Heo Peppa và các bạn nhảy vào vũng bùn lớn nhất thế giới!: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
415 từ 120 từ/phút

Tổng quan video: Mưa lớn làm ngập khu phố của Peppa, vì vậy Ông Pig đưa cả nhà đi thuyền đến cửa hàng để lấy những món đồ mọi người cần. Khi nước rút, một vũng bùn khổng lồ còn lại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. That means — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách nối một sự việc vừa quan sát với kết luận hoặc kết quả được dự đoán từ sự việc đó. Dấu hiệu diễn ngôn này giúp bạn giải thích quan hệ nguyên nhân–kết quả rõ ràng, trình bày lại mạch suy luận và dẫn người nghe chuyển tự nhiên từ ý này sang ý tiếp theo trong hội thoại hằng ngày. 2. Ahoy there. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận biết lời chào mang phong cách thủy thủ hoặc cướp biển, được dùng để tạo không khí cho một chuyến phiêu lưu bằng thuyền. Bạn sẽ hiểu sắc thái vui nhộn và mối liên hệ rõ rệt của nó với hàng hải, thay vì xem đây là cách thay thế hello thông thường trong giao tiếp hiện đại. 3. It was lucky / or we'd have nothing for dinner. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách đối chiếu một sự việc may mắn với hậu quả giả định tiêu cực vốn sẽ xảy ra nếu tình huống khác đi. Mẫu này giúp giải thích vì sao một sự kiện có ý nghĩa, đồng thời dùng or rồi đến would have để diễn đạt kết quả mang nghĩa “nếu không thì” trong quá khứ.

Nội dung bài học

I'm Peppa Pig.

0:03

Mình là Peppa.

This is my little brother George. Cụm từ

0:05

Đây là em trai George của mình.

Cụm từ

my little brother: giới thiệu em trai

Trong my little brother, little thể hiện quan hệ tuổi tác trong gia đình: người anh em trai này nhỏ tuổi hơn người nói. Từ này không chủ yếu miêu tả vóc dáng của cậu ấy. Đây là cách tự nhiên và thân mật để giới thiệu em trai. My younger brother thể hiện quan hệ tuổi tác rõ ràng hơn.

Luyện tập

Nina mười tuổi, còn em trai Leo sáu tuổi. Nina có thể dùng câu nào để giới thiệu Leo?

  1. Leo is my little brother.
  2. Leo is my little sister.
  3. Leo is my older brother.
Xem đáp án

Leo is my little brother.

This is Mummy Pig.

0:08

Đây là Mẹ Lợn.

And this is Daddy Pig.

0:10

Và đây là Bố Lợn.

Peppa Pig

0:14

Heo Peppa

The Biggest Muddy Puddle in the World.

0:17

Vũng Bùn Lớn Nhất Thế Giới.

It is bedtime for Peppa and George. Cụm từ

0:21

Đã đến giờ đi ngủ của Peppa và George.

Cụm từ

bedtime for + người: nói rằng ai đó nên đi ngủ

Bedtime là thời điểm một người thường đi ngủ. Trong It is bedtime for + person, for giới thiệu người đã đến giờ đi ngủ. Câu này thường không chỉ nêu một thời điểm mà còn thông báo rằng người đó nên dừng hoạt động hiện tại và chuẩn bị ngủ. Bedtime là từ tự nhiên trong trường hợp này; sleeping time không phải cách nói thông dụng.

Luyện tập

Hoàn thành lời thông báo về sinh hoạt bằng cụm từ mục tiêu: It's ____ Mia.

Xem đáp án

bedtime for

There's so much rain. Ngữ pháp

0:24

Mưa nhiều quá.

Ngữ pháp

so much rain: much với danh từ không đếm được

So much + danh từ không đếm được nhấn mạnh một lượng rất lớn. Ở đây, rain chỉ tổng lượng mưa, không phải từng giọt mưa riêng lẻ có thể đếm được, nên câu dùng so much rain. Cấu trúc này cũng dùng được với các danh từ không đếm được khác, như so much water và so much time.

Luyện tập

Câu nào dùng so much đúng để diễn tả một lượng nước lớn?

  1. There is so much water on the floor.
  2. There is so many water on the floor.
  3. There are so many water on the floor.
Xem đáp án

There is so much water on the floor.

That means there will be puddles to jump in tomorrow. Ghi chú

0:27

Điều đó có nghĩa là ngày mai sẽ có vũng nước để nhảy vào.

Mạch ý

That means: đưa ra kết luận từ thông tin trước đó

That chỉ toàn bộ tình huống vừa được nhắc đến: trời đang mưa rất nhiều. Means sau đó đưa ra kết quả hoặc kết luận rút ra từ thông tin ấy: ngày mai sẽ có những vũng nước. Là một từ nối diễn ngôn, That means giúp người nghe theo dõi lập luận từ một sự việc đến điều kéo theo từ sự việc đó. Cụm này thường mang ý “vì vậy, điều này cho chúng ta biết rằng...”, chứ không chỉ là cách dịch từng từ của mean.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học dùng để nối sự việc với kết quả của nó: The bus is late. ____ we need to wait.

Xem đáp án

That means

Ngữ pháp

puddles to jump in: danh từ + động từ nguyên mẫu có to + giới từ

Trong puddles to jump in, cụm động từ nguyên mẫu có to là to jump in đứng sau danh từ puddles và cho biết có thể làm gì trong những vũng nước đó: đó là những vũng nước mà ai đó có thể nhảy vào. Giới từ in nối hành động jump với puddles: một người nhảy vào những vũng nước đó. Trong tiếng Anh, giới từ cần thiết này thường được giữ ở cuối trong các cấu trúc như a chair to sit on.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các từ trong ngoặc, dùng động từ nguyên mẫu có to sau danh từ: I need a box ____. (put these toys in)

Xem đáp án

to put these toys in

Oh, goody. Ý định

0:29

Ồ, tuyệt quá.

Ý định

Oh, goody: câu cảm thán vui mừng mang sắc thái trẻ con

Oh, goody là câu cảm thán thể hiện niềm vui hoặc sự háo hức mong đợi, gần nghĩa với Great! hoặc Wonderful! Trong câu này, người nói vui vì điều sắp xảy ra. Ở đây, goody đóng vai trò là thán từ; nó không có nghĩa là “người tốt” hay “món ngọt”. Cụm này thường làm cho phản ứng nghe vui nhộn và mang sắc thái trẻ con.

Luyện tập

Một đứa trẻ vừa nghe tin cả nhà sẽ đi sở thú. Câu đáp nào thể hiện sự vui mừng và háo hức?

  1. Oh, no! We get to visit the zoo.
  2. Oh, goody! We get to visit the zoo.
  3. Never mind. We get to visit the zoo.
Xem đáp án

Oh, goody! We get to visit the zoo.

You can never have too much rain. Thành ngữ

0:31

Mưa không bao giờ là quá nhiều cả.

Thành ngữ

You can never have too much X: nhiều bao nhiêu cũng không thừa

Trong câu này, You can never have too much rain là một cách nói phóng đại đầy hào hứng: mưa được yêu thích đến mức nhiều bao nhiêu cũng không bị xem là quá mức. Câu này không khẳng định theo nghĩa đen rằng mưa quá nhiều là điều không thể xảy ra. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là You can never have too much + danh từ không đếm được. Với danh từ đếm được số nhiều, dùng too many: You can never have too many books.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu câu để nói rằng càng kiên nhẫn càng tốt: You ____ patience.

Xem đáp án

can never have too much

It is morning.

0:41

Trời sáng rồi.

Hooray!

0:42

Hoan hô!

Muddy puddles!

0:44

Những vũng bùn!

Oh, hello Mrs. Duck.

0:48

Ồ, chào bà Vịt.

What are you doing here? Ý định

0:50

Bà đang làm gì ở đây vậy?

Ý định

What are you doing here?: ngạc nhiên trước sự xuất hiện bất ngờ

Ở đây, What are you doing here? chủ yếu không phải là yêu cầu người kia nói tên hành động họ đang làm. Here cho biết việc người đó xuất hiện tại nơi này là điều bất ngờ, vì vậy câu hỏi có nghĩa gần như Why are you here? hoặc How come you're here? Giọng điệu quyết định tác dụng giao tiếp. Câu này có thể thể hiện sự ngạc nhiên vui vẻ, sự tò mò bối rối hoặc một lời chất vấn đầy nghi ngờ.

Luyện tập

Tại một hội nghị, Maya bất ngờ gặp một người hàng xóm mà cô tưởng đang ở nước ngoài. What are you doing here? có khả năng cao nhất truyền đạt điều gì?

  1. Người nói ngạc nhiên vì người đó có mặt tại nơi ấy.
  2. Người nói đang hỏi về công việc thường xuyên của người đó tại nơi ấy.
  3. Người nói chỉ muốn biết người đó hiện đang làm gì.
Xem đáp án

Người nói ngạc nhiên vì người đó có mặt tại nơi ấy.

Wow!

0:53

Chà!

The rain has made a flood. Ngữ pháp

0:54

Cơn mưa đã tạo ra một trận lụt.

Ngữ pháp

has made a flood: nối nguyên nhân trước đó với kết quả hiện tại

Trong has made, has là trợ động từ và made là quá khứ phân từ của make. Hai từ này kết hợp thành thì hiện tại hoàn thành. Ở đây, mưa đã rơi trước đó, nhưng câu tập trung vào trận lụt đang tồn tại ở hiện tại. Hãy dùng cấu trúc này để nối một nguyên nhân trước đó với kết quả hiện tại, chứ không phải để đặt sự việc vào một thời điểm quá khứ cụ thể đã kết thúc.

Luyện tập

Sân chơi vẫn còn bừa bộn sau cơn bão và không có thời điểm quá khứ đã kết thúc nào được nêu. Câu nào nhấn mạnh kết quả hiện tại rõ nhất?

  1. The storm has made a mess of the playground.
  2. The storm makes a mess of the playground every winter.
  3. The storm made a mess of the playground yesterday.
Xem đáp án

The storm has made a mess of the playground.

Our house is a desert island. Thành ngữ

0:57

Nhà của chúng ta là một hòn đảo hoang.

Thành ngữ

a desert island: ẩn dụ về việc bị bao quanh và cô lập

A desert island là một hòn đảo xa xôi không có người sinh sống. Trong câu này, ngôi nhà không thực sự là một hòn đảo. Người nói dùng phép ẩn dụ: nước lũ bao quanh và cô lập ngôi nhà, khiến nó trông và có cảm giác như một hòn đảo biệt lập. Desert ở đây không có nghĩa là ngôi nhà nằm trong một sa mạc đầy cát.

Luyện tập

Trong bối cảnh có lũ, "Our house is a desert island." có nghĩa là gì?

  1. Ngôi nhà nằm trong một sa mạc nóng và đầy cát.
  2. Ngôi nhà là một cửa hàng bán món tráng miệng.
  3. Ngôi nhà bị nước bao quanh và bị cắt đứt với bên ngoài.
Xem đáp án

Ngôi nhà bị nước bao quanh và bị cắt đứt với bên ngoài.

Muddy puddles, here I come. Thành ngữ

1:01

Vũng bùn ơi, ta đến đây.

Thành ngữ

here I come: lời thông báo hào hứng trước khi hành động

Here I come! là lời thông báo đầy hào hứng rằng bạn sắp tiến về phía, bắt đầu hoặc tận hưởng một điều gì đó. Trong câu này, Peppa nói với những vũng bùn ngay trước khi chạy đến chơi ở đó. Here không chỉ đơn thuần chỉ địa điểm. Toàn bộ mẫu “mục tiêu + here I come” đưa mục tiêu lên trước và khiến việc bắt đầu hành động nghe đầy háo hức, kịch tính.

Luyện tập

Hoàn thành lời thông báo hào hứng bằng cụm cố định: Beach, ____!

Xem đáp án

here I come

Whee!

1:04

Vui quá!

Oh.

1:08

Ồ.

Who put all this water here?

1:09

Ai đã đổ tất cả chỗ nước này vào đây vậy?

How will we get our food?

1:14

Chúng ta sẽ lấy thức ăn bằng cách nào?

Daddy will have to swim to the shops. Ngữ pháp

1:16

Bố sẽ phải bơi đến cửa hàng.

Ngữ pháp

will have to swim: sự cần thiết trong tương lai

Will have to swim có nghĩa là trong tương lai, việc bơi sẽ trở nên cần thiết. Will đặt sự cần thiết vào tương lai, còn have to + động từ nguyên mẫu diễn tả yêu cầu do hoàn cảnh gây ra. Cấu trúc này không chỉ dự đoán rằng bố sẽ bơi. Trong câu này, tình trạng ngập nước khiến việc bơi trở nên cần thiết. Sau will, dùng dạng nguyên mẫu have, không dùng has hoặc had.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ diễn tả sự cần thiết trong tương lai: The road will be closed tomorrow, so we ____ take another route.

Xem đáp án

will have to

Uh...

1:19

Ơ...

Grandpa Pig has arrived on his boat. Cụm từ

1:21

Ông Ngoại Lợn đã đến trên chiếc thuyền của ông.

Cụm từ

has arrived on his boat: dùng on cho một chiếc thuyền cụ thể

Trong câu này, has arrived cho biết việc đến nơi đã hoàn tất và có liên quan đến tình huống hiện tại. on his boat cho biết ông Pig đã ở trên chiếc thuyền cụ thể nào khi đến. Khi nói về một chiếc thuyền cụ thể có từ sở hữu hoặc mạo từ, on his boat hoặc on the boat là cách nói tự nhiên nếu người đó ở trên thuyền. Nếu chỉ nêu phương tiện đi lại, dùng by boat mà không có his, the hoặc a: He arrived by boat.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Tom đến trên chiếc thuyền cụ thể thuộc sở hữu của mình?

  1. Tom arrived on his boat.
  2. Tom arrived by the boat.
  3. Tom arrived by his boat.
Xem đáp án

Tom arrived on his boat.

Ahoy there. Văn hóa

1:25

Chào đằng đó.

Văn hóa

Ahoy there: lời chào hàng hải mang tính trình diễn

Ahoy there là tiếng gọi mang màu sắc hàng hải, dùng để gọi ai đó hoặc thu hút sự chú ý, gần giống một câu ‘Chào đằng kia!’ theo kiểu thủy thủ. Trong câu này, người nói vừa đến bằng thuyền nên cách nói đó phù hợp với cảnh đi thuyền. Trong truyện và trò chơi hiện đại, câu này thường mô phỏng cách nói của thủy thủ hoặc cướp biển và tạo giọng vui nhộn, có tính trình diễn. Phong cách hàng hải là một phần ý nghĩa của câu, không chỉ là phần trang trí.

Luyện tập

Nhận định: Dùng “Ahoy there!” làm lời mở đầu trung tính trong một cuộc họp kinh doanh trang trọng thông thường là phù hợp.

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Wonderful boating weather. Cụm từ

1:27

Thời tiết tuyệt vời để chèo thuyền.

Cụm từ

Wonderful boating weather: đánh giá thời tiết theo hoạt động

Wonderful boating weather là một lời đánh giá ngắn đã lược bỏ It's. Cụm này có nghĩa là It's wonderful weather for boating: boating đóng vai trò danh từ bổ nghĩa, nêu hoạt động phù hợp với thời tiết đó. Đánh giá này thể hiện góc nhìn của người nói, chứ không khẳng định một cách khách quan rằng thời tiết dễ chịu với tất cả mọi người. Ở đây, điều kiện gây phiền toái cho người khác lại phù hợp để di chuyển bằng thuyền, tạo nên chút hài hước.

Luyện tập

Hoàn thành lời đánh giá ngắn bằng hoạt động được nêu trong ngữ cảnh: Bạn định đi bộ đường dài và trời quang. Wonderful ____ weather!

Xem đáp án

hiking

Um yes.

1:29

Ừm đúng vậy.

We're sailing to the shops. Cách dùng từ

1:31

Chúng tôi đang đi thuyền đến cửa hàng.

Cách dùng từ

the shops: điểm đến mua sắm hằng ngày trong tiếng Anh Anh

Trong tiếng Anh Anh, the shops thường chỉ những nơi mua sắm ở địa phương được xem chung như một điểm đến hằng ngày, nhất là khi ai đó đến đó để mua đồ. Dạng số nhiều này là cách dùng quen thuộc và tự nó không có nghĩa là người đó sẽ ghé nhiều cửa hàng cụ thể. Trong We're sailing to the shops, to đánh dấu điểm đến. Sailing thay đổi cách di chuyển, nhưng the shops vẫn giữ nghĩa thông thường trong tiếng Anh Anh là điểm đến để mua sắm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ điểm đến trong tiếng Anh Anh đã học ở bài này: We need some milk, so I'm going ____.

Xem đáp án

to the shops

Do you need anything? Ý định

1:33

Các cháu có cần gì không?

Ý định

Do you need anything? dùng để đề nghị giúp đỡ

Ở đây, Do you need anything? là một lời đề nghị giúp đỡ, không chỉ là câu hỏi chung về nhu cầu của ai đó. Vì người nói đang đi đến cửa hàng, câu này có nghĩa là 'Bạn có muốn tôi mua hoặc mang thứ gì về cho bạn không?' Anything giữ cho câu hỏi có tính mở: người nghe có thể nêu một món đồ cụ thể hoặc trả lời No, thanks. Trong bối cảnh khác, cùng câu hỏi này có thể đề nghị một kiểu giúp đỡ khác, vì vậy hãy dựa vào tình huống xung quanh để hiểu người nói đang đề nghị điều gì.

Luyện tập

Trong bối cảnh mua sắm này, người nói đang làm gì khi hỏi Do you need anything?

  1. Cảnh báo người nghe không được mua gì
  2. Đề nghị mua hoặc mang thứ gì đó về cho người nghe
  3. Kiểm tra xem người nghe có hiểu câu hỏi không
Xem đáp án

Đề nghị mua hoặc mang thứ gì đó về cho người nghe

Yes, please.

1:35

Dạ có ạ.

Can you get us some tomatoes and spaghetti? Ý định

1:36

Ông có thể mua giúp chúng cháu ít cà chua và mì ý không?

Ý định

get us some tomatoes: cấu trúc get + người + vật

Trong bối cảnh mua sắm này, Can you get us some tomatoes là lời nhờ người nghe mua hoặc tìm được cà chua rồi mang về. Ở đây, get có nghĩa là 'lấy được hoặc mang về', không phải 'hiểu'. Cấu trúc là get + người nhận + vật: us chỉ những người sẽ nhận cà chua, còn some tomatoes chỉ thứ cần lấy. Bạn cũng có thể đặt vật lên trước và dùng for: get some tomatoes for us.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhờ bằng get + người + vật. Bạn đang xin một chai nước cho chính mình: Can you ____ a bottle of water?

Xem đáp án

get me

Tomatoes and spaghetti?

1:39

Cà chua và mì ý hả?

Polly Parrot copies everything that is said. Ngữ pháp

1:41

Vẹt Polly sao chép lại mọi điều được nói ra.

Ngữ pháp

everything that is said: mệnh đề quan hệ bị động

Trong everything that is said, that is said là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho everything. Said là quá khứ phân từ và kết hợp với is để tạo thành dạng bị động is said; vì vậy, everything chỉ toàn bộ lời nói hoặc nội dung mà mọi người nói ra. Người nói không được nêu rõ vì trọng tâm là nội dung chứ không phải ai nói. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là everything that is + quá khứ phân từ, như everything that is written hoặc everything that is shown.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề quan hệ bị động để diễn đạt rằng toàn bộ nội dung được nói ra đều được lưu lại?

  1. The recorder saves everything that is said during the meeting.
  2. The recorder saves everything that says during the meeting.
  3. The recorder saves everything that is saying during the meeting.
Xem đáp án

The recorder saves everything that is said during the meeting.

Polly can be our shopping list. Cụm từ

1:44

Polly có thể là danh sách mua sắm của chúng ta.

Cụm từ

shopping list: danh sách những thứ cần mua

Shopping list là danh sách những thứ cần mua. Trong danh từ ghép này, shopping bổ nghĩa cho list để cho biết mục đích của danh sách; nó không có nghĩa là bản thân danh sách đang thực hiện hành động mua sắm. Đây là một cụm danh từ đếm được. Các cách kết hợp phổ biến gồm make hoặc write a shopping list, check the shopping list và put something on the shopping list. Trong câu ví dụ, Polly có thể đóng vai trò là công cụ ghi nhớ các món đồ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là danh sách những thứ cần mua: Let's make a ____ before we go to the supermarket.

Xem đáp án

shopping list

Who's a clever parrot? Ý định

1:46

Ai là chú vẹt thông minh nào?

Ý định

Who's a clever parrot? dùng để khen một cách vui đùa

Trong Who's a clever parrot?, Who's là dạng rút gọn của who is, nhưng người nói không muốn hỏi danh tính của một người hay con vật nào. Câu trả lời đã rõ ràng: chính là chú vẹt đang được gọi. Câu hỏi này có tác dụng khen ngợi một cách trìu mến và vui đùa. Khi biến chú vẹt thành câu trả lời, người nói đang âu yếm nói rằng nó thông minh. Mẫu câu này thường được dùng với thú cưng và trẻ nhỏ.

Luyện tập

Người nói chủ yếu đang làm gì khi nói Who's a clever parrot?

  1. Trìu mến và vui đùa khen chú vẹt.
  2. Cố tìm xem con vật nào là vẹt.
  3. Yêu cầu chú vẹt nói tên của mình.
Xem đáp án

Trìu mến và vui đùa khen chú vẹt.

Ah?

1:48

Hả?

Who's a clever parrot?

1:49

Ai là chú vẹt thông minh nào?

Can we come too, please? Ý định

1:51

Chúng cháu có thể đi cùng không ạ?

Ý định

Can we come too, please? để lịch sự xin tham gia

Can we come too, please? dùng để xin phép cho người nói và ít nhất một người khác cùng tham gia một chuyến đi hoặc hoạt động mà những người khác đang lên kế hoạch hoặc đang thực hiện. Can we come...? có nghĩa là Mọi người có cho phép chúng tôi tham gia cùng không? Ở đây too có nghĩa là cũng hoặc cùng, không có nghĩa là quá mức. Please ở cuối câu làm cho lời đề nghị lịch sự hơn.

Luyện tập

Hai người bạn nói rằng họ sẽ đi công viên. Bạn và em gái muốn đi cùng họ. Hai người nên hỏi thế nào?

  1. Can you come with us, please?
  2. Can we come too, please?
  3. Are we coming too late?
Xem đáp án

Can we come too, please?

Hop aboard. Cụm từ

1:53

Nhảy lên tàu nào.

Cụm từ

Hop aboard: lời mời vui vẻ để lên phương tiện

Hop aboard là cách nói vui vẻ và thân thiện để mời ai đó lên thuyền hoặc một phương tiện khác. Ở đây, hop làm lời mời nghe năng động và gần gũi hơn; nó không có nghĩa là người đó phải thật sự nhảy lên. Aboard có nghĩa là lên hoặc đang ở trên tàu thủy, tàu hỏa, xe buýt hay máy bay. Trong câu này, từ đó diễn tả chuyển động lên thuyền, chứ không phải danh từ board có nghĩa là một tấm ván phẳng.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với Hop aboard?

  1. Một hướng dẫn viên trên thuyền thân thiện mời hành khách lên thuyền.
  2. Một giáo viên bảo một đứa trẻ nhảy qua tấm ván gỗ.
  3. Một chủ nhà mời khách vào phòng khách.
Xem đáp án

Một hướng dẫn viên trên thuyền thân thiện mời hành khách lên thuyền.

Look, there's Suzy Sheep's house. Mạch ý

2:02

Nhìn kìa, đó là nhà của Cừu Suzy.

Mạch ý

Look, there's ...: hướng sự chú ý đến thông tin mới

Look trước hết thu hút sự chú ý của người nghe và chuyển trọng tâm sang một điều vừa được nhận ra. Sau đó, there's Suzy Sheep's house xác định địa điểm cụ thể mà người nói muốn người nghe chú ý. Câu này tạo ra một trình tự thông tin rõ ràng: tín hiệu thu hút chú ý đứng trước, rồi mới đến người, vật hoặc địa điểm mới. Vì vậy, trong hội thoại, Look có thể sắp xếp thông tin sắp được nói đến chứ không chỉ đơn thuần ra lệnh cho ai đó dùng mắt nhìn.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh: Look, there's Suzy Sheep's house. Câu này sử dụng trình tự thông tin nào?

  1. Chỉ ra địa điểm trước rồi mới yêu cầu người nghe chú ý.
  2. Hỏi xem ngôi nhà có thuộc về Suzy hay không.
  3. Trước tiên thu hút sự chú ý của người nghe, sau đó chỉ ra một địa điểm vừa được nhận ra.
Xem đáp án

Trước tiên thu hút sự chú ý của người nghe, sau đó chỉ ra một địa điểm vừa được nhận ra.

We're going to the shops.

2:06

Chúng tớ đang đi đến cửa hàng.

Do you need anything?

2:09

Cậu có cần gì không?

Mummy, do we need anything from the shops?

2:11

Mẹ ơi, chúng ta có cần gì từ cửa hàng không?

Yes, we need food for dinner.

2:15

Có, chúng ta cần thức ăn cho bữa tối.

Chocolate, please. Ý định

2:17

Sô-cô-la ạ, làm ơn.

Ý định

Chocolate, please: lời yêu cầu ngắn với cụm danh từ + please

Ở đây, Chocolate, please. là một lời yêu cầu được rút gọn. Ý đầy đủ có thể là Please bring me some chocolate hoặc I'd like some chocolate, nhưng tình huống đã cho người nghe biết rõ cần thực hiện hành động nào. Khi người kia vừa hỏi bạn muốn gì, cấu trúc danh từ hoặc cụm danh từ + please cho phép bạn nói điều mình muốn một cách lịch sự. please biến tên món đồ thành một lời yêu cầu nhã nhặn thay vì chỉ là một tên gọi đứng riêng.

Luyện tập

Một nhân viên hỏi: “What would you like to drink?” Hoàn thành lời yêu cầu theo cấu trúc cụm danh từ + please: Tea, ____.

Xem đáp án

please

Ah, chocolate.

2:19

À, sô-cô-la.

Hello, Danny.

2:25

Chào Danny.

Hello, Peppa.

2:27

Chào Peppa.

I'm helping my grandad.

2:29

Tớ đang giúp ông tớ.

We're rescuing people.

2:31

Chúng tớ đang giải cứu mọi người.

Great weather for it. Ý định

2:34

Thời tiết tuyệt vời cho việc đó.

Ý định

Great weather for it: dùng it để chỉ lại một hoạt động đã nhắc đến

Great weather for it. là dạng rút gọn của It's great weather for it. Đại từ it chỉ lại một hoạt động đã được nhắc đến; trong cảnh này, đó là việc cứu người. it không chỉ thời tiết; weather for it có nghĩa là “thời tiết phù hợp với hoạt động đó”. Câu đáp thể hiện sự đồng tình với người nói trước nhưng cũng có chút hài hước: thời tiết gây lũ lụt tạo ra nhu cầu cứu hộ, vì vậy gọi đó là “thời tiết tuyệt vời để cứu hộ” không phải là một lời khen thời tiết thông thường.

Luyện tập

Trong câu “Great weather for it.”, it chỉ điều gì trong cảnh này, và vì sao câu nói mang tính hài hước?

  1. it chỉ một thiết bị cứu hộ; người nói thích kích thước của nó.
  2. it chỉ chính thời tiết; đây chỉ là lời trò chuyện thông thường về thời tiết.
  3. it chỉ hoạt động cứu hộ; lũ lụt tạo ra nhu cầu thực hiện hoạt động đó.
Xem đáp án

it chỉ hoạt động cứu hộ; lũ lụt tạo ra nhu cầu thực hiện hoạt động đó.

Do you need anything from the shops?

2:36

Các cậu có cần gì từ cửa hàng không?

Uh maybe a newspaper.

2:39

Ờ có lẽ là một tờ báo.

And a comic.

2:41

Và một cuốn truyện tranh.

Newspaper, comic.

2:43

Báo, truyện tranh.

Grandpa, what's that stick thing in the water? Cách dùng từ

2:48

Ông ơi, cái thứ hình cái que dưới nước kia là gì vậy?

Cách dùng từ

that stick thing: miêu tả một đồ vật khi không biết tên chính xác

Trong that stick thing, thing thay cho tên chính xác của một đồ vật mà người nói không biết hoặc không thể nói ra. Stick miêu tả hình dáng dài và mảnh của nó, còn that chỉ vào đồ vật đang được nhắc tới. Đây là một cấu trúc nói linh hoạt: từ chỉ định kết hợp với một mô tả đơn giản và thing có thể xác định một đồ vật lạ đủ rõ để người nghe tìm thấy nó.

Luyện tập

Bạn không biết tên của một đồ vật nhỏ màu xanh trên kệ. Câu hỏi nào xác định đồ vật đó một cách tự nhiên?

  1. What's that little blue thing on the shelf?
  2. Why is the shelf blue?
  3. What's that shelf called?
Xem đáp án

What's that little blue thing on the shelf?

Ah, submarine.

2:52

À, tàu ngầm đấy.

Action stations! Văn hóa

2:55

Vào vị trí chiến đấu!

Văn hóa

Action stations!: mệnh lệnh hải quân yêu cầu mọi người vào vị trí

Action stations! là một mệnh lệnh cố định mang phong cách hải quân và quân sự. Mệnh lệnh này yêu cầu mọi người lập tức đến vị trí được phân công và chuẩn bị hành động; stations ở đây có nghĩa là vị trí làm nhiệm vụ, không phải ga tàu. Trong truyện phiêu lưu hoặc chương trình trẻ em, nhân vật có thể bắt chước mệnh lệnh này để tạo không khí kịch tính trên tàu ngầm hoặc tàu thủy.

Luyện tập

Trong một cuộc phiêu lưu trên biển, Action stations! yêu cầu mọi người làm gì?

  1. Đến vị trí được phân công và chuẩn bị hành động.
  2. Ngừng làm việc và thư giãn.
  3. Tìm ga tàu gần nhất.
Xem đáp án

Đến vị trí được phân công và chuẩn bị hành động.

Ahoy there, me hearties. Văn hóa

2:59

Chào nhé, các bạn của tôi.

Văn hóa

Ahoy there, me hearties: lối nói thủy thủ và cướp biển cách điệu

Ahoy là tiếng hô hàng hải kiểu xưa dùng để thu hút sự chú ý hoặc chào hỏi, còn hearties là cách gọi thân mật dành cho những người bạn đồng hành. Trong me hearties, me là dạng cách điệu của my trong kiểu nói rập khuôn của thủy thủ hoặc cướp biển. Cả câu cố ý tạo cảm giác sân khấu và đậm chất hàng hải. Hãy hiểu đây là giọng của một nhân vật, không phải bằng chứng cho thấy me thường có thể thay thế my trong tiếng Anh chuẩn.

Luyện tập

Cách nói Ahoy there, me hearties. thể hiện phong cách gì ở đây?

  1. Câu hỏi xem người nghe có khỏe mạnh hay không
  2. Lời chào trang trọng trong cuộc họp kinh doanh
  3. Sự bắt chước vui nhộn cảnh một thủy thủ hoặc cướp biển kiểu xưa chào các bạn đồng hành
Xem đáp án

Sự bắt chước vui nhộn cảnh một thủy thủ hoặc cướp biển kiểu xưa chào các bạn đồng hành

It's Grampy Rabbit in his submarine.

3:02

Đó là Ông Thỏ trong chiếc tàu ngầm của ông ấy.

Lovely day to go sailing, with just the sea and the sky. Cụm từ

3:05

Một ngày đẹp trời để đi thuyền, chỉ với biển và bầu trời.

Cụm từ

Lovely day to go sailing: phần It's a được lược bỏ

Lovely day to go sailing là một cụm lược trong hội thoại. Mệnh đề đầy đủ là It's a lovely day to go sailing: lovely bổ nghĩa cho day, còn to go sailing nêu hoạt động mà ngày hôm đó có vẻ phù hợp hoặc thú vị để thực hiện. Mẫu có thể áp dụng lại là tính từ + từ chỉ ngày hoặc thời gian + to + động từ nguyên mẫu. Người nói dùng mẫu này để nhận xét nhanh về thời tiết hoặc khung cảnh hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhận xét bằng dạng nguyên mẫu có to của GO: Lovely day ____ sailing.

Xem đáp án

to go

The stories I could tell. Thành ngữ

3:11

Những câu chuyện ta có thể kể.

Thành ngữ

The stories I could tell: gợi ý về nhiều trải nghiệm chưa được kể

Cách nói này là một cụm danh từ mang sắc thái cảm thán: I could tell bổ nghĩa cho stories. Hiệu quả của nó gần với There are so many stories I could tell, ngụ ý rằng người nói có rất nhiều trải nghiệm đáng nhớ, bất ngờ hoặc có thể khá riêng tư. Cụm từ này có thể đứng một mình để tạo giọng điệu từng trải và kịch tính. Tuy nhiên, bản thân nó không hứa rằng một câu chuyện cụ thể sẽ được kể ngay sau đó.

Luyện tập

Người nói có khả năng muốn truyền đạt điều gì qua The stories I could tell.?

  1. Tôi có rất nhiều trải nghiệm đáng nhớ có thể kể lại.
  2. Tôi cần ai đó viết truyện thay mình.
  3. Tôi hứa sẽ kể ngay một câu chuyện cụ thể.
Xem đáp án

Tôi có rất nhiều trải nghiệm đáng nhớ có thể kể lại.

Do you need any shopping? Cách dùng từ

3:12

Các cháu có cần mua sắm gì không?

Cách dùng từ

any shopping: những thứ cần mua trong tiếng Anh-Anh hằng ngày

Trong cách dùng tiếng Anh-Anh hằng ngày này, shopping là danh từ không đếm được chỉ những thứ cần mua hoặc mang về từ cửa hàng. Vì vậy, Do you need any shopping? hỏi liệu người kia có muốn được mua giúp thứ gì hay không, chứ không hỏi họ có cần thực hiện hoạt động đi mua sắm hay không. Vì shopping là danh từ không đếm được trong nghĩa này, any shopping là cách nói tự nhiên; không dùng shoppings để đếm các món đồ riêng lẻ.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với Do you need any shopping? trong ngữ cảnh này?

  1. Lời đề nghị mua hoặc mang một thứ gì đó về cho người nghe.
  2. Lời yêu cầu tư vấn về cách chọn cửa hàng.
  3. Câu hỏi xem người nghe có phải tự đi mua sắm hay không.
Xem đáp án

Lời đề nghị mua hoặc mang một thứ gì đó về cho người nghe.

Oh yes, cheese, please.

3:14

Ồ có, phô mai, làm ơn ạ.

Cheese?

3:17

Phô mai hả?

Grandpa Pig's boat has arrived at the supermarket.

3:19

Thuyền của Ông Ngoại Lợn đã đến siêu thị.

Hello.

3:24

Xin chào.

It's very quiet today.

3:25

Hôm nay vắng vẻ quá.

You're my first customer.

3:27

Cháu là khách hàng đầu tiên của ta đấy.

Maybe it's because of the flood. Ngữ pháp

3:29

Có lẽ là do lũ lụt.

Ngữ pháp

because of the flood: because of + cụm danh từ

because of dùng để nêu lý do và theo sau nó là danh từ hoặc cụm danh từ. Trong câu này, cụm danh từ the flood cho biết lý do người nói đưa ra phỏng đoán. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là because of + cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của because trước cụm danh từ the storm: The picnic was canceled ____ the storm.

Xem đáp án

because of

Silly, isn't it? Ý định

3:31

Ngớ ngẩn thật nhỉ?

Ý định

isn't it?: câu hỏi đuôi để mời người nghe đồng tình

isn't it? là câu hỏi đuôi phủ định gắn sau một nhận xét khẳng định. Mảnh câu Silly được hiểu là dạng rút gọn của It's silly, nên động từ và chủ ngữ được lược đi là is và it; câu hỏi đuôi tương ứng là isn't it? Ở đây, người nói đã cho rằng tình huống đó thật ngớ ngẩn và mời người nghe đồng tình. Câu hỏi đuôi khiến nhận định nghe như một quan điểm chung thay vì một câu hỏi trung lập nhằm tìm thông tin mới.

Luyện tập

Một người nói: "The room is quiet, isn't it?" Câu hỏi đuôi này có khả năng cao nhất đang thực hiện chức năng gì?

  1. Mời người nghe đồng tình rằng căn phòng yên tĩnh
  2. Sửa lời người nghe vì đã nói rằng căn phòng ồn ào
  3. Hỏi từ quiet có nghĩa là gì
Xem đáp án

Mời người nghe đồng tình rằng căn phòng yên tĩnh

A little bit of rain and everyone stays at home. Mạch ý

3:33

Một chút mưa và mọi người đều ở nhà.

Mạch ý

A little bit of X and Y: khiến phản ứng có vẻ thái quá

Câu này trước hết dùng A little bit of rain để trình bày nguyên nhân như một việc nhỏ, rồi dùng and để đưa ra một phản ứng lớn hơn nhiều: everyone stays at home. Cách sắp xếp “nguyên nhân nhỏ + and + phản ứng lớn” khiến phản ứng có vẻ thái quá và tạo giọng điệu phàn nàn. Ở đây, a little bit cố ý nói giảm mức độ của cơn mưa. Vì bối cảnh rộng hơn thực sự có tình trạng ngập lụt nghiêm trọng, cụm này thể hiện thái độ của người nói chứ không phải một phép đo khách quan.

Luyện tập

A little bit of rain and everyone stays at home tạo ra hiệu quả gì ở đây?

  1. Câu này xem mưa là chuyện nhỏ, khiến việc ở nhà có vẻ là một phản ứng thái quá.
  2. Câu này nói rằng mưa và việc ở nhà không liên quan đến nhau.
  3. Câu này báo cáo lượng mưa với độ chính xác khoa học.
Xem đáp án

Câu này xem mưa là chuyện nhỏ, khiến việc ở nhà có vẻ là một phản ứng thái quá.

What can I get you? Ý định

3:37

Ta có thể lấy gì cho cháu?

Ý định

What can I get you? dùng làm câu hỏi phục vụ

What can I get you? là câu hỏi thông dụng trong tình huống phục vụ, có nghĩa là “Quý khách muốn tôi mang, chuẩn bị hoặc bán cho quý khách thứ gì?”. Ở đây, get có nghĩa là cung cấp hoặc lấy thứ gì đó cho khách hàng, không phải là hiểu khách hàng. Câu hỏi tập trung vào điều người phục vụ có thể làm cho khách. Trong cửa hàng, quán cà phê, quán bar, nhà hàng hoặc khi đón khách tại nhà, câu này thường là lời mời thân thiện để khách gọi món hoặc yêu cầu một món hàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi thân thiện của nhân viên quán cà phê bằng đúng cụm từ trong bài học: Good afternoon. ____?

Xem đáp án

What can I get you

Polly has a list.

3:38

Polly có một danh sách.

Who's a clever parrot?

3:40

Ai là chú vẹt thông minh nào?

Who's a clever parrot?

3:42

Ai là chú vẹt thông minh nào?

Oh dear. Ý định

3:44

Ôi trời.

Ý định

Oh dear: phản ứng nhẹ trước một rắc rối nhỏ

Oh dear là một thán từ cố định được dùng khi nhận ra một vấn đề, cảm thấy lo lắng hoặc phản ứng trước một tin đáng thất vọng. Ở đây, nó cho thấy có chuyện hơi không ổn nhưng không thể hiện sự tức giận hay hoảng hốt. Trong cách nói này, dear không phải là từ dùng để gọi một người thân yêu; hai từ kết hợp với nhau để tạo thành một phản ứng hoàn chỉnh.

Luyện tập

Oh dear thể hiện điều gì trong cách dùng này?

  1. Sự phấn khích trước thành công
  2. Cách gọi ai đó một cách trìu mến
  3. Phản ứng nhẹ trước một vấn đề nhỏ
Xem đáp án

Phản ứng nhẹ trước một vấn đề nhỏ

Polly has forgotten the list.

3:46

Polly đã quên danh sách rồi.

Luckily, I remember what everyone wants. Ngữ pháp

3:48

May mắn thay, mình nhớ mọi người muốn gì.

Ngữ pháp

what everyone wants: trật tự câu trần thuật trong mệnh đề wh lồng ghép

what everyone wants là một mệnh đề wh lồng ghép. Toàn bộ mệnh đề làm tân ngữ của remember và chỉ điều hoặc những điều mà những người đang được nói đến mong muốn. Vì mệnh đề này được lồng trong một câu trần thuật, nó dùng trật tự chủ ngữ + động từ: what + everyone + wants. Không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp với does; What does everyone want? là dạng đúng khi đứng độc lập như một câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mệnh đề wh lồng ghép?

  1. I know what she needs.
  2. I know what does she need.
  3. I know what needs she.
Xem đáp án

I know what she needs.

Cheese.

3:54

Phô mai.

Thank you, Peppa.

3:56

Cảm ơn Peppa.

You're a good 'un. Cách dùng từ

3:57

Cháu thật là một đứa trẻ ngoan.

Cách dùng từ

a good 'un: dạng phương ngữ của a good one

Trong a good 'un, 'un là cách viết phương ngữ không chuẩn của one. Nó chỉ người đang được khen, chứ không phải một danh từ khác có nghĩa mới. You're a good 'un. là một lời khen thân tình, nói rằng người nghe là người tốt, đã giúp đỡ hoặc đã làm tốt việc gì đó. Cách nói này tạo cho câu một sắc thái khẩu ngữ và phương ngữ rất rõ.

Luyện tập

Trong ví dụ này, 'un đại diện cho từ tiếng Anh chuẩn nào?

  1. under
  2. one
  3. uncle
Xem đáp án

one

Newspaper and comic.

4:00

Báo và truyện tranh.

Thanks, Peppa.

4:02

Cảm ơn Peppa.

It was lucky Peppa was going to the shops, or we'd have nothing for dinner. Ngữ pháp

4:05

Thật may là Peppa đã đi đến cửa hàng, nếu không chúng ta sẽ chẳng có gì cho bữa tối.

Ngữ pháp

It was lucky ... or we'd ...: or mang nghĩa otherwise

It was lucky ... nêu một sự thật có lợi. Mệnh đề sau or cho biết kết quả xấu sẽ xảy ra nếu không có sự thật đó. Ở đây, or có nghĩa là otherwise, tức “nếu không”, chứ không phải lựa chọn giữa hai thứ. Trong we'd have nothing, we'd có nghĩa là we would. Mẫu có thể áp dụng lại là: sự thật may mắn + or + kết quả xấu được giả định.

Luyện tập

Câu nào dùng or với nghĩa otherwise, tức “nếu không”?

  1. It was lucky we checked the address, or we'd have gone to the wrong house.
  2. Would you like tea or coffee?
  3. Is the meeting on Monday or Tuesday?
Xem đáp án

It was lucky we checked the address, or we'd have gone to the wrong house.

Here's your chocolates. Cụm từ

4:09

Sô-cô-la của mọi người đây.

Cụm từ

Here's your ... khi đưa một vật cho người khác

Here's your ... là cách nói dùng khi trực tiếp đưa một vật cho người khác. Trong cách dùng này, here có tác dụng đưa vật đó ra trước người nghe, chứ không chỉ cho biết vật đó ở đâu. Trong ví dụ, Here's đứng trước danh từ số nhiều chocolates. Theo ngữ pháp chuẩn và cẩn thận, nên nói Here are your chocolates. Trong hội thoại thân mật, một số người dùng Here's như một phần mở đầu cố định ngay cả trước danh từ số nhiều, nhưng người học nên dùng Here are với những dạng số nhiều rõ ràng.

Luyện tập

Một nhân viên đặt một tấm vé vào tay bạn. Câu nào trực tiếp thực hiện việc trao vé nhất?

  1. This is your ticket.
  2. Your ticket is on the desk.
  3. Here's your ticket.
Xem đáp án

Here's your ticket.

Now we can have our dinner, Mummy. Mạch ý

4:11

Bây giờ chúng ta có thể ăn tối rồi, Mẹ ạ.

Mạch ý

Now we can ... sau khi một điều kiện được đáp ứng

Now we can ... nối một điều kiện đã hoàn tất với bước tiếp theo vừa trở nên khả thi. Now đánh dấu sự thay đổi trong tình huống: một việc cần thiết vừa xảy ra, nên hành động sau can giờ đây có thể được thực hiện. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo thứ tự: việc chuẩn bị đã hoàn tất hoặc trở ngại đã được loại bỏ, rồi kết quả xuất hiện. Điều kiện đã được đáp ứng. Now we can + động từ nguyên mẫu. Ở đây, can diễn tả một khả năng mới xuất hiện, chứ không chỉ là sự cho phép.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc Now we can để cho biết việc chuẩn bị đã xong và bước tiếp theo có thể thực hiện được: The bags are packed. ____ leave.

Xem đáp án

Now we can

Peppa and George have arrived back home.

4:16

Peppa và George đã về đến nhà.

It is their bedtime.

4:20

Đã đến giờ đi ngủ của họ.

It is morning.

4:25

Trời sáng rồi.

Oh.

4:29

Ồ.

The water has gone, but left a big muddy puddle. Ngữ pháp

4:30

Nước đã rút, nhưng để lại một vũng bùn lớn.

Ngữ pháp

has gone, but left ...: thay đổi đã xảy ra nhưng kết quả vẫn còn

Trong has gone, but left ..., thì hiện tại hoàn thành nối hai cụm quá khứ phân từ với tình trạng hiện tại. Nước không còn ở đó, nhưng kết quả của nó, tức vũng bùn, vẫn còn nhìn thấy được. Has được hiểu là đi với cả gone và left; dạng đầy đủ là has gone, but has left .... Ở đây, left có nghĩa là nước khiến một thứ còn lại, chứ không có nghĩa là nước rời đi. But nhấn mạnh sự tương phản giữa thứ đã biến mất và kết quả còn lại.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng cấu trúc để nói rằng một việc đã kết thúc nhưng kết quả của nó vẫn còn?

  1. The rain has stopped, but left the paths muddy.
  2. The rain will stop before the walk begins.
  3. The rain stopped while the paths were still dry.
Xem đáp án

The rain has stopped, but left the paths muddy.

Muddy puddles!

4:34

Vũng bùn!

This is the biggest muddy puddle in the world ever. Ngữ pháp

4:38

Đây là vũng bùn lớn nhất thế giới từ trước đến nay.

Ngữ pháp

the biggest ... in the world ever: cách phóng đại vui vẻ bằng dạng so sánh nhất

The biggest muddy puddle dùng biggest, dạng so sánh nhất của big. Từ the thường đứng trước dạng so sánh nhất, còn in the world nêu phạm vi so sánh. Ever bổ sung ý nghĩa vào bất kỳ thời điểm nào hoặc từ trước đến nay. Việc dùng cả in the world và ever khiến lời khẳng định trở nên đặc biệt mạnh. Ở đây, đó là cách nói phóng đại vui vẻ và đầy hào hứng, chứ không phải một kỷ lục thế giới đã được xác minh.

Luyện tập

the biggest ... in the world ever chủ yếu có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cách nói này cho biết vũng bùn từng tồn tại một lần trong quá khứ.
  2. Cách nói này xác nhận vũng bùn đang giữ kỷ lục thế giới chính thức.
  3. Cách nói này vui vẻ phóng đại rằng vũng bùn cực kỳ lớn.
Xem đáp án

Cách nói này vui vẻ phóng đại rằng vũng bùn cực kỳ lớn.