Mực qua mặt kẻ thù như thế nào - Carly Anne York: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích cách mực vừa săn mồi vừa tránh trở thành con mồi trong những môi trường biển trống trải, lần lượt trình bày khả năng cảm nhận nguy hiểm, ngụy trang, mồi nhử bằng mực, lực đẩy phản lực và hành vi thoát thân riêng của từng loài. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Ranging in size from this giant's impressive 14 m to the 2.5 cm of the southern pygmy squid, — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách dùng cụm phân từ đầu câu để nêu gọn hai đầu của một khoảng trước khi xác định nhóm đang được mô tả. Mẫu này có thể áp dụng khi so sánh kích thước, độ tuổi, giá cả hoặc những giới hạn đo lường khác trong văn bản cung cấp thông tin. 2. Not to be outfoxed, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết một câu chuyển ý mang tính nhân hóa, cho thấy mực không chịu để đối thủ đánh bại bằng mưu mẹo. Cách nói này biến hoạt động phòng vệ thành cuộc đấu trí và dẫn tự nhiên sang các biện pháp đối phó tiếp theo sau khi định vị bằng tiếng vang phá được lớp ngụy trang. 3. have mastered survival in the deep and unforgiving sea. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu cách lời kết kiểu phim tài liệu khắc họa mực như một chủ thể thành thạo nghệ thuật sinh tồn và biển sâu như đối thủ khắc nghiệt. Lối diễn đạt có tính đánh giá này tổng kết sự thích nghi lâu dài với sức nặng tu từ lớn hơn một nhận xét trung tính rằng chúng chỉ đơn thuần sống sót.
Nội dung bài học
two titans wage battle: cách tạo khung đối đầu mang màu sắc sử thi
Ở đây, two titans là một phép ẩn dụ, miêu tả cá nhà táng và mực khổng lồ Nam Cực như hai đối thủ to lớn và đầy sức mạnh. Titan có thể chỉ một sinh vật trong thần thoại Hy Lạp theo nghĩa đen, nhưng ở đây nó có nghĩa là người hoặc vật có kích thước hay sức mạnh phi thường. Wage battle có nghĩa là bước vào một cuộc chiến nghiêm túc. Khi đi cùng nhau, các từ này biến cuộc gặp giữa kẻ săn mồi và con mồi thành một cuộc đối đầu mang màu sắc sử thi, tạo phần mở đầu kịch tính thay vì một mô tả khoa học trung tính. Dấu hai chấm sau đó cho biết hai gã khổng lồ là ai.
Luyện tập
two titans wage battle tạo ra hiệu ứng gì trong câu này?
- Chúng được miêu tả như những đối thủ hùng mạnh trong một cuộc xung đột mang màu sắc sử thi.
- Chúng được xác định là các nhân vật trong thần thoại Hy Lạp.
- Chúng được miêu tả là đang tham gia một buổi huấn luyện quân sự.
Xem đáp án
Chúng được miêu tả như những đối thủ hùng mạnh trong một cuộc xung đột mang màu sắc sử thi.
colossal squid: tên cố định của một loài vật
Colossal squid là tên thông dụng bằng tiếng Anh đã được xác lập cho một loài mực biển sâu cụ thể. Ở đây, colossal là một phần của tên gọi, không chỉ là tính từ tạm thời mang nghĩa rất lớn. Trong văn bản về tự nhiên, hãy đọc cả cụm hai từ như một tên gọi duy nhất để xác định loại động vật đang được nhắc đến.
Luyện tập
colossal squid có nghĩa gì trong câu này?
- Tên thông dụng của một loại mực cụ thể
- Một tên khác của chính loài vật được gọi là giant squid
- Bất kỳ con mực nào có kích thước cực kỳ lớn
Xem đáp án
Tên thông dụng của một loại mực cụ thể
Sperm whales use echolocation to hunt these squid for food, Cách dùng từ
0:17Cá nhà táng sử dụng định vị bằng tiếng vang để săn những con mực này làm thức ăn,
use echolocation to hunt: mẫu use X to do Y
Mẫu use X to do Y nêu một công cụ, phương pháp hoặc khả năng (X), rồi nêu hành động hay mục đích mà nó giúp thực hiện (Y). Ở đây, X là echolocation và Y là hunt these squid. Echolocation có nghĩa là phát ra âm thanh rồi dùng tiếng vang dội lại để xác định vị trí của sự vật, chứ không chỉ đơn giản là tạo ra hoặc nghe âm thanh thông thường. Câu này cho biết cá nhà táng dùng quá trình đó để tìm và bắt con mồi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mô tả cách dơi tìm con mồi: Bats ____ insects in complete darkness.
Xem đáp án
use echolocation to hunt
but even against this gigantic animal,
0:21nhưng ngay cả khi đối đầu với loài động vật khổng lồ này,
can put up an impressive fight: chống trả mạnh mẽ
Put up a fight là một thành ngữ có nghĩa là chống cự hoặc đánh trả thay vì dễ dàng đầu hàng. Trong can put up an impressive fight, can chỉ khả năng, còn impressive mô tả sự chống trả mạnh mẽ hoặc đáng ngạc nhiên đến mức nào. Câu này cho thấy con mực là một đối thủ khó đối phó ngay cả với một con vật lớn hơn rất nhiều. Trọng tâm là mức độ chống trả của nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu có nghĩa là chống trả mạnh mẽ: The smaller team lost, but it still ____ against the champions.
Xem đáp án
put up an impressive fight
Scientists know this because on the bodies of washed up whales, Cụm động từ
0:26Các nhà khoa học biết điều này vì trên cơ thể của những con cá voi dạt vào bờ,
washed up whales: cá voi bị nước cuốn dạt vào bờ
Trong washed up whales, washed up là cụm phân từ quá khứ dùng để bổ nghĩa: những con cá voi đã bị nước đưa lên đất liền. Cụm này diễn tả kết quả của sóng hoặc dòng nước để chúng lại trên bờ, chứ không có nghĩa là cá voi đã được rửa sạch. Cụm động từ này cũng có thể dùng cho động vật, mảnh vỡ, gỗ hoặc những vật khác bị nước đưa lên bãi biển hay bờ sông.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “bị nước đưa lên đất liền”: After the storm, driftwood was ____ on the beach.
Xem đáp án
washed up
huge round suction scars: phân tích từ danh từ trung tâm
Danh từ trung tâm là scars. Huge mô tả kích thước, round mô tả hình dạng, còn suction là danh từ đứng trước scars để cho biết nguyên nhân hoặc loại của các dấu vết. Trong cụm này, suction không chỉ một hành động riêng biệt. Để phân tích một cụm danh từ khoa học chứa nhiều thông tin, hãy bắt đầu từ danh từ trung tâm ở cuối rồi thêm các chi tiết phía trước: scars → suction scars → round suction scars → huge round suction scars.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phân tích đúng cụm huge round suction scars?
- Những giác hút lớn được làm từ các vết sẹo.
- Những vết sẹo khiến các vật tròn khổng lồ dính lại.
- Những vết sẹo rất lớn, hình tròn và do lực hút gây ra.
Xem đáp án
Những vết sẹo rất lớn, hình tròn và do lực hút gây ra.
these creatures fall into the group of animals known as cephalopods. Cụm từ
0:46những sinh vật này thuộc nhóm động vật được gọi là động vật chân đầu.
Ranging in size from ... to ... để diễn tả một khoảng đo
Ranging in size from A to B là cụm từ có dạng -ing đặt ở đầu câu để tóm tắt một khoảng kích thước. From giới thiệu một đầu và to giới thiệu đầu còn lại; cả hai cùng thuộc một khoảng. Trong câu này, A là cá thể khổng lồ dài 14 m và B là con mực lùn dài 2,5 cm. Khi thay size bằng price, age hoặc temperature, có thể dùng khung này cho các khoảng đo lường khác.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc chỉ khoảng tuổi mục tiêu: ____ five ____ twelve, the children joined different reading groups.
Xem đáp án
Ranging in age from · to
fall into the group of animals known as ... để phân loại
Trong câu này, fall into the group of animals known as có nghĩa là “thuộc nhóm động vật được gọi là...”. Fall into diễn tả sự phân loại chứ không phải hành động rơi theo nghĩa vật lý. Known as giới thiệu tên của nhóm. Toàn bộ khung này có thể dùng để phân loại động vật, ý tưởng, trường hợp hoặc dữ liệu khi cần nêu tên nhóm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ phân loại mục tiêu: Dolphins ____ mammals.
Xem đáp án
fall into the group of animals known as
making them a reliable food source for: mệnh đề -ing chỉ kết quả
Mệnh đề making sau dấu phẩy cho biết kết quả của sự việc đứng trước: mực sống ở các đại dương trên khắp thế giới, và điều này khiến chúng trở thành nguồn thức ăn ổn định cho nhiều loài săn mồi. Making ở đây không có nghĩa là mực đang “sản xuất” thức ăn. Cấu trúc make + tân ngữ + cụm danh từ có nghĩa là “khiến tân ngữ trở thành hoặc được xem là một điều gì đó”. Ở đây, them là tân ngữ và a reliable food source là cụm danh từ. Cấu trúc chỉ kết quả ngắn gọn này thường gặp trong văn bản giải thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu mới bằng making + đại từ tân ngữ chỉ cây cầu: The bridge links the two islands, ____ an important route for local workers.
Xem đáp án
making it
Indeed, squid themselves are fearsome ocean predators,
1:05Quả thực, bản thân mực cũng là những kẻ săn mồi đáng sợ dưới đại dương,
but their most extraordinary adaptations
1:09nhưng những đặc điểm thích nghi phi thường nhất của chúng
are those that have evolved to help them thwart their predators. Ghi chú
1:12là những đặc điểm đã tiến hóa để giúp chúng qua mặt những kẻ săn mồi.
are those that have evolved...: those quy chiếu lại adaptations
Those thay cho danh từ số nhiều adaptations đã xuất hiện trước đó, nhờ vậy không cần lặp lại danh từ này sau are. Nó không chỉ predators. Mệnh đề quan hệ that have evolved to help them thwart their predators xác định những đặc điểm thích nghi nào đang được nói đến. Mẫu danh từ số nhiều + be + those that... cho biết các thành viên liên quan trong nhóm số nhiều là những thành viên được mệnh đề that mô tả. Để tìm đối tượng mà those quy chiếu, hãy nhìn lại phía trước để tìm một danh từ số nhiều phù hợp cả về ngữ pháp lẫn ý nghĩa.
Luyện tập
Hoàn thành câu mới bằng mẫu those that: The most useful tools are ____ can do more than one job.
Xem đáp án
those that
evolved to help them thwart their predators: tiến hóa để giúp chúng cản trở những kẻ săn mồi
Have evolved to help them... có nghĩa là một số đặc điểm đã phát triển qua quá trình tiến hóa và giờ đây có chức năng giúp sinh vật sống sót. Cụm nguyên mẫu có to to help... diễn tả chức năng của đặc điểm, chứ không phải một lựa chọn có ý thức của con vật. Them chỉ những con vật đó, và sau help them là động từ nguyên mẫu không to thwart. To thwart their predators có nghĩa là khiến nỗ lực bắt mồi của những kẻ săn mồi thất bại. Cụm này không có nghĩa là tấn công kẻ săn mồi. Thwart trang trọng hơn stop và gợi ý việc làm thất bại một mục tiêu hoặc kế hoạch.
Luyện tập
Câu nào cho biết một đặc điểm phòng vệ phát triển qua quá trình tiến hóa và giúp khiến cuộc săn của kẻ săn mồi thất bại?
- The shell evolved to help the animal thwart its predators.
- The shell evolved to help the animal move through deep water.
- The shell evolved to help the animal find food.
Xem đáp án
The shell evolved to help the animal thwart its predators.
Being out in the open without anywhere to hide makes them vulnerable. Cụm từ
1:25Việc ở ngoài vùng nước trống mà không có nơi nào để ẩn nấp khiến chúng dễ bị tổn thương.
Being out in the open: ở nơi trống trải không có gì che chắn
Out in the open có nghĩa là ở một nơi trống trải, không có vật che chắn hoặc chỗ ẩn nấp. Trong câu này, cụm từ mô tả các con vật dễ bị nhìn thấy và kẻ săn mồi có thể tiếp cận chúng dễ dàng hơn; open không có nghĩa là được mở ra. Being out in the open là một mệnh đề -ing được dùng làm chủ ngữ của makes. Chủ ngữ đầy đủ hơn là Being out in the open without anywhere to hide: chính toàn bộ tình huống đó khiến chúng dễ bị tổn thương.
Luyện tập
Câu nào dùng out in the open với nghĩa ở nơi trống trải, không có vật che chắn?
- The fawn stood out in the open, far from the trees.
- The hikers waited outside under a covered shelter.
- The secret is finally out in the open.
Xem đáp án
The fawn stood out in the open, far from the trees.
as a first line of defense: với vai trò là tuyến phòng thủ đầu tiên
Trong as a first line of defense, as đặt đôi mắt vào một vai trò cụ thể: đó là biện pháp bảo vệ hoạt động từ sớm. A first line of defense là lớp bảo vệ phát huy tác dụng ở giai đoạn đầu khi mối đe dọa xuất hiện. Ở đây, line mang nghĩa ẩn dụ, chỉ một lớp trong hệ thống bảo vệ chứ không phải một đường kẻ thật; first cũng không nhất thiết có nghĩa là mạnh nhất hoặc duy nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ as a first line of defense: The museum uses motion sensors ____ against theft.
Xem đáp án
as a first line of defense
the largest known eyes in the animal kingdom.
1:38là đôi mắt lớn nhất được biết đến trong vương quốc động vật.
be the size of dinner plates: có kích thước bằng những chiếc đĩa ăn
Cấu trúc be the size of + danh từ so sánh kích thước tổng thể của một vật với một đồ vật quen thuộc. Dinner plates giúp người nghe dễ hình dung kích thước đặc biệt lớn của đôi mắt. Phép so sánh này chỉ nói về kích thước, không nói về chất liệu hay công dụng. Thêm about khi mức độ tương đương chỉ là gần đúng, như trong about the size of a coin.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc the size of: The pumpkin was ____ a basketball.
Xem đáp án
the size of
run along their heads and arms: kéo dài theo một hướng
Ở đây, run không có nghĩa là chạy. Chủ ngữ là thousands of tiny hair cells, còn run along their heads and arms cho biết các tế bào này kéo dài hoặc phân bố dọc theo những bộ phận đó. Nghĩa không gian này của run mô tả đường đi của một vật dài hoặc liên tục. Đường sá, dây cáp, vết nứt, ranh giới và cấu trúc cơ thể đều có thể được mô tả bằng run along.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của run along để diễn tả sự kéo dài trong không gian: A narrow pipe ____ the basement wall.
Xem đáp án
runs along
Each of these hair cells is attached to axons in the nervous system.
1:55Mỗi tế bào lông này được gắn vào các sợi trục trong hệ thần kinh.
which helps it determine the direction of the water's flow.
2:08giúp nó xác định hướng của dòng nước.
create a wake: vệt nước nhiễu động phía sau chuyển động
Trong create a wake, wake là danh từ đếm được chỉ vệt nước bị xáo trộn phía sau một con vật đang bơi hoặc một chiếc thuyền đang di chuyển. Câu này cho biết chuyển động của con vật khác làm thay đổi nước và mực có thể cảm nhận chuyển động đó. Mạo từ a và động từ create cho thấy wake ở đây là một thứ được tạo ra, không phải động từ wake có nghĩa là thức dậy.
Luyện tập
Câu nào dùng wake với nghĩa là vệt nước bị xáo trộn phía sau một vật đang di chuyển?
- The alarm will wake me at six.
- The speedboat left a long wake behind it.
- A wave broke near the shore.
Xem đáp án
The speedboat left a long wake behind it.
So, when ... they send ...: nối yếu tố kích hoạt với kết quả
Trong câu này, so nối phần giải thích trước đó với bước tiếp theo của cơ chế. Mệnh đề when, “when the hairs on the squid's body detect this motion”, nêu sự việc kích hoạt phản ứng; mệnh đề chính, “they send a signal to the brain”, nêu hành động xảy ra sau đó. Mẫu có thể áp dụng lại là “So, when A happens, B happens.” Mẫu này giúp trình bày một quá trình thành chuỗi rõ ràng: lý do trước đó, rồi yếu tố kích hoạt, sau đó là kết quả. Bản thân mệnh đề when không phải là kết quả.
Luyện tập
Câu nào cho biết việc phát hiện khói là yếu tố kích hoạt và việc gửi cảnh báo là kết quả?
- The detector sends a warning before it senses any smoke.
- When the warning sounds, the detector begins to sense smoke.
- So, when the detector senses smoke, it sends a warning.
Xem đáp án
So, when the detector senses smoke, it sends a warning.
This way: chỉ lại một phương pháp và dẫn vào kết quả
Ở đây, This way dùng một cụm từ để chỉ lại toàn bộ quá trình cảm nhận đã được mô tả trước đó. Cụm này có nghĩa là “bằng cách sử dụng phương pháp này” và dẫn vào điều mà phương pháp đó giúp thực hiện được. Đây là một từ nối diễn ngôn sắp xếp thông tin theo trình tự phương pháp → kết quả. Có thể giải thích một hành động hoặc quá trình trước, rồi bắt đầu câu tiếp theo bằng This way, để không phải lặp lại toàn bộ phương pháp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng chính xác cụm nối hai từ trong bài này, có nghĩa là “bằng cách sử dụng phương pháp này”: Save a backup copy first. ____, you can restore the file if needed.
Xem đáp án
This way
a squid can then mask itself from a predator. Cách dùng từ
2:19mực có thể ngụy trang để lẩn trốn kẻ săn mồi.
Aware of the threat: cụm tính từ đặt ở đầu câu
“Aware of the threat” là cụm tính từ được đặt ở đầu câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ trong mệnh đề chính, tức “a squid”. Ở đây, “aware of” có nghĩa là nhận ra hoặc biết rằng mối đe dọa đang hiện diện. Khi được đặt trước dấu phẩy, cụm từ này nêu lý do hoặc tình huống dẫn đến hành động tiếp theo. Có thể viết đầy đủ thành “Because it is aware of the threat” hoặc “Once it is aware of the threat”. Con mực là đối tượng nhận ra mối đe dọa; “the threat” chỉ là tân ngữ của giới từ “of”.
Luyện tập
Chọn câu mà cụm “Aware of ...” ở đầu câu mô tả đúng chủ ngữ của mệnh đề chính.
- Aware of the icy road, Maya drove more slowly.
- Aware of the icy road, the snow began to fall.
- Aware of the icy road, the traffic lights changed to red.
Xem đáp án
Aware of the icy road, Maya drove more slowly.
mask itself from: che giấu bản thân để không bị phát hiện
Ở đây, “mask” là động từ có nghĩa là “che giấu” hoặc “làm cho khó bị phát hiện”. Đại từ phản thân “itself” cho biết con mực che giấu chính cơ thể của nó, còn “from a predator” xác định đối tượng quan sát mà nó muốn tránh. Cụm từ này không có nghĩa là con mực đeo một chiếc mặt nạ thật. Nói rộng hơn, động từ “mask” diễn tả việc che phủ hoặc giấu một thứ để người khác khó nhận thấy hơn, chẳng hạn như che giấu mùi, âm thanh hoặc cảm xúc.
Luyện tập
Câu nào dùng “mask itself from” với nghĩa “khiến đối tượng quan sát khó phát hiện ra mình”?
- The lizard changes color to mask itself from hunting birds.
- The lizard puts a cloth mask over its face.
- The lizard teaches the birds to hide.
Xem đáp án
The lizard changes color to mask itself from hunting birds.
Squid skin contains thousands of tiny organs called chromatophores, Văn hóa
2:22Da mực chứa hàng ngàn cơ quan cực nhỏ gọi là tế bào sắc tố,
organs called chromatophores: dùng called để giới thiệu thuật ngữ chuyên môn
Trong organs called chromatophores, called chromatophores là mệnh đề quan hệ rút gọn của organs that are called chromatophores. Cụm này cho biết tên chuyên môn của các cơ quan nhỏ; called không diễn tả một hành động do các cơ quan đó thực hiện. Mẫu noun + called + name thường xuất hiện trong phần giải thích khoa học. Mẫu này giúp người nói nhắc đến một sự vật rồi giới thiệu ngay thuật ngữ dùng cho nó. Ở đây, chromatophores là những cấu trúc chứa sắc tố và tham gia vào quá trình đổi màu của mực.
Luyện tập
Trong organs called chromatophores, called chromatophores có chức năng gì?
- Giới thiệu tên được dùng cho các cơ quan đó.
- Mô tả màu sắc bên trong các cơ quan đó.
- Nói rằng các cơ quan đó đang gọi điện thoại.
Xem đáp án
Giới thiệu tên được dùng cho các cơ quan đó.
each made of black, brown, red, or yellow pigments,
2:27mỗi tế bào mang sắc tố đen, nâu, đỏ hoặc vàng,
and ringed in muscle: ringed với nghĩa “được bao quanh”
Trong and ringed in muscle, ringed là quá khứ phân từ của ring với nghĩa “bao quanh thành một vòng”. Cụm này cho biết cơ tạo thành một vòng quanh mỗi cơ quan sắc tố; nó không liên quan đến tiếng chuông hay cuộc gọi điện thoại. Về ngữ pháp, ringed in muscle được nối song song với made of ... . Cả hai đều là cách mô tả bị động rút gọn cho each: mỗi cấu trúc được tạo nên từ sắc tố và được cơ bao quanh.
Luyện tập
Nghĩa nào phù hợp với ringed in muscle trong câu?
- bị cơ làm cho phát ra tiếng chuông
- được cơ bao quanh
- bị kéo dài thành một dải cơ
Xem đáp án
được cơ bao quanh
Reflecting cells beneath the chromatophores Cách dùng từ
2:32Các tế bào phản chiếu bên dưới tế bào sắc tố
mirror the squid's surroundings: mirror được dùng làm động từ
Ở đây, mirror là động từ có nghĩa là “phản chiếu hoặc tái hiện rất sát vẻ ngoài của một vật”. Chủ ngữ là Reflecting cells beneath the chromatophores, còn tân ngữ là the squid's surroundings. Các tế bào tái hiện những đặc điểm thị giác của khu vực xung quanh con mực. Động từ này cũng có thể diễn tả việc một sự vật rất giống với khuôn mẫu hoặc đặc điểm của một sự vật khác, chẳng hạn khi kết quả phản ánh một xu hướng.
Luyện tập
Câu nào dùng mirror như một động từ với nghĩa “phản chiếu hoặc tái hiện rất sát”?
- The mirror has a wooden frame.
- She hung a mirror beside the door.
- The calm lake mirrors the evening sky.
Xem đáp án
The calm lake mirrors the evening sky.
enabling it to blend in: kết quả và ý nghĩa
Enabling it to blend in là một cụm -ing diễn tả kết quả: tình huống trước dấu phẩy khiến kết quả phía sau có thể xảy ra. Cụm này có nghĩa là “và điều đó giúp con mực hòa lẫn vào môi trường”. It chỉ con mực. Blend in là cụm động từ có nghĩa là “đủ giống với môi trường xung quanh để không dễ bị nhận ra”. Ở đây, cụm từ này diễn tả sự ngụy trang bằng thị giác, không phải việc trộn nguyên liệu.
Luyện tập
Hoàn thành kết quả ngụy trang bằng dạng -ing của enable, đại từ it và blend in: The rabbit's white coat matches the snow, ____.
Xem đáp án
enabling it to blend in
when ... whereas when ... để đối chiếu các điều kiện
Mỗi mệnh đề when đặt ra một điều kiện: các cơ co lại hoặc giãn ra. Mệnh đề chính sau mỗi điều kiện cho biết kết quả tương ứng. Whereas nối hai cặp điều kiện-kết quả và báo hiệu rằng cần so sánh các kết quả trái ngược. Ở đây, nó có nghĩa là trái lại, không phải vào lúc. Mẫu câu này hữu ích khi giải thích một quá trình thay đổi thế nào trong hai điều kiện.
Luyện tập
Whereas biểu thị mối quan hệ nào trong câu?
- Một trạng thái của cơ xảy ra ngay sau trạng thái kia.
- Hai trạng thái của cơ tạo ra cùng một kết quả.
- Hai trạng thái của cơ tạo ra các kết quả trái ngược.
Xem đáp án
Hai trạng thái của cơ tạo ra các kết quả trái ngược.
be under the individual control of: được một hệ thống kiểm soát riêng biệt
Be under the control of có nghĩa là được kiểm soát bởi. Ở đây, hệ thần kinh của mực là bên kiểm soát và mỗi tế bào sắc tố là đối tượng được kiểm soát; under mô tả quan hệ kiểm soát, không phải vị trí vật lý. Individual cho biết thêm rằng hệ thần kinh có thể kiểm soát riêng từng tế bào sắc tố, thay vì chỉ kiểm soát tất cả như một nhóm duy nhất. Cấu trúc này thường gặp trong các phần giải thích kỹ thuật về hệ thống, thiết bị và tổ chức.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng máy tính kiểm soát riêng từng chiếc đèn?
- The computer is under the individual control of each light.
- Each light is physically under the computer.
- Each light is under the individual control of the computer.
Xem đáp án
Each light is under the individual control of the computer.
while some..., others... để đối chiếu hai nhóm
Trong câu này, while dùng để nêu sự đối lập: một số cơ quan đổi màu giãn ra, nhưng những cơ quan khác vẫn co lại. Ở đây, while có nghĩa gần với whereas, tức “trong khi/còn”, chứ không chỉ có nghĩa thời gian là “trong lúc”. Cấu trúc song song while some..., others... chia một tập hợp thành hai nhóm rồi so sánh hành động hoặc trạng thái của từng nhóm.
Luyện tập
Hoàn thành phép đối chiếu hai nhóm bằng cấu trúc while some..., others...: ____ lights turn on, ____ stay dark.
Xem đáp án
While some · others
where the underside of the squid is lighter than the top
2:59trong đó phần dưới của con mực sáng hơn phần trên
to eliminate a silhouette that a predator might spy from below. Cụm từ
3:02để xóa bỏ hình bóng mà kẻ săn mồi có thể rình rập từ bên dưới.
enables countershading: ngụy trang với mặt dưới nhạt màu hơn
Countershading là kiểu ngụy trang trong đó mặt dưới của động vật có màu nhạt hơn còn mặt trên có màu đậm hơn. Sự khác biệt này làm giảm độ tương phản do ánh sáng tạo ra, khiến hình dạng hoặc đường viền của con vật khó bị phát hiện hơn. Ở đây, enables countershading có nghĩa là khả năng kiểm soát màu sắc được mô tả trước đó giúp tạo ra hiệu ứng ngụy trang này.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với countershading?
- Con vật ẩn mình bằng cách bắt chước âm thanh xung quanh.
- Mặt dưới nhạt màu hơn và mặt trên đậm màu hơn khiến đường viền của con vật khó nhìn thấy.
- Mọi bộ phận trên cơ thể con vật đều đổi thành cùng một màu hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án
Mặt dưới nhạt màu hơn và mặt trên đậm màu hơn khiến đường viền của con vật khó nhìn thấy.
to eliminate a silhouette: chỉ mục đích và loại bỏ đường nét có thể nhìn thấy
Cụm động từ nguyên mẫu to eliminate a silhouette cho biết mục đích của việc làm cho mặt dưới con mực sáng màu hơn. Ở đây, eliminate có nghĩa là loại bỏ một hiệu ứng thị giác không mong muốn, chứ không phải tiêu diệt con mực. Silhouette là hình dáng bên ngoài có thể nhìn thấy của một vật mà không có các chi tiết bên trong. Cách ngụy trang khiến đường nét ấy gần như biến mất trong ánh sáng phía trên, nên kẻ săn mồi nhìn lên sẽ khó nhận ra nó hơn.
Luyện tập
Đọc câu tiếng Anh sau: The photographer added a front light to eliminate the silhouette. to eliminate the silhouette có nghĩa là gì?
- Làm cho đường nét bên ngoài tối màu không còn nhìn thấy được
- Làm cho người đó biến mất về mặt vật lý
- Làm lộ ra mọi chi tiết bên trong đường nét
Xem đáp án
Làm cho đường nét bên ngoài tối màu không còn nhìn thấy được
get around this ruse by using sound waves Cụm động từ
3:11vượt qua mánh khóe này bằng cách sử dụng sóng âm thanh
get around this ruse: vượt qua một chướng ngại mang tính đánh lừa
Get around this ruse có nghĩa là tìm cách vượt qua hoặc làm thất bại mưu mẹo đó. Ở đây, get around là một cụm động từ; nó không miêu tả việc di chuyển theo nghĩa vật lý quanh một vật. Ruse có nghĩa là một thủ đoạn lừa dối. Phần bắt đầu bằng by nêu phương pháp: sóng âm giúp những kẻ săn mồi này phát hiện con mực bất chấp lớp ngụy trang bằng thị giác.
Luyện tập
Câu nào dùng get around với nghĩa tìm cách vượt qua một chướng ngại hoặc giới hạn?
- News of the surprise got around quickly.
- She uses the subway to get around the city.
- The engineers found a way to get around the technical limit.
Xem đáp án
The engineers found a way to get around the technical limit.
the squid still has two more tricks up its sleeve. Thành ngữ
3:18loài mực vẫn còn hai thủ thuật nữa trong tay.
Not to be outfoxed: không chịu bị đánh bại bằng mưu mẹo
Outfox có nghĩa là đánh bại ai đó bằng cách khôn ngoan hơn. Not to be outfoxed cho biết con mực không chấp nhận để mình bị qua mặt bằng mưu mẹo, nên nó đáp lại bằng một cách phòng vệ khác. Cụm từ mở đầu biến hành động tiếp theo thành một nước phản công. Nó cũng nhân hóa con mực, khiến cuộc đối đầu nghe giống một màn đấu trí chứ không phải cuộc gặp theo nghĩa đen với một con cáo.
Luyện tập
Trong câu này, 'Not to be outfoxed' thể hiện điều gì?
- Con mực đã chấp nhận thất bại.
- Con mực không chịu để những chiến thuật khôn ngoan đánh bại nó.
- Con mực đang cố tránh gặp một con cáo.
Xem đáp án
Con mực không chịu để những chiến thuật khôn ngoan đánh bại nó.
two more tricks up its sleeve: vẫn còn hai phương án bí mật để sử dụng
Have a trick up one's sleeve là một thành ngữ có nghĩa là giấu một kế hoạch, kỹ năng hoặc lợi thế cho đến khi cần dùng. Two more cho biết ngoài những gì đã thể hiện, con mực vẫn còn thêm hai cách phòng vệ. Từ sở hữu thay đổi theo người sở hữu, như trong up my sleeve hoặc up her sleeve. Ở đây, chiếc tay áo chỉ là tưởng tượng, nên cụm từ đang nhân hóa con mực chứ không mô tả quần áo thật.
Luyện tập
'two more tricks up its sleeve' ở đây có nghĩa là gì?
- Con mực có thêm hai cách phòng vệ mà nó chưa sử dụng.
- Con mực đã thể hiện mọi cách phòng vệ của mình.
- Con mực có hai món quần áo được giấu ở gần đó.
Xem đáp án
Con mực có thêm hai cách phòng vệ mà nó chưa sử dụng.
produced inside its mantle: mantle trong giải phẫu học của mực
Trong giải phẫu học của mực, mantle chỉ lớp áo cơ thể, tức thành cơ bao quanh phần lớn các cơ quan nội tạng. Ở đây, inside its mantle cho biết chất mực được tạo ra bên trong vùng cơ thể do cấu trúc này bao quanh; câu không nói rằng chính lớp áo tạo ra mực. Produced inside its mantle là mệnh đề bị động rút gọn bổ nghĩa cho ink, tương đương với which is produced inside its mantle. Trong ngữ cảnh khoa học này, mantle không có nghĩa là áo choàng hay lớp phủ bên trong Trái Đất.
Luyện tập
Trong câu này, mantle có nghĩa là gì?
- lớp của Trái Đất nằm dưới vỏ Trái Đất
- thành cơ của cơ thể động vật thân mềm
- một chiếc áo choàng rộng mặc bên ngoài quần áo khác
Xem đáp án
thành cơ của cơ thể động vật thân mềm
is made mostly of...: nêu các thành phần chính
Be made of giới thiệu các vật liệu hoặc chất tạo nên một thứ. Trong cấu trúc X is made mostly of A and B, mostly cho biết A và B là các thành phần chính nhưng không nhất thiết là những thành phần duy nhất. Cách dùng này mô tả thành phần, không mô tả các bước hay chủ thể thực hiện việc sản xuất. Hãy giữ dạng bị động be + made và dùng of trước các thành phần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be made mostly of: This trail mix ____ nuts and dried fruit.
Xem đáp án
is made mostly of
make a large smokescreen: đám mực làm màn chắn tầm nhìn
Trong make a large smokescreen, smokescreen ví phần mực đang lan ra với một màn khói. Mực không phải là khói, nhưng nó hoạt động như một vật cản che khuất tầm nhìn của kẻ săn mồi. Smokescreen cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ lời nói hoặc hành động che giấu vấn đề thật sự hay đánh lạc hướng sự chú ý. Trong câu này, completely blocks the predator's view xác nhận nghĩa vật lý liên quan đến tầm nhìn.
Luyện tập
Trong câu nào smokescreen có nghĩa là một vật cản tầm nhìn thực tế, giống như trong câu về con mực?
- The new slogan was a smokescreen for the company's safety failures.
- Dust rose behind the truck, forming a smokescreen that hid the road.
- The glass was polished until the view became clearer.
Xem đáp án
Dust rose behind the truck, forming a smokescreen that hid the road.
or a blob that roughly mimics the size and shape of the squid. Cụm từ
3:39hoặc tạo thành một khối có kích thước và hình dạng gần giống với con mực.
either ... or ...: đưa ra hai lựa chọn song song
Either ... or ... đưa ra hai lựa chọn. Ở đây, con mực dùng mực của nó theo một trong hai cách: tạo màn chắn tầm nhìn hoặc tạo một khối có hình dáng giống con mực. Hai phần này là các lựa chọn, không phải những bước xảy ra lần lượt. Ở lựa chọn thứ hai, các từ đã xuất hiện là use it to make được lược bỏ. Có thể hiểu đầy đủ là or use it to make a blob. Cách lược bỏ này giúp cấu trúc song song ngắn gọn hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng either ... or để thể hiện hai lựa chọn: The team can ____ practice indoors ____ wait for the rain to stop.
Xem đáp án
either · or
roughly mimics the size and shape of...: mô phỏng gần đúng kích thước và hình dạng của...
Ở đây, mimic có nghĩa là bắt chước hoặc làm giống những đặc điểm cụ thể của một vật. Tân ngữ của động từ là the squid's size and shape, vì vậy khối này giống các đặc điểm đó chứ không sao chép toàn bộ con mực. Roughly cho biết sự giống nhau chỉ mang tính gần đúng: kích thước và hình dạng đủ giống để có thể gây nhầm lẫn khi nhìn thoáng qua, nhưng không hoàn toàn chính xác. Mẫu có thể áp dụng lại là roughly mimic(s) + một đặc điểm + of + một vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm hai từ có nghĩa là “bắt chước một cách gần đúng”: The toy does not match every detail, but it ____ the shape of a real bird.
Xem đáp án
roughly mimics
that tricks the predator into thinking it's the real squid. Ngữ pháp
3:48đánh lừa kẻ săn mồi nghĩ rằng đó là con mực thật.
phantom form called a pseudomorph: hình thể giả gọi là pseudomorph
Ở đây, phantom form là một hình thể trông giống cơ thể thật nhưng không phải con mực thật. Trong ngữ cảnh này, đó là mồi nhử giống con mực do mực phun tạo ra; phantom không có nghĩa là một hồn ma siêu nhiên. Cụm called a pseudomorph cho biết tên của hình thể đó. Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn, có nghĩa là that is called a pseudomorph. Tiền tố pseudo- có nghĩa là “giả”, giúp cho thấy pseudomorph là một hình thể bắt chước chứ không phải một con mực khác.
Luyện tập
Cách giải thích nào phù hợp nhất với 'a phantom form called a pseudomorph' trong câu?
- Đó là tên khoa học của kẻ săn mồi.
- Đó là một con mực thật đang phát ra tiếng gọi.
- Đó là một hình thể giả giống con mực, và pseudomorph là tên của nó.
Xem đáp án
Đó là một hình thể giả giống con mực, và pseudomorph là tên của nó.
tricks the predator into thinking: cấu trúc trick someone into doing
Trick someone into doing something có nghĩa là lừa để khiến một người hành động hoặc suy nghĩ theo một cách nào đó. Mẫu câu là trick + người + into + động từ dạng -ing. Ở đây, the predator là đối tượng bị lừa, còn thinking mở đầu cho niềm tin sai mà nó hình thành. Trong mẫu câu này, into không diễn tả sự di chuyển vào một nơi. Sau into phải là dạng -ing, như thinking, sharing hoặc paying.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của trick Maya into thinking để hoàn thành câu: The fake notice ____ that school was canceled.
Xem đáp án
tricked Maya into thinking
squid rely on jet propulsion to rapidly shoot away from their hunters, Văn hóa
3:54mực dựa vào lực đẩy phản lực để nhanh chóng lao ra xa khỏi những kẻ săn mồi,
As a final touch: giới thiệu một chi tiết hoàn thiện cuối cùng
As a final touch là cụm từ dùng để tổ chức thông tin, đưa ra một chi tiết, bước hoặc chiến lược cuối cùng sau khi các phần chính đã được trình bày. Nó giúp khép lại danh sách bằng cách cho biết đây là phần bổ sung hoàn thiện. Ở đây, touch là một bổ sung nhỏ làm cho toàn bộ sự việc có cảm giác trọn vẹn, không phải sự tiếp xúc cơ thể. Cụm này có thể hiểu là 'để hoàn thiện nốt' hoặc 'như một phần bổ sung cuối cùng'.
Luyện tập
Mia đã nướng bánh và phủ kem xong. Câu nào giới thiệu một cách tự nhiên chi tiết hoàn thiện cuối cùng?
- As a first step, she mixed the flour and sugar.
- Changing the subject, she checked tomorrow's weather.
- As a final touch, she placed three strawberries on top.
Xem đáp án
As a final touch, she placed three strawberries on top.
rely on jet propulsion: chuyển động nhờ nước bị đẩy ra
Trong câu này, rely on có nghĩa là “dựa vào một thứ hoặc dùng nó làm phương tiện để thực hiện việc gì đó”. Mực dùng jet propulsion làm cơ chế giúp chúng thoát đi nhanh chóng. Jet propulsion là chuyển động tạo ra khi một dòng chất lỏng bị đẩy mạnh ra ngoài. Mực đẩy nước ra, và phản lực đẩy cơ thể nó theo hướng ngược lại. Ở đây, jet chỉ dòng nước phóng nhanh, không phải máy bay phản lực.
Luyện tập
jet propulsion có nghĩa là gì trong câu này?
- Chuyển động nhờ động cơ máy bay dưới nước
- Chuyển động được tạo ra bằng cách đẩy mạnh nước ra ngoài
- Chuyển động do chờ dòng hải lưu cuốn đi
Xem đáp án
Chuyển động được tạo ra bằng cách đẩy mạnh nước ra ngoài
and moving meters away in mere seconds. Cụm từ
4:02và di chuyển cách xa vài mét chỉ trong vài giây.
reaching speeds of up to 25 mph: nêu tốc độ tối đa
Các cụm reach a speed of và reach speeds of có nghĩa là “đạt tới một tốc độ cụ thể”. Ở đây, reaching là dạng -ing bổ sung tốc độ đạt được do chuyển động vừa được mô tả ngay trước đó. Up to 25 mph đặt ra mức tối đa: tốc độ có thể thấp hơn và có thể cao tới 25 dặm một giờ. Cụm này không có nghĩa là con vật luôn di chuyển đúng ở tốc độ đó. Cấu trúc này thường gặp trong báo cáo khoa học, tin tức và thông số sản phẩm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu diễn tả tốc độ tối đa: The electric cart can ____ 15 mph, but it usually moves more slowly.
Xem đáp án
reach speeds of up to
in mere seconds: nhấn mạnh khoảng thời gian rất ngắn
Mere đứng trước seconds và nhấn mạnh rằng khoảng thời gian rất ngắn. In mere seconds có nghĩa là một việc xảy ra chỉ trong vòng vài giây. Ý ở đây không phải là những giây đó không quan trọng. Cụm từ làm nổi bật kết quả đáng chú ý đạt được trong một khoảng thời gian ngắn như vậy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách xếp in, mere và seconds theo thứ tự tự nhiên: The safety system responded ____.
Xem đáp án
in mere seconds
This makes them Earth's fastest invertebrates. Cách dùng từ
4:04Điều này khiến chúng trở thành loài động vật không xương sống nhanh nhất trên Trái Đất.
Earth's fastest invertebrates: giới hạn nhóm so sánh
Invertebrates là những động vật không có xương sống. Trong Earth's fastest invertebrates, invertebrates nêu rõ nhóm được đem ra so sánh. Vì vậy, dạng so sánh nhất fastest có nghĩa là nhanh nhất trong nhóm đó. Câu này không khẳng định rằng chúng nhanh hơn mọi động vật trên Trái Đất.
Luyện tập
Khẳng định nào có cùng phạm vi so sánh với Earth's fastest invertebrates?
- Chúng nhanh hơn mọi động vật khác trên Trái Đất.
- Chúng là những động vật nhanh nhất trong nhóm động vật không có xương sống.
- Chúng là những động vật không có xương sống duy nhất trên Trái Đất.
Xem đáp án
Chúng là những động vật nhanh nhất trong nhóm động vật không có xương sống.
Some squid species have also developed unique adaptive behaviors. Cách dùng từ
4:08Một số loài mực cũng đã phát triển các hành vi thích nghi độc đáo.
developed unique adaptive behaviors: những hành vi có chức năng giúp sống sót
Ở đây, developed unique adaptive behaviors có nghĩa là một số loài mực đã có những cách hành động đặc biệt giúp chúng ứng phó với môi trường. Trong sinh học, adaptive mô tả một đặc điểm hoặc hành vi có chức năng liên quan đến sự sống sót hoặc sinh sản, chứ không chỉ đơn thuần là khác thường. Developed cho thấy những hành vi này hình thành theo thời gian trong loài. Điều đó không có nghĩa là một cá thể mực đã chủ động nghĩ ra chúng.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với adaptive behavior?
- Khả năng nói chung của sinh vật trong việc dễ dàng thích nghi với thay đổi
- Một hành vi trông khác thường nhưng không có chức năng giúp sống sót
- Một hành vi giúp sinh vật sống sót hoặc sinh sản trong môi trường của nó
Xem đáp án
Một hành vi giúp sinh vật sống sót hoặc sinh sản trong môi trường của nó
uses its webbed arms to make a cape it hides behind.
4:16sử dụng các xúc tu có màng của mình để tạo thành một chiếc áo choàng ẩn nấp phía sau.
when startled: mệnh đề when rút gọn
When startled là mệnh đề chỉ thời gian được rút gọn, có nghĩa là when it is startled, tức “khi nó bị giật mình”. Startled là quá khứ phân từ mô tả trạng thái của con mực: có thứ gì đó làm nó sợ hoặc bất ngờ. Chủ ngữ và một dạng của be được lược bỏ vì chủ ngữ được hiểu ngầm giống với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, đối tượng bị giật mình là the deep-sea vampire squid. Cấu trúc này hữu ích khi cần mô tả ngắn gọn điều xảy ra trong một tình huống cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mệnh đề rút gọn được nhấn mạnh, mang nghĩa “khi con rùa bị giật mình”: ____, the turtle pulls its head into its shell.
Xem đáp án
When startled
tosses sand over its body as it burrows away from prying eyes. Thành ngữ
4:23hất cát lên cơ thể trong khi đào hang để tránh những con mắt tò mò.
on the other hand: giới thiệu phía đối lập
On the other hand báo hiệu sự chuyển sang phía đối lập trong cùng một chủ đề. Ở đây, cụm từ chuyển nội dung từ cách tự vệ của loài mực trước đó sang phương pháp khác của con mực đuôi cụt nhỏ bé. Cụm từ này có thể giới thiệu đối tượng, quan điểm, ưu điểm hoặc phương pháp thứ hai trong hai phía. Sự tương phản đến từ ngữ cảnh xung quanh; hand không mang nghĩa đen.
Luyện tập
Cặp câu nào dùng on the other hand để giới thiệu một sự tương phản thực sự?
- We packed our bags. On the other hand, we left for the airport.
- I found my keys. On the other hand, they were under the sofa.
- The apartment is small. On the other hand, it is close to school.
Xem đáp án
The apartment is small. On the other hand, it is close to school.
away from prying eyes: tránh sự chú ý soi mói
Away from prying eyes có nghĩa là ở ngoài tầm nhìn của những người hoặc người quan sát có thể nhìn vào nơi họ không được chào đón. Prying bổ sung sắc thái tiêu cực về sự tò mò xâm phạm, hành vi soi mói hoặc giám sát. Trong câu này, cụm từ cho thấy con mực đuôi cụt ẩn mình khỏi những kẻ có thể quan sát khi nó đào hang. Eyes đại diện cho sự chú ý hoặc ánh nhìn của người quan sát, chứ không chỉ gọi tên một bộ phận cơ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “ngoài tầm nhìn của những người quan sát hay soi mói”: The legal files were kept ____.
Xem đáp án
away from prying eyes
uses jet propulsion for another purpose: cùng một cơ chế với công dụng mới
Cụm uses jet propulsion nhắc lại một cơ chế đã được giới thiệu trước đó. For another purpose cho biết cơ chế vẫn giữ nguyên nhưng công dụng của nó thay đổi. Another bổ nghĩa cho purpose, không phải jet propulsion. Cụm nguyên mẫu theo sau, to launch itself right out of the water, nêu rõ mục đích mới đó. Cách sắp xếp này giúp lời giải thích đi từ thông tin đã biết đến một công dụng mới rồi trình bày cụ thể công dụng ấy.
Luyện tập
Nhận định nào mô tả đúng nhất cách uses jet propulsion for another purpose tổ chức thông tin?
- Con mực hoàn toàn ngừng sử dụng lực đẩy phản lực.
- Cùng một phương pháp được dùng cho một mục đích khác.
- Một phương pháp khác được dùng cho cùng một mục đích.
Xem đáp án
Cùng một phương pháp được dùng cho một mục đích khác.
launch itself right out of the water: tự phóng mình ra ngoài một cách đột ngột và mạnh mẽ
Trong launch itself right out of the water, launch có nghĩa là làm cho chính cơ thể mình chuyển động đột ngột và mạnh mẽ. Ở đây, từ này diễn tả chuyển động cơ thể, không phải phóng tên lửa hay ra mắt sản phẩm. Đại từ phản thân itself chỉ trở lại con mực: chính con mực tạo ra chuyển động của mình. Right nhấn mạnh out of và cho biết nó vượt hoàn toàn ra ngoài mặt nước. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác, launch oneself out of + địa điểm, tạo ra hình ảnh sống động về một người hoặc con vật lao bật ra ngoài.
Luyện tập
Câu nào dùng launch itself out of để diễn tả chuyển động đột ngột và mạnh mẽ của con vật?
- The cat launched itself out of the box when the lid opened.
- The cat launched the toy across the room with one swipe.
- The company launched a new cat bed last week.
Xem đáp án
The cat launched itself out of the box when the lid opened.
to proliferate for over 500 million years. Cách dùng từ
4:38sinh sôi nảy nở trong hơn 500 triệu năm.
have allowed them to proliferate: allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to có thể diễn tả một nguyên nhân khiến kết quả trở nên khả thi. Ở đây, adaptations là nguyên nhân, them chỉ loài mực và proliferate là kết quả; không có ai đang cấp phép cả. Thì hiện tại hoàn thành have allowed liên kết những khả năng thích nghi hình thành trong quá khứ với ảnh hưởng kéo dài của chúng trong một khoảng thời gian rất lâu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của reach: The new bridge has allowed villagers ____ the hospital faster.
Xem đáp án
to reach
proliferate for over 500 million years: sinh sôi và lan rộng
Proliferate là một động từ trang trọng, có nghĩa là tăng lên về số lượng hoặc lan rộng. Trong câu này, từ đó mô tả loài mực phát triển thịnh vượng như một nhóm qua thời gian, chứ không chỉ nói từng cá thể mực còn sống. For over 500 million years là cụm từ chỉ khoảng thời gian. Cụm này trình bày sự sinh sôi và lan rộng đó như một mô hình tiến hóa kéo dài.
Luyện tập
Câu nào dùng proliferate tự nhiên với nghĩa tăng số lượng hoặc lan rộng?
- After the security flaw appeared, fake accounts began to proliferate across the platform.
- The mechanic proliferated the broken engine in an hour.
- The hiker proliferated overnight until rescuers arrived.
Xem đáp án
After the security flaw appeared, fake accounts began to proliferate across the platform.
Even now: nhấn mạnh sự tiếp diễn đáng ngạc nhiên đến hiện tại
Even now đặt lời nói ở thời điểm hiện tại, nhưng even còn thêm ý rằng sau một thời gian dài, việc tình hình vẫn như vậy là điều đáng ngạc nhiên hoặc đáng chú ý. Khi đi với still, cụm này nhấn mạnh rõ rằng quá trình vẫn chưa kết thúc. Với vai trò tổ chức thông tin, cụm từ đưa dòng thời gian từ quá khứ xa xôi đến hôm nay và để phần kết vẫn mở: những khám phá mới vẫn tiếp tục.
Luyện tập
Chọn câu trong đó Even now nhấn mạnh một sự tiếp diễn đáng ngạc nhiên đến tận hiện tại.
- Ten years ago, Mia wrote to her teacher.
- Even now, ten years later, Mia still writes to her first teacher.
- Now, Mia is writing a note to her teacher.
Xem đáp án
Even now, ten years later, Mia still writes to her first teacher.
have mastered survival in the deep and unforgiving sea. Thành ngữ
4:50đã làm chủ việc sinh tồn dưới vùng biển sâu và khắc nghiệt.
And as we do: do nhắc lại một hành động đã nói trước đó
And nối câu này với câu trước. Trong as we do, do thay cho hành động đã nói trước đó là uncover new species, vì vậy nó không có nghĩa là làm một việc mơ hồ, không liên quan. As có nghĩa là “trong khi quá trình đó tiếp diễn”. Mệnh đề ngắn này nhắc lại thông tin cũ mà không cần lặp nguyên câu, rồi dẫn sang một kết quả mới. Mẫu có thể dùng lại We will X, and as we do, Y cho biết Y phát triển trong khi X đang được thực hiện.
Luyện tập
Trong câu “We will test the new map, and as we do, we may find missing roads”, do thay cho hành động nào?
- Nó thay cho việc tìm ra những con đường còn thiếu.
- Nó có nghĩa là làm một việc không liên quan.
- Nó thay cho việc kiểm tra bản đồ mới.
Xem đáp án
Nó thay cho việc kiểm tra bản đồ mới.
we're bound to discover: diễn đạt một dự đoán chắc chắn
Trong we're bound to discover, be bound to + động từ nguyên mẫu diễn đạt một dự đoán có độ chắc chắn cao: người nói mong đợi khám phá đó sẽ xảy ra và xem nó là điều gần như chắc chắn. Ở đây, bound không có nghĩa là bị trói về mặt vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + be + bound to + động từ nguyên mẫu; dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc có nghĩa là “gần như chắc chắn sẽ”: With that much practice, you're ____ improve.
Xem đáp án
bound to
have mastered survival ... unforgiving sea: cách tóm tắt sinh động về khả năng thích nghi
Trong have mastered survival, master được dùng theo nghĩa ẩn dụ: những loài động vật chân đầu này đã trở nên đặc biệt giỏi trong việc duy trì sự sống ở môi trường đó. Thì hiện tại hoàn thành trong have mastered trình bày năng lực này như một kết quả đã phát triển theo thời gian và vẫn còn phù hợp ở hiện tại. Deep and unforgiving sea tạo cho bối cảnh một giọng điệu tài liệu sinh động. Unforgiving có nghĩa là khắc nghiệt và hầu như không cho phép sai sót; biển không thực sự đưa ra một lựa chọn mang tính đạo đức.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng nhất ý nghĩa của have mastered survival in the deep and unforgiving sea?
- Các loài vật đã hoàn thành một khóa học chính thức về cuộc sống dưới biển.
- Các loài vật đã trở nên rất giỏi trong việc sống sót ở một môi trường biển khắc nghiệt.
- Đại dương quyết định bỏ qua mọi sai lầm mà các loài vật mắc phải.
Xem đáp án
Các loài vật đã trở nên rất giỏi trong việc sống sót ở một môi trường biển khắc nghiệt.
Descend into the deep reaches of the ocean with this playlist.
4:54Hãy cùng chìm xuống tận sâu dưới đáy đại dương với danh sách phát này.