Cách để không lúc nào cũng tức giận: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu video: cơn giận bắt nguồn từ lạc quan cố chấp. Khi người khác, chuyến đi hay cuộc sống làm kỳ vọng thất bại, ta nổi giận; bình tĩnh đến từ việc chấp nhận thất vọng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “think of them as optimists.” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng think of A as B để phân loại người hay ý tưởng; as gán đặc điểm cho tân ngữ, không chỉ thời gian. 2. “the hell” — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: từ nhấn mạnh thân mật này khiến câu hỏi giận dữ, thiếu kiên nhẫn và có thể xúc phạm trong bối cảnh lịch sự. 3. “take on board” — Cụm động từ: chỉ việc nghiêm túc tiếp nhận ý tưởng, lời khuyên, phản hồi hay sự thật khó chịu vào suy nghĩ, không phải bước lên phương tiện.
Nội dung bài học
We certainly don't usually think of them as optimists. Ngữ pháp
0:04Chắc chắn chúng ta thường không coi họ là những người lạc quan.
think of A as B: xem A là B
Cấu trúc think of A as B có nghĩa là nhìn nhận hoặc định hình A trong suy nghĩ theo vai trò, nhóm hoặc đặc điểm B. Ở đây, them chỉ những người hay tức giận đã được nhắc đến trước đó, còn optimists là nhóm được dùng để gọi họ; câu phủ định cho biết mọi người thường không xếp họ vào nhóm người lạc quan. Giữ of trước tân ngữ và as trước nhãn hoặc đặc điểm: think of + A + as + B. Cách nói này diễn tả một góc nhìn hoặc sự đánh giá trong suy nghĩ, có thể khác với bản chất thật sự của A.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc think of A as B: “At work, we ____ Maya ____ the person who keeps the team calm.”
Xem đáp án
think of · as
Ẩn dụ beneath that gruff surface
Trong beneath that gruff surface, beneath và surface được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Surface là thái độ mà một người thể hiện ra bên ngoài, còn gruff có nghĩa là thô ráp, cộc lốc hoặc nghe có vẻ không thân thiện. Beneath chỉ một phẩm chất bên trong khó nhìn thấy hơn. Cụm từ này tạo ra sự tương phản: những người này có vẻ cộc cằn, nhưng bên trong họ thật sự lạc quan. Nói rộng hơn, beneath + một lớp bên ngoài có thể dẫn người đọc từ ấn tượng nhìn thấy được đến một cảm xúc, động cơ hoặc nét tính cách ẩn giấu.
Luyện tập
Trong “Beneath that gruff surface, he cares deeply about others,” cụm beneath that gruff surface gợi ra điều gì?
- Thái độ cộc cằn bên ngoài của anh ấy che giấu một nội tâm biết quan tâm.
- Anh ấy đang đứng dưới một bề mặt vật lý thô ráp.
- Giọng anh ấy trở nên to hơn mỗi khi giúp người khác.
Xem đáp án
Thái độ cộc cằn bên ngoài của anh ấy che giấu một nội tâm biết quan tâm.
much to their cost: một hậu quả gây tổn hại
Much to their cost có nghĩa là kết quả khiến họ chịu tổn hại hoặc bất lợi nghiêm trọng. Cost ở đây mang nghĩa bóng: nó nói đến sự thất vọng khi những kỳ vọng lạc quan của họ không thành hiện thực, chứ không phải một mức giá bằng tiền. Cấu trúc much to + từ sở hữu + cost thêm một nhận xét đánh giá về hậu quả đối với một người. Đây là cách ngắn gọn để nói rằng một sự thật, lựa chọn hoặc kỳ vọng cuối cùng gây hại cho người đó.
Luyện tập
Điền cụm trang trọng bắt đầu bằng much và có nghĩa là họ đã chịu tổn hại nghiêm trọng: The hikers ignored the weather warning, ____.
Xem đáp án
much to their cost
He's been married to his wife Jane for 15 years. Ngữ pháp
0:18Anh ấy đã kết hôn với người vợ Jane được 15 năm.
He's been married to ... for 15 years: một trạng thái vẫn tiếp diễn
He's been là dạng rút gọn của he has been. Has been married mô tả một trạng thái bắt đầu trong quá khứ và hiện vẫn còn đúng; for 15 years cho biết trạng thái đó đã kéo dài bao lâu tính đến hiện tại. Cấu trúc diễn tả quan hệ là be married to someone, vì vậy to đứng trước người phối ngẫu. Câu này mô tả tình trạng hôn nhân vẫn đang tiếp diễn, chứ không chỉ nói đến sự kiện đám cưới trong quá khứ.
Luyện tập
Điền dạng hiện tại hoàn thành của be married và giới từ đúng: Lena ____ Omar for eight years, and they are still together.
Xem đáp án
has been married to
He's often told her not to interrupt him when he's reading the newspaper. Ngữ pháp
0:21Anh ấy thường bảo cô ấy đừng làm phiền khi anh ấy đang đọc báo.
tell someone not to do something: bảo ai đó đừng làm gì
Cấu trúc tell + người + not to + động từ nguyên mẫu dùng để thuật lại một chỉ dẫn phủ định. Người đứng sau tell là người nhận chỉ dẫn, còn not to + động từ nêu hành động mà người đó cần tránh. Trong câu này, her là người nhận và interrupt him là hành động cô ấy được yêu cầu không làm. Phủ định thuộc về cụm động từ nguyên mẫu, nên câu này cho biết anh ấy thực sự đã đưa ra chỉ dẫn: “Do not interrupt me.” Trong He's often told, He's có nghĩa là He has, còn often cho thấy anh ấy đã lặp lại chỉ dẫn này nhiều lần.
Luyện tập
Thuật lại chỉ dẫn sau bằng tell + người + not to + động từ: The librarian said, “Do not talk during the exam.” The librarian told us ____ during the exam.
Xem đáp án
not to talk
find + tân ngữ + tính từ để đưa ra đánh giá
Trong cấu trúc find + tân ngữ + tính từ, find có nghĩa là “coi là” hoặc “cảm nhận là”, không phải “tìm thấy”. Tân ngữ là this prohibition, còn annoying là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả đặc điểm mà cô ấy gán cho lệnh cấm. Annoying mô tả điều gây ra sự khó chịu. Lệnh cấm là thứ gây khó chịu; cô ấy là người cảm thấy annoyed. Cấu trúc này phù hợp để đưa ra đánh giá ngắn gọn như find a task difficult hoặc find a movie boring.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là Leo cho rằng các hướng dẫn rất khó?
- Leo finds the instructions difficult.
- Leo is found the instructions difficult.
- Leo finds the difficult instructions.
Xem đáp án
Leo finds the instructions difficult.
when he'll get around to cooking dinner. Cụm động từ
0:32khi nào anh ấy mới sắp xếp thời gian để nấu bữa tối.
quite frankly: báo hiệu sự thẳng thắn
Quite frankly là trạng ngữ cho cả câu, dùng để nhận xét cách người nói đang diễn đạt. Ở đây, nó có nghĩa là “nói rất thẳng” và báo hiệu rằng câu hỏi được đặt ra mà không làm nhẹ đi hay né tránh vấn đề. Cụm này thường đánh dấu sự chuyển sang giọng mạnh hơn và công khai mang tính phê bình. Nó không chỉ nói rằng thông tin là thật mà còn thể hiện cách nói và thái độ của người nói.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng này có phù hợp không: Bạn đang nhẹ nhàng góp ý về một lỗi nhỏ cho bạn học mới quen và nói: “Quite frankly, your work is careless.”
- Đúng ngữ pháp nhưng gay gắt một cách không cần thiết
- Phù hợp và tế nhị
Xem đáp án
Đúng ngữ pháp nhưng gay gắt một cách không cần thiết
get around to cooking dinner: cuối cùng làm việc đã trì hoãn
Get around to doing something có nghĩa là cuối cùng cũng tìm được thời gian hoặc động lực để làm một việc đã bị trì hoãn. Trong câu hỏi này, when he'll get around to cooking dinner thể hiện sự mất kiên nhẫn: việc nấu bữa tối đã bị chậm trễ chứ không đơn thuần là đang được lên lịch. Ở đây to là giới từ, vì vậy theo sau nó là danh từ hoặc dạng -ing: get around to dinner hoặc get around to cooking. Với nghĩa này, không dùng dạng nguyên mẫu get around to cook.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “cuối cùng cũng tìm được thời gian sau khi trì hoãn”: After months of putting it off, I ____ organizing my room.
Xem đáp án
got around to
because he is, deep inside, so hopeful: cơn giận từ niềm hy vọng bị thất vọng
Now báo hiệu sự chuyển hướng sang phần giải thích. Câu trước tiên trình bày cơn giận có thể nhìn thấy—Fred đang hét lên—rồi because đưa ra một nguyên nhân bất ngờ: bên dưới cơn giận ấy, anh vẫn hy vọng và mong mọi việc phải tốt đẹp hơn. deep inside là phần chen vào để nói về thái độ sâu bên trong Fred, còn so nhấn mạnh hopeful. Ở đây, hopeful không có nghĩa là anh đang vui vẻ. Câu này diễn giải lại cơn giận như kết quả của niềm hy vọng bị thất vọng, qua đó đảo ngược cách hiểu ban đầu của người nghe.
Luyện tập
Câu này đưa ra lập luận gì về việc Fred hét lên?
- Anh hét lên vì sâu bên trong vẫn hy vọng mọi việc phải tốt đẹp hơn.
- Việc anh hét lên có nghĩa là anh cảm thấy vui vẻ và thư giãn.
- Việc anh hét lên chứng minh rằng anh không còn kỳ vọng gì nữa.
Xem đáp án
Anh hét lên vì sâu bên trong vẫn hy vọng mọi việc phải tốt đẹp hơn.
the hell dùng để tăng cường cảm xúc trong Where the hell...?
Trong câu hỏi trực tiếp, the hell có thể đứng sau một từ để hỏi như where nhằm thêm cảm xúc mạnh. Ở đây, Where the hell...? vẫn hỏi những chiếc chìa khóa bị mất đang ở đâu, nhưng đồng thời thể hiện sự tức giận, không thể tin nổi hoặc mất kiên nhẫn. Trong cách dùng này, hell không chỉ một địa điểm theo nghĩa đen. Cụm từ tăng cường thái độ của người nói mà không thay đổi thông tin cơ bản được hỏi.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng này có phù hợp không: Trong email trang trọng gửi giáo viên, một học sinh viết: "Where the hell is my grade?"
- Không phù hợp
- Phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
arrive at the airport: đến sân bay
Trong arrives at the airport, at giới thiệu the airport như một điểm đến hoặc địa điểm cụ thể. Cụm từ này cho biết Fred đến địa điểm đó. Arrive thường cần một giới từ trước điểm đến, vì vậy arrive the airport không phải là tiếng Anh chuẩn. Việc chọn giới từ phụ thuộc vào loại địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng arrive và giới từ thích hợp: We should ____ the museum before noon.
Xem đáp án
arrive at
is delayed by 4 hours: bị trễ 4 giờ
Is delayed là dạng bị động được tạo bởi be + delayed. Cấu trúc này mô tả chuyến bay muộn hơn giờ dự kiến mà không nêu ai hoặc điều gì đã gây ra sự chậm trễ. Ở đây, by 4 hours cho biết mức thay đổi so với lịch trình. Chuyến bay chậm bốn giờ so với kế hoạch; by không có nghĩa là “trước bốn giờ” và cũng không giới thiệu tác nhân thực hiện hành động.
Luyện tập
Tàu chậm 30 phút so với lịch trình. Hoàn thành câu: It is delayed ____ 30 minutes.
Xem đáp án
by
especially as he's one of the airline's premium passengers. Ngữ pháp
1:06đặc biệt khi anh ấy là một trong những hành khách cao cấp của hãng hàng không.
especially as: nhấn mạnh một lý do
Trong câu này, especially as có nghĩa là “nhất là vì”. Mệnh đề với as đưa ra một lý do khiến nhận định trước đó của người nói, It’s an outrage, trở nên có cơ sở hơn nữa. Ở đây, as biểu thị nguyên nhân. Nó không có nghĩa là “trong khi” hay “với tư cách là”; cần liên hệ địa vị hành khách cao cấp của anh ấy với mức độ gay gắt của lời phàn nàn.
Luyện tập
Trong “The rule seems unfair, especially as nobody explained it,” especially as thể hiện mối quan hệ nào?
- Một vai trò mà ai đó đảm nhiệm
- Một thời điểm mà quy tắc được áp dụng
- Một lý do củng cố nhận định
Xem đáp án
Một lý do củng cố nhận định
He goes up to a young woman at the check-in desk Cụm động từ
1:10Anh ấy bước đến chỗ một người phụ nữ trẻ ở quầy làm thủ tục
and tells her exactly what he thinks. Ý định
1:12và nói thẳng cho cô ấy biết chính xác những gì anh ấy nghĩ.
goes up to: tiến lại gần một người
Go up to someone có nghĩa là tiến lại gần người đó, thường là để nói chuyện hoặc tương tác. Ở đây, anh ấy tiến đến gần người phụ nữ tại quầy làm thủ tục rồi nói cho cô ấy biết mình nghĩ gì. Trong cấu trúc này, up không diễn tả chuyển động hướng lên. Cấu trúc đầy đủ là go up to + người/địa điểm: to ở cuối giới thiệu người hoặc nơi được tiến lại gần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go up to: At the club meeting, Leo saw a new member standing alone, so he ____ her and said hello.
Xem đáp án
went up to
tell someone exactly what you think: nói thẳng điều mình nghĩ
Ở đây, tells her exactly what he thinks có nghĩa là anh ấy công khai nói ra ý kiến của mình mà không làm nhẹ đi. Vì anh ấy đang tức giận, ý kiến không được trích dẫn cụ thể là lời chỉ trích hoặc phàn nàn, chứ không phải một suy nghĩ trung lập. Cấu trúc tell + người + mệnh đề what có nghĩa là “nói cho người đó nội dung ý kiến của mình”. Exactly thêm sắc thái không giữ lại điều gì, nên cách nói trong ngữ cảnh này nghe thẳng thừng và mang tính đối đầu.
Luyện tập
Một hành khách tức giận vì nhiều lần bị hoãn chuyến và tells the agent exactly what he thinks. Cụm này hàm ý mạnh nhất điều gì ở đây?
- Anh ấy công khai đưa ra lời chỉ trích thẳng thừng với nhân viên.
- Anh ấy yêu cầu nhân viên giải thích ý kiến của một người khác.
- Anh ấy chỉ im lặng suy nghĩ về vấn đề mà không nói ra.
Xem đáp án
Anh ấy công khai đưa ra lời chỉ trích thẳng thừng với nhân viên.
he stubbornly and devotedly maintains a faith in a world in which his partner understands him, Ngữ pháp
1:25anh ấy vẫn bướng bỉnh và tận tụy giữ vững niềm tin vào một thế giới nơi người bạn đời thấu hiểu mình,
Despite all the evidence: despite + cụm danh từ
Despite all the evidence đánh dấu quan hệ nhượng bộ: cụm này đưa ra một sự thật mà thông thường sẽ khiến kết quả phía sau khó xảy ra. Bằng chứng đi ngược lại niềm tin của Fred, nhưng anh vẫn giữ niềm tin đó, nên câu tạo ra sự tương phản mạnh. Ở đây, despite được theo sau bởi cụm danh từ all the evidence. Trước một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ, hãy dùng although hoặc even though: although all the evidence points the other way.
Luyện tập
Dùng từ mục tiêu trong ví dụ để hoàn thành câu: ____ all the warning signs, the hikers continued up the trail.
Xem đáp án
Despite
a world in which...: mệnh đề quan hệ có giới từ đặt trước
Trong cụm a world in which..., which quay lại chỉ a world. Giới từ in đứng trước which, vì vậy in which có nghĩa là “bên trong tình huống hoặc thực tại tưởng tượng đó”. Cụm này dẫn vào mệnh đề his partner understands him và cho biết điều gì đúng trong thế giới ấy. Đây là mệnh đề quan hệ có giới từ đặt trước: danh từ + giới từ + which + mệnh đề. Nó không phải câu hỏi. Có thể dùng cấu trúc này để mô tả điều xảy ra bên trong một địa điểm, tình huống, hệ thống hoặc giai đoạn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm quan hệ trang trọng có giới từ đặt trước, mang nghĩa “bên trong xã hội đó”: She dreams of a society ____ everyone is treated fairly.
Xem đáp án
in which
go astray: bị thất lạc hoặc đi lệch hướng đúng
Ở đây, go astray có nghĩa là những món đồ gia dụng nhỏ bị đặt nhầm chỗ hoặc không thể tìm thấy ở nơi chúng phải ở. Những đồ vật này không thực sự tự bước đi. Trong cấu trúc này, go có nghĩa là “rơi vào một trạng thái”, chứ không phải chuyển động cơ thể. Astray có nghĩa là “rời khỏi đúng vị trí, con đường hoặc hướng đi”, vì vậy cụm này cũng có thể mô tả thông tin, kế hoạch hoặc một người đi lệch khỏi điều đúng đắn hay dự định ban đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go astray: Several invitations have ____ in the mail.
Xem đáp án
gone astray
airline schedules are more than a fiction. Thành ngữ
1:33lịch trình của các hãng hàng không không chỉ là hư cấu.
Ẩn dụ mỉa mai ‘more than a fiction’
Ở đây, fiction là một ẩn dụ mỉa mai dành cho lịch trình có vẻ không ăn khớp với những gì thực sự xảy ra. Từ này không nói đến tiểu thuyết hay một thể loại văn học khác. More than có nghĩa là “không chỉ”. Qua cách nói phóng đại này, người nói ngụ ý rằng ngay cả việc gọi các lịch bay là fiction cũng chưa đủ mạnh: khoảng cách giữa lời hứa đã công bố và giờ khởi hành thực tế gây thất vọng đặc biệt. Đây là nhận xét về độ đáng tin cậy, không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng mọi thời gian đều được bịa ra.
Luyện tập
Trong “Airline schedules are more than a fiction”, phép so sánh với fiction gợi ra điều gì?
- Lịch bay là một loại tiểu thuyết.
- Lịch bay có vẻ không ăn khớp với thực tế, và ngay cả fiction cũng là một nhãn quá nhẹ.
- Lịch bay chính xác hơn các câu chuyện hư cấu.
- Mọi thời gian được liệt kê đều bị cố ý bịa ra.
Xem đáp án
Lịch bay có vẻ không ăn khớp với thực tế, và ngay cả fiction cũng là một nhãn quá nhẹ.
has not dampened the intensity of his crazed hopes. Thành ngữ
1:38đã không làm giảm bớt cường độ những hy vọng điên cuồng của anh ấy.
Cách ‘stretching back many decades’ bổ nghĩa cho experience
Stretching back many decades là một cụm hiện tại phân từ (-ing) được đặt sau all his experience. Chủ thể được hiểu ngầm của cụm này là experience: kinh nghiệm đó kéo dài xa về quá khứ. Cụm từ bổ sung thông tin thời gian làm nền mà không tạo thêm một mệnh đề hoàn chỉnh. Back hướng về một thời điểm trước đó, không chỉ chuyển động lùi trong không gian. Dạng đầy đủ sẽ là which stretches back many decades.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của stretch back: Her research experience, ____ twenty years, helps her evaluate new evidence.
Xem đáp án
stretching back
dampened the intensity of his crazed hopes: nghĩa bóng của dampen
Ở đây, dampened có nghĩa là làm giảm hoặc làm cho bớt mạnh. Tân ngữ của nó là cụm từ trừu tượng the intensity of his crazed hopes, vì vậy động từ này được dùng theo nghĩa bóng, không phải nói đến việc làm ướt thứ gì. Vì động từ đứng sau has not, câu này nói rằng nhiều thập kỷ kinh nghiệm vẫn không thể làm suy yếu những hy vọng của ông ấy. Crazed phê phán mạnh mẽ những hy vọng đó là hoang tưởng hoặc phi lý; đây không phải là một chẩn đoán y khoa.
Luyện tập
dampened có nghĩa là gì trong câu “The criticism dampened his enthusiasm”?
- Làm cho sự nhiệt tình của anh ấy bị ướt
- Làm cho sự nhiệt tình của anh ấy trở nên phi lý
- Làm cho sự nhiệt tình của anh ấy giảm đi
Xem đáp án
Làm cho sự nhiệt tình của anh ấy giảm đi
Fred will never be able to remove the frustrations of his life,
1:45Fred sẽ không bao giờ có thể loại bỏ những nỗi bực dọc trong cuộc sống của mình,
learn to change what they mean to him. Ngữ pháp
1:53học cách thay đổi ý nghĩa của chúng đối với anh ấy.
if he were wise: điều kiện giả định về hiện tại
Mệnh đề if he were wise đặt ra một điều kiện giả định về hiện tại. Were không đặt sự khôn ngoan của ông ấy vào quá khứ; nó tạo khoảng cách với thực tế hiện tại và gợi ý rằng người nói nghi ngờ ông ấy có khôn ngoan vào lúc này hay không. Kết quả có thể xảy ra dùng could + động từ nguyên mẫu, như trong he could learn. Trong câu gốc, kết quả đứng trước mệnh đề if, nhưng quan hệ điều kiện-kết quả không thay đổi. Trong tiếng Anh chuẩn mực, were mang nghĩa phi thực này có thể dùng với mọi chủ ngữ.
Luyện tập
Câu nào trình bày rõ nhất sự khôn ngoan hiện tại của người đó là giả định hoặc đáng nghi trong tiếng Anh chuẩn mực?
- If he was wise yesterday, he noticed the danger.
- If he is wise, he will ask for advice.
- If he were wise, he would ask for advice.
Xem đáp án
If he were wise, he would ask for advice.
what they mean to him làm tân ngữ của change
Trong what they mean to him, what mở đầu một mệnh đề quan hệ tự do, còn gọi là mệnh đề quan hệ danh từ. What bao hàm ý “ý nghĩa hoặc tầm quan trọng mà” và nối ý đó với they mean to him. Toàn bộ mệnh đề nêu điều có thể được thay đổi, vì vậy nó làm tân ngữ của change. Ở đây, they chỉ những nỗi thất vọng trong cuộc sống. Mean to him có nghĩa là “có ý nghĩa đối với ông ấy”, chứ không phải “định làm điều gì đó với ông ấy”. Vì mệnh đề what được lồng trong một câu trần thuật, nó giữ trật tự câu trần thuật: what they mean, không phải what do they mean.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng một mệnh đề what được lồng làm tân ngữ của changed?
- The experience changed what success meant to Maya.
- The experience changed what meant success to Maya.
- The experience changed what did success mean to Maya.
Xem đáp án
The experience changed what success meant to Maya.
accept reality for the sadder thing it truly is: chấp nhận bản chất thật của thực tế
Cấu trúc accept X for the ... thing it is có nghĩa là nhận ra và chấp nhận X theo đúng bản chất thật của nó. Ở đây, reality là X, còn for the sadder thing it truly is trình bày thực tế như một điều thật sự đáng buồn hơn so với cách nhìn trước đó hoặc lạc quan hơn của người nói. For giới thiệu bản chất hoặc đặc điểm được thừa nhận; nó không diễn tả mục đích hay sự trao đổi. Đây là phiên bản mở rộng và có tính đánh giá của accept X for what it is. Cụm danh từ được chèn vào cho phép người nói trực tiếp gọi tên và đánh giá bản chất thật của X.
Luyện tập
Cụm từ có for trong câu này có nghĩa là gì? She finally accepted the plan for the risky compromise it was.
- Cô chấp nhận kế hoạch để đổi lấy một sự thỏa hiệp đầy rủi ro.
- Cô thừa nhận và chấp nhận rằng kế hoạch ấy thật sự là một sự thỏa hiệp đầy rủi ro.
- Cô chấp nhận kế hoạch để nó có thể trở nên đầy rủi ro.
Xem đáp án
Cô thừa nhận và chấp nhận rằng kế hoạch ấy thật sự là một sự thỏa hiệp đầy rủi ro.
He might take on board a series of dark truths about existence, Cụm động từ
2:01Anh ấy có thể tiếp nhận một loạt những sự thật đen tối về sự tồn tại,
take on board: nghiêm túc hiểu và chấp nhận một ý tưởng
Trong câu này, take on board có nghĩa là nghiêm túc hiểu và chấp nhận những sự thật u tối, để chúng trở thành một phần trong cách anh ấy suy nghĩ về sự tồn tại. Cụm từ này diễn tả việc tiếp nhận về mặt tinh thần, không phải hành động bước lên tàu thuyền hay máy bay. Tân ngữ là a series of dark truths. Danh từ có thể đứng sau toàn bộ cụm từ như trong câu này, hoặc đứng trước on board: take the advice on board. Đại từ thường đứng ở giữa: take it on board.
Luyện tập
Chọn phần hoàn thành phù hợp nhất khi người nói muốn diễn đạt “nghiêm túc hiểu và chấp nhận phản hồi như một điều cần cân nhắc”: I didn't like the feedback at first, but I decided to ___.
- take it on board
- hear about it
- agree with it
Xem đáp án
take it on board
that we're constantly losing things that matter to us,
2:09rằng chúng ta liên tục đánh mất những thứ quan trọng với mình,
that ..., that ..., and that ...: danh sách song song gồm các mệnh đề nội dung
Ba mệnh đề bắt đầu bằng that là các mệnh đề nội dung song song. Mỗi mệnh đề nêu một trong những sự thật u tối đã được giới thiệu trước đó, vì vậy cả ba đều gắn với a series of dark truths ở cùng một cấp độ ngữ pháp. Chúng không phải là mệnh đề quan hệ và không bổ nghĩa cho nhau. Việc lặp lại that đánh dấu từng mục mới, còn and trước mệnh đề cuối cùng khép lại danh sách. Khi đọc một câu dài, hãy dùng các từ that lặp lại và từ and cuối cùng làm dấu hiệu: mỗi lần hãy trở về cùng một cấp độ của danh sách thay vì coi các mệnh đề là cấu trúc lồng nhau.
Luyện tập
Hoàn thành danh sách song song bằng cách lặp lại từ nối mở đầu mỗi mệnh đề nội dung: She accepted three facts: ____ the plan would cost more, ____ the work would take longer, and ____ the launch would be delayed.
Xem đáp án
that · that · that
the odd + danh từ số ít: một hai trường hợp thỉnh thoảng xuất hiện
Trong the odd brief sunny patch, the odd có nghĩa là “thỉnh thoảng có” hoặc “một hai lần xuất hiện lâu lâu”. Cụm này giới hạn tần suất xuất hiện của sunny patch; nó không nói giai đoạn ấy kỳ lạ và cũng không đề cập đến số lẻ. Mẫu the odd + danh từ đếm được số ít trình bày một việc như hiếm và rải rác: the odd mistake, the odd day off. Ở đây, nó khiến những giai đoạn tốt đẹp có vẻ rất hiếm.
Luyện tập
the odd trong “I make the odd typo when I am tired” có nghĩa là gì?
- cứ cách một trường hợp lại có một trường hợp
- một trường hợp trông kỳ lạ
- một hai trường hợp thỉnh thoảng xuất hiện
Xem đáp án
một hai trường hợp thỉnh thoảng xuất hiện
sunny patch: một giai đoạn tốt đẹp ngắn ngủi
Sunny patch được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Sunny gợi sự vui vẻ hoặc mọi việc diễn ra thuận lợi, còn patch chỉ một quãng nhỏ và có giới hạn. Kết hợp lại, a brief sunny patch là một giai đoạn tốt đẹp ngắn ngủi trong cuộc sống, chứ không phải một nơi có ánh nắng. Hình ảnh này khiến cuộc sống giống như thời tiết hoặc địa hình luôn thay đổi. Với brief và the odd, những khoảng thời gian tốt đẹp ấy được thể hiện là hiếm hoi và tạm thời trước khi câu văn liệt kê các khó khăn.
Luyện tập
Trong “After a stressful month, Maya entered a sunny patch at work”, sunny patch có nghĩa là gì?
- sự bảo đảm thành công lâu dài
- một giai đoạn ngắn khi mọi việc diễn ra thuận lợi
- một chiếc bàn cạnh cửa sổ đầy nắng
Xem đáp án
một giai đoạn ngắn khi mọi việc diễn ra thuận lợi
if only he learned to stamp on all his hopes more effectively. Ghi chú
2:29giá như anh ấy học được cách dập tắt mọi hy vọng của mình một cách hiệu quả hơn.
get a lot less angry: sự thay đổi với dạng so sánh được nhấn mạnh
Get + tính từ diễn tả sự thay đổi trạng thái. Ở đây, get ... angry có nghĩa là “trở nên tức giận”, nên câu này nói về sự thay đổi của Fred chứ không chỉ mô tả tâm trạng hiện tại của anh ấy. Less angry là dạng so sánh, nghĩa là mức độ tức giận thấp hơn. A lot nhấn mạnh phép so sánh và cho thấy mức giảm lớn; nó không có nghĩa là “nhiều lần”. Mẫu có thể áp dụng là get + từ chỉ mức độ + tính từ so sánh, như get much better hoặc get a little less anxious.
Luyện tập
Câu nào diễn tả tự nhiên một thay đổi lớn theo hướng bình tĩnh hơn?
- After a month of practice, Leo got a lot less nervous before games.
- After a month of practice, Leo was get a lot less nervous before games.
- After a month of practice, Leo got very less nervous before games.
Xem đáp án
After a month of practice, Leo got a lot less nervous before games.
if only he learned: mong muốn mạnh mẽ về một điều kiện chưa được đáp ứng
If only mở đầu một điều kiện mà người nói rất mong là sự thật. Ở đây, người nói hình dung Fred học cách kìm nén hy vọng của mình nhưng trình bày điều kiện đó như một việc trái với thực tế hoặc chưa đạt được. Cụm này giàu cảm xúc hơn if trung tính và có thể thể hiện sự tiếc nuối, bực bội hoặc khao khát. Learned có dạng quá khứ, nhưng ở đây nó tạo khoảng cách với thực tế hiện tại chứ không chỉ đặt việc học vào quá khứ. Mẫu if only + quá khứ đơn thường diễn tả một mong muốn về tình huống hiện tại: If only I knew the answer.
Luyện tập
Câu nào diễn tả mong muốn mạnh mẽ rằng Nina có một thông tin mà hiện tại cô ấy không biết?
- Only if Nina knows the password can she log in.
- If Nina knows the password, she can log in.
- If only Nina knew the password.
Xem đáp án
If only Nina knew the password.
stamp on all his hopes: mạnh tay đè nén hy vọng
Ở đây, stamp on all his hopes là một phép ẩn dụ mang hình ảnh mạnh bạo. Cụm động từ stamp on thường diễn tả việc dùng chân đạp mạnh xuống, nhưng vì hopes là một tân ngữ trừu tượng nên cụm này có nghĩa là cố ý kìm nén hoặc phá hủy hy vọng. Cách nói này mạnh hơn việc chỉ đơn giản là mất hy vọng. Fred được hình dung như đang chủ động nghiền nát những kỳ vọng của chính mình, và sự cường điệu có chủ ý ấy tạo cho lời khuyên một sắc thái hài hước đen tối.
Luyện tập
Trong câu này, stamped on Maya's hopes có nghĩa là gì? "The coach stamped on Maya's hopes of joining the team."
- Huấn luyện viên đã giẫm lên một đồ vật thuộc về Maya.
- Huấn luyện viên âm thầm có cùng hy vọng với Maya.
- Huấn luyện viên đã mạnh tay làm cô ấy nản lòng hoặc phá hủy hy vọng của cô ấy.
Xem đáp án
Huấn luyện viên đã mạnh tay làm cô ấy nản lòng hoặc phá hủy hy vọng của cô ấy.
But our agitation isn't permanent or unbudgeable.
2:38Nhưng sự kích động của chúng ta không phải là vĩnh viễn hay không thể lay chuyển.
It's only the result of the sudden defeat of our expectations. Thành ngữ
2:41Đó chỉ là kết quả của sự thất bại bất ngờ của những kỳ vọng trong ta.
defeat of our expectations: kỳ vọng thua trước thực tế
Trong defeat of our expectations, expectations được nhân hóa như thể chúng có thể thua một trận chiến. Cụm này có nghĩa là thực tế đột ngột chứng minh kết quả được mong đợi là sai hoặc ngăn kết quả đó xảy ra. Cụm có of xác định thứ bị đánh bại là our expectations. Khi kết hợp với sudden, phép ẩn dụ biến sự không tương hợp giữa hy vọng và thực tế thành một cuộc va chạm mạnh.
Luyện tập
the sudden defeat of our expectations có nghĩa là gì trong trường hợp này?
- Chúng ta đột ngột tin chắc hơn rằng những kỳ vọng của mình là đúng.
- Thực tế đột ngột khiến kết quả được mong đợi không xảy ra.
- Những kỳ vọng đã giúp chúng ta thắng một cuộc thi thật.
Xem đáp án
Thực tế đột ngột khiến kết quả được mong đợi không xảy ra.
we need to get a lot less optimistic about how life might go. Ngữ pháp
2:48chúng ta cần bớt lạc quan hơn nhiều về cách mà cuộc sống có thể diễn ra.
grow reliably calmer: dần trở nên bình tĩnh hơn một cách ổn định
Ở đây, grow là động từ nối mang nghĩa “dần trở nên”, không phải “lớn lên về mặt thể chất”. Tính từ so sánh hơn calmer chỉ trạng thái ở mức độ cao hơn: grow calmer có nghĩa là trở nên bình tĩnh hơn theo thời gian. Reliably mô tả quy luật của sự thay đổi. Nó cho biết trạng thái bình tĩnh hơn xuất hiện một cách nhất quán và đáng tin cậy, chứ không có nghĩa là người đó trở nên cực kỳ bình tĩnh. Mẫu có thể áp dụng lại là grow + trạng từ tùy chọn + tính từ hoặc dạng so sánh hơn, như trong grow steadily stronger.
Luyện tập
Dùng grow, steadily và stronger để hoàn thành sự thay đổi dần dần: Over the season, the team began to ____.
Xem đáp án
grow steadily stronger
how life might go: trật tự từ trong mệnh đề wh lồng ghép
Trong how life might go, how mở đầu một mệnh đề wh lồng ghép có nghĩa là “cách cuộc sống có thể diễn tiến”. Ở đây, go có nghĩa là “tiến triển” hoặc “diễn ra”, không phải di chuyển đến nơi khác, còn might biểu thị một khả năng tương lai chưa chắc chắn. Toàn bộ mệnh đề là tân ngữ của giới từ about trong optimistic about. Vì được lồng vào một câu trần thuật lớn hơn, nó giữ trật tự của câu trần thuật: life might go. Chỉ dùng trật tự đưa trợ động từ lên trước trong câu hỏi trực tiếp: How might life go?
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề how lồng ghép sau about?
- We talked about how the project go might.
- We talked about how the project might go.
- We talked about how might the project go.
Xem đáp án
We talked about how the project might go.
Pessimism is the cure for anger như một kết luận mang tính châm ngôn
Câu này cô đọng lập luận trước đó thành một kết luận ngắn, giống như một luận đề. Cấu trúc liên kết X is the cure for Y khiến câu mang âm hưởng châm ngôn: pessimism được trình bày như câu trả lời cho anger. Ở đây, pessimism có nghĩa là hạ thấp kỳ vọng và chấp nhận rằng hiểu lầm, thất lạc và chậm trễ là những khả năng bình thường. Cure là một ẩn dụ y học chỉ cách giảm cơn giận, chứ không phải tuyên bố về phương pháp điều trị y tế; cách diễn đạt tuyệt đối làm phần kết có sức tác động mạnh.
Luyện tập
Pessimism is the cure for anger. có chức năng chính gì khi đứng ở cuối một lập luận?
- Đưa ra lời khuyên y tế theo nghĩa đen để điều trị cơn giận
- Giới thiệu một định nghĩa về pessimism không liên quan đến lập luận
- Cô đọng lập luận thành một luận đề đáng nhớ bằng ẩn dụ y học
Xem đáp án
Cô đọng lập luận thành một luận đề đáng nhớ bằng ẩn dụ y học