Liệu Mexico có thể đánh bại nước Mỹ?: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.105 từ 188 từ/phút

Giới thiệu video: Xung đột giả định Hoa Kỳ–Mexico được so sánh qua di cư và sức mạnh quân sự, rồi đặt câu hỏi liệu ưu thế có quyết định kết quả hay không. Các điểm tiếng Anh chính: 1. what would happen if — Ngữ pháp và mẫu câu: nối kết quả tưởng tượng với điều kiện để nêu giả thuyết trong tranh luận hoặc phân tích rủi ro mà không coi là sự thật. 2. has to its name — Thành ngữ: hiểu rằng cụm này kiểm kê tài sản hoặc thành tích một quốc gia có thể nhận về mình, không nói đến tên theo nghĩa đen. 3. power alone doesn't always spell victory. — Diễn ngôn và tu từ: nhận ra kết luận có giới hạn đảo chiều số liệu và tránh khẳng định rằng một lợi thế bảo đảm kết quả.

Nội dung bài học

Mexico and the USA enjoy good relations for the most part right now, Cụm từ

0:00

Mexico và Mỹ hiện tại về cơ bản đang có mối quan hệ tốt đẹp,

Cụm từ

for the most part: nhận định tổng quát có chừa chỗ cho ngoại lệ

“For the most part” có nghĩa là “nhìn chung” hoặc “ở hầu hết các khía cạnh”, đồng thời vẫn chừa chỗ cho một số ngoại lệ. Ở đây, cụm từ cho biết quan hệ giữa hai nước hiện thường tốt, nhưng không tốt ở mọi khía cạnh hay mọi thời điểm. Cụm từ này làm cho một nhận định khái quát bớt tuyệt đối. Nó cho thấy nhận định chung là đúng dù vẫn có thể có một phần nhỏ không phù hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm bốn từ có nghĩa là “nhìn chung, nhưng có một số ngoại lệ”: The new schedule works well ____, though two teams still need adjustments.

Xem đáp án

for the most part

but that wasn't the case in the 19th century Cụm từ

0:03

nhưng đó không phải là câu chuyện của thế kỷ 19

when the two countries were fighting over territory. Cụm từ

0:05

khi hai quốc gia tranh giành lãnh thổ.

Cụm từ

wasn't the case: bác bỏ một tình huống đã nêu trước đó

“Wasn't the case” có nghĩa là “tình hình không phải như vậy” hoặc “không áp dụng”. Trong cấu trúc đầy đủ “that wasn't the case”, that chỉ ngược lại toàn bộ ý trước đó rằng Mexico và Hoa Kỳ có quan hệ tốt. Ở đây, case có nghĩa là “tình huống” hoặc “sự thật”, không phải vụ án pháp lý hay một chiếc hộp. Cụm từ này bác bỏ toàn bộ ý trước đó mà không cần lặp lại. Ở đây, but đánh dấu sự tương phản và cho biết mô tả đó không áp dụng cho thế kỷ 19.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là tình huống trước đó không áp dụng: The park used to be quiet after sunset, but that ____ once the night market opened.

Xem đáp án

wasn't the case

Cụm từ

fighting over territory: đối tượng tranh chấp

Trong fight over something, over giới thiệu vấn đề hoặc thứ gây ra xung đột. Ở đây, fighting over territory có nghĩa là hai nước xung đột về việc bên nào sẽ kiểm soát lãnh thổ; over không có nghĩa là «ở phía trên» theo nghĩa không gian. Cấu trúc này có thể mô tả xung đột vũ trang hoặc một cuộc cãi vã gay gắt không có bạo lực thể chất. Có thể fight over land, money, rights hoặc a decision, và ngữ cảnh cho biết mức độ nghiêm trọng của xung đột.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ rằng mảnh đất là vấn đề chung mà hai nhóm đang tranh chấp?

  1. The two groups are fighting for the land.
  2. The two groups are fighting over the land.
  3. The two groups are fighting against the army.
Xem đáp án

The two groups are fighting over the land.

The two nations presently enjoy good trading relations

0:07

Hai quốc gia hiện đang duy trì quan hệ thương mại tốt đẹp

with Mexico being the fourth largest trading partner of the US Ngữ pháp

0:10

với Mexico là đối tác thương mại lớn thứ tư của Mỹ

behind the European Union, China, and Canada.

0:12

đứng sau Liên minh Châu Âu, Trung Quốc và Canada.

Ngữ pháp

with Mexico being the fourth largest trading partner: mệnh đề with bổ sung thông tin

Ở đây, with Mexico being the fourth largest trading partner bổ sung một sự thật cho mệnh đề chính hoàn chỉnh về quan hệ thương mại tốt đẹp. Đây là một mệnh đề with không chia thì, trình bày thông tin hỗ trợ một cách ngắn gọn và như thông tin nền. Động từ hữu hạn chính là enjoy. Mexico là chủ ngữ được hiểu của being, vì vậy with không có nghĩa là «cùng với Mexico», và being không bắt đầu một câu hoàn chỉnh riêng. Danh sách sau behind nêu ba đối tác thương mại xếp trên Mexico và giải thích vì sao dùng fourth.

Luyện tập

Câu nào trình bày độ phổ biến của môn nhiếp ảnh như một sự thật bổ sung ngắn gọn mà không nói rõ đó là nguyên nhân hoặc một sự kiện riêng có vị trí ngang hàng?

  1. The school expanded its arts program because photography was the most popular new course.
  2. The school expanded its arts program, and photography became the most popular new course.
  3. The school expanded its arts program, with photography being the most popular new course.
Xem đáp án

The school expanded its arts program, with photography being the most popular new course.

Both cultures to some extent have crossed borders Cụm từ

0:15

Cả hai nền văn hóa ở một mức độ nào đó đã vượt biên giới

and permeated each country,

0:17

và thâm nhập vào mỗi quốc gia,

Cụm từ

to some extent: giới hạn một nhận định một cách thận trọng

“To some extent” có nghĩa là “ở một mức độ nào đó; đúng một phần nhưng không hoàn toàn”. Cụm từ này giới hạn mức độ đúng của nhận định theo sau. Ở đây, ảnh hưởng văn hóa được thừa nhận là có thật, nhưng người nói không khẳng định rằng ảnh hưởng đó là toàn diện hoặc mạnh như nhau ở mọi mặt. Cách giới hạn này làm cho một nhận định phân tích trở nên thận trọng và chính xác hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học có nghĩa là “đúng một phần nhưng không hoàn toàn”: The new policy solved the problem ____, but some issues remain.

Xem đáp án

to some extent

but we see more Mexicans moving across the border

0:18

nhưng chúng ta thấy nhiều người Mexico vượt biên

to settle in the US rather than the other way around. Cụm từ

0:20

để định cư ở Mỹ hơn là chiều ngược lại.

Cụm từ

rather than the other way around: đảo ngược vai trò hoặc hướng

“Rather than” đưa ra phương án mà phép so sánh không ủng hộ hoặc ít ủng hộ hơn. “The other way around” đảo ngược vai trò hoặc hướng vừa được nhắc đến mà không cần lặp lại toàn bộ mệnh đề. Trong câu này, hướng được nêu là người Mexico chuyển đến Mỹ; trường hợp ngược lại được lược bỏ là người Mỹ chuyển đến Mexico. Cụm từ này cho biết điều xảy ra theo hai hướng không cân xứng, chứ không nói về việc chọn một tuyến đường khác.

Luyện tập

Trong “More commuters travel from Eastville to Westport rather than the other way around,” phần cuối có nghĩa là gì?

  1. Người đi làm chọn một con đường khác để đến Westport.
  2. Việc đi lại phổ biến như nhau theo cả hai hướng.
  3. Hướng từ Eastville đến Westport phổ biến hơn hướng ngược lại.
Xem đáp án

Hướng từ Eastville đến Westport phổ biến hơn hướng ngược lại.

Today, this is a divisive issue Cụm từ

0:23

Ngày nay, đây là một vấn đề gây chia rẽ

culminating in the new president's promise Ngữ pháp

0:24

lên đến đỉnh điểm là lời hứa của tân tổng thống

to construct a wall to keep out illegal immigrants. Cụm động từ

0:26

về việc xây một bức tường để ngăn chặn những người nhập cư bất hợp pháp.

Cụm từ

a divisive issue: một vấn đề khiến mọi người chia thành các phe

Ở đây, a divisive issue có nghĩa là một chủ đề khiến mọi người hình thành các nhóm có quan điểm đối lập mạnh mẽ. Cụm từ này tập trung vào sự chia rẽ do vấn đề gây ra, chứ không chỉ nói rằng mọi người bàn luận hoặc bất đồng về nó. Cấu trúc a divisive issue dùng được với chính sách, vấn đề xã hội và những quyết định khiến một cộng đồng bị phân cực. Divisive bổ nghĩa cho issue; nó không có nghĩa là bản thân vấn đề đã bị chia ra theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài để chỉ một chủ đề khiến mọi người chia rẽ mạnh mẽ: School uniforms remain ____ in many communities.

Xem đáp án

a divisive issue

Ngữ pháp

culminating in the new president's promise: đánh dấu kết quả cuối cùng

Ở đây, culminating in giới thiệu kết quả cuối cùng và quan trọng nhất của diễn biến vừa được nhắc đến: cuộc tranh cãi cuối cùng đã phát triển đến mức tạo ra lời hứa của tổng thống. Cụm này trình bày lời hứa như điểm kết thúc của một quá trình, chứ không chỉ là sự kiện tiếp theo về mặt thời gian. Đây là mệnh đề hiện tại phân từ với cấu trúc: tình huống chính, culminating in + cụm danh từ. Trong lối kể trang trọng, cấu trúc này giúp gắn kết quả hoặc cao trào với mệnh đề trước một cách cô đọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm -ing trong bài: The project went through months of testing, ____ a successful product launch.

Xem đáp án

culminating in

Cụm động từ

keep out: ngăn không cho đi vào

Ở đây, keep out có nghĩa là “ngăn không cho đi vào”. Trong cụm to keep out illegal immigrants, illegal immigrants là tân ngữ: bức tường được xây nhằm ngăn những người đó đi vào. Hãy hiểu keep out là một cụm động từ thống nhất, thay vì tách riêng nghĩa đen của keep và out. Cấu trúc có thể áp dụng là keep + người hoặc vật + out; tân ngữ là danh từ cũng có thể đứng sau out như trong câu gốc.

Luyện tập

Câu nào dùng keep out với nghĩa “ngăn không cho đi vào”?

  1. The screen keeps mosquitoes out of the room.
  2. The screen keeps mosquitoes near the room.
  3. The screen keeps mosquitoes in the room.
Xem đáp án

The screen keeps mosquitoes out of the room.

Nevertheless, in many ways Mạch ý

0:29

Tuy nhiên, về nhiều mặt

the countries still have a healthy relationship.

0:30

các quốc gia này vẫn có một mối quan hệ lành mạnh.

Mạch ý

Nevertheless như một từ nối nhượng bộ

Nevertheless báo hiệu một bước chuyển nhượng bộ: phát biểu tiếp theo vẫn đúng bất chấp khó khăn hoặc sự thật trái ngược vừa được đề cập. Ở đây, từ này dẫn người nghe từ sự căng thẳng trước đó đến nhận định tương phản rằng các quốc gia vẫn có mối quan hệ tốt đẹp. Khi đứng đầu câu, Nevertheless, xác lập quan hệ logic cho toàn bộ mệnh đề theo sau. Nó không bổ sung một luận điểm khác để hỗ trợ ý trước, mà báo hiệu rằng quan hệ giữa hai phát biểu cần được hiểu là “dù vậy”.

Luyện tập

Đọc ngữ cảnh và chọn từ nối phù hợp nhất trước câu thứ hai: “The route was longer and more expensive. We decided it was the safest option.”

  1. For example
  2. Nevertheless
  3. Moreover
Xem đáp án

Nevertheless

Today, we'll discuss what would happen Ngữ pháp

0:32

Hôm nay, chúng ta sẽ thảo luận điều gì sẽ xảy ra

if that was not the case.

0:34

nếu tình hình không được như vậy.

Ngữ pháp

What would happen if ... cho điều kiện tưởng tượng

What would happen if ... đưa ra một điều kiện được tưởng tượng và hỏi về kết quả có thể xảy ra. Trong câu này, cụm từ đặt cuộc thảo luận vào một tình huống mà trạng thái hiện tại không còn đúng nữa. Would đánh dấu kết quả là giả định chứ không phải điều đã được xác lập hay một dự đoán. Trong lời nói hằng ngày, if that was not the case rất phổ biến; if that were not the case là dạng giả định theo truyền thống trang trọng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành thí nghiệm tư duy bằng cấu trúc mục tiêu gồm bốn từ: ____ every mobile network stopped working?

Xem đáp án

What would happen if

In this episode of the Infographics Show,

0:35

Trong tập này của The Infographics Show,

USA versus Mexico.

0:37

Mỹ đối đầu Mexico.

Don't forget to subscribe and click the bell button

0:39

Đừng quên đăng ký và nhấn vào nút chuông

so that you can be part of our notification squad.

0:40

để bạn có thể trở thành một phần của đội quân nhận thông báo của chúng tôi.

An invasion, it would seem, wouldn't be too hard Ý định

0:42

Một cuộc xâm lược, dường như, sẽ không quá khó khăn

as the countries share a border,

0:45

vì hai quốc gia có chung đường biên giới,

Ý định

It would seem như một lời chen ngang thận trọng

It would seem là một dấu hiệu lập trường mang tính chen ngang: nó bình luận về toàn bộ nhận định và trình bày nhận định đó như một ấn tượng có lý lẽ, thay vì một sự thật được khẳng định tuyệt đối. Trong câu này, người nói thận trọng suy luận rằng một cuộc xâm lược sẽ không quá khó; mệnh đề as theo sau cung cấp lý do cho suy luận đó. Các dấu phẩy cho thấy cụm từ này không phải thành phần bắt buộc của mệnh đề. Ở đây, would thể hiện sự dè dặt và giữ khoảng cách; nó không mang nghĩa tương lai nhìn từ một thời điểm trong quá khứ.

Luyện tập

it would seem có tác dụng gì trong "The delay, it would seem, came from a wiring fault"?

  1. Nó nói rằng nhận định đó sẽ trở thành sự thật sau này.
  2. Nó trình bày nhận định như một suy luận thận trọng.
  3. Nó cho thấy có người đã trực tiếp chứng kiến sự việc.
Xem đáp án

Nó trình bày nhận định như một suy luận thận trọng.

which between Tijuana and San Diego

0:46

đoạn nằm giữa Tijuana và San Diego

is the most crossed border in the world.

0:48

là đường biên giới được vượt qua nhiều nhất trên thế giới.

It measures approximately 1,989 miles.

0:50

Nó dài khoảng 1.989 dặm.

On the American side sits a little more than 325 million people. Ngữ pháp

0:53

Ở phía bên Mỹ có hơn 325 triệu người một chút.

Ngữ pháp

Đảo ngữ đưa nơi chốn lên đầu: On the American side sits ...

Ở đây, cụm từ chỉ nơi chốn On the American side được đặt lên đầu để lấy địa điểm làm khung cho thông tin theo sau. Trong cách mô tả dữ liệu này, sits có nghĩa là “nằm ở” hoặc “có”, chứ không phải “ngồi xuống”. Vì cụm từ chỉ nơi chốn đứng trước, động từ sits xuất hiện trước chủ ngữ ngữ pháp a little more than 325 million people. Trật tự nơi chốn–động từ–chủ ngữ này được gọi là đảo ngữ vị trí và hữu ích khi mô tả bản đồ, khung cảnh hoặc sự phân bố. Chủ ngữ là people, không phải the American side.

Luyện tập

Trong câu 'At the end of the lane stands a red house,' những từ nào là chủ ngữ ngữ pháp?

  1. stands
  2. a red house
  3. At the end of the lane
Xem đáp án

a red house

On the Mexican side sits close to 130 million people.

0:56

Ở phía bên Mexico có gần 130 triệu người.

The USA is a much larger country,

0:59

Mỹ là một quốc gia lớn hơn nhiều,

measuring 3.8 million square miles,

1:01

rộng 3,8 triệu dặm vuông,

while Mexico is close to 762,000 square miles.

1:03

trong khi Mexico rộng gần 762.000 dặm vuông.

They are the third and 13th largest countries

1:07

Họ lần lượt là những quốc gia lớn thứ ba và thứ 13

in the world, respectively. Cách dùng từ

1:09

trên thế giới.

Cách dùng từ

Ghép theo thứ tự bằng respectively

Respectively ghép các mục trong hai danh sách theo thứ tự xuất hiện. Ở đây, They lần lượt chỉ Hoa Kỳ và Mexico, vì vậy third tương ứng với Hoa Kỳ còn 13th tương ứng với Mexico. Từ này thường đứng sau một phát biểu chứa cả hai danh sách. Hãy hiểu “A and B are X and Y, respectively” là “A is X, and B is Y”. Cách này tránh lặp lại hai mệnh đề đầy đủ mà vẫn làm rõ từng cặp tương ứng.

Luyện tập

Điền từ dùng để ghép tên và số phòng theo cùng thứ tự: Maya and Leo are in Rooms 4 and 7, ____.

Xem đáp án

respectively

Interestingly, if these two nations should go head-to-head, Thành ngữ

1:11

Thú vị thay, nếu hai quốc gia này đối đầu nhau,

Thành ngữ

go head-to-head: cạnh tranh trực tiếp

Go head-to-head có nghĩa là cạnh tranh hoặc đối đầu trực tiếp, thường là một cuộc so tài rõ ràng giữa hai bên. Trong câu này, cụm từ mô tả hai quốc gia trực tiếp đối đầu với nhau, chứ không có nghĩa là họ di chuyển với hai cái đầu chạm nhau. So với động từ compete có nghĩa chung hơn, cách diễn đạt này nhấn mạnh một cuộc đối đầu trực tiếp giữa các đối thủ có thể xác định rõ. Các cấu trúc phổ biến là A and B go head-to-head và A goes head-to-head with/against B.

Luyện tập

Trong câu “The two companies will go head-to-head for the city contract,” go head-to-head có nghĩa là gì?

  1. Cạnh tranh trực tiếp với nhau
  2. Gặp mặt trực tiếp nhưng không cạnh tranh
  3. Hợp tác với tư cách đối tác bình đẳng
Xem đáp án

Cạnh tranh trực tiếp với nhau

it's worth noting that the Pew Research Center said in 2016, Cụm từ

1:13

đáng lưu ý là Trung tâm Nghiên cứu Pew cho biết vào năm 2016,

Cụm từ

it's worth noting that: nêu bật một sự thật quan trọng

It's worth noting that dùng để giới thiệu một sự thật mà người nói muốn người nghe chú ý hoặc xem trọng hơn. Cụm này báo hiệu tầm quan trọng một cách chừng mực, thay vì khẳng định rằng sự thật đó gây ngạc nhiên hoặc mang tính quyết định. Trong cấu trúc này, worth được theo sau bởi danh động từ noting: it's worth noting that + clause. Mệnh đề that chứa sự thật được nhấn mạnh; không thay noting bằng to note sau worth.

Luyện tập

Hoàn thành câu phân tích bằng cấu trúc cố định dùng để nêu bật một sự thật quan trọng theo cách trung tính: “____ the survey included only adults.”

Xem đáp án

It's worth noting that

there were 5.6 million Mexican unauthorized immigrants

1:17

có 5,6 triệu người nhập cư Mexico trái phép

living in the US.

1:20

sống ở Mỹ.

Pew also said that in 2016,

1:21

Pew cũng cho biết vào năm 2016,

almost 36 million Mexican-Americans

1:23

gần 36 triệu người Mỹ gốc Mexico

were legally living in the USA,

1:25

đang sống hợp pháp tại Mỹ,

accounting for a good portion of the nation's population. Ngữ pháp

1:27

chiếm một phần đáng kể dân số của quốc gia này.

Ngữ pháp

accounting for: bổ sung thông tin về tỷ lệ

Ở đây, accounting for có nghĩa là “chiếm” hoặc “cấu thành” một phần của tổng thể. Cụm này cho biết gần 36 triệu người nói trên tạo thành một phần đáng kể trong dân số cả nước; account for trong câu này không có nghĩa là “giải thích”. Về ngữ pháp, accounting for ... là một mệnh đề hiện tại phân từ được thêm sau mệnh đề chính. Chủ ngữ được hiểu ngầm của nó là con số hoặc nhóm người vừa được nhắc đến, và mệnh đề này bổ sung tỷ lệ hoặc phần đóng góp liên quan mà không cần mở một câu mới. Đây là mẫu thường gặp sau số liệu thống kê: thông tin chính + accounting for + phần hoặc tỷ lệ phần trăm của tổng thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của account for: Online sales reached $4 million, ____ 20 percent of total revenue.

Xem đáp án

accounting for

According to an article in The Guardian published in 2017,

1:30

Theo một bài báo trên The Guardian xuất bản năm 2017,

approximately 2 million Americans have made Mexico their home, Cụm từ

1:33

khoảng 2 triệu người Mỹ đã chọn Mexico làm nhà,

Cụm từ

make + địa điểm + từ sở hữu + home: chọn nơi định cư

Made Mexico their home sử dụng cấu trúc make + địa điểm + từ sở hữu + home. Cụm này có nghĩa là họ đã chọn hoặc dần coi Mexico là nơi mình sinh sống và cảm thấy thuộc về; make ở đây không có nghĩa là “xây dựng”, còn home diễn tả vai trò được gán cho Mexico. Thì hiện tại hoàn thành have made trình bày việc định cư này là điều đã xảy ra trước thời điểm nói và vẫn có liên quan đến hiện tại. So với cách nói đơn thuần live in Mexico, cấu trúc này thường thêm sắc thái chủ động chọn nơi định cư hoặc có sự gắn bó cá nhân, dù nó không chứng minh quyền thường trú hay tư cách pháp lý.

Luyện tập

Hoàn thành bằng make + địa điểm + từ sở hữu + home, dùng Lisbon làm địa điểm và từ sở hữu đúng cho Lena: After years of moving around, Lena has finally ____.

Xem đáp án

made Lisbon her home

while USA Today states that thousands more Americans

1:36

trong khi tờ USA Today tuyên bố rằng còn hàng ngàn người Mỹ nữa

are living in Mexico on tourist visas

1:39

đang sống ở Mexico bằng thị thực du lịch

and 1-year temporary visas.

1:40

và thị thực tạm thời 1 năm.

The Guardian writes,

1:42

The Guardian viết,

Mexico is the country with the largest community

1:43

Mexico là quốc gia có cộng đồng lớn nhất

of US citizens living outside of the United States.

1:45

của công dân Mỹ sống ngoài nước Mỹ.

In terms of our comparison,

1:48

Theo quan điểm so sánh của chúng tôi,

it is important to take into account these numbers. Cụm từ

1:49

điều quan trọng là phải tính đến những con số này.

Cụm từ

take into account: tính đến

Take into account có nghĩa là đưa một sự thật hoặc yếu tố vào quá trình suy nghĩ trước khi đánh giá, so sánh, lập kế hoạch hoặc quyết định. Trong câu này, these numbers được trình bày như dữ liệu cần ảnh hưởng đến phép so sánh, chứ không phải chi tiết phụ. Yếu tố có thể đứng sau cụm từ, như trong take into account these numbers, hoặc đứng giữa take và into account, như trong take these numbers into account.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đưa vào như một yếu tố”: Before signing the lease, we should ____ the cost of repairs.

Xem đáp án

take into account

More so, the amount of possible Mexico sympathizers

1:52

Hơn thế nữa, số lượng những người có thể đồng cảm với Mexico

in the US that could cause internal mayhem

1:54

ở Mỹ có thể gây ra hỗn loạn nội bộ

than the Americans in Mexico,

1:57

sẽ nhiều hơn những người Mỹ ở Mexico,

many of whom are retirees.

1:58

mà nhiều người trong số họ là những người đã nghỉ hưu.

157,227 Mexican immigrants came into the USA in 2015,

2:00

157.227 người nhập cư Mexico đã vào Mỹ năm 2015,

and over 1 million more are still on a waiting list.

2:05

và hơn 1 triệu người khác vẫn đang trong danh sách chờ.

So, in terms of where loyalty lies, Thành ngữ

2:07

Vì vậy, về việc lòng trung thành thuộc về đâu,

we'll let you decide.

2:09

chúng tôi sẽ để bạn quyết định.

Thành ngữ

where loyalty lies: lòng trung thành nghiêng về phía nào

Where loyalty lies có nghĩa là lòng trung thành sâu sắc nhất của một người hướng về cá nhân, nhóm, quốc gia hay lý tưởng nào. Lies ở đây mang nghĩa trừu tượng là “nằm ở” hoặc “thuộc về”; nó không có nghĩa là “nói dối” và cũng không mô tả việc nằm xuống theo nghĩa vật lý. Mệnh đề này là một câu hỏi gián tiếp: where đứng trước, nhưng chủ ngữ loyalty vẫn đứng trước động từ lies. Trong phụ đề, nó nêu vấn đề đang được xem xét, còn we’ll let you decide giúp người nói tránh trực tiếp đưa ra phán xét.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cách diễn đạt này như một câu hỏi gián tiếp sau I wonder?

  1. I wonder where her loyalty lies.
  2. I wonder where does her loyalty lie?
  3. I wonder where lies her loyalty.
Xem đáp án

I wonder where her loyalty lies.

The USA is the world's biggest spender

2:10

Mỹ là quốc gia chi tiêu nhiều nhất thế giới

on defense by a long shot. Thành ngữ

2:12

về quốc phòng, vượt xa các nước khác.

Thành ngữ

“by a long shot” để chỉ khoảng cách rất lớn

Trong câu này, by a long shot có nghĩa là “với khoảng cách rất lớn”. Cụm từ này nhấn mạnh dạng so sánh cao nhất biggest: Hoa Kỳ chi cho quốc phòng nhiều hơn hẳn mọi quốc gia khác, chứ không chỉ nhỉnh hơn một chút. Đây là một thành ngữ, vì vậy shot không chỉ hành động bắn vào một mục tiêu ở xa. Dùng cấu trúc dạng so sánh cao nhất + by a long shot để nhấn mạnh sự dẫn trước hoặc khác biệt rõ rệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có shot và mang nghĩa “với khoảng cách rất lớn”: Of all the runners, Maya was the fastest ____.

Xem đáp án

by a long shot

Of its $19.4 trillion GDP,

2:13

Trong số 19,4 nghìn tỷ đô la GDP của nó,

around 3.3% of that cash is spent on the military.

2:16

khoảng 3,3% số tiền đó được chi cho quân sự.

That number for 2016 was roughly $611 billion.

2:19

Con số đó cho năm 2016 là khoảng 611 tỷ đô la.

US President Donald Trump has allocated around $587 billion

2:22

Tổng thống Mỹ Donald Trump đã phân bổ khoảng 587 tỷ đô la

from the US discretionary budget for 2017 for defense.

2:26

từ ngân sách tùy ý của Mỹ năm 2017 cho quốc phòng.

Most of this goes towards the running of the military,

2:30

Phần lớn số tiền này dành cho việc điều hành quân đội,

but the US is also a big spender

2:32

nhưng Mỹ cũng là một nước chi tiêu lớn

when it comes to research and development Cụm từ

2:34

khi nói đến nghiên cứu và phát triển

and the creation of new military technology.

2:35

và việc tạo ra công nghệ quân sự mới.

Cụm từ

“when it comes to” để thu hẹp chủ đề

Trong câu này, when it comes to giới thiệu lĩnh vực cụ thể mà nhận định đó đúng: nghiên cứu và phát triển cùng việc tạo ra công nghệ quân sự mới. Cụm này có nghĩa là “khi xét đến” hoặc “trong lĩnh vực” và giúp người nói chuyển sang một khía cạnh chi tiêu khác. Ở đây, to là giới từ. Sau cụm này là danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing: when it comes to safety; when it comes to managing costs. Cụm này không diễn tả việc một người thực sự đi đến một địa điểm.

Luyện tập

Câu nào sử dụng when it comes to đúng cách để giới thiệu một chủ đề?

  1. When it comes solving difficult puzzles, Amir is very patient.
  2. When it comes to solving difficult puzzles, Amir is very patient.
  3. When it comes to solve difficult puzzles, Amir is very patient.
Xem đáp án

When it comes to solving difficult puzzles, Amir is very patient.

In terms of troops,

2:37

Về mặt binh sĩ,

the US has 1.3 million active military personnel

2:38

Mỹ có 1,3 triệu quân nhân tại ngũ

and a further 811,000 acting as reserve personnel.

2:41

và 811.000 người khác hoạt động như nhân sự dự bị.

Mexico's GDP is barely over $1 trillion.

2:44

GDP của Mexico chỉ nhỉnh hơn 1 nghìn tỷ đô la một chút.

Of that in 2016,

2:47

Trong số đó vào năm 2016,

around $7 billion was spent on the country's defense budget

2:49

khoảng 7 tỷ đô la được chi cho ngân sách quốc phòng của đất nước

according to Global Firepower.

2:52

theo Global Firepower.

We can find other sources that claim this number is lower.

2:53

Chúng ta có thể tìm thấy các nguồn khác cho rằng con số này thấp hơn.

Still, Mexico is not considered to be a country

2:56

Tuy nhiên, Mexico không được coi là một quốc gia

that spends heavily on defense

2:58

chi tiêu mạnh cho quốc phòng

when compared to other smaller and larger nations. Ngữ pháp

2:59

khi so sánh với các quốc gia nhỏ hơn và lớn hơn khác.

Ngữ pháp

when compared to trong mệnh đề so sánh bị động rút gọn

when compared to mở đầu một mệnh đề so sánh bị động rút gọn. Ở đây, cụm này có nghĩa là “when Mexico is compared to other smaller and larger nations”. Đối tượng được so sánh là Mexico, không phải defense. Chủ ngữ và be được lược bỏ vì có thể hiểu từ mệnh đề chính. Trong cách dùng này, when đặt ra điều kiện hoặc góc nhìn cho phép so sánh, chứ không chỉ một thời điểm cụ thể.

Luyện tập

Trong câu “The new bridge is inexpensive when compared to similar projects,” mệnh đề đầy đủ nào tương ứng với when compared to?

  1. when the new bridge is compared to similar projects
  2. when the price is compared to the new bridge
  3. when similar projects compare the new bridge
Xem đáp án

when the new bridge is compared to similar projects

Mexico has 273,575 active military personnel

3:02

Mexico có 273.575 quân nhân tại ngũ

and a further 110,000 acting as reserve personnel.

3:06

và 110.000 người khác hoạt động như nhân sự dự bị.

With all that money to spend,

3:09

Với tất cả số tiền đó để chi tiêu,

the USA has quite a cache of land artillery.

3:11

Mỹ có một kho pháo binh trên bộ khá lớn.

According to Global Firepower,

3:13

Theo Global Firepower,

the country has 5,884 tanks,

3:14

quốc gia này có 5.884 xe tăng,

41,000 armored fighting vehicles,

3:17

41.000 xe chiến đấu bọc thép,

1,934 self-propelled guns,

3:19

1.934 pháo tự hành,

1,299 towed artillery,

3:21

1.299 pháo xe kéo,

and 1,331 multiple launch rocket systems.

3:24

và 1.331 hệ thống tên lửa phóng loạt.

Only two countries own more tanks than the USA,

3:27

Chỉ có hai quốc gia sở hữu nhiều xe tăng hơn Mỹ,

and they are China and Russia.

3:29

và đó là Trung Quốc và Nga.

Some of the US's land equipment is the best in the world,

3:31

Một số trang thiết bị trên bộ của Mỹ là tốt nhất thế giới,

and that includes the extolled M1 Abrams tank,

3:33

và bao gồm chiếc xe tăng M1 Abrams được ca ngợi,

as well as the M109A6 Paladin self-propelled gun,

3:36

cũng như pháo tự hành M109A6 Paladin,

and the TOW anti-tank missile.

3:39

và tên lửa chống tăng TOW.

Mexico, on the other hand, Mạch ý

3:41

Mặt khác, Mexico,

is not quite so tooled up. Cụm động từ

3:42

không được trang bị đầy đủ như vậy.

Mạch ý

on the other hand, với vai trò dấu hiệu tương phản

On the other hand báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ một phía của phép so sánh sang phía tương phản. Trong câu này, trọng tâm chuyển từ trang thiết bị của Hoa Kỳ được mô tả trước đó sang tình trạng ít được trang bị hơn của Mexico. Cụm từ này tổ chức thông tin chứ không mô tả một bàn tay thật. Nó chuẩn bị cho người nghe xem xét một điểm tương phản quan trọng với ý trước đó.

Luyện tập

Từ nối nào phù hợp nhất để giới thiệu phía thứ hai của phép so sánh này? “Working from home saves commuting time. _____ it can make teamwork harder.”

  1. Then,
  2. On the other hand,
  3. In other words,
  4. For example,
Xem đáp án

On the other hand,

Cụm động từ

Tooled up: được trang bị đầy đủ và sẵn sàng

Tooled up là dạng diễn tả trạng thái kết quả của cụm động từ tool up: nó có nghĩa là đã được trang bị công cụ, máy móc hoặc thiết bị khác cần thiết cho một nhiệm vụ. Trong câu này, “công cụ” chỉ thiết bị quân sự, nên Mexico được mô tả là có mức trang bị thấp hơn. Từ up là một phần của cụm động từ, không phải một từ chỉ hướng riêng biệt. Tooled up không có nghĩa là “bị sử dụng như một công cụ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ hai từ đã học trong bài này, có nghĩa là “được trang bị và sẵn sàng”: Before the survey began, the field team was fully ____ with drones and mapping gear.

Xem đáp án

tooled up

The country has to its name zero tanks, Thành ngữ

3:44

Quốc gia này có tên mình không có chiếc xe tăng nào,

Thành ngữ

Has to its name: sở hữu hoặc được ghi nhận

Have something to one's name có nghĩa là sở hữu một thứ hoặc được ghi nhận công lao về thứ đó. Ở đây, to its name coi quốc gia là chủ sở hữu, còn zero tanks nhấn mạnh rằng quốc gia này hoàn toàn không có xe tăng. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: to my name, to her name, to their name, v.v. Trật tự phổ biến hơn là has zero tanks to its name, nhưng has to its name zero tanks vẫn dùng cùng một thành ngữ và nhấn mạnh hơn vào số lượng.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Elena được ghi nhận với ba bằng sáng chế mà không nói cụ thể rằng chúng được đăng ký hợp pháp dưới tên cô ấy?

  1. Elena made a name for herself in patent law.
  2. Elena has three patents registered in her name.
  3. Elena has three patents to her name.
Xem đáp án

Elena has three patents to her name.

695 armored fighting vehicles,

3:46

695 xe chiến đấu bọc thép,

12 self-propelled guns,

3:49

12 pháo tự hành,

375 towed artillery,

3:50

375 pháo xe kéo,

and zero multiple launch rocket systems.

3:52

và không có hệ thống tên lửa phóng loạt nào.

This does not bode well for a land invasion alone, Cụm từ

3:54

Điều này không phải là dấu hiệu tốt cho riêng một cuộc xâm lược trên bộ,

Cụm từ

“bode well for”: dự báo dựa trên dấu hiệu

Ở đây, bode well for có nghĩa là “là dấu hiệu thuận lợi cho tương lai của một điều gì đó”. Khi có does not, sự đánh giá bị đảo ngược: những bằng chứng hiện có cho thấy triển vọng không thuận lợi ngay cả khi chỉ xét đến một cuộc xâm lược bằng đường bộ. Cấu trúc thường gặp là X bodes well for Y. X là bằng chứng hoặc dấu hiệu hiện tại, còn Y là kết quả hay tình huống tương lai đang được đánh giá. Bode diễn tả điều mà một dấu hiệu dự báo; nó không có nghĩa là “hoạt động tốt”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng có nghĩa là “là dấu hiệu thuận lợi cho”: Strong early sales ____ the product's future.

Xem đáp án

bode well for

never mind what might be coming from the air or by the sea. Mạch ý

3:57

chưa kể đến những gì có thể đến từ trên không hoặc trên biển.

Mạch ý

“never mind what might be coming ...” để tăng tiến ý

Trong câu này, never mind có nghĩa là “thậm chí chưa tính đến” hoặc “chưa nói đến”. Mệnh đề đầu cho biết chỉ riêng một cuộc xâm lược bằng đường bộ đã tạo ra triển vọng xấu; sau đó, mệnh đề never mind bổ sung các mối đe dọa có thể đến từ trên không hoặc đường biển như những yếu tố nghiêm trọng hơn chưa nằm trong đánh giá ban đầu. Mẫu này tổ chức thông tin theo dạng A, never mind B: riêng A đã đủ để củng cố nhận định, còn B làm nhận định đó mạnh hơn nữa. Ở đây, nó không mang nghĩa an ủi hoặc gạt bỏ của Never mind khi đứng riêng, tức là “đừng lo” hoặc “thôi bỏ đi”.

Luyện tập

Trong “We can barely afford the repairs, never mind the cost of replacing the whole roof,” never mind có chức năng gì?

  1. Nó bảo người nghe đừng lo về mái nhà.
  2. Nó bổ sung một khoản chi lớn hơn khiến vấn đề càng nghiêm trọng.
  3. Nó thay khoản chi đầu tiên bằng một lựa chọn rẻ hơn.
Xem đáp án

Nó bổ sung một khoản chi lớn hơn khiến vấn đề càng nghiêm trọng.

America, in terms of equipment anyway,

3:59

Dù sao đi nữa, về trang thiết bị, nước Mỹ,

is no doubt king of the skies military-wise. Thành ngữ

4:02

không nghi ngờ gì là vua của bầu trời về mặt quân sự.

Thành ngữ

“king of the skies” để diễn tả ưu thế trong hàng không quân sự

“King of the skies” là phép ẩn dụ chỉ lực lượng dẫn đầu hoặc có ưu thế lớn nhất trên không. Cụm này không nói đến một vị vua thật sự. Trong câu này, in terms of equipment và military-wise giới hạn phạm vi của nhận định: người nói cho rằng Hoa Kỳ dẫn đầu về trang bị hàng không quân sự, chứ không khẳng định nước này vượt trội trong mọi mặt của hàng không hay chắc chắn quyết định kết quả của bất kỳ cuộc chiến nào.

Luyện tập

Đọc câu sau: “With the largest satellite fleet, Orion is the king of commercial space.” king of commercial space có nghĩa là gì?

  1. Tổng giám đốc của công ty có tước vị hoàng gia.
  2. Công ty này giữ vị thế thống trị trong ngành không gian thương mại.
  3. Công ty này kiểm soát mọi hoạt động ngoài không gian.
Xem đáp án

Công ty này giữ vị thế thống trị trong ngành không gian thương mại.

Its growing fleet of F-35A Lightning IIs

4:04

Đội bay F-35A Lightning II ngày càng lớn mạnh của họ

might be costing the taxpayer more than $11 billion this year alone, Cách dùng từ

4:07

có thể tiêu tốn của người nộp thuế hơn 11 tỷ đô la chỉ riêng trong năm nay,

much more than the entire Mexican defense budget,

4:10

nhiều hơn toàn bộ ngân sách quốc phòng Mexico,

Cách dùng từ

“this year alone” dùng phạm vi giới hạn để nhấn mạnh

Trong “this year alone”, alone có nghĩa là “nếu chỉ tính riêng một năm này”. Cụm này thu hẹp khoảng thời gian và nhấn mạnh rằng con số đã rất đáng chú ý ngay trong phạm vi thời gian hạn chế đó. Alone ở đây không có nghĩa là “một mình” và cũng không nói rằng chi phí chỉ phát sinh trong năm nay. Những năm khác cũng có thể có chi phí.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “nếu chỉ tính riêng một năm này”: The museum welcomed one million visitors ____.

Xem đáp án

this year alone

but it has much more waiting in reserve.

4:13

nhưng nó có nhiều hơn thế đang chờ dự bị.

We should note that the F-35s have been criticized

4:15

Chúng ta nên lưu ý rằng những chiếc F-35 đã bị chỉ trích

and belittled as a waste of money by some critics,

4:17

và bị một số nhà phê bình coi thường là lãng phí tiền bạc,

while it's well known they have faced many technical problems.

4:19

trong khi ai cũng biết rằng chúng đã phải đối mặt với nhiều sự cố kỹ thuật.

Nonetheless, the USA also owns among its 13,444 aircraft

4:22

Mặc dù vậy, Mỹ cũng sở hữu trong số 13.444 máy bay của mình

large fleets of highly touted F-22 Raptors,

4:27

những đội bay lớn của những chiếc F-22 Raptor được ca ngợi,

F-16 Fighting Falcons,

4:30

F-16 Fighting Falcon,

F-15E Strike Eagles,

4:31

F-15E Strike Eagle,

McDonnell Douglas F-18 Hornets,

4:33

McDonnell Douglas F-18 Hornet,

and FA-18E Super Hornets.

4:35

và FA-18E Super Hornet.

Mexico, on the other hand, owns 452 aircraft,

4:38

Mặt khác, Mexico sở hữu 452 máy bay,

but none of them are fighter aircraft.

4:41

nhưng không có chiếc nào trong số đó là máy bay chiến đấu.

It retired its small number of Northrop F-5E

4:43

Họ đã cho nghỉ hưu số lượng nhỏ máy bay Northrop F-5E

and two F-5F Tiger IIs recently

4:45

và hai chiếc F-5F Tiger II gần đây

and doesn't seem interested in buying any more fighters.

4:49

và dường như không quan tâm đến việc mua thêm máy bay chiến đấu.

The country now relies on its PC-97 Ngữ pháp

4:51

Quốc gia này hiện dựa vào những chiếc PC-97

and T-6C Plus light attack trainers

4:54

và máy bay huấn luyện tấn công hạng nhẹ T-6C Plus

to protect its skies,

4:56

để bảo vệ bầu trời của họ,

Ngữ pháp

relies on ... to protect: dựa vào một thứ để thực hiện hành động

Cấu trúc rely on + người hoặc vật + to + động từ có nghĩa là chủ ngữ phụ thuộc vào người hoặc vật đó để thực hiện hành động. Ở đây, quốc gia này phụ thuộc vào hai loại máy bay, còn to protect giới thiệu nhiệm vụ mà chúng được kỳ vọng thực hiện. Cụm danh từ giữa relies on và to protect có thể thay đổi, nhưng khung câu vẫn là A relies on B to do C. Trong cấu trúc này, bắt buộc phải có on sau rely.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc rely on ... to ...: The clinic ____ solar panels ____ keep its vaccine refrigerators running during outages.

Xem đáp án

relies on · to

which are no match for the US's aerial firepower. Cụm từ

4:57

những thứ không phải là đối thủ của hỏa lực trên không của Mỹ.

Cụm từ

no match for: rõ ràng không thể cạnh tranh

Trong be no match for, match là danh từ có nghĩa là đối thủ ngang sức hoặc một thứ tương đương. A is no match for B có nghĩa là A kém B rất xa về năng lực hoặc sức mạnh và không thể cạnh tranh hiệu quả. Ở đây, which chỉ các máy bay huấn luyện tấn công hạng nhẹ. Phép so sánh cho thấy những máy bay đó bị hỏa lực trên không của Mỹ áp đảo hoàn toàn. Cần chú ý chiều so sánh: danh từ sau for là bên mạnh hơn.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là đội tân binh rõ ràng yếu hơn đội vô địch?

  1. The rookie team is a match for the champions.
  2. The champions are no match for the rookie team.
  3. The rookie team is no match for the champions.
Xem đáp án

The rookie team is no match for the champions.

It doesn't get any better in the water for Mexico, Thành ngữ

5:00

Mọi chuyện cũng không khả quan hơn dưới nước đối với Mexico,

a country not known for its naval prowess.

5:02

một quốc gia không nổi tiếng về năng lực hải quân.

Thành ngữ

It doesn't get any better: không có sự cải thiện trong ngữ cảnh tiêu cực

Ở đây, It doesn't get any better có nghĩa là tình hình của Mexico không được cải thiện khi nội dung chuyển sang sức mạnh hải quân. Better được đánh giá từ góc nhìn của Mexico, và phần mô tả xung quanh mang tính bất lợi. Chỉ riêng những từ mở đầu không quyết định câu mang nghĩa tiêu cực hay tích cực. Hãy xem phần theo sau và ngữ cảnh để xác định câu nói rằng tình hình không cải thiện hay một điều gì đó đã tốt đến mức không thể tốt hơn.

Luyện tập

Trong câu này, "It doesn't get any better in the water for Mexico" có nghĩa là gì?

  1. Mexico hoạt động trên biển tốt hơn trên không.
  2. Hải quân Mexico giỏi đến mức không thể cải thiện thêm.
  3. Tình hình của Mexico không được cải thiện khi xét đến sức mạnh hải quân.
Xem đáp án

Tình hình của Mexico không được cải thiện khi xét đến sức mạnh hải quân.

Not surprisingly, Mexico doesn't have an aircraft carrier,

5:05

Không có gì ngạc nhiên khi Mexico không có hàng không mẫu hạm,

nor does the country have its own destroyers. Ngữ pháp

5:07

quốc gia này cũng không có tàu khu trục riêng.

Ngữ pháp

nor does the country have: đảo ngữ sau nor

Nor giới thiệu một sự việc phủ định khác sau mệnh đề phủ định đầu tiên. Vì nor đứng đầu mệnh đề thứ hai, tiếng Anh dùng phép đảo trợ động từ với chủ ngữ: nor + does + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu have. Chủ ngữ về nghĩa vẫn là the country dù does đứng trước. Toàn bộ mệnh đề có nghĩa là quốc gia này cũng không có tàu khu trục riêng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đảo trang trọng để thêm sự việc phủ định thứ hai: The island has no airport, ____ a train station.

Xem đáp án

nor does it have

It has just six frigates,

5:09

Nó chỉ có sáu tàu khu trục nhỏ,

three corvettes,

5:11

ba tàu hộ tống,

131 patrol craft,

5:12

131 tàu tuần tra,

and 11 mine warfare vessels.

5:14

và 11 tàu chiến tranh mìn.

Its navy is more concentrated on Mexico's huge drug problem

5:15

Hải quân của họ tập trung nhiều hơn vào vấn đề ma túy khổng lồ của Mexico

and offering relief in times of natural disasters. Cụm từ

5:19

và cung cấp cứu trợ trong thời gian xảy ra thảm họa thiên nhiên.

Cụm từ

in times of: trong thời kỳ...

“In times of + danh từ” có nghĩa là “trong những giai đoạn mà tình trạng đó tồn tại”. Trong câu này, in times of natural disasters đặt hoạt động cứu trợ vào những giai đoạn xảy ra thiên tai; times có nghĩa là thời kỳ hoặc tình thế, không phải số lần. Cấu trúc này đặc biệt thường đi với các tình trạng rộng hoặc khó khăn như crisis, war, need hay uncertainty. Nó giúp xác định khi nào một hành động, trách nhiệm hoặc phẩm chất trở nên quan trọng.

Luyện tập

Dùng times và các giới từ thích hợp để hoàn thành câu: Good leaders stay calm ____ uncertainty.

Xem đáp án

in times of

Its small navy is reasonably well equipped for those tasks. Cụm từ

5:21

Hải quân nhỏ của họ được trang bị tương đối tốt cho các nhiệm vụ đó.

Cụm từ

well equipped for: có đủ điều kiện cho

“Be well equipped for + nhiệm vụ hoặc tình huống” có nghĩa là có thiết bị, nguồn lực, kỹ năng hoặc sự chuẩn bị cần thiết để xử lý hiệu quả. Ở đây, reasonably bổ nghĩa cho well equipped: lực lượng hải quân được chuẩn bị đủ tốt, nhưng không hoàn hảo, cho những nhiệm vụ cụ thể đó. Phạm vi của cụm này được giới hạn bởi phần bổ ngữ sau for. Có đủ điều kiện cho một nhóm nhiệm vụ không có nghĩa là có đủ điều kiện cho mọi mục đích.

Luyện tập

Dùng well equipped và giới từ thích hợp để hoàn thành câu: The clinic has trained staff and emergency supplies, so it is ____ disaster response.

Xem đáp án

well equipped for

The US Navy is one of the largest and strongest in the world.

5:24

Hải quân Mỹ là một trong những lực lượng lớn nhất và mạnh nhất thế giới.

It has a total of 11 aircraft carriers,

5:27

Nó có tổng cộng 11 hàng không mẫu hạm,

22 cruisers,

5:29

22 tàu tuần dương,

67 destroyers,

5:30

67 tàu khu trục,

eight frigates,

5:32

8 tàu khu trục nhỏ,

75 submarines,

5:33

75 tàu ngầm,

zero corvettes,

5:34

không có tàu hộ tống nào,

nine amphibious assault ships,

5:35

9 tàu tấn công đổ bộ,

11 mine warfare ships,

5:36

11 tàu chiến tranh mìn,

and 55 patrol ships.

5:38

và 55 tàu tuần tra.

It also owns a behemoth

5:40

Họ cũng sở hữu một con quái vật khổng lồ

in the Gerald R. Ford Class super carrier.

5:41

là siêu tàu sân bay lớp Gerald R. Ford.

Alone, this thing can be a deadly force.

5:43

Chỉ riêng thứ này đã có thể là một lực lượng chết người.

Obviously, the US military outpowers the Mexican military

5:46

Rõ ràng, quân đội Mỹ vượt trội hơn quân đội Mexico

at perhaps a difference we have not yet seen

5:48

với một sự chênh lệch mà có lẽ chúng ta chưa từng thấy

in our military comparisons.

5:50

trong các so sánh quân sự của mình.

And we haven't even mentioned nuclear. Mạch ý

5:52

Và chúng ta thậm chí còn chưa đề cập đến hạt nhân.

Mạch ý

Haven't even mentioned: thêm một điểm mạnh hơn vẫn chưa được đề cập

Cụm haven't even mentioned dùng thì hiện tại hoàn thành để cho biết rằng, cho đến thời điểm này của cuộc thảo luận, một chủ đề vẫn chưa được đưa ra. Cụm này không hứa rằng chủ đề đó chắc chắn sẽ được bàn đến sau. Even đánh dấu chủ đề bị bỏ sót là một điểm bổ sung đặc biệt có sức nặng. Cụm này báo cho người nghe rằng lập luận trước đó đã khá vững và việc tính thêm yếu tố này sẽ làm nó mạnh hơn nữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hiện tại hoàn thành gồm ba từ, dùng để nhấn mạnh một chủ đề quan trọng vẫn chưa được đề cập: Our safety review covered weather and equipment failures, but we ____ cyberattacks.

Xem đáp án

haven't even mentioned

However, as we have seen throughout history,

5:54

Tuy nhiên, như chúng ta đã thấy trong suốt lịch sử,

power alone doesn't always spell victory. Mạch ý

5:56

sức mạnh thôi không phải lúc nào cũng mang lại chiến thắng.

Mạch ý

Power alone doesn't always spell victory: giới hạn một kết luận

Câu này thu hẹp phạm vi của kết luận chứ không thay kết luận bằng ý trái ngược. Power alone có nghĩa là chỉ riêng sức mạnh, không có các yếu tố khác; doesn't always cho biết có những trường hợp kết quả mong đợi không xảy ra, chứ không phải kết quả đó không bao giờ xảy ra. Ở đây, spell victory có nghĩa là “biểu thị hoặc dẫn đến chiến thắng”. Khi kết hợp, các lựa chọn này biến nhận định đơn giản rằng sức mạnh lớn hơn sẽ bảo đảm thành công thành một nhận định có giới hạn: sức mạnh quan trọng nhưng không đủ trong mọi trường hợp.

Luyện tập

Cách hiểu nào giữ đúng nhất ý nghĩa của cả alone và doesn't always trong câu?

  1. Chỉ riêng sức mạnh quân sự không bảo đảm chiến thắng.
  2. Sức mạnh quân sự luôn bảo đảm chiến thắng.
  3. Sức mạnh quân sự không bao giờ có thể góp phần tạo nên chiến thắng.
Xem đáp án

Chỉ riêng sức mạnh quân sự không bảo đảm chiến thắng.

What would happen internally in the US

5:58

Điều gì sẽ xảy ra trong nội bộ nước Mỹ

if these two countries fell out Cụm động từ

6:00

nếu hai quốc gia này bất hòa

is not something we would like to see,

6:01

không phải là điều mà chúng ta muốn chứng kiến,

Cụm động từ

fell out: một mối quan hệ đổ vỡ

Ở đây, fell out là dạng quá khứ của cụm động từ fall out. Nó có nghĩa là hai quốc gia không còn thân thiện hoặc hợp tác vì quan hệ đã rạn nứt, thường là sau một bất đồng; nó không có nghĩa là họ thực sự rơi từ đâu đó xuống. Với chủ ngữ số nhiều như these two countries, fell out có thể ngầm mang nghĩa fell out with each other. Cách diễn đạt này nhân hóa các quốc gia để mô tả sự đổ vỡ trong quan hệ.

Luyện tập

Chọn phương án phù hợp nhất để hoàn thành câu: After a major disagreement, the two founders ____ with each other and stopped speaking.

  1. fell apart
  2. fell behind
  3. faced fallout
  4. fell out
Xem đáp án

fell out

but all those Mexicans in the USA

6:03

nhưng tất cả những người Mexico ở Mỹ đó

would make matters difficult for America. Cụm từ

6:04

sẽ khiến mọi chuyện trở nên khó khăn cho nước Mỹ.

Cụm từ

make matters difficult for America: khiến tình hình khó khăn cho nước Mỹ

Trong câu này, make matters difficult for America có nghĩa là khiến tình hình chung trở nên khó xử lý hơn đối với nước Mỹ. Matters chỉ hoàn cảnh hoặc tình hình, không phải những đồ vật hữu hình. Cấu trúc là make + matters + tính từ + for + bên chịu ảnh hưởng. Cấu trúc này giúp người nói tóm tắt nhiều khó khăn có thể xảy ra mà không cần liệt kê từng vấn đề.

Luyện tập

Phương án nào diễn đạt lại đúng nhất câu sau: The power outage made matters difficult for the hospital?

  1. Bệnh viện cố ý gây ra vụ mất điện.
  2. Việc mất điện khiến tình hình chung trở nên khó xử lý hơn đối với bệnh viện.
  3. Việc mất điện biến các đồ vật hữu hình thành những đồ vật khó khăn.
Xem đáp án

Việc mất điện khiến tình hình chung trở nên khó xử lý hơn đối với bệnh viện.

So, what do you think of this hypothetical match-up?

6:07

Vậy, bạn nghĩ gì về cuộc đụng độ giả định này?

Let us know in the comments.

6:09

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận.

Also, be sure to check out our other video

6:10

Ngoài ra, hãy chắc chắn xem video khác của chúng tôi

called Average American versus Average Mexican.

6:12

có tên là Người Mỹ trung bình so với Người Mexico trung bình.

Thanks for watching,

6:14

Cảm ơn vì đã xem,

and as always,

6:15

và như thường lệ,

don't forget to like, share, and subscribe.

6:16

đừng quên thích, chia sẻ và đăng ký.

Adios, amigos.

6:17

Tạm biệt, những người bạn.