Illuminati có thực sự tồn tại không? - Chip Berlet: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
645 từ 141 từ/phút

Tổng quan video: Câu chuyện lịch sử này lần theo Illuminati từ khi được thành lập tại Bavaria năm 1776 và mối liên hệ với Hội Tam Điểm, cho đến lúc bị cấm, tan rã và trở thành đề tài của các thuyết âm mưu về sau. Kết luận cho thấy hồ sơ không có bằng chứng hội này còn tồn tại, dù những lý tưởng duy lý gắn với nó vẫn ảnh hưởng đến các chính quyền phương Tây. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. Across the Atlantic, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Tìm hiểu cách một cụm chuyển cảnh địa lý đưa câu chuyện từ Bavaria sang Cách mạng Mỹ, đồng thời cho thấy các tư tưởng chính trị có liên quan đang phát triển cùng thời điểm tại những nơi khác nhau. 2. While a public ban on something ostensibly secret might seem difficult to enforce, — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cách while kết hợp với might seem để nêu một dự đoán hợp lý trước khi đảo ngược nó: dù lệnh cấm có vẻ khó thi hành, Illuminati trên thực tế vẫn tan rã. 3. without a whisper since. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng whisper được dùng ẩn dụ cho ngay cả tin tức hoặc dấu vết mờ nhạt nhất. Bạn có thể dùng cụm này để nhấn mạnh rằng kho hồ sơ phong phú không cho thấy bất kỳ dấu hiệu hoạt động nào về sau, thay vì chỉ nói tổ chức trở nên im ắng.

Nội dung bài học

The year was 1776.

0:06

Đó là vào năm 1776.

In Bavaria,

0:09

Ở Bavaria,

new ideals of rationalism, religious freedom, and universal human rights

0:10

những lý tưởng mới về chủ nghĩa duy lý, tự do tôn giáo và nhân quyền phổ quát

competed with the Catholic Church's heavy influence over public affairs. Ghi chú

0:15

đã cạnh tranh với ảnh hưởng mạnh mẽ của Giáo hội Công giáo đối với các công việc công cộng.

Cụm từ

competed with: cạnh tranh với một lực lượng hoặc ý tưởng khác

Competed with có nghĩa là “cạnh tranh với” hoặc “thách thức ảnh hưởng của”. Ở đây, các bên cạnh tranh là những lực lượng trừu tượng: một bên là các lý tưởng mới, bên kia là ảnh hưởng của Giáo hội Công giáo. Hai bên cạnh tranh ảnh hưởng đối với xã hội và đời sống công cộng. Cấu trúc A competes with B nêu tên hai bên cạnh tranh. Cấu trúc này không chỉ dùng cho người và doanh nghiệp mà còn dùng cho ý tưởng, tổ chức, công nghệ và các lực lượng khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu ở thì hiện tại: Local cafés ____ national chains for customers.

Xem đáp án

compete with

Văn hóa

Catholic Church's heavy influence over public ...: ảnh hưởng thể chế

Trong câu này, Catholic Church chỉ Giáo hội Công giáo với tư cách một tổ chức tôn giáo có hệ thống, không phải một tòa nhà nhà thờ. Heavy influence thể hiện quyền lực lớn trong việc định hình quyết định, còn cụm public affairs ngay sau đó cho thấy ảnh hưởng này thuộc lĩnh vực chính quyền và các vấn đề xã hội chung, chứ không phải đời sống riêng tư. Bối cảnh lịch sử tối thiểu cần biết là Giáo hội Công giáo có ảnh hưởng thể chế đáng kể tại Bavaria vào thời điểm đó. Vì vậy, câu này trình bày các lý tưởng mới như những tư tưởng đang đối đầu với một thế lực xã hội đã được thiết lập, chứ không chỉ bất đồng với niềm tin tôn giáo của từng cá nhân.

Luyện tập

Phần được làm nổi bật có nghĩa gì trong câu này?

  1. Giáo hội Công giáo, với tư cách một thể chế, có quyền lực lớn đối với các vấn đề chính trị và xã hội.
  2. Giáo hội chỉ quan tâm đến đời sống riêng tư của mọi người.
  3. Một tòa nhà nhà thờ chứa nhiều văn phòng chính phủ.
Xem đáp án

Giáo hội Công giáo, với tư cách một thể chế, có quyền lực lớn đối với các vấn đề chính trị và xã hội.

Across the Atlantic, Mạch ý

0:20

Bên kia bờ Đại Tây Dương,

a new nation staked its claim for independence Thành ngữ

0:21

một quốc gia mới đã tuyên bố độc lập

on the basis of these ideas. Cụm từ

0:24

dựa trên cơ sở của những ý tưởng này.

Mạch ý

Across the Atlantic, dùng để chuyển cảnh về mặt địa lý

Khi được đặt ở đầu câu, Across the Atlantic thiết lập một khung địa lý trước khi sự kiện chính được nêu ra. Ở đây, cụm từ chuyển mạch kể chuyện từ châu Âu sang Bắc Mỹ; nó không miêu tả ai đó đang vượt đại dương. Phim tài liệu lịch sử và bản tin thường dùng một cụm từ chỉ địa điểm ngắn theo cách này. Nó giống như một chuyển động của máy quay: trước tiên đưa người xem đến một khu vực mới, sau đó cho biết điều gì đã xảy ra ở đó.

Luyện tập

Cụm từ mở đầu Across the Atlantic có chức năng chính gì trong câu này?

  1. Nó chuyển mạch kể chuyện sang phía bên kia Đại Tây Dương.
  2. Nó giải thích vì sao quốc gia đó muốn độc lập.
  3. Nó nói rằng quốc gia mới đã di chuyển bằng tàu.
Xem đáp án

Nó chuyển mạch kể chuyện sang phía bên kia Đại Tây Dương.

Thành ngữ

staked its claim for: lời khẳng định công khai và mạnh mẽ

Ban đầu, stake a claim gợi lên hành động đánh dấu một thứ là của mình và tuyên bố quyền đối với nó. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa bóng: quốc gia mới đã công khai và mạnh mẽ khẳng định quyền độc lập. Cụm từ này mạnh và trang trọng hơn so với việc chỉ nói wanted hoặc asked for independence. Cấu trúc là stake + từ hạn định sở hữu + claim + for + mục tiêu; staked là dạng quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của stake one's claim for: After the vote, the region publicly ____ greater autonomy.

Xem đáp án

staked its claim for

Cụm từ

on the basis of: nêu cơ sở của một lập luận

Trong câu này, on the basis of these ideas cho biết nền tảng nào hỗ trợ yêu sách độc lập của quốc gia đó. Những tư tưởng này được trình bày như các nguyên tắc dùng để biện minh cho yêu sách, chứ không chỉ là một sự kiện gây ra nó. Cấu trúc là on the basis of + danh từ hoặc cụm danh từ. Cấu trúc này liên kết một tuyên bố, nhận định hoặc quyết định với bằng chứng, nguyên tắc hay thông tin làm cơ sở cho nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm đúng bốn từ đã học ở đây, có nghĩa là based on: The committee made its decision ____ the evidence.

Xem đáp án

on the basis of

But back in Bavaria, Mạch ý

0:26

Nhưng quay lại Bavaria,

Mạch ý

But back in Bavaria: tạo sự tương phản và trở lại bối cảnh trước

Trong phần chuyển tiếp này, But báo hiệu sự tương phản với nội dung vừa được mô tả. back in Bavaria đưa sự chú ý của người nghe trở lại Bavaria, một địa điểm mà câu chuyện đã tập trung vào trước đó. Cả cụm tổ chức câu chuyện giống như một cảnh cắt máy quay: giờ đây, để tạo sự tương phản, lời kể trở lại với những gì đang xảy ra ở đó. Ở đây, back mô tả sự trở lại của lời kể, không nhất thiết là việc ai đó di chuyển trên thực tế.

Luyện tập

But back in Bavaria, chủ yếu có chức năng gì trong phần chuyển tiếp lời kể này?

  1. Thông báo rằng câu chuyện đã kết thúc.
  2. Cho biết một người đang thực sự di chuyển đến Bavaria.
  3. Tạo sự tương phản với cảnh trước và đưa trọng tâm lời kể trở lại Bavaria.
Xem đáp án

Tạo sự tương phản với cảnh trước và đưa trọng tâm lời kể trở lại Bavaria.

law professor Adam Weishaupt's attempts to teach secular philosophy Cách dùng từ

0:28

nỗ lực giảng dạy triết học thế tục của giáo sư luật Adam Weishaupt

continued to be frustrated. Ngữ pháp

0:32

tiếp tục bị cản trở.

Cách dùng từ

secular philosophy: triết học độc lập với quyền lực tôn giáo

Trong câu này, secular philosophy có nghĩa là triết học không dựa trên giáo lý tôn giáo và không chịu sự chi phối của quyền lực tôn giáo. Ở đây, secular tạo ra sự phân biệt giữa lĩnh vực tôn giáo và lĩnh vực phi tôn giáo; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là “thông thường”. Cụm từ này cũng không mặc nhiên chỉ một nền triết học công kích tôn giáo. Ý chính là hoạt động tìm hiểu triết học được tiến hành độc lập với một hệ thống hoặc tổ chức tôn giáo.

Luyện tập

secular philosophy có nghĩa gì trong câu này?

  1. Triết học được đơn giản hóa cho người bình thường
  2. Triết học có mục đích chống lại mọi tôn giáo
  3. Triết học được nghiên cứu độc lập với quyền lực tôn giáo
Xem đáp án

Triết học được nghiên cứu độc lập với quyền lực tôn giáo

Ngữ pháp

continued to be frustrated: sự cản trở kéo dài trong cấu trúc bị động

Continued to be frustrated kết hợp continue to be với quá khứ phân từ frustrated. Chủ ngữ là attempts, nên cấu trúc bị động này có nghĩa là những nỗ lực đó liên tục bị cản trở hoặc bị ngăn không cho thành công. Ở đây, frustrated không miêu tả cảm xúc. Khi một kế hoạch, nỗ lực, mục tiêu hoặc ý định là tân ngữ hay chủ ngữ bị động của frustrate, động từ này có thể mang nghĩa “ngăn không cho đạt được”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động mục tiêu có nghĩa là “liên tục bị cản trở”: Our efforts to reach an agreement ____ by repeated walkouts.

Xem đáp án

continued to be frustrated

Weishaupt decided to spread his ideas

0:34

Weishaupt quyết định truyền bá các ý tưởng của mình

through a secret society

0:37

thông qua một hội kín

that would shine a light on the shortcomings of the Church's ideology. Thành ngữ

0:39

nhằm soi sáng những thiếu sót trong hệ tư tưởng của Giáo hội.

Thành ngữ

shine a light on the shortcomings: phơi bày và thu hút sự chú ý đến những điểm yếu

Trong câu này, shine a light on được dùng theo nghĩa bóng: hội kín đó sẽ khiến những điểm yếu trong hệ tư tưởng của Giáo hội trở nên dễ nhận thấy và xem xét hơn. Shortcomings nghĩa là “khuyết điểm” hoặc “hạn chế”, vì vậy shine a light on the shortcomings có nghĩa là “phơi bày những điểm yếu và thu hút sự chú ý đến chúng”. Hình ảnh ẩn dụ là chiếu sáng một thứ vốn khó nhìn thấy. Trong những ngữ cảnh khác, cấu trúc này cũng có thể được dùng khi tin tức, nghiên cứu hoặc thảo luận đưa một vấn đề hay sự thật từng bị bỏ qua ra trước công chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài này có nghĩa là “làm cho một vấn đề bị bỏ qua trở nên rõ ràng”: The documentary aims to ____ unsafe working conditions.

Xem đáp án

shine a light on

He called his secret society the Illuminati.

0:43

Ông gọi hội kín của mình là Illuminati.

Weishaupt modeled aspects of his secret society off a group called the Freemasons. Cụm từ

0:47

Weishaupt đã mô phỏng các khía cạnh trong hội kín của mình theo một nhóm được gọi là Freemasons (Hội Tam Điểm).

Cụm từ

model A off B: dùng B làm mẫu để thiết kế A

Model A off B có nghĩa là “thiết kế hoặc định hình A bằng cách dùng B làm mẫu”. Trong câu này, A là aspects of his secret society và B là the Freemasons. Ông đã học theo một số đặc điểm tổ chức của nhóm đó, chứ không nhất thiết sao chép toàn bộ. Ở đây, off là một phần của cấu trúc model A off B; nó không có nghĩa là “rời xa”. Thứ được tạo ra hoặc định hình đứng sau model, còn mẫu nguồn đứng sau off.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc model A off B ở thì quá khứ. Đặt the new lamp vào vị trí A: The designers ____ a traditional lantern.

Xem đáp án

modeled the new lamp off

Originally an elite stoneworkers guild in the late Middle Ages, Văn hóa

0:52

Vốn là một hội thợ đá tinh hoa vào cuối thời Trung Cổ,

Văn hóa

elite stoneworkers guild: một phường hội thủ công thời Trung Cổ

Ở đây, guild là một tổ chức của những người cùng làm một nghề có tay nghề chuyên môn. Vào cuối thời Trung Cổ, một stoneworkers guild tập hợp những người thợ gia công đá và xây dựng bằng đá, đồng thời thường quản lý việc đào tạo, tiêu chuẩn nghề nghiệp và tư cách thành viên. Elite mô tả phường hội này là một tổ chức có tính tuyển chọn, có địa vị cao hoặc gồm những người đặc biệt lành nghề. Cụm từ cho thấy Freemason trước đây là một tổ chức nghề nghiệp dựa trên nghề thủ công, trước khi phát triển những mục tiêu xã hội và tư tưởng rộng hơn.

Luyện tập

elite stoneworkers guild trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Một cơ quan chính phủ kiểm soát mọi ngành nghề
  2. Một cửa hàng bán đá đắt tiền
  3. Một tổ chức có tính tuyển chọn gồm những thợ đá tay nghề cao
Xem đáp án

Một tổ chức có tính tuyển chọn gồm những thợ đá tay nghề cao

the Freemasons had gone from passing down the craft of masonry Ghi chú

0:56

Hội Tam Điểm đã chuyển từ việc truyền lại nghề thợ nề

Cụm động từ

passing down: truyền lại kỹ năng hoặc truyền thống

Pass down có nghĩa là truyền kiến thức, kỹ năng, truyền thống, câu chuyện hoặc tài sản cho những người đến sau, thường là từ thế hệ này sang thế hệ khác. Ở đây, passing down the craft of masonry có nghĩa là dạy nghề xây đá cho các thành viên mới hơn. Cấu trúc là pass down + thứ được truyền lại, và thường có thể theo sau bằng to + người hoặc nhóm: pass down a tradition to your children. Cụm này nhấn mạnh sự tiếp nối theo thời gian, chứ không chỉ là đưa một vật cho người ở gần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của pass down: Many families ____ traditional stories to their children.

Xem đáp án

pass down

to more generally promoting ideals of knowledge and reason.

1:00

sang việc thúc đẩy rộng rãi hơn các lý tưởng về kiến thức và lý trí.

Ngữ pháp

had gone from ... to ...: sự thay đổi hoàn tất trước một thời điểm trong quá khứ

Had gone from A to B mô tả sự chuyển đổi từ hoạt động hoặc trạng thái trước đó A sang B ở giai đoạn sau, và sự chuyển đổi này đã hoàn tất trước một thời điểm khác trong quá khứ. Ở đây, A là passing down the craft of masonry, còn B là more generally promoting ideals of knowledge and reason. From và to mở đầu cho các cụm -ing song song: from passing down ... to promoting .... Cấu trúc song song này giúp người nghe dễ theo dõi sự thay đổi. More generally bổ nghĩa cho promoting và cho thấy mục tiêu mới có phạm vi rộng hơn; riêng cấu trúc này không chứng minh rằng hoạt động cũ đã chấm dứt hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng had gone from ... to ...: By 2010, the organization had ____ preserving local records ____ publishing them online.

Xem đáp án

gone from · to

Over time, they had grown into a semi-secret exclusive order Ghi chú

1:04

Theo thời gian, họ đã phát triển thành một trật tự độc quyền bán bí mật

Cách dùng từ

semi-secret exclusive order: một hội bán bí mật có thành viên giới hạn

Trong cụm từ này, semi-secret có nghĩa là người ta biết nhóm đó tồn tại, nhưng một số thông tin, hoạt động hoặc quy tắc vẫn được giữ kín. Exclusive có nghĩa là tư cách thành viên bị giới hạn chứ không mở cho tất cả mọi người. Cả hai tính từ đều bổ nghĩa cho order. Ở đây, order chỉ một hội có tổ chức, có thành viên và quy tắc nội bộ, không phải mệnh lệnh hay đơn đặt hàng.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với semi-secret exclusive order trong câu này?

  1. Một tổ chức giữ kín một phần hoạt động và hạn chế thành viên
  2. Một đơn mua hàng chỉ có thể đặt với một người bán
  3. Một mệnh lệnh công khai mà mọi người đều phải tuân theo
Xem đáp án

Một tổ chức giữ kín một phần hoạt động và hạn chế thành viên

that included many wealthy and influential individuals

1:08

bao gồm nhiều cá nhân giàu có và có ảnh hưởng

with elaborate secret initiation rituals. Văn hóa

1:11

với các nghi thức kết nạp bí mật phức tạp.

Cụm động từ

had grown into: phát triển dần dần trước một thời điểm trong quá khứ

Grow into có nghĩa là phát triển dần dần cho đến khi có hình thức, vai trò, quy mô hoặc bản sắc mới. Trong câu này, nhóm đó từ từ trở thành một hội nửa bí mật và có tính độc quyền; cụm từ trình bày sự thay đổi như một quá trình diễn ra theo thời gian. Had grown into ở thì quá khứ hoàn thành: had + quá khứ phân từ grown + into. Nó cho biết nhóm này đã đạt đến giai đoạn đó trước một thời điểm khác trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của grow into: By the time investors noticed it, the small website had ____ a major marketplace.

Xem đáp án

grown into

Văn hóa

with elaborate secret initiation rituals: với các nghi lễ kết nạp bí mật và cầu kỳ

Initiation rituals là những nghi lễ chính thức đánh dấu việc một người gia nhập một nhóm. Ở đây, secret cho biết các nghi lễ không mở cho người ngoài, còn elaborate là tính từ có nghĩa là được thiết kế kỹ lưỡng và gồm nhiều chi tiết hoặc nhiều bước. Cụm từ bắt đầu bằng with bổ sung một đặc điểm gắn với hội và hệ thống thành viên của hội: việc gia nhập bao gồm những nghi lễ này. Cách diễn đạt đó mô tả nhóm như một tổ chức có cơ cấu và bí ẩn, chứ không phải một câu lạc bộ giao lưu thông thường.

Luyện tập

elaborate secret initiation rituals có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các thủ tục pháp lý để giải thể một tổ chức
  2. Các cuộc họp công khai đơn giản được tổ chức hằng tuần
  3. Các nghi lễ riêng tư được sắp xếp kỹ lưỡng để tiếp nhận thành viên mới
Xem đáp án

Các nghi lễ riêng tư được sắp xếp kỹ lưỡng để tiếp nhận thành viên mới

Weishaupt created his parallel society

1:14

Weishaupt đã tạo ra hội song song của riêng mình

while also joining the Freemasons and recruiting from their ranks. Cụm từ

1:17

đồng thời tham gia Hội Tam Điểm và tuyển mộ người từ hàng ngũ của họ.

Cụm từ

recruiting from their ranks: tuyển người từ bên trong một nhóm

Trong recruiting from their ranks, their ranks chỉ những người đã thuộc Hội Tam Điểm. Cụm từ này cho biết Weishaupt tuyển người từ số thành viên hiện có của hội; ranks ở đây không có nghĩa là cấp bậc quân sự. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác, recruit from a group's ranks, có nghĩa là “tuyển người trong số các thành viên hiện tại của một nhóm”. From đánh dấu nguồn tuyển người.

Luyện tập

Cách hoàn thành nào có nghĩa là ủy ban chọn một người vốn đã thuộc đội ngũ giảng viên? The committee recruited its new chair ...

  1. into the faculty's ranks.
  2. from the faculty's ranks.
  3. according to the faculty's rank.
Xem đáp án

from the faculty's ranks.

He adopted the code name Spartacus for himself, Văn hóa

1:21

Ông đã lấy mật danh là Spartacus cho riêng mình,

after the famed leader of the Roman slave revolt.

1:24

theo tên của vị thủ lĩnh nổi tiếng trong cuộc nổi dậy của nô lệ La Mã.

Văn hóa

the code name Spartacus: tính bí mật và biểu tượng phản kháng

Code name là một tên thay thế được dùng để che giấu danh tính thật của một người hoặc danh tính của một chiến dịch. Ở đây, Spartacus là tên bí mật mà Weishaupt chọn cho mình; code không nói đến lập trình máy tính. Spartacus là người lãnh đạo một cuộc nổi dậy lớn của những người bị bắt làm nô lệ chống lại La Mã. Việc chọn tên ông gợi lên sự chống đối áp bức và quyền lực, vì vậy mật danh này vừa giữ bí mật vừa tạo dựng một hình ảnh chính trị.

Luyện tập

Trong câu này, the code name Spartacus truyền đạt điều gì?

  1. Bằng chứng rằng ông là hậu duệ của người nổi dậy La Mã
  2. Một danh tính được che giấu và mối liên hệ với sự chống đối quyền lực
  3. Tên kỹ thuật của một phần mềm máy tính
Xem đáp án

Một danh tính được che giấu và mối liên hệ với sự chống đối quyền lực

Early members became the Illuminati's ruling council or Areopagus. Văn hóa

1:27

Các thành viên đầu tiên đã trở thành hội đồng cai trị của Illuminati, hay còn gọi là Areopagus.

Văn hóa

ruling council or Areopagus: tên gọi cổ điển của cơ quan lãnh đạo

Trong câu này, ruling council chỉ cơ quan ra quyết định cao nhất của tổ chức. Ở đây, or giới thiệu một tên gọi khác của cùng cơ quan đó: Areopagus. Nó không đưa ra hai hội đồng để lựa chọn. Areopagus là một hội đồng gắn với Athens cổ đại. Việc mượn tên gọi cổ điển này tạo cho ban lãnh đạo Illuminati hình ảnh uyên bác, có thẩm quyền và mang tính tinh hoa; mối liên hệ đó là bối cảnh cần thiết để hiểu cách chọn tên ở đây.

Luyện tập

or có chức năng gì trong ruling council or Areopagus?

  1. Nó cho biết hội đồng không có quyền lãnh đạo.
  2. Nó giới thiệu Areopagus là một tên gọi khác của cùng hội đồng.
  3. Nó đưa ra hai hội đồng để các thành viên phải chọn một.
Xem đáp án

Nó giới thiệu Areopagus là một tên gọi khác của cùng hội đồng.

One of these members, Baron Adolph Knigge,

1:32

Một trong những thành viên này, Nam tước Adolph Knigge,

was also a Freemason and became an influential recruiter.

1:35

cũng là thành viên Hội Tam Điểm và trở thành một người tuyển mộ có ảnh hưởng.

With Knigge's help, Mạch ý

1:39

Với sự giúp đỡ của Knigge,

the Illuminati expanded their numbers, gained influence within several Masonic chapters, Cụm từ

1:40

Illuminati đã mở rộng quân số, giành được ảnh hưởng trong một số chi nhánh Hội Tam Điểm,

Cụm từ

expanded their numbers: tăng số thành viên của một nhóm

Trong câu này, expanded their numbers có nghĩa là tăng số người trong nhóm. Their numbers ở đây chỉ chung các thành viên của nhóm, không phải số điện thoại hay những chữ số được viết ra. Mẫu có thể áp dụng là expand one's numbers: một nhóm, lực lượng hoặc phong trào trở nên lớn hơn bằng cách bổ sung người.

Luyện tập

Câu nào dùng numbers với nghĩa là các thành viên của một nhóm?

  1. The volunteer team expanded its numbers by welcoming twenty new members.
  2. The designer expanded the numbers on the poster so they were easier to read.
  3. The accountant checked the numbers before sending the report.
Xem đáp án

The volunteer team expanded its numbers by welcoming twenty new members.

Cụm từ

gained influence within ...: gia tăng ảnh hưởng bên trong một tổ chức

Gained influence within several Masonic chapters có nghĩa là trở nên có khả năng tác động đến con người hoặc quyết định trong các chi nhánh địa phương đó nhiều hơn. Gained cho thấy một sự thay đổi: ảnh hưởng của họ tăng lên từ mức thấp hơn, còn within xác định tổ chức nơi ảnh hưởng đó hoạt động. Ở đây, chapter nghĩa là một chi nhánh địa phương của tổ chức lớn hơn, không phải một chương trong sách. Mẫu có thể áp dụng là gain influence within + tổ chức hoặc nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của gain influence within: After several successful projects, the staff committee ____ the university.

Xem đáp án

gained influence within

and incorporated Masonic rituals. Cách dùng từ

1:45

và kết hợp các nghi lễ của Hội Tam Điểm.

Mạch ý

With Knigge's help: đặt nguồn hỗ trợ lên trước

With Knigge's help là một cụm giới từ đặt ở đầu câu. Cụm này cho biết nguồn hỗ trợ trước khi người đọc tiếp nhận ba diễn biến trong mệnh đề chính: mở rộng quy mô, tăng ảnh hưởng và tiếp thu các nghi thức. Cấu trúc with + tên người + help có nghĩa là sự giúp đỡ của người đó góp phần làm cho những sự việc sau có thể xảy ra. Nó trình bày sự hỗ trợ như một điều kiện đóng góp vào kết quả; bản thân cấu trúc không nói rằng người đó hành động một mình hoặc là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

With Knigge's help có chức năng tổ chức thông tin gì trong câu?

  1. Trước hết, nó xác định nguồn hỗ trợ đã góp phần vào những diễn biến sau.
  2. Nó nói rằng Knigge một mình thực hiện mọi hành động sau đó.
  3. Nó nói rằng Knigge cần sự giúp đỡ của Illuminati.
Xem đáp án

Trước hết, nó xác định nguồn hỗ trợ đã góp phần vào những diễn biến sau.

Cách dùng từ

incorporated Masonic rituals: tích hợp nghi thức vào một hệ thống

Cụm incorporated Masonic rituals có nghĩa là các nghi thức được đưa vào hệ thống hoặc cách hoạt động riêng của nhóm và trở thành một phần trong đó. Incorporated thể hiện sự tích hợp, chứ không chỉ là nhắc đến thoáng qua hay bắt chước đơn giản. Động từ này có thể nhận tân ngữ trực tiếp như incorporate A, hoặc dùng theo cấu trúc incorporate A into B khi cần nêu cả hệ thống lớn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của incorporate: The designer ____ recycled materials into the new collection.

Xem đáp án

incorporated

By 1784, there were over 600 members, Ngữ pháp

1:48

Đến năm 1784, đã có hơn 600 thành viên,

including influential scholars and politicians.

1:51

bao gồm cả những học giả và chính trị gia có ảnh hưởng.

Ngữ pháp

By 1784: mốc giới hạn trong quá khứ

By 1784 lấy năm 1784 làm mốc giới hạn và mô tả trạng thái đã đạt được vào lúc đó hoặc trước đó: số thành viên đã vượt quá 600. Trọng tâm là kết quả tính đến thời điểm ấy, chứ không chỉ là điều xảy ra trong năm 1784. Dùng by + mốc thời gian để thể hiện hạn chót hoặc trạng thái hay kết quả đạt được không muộn hơn mốc đó. Trong lời kể quá khứ, cấu trúc này thường đi với past perfect cho hành động đã hoàn tất, nhưng trạng thái cũng có thể dùng simple past như trong there were.

Luyện tập

Câu nào cho biết tổng số đã đạt một triệu vào năm 2025 hoặc trước đó?

  1. By 2025, the museum had welcomed one million visitors.
  2. In 2025, the museum welcomed one million visitors.
  3. The museum stayed open until 2025.
Xem đáp án

By 2025, the museum had welcomed one million visitors.

As the Illuminati gained members,

1:55

Khi Illuminati thu hút được nhiều thành viên,

the American Revolution also gained momentum. Cụm từ

1:57

Cách mạng Mỹ cũng có thêm động lực.

Cụm từ

also gained ... momentum: nối hai xu hướng đang cùng phát triển

Trong câu này, gained kết hợp với momentum thành gain momentum, nghĩa là trở nên mạnh hơn, sôi nổi hơn hoặc thành công hơn trong quá trình phát triển. Cụm này thường được dùng cho chiến dịch, phong trào, kế hoạch và sự ủng hộ của công chúng, chứ không chỉ nói về chuyển động vật lý. Also cho thấy đây là diễn biến thứ hai xảy ra song song: tổ chức có thêm thành viên, còn cuộc cách mạng cũng mạnh thêm. Có thể dùng mẫu này để nối một xu hướng đang phát triển với một điều khác cũng gains momentum.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng also và cụm gain momentum: The petition drew national attention, and the campaign ____.

Xem đáp án

also gained momentum

Thomas Jefferson would later cite Weishaupt as an inspiration. Ngữ pháp

2:00

Thomas Jefferson sau này đã trích dẫn Weishaupt như một nguồn cảm hứng.

Ngữ pháp

would later cite A as B trong lời kể về quá khứ

Would later + động từ nguyên mẫu trình bày một sự việc xảy ra sau mốc hiện tại trong câu chuyện được kể ở quá khứ. Ở đây, would later cite có nghĩa là vào một thời điểm lịch sử sau đó, Jefferson đã nhắc đến Weishaupt. Trong cách dùng này, would không thể hiện ý muốn, điều kiện hay dự đoán từ hiện tại. Cite A as B nghĩa là nhắc đến hoặc xác định A là một ví dụ, nguồn, ảnh hưởng hay vai trò B nào đó. Ở đây, A là Weishaupt và B là an inspiration. Toàn bộ cấu trúc đưa dòng thời gian tiến về phía trước và cho biết A được xác định là gì.

Luyện tập

Câu nào dùng would later cite A as B để trình bày một sự việc về sau đã biết là xảy ra trong tiểu sử?

  1. At college, she used to cite the book in every essay.
  2. Years later, she would cite the book as a major influence.
  3. She was going to cite the book as a source, but she changed her mind.
Xem đáp án

Years later, she would cite the book as a major influence.

European monarchs and clergy were fearful of similar revolts on their home soil. Thành ngữ

2:04

Các vị vua và giáo sĩ châu Âu lo sợ về những cuộc nổi dậy tương tự trên đất của họ.

Thành ngữ

on their home soil: trong quốc gia hoặc lãnh thổ của chính họ

Trong câu này, on their home soil có nghĩa là bên trong quốc gia hoặc lãnh thổ của chính họ. Soil ở đây không phải là đất theo nghĩa đen; home soil dùng hình ảnh đất đai để chỉ lãnh thổ quốc gia. Cụm từ này nhấn mạnh rằng những cuộc nổi dậy đáng lo ngại có thể xảy ra ngay tại nơi các quân vương và giáo sĩ sinh sống, cai trị, chứ không chỉ ở nước ngoài. Từ sở hữu their cho biết quốc gia của ai đang được nói đến.

Luyện tập

Câu nào dùng on home soil với nghĩa là tại chính quốc gia của mình?

  1. She left the documents on the floor at home.
  2. The gardener spread compost on the soil behind his home.
  3. The national team won the final on home soil.
Xem đáp án

The national team won the final on home soil.

Meanwhile, the existence of the Illuminati had become an open secret. Thành ngữ

2:10

Trong khi đó, sự tồn tại của Illuminati đã trở thành một bí mật công khai.

Thành ngữ

had become an open secret: đã trở nên ai cũng biết nhưng chưa được chính thức thừa nhận

An open secret là điều mà nhiều người trong nhóm liên quan đã biết, dù nó chưa được thông báo chính thức hoặc công khai thừa nhận. Sự mâu thuẫn có vẻ tồn tại giữa open và secret chính là điểm cốt lõi của thành ngữ này. Had become ở thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này cho thấy sự chuyển đổi sang trạng thái được nhiều người biết nhưng không chính thức đã hoàn tất trước một mốc quá khứ khác trong câu chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là được biết rộng rãi nhưng không được chính thức thừa nhận: By the time management confirmed the news, the merger had become ____.

Xem đáp án

an open secret

Both the Illuminati and the Freemasons drew exclusively from society's wealthy elite, Cụm từ

2:15

Cả Illuminati và Hội Tam Điểm đều thu hút riêng giới tinh hoa giàu có của xã hội,

Cụm từ

drew exclusively from society's wealthy elite: thành viên chỉ đến từ tầng lớp tinh hoa giàu có

Ở đây, drew ... from có nghĩa là lựa chọn hoặc tuyển thành viên từ một nguồn cụ thể. Tân ngữ không được nói rõ, nhưng có thể hiểu rằng cả hai tổ chức đều tuyển thành viên từ tầng lớp tinh hoa giàu có trong xã hội. Exclusively có nghĩa là chỉ duy nhất. Từ này cho biết toàn bộ thành viên đều đến từ nhóm giàu có và có địa vị cao đó, chứ không chỉ phần lớn thành viên.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một tổ chức tuyển toàn bộ thành viên chỉ từ một nhóm?

  1. In planning its work, the organization drew mainly on reports by local doctors.
  2. In choosing its members, the organization drew exclusively from local doctors.
  3. In choosing its members, the organization drew portraits of local doctors.
Xem đáp án

In choosing its members, the organization drew exclusively from local doctors.

which meant they were constantly rubbing shoulders with members of the religious and political establishment. Ghi chú

2:20

điều này có nghĩa là họ liên tục cọ xát với các thành viên của giới tôn giáo và chính trị.

Thành ngữ

were constantly rubbing shoulders with: thường xuyên giao thiệp với người trong một giới

Rub shoulders with là một thành ngữ có nghĩa là gặp gỡ, ở gần hoặc giao thiệp với người khác, thường là những người có ảnh hưởng hoặc nổi tiếng. Thành ngữ này không miêu tả việc hai vai thật sự chạm nhau. Were constantly rubbing đặt hoạt động này trong một giai đoạn kéo dài ở quá khứ, còn constantly nhấn mạnh rằng nó diễn ra rất thường xuyên. Vì vậy, câu này thể hiện việc họ liên tục tiếp cận cùng những giới xã hội có quyền lực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “ở gần và gặp gỡ người khác”: At the awards dinner, the student journalists were ____ famous reporters.

Xem đáp án

rubbing shoulders with

Cách dùng từ

the religious and political establishment: giới quyền lực tôn giáo và chính trị

Ở đây, the religious and political establishment chỉ các tổ chức và những người có ảnh hưởng đang nắm quyền lực lâu đời trong lĩnh vực tôn giáo và chính trị. Trong cách dùng này, establishment là một khái niệm tập thể: nó chỉ một cấu trúc quyền lực và các thành viên chủ chốt, chứ không phải một tổ chức hay tòa nhà cụ thể. Trong cấu trúc members of the establishment, members chỉ từng cá nhân thuộc mạng lưới quyền lực và ảnh hưởng rộng lớn đó.

Luyện tập

Câu nào dùng establishment với nghĩa là cấu trúc quyền lực chi phối và những người có ảnh hưởng bên trong cấu trúc đó?

  1. The reform was strongly opposed by the political establishment.
  2. The restaurant is a family-owned establishment.
  3. The establishment of the clinic took two years.
Xem đáp án

The reform was strongly opposed by the political establishment.

Many in the government and Church believed that both groups were determined to undermine the people's religious faith. Cụm từ

2:26

Nhiều người trong chính phủ và Giáo hội tin rằng cả hai nhóm đều quyết tâm phá hoại đức tin tôn giáo của người dân.

Cụm từ

determined to undermine ...: quyết tâm làm suy yếu...

Be determined to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là có ý định kiên quyết làm điều gì đó. Undermine có nghĩa là làm suy yếu một thứ theo cách từ từ hoặc gián tiếp, thường bằng cách làm tổn hại nền tảng, thẩm quyền hoặc độ tin cậy của nó. Vì vậy, determined to undermine the people's religious faith mô tả một ý định kiên quyết bị cho là nhằm làm suy yếu đức tin đó. Cụm từ này nằm trong mệnh đề sau believed that, nên ý định ấy được quy cho quan điểm của nhiều người trong chính phủ và Giáo hội. Câu này thuật lại niềm tin hoặc lời cáo buộc của họ; nó không trình bày ý định của hai nhóm như một sự thật đã được chứng minh độc lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “có ý định kiên quyết làm suy yếu”: Officials believed the group was ____ public trust.

Xem đáp án

determined to undermine

But these groups didn't necessarily oppose religion. Ngữ pháp

2:32

Nhưng những nhóm này không nhất thiết phải phản đối tôn giáo.

Ngữ pháp

didn't necessarily oppose: phủ định bộ phận

Trong câu này, didn't necessarily oppose có nghĩa là không thể khẳng định chắc chắn rằng họ phản đối tôn giáo. Từ phủ định not trong didn't chủ yếu giới hạn necessarily, vì vậy người nói bác bỏ một kết luận chắc chắn chứ không đơn thuần phủ định hành động. Cách diễn đạt này để ngỏ cả hai khả năng: các nhóm đó có thể đã phản đối tôn giáo hoặc có thể không. Nó không có nghĩa là họ chắc chắn không phản đối và cũng không ngụ ý rằng họ ủng hộ tôn giáo.

Luyện tập

Câu The committee didn't necessarily oppose the proposal. có nghĩa là gì?

  1. Ủy ban chắc chắn đã không phản đối đề xuất.
  2. Ủy ban rất ủng hộ đề xuất.
  3. Không chắc ủy ban có phản đối đề xuất hay không.
Xem đáp án

Không chắc ủy ban có phản đối đề xuất hay không.

They just believed it should be kept separate from governance. Cụm từ

2:35

Họ chỉ tin rằng tôn giáo nên được tách biệt khỏi quản trị quốc gia.

Cụm từ

should be kept separate from: sự tách biệt ở dạng bị động

Should be kept separate from là dạng bị động của keep A separate from B. Trong câu này, it chỉ religion, vì vậy religion là A và governance là B: tôn giáo nên được giữ tách biệt khỏi việc quản trị. Dạng bị động tập trung vào trạng thái và ranh giới mong muốn, chứ không tập trung vào người phải duy trì ranh giới đó. Cấu trúc này hữu ích khi nêu quy tắc hoặc nguyên tắc rằng hai lĩnh vực không nên bị trộn lẫn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của keep A separate from B: Personal data should be ____ public records.

Xem đáp án

kept separate from

Still, the suspicious Bavarian government started keeping records of alleged members of the Illuminati. Cách dùng từ

2:39

Dù vậy, chính phủ Bavaria đa nghi đã bắt đầu lưu giữ hồ sơ về những người bị nghi là thành viên của Illuminati.

Cách dùng từ

alleged members: tư cách thành viên bị cho là có nhưng chưa được xác nhận

Ở đây, alleged members chỉ những người được nói hoặc bị cáo buộc là thành viên, dù tư cách thành viên của họ chưa được xác nhận. Alleged bổ nghĩa cho members và đánh dấu thông tin này là một tuyên bố chưa được kiểm chứng, chứ không phải sự thật đã được xác lập. Cách diễn đạt này cho phép người kể thuật lại điều chính quyền tin hoặc tuyên bố mà không xác nhận điều đó. Trong những ngữ cảnh khác, alleged cũng có thể bổ nghĩa cho một danh tính, hành động hoặc sự kiện vẫn còn gây tranh cãi hoặc chưa được chứng minh.

Luyện tập

Câu nào cho biết người đó bị cho là thành viên nhưng tư cách này chưa được xác nhận?

  1. Investigators questioned an alleged member of the group.
  2. Investigators welcomed a confirmed member of the group.
  3. Investigators appointed a new member to lead the group.
Xem đáp án

Investigators questioned an alleged member of the group.

Just as Illuminati members began to secure important positions in local governments and universities, Ghi chú

2:46

Ngay khi các thành viên Illuminati bắt đầu đảm bảo các vị trí quan trọng trong chính quyền địa phương và các trường đại học,

Cụm từ

secure important positions: giành được những vị trí có ảnh hưởng

Trong câu này, secure important positions có nghĩa là “giành được những công việc hoặc vị trí quan trọng”. Secure là ngoại động từ, còn important positions là đối tượng mà các thành viên đó đạt được. Cụm từ này cũng có thể ngụ ý rằng các vị trí ấy mang lại ảnh hưởng hoặc quyền lực. Ở đây, secure có nghĩa là “giành được thành công”, thường sau quá trình nỗ lực, lên kế hoạch hoặc cạnh tranh. Trong ngữ cảnh này, nó không có nghĩa là “bảo vệ”; danh từ đứng sau secure giúp xác định nghĩa được dùng.

Luyện tập

Câu nào dùng secure với nghĩa “giành được thành công”?

  1. After several interviews, Maya secured a senior position at the university.
  2. Maya secured the laboratory door before leaving.
  3. Maya explained which senior position was available.
Xem đáp án

After several interviews, Maya secured a senior position at the university.

a 1784 decree by Duke Karl Theodor of Bavaria Cách dùng từ

2:52

một sắc lệnh năm 1784 của Công tước Karl Theodor xứ Bavaria

banned all secret societies.

2:57

đã cấm tất cả các hội kín.

Ngữ pháp

Just as ... began to ...: một sự việc bắt đầu khi sự việc khác xảy ra

Just as giới thiệu một sự việc xảy ra cùng thời điểm với sự việc trong mệnh đề chính, còn began to cho biết sự việc đầu tiên mới chỉ bắt đầu. Cấu trúc là Just as + chủ ngữ + began to + động từ nguyên mẫu, mệnh đề chính. Trong câu này, ảnh hưởng của các thành viên vừa bắt đầu gia tăng thì sắc lệnh cấm các hội kín. Cấu trúc tạo ra hiệu ứng “vừa có đà phát triển thì bị gián đoạn”, nhưng bản thân just as chủ yếu diễn tả sự trùng khớp chính xác về thời gian; sự việc thứ hai không phải lúc nào cũng cần mang tính tiêu cực.

Luyện tập

Câu nào dùng Just as ... began to ... để cho thấy một quá trình đang bắt đầu thì một sự việc khác xảy ra?

  1. Because the team had already won, everyone celebrated.
  2. Just as the team began to gain confidence, its captain was injured.
  3. Long after the season ended, the team changed its uniform.
Xem đáp án

Just as the team began to gain confidence, its captain was injured.

Cách dùng từ

a 1784 decree by ... banned ...: mệnh lệnh, người ban hành và hiệu lực

Câu này theo mẫu a [year] decree by [authority] banned [thing]. Decree là chủ ngữ, cụm từ bắt đầu bằng by cho biết ai ban hành mệnh lệnh, còn banned là động từ chính. Năm 1784 bổ nghĩa cho decree. Decree là một mệnh lệnh chính thức có tính quyền lực. Ở đây, banned all secret societies nêu hiệu lực pháp lý của mệnh lệnh đó: nó chính thức cấm các tổ chức ấy. Mẫu câu này thường gặp trong văn bản pháp lý và bài viết lịch sử.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng một mẫu trang trọng để nói rằng một mệnh lệnh chính thức đã cấm một hoạt động?

  1. A royal decree banned trade with the neighboring state.
  2. Merchants asked the king to allow trade with the neighboring state.
  3. The newspaper article discussed trade with the neighboring state.
Xem đáp án

A royal decree banned trade with the neighboring state.

While a public ban on something ostensibly secret might seem difficult to enforce, Ghi chú

3:00

Mặc dù một lệnh cấm công khai đối với một điều gì đó được cho là bí mật có vẻ khó thực thi,

Cách dùng từ

ostensibly secret: bề ngoài hoặc trên danh nghĩa là bí mật

ostensibly secret có nghĩa là bí mật trên danh nghĩa hoặc bề ngoài. Ostensibly mô tả cách một điều được tuyên bố hoặc được nhìn nhận trước công chúng, nhưng vẫn để ngỏ khả năng thực tế lại khác. Trong câu này, cụm từ tạo ra một khoảng cách hoài nghi nhẹ: nếu một lệnh cấm có thể được công khai công bố, thì thứ đó có thể không thực sự được che giấu như nhãn gọi gợi ý. Ostensibly không đơn giản có nghĩa là obviously.

Luyện tập

Chọn câu trong đó ostensibly chỉ một vẻ bề ngoài hoặc trạng thái được tuyên bố công khai có thể khác với thực tế.

  1. The program was ostensibly voluntary, but employees were pressured to take part.
  2. The program was clearly voluntary, and no one was pressured to join.
  3. The program was apparently voluntary, based on the signed forms.
Xem đáp án

The program was ostensibly voluntary, but employees were pressured to take part.

in this case, it worked.

3:05

nhưng trong trường hợp này, nó đã có tác dụng.

Ngữ pháp

While ... might seem difficult to enforce: dù có vẻ khó thực thi

Ở đây, While mở đầu cho ý nhượng bộ: câu nói thừa nhận rằng công khai cấm một thứ được cho là bí mật có thể có vẻ khó thực thi, rồi dẫn đến một kết quả trái với dự đoán đó. Trong câu này, while không mang nghĩa thời gian là “trong khi”. might seem làm cho nhận định trở nên thận trọng hơn, chứ không khẳng định sự khó khăn là một sự thật chắc chắn. Enforce có nghĩa là khiến một lệnh cấm hoặc quy tắc được tuân thủ trên thực tế; vì vậy cả mệnh đề có nghĩa là “mặc dù có thể có vẻ khó thực thi”.

Luyện tập

Chọn câu dùng while mang nghĩa nhượng bộ để nêu một vấn đề có vẻ tồn tại trước một kết quả bất ngờ.

  1. While the new safety rule might seem expensive, it has already prevented several accidents.
  2. While the new safety rule was being discussed, the committee took notes.
  3. Because the new safety rule was expensive, the company canceled it.
Xem đáp án

While the new safety rule might seem expensive, it has already prevented several accidents.

Only nine years after its founding,

3:07

Chỉ chín năm sau khi được thành lập,

the group dissolved,

3:09

nhóm này đã giải tán,

their records were seized,

3:10

hồ sơ của họ bị tịch thu,

and Weishaupt forced into exile. Cụm từ

3:11

và Weishaupt bị buộc phải sống lưu vong.

Cụm từ

be forced into exile: bị buộc phải sống lưu vong

Be forced into exile có nghĩa là bị buộc phải rời khỏi đất nước hoặc quê hương để sống ở nơi khác, thường do áp lực chính trị, hình phạt hoặc nguy hiểm. Cụm từ này nhấn mạnh rằng sự ra đi không phải là tự nguyện. Cấu trúc chủ động là force + người + into exile: The regime forced the writer into exile. Cấu trúc bị động là người + be forced into exile, tập trung vào điều đã xảy ra với người đó. Trong phụ đề, forced into exile mô tả số phận bị áp đặt lên Weishaupt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, có nghĩa là “bị buộc phải sống xa đất nước của mình”: After speaking against the dictatorship, the novelist was ____.

Xem đáp án

forced into exile

The Illuminati would become more notorious in their afterlife than they had ever been in their brief existence. Thành ngữ

3:14

Illuminati trở nên khét tiếng hơn trong khoảng thời gian sau khi họ không còn, so với thời gian tồn tại ngắn ngủi của mình.

Thành ngữ

in their afterlife được dùng như một phép ẩn dụ

Afterlife theo nghĩa đen là sự tồn tại sau khi chết. Ở đây, tổ chức được miêu tả như một con người: in their afterlife có nghĩa là sau khi Illuminati ngừng hoạt động, trong khi tên tuổi, danh tiếng và các truyền thuyết về tổ chức vẫn tiếp tục tồn tại. Phép ẩn dụ này làm rõ sự so sánh trong câu: nhóm trở nên khét tiếng hơn sau quãng tồn tại thực tế ngắn ngủi so với khi còn hoạt động. Cách diễn đạt này có thể mô tả danh tiếng hoặc ảnh hưởng còn tiếp tục của một người, nhóm, tác phẩm hay ý tưởng sau khi “đời sống” ban đầu của nó kết thúc.

Luyện tập

Trong câu này, in their afterlife có nghĩa là gì?

  1. niềm tin tôn giáo của các thành viên trong tổ chức
  2. đời sống riêng tư của các cựu thành viên trong tổ chức
  3. danh tiếng và các truyền thuyết vẫn tiếp tục sau khi tổ chức ngừng hoạt động
Xem đáp án

danh tiếng và các truyền thuyết vẫn tiếp tục sau khi tổ chức ngừng hoạt động

A decade later,

3:21

Một thập kỷ sau,

in the aftermath of the French Revolution, Cụm từ

3:22

sau Cách mạng Pháp,

Cụm từ

in the aftermath of: khi ảnh hưởng của một sự kiện lớn vẫn tiếp diễn

In the aftermath of có nghĩa là “trong giai đoạn sau một sự kiện lớn, khi ảnh hưởng hoặc hậu quả của sự kiện đó vẫn còn được cảm nhận”. Ở đây, cụm từ đặt phần tường thuật lịch sử vào giai đoạn vẫn chịu ảnh hưởng của Cách mạng Pháp. Cấu trúc thường gặp là in the aftermath of + sự kiện. Cụm từ không chỉ cho biết một việc xảy ra sau đó, mà còn trình bày thông tin tiếp theo như một phần của những hậu quả vẫn đang tiếp diễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh những hậu quả còn tiếp diễn sau một sự kiện lớn: Many families needed temporary housing ____ the flood.

Xem đáp án

in the aftermath of

conservative authors claimed the Illuminati had survived their banishment

3:25

các tác giả bảo thủ khẳng định Illuminati đã sống sót sau lệnh trục xuất

and orchestrated the overthrow of the monarchy. Cách dùng từ

3:29

và điều hành cuộc lật đổ chế độ quân chủ.

Cách dùng từ

orchestrated the overthrow of: phối hợp việc lật đổ quyền lực

Trong orchestrated the overthrow of, orchestrated có nghĩa là “lập kế hoạch và phối hợp cẩn thận”, không phải “phối khí cho một dàn nhạc”. Từ này trình bày việc lật đổ như một hành động phức tạp và có chủ ý, bao gồm nhiều bước hoặc nhiều người được tổ chức. The overthrow of the monarchy là một cụm danh từ có nghĩa là loại bỏ chế độ quân chủ khỏi quyền lực. Khi kết hợp lại, cách diễn đạt này cho thấy có người đã chủ động tổ chức sự thay đổi chính trị đó, thường là từ phía sau hậu trường.

Luyện tập

Câu nào dùng orchestrated với nghĩa phối hợp cẩn thận một hành động chính trị phức tạp?

  1. Investigators said the generals orchestrated the overthrow of the elected government.
  2. The composer orchestrated the score for a full symphony.
  3. The journalist reported the overthrow of the elected government.
Xem đáp án

Investigators said the generals orchestrated the overthrow of the elected government.

In the United States,

3:33

Ở Hoa Kỳ,

preacher Jedidiah Morse promoted similar ideas of an Illuminati conspiracy against the government.

3:34

mục sư Jedidiah Morse đã quảng bá những ý tưởng tương tự về một âm mưu của Illuminati chống lại chính phủ.

But though the idea of a secret group orchestrating political upheaval

3:40

Nhưng mặc dù ý tưởng về một nhóm bí mật điều khiển những biến động chính trị

is still alive and well today, Thành ngữ

3:45

vẫn còn tồn tại và mạnh mẽ cho đến ngày nay,

Thành ngữ

still alive and well dùng cho một ý tưởng: vẫn tồn tại mạnh mẽ

Trong câu này, still alive and well gán đặc điểm giống con người cho danh từ trừu tượng idea. Thành ngữ này có nghĩa là ý tưởng đó đến nay vẫn tồn tại và vẫn hoạt động mạnh hoặc có ảnh hưởng. So với still exists, alive and well có tính nhấn mạnh cao hơn: nó cho thấy một điều gì đó vẫn phát triển, dễ nhận thấy hoặc phổ biến rộng rãi, chứ không chỉ tồn tại một cách yếu ớt.

Luyện tập

Trong “The custom is still alive and well,” cụm từ này có nghĩa là gì?

  1. Phong tục đó vẫn tiếp tục và còn rất thịnh hành.
  2. Phong tục đó là một người còn sống và khỏe mạnh.
  3. Phong tục đó chỉ tồn tại trong quá khứ.
Xem đáp án

Phong tục đó vẫn tiếp tục và còn rất thịnh hành.

there is no evidence that the Illuminati survived, Ngữ pháp

3:47

không có bằng chứng nào cho thấy Illuminati đã sống sót,

reformed, or went underground. Thành ngữ

3:50

cải tổ, hoặc hoạt động ngầm.

Ngữ pháp

there is no evidence that + mệnh đề: chỉ ra một khẳng định chưa có bằng chứng

There is no evidence that đưa ra một mệnh đề hoàn chỉnh sau that và cho biết bằng chứng hiện có không ủng hộ mệnh đề đó. Trong câu này, mệnh đề không có bằng chứng ủng hộ là Illuminati còn tồn tại, tái lập hoặc rút vào hoạt động bí mật. Cách diễn đạt này giới hạn kết luận trong phạm vi bằng chứng: tự nó không chứng minh rằng mệnh đề đó là bất khả thi hoặc sai. Đây là cấu trúc hữu ích để phân biệt điều có thể chứng minh với điều chỉ được khẳng định.

Luyện tập

Cách hiểu chính xác nhất của “There is no evidence that the treatment works.” là gì?

  1. Phương pháp điều trị có hiệu quả vì chưa ai chứng minh điều ngược lại.
  2. Đã có bằng chứng kết luận chắc chắn rằng phương pháp điều trị không bao giờ có hiệu quả.
  3. Hiện không có bằng chứng đáng tin cậy nào ủng hộ mệnh đề này, nhưng chỉ riêng cách diễn đạt đó không chứng minh rằng phương pháp điều trị không thể có hiệu quả.
Xem đáp án

Hiện không có bằng chứng đáng tin cậy nào ủng hộ mệnh đề này, nhưng chỉ riêng cách diễn đạt đó không chứng minh rằng phương pháp điều trị không thể có hiệu quả.

Thành ngữ

went underground: chuyển sang hoạt động bí mật

Trong went underground, underground được dùng theo nghĩa bóng: tổ chức ngừng hoạt động công khai và bắt đầu hoạt động bí mật, thường để tránh sự chú ý của chính quyền hoặc công chúng. Went là dạng quá khứ của go. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là a person, group, or activity goes/went underground.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “bắt đầu hoạt động bí mật”: After the government banned the movement, its members ____ and kept organizing private meetings.

Xem đáp án

went underground

Their brief tenure is well documented in Bavarian government records, Cụm từ

3:53

Thời gian tồn tại ngắn ngủi của họ được ghi lại rõ ràng trong hồ sơ của chính phủ Bavaria,

Cụm từ

is well documented: được nhiều hồ sơ hỗ trợ

Trong is well documented, documented là quá khứ phân từ trong cấu trúc bị động be + documented. Cụm từ này cho biết có một lượng đáng kể bằng chứng hoặc thông tin được ghi lại về chủ đề; well ở đây có nghĩa là “đầy đủ” hoặc “rộng khắp”. Cấu trúc thường gặp là X is well documented in records or studies, hoặc by researchers. In xác định nguồn lưu thông tin, còn by có thể xác định người hoặc tổ chức đã ghi chép thông tin đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “được nhiều hồ sơ hỗ trợ”: Researchers have studied the effect for decades, and it is ____ in the medical literature.

Xem đáp án

well documented

the still active Freemasons' records,

3:56

hồ sơ của Hội Tam Điểm vẫn đang hoạt động,

and particularly the overlap between these two sources,

3:59

và đặc biệt là sự trùng lặp giữa hai nguồn này,

without a whisper since. Thành ngữ

4:03

nhưng không có một lời đồn đại nào kể từ đó.

Thành ngữ

without a whisper since: sau đó không có tin tức hay dấu hiệu nào

Trong cụm này, whisper được dùng theo nghĩa bóng để chỉ ngay cả một thông điệp, tin đồn hoặc dấu hiệu mờ nhạt nhất. Vì vậy, without a whisper nhấn mạnh rằng hoàn toàn không có gì được nghe thấy hay phát hiện. Since ở đây được dùng như trạng từ, còn mốc bắt đầu do ngữ cảnh trước đó cung cấp. Toàn bộ cụm có nghĩa là “không có tin tức hay dấu hiệu nào kể từ thời điểm ấy” và tạo cảm giác im lặng hoàn toàn, đầy kịch tính.

Luyện tập

Một báo cáo viết: “The radio operator disappeared in June, without a whisper since.” Phần cuối có nghĩa là gì?

  1. Người trực vô tuyến chỉ nói nhỏ kể từ tháng Sáu.
  2. Mọi người đã lặp lại cùng một tin đồn kể từ tháng Sáu.
  3. Không có tin nhắn hay dấu hiệu nào xuất hiện kể từ tháng Sáu.
Xem đáp án

Không có tin nhắn hay dấu hiệu nào xuất hiện kể từ tháng Sáu.

In the spirit of rationalism the Illuminati embraced, Cụm từ

4:05

Theo tinh thần duy lý mà Illuminati đi theo,

Cụm từ

In the spirit of: hành động theo một nguyên tắc định hướng

In the spirit of + cụm danh từ có nghĩa là “được định hướng bởi các giá trị hoặc mục đích của”. Cụm này đặt khung cho hành động hoặc nhận định theo sau bằng cách nêu nguyên tắc đứng sau nó. Ở đây, phần bổ nghĩa là toàn bộ cụm danh từ rationalism the Illuminati embraced. Phần the Illuminati embraced mô tả rationalism, còn that không bắt buộc đã được lược bỏ. Cụm mở đầu cho biết phần sau nên được hiểu là phù hợp với lý tưởng duy lý đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “được định hướng bởi mục tiêu chung là”: ____ cooperation, both teams shared their equipment.

Xem đáp án

In the spirit of

one must conclude they no longer exist. Ngữ pháp

4:08

người ta phải kết luận rằng họ không còn tồn tại nữa.

Ngữ pháp

one must conclude: suy luận trang trọng và phi cá nhân

Trong one must conclude, one là đại từ chỉ chung bất kỳ người có lý trí nào, không phải số một. Cụm này trình bày kết luận theo cách phi cá nhân thay vì như ý kiến riêng của người nói. Ở đây, must đánh dấu một suy luận logic mạnh dựa trên bằng chứng: những sự thật hiện có hầu như không để lại khả năng cho một kết luận khác. Nó không phải là mệnh lệnh yêu cầu một người cụ thể thực hiện hành động. Conclude có thể được theo sau trực tiếp bởi một mệnh đề. That thường được lược bỏ, như trong phụ đề này.

Luyện tập

Câu nào dùng one must conclude để trình bày một suy luận mạnh dựa trên bằng chứng?

  1. After every independent test gave the same result, one must conclude that the effect is real.
  2. One must conclude the meeting before the building closes.
  3. I concluded the report with a short summary.
Xem đáp án

After every independent test gave the same result, one must conclude that the effect is real.

But the ideas that spurred Weishaupt to found the Illuminati still spread, Cách dùng từ

4:11

Nhưng những ý tưởng thúc đẩy Weishaupt thành lập Illuminati vẫn tiếp tục lan truyền,

Cách dùng từ

spurred Weishaupt to found: cấu trúc spur someone to do và found mang nghĩa thành lập

Mệnh đề quan hệ that spurred Weishaupt to found the Illuminati mô tả những tư tưởng ấy thông qua hành động mà chúng gây ra. Cấu trúc spur someone to do something có nghĩa là tạo động lực mạnh mẽ hoặc thúc đẩy ai đó thực hiện một hành động. Ở đây, found là động từ nguyên mẫu mang nghĩa thành lập hoặc tạo ra một tổ chức. Nó đứng sau to nên phải dùng found, không phải founded. Mặc dù có cách viết và phát âm giống found, dạng quá khứ của find, cấu trúc và tân ngữ xung quanh giúp xác định nghĩa của nó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một nhu cầu cấp thiết đã thúc đẩy các bác sĩ thành lập một phòng khám mới?

  1. The urgent need for care spurred the doctors to found a new clinic.
  2. The urgent need for care spurred the doctors to find a new clinic.
  3. The urgent need for care spurred the doctors to founded a new clinic.
Xem đáp án

The urgent need for care spurred the doctors to found a new clinic.

becoming the basis for many Western governments today. Cụm từ

4:16

trở thành nền tảng cho nhiều chính phủ phương Tây ngày nay.

Cụm từ

becoming the basis for: diễn đạt một kết quả về sau

Become the basis for + danh từ có nghĩa là trở thành nền móng để một hệ thống, ý tưởng, quyết định hoặc bước phát triển sau đó được xây dựng nên. Ở đây, becoming là một mệnh đề -ing bổ sung kết quả của hành động trước đó: những tư tưởng ấy về sau đã trở thành nền tảng cho nhiều chính phủ. Mệnh đề -ing chỉ kết quả thường có cùng chủ thể được hiểu ngầm với mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành bằng một mệnh đề kết quả dạng -ing có nghĩa là “và do đó nó trở thành nền tảng cho”: The pilot study succeeded, ____ a larger research project.

Xem đáp án

becoming the basis for

These ideas didn't start or end with the Illuminati. Mạch ý

4:19

Những ý tưởng này không bắt đầu hay kết thúc với Illuminati.

Mạch ý

didn't start or end with X: mở rộng khung thời gian về cả trước và sau

Mẫu didn't start or end with X đặt hai động từ song song dưới cùng một trợ động từ phủ định. Mẫu này cho biết chủ thể đã tồn tại trước X và vẫn tiếp tục sau X; X không được xem là điểm đầu hay điểm cuối. Cấu trúc ngắn gọn này mở rộng khung thời gian ra trước và sau một người, sự kiện hoặc tổ chức vốn có thể bị xem là trung tâm. Trong ví dụ, nó chuyển sự chú ý từ Illuminati sang lịch sử lâu dài hơn của những tư tưởng đó.

Luyện tập

Dùng khuôn phủ định về điểm bắt đầu hoặc kết thúc để cho thấy nỗ lực đã bắt đầu trước một hiệu trưởng và tiếp tục sau đó: The effort to improve school lunches ____ one principal.

Xem đáp án

didn't start or end with

Instead, it was one community that represented a wave of change Thành ngữ

4:22

Thay vào đó, nó là một cộng đồng đại diện cho một làn sóng thay đổi

Thành ngữ

represented a wave of change: thể hiện một làn sóng thay đổi

A wave of change là một phép ẩn dụ, diễn tả sự thay đổi rộng lớn như một làn sóng lan qua xã hội hoặc một lĩnh vực và ảnh hưởng đến nhiều người hay tổ chức. Ở đây, represented có nghĩa là “thể hiện” hoặc “là một ví dụ của”. Cộng đồng này cho thấy một xu hướng lớn hơn; câu không nói rằng cộng đồng ấy đã tạo ra hoặc kiểm soát toàn bộ sự thay đổi.

Luyện tập

Trong câu “The neighborhood libraries represented a wave of change in public education,” cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Các thư viện bị một con sóng biển thật đẩy đi.
  2. Các thư viện là nguyên nhân duy nhất của mọi thay đổi trong giáo dục công.
  3. Các thư viện là ví dụ của một xu hướng rộng lớn hơn trong giáo dục công.
Xem đáp án

Các thư viện là ví dụ của một xu hướng rộng lớn hơn trong giáo dục công.

that was already underway when it was founded Mạch ý

4:27

đã và đang diễn ra khi nó được thành lập

and continued long after it ended.

4:30

và tiếp tục rất lâu sau khi nó kết thúc.

Mạch ý

was already underway ... continued long after ...: đặt sự việc trong một dòng thời gian dài hơn

Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng that mô tả làn sóng thay đổi được nhắc đến trước đó. Xu hướng ấy đã diễn ra khi cộng đồng được thành lập và còn tiếp tục rất lâu sau khi cộng đồng chấm dứt. Hai mốc thời gian—already underway when ... và continued long after ...—đặt cộng đồng vào một dòng thời gian dài hơn. Cấu trúc này giúp phần kết luận cho thấy một nhóm hoặc sự kiện chỉ là một giai đoạn trong quá trình lớn hơn. Trong câu, cả hai từ it đều chỉ cộng đồng, còn that chỉ làn sóng thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc was already underway when ... and continued long after ...: The transition ____ the new manager arrived and ____ she left.

Xem đáp án

was already underway when · continued long after

If you're interested in medieval history,

4:33

Nếu bạn quan tâm đến lịch sử thời trung cổ,

we highly recommend The Pillars of the Earth,

4:35

chúng tôi thực sự muốn giới thiệu The Pillars of the Earth,

a spellbinding epic set against the sprawling canvas of 12th century England. Cụm từ

4:38

một bản anh hùng ca hấp dẫn lấy bối cảnh là bức tranh rộng lớn của nước Anh thế kỷ 12.

Cụm từ

set against the sprawling canvas để tạo bối cảnh truyện rộng lớn

Set against the sprawling canvas of 12th-century England là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho epic, tương đương với an epic that is set against that background. Trong ngữ cảnh này, set against giới thiệu bối cảnh bao quanh hành động, chứ không có nghĩa là phản đối. Canvas là phép ẩn dụ ví khung cảnh rộng lớn nơi nhiều con người và sự kiện xuất hiện với một tấm toan, còn sprawling khiến khung cảnh ấy có vẻ bao la và phức tạp. Mẫu này đặc biệt giàu hình ảnh khi bối cảnh lịch sử hoặc xã hội rộng hơn một địa điểm đơn lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành lời đánh giá bằng cụm từ mục tiêu chỉ bối cảnh lịch sử rộng lớn: The series is ____ of postwar Europe.

Xem đáp án

set against the sprawling canvas

When a devout monk decides to build the greatest Gothic cathedral

4:43

Khi một nhà sư sùng đạo quyết định xây dựng nhà thờ Gothic vĩ đại nhất

the world has ever known, Ngữ pháp

4:47

mà thế giới từng biết đến,

Ngữ pháp

the world has ever known sau dạng so sánh cao nhất

The world has ever known là mệnh đề quan hệ làm tân ngữ, bổ nghĩa cho the greatest Gothic cathedral. Dạng đầy đủ là that the world has ever known; có thể lược bỏ that vì nó là tân ngữ của known. Sau dạng so sánh cao nhất, chủ ngữ + has hoặc have ever known mở rộng phạm vi so sánh tới toàn bộ trải nghiệm tính đến hiện tại. Known ở đây mang nghĩa từng trải nghiệm hoặc từng biết đến, vì vậy mệnh đề này tạo cho greatest sắc thái nhấn mạnh đầy kịch tính như “vĩ đại nhất trong lịch sử”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mệnh đề mục tiêu gồm bốn từ để dạng so sánh cao nhất bao quát trải nghiệm của nhân loại đến hiện tại: This may be the boldest engineering project ____.

Xem đáp án

the world has ever known

download an audiobook version from audible.com/ted-ed

4:49

hãy tải xuống phiên bản sách nói từ audible.com/teded

and lose yourself in this historical masterpiece. Thành ngữ

4:54

và đánh mất chính mình trong kiệt tác lịch sử này.

Thành ngữ

lose yourself in: hoàn toàn đắm chìm vào điều gì đó

Trong câu này, lose yourself in có nghĩa là dành toàn bộ sự chú ý cho kiệt tác lịch sử này và hoàn toàn đắm chìm vào đó. Đây là cách dùng mang tính hình tượng; không ai thực sự bị lạc cả. Cấu trúc có thể áp dụng là lose + đại từ phản thân + in + danh từ: I lose myself in a book, she loses herself in music và they lose themselves in a game. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc lose + đại từ phản thân + in: After a busy day, I like to ____ a good book.

Xem đáp án

lose myself in