Đây Là Những Dấu Hiệu Cho Thấy Bạn Đang Dậy Thì: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.342 từ 190 từ/phút

Giới thiệu video:Video liên hệ các dấu hiệu dậy thì ở nữ và nam với hormone, sinh sản, tăng trưởng và sự phát triển của con người. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Cụm động từ “freak out.” diễn tả sự hoảng hốt đột ngột và dùng tự nhiên để trấn an người lo về thay đổi cơ thể. 2. Mẫu Ngữ pháp & Cấu trúc câu “with the African killifish being the fastest maturing vertebrate” giúp thêm ví dụ ngắn sau nhận định chung mà không cần một câu hoàn chỉnh khác. 3. Thành ngữ và cách nói hình tượng “out of whack” mô tả sự cân bằng, hệ thống, lịch trình hoặc thiết bị tạm thời lệch chuẩn; ngữ cảnh trang trọng có thể dùng imbalanced.

Nội dung bài học

So you're starting to get hair in weird places

0:00

Vậy là bạn bắt đầu mọc lông ở những chỗ kỳ lạ

and that cute girl at school is starting to make you feel very uncomfortable

0:02

và cô bé dễ thương ở trường bắt đầu làm bạn cảm thấy rất bối rối

in one of those same weird places.

0:06

ở một trong những chỗ kỳ lạ đó.

No need to freak out. Cụm động từ

0:08

Không cần phải hoảng sợ.

Cụm động từ

Freak out: đột nhiên trở nên hoảng hốt

Freak out là một cụm động từ thân mật, có nghĩa là đột nhiên trở nên rất sợ hãi, lo lắng hoặc bối rối. Ở đây, No need to freak out trấn an người nghe rằng tình huống này không đáng để hoảng loạn. Khi dùng không có tân ngữ, freak out mô tả phản ứng cảm xúc của người làm chủ ngữ. Từ out không chỉ sự di chuyển ra ngoài; freak out hoạt động như một đơn vị nghĩa hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành lời trấn an thân mật này bằng cụm động từ có nghĩa là trở nên rất hoảng hốt: No need to ____.

Xem đáp án

freak out

You're just going through puberty. Cụm động từ

0:09

Bạn chỉ đang trải qua tuổi dậy thì.

Cụm động từ

Going through puberty: trải qua một giai đoạn

Trong go through puberty, go through có nghĩa là trải qua một quá trình hoặc giai đoạn. Puberty là giai đoạn được trải qua, không phải một địa điểm được đi xuyên qua. Dạng hiện tại tiếp diễn are going through cho thấy quá trình đang diễn ra lúc này. Ở đây, just giúp bình thường hóa tình huống và trấn an người nghe: người nói xem các thay đổi này là một giai đoạn thông thường chứ không phải tình trạng khẩn cấp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của go through: She's ____ puberty and has lots of questions.

Xem đáp án

going through

But what exactly happens to your body Mạch ý

0:11

Nhưng chính xác thì điều gì xảy ra với cơ thể bạn

as you enter this troublesome stage of development

0:13

khi bạn bước vào giai đoạn phát triển đầy rắc rối này

and how can you be sure you're finally entering puberty?

0:15

và làm sao bạn có thể chắc chắn rằng mình cuối cùng cũng bước vào tuổi dậy thì?

Mạch ý

what exactly happens ... how can you be sure: bản đồ nội dung bằng hai câu hỏi

Câu hỏi thứ nhất hỏi về những thay đổi cụ thể của cơ thể: exactly thu hẹp trọng tâm vào điều thực sự xảy ra. Câu hỏi thứ hai hỏi cách nhận biết quá trình đó đã bắt đầu: be sure hướng sự chú ý đến bằng chứng hoặc dấu hiệu. Hai câu hỏi song song cùng đóng vai trò như một bản đồ nội dung. Chúng cho người xem biết phần giải thích sẽ gồm hai nội dung liên kết với nhau—điều gì thay đổi và cách nhận biết giai đoạn này—chứ không phải hai câu hỏi không liên quan.

Luyện tập

Hai câu hỏi được làm nổi bật có vai trò tổ chức thông tin như thế nào trong phần mở đầu này?

  1. Chúng báo cáo hai thay đổi đã được giải thích đầy đủ.
  2. Chúng so sánh tuổi dậy thì ở người với tuổi dậy thì ở các động vật khác.
  3. Chúng báo trước hai chủ đề: những thay đổi của cơ thể và các dấu hiệu dùng để nhận biết tuổi dậy thì.
Xem đáp án

Chúng báo trước hai chủ đề: những thay đổi của cơ thể và các dấu hiệu dùng để nhận biết tuổi dậy thì.

That's how we'll find out today.

0:18

Đó là những gì chúng ta sẽ tìm hiểu hôm nay.

In this episode of The Infographics Show,

0:19

Trong tập này của The Infographics Show,

how do you know you're going through puberty?

0:21

làm sao bạn biết mình đang trải qua tuổi dậy thì?

Puberty is the natural development of an animal

0:24

Dậy thì là sự phát triển tự nhiên của một loài động vật

from adolescent youth to sexual adult.

0:27

từ thời thanh thiếu niên sang người trưởng thành về mặt tình dục.

Most animals take just a few years to go from birth to sexual maturity Ngữ pháp

0:29

Hầu hết các loài động vật chỉ mất vài năm để đi từ khi sinh ra đến khi trưởng thành về mặt tình dục

Ngữ pháp

go from birth to sexual maturity: sự thay đổi từ A đến B

Go from A to B đặt A làm điểm bắt đầu và B làm điểm kết thúc của một sự thay đổi. Trong câu này, birth là điểm bắt đầu, còn sexual maturity là điểm cuối của quá trình phát triển; cụm từ này không nói về việc di chuyển giữa hai địa điểm. Cụm take just a few years ở phía trước cho biết toàn bộ sự thay đổi kéo dài bao lâu. Cùng một cấu trúc có thể diễn tả sự thay đổi về giai đoạn, giá trị hoặc trạng thái.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cặp chỉ điểm bắt đầu và điểm kết thúc: Over six months, the project went ____ a rough idea ____ a finished product.

Xem đáp án

from · to

with the African killifish being the fastest maturing vertebrate at an incredible 2 weeks. Ngữ pháp

0:33

với cá killifish châu Phi là động vật có xương sống trưởng thành nhanh nhất trong vòng 2 tuần đáng kinh ngạc.

Ngữ pháp

with the African killifish being the fastest maturing vertebrate: cấu trúc with bổ sung thông tin

Mẫu with + cụm danh từ + being + bổ ngữ tạo thành một cấu trúc with dùng để bổ sung thông tin. Ở đây, with the African killifish being the fastest maturing vertebrate không có nghĩa là một thứ gì đó ở “cùng với” loài cá này. Cấu trúc này đưa loài cá đó ra làm một ví dụ nổi bật để hỗ trợ nhận định khái quát trước đó. Being là dạng -ing không chia, không phải động từ chính. Toàn bộ cụm từ phụ thuộc vào mệnh đề đứng trước và rút gọn một ý tương tự như “and the African killifish is the fastest maturing vertebrate”.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc mục tiêu để bổ sung một ví dụ hỗ trợ?

  1. Many insects grow quickly, and the mayfly is an extreme example.
  2. Many insects grow quickly, with the mayfly is an extreme example.
  3. Many insects grow quickly, with the mayfly being an extreme example.
Xem đáp án

Many insects grow quickly, with the mayfly being an extreme example.

We're betting those of you waking up every morning to fresh zits

0:39

Chúng tôi cá là những ai thức dậy mỗi sáng với những nốt mụn mới

would kill for it all to be over in just 2 weeks. Thành ngữ

0:42

sẽ đánh đổi tất cả để mọi thứ kết thúc chỉ trong 2 tuần.

Thành ngữ

would kill for: cách nói phóng đại để thể hiện mong muốn mãnh liệt

Would kill for là một thành ngữ thân mật có nghĩa là “rất muốn một thứ gì đó” hoặc “tha thiết mong một kết quả xảy ra”. Cách diễn đạt mang sắc thái bạo lực thường chỉ là sự cố ý nói quá, không phải lời tuyên bố về ý định thật. Trong câu này, for it all to be over in just 2 weeks nêu kết quả được mong muốn: trải nghiệm khó chịu kết thúc nhanh chóng. Có thể áp dụng mẫu would kill for + một vật hoặc tình huống mong muốn vào những bối cảnh khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu thân mật bằng cụm từ ba chữ trong bài có nghĩa là “rất muốn”: After three nights without sleep, I ____ a quiet room.

Xem đáp án

would kill for

In nature, maturity is a balancing act for each species. Thành ngữ

0:44

Trong tự nhiên, sự trưởng thành là một hành động cân bằng đối với mỗi loài.

Thành ngữ

Nghĩa ẩn dụ của a balancing act

Ở đây, a balancing act chỉ một tình huống mà ai đó hoặc điều gì đó phải giữ những nhu cầu, lợi ích hay rủi ro đối lập ở mức cân bằng có thể duy trì. Đây là cách nói ẩn dụ: sự trưởng thành không thực sự biểu diễn một động tác giữ thăng bằng. Cụm từ này thường hàm ý rằng cải thiện một phía có thể khiến phía còn lại khó xử lý hơn. Trong câu này, mỗi loài đều đối mặt với sự đánh đổi như vậy khi trưởng thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là xử lý các yêu cầu đối lập: Raising a family while running a small business is ____.

Xem đáp án

a balancing act

A longer adolescence allows for greater brain development Cụm từ

0:48

Quá trình vị thành niên dài hơn cho phép sự phát triển não bộ lớn hơn

Cụm từ

allows for: làm cho một kết quả trở nên khả thi

Trong câu này, allows for có nghĩa là «tạo điều kiện cho» hoặc «làm cho điều gì đó trở nên khả thi». Giai đoạn tuổi vị thành niên dài hơn không cấp phép; nó cung cấp thêm thời gian để não bộ có thể phát triển nhiều hơn. Cấu trúc là allow for + cụm danh từ: allows for greater brain development. Cấu trúc này hữu ích khi một điều kiện, thiết kế hoặc khoảng thời gian mở ra một khả năng. Trong ngữ cảnh khác, allow for có thể mang nghĩa «tính đến điều gì đó», như trong allow for delays. Đó không phải là nghĩa trong câu này.

Luyện tập

Câu nào dùng allow for đúng để diễn tả rằng một điều kiện làm cho kết quả trở nên khả thi?

  1. The new schedule allows to more study time.
  2. The new schedule allows for more study time.
  3. The new schedule allows students for more study time.
Xem đáp án

The new schedule allows for more study time.

and advanced learning techniques, but it also puts a species at serious risk of extinction Cụm từ

0:51

và các kỹ thuật học tập tiên tiến, nhưng nó cũng đặt loài vào nguy cơ tuyệt chủng nghiêm trọng

as being a child in the wild can be extremely dangerous.

0:56

vì là trẻ con trong môi trường hoang dã có thể cực kỳ nguy hiểm.

Cụm từ

puts a species at serious risk of extinction: khiến một loài đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng nghiêm trọng

Cấu trúc put + tân ngữ + at risk of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là khiến một người, một nhóm hoặc một vật đối mặt với khả năng xảy ra một sự việc có hại. Trong câu này, thời kỳ chưa trưởng thành kéo dài hơn là nguyên nhân, a species là đối tượng chịu tác động và extinction là kết quả có thể xảy ra; serious nhấn mạnh mức độ rủi ro cao. Sau of là sự việc hoặc kết quả có thể xảy ra, thường ở dạng danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này làm rõ nguyên nhân, đối tượng chịu tác động và hậu quả tiềm ẩn, nhưng không có nghĩa là hậu quả đó chắc chắn xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “có nguy cơ trải qua điều gì đó”: The new disease puts the frogs ____ extinction.

Xem đáp án

at risk of

That is why animals with the longest maturity rates tend to be pack animals Mạch ý

0:59

Đó là lý do tại sao động vật có tỷ lệ trưởng thành lâu nhất thường là động vật sống bầy đàn

and among the most intelligent in the natural kingdom.

1:04

và nằm trong số những loài thông minh nhất trong giới tự nhiên.

Mạch ý

That is why: chuyển từ lý do sang kết quả

That is why nhắc lại toàn bộ phần giải thích vừa nêu và giới thiệu kết quả hoặc kết luận được rút ra từ đó. Thông tin trước cụm từ này là lý do; mệnh đề sau why là kết quả mà lý do đó giúp giải thích. Ở đây, that không chỉ một danh từ riêng lẻ. Nó gộp những lợi ích và nguy hiểm đã nêu của thời kỳ chưa trưởng thành kéo dài thành một nguyên nhân, rồi báo hiệu kết luận về những loài động vật thường có thời gian trưởng thành dài. Cách tổ chức này giúp người nghe dễ theo dõi mối quan hệ từ nguyên nhân đến kết quả.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng That is why đúng cách để chuyển từ nguyên nhân sang kết quả?

  1. School closed early. That is why the roads were icy.
  2. The roads were icy. That is why school closed early.
  3. The roads were icy. That is because school closed early.
Xem đáp án

The roads were icy. That is why school closed early.

Dolphins and sperm whales, for example,

1:06

Ví dụ như cá heo và cá nhà táng,

typically take 7 to 13 years to reach adulthood

1:08

thường mất 7 đến 13 năm để đạt đến độ tuổi trưởng thành

and are some of the most intelligent animals in the world.

1:11

và là một số trong những loài động vật thông minh nhất trên thế giới.

Long ago, humans made that same trade-off, Cụm từ

1:14

Rất lâu trước đây, con người đã có một sự đánh đổi tương tự,

accepting the risk of predation and possible extinction

1:17

chấp nhận nguy cơ bị ăn thịt và khả năng tuyệt chủng

for the payoff of increased intelligence.

1:20

để đổi lấy sự gia tăng trí thông minh.

Cụm từ

make a trade-off: Chấp nhận cái giá để đạt được lợi ích

Trong make a trade-off, make có nghĩa là lựa chọn và chấp nhận, chứ không phải chế tạo. Trade-off là một quyết định trong đó việc đạt được một lợi ích đòi hỏi phải chấp nhận một cái giá hoặc từ bỏ một lợi ích khác. Ở đây, that same nhắc lại sự cân bằng đã được giải thích: con người chấp nhận nguy hiểm lớn hơn để đổi lấy trí thông minh cao hơn. Cụm từ này giúp giải thích vì sao một lựa chọn vẫn có thể đáng giá dù có mặt bất lợi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là chấp nhận bất lợi để đạt được lợi ích: To lower the price, the team had to ____ between speed and durability.

Xem đáp án

make a trade-off

Turns out this was a winning bet for Mother Nature, Ghi chú

1:22

Hóa ra đây là một vụ cá cược thắng lợi đối với Mẹ Thiên nhiên,

even if it means some of you right now probably wish Mother Nature had taken a different path. Ngữ pháp

1:25

ngay cả khi điều đó có nghĩa là một số người trong các bạn lúc này có lẽ ước Mẹ Thiên nhiên đi một con đường khác.

Mạch ý

Turns out: Tiết lộ kết quả được phát hiện sau đó

Turns out là cách mở đầu mang tính hội thoại, dùng để tiết lộ kết quả hoặc tình huống thực sau một điều chưa chắc chắn, một kỳ vọng trước đó hoặc phần dẫn dắt của câu chuyện. Nó báo hiệu rằng đây là điều cuối cùng được phát hiện là đúng. Ở đầu câu này, cụm từ tổ chức lời giải thích bằng cách đưa ra kết luận rằng lựa chọn tiến hóa đã thành công. Đây là dạng hội thoại rút gọn của It turns out that, không phải cách diễn đạt hành động xoay người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách mở đầu hội thoại dùng để tiết lộ một sự thật được phát hiện sau đó: ____ the café had moved to the next street.

Xem đáp án

Turns out

Thành ngữ

winning bet chỉ một lựa chọn thành công

Ở đây, winning bet là phép ẩn dụ cho một lựa chọn tạo ra kết quả tốt. Không có hoạt động cá cược thật sự nào xảy ra. Câu này trình bày quá trình tiến hóa như thể Mẹ Thiên nhiên đã đặt cược: việc phát triển trí thông minh cao hơn đã mang lại kết quả tốt cho con người. Nói rộng hơn, một quyết định hoặc chiến lược có thể được gọi là a winning bet khi kết quả về sau cho thấy nó đã phát huy hiệu quả.

Luyện tập

Trong “The early investment was a winning bet,” a winning bet có nghĩa là gì?

  1. Một lựa chọn chắc chắn thành công trước khi bắt đầu
  2. Một lựa chọn tạo ra kết quả tốt
  3. Một vụ cá cược chưa bao giờ được thực hiện
Xem đáp án

Một lựa chọn tạo ra kết quả tốt

Ngữ pháp

wish ... had taken để tiếc nuối quá khứ

Wish + chủ ngữ + had + quá khứ phân từ diễn tả một mong ước trái với sự thật về quá khứ. Had taken là dạng quá khứ hoàn thành của take, đặt phương án được tưởng tượng vào thời điểm trước mong ước ở hiện tại. Cấu trúc này ngụ ý rằng quá khứ thực tế đã diễn ra khác đi và bây giờ không thể thay đổi được nữa. Ở đây, người nghe được hình dung một cách hài hước là đang tiếc nuối con đường tiến hóa do Mẹ Thiên nhiên được nhân hóa lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take để thể hiện sự tiếc nuối về một lựa chọn quá khứ đã kết thúc: I wish we ____ the earlier train.

Xem đáp án

had taken

Don't worry,

1:30

Đừng lo lắng,

it'll pass and one day zits and awkward feelings

1:31

nó sẽ qua đi và một ngày nào đó những nốt mụn và cảm giác ngại ngùng

around the opposite gender will be a thing of the past. Thành ngữ

1:34

khi ở gần người khác giới sẽ trở thành dĩ vãng.

Thành ngữ

a thing of the past: điều đã thuộc về quá khứ

Trong câu này, a thing of the past có nghĩa là một điều gì đó sẽ không còn tồn tại hoặc không còn gây lo lắng. Người nói đang trấn an người nghe rằng mụn và cảm giác ngượng ngùng sẽ dần biến mất theo thời gian. Cấu trúc be/become a thing of the past mô tả một tình trạng, thói quen, vấn đề hoặc công nghệ như một thứ chỉ còn thuộc về thời trước. Thing ở đây không mang nghĩa đen là một đồ vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “không còn hiện hành hoặc cần thiết”: With digital maps on every phone, printed road atlases may soon be ____.

Xem đáp án

a thing of the past

Well, maybe just the zits.

1:36

Chà, có lẽ chỉ là những nốt mụn.

So, what exactly happens to your body as you go through puberty?

1:38

Vậy, chính xác thì điều gì xảy ra với cơ thể bạn khi bạn trải qua tuổi dậy thì?

Males and females vary,

1:42

Nam và nữ có sự khác biệt,

with females typically reaching sexual maturity sooner.

1:43

trong đó nữ giới thường đạt độ tuổi trưởng thành về mặt tình dục sớm hơn.

This is, again, an evolutionary quirk

1:46

Đây lại là một sự kỳ lạ của quá trình tiến hóa

as a younger female is typically healthier

1:49

vì nữ giới trẻ tuổi thường khỏe mạnh hơn

and has a greater chance at successfully bearing children.

1:51

và có cơ hội sinh con thành công cao hơn.

For girls, breasts will start to develop around 10 to 11 years of age

1:54

Đối với bé gái, ngực sẽ bắt đầu phát triển vào khoảng 10 đến 11 tuổi

and is often the first outward sign of puberty.

1:58

và đây thường là dấu hiệu bề ngoài đầu tiên của tuổi dậy thì.

It's not uncommon for breasts to develop at different rates, Ngữ pháp

2:00

Ngực phát triển với tốc độ khác nhau là điều không hiếm,

however, and though they may never become perfectly symmetrical,

2:03

tuy nhiên, và dù chúng có thể không bao giờ trở nên hoàn toàn đối xứng,

they will eventually reach close symmetry.

2:06

nhưng cuối cùng chúng sẽ gần đạt được sự đối xứng.

Ngữ pháp

It's not uncommon for ... to ...: cách thận trọng để nói một điều khá phổ biến

It's not uncommon for + danh từ + to + động từ có nghĩa là hành động hoặc tình huống đó khá phổ biến. Hai yếu tố phủ định not và un- làm lời khẳng định nhẹ hơn; kết hợp với nhau, chúng không có nghĩa là “hiếm”. For giới thiệu người hoặc vật có liên quan, còn động từ nguyên mẫu có to cho biết điều gì xảy ra: for breasts + to develop. Cấu trúc này hữu ích khi trình bày một xu hướng chung theo cách thận trọng và khách quan.

Luyện tập

Dùng cấu trúc It's not uncommon for ... to ... và động từ feel: ____ travelers ____ tired after a long flight.

Xem đáp án

It's not uncommon for · to feel

So, if you're currently in the midst of your own changes, no need to worry. Cụm từ

2:08

Vậy nên, nếu bạn đang ở giữa quá trình thay đổi của chính mình, không cần phải lo lắng.

Cụm từ

in the midst of: ở giữa một quá trình đang tiếp diễn

In the midst of có nghĩa là đang ở giữa một tình huống hoặc quá trình vẫn còn tiếp diễn. Trong câu này, cụm từ cho biết những thay đổi cá nhân của người nghe vẫn đang xảy ra; nó không mô tả một vị trí vật lý. Cấu trúc thông dụng là in the midst of + danh từ hoặc cụm -ing, như in the midst of changes hoặc in the midst of preparing for a move. Cụm từ này thường nhấn mạnh rằng tình huống đang diễn ra và chưa kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “hiện đang ở giữa một quá trình tiếp diễn”: The company is ____ a major redesign, so some pages may look different.

Xem đáp án

in the midst of

Girls will also typically have their biggest growth spurt at this time,

2:12

Các bé gái thường cũng sẽ trải qua giai đoạn phát triển nhanh nhất vào thời điểm này,

growing anywhere from 5 to 20 cm. Cụm từ

2:16

cao thêm từ 5 đến 20 cm.

Cụm từ

anywhere from A to B: một phạm vi có độ dao động

Anywhere from 5 to 20 cm có nghĩa là mức tăng thực tế có thể là bất kỳ giá trị nào trong phạm vi đó. Anywhere bổ sung ý nghĩa về sự dao động lớn hoặc tính không chắc chắn; nó không chỉ địa điểm. Cấu trúc có thể áp dụng trong nhiều tình huống là anywhere from A to B. A và B có thể là giá cả, thời gian, số lượng, khoảng cách hoặc những đơn vị đo khác, và hai giá trị ở hai đầu đều thuộc phạm vi được nêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc anywhere from A to B: Delivery can take ____ two days ____ three weeks, depending on the destination.

Xem đáp án

anywhere from · to

The head, face and hands typically grow a bit faster than the limbs

2:18

Đầu, mặt và bàn tay thường lớn nhanh hơn một chút so với tay chân

and you might feel out of proportion for a while, Cách dùng từ

2:22

và bạn có thể cảm thấy mất cân đối trong một thời gian,

but again, this is temporary and the rest of your body will catch up. Cụm động từ

2:24

nhưng một lần nữa, đây chỉ là tạm thời và phần còn lại của cơ thể sẽ bắt kịp.

Cách dùng từ

Out of proportion: không tương xứng về kích thước hoặc mức độ

Ở đây, out of proportion có nghĩa là các bộ phận khác nhau của cơ thể tạm thời có vẻ không cân xứng về kích thước vì chúng phát triển với tốc độ khác nhau. Cụm từ này mô tả sự mất cân đối có thể nhìn thấy, chứ không nói đến việc tính toán tỷ lệ toán học chính xác. Nói rộng hơn, X is out of proportion to Y khi X quá lớn, quá nhỏ, quá mạnh hoặc quá quan trọng so với Y. Mốc so sánh có thể là kích thước vật lý, mức độ mạnh của một phản ứng hoặc phần tài nguyên được phân bổ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài có nghĩa là “không tương xứng về mức độ”: The punishment was ____ to the minor offense.

Xem đáp án

out of proportion

Cụm động từ

Catch up: thu hẹp khoảng cách về tiến độ

Ở đây, catch up có nghĩa là thu hẹp khoảng cách và đạt đến cùng giai đoạn với thứ đã đi trước. Các bộ phận cơ thể phát triển nhanh hơn đang đi trước, còn những bộ phận khác được dự đoán sẽ phát triển sau cho đến khi sự khác biệt nhỏ lại. Catch up có thể được dùng mà không có tân ngữ khi người, nhóm hoặc chuẩn đang đi trước đã rõ từ ngữ cảnh. Muốn nêu rõ đối tượng đó, hãy dùng catch up with: The others will catch up with the leader.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “đạt đến cùng vị trí”: The cyclist fell behind after the turn but pedaled faster and managed to ____ with the group.

Xem đáp án

catch up

A girl's body will also begin to change shape with the hips widening

2:28

Cơ thể của một cô gái cũng sẽ bắt đầu thay đổi hình dáng với hông mở rộng

as the body prepares for the act of carrying and bearing children.

2:32

khi cơ thể chuẩn bị cho việc mang thai và sinh con.

Pubic hair will also start to grow,

2:35

Lông mu cũng sẽ bắt đầu mọc,

getting darker and thicker over time.

2:37

trở nên sẫm màu và dày hơn theo thời gian.

At ages 12 to 14 or about 2 years after breast development begins,

2:40

Ở độ tuổi 12 đến 14 hoặc khoảng 2 năm sau khi ngực bắt đầu phát triển,

girls will experience hair growing underneath the armpits.

2:44

các bé gái sẽ thấy lông mọc dưới nách.

Social taboos aside, Mạch ý

2:47

Bỏ qua những cấm kỵ xã hội,

this is perfectly natural and something men nor women paid any attention to until the development of the razor blade.

2:48

điều này là hoàn toàn tự nhiên và là một điều mà cả nam giới và nữ giới đều không bận tâm cho đến khi lưỡi dao cạo ra đời.

Mạch ý

Social taboos aside: tạm gác một yếu tố

Social taboos aside gồm một cụm danh từ theo sau bởi aside. Khi đứng đầu câu, khung này có nghĩa là “tạm thời không đưa các điều cấm kỵ xã hội vào cuộc thảo luận”. Nó không có nghĩa là những điều cấm kỵ nằm ở một bên theo nghĩa không gian. Trong câu này, nó là một khung chủ đề mang ý nhượng bộ: sau khi thừa nhận các quy tắc văn hóa hoặc cảm giác không thoải mái, người nói chuyển trọng tâm sang nhận định chính rằng quá trình của cơ thể là tự nhiên. Bạn có thể dùng mẫu “X aside, + phát biểu chính” khi muốn tạm gác một yếu tố để đưa ra một đánh giá riêng.

Luyện tập

Trong “Cost aside, this plan meets every requirement,” Cost aside có nghĩa là gì?

  1. Kế hoạch chỉ đáp ứng một yêu cầu liên quan đến chi phí.
  2. Kế hoạch đáp ứng tất cả các yêu cầu khác khi chi phí tạm thời không được tính trong đánh giá.
  3. Kế hoạch phải chuyển thông tin chi phí sang một nơi khác.
Xem đáp án

Kế hoạch đáp ứng tất cả các yêu cầu khác khi chi phí tạm thời không được tính trong đánh giá.

Periods will also begin,

2:55

Kỳ kinh nguyệt cũng sẽ bắt đầu,

but will be preceded by a clear or whitish discharge from the vagina Cụm từ

2:56

nhưng sẽ được báo trước bằng dịch tiết trong hoặc trắng từ âm đạo

for several months before they actually start.

3:00

trong vài tháng trước khi chúng thực sự bắt đầu.

Cụm từ

will be preceded by: cho biết một sự kiện khác xảy ra trước

Trong A will be preceded by B, A là sự kiện xảy ra sau và B là sự kiện xảy ra trước. Cấu trúc bị động trình bày A như một sự kiện có B xảy ra trước nó. Ở đây, kinh nguyệt là A và dịch tiết trong hoặc trắng nhạt là B, vì vậy dịch tiết có thể xuất hiện trong vài tháng trước khi kinh nguyệt bắt đầu. Để xác định thứ tự, hãy chuyển nó trong đầu thành B will come before A.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng will và dạng bị động của precede để thể hiện rằng việc kiểm tra an toàn diễn ra trước: The launch ____ a final safety check.

Xem đáp án

will be preceded by

While this is, again, perfectly natural,

3:02

Dù điều này, một lần nữa, hoàn toàn tự nhiên,

any itching, pain, discomfort

3:05

bất kỳ sự ngứa ngáy, đau đớn, khó chịu

or strong odor should be checked with a doctor.

3:06

hoặc mùi nồng nào đó cũng nên được kiểm tra với bác sĩ.

When they eventually arrive,

3:09

Khi chúng thực sự đến,

periods will occur every month.

3:10

kinh nguyệt sẽ xảy ra hàng tháng.

This is the body shedding the lining of the uterus.

3:12

Đây là lúc cơ thể bong lớp niêm mạc tử cung.

In anticipation of fertilization, Cụm từ

3:15

Để chuẩn bị cho quá trình thụ tinh,

the female body produces an egg every month

3:17

cơ thể nữ giới sản sinh ra một quả trứng mỗi tháng

along with sensitive and blood-rich tissue to help it grow.

3:20

cùng với mô nhạy cảm và giàu máu để giúp nó phát triển.

Cụm từ

In anticipation of: dự đoán một khả năng và chuẩn bị trước

In anticipation of X có nghĩa là X được dự đoán hoặc được xem là có khả năng xảy ra, nên một việc gì đó được thực hiện trước để chuẩn bị. Trong câu này, cụm từ mô tả việc tạo ra trứng và mô hỗ trợ như sự chuẩn bị trước cho khả năng thụ tinh. Anticipation ở đây mang nghĩa trung tính là nhìn trước điều có thể xảy ra, không nhất thiết là mong đợi một cách hào hứng. Cách diễn đạt này cũng không khẳng định rằng sự thụ tinh chắc chắn sẽ xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng mang nghĩa “vì đợt mua sắm dịp lễ được dự đoán sẽ đến và chúng ta đang chuẩn bị cho nó”: The store ordered extra stock ____ the holiday rush.

Xem đáp án

in anticipation of

If an egg goes unfertilized, Ngữ pháp

3:23

Nếu một quả trứng không được thụ tinh,

the body disposes of this unneeded tissue, Cụm động từ

3:26

cơ thể sẽ loại bỏ phần mô không cần thiết này,

leading to the monthly period.

3:28

dẫn đến kỳ kinh nguyệt hàng tháng.

Ngữ pháp

go + tính từ trong goes unfertilized

Go có thể đóng vai trò là động từ nối trước một số tính từ, diễn tả sự chuyển sang một trạng thái hoặc việc tiếp tục ở trạng thái đó trong suốt một cơ hội được dự kiến. Ở đây, nó không diễn tả chuyển động vật lý. Trong goes unfertilized, unfertilized là tính từ dạng quá khứ phân từ, và trứng trải qua giai đoạn liên quan mà không được thụ tinh. Mẫu này thường nhấn mạnh rằng một hành động hoặc kết quả được dự kiến đã không xảy ra, như trong go unnoticed, go unanswered hoặc go unpaid.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go để cho thấy một hành động được dự kiến đã không xảy ra trong giai đoạn liên quan: The safety warning ____ unnoticed until the next morning.

Xem đáp án

went

Cụm động từ

Dispose of: loại bỏ hoặc vứt bỏ một thứ

Dispose of có nghĩa là loại bỏ, vứt bỏ hoặc xử lý một thứ không còn cần thiết. Ở đây, chủ ngữ là the body, và disposes of this unneeded tissue có nghĩa là cơ thể tự nhiên làm bong rồi đào thải phần mô đó. Cấu trúc là dispose of + danh từ. Tân ngữ đứng sau of: dispose of waste, dispose of old files hoặc dispose of tissue.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của dispose và thêm bất kỳ từ nào bắt buộc phải theo sau: The lab must ____ its chemical waste safely.

Xem đáp án

dispose of

Periods may be irregular at first,

3:30

Ban đầu kinh nguyệt có thể không đều,

but eventually the body will settle into a rhythm. Thành ngữ

3:32

nhưng cuối cùng cơ thể sẽ đi vào một nhịp điệu.

Thành ngữ

Settle into a rhythm: dần trở nên đều đặn

Settle into a rhythm có nghĩa là dần hình thành một khuôn mẫu ổn định và lặp lại sau một giai đoạn thay đổi hoặc không chắc chắn. Trong câu này, kinh nguyệt ban đầu có thể không đều rồi dần đều hơn theo thời gian; rhythm là hình ảnh ẩn dụ cho khuôn mẫu ổn định đó, không phải nhịp điệu âm nhạc. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là settle into + một trạng thái, thói quen hoặc khuôn mẫu. Nó diễn tả sự ổn định đạt được từ từ chứ không phải một thay đổi tức thời.

Luyện tập

Câu nào dùng settle into a rhythm với nghĩa “dần hình thành một khuôn mẫu ổn định”?

  1. After a hectic first week, the clinic settled into a rhythm.
  2. The dancers clapped to the rhythm of the music.
  3. The technician settled the device onto the table.
Xem đáp án

After a hectic first week, the clinic settled into a rhythm.

Boys develop a bit later and slower than girls,

3:35

Các bé trai phát triển muộn và chậm hơn một chút so với các bé gái,

once more due to evolution.

3:38

lại một lần nữa do quá trình tiến hóa.

Males simply aren't as critical to the role of survival as females,

3:40

Nam giới đơn giản là không quan trọng đối với vai trò sinh tồn như nữ giới,

who carry and care for the baby Cụm động từ

3:44

những người mang thai và chăm sóc em bé

Cụm động từ

care for the baby: chăm sóc thực tế

Trong care for the baby, care for có nghĩa là chăm sóc em bé và đáp ứng các nhu cầu của em bé. Cụm này song song với carry trong mệnh đề quan hệ, vì vậy nó chỉ một hành động chăm sóc khác chứ không phải một cảm xúc. Cấu trúc care for + người hoặc động vật có thể mang nghĩa liên tục giúp đỡ hoặc chăm nom. Ngữ cảnh rất quan trọng vì care for còn có nghĩa riêng là “thích hoặc muốn” trong những câu như Would you care for some tea?

Luyện tập

Trong phụ đề, care for the baby có nghĩa là gì?

  1. Lịch sự hỏi xem ai đó có muốn một em bé không
  2. Chăm sóc em bé và đáp ứng các nhu cầu của em bé
  3. Coi em bé là quan trọng nhưng không hàm ý có sự giúp đỡ thực tế
Xem đáp án

Chăm sóc em bé và đáp ứng các nhu cầu của em bé

and in the wild,

3:46

và trong môi trường hoang dã,

males typically require a bit longer time than females to develop stronger bodies

3:47

nam giới thường cần thời gian dài hơn một chút so với nữ giới để phát triển cơ thể khỏe mạnh hơn

or the specialized appendages used in courtship

3:51

hoặc các bộ phận phụ chuyên biệt được sử dụng trong quá trình tán tỉnh

such as a male bird's display feathers.

3:54

chẳng hạn như bộ lông sặc sỡ của chim đực.

Between the ages of 11 and 13,

3:57

Từ 11 đến 13 tuổi,

teen, though, boys begin to enter maturity

3:59

tuy nhiên, các thiếu niên nam bắt đầu bước vào giai đoạn trưởng thành

marked with a sudden growth spurt of the genitals.

4:01

được đánh dấu bằng sự phát triển đột ngột của bộ phận sinh dục.

Typically, the testes will grow faster than the penis

4:03

Thông thường, tinh hoàn sẽ phát triển nhanh hơn dương vật

and just like breasts,

4:06

và giống như ngực,

may grow at different rates and end up slightly asymmetrical. Cụm động từ

4:07

có thể phát triển với tốc độ khác nhau và cuối cùng hơi mất đối xứng.

Cụm động từ

end up slightly asymmetrical: end up + tính từ để diễn tả trạng thái cuối

Trong end up slightly asymmetrical, end up + tính từ trình bày trạng thái đạt được sau một quá trình: sau khi phát triển với tốc độ khác nhau, các bộ phận đi theo cặp cuối cùng có thể hơi không đều về hình dạng hoặc kích thước. Slightly bổ nghĩa cho asymmetrical, nên mức chênh lệch là nhỏ. End up tập trung vào kết quả, thường là kết quả không được lên kế hoạch hoặc chưa rõ ràng lúc ban đầu. Mẫu có thể tái sử dụng là chủ ngữ + end up + tính từ, trong đó động từ được biến đổi theo thì: end up tired, ended up empty, may end up uneven.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học có nghĩa là “cuối cùng đạt đến trạng thái này”: After the final edit, the documentary ____ shorter than planned.

Xem đáp án

ended up

Along with genital growth,

4:11

Cùng với sự phát triển của bộ phận sinh dục,

pubic hair will also begin to appear,

4:12

lông mu cũng sẽ bắt đầu xuất hiện,

growing darker and thicker over time.

4:14

trở nên sẫm màu và dày hơn theo thời gian.

At ages 12 to 14,

4:17

Ở độ tuổi 12 đến 14,

males will also hit their largest growth spurt, Cụm từ

4:18

nam giới cũng sẽ đạt được mức tăng trưởng cao nhất,

gaining an average of 10 to 30 cm in height.

4:21

tăng trung bình 10 đến 30 cm về chiều cao.

Cụm từ

hit their largest growth spurt: bước vào đợt tăng trưởng mạnh nhất

Trong câu này, hit their largest growth spurt có nghĩa là “bước vào hoặc trải qua giai đoạn tăng trưởng đột ngột, nhanh chóng và mạnh nhất”. Hit không mang nghĩa đánh vào thứ gì và cũng không chỉ việc đạt đến một số đo chính xác. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là hit a growth spurt hoặc hit + từ sở hữu + growth spurt. Mẫu này diễn tả giai đoạn tăng trưởng nhanh như một mốc mà một người bước tới; largest cho biết đây là giai đoạn có quy mô lớn nhất trong các đợt tăng trưởng.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất để cho biết Maya đã bước vào giai đoạn tăng trưởng đột ngột và nhanh chóng? During middle school, Maya _____ and quickly outgrew her clothes.

  1. hit a growth spurt
  2. grew ten centimeters
  3. reached her full height
Xem đáp án

hit a growth spurt

Males typically grow taller than females

4:24

Nam giới thường phát triển cao hơn nữ giới

and their chest and shoulders grow broader.

4:26

và ngực và vai của họ phát triển rộng hơn.

Just like girls,

4:28

Tuy nhiên, giống như các cô gái,

though, the head, face and hands

4:29

đầu, mặt và bàn tay

might grow faster than the limbs or torso,

4:31

có thể phát triển nhanh hơn các chi hoặc thân mình,

but the rest of the body will eventually catch up.

4:33

nhưng cuối cùng phần còn lại của cơ thể sẽ bắt kịp.

At about ages 18 to 20,

4:35

Ở khoảng độ 18 đến 20 tuổi,

males stop growing altogether.

4:37

nam giới ngừng phát triển hoàn toàn.

Rarely, males can see some breast development

4:40

Hiếm khi, nam giới có thể thấy một số sự phát triển ở ngực

during puberty.

4:42

trong giai đoạn tuổi dậy thì.

This is called gynecomastia Cách dùng từ

4:43

Hiện tượng này gọi là nữ hóa tuyến vú (gynecomastia)

and is a result of a hormone imbalance that's typically temporary.

4:45

và là kết quả của sự mất cân bằng hormone, thường chỉ là tạm thời.

Cách dùng từ

gynecomastia: chứng nữ hóa tuyến vú

Gynecomastia là thuật ngữ y khoa chỉ sự tăng kích thước của mô tuyến vú ở nam giới. Trong phụ đề, từ này gọi tên sự phát triển mô vú đôi khi có thể xảy ra trong tuổi dậy thì. Mệnh đề tiếp theo đưa ra lời giải thích của video: sự mất cân bằng hormone thường chỉ tạm thời. Tuy nhiên, nguyên nhân đó không nằm sẵn trong nghĩa của từ. Thuật ngữ này gọi tên một tình trạng, chứ bản thân nó không xác định lý do xảy ra hay phương pháp điều trị cần thiết.

Luyện tập

Trong tình huống nào gynecomastia là thuật ngữ chính xác nhất?

  1. Một người muốn khẳng định nguyên nhân và cách điều trị chính xác mà không qua thăm khám.
  2. Nhân viên y tế xác định mô tuyến vú ở một người nam bị tăng kích thước.
  3. Một người nhận thấy bất kỳ thay đổi nào ở ngực của một thiếu niên.
Xem đáp án

Nhân viên y tế xác định mô tuyến vú ở một người nam bị tăng kích thước.

Male bodies are prompted through their specific changes via androgens,

4:48

Cơ thể nam giới được kích hoạt thông qua những thay đổi cụ thể bởi androgen,

which help develop male physical traits.

4:52

chất giúp phát triển các đặc điểm thể chất của nam giới.

However, all males have some level of estrogen in their bodies

4:54

Tuy nhiên, tất cả nam giới đều có một mức độ estrogen nhất định trong cơ thể

and during puberty,

4:57

và trong quá trình dậy thì,

the balance may be enough out of whack that some males might see slight breast growth. Thành ngữ

4:59

sự cân bằng có thể bị xáo trộn đủ để một số nam giới có thể thấy ngực phát triển nhẹ.

Thành ngữ

“out of whack”: cách nói không trang trọng cho “mất cân bằng”

Trong câu này, out of whack có nghĩa là sự cân bằng bình thường giữa các hormone tạm thời bị xáo trộn. Thành ngữ này mô tả một trạng thái không được điều chỉnh đúng cách hoặc không hoạt động như mong đợi; nó không có nghĩa là có thứ gì đó thực sự bị đánh. Thành ngữ này cũng có thể mô tả các hệ thống, kế hoạch, số liệu, lịch trình hoặc quá trình cơ thể có các phần không còn đồng bộ hay cân bằng. Ở đây, enough out of whack nghĩa là mất cân bằng đủ mức để tạo ra một tác động có thể nhận thấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ không trang trọng có nghĩa là “không được điều chỉnh đúng cách”: After the update, the colors on my monitor were ____.

Xem đáp án

out of whack

As the body develops, though,

5:03

Tuy nhiên, khi cơ thể phát triển,

the hormonal balance is corrected and that breast growth is reversed.

5:05

sự cân bằng nội tiết tố được điều chỉnh và sự phát triển ngực đó bị đảo ngược.

Surprisingly, just about half of all males develop gynecomastia Cụm từ

5:09

Đáng ngạc nhiên là khoảng một nửa số nam giới phát triển nữ hóa tuyến vú

in one or both breasts,

5:12

ở một hoặc cả hai bên ngực,

but it is overwhelmingly temporary.

5:14

nhưng điều này đa số là tạm thời.

Cụm từ

“just about half of all males”: diễn đạt một tỷ lệ xấp xỉ

Just about có nghĩa là xấp xỉ hoặc rất gần khi đứng ngay trước một con số hay số lượng. Trong just about half of all males, nó bổ nghĩa cho half, vì vậy người nói trình bày tỷ lệ này là gần 50% chứ không phải chính xác một nửa. Mẫu có thể tái sử dụng là just about + số lượng. Half of giới thiệu tỷ lệ, còn all males xác định toàn bộ nhóm được đo. Surprisingly đứng trước cho biết ước tính gần một nửa này có thể cao hơn điều người nghe dự đoán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là xấp xỉ 50%: In the survey, 49% agreed, so ____ the respondents supported the proposal.

Xem đáp án

just about half of

For those that it isn't, however,

5:16

Tuy nhiên, đối với những người không như vậy,

surgical removal of excess breast tissue is always an option.

5:17

phẫu thuật cắt bỏ mô vú thừa luôn là một lựa chọn.

At around ages 13 to 15,

5:21

Ở khoảng độ 13 đến 15 tuổi,

boys will start to see a lot of hair growth across the face,

5:23

các chàng trai sẽ bắt đầu thấy lông mọc nhiều trên mặt,

chest and under the arms.

5:26

ngực và dưới cánh tay.

Leg and arm hair grows thicker and darker

5:27

Lông tay và lông chân mọc dày và sẫm màu hơn

and hair may continue to expand across the body into the early 20s.

5:30

và lông có thể tiếp tục lan rộng khắp cơ thể vào đầu những năm 20 tuổi.

The testicles begin producing more testosterone,

5:33

Tinh hoàn bắt đầu sản xuất nhiều testosterone hơn,

which prompts the creation of sperm.

5:36

điều này thúc đẩy quá trình tạo tinh trùng.

This leads to the start of random erections,

5:38

Điều này dẫn đến sự khởi đầu của những lần cương cứng ngẫu nhiên,

a perfectly natural, Ngữ pháp

5:40

một hiện tượng hoàn toàn tự nhiên,

if very awkward,

5:42

dù rất khó xử,

phenomenon which can occur for no reason at all

5:43

có thể xảy ra mà không vì lý do gì cả

and sometimes needs no sexual prompting.

5:45

và đôi khi không cần bất kỳ sự kích thích tình dục nào.

Ngữ pháp

a perfectly natural, if very awkward, phenomenon: một hiện tượng hoàn toàn tự nhiên dù rất khó xử

Trong a perfectly natural, if very awkward, phenomenon, natural là phần mô tả chính. Cụm chen vào if very awkward có nghĩa là “mặc dù rất khó xử” hoặc “ngay cả khi rất khó xử”. Nó thừa nhận một sự thật tương phản nhưng không rút lại nhận định chính. Ở đây, if không đặt ra điều kiện. Cụm if + tính từ được ngăn bằng dấu phẩy là một cấu trúc nhượng bộ chen giữa ngắn gọn, dùng để thêm ý dè dặt cho một nhận định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng if + tính từ để diễn đạt “Sự chậm trễ có thể hiểu được, mặc dù đáng tiếc”: The delay is an understandable, ____, problem.

Xem đáp án

if unfortunate

Males may also start experiencing random ejaculations,

5:48

Nam giới cũng có thể bắt đầu trải qua những lần xuất tinh ngẫu nhiên,

especially during sleep

5:51

đặc biệt là trong khi ngủ

and commonly known as wet dreams. Cụm từ

5:52

và thường được gọi là mộng tinh.

Cụm từ

commonly known as wet dreams: thường được gọi là “mộng tinh”

Commonly known as giới thiệu tên mà đa số mọi người dùng để gọi một sự vật hoặc hiện tượng. Ở đây, hiện tượng xuất tinh trong khi ngủ thường được gọi là wet dreams; trong cấu trúc này, known không có nghĩa là “đã biết được” hoặc “đã phát hiện”. Wet dream là cách nói thông dụng, không trang trọng cho nocturnal emission. Nó đặt tên cho sự kiện thể chất và không đòi hỏi người đó phải nhớ một giấc mơ tình dục.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu đúng tên gọi thông dụng của sự kiện này?

  1. A nocturnal emission is commonly known as a wet dream.
  2. A nocturnal emission is commonly known for a wet dream.
  3. A nocturnal emission is commonly known to a wet dream.
Xem đáp án

A nocturnal emission is commonly known as a wet dream.

At around 14 to 15,

5:54

Ở khoảng độ 14 đến 15 tuổi,

the larynx or Adam's apple becomes more pronounced and obvious

5:56

thanh quản hoặc quả táo Adam trở nên rõ rệt và dễ thấy hơn

and as it grows,

6:00

và khi nó phát triển,

a male's voice will often break and squeak. Cách dùng từ

6:01

giọng của nam giới sẽ thường xuyên bị vỡ và the thé.

Cách dùng từ

Giọng nam thường bị vỡ và phát ra âm cao

Trong ngữ cảnh nói về giọng, break có nghĩa là trở nên không ổn định trong chốc lát: cao độ có thể đột ngột thay đổi hoặc âm thanh có thể bị ngắt. Từ này không có nghĩa là giọng bị hư hại về thể chất hay người nói nghỉ giải lao. Squeak bổ sung kết quả: một âm thanh ngắn và cao bất thường. Often cho biết những khoảnh khắc không ổn định này có thể lặp lại khi thanh quản phát triển, chứ không phải giọng bị “vỡ” vĩnh viễn chỉ sau một lần.

Luyện tập

Trong phần mô tả tuổi dậy thì, “his voice may break and squeak” có nghĩa là gì?

  1. Giọng của cậu ấy có thể tạm thời mất ổn định và phát ra âm cao.
  2. Cậu ấy có thể mất vĩnh viễn khả năng nói.
  3. Cậu ấy có thể chọn ngừng nói để nghỉ ngơi.
Xem đáp án

Giọng của cậu ấy có thể tạm thời mất ổn định và phát ra âm cao.

This can be mortifyingly embarrassing,

6:04

Điều này có thể cực kỳ đáng xấu hổ,

but it is a natural part of puberty

6:06

nhưng đó là một phần tự nhiên của tuổi dậy thì

and the voice will eventually become deeper.

6:07

và cuối cùng giọng nói sẽ trở nên trầm hơn.

As they grow,

6:10

Khi họ lớn lên,

both males and females will start to become more fiercely independent and rebellious, Cụm từ

6:11

cả nam và nữ sẽ bắt đầu trở nên độc lập và nổi loạn mạnh mẽ hơn,

once more just a natural part of evolution

6:15

một lần nữa chỉ là một phần tự nhiên của quá trình tiến hóa

and is typically more pronounced in males than in females.

6:17

và thường rõ rệt ở nam giới hơn ở nữ giới.

Cụm từ

Quyết liệt giữ tính độc lập và có xu hướng nổi loạn

Fiercely làm tăng mức độ của independent. Ở đây, cụm từ có nghĩa là hết sức quyết tâm tự đưa ra lựa chọn và chống lại việc bị kiểm soát; nó không hàm ý bạo lực thể chất. Rebellious bổ sung một ý liên quan nhưng tiêu cực hơn: chống lại quy tắc hoặc quyền lực. Sự kết hợp này mô tả cả mong muốn tự chủ mạnh mẽ lẫn xu hướng phản kháng sự kiểm soát.

Luyện tập

“Fiercely independent” mô tả trực tiếp nhất kiểu người nào?

  1. Một người luôn hung hăng về thể chất
  2. Một người hết sức quyết tâm tự đưa ra lựa chọn
  3. Một người nhiệt tình tuân theo mọi quy tắc
Xem đáp án

Một người hết sức quyết tâm tự đưa ra lựa chọn

In the wild,

6:20

Trong môi trường hoang dã,

most animals are solitary,

6:21

hầu hết động vật sống đơn độc,

but even for pack animals like lions and elephants,

6:23

nhưng ngay cả đối với động vật sống bầy đàn như sư tử và voi,

males are typically forced out of the pack Cụm động từ

6:26

con đực thường bị buộc rời khỏi bầy

or choose to leave on their own, Cụm từ

6:28

hoặc tự chọn rời đi,

though the females remain behind.

6:29

mặc dù con cái vẫn ở lại.

Cụm động từ

forced out of the pack: bị buộc phải rời đàn

Trong be forced out of a group, force có nghĩa là khiến ai đó phải rời đi trái với mong muốn của họ. Cấu trúc bị động be + forced + out of đặt người chịu tác động làm chủ ngữ và có thể không nêu ai là người gây ra việc rời đi. Ở đây, pack chỉ một nhóm xã hội hoặc bầy đàn, không phải một gói đồ vật. Cụm này đối lập với choose to leave on their own: một bên là sự rời đi bị áp đặt, còn bên kia là tự nguyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là bị buộc phải rời đi: After challenging the false report, Amir was ____ the committee.

Xem đáp án

forced out of

Cụm từ

leave on their own: rời đi theo quyết định của chính mình

On one's own có thể mang nghĩa một mình, không có sự giúp đỡ hoặc một cách độc lập; động từ đi kèm và ngữ cảnh quyết định nghĩa nào nổi bật nhất. Ở đây, choose to leave on their own có nghĩa là con đực rời đi theo quyết định của chính chúng thay vì bị ép buộc. Their phù hợp với danh từ số nhiều males, còn own nhấn mạnh rằng quyết định thuộc về chính chúng.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm ba từ có nghĩa là theo quyết định của chính cô ấy: Nobody pressured Elena to resign; she left ____.

Xem đáp án

on her own

This is likely because females have stronger nurturing instincts Cụm từ

6:31

Điều này có thể do con cái có bản năng nuôi dưỡng mạnh mẽ hơn

and can take care of other young in the pack

6:34

và có thể chăm sóc những con non khác trong bầy

while learning how to take care of their own young one day.

6:36

trong khi học cách chăm sóc con non của chính mình vào một ngày nào đó.

Cụm từ

stronger nurturing instincts: bản năng chăm sóc mạnh hơn

Trong câu này, stronger nurturing instincts có nghĩa là khuynh hướng tự nhiên mạnh hơn trong việc chăm sóc, bảo vệ và đáp ứng nhu cầu của con non. Stronger là dạng so sánh, vì vậy khuynh hướng này được so với khuynh hướng của một nhóm khác, dù nhóm đó được nêu trực tiếp hay được hiểu từ ngữ cảnh. Instincts mô tả một khuynh hướng, không phải hành vi chắc chắn xảy ra hay kỹ năng chăm sóc đã học được. Vì câu dùng likely, lời giải thích này được đưa ra như một khả năng chứ không phải sự thật phổ quát đã được chứng minh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi, có nghĩa là khuynh hướng tự nhiên mạnh hơn trong việc chăm sóc người khác: Compared with the new volunteers, Lena seemed to have ____ when comforting frightened children.

Xem đáp án

stronger nurturing instincts

By forcing males away

6:39

Bằng cách buộc con đực đi xa

or them choosing to leave,

6:41

hoặc chúng chọn cách rời đi,

it also ensures that the male will find another group to find to mate in

6:42

nó cũng đảm bảo rằng con đực sẽ tìm thấy một nhóm khác để giao phối

and helps prevent inbreeding.

6:46

và giúp ngăn ngừa giao phối cận huyết.

Puberty is a terrifying,

6:48

Dậy thì là một khoảng thời gian đáng sợ,

awkward and sometimes difficult

6:49

khó xử và đôi khi khó khăn

time for boys and girls,

6:51

đối với các chàng trai và cô gái,

but thankfully, it'll all be over one day.

6:52

nhưng may mắn thay, một ngày nào đó tất cả sẽ kết thúc.

It might seem unfair now,

6:55

Bây giờ nó có vẻ không công bằng,

but the ultimate trade-off is the development of more advanced brains

6:56

nhưng sự đánh đổi cuối cùng là sự phát triển của não bộ tiên tiến hơn

and greater learning potential.

7:00

và tiềm năng học hỏi lớn hơn.

All those years of zits and awkward boners

7:01

Tất cả những năm tháng của nốt mụn và sự cương cứng khó xử đó

have helped the human animal become the very top of the food chain. Thành ngữ

7:04

đã giúp con người trở thành sinh vật đứng đầu chuỗi thức ăn.

Thành ngữ

the very top of the food chain: tận đỉnh của chuỗi thức ăn

Theo nghĩa đen, at the top of the food chain chỉ một sinh vật ở bậc dinh dưỡng cao nhất. Ở đây, the very top of the food chain được dùng theo nghĩa bóng: loài người được mô tả là giữ vị trí mạnh nhất hoặc thống trị nhất. Very nhấn mạnh top và làm nổi bật điểm cao nhất tuyệt đối. Câu này là một cách tổng kết mang tính tu từ về địa vị, không phải nhận định khoa học chính xác rằng mọi hệ sinh thái đều có một loài đứng đầu duy nhất, đơn giản và không thể tranh cãi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ẩn dụ được tô nổi, có nghĩa là vị trí quyền lực nhất trong một hệ thống thứ bậc: After buying its two biggest rivals, the company stood at ____.

Xem đáp án

the very top of the food chain

So, do you have any embarrassing puberty stories?

7:07

Vậy, bạn có câu chuyện tuổi dậy thì đáng xấu hổ nào không?

Let us know in the comments.

7:10

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận nhé.

Also, be sure to check out our other video

7:11

Ngoài ra, hãy chắc chắn xem video khác của chúng tôi

called What Happens to Your Body While You're Having Sex?

7:13

mang tên Điều gì xảy ra với cơ thể bạn trong khi bạn đang làm tình?

Thanks for watching

7:15

Cảm ơn các bạn đã xem

and as always,

7:16

và như mọi khi,

don't forget to like,

7:17

đừng quên thích,

share and subscribe.

7:18

chia sẻ và đăng ký.

See you next time.

7:19

Hẹn gặp lại lần sau.