Bạn Sẽ Chết Như Thế Nào?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
589 từ 175 từ/phút

Giới thiệu video: Video đối chiếu cái chết mong muốn với nguyên nhân dễ xảy ra hơn, rồi bàn về tuổi thọ, bệnh tật, nỗi sợ do truyền thông, địa lý và phần mềm dự đoán. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the odds of that happening - Cụm từ cố định và kết hợp từ: nhắc lại một sự việc đã nêu và đánh giá xác suất tự nhiên, không lặp vụng về. 2. lone wolf - Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực: nhận ra nhãn dành cho người bị cho là hành động độc lập, tránh nghĩa con vật và xem xét nguồn cùng cách đóng khung. 3. has been shown to estimate - Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu be shown to + động từ là bằng chứng được thuật lại, không phải bảo đảm, và dùng để tóm tắt kết quả.

Nội dung bài học

Surveys show that most people want to die quickly in their sleep and without notice,

0:00

Các cuộc khảo sát cho thấy phần lớn mọi người muốn chết nhanh chóng trong lúc ngủ mà không có dấu hiệu báo trước,

but the odds of that happening for you are incredibly low. Cụm từ

0:04

nhưng khả năng điều đó xảy ra với bạn lại thấp đến khó tin.

Cụm từ

the odds of that happening: khả năng điều đó xảy ra

The odds of an event diễn tả khả năng hoặc xác suất một sự việc xảy ra. Ở đây, the odds of that happening có nghĩa là khả năng sự việc đã được mô tả trước đó sẽ xảy ra, còn incredibly low cho biết điều đó cực kỳ khó xảy ra. Sau of, that happening là một mệnh đề dạng danh động từ-phân từ: that chỉ lại toàn bộ sự việc, còn happening trình bày nó như sự việc đang được đánh giá về khả năng xảy ra. Cấu trúc này giúp tóm lược một khả năng đã được nhắc đến mà không cần lặp lại.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng the odds of để đánh giá khả năng xảy ra của một sự việc?

  1. The odds of the flight being delayed are high.
  2. The odds that the flight being delayed are high.
  3. The odds of the flight will be delayed are high.
Xem đáp án

The odds of the flight being delayed are high.

So, when the time comes, Cụm từ

0:08

Vậy khi thời khắc ấy đến,

how are you most likely to die?

0:10

nhiều khả năng bạn sẽ chết như thế nào?

Cụm từ

when the time comes: khi thời điểm ấy đến

When the time comes có nghĩa là khi thời điểm có liên quan trong tương lai cuối cùng cũng đến. The time được hiểu dựa vào ngữ cảnh, vì vậy cụm này có thể chỉ bất kỳ giai đoạn, quyết định hoặc sự kiện quan trọng nào chưa có ngày chính xác. Trong câu này, chủ đề xung quanh khiến the time trở thành cách nói nhẹ nhàng về cái chết của một người. Nghĩa đó đến từ ngữ cảnh chứ không phải bản thân cụm từ; trong tình huống khác, nó có thể chỉ một kỳ thi, một lựa chọn, việc nghỉ hưu hoặc một cột mốc khác.

Luyện tập

Một ủy ban sẽ đưa ra quyết định ở một giai đoạn quan trọng trong tương lai, nhưng chưa ấn định ngày. Cách mở đầu nào truyền đạt ý này tốt nhất mà không gợi đến cái chết của bất kỳ ai?

  1. When your time comes, we'll review all the evidence.
  2. When the time comes, we'll review all the evidence.
  3. When the clock comes, we'll review all the evidence.
  4. When time comes, we'll review all the evidence.
Xem đáp án

When the time comes, we'll review all the evidence.

In 1901,

0:12

Vào năm 1901,

the average life expectancy of humans was 31 years old,

0:13

tuổi thọ trung bình của con người là 31 tuổi,

and in just over 100 years,

0:16

và chỉ trong hơn 100 năm,

that average has gone up to 71. Cụm động từ

0:18

con số trung bình ấy đã tăng lên 71.

Cụm động từ

gone up to: tăng lên một giá trị mới

Trong câu này, has gone up có nghĩa là mức trung bình đã tăng từ một thời điểm trước đó đến hiện tại. Thì hiện tại hoàn thành has gone trình bày sự thay đổi này như một điều có liên quan đến con số hiện tại. Giới từ to đánh dấu điểm cuối: 71 là mức mới đã đạt tới. Cụm này không có nghĩa là mức trung bình tăng thêm 71; lượng tăng sẽ được giới thiệu bằng by.

Luyện tập

Giá trước đây là 50 đô la và hiện là 65 đô la. Câu nào nêu đúng giá trị cuối mới?

  1. The price has gone up by $65.
  2. The price has gone up to $65.
  3. The price has gone up to $15.
Xem đáp án

The price has gone up to $65.

If you live in a developed nation like France or Canada,

0:21

Nếu sống ở một quốc gia phát triển như Pháp hoặc Canada,

you'll likely live closer to 82,

0:24

bạn có thể sẽ sống đến gần 82 tuổi,

while developing or majority world countries like Rwanda Cách dùng từ

0:26

còn tại các nước đang phát triển hoặc thuộc Thế giới Đa số như Rwanda,

age to 64 on average.

0:29

người dân sống trung bình đến 64 tuổi.

Cách dùng từ

developing or majority world countries: các nhãn gọi toàn cầu thay thế

Developing or Majority World countries kết hợp hai nhãn gọi dành cho một nhóm quốc gia rộng lớn trong cuộc thảo luận về bất bình đẳng toàn cầu. Ở đây, or cho thấy Majority World được đưa ra như một cách định khung thay thế, chứ không có nghĩa là mỗi nhãn tạo thành một danh sách quốc gia chính xác và giống hệt nhau. Majority World nhấn mạnh rằng người dân ở các khu vực được nói đến chiếm phần lớn dân số thế giới. Thuật ngữ này thường chuyển sự chú ý khỏi cách mô tả các quốc gia chủ yếu bằng những điều họ được cho là còn thiếu, dù bản thân thuật ngữ vẫn rộng và phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Luyện tập

Mô tả nào thể hiện đúng nhất Majority World trong ngữ cảnh này?

  1. Danh sách chính thức gồm các quốc gia có chính phủ sử dụng hình thức bỏ phiếu đa số
  2. Một nhãn gọi dựa trên góc nhìn, nhấn mạnh rằng các khu vực này có phần lớn dân số thế giới
  3. Từ đồng nghĩa hoàn toàn cho mọi cách dùng developing countries
  4. Các quốc gia chỉ nằm ở phía nam đường xích đạo
Xem đáp án

Một nhãn gọi dựa trên góc nhìn, nhấn mạnh rằng các khu vực này có phần lớn dân số thế giới

And many of these people die in weird ways,

0:31

Và nhiều người trong số họ chết theo những cách kỳ lạ,

including 27 people from selfie-related accidents in 2015.

0:33

trong đó có 27 người tử vong do tai nạn liên quan đến ảnh selfie vào năm 2015.

One man died of heart failure and exhaustion

0:39

Một người đàn ông đã chết vì suy tim và kiệt sức

after playing StarCraft for 50 hours on end, Thành ngữ

0:41

sau khi chơi StarCraft liên tục suốt 50 giờ,

Thành ngữ

on end sau cụm chỉ thời lượng

Khi đứng sau một cụm chỉ thời lượng, on end có nghĩa là liên tục trong suốt khoảng thời gian đó, gần như hoặc hoàn toàn không có sự gián đoạn đáng kể. Trong 50 hours on end, cụm này nhấn mạnh hoạt động kéo dài cực lâu và không bị ngắt quãng. Hãy hiểu on end là một cụm từ cố định về thời gian thay vì diễn giải riêng on và end. Nó thường đứng sau các khoảng thời gian như hours, days hoặc weeks.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là liên tục trong suốt khoảng thời gian: The construction noise continued for hours ____.

Xem đáp án

on end

and annually 100 people die in Russia

0:44

còn tại Nga, mỗi năm có 100 người thiệt mạng

from falling ice,

0:46

vì băng rơi,

not to mention about 70 children will choke to death Ghi chú

0:48

chưa kể khoảng 70 trẻ em tử vong do hóc nghẹn

on hot dogs every year.

0:50

bánh mì kẹp xúc xích mỗi năm.

Mạch ý

not to mention để thêm một điểm đáng chú ý khác

Not to mention giới thiệu thêm một sự việc có liên quan sau khi một ý đã được nêu. Mặc dù hình thức có vẻ phủ định, người nói thực sự vẫn đề cập đến sự việc mới và trình bày nó như một thông tin quá liên quan hoặc quá hiển nhiên để bỏ qua. Ở đây, cụm này nối dài danh sách bằng một thống kê đáng chú ý khác về số người tử vong hằng năm, tạo hiệu ứng tích lũy và thường tăng dần. Trong ngữ cảnh khác, ý được thêm vào có thể chỉ củng cố lập luận mà không nhất thiết phải quan trọng hơn về mặt khách quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối bổ sung gồm ba từ có hình thức trông như phủ định: The apartment is spacious, ____ close to the subway.

Xem đáp án

not to mention

Cụm từ

choke to death on: tử vong vì bị nghẹn một vật

Choke to death có nghĩa là việc bị nghẹn khiến một người tử vong. Cụm chỉ kết quả to death cho biết rõ hậu quả là chết người; riêng choke không mang nghĩa này. Giới từ on giới thiệu thức ăn hoặc đồ vật làm tắc đường thở: choke to death on + thức ăn hoặc đồ vật. Trong câu này, hot dogs là nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của choke to death on: The report says the victim ____ a piece of food; the blockage was fatal.

Xem đáp án

choked to death on

But if we use the United States as an example of the Western World,

0:52

Nhưng nếu lấy Hoa Kỳ làm ví dụ cho thế giới phương Tây,

we had over 318 million people living in 2014,

0:55

thì vào năm 2014, nước này có hơn 318 triệu người sinh sống,

of which more than 2.6 million died. Ngữ pháp

1:00

trong đó hơn 2,6 triệu người đã qua đời.

Ngữ pháp

of which khi nói về người: dùng of whom

Of which mở đầu một mệnh đề quan hệ chỉ bộ phận: more than 2.6 million được trình bày là một phần của tổng số đã nêu trước đó. Tuy nhiên, tổng thể ấy là people, vì vậy tiếng Anh chuẩn trang trọng thường dùng of whom ở đây: ..., of whom more than 2.6 million died. Trong cấu trúc này, dùng whom khi tiền ngữ chỉ người và which khi tiền ngữ chỉ vật. Cách diễn đạt ban đầu vẫn hiểu được, nhưng không phải mẫu an toàn nhất cho văn viết trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề quan hệ trang trọng bằng từ nối hai từ phù hợp với người: The school has 600 students, ____ 120 take the bus.

Xem đáp án

of whom

Almost half of these people died of heart disease or cancer, Cụm từ

1:03

Gần một nửa số này chết vì bệnh tim hoặc ung thư,

which is much different than 100 years ago

1:06

rất khác so với 100 năm trước,

when most people died from tuberculosis and influenza.

1:08

khi phần lớn mọi người chết vì bệnh lao và cúm.

Cụm từ

died of so với died from

Cả died of và died from đều dùng để nêu nguyên nhân tử vong. Trong câu này, cả hai cụm đều đứng trước tên bệnh, cho thấy cách dùng của chúng có sự chồng lấn chứ không tuân theo quy tắc tuyệt đối rằng bệnh phải dùng of còn tai nạn phải dùng from. Died of thường trình bày một căn bệnh, tình trạng hoặc nguyên nhân trực tiếp như nguyên nhân trực tiếp gây tử vong. Died from thường nhấn mạnh hơn vào quá trình, nguồn gốc hoặc hậu quả dẫn đến cái chết, như trong died from severe injuries hoặc died from complications. Hãy chọn theo trọng tâm và cách kết hợp từ thông dụng, không theo một quy tắc cứng nhắc.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau: bệnh chỉ dùng died of, còn nguyên nhân bên ngoài chỉ dùng died from.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Scientific advancements such as antibiotics and vaccines

1:12

Những tiến bộ khoa học như thuốc kháng sinh và vắc-xin

have allowed us to die less often of the flu or TB, Ngữ pháp

1:15

đã giúp chúng ta ít có nguy cơ chết vì cúm hoặc lao hơn,

Ngữ pháp

allow + người + to: allowed us to

Allow + người + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là ai đó cho phép, hoặc như trong câu này, một điều kiện khiến một hành động hay kết quả trở nên khả thi. Us là tân ngữ của allowed, còn to die là động từ nguyên mẫu có to cho biết điều gì trở nên có thể xảy ra. Ở đây, allowed us to không có nghĩa là khoa học cho mọi người quyền được chết. Cấu trúc này mô tả tác động của tiến bộ y học: khả năng con người tử vong vì cúm hoặc bệnh lao đã giảm. Có thể dùng cùng cấu trúc để giải thích một quy tắc, công cụ hoặc điều kiện thay đổi những gì con người có thể làm như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ allow + us + to. Chia allow cho phù hợp với chủ ngữ số ít: Faster internet now ____ join the meeting from home.

Xem đáp án

allows us to

and even decreased how often we die of cancer. Ngữ pháp

1:18

thậm chí còn giảm cả tỷ lệ tử vong vì ung thư.

Ngữ pháp

Trật tự nhúng trong how often we die

Trong decreased how often we die, how often we die là một mệnh đề wh được nhúng. Toàn bộ mệnh đề chỉ tần suất bị giảm: câu này nói về việc giảm tần suất xảy ra cái chết, chứ không nói về một lần tử vong cụ thể. Vì mệnh đề này được nhúng trong một câu trần thuật, nó dùng trật tự câu trần thuật: how often + chủ ngữ + động từ. Chỉ dùng trợ động từ do và đảo ngữ khi chính mệnh đề wh là một câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề how often được nhúng sau một động từ tường thuật?

  1. The survey shows how often people exercise.
  2. The survey shows how often do people exercise.
  3. How often people exercise?
Xem đáp án

The survey shows how often people exercise.

In the 1970s,

1:21

Vào thập niên 1970,

the survival rate from cancer was only 50%. Cách dùng từ

1:22

tỷ lệ sống sót khi mắc ung thư chỉ là 50%.

Cách dùng từ

Thuật ngữ thống kê survival rate

Survival rate là tỷ lệ người trong một nhóm xác định vẫn còn sống sau một khoảng thời gian được nêu hoặc tại một thời điểm cụ thể. Trong câu này, 50% được trình bày là tỷ lệ người mắc ung thư vẫn còn sống theo số liệu thống kê đang được nói đến. Thuật ngữ này mô tả việc sống sót, không nhất thiết là hồi phục hoặc khỏi bệnh. Một số liệu y khoa đầy đủ thường xác định bệnh, nhóm người và khoảng thời gian. Phụ đề này không nêu thời gian theo dõi cụ thể, vì vậy không được tự suy ra rằng đây là tỷ lệ sống sót sau năm năm.

Luyện tập

Một báo cáo cho biết 80% người trong một nhóm bệnh nhân xác định vẫn còn sống năm năm sau khi được chẩn đoán, nhưng không khẳng định bệnh của họ đã biến mất. Thuật ngữ nào mô tả đúng nhất con số 80% này?

  1. mortality rate
  2. five-year survival rate
  3. cure rate
Xem đáp án

five-year survival rate

Today, that has increased to 68%

1:25

Ngày nay, con số đó đã tăng lên 68%,

with 15.5 million cancer survivors

1:28

với 15,5 triệu người sống sót sau ung thư

alive in the US today.

1:30

hiện vẫn còn sống tại Hoa Kỳ.

Thanks, science. Ý định

1:32

Cảm ơn nhé, khoa học.

Ý định

“Thanks, science.” như lời cảm ơn nhân hóa và dí dỏm

Thanks, science. xem khoa học như một con người có thể nhận lời cảm ơn. Trong ngữ cảnh này, tiến bộ khoa học được ghi nhận vì đã nâng cao tỷ lệ sống sót, còn lời xen vào ngắn bất thường tạo thêm nhịp điệu nhẹ nhàng và dí dỏm. Mẫu Thanks, X có thể dùng để nói trực tiếp với một đồ vật, hệ thống hoặc ý tưởng sau khi nó đem lại kết quả đáng mừng. Sắc thái phụ thuộc vào ngữ cảnh: vì kết quả ở đây là tích cực, câu này thể hiện sự ghi nhận chứ không phải mỉa mai.

Luyện tập

Một người dẫn chuyện nói: “The software restored every lost file. Thanks, cloud backup.” Câu cuối có tác dụng gì?

  1. Câu này trang trọng cảm ơn những người đã thiết kế tính năng sao lưu đám mây.
  2. Câu này phàn nàn rằng tính năng sao lưu đám mây đã làm các tệp biến mất.
  3. Câu này dí dỏm ghi công cho bản sao lưu đám mây như thể nó có thể nhận lời cảm ơn.
Xem đáp án

Câu này dí dỏm ghi công cho bản sao lưu đám mây như thể nó có thể nhận lời cảm ơn.

Unfortunately, both heart disease and cancer aren't sudden killers

1:33

Đáng tiếc, cả bệnh tim lẫn ung thư đều không gây tử vong đột ngột

and involve mostly long-drawn-out deaths. Cách dùng từ

1:37

mà thường dẫn đến quá trình hấp hối kéo dài.

Cách dùng từ

long-drawn-out: kéo dài đến mức khó chịu

Trong long-drawn-out deaths, long-drawn-out là tính từ ghép bổ nghĩa cho deaths. Nó mô tả một quá trình tiếp tục trong thời gian rất dài thay vì kết thúc nhanh chóng. Cụm từ này thường mang đánh giá tiêu cực: khoảng thời gian đó tạo cảm giác mệt mỏi, đau đớn, tẻ nhạt hoặc kéo dài không cần thiết. Ở đây, nó đối lập với sudden và nhấn mạnh trải nghiệm của một quá trình qua đời kéo dài, chứ không phải chiều dài vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ba phần có dấu gạch nối mang nghĩa “kéo dài đến mức khó chịu”: What should have been a short approval process became a ____ ordeal.

Xem đáp án

long-drawn-out

In fact,

1:39

Trên thực tế,

60% of deaths in a hospital are attributed to one of these,

1:39

60% ca tử vong trong bệnh viện là do một trong hai bệnh này,

with one in 10 of those individuals Ngữ pháp

1:43

và cứ 10 người trong số đó thì có một người

being in a hospital for a month or more.

1:45

nằm viện từ một tháng trở lên.

Ngữ pháp

with one in 10 ... being: tình huống bổ sung

Sau mệnh đề chính hoàn chỉnh, with mở đầu một mệnh đề bổ sung không chia theo thì. One in 10 of those individuals là chủ ngữ về mặt ý nghĩa của being, còn being in a hospital for a month or more mô tả trạng thái của nhóm đó. Ở đây, with không diễn tả sự đi cùng hay công cụ, và being cũng không phải động từ hữu hạn của câu. Cấu trúc này giữ số liệu chính ở vị trí nổi bật, đồng thời thêm một số liệu liên quan làm thông tin nền. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là: mệnh đề chính + with + cụm danh từ + being + bổ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng không chia theo thì của be: The report lists 200 delayed orders, with 30 of them ____ held at customs.

Xem đáp án

being

Of course,

1:47

Tất nhiên,

sudden deaths do happen Ngữ pháp

1:48

những cái chết đột ngột vẫn xảy ra,

Ngữ pháp

do happen: do nhấn mạnh trong mệnh đề khẳng định

Trong mệnh đề khẳng định này, do là trợ động từ nhấn mạnh được đặt trước động từ nguyên mẫu happen. Nó mang thì hiện tại và phù hợp với chủ ngữ số nhiều sudden deaths, còn happen giữ nguyên dạng cơ bản. Nó không biến mệnh đề thành câu hỏi hay câu phủ định. Sự nhấn mạnh này thừa nhận một ngoại lệ đối với nhận định khái quát trước đó: những trường hợp tử vong đột ngột thực sự có xảy ra. Do nhấn mạnh thường thể hiện sự đính chính, nhượng bộ hoặc khẳng định chắc chắn, chứ không thêm một hành động mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu khẳng định bằng trợ động từ nhấn mạnh phù hợp với chủ ngữ số nhiều: Unexpected delays ____ happen, even with careful planning.

Xem đáp án

do

with over 136,000 people dying of unintentional injuries or accidents

1:49

với hơn 136.000 người tử vong do chấn thương ngoài ý muốn hoặc tai nạn

in 2014 in the US.

1:54

tại Hoa Kỳ vào năm 2014.

The media can also affect our fear and anxiety

1:56

Truyền thông cũng có thể tác động đến nỗi sợ hãi và lo âu của chúng ta

of death from strange causes.

1:59

về việc chết vì những nguyên nhân kỳ lạ.

After all, Mạch ý

2:00

Suy cho cùng,

not one person died of a shark attack

2:01

không một ai chết vì bị cá mập tấn công

in the US during 2014,

2:03

tại Hoa Kỳ trong năm 2014,

but 38 people were killed by dogs that year.

2:05

nhưng năm đó có 38 người bị chó cắn chết.

Mạch ý

After all với vai trò dẫn ra lý do hỗ trợ

After all đưa ra một lý do hoặc bằng chứng để hỗ trợ cho một nhận định đã được nêu hoặc có thể hiểu từ ngữ cảnh. Cụm này báo hiệu rằng sự thật tiếp theo sẽ giúp người nghe chấp nhận nhận định đó. Ở đây, số liệu sau After all hỗ trợ cho ý trước đó rằng nỗi sợ của con người có thể không tương xứng với rủi ro thực tế. Cụm này tổ chức lập luận chứ không đặt các sự kiện vào cuối một dòng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học dùng để đưa ra lý do hỗ trợ: We should leave now. ____, the last bus departs in twenty minutes.

Xem đáp án

After all

Many fear biking within a city,

2:08

Nhiều người sợ đạp xe trong thành phố,

but you're more likely to die walking as a pedestrian Ngữ pháp

2:10

nhưng bạn có nguy cơ tử vong cao hơn khi đi bộ,

Ngữ pháp

more likely to + động từ để diễn đạt khả năng tương đối

More likely to + động từ nguyên mẫu cho biết một sự kiện có xác suất cao hơn so với một đối tượng so sánh. Cấu trúc này thể hiện khả năng tương đối chứ không phải sự chắc chắn. Đối tượng so sánh có thể xuất hiện trong cụm có than, được dẫn bằng compared with, hoặc được cung cấp bởi ngữ cảnh trước đó. Ở đây, việc đạp xe được nhắc trước đó là mốc so sánh cho nhận định về nguy cơ tử vong khi đi bộ với tư cách là người đi bộ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học dùng để so sánh xác suất: Compared with unprepared candidates, prepared candidates are ____ answer confidently.

Xem đáp án

more likely to

with 6,200 pedestrians killed

2:13

với 6.200 người đi bộ thiệt mạng,

and only 900 killed in bike accidents.

2:15

trong khi chỉ có 900 người chết vì tai nạn xe đạp.

For every one person that dies in a terrorist attack, Ngữ pháp

2:18

Cứ một người chết trong một vụ tấn công khủng bố,

80 will die from alcoholism.

2:21

thì có 80 người chết vì nghiện rượu.

Ngữ pháp

For every one person ..., 80 ... dùng để nêu tỷ lệ

Ở đây, For every one person ..., 80 ... thiết lập một tỷ lệ giữa hai con số. Con số đầu tiên là lượng tham chiếu, còn mệnh đề thứ hai đưa ra lượng tương ứng: cứ một người chết vì một vụ tấn công khủng bố thì có 80 người chết vì chứng nghiện rượu. For every ở đây không có nghĩa là “vì lợi ích của mỗi người”. Trong câu thống kê, nó có nghĩa là “với mỗi lượng được nêu trong một nhóm, có một lượng tương ứng trong nhóm khác”. Câu này tóm tắt dữ liệu chứ không dự đoán điều sẽ xảy ra với một cá nhân cụ thể.

Luyện tập

Câu gốc khẳng định điều gì?

  1. Câu này đưa ra một tỷ lệ thống kê: cứ mỗi một trường hợp tử vong vì tấn công khủng bố trong dữ liệu thì có 80 trường hợp tử vong vì chứng nghiện rượu.
  2. Câu này nói rằng chứng nghiện rượu gây ra các vụ tấn công khủng bố.
  3. Câu này dự đoán rằng bất kỳ người nào được nêu tên cũng sẽ chết vì một trong hai nguyên nhân.
Xem đáp án

Câu này đưa ra một tỷ lệ thống kê: cứ mỗi một trường hợp tử vong vì tấn công khủng bố trong dữ liệu thì có 80 trường hợp tử vong vì chứng nghiện rượu.

In fact,

2:23

Trên thực tế,

a majority of terrorist activity in the West

2:23

phần lớn hoạt động khủng bố ở phương Tây

is caused by lone wolf attackers, Văn hóa

2:26

là do những kẻ tấn công đơn độc gây ra,

Văn hóa

“lone wolf” trong “lone wolf attackers”

Trong lone wolf attackers, lone wolf là một cụm từ ghép bổ nghĩa, mô tả những kẻ tấn công được cho là hành động độc lập thay vì chịu sự chỉ huy trực tiếp về mặt tác chiến của một tổ chức. Đây là một nhãn gọi mang tính ẩn dụ trong truyền thông và lĩnh vực an ninh, không phải cách nói về động vật. Nhãn gọi này mô tả mối quan hệ với tổ chức, chứ không chỉ nói rằng về mặt thể chất chỉ có một người tại hiện trường. Định nghĩa chính xác có thể thay đổi, và một người được gọi là lone wolf vẫn có thể chịu ảnh hưởng của một hệ tư tưởng, liên lạc với người khác hoặc nhận hỗ trợ gián tiếp.

Luyện tập

Một người thực hiện vụ tấn công một mình, nhưng điều tra viên nói rằng một nhóm đã chỉ đạo kế hoạch. Thông tin này ủng hộ nhãn gọi nào?

  1. Hai nhãn gọi có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau.
  2. solo attacker
  3. lone wolf
Xem đáp án

solo attacker

of which 80% were not Islamic fundamentalists, Mạch ý

2:28

trong đó 80% không phải là những người theo chủ nghĩa Hồi giáo chính thống cực đoan,

but instead political extremists,

2:31

mà là những kẻ cực đoan chính trị,

nationalists, racial, and religious supremacists.

2:32

những kẻ theo chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa thượng đẳng chủng tộc và tôn giáo.

Mạch ý

not X, but instead Y như một mẫu câu đính chính

Trong not X, but instead Y, người nói trước tiên bác bỏ một cách phân loại được dự đoán, rồi đưa ra cách phân loại thay thế. Ở đây, not Islamic fundamentalists là X; danh sách bắt đầu bằng political extremists là Y. Trật tự này giúp người nghe dễ theo dõi sự đính chính: loại X khỏi nhận định hiện tại và hiểu danh sách tiếp theo là cách phân loại thay thế.

Luyện tập

Hoàn thành lời đính chính bằng not X, but instead Y: The missing files were ____ deleted by the user, ____ moved automatically to an archive.

Xem đáp án

not · but instead

On a worldwide scale in 2015, Mạch ý

2:35

Trên phạm vi toàn cầu vào năm 2015,

78% of all terrorist deaths occurred in just five countries:

2:38

78% tổng số ca tử vong do khủng bố chỉ xảy ra ở năm quốc gia:

Mạch ý

On a worldwide scale: xác định phạm vi toàn cầu

On a worldwide scale là cụm từ đặt ở đầu câu để xác định phạm vi. Trước khi người đọc thấy số liệu, cụm từ này báo hiệu rằng số liệu cần được hiểu là tổng số hoặc bức tranh chung toàn cầu, chứ không phải bằng chứng từ một địa điểm. Cụm từ này tổ chức thông tin từ một khung rộng đến một kết quả cụ thể. Trong câu gốc, in 2015 bổ sung một khung thời gian riêng, còn phần còn lại đưa ra số liệu; worldwide không có nghĩa là mọi quốc gia đều có kết quả giống nhau.

Luyện tập

Trong câu này, cụm từ mở đầu có chức năng gì? On a worldwide scale, the survey found a rise in online shopping.

  1. Nó nói rằng mọi quốc gia đều có kết quả hoàn toàn giống nhau.
  2. Nó đặt kết quả trong một bức tranh chung toàn cầu.
  3. Nó giới hạn kết quả trong một thành phố.
Xem đáp án

Nó đặt kết quả trong một bức tranh chung toàn cầu.

Afghanistan,

2:42

Afghanistan,

Iraq,

2:43

Iraq,

Nigeria,

2:44

Nigeria,

Pakistan,

2:44

Pakistan

and Syria.

2:45

và Syria.

Where you live has a big impact on how you're likely to die, Ghi chú

2:46

Nơi bạn sống ảnh hưởng rất lớn đến cách bạn có nhiều khả năng sẽ chết.

too.

2:48

Đây cũng là một yếu tố.

Ngữ pháp

Where you live ... how you're likely to die: mệnh đề wh lồng

Where you live là một mệnh đề wh lồng. Where giới thiệu một địa điểm chưa biết hoặc có thể thay đổi, nhưng toàn bộ mệnh đề đóng vai trò chủ ngữ của has; đây không phải là câu hỏi. How you're likely to die cũng là một mệnh đề wh lồng, lần này làm bổ ngữ cho giới từ on. Trong cả hai mệnh đề, hãy dùng trật tự câu trần thuật: chủ ngữ đứng trước động từ, không dùng trợ động từ do kiểu câu hỏi và không đảo chủ ngữ với trợ động từ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng một mệnh đề wh làm chủ ngữ và một mệnh đề wh khác sau on?

  1. What you eat has a big impact on how you feel.
  2. What you eat has a big impact on how do you feel.
  3. What do you eat has a big impact on how do you feel.
Xem đáp án

What you eat has a big impact on how you feel.

Cụm từ

has a big impact on: diễn đạt tác động mạnh

Has a big impact on có nghĩa là tác động mạnh đến một điều gì đó. Ở đây, impact là danh từ: has đảm nhiệm vai trò động từ, big bổ nghĩa cho impact, còn on giới thiệu người, sự vật, kết quả hoặc mệnh đề chịu tác động. Mẫu có thể tái sử dụng là have/has a big impact on + cụm danh từ, đại từ, dạng -ing hoặc mệnh đề. Trong ví dụ, Where you live là yếu tố gây ảnh hưởng và how you're likely to die là kết quả chịu ảnh hưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của have a big impact on: Sleep quality ____ your concentration.

Xem đáp án

has a big impact on

In the 34 poorest countries,

2:49

Ở 34 quốc gia nghèo nhất,

you're most likely to die of respiratory problems,

2:51

bạn có khả năng cao nhất sẽ chết vì các vấn đề hô hấp,

not from cigarettes,

2:53

không phải do thuốc lá,

but from ingesting smoke while cooking.

2:55

mà do hít phải khói khi nấu ăn.

Females in Japan are less likely to die of heart disease

2:57

Phụ nữ Nhật Bản ít có khả năng chết vì bệnh tim hơn

and live to 87 years old on average

3:00

và sống trung bình đến 87 tuổi,

compared to 80 years old for American females.

3:02

so với 80 tuổi ở phụ nữ Mỹ.

This is often attributed to the Japanese diet. Cụm từ

3:04

Điều này thường được cho là nhờ chế độ ăn của người Nhật.

Cụm từ

Dùng attributed to để trình bày nguyên nhân một cách thận trọng

Trong câu này, is attributed to trình bày Japanese diet như lời giải thích thường được đưa ra cho kết quả đó. Mẫu bị động là kết quả + be attributed to + nguyên nhân được đề xuất. Cụm này thuật lại một cách quy nguyên nhân chứ không chứng minh quan hệ nhân quả. Những từ như often làm nhận định thận trọng hơn nữa, vì vậy chế độ ăn này không được trình bày là nguyên nhân duy nhất đã được xác nhận.

Luyện tập

Câu nào thuật lại một lời giải thích nhân quả phổ biến mà không khẳng định nguyên nhân đó đã được chứng minh?

  1. The decline happened after better safety standards were introduced.
  2. The decline is proven to be caused only by better safety standards.
  3. The decline is often attributed to better safety standards.
Xem đáp án

The decline is often attributed to better safety standards.

In the future,

3:07

Trong tương lai,

we'll likely not only live longer, Ngữ pháp

3:08

có lẽ chúng ta không chỉ sống lâu hơn,

but potentially know exactly how and when we'll die.

3:09

mà còn có thể biết chính xác mình sẽ chết như thế nào và khi nào.

Ngữ pháp

not only ... but potentially để bổ sung một khả năng chưa chắc chắn

Cấu trúc cặp not only X, but Y bổ sung điểm thứ hai vào điểm thứ nhất và thường khiến Y có vẻ nổi bật hơn. Ở đây, X là live longer và Y là know exactly how and when we'll die; cả hai đều là cụm động từ phụ thuộc vào we'll. Also có thể được lược bỏ sau but. Potentially không thay thế also; từ này làm giảm mức độ chắc chắn của dự đoán thứ hai, cho biết việc biết điều đó là có thể chứ không chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cặp: The app may ____ save time, ____ reduce errors. Dùng not only cho chỗ trống thứ nhất và potentially để giảm mức độ chắc chắn của lợi ích thứ hai.

Xem đáp án

not only · but potentially

In fact,

3:13

Trên thực tế,

a recent computer software has been developed

3:13

một phần mềm máy tính mới đây đã được phát triển

that has been shown to estimate how and when you'll die Ngữ pháp

3:15

và được chứng minh là có thể dự đoán bạn sẽ chết như thế nào và khi nào

Ngữ pháp

has been shown to estimate như một cấu trúc trình bày bằng chứng

Has been shown to estimate kết hợp thể bị động hiện tại hoàn thành has been shown với động từ nguyên mẫu có to là estimate. Thể bị động không nêu người hoặc phép thử tạo ra bằng chứng, còn hiện tại hoàn thành thể hiện rằng bằng chứng đã có từ trước và vẫn liên quan đến hiện tại. Trong câu này, cấu trúc đó có nghĩa là các nghiên cứu hoặc phép thử hiện có cho thấy phần mềm có thể thực hiện việc ước tính. Nó trình bày bằng chứng cho một khả năng đã quan sát được, chứ không bảo đảm rằng mọi ước tính đều đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động hiện tại hoàn thành của show, theo sau là động từ nguyên mẫu có to: In controlled trials, the tool ____ future energy demand accurately.

Xem đáp án

has been shown to estimate

with 96% accuracy Cụm từ

3:18

với độ chính xác 96%,

Cụm từ

with 96% accuracy để báo cáo hiệu suất đo được

With 96% accuracy là một cụm giới từ bắt đầu bằng with, dùng để báo cáo độ chính xác đo được của một hành động hoặc kết quả. Ở đây, cụm này bổ nghĩa cho estimate: tuyên bố cho rằng các ước tính của phần mềm đạt mức chính xác 96% trong phép đánh giá liên quan. Tỷ lệ này chỉ có ý nghĩa khi gắn với một phép thử, tập dữ liệu và thước đo độ chính xác đã được xác định. Nó không tự động có nghĩa là tỷ lệ sống sót 96%, xác suất 96% đối với mỗi người, hay sự bảo đảm rằng một dự đoán cá nhân là đáng tin cậy.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo đánh giá bằng with + 96% + accuracy và viết ký hiệu phần trăm thành từ percent: On the held-out test set, the classifier labeled the images ____.

Xem đáp án

with 96 percent accuracy

based on medical history, Cụm từ

3:20

dựa trên tiền sử bệnh,

lifestyle,

3:22

lối sống

and many other factors.

3:22

và nhiều yếu tố khác.

Cụm từ

based on: nêu cơ sở của một ước tính

Trong câu này, based on giới thiệu thông tin được dùng để đưa ra ước tính: tiền sử bệnh, lối sống và các yếu tố khác. Cụm từ này trả lời câu hỏi “Ước tính được xây dựng từ những thông tin nào?” Dùng based on + cụm danh từ để nêu bằng chứng, dữ liệu đầu vào, tiêu chí hoặc nguồn làm cơ sở cho một kết luận, quyết định, dự đoán hay thiết kế. Cụm từ cho biết thông tin theo sau được dùng làm cơ sở; bản thân nó không chứng minh rằng thông tin đó gây ra kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là “dùng thông tin này làm cơ sở”: The recommendation was ____ recent test results.

Xem đáp án

based on

The question is, Mạch ý

3:24

Câu hỏi là,

do you want to know how and when you'll die?

3:25

bạn có muốn biết mình sẽ chết như thế nào và khi nào không?

Mạch ý

The question is, ...: tập trung vào vấn đề trọng tâm

Cấu trúc The question is, gom thông tin trước đó thành một vấn đề trọng tâm mà người nói muốn người nghe trả lời. Ở đây, nó chuyển từ việc giải thích một dự đoán có thể đưa ra sang hỏi liệu người nghe có thực sự muốn biết thông tin đó hay không. Khi cấu trúc này được theo sau bởi một câu hỏi trực tiếp hoàn chỉnh, hãy giữ trật tự từ của câu hỏi trực tiếp: The question is, do you want ...? Cụm từ đóng vai trò như một biển chỉ dẫn trong diễn ngôn, chuyển từ thông tin nền hoặc phần giải thích sang lựa chọn chính.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng The question is, để giới thiệu một câu hỏi trực tiếp hoàn chỉnh?

  1. The question is whether do you want to continue?
  2. The question is, whether do you want to continue?
  3. The question is, do you want to continue?
Xem đáp án

The question is, do you want to continue?

Let us know in the comments below.

3:27

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận bên dưới.

You can also find out the top five regrets people have before dying

3:29

Bạn cũng có thể tìm hiểu năm điều con người hối tiếc nhất trước khi chết

in our AsapTHOUGHT video.

3:33

trong video AsapTHOUGHT của chúng tôi.

Link in the description for that video.

3:34

Liên kết đến video đó có trong phần mô tả.

And subscribe for more weekly science videos.

3:36

Và hãy đăng ký để xem thêm các video khoa học hằng tuần.