10 công việc trả lương cao đến bất ngờ: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.497 từ 204 từ/phút

Giới thiệu: Video so sánh đào tạo, rủi ro, lịch làm và thu nhập của mười nghề lương cao bất ngờ tại Mỹ, từ đường sắt đến y khoa và cứu hỏa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. what it takes to land the position (Ngữ pháp và Mẫu câu) diễn đạt điều kiện hoặc nỗ lực cần để giành một vị trí; takes không chỉ là thời gian hay mang đồ vật. 2. take the board exam to become board certified. (Văn hóa và Bối cảnh Thực tế) phân biệt tuyển sinh y khoa Mỹ, đào tạo, giấy phép hành nghề và chứng nhận chuyên khoa. 3. laugh all the way to the bank (Thành ngữ và Biểu đạt Hình tượng) nghĩa là vẫn kiếm nhiều tiền dù bị chê bai, không phải thật sự vừa cười vừa đi đến ngân hàng.

Nội dung bài học

Are you thinking about changing careers Ngữ pháp

0:00

Bạn đang nghĩ đến việc chuyển đổi nghề nghiệp

but feeling intimidated

0:02

nhưng lại cảm thấy e ngại

about the education and licensure

0:03

về trình độ học vấn và giấy phép

associated with well-paying jobs?

0:04

liên quan đến những công việc lương cao?

Ngữ pháp

thinking about changing careers: cân nhắc chuyển nghề

Think about được theo sau bởi danh từ hoặc dạng -ing vì about là giới từ. Trong câu này, thinking about changing có nghĩa là đang nghiêm túc cân nhắc khả năng thay đổi; nó không có nghĩa là quyết định đã được chốt. Changing careers có nghĩa là chuyển sang một loại công việc hoặc nghề nghiệp khác, chứ không chỉ đổi chủ lao động nhưng vẫn làm cùng một nghề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng think about và dạng -ing của move: I'm ____ to another city for work.

Xem đáp án

thinking about moving

Exactly how much grunt work does it take

0:06

Chính xác thì cần bao nhiêu công việc vất vả

to get the gratification of a new career

0:08

để có được sự hài lòng của một nghề nghiệp mới

making at least six figures?

0:10

kiếm được ít nhất sáu con số?

We did the math on the grunt to grat ratio for you

0:12

Chúng tôi đã tính toán tỷ lệ nỗ lực so với phần thưởng cho bạn

with 10 jobs you wouldn't expect to be well-paying

0:14

với 10 công việc bạn không ngờ lại được trả lương cao

and the details on what it takes to land the position Ghi chú

0:16

và chi tiết về những gì cần thiết để có được vị trí này

Ngữ pháp

what it takes to land the position: những gì cần có để giành được vị trí đó

What it takes to do something chỉ những năng lực, bằng cấp, nỗ lực, thời gian hoặc yêu cầu khác cần thiết để đạt được một điều gì đó. Ở đây, cụm này giới thiệu chi tiết về những gì cần có để nhận được công việc; take không mang nghĩa cầm hay lấy một vật theo nghĩa đen. Trong what it takes, it là chủ ngữ giả và không chỉ position. Toàn bộ mệnh đề what đứng sau giới từ on. Vì được lồng trong một cụm lớn hơn, nó dùng trật tự của câu trần thuật: what it takes, không phải what does it take. Land the position có nghĩa là giành được công việc đó thành công.

Luyện tập

Chọn phương án hoàn thành tự nhiên mệnh đề lồng ghép: The mentor explained ___ a competitive internship.

  1. what it takes to land
  2. what does it take to land
  3. what it takes to landing
Xem đáp án

what it takes to land

Cụm từ

land the position: thành công giành được vị trí

Trong ngữ cảnh tìm việc, land the position có nghĩa là “thành công giành được vị trí đó”. Ở đây, land là động từ chỉ việc đạt được điều mà một người đã nỗ lực hoặc cạnh tranh để có; position là một vị trí công việc cụ thể. Cụm từ này tập trung vào kết quả thành công, chứ không chỉ nói đến việc nộp đơn hoặc tham gia phỏng vấn. Nó thường gợi ý rằng người đó đã phải nỗ lực để có được vị trí.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài học để hoàn thành câu: After a tough final interview, Luis managed to ____.

Xem đáp án

land the position

in this episode of The Infographics Show,

0:19

trong tập này của The Infographics Show,

10 surprisingly high-paying jobs.

0:21

10 công việc lương cao đáng ngạc nhiên.

Don't forget to subscribe and click the bell button

0:24

Đừng quên đăng ký và nhấp vào nút chuông

so that you can be part of our notification squad.

0:25

để bạn có thể trở thành một phần của đội nhận thông báo của chúng tôi.

Number 10,

0:29

Số 10,

railroad conductor.

0:30

trưởng tàu hỏa.

Did you know that in the US

0:31

Bạn có biết rằng ở Mỹ

professional railroad conductors are still around?

0:33

những trưởng tàu hỏa chuyên nghiệp vẫn còn tồn tại không?

Neither did we, Ngữ pháp

0:35

Chúng tôi cũng không biết,

but they exist

0:36

nhưng họ có tồn tại

Ngữ pháp

Neither did we: đồng tình với một câu phủ định

Neither did we có nghĩa là “chúng tôi cũng không biết”. Mặc dù Did you know...? có hình thức khẳng định, người nói cho rằng câu trả lời được dự đoán là “không biết” và nói thêm rằng họ cũng không biết. Cấu trúc là neither + trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu + chủ ngữ. Trợ động từ đứng trước chủ ngữ và phù hợp với mệnh đề trước: didn't know → Neither did we; can't swim → Neither can I.

Luyện tập

Một người bạn nói: “I didn't understand the instructions.” Câu trả lời nào thể hiện đúng rằng người nói cũng ở trong tình huống phủ định đó?

  1. So did I.
  2. Neither did I.
  3. Neither I did.
Xem đáp án

Neither did I.

and they cash in in some areas. Cụm động từ

0:36

và họ kiếm được nhiều tiền ở một số khu vực.

Cụm động từ

cash in: thu lợi hoặc kiếm được nhiều tiền

Trong câu này, cash in có nghĩa là “kiếm được nhiều tiền” hoặc “thu lợi”. Cụm từ này nói về thành công tài chính trong một số lĩnh vực, chứ không phải hành động trực tiếp xử lý tiền mặt. Từ in thứ hai mở đầu cụm in some areas; nó không phải là một phần khác của cash in. Ngữ cảnh ở đây chọn nghĩa “thu lợi”. Cash in cũng có thể mang nghĩa đổi phỉnh hoặc một khoản đầu tư thành tiền.

Luyện tập

Trong câu “When the town hosts its music festival, nearby cafés often cash in by staying open late,” cash in có nghĩa là gì?

  1. Đóng cửa trước khi đám đông đến
  2. Kiếm thêm tiền từ cơ hội đó
  3. Đổi tiền xu thành tiền giấy
Xem đáp án

Kiếm thêm tiền từ cơ hội đó

The national median salary is just $54,000,

0:38

Mức lương trung bình toàn quốc chỉ là 54.000 đô la,

but it does go all the way up to $104,000. Cụm từ

0:41

nhưng nó có thể lên tới 104.000 đô la.

Cụm từ

all the way up to: nhấn mạnh một giới hạn trên cao

All the way up to nhấn mạnh rằng con số cao nhất lớn hơn nhiều so với con số trước đó hoặc một mốc tham chiếu khác. Ở đây, cụm từ này làm cho mức tăng từ 54.000 đô la lên mức tối đa có thể là 104.000 đô la nghe lớn và đáng chú ý. Up to đưa ra mức tối đa có thể đạt tới; nó không nói rằng mọi người đều đạt được mức đó. All the way nhấn mạnh độ rộng của khoảng, còn does tiếp tục nhấn mạnh rằng con số cao hơn thực sự là điều có thể xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ đã học ở đây, dùng để nhấn mạnh giới hạn trên cao: Basic tickets cost $40, but VIP packages can go ____ $300.

Xem đáp án

all the way up to

The grunt is working your way up in a dying industry Cụm động từ

0:44

Công việc vất vả là nỗ lực thăng tiến trong một ngành công nghiệp đang hấp hối

and learning on the job Cụm từ

0:47

và học hỏi trong quá trình làm việc

Cụm động từ

work your way up để diễn tả sự thăng tiến từng bước

Work your way up có nghĩa là dần tiến lên từ một vị trí hoặc cấp bậc thấp, thường nhờ thời gian, nỗ lực và kinh nghiệm. Ở đây, working your way up diễn tả sự tiến bộ trong nghề nghiệp chứ không phải chuyển động đi lên theo nghĩa đen. Cấu trúc là work + từ sở hữu + way up. Từ sở hữu phải phù hợp với người đang tiến lên: I worked my way up; she worked her way up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của work your way up: Leo started as an assistant and ____ to department head over ten years.

Xem đáp án

worked his way up

Cụm từ

learning on the job: học qua công việc thực tế

Learn on the job có nghĩa là học kỹ năng trong khi thực sự làm việc, thay vì học trước mọi thứ trong lớp hoặc chương trình đào tạo. Trong câu này, learning on the job cho thấy kinh nghiệm thực tế là nguồn của việc học. Ở đây, on the job là một cụm trạng ngữ cho biết việc học diễn ra như thế nào hoặc khi nào: trong lúc thực sự làm việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng on the job: The manual explained the basics, but Priya learned the practical skills ____.

Xem đáp án

on the job

without many mentors or companies to choose from.

0:48

mà không có nhiều cố vấn hoặc công ty để lựa chọn.

You're away from home for long periods of time,

0:50

Bạn phải xa nhà trong thời gian dài,

but the grat is you get to see the country

0:52

nhưng phần thưởng là bạn được ngắm nhìn đất nước

in an all-time kind of way.

0:53

theo một cách chưa từng có.

You get to feel like that kid you once were

0:55

Bạn có cảm giác như đứa trẻ mà bạn từng là

with your first train set

0:57

với bộ xe lửa đồ chơi đầu tiên của mình

and you can avoid the 9 to 5 Văn hóa

0:58

và bạn có thể tránh được giờ làm việc hành chính từ 9 đến 5

Văn hóa

the 9 to 5: lịch làm việc cố định theo kiểu truyền thống

Trong câu này, the 9 to 5 chỉ kiểu làm việc truyền thống cho một chủ lao động theo giờ ban ngày cố định, đặc biệt là trong văn phòng. Cụm từ này gọi tên thói quen hoặc hình thức làm việc, chứ không phải một ca cụ thể trong một ngày cụ thể. Các con số là cách nói tắt mang tính văn hóa: cụm từ vẫn có thể bao gồm những công việc có giờ bắt đầu và kết thúc thực tế khác nhau. Ở đây, avoid the 9 to 5 nghĩa là tránh cuộc sống làm việc truyền thống theo giờ cố định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ chỉ cuộc sống làm việc truyền thống theo giờ cố định: After years in an office, Maya left ____ to become a freelance designer.

Xem đáp án

the nine-to-five

and tell corporate America

0:59

và nói với giới doanh nghiệp Mỹ

to kiss your uh caboose. Thành ngữ

1:00

hãy hôn vào, ờ, toa cuối của bạn (biến đi).

Thành ngữ

kiss your uh caboose: lời xúc phạm nói giảm mang tính hài hước

Trong câu này, caboose được dùng một cách hài hước để chỉ phần mông của một người. Nghĩa đen của caboose là toa cuối cùng của đoàn tàu, vì vậy việc thay ass hoặc butt bằng caboose vừa tạo ra cách nói giảm vừa thêm một lối chơi chữ liên quan đến đường sắt. Tiếng ngập ngừng uh khiến hành động tự kiểm duyệt trở nên nghe thấy được, như thể người nói dừng lại trước khi chọn từ an toàn hơn. Vì vậy, bảo corporate America kiss your caboose có nghĩa là thách thức và bác bỏ cuộc sống làm việc trong giới doanh nghiệp. Đây không phải một yêu cầu theo nghĩa đen và vẫn mang tính xúc phạm dù được diễn đạt hài hước.

Luyện tập

Trong câu này, tell corporate America to kiss your, uh, caboose truyền đạt điều gì?

  1. Lịch sự đề nghị một lịch làm việc văn phòng khác.
  2. Bác bỏ thế giới doanh nghiệp theo cách vui đùa nhưng vẫn mang tính xúc phạm.
  3. Yêu cầu một công ty kiểm tra phần sau của đoàn tàu.
Xem đáp án

Bác bỏ thế giới doanh nghiệp theo cách vui đùa nhưng vẫn mang tính xúc phạm.

All aboard.

1:02

Tất cả lên tàu.

Number 9,

1:03

Số 9,

crab fisherman.

1:04

ngư dân bắt cua.

Tolerating the miserable work of capturing crab

1:05

Chịu đựng công việc tồi tệ khi đánh bắt cua

through terrifying squalls

1:08

vượt qua những cơn bão kinh hoàng

for five figures per month Cách dùng từ

1:09

để kiếm mức lương năm con số mỗi tháng

was popularized by Discovery Channel's

1:10

đã được phổ biến bởi loạt phim thực tế

reality series

1:12

của Discovery Channel,

The Deadliest Catch.

1:13

The Deadliest Catch.

Cách dùng từ

“five figures per month” chỉ số tiền năm chữ số mỗi tháng

Ở đây, “five figures” mô tả quy mô của một khoản tiền: số tiền có năm chữ số, tức là từ 10.000 đến 99.999 theo đơn vị tiền tệ liên quan. Trong ngữ cảnh này, đô la được ngầm hiểu, nhưng bản thân cụm từ không nêu rõ loại tiền. “Per month” xác định rằng khoảng tiền đó được tính theo tháng. Cách nói này cho biết quy mô chứ không cho biết thu nhập chính xác, và “figures” ở đây có nghĩa là các chữ số, không phải con người, biểu đồ hay vóc dáng.

Luyện tập

Trong “The designer earns five figures per month,” có thể kết luận chắc chắn điều gì?

  1. Nhà thiết kế kiếm được từ 10.000 đến 99.999 đơn vị tiền tệ liên quan mỗi tháng.
  2. Nhà thiết kế kiếm được từ 10.000 đến 99.999 đơn vị tiền tệ liên quan mỗi năm.
  3. Nhà thiết kế kiếm được đúng 50.000 đơn vị tiền tệ liên quan mỗi tháng.
Xem đáp án

Nhà thiết kế kiếm được từ 10.000 đến 99.999 đơn vị tiền tệ liên quan mỗi tháng.

Even negotiating the dynamic

1:14

Thậm chí việc thương lượng các mối quan hệ

between the personalities on board Cách dùng từ

1:16

giữa những tính cách trên tàu

seems treacherous enough to think twice. Thành ngữ

1:17

cũng có vẻ đủ nguy hiểm để phải suy nghĩ lại.

Cách dùng từ

Nghĩa đen của “on board”: ở trên tàu

Trong câu này, “on board” mang nghĩa đen liên quan đến việc di chuyển và hàng hải: thực sự ở trên hoặc trong con tàu. “The personalities on board” chỉ những người trên tàu đánh bắt cua và những tính cách khác nhau trong nhóm đó. Cụm từ không có nghĩa là những người ấy đồng ý với một kế hoạch. Nghĩa bóng đó thường xuất hiện trong các cấu trúc như “be on board with the idea”. Ngữ cảnh và ngữ pháp xung quanh giúp xác định nghĩa được dùng.

Luyện tập

Câu nào dùng “on board” với nghĩa đen chỉ vị trí giống như trong phụ đề?

  1. We hope the new coach will come on board next week.
  2. Three engineers are on board the research vessel.
  3. The manager is on board with our proposal.
Xem đáp án

Three engineers are on board the research vessel.

Thành ngữ

Think twice trước khi hành động

Think twice là một thành ngữ có nghĩa là “cân nhắc lại thật kỹ trước khi hành động”. Nó không có nghĩa là suy nghĩ đúng hai lần. Trong cấu trúc như dangerous enough to make someone think twice, sự nguy hiểm tạo ra lý do để do dự và thậm chí có thể khiến một người quyết định không hành động. Trong phụ đề, có thể hiểu người nào sẽ cân nhắc lại dựa vào tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng thành ngữ có nghĩa là “cân nhắc lại thật kỹ trước khi hành động”: You should ____ before sharing your password.

Xem đáp án

think twice

But in recent years,

1:19

Nhưng trong những năm gần đây,

changing safety regulations

1:20

việc thay đổi các quy định về an toàn

have made fishing for Dungeness crab

1:21

đã khiến việc đánh bắt cua Dungeness

more doable.

1:23

trở nên khả thi hơn.

There is also an after season

1:24

Ngoài ra còn có một mùa vụ sau

for other kinds of crab as well as fish.

1:25

cho các loại cua khác cũng như cá.

All said and done, Thành ngữ

1:27

Nói tóm lại,

you can still clear $200,000 a year Cách dùng từ

1:28

bạn vẫn có thể kiếm được 200.000 đô la mỗi năm

after a few years experience.

1:30

sau một vài năm kinh nghiệm.

Thành ngữ

All said and done: nhận định cuối cùng

All said and done là một thành ngữ có nghĩa là “sau khi mọi điều liên quan đã được cân nhắc”. Cụm này tập hợp các ý trước đó thành một nhận định cuối cùng, chứ không diễn tả theo nghĩa đen rằng mọi người đã nói và làm xong mọi việc. Ở đây, cụm này khép lại phần bàn về các điều kiện khó khăn và đưa ra kết quả chính: sau khi có một ít kinh nghiệm, công việc vẫn có thể mang lại thu nhập hằng năm cao.

Luyện tập

Hoàn thành câu tóm tắt bằng cụm từ có nghĩa là “sau khi mọi thứ đã được cân nhắc”: ____, the library is still the best place for our meeting.

Xem đáp án

All said and done

Cách dùng từ

clear $200,000 a year: clear diễn tả kết quả tài chính

Ở đây, clear $200,000 a year có nghĩa là cuối cùng kiếm được hoặc giữ lại khoảng 200.000 đô la trong một năm. Clear là động từ diễn tả kết quả tài chính, không mang nghĩa thông thường là “dọn đi” hay “làm thông thoáng”. Clear thường gợi ý một khoản còn lại sau các chi phí hoặc khoản khấu trừ liên quan, nhưng câu này không nói rõ đó là những khoản nào. Đừng mặc nhiên cho rằng nó chỉ thu nhập sau thuế nếu ngữ cảnh không nói như vậy.

Luyện tập

Một người làm tự do nói: “I expect to clear $80,000 this year.” Câu này có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Tôi dự kiến sẽ xóa 80.000 đô la khỏi một tài khoản ngân hàng.
  2. Tôi dự kiến cuối cùng sẽ kiếm được hoặc giữ lại khoảng 80.000 đô la, còn các khoản khấu trừ do ngữ cảnh xác định.
  3. Tôi dự kiến mức phí quảng cáo trước mọi chi phí sẽ chính xác là 80.000 đô la.
Xem đáp án

Tôi dự kiến cuối cùng sẽ kiếm được hoặc giữ lại khoảng 80.000 đô la, còn các khoản khấu trừ do ngữ cảnh xác định.

The grunt work is working your way up

1:32

Công việc vất vả là bạn phải tự thân đi lên

because there is no school for crab fishing.

1:34

vì không có trường học nào dạy đánh bắt cua.

You have to find a crew you trust and respect

1:36

Bạn phải tìm một phi hành đoàn mà bạn tin tưởng và tôn trọng

to show you the ropes Thành ngữ

1:38

để chỉ cho bạn những điều cơ bản

for when you start as a deckhand.

1:39

khi bạn bắt đầu làm thủy thủ boong.

Thành ngữ

show you the ropes: hướng dẫn thực tế cho người mới

Show someone the ropes có nghĩa là giúp người mới học những điều căn bản mang tính thực tế về một công việc, địa điểm hoặc hoạt động. Cấu trúc là show + người + the ropes; ở đây, you là người được hướng dẫn. Thành ngữ này ban đầu nói đến việc học cách xử lý dây thừng trên tàu, vì vậy nó đặc biệt phù hợp với bối cảnh thủy thủ boong tàu. Trong tiếng Anh hiện đại, thành ngữ thường mang nghĩa bóng và tập trung vào quy trình cùng bí quyết thực tế, chứ không phải một khóa học lý thuyết đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là hướng dẫn thực tế cho người mới: On your first day, Maya will ____.

Xem đáp án

show you the ropes

And you'll be away from home

1:40

Và bạn sẽ phải xa nhà

and leave your loved ones behind to worry. Cụm động từ

1:41

và để lại những người thân yêu luôn lo lắng cho bạn.

Cụm động từ

leave your loved ones behind: để những người thân yêu ở lại

Leave someone behind có nghĩa là rời đi trong khi người đó ở lại và không đi cùng. Cấu trúc là leave + người + behind. Trong câu này, những người ở nhà bị tách biệt về mặt địa lý với người ra đi. Cụm từ cũng nhấn mạnh hệ quả cảm xúc: những người thân yêu ở lại và lo lắng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai phần, mang nghĩa Ben rời đi mà không đưa bạn bè theo: "When Ben moved abroad, he had to ____ his closest friends ____."

Xem đáp án

leave · behind

The grat is having a non-traditional career

1:43

Phần thưởng là có một sự nghiệp phi truyền thống

and six figures to roll hard on

1:45

và sáu con số để tiêu xài xả láng

in your few days on land.

1:47

trong vài ngày trên đất liền của bạn.

Number 8,

1:48

Số 8,

building inspector.

1:49

thanh tra xây dựng.

It's not super scintillating,

1:50

Nó không cực kỳ hào nhoáng,

but if you're good with checklists

1:52

nhưng nếu bạn giỏi làm việc với các danh sách kiểm tra

and you have a mind for structural engineering, Cụm từ

1:53

và bạn có tư duy về kỹ thuật kết cấu,

working for a city government

1:55

làm việc cho chính quyền thành phố

inspecting buildings

1:56

kiểm tra các tòa nhà

could bring home six figures. Thành ngữ

1:57

có thể mang về thu nhập sáu con số.

Cụm từ

have a mind for structural engineering: có tư duy phù hợp với kỹ thuật kết cấu

Have a mind for + danh từ có nghĩa là có khả năng tư duy, trực giác hoặc cách suy nghĩ phù hợp với một môn học hay nhiệm vụ. Ở đây, cụm từ cho biết người hiểu kỹ thuật kết cấu một cách tự nhiên có thể rất phù hợp với công việc kiểm tra tòa nhà. Mind là danh từ trong cấu trúc này. Cụm từ diễn tả năng khiếu, không phải động từ mind mang nghĩa “phản đối hoặc cảm thấy phiền”, và cũng không chỉ nói đến kiến thức đã ghi nhớ.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của have a mind for để hoàn thành câu: "Omar spots tiny patterns in data; he ____ statistics."

Xem đáp án

has a mind for

Thành ngữ

bring home six figures để nói về thu nhập cao

Ở đây, bring home có nghĩa là kiếm tiền dưới dạng thu nhập, chứ không phải mang một vật gì đó về nhà theo nghĩa đen. Cụm từ này cho biết công việc có thể mang lại thu nhập cao. Six figures có nghĩa là một số từ 100.000 đến 999.999. Trong ngữ cảnh việc làm và tiền lương ở Hoa Kỳ này, cụm từ thường chỉ thu nhập hằng năm bằng đô la Mỹ, nhưng bản thân nó không cho biết đơn vị tiền tệ, khoảng thời gian hay số tiền chính xác.

Luyện tập

Trong cuộc trò chuyện về lương ở Hoa Kỳ, could bring home six figures có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Người lao động chắc chắn sẽ nhận đúng 600.000 đô la sau thuế.
  2. Người lao động phải mang sáu tài liệu về nhà.
  3. Công việc có thể trả từ 100.000 đến 999.999 đô la mỗi năm.
Xem đáp án

Công việc có thể trả từ 100.000 đến 999.999 đô la mỗi năm.

The grunt part is working your way up

1:58

Phần công việc vất vả là phải leo lên

in the kind of large bureaucracy

2:00

trong loại hình quan liêu lớn

that is a major US city

2:01

của một thành phố lớn ở Hoa Kỳ

that is big enough to pay at least $68,000 per year

2:03

đủ lớn để trả ít nhất 68.000 đô la mỗi năm

and all the way up to $117,000 per year.

2:06

và lên tới 117.000 đô la mỗi năm.

It's also highly specialized,

2:09

Nó cũng chuyên môn hóa cao,

so you'll give up other career tracks

2:10

vì vậy bạn sẽ từ bỏ các lộ trình nghề nghiệp khác

and there are a few months of studying

2:12

và có vài tháng học tập

for a standardized exam.

2:13

cho một bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa.

But the grat is a well-paying job

2:14

Nhưng phần thưởng là một công việc lương cao

with predictable days

2:16

với những ngày làm việc có thể dự đoán được

and permanent demand for your skills.

2:17

và nhu cầu lâu dài về các kỹ năng của bạn.

Number 7,

2:19

Số 7,

egg donor.

2:20

người hiến trứng.

Here is one for the ladies.

2:21

Đây là một lựa chọn dành cho các quý cô.

It can be lucrative,

2:22

Nó có thể sinh lợi,

but it has its dilemmas

2:23

nhưng nó có những tình huống tiến thoái lưỡng nan

and it's not really a job

2:24

và nó không thực sự là một công việc

as in an existing role in any company,

2:26

như một vai trò hiện có trong bất kỳ công ty nào,

but an opportunity you can make your full-time gig Cách dùng từ

2:28

mà là một cơ hội bạn có thể biến thành công việc toàn thời gian của mình

if you're really really determined to get some cash.

2:30

nếu bạn thực sự, thực sự quyết tâm kiếm tiền.

Cách dùng từ

full-time gig như một hoạt động có trả tiền chính

Ở đây, gig có nghĩa là một công việc được trả tiền hoặc một cách kiếm tiền, chứ không chỉ là buổi biểu diễn của nhạc sĩ. Full-time cho biết người đó sẽ biến cơ hội này thành công việc chính và thường xuyên, thay vì chỉ thỉnh thoảng thực hiện. Gọi nó là full-time gig không tự động biến nó thành một vị trí chính thức đã có trong công ty. Cụm từ phù hợp với sự đối lập trong câu giữa một công việc thông thường và một cơ hội mà ai đó có thể phát triển thành công việc ổn định.

Luyện tập

full-time gig trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Một công việc lâu dài được bảo đảm kèm phúc lợi nhân viên.
  2. Một hoạt động có trả tiền chính, có thể nằm ngoài một vị trí thông thường trong công ty.
  3. Một buổi biểu diễn âm nhạc kéo dài cả ngày.
Xem đáp án

Một hoạt động có trả tiền chính, có thể nằm ngoài một vị trí thông thường trong công ty.

The grunt is altering your cycle,

2:32

Sự vất vả là làm thay đổi chu kỳ của bạn,

feeling like a human Petri dish, Thành ngữ

2:34

cảm giác giống như một đĩa Petri ở người,

and the whole ethical conundrum

2:35

và toàn bộ vấn đề hóc búa về đạo đức

of creating a human

2:37

của việc tạo ra một con người

you'll never meet.

2:38

mà bạn sẽ không bao giờ gặp.

Thành ngữ

feeling like a human Petri dish: cảm giác như mình là một chiếc đĩa Petri sống

Đĩa Petri là một vật chứa nông trong phòng thí nghiệm, dùng để nuôi cấy tế bào hoặc vi sinh vật. Khi ví một người với human Petri dish, phép ẩn dụ này cho thấy người đó cảm thấy cơ thể mình trở thành nơi diễn ra các thủ thuật y tế hoặc thí nghiệm lặp đi lặp lại. Nó truyền tải sự khó chịu, cảm giác mất quyền kiểm soát cơ thể và bị đối xử như vật liệu thay vì một con người. Cụm feeling like cho biết đây là một sự so sánh chủ quan và phóng đại, không phải lời khẳng định theo nghĩa đen. Phép ẩn dụ khiến quá trình đó mang màu sắc tiêu cực, nhưng tự nó không chứng minh rằng thủ thuật ấy không an toàn hoặc phi đạo đức.

Luyện tập

Người nói có ý gì khi dùng cụm “feeling like a human Petri dish”?

  1. Họ cảm thấy tự hào vì làm nhà khoa học trong phòng thí nghiệm.
  2. Họ đang thực sự nằm trong một chiếc đĩa của phòng thí nghiệm.
  3. Họ cảm thấy cơ thể mình bị đối xử như vật liệu dùng trong một thí nghiệm.
Xem đáp án

Họ cảm thấy cơ thể mình bị đối xử như vật liệu dùng trong một thí nghiệm.

But the grat is up to $14,000 per cycle,

2:38

Nhưng phần thưởng lên tới 14.000 đô la mỗi chu kỳ,

so you could,

2:41

vì vậy bạn có thể,

if you go on back-to-back cycles Cụm từ

2:42

nếu bạn thực hiện các chu kỳ liên tiếp

and take two months off,

2:44

và nghỉ hai tháng,

clear about $140,000 in a year.

2:45

thu về khoảng 140.000 đô la trong một năm.

Cụm từ

go on back-to-back cycles: trải qua các chu kỳ liên tiếp

Trong câu này, go on có nghĩa là trải qua hoặc tham gia, còn cycles là những vòng lặp lại của một quá trình. Back-to-back bổ nghĩa cho cycles và có nghĩa là một chu kỳ nối tiếp chu kỳ khác, với rất ít hoặc không có thời gian nghỉ ở giữa. Mẫu back-to-back + danh từ sự kiện số nhiều có thể được dùng rộng rãi: back-to-back meetings, games, shifts hoặc classes. Nó chỉ mô tả cách sắp xếp thời gian; bản thân cụm này không cho biết lịch trình đó có an toàn hoặc nên áp dụng hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “trải qua các vòng liên tiếp mà hầu như không nghỉ”: Because the appointments are tightly scheduled, Maya will ____.

Xem đáp án

go on back-to-back cycles

Number 6,

2:47

Số 6,

anesthesiologist.

2:48

bác sĩ gây mê.

Anesthesiologists,

2:50

Bác sĩ gây mê,

in their quiet bedside role

2:51

trong vai trò thầm lặng bên giường bệnh

near the superstar surgeon,

2:52

bên cạnh bác sĩ phẫu thuật siêu sao,

look like some kind of low-level nurse

2:54

trông giống như một y tá cấp thấp

or technician.

2:56

hoặc kỹ thuật viên.

They're actually doctors

2:56

Thực ra họ là bác sĩ

and they make bank. Thành ngữ

2:57

và họ kiếm bộn tiền.

Thành ngữ

Cách nói thân mật make bank

Ở đây, make bank có nghĩa là “kiếm được rất nhiều tiền”. Bank ám chỉ chung một khoản tiền lớn, nên cụm từ này nhấn mạnh thu nhập cao chứ không chỉ là có việc làm. Cách nói này cũng tạo ra sự tương phản: ban đầu những bác sĩ đó có thể trông không mấy ấn tượng, nhưng nghề của họ có thể đem lại thu nhập rất cao.

Luyện tập

Trong câu này, make bank có nghĩa là gì?

  1. Kiếm được rất nhiều tiền
  2. Mở tài khoản ngân hàng
  3. Vay tiền từ ngân hàng
Xem đáp án

Kiếm được rất nhiều tiền

The grunt is med school like any other doctor.

2:59

Công việc vất vả là trường y như bất kỳ bác sĩ nào khác.

That's completing a four-year degree,

3:01

Đó là hoàn thành chương trình cấp bằng bốn năm,

doing the MCAT preparation to take the standardized exam to get into a decent medical school, Văn hóa

3:03

chuẩn bị MCAT để làm bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa nhằm vào một trường y đàng hoàng,

then going through four years of medical school

3:07

sau đó trải qua bốn năm trường y

and four years of residency

3:09

và bốn năm nội trú

Văn hóa

MCAT: bài thi tuyển sinh trường y

MCAT là viết tắt của Medical College Admission Test. Đây là bài thi chuẩn hóa thường được sử dụng trong tuyển sinh trường y tại Hoa Kỳ và Canada. Thí sinh thường thi trước khi vào trường y, và các trường sẽ xem xét điểm số trong quá trình tuyển sinh. Đây không phải là kỳ thi cấp phép hành nghề bác sĩ hay kỳ thi chứng nhận chuyên khoa sau chương trình nội trú.

Luyện tập

Mô tả nào về MCAT là chính xác?

  1. Kỳ thi cấp phép hành nghề bác sĩ chỉ được thực hiện sau khi học xong trường y
  2. Kỳ thi chứng nhận chuyên khoa được thực hiện sau chương trình nội trú
  3. Bài thi chuẩn hóa thường dùng để tuyển sinh trường y tại Hoa Kỳ và Canada
Xem đáp án

Bài thi chuẩn hóa thường dùng để tuyển sinh trường y tại Hoa Kỳ và Canada

that actually comprise a one-year internship Văn hóa

3:10

thực chất bao gồm một năm thực tập

plus a three-year residency.

3:12

cộng với ba năm nội trú.

Văn hóa

one-year internship plus a three-year residency: một năm internship cộng ba năm residency

Người nói chia bốn năm đào tạo lâm sàng sau trường y thành hai phần: một năm internship, tức năm lâm sàng đầu tiên sau khi tốt nghiệp có giám sát, cộng với ba năm đào tạo chuyên khoa theo chương trình residency. Hai giai đoạn này cộng lại thành bốn năm; đây không phải là một năm được thêm vào sau một chương trình residency bốn năm riêng biệt.

Luyện tập

Trong phần mô tả đào tạo y khoa này, one-year internship plus a three-year residency có nghĩa là gì?

  1. Một năm thực tập ở công ty, sau đó sống trong bệnh viện ba năm
  2. Một năm đào tạo được thêm vào sau một chương trình residency bốn năm riêng biệt
  3. Một năm đầu sau tốt nghiệp có giám sát, tiếp theo là ba năm đào tạo chuyên khoa
Xem đáp án

Một năm đầu sau tốt nghiệp có giám sát, tiếp theo là ba năm đào tạo chuyên khoa

Some anesthesiologists do additional residencies

3:14

Một số bác sĩ gây mê học thêm các khóa nội trú

beyond those 12 years mandatory

3:16

ngoài 12 năm bắt buộc đó

and then have to study and take the board exam Văn hóa

3:18

và sau đó phải nghiên cứu và làm bài kiểm tra của hội đồng

to become board certified.

3:19

để được hội đồng chứng nhận.

That board certification is an important credential

3:21

Chứng nhận của hội đồng đó là một chứng chỉ quan trọng

to earn the trust involved

3:23

để có được sự tin tưởng liên quan

Văn hóa

take the board exam to become board certified: thi và nhận chứng nhận chuyên khoa

To take the board exam nghĩa là tham dự một kỳ thi thuộc quy trình chứng nhận chuyên khoa. To become board certified nghĩa là nhận được sự công nhận chính thức từ một hội đồng chuyên khoa y tế sau khi đáp ứng các yêu cầu của hội đồng. Ở đây, board chỉ một tổ chức chứng nhận nghề nghiệp, không phải hội đồng quản trị của công ty. Board certification là một chứng nhận chuyên khoa riêng biệt và không giống với giấy phép pháp lý cơ bản để hành nghề y.

Luyện tập

Nhận định nào phù hợp nhất với take the board exam to become board certified trong ngữ cảnh này?

  1. Hoàn thành một bước chứng nhận chuyên khoa với hội đồng y khoa
  2. Tham dự kỳ thi tuyển sinh trường y
  3. Nhận giấy phép pháp lý cơ bản để hành nghề y
Xem đáp án

Hoàn thành một bước chứng nhận chuyên khoa với hội đồng y khoa

in taking someone safely

3:25

trong việc đưa ai đó vượt qua an toàn

through a major surgery and recovery.

3:26

một cuộc phẫu thuật lớn và phục hồi.

But then the grat is you make more than a family doctor,

3:28

Nhưng sau đó phần thưởng là bạn kiếm được nhiều tiền hơn bác sĩ gia đình,

general practitioner,

3:30

bác sĩ đa khoa,

pediatrician,

3:31

bác sĩ nhi khoa,

or psychiatrist does.

3:32

hoặc bác sĩ tâm thần.

That is,

3:33

Nghĩa là,

anesthesiologists take home, Cách dùng từ

3:34

bác sĩ gây mê mang về nhà,

on average,

3:35

trung bình,

$294,811.

3:36

294.811 đô la.

Cách dùng từ

take home khi nói về thu nhập

Ở đây, take home có nghĩa là “kiếm được hoặc nhận dưới dạng thu nhập”. Câu này nói rằng các bác sĩ gây mê kiếm được trung bình 294.811 đô la, chứ không phải họ thực sự mang tiền về nhà. Take home đôi khi có thể chỉ số tiền còn lại sau các khoản khấu trừ, nhưng bản thân cụm từ không chứng minh con số này là sau thuế. Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định đó là số tiền gộp hay ròng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take home: After taxes, Maya ____ $3,000 a month.

Xem đáp án

takes home

That is a national average.

3:39

Đó là mức trung bình toàn quốc.

In larger US cities,

3:40

Ở các thành phố lớn của Hoa Kỳ,

their annual salary is in the $400,000 to $500,000 range.

3:41

mức lương hàng năm của họ nằm trong khoảng 400.000 đến 500.000 đô la.

Number 5,

3:45

Số 5,

write for the federal government.

3:46

viết cho chính phủ liên bang.

A writer editor for the State Department,

3:47

Trở thành một biên tập viên viết lách cho Bộ Ngoại giao,

in which you don't do any foreign policy analysis or speechwriting,

3:49

trong đó bạn không thực hiện bất kỳ phân tích chính sách đối ngoại hay viết diễn văn nào,

but analyze communication documents

3:53

mà phân tích các tài liệu truyền thông

and systemic functions of the department itself,

3:54

và các chức năng hệ thống của chính bộ đó,

grosses you $95,000 to $123,000 per year.

3:57

mang lại cho bạn tổng cộng 95.000 đến 123.000 đô la mỗi năm.

If you'd like to do something similar

4:01

Nếu bạn muốn làm một điều gì đó tương tự

for the Department of Energy

4:02

cho Bộ Năng lượng

and recommend standards for documentation

4:03

và đề xuất các tiêu chuẩn cho việc lập tài liệu

for adults and other reports,

4:05

cho người lớn và các báo cáo khác,

you could start as low as $79,000,

4:07

bạn có thể bắt đầu ở mức thấp là 79.000 đô la,

but also go up to $123,000.

4:09

nhưng cũng có thể lên tới 123.000 đô la.

The grunt is working your way up

4:12

Công việc vất vả là nỗ lực thăng tiến

in a dull bureaucracy

4:14

trong một bộ máy quan liêu nhàm chán

and memorizing templates and standards

4:15

và ghi nhớ các mẫu và tiêu chuẩn

and learning to speak bureaucratese. Cách dùng từ

4:16

đồng thời học cách nói ngôn ngữ quan liêu.

Cách dùng từ

speak bureaucratese như một cách gọi mang tính phê phán

Trong speak bureaucratese, bureaucratese chỉ ngôn ngữ phức tạp, cứng nhắc hoặc mơ hồ gắn với các cơ quan chính phủ và tổ chức lớn. Speak ở đây có nghĩa là “sử dụng kiểu ngôn ngữ đó”, chứ không phải giao tiếp bằng một ngôn ngữ riêng có thật. Đuôi -ese hài hước biến kiểu diễn đạt ấy thành như thể một ngôn ngữ. Từ này thường mang ý phê phán hoặc trêu chọc, cho rằng cách viết hoặc nói đó khó hiểu đối với người bình thường.

Luyện tập

speak bureaucratese ngụ ý điều gì?

  1. Chỉ nói về biểu mẫu và thủ tục văn phòng
  2. Nói một ngôn ngữ được công nhận chính thức mà nhân viên chính phủ sử dụng
  3. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp và cứng nhắc gắn với bộ máy quan liêu
  4. Nói theo cách đặc biệt lịch sự và thân thiện
Xem đáp án

Sử dụng ngôn ngữ phức tạp và cứng nhắc gắn với bộ máy quan liêu

The grat is the money,

4:19

Phần thưởng là tiền bạc,

the great benefits,

4:20

những lợi ích tuyệt vời,

and the job security.

4:21

và sự an toàn công việc.

Number 4,

4:22

Số 4,

longshoreman. Văn hóa

4:23

công nhân bốc vác bến tàu.

This job loading and unloading ship cargo

4:24

Công việc bốc dỡ hàng hóa trên tàu này

at large ports is,

4:26

tại các cảng lớn,

of course,

4:27

tất nhiên,

only available if you're near a big port

4:28

chỉ có sẵn nếu bạn ở gần một cảng lớn

like Houston,

4:29

như Houston,

Los Angeles,

4:30

Los Angeles,

Long Beach,

4:31

Long Beach,

or New York,

4:31

hoặc New York,

or are willing to move.

4:32

hoặc sẵn sàng chuyển đến.

Văn hóa

longshoreman: công nhân bốc xếp hàng tại cảng

Longshoreman là công nhân bốc dỡ hàng hóa khỏi tàu hoặc đưa hàng lên tàu tại cảng. Công việc này gắn với cầu cảng, vận tải hàng hóa, cần cẩu và kho bãi, chứ không phải việc đi biển trên tàu. Trong câu này, danh sách địa điểm giải thích vì sao công việc đó chủ yếu có ở gần các cảng lớn. Từ này chỉ một nghề cụ thể tại cảng, không phải bất kỳ ai làm việc trên bờ.

Luyện tập

Người nào được mô tả chính xác nhất bằng từ longshoreman?

  1. Một công nhân bốc dỡ tàu chở hàng tại cảng
  2. Một thành viên thủy thủ đoàn điều khiển tàu vượt đại dương
  3. Một nhân viên văn phòng sắp xếp các kỳ nghỉ ở bãi biển
Xem đáp án

Một công nhân bốc dỡ tàu chở hàng tại cảng

But you might be willing for the money.

4:33

Nhưng bạn có thể sẵn lòng vì tiền.

There is no education requirement,

4:35

Không có yêu cầu về giáo dục,

just experience.

4:37

chỉ cần kinh nghiệm.

West Coast longshoremen average $98,000

4:38

Công nhân bốc vác ở Bờ Tây trung bình kiếm được 98.000 đô la

according to shippingwatch.com,

4:41

theo shippingwatch.com,

but with overtime and union power to play hardball on negotiations, Thành ngữ

4:43

nhưng với tiền làm thêm giờ và sức mạnh của công đoàn để cứng rắn trong các cuộc đàm phán,

that salary gets north of $100,000. Thành ngữ

4:46

mức lương đó vượt quá 100.000 đô la.

Thành ngữ

play hardball: dùng chiến thuật cứng rắn

Play hardball có nghĩa là dùng chiến thuật cứng rắn, mạnh tay và ít sẵn sàng nhượng bộ, đặc biệt trong đàm phán hoặc cạnh tranh. Đây là phép ẩn dụ từ bóng chày, nhưng cụm từ này thường được dùng theo nghĩa bóng. Ở đây, sức mạnh của công đoàn cho phép người lao động có vị thế thương lượng mạnh về tiền lương. Cụm từ gợi ý sự gây sức ép và đối đầu, nhưng bản thân nó không có nghĩa là ai đó hành động bất hợp pháp hoặc thiếu trung thực.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “dùng chiến thuật cứng rắn và không nhượng bộ”: During the contract talks, the company decided to ____.

Xem đáp án

play hardball

Thành ngữ

gets north of $100,000: vượt quá một con số

Trong câu này, gets north of $100,000 có nghĩa là “tăng lên trên 100.000 đô la”. North of mượn ý niệm đi lên trên bản đồ để chỉ một con số cao hơn ngưỡng đã nêu. Cụm từ này không cho biết chính xác cao hơn bao nhiêu. Cách dùng ẩn dụ này thường gặp khi nói về lương, giá cả, điểm số và các số liệu khác.

Luyện tập

Một báo cáo viết: “The project cost is north of $2 million.” Câu này có nghĩa là gì?

  1. Dự án tốn ít hơn 2 triệu đô la.
  2. Dự án tốn đúng 2 triệu đô la.
  3. Dự án tốn hơn 2 triệu đô la.
Xem đáp án

Dự án tốn hơn 2 triệu đô la.

And an LA Times analysis in 2015

4:49

Và một phân tích của LA Times năm 2015

showed over half of longshoremen

4:51

cho thấy hơn một nửa số công nhân bốc vác

made over $100,000,

4:53

kiếm được hơn 100.000 đô la,

while foremen and managers top $200,000.

4:54

trong khi quản đốc và người quản lý vượt 200.000 đô la.

A few bosses get $300,000

4:58

Một vài ông chủ nhận được 300.000 đô la

and all get free healthcare.

5:00

và tất cả đều được chăm sóc sức khỏe miễn phí.

A New York longshoreman makes at least $124,000

5:01

Một công nhân bốc vác ở New York kiếm được ít nhất 124.000 đô la

with another round of negotiations coming up in 2018. Cụm động từ

5:05

với một vòng đàm phán khác sắp diễn ra vào năm 2018.

Cụm động từ

coming up: một sự kiện đang đến gần

Trong câu này, coming up có nghĩa là “đang đến gần về mặt thời gian” hoặc “sẽ diễn ra trong tương lai”. Khi đứng sau một danh từ chỉ sự kiện, như trong negotiations coming up, cụm từ này diễn tả sự kiện đó sắp đến chứ không phải đang di chuyển về phía người nói. Ở đây, in 2018 là tương lai tính từ thời điểm ban đầu của người nói. Cụm từ này không có nghĩa là năm 2018 vẫn còn ở tương lai tại thời điểm hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài học có nghĩa là “đang đến gần về mặt thời gian”: We have an important deadline ____ next Friday.

Xem đáp án

coming up

The grunt is working your way up

5:08

Công việc vất vả là phải cố gắng đi lên

and the intense physical labor

5:10

và lao động chân tay cường độ cao

with never-ending stacks of cargo

5:11

với những đống hàng hóa không bao giờ cạn

waiting to be moved.

5:13

đang chờ được di chuyển.

But the grat is the cash,

5:14

Nhưng phần thưởng là tiền mặt,

the healthcare,

5:15

chăm sóc sức khỏe,

and holding one of the few jobs that globalization actually needs.

5:16

và nắm giữ một trong số ít công việc mà toàn cầu hóa thực sự cần.

Number 3,

5:19

Số 3,

mine operator underground.

5:20

thợ vận hành hầm mỏ.

It's not for you if you're scared of tight spaces Ngữ pháp

5:22

Nó không dành cho bạn nếu bạn sợ không gian hẹp

and it's not glamorous,

5:24

và nó không hào nhoáng,

Ngữ pháp

It's not for you if...: nêu lý do một điều gì đó không phù hợp

Cấu trúc It's not for you if... cho biết một hoạt động, công việc, sản phẩm hoặc lựa chọn khác không phù hợp khi điều kiện sau if là đúng. Ở đây, tight spaces có nghĩa là những không gian nhỏ và kín, nên nỗi sợ những nơi như vậy là lý do công việc khai thác mỏ có thể không phù hợp. Not for you đưa ra lời khuyên về mức độ phù hợp; nó không tự động có nghĩa là bị cấm, không thể sử dụng hoặc vượt quá trình độ của ai đó. Cấu trúc này có thể nối trực tiếp lời khuyên với lý do của lời khuyên đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng cấu trúc It's not for you if...: This ride looks exciting, but ____ you panic in the dark.

Xem đáp án

it's not for you if

literally digging around in the dirt.

5:25

đúng nghĩa đen là đào bới trong bụi bẩn.

And there's this coal miner image

5:27

Và có hình ảnh người thợ mỏ than này

out in the pop culture lexicon

5:28

trong từ vựng văn hóa đại chúng

of being,

5:30

là,

well,

5:30

chà,

white trash. Cách dùng từ

5:30

rác rưởi da trắng.

Cách dùng từ

white trash như một nhãn gọi giai cấp mang tính xúc phạm

White trash là một nhãn gọi mang tính xúc phạm nặng nề đối với người da trắng bị rập khuôn là nghèo, thiếu học thức hoặc thấp kém trong xã hội. Trong câu này, nó gọi tên một định kiến về thợ mỏ than trong văn hóa đại chúng; đây không phải là cách mô tả trung lập và cũng không phải cụm từ theo nghĩa đen về rác. Cụm từ này kết hợp việc xác định chủng tộc với sự khinh miệt giai cấp. Hãy nhận ra ý nghĩa của nó trong lời nói được trích dẫn hoặc phân tích truyền thông, nhưng đừng coi nó là một cách phân loại người thông thường.

Luyện tập

Bạn đang viết một báo cáo trung lập về các cộng đồng người da trắng nghèo. White trash có phải là cách gọi phù hợp không?

  1. Không, đó là một nhãn gọi xúc phạm dựa trên giai cấp.
  2. Có, đó là một nhóm xã hội trung lập.
Xem đáp án

Không, đó là một nhãn gọi xúc phạm dựa trên giai cấp.

But you can laugh all the way to the bank Thành ngữ

5:31

Nhưng bạn có thể cười sảng khoái trên đường đến ngân hàng

because if you're willing to work underground, Ngữ pháp

5:33

bởi vì nếu bạn sẵn sàng làm việc dưới lòng đất,

you'll clear $150,000 to $165,000.

5:35

bạn sẽ kiếm được 150.000 đến 165.000 đô la.

Thành ngữ

Thành ngữ “laugh all the way to the bank”

“Laugh all the way to the bank” là một thành ngữ chỉ việc tận hưởng thành công lớn về tài chính, nhất là khi người khác từng chế giễu, chỉ trích hoặc nghi ngờ bạn. Việc cười và đi đến ngân hàng không mang nghĩa đen. Trong câu này, thành ngữ biến định kiến tiêu cực về công việc khai mỏ thành một lời đáp trả: lời chỉ trích trở nên ít quan trọng hơn vì công việc có thể trả lương rất cao. Nói chung, thành ngữ này đặt phản ứng tiêu cực của người khác đối lập với số tiền một người kiếm được.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ mang nghĩa “kiếm được nhiều tiền bất chấp lời chỉ trích”: Even if people mock the idea, she may ____ after the product becomes a hit.

Xem đáp án

laugh all the way to the bank

Ngữ pháp

Câu điều kiện có thật “If you're willing to ..., you'll ...”

Đây là câu điều kiện có thật: if + hiện tại đơn nêu một điều kiện thực tế, còn will + động từ nguyên mẫu nêu kết quả tương lai được dự đoán. Trong câu này, sẵn sàng làm việc dưới lòng đất là điều kiện; kiếm được số tiền đó là kết quả. “Be willing to” có nghĩa là tự nguyện chấp nhận hoặc sẵn sàng làm điều gì đó, chứ không chỉ đơn thuần là có khả năng làm. Cấu trúc này có thể được dùng lại cho các lựa chọn, đề nghị và hệ quả thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện có thật bằng dạng đúng của be willing to và will: If you ____ work weekends, you ____ earn extra pay.

Xem đáp án

are willing to · will

The grunt is learning the trade on the job,

5:38

Sự vất vả là học nghề trong công việc,

the danger,

5:40

sự nguy hiểm,

the dirt,

5:41

bụi bẩn,

and taking such a specific career track Cụm từ

5:41

và đi theo một lộ trình nghề nghiệp cụ thể như vậy

that it doesn't prepare you for much else.

5:43

rằng nó không chuẩn bị cho bạn nhiều điều khác.

Cụm từ

career track: một lộ trình nghề nghiệp chuyên biệt

Career track là một lộ trình được lên kế hoạch hoặc có thể nhận biết rõ trong đời sống nghề nghiệp, thường hướng đến một loại vai trò cụ thể cùng các kỹ năng hoặc bước thăng tiến liên quan. Track ở đây mang nghĩa ẩn dụ: đó là một lộ trình, không phải đường chạy thật, và cụm từ này có phạm vi rộng hơn một công việc duy nhất. Trong câu này, such a specific career track chỉ một lộ trình có tính chuyên môn hóa rất cao trong ngành khai mỏ. Câu này cảnh báo rằng sự chuẩn bị cho lộ trình đó có thể khó áp dụng hiệu quả vào nhiều loại công việc khác.

Luyện tập

Câu nào dùng career track với nghĩa là một lộ trình được lên kế hoạch và có tính chuyên môn hóa trong đời sống nghề nghiệp?

  1. Leah applied for a weekend job at the café.
  2. Leah chose a career track in medical research.
  3. Leah ran around the track after work.
Xem đáp án

Leah chose a career track in medical research.

But the grat is the earnings.

5:45

Nhưng phần thưởng là thu nhập.

And while automation continues to improve mining,

5:47

Và trong khi tự động hóa tiếp tục cải thiện việc khai thác mỏ,

you're not being replaced by a robot quite yet. Ghi chú

5:49

bạn chưa bị robot thay thế đâu.

Ngữ pháp

you're not being replaced: thể bị động hiện tại tiếp diễn ở dạng phủ định

You're not being replaced dùng dạng phủ định của thể bị động ở thì hiện tại tiếp diễn: chủ ngữ + am/is/are + not + being + quá khứ phân từ. You là người chịu tác động, còn tác nhân không được nói rõ —rô-bốt— sẽ là bên thực hiện việc thay thế. Dạng này trình bày sự thay thế như một quá trình liên quan đến hiện tại và phủ định rằng quá trình đó đang xảy ra. Being là thành phần bắt buộc của thể bị động tiếp diễn; nếu bỏ nó, you're not replaced sẽ mô tả một trạng thái đơn giản hơn hoặc một tình huống chung. Quite yet thêm nghĩa “cho đến lúc này” và để ngỏ khả năng có thay đổi sau đó.

Luyện tập

Dùng dạng phủ định đầy đủ, không viết tắt, của thể bị động hiện tại tiếp diễn với replace: The designers ____ by the new tool; it only speeds up routine tasks.

Xem đáp án

are not being replaced

Cụm từ

not ... quite yet: hiện tại chưa, nhưng sau này có thể

“Not ... quite yet” có nghĩa là một sự việc chưa xảy ra cho đến hiện tại, nhưng vẫn để ngỏ khả năng nó có thể xảy ra sau này. Trong câu này, “not” tạo ý phủ định, còn “quite yet” làm mềm ranh giới thời gian: ít nhất ở hiện tại, việc thay thế vẫn chưa đến mức đó. Hãy dùng cấu trúc này trong lời cập nhật hoặc dự đoán khi tình hình chỉ mang tính tạm thời chứ chưa phải kết luận cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành lời cập nhật thận trọng này bằng hai phần của cấu trúc mục tiêu: The new checkout system is ____ ready for every store ____.

Xem đáp án

not · quite yet

That is,

5:52

Có nghĩa là,

you will be in demand for a while. Cụm từ

5:52

bạn sẽ được trọng dụng trong một thời gian.

Cụm từ

be in demand: được nhiều người muốn có hoặc cần đến

“Be in demand” có nghĩa là nhiều người, nhà tuyển dụng hoặc khách hàng muốn hoặc cần chủ thể được nhắc đến. Ở đây, “you” chỉ những người làm loại công việc này, vì vậy câu nói cho biết những người lao động đó sẽ tiếp tục được nhà tuyển dụng tìm kiếm trong một thời gian. Cấu trúc là chủ ngữ + be + in demand. Chủ ngữ có thể là người lao động, kỹ năng, sản phẩm hoặc dịch vụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “được nhiều nhà tuyển dụng cần đến”: Cybersecurity specialists are ____ across many industries.

Xem đáp án

in demand

Number 2,

5:54

Số 2,

city employees,

5:55

nhân viên thành phố,

at least those of affluent towns.

5:56

ít nhất là những nhân viên ở các thị trấn giàu có.

You can actually make more than $143,000

5:58

Bạn thực sự có thể kiếm được hơn 143.000 đô la

without any education requirements

6:00

mà không cần bất kỳ yêu cầu học vấn nào

in some cities like Santa Monica.

6:02

ở một số thành phố như Santa Monica.

But we picked the silliest job in that particular city that pays six figures,

6:03

Nhưng chúng tôi đã chọn công việc ngớ ngẩn nhất ở thành phố cụ thể đó trả mức lương sáu con số,

farmers' market manager.

6:07

người quản lý chợ nông sản.

In fact,

6:09

Thực tế,

105 city of Santa Monica workers

6:09

105 nhân viên thành phố Santa Monica

cleared over $300,000 in 2016

6:11

đã thu về hơn 300.000 đô la vào năm 2016

to the horror of watchdog blog Transparent California. Cụm từ

6:14

trước sự kinh hoàng của blog giám sát Transparent California.

Cụm từ

to the horror of: khiến…vô cùng kinh hoàng hoặc bất bình

To the horror of a person or group có nghĩa là một sự việc khiến người hoặc nhóm đó vô cùng sốc, bất bình hoặc lo ngại. Ở đây, cụm từ thể hiện rằng Transparent California phản ứng rất tiêu cực trước mức thu nhập cao của các nhân viên; horror được dùng theo nghĩa bóng và không nhất thiết là nỗi sợ trước nguy hiểm thể chất. Cấu trúc to the horror of + người hoặc nhóm có chức năng thiết lập góc nhìn. Nó cho người đọc biết phản ứng mạnh của ai sẽ chi phối cách hiểu thông tin đứng trước hoặc sau cụm từ này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thể hiện phản ứng tiêu cực mạnh của cư dân: The council approved the demolition, ____ local residents.

Xem đáp án

to the horror of

The city's global cash and resulting steady stream of tourists Thành ngữ

6:17

Tiền mặt toàn cầu của thành phố và lượng khách du lịch ổn định tạo ra

produce high occupancy taxes, Văn hóa

6:20

tạo ra thuế lưu trú cao,

that is the city's share of hotel bills,

6:22

đó là phần chiết khấu của thành phố từ hóa đơn khách sạn,

and parking taxes filling city coffers Cách dùng từ

6:24

và thuế bãi đậu xe lấp đầy kho bạc thành phố

and boosting salaries for all jobs.

6:26

và thúc đẩy tăng lương cho mọi công việc.

Thành ngữ

steady stream of tourists: dòng khách du lịch đều đặn

A steady stream of tourists có nghĩa là khách du lịch tiếp tục đến trong một khoảng thời gian theo một dòng đều đặn và liên tục. Stream là phép ẩn dụ: mọi người được hình dung như đang chảy thành dòng nước, thay vì đến một lần dưới dạng một nhóm riêng lẻ. Steady nhấn mạnh tính liên tục và sự ổn định tương đối, chứ không phải số lượng hoàn toàn giống nhau ở mọi thời điểm. Mẫu có thể áp dụng rộng rãi a steady stream of + danh từ thường mô tả những thứ liên tục xuất hiện, chẳng hạn như khách ghé thăm, yêu cầu, tin nhắn hoặc thu nhập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài học chỉ một dòng đều đặn và liên tục: The bakery had a ____ customers throughout the morning.

Xem đáp án

steady stream of

Văn hóa

high occupancy taxes trên hóa đơn khách sạn

Ở đây, occupancy taxes là các khoản thuế thành phố thu khi khách trả tiền cho chỗ ở ngắn hạn, chẳng hạn như phòng khách sạn. Trong ngữ cảnh này, high cho biết nguồn thu thuế lớn hoặc mức thuế cao; occupancy chỉ thời gian lưu trú bị đánh thuế, chứ không phải tỷ lệ phòng đã có khách. Phần giải thích tiếp theo, tức phần thành phố nhận được từ hóa đơn khách sạn, cho thấy khoản thuế này là một nguồn thu của thành phố. Điều đó không có nghĩa là mọi nơi đều dùng cùng một tên gọi hoặc hệ thống thuế.

Luyện tập

Một du khách thấy occupancy taxes trên hóa đơn khách sạn. Đó là gì?

  1. Tiền được trả trực tiếp cho khách lưu trú tại khách sạn
  2. Tỷ lệ phòng khách sạn hiện đang có khách
  3. Khoản thuế của chính quyền đối với chỗ ở ngắn hạn
Xem đáp án

Khoản thuế của chính quyền đối với chỗ ở ngắn hạn

Cách dùng từ

city coffers với nghĩa quỹ công của thành phố

City coffers là cách nói ẩn dụ để chỉ kho bạc hoặc nguồn quỹ công mà chính quyền thành phố có thể sử dụng. Hình ảnh này bắt nguồn từ coffer, một chiếc hòm dùng để cất tiền, nhưng cụm từ số nhiều thường chỉ tình hình tài chính chứ không phải những chiếc hòm thật. Trong filling city coffers, người nói muốn nói rằng nguồn thu thuế làm tăng số tiền thành phố có thể sử dụng. Điều đó không có nghĩa là số tiền ấy trở thành thu nhập cá nhân của các quan chức thành phố.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ẩn dụ gồm hai từ, trong đó từ thứ hai có nghĩa đen là những chiếc hòm đựng tiền: Parking fees add money to the ____.

Xem đáp án

city coffers

The grunt is a dull bureaucratic job

6:28

Sự vất vả là một công việc quan liêu nhàm chán

and perhaps your nagging conscience

6:30

và có lẽ là lương tâm cắn rứt của bạn

if you happen to be the assistant city librarian Ngữ pháp

6:32

nếu bạn tình cờ là thủ thư trợ lý thành phố

bringing home $220,000

6:34

mang về nhà 220.000 đô la

or occupying another overpaid post.

6:35

hoặc chiếm giữ một chức vụ được trả lương quá cao khác.

Ngữ pháp

if you happen to be: điều kiện được trình bày như sự tình cờ

Trong câu này, if you happen to be có nghĩa là “nếu tình cờ bạn là” hoặc “nếu hóa ra bạn ở trong trạng thái đó”. Happen đi với động từ nguyên mẫu có to, còn be giới thiệu danh tính hoặc trạng thái. Cụm này trình bày điều kiện như một khả năng phát sinh bên lề, vì vậy nghe bớt trực tiếp hơn if you are. Ở đây, vẻ tùy ý đó mang tính mỉa mai: người nói đang cố ý nhắm vào một người có chức vụ lương cao để phê phán, chứ không mô tả một cuộc gặp tình cờ thực sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ khiến điều kiện nghe như một khả năng bên lề thay vì được hỏi trực tiếp: If you ____ free after lunch, could you look over this report?

Xem đáp án

happen to be

The grat is,

6:38

Phần thưởng là,

well,

6:39

chà,

you're overpaid

6:39

bạn được trả lương cao

and you're in sunny Santa Monica

6:40

và bạn đang ở Santa Monica đầy nắng

or another rich city living large. Thành ngữ

6:41

hoặc một thành phố giàu có khác đang sống xa hoa.

Thành ngữ

living large: tận hưởng lối sống đắt đỏ và xa hoa

Trong câu này, living large có nghĩa là tận hưởng lối sống giàu có và xa hoa, với môi trường tiện nghi cùng cách tiêu tiền dễ thấy. Large không mô tả kích thước vật lý; living large là một thành ngữ thân mật cố định. Vì câu còn dùng từ overpaid và nhắc đến một thành phố giàu có, cụm này mang ý phê phán hài hước chứ không chỉ đơn thuần ngưỡng mộ. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể mang giọng ăn mừng hoặc ghen tị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ tiếng Anh thân mật gồm hai từ có nghĩa là “tận hưởng lối sống đắt đỏ và xa hoa”: After his first album became a hit, he started ____.

Xem đáp án

living large

Number 1,

6:44

Số 1,

firefighter.

6:44

lính cứu hỏa.

Hmm,

6:45

Hmm,

running into burning buildings

6:46

chạy vào các tòa nhà đang cháy

and maintaining the fitness level to regularly charge flights of stairs.

6:47

và duy trì mức độ thể lực để thường xuyên leo cầu thang.

Maybe not?

6:50

Có lẽ không?

Think again. Ý định

6:51

Hãy nghĩ lại.

It has its advantages.

6:52

Nó có những lợi thế của nó.

Ý định

Think again: thách thức kết luận ban đầu

“Think again” cho người nghe biết rằng kết luận đầu tiên của họ có lẽ không đúng và yêu cầu họ xem xét lại. Cụm này không chỉ có nghĩa là “dành thêm thời gian để suy nghĩ”. Trong đoạn này, nó tạo ra một sự đảo chiều: sau “Maybe not?”, người nói báo hiệu rằng thông tin mới sắp được đưa ra để cho thấy một số lợi thế. Cách triển khai này thường gặp trong quảng cáo, tranh luận và phần giải thích.

Luyện tập

Trong “Maybe this job has no benefits. Think again. It pays very well,”, “Think again” có chức năng gì?

  1. Người nói bác bỏ kết luận đầu tiên và yêu cầu người nghe xem xét lại.
  2. Người nói đồng ý rằng kết luận đầu tiên có lẽ đúng.
  3. Người nói xin thêm thời gian để đưa ra quyết định cá nhân.
Xem đáp án

Người nói bác bỏ kết luận đầu tiên và yêu cầu người nghe xem xét lại.

Salary varies by city and position,

6:53

Mức lương thay đổi tùy theo thành phố và vị trí,

but in major cities like New York and LA,

6:55

nhưng ở các thành phố lớn như New York và LA,

you'll clear six figures.

6:57

bạn sẽ nhận được sáu con số.

You'll make at least $121,000 from day Cụm từ

6:58

Bạn sẽ kiếm được ít nhất 121.000 đô la từ ngày

one in Los Angeles,

7:01

đầu tiên ở Los Angeles,

Cụm từ

from day one: ngay từ lúc bắt đầu

“From day one” có nghĩa là bắt đầu ngay từ lúc đầu tiên và tiếp tục từ thời điểm đó. Cụm này nhấn mạnh rằng không có khoảng thời gian chờ trước khi điều gì đó trở thành sự thật hoặc bắt đầu có hiệu lực. Ở đây, cụm này cho biết mức lương được nêu áp dụng ngay khi công việc bắt đầu, chứ không phải sau khi đào tạo, thử việc hoặc thăng chức. “Day one” có thể mang nghĩa hình tượng: nó có thể chỉ lúc bắt đầu một công việc, dự án hoặc mối quan hệ, không nhất thiết là một ngày cụ thể trên lịch.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, có chứa “day” và mang nghĩa “ngay từ lúc đầu tiên”: For every new employee, the mentoring program is available ____.

Xem đáp án

from day one

but in New York you'll have to work for five years

7:02

nhưng ở New York, bạn sẽ phải làm việc trong năm năm

to get to $110,000 as a low-level firefighter.

7:03

để đạt mức 110.000 đô la cho vị trí lính cứu hỏa cấp thấp.

But then you get promoted on your way to chief Cụm từ

7:06

Nhưng sau đó bạn được thăng chức trên con đường trở thành đội trưởng

and earn more at each level,

7:08

và kiếm được nhiều hơn ở mỗi cấp độ,

over $300,000 in some fire departments.

7:09

hơn 300.000 đô la ở một số sở cứu hỏa.

Cụm từ

on your way to chief: tiến tới một chức vụ

On your way to chief trình bày chief như điểm đến trên con đường sự nghiệp: những người lính cứu hỏa đang tiến qua các lần thăng chức để hướng đến vị trí lãnh đạo đó. Cụm từ diễn tả sự tiến triển chứ không phải kết quả đã hoàn thành. Cụm này có thể được dùng theo nghĩa bóng với cấu trúc be on your way to + mục tiêu, chức vụ hoặc kết quả. Ở đây chief là danh từ chỉ chức vụ, không phải tính từ mang nghĩa “chính”, và cách nói này cũng không đảm bảo rằng người đó cuối cùng sẽ trở thành chief.

Luyện tập

Dùng cấu trúc mục tiêu với đại từ chỉ Lena để hoàn thành câu: After earning two promotions, Lena is ____ becoming chief.

Xem đáp án

on her way to

The grunt is you're working in fire,

7:12

Công việc vất vả là bạn làm việc trong hỏa hoạn,

putting yourself in danger, Cụm từ

7:14

đặt bản thân vào nguy hiểm,

Cụm từ

putting yourself in danger: khiến bản thân đối mặt với rủi ro

Putting yourself in danger có nghĩa là hành động của chính bạn khiến bạn bước vào hoặc tiếp tục ở trong tình huống có thể làm bạn bị tổn hại. Trong câu này, putting song song với working và bổ sung rủi ro đi kèm khi làm công việc cứu hỏa. Cấu trúc có thể tái sử dụng là put + đại từ phản thân + in danger. Đại từ phản thân phải quay lại chỉ chủ ngữ: I put myself in danger, she puts herself in danger và they put themselves in danger.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng cụm từ mục tiêu và đại từ phản thân phù hợp với you: If you climb without a safety line, you are ____.

Xem đáp án

putting yourself in danger

worrying about your coworkers,

7:15

lo lắng cho đồng nghiệp của mình,

dealing with deeply distressed people Cụm từ

7:16

đối phó với những người đang vô cùng đau khổ

who are watching their homes and offices burning,

7:17

những người đang chứng kiến nhà cửa và văn phòng của họ bốc cháy,

Cụm từ

dealing with deeply distressed people: làm việc với những người vô cùng đau khổ

Ở đây, dealing with deeply distressed people có nghĩa là tiếp xúc với những người này và xử lý các nhu cầu, câu hỏi cùng phản ứng trước mắt của họ. Cụm này không có nghĩa là làm ăn với họ. Deeply distressed diễn tả nỗi sợ hãi, cú sốc hoặc đau khổ tinh thần rất mạnh. Deeply khiến distressed mạnh hơn nhiều so với sự lo lắng hay căng thẳng thông thường, phù hợp với người đang đối mặt với một biến cố nghiêm trọng.

Luyện tập

Một chuyên viên tư vấn khủng hoảng nói chuyện với những người gọi đang bị sốc sau thảm họa. Câu nào mô tả công việc chính xác nhất?

  1. The counselor deals in deeply distressed people.
  2. The counselor deals with mildly stressed people.
  3. The counselor deals with deeply distressed people.
Xem đáp án

The counselor deals with deeply distressed people.

and you're also a paramedic,

7:19

và bạn cũng là một nhân viên y tế,

meaning you have to see terrible injuries from violence

7:21

nghĩa là bạn phải chứng kiến những vết thương khủng khiếp do bạo lực

and witness other human loss.

7:23

và chứng kiến những mất mát về con người khác.

But you work days at a time Cụm từ

7:24

Nhưng bạn làm việc nhiều ngày liên tục

and then have chunks of time free, Cụm từ

7:26

và sau đó có một khoảng thời gian rảnh rỗi,

Cụm từ

days at a time: liên tục nhiều ngày mỗi đợt

Days at a time có nghĩa là mỗi đợt kéo dài liên tục trong nhiều ngày. Trong câu này, một đợt làm việc kéo dài nhiều ngày rồi được tiếp nối bằng một khoảng thời gian rảnh dài. Cấu trúc là số lượng hoặc khoảng thời gian + at a time. Nó chia một hoạt động thành các đợt hoặc khối thời gian, thường là một phần của lịch trình lặp lại. Nó không có nghĩa là “đúng giờ mỗi ngày” và cũng không nói rằng hoạt động chỉ xảy ra một lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “liên tục nhiều ngày trong mỗi đợt”: During migration season, the biologists live on the island for ____, then return to the mainland.

Xem đáp án

days at a time

Cụm từ

have chunks of time free: có những khoảng thời gian rảnh dài

Chunks of time là những khoảng thời gian tương đối dài và có thể tận dụng được. Một chunk chỉ mang tính ước lượng, không cho biết chính xác bao nhiêu giờ hay bao nhiêu ngày. Trong have chunks of time free, free cho biết những khoảng thời gian đó không có công việc hay hoạt động khác được lên lịch. Câu này đối lập nhiều ngày làm việc bận rộn liên tiếp với những khoảng trống dài hơn sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là một vài khoảng thời gian dài chưa có lịch: After three busy days, I ____ on Thursday and Friday.

Xem đáp án

have chunks of time free

so you can travel and buy toys

7:27

để bạn có thể đi du lịch và mua đồ chơi

with your six figures you're earning,

7:28

với số tiền sáu con số bạn kiếm được,

with solid job security.

7:30

với sự an toàn công việc vững chắc.

And you get to contribute to your community Cụm từ

7:31

Và bạn có thể đóng góp cho cộng đồng của mình

and truly help people every time you go to work.

7:33

và thực sự giúp đỡ mọi người mỗi khi bạn đi làm.

Cụm từ

contribute to your community: đóng góp cho cộng đồng của bạn

To contribute to your community nghĩa là làm điều gì đó giúp ích cho những người hoặc nơi chốn xung quanh bạn. Sự đóng góp có thể là công việc, thời gian, kỹ năng, ý tưởng, tiền bạc hoặc hình thức hỗ trợ khác. Ở đây, cụm từ này mô tả giá trị phục vụ cộng đồng của công việc: giúp đỡ mọi người trong lúc làm việc mang lại lợi ích cho cộng đồng. Cấu trúc contribute to + nhóm, mục tiêu hoặc dự án tập trung vào kết quả tích cực, không chỉ vào việc cho tiền.

Luyện tập

Câu nào cho thấy đúng rằng contribute to a community có thể là đóng góp thời gian và kỹ năng, chứ không chỉ tiền bạc?

  1. By coaching the youth team, Maya contributes to her community.
  2. By coaching the youth team, Maya contributes her community.
  3. Maya can contribute to her community only by donating money.
Xem đáp án

By coaching the youth team, Maya contributes to her community.

So,

7:35

Vậy,

which of these high-paying jobs took you most by surprise? Cụm từ

7:35

công việc lương cao nào trong số này làm bạn ngạc nhiên nhất?

Cụm từ

took you most by surprise: điều khiến bạn bất ngờ nhất

Take someone by surprise là một cụm cố định, có nghĩa là điều gì đó xảy ra ngoài dự đoán và khiến một người ngạc nhiên. By là một phần của cụm này; nó không diễn tả sự di chuyển hay điểm đến thực tế. Trong took you most by surprise, most so sánh tất cả các công việc lương cao và hỏi công việc nào tạo ra sự ngạc nhiên lớn nhất. Which of these high-paying jobs là chủ ngữ của câu hỏi, vì vậy took là động từ ở thì quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cách dùng take someone by surprise ở thì quá khứ và đặt most vào vị trí tự nhiên: Of all the results, which one ____?

Xem đáp án

took you most by surprise

Would you consider working any of these jobs?

7:38

Bạn có cân nhắc làm bất kỳ công việc nào trong số này không?

Let us know in the comments.

7:40

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận.

Be sure to check out our other video,

7:41

Hãy chắc chắn kiểm tra video khác của chúng tôi,

Top 10 Tallest Buildings in the World.

7:42

Top 10 tòa nhà cao nhất thế giới.

Thanks for watching

7:44

Cảm ơn vì đã xem

and as always,

7:45

và như thường lệ,

don't forget to like,

7:46

đừng quên thích,

share,

7:46

chia sẻ,

and subscribe.

7:46

và đăng ký.

See you next time.

7:47

Hẹn gặp lại lần sau.