Những người có thể nếm được từ ngữ - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Chương trình tìm hiểu hiện tượng liên cảm qua hai chị em người Scotland, những người cảm nhận được vị của một số món ăn cụ thể khi nghe các từ khác nhau. Nội dung cũng giải thích việc pha trộn giác quan có thể gây cảm giác thèm ăn ra sao và nghiên cứu thần kinh học cùng di truyền học đang bác bỏ quan niệm cũ rằng những trải nghiệm này chỉ là tưởng tượng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. synesthesia, — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu thuật ngữ chuyên môn chỉ tình trạng thần kinh trong đó hai hay nhiều giác quan tương tác, đồng thời dùng từ chính xác khi nói về nhận thức, tâm lý hoặc những trải nghiệm giác quan khác thường. 2. craving, a strong feeling of wanting a particular food. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Phân biệt craving với want có mức độ nhẹ hơn và diễn tả ham muốn mãnh liệt đối với một món ăn cụ thể, chẳng hạn cảm giác muốn ăn xuất hiện khi một từ tạo ra vị giác sống động. 3. actually it does have — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra does dùng để nhấn mạnh trong câu khẳng định và biết sử dụng do, does hoặc did nhằm dứt khoát sửa lại một nghi ngờ hay quan niệm cũ, ví dụ nhấn mạnh rằng một trải nghiệm thực sự có cơ sở khoa học.
Nội dung bài học
Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.
0:08Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.
sweet and sour: một vị chua ngọt kết hợp
Sweet and sour gọi tên một hương vị kết hợp: món ăn có cả vị ngọt lẫn vị chua. Trong ví dụ, hai tính từ cùng hoạt động sau is; chúng không phải là hai lựa chọn riêng biệt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ hương vị gồm ba từ đã học ở đây: The sauce is ____.
Xem đáp án
sweet and sour
I don't know if it's my favorite, Ý định
0:25tôi không biết liệu nó có phải là yêu thích nhất không,
I don't know if... để nhẹ nhàng thể hiện sự không chắc chắn
I don't know if... có thể mang nghĩa đen là thiếu thông tin, nhưng ở đây nó dùng để làm nhẹ lời nói. Người nói tránh khẳng định chắc chắn rằng đây là thứ mình thích nhất. Nó gần với I'm not sure whether... và chừa chỗ cho một ý kiến khác. Cấu trúc là I don't know if + mệnh đề. Mệnh đề sau if nêu ý mà người nói xem là chưa chắc chắn.
Luyện tập
Câu nào nhẹ nhàng thể hiện sự không chắc chắn về việc một thứ có phải là thứ bạn thích nhất hay không?
- It cannot be anyone's favorite.
- I don't know if it's my favorite.
- It is definitely my favorite.
Xem đáp án
I don't know if it's my favorite.
but there is a word I really like saying out loud. Cụm từ
0:26nhưng có một từ tôi thực sự rất thích đọc to lên.
saying out loud: nói thành tiếng
Trong câu này, saying out loud có nghĩa là thực sự phát âm từ đó để người khác có thể nghe thấy, chứ không chỉ nghĩ trong đầu hoặc đọc thầm. Cụm từ có dạng -ing gọi tên hoạt động mà người nói thích làm. Out loud nhấn mạnh việc có âm thanh được phát ra, không nhất thiết có nghĩa là âm lượng lớn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có chứa out và có nghĩa là nói để người khác nghe thấy: Please read the new word ____.
Xem đáp án
out loud
Nincompoop: cách gọi đùa một người ngốc nghếch
Trong câu này, nincompoop là một danh từ không trang trọng để chỉ một người ngốc nghếch hoặc khờ khạo. Ở đây, từ này được dùng riêng như một cách gọi mang tính hài hước, chứ không phải một lời mô tả trung lập. Từ này thường có sắc thái hơi cổ và tinh nghịch. Vì vậy, trong một cuộc trò chuyện đùa vui, nó có thể làm lời xúc phạm nhẹ đi, nhưng vẫn gọi ai đó là ngốc. Mối quan hệ giữa người nói và người nghe cùng giọng điệu sẽ quyết định nó nghe buồn cười hay xúc phạm.
Luyện tập
Đúng hay sai: Gọi một đồng nghiệp không quen là nincompoop trong email công việc trang trọng là một lựa chọn an toàn và trung lập.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
“For me,” để đánh dấu góc nhìn cá nhân
Ở đầu câu, For me, xác lập một góc nhìn cá nhân. Cụm này có nghĩa gần với in my experience hoặc in my opinion, vì vậy những vị và mùi theo sau là các ví dụ riêng của người nói, chứ không phải lời khẳng định rằng mọi người đều cảm thấy giống nhau. Dấu phẩy giúp cho thấy đây là một cụm mở đầu xác lập góc nhìn. Ở vị trí khác, for me có thể chỉ người nhận theo nghĩa đen, như trong This present is for me. Đó không phải chức năng của cụm này ở đây.
Luyện tập
Câu nào trình bày một cách tự nhiên cảm xúc cá nhân thay vì một sự thật về tất cả mọi người?
- Rainy days give relaxing to me.
- Rainy days are relaxing for every person.
- For me, rainy days are relaxing.
Xem đáp án
For me, rainy days are relaxing.
and colors are controlled by our five senses: Cách dùng từ
0:43và màu sắc được kiểm soát bởi năm giác quan:
Five senses: thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác
Five senses theo cách phân loại truyền thống là những cách quen thuộc để cơ thể tiếp nhận thông tin: sight, hearing, smell, taste và touch. Trong phụ đề, sound được dùng làm tên gọi đơn giản cho hearing. Ở đây, senses có nghĩa là các khả năng cảm giác, không phải “ý nghĩa” hay “khả năng phán đoán”. Dấu hai chấm cho biết những từ phía sau là tên của năm giác quan. Cấu trúc “phạm trù: danh sách” cho biết danh sách phía sau giải thích phạm trù phía trước.
Luyện tập
Lựa chọn nào khớp với five senses được liệt kê trong phụ đề?
- sight, sound, smell, taste, and touch
- thought, memory, sleep, hunger, and luck
- color, shape, size, speed, and age
Xem đáp án
sight, sound, smell, taste, and touch
For most of us, ...: nêu trường hợp phổ biến trước
For most of us trình bày một trải nghiệm phổ biến trước khi người nói đề cập đến một ngoại lệ có thể xảy ra. Cụm này có nghĩa là đối với phần lớn những người trong nhóm, không phải đối với tất cả mọi người. Về cách sắp xếp thông tin, cụm này đưa người nghe từ trường hợp chung đến trường hợp ít phổ biến hơn. Trong câu này, nó trình bày ý tiếp theo như một nhận định khái quát chứ không phải một con số thống kê chính xác.
Luyện tập
Câu nào dùng For most of us để nêu một trải nghiệm phổ biến mà vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ?
- For all of us, mornings are exactly the same.
- Most of us have no exceptions to any rule.
- For most of us, mornings are easier after a good night's sleep.
Xem đáp án
For most of us, mornings are easier after a good night's sleep.
But that's not how everyone's brain works. Mạch ý
0:55Nhưng không phải não bộ của ai cũng hoạt động như vậy.
But that's not how everyone's brain works: đưa ra một ngoại lệ
But that's not how everyone's brain works dùng But để chuyển khỏi cách khái quát vừa được mô tả. How someone's brain works có nghĩa là cách một người xử lý thông tin hoặc trải nghiệm sự việc, không phải não của người đó có đang hoạt động về mặt thể chất hay không. Ở đây, that's chỉ lại toàn bộ ý trước đó rằng các giác quan không hòa trộn. Not everyone's có nghĩa là ý này không áp dụng cho từng người, chứ không có nghĩa là không áp dụng cho bất kỳ ai. Câu này đưa ra một ngoại lệ cho một nhận định khái quát.
Luyện tập
Đúng hay sai: Trong But that's not how everyone's brain works., người nói cho biết cách trước đó không áp dụng cho từng người, nhưng không nói rằng nó không áp dụng cho bất kỳ ai.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Đúng
Imagine being able to taste every word that you hear. Ngữ pháp
0:58Hãy tưởng tượng bạn có thể nếm được từng từ mà bạn nghe thấy.
Imagine being able to...: hình dung một khả năng
Imagine being able to... mời người nghe hình dung mình có một khả năng cụ thể. Trong câu này, cụm từ đó giới thiệu ý tưởng đáng ngạc nhiên về việc nếm được các từ. Trong mẫu câu này, imagine đi với dạng -ing being. Cấu trúc là imagine + being able to + động từ nguyên mẫu. Trong Imagine being able to taste, taste là động từ nguyên mẫu sau to. Cách mở đầu này hữu ích trong bài nói, câu chuyện và cuộc thảo luận vì nó nhanh chóng đưa người nghe vào một tình huống tưởng tượng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu Imagine + being able to + động từ nguyên mẫu: Imagine ____ breathe underwater.
Xem đáp án
being able to
we'll meet two sisters from Glasgow in Scotland
1:03chúng ta sẽ gặp hai chị em đến từ Glasgow ở Scotland
do just that: quy chiếu đến chính hành động vừa nêu
Trong who can do just that, that quy chiếu đến toàn bộ hành động vừa được nhắc tới ngay trước đó, tức là nếm được từng từ mình nghe thấy. Do thay cho hành động ấy để người nói không phải lặp lại. Trong mẫu này, just có nghĩa là chính xác hoặc đúng như vậy. Nó nhấn mạnh rằng hai chị em có thể làm chính điều đã được mô tả; ở đây, just không có nghĩa là vừa mới. Có thể dùng do just that hoặc did just that sau khi nêu một hành động rồi xác nhận rằng ai đó thực hiện đúng hành động ấy.
Luyện tập
Trong câu 'Nora said she would email the report, and she did just that,' did just that có nghĩa là gì?
- Cô ấy chỉ vừa mới bắt đầu nói về bản báo cáo.
- Cô ấy đã gửi báo cáo qua email đúng như lời mình nói.
- Cô ấy làm một việc khác thay vào đó.
Xem đáp án
Cô ấy đã gửi báo cáo qua email đúng như lời mình nói.
a neurological condition where two or more senses mix together. Ghi chú
1:15một tình trạng thần kinh nơi hai hay nhiều giác quan hòa trộn vào nhau.
synesthesia: khi các giác quan kết nối
Synesthesia, hay liên giác, là một tình trạng thần kinh trong đó kích thích ở một giác quan tự động tạo ra trải nghiệm ở một giác quan khác. Ví dụ, một âm thanh có thể luôn khiến một người cảm nhận một màu sắc hoặc hương vị nhất định. Ở đây, từ này gọi tên một kiểu tri giác có thật, không phải trí tưởng tượng thông thường hay một phép so sánh mang tính thơ ca. Cụm từ theo sau, a neurological condition, giải thích thuật ngữ này cho người xem.
Luyện tập
synesthesia có nghĩa là gì trong câu này?
- Sự mất tạm thời tất cả các giác quan
- Tình trạng trong đó một giác quan có thể tự động tạo ra trải nghiệm ở một giác quan khác
- Dùng trí tưởng tượng để tạo ra một phép so sánh
Xem đáp án
Tình trạng trong đó một giác quan có thể tự động tạo ra trải nghiệm ở một giác quan khác
a neurological condition: tình trạng liên quan đến hệ thần kinh
Cụm từ a neurological condition có nghĩa là một tình trạng sức khỏe liên quan đến hệ thần kinh, bao gồm não và các dây thần kinh. Tính từ neurological bổ nghĩa cho danh từ condition. Trong lời giải thích khoa học này, condition có nghĩa là tình trạng sức khỏe, không phải quy tắc hay yêu cầu cần được đáp ứng.
Luyện tập
a neurological condition có nghĩa là gì trong câu này?
- Một tình trạng sức khỏe liên quan đến hệ thần kinh
- Một quy tắc phải được đáp ứng trước khi điều gì đó có thể xảy ra
- Một thỏa thuận tạm thời về thời tiết
Xem đáp án
Một tình trạng sức khỏe liên quan đến hệ thần kinh
condition where ...: where dùng cho một tình huống trừu tượng
where two or more senses mix together là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho condition. Ở đây, where không chỉ một nơi chốn cụ thể; nó có nghĩa là “trong tình trạng này” và giải thích điều xảy ra trong tình trạng đó. Sau các danh từ trừu tượng như condition, situation hoặc case, where có thể mở đầu phần nêu hoàn cảnh mà một việc xảy ra.
Luyện tập
Câu nào dùng where để giải thích điều xảy ra trong một tình huống trừu tượng thay vì chỉ một địa điểm cụ thể?
- This is a situation where every second matters.
- We visited the room where the test took place.
- Where is the nearest clinic?
Xem đáp án
This is a situation where every second matters.
as they are called: lời chú thích xen giữa về tên gọi
as they are called là lời chú thích xen giữa về tên gọi synesthetes. Nó có nghĩa là “đó là cách mọi người gọi họ”; cụm này không thuộc sự việc chính được diễn tả bằng hear và becomes activated. Dấu phẩy cho biết đây là thông tin bổ sung. Nếu bỏ lời chú thích này, câu vẫn có cấu trúc hoàn chỉnh: When synesthetes hear a word, their sense of taste also becomes activated. Ở đây, as có nghĩa là “theo cách vừa nêu”, không phải “bởi vì”.
Luyện tập
as they are called có chức năng gì trong câu?
- Nó thêm lời chú thích xác định tên dùng để gọi những người này.
- Nó nói rằng những người này không thích tên gọi đó.
- Nó nêu lý do những người này nghe thấy một từ.
Xem đáp án
Nó thêm lời chú thích xác định tên dùng để gọi những người này.
becomes activated: chuyển sang trạng thái hoạt động
Trong câu này, becomes activated có nghĩa là “chuyển từ trạng thái chưa hoạt động sang bắt đầu hoạt động”. Vị giác bắt đầu phản ứng khi người đó nghe một từ. Cấu trúc become + quá khứ phân từ tập trung vào sự thay đổi trạng thái. Cấu trúc này có thể dùng cho hệ thống, vùng não, giác quan, thiết bị báo động hoặc những thứ bắt đầu hoạt động sau một tác nhân kích thích.
Luyện tập
Câu nào dùng cụm từ mục tiêu để mô tả một hệ thống bắt đầu hoạt động?
- The smoke alarm becomes excited when it detects smoke.
- The smoke alarm becomes activation when it detects smoke.
- The smoke alarm becomes activated when it detects smoke.
Xem đáp án
The smoke alarm becomes activated when it detects smoke.
Words produce specific tastes on their tongues. Cụm từ
1:26Các từ ngữ tạo ra những mùi vị cụ thể trên lưỡi của họ.
produce specific tastes: tạo ra một kết quả cảm giác
Ở đây, produce có nghĩa là “gây ra hoặc tạo ra”, không phải “sản xuất hàng hóa”. Các từ là nguyên nhân, còn những vị cụ thể là kết quả cảm giác. Produce thường đi với một danh từ chỉ kết quả: produce a taste, sound, effect, result hoặc sensation. Specific cho biết những vị này cụ thể và có thể nhận biết được, chứ không chỉ là một cảm giác mơ hồ về vị.
Luyện tập
Chọn động từ tự nhiên nhất để hoàn thành câu mang phong cách khoa học này: This chemical reaction can (blank) a bright light.
- build
- produce
- own
Xem đáp án
produce
For example: giới thiệu một ví dụ cụ thể
For example là một dấu hiệu diễn ngôn. Cụm này cho biết trường hợp cụ thể theo sau sẽ minh họa cho một ý khái quát hơn vừa được nêu trước đó. Ở đây, câu nói về Jen và Sophia đưa ra một trường hợp cụ thể cho phần giải thích trước đó về hiện tượng liên giác. Khi nghe hoặc đọc, hãy xem For example là tín hiệu tổ chức thông tin: nội dung chuyển từ ý chung sang bằng chứng hoặc ví dụ minh họa hỗ trợ ý đó. Cụm này không có nghĩa ví dụ ấy là trường hợp duy nhất có thể xảy ra.
Luyện tập
Phương án nào dùng For example đúng cách để giới thiệu một ví dụ hoàn chỉnh hỗ trợ ý trước đó?
- Some sounds can trigger colors. For example, a bell may look bright yellow.
- Some sounds can trigger colors. For example of a bell may look bright yellow.
- Some sounds can trigger colors, such as a bell may look bright yellow.
Xem đáp án
Some sounds can trigger colors. For example, a bell may look bright yellow.
when Jen hears ... she tastes: tác nhân kích hoạt và phản ứng
Mệnh đề when đưa ra tác nhân kích hoạt: Jen nghe thấy cái tên đó. Mệnh đề chính đưa ra phản ứng: cô ấy cảm nhận được vị kẹo marshmallow màu hồng. Ở đây, when có nghĩa là “khi” hoặc, vì phản ứng này lặp lại, “mỗi khi”; nó không dùng để đặt câu hỏi. Cấu trúc When + hiện tại đơn theo sau bởi mệnh đề chính ở hiện tại đơn có thể nối một tác nhân kích hoạt lặp lại với kết quả thường xảy ra. Khi mệnh đề when đứng trước, hãy dùng dấu phẩy trước mệnh đề chính.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề when đúng cách để thể hiện một tác nhân kích hoạt lặp lại và phản ứng thường xảy ra?
- Maya covers her ears before the school bell rings.
- When does the school bell ring? Maya covers her ears.
- When the school bell rings, Maya covers her ears.
Xem đáp án
When the school bell rings, Maya covers her ears.
tastes like noodles: taste like + danh từ
Taste like + danh từ có nghĩa là “có vị giống với thứ đó”. Trong câu nói vui này, cái tên Leo được miêu tả là tạo ra cảm giác về một hương vị giống như mì. Trong cấu trúc này, like có nghĩa là “giống”, không có nghĩa là “thích”. Chủ ngữ số ít the name Leo đi với tastes, còn I hoặc chủ ngữ số nhiều đi với taste.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của taste like để hoàn thành câu: This tea ____ peaches.
Xem đáp án
tastes like
We'll hear more from the unusual sisters later.
1:38Chúng ta sẽ nghe thêm về hai chị em khác thường này sau.
But first, I have a question for you, Neil. Mạch ý
1:42Nhưng trước tiên, tôi có một câu hỏi cho bạn, Neil.
But first, I have a question: tạm dừng trước bước tiếp theo
But first, I have a question báo cho người nghe rằng người nói sẽ tạm dừng bước tiếp theo mà mọi người đang chờ đợi để hỏi một điều trước khi tiếp tục. But đánh dấu một thay đổi nhỏ trong mạch đã định, còn first đặt câu hỏi trước nội dung tiếp theo; câu này không thể hiện sự phản đối mạnh. Cách báo hiệu này giúp người nghe theo dõi thứ tự của một chương trình, cuộc phỏng vấn, bài học hoặc bài thuyết trình: một hoạt động ngắn diễn ra trước, rồi chủ đề chính được tiếp tục.
Luyện tập
Chọn cách chuyển ý tự nhiên nhất: We'll explain the answer soon. ___, let's look at one clue.
- In the end
- For example
- But first
Xem đáp án
But first
We've just heard what happens: nhắc lại và chuyển sang phần tiếp theo
We've just heard what happens có nghĩa là người nói và người nghe mới nghe thông tin đó cách đây không lâu. Thì hiện tại hoàn thành have heard thể hiện rằng việc vừa nghe vẫn có liên quan đến cuộc thảo luận hiện tại, thay vì coi đó là một sự việc đã kết thúc và tách rời trong quá khứ. Trong một chương trình, We've just heard... là tín hiệu tổ chức thông tin: nó nhắc ngắn gọn đến nội dung vừa được trình bày và dùng nội dung đó làm nền tảng cho câu hỏi hoặc lời giải thích tiếp theo. Khi nghe thấy cụm này, bạn có thể chờ đợi cuộc thảo luận tiếp tục phát triển từ phần nhắc lại đó.
Luyện tập
Chức năng diễn ngôn chính của We've just heard... ở đây là gì?
- Nhắc lại thông tin vừa được trình bày và kết nối nó với nội dung tiếp theo.
- Yêu cầu người nghe nghe lại cùng một nội dung.
- Thông báo rằng chương trình đã kết thúc hoàn toàn.
Xem đáp án
Nhắc lại thông tin vừa được trình bày và kết nối nó với nội dung tiếp theo.
But what does she taste when she hears the name Neil?
1:50Nhưng cô ấy nếm được gì khi nghe thấy tên Neil?
but I'm going to guess that it's C, a jam sandwich. Cụm từ
2:04nhưng tôi sẽ đoán là C, bánh mì kẹp mứt.
what this says about me: điều một lựa chọn tiết lộ
Trong I don't know what this says about me, this chỉ lựa chọn hoặc phỏng đoán của người nói, còn says about me có nghĩa là “tiết lộ hoặc gợi ra điều gì đó về tính cách, sở thích hoặc hình ảnh của tôi”. Không có thứ gì thực sự đang nói chuyện với người đó. Người nói dùng cụm này để nhẹ nhàng tự trêu mình trước khi đưa ra một phỏng đoán hài hước. Người đó ngụ ý rằng việc chọn một chiếc bánh mì kẹp mứt có thể khiến mình trông giống một kiểu người nào đó, nhưng không thực sự phân tích tính cách của mình một cách nghiêm túc. Sam là cách gọi trực tiếp người đang cùng trò chuyện.
Luyện tập
I don't know what this says about me có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?
- Tôi không thể đọc một tin nhắn viết cho mình.
- Tôi tự hỏi lựa chọn của mình tiết lộ điều gì về tính cách hoặc hình ảnh của tôi.
- Tôi cần Sam nói lại đáp án.
Xem đáp án
Tôi tự hỏi lựa chọn của mình tiết lộ điều gì về tính cách hoặc hình ảnh của tôi.
I'm going to guess that...: mở đầu một phỏng đoán tại chỗ
I'm going to guess that... dùng để mở đầu một câu trả lời mà người nói chưa chắc chắn. Ở đây, người nói chọn C như một phỏng đoán. Going to cho biết hành động người nói định làm tiếp theo, tức là đưa ra phỏng đoán. Nó không có nghĩa là di chuyển đến nơi nào đó. Sau that là một mệnh đề nêu nội dung được phỏng đoán, chẳng hạn the answer is twelve.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để mở đầu một đáp án chưa chắc chắn: I'm ____ the answer is twelve.
Xem đáp án
going to guess that
I'll reveal the answer later in the program. Mạch ý
2:08Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời sau trong chương trình.
don't worry: lời trấn an thân thiện
Don't worry là lời trấn an, cho người khác biết rằng vấn đề không lớn, có thể xử lý hoặc nhiều khả năng sẽ được giải quyết. Ở đây, câu này giúp Neil bình tĩnh trong lúc chờ đáp án. Đây không phải là mệnh lệnh theo nghĩa đen yêu cầu dừng một hành động. Người nói đang làm dịu sự lo lắng của người kia và thường nói thêm một lý do hoặc giải pháp.
Luyện tập
Một người bạn sợ rằng hai bạn sẽ đến muộn, nhưng vẫn còn nhiều thời gian. Hãy chọn lời trấn an thân thiện và tự nhiên.
- Why are you never on time?
- You must worry; we still have plenty of time.
- Don't worry; we still have plenty of time.
Xem đáp án
Don't worry; we still have plenty of time.
I'll reveal the answer later: trì hoãn thông tin để tạo sự hồi hộp
Câu này cho biết người nói đang cố ý giữ lại câu trả lời ở thời điểm hiện tại và sẽ công bố nó trong phần sau của cùng chương trình. Reveal gợi ý việc làm cho thông tin vốn chưa được biết hoặc đang được giữ kín trở nên công khai, nên nó tạo cảm giác “tiết lộ” câu trả lời. Là một dấu hiệu tổ chức chương trình, câu này nối một câu hỏi trước đó với một phần sẽ xuất hiện sau. Nó tạo sự mong đợi và nhắc người nghe tiếp tục theo dõi để biết câu trả lời.
Luyện tập
Người nói đang làm gì bằng câu này?
- Câu trả lời sẽ không bao giờ được đưa ra.
- Câu trả lời được hoãn lại để tạo sự mong đợi.
- Câu trả lời đang được đưa ra ngay lập tức.
Xem đáp án
Câu trả lời được hoãn lại để tạo sự mong đợi.
Synesthesia isn't only about people like Julie and Jen who taste words. Ngữ pháp
2:11Chứng cảm giác kèm không chỉ nói về những người như Julie và Jen, những người có thể nếm được từ ngữ.
Synesthesia isn't only about ...: mở rộng phạm vi chủ đề
Trong cấu trúc X isn't only about Y, Y vẫn được bao gồm nhưng không phải là toàn bộ chủ đề. Ở đây, những người như Julie và Jen là ví dụ về chứng liên kết giác quan, còn người nói đang mở rộng chủ đề sang những dạng khác của hiện tượng này. Vị trí của only rất quan trọng: isn't only about mở rộng phạm vi. Cấu trúc này không nói rằng chứng liên kết giác quan không có thật hay không liên quan đến những người đó. Nó thường báo hiệu rằng sẽ có thêm ví dụ hoặc một phần giải thích rộng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc rút gọn có only để cho thấy ngữ pháp được bao gồm nhưng không phải là toàn bộ khóa học: This course ____ grammar; it also builds speaking skills.
Xem đáp án
isn't only about
It can be a mixing of any of our senses.
2:16Nó có thể là sự hòa trộn của bất kỳ giác quan nào của chúng ta.
A synesthete may hear colors or see sounds. Văn hóa
2:20Người mắc chứng này có thể nghe thấy màu sắc hoặc nhìn thấy âm thanh.
hear colors or see sounds: sự giao thoa giác quan trong hiện tượng liên kết giác quan
Hiện tượng liên kết giác quan xảy ra khi một trải nghiệm giác quan hoặc tinh thần tự động kích hoạt một trải nghiệm khác. synesthete là người có trải nghiệm này, vì vậy trong ngữ cảnh khoa học này, hear colors và see sounds mô tả sự giao thoa giác quan có thật trong cảm nhận chủ quan. Trong ngôn ngữ thông thường, những cách kết hợp này nghe có vẻ mâu thuẫn, nhưng chúng không nói rằng màu sắc thật sự tạo ra sóng âm và cũng không phải là phép ẩn dụ thông thường. may cho biết đây là những ví dụ có thể xảy ra; không phải ai có hiện tượng liên kết giác quan cũng trải nghiệm cùng một cặp giác quan.
Luyện tập
Câu này có nghĩa gì trong ngữ cảnh khoa học trên?
- Người có hiện tượng liên kết giác quan không thể nhìn hoặc nghe bình thường.
- Màu sắc tạo ra sóng âm mà mọi người đều có thể nghe thấy.
- Một số người trải nghiệm sự liên kết tự động giữa các giác quan khác nhau.
Xem đáp án
Một số người trải nghiệm sự liên kết tự động giữa các giác quan khác nhau.
In fact, there could be as many as 150 different types of synesthesia. Ngữ pháp
2:24Thực tế, có thể có tới 150 loại cảm giác kèm khác nhau.
as many as: nhấn mạnh một số lượng đếm được lớn
Ở đây, as many as 150 có nghĩa là con số có thể lên tới 150 và nhấn mạnh rằng đây là một con số lớn đáng ngạc nhiên. Cụm từ này làm nổi bật độ lớn của một số lượng đếm được; đây không phải là phép so sánh bằng thông thường giữa hai sự vật. Dùng as many as + số với những sự vật đếm được ở dạng số nhiều, chẳng hạn as many as 200 people. Cấu trúc này thường xuất hiện trong bản tin, bài viết khoa học và hội thoại hằng ngày khi người nói muốn làm nổi bật một con số.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm as ... as nhấn mạnh một số lượng đếm được lớn đáng ngạc nhiên: The aquarium can welcome ____ 800 visitors a day.
Xem đáp án
as many as
having synesthesia is a gift: một phép ẩn dụ tích cực
Ở đây, gift là cách nói ẩn dụ về một điều quý giá và tích cực: hai chị em xem hiện tượng cảm giác kèm là một khả năng đặc biệt, chứ không phải món quà hữu hình mà ai đó đã tặng họ. Cụm Having synesthesia làm chủ ngữ cho is a gift. For the Scottish sisters cho biết đây là quan điểm của hai chị em, vì vậy câu này không khẳng định rằng mọi người có hiện tượng cảm giác kèm đều cảm thấy như nhau.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp với cụm từ được tô nổi bật?
- Ai đó đã gói hiện tượng cảm giác kèm thành quà rồi tặng cho hai chị em.
- Hai chị em phải trao hiện tượng cảm giác kèm cho người khác.
- Hiện tượng cảm giác kèm được xem là một khả năng quý giá và tích cực.
Xem đáp án
Hiện tượng cảm giác kèm được xem là một khả năng quý giá và tích cực.
BBC World Service program, The Food Chain: xác định nguồn và tên chương trình
Trong cụm từ chỉ nguồn này, BBC World Service là tên dịch vụ truyền thông, còn The Food Chain là tên một chương trình. The Food Chain ở đây là tên riêng, không phải phần giải thích khái niệm khoa học về chuỗi thức ăn. Thông tin như vậy cho biết một nhận xét trước đó đến từ đâu. Tên đài phát sóng hoặc dịch vụ thường xuất hiện trước, sau đó là tên của chương trình cụ thể.
Luyện tập
Trong cụm từ chỉ nguồn được tô nổi bật, The Food Chain là gì?
- Tên của người đang nói chuyện với Jen.
- Một định nghĩa khoa học có trong câu.
- Tên một chương trình của BBC World Service.
Xem đáp án
Tên một chương trình của BBC World Service.
the only thing I would say is...: nhẹ nhàng nêu một điểm còn băn khoăn
The only thing I would say is... dùng để đưa ra một điểm còn băn khoăn sau một nhận xét nhìn chung tích cực hoặc cân bằng. Trong câu này, điểm băn khoăn là việc ăn uống lành mạnh khá khó. I would say làm cho lời nhận xét bớt trực tiếp; would ở đây không diễn tả tương lai. is đầu tiên kết thúc cụm dẫn nhập, còn it's phía sau bắt đầu ý kiến cụ thể, vì vậy is it's đứng liền nhau vẫn đúng trong lời nói tự nhiên.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc mục tiêu để nêu nhẹ nhàng một điểm còn băn khoăn: ____ that the app takes a long time to open.
Xem đáp án
The only thing I would say is
I'll be like, oh, I need to get a tuna baguette now. Cách dùng từ
2:49tôi sẽ kiểu, ồ, tôi cần phải mua một ổ bánh mì cá ngừ bây giờ.
if you hear a word that...: điều kiện chứa mệnh đề quan hệ
If you hear... đặt ra điều kiện. Bên trong phần này, hear nhận toàn bộ cụm danh từ a word that maybe tastes like tuna làm tân ngữ. That maybe tastes like tuna là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho word; that thay cho từ đó và là chủ ngữ của tastes. Ý của câu là việc nghe từ ấy có thể gợi lên một vị giống cá ngừ, chứ không phải you có vị cá ngừ. Cấu trúc này cho phép thêm phần mô tả cho một danh từ bên trong điều kiện.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng một cấu trúc: mệnh đề if chứa một danh từ, sau đó là mệnh đề quan hệ mô tả danh từ ấy?
- If you see a dog that looks lost, tell an adult.
- If you see that a dog looks lost, tell an adult.
- If a dog sees you and looks lost, tell an adult.
Xem đáp án
If you see a dog that looks lost, tell an adult.
I'll be like: dẫn vào một phản ứng tức thời
Trong lời nói thân mật, I'll be like dùng để dẫn vào phản ứng mà người nói dự đoán mình sẽ có, nghĩa là “tôi sẽ nghĩ hoặc nói điều gì đó như thế này”. Phần theo sau có thể thể hiện lời nói, suy nghĩ, nét mặt hoặc thái độ; đó không nhất thiết là lời trích dẫn chính xác từng chữ. Ở đây, be like không có nghĩa là “trông giống”. Nó dẫn vào suy nghĩ bất chợt của người nói: “Ồ, bây giờ mình phải đi mua một chiếc bánh mì baguette kẹp cá ngừ mới được.”
Luyện tập
Câu nào dùng be like để dẫn vào một phản ứng được dự đoán trước?
- I'll look like my older sister in that hat.
- I'll like the film if it is funny.
- I'll be like, 'Wow, this is amazing!'
Xem đáp án
I'll be like, 'Wow, this is amazing!'
You know, it's almost like being pregnant and having a craving. Mạch ý
2:51Bạn biết đấy, nó gần giống như việc mang thai và thèm ăn vậy.
It's almost like...: tạo phép so sánh gần đúng
It's almost like... sắp xếp lời giải thích thành hai phần: trước tiên, it chỉ lại trải nghiệm vừa được nhắc đến, sau đó trải nghiệm ấy được so sánh với điều dễ hình dung hơn. Ở đây, việc mang thai và thèm ăn được dùng để giải thích cảm giác đột nhiên rất muốn ăn một thứ gì đó. Almost cho thấy phép so sánh khá gần nhưng không hoàn toàn chính xác. Câu này không nói rằng người nói đang mang thai; nó chỉ so sánh một đặc điểm chung của hai trải nghiệm, đó là cảm giác thèm ăn.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ một phép so sánh gần đúng?
- It's almost like walking through a dream.
- It's not like walking through a dream.
- It's exactly the same as walking through a dream.
Xem đáp án
It's almost like walking through a dream.
Words can be so vivid that you just you want to eat that. Ngữ pháp
2:54Từ ngữ có thể sống động đến mức bạn chỉ muốn ăn thứ đó.
so vivid that...: nối mức độ với kết quả
Cấu trúc so + tính từ + that + mệnh đề cho thấy mức độ mạnh đến mức gây ra hoặc giải thích một kết quả. Ở đây, so vivid diễn tả hình ảnh cảm giác do từ ngữ tạo ra sống động đến mức nào, còn that giới thiệu kết quả: người nói có cảm giác muốn ăn thứ được miêu tả. Mẫu có thể áp dụng lại là so + tính từ + that + mệnh đề kết quả. that sau vivid là liên từ giới thiệu kết quả; nó khác với that cuối trong eat that, từ này chỉ thứ đang được miêu tả. Việc lặp lại you là lúc người nói tự nhiên bắt đầu lại câu; mệnh đề kết quả được định nói là you just want to eat that.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu chỉ mức độ và kết quả so...that, sử dụng interesting: The puzzle was ____ I forgot the time.
Xem đáp án
so interesting that
That's the only negative I would say about it. Ý định
2:56Đó là điểm tiêu cực duy nhất tôi muốn nói về nó.
That's the only negative...: giới hạn phạm vi phê bình
Trong the only negative, negative là danh từ mang nghĩa “khuyết điểm duy nhất”. Khi gọi đó là the only one, người nói giới hạn lời phê bình ở điểm ấy và ngụ ý rằng đánh giá tổng thể vẫn tích cực. I would say làm nhẹ lời khẳng định bằng cách trình bày nó như một quan điểm cá nhân đã được cân nhắc, chứ không phải sự thật tuyệt đối. Cả cụm rất hữu ích trong một bài đánh giá cân bằng: nó chỉ ra một vấn đề đồng thời cho thấy các phần còn lại nhìn chung vẫn ổn.
Luyện tập
Câu nào đưa ra đánh giá cân bằng, nhìn chung tích cực nhưng vẫn nêu một khuyết điểm?
- The app works well, and I cannot think of any negatives.
- The only negative I would mention is that the app takes a little time to learn.
- The app has several serious problems, so I cannot recommend it.
Xem đáp án
The only negative I would mention is that the app takes a little time to learn.
For Jen, the only drawback to synesthesia is that it can be hard to eat healthily Ghi chú
3:00Đối với Jen, nhược điểm duy nhất của chứng cảm giác kèm là có thể khó ăn uống lành mạnh
only drawback to synesthesia: nhược điểm duy nhất của hiện tượng liên kết giác quan
Trong câu này, the only drawback to synesthesia có nghĩa là “nhược điểm duy nhất của việc có hiện tượng liên kết giác quan”. Drawback là danh từ chỉ một mặt tiêu cực của điều gì đó; nó không phải là cụm động từ draw back. Mẫu a drawback to something có thể được theo sau bởi is that... để nêu rõ vấn đề cụ thể. Only ngụ ý rằng ngoài vấn đề này, Jen nhìn nhận hiện tượng liên kết giác quan theo hướng chủ yếu là tích cực.
Luyện tập
Dùng mẫu a drawback to something để hoàn thành câu: The main ____ this plan is that it costs too much.
Xem đáp án
drawback to
that it can be hard to eat healthily: việc ăn uống lành mạnh có thể khó khăn
Toàn bộ mệnh đề bắt đầu bằng that cho biết chính xác nhược điểm đó là gì. Bên trong mệnh đề này, mẫu có thể tái sử dụng it can be hard to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là làm một việc gì đó có thể khó. Ở đây, it không chỉ một vật cụ thể. Nó giữ vị trí chủ ngữ, còn to eat healthily nêu hoạt động thực sự. Cách dùng it này đôi khi được gọi là chủ ngữ giả hoặc it báo trước. Can cho biết khó khăn có thể xảy ra, chứ không phải lúc nào cũng xảy ra.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng it can be hard to + động từ nguyên mẫu?
- It can be hard to concentrate when the room is noisy.
- It can be hardly to concentrate when the room is noisy.
- It can hard concentrating when the room is noisy.
Xem đáp án
It can be hard to concentrate when the room is noisy.
Hearing certain words produces...: cụm -ing làm chủ ngữ
Hearing certain words là một cụm danh động từ gọi tên hành động nghe một số từ nhất định. Cả cụm làm chủ ngữ của produces. Đây không phải thì hiện tại tiếp diễn: không có dạng của be và hearing không phải động từ chính trong mệnh đề này. Vì chủ ngữ này trình bày một hành động như một ý duy nhất, động từ ở hiện tại dùng dạng số ít: produces, không phải produce. Có thể dùng cấu trúc này để nói một hoạt động gây ra điều gì hoặc có tác dụng gì.
Luyện tập
Dùng read ở dạng -ing làm chủ ngữ và chia improve ở dạng hiện tại đơn phù hợp: ____ every day ____ your vocabulary.
Xem đáp án
Reading · improves
craving: một ham muốn mạnh và cụ thể
Craving là một ham muốn mạnh và cụ thể, có thể khó phớt lờ. Trong câu này, từ đó chỉ cảm giác rất muốn ăn một món cụ thể, mạnh hơn việc chỉ đơn giản là muốn món đó. Các từ sau dấu phẩy diễn đạt lại craving bằng ngôn ngữ đơn giản hơn. Một mẫu câu phổ biến là have a craving for + thức ăn hoặc sự vật: I have a craving for chocolate.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu câu thông dụng bằng craving và giới từ đúng: I have a ____ chocolate.
Xem đáp án
craving for
That could be because: đưa ra một lý do có thể xảy ra
That chỉ lại một điều đã được nhắc đến trước đó. That could be because cho biết thông tin tiếp theo là một lý do có thể xảy ra, vì vậy lời giải thích chuyển từ điều đã xảy ra sang lý do vì sao điều đó có thể đã xảy ra. Could làm cho lý do kém chắc chắn hơn is. Người nói đang đề xuất một nguyên nhân hợp lý chứ không khẳng định rằng nguyên nhân đó đã được chứng minh.
Luyện tập
Câu nào thận trọng đưa ra một lý do có thể khiến màn hình bị tối?
- The screen is dark, so the battery can never work again.
- The screen is dark. That is definitely because the battery is empty.
- The screen is dark. That could be because the battery is empty.
Xem đáp án
The screen is dark. That could be because the battery is empty.
so vivid, clear, detailed, and powerful in her mind: một trải nghiệm rõ nét và mạnh mẽ trong tâm trí
Các tính từ vivid, clear, detailed và powerful được nối với nhau để mô tả Jen cảm nhận âm thanh của từ đó trong tâm trí mạnh mẽ đến mức nào. So tăng mức độ cho toàn bộ phần mô tả, còn in her mind cho biết trải nghiệm này xảy ra ở đâu. Ở đây, vivid có nghĩa là hiện lên rõ nét và sống động như thật, chứ không phải có màu sắc rực rỡ. Dù đây là trải nghiệm trong tâm trí, Jen vẫn có thể dễ dàng cảm nhận âm thanh ấy một cách chi tiết.
Luyện tập
Câu nào dùng vivid để mô tả một trải nghiệm rõ nét trong tâm trí chứ không phải một màu sắc rực rỡ?
- She painted the door a vivid orange.
- The box is very heavy and square.
- I still have a vivid memory of our first day at school.
Xem đáp án
I still have a vivid memory of our first day at school.
while most of us experience each sense in isolation. Ngữ pháp
3:24trong khi hầu hết chúng ta trải nghiệm mỗi giác quan một cách riêng biệt.
There's still much ... don't know about why: much mang nghĩa nhiều điều
Trong There's still much doctors don't know about why..., much đứng độc lập và có nghĩa là “nhiều điều” hoặc “một lượng lớn thông tin”. There is giới thiệu thông tin chưa biết như một điều vẫn còn tồn tại, còn still cho thấy tình trạng thiếu hiểu biết vẫn tiếp diễn. doctors don't know about why... là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho much: much that doctors don't know about why..., trong đó that được lược bỏ. Phần bắt đầu bằng about cho biết vấn đề đang được nói tới. Có thể dùng mẫu There is still much + chủ ngữ + don't/doesn't know about... để nói rằng một chủ đề vẫn còn nhiều câu hỏi chưa được giải đáp.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng các nhà khoa học vẫn còn nhiều điều chưa hiểu về giấc ngủ?
- There is still many scientists do not understand about sleep.
- There is still much scientists do not understand about sleep.
- There are still much scientists do not understand about sleep.
Xem đáp án
There is still much scientists do not understand about sleep.
experience sense mixing: experience được dùng làm động từ
Trong experience sense mixing, experience là ngoại động từ mang nghĩa “trải qua” hoặc “cảm nhận”. sense mixing là tân ngữ trực tiếp và gọi tên hiện tượng mà người đó cảm nhận, trong đó trải nghiệm từ các giác quan khác nhau liên kết hoặc pha trộn với nhau. Cách diễn đạt này mô tả một cách trung lập điều xảy ra với một người. Ở đây, experience không phải là danh từ chỉ kiến thức hoặc kỹ năng tích lũy theo thời gian. Có thể dùng cùng mẫu động từ này với sự kiện, cảm giác, triệu chứng và khó khăn.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng experience như một động từ mang nghĩa “trải qua”?
- Some people experience about a sudden change in taste after an illness.
- Some people are experience a sudden change in taste after an illness.
- Some people experience a sudden change in taste after an illness.
Xem đáp án
Some people experience a sudden change in taste after an illness.
while most of us ...: đối chiếu hai nhóm
Ở đây, while nối hai sự thật và đặt chúng trong thế tương phản: một số người trải nghiệm sự pha trộn giác quan, còn phần lớn mọi người trải nghiệm các giác quan riêng biệt. Trong cách dùng này, while có nghĩa như whereas hoặc but, không phải during the time that. Cấu trúc one group does X while another does Y đặt hai nhóm vào cùng một câu và làm nổi bật sự khác biệt. Phần sau while nêu trải nghiệm đối lập: phần lớn mọi người trải nghiệm từng giác quan riêng biệt.
Luyện tập
Câu nào dùng while để đối chiếu hai nhóm thay vì chỉ thời gian?
- The birds rested while the storm passed.
- Some birds build nests in trees, while others nest on the ground.
- The birds returned when spring arrived.
Xem đáp án
Some birds build nests in trees, while others nest on the ground.
synesthesia makes the world a more interesting, colorful place. Ngữ pháp
3:30chứng cảm giác kèm khiến thế giới trở thành một nơi thú vị và đầy màu sắc hơn.
But it's clear that: chuyển sang một kết luận chắc chắn
But đánh dấu sự chuyển hướng khỏi điều chưa chắc chắn đã nói trước đó. Sau đó, it's clear that đưa ra điểm mà người nói xem là chắc chắn, nhờ vậy lời giải thích chuyển từ điều chưa biết sang điều vẫn có thể kết luận. Ở đây, clear có nghĩa là rõ ràng hoặc dễ nhận ra từ bằng chứng. Nó không có nghĩa là sắc nét hay dễ nhìn thấy bằng mắt.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng đúng cấu trúc dùng để đưa ra kết luận rõ ràng: We may not know every detail, but ____ the plan is working.
Xem đáp án
it's clear that
make the world a more interesting, colorful place: make + tân ngữ + bổ ngữ
Ở đây, make có nghĩa là “khiến một điều gì đó trở nên như thế nào”, không phải “chế tạo một đồ vật”. Cấu trúc là make + tân ngữ + bổ ngữ: synesthesia là chủ ngữ, the world là tân ngữ, còn a more interesting, colorful place mô tả trạng thái kết quả của thế giới. Bổ ngữ có thể là tính từ hoặc cụm danh từ: make life easier; make the room a welcoming place. Trong cấu trúc này, không thêm to be trước bổ ngữ.
Luyện tập
Chọn câu dùng đúng cấu trúc make + tân ngữ + bổ ngữ để diễn tả một điều gì đó tạo ra một kết quả.
- Music makes the long drive to be more enjoyable.
- Music makes that the long drive is more enjoyable.
- Music makes the long drive more enjoyable.
Xem đáp án
Music makes the long drive more enjoyable.
is Guy Leschziner, consultant neurologist at King's College London, Cách dùng từ
3:38là Guy Leschziner, bác sĩ chuyên khoa thần kinh tại King's College London,
Someone who can explain why ...: chủ ngữ dài có các mệnh đề lồng nhau
Toàn bộ cụm Someone who can explain why so little is known about synesthesia là chủ ngữ của câu. Từ trung tâm là Someone. Mệnh đề quan hệ who can explain ... cho biết đó là người nào, còn mệnh đề why nằm bên trong cho biết điều người ấy có thể giải thích. Để tìm mệnh đề chính, hãy tạm rút gọn chủ ngữ thành Someone: Someone is Guy Leschziner. Động từ chính là is ở phía sau; explain và is known đều nằm bên trong chủ ngữ.
Luyện tập
Cụm từ đầy đủ nào là chủ ngữ trong câu này: Someone who can explain why the lights went out is Elena, our electrician?
- why the lights went out
- Elena, our electrician
- Someone who can explain why the lights went out
Xem đáp án
Someone who can explain why the lights went out
consultant neurologist at King's College London: chức danh y khoa Anh và nơi công tác
Trong hệ thống y tế Anh, consultant neurologist là bác sĩ chuyên khoa thần kinh cấp cao. Ở đây, consultant chỉ một cấp bậc y khoa, không có nghĩa là chuyên gia tư vấn kinh doanh thông thường. Toàn bộ cụm từ đứng sau tên Guy Leschziner để bổ sung vai trò nghề nghiệp và mối liên hệ của ông với King's College London. Cấu trúc tên + chức danh + at + tổ chức thường được dùng khi giới thiệu trang trọng một chuyên gia.
Luyện tập
Trong câu nào consultant chỉ một bác sĩ chuyên khoa cấp cao tại bệnh viện?
- Maya is a consultant who advises hospitals on computer security.
- Dr Shah is a consultant neurologist at a London hospital.
- The clinic hired a consultant to redesign its website.
Xem đáp án
Dr Shah is a consultant neurologist at a London hospital.
and author of the book The Man Who Tasted Words.
3:43và tác giả của cuốn sách The Man Who Tasted Words.
Here he is speaking to BBC World Service's The Food Chain. Mạch ý
3:46Đây là lúc ông đang nói chuyện trên The Food Chain của BBC World Service.
Here he is speaking to ...: giới thiệu đoạn ghi âm sắp phát
Trong cách nói của người dẫn chương trình này, Here he is speaking to ... hướng sự chú ý của khán giả đến đoạn ghi âm mà họ sắp nghe. Here có nghĩa gần như ‘bây giờ hãy nghe ông ấy nói’; trọng tâm không phải là ông ấy đang ở gần về mặt vị trí. Sau speaking to có thể là một người, một đài phát sóng hoặc một chương trình. Trong câu này, cụm từ giới thiệu Guy Leschziner đang nói trong một cuộc phỏng vấn cho The Food Chain.
Luyện tập
Người dẫn chương trình sắp phát một phần cuộc phỏng vấn trên radio của một phụ nữ. Câu nào giới thiệu đoạn ghi âm đó một cách tự nhiên?
- Here she is speaking to BBC Radio 4.
- Here is the studio where she recorded the interview.
- She often speaks near the BBC Radio 4 building.
Xem đáp án
Here she is speaking to BBC Radio 4.
and it's been viewed as people with an overactive imagination, Cách dùng từ
3:55và được xem như là những người có trí tưởng tượng quá phong phú,
One of the problems with synesthesia is: nêu một vấn đề trong số nhiều vấn đề
One of the problems with synesthesia is dùng để nêu một vấn đề trong một nhóm có nhiều vấn đề. Cụm with synesthesia chỉ chủ đề, còn is nối chủ đề đó với vấn đề được nêu sau. Trong câu này, vấn đề là hiện tượng đồng cảm giác đã bị xem nhẹ trong nhiều năm. Sau one of, danh từ đếm được phải ở số nhiều: problems. Tuy nhiên, trung tâm của chủ ngữ là One, nên động từ liên kết dùng số ít: is. Cấu trúc này cho phép nêu một vấn đề mà không khẳng định đó là vấn đề duy nhất.
Luyện tập
Hãy chọn câu sử dụng đúng cấu trúc này để nêu một vấn đề trong số nhiều vấn đề có thể có.
- One of the problems with the plan are its high cost.
- One of the problems with the plan is its high cost.
- One of the problem with the plan is its high cost.
Xem đáp án
One of the problems with the plan is its high cost.
it's been dismissed: bị xem là không quan trọng trong thời gian dài
it's been dismissed là dạng rút gọn của it has been dismissed và là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành. Cụm này cho biết hiện tượng đồng cảm giác đã bị xem nhẹ trong một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại; trọng tâm là điều đã xảy ra với nó, không phải ai đã làm việc đó. Ở đây, dismissed có nghĩa là bị đánh giá là không quan trọng, không đáng tin hoặc không đáng được xem xét nghiêm túc. Nó không có nghĩa là bị sa thải hay bị đuổi đi; tân ngữ và ngữ cảnh quyết định ý nghĩa.
Luyện tập
Hãy chọn câu trong đó dismissed có nghĩa là bị đánh giá là không quan trọng hoặc không đáng được chú ý nghiêm túc.
- The patient's concerns were dismissed as unimportant.
- The manager dismissed the team at the end of the day.
- The patient was dismissed from the room at noon.
Xem đáp án
The patient's concerns were dismissed as unimportant.
an overactive imagination: cách nói hoài nghi rằng ai đó tưởng tượng quá mức
An overactive imagination có nghĩa là một trí tưởng tượng bị cho là hoạt động quá mức: người đó bị cho là bịa ra, phóng đại hoặc lo lắng về những điều không có thật. Tiền tố over- khiến overactive trở thành một đánh giá về sự quá mức, chứ không chỉ là lời khen. Trong câu này, cụm từ truyền đạt một quan điểm xem nhẹ những người có hiện tượng liên kết giác quan. Trải nghiệm có thật của họ bị coi là sản phẩm của trí tưởng tượng thay vì dấu hiệu của một hiện tượng có thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cho thấy ai đó đã tưởng tượng ra một vấn đề không có thật: They dismissed the strange noise as the result of an ____.
Xem đáp án
overactive imagination
that actually it does have an underlying neurological and genetic basis. Ghi chú
4:04nó thực sự có một cơ sở di truyền và thần kinh tiềm ẩn.
What research ... has taught us is that ...: đi từ bằng chứng đến kết luận
What research in recent years has taught us là một mệnh đề bắt đầu bằng what. Toàn bộ nhóm từ này đóng vai trò chủ ngữ và có nghĩa là điều mà các nghiên cứu gần đây đã cho chúng ta biết. Ở đây, what không dùng để đặt câu hỏi. Cấu trúc đầy đủ là What + evidence source + has taught us + is that + conclusion. Cấu trúc này nêu nguồn bằng chứng trước rồi đưa ra kết luận trong mệnh đề that, nhờ đó kết quả nghe như được nghiên cứu hỗ trợ rõ ràng.
Luyện tập
Hoàn thành câu để tuân theo cấu trúc What + evidence source + has taught us + is that + conclusion: ____ recent research has taught us ____ that regular sleep helps memory.
Xem đáp án
What · is
actually it does have: does nhấn mạnh trong câu khẳng định
Trong actually it does have, does là trợ động từ dùng để nhấn mạnh trong câu khẳng định. Nó làm cho have mạnh hơn, mang nghĩa thực sự hoặc chắc chắn là có. Ở đây, cấu trúc này sửa lại hoặc bác bỏ ý nghĩ rằng không có nền tảng như vậy. Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít it, dùng does + động từ nguyên thể: does have, không phải does has. Does đã thể hiện thì hiện tại và sự hòa hợp với it, nên have giữ nguyên dạng. Actually cũng cho thấy thực tế khác với suy nghĩ trước đó.
Luyện tập
Hoàn thành lời đính chính bằng does nhấn mạnh: The phone ____ a flashlight.
Xem đáp án
does have
underlying neurological and genetic basis: cách diễn đạt trang trọng về các yếu tố sâu xa
An underlying neurological and genetic basis có nghĩa là một nền tảng sâu hơn liên quan đến hệ thần kinh và gen. Underlying cho biết nền tảng này nằm sau những đặc điểm có thể nhìn thấy, dù không thể quan sát trực tiếp. Neurological và genetic đều bổ nghĩa cho basis. Ở đây, basis là nền tảng giúp giải thích một điều gì đó, không phải căn cứ vật lý hay một địa điểm.
Luyện tập
Câu nào dùng underlying ... basis một cách tự nhiên để mô tả một lời giải thích sâu hơn?
- The laboratory built a genetic basis under the floor.
- The pattern may have an underlying genetic basis.
- The pattern traveled to an underlying genetic location.
Xem đáp án
The pattern may have an underlying genetic basis.
Synesthetes were labeled people with overactive imaginations,
4:17Những người mắc chứng này bị dán nhãn là những người có trí tưởng tượng quá mức,
a tendency to imagine things that are not true.
4:21có xu hướng tưởng tượng ra những điều không có thật.
But research is showing that the causes of synesthesia could run in the family. Ghi chú
4:24Nhưng nghiên cứu đang cho thấy nguyên nhân của chứng cảm giác kèm có thể có tính di truyền trong gia đình.
But research is showing that: cập nhật quan điểm bằng bằng chứng mới
But báo hiệu rằng người nói sắp điều chỉnh hoặc cập nhật điều đã nói trước đó. research is showing that đưa ra bằng chứng mới làm lý do cho sự cập nhật ấy, vì vậy người nghe có thể chờ đợi kết luận của nghiên cứu sau that. Ở đây, showing có nghĩa là “đưa ra bằng chứng” hoặc “chỉ ra”, chứ không phải trưng bày thứ gì đó để nhìn thấy. Dạng tiếp diễn is showing trình bày phát hiện như điều đang xuất hiện hoặc phát triển; bản thân cấu trúc này không có nghĩa là nhận định đã được chứng minh.
Luyện tập
Câu nào dùng nghiên cứu mới xuất hiện để cập nhật một quan điểm trước đó một cách tự nhiên?
- People once thought sleep was wasted time, but research is showing that it supports memory.
- People once thought sleep was wasted time, but research is looking that it supports memory.
- People once thought sleep was wasted time, but research is displaying that it supports memory.
Xem đáp án
People once thought sleep was wasted time, but research is showing that it supports memory.
could run in the family: một đặc điểm có thể phổ biến trong gia đình
Run in the family là một thành ngữ có nghĩa là một đặc điểm, khả năng, thói quen hoặc tình trạng sức khỏe xuất hiện ở nhiều người trong cùng một gia đình. Run ở đây không có nghĩa là chạy; cả cụm từ mô tả một đặc điểm lặp lại trong gia đình. Could khiến nhận định mang tính phỏng đoán. Trong câu này, nguyên nhân có thể liên quan đến gia đình, nhưng cách diễn đạt này không chứng minh rằng một gen cụ thể là nguyên nhân.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “phổ biến ở các thành viên trong cùng một gia đình”: Poor eyesight ____ my family.
Xem đáp án
runs in
Julie and Jen's brothers don't have synesthesia,
4:29Các anh em trai của Julie và Jen không mắc chứng này,
And with an estimated 4% of the world population having some form of sense mixing, Ngữ pháp
4:34Và với ước tính 4% dân số thế giới có một dạng hòa trộn giác quan nào đó,
with an estimated 4% ... having ...: cấu trúc nền with + danh từ + -ing
Ở đây, with giới thiệu cụm danh từ an estimated 4% of the world population, còn having some form of sense mixing là bổ ngữ -ing mô tả nhóm dân số đó. Having ở đây không phải thì hiện tại hoàn thành; đó là dạng -ing của have, và chủ ngữ của nó là nhóm 4% được ước tính. Khi được đặt ở đầu câu, toàn bộ cụm with nén số liệu ước tính thành thông tin nền. Mệnh đề chính theo sau truyền đạt ý chính và, trong câu này, kết quả; còn estimated cho biết 4% là con số gần đúng.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc with + cụm danh từ + -ing để đưa ra tình huống nền?
- With more families shop online, local stores are changing their services.
- With more families are shopping online, local stores are changing their services.
- With more families shopping online, local stores are changing their services.
Xem đáp án
With more families shopping online, local stores are changing their services.
a world of new and exciting possibilities is opening up to millions. Cụm động từ
4:39một thế giới với những khả năng mới mẻ và thú vị đang mở ra cho hàng triệu người.
opening up to millions: những khả năng đang trở nên dễ tiếp cận
Ở đây, opening up được dùng theo nghĩa trừu tượng: rất nhiều khả năng đang bắt đầu xuất hiện và trở nên dễ tiếp cận. Thì hiện tại tiếp diễn is opening up cho thấy đây là một sự thay đổi đang diễn ra. to millions chỉ những người có thể tiếp cận các khả năng đó; millions có nghĩa là millions of people. Không có vật thể nào thực sự được mở ra.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại tiếp diễn của open up to, với nghĩa “trở nên dễ tiếp cận”, để hoàn thành câu: New training opportunities are ____ people in remote towns.
Xem đáp án
opening up to
Exciting possibilities like tasting someone's name.
4:44Những khả năng thú vị như nếm được tên của ai đó.
I asked what synesthete Jen McCready tastes
4:49tôi đã hỏi người mắc chứng cảm giác kèm Jen McCready nếm được gì
Remember in my question, để nhắc lại một câu hỏi trước đó
Ở đây, Remember yêu cầu người nghe nhớ lại điều đã được nhắc đến, chứ không phải ghi nhớ một thông tin mới. Cụm in my question chỉ cụ thể đến câu hỏi trước đó. Phần mở đầu này nối câu trả lời hoặc phần thảo luận trở lại với câu hỏi ấy. Nó đóng vai trò như một dấu hiệu giúp người nghe theo dõi cấu trúc hỏi và đáp.
Luyện tập
Remember in my question, có chức năng gì trong câu này?
- Yêu cầu người nghe ghi nhớ một cái tên mới.
- Đưa người nghe trở lại một câu hỏi trước đó.
- Cho thấy người nói đã quên câu hỏi.
Xem đáp án
Đưa người nghe trở lại một câu hỏi trước đó.
Was I right? để kiểm tra một câu trả lời trước đó
Was I right? dùng để hỏi xem một câu trả lời, phỏng đoán hoặc nhận định bạn đã đưa ra có đúng hay không. Ở đây, right có nghĩa là “đúng”, không phải hướng đối diện với bên trái. Was ở thì quá khứ vì người nói đang nhìn lại câu trả lời hoặc nhận định trước đó và yêu cầu phản hồi.
Luyện tập
Bạn vừa đưa ra một phỏng đoán và bây giờ muốn biết phỏng đoán đó có đúng không. Câu hỏi nào tự nhiên?
- Was I on the right?
- Was I right?
- Was I right-handed?
Xem đáp án
Was I right?
Well, Neil, no. như lời dẫn nhẹ trước khi nói no
Ở đây, well không có nghĩa là một điều gì đó tốt. Đây là tín hiệu trong lời nói giúp người nói có một nhịp ngắn trước khi nói no, nhờ đó lời sửa lại nghe bớt đột ngột. Neil là người đang được gọi trực tiếp. Đặt tên giữa well và no khiến câu trả lời mang tính hướng đến người nghe và tự nhiên trong hội thoại hơn, nhưng giọng điệu vẫn rất quan trọng.
Luyện tập
Phần mở đầu của câu trả lời này có tác dụng chính gì: Well, Maya, no. That isn't the right box?
- Tạo một lời dẫn ngắn trước khi sửa trực tiếp.
- Kết thúc cuộc trò chuyện mà không trả lời.
- Khen Maya trước khi đưa ra câu trả lời.
Xem đáp án
Tạo một lời dẫn ngắn trước khi sửa trực tiếp.
In fact: nêu tình huống thực tế sau một phỏng đoán
In fact báo hiệu rằng thông tin tiếp theo là tình huống thực tế, nhất là khi nó khác với điều vừa được đoán hoặc giả định. Ở đây, cụm từ này chuyển người nghe từ phỏng đoán về bánh mì kẹp mứt sang hương vị mà Jen thực sự cảm nhận. Với vai trò tổ chức thông tin, cụm từ này đánh dấu một lời sửa hoặc làm rõ, chứ không chỉ bổ sung một chi tiết không liên quan.
Luyện tập
Từ nối nào cho thấy rõ nhất rằng câu thứ hai sửa lại phỏng đoán trước đó? I guessed the bag was empty. ___, it was full.
- For example
- Meanwhile
- In fact
Xem đáp án
In fact
spaghetti hoops: tên gọi Anh-Anh cho mì ống hình vòng nhỏ
Spaghetti hoops là tên gọi trong tiếng Anh-Anh cho những miếng mì ống nhỏ hình vòng, thường được bán đóng hộp cùng sốt cà chua. Ở đây, hoops có nghĩa là những vòng tròn nhỏ. Cụm từ này gọi tên một món ăn cụ thể, không phải những sợi mì spaghetti dài thông thường. Vì vậy, nó tạo ra hình ảnh cụ thể hơn so với việc chỉ nói spaghetti.
Luyện tập
spaghetti hoops trong câu này chỉ món gì?
- Những miếng mì ống nhỏ hình vòng, thường ở trong sốt cà chua
- Những sợi mì spaghetti dài được xếp thành hình tròn
- Thịt viên ăn kèm mì spaghetti
Xem đáp án
Những miếng mì ống nhỏ hình vòng, thường ở trong sốt cà chua
Oh well, it could be worse: chấp nhận một nỗi thất vọng nhỏ
Oh well cho thấy người nói chấp nhận một kết quả đáng thất vọng và sẽ không tiếp tục lo lắng về nó. It could be worse có nghĩa là vẫn có thể tồn tại một tình huống tệ hơn, vì vậy tình hình hiện tại vẫn chịu đựng được. Cả câu nhẹ nhàng an ủi chính người nói hoặc một người khác, đồng thời khép lại một trở ngại nhỏ. Câu này không có nghĩa là người nói muốn mọi việc trở nên tệ hơn.
Luyện tập
Bạn lỡ một chuyến xe buýt, nhưng chuyến tiếp theo sẽ đến sau mười phút. Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ trong bài học: ____, it ____.
Xem đáp án
Oh well · could be worse
The name Robert makes Jen taste rotten eggs. Ngữ pháp
5:10Cái tên Robert khiến Jen nếm được vị trứng thối.
makes Jen taste: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu
Makes Jen taste dùng cấu trúc sai khiến make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu. Câu này cho biết cái tên Robert khiến Jen có cảm giác nếm thấy trứng thối; Jen không tự chọn phản ứng này. Trong câu chủ động dùng make với nghĩa sai khiến, động từ sau tân ngữ không có to: nói makes Jen taste, không nói makes Jen to taste. Make đổi thành makes vì chủ ngữ ở số ít, nhưng taste vẫn giữ dạng nguyên mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của laugh: The funny story made everyone ____.
Xem đáp án
laugh
Sorry to any Roberts listening: lời xin lỗi nhẹ nhàng dành cho một phần người nghe
Sorry to any Roberts listening là lời xin lỗi ngắn và nhẹ nhàng dành cho những người nghe có tên Robert. Sau một câu đùa vô hại về cái tên đó, người nói cho thấy mình hiểu rằng một số người nghe có thể cảm thấy câu đùa nhắc đến họ, nhờ đó làm lời nhận xét bớt gay gắt. Ở đây, Roberts là dạng số nhiều của tên riêng Robert, nghĩa là những người tên Robert. Listening bổ nghĩa cho những người đó và là dạng rút gọn của who are listening.
Luyện tập
Một người dẫn chương trình phát thanh vừa nói một câu đùa vô hại về giáo viên. Câu nào là lời xin lỗi nhẹ nhàng dành cho các giáo viên đang nghe?
- Sorry to any teachers listening.
- Are any teachers listening?
- Thanks to all the teachers listening.
Xem đáp án
Sorry to any teachers listening.
a neurological condition where two or more senses mix together.
5:21một tình trạng thần kinh nơi hai hay nhiều giác quan hòa trộn vào nhau.
Ôn lại những từ vựng chúng ta đã học
“Let's recap the vocabulary we've learned” báo hiệu rằng người nói chuyển sang phần ôn lại ngắn gọn những từ đã học trước đó. Let's mời người nghe cùng tham gia, còn recap có nghĩa là xem lại các ý chính; vocabulary we've learned chỉ nội dung được ôn lại. Trong mạch nghe, cụm này thường báo hiệu sự chuyển từ phần giải thích chính sang phần tóm tắt hoặc ôn tập, chứ không phải giới thiệu một chủ đề mới. Cụm này cũng có thể dùng với nội dung khác, chẳng hạn the key ideas we've learned.
Luyện tập
Tiết học sắp kết thúc và giáo viên muốn ôn lại nội dung trước đó. Hãy chọn cách nói phù hợp nhất.
- Let's recap the three main ideas.
- Let's skip the earlier material.
- Let's introduce a completely new topic.
Xem đáp án
Let's recap the three main ideas.
A nincompoop is an informal way of saying a silly person.
5:26Nincompoop là một cách nói không trang trọng để chỉ một người ngốc nghếch.
A craving for something is the strong desire to have it.
5:30Sự thèm muốn (craving) một thứ gì đó là khao khát mãnh liệt muốn có nó.
A vivid sensation is clear, strong, and detailed in your mind.
5:34Một cảm giác sống động (vivid) là sự rõ ràng, mạnh mẽ và chi tiết trong tâm trí bạn.
it's considered unimportant or uninteresting.
5:40nó được coi là không quan trọng hoặc không thú vị.
an overactive imagination is the tendency to imagine things that are not true.
5:44trí tưởng tượng quá phong phú (overactive imagination) là xu hướng tưởng tượng ra những điều không có thật.
Sáu phút của chúng ta đã hết
Trong “our 6 minutes are up”, are up có nghĩa là khoảng thời gian được phân bổ đã kết thúc hoặc đã được sử dụng hết. Our 6 minutes chỉ khoảng thời gian sáu phút dành cho chương trình, vì vậy người nói đang báo hiệu rằng phần này phải kết thúc. Trong các cách nói về thời gian, up không có nghĩa là “ở trên” hay chuyển động theo hướng lên. Cấu trúc tương tự cũng được dùng trong những câu như your ten minutes are up.
Luyện tập
Dùng be up để hoàn thành câu: Your ten minutes ____.
Xem đáp án
are up
If you've enjoyed this look into the weird and wonderful world of synesthesia, Thành ngữ
5:52Nếu bạn thích thú với cái nhìn này về thế giới kỳ lạ và tuyệt vời của chứng cảm giác kèm,
look into the weird and wonderful world of synesthesia: biến chủ đề thành một thế giới hấp dẫn để khám phá
Ở đây, look là danh từ: this look into... có nghĩa là một phần khám phá hoặc giới thiệu ngắn về một chủ đề. Nó không phải cụm động từ look into mang nghĩa điều tra. Việc gọi synesthesia là một world biến chủ đề này thành một nơi mà người nghe có thể bước vào và khám phá. Weird and wonderful ở đây có nghĩa là khác thường nhưng cuốn hút và chủ yếu mang sắc thái tích cực. Việc lặp lại âm /w/ ở đầu weird và wonderful tạo phép điệp âm đầu, giúp câu có nhịp điệu, hấp dẫn và dễ nhớ hơn.
Luyện tập
Cách diễn đạt được tô đậm chủ yếu tạo ra hiệu quả gì?
- Dùng ngôn ngữ y khoa trang trọng để khiến hiện tượng liên cảm có vẻ bình thường.
- Nói rằng người nói đã thật sự nhìn vào bên trong một thế giới vật chất.
- Biến chủ đề thành một nơi khác thường nhưng cuốn hút để khám phá và thêm phép điệp âm dễ nhớ.
Xem đáp án
Biến chủ đề thành một nơi khác thường nhưng cuốn hút để khám phá và thêm phép điệp âm dễ nhớ.
we hope you'll join us again next time. Mạch ý
5:57chúng tôi hy vọng bạn sẽ tham gia cùng chúng tôi vào lần tới.
we hope you'll join us again next time: lời mời thân thiện ở phần kết
Đây là cách thường dùng để kết thúc một chương trình. We hope... thể hiện một mong muốn thân thiện chứ không phải mệnh lệnh, còn you'll join us again next time mời khán giả quay lại trong tập hoặc sự kiện tiếp theo. Ở đây, join us có nghĩa là lại tham gia cùng chúng tôi bằng cách nghe, xem hoặc đến dự. Nó không nhất thiết có nghĩa là trở thành thành viên. Toàn bộ câu vừa khép lại chương trình hiện tại vừa hướng sự chú ý đến lần tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành lời mời cuối chương trình bằng cụm ba từ trong bài học: We hope you'll ____ next time.
Xem đáp án
join us again