TRIẾT HỌC - Aristotle: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
1.235 từ 185 từ/phút

Giới thiệu video: Hoạt hình trình bày bốn câu hỏi của Aristotle về đức hạnh, bi kịch, tình bạn và nghệ thuật hùng biện. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "the golden mean" — Văn hóa và bối cảnh đời thực: liên hệ thuật ngữ này với quan niệm rằng đức hạnh nằm giữa hai cực đoan có hại để hiểu đạo đức học Aristotle. 2. should anything befall — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra phép đảo trang trọng thay cho mệnh đề if, rồi dùng nó để nêu một điều kiện ít khả năng xảy ra hoặc nghiêm trọng. 3. cut through — Cụm động từ: hiểu cách một ý tưởng thu hút chú ý giữa nhiễu loạn hay cạnh tranh và dùng tự nhiên với thông điệp hoặc lập luận.

Nội dung bài học

Aristotle was born around 384 BC in the ancient Greek kingdom of Macedonia,

0:04

Aristotle sinh vào khoảng năm 384 trước Công nguyên tại vương quốc Macedonia của Hy Lạp cổ đại,

where his father was the royal doctor.

0:09

nơi cha ông làm ngự y hoàng gia.

He grew up to be arguably the most influential philosopher ever, Cách dùng từ

0:11

Ông lớn lên và trở thành triết gia được cho là có ảnh hưởng nhất từ trước đến nay,

Cách dùng từ

arguably cho một nhận định có cơ sở nhưng vẫn có thể tranh luận

Arguably có nghĩa là “có thể lập luận một cách hợp lý rằng điều đó đúng”. Ở đây, từ này làm dịu nhận định mạnh the most influential philosopher ever: người nói có lý do cho đánh giá đó nhưng vẫn thừa nhận rằng người khác có thể không đồng ý. Dùng arguably trước một ý kiến hoặc đánh giá khi muốn nói một cách tự tin mà không trình bày nhận định đó như một sự thật không thể tranh cãi. Từ này cho biết một nhận định có thể được bảo vệ bằng lý lẽ đến đâu, chứ không nói rằng ai đó thích tranh luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trạng từ có nghĩa là “có thể lập luận một cách hợp lý rằng điều đó đúng”: This is ____ the most practical solution.

Xem đáp án

arguably

with modest nicknames like "the master" and simply "the philosopher". Mạch ý

0:14

với những biệt danh khiêm tốn như "bậc thầy" hay đơn giản là "triết gia".

Mạch ý

modest nicknames như “the master” dùng làm cách nói giảm mỉa mai

Modest thường có nghĩa là không hoành tráng hoặc không gây ấn tượng. Tuy nhiên, ở đây từ này lại mô tả các danh hiệu “the master” và “the philosopher,” vốn vô cùng cao quý. Sự không tương xứng rõ ràng đó báo hiệu ý mỉa mai: người kể cố tình nói giảm tầm quan trọng của chúng để tạo sự hài hước và nhấn mạnh. Cụm từ này cũng giúp tổ chức thông tin. like giới thiệu các ví dụ về biệt danh, còn simply khiến “the philosopher” nghe như một cách gọi tùy ý nhưng đầy tính khẳng định, qua đó nhấn mạnh uy quyền đặc biệt của người này.

Luyện tập

modest có vai trò gì nhiều khả năng nhất trong câu này: “The singer accepted the modest nickname ‘the voice of a generation’”?

  1. Nói rằng biệt danh đó bình thường và không quan trọng.
  2. Tạo ý mỉa mai bằng cách cố tình nói giảm mức độ cao quý của biệt danh.
  3. Nói rằng ca sĩ đã đặt biệt danh đó cho một người khác.
Xem đáp án

Tạo ý mỉa mai bằng cách cố tình nói giảm mức độ cao quý của biệt danh.

His first big job was tutoring Alexander the Great, Văn hóa

0:19

Công việc lớn đầu tiên của ông là làm gia sư cho Alexander Đại đế,

Văn hóa

Alexander the Great với tư cách tên gọi lịch sử

Alexander the Great là tên tiếng Anh đã được dùng phổ biến để chỉ Alexander III, vị vua Macedonia cổ đại về sau xây dựng một đế chế rộng lớn. The Great là một tôn hiệu lịch sử cố định, không phải tính từ thông thường được người nói thêm vào riêng cho câu này. Bối cảnh đó khiến việc dạy kèm ông trở thành một công việc đầu đời rất quan trọng. Trong tiểu sử và chương trình lịch sử, tôn hiệu nằm trong một cái tên quen thuộc có thể cho biết vì sao nhân vật đó quan trọng, ngay cả khi người kể chỉ giới thiệu ngắn gọn.

Luyện tập

Trong câu 'His first big job was tutoring Alexander the Great,' the Great có chức năng gì?

  1. Nó có nghĩa là Alexander có thân hình to lớn.
  2. Đó là một phần trong tên lịch sử đã được dùng phổ biến của Alexander.
  3. Đó là lời khen thân mật do người nói nghĩ ra.
Xem đáp án

Đó là một phần trong tên lịch sử đã được dùng phổ biến của Alexander.

who soon after went out and conquered the known world.

0:21

người mà ngay sau đó đã ra đi và chinh phục thế giới đã biết.

Aristotle then headed off to Athens, Cụm động từ

0:24

Aristotle sau đó đi đến Athens,

Cụm động từ

headed off: lên đường đến một điểm đến

Trong câu này, headed off có nghĩa là 'rời đi' hoặc 'lên đường'. Cụm từ theo sau, to Athens, nêu điểm đến, nên toàn bộ ý là Aristotle bắt đầu hành trình đến Athens. Ở đây, hãy hiểu headed off là một cụm động từ hoàn chỉnh. Cụm này tạo cảm giác rõ ràng về việc rời chỗ cũ và bắt đầu lên đường, thường gặp trong chuyện du lịch hoặc lời kể về một người đi đến nơi mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của head off với nghĩa 'rời đi đến một nơi': After lunch, Maya ____ to the library.

Xem đáp án

headed off

worked with Plato for a bit, then branched out on his own. Cụm động từ

0:26

làm việc với Plato một thời gian, rồi tự mình tách ra phát triển riêng.

Cụm động từ

branched out on his own: tự mình phát triển theo hướng mới

Ở đây, branched out có nghĩa là rời khỏi con đường trước đó và bắt đầu phát triển theo một hướng mới. Hình ảnh này bắt nguồn từ việc một cành cây tách ra và mọc xa khỏi thân chính. On his own có nghĩa là một cách độc lập, không tiếp tục làm việc dưới sự chỉ dẫn của Plato. Cả cụm branched out on his own vừa thể hiện một hướng đi mới, vừa nhấn mạnh việc làm độc lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “phát triển độc lập theo một hướng mới”: After working for an architecture firm, Mina ____ and opened her own studio.

Xem đáp án

branched out on her own

He founded a little school called "the Lyceum". Văn hóa

0:30

Ông thành lập một ngôi trường nhỏ tên là "Lyceum".

French secondary schools, the lycées, are named in honor of this venture.

0:32

Các trường trung học của Pháp, lycées, được đặt tên để tôn vinh sáng kiến này.

Văn hóa

the Lyceum và lycées: tên gọi lịch sử và từ tiếng Pháp hiện đại

The Lyceum là tên riêng của ngôi trường mà Aristotle thành lập ở Athens cổ đại. Trong câu này, nó chỉ tổ chức lịch sử đó, không phải một trường trung học hiện đại thông thường. Danh từ chung tiếng Pháp lycée có nghĩa là trường trung học, còn lycées là dạng số nhiều. Tên này phát triển từ Lyceum, vì vậy những hình thức giống nhau cho thấy mối liên hệ lịch sử trong cách đặt tên, chứ không có nghĩa hai cách gọi chỉ cùng một loại trường.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng mối quan hệ trong ví dụ?

  1. The Lyceum là tên trường của Aristotle, còn lycées là các trường trung học Pháp có tên bắt nguồn từ đó.
  2. Lyceum là dạng số nhiều tiếng Pháp của lycée.
  3. Chúng là hai cách viết cho chính xác cùng một loại trường học hiện đại.
Xem đáp án

The Lyceum là tên trường của Aristotle, còn lycées là các trường trung học Pháp có tên bắt nguồn từ đó.

He liked to walk about while teaching and discussing ideas. Văn hóa

0:37

Ông thích đi dạo trong khi giảng dạy và thảo luận các ý tưởng.

His followers were nicknamed "Peripatetics", "the wanderers".

0:40

Những môn đệ của ông có biệt danh là "Peripatetics", nghĩa là "những người đi dạo".

Văn hóa

Mối liên hệ giữa walk about và “Peripatetics, the wanderers”

Trong bối cảnh lịch sử này, Peripatetics là tên gọi dành cho những người theo Aristotle và các thành viên của trường phái triết học gắn với họ. Chữ cái đầu viết hoa cho biết đây là tên một nhóm, chứ không chỉ nói chung về những người đi lang thang. Phụ đề liên hệ tên gọi này với walk about và giải thích bằng the wanderers để người xem dễ nhớ. Mối liên hệ đó giúp giải thích tên gọi, nhưng không có nghĩa triết học của họ chỉ là việc đi lang thang không mục đích.

Luyện tập

Câu nào dùng Peripatetics theo nghĩa lịch sử trong ví dụ?

  1. The Peripatetics belonged to the philosophical tradition associated with Aristotle.
  2. The hikers wandered away from the marked trail.
  3. A peripatetic nurse works in a different clinic each month.
Xem đáp án

The Peripatetics belonged to the philosophical tradition associated with Aristotle.

His many books are actually lecture notes.

0:43

Nhiều cuốn sách của ông thực chất là các ghi chép bài giảng.

Aristotle was fascinated by how many things actually work.

0:47

Aristotle bị cuốn hút bởi cách mà rất nhiều thứ thực sự vận hành.

How does a chick grow in an egg?

0:50

Làm thế nào một con gà con lớn lên trong quả trứng?

How do squid reproduce?

0:52

Loài mực sinh sản như thế nào?

Why does a plant grow well in one place and hardly at all in another?

0:54

Tại sao một loài cây mọc rất tốt ở nơi này và hầu như không mọc được ở nơi khác?

And most importantly,

0:57

Và quan trọng nhất,

what makes a human life and a whole society go well?

0:58

điều gì làm cho cuộc sống con người và toàn xã hội vận hành tốt đẹp?

For Aristotle, philosophy was about practical wisdom. Cách dùng từ

1:02

Đối với Aristotle, triết học là về sự khôn ngoan thực tiễn.

Cách dùng từ

practical wisdom: sự khôn ngoan thực tiễn

Practical wisdom là khả năng đánh giá điều nên làm trong một tình huống thực tế rồi hành động đúng đắn. Trong triết học, đặc biệt khi bàn về Aristotle, đây là sự khôn ngoan định hướng lựa chọn và cách hành xử, chứ không chỉ là kiến thức về sự kiện hay một tập hợp mẹo tiện dụng. Trong câu này, cụm từ trình bày triết học như một hướng dẫn cho cuộc sống: các ý tưởng trừu tượng quan trọng vì chúng giúp con người đưa ra quyết định sáng suốt.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện rõ nhất practical wisdom theo nghĩa triết học?

  1. Một người lãnh đạo cân nhắc sự công bằng, hậu quả và thời điểm trước khi đưa ra quyết định khó khăn.
  2. Một người mua hàng chọn dụng cụ bỏ túi vì nó tiện lợi.
  3. Một kỹ thuật viên ghi nhớ các bước thay pin.
Xem đáp án

Một người lãnh đạo cân nhắc sự công bằng, hậu quả và thời điểm trước khi đưa ra quyết định khó khăn.

Here are four big philosophical questions he answered.

1:05

Dưới đây là bốn câu hỏi triết học lớn mà ông đã trả lời.

1.

1:09

1.

What makes people happy?

1:09

Điều gì làm cho con người hạnh phúc?

In the Nicomachean Ethics, Văn hóa

1:11

Trong cuốn Đạo đức học Nicomachean,

the book got its name because it was edited by his son Nicomachus,

1:13

cuốn sách có tên như vậy vì nó được biên tập bởi con trai ông là Nicomachus,

Văn hóa

Đạo đức học Nicomachean ... con trai ông, Nicomachus

the Nicomachean Ethics là nhan đề tiếng Anh của một tác phẩm về đạo đức học của Aristotle. Trong câu này, Nicomachus là con trai của Aristotle, và video giải thích rằng nhan đề bắt nguồn từ vai trò biên tập của người con này. Ở đây, Ethics chỉ lĩnh vực đạo đức học và cũng chỉ tác phẩm, chứ không có nghĩa là một danh sách các quy tắc đạo đức cá nhân riêng lẻ. Nhận ra nhan đề và cái tên Nicomachus có liên quan sẽ giúp bạn hiểu những chỗ nhắc đến cuốn sách.

Luyện tập

Trong câu này, "the Nicomachean Ethics" chỉ điều gì?

  1. Một tác phẩm về đạo đức học của Aristotle, có nhan đề được liên hệ với Nicomachus trong câu này.
  2. Tên một phương pháp biên tập mà Nicomachus sử dụng.
  3. Một danh sách các quy tắc cá nhân của Nicomachus.
Xem đáp án

Một tác phẩm về đạo đức học của Aristotle, có nhan đề được liên hệ với Nicomachus trong câu này.

Aristotle set himself the task of identifying the factors Cụm từ

1:17

Aristotle đã tự đặt cho mình nhiệm vụ xác định các yếu tố

that lead people to have a good life, or not.

1:20

dẫn đến việc con người có một cuộc sống tốt đẹp hay không.

Cụm từ

set himself the task of: tự đặt nhiệm vụ cho mình

Set himself the task of identifying có nghĩa là Aristotle chủ động chọn việc xác định các yếu tố đó làm nhiệm vụ của chính mình. Cụm từ nhấn mạnh một mục tiêu do bản thân lựa chọn, không phải nhiệm vụ do người khác giao. Cấu trúc là set + đại từ phản thân + the task of + danh từ hoặc dạng -ing. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ: I set myself, she set herself và we set ourselves.

Luyện tập

Dùng set, đại từ phản thân phù hợp và the task of để hoàn thành câu: During the summer, Leo ____ learning one new song each week.

Xem đáp án

set himself the task of

He suggested that good and successful people all possess distinct virtues

1:23

Ông cho rằng những người tốt và thành công đều sở hữu những đức hạnh riêng biệt

and proposed that we should get better at identifying what these are,

1:27

và đề xuất rằng chúng ta nên giỏi hơn trong việc nhận diện chúng là gì,

so that we can nurture them in ourselves and honor them in others.

1:31

để chúng ta có thể nuôi dưỡng chúng trong chính mình và tôn vinh chúng ở người khác.

Aristotle zeroed in on 11 virtues: courage, temperance, liberality, magnificence, Cụm động từ

1:34

Aristotle tập trung vào 11 đức hạnh: lòng can đảm, sự chừng mực, sự hào phóng, sự cao thượng,

Cụm động từ

zeroed in on: tập trung vào một mục tiêu cụ thể

Trong câu này, zeroed in on có nghĩa là “hướng sự chú ý chính xác vào”. Aristotle chọn 11 đức tính làm trọng tâm cụ thể từ một phạm vi ý tưởng rộng hơn. Cấu trúc là zero in on + mục tiêu. Zeroed là dạng quá khứ, và on phải được giữ lại như một phần của cụm động từ.

Luyện tập

Dùng zero in on ở thì quá khứ để hoàn thành câu: After comparing the test results, the doctor ____ one likely cause.

Xem đáp án

zeroed in on

magnanimity, pride, patience,

1:39

sự rộng lượng, lòng kiêu hãnh, sự kiên nhẫn,

truthfulness, wittiness, friendliness, modesty.

1:40

tính chân thật, sự hóm hỉnh, sự thân thiện, sự khiêm tốn.

Aristotle also observed that every virtue

1:43

Aristotle cũng quan sát thấy rằng mọi đức hạnh

seems to be bang in the middle of two vices. Thành ngữ

1:45

dường như đều nằm ngay ở chính giữa hai thói xấu.

Thành ngữ

bang in the middle of: chính xác ở trung tâm

Trong câu này, bang là một trạng từ thân mật có nghĩa là “chính xác” hoặc “ngay đúng”. Vì vậy, bang in the middle of có nghĩa là ở chính giữa một thứ gì đó, chứ không phải tiếng va đập hay tiếng nổ. Vị trí ở giữa có thể là vị trí thực hoặc mang nghĩa bóng. Ở đây, cụm từ đặt một đức tính chính xác giữa hai thái cực xấu.

Luyện tập

Dùng bang in the middle of để hoàn thành câu: Our picnic table was ____ the park, far from every entrance.

Xem đáp án

bang in the middle of

It occupies what he termed "the golden mean" between two extremes of character. Văn hóa

1:48

Nó chiếm giữ cái mà ông gọi là "trung dung" giữa hai thái cực của tính cách.

Văn hóa

"the golden mean": “trung đạo” trong đạo đức học Aristotle

Ở đây, "the golden mean" là tên Aristotle dùng để chỉ trạng thái đức hạnh nằm giữa hai khuyết điểm đối lập: một khuyết điểm do có quá ít một phẩm chất, còn khuyết điểm kia do có quá nhiều. Trong cách dùng này, mean là danh từ mang nghĩa trạng thái ở giữa. Ý tưởng này không phải là tính một giá trị trung bình chính xác. Sự cân bằng phù hợp tùy thuộc vào hoàn cảnh; vì vậy, câu này đặt trung đạo giữa hai thái cực của tính cách.

Luyện tập

Trong câu "Patience is the golden mean between indifference and overreaction," cụm "the golden mean" có nghĩa là gì?

  1. Thái cực mạnh hơn trong hai thái cực
  2. Sự cân bằng đức hạnh giữa quá ít và quá nhiều
  3. Trung bình cộng chính xác của hai số
Xem đáp án

Sự cân bằng đức hạnh giữa quá ít và quá nhiều

For example, in book 4 of his Ethics,

1:53

Ví dụ, trong quyển 4 cuốn Đạo đức học của ông,

under the charming title of "Conversational Virtues, Wit, Buffoonery, and Boorishness",

1:55

dưới tiêu đề hấp dẫn là "Những đức hạnh trong giao tiếp, Sự hóm hỉnh, Trò hề và Sự thô lỗ",

Aristotle looks at ways people are better or worse at conversation.

2:00

Aristotle xem xét những cách thức con người tốt hơn hoặc tệ hơn trong giao tiếp.

Knowing how to have a good conversation

2:04

Biết cách để có một cuộc trò chuyện thú vị

is one of the key ingredients of the good life Aristotle recognized.

2:06

là một trong những yếu tố then chốt của một cuộc sống tốt đẹp mà Aristotle công nhận.

Some people go wrong because they lack a subtle sense of humor.

2:10

Một số người mắc sai lầm vì họ thiếu đi một khiếu hài hước tinh tế.

That's "the boor",

2:13

Đó là "kẻ thô lỗ",

someone useless for any kind of social intercourse Cách dùng từ

2:15

một người vô dụng đối với bất kỳ hình thức giao tiếp xã hội nào

because he contributes nothing and takes offense at everything.

2:17

bởi vì anh ta chẳng đóng góp được gì và lại dễ phật ý với mọi thứ.

Cách dùng từ

"social intercourse": tương tác xã hội trong văn phong trang trọng hoặc cũ

Trong câu này, "social intercourse" có nghĩa là sự tiếp xúc và tương tác giữa mọi người, đặc biệt là trò chuyện và tham gia đời sống xã hội. Trước đây, danh từ intercourse có nghĩa trang trọng và rộng hơn là sự trao đổi hoặc giao thiệp, còn social làm rõ nghĩa đó trong câu này. Trong phần lớn tiếng Anh hiện đại, intercourse khi đứng một mình thường gợi liên tưởng mạnh đến sexual intercourse. Hãy đọc toàn bộ cụm từ và ý xung quanh: câu này đang đánh giá cách một người cư xử với người khác, chứ không bàn về tình dục.

Luyện tập

Trong một bài luận cũ có câu "The club encouraged social intercourse among its members." Câu lạc bộ đã khuyến khích điều gì?

  1. Cuộc thảo luận chỉ giới hạn ở các quan hệ tình dục
  2. Sự tiếp xúc và tương tác thân thiện giữa các thành viên
  3. Việc các thành viên tránh mọi cuộc trò chuyện
Xem đáp án

Sự tiếp xúc và tương tác thân thiện giữa các thành viên

But others carry humor to excess. Cụm từ

2:21

Nhưng những người khác lại lạm dụng sự hài hước quá mức.

Cụm từ

carry humor to excess: đẩy sự hài hước đi quá xa

Trong carry humor to excess, carry không có nghĩa là di chuyển một vật theo nghĩa đen. Nó có nghĩa là đẩy một hành vi hoặc khuynh hướng đến một mức nào đó, còn to excess cho biết mức đó đã vượt quá giới hạn hợp lý. Ở đây, tân ngữ humor gọi tên hành vi bị làm quá mức. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là carry + danh từ + to excess, nghĩa là “đẩy phẩm chất hoặc hoạt động đó đi quá xa”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “vượt quá giới hạn hợp lý”: The committee was careful, but it sometimes carried caution ____.

Xem đáp án

to excess

The buffoon cannot resist a joke, sparing neither himself nor anybody else, Ngữ pháp

2:23

Kẻ làm trò hề không thể kìm nén một trò đùa, không tha cho bản thân cũng chẳng tha cho ai khác,

Ngữ pháp

sparing neither himself nor anybody else: không chừa bản thân hay bất kỳ ai khác

Sparing là một mệnh đề -ing bổ sung điều xảy ra trong lúc kẻ pha trò nói đùa. Spare someone ở đây có nghĩa là không đưa người đó vào đối tượng bị chế giễu; vì vậy, không chừa một ai nghĩa là biến mọi người thành mục tiêu có thể bị đem ra đùa. Neither A nor B đặt cả A và B trong phạm vi phủ định. Himself chỉ lại chính kẻ pha trò, còn anybody else bao gồm tất cả những người khác: không nhóm nào được chừa ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp từ phủ định cho thấy cả hai người đều trở thành mục tiêu: In his jokes, Leo spared ____ himself ____ his best friend.

Xem đáp án

neither · nor

provided that he can raise a laugh and saying things that a man of taste would never dream of saying. Ngữ pháp

2:28

miễn là anh ta có thể gây cười và nói những điều mà một người có gu thẩm mỹ sẽ không bao giờ nghĩ đến việc thốt ra.

Ngữ pháp

Provided that: đặt ra một điều kiện bắt buộc

Trong provided that, provided không phải là động từ ở thể bị động. Hai từ này tạo thành một liên từ có nghĩa là “chỉ khi” hoặc “với điều kiện là”. Nó mở đầu một điều kiện phải được đáp ứng thì mệnh đề chính mới áp dụng. Ở đây, điều kiện là anh ta có thể khiến mọi người bật cười. Cụm từ này đặc biệt nhấn mạnh yêu cầu đó, vì vậy thường mạnh và trang trọng hơn if trung tính.

Luyện tập

Hoàn thành liên từ điều kiện trang trọng có nghĩa là “chỉ khi”: You may use the art room, ____ that a teacher is present.

Xem đáp án

provided

So, the virtuous person is in the golden mean in this area,

2:33

Vì vậy, người có đức hạnh nằm ở mức trung dung trong khía cạnh này,

witty but tactful.

2:36

hóm hỉnh nhưng tế nhị.

A particularly fascinating moment is when Aristotle draws up a table

2:38

Một khoảnh khắc đặc biệt thú vị là khi Aristotle phác thảo một bảng

of "too little, too much, and just right" around the whole host of virtues.

2:42

về "quá ít, quá nhiều, và vừa đủ" xoay quanh toàn bộ các đức hạnh.

We can't change our behavior in any of these areas just at the drop of a hat, Thành ngữ

2:47

Chúng ta không thể thay đổi hành vi của mình trong bất kỳ lĩnh vực nào chỉ trong nháy mắt,

Thành ngữ

At the drop of a hat: ngay lập tức và không chuẩn bị

At the drop of a hat là một thành ngữ có nghĩa là “ngay lập tức, không có thời gian chuẩn bị hay trì hoãn”. Các từ trong thành ngữ không nói đến một chiếc mũ thật. Khi đi với can't và just, câu này nói rằng hành vi trong những lĩnh vực đó không thể thay đổi ngay chỉ vì ai đó muốn vậy. Thành ngữ nhấn mạnh việc không có thời gian chuẩn bị, chứ không nhất thiết nói rằng hành động đó thiếu suy nghĩ.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “ngay lập tức và không chuẩn bị”: Nina can give a speech at the ____ of a hat.

Xem đáp án

drop

but change is possible, eventually.

2:50

nhưng cuối cùng, sự thay đổi là có thể.

Moral goodness, says Aristotle, is the result of habit.

2:53

Sự tốt đẹp về đạo đức, theo Aristotle, là kết quả của thói quen.

It takes time, practice, encouragement.

2:56

Nó cần thời gian, sự thực hành, sự khích lệ.

So, Aristotle thinks people who lack virtue

2:58

Vì vậy, Aristotle cho rằng những người thiếu đức hạnh

should be understood as unfortunate rather than wicked. Ngữ pháp

3:01

nên được hiểu là những người kém may mắn hơn là những kẻ độc ác.

Ngữ pháp

should be understood as A rather than B: định hình lại một cách đánh giá

Trong should be understood as A rather than B, should thể hiện một nhận định mang tính định hướng: nó cho biết chủ ngữ nên được diễn giải như thế nào. Dạng bị động be understood as có nghĩa là “được xem hoặc được diễn giải là”, chứ không chỉ là “được hiểu”. Rather than thay một cách đánh giá bằng một cách đánh giá khác. Ở đây, unfortunate là nhận định được ưu tiên, còn wicked bị loại bỏ; hai tính từ tạo thành một cặp đối lập song song trong cấu trúc với as.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc để đề xuất một cách diễn giải thay cho một cách diễn giải khác?

  1. The decision to postpone the field trip should be understood as a safety measure rather than a punishment.
  2. The decision to postpone the field trip should understand as a safety measure rather than a punishment.
  3. The decision to postpone the field trip should be understood a safety measure rather than a punishment.
Xem đáp án

The decision to postpone the field trip should be understood as a safety measure rather than a punishment.

What they need isn't or being thrown into prison,

3:04

Điều họ cần không phải là bị tống vào tù,

but better teachers and more guidance.

3:07

mà là những giáo viên giỏi hơn và nhiều sự hướng dẫn hơn.

2.

3:11

2.

What's art for?

3:12

Nghệ thuật dùng để làm gì?

The blockbuster art at the time was tragedy.

3:14

Nghệ thuật nổi đình nổi đám vào thời điểm đó là bi kịch.

Athenians watched gory plays at community festivals in huge open-air theaters.

3:17

Người Athens thường xem những vở kịch đẫm máu tại các lễ hội cộng đồng trong những nhà hát ngoài trời khổng lồ.

Aeschylus, Euripides, and Sophocles were household names. Thành ngữ

3:21

Aeschylus, Euripides và Sophocles là những cái tên quen thuộc với mọi nhà.

Thành ngữ

household names: những người mà hầu như ai cũng biết

Household name là một người, thương hiệu hoặc sự vật được công chúng biết đến. Đây là cách nói hình tượng: household gợi ý rằng cái tên đó quen thuộc ngay cả trong những gia đình bình thường, chứ không phải là tên được dùng trong một gia đình cụ thể. Vì câu nói về ba người nên dùng dạng số nhiều household names. Câu này giới thiệu các nhà soạn kịch như những nhân vật nổi tiếng trước công chúng, chứ không chỉ là các chuyên gia được biết đến trong một lĩnh vực nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thành ngữ hai từ trong bài có nghĩa là một người được công chúng biết đến: After her invention appeared on a popular TV show, Maya became a ____.

Xem đáp án

household name

Aristotle wrote a "how to write great plays" manual, "The Poetics".

3:25

Aristotle đã viết một cuốn cẩm nang "cách viết những vở kịch vĩ đại", cuốn "Thi pháp học".

It's packed with great tips.

3:29

Nó chứa đầy những bí quyết tuyệt vời.

For example, make sure to use peripeteia, a change in fortune, Văn hóa

3:30

Ví dụ, hãy đảm bảo sử dụng peripeteia, một sự thay đổi vận mệnh,

Văn hóa

peripeteia: sự đảo ngược vận mệnh

Peripeteia là một thuật ngữ kịch dùng để chỉ sự đảo ngược lớn: sự việc đổi hướng và hoàn cảnh của một nhân vật chuyển nhanh từ tốt sang xấu hoặc từ xấu sang tốt. Trong câu này, a change in fortune là thành phần đồng vị, dùng lời đơn giản để giải thích thuật ngữ lạ. Fortune ở đây có nghĩa là hoàn cảnh hoặc số phận, không phải tiền bạc. Mẫu đọc có thể áp dụng cho văn bản khác là thuật ngữ chuyên môn + dấu phẩy + cụm danh từ giải thích. Khi một từ khó được theo ngay sau bởi dấu phẩy và một cụm danh từ rõ hơn, cụm thứ hai thường định nghĩa từ thứ nhất.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với peripeteia?

  1. Một lời thoại hướng trực tiếp đến khán giả
  2. Một nhân vật đột ngột nhận ra sự thật quan trọng
  3. Hoàn cảnh của một nhân vật đột ngột đảo ngược
Xem đáp án

Hoàn cảnh của một nhân vật đột ngột đảo ngược

when for the hero things go from great to awful.

3:34

khi mà đối với nhân vật chính, mọi thứ chuyển từ tuyệt vời sang tồi tệ.

In Titanic, Leonardo DiCaprio gets Kate Winslet,

3:36

Trong Titanic, Leonardo DiCaprio có được Kate Winslet,

great, then they hit the iceberg, awful.

3:39

thật tuyệt, rồi họ đâm phải tảng băng trôi, thật tồi tệ.

And anagnorisis, a moment of dramatic revelation, Văn hóa

3:41

Và anagnorisis, một khoảnh khắc của sự bừng tỉnh đầy kịch tính,

Văn hóa

anagnorisis: khoảnh khắc sự thật được hé lộ đầy kịch tính

Anagnorisis là thời điểm trong một vở kịch khi nhân vật chuyển từ không biết sang nhận ra một sự thật quan trọng, chẳng hạn như danh tính của ai đó hoặc ý nghĩa thực sự của các sự kiện. Ở đây, a moment of dramatic revelation là thành phần đồng vị giải thích thuật ngữ chuyên môn bằng lời đơn giản. Dramatic có nghĩa là liên quan đến vở kịch và cốt truyện, chứ không chỉ là cường điệu. Mẫu đọc tương tự —thuật ngữ chuyên môn + dấu phẩy + cụm danh từ giải thích— giúp người đọc hiểu từ vựng chuyên ngành mà không phải dừng lại để tìm một định nghĩa khác.

Luyện tập

Trong kịch, anagnorisis gọi tên điều gì?

  1. Một nhân vật đột ngột nhận ra sự thật quan trọng
  2. Hoàn cảnh của một nhân vật đột ngột đảo ngược
  3. Một lời thoại hướng trực tiếp đến khán giả
Xem đáp án

Một nhân vật đột ngột nhận ra sự thật quan trọng

when suddenly the hero works out their life is a catastrophe.

3:45

khi đột nhiên nhân vật chính nhận ra cuộc sống của họ là một thảm họa.

But what is tragedy actually for?

3:48

Nhưng rốt cuộc bi kịch thực sự dùng để làm gì?

What's the point of a whole community coming together to watch horrible things happening to lead characters,

3:50

Mục đích của việc cả một cộng đồng cùng nhau đến xem những điều khủng khiếp xảy ra với các nhân vật chính là gì,

like Oedipus in the play by Sophocles, who by accident kills his father,

3:54

như Oedipus trong vở kịch của Sophocles, người đã vô tình giết cha mình,

gets married to his mother, finds out he's done these things,

3:58

kết hôn với mẹ mình, phát hiện ra mình đã làm những điều này,

and gouges out his own eyes in remorse and despair.

4:00

và tự chọc mù mắt mình trong sự hối hận và tuyệt vọng.

Aristotle's answer is Katharis, which is Greek for catharsis.

4:03

Câu trả lời của Aristotle là Katharis, tiếng Hy Lạp có nghĩa là sự thanh tẩy.

Catharsis is a kind of cleaning, you get rid of bad stuff, Văn hóa

4:08

Sự thanh tẩy là một hình thức làm sạch, bạn loại bỏ những thứ tồi tệ,

in this case cleaning up our emotions,

4:11

trong trường hợp này là thanh tẩy cảm xúc của chúng ta,

specifically our confusions around the feelings of fear and pity.

4:13

đặc biệt là những bối rối của chúng ta xung quanh cảm giác sợ hãi và thương xót.

Văn hóa

Catharsis: sắp xếp lại cảm xúc

Trong phần bàn luận của Aristotle về bi kịch, catharsis là quá trình mà cảm giác sợ hãi và thương cảm của khán giả được làm sáng rõ, cân bằng hoặc giải tỏa thông qua trải nghiệm vở kịch. Câu này dùng hình ảnh ẩn dụ về việc làm sạch để giúp ý tưởng dễ hiểu hơn. Ở đây, cleaning up our emotions không nhất thiết có nghĩa là xóa bỏ mọi cảm xúc khó chịu. Nó có nghĩa là sắp xếp và điều chỉnh các phản ứng cảm xúc, đặc biệt là nỗi sợ và lòng thương cảm, để chúng không còn rối rắm hoặc mất cân đối.

Luyện tập

Trong một bài đánh giá, câu nào dùng catharsis theo nghĩa được giải thích ở đây?

  1. The ending gives the audience catharsis by helping them work through fear and pity.
  2. The staff create catharsis by washing the theater floor after the show.
  3. The ending creates catharsis by preventing the audience from feeling anything.
Xem đáp án

The ending gives the audience catharsis by helping them work through fear and pity.

We've got natural problems here, we're hard-hearted,

4:17

Chúng ta có những vấn đề bẩm sinh ở đây, chúng ta nhẫn tâm,

we don't give pity where it's deserved,

4:19

chúng ta không dành sự thương xót ở những nơi xứng đáng được nhận,

and we're prone to either exaggerated fears or not getting frightened enough. Cụm từ

4:21

và chúng ta dễ bị những nỗi sợ hãi phóng đại hoặc không cảm thấy đủ sợ hãi.

Cụm từ

Be prone to + danh từ hoặc dạng -ing

Be prone to có nghĩa là dễ trải qua hoặc làm một điều gì đó, đặc biệt là điều không mong muốn hoặc có rủi ro. Trong câu này, con người tự nhiên có xu hướng rơi vào một trong hai thái cực: sợ quá nhiều hoặc sợ quá ít. To trong prone to là giới từ, vì vậy sau nó là danh từ hoặc dạng -ing: prone to errors, prone to getting frightened. Không dùng động từ nguyên mẫu sau to trong cấu trúc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: Older batteries are ____ overheating in hot weather.

Xem đáp án

prone to

Tragedy reminds us that terrible things can befall decent people, including ourselves.

4:26

Bi kịch nhắc nhở chúng ta rằng những điều khủng khiếp có thể ập đến với những người đàng hoàng, bao gồm cả chính chúng ta.

A small flaw can lead to a whole life unraveling, Thành ngữ

4:30

Một sai lầm nhỏ có thể dẫn đến việc toàn bộ cuộc đời bị hủy hoại,

Thành ngữ

a whole life unraveling: cả cuộc đời dần tan vỡ

Trong câu này, 'a whole life unraveling' có nghĩa là cuộc sống của một người dần mất đi trật tự và sự ổn định, cho đến khi nhiều mặt của cuộc sống bắt đầu sụp đổ. Hình ảnh này bắt nguồn từ sợi chỉ hoặc tấm vải bị bung ra, nên sự thay đổi mang tính từ từ chứ không xảy ra ngay lập tức. Ở đây, 'unraveling' không có nghĩa là giải đáp hay giải thích điều gì. Khi chính life đang 'unraveling', cuộc sống là thứ đang xấu đi; cụm từ cho thấy một khuyết điểm có thể khơi mào cho sự sụp đổ rộng hơn như thế nào.

Luyện tập

Trong câu 'After several crises, his whole life seemed to be unraveling,' 'unraveling' có nghĩa là gì?

  1. Trở nên dễ hiểu hơn
  2. Dần mất trật tự và tan vỡ
  3. Được lên kế hoạch cẩn thận
  4. Trở lại tình trạng trước đây
Xem đáp án

Dần mất trật tự và tan vỡ

and so we should have more compassion or pity for those whose actions go disastrously wrong.

4:32

và vì vậy chúng ta nên có nhiều sự đồng cảm hoặc thương xót hơn đối với những người mà hành động của họ đi sai hướng một cách thảm khốc.

We need to be collectively re-taught these crucial truths on a regular basis.

4:38

Chúng ta cần được dạy lại một cách tập thể những chân lý cốt lõi này một cách thường xuyên.

The task of art, as Aristotle saw it, Mạch ý

4:42

Nhiệm vụ của nghệ thuật, như Aristotle nhìn nhận,

is to make profound truths about life stick in our minds. Thành ngữ

4:44

là làm cho những chân lý sâu sắc về cuộc sống in sâu vào tâm trí chúng ta.

Mạch ý

as Aristotle saw it: theo quan điểm của Aristotle

Cụm 'as Aristotle saw it' có nghĩa là 'theo quan điểm của Aristotle'. Nó đánh dấu phát biểu theo sau là cách Aristotle lý giải vấn đề, nhờ đó người đọc biết đây là quan điểm của ai và không cho rằng tất cả mọi người đều đồng ý. Cụm này được chèn giữa chủ ngữ 'The task of art' và 'is'. Nó tạo một khoảng ngắt ngắn trong câu chính nhưng không thay đổi ngữ pháp cơ bản. Ở đây, 'saw' có nghĩa là 'hiểu hoặc nhìn nhận', chứ không phải 'nhìn bằng mắt'.

Luyện tập

Đọc câu: 'The safest choice, as Nina saw it, was to wait.' Cụm 'as Nina saw it' có chức năng gì?

  1. Cho thấy tất cả mọi người đều đồng ý với Nina.
  2. Đánh dấu nhận định này là quan điểm của Nina.
  3. Cho biết Nina đã lựa chọn vào lúc nào.
  4. Nói rằng Nina đã dùng mắt quan sát lựa chọn an toàn nhất.
Xem đáp án

Đánh dấu nhận định này là quan điểm của Nina.

Thành ngữ

stick in our minds: lưu lại lâu dài trong trí nhớ

Ở đây, stick in our minds có nghĩa là “lưu lại sâu trong trí nhớ của chúng ta”. Stick tạo ra một phép ẩn dụ: một ý tưởng như thể bám vào tâm trí nên rất khó quên. Cụm này không nói đến việc dán bằng keo hay danh từ stick có nghĩa là “cây gậy”. Trong cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu, truths là tân ngữ và stick là động từ nguyên mẫu: nghệ thuật khiến những chân lý ấy trở nên khó quên. Có thể vận dụng cấu trúc này dưới dạng make something stick in someone's mind.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu và dùng đại từ phù hợp với người nghe: The final scene will ____ for years.

Xem đáp án

stick in your mind

3.

4:48

3.

What are friends for?

4:49

Bạn bè dùng để làm gì?

In books 8 and 9 of the Nicomachean Ethics,

4:51

Trong quyển 8 và 9 của Đạo đức học Nicomachean,

Aristotle identifies three different kinds of friendship.

4:53

Aristotle xác định ba kiểu tình bạn khác nhau.

There's friendship that comes about when each person is seeking fun.

4:57

Có tình bạn nảy sinh khi mỗi người đều đang tìm kiếm niềm vui.

Their chief interest is in their own pleasure and the opportunity of the moment,

5:00

Mối quan tâm chính của họ là niềm vui của bản thân và cơ hội trong khoảnh khắc đó,

which the other person provides.

5:03

mà người kia mang lại.

Then there are friendships that are really strategic acquaintances. Cách dùng từ

5:05

Rồi có những tình bạn thực chất là mối quan hệ xã giao có tính chiến lược.

Cách dùng từ

strategic acquaintances: mối quan hệ hữu ích nhưng không thân thiết

Acquaintance là người bạn biết nhưng không thân thiết. Gọi những người đó là strategic acquaintances cho thấy các mối quan hệ chủ yếu được duy trì vì chúng có thể mang lại lợi ích thiết thực, chứ không phải vì hai bên có tình cảm cá nhân sâu sắc. Strategic thêm sắc thái đánh giá: mối liên hệ nghe có vẻ được tính toán hoặc dựa trên việc trao đổi lợi ích. Trong câu này, cụm từ đặt nghi vấn liệu những mối quan hệ đó có thực sự là tình bạn hay không.

Luyện tập

Hai đồng nghiệp chỉ giữ liên lạc vì mỗi người đều mong nhận được sự giúp đỡ trong sự nghiệp từ người kia. Cách mô tả nào phù hợp nhất với mối quan hệ này?

  1. They are strategic acquaintances.
  2. They are close friends.
  3. They are casual acquaintances.
Xem đáp án

They are strategic acquaintances.

They take pleasure in each other's company

5:08

Họ tìm thấy niềm vui trong sự đồng hành của nhau

only in so far as they have hopes of advantage of it. Ngữ pháp

5:10

chỉ khi họ có hy vọng đạt được lợi ích từ nó.

Ngữ pháp

only in so far as: giới hạn phạm vi của một nhận định

Trong câu này, only in so far as có nghĩa là “chỉ trong phạm vi mà” hoặc “chỉ với điều kiện là”. Cụm này giới hạn nhận định: họ chỉ thích ở bên nhau đến mức họ mong đợi nhận được một lợi ích nào đó từ mối quan hệ ấy. Far ở đây không nói về khoảng cách vật lý. In so far as là từ nối đánh dấu phạm vi mà một nhận định đúng. Cách viết liền insofar as hiện phổ biến hơn; only tiếp tục thu hẹp phạm vi của nhận định.

Luyện tập

Chọn nghĩa phù hợp nhất của only in so far as trong ví dụ.

  1. Niềm vui của họ bị giới hạn theo mức độ họ mong đợi nhận được một lợi ích nào đó.
  2. Họ thích ở bên nhau bất kể chuyện gì xảy ra.
  3. Họ chỉ thích đi du lịch khi người kia ở xa.
Xem đáp án

Niềm vui của họ bị giới hạn theo mức độ họ mong đợi nhận được một lợi ích nào đó.

Then there's the true friend.

5:13

Sau đó là người bạn đích thực.

Not someone who's just like you,

5:15

Không phải là một người giống hệt bạn,

but someone who isn't you,

5:17

mà là một người không phải là bạn,

but about whom you care as much as you care about yourself.

5:18

nhưng là người mà bạn quan tâm nhiều như quan tâm đến chính mình.

The sorrows of a true friend are your sorrows,

5:22

Những nỗi buồn của một người bạn đích thực cũng là nỗi buồn của bạn,

their joys are yours.

5:24

niềm vui của họ cũng là của bạn.

It makes you more vulnerable should anything befall this person, Ngữ pháp

5:25

Nó khiến bạn trở nên dễ bị tổn thương hơn nếu có bất cứ điều gì xảy đến với người này,

Ngữ pháp

should anything befall: điều kiện đảo ngữ không có if

Trong câu này, should anything befall this person là một mệnh đề điều kiện đảo ngữ mang tính trang trọng. Nó có nghĩa là if anything should befall this person. Khi bỏ if, should được đưa lên trước chủ ngữ anything, còn befall giữ nguyên dạng động từ nguyên mẫu. Ở đây should không diễn tả nghĩa vụ, và mệnh đề này cũng không phải là câu hỏi. Nó đánh dấu một điều kiện có thể xảy ra bằng cách nói thận trọng. Befall là một động từ trang trọng có nghĩa là “xảy đến với”, thường dùng cho chuyện không hay.

Luyện tập

Viết lại “if anything should befall” mà không dùng if. Hoàn thành câu: ____ this person, the family would need support.

Xem đáp án

Should anything befall

but it's hugely strengthening too.

5:29

nhưng nó cũng tiếp thêm sức mạnh vô cùng to lớn.

You're relieved from the too small orbit of your own thoughts and worries. Thành ngữ

5:31

Bạn được giải thoát khỏi quỹ đạo quá chật hẹp của những suy nghĩ và lo lắng của riêng mình.

Thành ngữ

the too small orbit of your own thoughts and worries: phép ẩn dụ về không gian tinh thần

Ở đây, orbit là phép ẩn dụ cho không gian tinh thần hạn hẹp mà một người cứ mãi xoay quanh bên trong. Những suy nghĩ và nỗi lo không thật sự chuyển động quanh một hành tinh; chúng khiến sự chú ý của người đó chỉ tập trung vào bản thân. Việc gọi quỹ đạo ấy là too small cho thấy góc nhìn của người đó đã trở nên hạn hẹp. Được giải thoát khỏi nó có nghĩa là thoát khỏi vòng lặp chỉ tập trung vào bản thân và hướng đến một góc nhìn rộng hơn.

Luyện tập

Cụm từ được tô nổi bật có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một phạm vi suy nghĩ và lo lắng hạn hẹp, chỉ tập trung vào bản thân
  2. Một danh sách mục tiêu cá nhân được sắp xếp cẩn thận
  3. Một đường chuyển động vật lý nhỏ quanh một hành tinh
Xem đáp án

Một phạm vi suy nghĩ và lo lắng hạn hẹp, chỉ tập trung vào bản thân

You expand into the life of another.

5:34

Bạn mở rộng vào cuộc sống của một người khác.

Together,

5:36

Cùng nhau,

you become larger, cleverer,

5:36

bạn trở nên lớn lao hơn, thông minh hơn,

more resilient, more fair-minded.

5:38

kiên cường hơn, công bằng hơn.

You share virtues and cancel out each other's defects. Cụm động từ

5:39

Các bạn chia sẻ những đức hạnh và triệt tiêu những khuyết điểm của nhau.

Cụm động từ

cancel out: làm giảm hoặc loại bỏ một tác động đối nghịch

Cancel out có nghĩa là một tác động được cân bằng bởi một tác động ngược lại, khiến kết quả ròng nhỏ đi hoặc biến mất. Trong câu này, phẩm chất tốt của mỗi người bạn làm giảm ảnh hưởng từ khuyết điểm của người kia. Cụm động từ này có thể đặt tân ngữ sau out, như trong cancel out the noise, hoặc đặt một tân ngữ ngắn giữa hai phần, như trong cancel it out. Khi hai chủ thể tác động lẫn nhau, cancel each other out là cách dùng phổ biến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cancel out: The discount and the delivery fee ____.

Xem đáp án

cancel each other out

Friendship teaches us what we ought to be.

5:43

Tình bạn dạy chúng ta biết mình nên trở thành người như thế nào.

It's quite literally the best part of life.

5:45

Nó theo đúng nghĩa đen là phần tốt đẹp nhất của cuộc sống.

4.

5:48

4.

How can ideas cut through in a busy world? Cụm động từ

5:49

Làm thế nào để những ý tưởng nổi bật trong một thế giới bận rộn?

Cụm động từ

cut through: thu hút chú ý bất chấp sự nhiễu loạn

Ở đây, cut through có nghĩa là được chú ý và hiểu rõ ngay cả khi nhiều thông điệp khác đang cạnh tranh để thu hút sự chú ý. Đây là cách dùng ẩn dụ; các ý tưởng không thật sự cắt vật gì. Cụm này có thể không cần tân ngữ, như trong ideas cut through, khi người nghe đã hiểu từ ngữ cảnh rằng có tiếng ồn hoặc quá nhiều thông tin. Nó cũng có thể đi với tân ngữ, như trong cut through the noise.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: A clear subject line can ____ the noise in a crowded inbox.

Xem đáp án

cut through

Like a lot of people,

5:52

Giống như rất nhiều người,

Aristotle was struck by the fact that the best argument doesn't always win the debate or the battle. Cụm từ

5:53

Aristotle đã bị ấn tượng bởi thực tế rằng lập luận tốt nhất không phải lúc nào cũng chiến thắng trong một cuộc tranh luận hay trận chiến.

Cụm từ

was struck by the fact that: phản ứng mạnh trước một điều quan sát được

Was struck by có nghĩa là đặc biệt chú ý đến điều gì hoặc cảm thấy rất ấn tượng, ngạc nhiên hay xúc động vì điều đó. Ở đây, cụm này miêu tả phản ứng trong suy nghĩ của Aristotle, không phải một cú đánh vào cơ thể. The fact that giới thiệu toàn bộ điều được quan sát đã gây ra phản ứng ấy. Mẫu có thể áp dụng là be struck by the fact that + mệnh đề; be thay đổi cho phù hợp với chủ ngữ và thì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: Lena ____ everyone remembered the tiny detail.

Xem đáp án

was struck by the fact that

He wanted to know why this happens and what we can do about it.

5:58

Ông muốn biết tại sao điều này lại xảy ra và chúng ta có thể làm gì về nó.

He had lots of opportunity for observations.

6:02

Ông có rất nhiều cơ hội để quan sát.

In Athens, lots of decisions were made in public meetings,

6:04

Ở Athens, rất nhiều quyết định được đưa ra trong các cuộc họp công cộng,

often in the agora, the town square. Văn hóa

6:07

thường là ở agora, quảng trường thị trấn.

Văn hóa

agora, quảng trường của thành phố

Ở đây, agora chỉ không gian công cộng trung tâm của một thành phố Hy Lạp cổ đại. Thành phần đồng vị the town square đưa ra một cách so sánh hiện đại, ngắn gọn để người đọc dễ hình dung địa điểm này. Một agora có thể là nơi buôn bán, họp công khai, diễn thuyết và tổ chức các hoạt động công dân. Trong câu này, vai trò công dân của nó là điều quan trọng: nó cho biết người Athens có thể tập trung ở đâu để thảo luận và đưa ra quyết định. Đây không phải tên riêng của một tòa nhà hiện đại.

Luyện tập

Trong câu này, the agora chỉ điều gì?

  1. Một phòng riêng bên trong tòa nhà chính quyền
  2. Một quảng trường công cộng dùng cho các cuộc tụ họp của công dân
  3. Tên chính thức của một công ty điều hành chợ hiện đại
Xem đáp án

Một quảng trường công cộng dùng cho các cuộc tụ họp của công dân

Orators would vie with one another to sway popular opinion. Cụm từ

6:10

Các nhà hùng biện sẽ cạnh tranh với nhau để chi phối dư luận.

Cụm từ

vie with one another: cạnh tranh với nhau

Vie with one another có nghĩa là cạnh tranh với nhau. One another làm cho mối quan hệ mang tính tương hỗ: mỗi nhà hùng biện đều là đối thủ của những người còn lại. Vie thường là nội động từ, vì vậy with giới thiệu những người đang cạnh tranh. Động từ nguyên mẫu có to theo sau có thể nêu mục tiêu chung của họ; ở đây, to sway popular opinion giải thích điều họ hy vọng đạt được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ ở dạng nguyên mẫu trong bài học, mang nghĩa “cạnh tranh với nhau”. Hãy dùng vie và one another: The two finalists ____ to win the scholarship.

Xem đáp án

vie with one another

Cụm từ

sway popular opinion: tác động đến suy nghĩ của công chúng

Trong câu này, sway là ngoại động từ có nghĩa là “tác động và có thể làm thay đổi”. Tân ngữ của nó, popular opinion, chỉ quan điểm chung của đông đảo người dân. Vì vậy, cụm này cho biết các nhà hùng biện cố gắng hướng suy nghĩ của công chúng về phía mình. Hình ảnh gợi ra từ sway là chuyển động từ bên này sang bên kia, nhưng ở đây không nói đến sự đung đưa theo nghĩa vật lý. Dùng nghĩa này khi sự thuyết phục có thể làm thay đổi quan điểm, lựa chọn hoặc quyết định của một nhóm người.

Luyện tập

sway popular opinion có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Di chuyển một đám đông qua lại theo nghĩa vật lý
  2. Đo lường và báo cáo điều công chúng đã nghĩ
  3. Tác động và có thể thay đổi điều công chúng nghĩ
Xem đáp án

Tác động và có thể thay đổi điều công chúng nghĩ

Aristotle plotted the ways audiences and individuals are influenced by many factors

6:13

Aristotle đã vạch ra những cách mà khán giả và cá nhân bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố

that don't strictly engage with logic or the facts of the case.

6:18

mà không hoàn toàn liên quan đến logic hay các sự thật của vấn đề.

It's maddening and many serious people,

6:23

Điều này thật điên rồ và nhiều người nghiêm túc,

especially Plato, can't stand it.

6:25

đặc biệt là Plato, không thể chịu đựng được.

They avoid the marketplace and populist debate.

6:27

Họ tránh xa các khu chợ và những cuộc tranh luận theo chủ nghĩa dân túy.

Aristotle was more ambitious.

6:30

Aristotle thì tham vọng hơn.

He invented the art of what we still today call rhetoric, Văn hóa

6:32

Ông đã phát minh ra nghệ thuật mà ngày nay chúng ta vẫn gọi là thuật hùng biện,

the art of getting people to agree with you.

6:35

nghệ thuật làm cho mọi người đồng ý với bạn.

Văn hóa

rhetoric: nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ thuyết phục

Ở đây, rhetoric có nghĩa là nghệ thuật và lĩnh vực nghiên cứu về việc sử dụng ngôn ngữ hiệu quả để thuyết phục người nghe. Cụm từ theo sau, the art of getting people to agree with you, giải thích trực tiếp nghĩa trung tính và mang tính chuyên môn này. Trong bối cảnh lịch sử, học thuật, diễn thuyết và viết lách, rhetoric có thể gọi tên một kỹ năng hoặc lĩnh vực nghiên cứu. Trong câu này, từ đó không có nghĩa là lời lẽ sáo rỗng hay không trung thực.

Luyện tập

rhetoric có nghĩa là gì trong phụ đề?

  1. Kỹ năng ghi nhớ nguyên văn từng từ của một bài phát biểu
  2. Ngôn ngữ luôn sai sự thật và không trung thực
  3. Nghệ thuật và lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ thuyết phục
Xem đáp án

Nghệ thuật và lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ thuyết phục

He wanted thoughtful, serious, and well-intentioned people

6:37

Ông muốn những người chu đáo, nghiêm túc và có thiện ý

to learn how to be persuasive,

6:40

học cách làm thế nào để có sức thuyết phục,

to reach those who don't agree already.

6:42

để tiếp cận những người chưa đồng ý.

He makes some timeless points.

6:45

Ông đưa ra một số quan điểm vượt thời gian.

You have to recognize, acknowledge, and soothe people's fears. Cụm từ

6:47

Bạn phải nhận ra, thừa nhận và xoa dịu những nỗi sợ hãi của mọi người.

Cụm từ

Xoa dịu nỗi sợ của mọi người

Trong câu này, soothe people's fears có nghĩa là làm giảm mức độ sợ hãi hoặc lo âu của mọi người. Soothe diễn tả việc làm dịu một cảm xúc; nó không có nghĩa là chứng minh nỗi sợ đó ngớ ngẩn hoặc làm cho vấn đề gốc rễ biến mất. Ba động từ thể hiện một trình tự hữu ích: trước tiên nhận ra nỗi sợ, sau đó công khai thừa nhận rằng nó tồn tại, và cuối cùng phản hồi theo cách giúp mọi người bình tĩnh hơn.

Luyện tập

Một nhóm đang lo lắng về sự thay đổi đột ngột. Động từ nào phù hợp nhất nếu lời giải thích của người quản lý khiến họ bình tĩnh hơn? The explanation may ___ people's fears.

  1. dismiss
  2. acknowledge
  3. soothe
Xem đáp án

soothe

You have to see the emotional side of the issue.

6:50

Bạn phải nhìn thấy khía cạnh cảm xúc của vấn đề.

Is someone's pride on the line? Thành ngữ

6:52

Lòng tự trọng của ai đó có đang bị đe dọa không?

Thành ngữ

Lòng tự trọng bị đe dọa

Ở đây, on the line có nghĩa là có nguy cơ bị mất, tổn hại hoặc ảnh hưởng xấu vì điều sắp xảy ra. Lòng tự trọng của một người được xem là on the line khi kết quả có thể khiến người đó cảm thấy xấu hổ, thất bại hoặc ít được tôn trọng hơn. Câu hỏi muốn biết liệu lòng tự trọng đang bị đe dọa có chi phối phản ứng của người đó hay không. Đây là phép ẩn dụ về điều đang bị đặt vào thế rủi ro, không phải một đường kẻ theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ trong bài có nghĩa là “gặp rủi ro”: If the store closes, many jobs will be ____.

Xem đáp án

on the line

Are they feeling embarrassed?

6:53

Họ có đang cảm thấy xấu hổ không?

And edge around it accordingly.

6:55

Và khéo léo xử lý xung quanh nó cho phù hợp.

You have to make it funny

6:57

Bạn phải làm cho nó trở nên hài hước

because attention spans are short

6:58

bởi vì khoảng thời gian chú ý rất ngắn

and you might have to use illustrations and examples to make your point come alive. Thành ngữ

7:00

và bạn có thể phải sử dụng những hình ảnh minh họa và ví dụ để làm cho quan điểm của bạn trở nên sống động.

Thành ngữ

Làm cho luận điểm trở nên sống động

Trong câu này, make your point come alive có nghĩa là trình bày một ý tưởng sinh động và cụ thể đến mức người nghe có thể hình dung ra nó và cảm nhận được tầm quan trọng của nó. Hình minh họa và ví dụ biến lời giải thích trừu tượng thành điều cuốn hút; ý tưởng không thật sự trở thành một vật sống. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: make [your point] [come alive]. Your point là ý chính hoặc luận điểm, còn come alive mô tả hiệu quả sinh động. Có thể dùng cùng cấu trúc với một luận điểm, bài học, câu chuyện hoặc cảnh.

Luyện tập

Một người muốn nói rằng câu chuyện cá nhân sẽ làm cho một ý tưởng trừu tượng trở nên sinh động và cuốn hút. Câu nào diễn đạt ý đó chính xác nhất?

  1. A personal story can make your point clear.
  2. A personal story can make your point come alive.
  3. A personal story can make your point.
Xem đáp án

A personal story can make your point come alive.

We're keen students of Aristotle.

7:03

Chúng ta là những học trò nhiệt huyết của Aristotle.

Today, philosophy doesn't sound like the most practical activity.

7:05

Ngày nay, triết học nghe có vẻ không giống như một hoạt động mang tính thực tiễn nhất.

Maybe that's because we've not paid enough attention recently to Aristotle.

7:09

Có lẽ đó là do gần đây chúng ta chưa dành đủ sự chú ý cho Aristotle.