Có phải một số nhà hàng đang phục vụ cồi sò điệp giả?: tài liệu học tiếng Anh

Inside Edition

Độ khó học tập
548 từ 172 từ/phút

Giới thiệu video: phóng sự kiểm nghiệm sò điệp tại nhiều nhà hàng, cho thấy chả cá có thể được bán như sò điệp và hướng dẫn nhận biết sản phẩm thay thế qua hình dáng cùng mùi. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “fool you into believing” — Cụm từ cố định và kết hợp từ: học fool someone into doing something để diễn tả hành vi lừa dối và niềm tin sai mà nó tạo ra. 2. “so-called scallops” — Nghĩa từ vựng và sắc thái: nhận ra so-called thể hiện sự hoài nghi có tính phê phán đối với một nhãn gọi bị bằng chứng bác bỏ. 3. “the real deal” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu cách nói thân mật chỉ thứ thật sự chính hãng và dùng nó để đối chiếu hàng thật với hàng mô phỏng.

Nội dung bài học

With inflation raging everybody's watching their budget. Ghi chú

0:00

Khi lạm phát tăng phi mã, ai cũng phải cân nhắc túi tiền.

Ngữ pháp

With + danh từ + -ing: With inflation raging

Cấu trúc with + danh từ + hiện tại phân từ trình bày một tình huống đang diễn ra làm bối cảnh cho mệnh đề chính. Ở đây, inflation là danh từ và raging là hiện tại phân từ; raging có nghĩa là tiếp diễn với mức độ rất dữ dội, chứ không phải đang tức giận theo nghĩa đen. Cụm này không phải là một mệnh đề chính hoàn chỉnh. Nó nêu lý do hoặc hoàn cảnh khiến mọi người kiểm soát chi tiêu, gần tương đương với because hoặc while inflation is raging, đồng thời giúp thông tin chính được diễn đạt súc tích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc with + danh từ + -ing, sử dụng các từ trong ngoặc (the deadline / approach): ____, the team worked late.

Xem đáp án

With the deadline approaching

Cụm từ

Watching their budget: theo dõi và kiểm soát chi tiêu

Trong watch someone's budget, watch có nghĩa là theo dõi cẩn thận, còn budget chỉ số tiền có thể dùng để chi tiêu. Cụm này có nghĩa là chú ý đến việc chi tiêu và giữ nó trong tầm kiểm soát, chứ không phải nhìn một bản ngân sách bằng mắt. Từ sở hữu thay đổi theo người: watch my budget, watch your budget hoặc watch their budget. Trong phụ đề, their chỉ ngược lại everybody; dùng they và their ở số ít sau everybody là tự nhiên.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maya đang theo dõi và hạn chế chi tiêu của mình?

  1. Maya is preparing a budget.
  2. Maya is checking the budget spreadsheet.
  3. Maya is watching her budget.
Xem đáp án

Maya is watching her budget.

And if you do go out to eat, Ghi chú

0:02

Và nếu đi ăn ngoài,

Ngữ pháp

Do nhấn mạnh trong do go

Trong mệnh đề if khẳng định này, do là trợ động từ đứng trước động từ nguyên mẫu go để nhấn mạnh rằng việc ra ngoài ăn thực sự có thể xảy ra. Có thể hiểu là “nếu bạn thực sự ra ngoài ăn” hoặc “nếu quả thật bạn ra ngoài ăn”. Đây là do dùng để nhấn mạnh, không phải động từ chính do mang nghĩa “làm” và cũng không phải dấu hiệu của câu hỏi. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là do/does/did + động từ nguyên mẫu trong mệnh đề khẳng định để xác nhận, đính chính hoặc nhấn mạnh một hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh dùng để xác nhận khả năng: If you ____ go out to eat, set a budget first.

Xem đáp án

do

Cụm từ

go out to eat: ra ngoài ăn

Go out to eat là một cụm động từ thông dụng, có nghĩa là rời nhà hoặc nơi thường ở để dùng bữa ở một nơi khác, thường là nhà hàng hoặc quán cà phê. Trong ngữ cảnh này, go out mang ý ăn ở ngoài nhà, còn to eat là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, giải thích người đó ra ngoài để làm gì. Hãy học go out to eat như một cụm tự nhiên dùng khi nói về kế hoạch ăn uống. Cụm này không chỉ đơn thuần mô tả việc bước ra ngoài rồi tình cờ ăn gì đó.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với go out to eat?

  1. Rời nhà trước bữa tối nhưng không ăn gì.
  2. Mang thức ăn đã nấu từ bếp ra vườn.
  3. Ăn ở nhà hàng thay vì nấu ăn tại nhà.
Xem đáp án

Ăn ở nhà hàng thay vì nấu ăn tại nhà.

you wanna get what you're paying for, Thành ngữ

0:04

bạn sẽ muốn nhận được đúng thứ mình bỏ tiền ra mua,

Thành ngữ

get what you're paying for: nhận được điều đã được hứa

Ở đây, get what you're paying for có nghĩa là nhận được sản phẩm hoặc dịch vụ mà số tiền của bạn dùng để mua. Trong ngữ cảnh này, cụm từ còn ngụ ý rằng món hàng phải là hàng thật và đúng như đã hứa, chứ không chỉ là người bán giao một thứ bất kỳ. Cấu trúc get what + chủ ngữ + be paying for có thể dùng để kiểm tra xem người mua có nhận đúng mặt hàng, dịch vụ hoặc mức chất lượng hay không.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng khách hàng phải nhận được chính xác sản phẩm hoặc dịch vụ mà họ đang trả tiền?

  1. You usually get what you pay for.
  2. You should get what you're paying for.
  3. You should get your money back.
Xem đáp án

You should get what you're paying for.

especially when it's something expensive like scallops.

0:05

nhất là khi đó là món đắt tiền như sò điệp.

As Lisa Guerrero found out you might not. Cụm động từ

0:09

Nhưng như Lisa Guerrero phát hiện ra, chưa chắc bạn đã nhận được đúng món.

Cụm động từ

found out: phát hiện thông tin

Found out là dạng quá khứ của find out và có nghĩa là biết hoặc phát hiện một sự thật sau khi kiểm tra, điều tra hoặc trải nghiệm điều gì đó. Ở đây, As Lisa Guerrero found out giới thiệu nhận định tiếp theo như một điều mà phóng viên đã phát hiện qua quá trình điều tra. Sau find out thường là thông tin, hay gặp trong mệnh đề có that hoặc bắt đầu bằng what, why, whether hay who. Cụm này thường không có nghĩa là tìm thấy vị trí của một vật cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của find out, với nghĩa “phát hiện một sự thật”: After checking the schedule, Nora ____ that the train had been canceled.

Xem đáp án

found out

And sometimes it's actually hard to tell what you're being served. Cụm từ

0:11

Và đôi khi thật sự rất khó biết người ta đang phục vụ bạn món gì.

Cụm từ

hard to tell: khó xác định

Ở đây, hard to tell có nghĩa là “khó xác định hoặc phân biệt”. Tell không mang nghĩa nói, thông báo hay ra lệnh cho ai; nó có nghĩa là dùng những manh mối hiện có để biết một thứ là gì. Khi câu hỏi cần xác định đã rõ, cụm này có thể được dùng làm câu trả lời ngắn Hard to tell. Nó cũng có thể đi với một mệnh đề nghi vấn gián tiếp: It is hard to tell which copy is real. Hãy dùng khi bằng chứng hiện có không giúp đưa ra câu trả lời rõ ràng.

Luyện tập

Câu nào dùng tell với nghĩa “xác định từ những manh mối hiện có”?

  1. It's hard to tell the story clearly.
  2. It's hard to tell Mia the news.
  3. It's hard to tell which painting is the original.
Xem đáp án

It's hard to tell which painting is the original.

Scallops, they're delicious.

0:15

Sò điệp ngon tuyệt.

Oh my gosh, so good.

0:18

Trời ơi, ngon quá.

So you'd think if you order scallops, Ý định

0:19

Vì vậy, nếu gọi sò điệp, bạn sẽ nghĩ

you'd get just that, scallops, right? Ý định

0:21

mình sẽ được phục vụ đúng món sò điệp, phải không?

Ý định

you'd think: nêu ra một kỳ vọng rồi bị đảo ngược

Ở đây, you'd think có nghĩa là “một người suy nghĩ hợp lý sẽ mong đợi như vậy”. Người nói trình bày ý tưởng rằng gọi sò điệp thì đáng lẽ phải nhận được sò điệp, nhưng sự thật tiếp theo lại đi ngược với kỳ vọng đó. You'd là dạng rút gọn của you would, và cụm này không phải là câu hỏi trực tiếp về ý kiến cá nhân của người nghe. Các mẫu như You'd think ..., but ... và You'd think ..., right? mời người nghe cùng chấp nhận một giả định có vẻ hiển nhiên, thường để chuẩn bị cho điều bất ngờ hoặc một chút mỉa mai.

Luyện tập

Một huấn luyện viên nói: “You'd think the shorter route would be faster, but it is blocked by traffic.” You'd think có chức năng gì ở đây?

  1. Cụm này xác nhận rằng người nói đã thử cả hai tuyến đường.
  2. Cụm này yêu cầu người nghe chọn một tuyến đường.
  3. Cụm này giới thiệu một kỳ vọng hợp lý, rồi sự thật tiếp theo đảo ngược kỳ vọng đó.
Xem đáp án

Cụm này giới thiệu một kỳ vọng hợp lý, rồi sự thật tiếp theo đảo ngược kỳ vọng đó.

Ý định

right? ở cuối câu để tìm kiếm sự đồng tình

Ở đây, right? ở cuối câu yêu cầu người nghe xác nhận hoặc đồng ý với kết luận của người nói. Người nói trình bày kết luận đó như một điều hiển nhiên hoặc rất dễ đoán, thay vì đặt một câu hỏi mở. Trong câu này, phần hỏi ngắn ấy khiến khán giả chấp nhận một giả định theo lẽ thường trước khi người nói tiếp tục. Trong ngữ cảnh khác, cách dùng này có thể kiểm tra xem hai bên có hiểu giống nhau không hoặc, với giọng thách thức, hoạt động giống một câu hỏi tu từ hơn.

Luyện tập

Người nói đang làm gì với right? ở cuối câu trong ví dụ?

  1. Hỏi người nghe nên đi theo hướng nào
  2. Mời người nghe đồng ý với một kết luận đã được dự đoán
  3. Sửa cách phát âm của người nghe
Xem đáp án

Mời người nghe đồng ý với một kết luận đã được dự đoán

Um, not always.

0:25

Ừm, không phải lúc nào cũng vậy.

My team and I are about to go on an ordering spree for scallops. Ghi chú

0:26

Tôi và nhóm của mình sắp gọi sò điệp ở hàng loạt nơi.

Ngữ pháp

are about to + động từ để chỉ tương lai rất gần

Trong are about to go, be about to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là hành động được dự kiến sẽ xảy ra rất sớm. About ở đây không có nghĩa là «khoảng chừng»; nó là một phần của cấu trúc tương lai cố định. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thì: I am about to leave, they are about to leave và she was about to leave. Cấu trúc này hữu ích khi thông báo hành động tiếp theo trong một chuỗi sự việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng ba từ chính xác của be about to: The train ____ leave, so please board now.

Xem đáp án

is about to

Cụm từ

Go on an ordering spree: một đợt hoạt động lặp lại dồn dập

“Go on an ordering spree” có nghĩa là đặt nhiều đơn hàng trong một khoảng thời gian ngắn. Cấu trúc là go on a/an + danh từ chỉ hoạt động + spree; spree bổ sung ý nghĩa rằng hoạt động diễn ra dồn dập và thường mạnh hơn bình thường. Ở đây, cụm từ mô tả nhóm đặt sò điệp từ nhiều nơi để phục vụ cuộc điều tra. Nó không có nghĩa là tùy ý ăn thật nhiều sò điệp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của “go on a ... spree”: After saving for months, Maya ____ shopping spree and bought clothes from five stores.

Xem đáp án

went on a

We gathered samples of scallops from restaurants across the USA.

0:30

Chúng tôi thu thập mẫu sò điệp từ các nhà hàng trên khắp nước Mỹ.

Here at Fish House, a popular fish market in New York City,

0:35

Tại Fish House, một chợ hải sản nổi tiếng ở thành phố New York,

scallops are on prominent display. Cụm từ

0:39

sò điệp được bày bán rất nổi bật.

Cụm từ

On prominent display: được trưng bày ở nơi dễ thấy và dễ chú ý

“On prominent display” có nghĩa là được đặt ở nơi mọi người có thể dễ dàng nhìn thấy và chú ý. Prominent bổ sung ý nghĩa đặc biệt nổi bật; on display chỉ cho biết một thứ đang được trưng bày. Trong cấu trúc này, display là danh từ đứng sau giới từ on. Toàn bộ cụm từ thường theo sau be: một thứ is hoặc was on prominent display.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ “on prominent display”: At the museum entrance, the ancient vase was ____.

Xem đáp án

on prominent display

We ordered fried scallops,

0:42

Chúng tôi gọi món sò điệp chiên,

then we sent them to Applied Food Technologies in Florida,

0:44

rồi gửi mẫu đến Applied Food Technologies ở Florida,

where Molly Sims and her colleagues specialize in seafood DNA analysis. Cụm từ

0:48

nơi Molly Sims và các đồng nghiệp chuyên phân tích DNA hải sản.

Cụm từ

specialize in + một lĩnh vực hoặc hoạt động

Specialize in có nghĩa là lấy một chủ đề, loại công việc hoặc sản phẩm cụ thể làm lĩnh vực chuyên môn chính. Trong câu này, cụm từ cho biết phân tích DNA hải sản là chuyên môn nghề nghiệp của Molly Sims và các đồng nghiệp. Cấu trúc chuẩn là specialize in + danh từ hoặc dạng -ing: specialize in seafood DNA analysis; specialize in identifying fish species. Giới từ in là một phần của cấu trúc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng thích hợp của specialize in: This research group ____ detecting rare diseases.

Xem đáp án

specializes in

Guess what? Ý định

0:54

Đoán xem chuyện gì xảy ra?

Ý định

Guess what? dùng làm lời mở đầu thu hút sự chú ý

Trong cách dùng này, Guess what? không thực sự yêu cầu người nghe giải một câu hỏi. Người nói dùng nó để thu hút sự chú ý và báo hiệu rằng một tin bất ngờ, thú vị hoặc quan trọng sắp được nói ra. Người nghe có thể đáp What? hoặc chỉ cần chờ phần tiết lộ. Cụm từ này sắp xếp mạch hội thoại bằng cách tạo ra một khoảnh khắc mong đợi ngắn trước khi tin được công bố.

Luyện tập

Một người bạn nói: “Guess what? Our science team made it to the finals.” Guess what? có tác dụng gì ở đây?

  1. Câu này yêu cầu bạn giải một câu đố thực sự.
  2. Câu này cho thấy người nói không nghe thấy bạn.
  3. Câu này thu hút sự chú ý của bạn trước một tin bất ngờ.
Xem đáp án

Câu này thu hút sự chú ý của bạn trước một tin bất ngờ.

The lab found there wasn't any scallop in the scallop. Mạch ý

0:55

Phòng thí nghiệm phát hiện món sò điệp chẳng có chút sò điệp nào.

Mạch ý

there wasn't any scallop in the scallop: một từ, hai đối tượng quy chiếu

Ở lần xuất hiện đầu tiên, scallop chỉ loài sò điệp thật mà phòng thí nghiệm tìm kiếm. Ở lần thứ hai, the scallop chỉ món ăn được bán hoặc giới thiệu là sò điệp. Vì vậy, câu này không hề mâu thuẫn về logic: món mang tên đó không có sò điệp thật. Việc lặp lại cùng một danh từ nhưng với hai đối tượng quy chiếu khác nhau biến kết quả xét nghiệm thành một phát hiện ngắn gọn và dễ nhớ. Kiểu trình bày trong tin tức này trước hết nêu thứ không có, rồi gọi tên sản phẩm hoặc lời khẳng định đã khiến mọi người nghĩ rằng thứ đó phải có mặt.

Luyện tập

Phần được nhấn mạnh có nghĩa gì trong bản tin này?

  1. Phòng thí nghiệm phát hiện mọi mẫu sò điệp đều là hàng thật.
  2. Phòng thí nghiệm không thể xác định sản phẩm có phải sò điệp hay không.
  3. Món được bán dưới tên sò điệp không chứa sò điệp thật.
Xem đáp án

Món được bán dưới tên sò điệp không chứa sò điệp thật.

We were certainly surprised to see such a blatantly false scallop.

0:59

Chúng tôi thực sự bất ngờ khi thấy loại sò điệp giả trắng trợn đến vậy.

So what is it?

1:04

Vậy nó là gì?

My best guess to what they were is probably some sort of surimi type product. Ý định

1:05

Theo phỏng đoán hợp lý nhất của tôi, có lẽ đó là một loại sản phẩm surimi.

Ý định

My best guess ... probably some sort of: nhiều lớp thể hiện sự không chắc chắn

My best guess trình bày toàn bộ việc nhận dạng như một đánh giá mà người nói cho là hợp lý nhất, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Probably thêm một dấu hiệu về khả năng, còn some sort of xếp các vật đó vào một nhóm rộng thay vì nêu tên sản phẩm chính xác. Khi đi cùng nhau, các cụm từ này tạo nhiều lớp thận trọng: người nói cho rằng chúng có khả năng là một loại sản phẩm surimi, nhưng chưa có đủ bằng chứng để nhận dạng chính xác. Kiểu diễn đạt này hữu ích khi đưa ra quan điểm có căn cứ nhưng vẫn giữ cả kết luận lẫn cách phân loại ở mức tạm thời.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tốt nhất một nhận dạng thận trọng, chưa phải kết luận cuối cùng và chỉ dựa trên bằng chứng hạn chế?

  1. My best guess is that it was probably some sort of imitation crab product.
  2. I have no possible explanation for what it was.
  3. It was definitely an imitation crab product.
Xem đáp án

My best guess is that it was probably some sort of imitation crab product.

Surimi?

1:09

Surimi ư?

What the heck is that? Cách dùng từ

1:10

Rốt cuộc đó là thứ gì?

Cách dùng từ

What the heck trong một câu hỏi thân mật có sắc thái mạnh

Ở đây, What the heck làm cho câu hỏi cơ bản What is that? mạnh hơn. Cụm này thể hiện sự ngạc nhiên và bối rối rõ rệt; tùy giọng điệu, nó cũng có thể cho thấy sự thiếu kiên nhẫn. Heck là từ nhấn mạnh cảm xúc trong trường hợp này, không phải là cách nói theo nghĩa đen về một địa điểm. Mẫu có thể áp dụng là what the heck + cấu trúc câu hỏi, như trong What the heck happened? Mẫu này làm câu hỏi mạnh hơn nhưng tránh dùng một từ chửi thề nặng hơn.

Luyện tập

Câu hỏi nào thể hiện tự nhiên nhất sự ngạc nhiên thân mật mạnh nhưng tương đối nhẹ khi một người bạn mở một thiết bị lạ?

  1. What the hell is that?
  2. Could you identify that item, please?
  3. What is that?
  4. What the heck is that?
Xem đáp án

What the heck is that?

That is the surimi fish paste. Văn hóa

1:12

Đó là hỗn hợp cá xay gọi là surimi.

Văn hóa

surimi fish paste: sản phẩm cá đã qua chế biến

Surimi là thịt cá được xay nhỏ, rửa và trộn thành dạng nhuyễn để có thể nêm gia vị, tạo hình và nấu chín. Trong câu này, fish paste là cách giải thích đơn giản về surimi; surimi không phải tên của một loài cá tồn tại tự nhiên. Vì phần cá nhuyễn có thể được tạo thành thanh giả cua, miếng giống sò điệp và nhiều hình dạng khác, chỉ nhìn bề ngoài không thể xác định động vật ban đầu. Từ surimi mô tả nguyên liệu hoặc sản phẩm đã qua chế biến; việc bán hàng có mang tính đánh lừa hay không phụ thuộc vào cách ghi nhãn.

Luyện tập

Một bao bì ghi rằng sản phẩm hải sản được làm từ surimi. Bạn có thể kết luận chắc chắn điều gì?

  1. Sản phẩm đến từ một loài cá tự nhiên có tên surimi.
  2. Sản phẩm mặc nhiên đang được bán theo cách gian lận.
  3. Sản phẩm chắc chắn chứa thịt cua hoặc sò điệp thật.
  4. Sản phẩm được làm từ thịt cá đã qua chế biến và tạo thành một loại thực phẩm.
Xem đáp án

Sản phẩm được làm từ thịt cá đã qua chế biến và tạo thành một loại thực phẩm.

So it's a bunch of goo that's shaped like a scallop to fool you. Cách dùng từ

1:14

Vậy là một đống cá nhão nhoét được nặn thành hình sò điệp để đánh lừa bạn.

Cách dùng từ

a bunch of goo: cách miêu tả suồng sã và mang ý xem thường

Trong câu này, goo chỉ một chất đặc, dính và không có hình dạng rõ ràng mà người nói không nêu chính xác là chất gì. Đây là cách gọi suồng sã và không chính xác, chứ không phải tên của một nguyên liệu. A bunch of thường chỉ một nhóm hoặc một lượng lớn, nhưng khi đi với danh từ không đếm được goo, nó mang nghĩa rộng là “một lượng không xác định”. Cả cụm a bunch of goo khiến vật liệu đó nghe có vẻ ghê và không đáng được mô tả chính xác, phù hợp với sự ghê tởm của người nói.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với a bunch of goo trong câu?

  1. Một bó gồm những vật rắn riêng biệt theo nghĩa đen
  2. Cách mô tả suồng sã và mang ý xem thường về một lượng chất dính không xác định
  3. Tên nguyên liệu chính xác của một chất lỏng đã được đo
Xem đáp án

Cách mô tả suồng sã và mang ý xem thường về một lượng chất dính không xác định

Is this fish goo.

1:17

Đây là cá xay nhão sao?

Fish goo.

1:19

Cá xay nhão.

Dr. David Friedman, an expert on seafood and the author of Food Sanity,

1:20

Tiến sĩ David Friedman, chuyên gia hải sản và tác giả cuốn Food Sanity,

says of all the creatures in the sea,

1:25

cho biết trong tất cả các sinh vật biển,

scallops are the most frequently substituted. Ngữ pháp

1:27

sò điệp là loại thường xuyên bị đánh tráo nhất.

Ngữ pháp

the most frequently substituted: cấu trúc bị động bậc nhất

Trong the most frequently substituted, most bổ nghĩa cho trạng từ frequently. Ở đây, substituted có nghĩa là “bị thay thế bằng một sản phẩm khác”. Frequently cho biết việc đó xảy ra thường xuyên đến mức nào, còn most xếp tần suất ấy ở mức cao nhất: sò điệp gặp tình trạng này thường xuyên hơn mọi mặt hàng khác trong nhóm so sánh. Cấu trúc đầy đủ là be + the most + trạng từ + quá khứ phân từ, như trong are the most frequently substituted. Cấu trúc này kết hợp so sánh bậc nhất với thể bị động, nhờ đó câu tập trung vào đối tượng chịu tác động. Không cần lặp lại nhóm so sánh khi ngữ cảnh trước đó đã cho biết rõ nhóm này.

Luyện tập

Dùng cấu trúc “the most frequently + past participle” để hoàn thành câu: Of all the problems in the survey, login errors are ____.

Xem đáp án

the most frequently reported

It's very common

1:30

Chuyện này rất phổ biến.

He says unlike natural scallops, Mạch ý

1:31

Ông nói rằng không giống sò điệp tự nhiên,

surimi is a less healthy paste,

1:34

surimi là một loại hỗn hợp xay kém lành mạnh hơn,

Mạch ý

Unlike + cụm danh từ: thiết lập sự tương phản

Unlike + cụm danh từ đặt đối tượng làm mốc so sánh trước mệnh đề chính. Trong unlike natural scallops, natural scallops là mốc so sánh; sau đó mệnh đề chính cho biết surimi khác như thế nào. Mẫu có thể áp dụng lại là Unlike A, B + nhận định về B. Ở đây unlike là giới từ, không phải động từ dislike.

Luyện tập

Hoàn thành phép tương phản bằng giới từ một từ có nghĩa là “khác với”: “____ the older model, this laptop has a brighter screen.”

Xem đáp án

Unlike

typically made up of cheap fish like pollock or whiting. Cụm động từ

1:36

thường được làm từ các loại cá rẻ tiền như cá minh thái hoặc cá tuyết trắng.

Cụm động từ

Be Made Up of: nêu các thành phần của một toàn thể

Be made up of có nghĩa là “bao gồm” hoặc “được cấu thành từ”. Toàn thể làm chủ ngữ, còn các thành phần đứng sau of: toàn thể + be made up of + các phần. Trong ví dụ, made up of xuất hiện trong cấu trúc bổ nghĩa rút gọn sau dấu phẩy; ý đầy đủ được hiểu là “surimi is typically made up of cheap fish.” Cấu trúc này mô tả thành phần, không phải hành động bịa ra. Dạng chủ động make up có thể mang nghĩa “tạo thành” khi các thành phần làm chủ ngữ, hoặc “bịa ra” trong make up a story; cả hai cấu trúc đó đều không phải cấu trúc được dùng ở đây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “bao gồm”: “The committee is ____ teachers, parents, and students.”

Xem đáp án

made up of

They actually shape it.

1:41

Họ thực sự tạo hình cho nó.

They actually roll it in rolls like sushi

1:42

Họ cuộn nó thành từng cuộn giống sushi,

and then they slice it in these little hockey pucks. Văn hóa

1:44

rồi cắt thành những miếng nhỏ như đĩa khúc côn cầu.

Văn hóa

“Hockey pucks” như một phép so sánh hình dáng

Trong câu này, hockey pucks là một phép so sánh về hình dáng, không phải một nguyên liệu. Hockey puck là đĩa cứng, dẹt và tròn dùng trong môn khúc côn cầu trên băng, vì vậy các miếng được cắt được mô tả là những đĩa nhỏ, dày và rất đồng đều. Phép so sánh này cũng giúp giải thích vì sao kích thước và hình dáng đồng đều lại có thể đáng ngờ trong ngữ cảnh này: các miếng có nguồn gốc tự nhiên khó trông giống hệt nhau như sản phẩm được cắt từ một cuộn đã qua chế biến. Nói chung, gọi các vật là hockey pucks sẽ nhấn mạnh hình trụ dẹt của chúng.

Luyện tập

little hockey pucks có nghĩa gì trong câu này?

  1. Những miếng làm từ dụng cụ dùng trong môn khúc côn cầu trên băng
  2. Những miếng rời được cuộn thành các dải dài và mỏng
  3. Những miếng nhỏ, tròn, dẹt có hình dáng rất đồng đều
Xem đáp án

Những miếng nhỏ, tròn, dẹt có hình dáng rất đồng đều

And then they try to fool you into believing that it's the genuine stuff. Cụm từ

1:46

Sau đó, họ cố lừa bạn tin rằng đó là hàng thật.

Cụm từ

Cấu trúc “fool someone into believing ...”

Fool someone into doing something có nghĩa là lừa một người khiến sự lừa dối đó dẫn đến một hành động hoặc niềm tin. Ở đây, you là người chịu tác động, còn believing that it's the genuine stuff là niềm tin phát sinh từ sự lừa dối. Cấu trúc là fool + người + into + dạng -ing: fool you into believing, không dùng động từ nguyên mẫu sau into. Cấu trúc này cung cấp nhiều thông tin hơn fool someone đứng riêng vì nó nêu rõ kết quả do sự lừa dối tạo ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của fool me into believing: The forged certificate ____ the painting was authentic.

Xem đáp án

fooled me into believing

We went back to Fish House.

1:50

Chúng tôi quay lại Fish House.

We ordered fried scallops here.

1:52

Chúng tôi đã gọi sò điệp chiên ở đây.

We had it sent to a lab and discovered Ngữ pháp

1:54

Chúng tôi gửi nó đến phòng thí nghiệm và phát hiện

that what we were served wasn't scallops. Ngữ pháp

1:56

rằng thứ được phục vụ không phải sò điệp.

Ngữ pháp

had it sent: have + tân ngữ + quá khứ phân từ

Trong had it sent, had là dạng quá khứ của have mang nghĩa sai khiến. Cấu trúc là have + tân ngữ + quá khứ phân từ: it là đối tượng chịu hành động do sent diễn tả. Chủ ngữ đã sắp xếp để một người khác hoặc một dịch vụ gửi nó đi; cách nói này không cho biết we tự mang hoặc giao nó. Cấu trúc này hữu ích khi quy trình hoặc kết quả quan trọng hơn người thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng have + tân ngữ + quá khứ phân từ để cho biết một chuyên gia đã thực hiện công việc: The frame was valuable, so we ____ by a professional.

Xem đáp án

had it restored

Ngữ pháp

what we were served làm chủ ngữ quan hệ hợp nhất

What we were served là một mệnh đề quan hệ hợp nhất: what kết hợp nghĩa của đồ vật hoặc thức ăn với liên kết quan hệ tương đương that. Bên trong mệnh đề, we là người nhận và were served ở thể bị động, vì vậy món ăn chưa xác định chính là thứ đã được đưa cho chúng tôi. Toàn bộ mệnh đề làm chủ ngữ của wasn't. Không đặt thêm một danh từ trước loại mệnh đề what này; hãy dùng what we were served, không dùng the thing what we were served. Dù scallops ở số nhiều, wasn't ở số ít xem toàn bộ phần ăn hoặc loại thực phẩm đó là một chủ ngữ duy nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề what làm chủ ngữ mà không thêm một danh từ thừa?

  1. The thing what they discovered changed the plan.
  2. What they discovered changed the plan.
  3. What did they discover changed the plan.
Xem đáp án

What they discovered changed the plan.

They're imitation scallops.

1:59

Đó là sò điệp giả.

Wouldn't you feel better if the menu said imitation scallops? Ý định

2:01

Chẳng phải sẽ tốt hơn nếu thực đơn ghi rõ là “sò điệp giả” sao?

Ý định

Wouldn't you feel better if ...? như một lời đề nghị hướng tới sự đồng ý

Wouldn't you feel better if ...? là câu hỏi phủ định thường hướng người nghe đến câu trả lời đồng ý. Người nói không trung lập so sánh hai câu trả lời; câu hỏi nhẹ nhàng thúc đẩy người nghe đồng ý rằng thay đổi được đề xuất sẽ tốt hơn. Mệnh đề if nêu điều kiện được đề xuất. Mẫu này có thể biến lời khuyên hoặc lời phê bình thành câu hỏi: Wouldn't you feel better if + chủ ngữ + động từ ở dạng quá khứ ...? Dạng quá khứ ở đây diễn tả một thay đổi được tưởng tượng, không nói về thời gian trong quá khứ.

Luyện tập

Trong câu hỏi “Wouldn't you feel better if we used a clearer label?”, người nói có khả năng cao nhất đang làm gì?

  1. Người nói không có kỳ vọng nào và chỉ muốn một câu trả lời có hoặc không.
  2. Người nói tin rằng thay đổi đó chắc chắn sẽ khiến tình hình tệ hơn.
  3. Người nói mong người kia đồng ý và đang nhẹ nhàng đề xuất thay đổi.
Xem đáp án

Người nói mong người kia đồng ý và đang nhẹ nhàng đề xuất thay đổi.

So the customer actually knows what they're paying for.

2:04

Như vậy, khách hàng mới thực sự biết mình đang trả tiền cho thứ gì.

No. then I would have to

2:07

Không. Vậy thì tôi sẽ phải...

Do you have any idea how many things are imitation? Ý định

2:09

Bạn có biết bao nhiêu thứ là đồ giả không?

Ý định

Do you have any idea ...? như một câu chất vấn thể hiện sự khó tin

Do you have any idea ...? có thể mở đầu một yêu cầu thông tin thật sự, nhưng ở đây nó là một câu chất vấn thể hiện sự khó tin. Khi đi với how many, người nói ngụ ý rằng số lượng rất lớn và vấn đề lớn hơn điều người kia nhận ra; họ không thực sự chờ một con số chính xác. Hãy dựa vào ngữ cảnh và giọng điệu để hiểu mẫu này. Một câu hỏi bình tĩnh có thể mang nghĩa Nếu biết thì hãy nói cho tôi, còn việc nhấn mạnh any idea hoặc how many có thể thể hiện sự ngạc nhiên, bực bội hoặc không tin.

Luyện tập

Một chủ cửa hàng bực bội nói: “Do you have any idea how many labels we would need to replace?” Câu hỏi này có khả năng cao nhất ngụ ý điều gì?

  1. Số lượng rất lớn nên việc thay tất cả sẽ khó khăn.
  2. Chủ cửa hàng cho rằng không cần thay bất kỳ nhãn nào.
  3. Chủ cửa hàng bình tĩnh muốn biết đúng một con số chính xác và không ngụ ý gì khác.
Xem đáp án

Số lượng rất lớn nên việc thay tất cả sẽ khó khăn.

That's why we're doing this investigation. Mạch ý

2:13

Đó là lý do chúng tôi thực hiện cuộc điều tra này.

Mạch ý

That's why + một kết quả

That's why quy chiếu lại toàn bộ lý do hoặc tình huống vừa được nhắc đến rồi đưa ra kết quả của nó: “we're doing this investigation.” Từ that ở đây không chỉ một đồ vật cụ thể. Dùng That's why để nối một nguyên nhân đã có trong ngữ cảnh với hệ quả, quyết định hoặc hành động phát sinh từ nguyên nhân đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng cụm từ gồm hai từ, bắt đầu bằng “That's” và quy chiếu lại nguyên nhân phía trước: The server is down. ____ we cannot process orders right now.

Xem đáp án

That's why

Over at Angel Fish Market, also in the Big Apple, Văn hóa

2:15

Còn tại Angel Fish Market, cũng ở Big Apple,

Văn hóa

the Big Apple: biệt danh của Thành phố New York

the Big Apple là biệt danh nổi tiếng của Thành phố New York. Trong câu này, cụm từ đó cho biết Angel Fish Market nằm trong cùng thành phố đã được nhắc đến trước đó; nó không phải là một mặt hàng được bán ở chợ. Nhận biết những biệt danh địa danh như thế này giúp bạn theo dõi các từ quy chiếu mà không cần tên chính thức của địa điểm phải được lặp lại.

Luyện tập

Trong câu “Their tour ends in the Big Apple,”, “the Big Apple” có nghĩa là địa điểm nào?

  1. Một chợ trái cây
  2. Thành phố New York
  3. Tiểu bang New York
Xem đáp án

Thành phố New York

guess what?

2:19

đoán xem?

It was not a scallop.

2:19

Đó không phải sò điệp.

We tried to speak to a manager.

2:20

Chúng tôi cố nói chuyện với một người quản lý.

Are you serving fake scallops here?

2:22

Ở đây có phục vụ sò điệp giả không?

She walked away.

2:25

Cô ấy bỏ đi.

Later she confirmed their fried scallops are imitation

2:26

Sau đó, cô xác nhận món sò điệp chiên của họ là hàng giả

and that they would change the menu to reflect that. Cụm từ

2:30

và họ sẽ sửa thực đơn để ghi rõ điều đó.

Cụm từ

change the menu to reflect that: thay đổi thực đơn để phản ánh đúng sự thật

Trong change the menu to reflect that, change có nghĩa là sửa thực đơn, còn to reflect that nêu mục đích: phần chữ đã sửa phải thể hiện chính xác sự thật vừa được xác nhận rằng sò điệp là đồ giả. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn change something to reflect something có nghĩa là sửa tài liệu, quy định, hồ sơ hoặc nguồn thông tin khác để phù hợp với thực tế hay thông tin mới nhất. Reflect ở đây nghĩa là “thể hiện chính xác”, không phải “phản chiếu hình ảnh”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của mẫu change something to reflect something: The editors will ____ the report ____ the corrected figures.

Xem đáp án

change · to reflect

At this restaurant,

2:34

Tại nhà hàng này,

the lab says these so-called scallops Cách dùng từ

2:35

phòng thí nghiệm cho biết những thứ được gọi là sò điệp này

Cách dùng từ

so-called scallops: thái độ hoài nghi đối với nhãn scallops

Trong so-called scallops, so-called tạo khoảng cách giữa người nói và nhãn gọi scallops. Trong ngữ cảnh này, kết quả phòng thí nghiệm cho biết thực phẩm đó thực ra là một thứ khác, nên cụm từ chỉ những món được giới thiệu là sò điệp nhưng không phải sò điệp thật. Nói rộng hơn, so-called đứng trước danh từ đôi khi có thể mang nghĩa “thường được biết đến với tên”, nhưng giọng điệu và ngữ cảnh thường khiến nó có sắc thái hoài nghi. Người nói có thể nghi ngờ tính xác thực, sự phù hợp hoặc tính chính đáng của nhãn gọi đó. Người nghe cần nhận ra thái độ này thay vì tự động coi so-called là phiên bản trung tính của called.

Luyện tập

Hãy phán đoán: một cuốn hướng dẫn viết “This area is home to a bird called the marsh warbler.” Thay called bằng so-called vẫn sẽ giữ giọng điệu trung tính.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

turned out to be made of something called spinefoot fish. Cụm động từ

2:38

hóa ra được làm từ một loài cá gọi là cá dìa.

Cụm động từ

turned out to be: kết quả được phát hiện sau đó

“Turned out to be” cho biết danh tính, bản chất hoặc tình trạng thật của chủ ngữ chỉ được biết sau khi kiểm tra, điều tra hoặc có những diễn biến tiếp theo. Trong câu này, việc kiểm nghiệm đã làm rõ các món đồ được làm từ gì. Cấu trúc là chủ ngữ + turn out + to be + bổ ngữ. Khác với dạng be đơn thuần, cấu trúc này trình bày thông tin như một điều được hé lộ hoặc kết luận cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài này dùng để trình bày kết quả như một phát hiện có sau đó: After the lab test, the necklace ____ glass rather than crystal.

Xem đáp án

turned out to be

They sure don't look anything like scallops. Ngữ pháp

2:42

Trông chúng rõ ràng chẳng giống sò điệp chút nào.

Ngữ pháp

don't look anything like: hoàn toàn khác nhau về vẻ ngoài

“Don’t look anything like” có nghĩa là hai thứ gần như không có chút tương đồng nào về mặt hình ảnh. Trong cấu trúc phủ định này, anything nhấn mạnh phép so sánh và đẩy mức độ giống nhau về gần bằng không; nó không phải là tân ngữ của look. Look like đưa ra sự so sánh dựa trên vẻ ngoài. Việc thêm not ... anything khiến nhận định mạnh hơn nhiều so với chỉ nói don’t look like. Từ sure đứng trước còn nhấn mạnh thêm sự chắc chắn của người nói.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh nhất rằng chiếc đèn được giao gần như không giống hình sản phẩm về mặt hình ảnh?

  1. The delivered lamp doesn't look like the product photo.
  2. The delivered lamp doesn't look anything like the product photo.
  3. The delivered lamp isn't exactly like the product photo.
Xem đáp án

The delivered lamp doesn't look anything like the product photo.

So how do you know if you're getting the real deal Thành ngữ

2:44

Vậy làm sao bạn biết mình có nhận được hàng thật

if you're ordering scallops?

2:47

khi gọi sò điệp?

Thành ngữ

the real deal: hàng thật, không phải đồ nhái

Trong câu hỏi này, the real deal chỉ sò điệp thật, tức sản phẩm đúng như lời giới thiệu chứ không phải nguyên liệu thay thế được tạo hình giống sò điệp. Deal ở đây không có nghĩa là giao dịch hay giảm giá. Thành ngữ này có thể mô tả một vật thực sự đúng với những gì người ta tuyên bố. Nó cũng có thể dùng để khen một người thực sự tài năng hoặc ấn tượng.

Luyện tập

Một người bạn cho bạn xem chiếc áo có chữ ký đã được chuyên gia xác nhận là hàng thật. “It’s the real deal” có nghĩa là gì?

  1. Đó là hàng thật, không phải hàng giả.
  2. Nó được bán với giá thấp.
  3. Nó là một phần của thỏa thuận kinh doanh.
Xem đáp án

Đó là hàng thật, không phải hàng giả.

You can trust your eyes and your nose.

2:48

Bạn có thể tin vào mắt và mũi của mình.

So you want to visualize it. Ý định

2:51

Trước tiên, hãy quan sát hình dáng của chúng.

Ý định

you want to dùng để đưa ra lời khuyên trong hướng dẫn

Ở đây, you want to không mô tả mong muốn cá nhân của người nghe. Trong phần giải thích cách kiểm tra sò điệp, cấu trúc này giới thiệu bước tiếp theo được khuyên làm, gần nghĩa với “bạn nên” hoặc “tốt nhất là”. Trong lời hướng dẫn, người nói thường dùng you want to + động từ nguyên mẫu để chỉ dẫn mà không tạo cảm giác ra lệnh trực tiếp. Chủ ngữ you có thể chỉ chung bất kỳ ai làm theo quy trình đó.

Luyện tập

Trong một buổi học nấu ăn, giáo viên nói: “You want to let the pan heat up first.” Giáo viên đang làm gì?

  1. Đang hỏi người nghe có muốn làm nóng chảo hay không.
  2. Đang đề xuất bước tiếp theo.
  3. Đang nói rằng bước này là một yêu cầu không thể tránh khỏi.
Xem đáp án

Đang đề xuất bước tiếp theo.

If you see that they're exactly the same size like hockey pucks,

2:52

Nếu thấy tất cả đều có kích thước y hệt nhau như đĩa khúc côn cầu,

that's fake.

2:56

thì đó là hàng giả.

It should be irregular.

2:56

Hình dáng của chúng phải không đều nhau.

And the other thing you wanna do is the sniff test Cách dùng từ

2:58

Một điều khác cần làm là kiểm tra bằng cách ngửi,

because scallops have a sweet seaweed type of aroma.

3:00

vì sò điệp có mùi thơm ngọt giống rong biển.

Cách dùng từ

sniff test: kiểm tra nhanh bằng cách ngửi

Ở đây, a sniff test là cách kiểm tra nhanh và không trang trọng bằng việc ngửi sò điệp. Sò điệp thật nên có mùi nhẹ, ngọt và giống rong biển, vì vậy mùi lạ có thể là dấu hiệu cảnh báo. Danh từ ghép này theo mẫu hành động hoặc giác quan + test: từ đầu tiên cho biết việc kiểm tra được thực hiện như thế nào. Nó thường chỉ bước kiểm tra ban đầu đơn giản, không phải xét nghiệm trong phòng thí nghiệm.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu với nghĩa “kiểm tra nhanh bằng cách ngửi”? Before pouring the milk, I gave it a quick ____.

  1. taste test
  2. eye test
  3. sniff test
Xem đáp án

sniff test

If it smells fishy, Thành ngữ

3:05

Nếu nó có mùi tanh,

something's fishy going on, literally,

3:06

thì đúng là có chuyện “tanh” theo nghĩa đen,

Thành ngữ

fishy ... fishy: mùi cá và sự đáng ngờ

Fishy đầu tiên mang nghĩa đen: nó mô tả mùi khó chịu giống mùi cá. Fishy thứ hai mang nghĩa bóng: something's fishy có nghĩa là có điều gì đó có vẻ đáng ngờ hoặc không ổn. Việc lặp lại cùng một từ tạo nên lối chơi chữ. Literally nhấn mạnh rằng sự đáng ngờ ở đây gắn với một mùi có thật, mặc dù something's fishy thường được dùng theo nghĩa bóng.

Luyện tập

Điều gì tạo nên lối chơi chữ trong câu này? If it smells fishy, something's fishy going on.

  1. Fishy đầu tiên mô tả mùi giống cá; fishy thứ hai có nghĩa là đáng ngờ.
  2. Từ đầu tiên có nghĩa là đáng ngờ; từ thứ hai có nghĩa là ngon.
  3. Cả hai chỉ có nghĩa là món ăn đến từ biển.
Xem đáp án

Fishy đầu tiên mô tả mùi giống cá; fishy thứ hai có nghĩa là đáng ngờ.

it is fake.

3:08

đó là hàng giả.

Oh my gosh, so good.

3:09

Trời ơi, ngon quá.

The real deal.

3:10

Hàng thật đây rồi.

Well, it wasn't all fishy business. Mạch ý

3:12

Nhưng không phải nơi nào cũng làm ăn mờ ám.

Mạch ý

Well, it wasn't all fishy business: chuyển sang một kết quả cân bằng hơn

Well đánh dấu sự chuyển hướng từ những tin xấu trước đó sang một kết quả cân bằng hơn. Từ này báo hiệu rằng người nói sắp giới hạn bức tranh tiêu cực đã được trình bày. It wasn't all ... là phủ định một phần: một số việc đúng là đáng ngờ, nhưng không phải tất cả. Ở đây, fishy business nghĩa là hoạt động đáng ngờ hoặc không trung thực, còn fishy cũng tạo liên tưởng hài hước đến cuộc điều tra về hải sản. Câu này chuẩn bị cho người nghe đón nhận các mẫu hàng thật mà không xóa bỏ những vấn đề trước đó.

Luyện tập

Câu chuyển ý "Well, it wasn't all fishy business." truyền đạt điều gì cho người nghe?

  1. Không tìm thấy trường hợp đáng ngờ nào ở bất cứ đâu.
  2. Một số trường hợp đáng ngờ, nhưng kết quả tiếp theo sẽ cho thấy những trường hợp khác là hàng thật.
  3. Mọi trường hợp đều đáng ngờ và người nói đang bổ sung thêm tin xấu.
Xem đáp án

Một số trường hợp đáng ngờ, nhưng kết quả tiếp theo sẽ cho thấy những trường hợp khác là hàng thật.

Our scallops that we sampled in Dallas, Toledo, and in St. Louis

3:14

Các mẫu sò điệp chúng tôi lấy ở Dallas, Toledo và St. Louis

turned out to be the real deal. Mạch ý

3:18

hóa ra đều là hàng thật.

Mạch ý

turned out to be the real deal như một phán quyết khép lại cuộc điều tra

Turned out to be giới thiệu một kết quả chỉ biết được sau khi kiểm tra hoặc điều tra. Vì vậy, câu này trình bày tính xác thực của các mẫu như một phát hiện chứ không phải một giả định. The real deal đưa ra phán quyết cuối cùng: sò điệp là hàng thật. Khi đặt ở cuối câu, turned out to be the real deal khép lại cuộc điều tra bằng cách trở lại câu hỏi thật hay giả và cân bằng những phát hiện tiêu cực trước đó.

Luyện tập

Tại sao bản tin kết thúc bằng turned out to be the real deal thay vì chỉ nói rằng sò điệp là hàng thật?

  1. Cách nói này trình bày tính xác thực như kết quả của cuộc điều tra và tạo một phán quyết kết thúc rõ ràng cho bản tin.
  2. Nó cho biết sò điệp đã biến đổi từ sản phẩm giả thành sò điệp thật.
  3. Nó có nghĩa là quá trình kiểm tra không bao giờ đạt được kết luận đáng tin cậy.
Xem đáp án

Cách nói này trình bày tính xác thực như kết quả của cuộc điều tra và tạo một phán quyết kết thúc rõ ràng cho bản tin.