bị ngăn cản.

Luyện tập

Một ủy ban chỉ có vài quan sát không đầy đủ. Câu nào diễn đạt đúng rằng bằng chứng không đủ để nghiêm túc cân nhắc việc thay đổi chính sách?

  1. The evidence is sparse enough to seriously consider changing the policy.
  2. The evidence is too sparse to seriously consider changing the policy.
  3. The evidence is too detailed to seriously consider changing the policy.
Xem đáp án

The evidence is too sparse to seriously consider changing the policy.

Ngữ pháp

more clinical trials are required to conclude whether...: nêu ngưỡng bằng chứng

Trong cấu trúc được tô đậm, more clinical trials là điều được xem là cần thiết. Dạng bị động are required trình bày các thử nghiệm ấy như một điều kiện phải được đáp ứng trước khi có thể đưa ra nhận định đáng tin cậy; nó không nói rằng các thử nghiệm đã được tiến hành. Động từ nguyên mẫu to conclude nêu mục đích, còn whether mở ra một câu hỏi có-không chưa được giải quyết: Ayahuasca có an toàn hay không? Mẫu X is/are required to conclude whether Y diễn đạt chính xác ngưỡng bằng chứng cần có để đưa ra nhận định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: Before researchers can make a reliable safety judgment, more clinical trials ____ the treatment is safe.

Xem đáp án

are required to conclude whether

Special thanks to Audible

3:05

Đặc biệt cảm ơn Audible

for supporting this episode

3:06

vì đã tài trợ cho tập này

to give you a free 30-day trial

3:07

để mang đến cho bạn 30 ngày dùng thử miễn phí

at audible.com/asap.

3:08

tại audible.com/asap.

This week we wanted to recommend

3:10

Tuần này, chúng tôi muốn giới thiệu

the book Hallucinations by Oliver Sacks,

3:12

cuốn Hallucinations của Oliver Sacks,

which takes an in-depth look Cụm từ

3:14

một cuốn sách tìm hiểu chuyên sâu

into the myriad of conditions

3:16

về vô số tình trạng

that induce hallucinations

3:17

gây ra ảo giác

and shows just how common they actually are. Ngữ pháp

3:19

và cho thấy chúng thực sự phổ biến đến mức nào.

Cụm từ

takes an in-depth look into: xem xét chuyên sâu một chủ đề

Trong takes an in-depth look into, look là danh từ đếm được trong cấu trúc động từ nhẹ take a look, chứ không phải động từ chính. Tính từ in-depth bổ sung ý nghĩa kỹ lưỡng và chi tiết, còn into mở ra chủ đề được xem xét. Ở đây, which quy chiếu về cuốn sách, vì vậy cụm này mô tả điều cuốn sách thực hiện: xem xét các tình trạng liên quan một cách cẩn thận và rộng khắp. Có thể áp dụng mẫu take an in-depth look into + topic khi giới thiệu một cuộc khảo sát hoặc phần trình bày chi tiết về chủ đề nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời đánh giá bằng cụm từ mục tiêu: This documentary ____ how social media changes teenage sleep habits.

Xem đáp án

takes an in-depth look into

Ngữ pháp

just how common trong cấu trúc cảm thán lồng ghép

Trong “shows just how common they actually are”, just how + tính từ tạo thành một cấu trúc cảm thán lồng ghép, nhấn mạnh mức độ phổ biến đáng ngạc nhiên. Just làm tăng sắc thái nhấn mạnh và gần nghĩa với “đến một mức cao ngoài dự đoán”. Vì cụm này được lồng sau shows, nó giữ trật tự của câu trần thuật: how common they are. Mẫu này có thể đứng sau các động từ như show, reveal hoặc realize để làm nổi bật mức độ, chứ không dùng để đặt câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng just how + một tính từ tiếng Anh có nghĩa là “phổ biến”: The survey revealed ____ remote work has become.

Xem đáp án

just how common

You can get a free 30-day trial

3:21

Bạn có thể nhận 30 ngày dùng thử miễn phí

at audible.com/asap

3:23

tại audible.com/asap

and choose from a massive selection.

3:25

và lựa chọn từ một kho nội dung khổng lồ.

We love them as they're great

3:27

Chúng tôi rất thích dịch vụ này vì nó rất tiện

when you're on the go. Thành ngữ

3:28

khi bạn đang di chuyển.

Thành ngữ

on the go cho tình huống di chuyển hoặc bận rộn

On the go là một thành ngữ có nghĩa là không ở một địa điểm cố định mà đang di chuyển giữa các hoạt động hoặc địa điểm, hoặc đơn giản là đang rất bận. Nó không nhất thiết có nghĩa là đang chạy theo nghĩa đen. Trong câu này, thành ngữ giải thích tình huống mà sách nói phát huy tác dụng: người nghe có thể thưởng thức chúng khi đi du lịch, đi làm hoặc tham gia các hoạt động khác. Cụm này thường mô tả người, thói quen hoặc sản phẩm phù hợp với lối sống thường xuyên di chuyển.

Luyện tập

Câu nào dùng on the go với nghĩa “trong khi đang di chuyển hoặc bận rộn”?

  1. I review my notes before I go.
  2. I review my notes on the way to the office.
  3. I review my notes on the go between client visits.
Xem đáp án

I review my notes on the go between client visits.

And subscribe for more weekly science videos.

3:29

Và hãy đăng ký để xem thêm các video khoa học hằng tuần.