Tại sao con người có mí mắt thứ ba? - Dorsa Amir: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
687 từ 158 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích vì sao các cấu trúc thoái hóa như phần còn lại của mí mắt thứ ba, xương cụt, cơ gan tay dài và ruột thừa vẫn có thể tồn tại ở người. Qua chọn lọc tự nhiên, sự thay đổi môi trường sống và đột biến ngẫu nhiên, video cho thấy những phần còn lại vô hại có thể được duy trì và tiến hóa không tạo ra những cơ thể được thiết kế hoàn hảo. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Natural selection simply means that — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách mở đầu một định nghĩa rõ ràng, giản lược cho khái niệm chuyên môn. Khung diễn đạt này báo hiệu rằng một quá trình phức tạp sắp được trình bày lại bằng ngôn ngữ dễ hiểu, nhưng không ngụ ý rằng mọi chi tiết khoa học đều đã được bao quát. 2. more successful at life on land, — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận ra nghĩa chuyên biệt của successful trong bối cảnh tiến hóa: các cá thể có khả năng sống sót và sinh sản trên cạn tốt hơn, chứ không phải thành công hơn về nghề nghiệp hay địa vị theo nghĩa thường ngày. 3. the fact is, not really sure — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách đưa ra một số giả thuyết hợp lý rồi khép lại phần giải thích khoa học bằng kết luận thận trọng. Hai cụm này giúp phân biệt kiến thức đã được xác lập với điều còn chưa chắc chắn, tránh biến một khả năng thành sự thật đã được chứng minh.

Nội dung bài học

You know that little pink thing nestled in the corner of your eye? Cụm từ

0:07

Bạn có biết cục màu hồng nhỏ xíu nằm gọn ở khóe mắt không?

Cụm từ

nestled in the corner of your eye: nằm gọn trong khóe mắt

Trong “that little pink thing nestled in the corner of your eye”, “nestled in...” là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ “the thing that is nestled in...”. Phần này xác định vật đang được nói đến bằng cách mô tả vị trí cố định của nó. Ở đây, nestled có nghĩa là mô nằm gọn trong một không gian nhỏ và được bao quanh một phần; nó không có nghĩa là mô đang chủ động rúc vào ai đó. So với việc chỉ dùng in, nestled in tạo ra hình ảnh rõ hơn về một vật nhỏ nằm sát với môi trường xung quanh và gần như bị che khuất. Các mẫu có thể áp dụng gồm “something is nestled in/among/between + địa điểm” và “a noun nestled in/among/between + địa điểm”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm hai từ trong bài, có nghĩa là “nằm gọn trong một nơi được che chở”: A tiny café is ____ a quiet corner of the park.

Xem đáp án

nestled in

It's actually the remnant of a third eyelid, Cách dùng từ

0:10

Đó thực ra là tàn tích của mí mắt thứ ba,

known as the plica semilunaris. Cụm từ

0:14

được gọi là nếp bán nguyệt.

Cách dùng từ

the remnant of a third eyelid: dấu vết còn sót lại

Trong “the remnant of a third eyelid”, remnant có nghĩa là một phần nhỏ hoặc dấu vết còn sót lại của thứ từng tồn tại dưới một dạng trước đây. Trong ngữ cảnh sinh học này, từ đó chỉ một cấu trúc còn lại qua quá trình tiến hóa, chứ không phải một mí mắt thứ ba hoàn chỉnh vẫn có cùng chức năng. Mẫu “a/the remnant of + sự vật trong quá khứ” kết nối một dấu vết hiện tại với nguồn gốc của nó trong quá khứ. Mẫu này hữu ích trong sinh học, lịch sử, khảo cổ học và khi nói về phong tục hay hệ thống cũ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm ba từ trong bài, có nghĩa là “một phần còn sót lại của”: The stone arch is ____ the old city wall.

Xem đáp án

a remnant of

Cụm từ

known as: giới thiệu tên hoặc danh hiệu

Known as dùng để giới thiệu tên, danh hiệu hoặc nhãn gọi của một người hay sự vật. Ở đây, plica semilunaris là tên giải phẫu của cấu trúc mắt vừa được nhắc đến. Mẫu đầy đủ là be known as, theo sau là tên gọi: X is known as Y. Trong câu này, known as... là cụm phân từ quá khứ rút gọn dùng để bổ sung tên cho phần còn lại đó; nó không diễn tả hành động “biết”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong mẫu be known as: Mars is ____ the Red Planet.

Xem đáp án

known as

It's much more prominent in birds and a few mammals Cách dùng từ

0:16

Nó nổi bật hơn nhiều ở các loài chim và một số động vật có vú

Cách dùng từ

much more prominent: dễ nhận thấy hơn nhiều

Ở đây, prominent có nghĩa là dễ nhận thấy vì một đặc điểm thể chất nổi bật lên. Câu này nói rằng cấu trúc đó dễ nhìn thấy hơn nhiều ở chim và một số loài động vật có vú; không có nghĩa là cấu trúc đó nổi tiếng. More prominent tạo ra sự so sánh. Much nhấn mạnh mức độ so sánh, vì vậy much more prominent có nghĩa là đặc điểm đó nổi bật ở mức độ lớn hơn đáng kể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng much và dạng so sánh hơn của prominent: The scar is ____ in bright sunlight.

Xem đáp án

much more prominent

and functions like a windshield wiper Mạch ý

0:19

và hoạt động giống như một chiếc cần gạt nước

to keep dust and debris out of their eyes. Cụm từ

0:21

để giữ cho bụi và mảnh vụn không lọt vào mắt chúng.

Mạch ý

functions like a windshield wiper: giải thích chức năng bằng phép so sánh

Trong câu này, functions like a windshield wiper cho biết cấu trúc đó thực hiện một chức năng tương tự cần gạt nước kính chắn gió của ô tô: giúp loại bỏ những vật chất không mong muốn khỏi mắt. Sự so sánh nằm ở chức năng, không phải ở bản chất vật lý; mắt không thật sự có một chiếc cần gạt nước. Mẫu X functions like Y dùng để giải thích một thứ chưa quen thuộc bằng cách so sánh chức năng của nó với chức năng của một thứ quen thuộc. Mẫu này thường xuất hiện trong các phần giải thích khoa học.

Luyện tập

Hãy chọn câu tự nhiên dùng functions like để tạo phép so sánh về chức năng.

  1. The filter functions a fine net, trapping small particles.
  2. The filter functions like a fine net, trapping small particles.
  3. The filter looks like a fine net, trapping small particles.
Xem đáp án

The filter functions like a fine net, trapping small particles.

Cụm từ

keep dust and debris out of their eyes: ngăn không cho đi vào

keep X out of Y có nghĩa là ngăn X đi vào Y hoặc giữ X ở bên ngoài Y. Ở đây, X là dust and debris còn Y là their eyes, nên cấu trúc này cho biết bộ phận đó ngăn các hạt này lọt vào mắt. Mẫu câu này nhấn mạnh việc ngăn chặn sự xâm nhập hoặc duy trì sự ngăn cách. Nó không diễn tả hành động lấy một thứ đã ở bên trong ra trong một lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu câu chỉ sự ngăn chặn: A sealed lid helps ____ sand ____ the jar.

Xem đáp án

keep · out of

But in humans,

0:24

Nhưng ở con người,

it doesn't work.

0:25

nó không có tác dụng đó.

It's vestigial, Cách dùng từ

0:26

Nó là một cơ quan thoái hóa,

meaning it no longer serves its original purpose.

0:27

có nghĩa là nó không còn phục vụ mục đích ban đầu của nó nữa.

Cách dùng từ

It's vestigial: tàn dư tiến hóa có chức năng ban đầu đã suy giảm

Trong sinh học, vestigial là tính từ mô tả một đặc điểm được giữ lại qua quá trình tiến hóa dù chức năng chính từng có ở tổ tiên đã biến mất hoặc suy giảm đáng kể. Trong câu này, meaning it no longer serves its original purpose trực tiếp diễn đạt lại ý đó. Vestigial không nhất thiết có nghĩa là “hoàn toàn không có chức năng”. Một đặc điểm thoái hóa vẫn có thể có chức năng nhỏ hoặc khác, dù không còn thực hiện vai trò chính ban đầu.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với vestigial trong câu?

  1. Đó là một đặc điểm mới tiến hóa với mục đích hoàn toàn mới.
  2. Đó là tàn dư tiến hóa đã mất phần lớn chức năng chính ban đầu.
  3. Đó là thứ tưởng tượng và chưa từng tồn tại.
Xem đáp án

Đó là tàn dư tiến hóa đã mất phần lớn chức năng chính ban đầu.

There are several other vestigial structures

0:31

Có một số cấu trúc thoái hóa khác

like the plica semilunaris in the human body.

0:34

giống như nếp bán nguyệt trong cơ thể con người.

Most of these became vestigial long before Homo sapiens existed, Văn hóa

0:37

Hầu hết chúng đã thoái hóa từ lâu trước khi người tinh khôn (Homo sapiens) tồn tại,

quietly riding along from one of our ancestor species Thành ngữ

0:41

âm thầm đi cùng từ một trong những loài tổ tiên của chúng ta

to the next.

0:44

đến loài tiếp theo.

Văn hóa

long before Homo sapiens existed: rất lâu trước khi người hiện đại xuất hiện

Homo sapiens là tên khoa học của loài người hiện đại. Ở đây, cụm từ này chỉ toàn bộ loài, không phải một cá nhân, nhóm sắc tộc hay nền văn minh. Trong cấu trúc long before + mệnh đề, long nhấn mạnh before và cho thấy có một khoảng cách thời gian rất lớn. Vì vậy, phần được làm nổi bật đặt sự thay đổi này vào thời điểm rất lâu trước khi người hiện đại xuất hiện, tạo nên một dòng thời gian tiến hóa sâu và dài.

Luyện tập

long before Homo sapiens existed có nghĩa gì trong câu này?

  1. Sự thay đổi xảy ra không lâu sau khi người hiện đại xuất hiện.
  2. Sự thay đổi xảy ra khi một người tên Homo sapiens được sinh ra.
  3. Sự thay đổi xảy ra từ rất lâu trước khi người hiện đại xuất hiện.
Xem đáp án

Sự thay đổi xảy ra từ rất lâu trước khi người hiện đại xuất hiện.

Thành ngữ

quietly riding along: được truyền lại qua tiến hóa

Trong câu này, quietly riding along là một phép ẩn dụ nhẹ nhàng cho việc được tiếp tục truyền lại qua di truyền tiến hóa. Các cấu trúc thoái hóa không thật sự cưỡi hay di chuyển; chúng vẫn tồn tại khi một loài tổ tiên phát triển thành loài tiếp theo. Quietly cho thấy sự tiếp nối này diễn ra âm thầm, không phải do các cấu trúc chủ động làm điều gì. Hình ảnh này giúp một quá trình dài và trừu tượng trở nên dễ hình dung hơn.

Luyện tập

quietly riding along có nghĩa gì trong câu này?

  1. Các cấu trúc tiếp tục được truyền từ loài tổ tiên này sang loài tổ tiên kế tiếp.
  2. Các cấu trúc biến mất ngay khi trở thành cấu trúc thoái hóa.
  3. Các cấu trúc thật sự cưỡi động vật để đi lại.
Xem đáp án

Các cấu trúc tiếp tục được truyền từ loài tổ tiên này sang loài tổ tiên kế tiếp.

But why have they stuck around for so long? Cụm động từ

0:46

Nhưng tại sao chúng lại tồn tại lâu đến vậy?

Cụm động từ

stuck around: tiếp tục tồn tại trong thời gian dài

Ở đây, stuck around có nghĩa là tiếp tục tồn tại hoặc vẫn còn. They chỉ các cấu trúc thoái hóa, vì vậy cụm từ này không diễn tả việc chúng bị dính vào thứ gì đó theo nghĩa vật lý. Have ... stuck around là dạng present perfect của stick around. Dạng này nối sự tồn tại của chúng từ quá khứ đến hiện tại, còn for so long nhấn mạnh khoảng thời gian dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng stick around ở dạng present perfect: The old tradition has ____ for generations.

Xem đáp án

stuck around

To answer this question, Mạch ý

0:49

Để trả lời câu hỏi này,

it helps to understand natural selection.

0:50

việc hiểu về chọn lọc tự nhiên sẽ rất hữu ích.

Mạch ý

To answer this question dùng làm câu chuyển ý

To answer this question nối lại với một câu hỏi đã được nêu ra và báo hiệu rằng người nói đang bắt đầu phần giải thích dẫn đến câu trả lời. Ở đây, bước tiếp theo là giới thiệu kiến thức nền về chọn lọc tự nhiên. Cụm động từ nguyên mẫu có to ở đầu câu diễn đạt mục đích, đồng thời sắp xếp thông tin theo thứ tự: câu hỏi trước, phần giải thích cần thiết tiếp theo và câu trả lời sau cùng. Mệnh đề chính có thể trả lời trực tiếp hoặc giới thiệu bằng chứng hay khái niệm cần biết trước khi trả lời.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý bằng đúng cụm từ nối câu hỏi với phần giải thích: Why are the leaves turning yellow? ____, we first need to look at the soil.

Xem đáp án

To answer this question

Natural selection simply means that traits which help an organism survive and reproduce Mạch ý

0:53

Chọn lọc tự nhiên đơn giản có nghĩa là những đặc điểm giúp sinh vật sống sót và sinh sản

in a given environment Cách dùng từ

0:58

trong một môi trường nhất định

are more likely to make it to the next generation. Cụm từ

0:59

sẽ có nhiều khả năng được di truyền sang thế hệ tiếp theo.

Mạch ý

X simply means that để đưa ra định nghĩa đơn giản hóa

X simply means that + mệnh đề là một cách rõ ràng để đưa ra định nghĩa ngắn gọn, dễ hiểu cho người mới học. X nêu tên thuật ngữ, còn mệnh đề có that trình bày ý nghĩa cơ bản của thuật ngữ đó. Ở đây, simply báo cho người nghe biết rằng lời giải thích đã được rút gọn còn ý chính. Nó không khẳng định rằng bản thân khái niệm chọn lọc tự nhiên hoàn toàn đơn giản.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng đúng cụm từ báo hiệu một lời giải thích đã được đơn giản hóa: Being nocturnal ____ an animal is active at night.

Xem đáp án

simply means that

Cách dùng từ

in a given environment: trong một môi trường cụ thể

In a given environment có nghĩa là “trong một môi trường cụ thể đang được xét đến”. Ở đây, given là tính từ giới hạn phát biểu trong một nhóm điều kiện cụ thể; nó không mô tả một môi trường được trao cho ai đó. Mẫu a given + danh từ cho phép nói về điều đúng trong một trường hợp, thời điểm, tình huống hoặc bối cảnh cụ thể. Trong câu này, một đặc điểm có hữu ích hay không phụ thuộc vào môi trường đang được xét.

Luyện tập

Câu nào dùng given với nghĩa là “cụ thể hoặc được xác định”?

  1. The result may change under a given set of conditions.
  2. She was given a new notebook after class.
  3. They have given the answer to the teacher.
Xem đáp án

The result may change under a given set of conditions.

Cụm từ

more likely to make it to the next generation: có nhiều khả năng truyền tới thế hệ tiếp theo hơn

Be more likely to + động từ có nghĩa là có khả năng làm hoặc trải qua một điều gì đó cao hơn. Make it to + địa điểm, giai đoạn hoặc mốc thời gian có nghĩa là đến được đó thành công, thường là sau một quá trình hoặc khó khăn. Ở đây, các đặc điểm không tự di chuyển theo nghĩa đen. Cụm này có nghĩa là những đặc điểm có lợi đó có khả năng được truyền lại qua sinh sản và xuất hiện ở thế hệ tiếp theo cao hơn. Make it không có nghĩa là “chế tạo nó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu câu trong bài học: After the crew fixes the engine, the boat is ____ the harbor before dark.

Xem đáp án

more likely to make it to

As the environment changes, Ngữ pháp

1:02

Khi môi trường thay đổi,

traits that were once useful can become harmful. Ngữ pháp

1:04

những đặc điểm từng có ích có thể trở nên có hại.

Ngữ pháp

As the environment changes: dùng as cho hai thay đổi diễn ra song song

Ở đây, as có nghĩa là “trong khi một sự thay đổi đang diễn ra” hoặc “cùng với sự thay đổi đó”. Mệnh đề As the environment changes tạo bối cảnh đang thay đổi cho mệnh đề chính; as ở đây không có nghĩa là “với vai trò là”. Dùng cấu trúc As + chủ ngữ + động từ, mệnh đề chính để nối hai diễn biến cùng phát triển. Cấu trúc này thường gặp khi giải thích quá trình và xu hướng.

Luyện tập

Dùng As và các từ trong ngoặc để thể hiện hai thay đổi diễn ra song song: ____, the evenings become cooler. (the days / get shorter)

Xem đáp án

As the days get shorter

Ngữ pháp

once useful can become harmful: từ trạng thái trong quá khứ đến trạng thái mới có thể xảy ra

Once bổ nghĩa cho useful và có nghĩa là “từng” hoặc “vào một thời điểm trước đây”. Trong mệnh đề đầy đủ, were once useful mô tả trạng thái trong quá khứ; once ở đây không có nghĩa là “một lần”. Can become harmful mô tả khả năng chuyển sang trạng thái có hại, không phải kết quả chắc chắn. Mẫu something that was once + tính từ + can become + tính từ đối chiếu một đặc tính trước đây với trạng thái có thể xuất hiện về sau.

Luyện tập

Dùng once useful và become harmful để hoàn thành sự chuyển đổi từ trạng thái trong quá khứ sang một khả năng về sau: A shortcut that was ____ can ____ when the rules change.

Xem đáp án

once useful · become harmful

Those traits are often selected against, Cách dùng từ

1:07

Những đặc điểm đó thường bị đào thải,

meaning they gradually disappear from the population.

1:10

nghĩa là chúng dần dần biến mất khỏi quần thể.

Cách dùng từ

be selected against trong tiến hóa

Trong tiến hóa, một đặc điểm is selected against khi các sinh vật mang đặc điểm đó thường kém thành công hơn trong việc sống sót hoặc sinh sản. Qua nhiều thế hệ, đặc điểm này thường trở nên ít phổ biến hơn trong quần thể. Cấu trúc bị động này mô tả tác động của chọn lọc tự nhiên; nó không có nghĩa là một người cố ý chọn đặc điểm đó để phản đối. Ở đây, mệnh đề bắt đầu bằng meaning nêu kết quả dài hạn được dự đoán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ tiến hóa chỉ một đặc điểm trở nên ít phổ biến hơn do chọn lọc tự nhiên: Over many generations, a harmful trait may be ____.

Xem đáp án

selected against

But if a trait isn't actively harmful,

1:14

Nhưng nếu một đặc điểm không thực sự có hại,

it might not get selected against and stick around

1:17

nó có thể không bị đào thải và vẫn tồn tại

even though it isn't useful. Ngữ pháp

1:20

mặc dù nó không còn hữu ích.

Ngữ pháp

even though it isn't useful: diễn đạt quan hệ nhượng bộ

Even though giới thiệu một sự thật khiến kết quả chính có vẻ bất ngờ. Đặc điểm đó không hữu ích, nhưng sự thật này không ngăn nó tiếp tục tồn tại. Cấu trúc là kết quả chính + even though + sự thật. Nó diễn đạt quan hệ nhượng bộ: một điều là đúng nhưng kết quả kia vẫn xảy ra. Nó không diễn đạt nguyên nhân. Trong câu này, điều kiện được nêu trước đó rằng đặc điểm không thực sự có hại giải thích vì sao nó có thể tồn tại.

Luyện tập

Chọn từ nối cho thấy mưa không ngăn kết quả xảy ra: The team finished the game ___ it was raining.

  1. even though
  2. because
  3. so
Xem đáp án

even though

Take the tailbone. Mạch ý

1:23

Lấy xương cụt làm ví dụ.

Evolutionary biologists think that as the climate got drier and grasslands popped up, Cụm động từ

1:24

Các nhà sinh học tiến hóa cho rằng khi khí hậu trở nên khô hơn và đồng cỏ xuất hiện,

Mạch ý

Take the tailbone. — Dùng Take X để giới thiệu ví dụ

Take the tailbone. có dạng giống câu mệnh lệnh, take + cụm danh từ, nhưng ở đây có nghĩa là “hãy xem xương cụt như một ví dụ.” Cách nói này chuyển phần giải thích từ một ý chung sang một trường hợp cụ thể. Ở đây, take không yêu cầu ai thực sự nhấc hoặc mang một vật gì. Khi Take X. được theo sau bởi các chi tiết về X, hãy hiểu là “lấy X làm ví dụ.”

Luyện tập

Câu nào dùng Take X. để giới thiệu một ví dụ?

  1. Take rechargeable batteries. They show why storage matters in renewable energy systems.
  2. Take a battery out of the remote before cleaning it.
  3. Take these batteries to the recycling center.
Xem đáp án

Take rechargeable batteries. They show why storage matters in renewable energy systems.

Cụm động từ

popped up: diễn tả điều gì đó đã xuất hiện

Pop up có nghĩa là xuất hiện hoặc bắt đầu tồn tại, thường theo cách bất ngờ hoặc dễ nhận thấy. Ở đây, grasslands popped up nói rằng đồng cỏ xuất hiện khi khí hậu trở nên khô hơn; cụm này không nói về tiếng nổ hay chuyển động hướng lên. Cụm từ này có thể tóm tắt một thay đổi dần dần bằng lối diễn đạt sinh động, thân mật. Cảm giác đột ngột là hiệu ứng kể chuyện, không nhất thiết khẳng định rằng đồng cỏ hình thành chỉ trong một khoảnh khắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của pop up, mang nghĩa “xuất hiện bất ngờ”: A few technical problems ____ during the online meeting.

Xem đáp án

popped up

our tail-bearing ancestors left the trees

1:30

tổ tiên có đuôi của chúng ta đã rời khỏi cây cối

and started walking on land.

1:33

và bắt đầu đi lại trên mặt đất.

The tails that had helped them in the trees

1:35

Chiếc đuôi từng giúp họ ở trên cây

began to disrupt their ability to walk on land. Cụm từ

1:37

bắt đầu cản trở khả năng đi lại trên mặt đất của họ.

Cụm từ

began to disrupt their ability to: bắt đầu cản trở khả năng làm một việc

Cấu trúc disrupt someone's ability to do something có nghĩa là cản trở khả năng thực hiện một hành động của ai đó. Ở đây, chiếc đuôi khiến việc đi lại trên cạn trở nên khó khăn hoặc kém hiệu quả hơn; điều đó không có nghĩa là chúng hoàn toàn không thể đi được. began to đánh dấu thời điểm sự cản trở bắt đầu. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là begin to disrupt + someone's ability to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng begin to disrupt someone's ability to và dùng begin ở thì quá khứ: After Maya injured her knee, pain ____ walk normally.

Xem đáp án

began to disrupt her ability to

So, individuals with mutations that reduced the length of their tails

1:40

Vì vậy, những cá thể có đột biến làm giảm chiều dài đuôi

became more successful at life on land, Cách dùng từ

1:44

trở nên thành công hơn trong cuộc sống trên mặt đất,

Cách dùng từ

more successful at life on land trong ngữ cảnh tiến hóa

Trong ngữ cảnh tiến hóa này, more successful at life on land có nghĩa là có khả năng sống sót và sinh sản tốt hơn trong môi trường trên cạn. Cụm từ này không nói về công việc, tiền bạc, danh tiếng hay thành tựu xã hội. Sự so sánh chỉ áp dụng cho một môi trường cụ thể: các cá thể có đuôi ngắn hơn có lợi thế trên cạn nên đặc điểm của chúng có khả năng được truyền lại cao hơn. successful mô tả kết quả của sự thích nghi, không phải một mục tiêu có ý thức.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh tiến hóa này, more successful at life on land có nghĩa là gì?

  1. Chúng có địa vị xã hội cao hơn trong số các động vật trên cạn.
  2. Chúng có khả năng sống sót và sinh sản trên cạn cao hơn.
  3. Chúng trở nên giàu có hơn sau khi chuyển lên sống trên cạn.
Xem đáp án

Chúng có khả năng sống sót và sinh sản trên cạn cao hơn.

surviving long enough to pass their short tails Cụm từ

1:47

sống đủ lâu để truyền chiếc đuôi ngắn của mình

onto the next generation.

1:50

cho thế hệ tiếp theo.

Cụm từ

pass their short tails onto the next generation: truyền một đặc điểm di truyền cho thế hệ tiếp theo

Ở đây, pass their short tails onto the next generation có nghĩa là con cháu của các con vật thừa hưởng đặc điểm đuôi ngắn. Chúng không trao những chiếc đuôi thật; chúng truyền thông tin di truyền liên quan đến việc có đuôi ngắn hơn. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là pass X on to Y: X là thứ được truyền đi, còn Y là bên tiếp nhận. Câu này viết onto thành một từ, nhưng trong văn bản được biên tập cẩn thận, on to thường rõ ràng hơn ở đây vì on hoàn chỉnh cụm pass on, còn to giới thiệu bên tiếp nhận.

Luyện tập

Câu nào dùng pass X on to Y một cách tự nhiên để mô tả sự di truyền?

  1. Some animals can pass a helpful trait on to their offspring.
  2. Some animals can place a helpful trait onto their offspring.
  3. Some animals can pass their offspring on to a helpful trait.
Xem đáp án

Some animals can pass a helpful trait on to their offspring.

The change was likely gradual over millions of years

1:52

Sự thay đổi này có thể diễn ra dần dần qua hàng triệu năm

until about 20 million years ago

1:55

cho đến khoảng 20 triệu năm trước

our ancestors' external tails disappeared altogether.

1:58

chiếc đuôi bên ngoài của tổ tiên chúng ta hoàn toàn biến mất.

Today,

2:02

Ngày nay,

we know human embryos have tails that dissolve as the embryo develops, Cách dùng từ

2:02

chúng ta biết phôi thai người có đuôi, sau đó sẽ tiêu biến khi phôi phát triển,

but the stubby tailbone sticks around,

2:07

nhưng phần xương cụt ngắn ngủn vẫn còn lại,

probably because it doesn't cause any harm.

2:09

có lẽ vì nó không gây ra bất kỳ tác hại nào.

Cách dùng từ

dissolve as the embryo develops: một cấu trúc dần biến mất

Trong mô tả sinh học này, dissolve có nghĩa là cấu trúc đuôi tạm thời của phôi dần thoái triển và không còn tồn tại như một chiếc đuôi riêng biệt. Nó không có nghĩa là chiếc đuôi hòa vào chất lỏng giống như đường trong nước. As the embryo develops có nghĩa là “trong khi quá trình phát triển tiếp diễn” hoặc “trong suốt quá trình phát triển”. Cụm này liên kết hai quá trình đang thay đổi: phôi phát triển và cấu trúc đuôi dần biến mất.

Luyện tập

Trong ví dụ, dissolve as the embryo develops có nghĩa là gì?

  1. Chiếc đuôi nóng lên và chuyển từ thể rắn sang thể lỏng.
  2. Cấu trúc đuôi dần thoái triển và biến mất trong quá trình phát triển.
  3. Chiếc đuôi hòa vào chất lỏng và tạo thành dung dịch.
Xem đáp án

Cấu trúc đuôi dần thoái triển và biến mất trong quá trình phát triển.

In fact,

2:12

Trên thực tế,

it serves a more minor function as the anchor point for certain other muscles. Cụm từ

2:13

nó phục vụ một chức năng phụ hơn là điểm neo cho một số cơ khác.

Cụm từ

serves a more minor function as the anchor point: đảm nhiệm chức năng thứ yếu như một điểm bám

Ở đây, serves có nghĩa là “thực hiện” hoặc “đảm nhiệm” một chức năng, không phải “phục vụ ai đó”. Chủ ngữ vẫn có chức năng: nó đóng vai trò là anchor point, tức điểm bám nơi một số cơ khác bám vào hoặc được giữ cố định. More minor so sánh vai trò này với một vai trò quan trọng hơn. Nó có nghĩa là “ít quan trọng hơn”, chứ không phải “không tồn tại”. Trong phần mô tả thông tin, serve as hoặc serve a function as giúp giải thích công dụng của một vật, thường rõ hơn việc chỉ nói vật đó là gì.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một tòa tháp là nơi cố định các dây cáp an toàn?

  1. The old tower serves several safety cables from an anchor point.
  2. The old tower serves as an anchor point for several safety cables.
  3. Several safety cables serve the old tower as an anchor point.
Xem đáp án

The old tower serves as an anchor point for several safety cables.

Up to 85% of people have a vestigial muscle called the palmaris longus. Cách dùng từ

2:18

Có tới 85% số người có một cơ thoái hóa gọi là cơ gan tay dài.

Cách dùng từ

Up to 85%: giới hạn trên

Up to 85% cho biết tỷ lệ tối đa có thể xảy ra hoặc được báo cáo. Con số có thể đạt 85% nhưng cũng có thể thấp hơn; cụm từ này không nói rằng mọi nhóm đều có tỷ lệ chính xác là 85%. Trong phần mô tả dữ liệu, up to nhấn mạnh giới hạn trên của một khoảng chứ không phải một giá trị được bảo đảm hay giá trị tối thiểu.

Luyện tập

Một báo cáo viết: “Up to 85% of participants finished the course.” Cách hiểu nào đúng?

  1. Tỷ lệ hoàn thành ít nhất là 85%.
  2. Mọi nhóm đều có tỷ lệ hoàn thành chính xác là 85%.
  3. Tỷ lệ hoàn thành có thể thấp hơn 85%, nhưng 85% là giới hạn trên được nêu ra.
Xem đáp án

Tỷ lệ hoàn thành có thể thấp hơn 85%, nhưng 85% là giới hạn trên được nêu ra.

To see if you do, Ngữ pháp

2:23

Để xem bạn có hay không,

put your hand down on a flat surface and touch your pinky to your thumb.

2:24

hãy đặt tay xuống một mặt phẳng và chạm ngón út vào ngón cái.

Ngữ pháp

To see if you do, ...: do thay cho cụm động từ đã nêu

Trong To see if you do, do thay cho cụm động từ đã được nói trước đó, have a vestigial muscle (cụ thể hơn là have the palmaris longus). Nghĩa đầy đủ là “xem bạn có cơ này hay không”, nhưng tiếng Anh tránh lặp lại cả cụm động từ. Ở đây, do là trợ động từ dùng để thay thế nội dung đã có, không phải một hành động mới mang nghĩa “làm” nhưng không có tân ngữ. Khi hành động hoặc trạng thái trước đó đã rõ, do, does hoặc did có thể thay thế; hình thức phải phù hợp với chủ ngữ và thì.

Luyện tập

Hãy chọn câu dùng do một cách tự nhiên để thay cho cụm động từ đã nêu trước đó.

  1. Some students have an account. To see if you are, try signing in.
  2. Some students have an account. To see if you have an account, try signing in.
  3. Some students have an account. To see if you do, try signing in.
Xem đáp án

Some students have an account. To see if you do, try signing in.

If you see a little band pop up in the middle of your wrist, Cụm động từ

2:29

Nếu bạn thấy một dải nhỏ nổi lên ở giữa cổ tay,

that's the tendon that attaches to this now defunct muscle. Cách dùng từ

2:32

đó chính là gân nối với cơ hiện đã ngừng hoạt động này.

Cụm động từ

pop up: xuất hiện đột ngột

Trong If you see a little band pop up, pop up có nghĩa là một thứ trước đó không dễ nhận thấy đột nhiên xuất hiện hoặc trở nên nhìn thấy được. Ở đây, chuyển động của bàn tay làm một sợi gân ở cổ tay nổi lên. pop up cũng có thể dùng cho tin nhắn, vấn đề, câu hỏi, cơ hội hoặc sự kiện xuất hiện bất ngờ. Trong câu này, nó chỉ một vật thể trở nên nhìn thấy được, không có nghĩa là phát nổ.

Luyện tập

Câu nào dùng pop up với nghĩa một tin nhắn xuất hiện bất ngờ?

  1. An error message may disappear from the screen.
  2. An error message may stay on the screen.
  3. An error message may pop up on the screen.
Xem đáp án

An error message may pop up on the screen.

Cách dùng từ

now defunct muscle: cơ không còn thực hiện chức năng ban đầu

Trong now defunct muscle, defunct có nghĩa là không còn hoạt động hoặc không còn thực hiện chức năng chính trước đây. Ở đây, từ này cho biết vai trò cũ của cơ không còn quan trọng đối với con người hiện đại; nó không có nghĩa là cơ đó không tồn tại trong cơ thể. Now đánh dấu một sự thay đổi theo thời gian, còn defunct tạo cho lời giải thích khoa học sắc thái tương đối trang trọng. Tính từ này cũng có thể miêu tả các tổ chức, hệ thống, trang web hoặc công nghệ đã ngừng hoạt động.

Luyện tập

Câu nào dùng defunct tự nhiên và đúng với ý nghĩa cần diễn đạt?

  1. The newspaper stopped publishing ten years ago and is now defunct.
  2. The newspaper gained many new readers and is now defunct.
  3. The newspaper printed today's issue this morning and is now defunct.
Xem đáp án

The newspaper stopped publishing ten years ago and is now defunct.

In this case,

2:37

Trong trường hợp này,

the fact that not everyone has it has helped us trace its function. Ghi chú

2:37

việc không phải ai cũng có nó đã giúp chúng ta truy tìm ra chức năng của nó.

Ngữ pháp

the fact that not everyone has it: dùng một sự việc trọn vẹn làm chủ ngữ

Toàn bộ cụm the fact that not everyone has it là chủ ngữ ngữ pháp. Cấu trúc the fact that + mệnh đề biến phát biểu hoàn chỉnh not everyone has it thành một cụm danh từ. Đừng dừng việc phân tích câu ở từ fact. Mệnh đề có that xác định nội dung của sự việc, còn từ has tiếp theo trong has helped bắt đầu vị ngữ chính. Cấu trúc này hữu ích khi một sự việc đã được xác lập được trình bày như lý do hoặc bằng chứng cho một kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu the fact that: ____ the door was unlocked worried us.

Xem đáp án

The fact that

Cụm từ

trace its function: lần theo bằng chứng để xác định chức năng

Ở đây, trace its function có nghĩa là lần theo những bằng chứng hiện có để tìm hiểu đặc điểm đó đang làm gì hoặc từng có chức năng gì. Việc một số người không có đặc điểm này giúp các nhà nghiên cứu có cơ sở so sánh hữu ích. Trong nghiên cứu, trace thường có nghĩa là lần theo manh mối để khám phá nguồn gốc, đường đi, lịch sử hoặc lời giải thích. Trong câu này, nó không có nghĩa là vẽ theo đường viền của đặc điểm đó.

Luyện tập

Trong câu này, trace its function có nghĩa là gì?

  1. Dùng bằng chứng để tìm hiểu đặc điểm đó có chức năng gì
  2. Loại bỏ đặc điểm đó trước khi nghiên cứu
  3. Vẽ đường viền của đặc điểm đó lên giấy
Xem đáp án

Dùng bằng chứng để tìm hiểu đặc điểm đó có chức năng gì

Vestigial traits can persist when there's no incentive to lose them, Cụm từ

2:42

Các đặc điểm thoái hóa có thể tồn tại khi không có động lực nào để mất đi chúng,

but since there's also no incentive to keep them,

2:46

nhưng vì cũng không có động lực nào để giữ lại chúng,

Cụm từ

no incentive to lose them ... no incentive to keep them: không có động lực theo cả hai hướng

Cấu trúc lặp lại no incentive to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là không có lý do, lợi ích hoặc áp lực mạnh nào thúc đẩy hành động đó. Câu này đặt lose them đối lập với keep them: không hướng nào được ưu tiên. Ở đây, incentive là cách nói ẩn dụ chỉ lợi thế tiến hóa hoặc áp lực chọn lọc. Các đặc điểm không tự đưa ra lựa chọn có ý thức; chọn lọc tự nhiên đơn giản là không đặc biệt thiên về việc loại bỏ hay duy trì chúng.

Luyện tập

Hoàn thành cả hai chỗ trống bằng cụm từ mục tiêu lặp lại no incentive to: The old rule created no costs and no benefits, so lawmakers had ____ remove it and ____ keep it.

Xem đáp án

no incentive to · no incentive to

random mutations will sometimes still eliminate them from part of the population. Cách dùng từ

2:49

các đột biến ngẫu nhiên đôi khi vẫn sẽ loại bỏ chúng khỏi một phần quần thể.

Cách dùng từ

eliminate them from part of the population: làm cho đặc điểm biến mất khỏi một phần quần thể

Trong câu này, them chỉ các đặc điểm thoái hóa đã được nhắc đến trước đó. Eliminate them from part of the population có nghĩa là những đặc điểm ấy không còn xuất hiện ở một số cá thể trong quần thể. Cấu trúc eliminate A from B có nghĩa là làm cho A không còn hiện diện trong B. Ở đây, cấu trúc này mô tả sự thay đổi trong phân bố đặc điểm, chứ không phải việc giết người hay động vật.

Luyện tập

Câu 'The treatment eliminated the virus from part of the sample,' có nghĩa là gì?

  1. Vi-rút không còn hiện diện trong một số phần của mẫu.
  2. Toàn bộ mẫu đã bị phá hủy.
  3. Mọi sinh vật liên quan đến mẫu đều bị giết.
Xem đáp án

Vi-rút không còn hiện diện trong một số phần của mẫu.

Looking at our primate relatives, Mạch ý

2:54

Nhìn vào những người họ hàng linh trưởng của chúng ta,

we can see that the palmaris longus is sometimes absent in those that spend more time on the land, Cách dùng từ

2:56

chúng ta có thể thấy cơ gan tay dài đôi khi vắng mặt ở những loài dành nhiều thời gian trên mặt đất,

but always present in those that spend more time in trees.

3:02

nhưng luôn hiện diện ở những loài dành nhiều thời gian trên cây.

Mạch ý

Looking at our primate relatives, dùng để giới thiệu nguồn bằng chứng

Phần mở đầu Looking at our primate relatives cho biết bằng chứng đến từ đâu trước khi câu nêu kết quả quan sát. Trước tiên, ta xem xét và so sánh các loài linh trưởng khác; sau đó, mệnh đề chính bắt đầu bằng we can see nêu ra quy luật tìm thấy từ bằng chứng đó. Về ngữ pháp, Looking at... là một mệnh đề -ing mở đầu, và we được hiểu là chủ thể thực hiện hành động looking. Look at cũng có thể mang nghĩa xem xét hoặc phân tích ví dụ hay dữ liệu, chứ không chỉ là hướng mắt về phía một vật.

Luyện tập

Câu nào dùng Looking at... đúng cách để giới thiệu nguồn bằng chứng?

  1. Looking at the map, we can see where the river begins.
  2. Looking at the map, the mountains saw the river begin.
  3. Looking at the map, the river begins in the mountains.
Xem đáp án

Looking at the map, we can see where the river begins.

Cách dùng từ

absent ... present: cho biết một đặc điểm có tồn tại hay không

Ở đây, absent cho biết cơ gan tay dài không tồn tại ở một số loài linh trưởng, còn present cho biết cơ này tồn tại ở những loài khác. Cả hai đều là tính từ đứng sau is: is absent và is present. Trong mô tả khoa học, cặp từ này cho biết một cấu trúc, đặc điểm hoặc tín hiệu có tồn tại hay được phát hiện hay không. Present ở đây không có nghĩa là “món quà” hay “giới thiệu”, còn absent không chỉ nói về việc một người vắng mặt trong lớp.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo bằng present và absent: The marker was detected in Sample A, so it was ____ there; no marker was detected in Sample B, so it was ____ there.

Xem đáp án

present · absent

So, we think it used to help us swing from branch to branch Ngữ pháp

3:07

Vì vậy, chúng tôi nghĩ rằng nó từng giúp chúng ta đu từ cành này sang cành khác

and became unnecessary when we moved down to land.

3:10

và trở nên không cần thiết khi chúng ta di chuyển xuống mặt đất.

Ngữ pháp

used to help us: mô tả một chức năng trước đây

Trong used to help us, used to + động từ nguyên mẫu help cho biết chức năng hỗ trợ này từng tồn tại trong quá khứ và ngụ ý rằng tình hình hiện nay đã khác. Cụm became unnecessary ở sau xác nhận sự thay đổi đó. Ở đây, us nói rộng đến loài người và tổ tiên của chúng ta, chứ không chỉ những người đang nói. Mẫu câu này có thể mô tả một thói quen, trạng thái hoặc chức năng trước đây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cho biết tòa tháp từng có chức năng này trong quá khứ nhưng hiện nay không còn nữa: This old tower ____ guide ships before the new lighthouse was built.

Xem đáp án

used to

The appendix,

3:14

Ruột thừa,

meanwhile,

3:15

trong khi đó,

may once have been part of the intestinal system Ngữ pháp

3:16

có thể đã từng là một phần của hệ thống đường ruột

our ancestors used for digesting plant materials. Cụm từ

3:19

mà tổ tiên chúng ta sử dụng để tiêu hóa thực vật.

Ngữ pháp

may once have been part of: giả thuyết thận trọng về quá khứ

may once have been part of cho biết một thứ có thể đã từng là một phần của thứ khác trong quá khứ. may biểu thị sự không chắc chắn, once đặt trạng thái có thể xảy ra đó vào quá khứ, còn have been tạo thành cấu trúc hoàn thành để nói về trạng thái trước đây. Ở đây, tác giả đưa ra một giả thuyết lịch sử về ruột thừa, chứ không khẳng định đó là sự thật đã được xác nhận. Dùng may + have + quá khứ phân từ để đưa ra suy luận thận trọng về một trạng thái hoặc sự việc trước đó. Trong câu này, may once have been part of có nghĩa là có thể đã từng là một phần của.

Luyện tập

Hãy chọn câu diễn đạt một cách thận trọng rằng hóa thạch có thể đã từng là một phần của một loài động vật lớn hơn trong quá khứ.

  1. The fossil may once be part of a larger animal.
  2. The fossil may once have been part of a larger animal.
  3. The fossil was once part of a larger animal.
Xem đáp án

The fossil may once have been part of a larger animal.

Cụm từ

used for digesting plant materials: cấu trúc chủ động diễn tả mục đích

Ở đây, chủ ngữ của used là our ancestors, còn the intestinal system là tân ngữ: our ancestors used the intestinal system for digesting plant materials. Cụm này có nghĩa là họ dùng hệ thống đó để tiêu hóa vật liệu thực vật, qua đó mô tả chức năng của nó trong bối cảnh quá khứ. Trong câu này, used là dạng quá khứ đơn của use, không phải quá khứ phân từ trong một cấu trúc bị động. Ở đây for là một giới từ, vì vậy sau nó là digesting, một danh động từ, chứ không phải động từ nguyên mẫu digest. Mẫu used + object + for + -ing có thể cho biết một người dùng một vật vào việc gì, đồng thời mô tả mục đích của một công cụ, bộ phận cơ thể hoặc hệ thống.

Luyện tập

Hãy chọn câu dùng cấu trúc chủ động used + object + for + -ing để nói rằng mọi người dùng một dụng cụ nhằm đo nhiệt độ.

  1. People used the tool for measure temperature.
  2. The tool used people for measuring temperature.
  3. People used the tool for measuring temperature.
Xem đáp án

People used the tool for measuring temperature.

As their diets changed,

3:23

Khi chế độ ăn uống của họ thay đổi,

those parts of the intestinal system began to shrink.

3:24

những phần đó của hệ thống đường ruột bắt đầu co lại.

Unlike other vestigial structures, though, Mạch ý

3:27

Mặc dù vậy, không giống như các cấu trúc thoái hóa khác,

the appendix isn't always harmless. Ngữ pháp

3:30

ruột thừa không phải lúc nào cũng vô hại.

Mạch ý

Unlike other vestigial structures, though: dùng sự tương phản để nêu ngoại lệ

Unlike other vestigial structures đặt cơ sở so sánh trước: ruột thừa khác với nhóm chung vừa được nhắc đến. Cụm từ đặt ở đầu câu này báo hiệu rằng thông tin tiếp theo là một ngoại lệ, chứ không phải một ví dụ khác của cùng xu hướng. Though được chèn vào làm rõ hơn sự chuyển hướng: tuy nhiên, trường hợp này khác. Hai dấu hiệu này cùng chuyển phần giải thích từ một quy luật chung sang ruột thừa như một ngoại lệ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng Unlike..., though để giới thiệu một ngoại lệ?

  1. Unlike the other routes are open, this one closes after sunset.
  2. Though unlike, the other routes this one closes after sunset.
  3. Unlike the other routes, though, this one is closed after sunset.
Xem đáp án

Unlike the other routes, though, this one is closed after sunset.

Ngữ pháp

isn't always harmless: phủ định bộ phận với not always

Trong isn't always harmless, not phủ định always. Ý của câu là tính vô hại không đúng trong mọi trường hợp: ruột thừa đôi khi có thể vô hại, nhưng trong một số tình huống nó cũng có thể gây hại. Đây là phủ định bộ phận. Câu này không có nghĩa là is always harmful hoặc is never harmless; nó tránh đưa ra một khẳng định tuyệt đối.

Luyện tập

Phát biểu nào phù hợp nhất với "The medicine isn't always harmless"?

  1. Nó có hại trong mọi trường hợp.
  2. Nó vô hại trong mọi trường hợp.
  3. Nó có thể vô hại trong một số trường hợp và có hại trong những trường hợp khác.
Xem đáp án

Nó có thể vô hại trong một số trường hợp và có hại trong những trường hợp khác.

It can become dangerously inflamed. Cách dùng từ

3:32

Nó có thể bị viêm một cách nguy hiểm.

For most of human history,

3:35

Trong phần lớn lịch sử loài người,

a burst appendix could be a death sentence. Thành ngữ

3:37

vỡ ruột thừa có thể là một bản án tử hình.

Cách dùng từ

dangerously inflamed: viêm nghiêm trọng đến mức nguy hiểm

Ở đây, inflamed là một tính từ y khoa: mô cơ thể đã bị viêm và thường trở nên sưng, đau hoặc kích ứng. Dangerously cho biết tình trạng viêm nghiêm trọng đến mức gây ra rủi ro lớn cho sức khỏe. Cụm từ này mô tả tình trạng thể chất của ruột thừa. Nó không có nghĩa là ruột thừa tức giận hay kích động về cảm xúc.

Luyện tập

Câu "The tissue became dangerously inflamed." có nghĩa là gì?

  1. Mô đó đổi màu nhưng vẫn khỏe mạnh.
  2. Tình trạng viêm nghiêm trọng đến mức gây ra rủi ro cho sức khỏe.
  3. Mô đó tức giận về mặt cảm xúc như một con người.
Xem đáp án

Tình trạng viêm nghiêm trọng đến mức gây ra rủi ro cho sức khỏe.

Thành ngữ

a death sentence: hậu quả có thể gây chết người theo nghĩa bóng

Nghĩa pháp lý theo nghĩa đen của a death sentence là phán quyết của tòa án yêu cầu xử tử một người. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa bóng: ruột thừa bị vỡ có thể dẫn đến tử vong, đặc biệt là trước khi có phẫu thuật hiện đại và thuốc kháng sinh. Động từ khuyết thiếu could thể hiện một khả năng nghiêm trọng, chứ không khẳng định rằng mọi trường hợp vỡ ruột thừa đều luôn gây tử vong. Rộng hơn, a death sentence có thể mô tả một thứ có khả năng hủy hoại một mạng sống, đồ vật, kế hoạch hoặc cơ hội thành công.

Luyện tập

a death sentence có nghĩa là gì trong câu "Before antibiotics, this infection could be a death sentence."?

  1. Nó luôn dẫn đến một phiên tòa.
  2. Nó có thể gây hậu quả chết người.
  3. Nó được viết thành một câu ngữ pháp.
Xem đáp án

Nó có thể gây hậu quả chết người.

So, why did it stick around?

3:39

Vậy, tại sao nó vẫn tồn tại?

It's possible that it was very slowly on its way out Thành ngữ

3:41

Có khả năng nó đang biến mất rất chậm

or that mutations simply hadn't arisen to make it smaller. Cách dùng từ

3:45

hoặc đơn giản là các đột biến chưa xuất hiện để làm nó nhỏ lại.

Thành ngữ

on its way out: dần biến mất

Be on its way out được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Cụm này có nghĩa là bộ phận cơ thể đó có thể đang dần biến mất hoặc trở nên kém quan trọng hơn, chứ không phải đang di chuyển về phía lối ra. Cụm từ này mô tả một thay đổi đã bắt đầu nhưng chưa hoàn tất. Very slowly cho thấy quá trình mất đi do tiến hóa này có thể kéo dài rất lâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “đang dần bị thay thế”: This old payment system is ____.

Xem đáp án

on its way out

Cách dùng từ

mutations hadn't arisen: các đột biến chưa xuất hiện

Ở đây, arise có nghĩa là “xuất hiện, nảy sinh hoặc bắt đầu tồn tại”. Những đột biến đó chưa xuất hiện; arisen không có nghĩa là chúng đứng dậy theo nghĩa vật lý. Hadn't arisen là thì quá khứ hoàn thành: tính đến giai đoạn tiến hóa trong quá khứ đang được nhắc tới, những đột biến như vậy chưa xảy ra. To make it smaller xác định loại đột biến đang được nói đến, tức là những đột biến có thể khiến nó nhỏ hơn. Cụm này không hàm ý rằng đột biến có ý định riêng.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của arise để hoàn thành câu: By the time the class discussion began, two important questions had ____.

Xem đáp án

arisen

Or maybe it has other benefits.

3:49

Hoặc có thể nó có những lợi ích khác.

For example,

3:51

Ví dụ,

it might still be a reservoir of bacteria Cách dùng từ

3:52

nó có thể vẫn là một ổ chứa vi khuẩn

that helps us break down food. Cụm động từ

3:55

giúp chúng ta phân giải thức ăn.

Cách dùng từ

a reservoir of bacteria: nơi lưu giữ vi khuẩn trong sinh học

Trong a reservoir of bacteria, reservoir có nghĩa là một nơi hoặc vật chủ mà vi khuẩn có thể lưu lại và được duy trì. Cụm từ này sử dụng ý tưởng cơ bản về việc lưu giữ một thứ gì đó, chứ không nói đến hồ chứa nước hay đập nước. Ở đây, cụm từ cho thấy ruột thừa có thể bảo tồn những vi khuẩn sau đó giúp ích cho quá trình tiêu hóa. Bản thân cụm từ không cho biết vi khuẩn có lợi hay có hại; điều đó do ngữ cảnh quyết định.

Luyện tập

a reservoir of bacteria trong câu này có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Nó có thể cung cấp một nơi để vi khuẩn tiếp tục tồn tại.
  2. Nó chắc chắn là một bể chứa đầy nước và vi khuẩn.
  3. Nó lập tức tiêu diệt tất cả vi khuẩn.
Xem đáp án

Nó có thể cung cấp một nơi để vi khuẩn tiếp tục tồn tại.

Cụm động từ

break down food: phân giải thức ăn trong quá trình tiêu hóa

Ở đây, break down food có nghĩa là tách thức ăn thành các thành phần hóa học nhỏ hơn trong quá trình tiêu hóa để cơ thể có thể xử lý hoặc hấp thụ chúng. Cụm này không có nghĩa là làm hỏng thức ăn. Break down có thể tách ra trong cách dùng này. Với tân ngữ là danh từ, có thể nói break down food hoặc break food down. Đại từ phải nằm ở giữa: break it down, không phải break down it. Khi không có tân ngữ, Food breaks down có nghĩa là thức ăn dần dần bị phân giải.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ gồm hai từ đã học trong bài: Digestive enzymes help ____ food into smaller molecules.

Xem đáp án

break down

But the fact is, Mạch ý

3:58

Nhưng thực tế là,

we're not really sure why the appendix persists.

3:59

chúng ta không thực sự chắc chắn lý do tại sao ruột thừa vẫn tồn tại.

Mạch ý

the fact is ... not really sure: chuyển từ nhiều khả năng đến một kết luận chưa chắc chắn

The fact is chuyển sự chú ý từ những cách giải thích có thể đúng đã được nhắc đến trước đó sang kết luận chính của người nói. Trong câu này, kết luận đó không phải là một nguyên nhân xác định, mà là thực tế hiện tại rằng nguyên nhân vẫn chưa được biết. Not really sure thể hiện mức độ chắc chắn có giới hạn. Khi kết hợp, hai cụm từ sắp xếp thông tin theo hướng đi từ nhiều khả năng đến kết luận thận trọng rằng chưa khả năng nào được xác nhận.

Luyện tập

Hai cụm từ được làm nổi bật cùng thực hiện chức năng gì trong đoạn văn?

  1. Chúng giới thiệu một chủ đề mới không liên quan.
  2. Chúng kết thúc danh sách các khả năng bằng cách thừa nhận rằng câu trả lời vẫn chưa chắc chắn.
  3. Chúng chứng minh rằng một khả năng được nêu trước đó chắc chắn đúng.
Xem đáp án

Chúng kết thúc danh sách các khả năng bằng cách thừa nhận rằng câu trả lời vẫn chưa chắc chắn.

Evolution is an imperfect process. Mạch ý

4:02

Tiến hóa là một quá trình không hoàn hảo.

Human beings are the result of millions of years of trial, Cụm từ

4:05

Con người là kết quả của hàng triệu năm thử nghiệm,

error, and random chance.

4:08

sai sót và những cơ hội ngẫu nhiên.

Cụm từ

trial, error, and random chance dưới dạng danh sách ba phần

Trial and error là một ý niệm cố định: kết quả hình thành qua những lần thử, sai sót và điều chỉnh. Ở đây, người nói mở rộng ý niệm đó thành trial, error, and random chance, trình bày ba yếu tố song song thay vì một cụm từ ngắn gọn duy nhất. Danh sách ba phần này tạo nhịp điệu rõ ràng, dễ nhớ cho một quá trình dài và phức tạp. Trong ngữ cảnh tiến hóa, trial and error là cách nói dễ hiểu để mô tả biến dị và những kết quả không thành công; nó không có nghĩa là quá trình tiến hóa chủ động thử các giải pháp.

Luyện tập

Danh sách ba phần trong câu này chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó nêu ba giai đoạn chính xác xảy ra theo một thứ tự cố định.
  2. Nó nói rằng quá trình tiến hóa đã chủ động thiết kế cơ thể con người.
  3. Nó tóm tắt có nhịp điệu những lần thử, kết quả không thành công và yếu tố ngẫu nhiên.
Xem đáp án

Nó tóm tắt có nhịp điệu những lần thử, kết quả không thành công và yếu tố ngẫu nhiên.

And we're full of evolutionary relics Thành ngữ

4:10

Và chúng ta chứa đầy những di tích tiến hóa

to remind us of that.

4:13

để nhắc nhở chúng ta về điều đó.

Mạch ý

Evolution is an imperfect process: nêu kết luận chính của đoạn văn

Câu này nêu kết luận chính của đoạn văn trước khi hai câu tiếp theo giải thích bằng trial, error, random chance và evolutionary relics. Nó nâng các ví dụ trước đó thành một nhận định khái quát: tiến hóa không hoạt động như một kỹ sư thiết kế một cơ thể hoàn hảo từ con số không. Imperfect không có nghĩa là tiến hóa đã thất bại hoặc dừng lại. Từ này có nghĩa là kết quả tiến hóa được định hình bởi chọn lọc, sự ngẫu nhiên và các cấu trúc được kế thừa, vì vậy chúng không nhất thiết phải lý tưởng.

Luyện tập

"Evolution is an imperfect process." đóng vai trò tổ chức thông tin như thế nào trong đoạn văn này?

  1. Câu này nêu kết luận chính, rồi các câu sau giải thích và củng cố kết luận đó.
  2. Câu này giới thiệu một định nghĩa không liên quan về một cơ quan cơ thể.
  3. Câu này đưa ra hướng dẫn từng bước để kiểm tra tiến hóa.
Xem đáp án

Câu này nêu kết luận chính, rồi các câu sau giải thích và củng cố kết luận đó.

Thành ngữ

evolutionary relics như những dấu tích của quá khứ

Relic là thứ được lưu giữ từ quá khứ. Trong cụm evolutionary relics, relics được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ các cấu trúc hoặc đặc điểm cơ thể được di truyền, mang bằng chứng về lịch sử tiến hóa của một sinh vật. Hình ảnh này khiến một quá trình dài và trừu tượng trở nên cụ thể, như thể cơ thể chứa những manh mối do các dạng sống trước đó để lại. Bản thân cách nói này không có nghĩa là mọi đặc điểm như vậy hiện nay đều hoàn toàn vô dụng.

Luyện tập

evolutionary relics có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Những hiện vật bảo tàng được đặt vào bên trong cơ thể.
  2. Những đặc điểm cơ thể được di truyền và lưu giữ manh mối về lịch sử tiến hóa.
  3. Những bộ phận cơ thể mới được thiết kế cho một mục đích hiện đại duy nhất.
Xem đáp án

Những đặc điểm cơ thể được di truyền và lưu giữ manh mối về lịch sử tiến hóa.

No organs evolve faster and into more varied shapes Ngữ pháp

4:15

Không có cơ quan nào tiến hóa nhanh hơn và thành nhiều hình dạng đa dạng hơn

than those involved in procreation. Cách dùng từ

4:19

những cơ quan liên quan đến sự sinh sản.

Ngữ pháp

No organs ... faster ... than: phép so sánh không gì vượt qua

Cấu trúc No + danh từ số nhiều + dạng so sánh hơn + than ... cho biết không có đối tượng nào khác trong nhóm vượt qua đối tượng được nêu sau than. Cấu trúc này tạo sắc thái so sánh mạnh gần giống bậc cao nhất. Nó không có nghĩa là các cơ quan không tiến hóa. Ở đây, evolve đi với hai phần song song: faster và into more varied shapes. Câu này cho biết các cơ quan liên quan đến sinh sản không bị vượt qua về cả tốc độ tiến hóa lẫn độ đa dạng của những hình dạng chúng phát triển thành. Those thay cho organs.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng một cấu trúc so sánh mạnh để nói rằng tuyến đường này thuộc nhóm ngắn nhất?

  1. No route is short enough to use.
  2. Every route is shorter than this one.
  3. No route is shorter than this one.
Xem đáp án

No route is shorter than this one.

Cách dùng từ

involved in procreation: liên quan đến việc tạo ra thế hệ con

Involved in procreation có nghĩa là tham gia hoặc có liên quan đến quá trình sinh học tạo ra thế hệ con. Trong câu này, involved in procreation bổ nghĩa cho those, còn those thay cho organs. Procreation là danh từ trang trọng chỉ việc sinh con hoặc tạo ra thế hệ con. Nó không phải là từ đồng nghĩa chung của creation, nên không chỉ việc tạo ra tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm hay những thứ khác.

Luyện tập

Câu nào sử dụng procreation một cách tự nhiên?

  1. The law protects personal decisions about procreation.
  2. The designer handled the procreation of a new logo.
  3. The machine speeds up the procreation of metal parts.
Xem đáp án

The law protects personal decisions about procreation.

Watch this video to learn more about the evolution of animal genitalia

4:22

Hãy xem video này để tìm hiểu thêm về sự tiến hóa của cơ quan sinh dục động vật

or consider that humans are one of only five mammals on earth that menstruate.

4:26

hoặc thử nghĩ xem con người là một trong số chỉ năm loài động vật có vú trên trái đất có kinh nguyệt.

Can you guess what the other four are?

4:31

Bạn có thể đoán bốn loài còn lại là gì không?

Watch this video to find out.

4:33

Hãy xem video này để tìm ra câu trả lời.