Siêu Trùng Của Hàng Tỷ Con Kiến Và Cuộc Chiến Lớn Nhất Trái Đất: tài liệu học tiếng Anh
Kurzgesagt – In a Nutshell
Giới thiệu video: Kiến Argentina lan từ Nam Mỹ thành các siêu thuộc địa gây rối hệ sinh thái, chăm sóc rệp cây và giao chiến với kiến lửa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “went all-in on numbers.” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: “go all-in on” là dồn nhiều nguồn lực vào một lợi thế, không chỉ có số lượng lớn. 2. “tend to hordes of aphids” — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: “tend to” ở đây là chăm sóc rệp cây, không phải có xu hướng làm gì, với phép ví rệp như gia súc. 3. “more than twice the size of” — Ngữ pháp và mẫu câu: nói một kích thước vượt quá hai lần kích thước khác, tránh “twice bigger than” thiếu chính xác.
Nội dung bài học
Every corner of the Earth: gần như khắp nơi
Every corner of the Earth là một ẩn dụ không gian, nghĩa là mọi nơi trên thế giới chứ không phải những góc thật. Khi có nearly, câu này có nghĩa là ở gần như mọi khu vực trên thế giới. Cấu trúc every corner of + place nhấn mạnh phạm vi hoặc sự phân bố rất rộng. Nó làm cho một nhận định chung sinh động hơn, nhưng không đưa ra số liệu chính xác.
Luyện tập
Trong câu "The story spread to every corner of the country," every corner of the country có nghĩa là gì?
- đến đúng bốn địa điểm
- chỉ đến các góc của tòa nhà
- đến những nơi trên khắp đất nước
Xem đáp án
đến những nơi trên khắp đất nước
Wage war against: tiến hành xung đột lâu dài
Trong câu này, wage là động từ có nghĩa là tiến hành hoặc duy trì. Wage war against each other nghĩa là những con kiến tham gia vào một cuộc xung đột liên tục với nhau. Cấu trúc là wage + war + against + opponent. Cụm từ này thường thể hiện xung đột như một hành động có tổ chức và kéo dài. Nó cũng có thể mô tả một chiến dịch mạnh mẽ, lâu dài nhằm chống lại một vấn đề.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng wage war against để nói về một cuộc xung đột kéo dài?
- The two kingdoms waged against each other for years.
- The two kingdoms waged war against each other for years.
- The two kingdoms waged war each other for years.
Xem đáp án
The two kingdoms waged war against each other for years.
Their weapons are what nature gave them. Ngữ pháp
0:05Vũ khí của chúng là những gì tự nhiên ban tặng.
Their weapons are what ...: cấu trúc X is what ...
Trong “Their weapons are what nature gave them,” mệnh đề “what nature gave them” đứng sau “are” và xác định chính xác vũ khí của chúng là gì. Ở đây, “what” không dùng để hỏi; nó có nghĩa là “thứ hoặc những thứ mà”. Mẫu câu có thể áp dụng rộng hơn “X is what + mệnh đề” giúp xác định X bằng nội dung thực sự, nguồn gốc hoặc kết quả của nó. Mệnh đề với “what” hoạt động như một bổ ngữ có chức năng danh từ; bên trong mệnh đề, “what” cũng là tân ngữ của “gave”.
Luyện tập
Chọn câu sử dụng đúng cấu trúc “X is what + mệnh đề” để xác định X.
- The final chapter is that surprised me most.
- The final chapter is what it surprised me most.
- The final chapter is what surprised me most.
Xem đáp án
The final chapter is what surprised me most.
but it rules the biggest empire any ant has ever built. Ngữ pháp
0:15nhưng nó cai trị đế chế lớn nhất mà bất kỳ loài kiến nào từng xây dựng.
Then there's: giới thiệu mục tiếp theo
“Then there’s” là một cụm từ dùng để giới thiệu: nó hướng sự chú ý sang người, sự vật hoặc lựa chọn tiếp theo trong một chuỗi. “Then” đưa phần mô tả tiến lên, còn “there’s” giới thiệu mục mới; ở đây, cụm từ này không chỉ một địa điểm. Trong câu này, cụm từ còn tạo ra sự tương phản. Sau những loài kiến có vẻ ấn tượng hơn, người nói giới thiệu một loài kiến nhỏ bé, không nổi bật nhưng lại bất ngờ cai trị đế chế lớn nhất.
Luyện tập
Chọn câu mà “then there’s” giới thiệu một lựa chọn mới có tính tương phản.
- Then we drove there before noon.
- The train is there, next to platform six.
- We could drive. Then there's the train, which is greener.
Xem đáp án
We could drive. Then there's the train, which is greener.
đế chế lớn nhất mà loài kiến từng xây dựng
Trong “the biggest empire any ant has ever built”, mệnh đề “any ant has ever built” xác định đế chế đang được nói đến. Đây là mệnh đề quan hệ đã lược bỏ “that”, từ đóng vai trò tân ngữ của “built”; dạng đầy đủ là “the biggest empire that any ant has ever built”. Dạng so sánh cao nhất “the biggest” tạo ra phạm vi so sánh trong toàn bộ thời gian cho đến hiện tại. Thì hiện tại hoàn thành “has ever built” khiến “ever” bao quát tất cả các đế chế mà kiến đã xây cho đến nay, chứ không chỉ một lần cụ thể trong quá khứ.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên một kỷ lục cao nhất tính đến hiện tại?
- This is the tallest tower our class has ever built.
- This is the tallest tower our class has ever build.
- This is the taller tower our class ever built.
Xem đáp án
This is the tallest tower our class has ever built.
and fighting wars that leave millions of casualties.
0:21và tiến hành những cuộc chiến để lại hàng triệu thương vong.
Hãy cùng xem...
“Let's take a look at” là một cụm lời mời cố định và thân thiện, có nghĩa là “hãy cùng xem hoặc xem xét”. Ở đây, cụm này dẫn khán giả từ phần mở đầu sang chủ đề tiếp theo. Dùng cấu trúc Let's take a look at + danh từ hoặc cụm danh từ. “Take” không mang nghĩa đen trong cụm này; không có vật gì được cầm đi cả.
Luyện tập
Dùng chính xác cụm lời mời trong bài để hoàn thành câu chuyển ý: ____ the results.
Xem đáp án
Let's take a look at
This story begins in the floodplains around the Paraná River
0:42Câu chuyện này bắt đầu ở những vùng đồng bằng ngập lụt quanh sông Paraná
where dozens of ant species fight for dominance,
0:49nơi hàng chục loài kiến chiến đấu để giành sự thống trị,
measures only 2 to 3 mm in length để mô tả chiều dài
Ở đây, measures có nghĩa là “có kích thước bằng”, chứ không phải “dùng dụng cụ để đo”. Vật được mô tả kích thước là chủ ngữ: It measures only 2 to 3 mm. Cấu trúc measure + amount + in length đưa ra số đo rồi xác định chiều được đo. Only nhấn mạnh rằng giá trị này rất nhỏ; in length làm rõ rằng 2 to 3 mm là chiều dài của vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc measure + amount + in length: A newly hatched turtle ____ only 4 to 5 cm ____.
Xem đáp án
measures · in length
it's surprising that it survived among its buff competitors.
1:02thật đáng ngạc nhiên là nó vẫn sống sót giữa những đối thủ cơ bắp.
Their colonies range from fairly small to very large Ngữ pháp
1:09Các thuộc địa của chúng có quy mô từ khá nhỏ đến rất lớn
range from fairly small to very large để diễn đạt phạm vi
range from A to B trình bày hai đầu của cùng một thang đo. Ở đây, fairly small là một đầu và very large là đầu còn lại, vì vậy câu này tóm tắt các kích thước có thể có của quần thể mà không cần liệt kê từng kích thước. Các phần sau from và to phải có thể so sánh với nhau và song song về cấu trúc ngữ pháp. Fairly thể hiện mức độ nhỏ vừa phải, còn very thể hiện mức độ lớn mạnh, khiến sự khác biệt giữa hai đầu trở nên rõ ràng.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc range from A to B: The toy prices ____ $5 ____ $40.
Xem đáp án
range from · to
Here, Argentine ants prepare their most effective weapon against their competitors,
1:19Tại đây, kiến Argentina chuẩn bị thứ vũ khí hiệu quả nhất chống lại các đối thủ,
Most ant species have only one queen to produce ants,
1:25Hầu hết các loài kiến chỉ có một kiến chúa để sinh ra kiến con,
while Argentine ants went all-in on numbers. Thành ngữ
1:29trong khi kiến Argentina lại dồn toàn lực vào số lượng.
go all-in on: dồn tất cả vào một chiến lược
Trong “went all-in on numbers”, went all-in on có nghĩa là tập trung phần lớn nguồn lực và công sức vào một chiến lược. Hình ảnh này bắt nguồn từ việc cá cược: go all in là đặt mọi thứ vào thế rủi ro. Ở đây, numbers nói đến việc giành lợi thế nhờ số lượng kiến cực lớn. Cụm từ này thể hiện sự tập trung cao độ và chấp nhận rủi ro; nó không chỉ có nghĩa là “cố gắng hết sức” hay đi vào một nơi nào đó theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Dùng go all-in on để hoàn thành câu: After the pilot program worked, the school decided to ____ digital textbooks.
Xem đáp án
go all-in on
there's one queen laying up to 60 eggs a day. Ngữ pháp
1:34lại có một kiến chúa đẻ tới 60 quả trứng mỗi ngày.
For every A, there is B: diễn tả tỷ lệ
“For every 120 workers” đặt ra số lượng làm mốc, còn “there's one queen” đưa ra số lượng tương ứng. Khi ghép lại, mẫu For every A, there is B diễn tả một tỷ lệ: mỗi nhóm 120 kiến thợ tương ứng với một kiến chúa. Ở đây, for có nghĩa là “với mỗi nhóm”, không phải “nhằm mục đích”. Dùng there is khi số lượng tương ứng là số ít và there are khi là số nhiều: For every ten players, there are two coaches.
Luyện tập
Hoàn thành câu tỷ lệ bằng đúng cấu trúc trong bài học: ____ thirty campers, ____ one first-aid kit.
Xem đáp án
For every · there is
up to 60 eggs a day: giới hạn trên và mức tính theo ngày
Trong up to 60 eggs, up to cho biết 60 là số lượng cao nhất có thể đạt tới, không phải số lượng chắc chắn được tạo ra mỗi ngày. Số lượng thực tế có thể thấp hơn. A day có nghĩa là “mỗi ngày” và cho biết đơn vị thời gian của tốc độ này. Vì vậy, up to 60 eggs a day có nghĩa là tối đa 60 quả trứng trong một ngày.
Luyện tập
Câu “The machine can pack up to 60 boxes a day.” có nghĩa là gì?
- Máy có thể đóng gói tối đa 60 hộp trong một ngày, và số lượng thực tế có thể thấp hơn.
- Máy luôn đóng gói đúng 60 hộp mỗi ngày.
- Máy đóng gói ít nhất 60 hộp trong một ngày.
Xem đáp án
Máy có thể đóng gói tối đa 60 hộp trong một ngày, và số lượng thực tế có thể thấp hơn.
Teams of queens and workers frequently branch out and found new colonies. Ghi chú
1:44Các đội gồm kiến chúa và kiến thợ thường xuyên tách ra và thành lập các thuộc địa mới.
branch out: mở rộng theo một hướng mới
Branch out là cụm động từ có nghĩa là mở rộng vượt ra ngoài nền tảng hiện có và phát triển theo một hướng mới. Ở đây, kiến chúa và kiến thợ đi ra ngoài đàn kiến ban đầu và góp phần lập nên những đàn mới. Hình ảnh này bắt nguồn từ các cành cây vươn ra khỏi thân cây, nhưng cụm từ thường được hiểu theo nghĩa bóng. Nó cũng có thể mô tả một người hoặc tổ chức bước vào một hoạt động hay lĩnh vực mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “mở rộng sang một lĩnh vực mới”: The bakery wants to ____ into lunch foods.
Xem đáp án
branch out
found new colonies: found có nghĩa là thành lập
Ở đây, found là động từ có nghĩa là thành lập hoặc tạo ra một đàn, thành phố hay tổ chức mới. Nó ở dạng nguyên thể, không phải dạng quá khứ của find với nghĩa “đã tìm thấy”. Động từ found song song với branch out sau frequently: các nhóm thường tách ra và lập nên những đàn mới. Cấu trúc song song này cho thấy cả hai động từ đều mô tả hành động thường xuyên của chúng. Khi tân ngữ của found là một địa điểm hoặc tổ chức mới, hãy kiểm tra xem nó có mang nghĩa “thành lập” hay không.
Luyện tập
Câu nào dùng found với nghĩa “thành lập”?
- They found the missing key under the sofa.
- They have found a quieter route home.
- They plan to found a research institute next year.
Xem đáp án
They plan to found a research institute next year.
has a downside: nêu ra một nhược điểm
Have a downside có nghĩa là có một mặt tiêu cực, nhược điểm hoặc cái giá phải trả. Ở đây, downside mang nghĩa trừu tượng; nó không chỉ mặt dưới của một đồ vật. But chuyển nội dung từ điểm hữu ích của chiến lược sang một trong các nhược điểm của nó. Cụm từ này đưa ra lời đánh giá có chừng mực: một thứ vẫn có thể hữu ích dù nó có nhược điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của have a downside: This shortcut is faster, but it ____: the road is much rougher.
Xem đáp án
has a downside
As colonies grow and produce a lot of offspring,
1:52Khi các thuộc địa lớn lên và tạo ra nhiều thế hệ sau,
mutations occur and new colonies adapt to new environments.
1:55đột biến xảy ra và các thuộc địa mới thích nghi với môi trường mới.
From generation to generation: từ thế hệ này sang thế hệ khác
From generation to generation có nghĩa là một quá trình tiếp tục diễn ra qua nhiều thế hệ nối tiếp nhau. Cấu trúc lặp from X to X thể hiện sự dịch chuyển hoặc truyền lại theo thời gian, từ thế hệ này sang thế hệ tiếp theo. Ở đây, những thay đổi trong DNA ở mỗi thế hệ đều nhỏ, nhưng chúng tích tụ khi các thế hệ trôi qua. Cụm từ này không có nghĩa là toàn bộ thay đổi diễn ra trong một thế hệ duy nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm lặp from ... to ... có nghĩa là “qua nhiều thế hệ nối tiếp”: This family recipe has been passed down ____.
Xem đáp án
from generation to generation
and start to compete with their mother colony.
2:09và bắt đầu cạnh tranh với thuộc địa mẹ của chúng.
More like distant cousins: ngày càng giống những người họ hàng xa
More like đưa ra một sự so sánh, chứ không xác nhận danh tính theo nghĩa đen. Cụm này có nghĩa là hình ảnh theo sau ngày càng phù hợp hơn để mô tả mối quan hệ. Distant cousins là một phép ẩn dụ về quan hệ gia đình dành cho những nhóm vẫn có chung nguồn gốc nhưng đã trở nên ít gần gũi hơn. Trong câu này, các đàn kiến không thực sự được gán một quan hệ họ hàng của con người; khác biệt di truyền tăng lên khiến mối quan hệ giữa chúng giống với quan hệ giữa những người họ hàng xa.
Luyện tập
Trong một lời giải thích khoa học, “the two groups are becoming more like distant cousins” có nghĩa là gì?
- Chúng không còn bất kỳ nguồn gốc chung nào.
- Chúng đang thực sự trở thành thành viên của cùng một gia đình loài người.
- Chúng vẫn có chung nguồn gốc, nhưng mối quan hệ giữa chúng đang trở nên xa cách hơn.
Xem đáp án
Chúng vẫn có chung nguồn gốc, nhưng mối quan hệ giữa chúng đang trở nên xa cách hơn.
Within their colonies, they are very cooperative and well organized,
2:17Trong thuộc địa của mình, chúng rất hợp tác và có tổ chức tốt,
but they fight vicious wars against other Argentine ant colonies
2:21nhưng chúng lại tiến hành những cuộc chiến tàn độc chống lại các thuộc địa kiến Argentina khác
fighting for every inch of ground: quyết không nhường một tấc nào
Trong fighting for every inch of ground, every inch là cách nói cường điệu để nhấn mạnh. Nó chỉ toàn bộ lãnh thổ, kể cả phần nhỏ nhất, chứ không phải đo đạc từng inch theo nghĩa đen. Mệnh đề dùng -ing cho thấy sự hung hăng được thể hiện như thế nào: con kiến không chịu nhường bất kỳ phần đất nào. Theo nghĩa bóng, cách nói này cũng có thể diễn tả việc không chịu từ bỏ dù chỉ một lợi thế nhỏ khi đối đầu với đối thủ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng chính xác dạng quá khứ của cụm từ mục tiêu: In the close match, both teams ____ until the final whistle.
Xem đáp án
fought for every inch of ground
But it could never dominate its neighbors,
2:35Nhưng nó không bao giờ có thể thống trị những người hàng xóm,
until humans showed up: đánh dấu bước ngoặt của câu chuyện
Mệnh đề until ở cuối câu xác định điểm kết thúc của tình trạng phủ định trước đó. Trước khi con người đến, loài kiến này không thể áp đảo các đối thủ xung quanh; sự xuất hiện của con người báo hiệu rằng sau đó các điều kiện đã thay đổi. Đặt until humans showed up ở cuối câu khiến bước ngoặt chỉ xuất hiện vào phần kết và mở ra giai đoạn tiếp theo của lời giải thích. Ở đây showed up không có tân ngữ và có nghĩa là đã đến hoặc xuất hiện, không phải đã trưng bày thứ gì đó.
Luyện tập
Chọn phần kết biến việc trọng tài đến thành mốc thời gian mà sau đó trận đấu mới có thể bắt đầu: The game could not start ...
- until the referee showed up.
- because the referee showed up.
- while the referee showed up.
Xem đáp án
until the referee showed up.
and transported things around the world by ship.
2:41và vận chuyển hàng hóa vòng quanh thế giới bằng tàu biển.
Hitched a ride: được phương tiện của người khác mang đi
Trong câu này, hitched a ride có nghĩa là những con kiến chúa được đưa đến một nơi khác bằng phương tiện vốn đã đi theo hướng đó. Vì chúng là những sinh vật đi lậu, chúng không xin đi nhờ hay sắp xếp chuyến đi. Hitch a ride thường diễn tả một người đi nhờ phương tiện của người khác. Theo nghĩa bóng, cụm này cũng có thể diễn tả động vật, hạt giống hoặc vi sinh vật vô tình được xe cộ, hàng hóa, quần áo hay vật chuyển động khác mang đi.
Luyện tập
Câu nào dùng hitched a ride theo nghĩa bóng để nói rằng một vật bị mang đi ngoài ý muốn?
- A broken buckle made the hiker stop and repair his boots.
- The seeds hitched a ride on a hiker's muddy boots.
- The seeds waited beside the road for a bus.
Xem đáp án
The seeds hitched a ride on a hiker's muddy boots.
Found themselves in: bất ngờ thấy mình ở một nơi nào đó
Found themselves in a strange world theo cấu trúc find + đại từ phản thân + địa điểm hoặc tình huống. Ở đây, câu này có nghĩa là những con kiến bất ngờ rơi vào một môi trường xa lạ hoặc nhận ra rằng chúng đang ở đó. Nó không có nghĩa là chúng đi tìm rồi tìm thấy chính mình. Cấu trúc này thêm sắc thái khám phá, ngạc nhiên hoặc thay đổi ngoài kế hoạch. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ: I found myself, she found herself và they found themselves.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của find oneself và đại từ phản thân phù hợp với Mia: After taking the wrong train, Mia ____ in a town she had never visited.
Xem đáp án
found herself
Instead of being surrounded by: đối chiếu bằng dạng -ing bị động
Instead of giới thiệu một tình huống không xảy ra và đối chiếu nó với kết quả thực tế trong mệnh đề chính. Ở đây, instead of being surrounded by deadly enemies có nghĩa là đàn kiến không bị kẻ thù bao vây; mệnh đề chính cho biết chúng thực sự gặp gì. Vì đàn kiến là bên nhận hành động, động từ sau of dùng cấu trúc -ing bị động being + past participle: being surrounded. Cấu trúc này giữ trọng tâm ở bên nhận hành động. Vì of là giới từ, hãy nói instead of being surrounded, không nói instead of be surrounded.
Luyện tập
Hoàn thành phép đối chiếu bị động bằng dạng đúng của be: Instead of ____ picked up by car, Mia walked home.
Xem đáp án
being
Because only a few Argentine ant queens were introduced
3:04Bởi vì chỉ có một số ít kiến chúa Argentina được đưa
the resulting colonies had very low genetic diversity.
3:09các thuộc địa hình thành sau đó có tính đa dạng di truyền rất thấp.
the introduced Argentine ants kill up to 90%
3:14những con kiến Argentina được du nhập này giết chết tới 90%
On top of that: thêm một điểm thứ hai có sức nặng hơn
On top of that là từ nối câu dùng để thêm một sự thật mới vào một điểm đã được nêu. Ở đây, thông tin trước đó đã xác lập một vấn đề, và cụm từ này báo hiệu thêm một sự thật khiến vấn đề ấy nghiêm trọng hơn. Từ nối này cho người nghe biết rằng cần kết hợp bằng chứng mới với nội dung trước đó thay vì xem nó là một chủ đề riêng. Hình ảnh các sự thật chồng thêm lên nhau khiến phần bổ sung có sức nặng tích lũy lớn hơn một chi tiết thêm vào theo cách trung lập.
Luyện tập
Ví dụ nào dùng On top of that làm từ nối để thêm một sự thật có liên quan và củng cố điểm đầu tiên?
- The museum is free on Sundays. On top of that, children receive a free activity sheet.
- The map is on top of that table, beside the lamp.
- The museum is free on Sundays. On top of that, my bus was blue this morning.
Xem đáp án
The museum is free on Sundays. On top of that, children receive a free activity sheet.
Ít kiến chúa hơn, ít biến dị di truyền hơn
Fewer queens, less genetic variation là một cấu trúc rút gọn thể hiện quan hệ nguyên nhân và kết quả. Cụm so sánh thứ nhất cho biết một số lượng giảm xuống; cụm thứ hai nêu sự giảm xuống tương ứng ở một lượng khác. Vì động từ được lược bỏ, cấu trúc này giống tiêu đề, chú thích hình hoặc phần tóm tắt ngắn hơn là một mệnh đề hoàn chỉnh. queens là danh từ số nhiều đếm được vì có thể đếm từng kiến chúa, nên dùng fewer. Genetic variation ở đây được xem là một lượng tổng thể không đếm được, nên dùng less. Có thể viết đầy đủ cấu trúc này thành 'If there are fewer queens, there is less genetic variation.'
Luyện tập
Hoàn thành phần tóm tắt bằng hai từ so sánh: ____ meetings, ____ paperwork.
Xem đáp án
Fewer · less
So, as these colonies spread across the landscape,
3:22Vì vậy, khi những thuộc địa này lan rộng khắp các vùng đất,
ants that left the colony were no longer considered distant cousins.
3:24những con kiến rời khỏi thuộc địa không còn được coi là anh em họ xa nữa.
As a result, để đánh dấu kết quả
As a result, là một từ nối ở cấp độ câu, trỏ lại thông tin phía trước và cho biết thông tin phía sau là kết quả của thông tin đó. Nó sắp xếp phần giải thích theo thứ tự: nguyên nhân trước, kết quả sau. Trong câu này, điều kiện di truyền được nhắc đến trước đó là nguyên nhân, còn việc hình thành các siêu đàn hợp tác được trình bày là kết quả. Ở đây, cụm từ này có nghĩa gần với because of that hoặc therefore; nó không chỉ có nghĩa là sự việc tiếp theo xảy ra sau đó.
Luyện tập
Con đường phủ băng nên xe buýt đến muộn. Từ nối nào phù hợp nhất để giới thiệu kết quả trong một câu mới? The road was covered in ice, so the buses arrived late. Which connector best introduces the result in a new sentence?
- As a result,
- Then,
- Afterward,
Xem đáp án
As a result,
not opposing, but cooperating: không đối đầu mà hợp tác
Cấu trúc not A, but B bác bỏ cách mô tả thứ nhất rồi thay bằng cách mô tả thứ hai. Ở đây, opposing bị phủ định, còn cooperating được nêu là mối quan hệ thực sự giữa các đàn. A và B nên có cùng dạng ngữ pháp. opposing và cooperating là hai dạng -ing song song cùng bổ nghĩa cho parties, vì vậy sự đính chính nghe cân đối và rõ ràng.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng not A, but B để nói rằng hai nhóm đang hợp tác với nhau?
- The teams are not competing, but cooperate.
- The teams are not competing, but cooperating.
- The teams are not compete, but cooperating.
Xem đáp án
The teams are not competing, but cooperating.
Only a few of the 16,000 ant species: chỉ một vài trong số 16.000 loài kiến
Cấu trúc a few of the + nhóm số nhiều cụ thể chọn ra một nhóm nhỏ từ một tổng thể đã biết. Ở đây, tổng thể là 16.000 loài kiến, còn a few chỉ một số thành viên trong tập hợp đó chứ không nói chung về mọi loài kiến. A few có nghĩa là “một vài”, vì vậy số lượng không phải bằng không. Only nhấn mạnh hơn rằng số lượng rất ít và gợi ý rằng nó ít hơn dự đoán. Vì tập hợp đã được xác định cụ thể, of the là một phần của cấu trúc.
Luyện tập
Dùng only a few of the để hoàn thành câu báo cáo: ____ 2,000 families owned an electric car.
Xem đáp án
Only a few of the
A supercolony was established on the west coast
3:45Một siêu thuộc địa đã được thành lập trên bờ biển phía tây
and became a base for the tiny ants' global conquest. Thành ngữ
3:49và trở thành căn cứ cho công cuộc chinh phục toàn cầu của những chú kiến nhỏ bé.
“căn cứ cho cuộc chinh phục toàn cầu của những con kiến nhỏ bé” như một ẩn dụ quân sự
Ở đây, a base for the tiny ants' global conquest dùng ẩn dụ quân sự để mô tả sự lan rộng về mặt sinh thái. Siêu tập đoàn kiến được trình bày như trung tâm hoạt động để kiến tiếp tục lập tổ ở nhiều nơi; conquest có nghĩa là mở rộng trên phạm vi lớn, không phải một cuộc chiến được lên kế hoạch. Cách diễn đạt này nhân hóa loài kiến và khiến sự lan rộng của chúng có vẻ có tổ chức, đầy kịch tính. Cùng một khuôn mẫu có thể mô tả sự phát triển của một loài, dịch bệnh hoặc tổ chức như thể đó là một chiến dịch.
Luyện tập
a base for the tiny ants' global conquest có nghĩa gì trong câu này?
- một trung tâm mà từ đó kiến lan rộng và lập tổ ở nhiều nơi
- lớp vật chất dưới cùng bên dưới mọi tổ kiến
- bằng chứng cho thấy kiến thống trị thế giới một cách hợp pháp
- một tổng hành dinh quân sự nơi kiến có ý thức lên kế hoạch chiến tranh
Xem đáp án
một trung tâm mà từ đó kiến lan rộng và lập tổ ở nhiều nơi
Today, the Argentine ant inhabits the Mediterranean zones
3:53Ngày nay, kiến Argentina sinh sống ở các vùng khí hậu Địa Trung Hải
forming one massive intercontinental megacolony
4:08tạo thành một siêu thuộc địa liên lục địa khổng lồ
This makes them the largest society on Earth,
4:13Điều này biến chúng thành xã hội lớn nhất trên Trái Đất,
more numerous than even the human one. Ngữ pháp
4:16thậm chí còn đông đảo hơn cả xã hội loài người.
more numerous than even ... one: so sánh, nhấn mạnh và thay thế danh từ
More numerous than là một cấu trúc so sánh. Numerous có nghĩa là có số lượng lớn, vì vậy câu này so sánh số thành viên của hai xã hội chứ không phải kích thước vật lý của chúng. Even đánh dấu xã hội loài người là một mốc so sánh đem lại kết quả bất ngờ. One thay cho society để tránh lặp từ: the human one nghĩa là human society, không phải một người riêng lẻ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng so sánh của numerous, sau đó dùng even và từ thay thế danh từ one: “Our school committee is ____ the city ____.”
Xem đáp án
more numerous than even · one
But their success has changed the ecosystems they invaded.
4:19Nhưng thành công của chúng đã làm thay đổi các hệ sinh thái mà chúng xâm lấn.
the invading Argentine ants have overrun and replaced 90%
4:28loài kiến Argentina xâm lấn đã tràn ngập và thay thế 90%
including several species of Californian carpenter ants.
4:34bao gồm một số loài kiến thợ mộc California.
their colonies have only between 3,000 and 6,000 individuals
4:41thuộc địa của chúng chỉ có từ 3.000 đến 6.000 cá thể
stand no chance against: không có khả năng thực tế để chiến thắng
Stand no chance against có nghĩa là không có khả năng thực tế nào để đánh bại hoặc vượt qua đối thủ hay trở ngại. Ở đây, sự chênh lệch rất lớn về quy mô đàn khiến các đàn nhỏ gần như chắc chắn sẽ thua. Động từ stand là một phần của cấu trúc cố định stand a chance hoặc stand no chance; nó không có nghĩa là đứng theo nghĩa vật lý. Against giới thiệu đối thủ, thế lực hoặc vấn đề đang phải đối mặt.
Luyện tập
Stand no chance against diễn đạt điều gì trong câu này?
- Các đàn nhỏ có thể thắng nếu chờ đợi.
- Hai bên có sức mạnh ngang nhau.
- Các đàn nhỏ gần như chắc chắn sẽ thua.
Xem đáp án
Các đàn nhỏ gần như chắc chắn sẽ thua.
Argentine ant workers attack by wiping toxic chemicals on their victims, Ngữ pháp
4:51Kiến thợ Argentina tấn công bằng cách bôi hóa chất độc hại lên nạn nhân,
by wiping: by + -ing để diễn đạt phương pháp
By wiping trả lời câu hỏi Kiến thợ Argentina tấn công bằng cách nào? Giới từ by giới thiệu phương pháp được dùng để thực hiện hành động chính; wiping toxic chemicals on their victims là hành động tạo nên cuộc tấn công. Trong cách dùng này, by đứng trước dạng -ing của động từ: by + động từ-ing. Cấu trúc này nối một kết quả hoặc hành động chính với quá trình tạo ra nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của scan: The app finds mistakes ____ the document.
Xem đáp án
by scanning
which irritates the enemy and marks them as a target for other Argentine ants. Cụm từ
4:55điều này làm kẻ thù bị kích ứng và đánh dấu chúng làm mục tiêu cho những con kiến Argentina khác.
mark someone as a target: đánh dấu ai đó là mục tiêu
Cấu trúc mark + tân ngữ + as + loại/trạng thái có nghĩa là nhận diện, gắn nhãn hoặc xem tân ngữ là có loại hay trạng thái đó. Trong câu này, them được xác định là a target, nhờ vậy những con kiến Argentina khác có thể nhận ra cần tấn công ai. Ở đây, as dẫn vào trạng thái được gán cho tân ngữ. Nó không tạo phép so sánh mang nghĩa “giống như”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của mark và từ nối trong cấu trúc mark ... as: The safety filter ____ the download ____ dangerous.
Xem đáp án
marked · as
wash over someone: tràn qua ai đó như một làn sóng
Trong cấu trúc wash over + tân ngữ, wash dùng hình ảnh một làn sóng chảy qua và bao phủ vật gì đó. Ở đây, đàn kiến tràn qua các nạn nhân như một trận lũ; không có ai đang được rửa sạch. Phép ẩn dụ khiến đàn kiến có vẻ rất đông, nhanh và khó ngăn cản. Over kết hợp với wash để tạo ra hình ảnh chuyển động này.
Luyện tập
Trong câu “A wave of relief washed over Maya,” washed over có nghĩa là gì?
- Cảm giác nhẹ nhõm đột nhiên tràn ngập hoặc tác động đến Maya.
- Cảm giác nhẹ nhõm cuốn Maya đi.
- Maya rửa một thứ gì đó bằng nước.
Xem đáp án
Cảm giác nhẹ nhõm đột nhiên tràn ngập hoặc tác động đến Maya.
It doesn't matter how many ...: số lượng không làm thay đổi kết quả
Ở đây, It doesn't matter how many ... có nghĩa là không một con số nào có thể làm thay đổi kết luận. Mệnh đề how many of them die nêu số lượng được xem là không liên quan; nó không hỏi một con số cụ thể. Dùng cấu trúc It doesn't matter how many + danh từ số nhiều + động từ khi cùng một kết quả vẫn đúng với mọi số lượng.
Luyện tập
how many of them die có chức năng gì trong ví dụ?
- Nó nói rằng chỉ một số lượng nhỏ có thể chết.
- Nó trực tiếp yêu cầu người nghe nêu số người chết chính xác.
- Nó tạo thành một mệnh đề số lượng được lồng vào câu, và con số chính xác không làm thay đổi kết luận.
Xem đáp án
Nó tạo thành một mệnh đề số lượng được lồng vào câu, và con số chính xác không làm thay đổi kết luận.
the Argentine ants feed on their victims' brood Cụm động từ
5:15kiến Argentina lấy ấu trùng của nạn nhân làm thức ăn
feed on: dùng một thứ làm thức ăn
Feed on có nghĩa là “ăn hoặc lấy một thứ làm thức ăn”. Trong câu này, kiến Argentina là bên ăn, còn trứng và ấu trùng của đàn kiến nạn nhân là nguồn thức ăn. Cấu trúc là chủ ngữ + feed on + thức ăn. Cụm này tập trung vào thứ một loài vật ăn, thường là một phần trong chế độ ăn thông thường, nên hay xuất hiện khi mô tả chế độ ăn và chuỗi thức ăn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu gồm hai từ, có nghĩa là “ăn như một loại thức ăn thông thường”: Pandas mainly ____ bamboo.
Xem đáp án
feed on
and take over their home and territory. Cụm động từ
5:18và tiếp quản nhà cửa cũng như lãnh thổ của chúng.
Once the colony is overrun and exterminated: điều kiện hoàn tất kích hoạt kết quả
Ở đây, Once có nghĩa là ngay khi hoặc sau khi, không phải một lần. Nó mở đầu điều kiện phải được hoàn tất trước khi các hành động trong mệnh đề chính xảy ra. The colony is overrun and exterminated dùng thì hiện tại đơn ở thể bị động: colony nhận cả hai hành động, còn is áp dụng cho cả hai quá khứ phân từ. Tiếng Anh thường dùng dạng hiện tại trong mệnh đề once ngay cả khi kết quả thuộc tương lai hoặc là một phần của quy trình chung.
Luyện tập
Dùng Once và dạng hiện tại đơn bị động của activate để hoàn thành câu: ____, the doors lock automatically.
Xem đáp án
Once the alarm is activated
take over: tiếp quản quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm
Take over có nghĩa là “nắm quyền kiểm soát” hoặc “bắt đầu chịu trách nhiệm về” một việc. Ở đây, đàn kiến chiếm và kiểm soát tổ cùng lãnh thổ của đàn khác; cụm này không nói về chuyển động hướng lên trên. Một danh từ có thể theo ngay sau, như trong take over the territory. Nếu tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ vào giữa: take it over.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu gồm hai từ, có nghĩa là “bắt đầu chịu trách nhiệm về”: When the manager leaves, Priya will ____ the team.
Xem đáp án
take over
some species disappear from the ants' territory completely.
5:28một số loài hoàn toàn biến mất khỏi lãnh thổ của kiến.
such an excessive mass ... that: cụm danh từ và kết quả
Cấu trúc such + cụm danh từ + that nối một số lượng hoặc mức độ rất cao với kết quả của nó. Ở đây, such nhấn mạnh cụm danh từ an excessive mass of different insects, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu hậu quả: một số loài cuối cùng biến mất. Khi danh từ trung tâm là danh từ đếm được số ít, trật tự thông thường là such + a/an + tính từ + danh từ + that, như trong such an excessive mass ... that. Cấu trúc này giữ danh từ làm trung tâm của phần miêu tả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc such ... that: The museum received ____ overwhelming number of visitors ____ it extended its hours.
Xem đáp án
such an · that
Argentine ants don't care about working with the local flora and fauna,
5:32Kiến Argentina không quan tâm đến việc chung sống với hệ động thực vật địa phương,
move on: rời một giai đoạn và tiếp tục
Trong câu này, move on có nghĩa là kết thúc với địa điểm hoặc tình huống hiện tại, bỏ nó lại phía sau và tiếp tục sang điều tiếp theo. Kiến dùng hết tài nguyên tại chỗ rồi đi nơi khác, nên cụm này không chỉ đơn giản là di chuyển cơ thể. Cụm động từ này cũng có thể đánh dấu việc chuyển nhiệm vụ, chủ đề, mối quan hệ hoặc giai đoạn cuộc đời. Ý chung là bỏ lại điều hiện tại và tiếp tục tiến lên.
Luyện tập
Câu nào dùng move on như một cụm động từ có nghĩa là rời nhiệm vụ hiện tại và bắt đầu nhiệm vụ tiếp theo?
- The toy car can move on a smooth floor.
- We have finished this chapter, so let's move on to the next one.
- The dot seems to move on the screen when I tilt it.
Xem đáp án
We have finished this chapter, so let's move on to the next one.
they will rudely make themselves at home there too. Thành ngữ
5:41chúng cũng sẽ ngang nhiên biến nơi đó thành nhà của mình.
happens to be: một điều kiện tình cờ
happens to be là cấu trúc happen to + động từ nguyên mẫu. Trong mệnh đề điều kiện với if này, cấu trúc đó trình bày việc điểm dừng tiếp theo là tài sản của con người như một tình huống tình cờ hoặc đến lúc đó mới phát hiện ra, chứ không phải một lựa chọn có chủ ý. Dùng happens vì chủ ngữ their next stop là số ít. Nói rộng hơn, cấu trúc này thêm sắc thái “tình cờ” hoặc “hóa ra là”, nhưng tự nó không có nghĩa tình huống đó ít có khả năng xảy ra.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, cụm nào thể hiện tốt nhất việc là tài sản của con người như một điều kiện tình cờ?
- might be
- happens to be
- is
Xem đáp án
happens to be
make themselves at home: coi một nơi như nhà mình
Make themselves at home là dạng ngôi thứ ba số nhiều của thành ngữ make oneself at home. Trong bối cảnh thân thiện, cụm này có nghĩa là thư giãn và sử dụng một nơi thật thoải mái như thể đó là nhà của mình. Ở đây, themselves chỉ những con kiến, không phải những vị khách được mời. Từ rudely cho thấy chúng không được chào đón, nên thành ngữ này mang tính mỉa mai: những con kiến hành động như thể tài sản của con người thuộc về chúng. Vì vậy, câu này mô tả việc chiếm chỗ một cách xâm phạm, chứ không phải một lời mời lịch sự.
Luyện tập
Tình huống nào dùng make yourself at home như một lời mời thân thiện?
- A host welcomes a guest and says, "Make yourself at home."
- An office sign says, "Please leave the building immediately."
- An uninvited raccoon enters the kitchen and treats it like its own.
Xem đáp án
A host welcomes a guest and says, "Make yourself at home."
our gardens and fields are also impacted by Argentine ants,
5:51khu vườn và cánh đồng của chúng ta cũng bị ảnh hưởng bởi kiến Argentina,
Not just our homes ... are also impacted: mở rộng phạm vi sang thành phần thứ hai
Cấu trúc not just A, B is/are also ... mở rộng phạm vi: điều được nói đúng với A, đồng thời người nói nhấn mạnh rằng B cũng chịu tác động. Ở đây, Not just our homes là thành phần đầu tiên được đưa lên trước và rút gọn. Ý bị lược bỏ được hiểu từ mệnh đề chính: không chỉ nhà cửa bị tác động; vườn và đồng ruộng cũng bị tác động. Cấu trúc này điều chỉnh dự đoán rằng chỉ có A là liên quan.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cặp từ dùng để mở rộng phạm vi: “The storm damaged ____ the roads; the rail lines were ____ affected.”
Xem đáp án
not just · also
since they tend to hordes of aphids as their cattle. Cách dùng từ
5:55vì chúng chăn thả những bầy rệp như thể đó là gia súc của chúng.
tend to + danh từ trong tend to hordes of aphids
Trong tend to hordes of aphids, tend to có nghĩa là chăm sóc hoặc trông nom. Hordes of aphids là một cụm danh từ, vì vậy to ở đây là giới từ gắn với nghĩa chăm sóc. Cách dùng này khác với tend to + động từ nguyên mẫu, có nghĩa là thường hoặc có xu hướng làm điều gì đó. Dạng từ đứng sau to cho biết nghĩa cần hiểu. Việc gọi rệp là their cattle giúp giải thích hình ảnh so sánh: kiến bảo vệ các nhóm rệp như chăm sóc những con vật cung cấp cho chúng thứ gì đó hữu ích.
Luyện tập
Trong “The volunteers tend to the injured birds every morning,” tend to có nghĩa là gì?
- Họ di chuyển về phía những con chim bị thương.
- Họ thường biến thành những con chim bị thương.
- Họ chăm sóc những con chim bị thương.
Xem đáp án
Họ chăm sóc những con chim bị thương.
The aphids feed from plants and produce a sweet honeydew,
5:58Rệp hút nhựa cây và tạo ra một loại dịch ngọt,
which they trade with the ants for protection.
6:02chúng dùng thứ này để trao đổi với kiến nhằm đổi lấy sự bảo vệ.
Since the ants have no major enemy to fear in their new homes,
6:04Vì kiến không có kẻ thù lớn nào phải sợ trong ngôi nhà mới của chúng,
the aphids thrive and ultimately kill the plants they live on.
6:07rệp sinh sôi nảy nở và cuối cùng giết chết các loài cây mà chúng sống trên đó.
they are also a huge pest for agriculture.
6:16chúng còn là một loài sâu bệnh khổng lồ đối với nông nghiệp.
So on top of being ...: thêm một hậu quả khác
So nối câu này với phần thảo luận trước đó. on top of being a major disruption trình bày thiệt hại đối với hệ sinh thái như một vấn đề đã có sẵn; sau đó, they are also đưa thêm hậu quả đối với nông nghiệp. Mẫu có thể áp dụng là on top of being + thành phần bổ sung, chủ ngữ + also + mô tả thứ hai. Mẫu này xếp chồng nhiều mô tả về cùng một chủ ngữ và nhấn mạnh thông tin mới được thêm vào.
Luyện tập
Dùng từ nối mục tiêu để thêm một nhược điểm khác: The plan already takes too long. ____ expensive, it is also impractical.
Xem đáp án
So on top of being
But the rule of the Argentine ant is being challenged.
6:20Nhưng sự cai trị của kiến Argentina đang bị thách thức.
Parts of the supercolonies have broken off Cụm động từ
6:24Một số bộ phận của các siêu thuộc địa đã vỡ ra
Broken off: tách khỏi một tổng thể lớn hơn
Ở đây, broken off là dạng của break off được dùng trong thì hiện tại hoàn thành. Cụm này có nghĩa là một số phần đã tách khỏi các siêu thuộc địa lớn hơn và trở thành những nhóm độc lập. Tiểu từ off mang ý nghĩa tách khỏi một tổng thể. Cấu trúc nội động từ này dùng được cho cả bộ phận vật lý và một phần của tổ chức: một cành cây có thể break off, và một phe phái có thể break off from a party. Trong câu này, nó không có nghĩa là ai đó đột ngột ngừng nói.
Luyện tập
Trong "A section of the ice shelf has broken off," điều gì đã xảy ra?
- Ai đó đã ngừng nói về thềm băng.
- Một mảng đã tách khỏi thềm băng lớn hơn.
- Toàn bộ thềm băng vỡ thành nhiều mảnh bằng nhau.
Xem đáp án
Một mảng đã tách khỏi thềm băng lớn hơn.
A merciless civil war has broken out. Cụm động từ
6:28Một cuộc nội chiến không khoan nhượng đã nổ ra.
has broken out: một sự kiện nguy hiểm đã bắt đầu
Has broken out là dạng hiện tại hoàn thành của break out. Ở đây, break out có nghĩa là “bắt đầu đột ngột” hoặc “bùng nổ”, đặc biệt đối với một sự kiện nguy hiểm, bạo lực hoặc khó kiểm soát. Cuộc chiến bắt đầu trước thời điểm nói và ảnh hưởng của nó vẫn quan trọng ở hiện tại. Với nghĩa này, break out là cụm động từ không có tân ngữ: sự kiện làm chủ ngữ, như trong war breaks out hoặc a fire breaks out. Cấu trúc là have/has + broken out.
Luyện tập
Hoàn thành câu tin tức bằng dạng hiện tại hoàn thành của break out: A fire ____ near the station.
Xem đáp án
has broken out
has been fighting ... for years: tiếp diễn cho đến hiện tại
Has been fighting ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: has + been + động từ-ing. Cấu trúc này cho biết việc chiến đấu bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn tại thời điểm được nói đến, thay vì là một sự kiện quá khứ đã kết thúc. For years cho biết độ dài của hoạt động đó. Dùng for + một khoảng thời gian, như for two hours hoặc for many years, để nói một tình huống đang tiếp diễn đã kéo dài bao lâu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của work: Lina ____ on the mural for three months.
Xem đáp án
has been working
A massive war is going on over a dynamic front line
6:38Một cuộc chiến tranh quy mô lớn đang diễn ra trên một chiến tuyến thay đổi liên tục
An estimated 30 million ants die here each year.
6:44Ước tính có khoảng 30 triệu con kiến chết ở đây mỗi năm.
On other fronts: chuyển sang một lĩnh vực khác
On other fronts là cụm chuyển ý đưa nội dung sang những phần khác của cùng một tình hình lớn. Fronts được dùng theo nghĩa bóng: mỗi lĩnh vực hoạt động hoặc xung đột được xem như một chiến tuyến riêng. Trong câu này, cụm từ báo hiệu câu chuyện đang rời một cuộc xung đột để chuyển sang một cuộc xung đột có liên quan đang diễn ra ở nơi khác. Hai diễn biến vẫn thuộc cùng một chủ đề lớn, chứ không mở ra một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
Luyện tập
Hoàn thành bản báo cáo bằng từ nối chính xác mang nghĩa “ở những lĩnh vực khác của cùng một nỗ lực chung”: Ticket sales are strong. ____, the volunteers have finished the schedule and the food stalls are ready.
Xem đáp án
On other fronts
risen from the shadows: sự trở lại đầy kịch tính
Risen from the shadows là một phép ẩn dụ giàu kịch tính, diễn tả một người hoặc sự việc trở nên dễ thấy hoặc quan trọng trở lại sau khi từng ẩn mình, ngừng hoạt động, bị phớt lờ hoặc không còn được công chúng chú ý. Cụm này không tả một người thực sự đứng dậy trong chỗ tối. Dạng has risen cho thấy sự trở lại đã xảy ra trước hiện tại và vẫn có ý nghĩa ở hiện tại. Cụm từ thường khiến người, nhóm, vấn đề hoặc mối đe dọa quay trở lại có vẻ bí ẩn hoặc nguy hiểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu giàu kịch tính bằng cụm từ chính xác mang nghĩa “xuất hiện trở lại sau khi từng ẩn mình hoặc bị phớt lờ”: The villain everyone believed was gone has ____ to challenge the heroes again.
Xem đáp án
risen from the shadows
which were accidentally introduced from their old home Cách dùng từ
6:55chúng tình cờ được đưa từ ngôi nhà cũ
were accidentally introduced: nghĩa sinh thái học của introduce
Ở đây, introduce mang nghĩa sinh thái học: đưa một loài đến khu vực mà trước đó loài ấy không sinh sống. Were accidentally introduced cho biết hoạt động của con người đã vô tình đưa kiến lửa đến Alabama. Dạng bị động were introduced tập trung vào loài kiến và việc chúng xuất hiện, chứ không tập trung vào người hay quá trình không xác định đã đưa chúng đến. Trong các bản tin môi trường, cấu trúc a species was introduced to/into a region thường được sử dụng.
Luyện tập
Trong một báo cáo môi trường, câu The beetles were accidentally introduced to the island có nghĩa là gì?
- Các nhà nghiên cứu đã chính thức giới thiệu bọ cánh cứng với cư dân trên đảo.
- Bọ cánh cứng được cố ý huấn luyện để sống sót trên đảo.
- Con người đã vô tình đưa bọ cánh cứng đến một nơi mà trước đó chúng không sinh sống.
Xem đáp án
Con người đã vô tình đưa bọ cánh cứng đến một nơi mà trước đó chúng không sinh sống.
and more than able to deal with the Argentine ant, Cụm từ
7:02và thừa khả năng đối phó với kiến Argentina,
more than able to deal with: dư sức xử lý một việc
More than able to cho biết năng lực không chỉ vừa đủ mà còn dư sức đáp ứng yêu cầu. Cụm này nhấn mạnh able to một cách mạnh mẽ và đầy tự tin. Ở đây, deal with có nghĩa là xử lý một vấn đề hoặc hành động để đối phó với đối thủ. Toàn bộ cụm more than able to deal with cho thấy chủ thể hoàn toàn có khả năng xử lý thử thách.
Luyện tập
Dùng more than able to cùng với deal with để hoàn thành câu: Our small team is ____ the extra workload.
Xem đáp án
more than able to deal with
they are also able to form supercolonies themselves.
7:04chúng còn có khả năng tự mình hình thành các siêu thuộc địa.
Not only are ... they are also: phép đảo sau Not only đứng đầu
Khi Not only đứng đầu mệnh đề thứ nhất, nó được đưa lên trước để nhấn mạnh. Việc đưa lên đầu này tạo ra phép đảo chủ ngữ và trợ động từ, vì vậy phải nói Not only are the red fire ants ..., không phải Not only the red fire ants are .... Ở đây, are đứng trước chủ ngữ vì nó là một dạng của be. Mệnh đề thứ hai bổ sung một sự thật quan trọng khác bằng they are also rồi trở lại trật tự chủ ngữ–động từ thông thường. Mẫu có thể áp dụng là Not only + trợ động từ/be + chủ ngữ + ..., (but) chủ ngữ + trợ động từ/be + also + ....
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc trang trọng not only ... also: Not only ____ the new batteries cheaper, but they are ____ easier to recycle.
Xem đáp án
are · also
Now the old wars from their distant home
7:08Giờ đây, những cuộc chiến cũ từ quê hương xa xôi của chúng
The Argentine ants found themselves outgunned by the fire ants. Cách dùng từ
7:18Kiến Argentina nhận thấy mình bị áp đảo về hỏa lực so với kiến lửa.
outgunned by: ở thế bất lợi về sức mạnh
Outgunned vốn có nghĩa là có hỏa lực hiệu quả kém hơn đối thủ. Trong câu này, từ được dùng theo nghĩa bóng: kiến Argentina rõ ràng ở thế bất lợi vì kiến lửa có khả năng chiến đấu mạnh hơn, chứ không phải hai bên thực sự dùng súng. Trong cấu trúc bị động be outgunned by + đối thủ, thành phần sau by chỉ bên mạnh hơn. Cụm này cũng có thể mô tả các cuộc cạnh tranh mà một bên có ít sức mạnh, thiết bị, tiền bạc hoặc nguồn lực hữu hiệu hơn hẳn.
Luyện tập
Một công ty nhỏ có số kỹ sư bằng đối thủ, nhưng đối thủ có nhiều tiền tài trợ và thiết bị máy tính hơn hẳn. Câu nào dùng phép ẩn dụ sinh động về vũ khí để nhấn mạnh bất lợi về nguồn lực?
- The small company is outmatched by its rival.
- The small company is outgunned by its rival.
- The small company is outnumbered by its rival.
Xem đáp án
The small company is outgunned by its rival.
of the Argentine ants and wield venom-injecting stings.
7:25so với kiến Argentina và sở hữu ngòi chích chứa nọc độc.
more than twice the size of: có kích thước lớn hơn hai lần
More than twice the size of có nghĩa là tổng kích thước của một vật lớn hơn hai lần kích thước của vật khác. Ở đây, mỗi con kiến thợ cỡ lớn của kiến lửa có kích thước lớn hơn hai lần một con kiến Argentina. Cấu trúc là more than + twice + the size of + đối tượng so sánh. Twice the size of chỉ tổng kích thước bằng 2 lần, chứ không phải cộng thêm 2 lần vào kích thước ban đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc more than + twice + the size of: The new classroom is ____ the old one.
Xem đáp án
more than twice the size of
be too much for someone: quá sức đối với ai đó
Trong be too much for someone, too much có nghĩa là “vượt quá khả năng xử lý hoặc vượt qua của người đó”. Ở đây, dù kiến Argentina chống trả dữ dội, kiến lửa vẫn là đối thủ vượt quá khả năng của chúng. Cấu trúc này có thể mô tả đối thủ, công việc, cảm xúc hoặc một thử thách khác. Hãy hiểu chủ ngữ là thứ quá sức đối với người đứng sau for, chứ không chỉ là một số lượng lớn.
Luyện tập
Câu nào dùng too much for someone với nghĩa “vượt quá khả năng xử lý của người đó”?
- Leo had too many puzzles on the table.
- The final puzzle was too much for Leo.
- Leo spent too much of his allowance.
Xem đáp án
The final puzzle was too much for Leo.
the red imported fire ant exterminated the Argentine ants supercolony
7:35kiến lửa đỏ nhập khẩu đã tiêu diệt siêu thuộc địa của kiến Argentina
This amazing network of cooperating supercolonies
7:46Mạng lưới tuyệt vời của các siêu thuộc địa hợp tác này
give it up: ý nghĩa và vị trí của đại từ
Ở đây, give it up có nghĩa là giao lại, từ bỏ hoặc không tiếp tục giữ một thứ có giá trị, thay vì tiếp tục bảo vệ nó. Đại từ it chỉ lợi thế do mạng lưới hợp tác lớn mang lại. Khi có tân ngữ trực tiếp, give up là một cụm động từ có thể tách. Nếu tân ngữ là đại từ, nó phải đứng giữa give và up: dùng give it up, không dùng give up it. Give them up cũng theo cùng trật tự này.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ có nghĩa là không tiếp tục giữ lợi thế: The team had earned a valuable lead and refused to ____.
Xem đáp án
give it up
stand their ground against: kiên quyết không lùi bước
Stand their ground có nghĩa là không chịu lùi bước, nhượng bộ hoặc từ bỏ vị trí khi bị thách thức. Cụm này có thể nói về việc bảo vệ lãnh thổ thật hoặc giữ vững lập trường trong tranh luận hay xung đột. Trong cấu trúc đầy đủ stand one's ground against someone or something, against giới thiệu đối thủ hoặc áp lực đang bị chống lại. Tính từ sở hữu one's thay đổi cho phù hợp với chủ ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng stand one's ground against phù hợp với they: The volunteers would ____ any attempt to close the library.
Xem đáp án
stand their ground against
No matter if ... or ...: hai khả năng, cùng một kết quả
No matter if ... or ... nêu ra hai điều kiện có thể xảy ra và cho biết kết quả không thay đổi. Ở đây, sự đối lập là giữa việc ở trên sông Paraná và ở một chiến trường tại nơi khác trên thế giới; dù ở địa điểm nào, lời khẳng định trước đó vẫn đúng. Mẫu câu là no matter if + khả năng A + or + khả năng B. Nó thường đóng vai trò là mệnh đề điều kiện nhượng bộ và cần một ý chính ở trong cùng câu hoặc ngay trước đó.
Luyện tập
Điền cả hai chỗ trống bằng cấu trúc mục tiêu No matter if X or Y: ____ we play indoors ____ outdoors, the match will go ahead.
Xem đáp án
No matter if · or