Chuyến phiêu lưu dưới nước của Heo Peppa 🐷🌊 Những câu chuyện của Heo Peppa: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
224 từ 129 từ/phút

Tổng quan video: Ở bãi biển, Peppa ước mình có thể thở dưới nước như voi Emily. Cô bé học cách dùng ống thở, tập lại an toàn sau khi bị nước mặn vào miệng, nhìn thấy nhiều chú cá sặc sỡ và được ăn kem để loại bỏ vị khó chịu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. I wish I had a trunk like Emily. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách wish đi với dạng quá khứ để diễn tả một mong ước ở hiện tại trái với thực tế: Peppa không có vòi nhưng tưởng tượng nó sẽ hữu ích ra sao. Bạn có thể dùng mẫu này một cách tự nhiên khi nói về thứ mình không có hoặc một hoàn cảnh mình mong sẽ khác đi. 2. snorkel. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận biết tên tiếng Anh của chiếc ống dùng để thở khi ở gần mặt nước, đồng thời liên hệ nó với giọng nói và cách Peppa thở dưới nước. Hiểu chức năng thực tế của vật này giúp bạn theo dõi rõ hơn phần hướng dẫn, sự cố và cách giải quyết trong câu chuyện. 3. get rid of — Cụm động từ: Học cụm động từ thông dụng mang nghĩa loại bỏ một thứ không mong muốn, ở đây là vị nước mặn còn lưu lại trong miệng. Bạn có thể dùng cụm này với mùi vị, mùi hôi, đồ đạc bừa bộn, vật dụng cũ hoặc vấn đề mà không dịch từng từ theo nghĩa đen.

Nội dung bài học

Peppa Pig Tales.

0:00

Những câu chuyện về Peppa Pig.

Peppa and Emily Elephant are having lots of fun at the beach today. Cụm từ

0:08

Peppa và Voi Emily đang chơi rất vui ở bãi biển hôm nay.

Cụm từ

having lots of fun: rất thích thú với một hoạt động

Have fun là một cụm động từ thông dụng, có nghĩa là tận hưởng một hoạt động hoặc vui chơi. Trong having lots of fun, fun là danh từ, còn lots of nhấn mạnh mức độ, tạo nghĩa là rất vui. Cấu trúc đầy đủ are having lots of fun dùng dạng hiện tại tiếp diễn are having để diễn tả niềm vui đang diễn ra lúc này. Có thể dùng cùng mẫu ở thời khác: had lots of fun nói về một hoạt động trong quá khứ đã kết thúc.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là chúng tôi đã rất vui ở bữa tiệc?

  1. We had lots of fun at the party.
  2. We were funny at the party.
  3. We made fun of everyone at the party.
Xem đáp án

We had lots of fun at the party.

They love the water.

0:12

Các bạn ấy rất thích nước.

Look, Emily, I'm a fish.

0:15

Nhìn này Emily, tớ là một con cá.

I have an idea. Cụm từ

0:24

Tớ có ý này.

Cụm từ

I have an idea: mở đầu một kế hoạch hoặc đề xuất

I have an idea. là một câu hoàn chỉnh, dùng khi một kế hoạch hoặc giải pháp khả thi vừa xuất hiện trong đầu và bạn sắp giải thích nó. Ở đây, have diễn tả một suy nghĩ trong đầu, không phải sự sở hữu một vật cụ thể. Idea là danh từ đếm được số ít, nên trong câu này cần có an. Sau đó, bạn có thể nói rõ kế hoạch, thường bắt đầu bằng We can hoặc Let's.

Luyện tập

Sắp xếp các từ để hoàn thành câu mở đầu tự nhiên trước kế hoạch: ____. We can draw a map. Các từ: I / have / an / idea

Xem đáp án

I have an idea

There's so many fish, Peppa. Ngữ pháp

0:34

Có rất nhiều cá, Peppa ơi.

Ngữ pháp

There's so many fish trong lời nói và dạng chuẩn There are

There's là dạng rút gọn của there is. Trong câu này, fish chỉ nhiều hơn một con cá, vì vậy quy tắc hòa hợp chủ ngữ-động từ chuẩn yêu cầu dùng There are so many fish. Trong lời nói thân mật, một số người dùng there's như một cách mở đầu gần như cố định, ngay cả trước cụm danh từ số nhiều. Hãy hiểu phụ đề là “có nhiều cá”, nhưng khi tự dùng tiếng Anh chuẩn, hãy theo mẫu There are ...

Luyện tập

Câu nào dùng quy tắc hòa hợp chuẩn để nói rằng trong ao có nhiều cá?

  1. There's so many fish in the pond.
  2. There are so many fish in the pond.
  3. There is so many fish in the pond.
Xem đáp án

There are so many fish in the pond.

How did you do that, Emily? Ý định

0:37

Làm sao cậu làm được thế, Emily?

Ý định

Dùng How did you do that? để hỏi phương pháp

How did you do that? hỏi một người đã dùng phương pháp hoặc kỹ năng nào để thực hiện hành động vừa xảy ra. That chỉ lại hành động mà cả hai người đều nhìn thấy hoặc đã biết, nên không cần lặp lại hành động đó. Did đánh dấu câu hỏi ở thời quá khứ, vì vậy do giữ nguyên dạng cơ bản. Khi nói với giọng quan tâm, câu hỏi này cũng có thể thể hiện sự ngạc nhiên, tò mò hoặc thán phục.

Luyện tập

Một người bạn giải được câu đố khó chỉ trong vài giây. Bạn muốn hỏi về phương pháp. Câu hỏi nào phù hợp nhất?

  1. What did you do?
  2. Why did you do that?
  3. How did you do that?
Xem đáp án

How did you do that?

Did you hold your breath? Cụm từ

0:40

Cậu đã nín thở à?

Cụm từ

hold your breath: tạm thời nín thở

Hold your breath là một cụm cố định, có nghĩa là ngừng thở trong một khoảng thời gian ngắn. Ở đây, hold có nghĩa là giữ cho hoạt động hô hấp tạm dừng, chứ không phải cầm một vật bằng tay. Từ sở hữu thay đổi theo người: hold my breath, hold your breath hoặc hold her breath. Cụm này dùng hold, không dùng keep.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hold + từ sở hữu + breath: Before you swim underwater, take a deep breath and ____ until you come back up.

Xem đáp án

hold your breath

No.

0:43

Không.

I can use my trunk to breathe Ngữ pháp

0:45

Tớ có thể dùng vòi của mình để thở

Ngữ pháp

use my trunk to breathe: use + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu

Use + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu cho biết công cụ, thiết bị hoặc bộ phận cơ thể nào giúp thực hiện một hành động. Ở đây, trunk có nghĩa là chiếc vòi dài của voi: my trunk nêu bộ phận cơ thể được sử dụng, còn to breathe nêu mục đích sử dụng. Sau to, dùng dạng nguyên mẫu của động từ: use a key to open the door, không dùng to opening. Tân ngữ có thể là một đồ vật hoặc một bộ phận cơ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc use + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu, sử dụng this screwdriver và động từ tighten: You can ____ the loose screws.

Xem đáp án

use this screwdriver to tighten

because it's so long.

0:48

vì nó rất dài.

Oh.

0:51

Ồ.

What's the matter, Peppa? Ý định

0:57

Có chuyện gì vậy Peppa?

Ý định

What's the matter? để hỏi có điều gì không ổn

What's the matter? là cách hỏi thể hiện sự quan tâm khi ai đó có vẻ buồn, không khỏe hoặc đang gặp rắc rối. Trong ví dụ này, người nói nhận ra cảm xúc của Peppa và hỏi về tình trạng hiện tại của cô bé. Ở đây, matter có nghĩa là “vấn đề” hoặc “điều gì đó không ổn”, chứ không có nghĩa là “vật chất”. Có thể trả lời trực tiếp bằng cảm xúc hoặc vấn đề, chẳng hạn như “I'm sad” hoặc “My head hurts”.

Luyện tập

Một người bạn trông không khỏe. Câu hỏi nào tập trung vào việc hiện giờ bạn ấy bị làm sao?

  1. What happened yesterday?
  2. What's the matter?
  3. What are you doing?
Xem đáp án

What's the matter?

I wish I had a trunk like Emily. Ngữ pháp

0:59

Con ước mình có cái vòi như Emily.

So I could breathe underwater and look at the fish. Ngữ pháp

1:03

Để con có thể thở dưới nước và ngắm cá.

Ngữ pháp

I wish I had... cho một mong ước không có thật ở hiện tại

I wish I had a trunk like Emily diễn tả một mong ước ở hiện tại không đúng với thực tế: người nói không có vòi. Dạng quá khứ had ở đây không có nghĩa là việc sở hữu diễn ra trong quá khứ. Với một tình huống hiện tại không có thật hoặc khác với điều mong muốn, dùng wish + chủ ngữ + động từ ở dạng quá khứ, như trong I wish I knew hoặc I wish we lived closer. Dạng quá khứ tạo khoảng cách với thực tế hiện tại.

Luyện tập

Hiện giờ bạn không có thêm thời gian rảnh. Hoàn thành câu bằng I wish và dạng quá khứ của have: ____ more free time.

Xem đáp án

I wish I had

Ngữ pháp

So I could... để nêu kết quả tưởng tượng của một điều ước

“So I could breathe underwater” nêu kết quả hoặc mục đích được hình dung từ điều ước trong câu trước. Ở đây, so có nghĩa là “nhờ vậy” hoặc “để điều đó có thể xảy ra”, nối chiếc vòi mong muốn với khả năng thở dưới nước. Could phù hợp với I wish I had: chiếc vòi không có thật nên khả năng đó cũng chỉ là tưởng tượng. Ở đây, could không diễn tả một khả năng mà người nói từng có trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu ba từ mang nghĩa “để tôi có thể”: I wish I had a bicycle ____ ride to school.

Xem đáp án

so I could

I know.

1:07

Bố biết rồi.

Come with me, Peppa. Ý định

1:08

Đi với bố nào, Peppa.

Ý định

Come with me: mời ai đó đi cùng

Come with me là lời mời hoặc chỉ dẫn trực tiếp yêu cầu ai đó đi đến một nơi khác cùng người nói. With me nhấn mạnh việc đi cùng người nói, nên nghĩa tự nhiên là “đi cùng tôi” hoặc “đi với tôi”. Đây là câu mệnh lệnh, trong đó chủ ngữ you được hiểu ngầm. Giọng thân thiện có thể khiến câu này trở thành lời mời niềm nở, còn giọng cứng rắn có thể khiến nó giống một mệnh lệnh.

Luyện tập

Bạn đang đi sang một phòng khác và muốn một người bạn đi cùng. Câu nào là lời mời tự nhiên nhất?

  1. Meet me there. I want to show you something.
  2. Come with me. I want to show you something.
  3. Wait for me. I want to show you something.
Xem đáp án

Come with me. I want to show you something.

Ta-da!

1:12

Ta-da!

This long tube goes in your mouth Cách dùng từ

1:13

Cái ống dài này đặt vào miệng con

and means you can breathe underwater. Ngữ pháp

1:16

và nghĩa là con có thể thở dưới nước.

Cách dùng từ

goes in your mouth: dùng go để chỉ vị trí

Trong “goes in your mouth”, goes không diễn tả việc chiếc ống tự di chuyển. Từ này cho biết chiếc ống được đặt ở đâu khi sử dụng: bạn đặt nó vào miệng. Mẫu “X goes in/on/under Y” thường được dùng trong lời hướng dẫn. Mẫu này chỉ vị trí đúng của một đồ vật hoặc bộ phận.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng dạng hiện tại của go, sau đó là in: The battery ____ this slot.

Xem đáp án

goes in

Ngữ pháp

means you can ...: giải thích kết quả hoặc khả năng

Trong “means you can breathe underwater”, means giới thiệu kết quả hoặc lợi ích của việc sử dụng chiếc ống: nó giúp việc thở dưới nước trở nên khả thi. Ở đây, mean mang nghĩa “tạo ra kết quả này”, không phải “có ý định”. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là “X means (that) you can + động từ nguyên mẫu”. Mẫu này liên kết một vật, điều kiện hoặc cách sắp xếp với điều mà nó cho phép thực hiện. That có thể được lược bỏ, vì vậy “This pass means you can enter” và “This pass means that you can enter” đều đúng ngữ pháp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại của mean, sau đó là you can: This pass ____ enter the museum.

Xem đáp án

means you can

Like Emily's trunk.

1:18

Giống như vòi của Emily ạ.

Exactly like Emily's trunk. Cụm từ

1:21

Chính xác là giống vòi của Emily.

Cụm từ

Exactly like Emily's trunk: phép so sánh nhấn mạnh sự giống nhau

Trong câu trả lời này, exactly like có nghĩa là “rất giống” hoặc “giống nhau ở điểm đang được nói đến”. Exactly nhấn mạnh phép so sánh với like, nên người nói xác nhận mạnh rằng sự so sánh đó rất chính xác. Cụm từ này chỉ so sánh một đặc điểm; trong ngữ cảnh này, đó là cách hoạt động. Nó không nói rằng hai thứ thật sự là cùng một vật hoặc giống hệt nhau ở mọi chi tiết. “Exactly like Emily's trunk.” là một câu rút gọn trong hội thoại. Chủ ngữ và động từ bị lược có thể được hiểu từ lượt lời trước; khi dùng như một câu độc lập, có thể nói It works exactly like Emily's trunk.

Luyện tập

Câu nào dùng exactly like để nói rằng hai công cụ hoạt động theo cách rất giống nhau?

  1. This tool works exactly like the old one.
  2. This tool is exactly the old one.
  3. This tool works a little like the old one.
Xem đáp án

This tool works exactly like the old one.

Why does your voice sound funny, Peppa? Ngữ pháp

1:25

Sao giọng cậu nghe buồn cười thế Peppa?

Ngữ pháp

sound funny: sound + tính từ để mô tả giọng nói khác thường

Sound + tính từ diễn tả ấn tượng mà một thứ tạo ra khi ta nghe thấy nó. Trong sound funny, funny là tính từ mô tả giọng nói. Ở đây, sound nối voice với phần mô tả của nó, vì vậy cần dùng tính từ chứ không dùng trạng từ funnily. Trong câu hỏi này, funny có nghĩa là “lạ” hoặc “khác thường”, không nhất thiết là “buồn cười”. Người nói đang hỏi tại sao giọng nói nghe khác đi; sound không có nghĩa là Peppa cố ý tạo ra tiếng động.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên rằng hôm nay giọng của một người nghe có vẻ lạ?

  1. Your voice sounds funnily today.
  2. Your voice sounds funny today.
  3. Your voice sounds fun today.
Xem đáp án

Your voice sounds funny today.

It's my snorkel. Văn hóa

1:29

Là do ống thở của tớ đấy.

Văn hóa

snorkel: ống dùng để thở gần mặt nước

Snorkel là ống thở được dùng khi bơi úp mặt gần mặt nước. Một đầu được ngậm trong miệng, còn đầu hở ở phía trên mặt nước để người bơi có thể thở. Nó không phải là kính bơi và cũng không phải một bộ thiết bị lặn hoàn chỉnh có nguồn cung cấp không khí riêng. Vì vậy, cần giữ đầu trên của snorkel ở ngoài mặt nước.

Luyện tập

Mô tả nào đúng với snorkel?

  1. Một bình khí dùng để thở ở vùng nước sâu.
  2. Một ống dùng để thở khi mặt ở trong nước gần bề mặt.
  3. Một chiếc kính bảo vệ mắt trong nước.
Xem đáp án

Một ống dùng để thở khi mặt ở trong nước gần bề mặt.

It means I can breathe underwater like you.

1:31

Nó giúp tớ có thể thở dưới nước giống cậu.

Look.

1:35

Nhìn này.

No, Peppa.

1:37

Không, Peppa.

Yuck.

1:44

Eo ơi.

Oh, Peppa.

1:46

Ôi, Peppa.

You must be careful. Ý định

1:47

Con phải cẩn thận chứ.

Ý định

must be careful: lời cảnh báo an toàn nghiêm túc

Trong must be careful, must thể hiện sự cần thiết mạnh: người nói cảnh báo rằng việc cẩn thận là bắt buộc, chứ không chỉ là một ý hay. Trong bối cảnh an toàn này, must có mức độ mạnh hơn should. Cấu trúc là must + động từ nguyên mẫu be + tính từ: must be careful. Động từ khiếm khuyết must không đi với to, và ở đây nó không diễn tả một kế hoạch trong tương lai.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời cảnh báo an toàn mạnh nhất?

  1. You might want to be careful on this path.
  2. You must be careful on this path.
  3. You should be careful on this path.
Xem đáp án

You must be careful on this path.

The snorkel didn't work, Cách dùng từ

1:50

Cái ống thở chẳng có tác dụng gì cả,

Cách dùng từ

didn't work: không hoạt động hoặc không hiệu quả

Trong câu này, didn't work có nghĩa là ống thở không hoạt động như mong đợi. Work diễn tả một thiết bị có hoạt động đúng hay không; ở đây nó không có nghĩa là “có việc làm”. Cấu trúc tương tự có thể dùng cho một kế hoạch, phương pháp, thuốc hoặc giải pháp không tạo ra kết quả mong muốn. Didn't đã thể hiện quá khứ và phủ định, vì vậy work giữ nguyên dạng cơ bản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là thuốc không có tác dụng: The medicine ____, so I called the doctor.

Xem đáp án

didn't work

and the water tasted horrible. Ngữ pháp

1:52

và nước có vị thật kinh khủng.

Ngữ pháp

tasted horrible: taste + tính từ

Tasted horrible có nghĩa là nước có vị rất khó chịu. Ở đây, taste là động từ nối: horrible miêu tả vị của nước chứ không miêu tả cách thực hiện hành động nếm. Với các động từ nối chỉ giác quan, dùng tính từ để miêu tả chủ ngữ: taste sweet, smell fresh, look strange hoặc feel soft. Tasted đặt lời miêu tả này ở quá khứ.

Luyện tập

Câu nào miêu tả đúng hương vị của món súp?

  1. The soup tastes delicious.
  2. The soup delicious tastes.
  3. The soup tastes deliciously.
Xem đáp án

The soup tastes delicious.

That's because it's salt water, Peppa. Mạch ý

1:56

Đó là vì đây là nước muối, Peppa à.

Mạch ý

That's because...: nêu lý do cho tình huống vừa được nhắc đến

That's because... quay lại một tình huống vừa được nhắc đến rồi đưa ra nguyên nhân. Trong câu này, that chỉ tình huống về vị khó chịu được nói đến trước đó, chứ không chỉ một đồ vật cụ thể. Mệnh đề because it's salt water đưa ra lý do. Mẫu này sắp xếp thông tin theo thứ tự tình huống hoặc kết quả trước, lý do sau: nói điều gì đã xảy ra, rồi dùng That's because + lý do.

Luyện tập

Chọn câu thứ hai phù hợp nhất để giải thích nguyên nhân: The tablet will not turn on. ...

  1. Because that's the battery is dead.
  2. That's because the battery is dead.
  3. That's why the battery is dead.
Xem đáp án

That's because the battery is dead.

You need to keep your lips shut tight around the snorkel, Cụm từ

1:58

Con cần ngậm chặt môi quanh ống thở,

so you can breathe through your mouth without letting water in. Ghi chú

2:02

để con có thể thở bằng miệng mà không để nước lọt vào.

Cụm từ

keep your lips shut tight: duy trì trạng thái khép chặt

Cụm keep your lips shut tight dùng cấu trúc keep + tân ngữ + bổ ngữ chỉ trạng thái. Cụm your lips là tân ngữ, shut chỉ trạng thái khép lại, còn tight nhấn mạnh rằng môi được khép thật chặt. Keep làm nổi bật sự tiếp diễn của trạng thái: môi phải khép lại và giữ nguyên như vậy. Around the snorkel cho biết môi phải tạo độ kín ở vị trí nào.

Luyện tập

Dùng cấu trúc keep + tân ngữ + trạng thái cùng các từ the lid và shut tight: Before you shake the bottle, ____.

Xem đáp án

keep the lid shut tight

Cụm từ

breathe through your mouth: nêu đường đi của không khí

Trong breathe through your mouth, through cho biết đường mà không khí đi qua: không khí đi qua miệng khi bạn thở. Cụm này có nghĩa tự nhiên là “dùng miệng để thở”, không phải “thở khi không khí đang ở trong miệng”. Cấu trúc là breathe through + bộ phận cơ thể hoặc đường dẫn. Hãy đổi danh từ cuối để chỉ một đường khác, như trong breathe through your nose.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng breathe through + bộ phận cơ thể thích hợp: When your nose is blocked, you may need to ____.

Xem đáp án

breathe through your mouth

Cụm động từ

without letting water in: tránh một kết quả không mong muốn

Without letting water in cho biết nước không đi vào trong khi hành động chính diễn ra. Sau without, động từ dùng dạng -ing, vì vậy câu này dùng letting chứ không dùng let hoặc to let. Cấu trúc let + tân ngữ + in có nghĩa là “cho phép đối tượng đi vào”. Tân ngữ đứng giữa let và in: let water in, let air in hoặc let some light in.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng without và cụm let the rain in: Open the window ____.

Xem đáp án

without letting the rain in

You have to take long deep breaths, Cụm từ

2:06

Con phải hít thở thật dài và sâu,

Cụm từ

take long deep breaths, — cụm từ tự nhiên chỉ hành động hít thở

take long deep breaths là cách nói tự nhiên để bảo ai đó hít thở lâu hơn và sâu hơn bình thường. Ở đây, take có nghĩa là thực hiện hoặc hít một hơi thở, không phải lấy đi hay mang theo thứ gì. Cấu trúc là take + tính từ + danh từ số nhiều: take + long deep breaths. Long mô tả thời lượng của mỗi hơi thở, deep mô tả mức độ hít vào sâu đến đâu, còn breaths ở dạng số nhiều cho thấy hành động hít thở được lặp lại. Trong câu này, cả cụm từ là một chỉ dẫn thực tế về cách thở.

Luyện tập

Hãy chọn lời hướng dẫn tiếng Anh tự nhiên để hít thở chậm và sâu.

  1. Do long deep breaths.
  2. Make long deep breaths.
  3. Take long deep breaths.
Xem đáp án

Take long deep breaths.

like this.

2:11

như thế này.

Peppa practices taking big deep breaths. Ngữ pháp

2:19

Peppa tập hít thở sâu.

Ngữ pháp

practices taking big deep breaths. — practice + verb-ing

Trong practices taking big deep breaths, practices là động từ chính, còn taking big deep breaths gọi tên hoạt động mà Peppa đang luyện tập. Cấu trúc là practice + động từ ở dạng -ing, vì vậy take chuyển thành taking sau practice. Cấu trúc này nhấn mạnh việc luyện tập lặp đi lặp lại để cải thiện một hành động, chứ không chỉ thử một lần. Peppa là ngôi thứ ba số ít nên practice trở thành practices; big và deep mô tả những hơi thở.

Luyện tập

Hãy chọn câu tự nhiên có nghĩa là một người luyện tập bằng cách bơi mỗi ngày.

  1. She practices swimming every day.
  2. She practices swim every day.
  3. She practices to swim every day.
Xem đáp án

She practices swimming every day.

Do you want to try again? Ý định

2:25

Con có muốn thử lại không?

Ý định

Do you want to try again? như một lời mời nhẹ nhàng để thử lại

Do you want to try again? theo nghĩa đen là hỏi về mong muốn của người kia, nhưng ở đây câu này có tác dụng nhẹ nhàng mời hoặc động viên họ thử thêm một lần nữa. Khi hỏi Do you want to...?, người nói để quyền quyết định cho người nghe. Cách nói này mang tính động viên và ít giống mệnh lệnh hơn Try again.

Luyện tập

Một người bạn không thành công trong trò chơi. Câu trả lời nào thể hiện sự động viên nhất và để người bạn đó tự chọn có tiếp tục hay không?

  1. You must try again.
  2. Try again right now.
  3. Do you want to try again?
Xem đáp án

Do you want to try again?

Um, okay.

2:26

Ưm, được ạ.

I did it. Cụm từ

2:41

Con làm được rồi.

Cụm từ

I did it để thông báo rằng mình đã thành công

I did it. có thể được dùng để thông báo rằng bạn đã hoàn thành thành công nhiệm vụ hoặc lần thử mà mọi người đã hiểu trong cuộc trò chuyện. Trong cách dùng này, it thay cho mục tiêu đã biết đó, nên bạn không cần nhắc lại hành động cụ thể. Dạng quá khứ did cho thấy hành động thành công đã hoàn tất. Khi nói với ngữ điệu hào hứng hoặc tự hào, câu này có nghĩa là “Tôi làm được rồi!”; trong ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ có nghĩa là “Tôi là người đã làm việc đó”.

Luyện tập

Cuối cùng bạn cũng tự giải được một câu đố khó. Câu nào thể hiện niềm vui thành công một cách tự nhiên nhất?

  1. I did it!
  2. I do it every day.
  3. I was doing it.
Xem đáp án

I did it!

I saw lots of colorful fish.

2:43

Con đã thấy rất nhiều cá sặc sỡ.

Yes, well done. Ý định

2:46

Đúng rồi, giỏi lắm.

Ý định

well done: khen một kết quả tốt

Well done là cách khen cố định, cho biết một người đã làm thành công việc gì đó hoặc đã cố gắng rất tốt. Trong câu này, người nói công nhận rằng người kia đã thử và làm được. Cụm từ này đánh giá hành động hoặc kết quả, chứ không có nghĩa đen là bản thân người đó tốt.

Luyện tập

Một người bạn vừa hoàn thành một câu đố khó. Hãy chọn lời khen tự nhiên nhất.

  1. Very done!
  2. Well made!
  3. Well done!
Xem đáp án

Well done!

And thank you for helping her, Emily. Ý định

2:48

Và cảm ơn cháu đã giúp bạn ấy, Emily.

Ý định

thank you for helping her: thank you for + động từ dạng -ing

Thank you for + danh từ hoặc động từ dạng -ing cho người nghe biết lý do cụ thể của lời cảm ơn. Trong câu này, helping her là hành động được trân trọng. For là giới từ, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng -ing. Hãy nói Thank you for helping her, không nói Thank you for help her.

Luyện tập

Hoàn thành câu cảm ơn bằng dạng đúng của help: Thank you for ____ me with my homework.

Xem đáp án

helping

And to get rid of the taste of the salty water, Cụm động từ

2:51

Và để hết vị nước muối mặn chát,

Cụm động từ

get rid of: loại bỏ thứ không mong muốn

Get rid of là một cụm động từ hoàn chỉnh, có nghĩa là loại bỏ, vứt bỏ hoặc thoát khỏi một thứ không mong muốn. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là làm cho vị nước mặn biến mất. Dùng cấu trúc get rid of + cụm danh từ: get rid of a smell, get rid of old clothes hoặc get rid of a bad habit. Trong cấu trúc này, rid không thể thay cho toàn bộ cụm từ và không được bỏ of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là loại bỏ một thứ không mong muốn: This soap should ____ the smell.

Xem đáp án

get rid of

George and I thought you might like some ice cream. Ý định

2:54

George và bố nghĩ các con có thể thích ăn kem.

Ý định

thought you might like...: cách chu đáo để đề nghị một điều gì đó

Cấu trúc I/We thought you might like... dùng để đưa ra một lời mời, món quà, gợi ý hoặc thứ hữu ích theo cách chu đáo. Trong câu này, George và người nói dùng cấu trúc đó để mời ăn kem. Thought cho thấy người nói đã nghĩ đến lời mời từ trước, còn might giúp tránh tỏ ra quá chắc chắn về sở thích của người kia. Khi đi cùng nhau, chúng cho người nghe khoảng trống để chấp nhận hoặc từ chối.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị chu đáo bằng cụm từ trong bài: I ____ this book.

Xem đáp án

thought you might like

Yay!

2:59

Hoan hô!