Lịch Sử Mới Của Nhân Loại – Kỷ Nguyên Con Người: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
994 từ 167 từ/phút

Giới thiệu: Video dịch lịch thêm 10.000 năm để trình bày sự phát triển của con người như một dòng lịch sử liên tục. Các điểm tiếng Anh chính: 1. As far as we know, — Ngữ dụng và thái độ: giới hạn nhận định trong bằng chứng hiện có và điều chỉnh độ tin cậy khi bàn về lịch sử, khoa học hay đời sống. 2. high cultures — Nghĩa và sắc thái: nhận ra nhãn cũ cho các nền văn minh phức tạp, không phải độ cao, và ưu tiên cách gọi hiện đại như complex societies. 3. set in motion, — Thành ngữ và hình tượng: diễn tả hành động khởi đầu chuỗi hệ quả chứ không phải chuyển động theo nghĩa đen, dùng cho quyết định hoặc sự kiện mở ra tiến trình sau đó.

Nội dung bài học

Humans have existed for millions of years as part of nature.

0:00

Con người đã tồn tại hàng triệu năm như một phần của tự nhiên.

But then something changed and in an incredibly short amount of time, Cụm từ

0:04

Nhưng sau đó một điều gì đó đã thay đổi và trong một khoảng thời gian cực kỳ ngắn,

Cụm từ

Ý nghĩa và cách dùng in an incredibly short amount of time

An incredibly short amount of time có nghĩa là “một khoảng thời gian ngắn đến đáng kinh ngạc”. Khi đi với in, cụm này cho biết sự thay đổi đã xảy ra hoặc được hoàn tất trong khoảng thời gian ngắn đó. Incredibly làm tăng mức độ của short và tạo sự nhấn mạnh. Trong cụm chỉ lượng này, time là danh từ không đếm được, nên amount of time là cách kết hợp tự nhiên. Có thể dùng cấu trúc này để nhấn mạnh một kết quả hoặc thay đổi lớn đã xảy ra nhanh đến mức nào.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một thay đổi đã hoàn tất xảy ra trong khoảng thời gian ngắn đáng kinh ngạc?

  1. The town rebuilt the bridge in an incredibly short amount of time.
  2. The town rebuilt the bridge for an incredibly short amount of time.
  3. The town rebuilt the bridge in an incredibly short number of time.
Xem đáp án

The town rebuilt the bridge in an incredibly short amount of time.

we terraformed this planet and designed it to fit our needs. Cách dùng từ

0:09

chúng ta đã cải tạo hành tinh này và thiết kế nó để phù hợp với nhu cầu của chúng ta.

Cách dùng từ

terraformed: thay đổi môi trường của một hành tinh

Terraformed là dạng quá khứ của động từ terraform: chủ động thay đổi môi trường của một hành tinh hoặc mặt trăng để nơi đó có thể duy trì sự sống, đặc biệt là sự sống của con người. Ở đây, từ này được dùng theo lối tu từ để mô tả việc loài người cải tạo Trái Đất trên quy mô lớn. Nó khiến những thay đổi đó giống như công trình kỹ thuật hành tinh; không có nghĩa là con người đã tạo ra Trái Đất từ con số không.

Luyện tập

Động từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu nói về việc chủ động làm cho một hành tinh có thể sinh sống được? Over many generations, the settlers ___ the planet by changing its atmosphere and climate.

  1. terraformed
  2. transformed
  3. formed
Xem đáp án

terraformed

As far as we know, Ý định

0:14

Theo như chúng ta biết,

Ý định

As far as we know: giới hạn nhận định theo kiến thức hiện tại

“As far as we know” giới hạn nhận định trong phạm vi thông tin hiện có. Cụm này cho biết đó là kết luận hợp lý nhất vào lúc này, chứ không phải một sự thật tuyệt đối không bao giờ thay đổi. Dấu phẩy cho thấy đây là lời nhận xét mở đầu về toàn bộ câu. Ở đây, we bao gồm người nói và một nhóm rộng hơn, vì vậy sự thận trọng được trình bày như kiến thức chung chứ không phải quan điểm riêng của một người.

Luyện tập

Cụm mở đầu “As far as we know” cho người nghe biết điều gì?

  1. Nhận định chỉ giới hạn trong thông tin hiện có.
  2. Nhận định là một sự thật vĩnh viễn không thể điều chỉnh.
  3. Người nói đang mô tả kiến thức có thể đi xa đến đâu.
Xem đáp án

Nhận định chỉ giới hạn trong thông tin hiện có.

we're the first beings to awaken and completely take over a planet. Cụm động từ

0:15

chúng ta là những sinh vật đầu tiên thức tỉnh và hoàn toàn chiếm lĩnh một hành tinh.

Cụm động từ

take over: giành quyền kiểm soát hoặc nhận trách nhiệm

Ở đây, take over có nghĩa là “giành quyền kiểm soát” hoặc “trở thành lực lượng chi phối” một hành tinh. Nghĩa này thuộc về toàn bộ cụm động từ, không phải nghĩa riêng lẻ của take và over. Cụm này có thể nhận tân ngữ trực tiếp, như trong take over a planet. Nó cũng có thể được dùng mà không nêu tân ngữ nếu đối tượng bị kiểm soát đã rõ: The new team took over.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “nhận quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm”: When the coach retires, Lena will ____ the team.

Xem đáp án

take over

The transition from hunting and gathering to farming and building was so breathtakingly fast Ngữ pháp

0:20

Sự chuyển đổi từ săn bắt và hái lượm sang canh tác và xây dựng diễn ra nhanh chóng đến mức đáng kinh ngạc

that many of our ways of thinking about the world are no longer useful.

0:25

đến nỗi nhiều cách suy nghĩ của chúng ta về thế giới không còn hữu ích nữa.

Ngữ pháp

was so breathtakingly fast that: cấu trúc kết quả so ... that

Trong was so breathtakingly fast that, so đánh dấu mức độ rất cao của tính từ fast, còn breathtakingly nhấn mạnh thêm. That mở đầu cho kết quả do tốc độ đó gây ra: nhiều cách suy nghĩ cũ không còn hữu ích. Ở đây, so không có nghĩa là vì vậy. Cấu trúc có thể áp dụng là so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề kết quả. Cấu trúc này nối một mức độ rất cao với kết quả mà nó tạo ra.

Luyện tập

Điền cặp từ nối mức độ cao với kết quả của nó: The road was ____ icy ____ the school bus turned back.

Xem đáp án

so · that

One of our most outdated ideas

0:29

Một trong những ý tưởng lỗi thời nhất của chúng ta

is that the most commonly used calendar in the world

0:31

là loại lịch được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới

insists that we live in the year 2016.

0:34

cứ khăng khăng rằng chúng ta đang sống ở năm 2016.

This distorts our view of our own history

0:38

Điều này làm sai lệch góc nhìn của chúng ta về lịch sử của chính mình

and makes it harder to understand who we are as a species Ngữ pháp

0:40

và khiến chúng ta khó hiểu hơn chúng ta là ai với tư cách là một giống loài

Ngữ pháp

makes it harder to understand: tân ngữ giả it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to

Trong makes it harder to understand, make có nghĩa là gây ra một sự thay đổi. It là tân ngữ giả; nó không chỉ history hay bất kỳ danh từ nào khác. Hành động được đánh giá là khó hơn chính là to understand. Cấu trúc có thể áp dụng là make + it + tính từ hoặc tính từ so sánh hơn + động từ nguyên mẫu có to. Harder có nghĩa là khó hơn trước hoặc khó hơn so với trong điều kiện khác. Cấu trúc này giải thích một điều kiện ảnh hưởng đến hành động như thế nào.

Luyện tập

Dùng hard và read để hoàn thành câu nói về sự thật chung ở hiện tại theo cấu trúc make + it + tính từ so sánh hơn + động từ nguyên mẫu có to: The tiny print ____ the instructions.

Xem đáp án

makes it harder to read

and just how far we've come in an incredibly short amount of time. Thành ngữ

0:43

và chúng ta đã đi được bao xa trong một khoảng thời gian vô cùng ngắn.

Thành ngữ

just how far we've come: mức độ tiến bộ cho đến nay

Trong câu này, how far we've come là một ẩn dụ về hành trình: nó có nghĩa là nhân loại đã đạt được bao nhiêu tiến bộ cho đến nay, chứ không phải quãng đường thực tế đã đi. Thì hiện tại hoàn thành trong we've come nối sự phát triển trong quá khứ với hiện tại. Just nhấn mạnh toàn bộ cụm chỉ mức độ how far. Từ này hướng người nghe chú ý đến mức thay đổi lớn đến đáng kinh ngạc.

Luyện tập

Trong câu “After ten years of research, we can see just how far we've come,” cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Cụm này nhấn mạnh đã đạt được bao nhiêu tiến bộ cho đến nay.
  2. Cụm này nói rằng mọi tiến bộ đều xảy ra tại một thời điểm đã kết thúc trong quá khứ.
  3. Cụm này hỏi về khoảng cách thực tế đã di chuyển.
Xem đáp án

Cụm này nhấn mạnh đã đạt được bao nhiêu tiến bộ cho đến nay.

So maybe it's time to choose a year zero for humanity. Ngữ pháp

0:48

Vì vậy, có lẽ đã đến lúc chọn một năm không (năm số 0) cho nhân loại.

Ngữ pháp

it's time to + động từ nguyên mẫu

It's time to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là thời điểm thích hợp để thực hiện một hành động đã đến. Ở đây, cấu trúc này chuyển lời nói từ việc bàn về một vấn đề sang đề xuất hành động. Cấu trúc là it's time to choose: sau to là động từ nguyên mẫu choose. Đây là một lời đề nghị hoặc kêu gọi hành động, không phải câu hỏi về giờ trên đồng hồ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác mang nghĩa thời điểm thích hợp đã đến: The rain has stopped, so ____ continue the game.

Xem đáp án

it's time to

A year zero that truly represents us as a species

0:52

Một năm không thực sự đại diện cho chúng ta với tư cách là một loài

and includes all cultures.

0:55

và bao gồm tất cả các nền văn hóa.

A year zero that marks when we began building our own world on top of the old one. Thành ngữ

0:57

Một năm không đánh dấu thời điểm chúng ta bắt đầu xây dựng thế giới của riêng mình trên nền tảng của thế giới cũ.

Thành ngữ

Ẩn dụ trong building our own world on top of the old one

Ở đây, building our own world là một cách nói ẩn dụ. Nó có nghĩa là tạo ra nơi định cư, nông nghiệp, thể chế và những cách tổ chức đời sống khác của con người, chứ không phải xây một hành tinh theo nghĩa đen. On top of the old one mô tả nền văn minh như một lớp mới nằm trên thế giới tự nhiên vốn đã tồn tại. Hình ảnh này vừa gợi sự phát triển từ một nền tảng có sẵn, vừa cho thấy sự phụ thuộc lâu dài vào nền tảng đó.

Luyện tập

Trong câu "Online communities built their own social world on top of the early internet," cụm "on top of" gợi ra điều gì?

  1. Thế giới xã hội phát triển như một lớp mới, sử dụng internet thời kỳ đầu làm nền tảng.
  2. Internet thời kỳ đầu bị loại bỏ hoàn toàn trước khi thế giới xã hội xuất hiện.
  3. Thế giới xã hội được đặt ở vị trí cao hơn thiết bị internet theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án

Thế giới xã hội phát triển như một lớp mới, sử dụng internet thời kỳ đầu làm nền tảng.

12,000 years ago,

1:16

12.000 năm trước,

hundreds of humans came together in the hills of southern Anatolia.

1:17

hàng trăm con người đã tụ họp lại trên những ngọn đồi ở miền nam Anatolia.

They were hunters and gatherers without knowledge of agriculture or metalworking.

1:22

Họ là những người săn bắt hái lượm không có kiến thức về nông nghiệp hay luyện kim.

All they had were tools made of stone and wood.

1:26

Tất cả những gì họ có là các công cụ làm bằng đá và gỗ.

But they built humanity's first big construction project

1:29

Nhưng họ đã xây dựng dự án xây dựng lớn đầu tiên của nhân loại

7,000 years before the pyramids were built in Egypt.

1:33

7.000 năm trước khi các kim tự tháp được xây dựng ở Ai Cập.

Spread over 300 m,

1:36

Trải rộng trên 300 mét,

our ancestors erected circles of massive stone pillars,

1:38

tổ tiên chúng ta đã dựng lên những vòng tròn bằng các cột đá khổng lồ,

each of them up to 6 m high and 40 tons in weight. Cụm từ

1:42

mỗi cột cao tới 6 mét và nặng 40 tấn.

Cụm từ

up to 6 m high and 40 tons in weight để diễn đạt số đo tối đa

Up to đặt ra mức tối đa chứ không phải một giá trị chính xác. Các cột có thể cao tới 6 m và nặng tới 40 tấn, nhưng không phải cột nào cũng đạt một trong hai giới hạn đó. Ở đây, một up to áp dụng cho cả hai số đo được nối bằng and. Trong tiếng Anh, con số và đơn vị đứng trước từ chỉ kích thước: 6 m high. Với trọng lượng, 40 tons in weight đặt in weight sau con số và đơn vị. Những cấu trúc này phù hợp với phần mô tả thực tế về đồ vật, công trình và thông số kỹ thuật.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng 12 m là chiều cao tối đa và 5 tấn là trọng lượng tối đa?

  1. The display towers are at least 12 m high and 5 tons in weight.
  2. The display towers are up to high 12 m and in weight 5 tons.
  3. The display towers are up to 12 m high and 5 tons in weight.
Xem đáp án

The display towers are up to 12 m high and 5 tons in weight.

Decorated with artful pictograms and stone carvings of animals and mythical creatures.

1:46

Được trang trí bằng những chữ tượng hình đầy nghệ thuật và các tác phẩm điêu khắc trên đá về động vật và sinh vật thần thoại.

We have no idea how they were able to do this. Cụm từ

1:51

Chúng ta không biết làm thế nào họ có thể làm được điều này.

Cụm từ

have no idea how + mệnh đề

Have no idea how có nghĩa là “hoàn toàn không biết một việc đã xảy ra hoặc có thể được thực hiện bằng cách nào”. Ở đây, idea chỉ kiến thức hoặc sự hiểu biết, không phải một lời đề xuất. Sau how, dùng trật tự từ của câu trần thuật vì mệnh đề how là một phần của câu lớn hơn: dùng how they were able, không dùng how were they able.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học có nghĩa là “hoàn toàn không biết bằng phương pháp nào”: We ____ the tiny robot climbed the stairs.

Xem đáp án

have no idea how

It was probably a project of epic scale for the Stone Age, Cụm từ

1:55

Có lẽ đó là một dự án có quy mô sử thi đối với Thời kỳ Đồ đá,

Cụm từ

of epic scale: có quy mô cực kỳ lớn

Trong a project of epic scale, of epic scale mô tả dự án là cực kỳ lớn về kích thước, công sức hoặc khả năng tổ chức. Mẫu danh từ + of + cụm danh từ bổ sung một đặc điểm cho danh từ, gần giống chức năng của tính từ. Ở đây, epic bổ nghĩa cho scale. Nó có nghĩa là rộng lớn hoặc đồ sộ, không phải thể loại văn học “sử thi” hay nghĩa thông tục “tuyệt vời”. Đánh giá về quy mô được đặt trong tương quan với những gì con người ở Thời kỳ Đồ đá có thể tổ chức.

Luyện tập

Câu nào dùng of epic scale để mô tả một danh từ có quy mô cực kỳ lớn?

  1. The city called the finished project epic.
  2. The city planned a water project of epic scale.
  3. The city rebuilt damaged roads on an epic scale.
Xem đáp án

The city planned a water project of epic scale.

requiring a level of organization we didn't know early humans were capable of until we found this site.

1:58

đòi hỏi một mức độ tổ chức mà chúng ta không hề biết con người sơ khai có khả năng thực hiện cho đến khi chúng ta tìm thấy địa điểm này.

So why did they build it?

2:05

Vậy tại sao họ lại xây dựng nó?

The most popular theory is that this was the first temple of humanity Mạch ý

2:08

Giả thuyết phổ biến nhất là đây là ngôi đền đầu tiên của nhân loại

Mạch ý

The most popular theory is that ...: giả thuyết phổ biến nhất cho rằng...

Cấu trúc The most popular theory is that giới thiệu một lời giải thích như giả thuyết chủ đạo, chứ không phải sự thật đã được chứng minh. Ở đây, popular có nghĩa là “được chấp nhận hoặc thảo luận rộng rãi”, không phải “được mọi người yêu thích”. Mệnh đề sau that nêu nội dung của giả thuyết: đây là ngôi đền đầu tiên của nhân loại. Cấu trúc này cho phép nêu mức độ chắc chắn của một nhận định trước khi trình bày chính nhận định đó.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để giới thiệu một lời giải thích được ủng hộ rộng rãi hơn các lời giải thích khác nhưng chưa được chứng minh?

  1. The most popular theory is that the stones marked a seasonal gathering place.
  2. One theory is that the stones marked a seasonal gathering place.
  3. We know that the stones marked a seasonal gathering place.
Xem đáp án

The most popular theory is that the stones marked a seasonal gathering place.

dedicated to long-forgotten gods.

2:12

dành riêng cho những vị thần đã bị lãng quên từ lâu.

We only know that this construction project,

2:16

Chúng ta chỉ biết rằng dự án xây dựng này,

the first of its kind, Cụm từ

2:18

dự án đầu tiên thuộc loại này,

marks the beginning of a new era.

2:19

đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới.

Cụm từ

the first of its kind: ví dụ đầu tiên thuộc loại đó

The first of its kind có nghĩa là ví dụ sớm nhất được biết đến trong một nhóm cụ thể. Trong câu này, its kind chỉ loại dự án xây dựng lớn và có tổ chức như vậy, nên phạm vi của first chỉ giới hạn trong nhóm đó. Được đặt giữa hai dấu phẩy, cụm từ này là thành phần đồng vị, bổ sung thông tin cho this construction project. Nó không có nghĩa đây là thứ đầu tiên con người từng tạo ra, và first cũng không có nghĩa là “tốt nhất”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ đã học ở trên, có nghĩa là “ví dụ sớm nhất được biết đến trong nhóm của nó”: This medical scanner was ____.

Xem đáp án

the first of its kind

It's in this area around that time that humans truly began to build their own world, Ngữ pháp

2:22

Chính tại khu vực này vào khoảng thời gian đó, con người đã thực sự bắt đầu xây dựng thế giới của riêng mình,

Ngữ pháp

It's in ... that ...: cấu trúc câu chẻ với it

Trong cấu trúc It is/was + phần được nhấn mạnh + that + mệnh đề, it là thành phần hình thức chứ không phải đại từ chỉ một vật nào đó. Ở đây, phần được nhấn mạnh là in this area around that time, còn that mở đầu nội dung còn lại: humans truly began to build their own world. So với trật tự thông thường Humans truly began..., câu chẻ cho người nghe biết địa điểm và thời gian đặc biệt quan trọng, thường vì người nói đang xác định hoặc sửa lại những thông tin đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng khung câu chẻ It was ... that: It ____ in this room at noon ____ the final decision was made.

Xem đáp án

was · that

which would make it a fitting milestone in our history for the start of our calendar.

2:28

điều này sẽ khiến nó trở thành một cột mốc phù hợp trong lịch sử của chúng ta để bắt đầu bộ lịch của chúng ta.

This moment in time is so distinct that scientist Cesare Emiliani

2:34

Thời điểm này khác biệt đến mức nhà khoa học Cesare Emiliani

proposed that humanity should switch to what he called the Holocene calendar Văn hóa

2:39

đã đề xuất rằng nhân loại nên chuyển sang những gì ông gọi là lịch Holocen

by adding 10,000 years to our current Gregorian calendar.

2:43

bằng cách thêm 10.000 năm vào lịch Gregorian hiện tại của chúng ta.

Văn hóa

the Holocene calendar: năm Gregory + 10.000

Lịch Holocene là đề xuất của Cesare Emiliani về cách đánh số năm bằng việc cộng 10.000 vào năm Gregory hiện tại. Ví dụ, năm Gregory 2025 trở thành 12025 trong hệ thống này. Con số lớn hơn nhằm đặt một giai đoạn lịch sử nhân loại dài hơn nhiều trên một dòng thời gian liên tục được biểu thị bằng số dương. Trong ngữ cảnh này, calendar chủ yếu có nghĩa là một quy ước đánh số năm khác. Đề xuất này không yêu cầu thay đổi độ dài của tháng hoặc ngày. Lịch Holocene cũng không phải là thế Holocene trong địa chất học, dù tên gọi của nó nhắc đến thời kỳ rộng lớn đó.

Luyện tập

Phát biểu nào mô tả đúng đề xuất về lịch Holocene?

  1. Hệ thống này thay tháng và ngày bằng các thời kỳ địa chất.
  2. Hệ thống này làm cho mỗi năm dài 10.000 ngày.
  3. Hệ thống này đánh số mỗi năm Gregory bằng cách cộng thêm 10.000.
Xem đáp án

Hệ thống này đánh số mỗi năm Gregory bằng cách cộng thêm 10.000.

We don't need to change our well-established days and months

2:48

Chúng ta không cần phải thay đổi các ngày và tháng đã được thiết lập sẵn

and religious calendars could stay the same as well.

2:51

và các loại lịch tôn giáo cũng có thể giữ nguyên như vậy.

But for all official purposes, Cụm từ

2:54

Nhưng đối với mọi mục đích chính thức,

our current year would be the year 12,016 of the human era.

2:56

năm hiện tại của chúng ta sẽ là năm 12016 của kỷ nguyên nhân loại.

Cụm từ

for all official purposes: trong mọi mục đích chính thức

Ở đây, for all official purposes có nghĩa là “trong mọi cách sử dụng chính thức được các tổ chức công nhận”. Cụm này giới hạn cách đánh số năm được đề xuất trong hồ sơ, luật pháp, công việc của chính quyền và các bối cảnh chính thức tương tự; nó không nói rằng lịch cá nhân hoặc lịch tôn giáo cũng phải thay đổi. Trong cấu trúc for ... purposes, purposes có nghĩa là “cách sử dụng hoặc tình huống áp dụng”. All mở rộng phạm vi, còn official xác định loại hình sử dụng. Purpose ở đây không phải là mục tiêu mà ai đó muốn đạt được.

Luyện tập

Trong câu "For all official purposes, the digital certificate is the valid copy," cụm mở đầu có nghĩa là gì?

  1. Trên thực tế, dù vẫn còn một ngoại lệ kỹ thuật
  2. Trong mọi cách sử dụng mang tính tổ chức được công nhận chính thức
  3. Vì mọi lý do cá nhân mà một người có thể có
Xem đáp án

Trong mọi cách sử dụng mang tính tổ chức được công nhận chính thức

This would drastically alter how we think about history

3:01

Điều này sẽ làm thay đổi mạnh mẽ cách chúng ta nghĩ về lịch sử

and how it feels.

3:05

và cách chúng ta cảm nhận nó.

Let's take a very brief look and move through our new history

3:07

Hãy nhìn lướt qua thật nhanh và đi qua lịch sử mới của chúng ta

from our new year zero.

3:10

từ năm không mới của chúng ta.

12,000 years ago saw the beginning of the first construction project

3:16

12.000 năm trước đã chứng kiến sự khởi đầu của dự án xây dựng đầu tiên

kicking off our history. Cụm động từ

3:20

khởi động lịch sử của chúng ta.

Cụm động từ

kicking off: khởi đầu một quá trình

Trong kicking off, kick off là một cụm động từ có nghĩa là “bắt đầu” hoặc “khởi động”. Dự án xây dựng được trình bày như sự kiện mở đầu lịch sử đang được nhắc đến; không có hành động đá theo nghĩa đen. Dạng -ing, kicking off, liên kết dự án với kết quả của nó: dự án khởi đầu một quá trình lớn hơn. Tiểu từ off là một phần của cụm từ và không thể tùy tiện bỏ đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “bắt đầu”: The chair will ____ the meeting at nine.

Xem đáp án

kick off

It would be in use for about 2,000 years.

3:21

Nó đã được sử dụng trong khoảng 2.000 năm.

It took nearly a millennium until Jericho,

3:24

Phải mất gần một thiên niên kỷ cho đến khi Jericho,

probably the first city on Earth,

3:27

có lẽ là thành phố đầu tiên trên Trái đất,

was founded in the year 1000 after the start of the human era.

3:29

được thành lập vào năm 1000 sau khi kỷ nguyên con người bắt đầu.

Progress was still very, very slow at this point.

3:33

Quá trình tiến bộ vẫn còn rất, rất chậm vào thời điểm này.

Over the next 1,000 years,

3:37

Trong 1.000 năm tiếp theo,

more and more permanent settlements appeared around the world Ngữ pháp

3:38

ngày càng có nhiều khu định cư lâu dài xuất hiện trên khắp thế giới

and more and more plants and animals were domesticated as agriculture spread.

3:41

và ngày càng có nhiều thực vật và động vật được thuần hóa khi nông nghiệp lan rộng.

Ngữ pháp

more and more + danh từ số nhiều

More and more đứng trước danh từ đếm được số nhiều cho biết số lượng của chúng tiếp tục tăng theo thời gian. Ở đây, more and more permanent settlements có nghĩa là số khu định cư lâu dài đã tăng lên. Cụm từ này hoạt động như một đơn vị: more and more + danh từ số nhiều. Câu lặp lại cấu trúc trước plants and animals để cho thấy hai xu hướng phát triển song song khi nông nghiệp lan rộng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm so sánh lặp lại có nghĩa là số lượng gia đình đang tăng: ____ families are growing vegetables at home.

Xem đáp án

More and more

Evidence for trade over thousands of kilometers has been found from this period. Mạch ý

3:46

Bằng chứng về giao thương trải dài hàng ngàn km đã được tìm thấy từ thời kỳ này.

Mạch ý

Cấu trúc Evidence for ... has been found

Câu bắt đầu bằng Evidence for ..., vì vậy chủ đề là bằng chứng và điều mà bằng chứng ủng hộ, chứ không phải những người đã phát hiện ra nó. Các từ nằm giữa for và has been found nêu nội dung được chứng minh: hoạt động giao thương trên quãng đường hàng nghìn kilômét. Has been found là dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này báo cáo một phát hiện mà không nêu người phát hiện, đồng thời trình bày kết quả như một điều có liên quan đến phần thảo luận hiện tại. Khung đặt bằng chứng lên đầu này thường gặp trong nghiên cứu và giải thích lịch sử.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc bị động hiện tại hoàn thành đặt bằng chứng lên đầu và để người phát hiện ở phía sau?

  1. Evidence for an earlier settlement has been found beneath the city.
  2. Archaeologists found evidence for an earlier settlement beneath the city.
  3. Evidence for an earlier settlement was found in 1982.
Xem đáp án

Evidence for an earlier settlement has been found beneath the city.

Around 5 million humans were alive at this point in history,

3:51

Có khoảng 5 triệu con người sống vào thời điểm này trong lịch sử,

fewer than live in London today. Ngữ pháp

3:55

ít hơn số người sống ở London ngày nay.

Ngữ pháp

fewer than live in London today: khôi phục danh từ số nhiều bị lược bỏ

Fewer là dạng so sánh hơn của few và chỉ số lượng nhỏ hơn của người hoặc vật đếm được. Vì humans đã được nhắc đến, từ này được lược bỏ sau fewer: fewer [humans] than live in London today. Trong mệnh đề với than, chủ ngữ số nhiều của live được hiểu theo ngữ cảnh là humans hoặc people. Cụm này so sánh khoảng năm triệu người sống vào thời đó với số người sống ở Luân Đôn ngày nay; nó không so sánh địa điểm hay thời kỳ.

Luyện tập

Cách diễn đạt nào giải thích đúng “Only 200 people attended, fewer than live on our street”?

  1. Những người tham dự sống trên ít con phố hơn.
  2. Có ít hơn 200 người sống trên phố của chúng tôi.
  3. Số người tham dự ít hơn số người sống trên phố của chúng tôi.
Xem đáp án

Số người tham dự ít hơn số người sống trên phố của chúng tôi.

Technology advanced constantly at a slow pace.

3:58

Công nghệ tiến bộ không ngừng với tốc độ chậm.

Pottery became widespread.

4:01

Đồ gốm trở nên phổ biến.

The first cultural communities appeared in China, India, and the Fertile Crescent. Văn hóa

4:03

Các cộng đồng văn hóa đầu tiên xuất hiện ở Trung Quốc, Ấn Độ và Vùng Lưỡi liềm Màu mỡ.

Văn hóa

the Fertile Crescent: một khu vực lịch sử ở Tây Nam Á

Vùng Lưỡi liềm Màu mỡ là tên của một khu vực lịch sử rộng lớn có hình vòng cung ở Tây Nam Á. Khu vực này gồm những vùng gần phía đông Địa Trung Hải và hệ thống sông Tigris–Euphrates, nơi nhiều cộng đồng nông nghiệp sơ khai, khu định cư lâu dài và thành phố đã phát triển. Trong câu này, đó là tên một khu vực được liệt kê cùng Trung Quốc và Ấn Độ, không phải tên của một quốc gia hiện đại và cũng không chỉ là cách mô tả theo nghĩa đen về vùng đất màu mỡ có hình trăng lưỡi liềm.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với the Fertile Crescent?

  1. Bất kỳ mảnh đất cong nào có đất đai màu mỡ.
  2. Một quốc gia hiện đại có đường biên giới hình trăng lưỡi liềm.
  3. Một khu vực lịch sử ở Tây Nam Á gắn với nông nghiệp và các thành phố sơ khai.
Xem đáp án

Một khu vực lịch sử ở Tây Nam Á gắn với nông nghiệp và các thành phố sơ khai.

Around the year 4000, 8,000 years ago from today,

4:09

Khoảng năm 4000, cách đây 8.000 năm,

humans started to use metal for the first time,

4:12

con người bắt đầu sử dụng kim loại lần đầu tiên,

learning to mix tin and copper and kickstarting what we know as the Bronze Age

4:15

học cách trộn thiếc và đồng và khởi động cái mà chúng ta gọi là Thời đại Đồ đồng

around the year 5000.

4:19

vào khoảng năm 5000.

The first proto-writing emerged and the wheel was invented.

4:21

Hệ thống tiền văn tự đầu tiên xuất hiện và bánh xe được phát minh.

In South America, the Chinchorro culture started to artificially mummify humans

4:26

Ở Nam Mỹ, nền văn hóa Chinchorro bắt đầu ướp xác người nhân tạo

2,000 years earlier than in ancient Egypt.

4:31

sớm hơn 2.000 năm so với ở Ai Cập cổ đại.

The first high cultures began emerging around the year 7000. Cách dùng từ

4:34

Các nền văn hóa tiên tiến đầu tiên bắt đầu xuất hiện vào khoảng năm 7000.

Cách dùng từ

high cultures như một thuật ngữ cũ chỉ xã hội phức tạp

Trong câu này, high cultures chỉ những xã hội thời kỳ đầu có các thể chế phức tạp, thường gồm thành phố, chính quyền có tổ chức, công việc chuyên môn hóa hoặc chữ viết. Cụm từ này được dùng như một nhãn lịch sử cho điều mà nhiều văn bản gọi là các nền văn minh. Ở đây, high không có nghĩa là “ở nơi cao” và cũng không chứng minh rằng một nền văn hóa vốn dĩ ưu việt hơn nền văn hóa khác. Cụm từ này phản ánh một cách phân loại xã hội cũ.

Luyện tập

Trong câu “The first high cultures began emerging around the year 7000,” high cultures có nghĩa là gì?

  1. Các nền văn hóa nằm ở nơi có độ cao lớn
  2. Các xã hội phức tạp thời kỳ đầu có thành phố, thể chế hoặc chữ viết
  3. Các nền văn hóa vốn dĩ ưu việt hơn tất cả nền văn hóa khác
Xem đáp án

Các xã hội phức tạp thời kỳ đầu có thành phố, thể chế hoặc chữ viết

The Indus Valley Civilization, ancient Egypt,

4:38

Nền văn minh Thung lũng Indus, Ai Cập cổ đại,

the Minoans in Greece, and the Sumerians in Mesopotamia.

4:43

người Minoan ở Hy Lạp và người Sumer ở Mesopotamia.

Stonehenge was built in Britain

4:48

Stonehenge được xây dựng ở Anh

and the first dynasty in China began.

4:50

và triều đại đầu tiên ở Trung Quốc bắt đầu.

Ötzi the Iceman lived around this time.

4:53

Người băng Ötzi sống vào khoảng thời gian này.

What we consider history now started and things began picking up pace Cụm từ

4:56

Những gì chúng ta coi là lịch sử bây giờ đã bắt đầu và mọi thứ bắt đầu tăng tốc

as the world population rose to over 30 million.

5:00

khi dân số thế giới tăng lên hơn 30 triệu người.

Cụm từ

picking up pace: bắt đầu tiến triển nhanh hơn

Picking up pace có nghĩa là bắt đầu xảy ra, chuyển động hoặc phát triển nhanh hơn. Trong câu này, các thay đổi lịch sử trở nên thường xuyên và nhanh chóng hơn khi dân số tăng. Đây là cách diễn đạt mang nghĩa bóng; không có thứ gì thật sự được nhấc lên. Chủ ngữ có thể là một dự án, câu chuyện, nền kinh tế hoặc bất kỳ quá trình nào có tốc độ tăng lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “phát triển nhanh hơn”: After a slow start, work on the research project is finally ____.

Xem đáp án

picking up pace

A number of new high cultures appeared around the world,

5:04

Một số nền văn hóa tiên tiến mới xuất hiện trên khắp thế giới,

many writing down their legends.

5:08

nhiều nền văn hóa đã ghi chép lại những truyền thuyết của họ.

More and more cities were founded.

5:11

Ngày càng có nhiều thành phố được thành lập.

In South America, the Olmec culture emerged.

5:13

Ở Nam Mỹ, văn hóa Olmec xuất hiện.

Around this time, the legendary Siege of Troy is supposed to have happened. Ngữ pháp

5:16

Khoảng thời gian này, Cuộc bao vây thành Troy huyền thoại được cho là đã xảy ra.

Ngữ pháp

is supposed to have happened: nhận định chưa được xác nhận về quá khứ

Ở đây, is supposed to have happened có nghĩa là theo truyền thuyết hoặc những ghi chép hiện có, sự kiện ấy đã xảy ra, nhưng người nói không trình bày nó như một sự thật đã được xác nhận. Cấu trúc be supposed to have + quá khứ phân từ dùng để thuật lại một nhận định về sự kiện trước đó. Dạng nguyên mẫu hoàn thành have happened đặt sự kiện trong quá khứ; be supposed to ở đây không diễn tả nghĩa vụ.

Luyện tập

Dùng be supposed to have + quá khứ phân từ để hoàn thành nhận định lịch sử chưa được xác nhận: According to local tradition, the temple ____ in an earthquake in 1200.

Xem đáp án

is supposed to have collapsed

Soon after in the eastern Mediterranean and the Fertile Crescent,

5:21

Ngay sau đó ở đông Địa Trung Hải và Vùng Lưỡi liềm Màu mỡ,

the Bronze Age ended in violence.

5:24

Thời đại Đồ đồng kết thúc trong bạo lực.

Every Bronze Age culture, except Egypt,

5:26

Mọi nền văn hóa Thời đại Đồ đồng, ngoại trừ Ai Cập,

was destroyed by mysterious invaders.

5:29

đều bị phá hủy bởi những kẻ xâm lược bí ẩn.

Writing and progress froze for hundreds of years. Thành ngữ

5:32

Chữ viết và sự tiến bộ bị đóng băng trong hàng trăm năm.

Thành ngữ

progress froze: sự phát triển dừng lại

Froze là dạng quá khứ của freeze và được dùng như một phép ẩn dụ ở đây. Sự tiến bộ không thực sự biến thành băng; nó đã ngừng tiến lên trong một thời gian dài. Cách dùng này xem hoạt động hoặc sự phát triển như một chuyển động có thể bị đóng băng. Những hoạt động trừu tượng như đàm phán, tuyển dụng hoặc đầu tư cũng có thể freeze khi chúng đột ngột dừng lại.

Luyện tập

Câu nào dùng froze theo nghĩa ẩn dụ để nói rằng một hoạt động hoặc sự phát triển đã dừng lại?

  1. After the bank stopped lending, investment in the region froze.
  2. She froze the leftovers for tomorrow.
  3. The pond froze during the cold night.
Xem đáp án

After the bank stopped lending, investment in the region froze.

Around the year 9500, what we consider Western culture began.

5:35

Khoảng năm 9500, thứ mà chúng ta coi là văn hóa phương Tây đã bắt đầu.

The Greek city-states beat off the Persian invasion and triggered their golden era, Cụm động từ

5:40

Các thành bang Hy Lạp đã đánh bại cuộc xâm lược của Ba Tư và kích hoạt kỷ nguyên vàng của họ,

Cụm động từ

beat off: Đẩy lùi một cuộc tấn công

Ở đây, beat off có nghĩa là “đẩy lùi hoặc đánh bật thành công”. Đây là một cụm động từ có tân ngữ, và the Persian invasion là thứ bị đẩy lùi. Cụm từ này mô tả các thành bang là bên phòng thủ đã chặn một mối đe dọa đang tiến đến. Nó không chỉ có nghĩa là họ đánh một thứ gì đó hoặc giành chiến thắng theo nghĩa chung.

Luyện tập

Trong “The city-states beat off the invasion”, beat off có nghĩa là gì?

  1. Đẩy lùi nó thành công
  2. Đánh nó liên tục
  3. Tham gia cùng nó
Xem đáp án

Đẩy lùi nó thành công

ended by Alexander the Great around 9700.

5:45

bị chấm dứt bởi Alexander Đại đế vào khoảng năm 9700.

100 years later, Rome destroyed Carthage

5:50

100 năm sau, Rome phá hủy Carthage

and became a dominant force in the world. Cụm từ

5:53

và trở thành thế lực thống trị trên thế giới.

Cụm từ

became a dominant force: Trở thành một thế lực có ảnh hưởng lớn

Became đánh dấu một sự thay đổi theo thời gian. A dominant force là một người, nhóm, quốc gia, công ty, ý tưởng hoặc công nghệ có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực. Ở đây, force có nghĩa là một thế lực có ảnh hưởng, không phải lực vật lý và cũng không nhất thiết là quân đội. Mạo từ a rất quan trọng: La Mã trở thành một trong những cường quốc lớn trên thế giới, nhưng bản thân cụm từ không khẳng định rằng đó là cường quốc duy nhất. Mẫu become a dominant force in + lĩnh vực hữu ích để mô tả ảnh hưởng đang gia tăng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là “phát triển thành một trong những thế lực có ảnh hưởng nhất”: Within a few years, the platform ____ in online education.

Xem đáp án

became a dominant force

Caesar was murdered in the year 9956

5:56

Caesar bị ám sát vào năm 9956

while the world population had risen to about 300 million people.

6:00

trong khi dân số thế giới đã tăng lên khoảng 300 triệu người.

And it's only now, around the year 10,000, Ngữ pháp

6:06

Và chỉ đến bây giờ, vào khoảng năm 10.000,

that we've reached the point

6:09

chúng ta mới đạt đến thời điểm

where the Gregorian calendar and our current method of marking human history begins.

6:10

mà lịch Gregorian và phương pháp đánh dấu lịch sử nhân loại hiện tại của chúng ta bắt đầu.

Ngữ pháp

It's only now ... that: nhấn mạnh một thời điểm đến muộn

Cấu trúc It's only now ... that đưa only now vào vị trí trọng tâm. Nó cho biết sự việc hoặc trạng thái trong mệnh đề that chưa xảy ra hay chưa trở thành sự thật trước thời điểm này, mà chỉ xảy ra hoặc trở thành sự thật tại thời điểm tương đối muộn này. Ở đây, only đánh giá thời điểm, không nói về số lượng hay ý nghĩa “duy nhất”. Cụm around the year 10,000 xác định rõ now có nghĩa là gì trên dòng thời gian đã được sắp xếp lại trong video. Now không chỉ hiện tại ngoài đời thực. Mệnh đề that nêu điều đúng tại thời điểm được nhấn mạnh: chúng ta đã đến điểm mà cách đánh dấu lịch sử này bắt đầu.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn của cấu trúc nhấn mạnh trong bài để hoàn thành câu: After years of failed tests, ____ the machine finally works.

Xem đáp án

it's only now that

A mere 2,000 years from now, humans will walk on the moon. Cách dùng từ

6:16

Chỉ 2.000 năm kể từ thời điểm này, con người sẽ bước đi trên mặt trăng.

Cách dùng từ

A mere 2,000 years from now: trình bày một khoảng thời gian là ngắn

Khi đứng trước một con số hoặc số lượng, mere có nghĩa là “chỉ” hoặc “không hơn” và thể hiện cách người nói đánh giá số lượng đó. A mere 2,000 years trình bày 2.000 năm như một khoảng thời gian ngắn đáng ngạc nhiên khi so với dòng thời gian dài hơn rất nhiều. Mere không có nghĩa là “thuần túy” trong cách dùng này. From now đo thời gian hướng tới tương lai từ mốc tham chiếu hiện tại. Ở đây, now là “hiện tại” bên trong dòng thời gian đã được dịch chuyển của video, khoảng năm 10.000, chứ không phải hiện tại thực tế của người xem. Toàn bộ cụm mở đầu đặt sự kiện đi bộ trên Mặt Trăng vào 2.000 năm sau mốc đó.

Luyện tập

Dùng cụm hai từ có mere để trình bày 50 năm là ngắn một cách đáng ngạc nhiên: On this long timeline, the new forest could be mature ____ 50 years from now.

Xem đáp án

a mere

If we think about history as we do now,

6:20

Nếu chúng ta nghĩ về lịch sử như hiện tại,

we are underplaying 10,000 years of human progress and development,

6:23

chúng ta đang coi nhẹ 10.000 năm tiến bộ và phát triển của con người,

including all of it in our calendar Ngữ pháp

6:28

việc đưa tất cả những điều đó vào lịch của chúng ta

makes our past more impressive.

6:30

làm cho quá khứ của chúng ta trở nên ấn tượng hơn.

Ngữ pháp

Including ... makes ...: mệnh đề -ing làm chủ ngữ

Trong câu này, Including all of it in our calendar là toàn bộ chủ ngữ. Cụm này trình bày một hành động như một ý niệm duy nhất: đưa toàn bộ những tiến bộ trước đó vào hệ thống lịch. Vì cả mệnh đề -ing được xem là một sự việc, động từ chính dùng dạng số ít makes, không phải make. Phần còn lại theo cấu trúc make + object + adjective: makes + our past + more impressive. Cấu trúc này dùng để đánh giá kết quả của một hành động: Doing X makes Y easier, stronger, or more interesting. Ở đây, including không chỉ bổ sung thông tin cho một mệnh đề trước đó mà mở đầu cho chủ ngữ của chính câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đơn đúng của make: Keeping a clear schedule ____ busy weeks less stressful.

Xem đáp án

makes

It shows how progress became exponential with time

6:33

Nó cho thấy sự tiến bộ đã trở nên theo cấp số nhân như thế nào theo thời gian

and it incorporates all humans from all cultures into our calendar.

6:36

và nó kết hợp tất cả con người từ mọi nền văn hóa vào bộ lịch của chúng ta.

A new year zero for our history could reframe how we think of ourselves. Cụm từ

6:41

Một năm không mới cho lịch sử của chúng ta có thể định hình lại cách chúng ta nghĩ về bản thân.

Cụm từ

reframe how we think of ourselves: định hình lại cách chúng ta nhìn nhận bản thân

Ở đây, reframe có nghĩa là thay đổi khung tư duy hoặc góc nhìn được dùng để hiểu một điều gì đó. Một năm số không mới có thể đặt cùng một lịch sử loài người vào một cấu trúc khác và vì thế thay đổi ý nghĩa của nó đối với chúng ta; từ này không chỉ có nghĩa là đổi cách diễn đạt hoặc thay một khung tranh thật. Mệnh đề how we think of ourselves là nội dung có thể được đặt vào một khung nhìn mới. Trong ngữ cảnh này, think of có nghĩa là nhìn nhận hoặc hiểu, còn ourselves nói đến việc con người suy nghĩ về bản sắc chung của chính mình. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác, reframe how someone thinks of something, có nghĩa là khiến ai đó diễn giải một điều qua một góc nhìn khác.

Luyện tập

Trong câu 'The exhibition reframed how visitors thought of the city,' điều gì đã thay đổi trực tiếp nhất?

  1. Cách dùng từ chính xác trong tên thành phố
  2. Việc khách tham quan đột nhiên nhớ ra thành phố
  3. Góc nhìn mà khách tham quan dùng để hiểu thành phố
  4. Khung thật bao quanh mỗi bức tranh
Xem đáp án

Góc nhìn mà khách tham quan dùng để hiểu thành phố

As a building project that started 12,000 years ago,

6:47

Giống như một dự án xây dựng bắt đầu từ 12.000 năm trước,

when for the first time our ancestors came together

6:51

khi lần đầu tiên tổ tiên chúng ta cùng nhau tụ họp lại

to carve a temple out of bedrock with tools made of stone, Cụm từ

6:53

để chạm khắc một ngôi đền từ nền đá bằng các công cụ làm bằng đá,

Cụm từ

Carve A out of B: tạo ra một vật bằng cách cắt bỏ vật liệu

Cấu trúc carve A out of B có nghĩa là 'tạo ra A bằng cách cắt bỏ một phần vật liệu B'. A là vật thể hoàn chỉnh, còn B là vật liệu ban đầu. Trong câu này, ngôi đền được tạo hình trực tiếp từ đá gốc. Out of chỉ nguồn vật liệu, chứ không diễn tả ngôi đền di chuyển từ bên trong khối đá ra ngoài.

Luyện tập

Dùng carve A out of B để hoàn thành câu: With a knife, she ____ a tiny boat ____ a piece of cork.

Xem đáp án

carved · out of

not knowing what they would set in motion, Thành ngữ

6:57

không biết họ sẽ khởi động điều gì,

Thành ngữ

Set in motion: khởi đầu một chuỗi sự kiện

Set in motion có nghĩa là 'khiến một quá trình hoặc một chuỗi sự kiện bắt đầu'. Motion thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ, nên không nhất thiết có vật gì thực sự chuyển động. Cụm từ này gợi ý rằng sau khi bắt đầu, quá trình có thể tiếp tục phát triển và tạo ra thêm tác động. Các cấu trúc phổ biến là set something in motion và set in motion a process/a chain of events. Trong what they would set in motion, what là tân ngữ của set và đại diện cho quá trình hoặc hậu quả chưa xác định mà hành động của họ sẽ khởi đầu.

Luyện tập

Điền cụm từ cố định có nghĩa là “đã bắt đầu một quá trình tiếp diễn”: The new rule ____ a series of changes.

Xem đáp án

set in motion

where it would lead us as a species.

7:00

nơi nó sẽ dẫn dắt chúng ta đi với tư cách là một giống loài.

From building the first temple to ships flying beyond the sky. Mạch ý

7:03

Từ việc xây dựng ngôi đền đầu tiên cho đến những con tàu bay vượt ra ngoài bầu trời.

Mạch ý

Từ việc xây ngôi đền đầu tiên đến tàu vũ trụ ngoài bầu trời: thể hiện tiến bộ bằng hai điểm đầu cuối

Mẫu From A to B đặt hai điểm đầu cuối cạnh nhau. Ở đây, điểm đầu tiên là building the first temple, còn điểm ở thời kỳ muộn hơn rất nhiều là ships flying beyond the sky; ships ở đây có nghĩa là tàu vũ trụ. Cấu trúc này cô đọng một giai đoạn phát triển rất dài của loài người vào một dòng, chứ không mô tả một hành trình trực tiếp duy nhất. Dòng này là một mảnh câu, vì vậy nó có tác dụng như lời tổng kết giàu kịch tính hoặc lời kết mạnh mẽ sau khi ý lớn đã rõ. Bạn có thể dùng lại mẫu này để sắp xếp sự thay đổi thành quá trình đi từ giai đoạn sớm hơn đến giai đoạn muộn hơn.

Luyện tập

Dùng cấu trúc From ... to ... để hoàn thành câu: ____ paper maps ____ live navigation apps, travel has become easier.

Xem đáp án

From · to