Bí mật khoa học về sức mạnh và sự phát triển cơ bắp: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
583 từ 189 từ/phút

Giới thiệu: Video giải thích cách myostatin giới hạn sự phát triển cơ bắp và vì sao việc chặn nó có thể giúp bệnh nhân nhưng cũng tạo nguy cơ lạm dụng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "how large a muscle can become." — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra how + tính từ trong mệnh đề lồng để diễn tả mức độ hoặc giới hạn của thay đổi đo được. 2. "a deletion of the gene GDF8," — Nghĩa và sắc thái từ vựng: hiểu deletion là thuật ngữ di truyền chỉ DNA bị thiếu, không phải hành động xóa thông thường. 3. "a double-edged sword." — Thành ngữ và ngôn ngữ hình tượng: trình bày một lựa chọn vừa có lợi ích y khoa vừa có rủi ro nghiêm trọng, kể cả khi bàn về công nghệ hoặc chính sách.

Nội dung bài học

We all have a fascination with muscles and strength, Cụm từ

0:00

Tất cả chúng ta đều bị cuốn hút bởi cơ bắp và sức mạnh,

Cụm từ

have a fascination with: có niềm say mê với

Have a fascination with có nghĩa là cảm thấy hứng thú mạnh mẽ và lâu dài với một điều gì đó. Trong câu này, cụm từ mô tả cơ bắp và sức mạnh là những chủ đề thu hút mạnh sự chú ý của mọi người; all trình bày sự quan tâm đó như một xu hướng chung của con người. Cấu trúc là have + a fascination + with + danh từ hoặc dạng -ing. Have thay đổi theo chủ ngữ, như trong she has a fascination with space.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ có nghĩa là sự quan tâm mạnh mẽ và lâu dài: Lena has ____ deep-sea animals.

Xem đáp án

a fascination with

whether we want to be stronger, feel better, or look like Superman.

0:02

dù là muốn khỏe hơn, cảm thấy tốt hơn hay trông giống Superman.

And there are many proposed strategies and exercise regimens to get this done. Cụm từ

0:06

Và có rất nhiều chiến lược cùng chế độ tập luyện được đề xuất để đạt được điều đó.

Cụm từ

get this done: hoàn thành việc này

Get this done có nghĩa là hoàn thành nhiệm vụ này hoặc đạt được mục tiêu này. This chỉ lại điều đã được hiểu từ ngữ cảnh; ở đây, nó nói chung về việc đạt được mục tiêu thể chất đã được đề cập trước đó. Cấu trúc get + tân ngữ + quá khứ phân từ tập trung vào việc đưa một việc đến trạng thái hoàn thành. Bản thân cấu trúc này không nói rằng một người khác sẽ thực hiện công việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ có nghĩa là hoàn thành nhiệm vụ này: We have only ten minutes left, so let's ____.

Xem đáp án

get this done

But what if I told you that it was out of your control Ghi chú

0:10

Nhưng nếu tôi nói rằng chuyện này nằm ngoài tầm kiểm soát của bạn

Mạch ý

Dùng But what if I told you that ... làm lời dẫn gây bất ngờ

What if I told you that ... là một câu hỏi tu từ mang tính giả định, dùng để báo hiệu rằng một nhận định bất ngờ sắp được đưa ra. Nó khiến người nghe dừng lại và chờ đợi ý tiếp theo; thông thường, đây không phải là lời xin phép hay câu hỏi cần trả lời có hoặc không. But ở đây đánh dấu sự đảo chiều so với hướng suy nghĩ được dự đoán. Dạng quá khứ told tạo khoảng cách giả định trong cấu trúc what if; nó không có nghĩa là người nói đã nói điều này trong quá khứ.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình, người nói thường làm gì khi nói What if I told you that ...?

  1. Hỏi xem người nghe có cho phép người nói tiếp tục hay không
  2. Giới thiệu một nhận định có thể gây bất ngờ và tạo sự hồi hộp
  3. Kể lại điều người nói đã nói trong quá khứ
Xem đáp án

Giới thiệu một nhận định có thể gây bất ngờ và tạo sự hồi hộp

Cụm từ

Out of your control: nằm ngoài khả năng tác động của bạn

Out of your control có nghĩa là vượt quá khả năng tác động, quản lý hoặc quyết định của bạn. Ở đây, out of mô tả một giới hạn trừu tượng, không phải chuyển động ra khỏi một địa điểm cụ thể. Trong câu này, cụm từ trình bày tiềm năng phát triển cơ bắp như một điều mà nỗ lực cá nhân không thể quyết định hoàn toàn. Từ sở hữu có thể thay đổi theo người hoặc nhóm: out of my, her, or our control.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là 'vượt quá khả năng tác động của tôi': I have submitted the application, but the final decision is ____.

Xem đáp án

out of my control

and that your genetics may be entirely holding you back? Cụm động từ

0:13

và yếu tố di truyền có thể đang hoàn toàn cản trở bạn thì sao?

Cụm động từ

holding you back: cản trở sự tiến bộ

Trong holding you back, hold ... back là một cụm động từ có thể tách, mang nghĩa “ngăn ai đó tiến bộ hoặc phát huy tiềm năng”. Ở đây, genetics, tức yếu tố di truyền, được xem như lực gây hạn chế; câu không nói đến việc kéo ai đó lùi lại theo nghĩa vật lý. Khi người bị cản trở được biểu thị bằng đại từ, đại từ đó đứng giữa hold và back: hold you back, hold me back, hold them back. Không thể bỏ back khi dùng nghĩa này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của hold someone back, với nghĩa “ngăn tôi tham gia”: Fear is ____ from joining the school play.

Xem đáp án

holding me back

Conversely, what if there was a secret out there that could lead you to superhuman strength? Mạch ý

0:16

Ngược lại, nếu có một bí mật nào đó có thể mang đến cho bạn sức mạnh siêu phàm thì sao?

Mạch ý

Conversely: mở đầu mối quan hệ đảo ngược

Conversely mở đầu một ý có hướng đối lập hoặc có mối quan hệ đảo ngược so với ý trước. Khả năng trước đó là yếu tố di truyền hạn chế bạn; câu này chuyển sang khả năng ngược lại rằng yếu tố di truyền có thể đem đến sức mạnh phi thường. Từ này giúp sắp xếp lập luận: hãy hiểu phần theo sau là mặt ngược lại của cùng một vấn đề, chứ không phải một sự việc mới xảy ra cùng lúc.

Luyện tập

Chọn từ chuyển ý cho thấy tình huống thứ hai là mặt đảo ngược của tình huống thứ nhất: To turn the volume up, press the top button. _____, to turn it down, press the bottom button.

  1. Conversely
  2. For example
  3. Meanwhile
Xem đáp án

Conversely

The truth is, your muscle size has a limit.

0:21

Sự thật là kích thước cơ bắp của bạn có giới hạn.

Sure, it may seem obvious when you hear it,

0:24

Đúng vậy, nghe qua thì điều này có vẻ hiển nhiên,

but your muscles are under the strict control of a protein called myostatin, Cụm từ

0:26

nhưng cơ bắp của bạn bị kiểm soát chặt chẽ bởi một loại protein gọi là myostatin,

Cụm từ

Under the strict control of: chịu sự kiểm soát chặt chẽ của

Trong câu này, “under the strict control of” có nghĩa là myostatin điều hòa chặt chẽ sự phát triển của cơ bắp. Protein này không có ý thức để ra lệnh cho cơ bắp; nó giới hạn một quá trình sinh học. Cấu trúc “be under the strict control of + danh từ” nêu rõ người, quy tắc, hệ thống hoặc yếu tố kiểm soát chặt chẽ một điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “được điều hòa chặt chẽ bởi”: The water level is ____ an automatic system.

Xem đáp án

under the strict control of

which determines exactly how large a muscle can become. Ngữ pháp

0:30

loại protein này quyết định chính xác cơ bắp có thể phát triển lớn đến mức nào.

Ngữ pháp

How large a muscle can become: trật tự từ trong mệnh đề lồng

“How large a muscle can become” là một mệnh đề lồng theo sau “determines.” Nó có nghĩa là “kích thước lớn nhất mà một cơ bắp có thể đạt tới”, và toàn bộ mệnh đề làm tân ngữ của “determines.” Bên trong mệnh đề lồng với how, hãy dùng trật tự của câu trần thuật: how + tính từ + chủ ngữ + can + động từ. Không đảo chủ ngữ và “can” như trong câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Chọn mệnh đề lồng đúng: The guide explains ____.

  1. how deep can the lake be
  2. how can deep the lake be
  3. how deep the lake can be
Xem đáp án

how deep the lake can be

And this limit is different for everyone,

0:33

Và giới hạn này ở mỗi người một khác,

depending on their myostatin levels. Ngữ pháp

0:34

tùy thuộc vào nồng độ myostatin của họ.

Ngữ pháp

depending on their myostatin levels: bổ sung cơ sở của sự thay đổi

Depending on có nghĩa là “được quyết định bởi” hoặc “thay đổi tùy theo”. Ở đây, cụm từ cuối câu nêu yếu tố khiến giới hạn khác nhau giữa người này với người khác: mức myostatin của từng người. Vì đứng sau mệnh đề chính, depending on ... đóng vai trò như một lời giải thích bổ sung được rút gọn. Cụm này liên hệ với toàn bộ ý rằng giới hạn có sự thay đổi; nó không có nghĩa là mọi người cố ý “dựa dẫm” vào một thứ gì đó.

Luyện tập

Một báo cáo viết: “The waiting time changes depending on the number of customers.” Cụm depending on the number of customers bổ sung thông tin gì?

  1. Nó xác định yếu tố khiến thời gian chờ thay đổi.
  2. Nó mô tả một hành động riêng do khách hàng thực hiện.
  3. Nó nêu mục đích của việc bắt khách hàng chờ.
Xem đáp án

Nó xác định yếu tố khiến thời gian chờ thay đổi.

As a muscle reaches this limit, Ngữ pháp

0:36

Khi cơ bắp đạt đến giới hạn này,

myostatin prevents any further growth. Cụm từ

0:38

myostatin sẽ ngăn nó phát triển thêm.

Ngữ pháp

As a muscle reaches this limit: As chỉ thời gian

Ở đây, As mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian: nó có nghĩa là “khi” hoặc “trong lúc” một cơ đang đạt đến giới hạn. Mệnh đề này xác định thời điểm của sự việc chính, tức là myostatin ngăn cơ phát triển thêm. As cũng có thể mang nghĩa “bởi vì”, nhưng cách hiểu đó không phù hợp với mối quan hệ được trình bày ở đây. Câu này nối hai giai đoạn về mặt thời gian, thay vì dùng mệnh đề đầu để nêu một lý do rõ ràng.

Luyện tập

Trong câu gốc, As thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Nó đưa ra một lý do rõ ràng cho sự việc chính.
  2. Nó tạo sự tương phản giữa sự việc đầu tiên và sự việc chính.
  3. Nó đánh dấu thời điểm sự việc chính xảy ra.
Xem đáp án

Nó đánh dấu thời điểm sự việc chính xảy ra.

Cụm từ

prevents any further growth: ngăn mọi sự phát triển thêm

Ở đây, prevents any further growth có nghĩa là không thể có thêm bất kỳ sự phát triển nào sau khi cơ đạt đến giới hạn. Growth là danh từ, further nghĩa là thêm nữa sau thời điểm đó, còn any nhấn mạnh ý không còn phát triển thêm chút nào.

Luyện tập

Câu nào dùng prevent đúng để nói rằng hàng rào ngăn con chó chạy ra đường?

  1. The fence prevents the dog to run into the road.
  2. The fence prevents the dog from running into the road.
  3. The fence prevents from the dog running into the road.
Xem đáp án

The fence prevents the dog from running into the road.

But if the myostatin itself is limited or absent,

0:40

Nhưng nếu nồng độ myostatin thấp hoặc hoàn toàn không có,

this muscle limit suddenly goes away.

0:44

giới hạn cơ bắp này đột nhiên biến mất.

This phenomenon was first noticed in Belgian Blue cattle. Văn hóa

0:46

Hiện tượng này lần đầu được ghi nhận ở giống bò Belgian Blue.

Văn hóa

Belgian Blue cattle với vai trò tên giống

Belgian Blue cattle là tên của một giống bò. Trong câu này, tên riêng đó xác định nhóm bò có thật mà hiện tượng được quan sát lần đầu, qua đó đưa ra một ví dụ cụ thể trong phần giải thích về sự phát triển cơ bắp. Blue là một phần của tên giống cố định. Từ này không chỉ đơn giản mô tả những con bò có màu xanh.

Luyện tập

Belgian Blue có nghĩa là gì trong câu ví dụ?

  1. Cách mô tả những con bò có màu xanh lam sáng
  2. Tên một loại thuốc giúp phát triển cơ bắp
  3. Tên của một giống bò
Xem đáp án

Tên của một giống bò

These cows developed two to three times more muscle mass than a normal cow, Ngữ pháp

0:49

Những con bò này có khối lượng cơ bắp lớn gấp hai đến ba lần một con bò bình thường,

Ngữ pháp

“two to three times more ... than” trong so sánh theo bội số

Trong câu này, two to three times bổ nghĩa cho phép so sánh more muscle mass than a normal cow. Ý định của câu là những con bò này có khối lượng cơ bắp xấp xỉ gấp hai đến ba lần bò bình thường, chứ không phải chỉ nhiều hơn hai hoặc ba đơn vị cơ bắp. Cấu trúc number + times + comparative + than khá phổ biến, nhưng times more có thể gây mơ hồ về con số. Khi cần nêu rõ tỷ lệ, cấu trúc number + times + as much/many + noun + as sẽ rõ ràng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh as much ... as: The new tank holds three times ____ water ____ the old tank.

Xem đáp án

as much · as

and it was later discovered that they had a deletion of the gene GDF8, Cách dùng từ

0:53

và sau đó, người ta phát hiện chúng bị mất đoạn gen GDF8,

which just so happens to create myostatin. Cụm từ

0:57

mà tình cờ đây lại là gen tạo ra myostatin.

Cách dùng từ

a deletion of the gene GDF8 trong di truyền học

Ở đây, deletion là một thuật ngữ di truyền học: một phần hoặc toàn bộ DNA lẽ ra cấu tạo nên GDF8 đã bị thiếu. Cụm danh từ a deletion of the gene GDF8 gọi tên một biến đổi hoặc tình trạng di truyền; nó không hàm ý rằng có người cố ý xóa thứ gì đó. GDF8 là tên gen được nhắc đến trong câu, còn myostatin là protein liên quan đến gen đó. Gen là thông tin di truyền, không phải cùng một thứ với protein mà nó giúp cơ thể tạo ra.

Luyện tập

Trong câu này, a deletion of the gene GDF8 có nghĩa là gì?

  1. Có người đã xóa một tệp máy tính tên là GDF8.
  2. Gen GDF8 và protein myostatin là cùng một thứ.
  3. Một phần hoặc toàn bộ vật liệu di truyền của GDF8 bị thiếu.
Xem đáp án

Một phần hoặc toàn bộ vật liệu di truyền của GDF8 bị thiếu.

Cụm từ

just so happens to: nhấn mạnh một mối liên hệ bất ngờ

Just so happens to + động từ nguyên mẫu dùng để đưa ra một sự thật có vẻ tình cờ nhưng lại quan trọng hoặc liên quan một cách bất ngờ. Just tạo thêm sự nhấn mạnh, còn so ở đây là một phần của cụm từ cố định chứ không có nghĩa là “vì vậy”. Trong câu này, cụm từ làm cho mối liên hệ với myostatin giống như một phát hiện đáng chú ý, chứ không phải một sự tình cờ không quan trọng. Có thể dùng nó để làm nổi bật một mối liên hệ bất ngờ.

Luyện tập

Chọn cụm từ trình bày sự thật thứ hai như một sự trùng hợp đáng ngạc nhiên: The person who found my wallet _____ work in my building.

  1. is likely to
  2. is required to
  3. just so happens to
Xem đáp án

just so happens to

As a result, without any exercise or special diet,

1:00

Kết quả là, không cần tập luyện hay ăn theo chế độ đặc biệt,

these cows have incredible muscle mass.

1:03

những con bò này vẫn có khối lượng cơ bắp đáng kinh ngạc.

Similar cases have been documented in some dogs, mice, Cách dùng từ

1:05

Những trường hợp tương tự đã được ghi nhận ở một số con chó và chuột,

and even a few cases of human babies lacking the GDF8 gene. Ngữ pháp

1:08

thậm chí cả ở vài em bé không có gen GDF8.

Cách dùng từ

have been documented in: chỉ đến hồ sơ chính thức

Have been documented in là cấu trúc bị động ở thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này cho biết các trường hợp đã được ghi chép chính thức và những hồ sơ đó có liên quan đến điều chúng ta biết hiện nay. Dạng bị động tập trung vào các trường hợp chứ không phải người ghi chép. Ở đây, in giới thiệu các loài vật hoặc nhóm có những trường hợp đó. Cách diễn đạt này chú trọng bằng chứng hơn so với việc chỉ nói rằng các trường hợp have been seen.

Luyện tập

Một bài tổng quan nghiên cứu tìm thấy các hồ sơ bằng văn bản có thể truy tìm. Câu nào phù hợp nhất với bằng chứng đó?

  1. Similar cases have been reported in patients at three clinics.
  2. Similar cases have been documented in patients at three clinics.
  3. Similar cases have been observed in patients at three clinics.
Xem đáp án

Similar cases have been documented in patients at three clinics.

Ngữ pháp

babies lacking the GDF8 gene: mệnh đề quan hệ rút gọn

Trong babies lacking the GDF8 gene, lacking the GDF8 gene là một mệnh đề phân từ hiện tại được đặt sau babies. Nó xác định những em bé nào đang được nói đến và có thể được triển khai thành babies who lack the GDF8 gene. Ở đây, lacking mô tả trạng thái vốn không có gen đó. Nó không có nghĩa là các em bé đang trong quá trình mất gen. Cấu trúc rút gọn này thường xuất hiện trong các mô tả khoa học và cung cấp thông tin súc tích.

Luyện tập

Lựa chọn nào triển khai đúng babies lacking the GDF8 gene thành một mệnh đề quan hệ đầy đủ?

  1. babies whom the GDF8 gene lacks
  2. babies who are losing the GDF8 gene
  3. babies who lack the GDF8 gene
Xem đáp án

babies who lack the GDF8 gene

These findings have helped scientists understand why some people bulk up easily, Cụm động từ

1:13

Những phát hiện này đã giúp các nhà khoa học hiểu vì sao một số người dễ tăng cơ,

while others struggle to. Ngữ pháp

1:16

trong khi những người khác lại rất chật vật.

Cụm động từ

bulk up: trở nên to lớn và cơ bắp hơn

Trong câu này, bulk up có nghĩa là trở nên to lớn hơn về thể chất, đặc biệt là nhờ tăng cơ. Sự đối lập với struggle to cho thấy một số người dễ dàng đạt được thay đổi đó, trong khi những người khác lại gặp khó khăn. Ở đây, bulk up là một cụm động từ nội động: people bulk up. Trong ngữ cảnh khác, bulk something up có thể có nghĩa là tăng kích thước, thể tích hoặc mức độ đầy đặn của một thứ, nhưng câu này dùng nghĩa liên quan đến tập luyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ được tạo từ bulk và có nghĩa là “tăng cơ và trở nên to lớn hơn”: For the role, the actor followed a strength program to ____ before filming.

Xem đáp án

bulk up

Ngữ pháp

while others struggle to: lược bỏ động từ nguyên mẫu bị lặp

While ở đây tạo sự tương phản giữa some people và others. To ở cuối câu là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu còn lại sau phép lược bỏ. Nó thay cho bulk up, nên ý đầy đủ là while others struggle to bulk up. Tiếng Anh có thể lược bỏ phần động từ nguyên mẫu bị lặp khi người nghe dễ dàng suy ra từ ngữ cảnh; câu này đã hoàn chỉnh chứ không bị cắt ngang.

Luyện tập

Trong câu này, hành động nào được hiểu ngầm sau to ở cuối câu?

  1. understand why
  2. bulk up
  3. help scientists
Xem đáp án

bulk up

Lower levels of myostatin equals more muscle mass. Ngữ pháp

1:18

Nồng độ myostatin càng thấp thì khối lượng cơ bắp càng lớn.

Ngữ pháp

Lower levels of myostatin equal: hòa hợp với chủ ngữ số nhiều

Danh từ trung tâm của chủ ngữ Lower levels of myostatin là danh từ số nhiều levels. Of myostatin chỉ cho biết đó là mức của chất nào; danh từ số ít myostatin đứng gần động từ không quyết định dạng của động từ. Trong tiếng Anh chuẩn, chủ ngữ số nhiều ở thì hiện tại dùng equal, không có -s: Lower levels of myostatin equal more muscle mass. Equals trong câu gốc là lỗi hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, không phải dạng nên bắt chước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại chuẩn của equal: Lower levels of myostatin ____ more muscle mass.

Xem đáp án

equal

In fact, some studies have even shown that many champion bodybuilders Cụm từ

1:21

Trên thực tế, một số nghiên cứu thậm chí còn cho thấy nhiều nhà vô địch thể hình

have naturally lower levels or even entire deletions of the myostatin gene.

1:24

bẩm sinh có nồng độ myostatin thấp hơn hoặc thậm chí bị mất hoàn toàn gen myostatin.

Cụm từ

studies have even shown that: dẫn chứng nghiên cứu ngoài dự đoán

Trong studies have shown that, studies là chủ ngữ ngữ pháp, have shown là động từ tường thuật ở thì hiện tại hoàn thành và that dẫn vào kết quả nghiên cứu. Ở đây, shown có nghĩa là bằng chứng cho thấy một điều gì đó, chứ không phải đưa một vật ra cho khán giả xem. Even tạo thêm sự nhấn mạnh: nghiên cứu đã đi đến một kết quả có thể bất ngờ hoặc mạnh hơn dự kiến. Toàn bộ cụm từ trình bày mệnh đề theo sau như một bằng chứng dựa trên nghiên cứu, nhưng bản thân nó không cho biết các nghiên cứu đó đáng tin cậy đến mức nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài dùng để báo cáo bằng chứng nghiên cứu và nhấn mạnh một kết quả bất ngờ: Several studies ____ brief walks can improve concentration.

Xem đáp án

have even shown that

If you look at somebody like Arnold Schwarzenegger,

1:29

Nếu nhìn vào một người như Arnold Schwarzenegger,

as a teen, he just looks naturally muscular.

1:32

bạn sẽ thấy ngay từ thời thiếu niên, ông ấy đã có vẻ ngoài vạm vỡ tự nhiên.

As such, perhaps many champion bodybuilders owe their success Ghi chú

1:34

Vì vậy, có lẽ nhiều nhà vô địch thể hình đạt được thành công

more to genetics than to training or drug use.

1:38

nhờ di truyền nhiều hơn là nhờ tập luyện hay sử dụng thuốc.

Mạch ý

As such, để báo hiệu một kết luận dè dặt

Ở đầu câu này, As such, liên kết ngược lại với nhận xét trước đó và báo hiệu rằng mệnh đề mới cần được hiểu là một kết quả hoặc suy luận. Cụm từ này sắp xếp lập luận theo thứ tự: bằng chứng trước, kết luận sau. Bản thân cụm từ không thêm một sự thật mới. Perhaps làm cho kết luận mang tính dè dặt, vì vậy người nói chỉ gợi ý điều có thể suy ra từ bằng chứng chứ không khẳng định rằng nó đã được chứng minh. Trong ngữ cảnh khác, as such có thể có nghĩa là trong vai trò hoặc hình thức đó, nhưng đây không phải chức năng của nó trong câu này.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để dẫn vào kết luận dè dặt: The museum is closed for repairs. ___, perhaps we should visit the park instead.

  1. As such
  2. For example
  3. In other words
Xem đáp án

As such

Ngữ pháp

owe their success more to A than to B: quy thành công cho A nhiều hơn B

Ở đây, owe their success to có nghĩa là “coi một điều gì đó là nguyên nhân dẫn đến thành công của họ”, chứ không phải “mắc nợ”. Chủ ngữ là many champion bodybuilders, their success là kết quả, còn genetics là một nguyên nhân được đề xuất. Mẫu owe + kết quả + more to A than to B cho biết A đóng góp nhiều hơn B. Lặp lại to ở cả hai phía—more to genetics than to training or drug use—giúp hai nguyên nhân có cấu trúc song song và làm rõ sự so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu so sánh nguyên nhân trong bài học: The restaurant owes its popularity ____ friendly service ____ its location.

Xem đáp án

more to · than to

Eventually, it may be possible to develop drugs which deplete or block myostatin. Ngữ pháp

1:41

Một ngày nào đó, có thể chúng ta sẽ phát triển được các loại thuốc làm giảm hoặc chặn myostatin.

Ngữ pháp

it may be possible to + động từ: diễn đạt khả năng một cách thận trọng

Trong it may be possible to develop drugs, it là chủ ngữ hình thức và không chỉ một sự vật nào. Nội dung thực sự nằm sau to, tức là develop drugs which deplete or block myostatin. May khiến lời khẳng định trở nên thận trọng thay vì chắc chắn. Khi đi cùng eventually, cấu trúc này trình bày một khả năng trong tương lai, không phải một phương pháp điều trị hiện đã có sẵn.

Luyện tập

Hoàn thành dự đoán vô nhân xưng và thận trọng bằng cụm từ trong bài học: With further research, ____ detect the disease much earlier.

Xem đáp án

it may be possible to

Of course, it's a double-edged sword. Thành ngữ

1:45

Dĩ nhiên, đây là con dao hai lưỡi.

Thành ngữ

a double-edged sword: lợi ích và rủi ro

Trong câu này, a double-edged sword là một thành ngữ chỉ điều có thể tạo ra cả lợi ích lẫn nguy hiểm. Nó không nói về một vũ khí thật và cũng không có nghĩa là điều đó hoàn toàn xấu. Hình ảnh này giúp người nói tóm tắt sự đánh đổi: cùng một bước phát triển có thể hữu ích trong một cách sử dụng nhưng gây hại trong cách sử dụng khác. Hai tác động không nhất thiết có khả năng xảy ra hoặc mức độ nghiêm trọng ngang nhau.

Luyện tập

a double-edged sword có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một vũ khí thật có hai cạnh sắc
  2. Điều có thể mang lại cả lợi ích lẫn tác hại
  3. Điều hoàn toàn nguy hiểm
Xem đáp án

Điều có thể mang lại cả lợi ích lẫn tác hại

On the one hand, patients with muscular dystrophy or muscle loss from aging Mạch ý

1:47

Một mặt, những bệnh nhân bị loạn dưỡng cơ hoặc mất cơ do lão hóa

could regrow and restore muscle.

1:51

có thể tái tạo và phục hồi cơ bắp.

On the other hand, the potential for abuse as performance enhancers seems inevitable. Cách dùng từ

1:53

Mặt khác, việc các loại thuốc này bị lạm dụng như chất tăng cường hiệu suất dường như là điều khó tránh khỏi.

Mạch ý

On the one hand ... On the other hand: tổ chức hai mặt

On the one hand và on the other hand là các dấu hiệu đi theo cặp, đặt hai điều cân nhắc tương phản vào cùng một khung so sánh. Cụm đầu mở ra một phía; cụm sau đánh dấu phía đối trọng. Ở đây, phía đầu là lợi ích y tế có thể có, còn phía sau là nguy cơ bị lạm dụng. Hai cụm từ tổ chức mạch lập luận; bản thân chúng không có nghĩa là mặt tốt và mặt xấu, nên mỗi phía có thể chứa bất kỳ loại ý tương phản nào.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc hand đi theo cặp: ____, the new schedule gives families more flexibility. ____, it makes coordination harder.

Xem đáp án

On the one hand · On the other hand

Cách dùng từ

Performance enhancers trong bối cảnh thể thao và chống doping

Performance enhancers là danh từ ghép số nhiều chỉ các chất, phương pháp hoặc thiết bị được dùng để nâng cao thành tích thể thao hoặc thể chất. Trong câu này, phần trước đang nói về thuốc nên nghĩa được thu hẹp thành những loại thuốc mà người khỏe mạnh có thể lạm dụng để đạt thành tích tốt hơn. Tên gọi này tập trung vào tác dụng mong muốn là nâng cao thành tích, chứ không nêu một loại thuốc cụ thể hoặc cho biết việc sử dụng có được phép hay không. Vì vậy, nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về đạo đức thể thao, y học và chống doping.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ mục tiêu gồm hai từ, có nghĩa là thứ được dùng để nâng cao khả năng thể thao: The supplement is being investigated as a possible ____.

Xem đáp án

performance enhancer

But the prospect of seeing a real-life human Hulk seems kind of cool. Ghi chú

1:58

Nhưng viễn cảnh được thấy một người như Hulk ngoài đời thật cũng khá ngầu.

Cụm từ

The prospect of seeing: prospect of + danh động từ

The prospect of seeing có nghĩa là khả năng sẽ nhìn thấy một điều gì đó trong tương lai, xét từ thời điểm hiện tại. Prospect trình bày sự việc như điều đang được mong đợi, vì vậy nó thường đi kèm thái độ như hào hứng, hy vọng hoặc lo lắng; trong câu này, kind of cool tạo sắc thái tích cực và hơi đùa vui. Trong cấu trúc the prospect of + danh từ hoặc danh động từ, of là giới từ. Vì vậy, seeing là dạng -ing hoạt động như danh từ, không phải động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng prospect và dạng đúng của meet: The ____ the author excited the students.

Xem đáp án

prospect of meeting

Văn hóa

“real-life human Hulk” như một phép so sánh trong văn hóa đại chúng

Hulk là một nhân vật hư cấu trong văn hóa đại chúng, nổi tiếng với cơ bắp khổng lồ và sức mạnh siêu phàm. Gọi ai đó là real-life human Hulk là so sánh một người thật với hình ảnh quen thuộc ấy; đây không phải tên của một loại người trong khoa học. Real-life đưa hình mẫu hư cấu vào thế giới thực, còn human nhấn mạnh rằng kết quả được hình dung sẽ là một con người. Cách nói phóng đại này khiến ý tưởng trở nên sinh động và hài hước.

Luyện tập

Trong câu này, “a real-life human Hulk” có nghĩa là gì?

  1. Một bức ảnh hoặc bộ trang phục thuyết phục về nhân vật Hulk hư cấu
  2. Một phân loại khoa học về con người được gọi chính thức là Hulks
  3. Một người thật có cơ bắp cực kỳ phát triển giống nhân vật Hulk hư cấu
Xem đáp án

Một người thật có cơ bắp cực kỳ phát triển giống nhân vật Hulk hư cấu

Ý định

“kind of cool” như một cách nói giảm nhẹ thân mật

Trong kind of cool, kind of là cụm từ giảm nhẹ mức độ trong văn nói thân mật, mang nghĩa “hơi” hoặc “khá”. Nó làm giảm mức độ khẳng định của cool, nên người nói nghe bớt chắc chắn hơn so với khi chỉ nói cool. Ở đây, lời khen được làm nhẹ cũng giúp nhận xét giữ giọng điệu thoải mái và hơi thích thú. Kind of bổ nghĩa cho tính từ cool; nó không nói về một loại hay một nhóm nào đó.

Luyện tập

Dùng cách diễn đạt trong ghi chú này để thêm một cụm giảm nhẹ thân mật gồm hai từ: The new ride looks ____ scary, but I want to try it.

Xem đáp án

kind of

Besides, should those who already have low levels of myostatin

2:03

Hơn nữa, liệu những người vốn có nồng độ myostatin thấp

be considered to have an unfair advantage? Ngữ pháp

2:06

có nên được xem là có một lợi thế bất công?

Ngữ pháp

be considered to have an unfair advantage: được xem là có lợi thế không công bằng

be considered to have là dạng bị động của cấu trúc chủ động consider someone to have something. Cấu trúc này có nghĩa là “được đánh giá hoặc được xem là có một thứ gì đó”. Chủ ngữ nhận sự đánh giá, còn người hoặc nhóm đưa ra đánh giá không được nêu rõ. Trong câu hỏi dùng should này, người nói hỏi liệu những người đó có nên bị đánh giá là có lợi thế không công bằng hay không. Cấu trúc này hữu ích khi trình bày một đánh giá chung hoặc không nêu nguồn trong thảo luận trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động có nghĩa là “được đánh giá là sở hữu”: In this policy debate, should wealthy applicants ____ an unfair advantage?

Xem đáp án

be considered to have

It's hard to say. Ý định

2:09

Thật khó nói.

Ý định

It's hard to say: khó mà nói được

Ở đây, It's hard to say có nghĩa là khó đưa ra câu trả lời hoặc nhận định đáng tin cậy vì vấn đề chưa chắc chắn hoặc phức tạp. It chỉ câu hỏi đang được bàn luận, còn say có nghĩa là đưa ra câu trả lời chứ không phải phát âm các từ. Khi dùng làm lời đáp, cụm này để ngỏ vấn đề mà không đưa ra khẳng định chắc chắn. Nó thường nghe thận trọng và lịch sự hơn một lời đoán không có căn cứ hoặc một câu trả lời yes hay no quá dứt khoát.

Luyện tập

Câu trả lời nào thể hiện rõ nhất rằng đáp án chưa chắc chắn vì có nhiều yếu tố liên quan?

  1. It's hard to say.
  2. I refuse to answer.
  3. The sentence is hard to pronounce.
Xem đáp án

It's hard to say.

Regardless, be wary of anybody selling or promoting this unproven and unregulated treatment. Ghi chú

2:10

Dù sao đi nữa, hãy cảnh giác với bất kỳ ai bán hoặc quảng bá phương pháp điều trị chưa được chứng minh và chưa được quản lý này.

Cụm từ

Be wary of: đưa ra lời cảnh báo thận trọng

Trong câu này, be wary of có nghĩa là “luôn cảnh giác và đánh giá một cách thận trọng”. Cụm từ cảnh báo rằng những người bán hoặc quảng bá phương pháp điều trị có thể không đáng tin. Cấu trúc là be wary of + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Cụm từ yêu cầu thận trọng và kiểm tra, chứ không có nghĩa là tự động từ chối hoặc hoàn toàn tránh xa điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng cụm từ có nghĩa là “cảnh giác với”: ____ messages that ask for your password.

Xem đáp án

Be wary of

Cách dùng từ

Unproven and unregulated treatment: hai loại rủi ro

Unproven có nghĩa là chưa có đủ bằng chứng đáng tin cậy cho thấy phương pháp điều trị có hiệu quả hoặc an toàn. Bản thân từ này không có nghĩa là phương pháp đó đã được chứng minh là không hiệu quả. Unregulated có nghĩa là phương pháp điều trị thiếu sự giám sát chính thức, quy định hoặc kiểm soát chất lượng cần thiết. Khi nối bằng and, hai tính từ mô tả hai mối lo riêng biệt về cùng một phương pháp điều trị: bằng chứng và quản lý.

Luyện tập

Một phương pháp điều trị chưa được chứng minh là có hiệu quả trong các nghiên cứu chặt chẽ và không được cơ quan quản lý giám sát. Mô tả nào nêu cả hai mối lo mà không khẳng định rằng phương pháp đó đã được chứng minh là không hiệu quả?

  1. an approved and evidence-based treatment
  2. an unproven and unregulated treatment
  3. a disproven but regulated treatment
Xem đáp án

an unproven and unregulated treatment

At the end of the day, whether you have naturally low or high myostatin levels, Thành ngữ

2:15

Suy cho cùng, dù nồng độ myostatin tự nhiên của bạn thấp hay cao,

remember, this is the level that is optimal for your mechanical and metabolic efficiency.

2:19

hãy nhớ rằng đó là mức tối ưu cho hiệu quả cơ học và chuyển hóa của cơ thể bạn.

Thành ngữ

At the end of the day: đưa ra kết luận cuối cùng

Ở đây, “At the end of the day” có nghĩa là “sau khi cân nhắc mọi thứ” hoặc “điểm quan trọng là”. Cụm này không nói đến buổi tối hay một thời điểm cụ thể. Cụm từ báo hiệu rằng người nói đang khép lại một phần thảo luận phức tạp và chuyển sang kết luận cuối cùng: mỗi người có một mức phù hợp nhất với cơ thể mình.

Luyện tập

Trong “At the end of the day, Mia chose the safer plan,”, cụm từ mở đầu báo hiệu điều gì một cách tự nhiên nhất?

  1. Quyết định được đưa ra vào buổi tối.
  2. Kế hoạch phải được hoàn thành trước tối nay.
  3. Sau khi cân nhắc mọi thứ, đây là quyết định cuối cùng.
Xem đáp án

Sau khi cân nhắc mọi thứ, đây là quyết định cuối cùng.

With proper exercise and general health, you'll reach your own unique physiological peak. Cụm từ

2:24

Với chế độ tập luyện phù hợp và sức khỏe tổng thể tốt, bạn sẽ đạt đến đỉnh cao sinh lý riêng của mình.

Cụm từ

Đạt đến đỉnh cao sinh lý riêng biệt của chính bạn

Trong “reach your own unique physiological peak”, reach có nghĩa là “đạt đến”, còn peak là trạng thái tốt nhất hoặc mức cao nhất mà cơ thể có thể đạt được trong thực tế. Physiological giới hạn peak ở cách cơ thể hoạt động, chứ không phải đỉnh núi hay kết quả của một cuộc thi riêng lẻ. Cấu trúc là reach + danh từ, không có to: reach a peak, reach your goal. Own unique nhấn mạnh rằng mức tốt nhất có thể khác nhau ở mỗi người.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng việc tập luyện có thể giúp một người đạt đến trạng thái tốt nhất của cơ thể mình?

  1. With steady exercise, you can reach at your own physiological peak.
  2. With steady exercise, you can reach your own physiological peak.
  3. With steady exercise, you can reach to your own physiological peak.
Xem đáp án

With steady exercise, you can reach your own physiological peak.

And while you may not be destined to pack a punch like Superman, Ghi chú

2:29

Và dù có thể bạn không được định sẵn để tung cú đấm như Superman,

Cụm từ

be destined to + động từ

Be destined to + động từ nguyên mẫu trình bày một kết quả trong tương lai như thể số phận hoặc hoàn cảnh mạnh mẽ đã quyết định sẵn. Cụm này thường mang sắc thái kịch tính hơn là một lời tiên tri theo nghĩa đen. Trong câu này, may not làm nhẹ lời khẳng định: người đó có lẽ không được định sẵn hoặc không có tố chất tự nhiên để đấm như Siêu Nhân. Cấu trúc là be destined to do something, vì vậy sau to là động từ nguyên mẫu pack.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là dường như được định sẵn để: From her first performance, it seemed she was ____ become a star.

Xem đáp án

destined to

Thành ngữ

Pack a punch: sức mạnh theo nghĩa đen và tác động theo nghĩa bóng

Pack a punch là một cách diễn đạt cố định có nghĩa là tung ra một cú đánh mạnh. Pack ở đây không có nghĩa là “đặt vào vật chứa”; cả cụm từ cùng diễn tả sức mạnh của cú đấm. Cụm này cũng thường có nghĩa là “tạo ra tác động mạnh mẽ đến bất ngờ”, đặc biệt khi nói về một thứ nhỏ bé. Việc nhắc đến Superman làm nổi bật nghĩa vật lý về cú đấm, đồng thời gợi lại nghĩa bóng quen thuộc và tạo nên lối chơi chữ vui nhộn.

Luyện tập

Trong “That tiny speaker packs a punch,” packs a punch có nghĩa là gì?

  1. Nó được cất bên trong một chiếc hộp.
  2. Nó tạo ra tác động mạnh mẽ đến bất ngờ.
  3. Nó phát ra âm thanh nhẹ và gần như không thể nhận thấy.
Xem đáp án

Nó tạo ra tác động mạnh mẽ đến bất ngờ.

you can push your own limits through training and hard work. Thành ngữ

2:32

bạn vẫn có thể đẩy xa giới hạn của bản thân bằng tập luyện và nỗ lực.

Ngữ pháp

while you may not ... you can ...: thừa nhận giới hạn rồi nêu khả năng

Ở đây, while có nghĩa là mặc dù, không phải trong khi. Mệnh đề có while thừa nhận một giới hạn có thể tồn tại: bạn có thể không đạt được một mục tiêu phi thường. Sau đó, mệnh đề chính dùng you can để chuyển sang một khả năng thực tế. Khung while you may not X, you can Y giúp lập luận cân bằng: thừa nhận giới hạn nhưng không từ bỏ hành động hữu ích.

Luyện tập

Dùng while với may not ở chỗ trống thứ nhất và you can ở chỗ trống thứ hai: ____ have every advantage, ____ still make real progress.

Xem đáp án

While you may not · you can

Thành ngữ

Push your own limits: thử thách năng lực của chính mình

Push your own limits có nghĩa là thử thách ranh giới hiện tại của năng lực bản thân và cố gắng làm được nhiều hơn trước. Limits ở đây là giới hạn mang tính ẩn dụ, không phải ranh giới vật lý. Own khiến tiêu chuẩn trở thành của riêng mỗi người: bạn so sánh với năng lực trước đây của chính mình, không phải thành tích của người khác. Cụm này gợi ý sự tiến bộ nhờ nỗ lực, chứ không hứa rằng mọi giới hạn đều sẽ biến mất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “thử thách ranh giới hiện tại của năng lực bản thân”: Instead of comparing herself with other runners, Ana trains to ____ a little each week.

Xem đáp án

push her own limits

But what if you could punch as hard as Superman?

2:35

Nhưng nếu bạn có thể đấm mạnh như Superman thì sao?

Our friend Jake over at Vsauce3 has the answer to this smashing superhero question,

2:38

Jake, người bạn của chúng ta bên Vsauce3, có lời giải cho câu hỏi siêu anh hùng đầy uy lực này,

which you definitely need to check out.

2:43

và bạn nhất định phải xem.

And if you want to know how much myostatin you have,

2:45

Còn nếu bạn muốn biết mình có bao nhiêu myostatin,

there's only one real way to find out. Cụm động từ

2:48

thì chỉ có một cách thực sự để tìm ra.

Cụm động từ

find out: tìm hiểu thông tin

Trong câu này, find out có nghĩa là “tìm ra hoặc biết được câu trả lời”. Người nói cho biết chỉ có một cách thực sự để biết bạn có bao nhiêu myostatin. Dùng find out khi điều được biết là thông tin, chẳng hạn như một sự thật, câu trả lời, nguyên nhân hoặc kết quả. Cụm từ này thường đứng trước nội dung câu hỏi bắt đầu bằng how, why, what hoặc whether, như trong find out why it happened.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “tìm ra câu trả lời”: We need to ____ why the lights keep turning off.

Xem đáp án

find out

Get working. Ngữ pháp

2:50

Hãy bắt tay vào tập luyện.

Ngữ pháp

Get working: get + -ing dùng làm mệnh lệnh

Get working là một mệnh lệnh ngắn gọn, mạnh mẽ, có nghĩa là “hãy bắt đầu làm ngay”. Trong ngữ cảnh này, working cũng có thể gợi ý việc bắt đầu tập luyện hoặc làm cho cơ bắp hoạt động; cụm này không có nghĩa là kiếm được một công việc. Trong cấu trúc get + -ing, get đánh dấu sự bắt đầu của một hoạt động và dạng -ing cho biết đó là hoạt động gì. Những mệnh lệnh tương tự gồm Get moving và Get talking.

Luyện tập

Dùng get + dạng -ing của work để hoàn thành mệnh lệnh này: The break is over. ____.

Xem đáp án

Get working

This episode of AsapSCIENCE is supported by 23andMe. Văn hóa

2:52

Tập này của AsapSCIENCE được tài trợ bởi 23andMe.

Văn hóa

“is supported by 23andMe” như một lời công bố tài trợ

Trong truyền thông, “is supported by 23andMe” là lời công bố tài trợ: 23andMe đã cung cấp tiền hoặc các nguồn lực khác để góp phần thực hiện tập này. Cấu trúc bị động giữ trọng tâm ở tập chương trình và giới thiệu nhà tài trợ theo cách trang trọng, kín đáo. Ở đây, “supported” không có nghĩa là động viên về mặt tình cảm. Sự kết hợp giữa “episode”, “supported by” và tên một công ty báo hiệu phần nội dung chính đang chuyển sang thông tin về nhà tài trợ.

Luyện tập

Trong câu “This episode is supported by 23andMe”, “supported by” có khả năng cao nhất truyền đạt điều gì?

  1. 23andMe đã cung cấp tài trợ hoặc nguồn lực cho tập chương trình.
  2. Tập chương trình đã công khai tán thành mọi tuyên bố của 23andMe.
  3. 23andMe đã động viên tập chương trình về mặt tình cảm.
Xem đáp án

23andMe đã cung cấp tài trợ hoặc nguồn lực cho tập chương trình.

23andMe is a DNA analysis service that allows you to explore your own genes.

2:55

23andMe là dịch vụ phân tích DNA cho phép bạn khám phá gen của chính mình.

Whether you're interested in discovering your global origins Ngữ pháp

2:59

Dù bạn muốn khám phá nguồn gốc của mình trên khắp thế giới

or understanding your health and your risk for disease, Cụm từ

3:01

hay tìm hiểu sức khỏe và nguy cơ mắc bệnh của bản thân,

Cụm từ

risk for disease: mức độ dễ mắc bệnh của một người

Trong ngữ cảnh sức khỏe này, your risk for disease có nghĩa là khả năng hoặc mức độ dễ mắc một căn bệnh của bạn. Cụm từ này mô tả một khả năng dựa trên các yếu tố như gen, tuổi tác, môi trường hoặc thói quen; nó không có nghĩa là bệnh đã hiện diện. Cấu trúc là someone's risk for + một căn bệnh hoặc tình trạng sức khỏe. Ở đây, for liên kết nguy cơ được đánh giá của một người với căn bệnh đang được xem xét.

Luyện tập

Trong một báo cáo sức khỏe, your risk for disease có nghĩa là gì?

  1. Sự xác nhận rằng bạn đã mắc một căn bệnh
  2. Khả năng hoặc mức độ dễ mắc một căn bệnh của bạn
  3. Mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng bạn đang có
Xem đáp án

Khả năng hoặc mức độ dễ mắc một căn bệnh của bạn

be sure to check out 23andme.com/asap.

3:03

hãy nhớ truy cập 23andme.com/asap.

Ngữ pháp

“Whether ... or ...” cho cùng một kết luận trong hai tình huống

“Whether A or B” đưa ra hai tình huống thay thế và cho biết kết luận trong mệnh đề chính áp dụng như nhau trong cả hai trường hợp. Trong câu này, lời khuyên “be sure to check out...” dành cho người có một trong hai mối quan tâm; người nghe không bị buộc phải chỉ chọn một. Cả hai lựa chọn đều phụ thuộc vào “interested in” và dùng các dạng -ing song song: “discovering...” và “understanding....”. Giữ hai vế của “whether ... or ...” song song về ngữ pháp sẽ giúp câu dễ theo dõi hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng hai từ cho biết lời khuyên áp dụng trong cả hai tình huống: “____ you study at home ____ at the library, take regular breaks.”

Xem đáp án

Whether · or

With the help of their DNA kits, connect to your past,

3:07

Với bộ kit DNA của họ, bạn có thể kết nối với quá khứ,

learn about your present health, and potentially be part of future genetic research,

3:09

tìm hiểu sức khỏe hiện tại và có cơ hội trở thành một phần của nghiên cứu di truyền trong tương lai,

all at 23andme.com/asap.

3:13

tất cả đều có tại 23andme.com/asap.

And subscribe for more weekly science videos.

3:16

Và hãy đăng ký để xem thêm các video khoa học mới mỗi tuần.