Tại sao cuộc sống trong Đêm trường Trung cổ lại tồi tệ: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.178 từ 175 từ/phút

Giới thiệu video: Sau khi Rome sụp đổ, phần thuyết minh khảo sát Britannia thời kỳ Đen tối qua quyền lực phân mảnh, nông nghiệp, tôn giáo, y học, vệ sinh, bệnh tật và sinh tồn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. more by name than fact. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: mô tả một thể chế còn tên gọi nhưng hầu như không còn thực quyền. 2. may have been lost forever — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra cấu trúc tình thái hoàn thành bị động cho kết quả có thể xảy ra trong quá khứ, rồi phân biệt nguy cơ ấy với mất mát chắc chắn. 3. made it to — Cụm động từ: diễn đạt việc vượt khó để đến một độ tuổi, địa điểm hoặc thời hạn, thay vì hiểu là làm ra một vật.

Nội dung bài học

The surviving Western Roman Empire is widely recognized as having fallen on the 4th of September, Ngữ pháp

0:00

Đế chế La Mã phương Tây còn sót lại được công nhận rộng rãi là đã sụp đổ vào ngày 4 tháng 9,

476 AD,

0:05

vào năm 476 SCN,

Ngữ pháp

được công nhận rộng rãi là đã sụp đổ

Cấu trúc bị động is widely recognized as having fallen trình bày sự sụp đổ như một kết luận được nhiều người hoặc nhiều nguồn chấp nhận, chứ không phải là phát hiện riêng của người nói. Chủ ngữ là sự vật đã sụp đổ, còn phần sau as mô tả trạng thái của chủ ngữ trong sự việc đã hoàn tất. Having fallen là một mệnh đề -ing hoàn thành. Nó đặt sự sụp đổ trước sự công nhận hoặc đánh giá, vì vậy không có nghĩa là đế quốc đang sụp đổ ngay lúc này. Mẫu câu này hữu ích khi trình bày một nhận định lịch sử hoặc học thuật như một quan điểm đã được xác lập.

Luyện tập

Điền cụm từ tiếng Anh còn thiếu để hoàn thành cấu trúc bị động mục tiêu: The old kingdom ____ after the final battle.

Xem đáp án

is widely recognized as having fallen

when Flavius Odoacer deposed Romulus Augustulus and declared himself ruler of all Italy. Ngữ pháp

0:07

khi Flavius Odoacer phế truất Romulus Augustulus và tự xưng là người cai trị toàn bộ nước Ý.

Ngữ pháp

tự tuyên bố mình là người cai trị

Trong declared himself ruler, chủ ngữ vừa là người đưa ra tuyên bố vừa là người có địa vị thay đổi. Himself là tân ngữ phản thân, còn ruler là bổ ngữ của tân ngữ, gọi tên vai trò mới; cấu trúc là declare + oneself + vai trò. Vì vậy, cụm này có nghĩa là ông ta công khai nhận hoặc tuyên bố vai trò đó cho chính mình. Bản thân cụm từ không cho biết rằng một chính quyền khác đã bổ nhiệm ông ta một cách hợp pháp, và cách diễn đạt trang trọng này phù hợp với văn kể chuyện lịch sử hoặc chính trị.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong câu “After the committee resigned, Lena declared herself chair”, Lena đã công khai tuyên bố rằng chính cô nhận chức vụ đó.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

However, Rome had been largely in collapse for at least a century prior,

0:12

Tuy nhiên, Rome phần lớn đã chìm trong sự sụp đổ ít nhất là một thế kỷ trước đó,

and by the time of the last Roman emperor in the west,

0:17

và cho đến thời của vị hoàng đế La Mã cuối cùng ở phía Tây,

Rome existed more by name than fact. Thành ngữ

0:19

Rome tồn tại chủ yếu trên danh nghĩa hơn là thực tế.

Thành ngữ

more by name than fact: tồn tại trên danh nghĩa nhiều hơn thực tế

Ở đây, more by name than fact có nghĩa là La Mã vẫn tồn tại về mặt chính thức hoặc vẫn được gọi là một đế chế, nhưng thực thể chính trị có hiệu lực của nó hầu như không còn. Name đại diện cho tên gọi hoặc địa vị chính thức, còn fact đại diện cho tình trạng thực tế. Cấu trúc so sánh rộng hơn more X than Y cho thấy một cách mô tả chính xác hơn cách còn lại. Trong câu này, by name chỉ ra rằng tên gọi là cơ sở để người ta vẫn có thể nói La Mã tồn tại.

Luyện tập

“the committee existed more by name than fact” có nghĩa là gì?

  1. Ủy ban có những sự thật đáng tin cậy nhưng không có tên gọi được công nhận.
  2. Ủy ban đổi tên chính thức sau khi trở nên hiệu quả hơn.
  3. Ủy ban vẫn giữ tư cách chính thức nhưng có rất ít chức năng thực tế.
Xem đáp án

Ủy ban vẫn giữ tư cách chính thức nhưng có rất ít chức năng thực tế.

The collapse of Rome left a power vacuum across Europe, Cụm từ

0:22

Sự sụp đổ của Rome đã để lại một khoảng trống quyền lực trên khắp châu Âu,

Cụm từ

leave a power vacuum: để lại khoảng trống quyền lực

Leave a power vacuum có nghĩa là tạo ra hoặc để lại một tình trạng trong đó quyền lực trước đây đã biến mất và không có cá nhân hay nhóm nào có đủ khả năng kiểm soát để thay thế. Vacuum được dùng theo nghĩa ẩn dụ: đó là sự thiếu vắng quyền lực có hiệu lực, không phải một khoảng trống vật lý. Trong cấu trúc event + left + result, sự kiện là nguyên nhân và a power vacuum là tình trạng phát sinh. Vì vậy, cụm từ này hữu ích khi giải thích điều xảy ra sau sự sụp đổ, rút lui, từ chức hoặc suy yếu của một thế lực cầm quyền.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của leave a power vacuum: The president resigned before a successor was chosen and ____.

Xem đáp án

left a power vacuum

launching the continent into centuries of continuous warfare and cultural stagnation known as the Dark Ages. Cụm từ

0:25

đẩy châu lục này vào nhiều thế kỷ liên tục xảy ra chiến tranh và đình trệ văn hóa, được biết đến với tên gọi Thời kỳ Tăm tối.

Cụm từ

launching the continent into ...: launch + tân ngữ + into + trạng thái

“Launching the continent into ...” là một mệnh đề phân từ nêu kết quả của khoảng trống quyền lực. Ở đây, launch + tân ngữ + into + trạng thái hoặc giai đoạn có nghĩa là “khiến đối tượng đột ngột và mạnh mẽ bước vào một hoàn cảnh mới”. Khoảng trống quyền lực là nguyên nhân, the continent là tân ngữ chịu tác động, còn nhiều thế kỷ chiến tranh và trì trệ là giai đoạn kết quả. Nghĩa ở đây mang tính ẩn dụ: không có thứ gì thực sự được phóng hay bắn lên không trung. Launch khiến sự thay đổi lịch sử có vẻ đột ngột và sâu rộng, nên mạnh và kịch tính hơn việc chỉ nói led to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc launch ... into ở thì quá khứ: The CEO's sudden resignation ____ the company ____ months of uncertainty.

Xem đáp án

launched · into

Hello and welcome to the Infographics Show.

0:31

Xin chào và chào mừng đến với Infographics Show.

Today,

0:33

Hôm nay,

we're taking a look at what a day in the life of the Dark Ages was like in ancient England. Ghi chú

0:34

chúng ta sẽ xem một ngày trong cuộc sống của Thời kỳ Tăm tối ở nước Anh cổ đại diễn ra như thế nào.

Cụm từ

taking a look at: giới thiệu chủ đề cần xem xét

“Taking a look at” giới thiệu chủ đề mà người nói sắp xem xét hoặc giải thích. Cụm này không nhất thiết chỉ một cái nhìn nhanh bằng mắt; ở đây, nó có nghĩa là “tìm hiểu” hoặc “xem xét” một chủ đề. Phần sau at có thể là một cụm danh từ hoặc một câu hỏi lồng. Trong ví dụ, what a day in the life of the Dark Ages was like là câu hỏi đang được xem xét.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng take a look at ở thì hiện tại tiếp diễn: Next, we're ____ the survey results.

Xem đáp án

taking a look at

Ngữ pháp

what ... was like trong câu hỏi gián tiếp

Ở đây, what a day in the life of the Dark Ages was like là tân ngữ của taking a look at. Cụm này hỏi về đặc điểm và trải nghiệm thực tế của một ngày điển hình, chứ không hỏi ngày đó là gì hay định nghĩa của nó. Vì đây là câu hỏi gián tiếp nằm trong một câu lớn hơn, nó giữ trật tự của câu trần thuật: chủ ngữ a day in the life of the Dark Ages đứng trước was. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là động từ + what + chủ ngữ + be + like, như trong tell me what the job is like.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu câu hỏi gián tiếp what ... was like: After her first week abroad, Mia told us ____ daily life there was ____.

Xem đáp án

what · like

England or Britannia,

0:39

Nước Anh hay Britannia,

as it was known back then, Ngữ pháp

0:40

như cách gọi hồi đó,

Ngữ pháp

as it was known back then để giới thiệu tên cũ

Mệnh đề as it was known back then là phần chú thích xen vào gắn với Britannia. Nó cho người nghe biết Britannia là tên được dùng cho England trong giai đoạn đang được nhắc đến; as giới thiệu thông tin về cách gọi tên chứ không nêu nguyên nhân. Back then có nghĩa là “vào thời điểm trước đó”. Cụm này chỉ về một giai đoạn quá khứ đã được xác lập trong ngữ cảnh, chứ không có nghĩa là thực sự quay trở lại thời điểm ấy.

Luyện tập

Hoàn thành phần chú thích lịch sử bằng cụm từ mục tiêu: New York—or New Amsterdam, ____—was already a busy port.

Xem đáp án

as it was known back then

had been only partially conquered by the Romans,

0:42

chỉ bị người La Mã chinh phục một phần,

who limited their advance at the famed Hadrian's Wall. Văn hóa

0:44

những người đã giới hạn sự tiến quân của họ tại Bức tường Hadrian nổi tiếng.

Văn hóa

Hadrian's Wall: Biên giới La Mã

Hadrian's Wall là một công trình phòng thủ biên giới của La Mã được xây ngang qua miền bắc nước Anh ngày nay. Trong câu này, tên gọi đó chỉ một ranh giới phòng thủ quan trọng đã hạn chế bước tiến xa hơn về phía bắc, chứ không phải một bức tường nhỏ thông thường. Công trình này thường được xem là biểu tượng cho rìa phía bắc của Britannia thuộc La Mã, nhưng không trùng với biên giới hiện đại giữa Anh và Scotland.

Luyện tập

Hadrian's Wall trong câu này chỉ điều gì?

  1. Biên giới hiện đại giữa Anh và Scotland
  2. Một bức tường nhỏ quanh một ngôi nhà La Mã
  3. Một công trình phòng thủ biên giới lớn của La Mã ở miền bắc nước Anh
Xem đáp án

Một công trình phòng thủ biên giới lớn của La Mã ở miền bắc nước Anh

The Romans never fully subjugated the local tribes.

0:47

Người La Mã chưa bao giờ hoàn toàn khuất phục được các bộ lạc địa phương.

So, with the fall of Rome,

0:50

Vì vậy, với sự sụp đổ của Rome,

Britannia became a lawless free-for-all land of opposing warlords and self-declared kings. Cách dùng từ

0:51

Britannia trở thành một vùng đất vô luật pháp, ai cũng có thể làm vua, nơi các lãnh chúa đối lập và các vị vua tự xưng tranh giành lẫn nhau.

Cách dùng từ

lawless free-for-all: xung đột mất kiểm soát

Trong câu này, lawless free-for-all mô tả một nơi không có quy tắc hữu hiệu, nơi các thủ lĩnh đối địch cạnh tranh và chiến đấu để giành quyền kiểm soát. Lawless nhấn mạnh thêm rằng trật tự thông thường đã sụp đổ. Free-for-all là một cuộc cạnh tranh, tranh cãi hoặc đánh nhau hỗn loạn có nhiều bên tham gia và hầu như không bị kiềm chế. Ở đây, free-for-all làm từ bổ nghĩa đứng trước land.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ có dấu gạch nối mang nghĩa một cuộc cạnh tranh mất kiểm soát giữa nhiều bên: After the referee left, the match became a ____.

Xem đáp án

free-for-all

For these early rulers,

0:57

Đối với những người cai trị ban đầu này,

their kingdoms and right to rule extended only so far as their soldiers could reach, Ngữ pháp

0:58

vương quốc và quyền cai trị của họ chỉ mở rộng đến giới hạn mà binh lính của họ có thể vươn tới,

Ngữ pháp

extended only so far as ... could reach: đặt ra phạm vi tối đa

Trong câu này, extended mô tả phạm vi của quyền lực chính trị chứ không phải sự kéo dài về mặt vật lý. Cấu trúc only so far as + mệnh đề đặt ra một ranh giới tối đa: quyền cai trị của họ không vượt quá những nơi mà binh lính thực sự có thể tới được. Trong cách dùng này, cùng một cấu trúc có thể đặt giới hạn theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng cho phạm vi bao phủ, tầm ảnh hưởng, thẩm quyền hoặc nguồn lực. Mệnh đề sau as cho biết điều gì quyết định điểm cuối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ chính xác trong ví dụ, dùng để đánh dấu một giới hạn tối đa nghiêm ngặt. On the remote island, medical support extends ____ the rescue boats can travel safely.

Xem đáp án

only so far as

and the hapless peasants caught in the middle Thành ngữ

1:03

và những người nông dân bất hạnh bị kẹt ở giữa

would often find themselves forced to pay taxes and tribute to separate ruler who claimed their lands as their own. Ngữ pháp

1:05

thường thấy mình bị ép phải trả thuế và cống nạp cho những nhà cai trị khác nhau, những kẻ đều tự nhận mảnh đất của họ là của riêng mình.

Thành ngữ

caught in the middle: bị kẹt giữa các phía đối địch

Caught in the middle là một thành ngữ chỉ việc bị lôi kéo ngoài ý muốn vào cuộc xung đột giữa hai hoặc nhiều phía. Trong câu này, những người nông dân chịu ảnh hưởng và áp lực từ các nhà cai trị đối địch dù chính họ không phải là bên tranh giành quyền lực. Middle ở đây thể hiện mối quan hệ giữa các bên, không nhất thiết là vị trí vật lý. Thành ngữ này được dùng khi những người hoặc nhóm đối địch đưa ra yêu cầu với một người thứ ba, đổ lỗi cho người đó hoặc gây hại cho họ theo cách khác.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu phù hợp nhất? Leah's parents are arguing, and each asks her to take their side. Leah is ____.

  1. taking one side voluntarily
  2. caught in the middle
  3. unaware of the dispute
Xem đáp án

caught in the middle

Ngữ pháp

find themselves forced to: rơi vào tình thế không còn lựa chọn

Trong câu này, find không có nghĩa là “tìm kiếm”. Cấu trúc find + đại từ phản thân + quá khứ phân từ diễn tả việc một người nhận ra mình đã rơi vào một trạng thái mà thường họ không tự lựa chọn. Ở đây, themselves chỉ ngược lại peasants, forced mô tả tình trạng của họ, còn to pay nêu hành động bị yêu cầu. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là những người nông dân cuối cùng không còn lựa chọn nào khác ngoài việc phải nộp tiền.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ find + đại từ phản thân + forced + to ở thì quá khứ: When the bridge closed, the drivers ____ take a forty-mile detour.

Xem đáp án

found themselves forced to

Governments didn't exist at this time,

1:11

Chính phủ không tồn tại vào thời điểm này,

and government services didn't consist of much more than armed soldiers coming by your door to demand taxes.

1:13

và các dịch vụ chính phủ không có gì hơn ngoài những người lính vũ trang đến cửa nhà bạn để đòi thuế.

With the collapse of Rome,

1:19

Với sự sụp đổ của Rome,

the entire European continent experienced an economic crash,

1:20

toàn bộ lục địa châu Âu trải qua một cuộc khủng hoảng kinh tế,

and major industries such as pottery making and construction all but disappeared overnight. Thành ngữ

1:24

và các ngành công nghiệp lớn như làm đồ gốm và xây dựng gần như biến mất chỉ sau một đêm.

Thành ngữ

all but disappeared: gần như, chứ không hoàn toàn, biến mất

Ở đây, all but là một cụm trạng từ có nghĩa là “gần như hoàn toàn” hoặc “suýt hoàn toàn”. Cụm này bổ nghĩa cho disappeared, vì vậy các ngành đó gần như không còn tồn tại, nhưng cách diễn đạt vẫn để ngỏ khả năng còn sót lại một lượng rất nhỏ hoặc có ngoại lệ. Nó không có nghĩa là sự biến mất đã hoàn toàn tuyệt đối. Khi mô tả sự thay đổi, all but + động từ nhấn mạnh rằng một sự việc đã tiến rất gần đến mức hoàn tất.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là tín hiệu gần như biến mất nhưng có thể chưa biến mất hoàn toàn?

  1. The signal completely disappeared in the tunnel.
  2. The signal all but disappeared in the tunnel.
  3. All signals but one disappeared in the tunnel.
Xem đáp án

The signal all but disappeared in the tunnel.

Without a strong centralized government to print coins and enforce monetary policy,

1:29

Không có một chính phủ tập quyền mạnh mẽ để đúc tiền và thi hành chính sách tiền tệ,

civilization across Europe returned back to bartering, Ngữ pháp

1:33

nền văn minh khắp châu Âu quay trở lại với việc trao đổi hàng hóa,

Ngữ pháp

return to bartering, không phải return back to bartering

Bản thân return đã có nghĩa là “quay lại”, nên back lặp lại cùng một ý trong returned back to bartering. Trong tiếng Anh chuẩn đã được biên tập kỹ, hãy dùng returned to bartering. Các cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là return to + danh từ/dạng -ing và go back to + danh từ/dạng -ing. Ở đây, bartering có nghĩa là trao đổi trực tiếp hàng hóa hoặc dịch vụ mà không dùng tiền.

Luyện tập

Dùng return ở thì quá khứ và không thêm back: After the storm, the town ____ using wells for water.

Xem đáp án

returned to

and taxes were collected in the form of trade goods, Cụm từ

1:36

và thuế được thu dưới hình thức hàng hóa thương mại,

food,

1:39

thức ăn,

or even physical service in the lord's army.

1:39

hoặc thậm chí là phục vụ thể xác trong quân đội của lãnh chúa.

Cụm từ

in the form of: nêu hình thức cụ thể mà một sự vật thể hiện

In the form of giới thiệu hình thức, phương tiện hoặc loại cụ thể mà một sự vật thể hiện. Trong câu này, thuế được nộp bằng hàng hóa trao đổi, thực phẩm hoặc việc phục vụ trực tiếp, chứ không chỉ bằng tiền. Cấu trúc là in the form of + danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, form có nghĩa là “cách thức hoặc loại”, không phải một biểu mẫu cần điền.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là bảo tàng nhận chính những cuốn sách làm đồ quyên góp thay vì tiền?

  1. The museum recorded the donations on a form.
  2. The museum arranged the donations in the shape of a book.
  3. The museum accepted donations in the form of books.
Xem đáp án

The museum accepted donations in the form of books.

Feudalism eventually began to take root in its most primitive form, Thành ngữ

1:42

Chế độ phong kiến cuối cùng bắt đầu bén rễ dưới dạng sơ khai nhất của nó,

Thành ngữ

take root: dần được thiết lập

Ở đây, take root là một phép ẩn dụ: chế độ phong kiến bắt đầu được thiết lập, giống như rễ cây bắt đầu bám vào đất. Cụm từ này diễn tả sự khởi đầu của một quá trình, chứ không phải một thay đổi đột ngột hoặc đã hoàn tất. Chủ ngữ thường là một ý tưởng, hệ thống, phong tục, niềm tin hoặc thói quen. Khi một điều gì đó takes root, con người hoặc tổ chức bắt đầu chấp nhận nó, và nó có được nền tảng ổn định để tiếp tục phát triển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mang nghĩa “dần được thiết lập”: The community garden was unpopular at first, but the idea eventually began to ____.

Xem đáp án

take root

with local lords granting parcels of land to favorite soldiers, Cụm từ

1:46

khi các lãnh chúa địa phương ban phát những mảnh đất cho các binh sĩ thân tín,

Cụm từ

grant parcels of land to someone: cấu trúc cấp chính thức

Cụm này theo cấu trúc grant + thing + to + recipient: các lãnh chúa địa phương chính thức trao những mảnh đất, tức vật được trao, cho những binh sĩ được ưu ái, tức người nhận. Granting ở dạng -ing vì hành động này đi kèm và giải thích cho sự phát triển được nhắc đến trước đó. A parcel of land là một mảnh hoặc khu đất có ranh giới xác định. Ở đây, parcel không có nghĩa là kiện hàng gửi qua đường bưu điện. Grant hàm ý rằng người trao có thẩm quyền cấp tài sản, quyền, tiền hoặc sự cho phép.

Luyện tập

Dùng đúng cấu trúc trang trọng grant + thing + to + recipient để hoàn thành câu: The council voted to ____ the farming cooperative.

Xem đáp án

grant parcels of land to

typically cavalrymen,

1:49

thường là kỵ binh,

as these elite soldiers of the era were much valued for their horses,

1:50

vì những binh sĩ tinh nhuệ của thời đại này được đánh giá rất cao nhờ những con ngựa của họ,

since trained warhorses became much rarer.

1:54

bởi những con ngựa chiến được huấn luyện đã trở nên hiếm hơn rất nhiều.

When a local lord died,

1:57

Khi một lãnh chúa địa phương qua đời,

there were often no clear lines of succession, Cách dùng từ

1:58

thường không có dòng dõi kế vị rõ ràng,

Cách dùng từ

dòng kế vị rõ ràng

Trong câu này, clear lines of succession chỉ một thứ tự rõ ràng và được công nhận về việc ai sẽ kế vị ngai vàng hoặc một vị trí lãnh đạo. Clear cho biết thứ tự đã được biết đến và không bị tranh chấp nghiêm trọng; line chỉ một chuỗi người theo thứ tự, không phải một đường kẻ vật lý hay chỉ một người thừa kế. Trong there were often no clear lines of succession, dạng số nhiều lines nói rộng về những thứ tự hoặc hệ thống kế vị như vậy. Câu này có nghĩa là không có quy tắc đáng tin cậy để quyết định ai sẽ tiếp quản, vì thế nhiều người có thể đưa ra yêu sách.

Luyện tập

The constitution establishes a clear ____ for the presidency.

Xem đáp án

line of succession

prompting all-out war between the king's surviving family and other feuding nobles. Cụm từ

2:00

gây ra một cuộc chiến toàn diện giữa các thành viên hoàng tộc còn sống sót và các quý tộc đối địch khác.

Cụm từ

chiến tranh toàn diện

All-out war là một cụm danh từ mạnh, nghĩa là một cuộc chiến tranh toàn diện hoặc quy mô lớn, trong đó các bên huy động gần như toàn bộ lực lượng sẵn có và không giữ xung đột ở mức giới hạn. All-out đứng trước war như một tính từ ghép để mô tả mức độ và phạm vi của cuộc chiến. Ở đây, prompting all-out war có nghĩa là cuộc khủng hoảng kế vị đã gây ra một cuộc xung đột vũ trang toàn diện giữa những thành viên còn sống của gia đình nhà vua và các quý tộc đối địch. Cụm này không có nghĩa là tất cả mọi người đều ở bên ngoài; all-out mô tả mức độ lan rộng và dữ dội của xung đột.

Luyện tập

Một tiêu đề viết: 'The two companies began an all-out price war.' All-out cho bạn biết điều gì?

  1. Cuộc cạnh tranh rất gay gắt và cả hai bên huy động mọi nỗ lực sẵn có.
  2. Đó chỉ là một bất đồng nhỏ về giá.
  3. Mọi người đều rời khỏi các công ty.
Xem đáp án

Cuộc cạnh tranh rất gay gắt và cả hai bên huy động mọi nỗ lực sẵn có.

Religion continued to spread across Europe.

2:05

Tôn giáo tiếp tục lan rộng khắp châu Âu.

Judaism and Islam competed with paganistic beliefs,

2:07

Đạo Do Thái và Đạo Hồi cạnh tranh với các tín ngưỡng dị giáo,

but the young and still growing Christian faith quickly garnered support across the continent. Cụm từ

2:11

nhưng đức tin Kitô giáo trẻ tuổi và vẫn đang phát triển đã nhanh chóng giành được sự ủng hộ trên khắp châu lục.

Cụm từ

Garnered support: giành được sự ủng hộ

Garnered support có nghĩa là “đã thành công trong việc thu hút hoặc gây dựng sự ủng hộ”, thường diễn ra trong một khoảng thời gian. Trong câu này, đức tin đó không chỉ đơn thuần đã có sự ủng hộ mà còn giành thêm được sự ủng hộ trên khắp lục địa. Cấu trúc là garner + support. Garnered là dạng quá khứ, còn support là thứ được tích lũy.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ: dùng garner ở thì quá khứ với support làm tân ngữ. After months of public meetings, the proposal finally ____ from local residents.

Xem đáp án

garnered support

The example of Jesus standing up to authoritarian Jewish elders in the New Testament resonated particularly well with peasants currently under the heel of brutal lords. Ghi chú

2:15

Tấm gương Chúa Jesus dũng cảm đứng lên chống lại những trưởng lão Do Thái độc đoán trong Tân Ước đặc biệt gây được tiếng vang lớn đối với những người nông dân khi đó đang sống dưới gót sắt của các lãnh chúa tàn bạo.

Cụm động từ

Standing up to: đứng lên chống lại

Standing up to someone có nghĩa là chống lại hoặc đối đầu với người đó thay vì nhượng bộ trước áp lực hoặc sự đe dọa. Ở đây, cụm từ mô tả việc Chúa Giê-su thách thức những trưởng lão có quyền lực; nó không nói đến hành động đứng dậy theo nghĩa đen. Cấu trúc có thể áp dụng là stand up to + người, nhóm hoặc thế lực. Tân ngữ sau to là đối thủ hoặc áp lực bị chống lại.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maya đã chống lại một người quản lý có tính hăm dọa?

  1. Maya stood up for the intimidating manager.
  2. Maya agreed with the intimidating manager.
  3. Maya stood up to the intimidating manager.
Xem đáp án

Maya stood up to the intimidating manager.

Cụm từ

resonated particularly well with một nhóm công chúng

Ở đây, resonated particularly well with có nghĩa là tấm gương đó tạo ra sự kết nối cá nhân và cảm xúc đặc biệt mạnh mẽ với những người nông dân. Trải nghiệm bị cai trị khắc nghiệt của chính họ khiến câu chuyện trở nên gần gũi và có liên quan. Cấu trúc là something resonates with someone. Particularly well nhấn mạnh mức độ kết nối; ở đây cụm từ không nói về âm thanh hay sự rung động vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Because the speech reflected their own experience, it ____ first-time voters.

Xem đáp án

resonated particularly well with

Thành ngữ

under the heel of: ẩn dụ về sự áp bức khắc nghiệt

Under the heel of là một ẩn dụ mạnh về việc bị một cá nhân, nhóm người hoặc hệ thống quyền lực thống trị và áp bức. Hình ảnh gợi ra là một người bị bàn chân đè xuống. Trong câu này, những người nông dân không thực sự nằm dưới chân các lãnh chúa. Cụm từ miêu tả sự cai trị của các lãnh chúa là tàn bạo và hạ nhục, đồng thời thể hiện thái độ phê phán quyền lực đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mạnh có nghĩa là 'bị áp bức tàn bạo bởi': The novel portrays a city living ____ a ruthless dictator.

Xem đáp án

under the heel of

However, the clergy was not truly organized yet,

2:24

Tuy nhiên, giới tăng lữ vẫn chưa thực sự được tổ chức một cách hệ thống,

and the authority of the church,

2:27

và uy quyền của nhà thờ,

which was still based primarily in Italy,

2:28

vốn vẫn chủ yếu đóng tại Ý,

was not fully recognized as far north as Britain. Ngữ pháp

2:31

chưa được công nhận hoàn toàn ở tận những nơi phía Bắc như nước Anh.

Ngữ pháp

as far north as: điểm cực bắc của một phạm vi

Mẫu as far north as dùng để đánh dấu điểm cực bắc của một phạm vi. Nó có nghĩa là một thứ kéo dài, vươn tới, được cung cấp hoặc được công nhận đến địa điểm đó, không nhất thiết vượt qua địa điểm đó. Trong câu này, sự công nhận chưa mở rộng đầy đủ đến tận Anh, và Anh được nêu là điểm xa nhất về phía bắc trong phạm vi đang bàn. Far north mô tả vị trí địa lý, chứ không so sánh nơi nào nằm xa hơn về phía bắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ giới hạn phía bắc: The train route runs ____ Stockholm in summer.

Xem đáp án

as far north as

Different brands of Christianity appeared, Cách dùng từ

2:33

Nhiều nhánh khác nhau của Kitô giáo đã xuất hiện,

Cách dùng từ

brands of Christianity: cách gọi không trang trọng cho các hình thức Cơ Đốc giáo

Ở đây, brand là một phép ẩn dụ, không phải nhãn hiệu sản phẩm. Brands of Christianity có nghĩa là những phiên bản hoặc hình thức khác nhau, có thể nhận ra, của niềm tin và thực hành Cơ Đốc giáo; trong câu mang tính lịch sử này, cụm từ chỉ một cách khái quát các nhóm hoặc truyền thống Cơ Đốc giáo khác nhau. Cách nói này không trang trọng và có phần đơn giản hóa. Nó giúp công chúng dễ hiểu rằng nhiều hình thức đã xuất hiện, nhưng kém chính xác hơn các từ như denominations hoặc traditions và có thể nghe mang tính thương mại hoặc làm giảm tính phức tạp của vấn đề.

Luyện tập

Trong câu Different brands of Christianity appeared, brands gần nghĩa với lựa chọn nào nhất?

  1. những địa điểm khác nhau nơi Cơ Đốc giáo được thực hành
  2. những nhãn hiệu thương mại khác nhau cho các sản phẩm tôn giáo
  3. những tên gọi khác nhau của các ngày lễ Cơ Đốc giáo
  4. những phiên bản hoặc truyền thống Cơ Đốc giáo khác nhau và có thể nhận ra
Xem đáp án

những phiên bản hoặc truyền thống Cơ Đốc giáo khác nhau và có thể nhận ra

leading to interfaith conflict and further dividing the population.

2:35

dẫn đến xung đột liên tôn giáo và càng làm chia rẽ dân số.

The clergy was starting to emerge as a separate social class, Cụm từ

2:39

Giới tăng lữ đang bắt đầu nổi lên thành một tầng lớp xã hội riêng biệt,

Cụm từ

emerge as a separate social class: hình thành như một tầng lớp xã hội riêng biệt

Emerge as có nghĩa là dần trở nên rõ nét, được xác lập hoặc được công nhận trong một thân phận hay vai trò cụ thể. Ở đây, a separate social class là địa vị mà giới giáo sĩ đang dần đảm nhận. Cấu trúc là emerge as + cụm danh từ. Cấu trúc này trình bày sự thay đổi như một quá trình hình thành hoặc được công nhận, chứ không phải ai đó thực sự đi ra khỏi một nơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “dần được xác lập hoặc được công nhận là”: After years of volunteer work, the small clinic began to ____ a trusted local institution.

Xem đáp án

emerge as

but they remained mostly independent from each other or any centralized control structure.

2:42

nhưng họ hầu như vẫn độc lập với nhau hoặc với bất kỳ cơ cấu kiểm soát tập trung nào.

These early Christians helped to preserve a great amount of ancient texts and knowledge that may have been lost forever to rampaging barbarians, Ngữ pháp

2:47

Những tín đồ Kitô giáo sơ khai này đã giúp bảo tồn một khối lượng lớn các văn bản và kiến thức cổ đại có nguy cơ bị mất vĩnh viễn vào tay những kẻ man rợ hung hãn,

Ngữ pháp

may have been lost forever: có thể đã bị thất lạc vĩnh viễn

May have been lost được tạo bởi may + have been + quá khứ phân từ, hình thành dạng hoàn thành của động từ khuyết thiếu ở thể bị động. Cấu trúc này đưa ra nhận định thận trọng về một kết quả có thể đã xảy ra trong quá khứ đối với các văn bản; lost forever nghĩa là bị mất đến mức không thể khôi phục. Trong ngữ cảnh này, việc bảo tồn đã ngăn kết quả đó xảy ra. Cụm từ mô tả một nguy cơ trong quá khứ hoặc một số phận có thể xảy ra nhưng đã không thành hiện thực, chứ không phải khả năng ở hiện tại hay lời khẳng định rằng các văn bản chắc chắn đã biến mất.

Luyện tập

Các tài liệu đã được cứu trước khi kho lưu trữ bị cháy. Cách hoàn thành nào thận trọng mô tả một kết quả có thể xảy ra trong quá khứ nhưng thực tế đã không xảy ra? Without the rescue, the documents...

  1. may have been lost forever.
  2. must have been lost forever.
  3. may have lost forever.
  4. may be lost forever.
Xem đáp án

may have been lost forever.

securing Roman books and manuscripts with their growing monasteries.

2:54

đảm bảo an toàn cho các cuốn sách và bản thảo La Mã tại các tu viện đang ngày một phát triển của họ.

Life for the average peasant was difficult,

2:58

Cuộc sống của một nông dân trung bình thì khó khăn,

dangerous,

3:01

nguy hiểm,

and tough.

3:01

và khắc nghiệt.

With the collapse of industry,

3:02

Với sự sụp đổ của công nghiệp,

most people worked as sustenance farmers, Cách dùng từ

3:03

hầu hết mọi người làm việc như những nông dân tự cung tự cấp,

Cách dùng từ

phân biệt sustenance farmers và subsistence farmers

Trong ngữ cảnh này, sustenance farmers không phải là kết hợp từ tiêu chuẩn trong lĩnh vực nông nghiệp. Thuật ngữ thông dụng được muốn nói đến là subsistence farmers: những nông dân chủ yếu sản xuất đủ lương thực cho chính mình và chỉ có rất ít phần dư để bán hoặc trao đổi. Sustenance có nghĩa là thức ăn hoặc dinh dưỡng cần thiết để duy trì sự sống. Mối liên hệ về nghĩa này giải thích sự nhầm lẫn, nhưng không khiến sustenance farmer trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn. Hãy học subsistence farmer và subsistence farming như những cụm từ hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thuật ngữ nông nghiệp tiêu chuẩn: Families who grow food mainly to feed themselves are ____.

Xem đáp án

subsistence farmers

growing enough to feed themselves and trade just enough excess for needed goods such as metal tools. Cụm từ

3:05

trồng trọt đủ để tự nuôi sống bản thân và chỉ trao đổi một lượng dư thừa ít ỏi để lấy các hàng hóa cần thiết như công cụ bằng kim loại.

Cụm từ

trade excess for needed goods: cấu trúc trade X for Y

Trong cấu trúc trade X for Y, X là thứ một người đem cho và Y là thứ họ nhận được. Ở đây, những người nông dân đem excess, tức lượng vượt quá nhu cầu của chính họ, để nhận hàng hóa cần thiết. For giới thiệu vật nhận được, không phải người hưởng lợi. Cấu trúc này dùng được cho việc đổi hàng và các hình thức trao đổi khác: trade something for something else.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc trao đổi tiếng Anh bằng động từ ở thì quá khứ và giới từ giới thiệu vật nhận được: They ____ extra vegetables ____ soap.

Xem đáp án

traded · for

Wheat,

3:11

Lúa mì,

barley,

3:11

lúa mạch,

oats,

3:12

yến mạch,

and rye were staple crops of the time,

3:12

và lúa mạch đen là những loại cây trồng chính vào thời điểm đó,

and they were supplemented by beans and peas.

3:15

và chúng được bổ sung thêm bằng các loại đậu và đậu Hà Lan.

Apples,

3:17

Táo,

plums,

3:18

mận,

berries,

3:18

các loại quả mọng,

and various nuts were eaten when in season, Cụm từ

3:19

và các loại hạt khác nhau được ăn khi vào mùa,

Cụm từ

when in season — độ chín tự nhiên và khả năng sẵn có

Trong câu này, in season có nghĩa là các loại hạt chín tự nhiên và thường có sẵn vào thời điểm đó trong năm. Cụm từ này cho biết các loại hạt được ăn vào lúc nào; ở đây nó không nói về một mùa của chương trình truyền hình hay lịch thi đấu thể thao. When in season là một mệnh đề chỉ thời gian được rút gọn. Chủ ngữ được hiểu là các loại hạt đã được nhắc đến, và dạng đầy đủ là when they were in season. Khi ý nghĩa đã rõ, tiếng Anh thường lược bỏ chủ ngữ lặp lại và dạng của be.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành tốt nhất câu nói về trái cây sau đây? The market sells peaches at the lowest price ____.

  1. when in season — vào thời điểm trong năm khi thực phẩm phát triển tự nhiên và thường có sẵn
  2. during a TV season — trong một mùa gồm một loạt tập phim
  3. during the sports season — trong khoảng thời gian có các trận đấu theo lịch
Xem đáp án

when in season — vào thời điểm trong năm khi thực phẩm phát triển tự nhiên và thường có sẵn

though the primary diet of a Dark Ages peasant was various cereal crops ground into flour and made into bread. Ngữ pháp

3:21

mặc dù khẩu phần ăn chính của một nông dân Thời kỳ Tăm tối là các loại ngũ cốc khác nhau được nghiền thành bột và làm thành bánh mì.

Ngữ pháp

ground into flour and made into bread — các cụm phân từ bị động rút gọn song song

Trong câu này, ground into flour và made into bread là hai cụm phân từ bị động song song dùng để mô tả cereal crops. Ground là quá khứ phân từ của grind, còn made là quá khứ phân từ của make; ngũ cốc là đối tượng chịu tác động của cả hai quá trình. Cách diễn đạt đầy đủ nhưng dài hơn là cereal crops that were ground into flour and were made into bread. Chủ ngữ lặp lại và were thứ hai được lược bỏ, nên câu trình bày rõ một chuỗi công đoạn theo cách ngắn gọn, thường gặp trong văn phong thuyết minh. Made into cho thấy sự biến đổi từ một vật liệu hoặc hình dạng thành một sản phẩm khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai quá khứ phân từ trong mẫu mục tiêu: The grains were ____ into flour and ____ into bread.

Xem đáp án

ground · made

Locally caught fish,

3:28

Cá đánh bắt ở địa phương,

and sometimes even deer or wild boar,

3:29

và đôi khi thậm chí cả thịt hươu hay lợn rừng,

were an occasional treat,

3:31

là một món ngon thỉnh thoảng mới có,

but animal proteins were rare,

3:32

nhưng protein động vật rất hiếm,

with sheep raised for their wool and milk,

3:34

với cừu được nuôi để lấy lông và sữa,

and beef being too pricey for most people.

3:36

còn thịt bò thì quá đắt đối với hầu hết mọi người.

People also consumed large quantities of very weak ale,

3:39

Mọi người cũng tiêu thụ một lượng lớn rượu ale rất nhẹ,

as most drinking water was unsafe.

3:42

bởi vì hầu hết nước uống đều không an toàn.

Though popularized by myths, Ngữ pháp

3:44

Mặc dù được phổ biến rộng rãi qua các câu chuyện thần thoại,

mead was actually a very rare drink,

3:46

nhưng rượu mật ong thực ra là một loại đồ uống rất hiếm,

Ngữ pháp

Though popularized by myths: mệnh đề nhượng bộ rút gọn

Though biểu thị quan hệ nhượng bộ: trước hết thừa nhận một sự thật, sau đó mệnh đề chính đưa ra sự tương phản bất ngờ. Ở đây, popularized là phân từ quá khứ mang nghĩa bị động, nên cụm này có nghĩa là “mặc dù rượu mật ong được các huyền thoại làm cho nổi tiếng rộng rãi”. Chủ ngữ bị lược bỏ là mead, cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính. Cấu trúc này là dạng rút gọn của “Though mead was popularized by myths”, chứ không nói rằng các huyền thoại được phổ biến.

Luyện tập

Trong “Though popularized by myths, mead was actually a very rare drink,”, mệnh đề though rút gọn có nghĩa là gì?

  1. Rượu mật ong chỉ hiếm trong các câu chuyện huyền thoại.
  2. Rượu mật ong được các huyền thoại làm cho nổi tiếng rộng rãi.
  3. Các huyền thoại được rượu mật ong làm cho nổi tiếng rộng rãi.
  4. Các huyền thoại khiến rượu mật ong trở nên hiếm.
Xem đáp án

Rượu mật ong được các huyền thoại làm cho nổi tiếng rộng rãi.

enjoyed mostly only by the elite.

3:48

hầu như chỉ được giới thượng lưu thưởng thức.

Skilled craftsmen such as blacksmiths were extremely rare and highly valued,

3:51

Những thợ thủ công lành nghề như thợ rèn cực kỳ hiếm và được đánh giá rất cao,

and the merchant or craftsman guilds of the Middle Ages did not exist yet.

3:55

và các hội thương nhân hay thợ thủ công của Thời Trung cổ vẫn chưa tồn tại.

Education was all but non-existent,

3:59

Giáo dục hầu như không tồn tại,

with typically only the clergy having the ability to read. Ngữ pháp

4:01

với thông thường chỉ có giới tăng lữ mới có khả năng đọc.

Ngữ pháp

with ... the clergy having the ability to read: một hoàn cảnh nền

Ở đây, with đưa vào một tình huống nền bổ sung, chứ không biểu thị sự đi cùng hay công cụ. Cụm danh từ the clergy là chủ ngữ ngầm của having, vì vậy cấu trúc này có nghĩa là thường chỉ giới tăng lữ có khả năng đọc. Mẫu with + cụm danh từ + mệnh đề -ing là cách cô đọng để thể hiện một hoàn cảnh tồn tại song song với sự kiện chính. Tùy ngữ cảnh, nó có thể gần với việc thêm một mệnh đề mang nghĩa “trong khi/vì [danh từ] đang làm hoặc ở trạng thái ...”.

Luyện tập

Dùng các từ trong ngoặc để hoàn thành câu bằng một mệnh đề nền with + danh từ + -ing: We waited in the car, ____. (the rain / fall)

Xem đáp án

with the rain falling

Most nobles were illiterate.

4:05

Hầu hết các quý tộc đều mù chữ.

Farmers not only worked the lands, Ngữ pháp

4:06

Nông dân không chỉ cày cấy đất đai,

but they would also often be called up into military service during non-harvest times, Cụm động từ

4:08

mà họ còn thường bị triệu tập đi nghĩa vụ quân sự trong những khoảng thời gian ngoài mùa gặt,

Ngữ pháp

not only ... but they would also: không chỉ... mà họ cũng sẽ...

Not only ... but ... also nối hai sự việc có liên quan và nhấn mạnh thêm sự việc thứ hai. Trong câu này, canh tác đất đai là nhiệm vụ thứ nhất; bị gọi đi thực hiện nghĩa vụ quân sự là nhiệm vụ bổ sung và ít được dự đoán hơn. Khi mỗi phần là một mệnh đề hoàn chỉnh, phần thứ hai có thể giữ chủ ngữ và trợ động từ riêng, như trong but they would also. But và also không cần đứng cạnh nhau; also thường đứng sau động từ tình thái would và trước phần còn lại của cụm động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cặp nhấn mạnh lợi ích thứ hai: The program ____ teaches first aid, ____ prepares volunteers to lead a team.

Xem đáp án

not only · but it also

Cụm động từ

called up into military service: được triệu tập đi nghĩa vụ quân sự

Be called up là dạng bị động của call someone up. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là một cơ quan có thẩm quyền đã chính thức gọi những người nông dân đi phục vụ trong quân đội; into military service cho biết họ được gọi vào làm nhiệm vụ gì. Dạng bị động tập trung sự chú ý vào những người nhận lệnh, chứ không phải cơ quan ban lệnh. Phần bổ nghĩa về quân sự làm rõ nghĩa, vì vậy called up ở đây không có nghĩa là “được gọi điện thoại”.

Luyện tập

Trong câu “The reservists were called up into military service,” “called up” có nghĩa là gì?

  1. Họ được chính thức triệu tập để phục vụ.
  2. Họ nhận được một cuộc điện thoại.
  3. Họ chọn rời khỏi quân đội.
Xem đáp án

Họ được chính thức triệu tập để phục vụ.

with most lords using conscripted armies rather than full-time professional soldiers. Cách dùng từ

4:12

với hầu hết các lãnh chúa đều sử dụng quân đội lính nghĩa vụ thay vì những binh lính chuyên nghiệp toàn thời gian.

Cách dùng từ

sự đối lập giữa conscripted armies và full-time professional soldiers

Trong câu này, conscripted armies là lực lượng chủ yếu gồm những người bị luật pháp hoặc nhà cầm quyền buộc phải phục vụ. Full-time professional soldiers là những người được trả lương và coi việc phục vụ quân đội là nghề nghiệp thường xuyên; professional ở đây mô tả tình trạng nghề nghiệp, không chỉ nói rằng họ có kỹ năng hoặc tác phong chuyên nghiệp. Cấu trúc X rather than Y đưa X ra làm lựa chọn chính và loại bỏ hoặc đối chiếu với Y. Vì vậy, các lãnh chúa chủ yếu dựa vào nhân lực bị bắt buộc nhập ngũ chứ không phải quân nhân chuyên nghiệp thường trực.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng nhất sự đối lập trong “The kingdom relied on conscripted armies rather than full-time professional soldiers”?

  1. Các quân nhân toàn thời gian có kỹ năng kém hơn những người bị bắt buộc nhập ngũ.
  2. Phần lớn binh lính tình nguyện theo đuổi sự nghiệp quân sự lâu dài.
  3. Phần lớn binh lính bị buộc phải phục vụ thay vì làm quân nhân chuyên nghiệp toàn thời gian có trả lương.
Xem đáp án

Phần lớn binh lính bị buộc phải phục vụ thay vì làm quân nhân chuyên nghiệp toàn thời gian có trả lương.

Medicine in the Dark Ages consisted mostly of herbal remedies known as wortcunning in England. Văn hóa

4:17

Y học trong Thời kỳ Tăm tối chủ yếu bao gồm các phương thuốc thảo dược, được gọi là "wortcunning" ở Anh.

Văn hóa

wortcunning: thuật ngữ cổ chỉ kiến thức thảo dược

Ở đây, wortcunning là một thuật ngữ lịch sử cổ chỉ kiến thức về những loài cây được dùng làm thuốc và cách dùng chúng để chữa bệnh. Thuật ngữ này gọi tên một hệ thống kiến thức thảo dược, không phải một loại thuốc cụ thể. Từ ghép này phản ánh các nghĩa cổ: wort có thể có nghĩa là cây hoặc thảo dược, còn cunning có thể có nghĩa là kiến thức hoặc kỹ năng. Cunning ở đây không có nghĩa là “xảo quyệt” hay “lừa dối”.

Luyện tập

Trong một văn bản lịch sử, wortcunning có khả năng cao nhất chỉ điều gì?

  1. Kiến thức truyền thống và việc sử dụng cây thuốc
  2. Kiến thức nấu bia từ ngũ cốc
  3. Một mánh khóe thông minh để lừa người bệnh
  4. Một hệ thống huấn luyện quân nhân chuyên nghiệp
Xem đáp án

Kiến thức truyền thống và việc sử dụng cây thuốc

Practices such as leeching to remove bad blood from an individual and superstitious use of magical remedies prospered, Văn hóa

4:22

Các phương pháp như dùng đỉa để hút máu độc ra khỏi cơ thể và sử dụng các phương thuốc ma thuật một cách mê tín đã phát triển mạnh mẽ,

Văn hóa

dùng đỉa để hút máu xấu ra

Ở đây, leeching nghĩa là điều trị cho một người bằng cách đặt đỉa lên cơ thể để chúng hút máu. to remove bad blood nói đến một quan niệm y học cổ xưa, không nói về sự thù địch giữa người với người. Các lý thuyết y học ngày trước cho rằng bệnh tật bắt nguồn từ sự mất cân bằng của các chất dịch trong cơ thể. Vì vậy, người ta tin rằng lấy thứ được gọi là máu xấu ra sẽ giúp khôi phục sức khỏe. Hãy hiểu cả cụm này là một phương pháp chữa bệnh bằng cách hút máu, không phải thành ngữ hiện đại have bad blood.

Luyện tập

Trong câu mang bối cảnh lịch sử này, to remove bad blood có nghĩa là gì?

  1. chấm dứt một mối thù cá nhân
  2. lấy tiền của bệnh nhân
  3. chữa nhiễm trùng bằng y học hiện đại
  4. lấy máu ra như một phương pháp điều trị cổ xưa
Xem đáp án

lấy máu ra như một phương pháp điều trị cổ xưa

and sadly,

4:29

và đáng buồn thay,

most ailments became fatal.

4:30

hầu hết các căn bệnh đều trở thành hiểm nghèo.

Yet, some of the foundations of real medicine were being rediscovered after the extinction of the Roman healing arts,

4:32

Tuy nhiên, một số nền tảng của y học thực sự đang được tái phát hiện sau khi các nghệ thuật chữa bệnh của La Mã bị mai một,

with medical treatments for things such as styes involving onion,

4:37

với các phương pháp điều trị y tế cho các vấn đề như chắp lẹo bao gồm cả hành tây,

garlic,

4:41

tỏi,

wine,

4:41

rượu,

and various other ingredients containing very effective antibiotic and antibacterial properties.

4:42

và nhiều nguyên liệu khác chứa đặc tính kháng sinh và kháng khuẩn rất hiệu quả.

Rudimentary surgeries were also taking place.

4:47

Những ca phẫu thuật thô sơ cũng đã diễn ra.

An 11th century skull discovered in the Wharram Percy Medieval Village showed that a heavy blow to the head had been treated by cutting away part of the bone in the skull to relieve pressure on the brain.

4:50

Một hộp sọ vào thế kỷ 11 được phát hiện tại Làng trung cổ Wharram Percy đã cho thấy rằng một cú đánh mạnh vào đầu đã được chữa trị bằng cách cắt bỏ một phần xương trong hộp sọ để làm giảm áp lực lên não.

With the discovery of anesthesia over a millennia away, Ngữ pháp

5:00

Với việc khám phá ra thuốc mê còn cách xa hơn cả thiên niên kỷ,

Ngữ pháp

sửa “over a millennia away,” thành “over a millennium away”

Cụm over a millennia away không đúng ngữ pháp vì mạo từ a phải đi trước một danh từ đếm được số ít, trong khi millennia là dạng số nhiều. Cách sửa là over a millennium away, nghĩa là còn hơn một nghìn năm nữa. Millennia away cũng có thể dùng khi muốn nói còn hàng nghìn năm, nhưng không thể đi sau a. Hãy chọn dạng số ít hay số nhiều tùy theo số lượng muốn diễn đạt.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng việc phát hiện sẽ mất hơn một nghìn năm?

  1. The discovery is over a millennium away.
  2. The discovery is over a millennia away.
  3. The discovery is a millennium over away.
  4. The discovery is millennia away from a thousand years.
Xem đáp án

The discovery is over a millennium away.

we don't care to consider just how painful such a procedure may have been. Ghi chú

5:03

chúng ta không dám nghĩ đến việc một quy trình như vậy có thể đau đớn đến mức nào.

Cụm từ

don't care to consider: diễn đạt sự không muốn một cách kiềm chế

Ở đây, don't care to consider có nghĩa là ‘không muốn nghĩ đến’. Trong cấu trúc care to + động từ nguyên mẫu, care mang nghĩa ‘sẵn lòng hoặc muốn’, vì vậy dạng phủ định thể hiện sự không muốn làm chứ không phải sự thờ ơ. Cách diễn đạt này có giọng điệu kiềm chế: người kể chọn không suy nghĩ sâu thêm về chủ đề đau đớn đó. Cấu trúc này có thể làm cho lời từ chối hoặc sự không muốn làm việc gì đó trở nên nhẹ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt kiềm chế mang nghĩa ‘không muốn làm’: I ____ discuss the disturbing details.

Xem đáp án

don't care to

Ngữ pháp

just how painful: nhấn mạnh một mức độ đáng kể

Trong just how painful, just nhấn mạnh how và hướng sự chú ý đến mức độ đau đớn đầy đủ hoặc đáng kinh ngạc. Ở đây, just có tác dụng nhấn mạnh chứ không mang nghĩa ‘chỉ’. Toàn bộ mệnh đề how được lồng sau consider: consider just how painful such a procedure may have been. Nó nêu mức độ đang được cân nhắc, vì vậy đây không phải câu hỏi trực tiếp và vẫn giữ trật tự từ của câu trần thuật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm hai từ vừa học: The documentary showed ____ difficult the rescue had been.

Xem đáp án

just how

Across Europe,

5:08

Trên khắp châu Âu,

the fall of Rome had seen people return to a mostly isolated lifestyle, Ngữ pháp

5:08

sự sụp đổ của Rome đã chứng kiến người dân quay trở lại với lối sống hầu như biệt lập,

Ngữ pháp

Chủ ngữ chỉ sự kiện trong had seen people return

Khi một sự kiện, thời kỳ hoặc địa điểm làm chủ ngữ của see, see thường không mang nghĩa nhìn thấy theo nghĩa đen. Nó cho biết chủ ngữ đó đã chứng kiến hoặc được đánh dấu bởi một diễn biến tiếp theo. Ở đây, the fall of Rome had seen people return liên kết sự sụp đổ của La Mã với việc người dân quay lại cuộc sống biệt lập; câu này không miêu tả ai đó đang nhìn thứ gì. Cấu trúc là see + người hoặc vật + động từ nguyên mẫu không to: had seen + people + return. Had seen ở thì quá khứ hoàn thành, còn return giữ nguyên dạng cơ bản. Cách viết này liên kết hai diễn biến một cách gọn gàng nhưng không phải lúc nào cũng khẳng định quan hệ nhân quả trực tiếp mạnh như caused people to return.

Luyện tập

Câu nào dùng một sự kiện làm chủ ngữ của see để trình bày diễn biến mà không trực tiếp khẳng định quan hệ nhân quả?

  1. The recession watched many local shops close.
  2. The recession caused many local shops to close.
  3. The recession saw many local shops close.
Xem đáp án

The recession saw many local shops close.

with most people living in small communities or farmsteads.

5:12

với phần lớn mọi người sống trong các cộng đồng hoặc trang trại nhỏ.

Yet, major cities and establishments did survive, Ngữ pháp

5:15

Thế nhưng, các thành phố lớn và các cơ sở đã sống sót được,

Ngữ pháp

Did nhấn mạnh trong did survive

Trong câu khẳng định ở quá khứ, có thể thêm did để nhấn mạnh rằng một việc thực sự đã xảy ra. Establishments did survive có nghĩa là các cơ sở đó thực sự vẫn tồn tại, trái với điều người ta có thể dự đoán từ sự suy tàn trước đó. Yet làm sự tương phản này mạnh hơn. Cấu trúc là chủ ngữ + did + động từ dạng cơ bản. Did đã mang dấu hiệu quá khứ, vì vậy survive phải giữ dạng cơ bản chứ không phải survived.

Luyện tập

Câu nào sửa rõ nhất dự đoán rằng không còn cây cổ thụ nào sót lại?

  1. A few old trees did survive the storm.
  2. A few old trees survived the storm.
  3. A few old trees did survived the storm.
Xem đáp án

A few old trees did survive the storm.

and settlements such as those near modern York even exploded in population. Thành ngữ

5:18

và các khu định cư như những nơi gần York hiện đại thậm chí đã bùng nổ về dân số.

Thành ngữ

Exploded in population: dân số tăng nhanh và mạnh

Ở đây, exploded là một phép ẩn dụ: các khu định cư không thực sự phát nổ. Dân số của chúng tăng rất nhanh và với quy mô lớn. In population cho biết phương diện tăng trưởng là dân số. Cấu trúc “địa điểm hoặc nhóm + explode in population” diễn tả mức tăng đột ngột và mạnh, chứ không phải tăng chậm.

Luyện tập

Dùng explode in population ở thì quá khứ để hoàn thành câu: During the gold rush, the remote town ____, growing from 500 to 8,000 residents.

Xem đáp án

exploded in population

These primitive cities were fairly squalid by modern comparison,

5:22

Những thành phố nguyên thủy này khá bẩn thỉu nếu so sánh với thời hiện đại,

with none of that famed Roman plumbing or luxuries such as public baths and waterworks.

5:26

với không có gì từ hệ thống ống nước La Mã nổi tiếng hay những thứ xa xỉ như nhà tắm công cộng và công trình dẫn nước.

Refuse in the form of trash, Cách dùng từ

5:31

Rác thải dưới dạng rác,

Cách dùng từ

Refuse là danh từ chỉ chất thải

Trong câu này, refuse là danh từ chỉ vật liệu không còn cần thiết hoặc chất thải. Cụm in the form of trash đưa trash ra làm một dạng refuse. Danh từ này thường không đếm được và có sắc thái trang trọng hoặc chuyên môn hơn trash hay garbage. Ngữ pháp và cách phát âm giúp phân biệt nó với động từ refuse, nghĩa là “từ chối”.

Luyện tập

Nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Hãy chú ý đến trọng âm và âm cuối của refuse.

  1. The refuse was taken away before noon.
  2. They refuse to take it away before noon.
Xem đáp án

The refuse was taken away before noon.

dung,

5:33

phân bón,

and rotting timber were discarded directly into the streets,

5:33

và gỗ mục bị vứt thẳng ra đường phố,

and deposits built up at a rate of roughly 1 inch a year. Ghi chú

5:36

và những trầm tích này tích tụ với tốc độ khoảng 1 inch mỗi năm.

Cụm động từ

built up: sự tích tụ dần dần

Trong câu này, built up có nghĩa là tích tụ dần dần. Các lớp trầm tích dày lên từng chút theo thời gian; không phải có người xây dựng chúng. Build up là cụm động từ dùng khi một chất, số lượng, áp lực hoặc vấn đề tăng lên qua nhiều lần bổ sung. Built vừa là dạng quá khứ đơn vừa là quá khứ phân từ của build.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của build up: After weeks without cleaning, dust had ____ on every shelf.

Xem đáp án

built up

Cụm từ

at a rate of: nêu một tốc độ được đo lường

At a rate of giới thiệu một con số đo tốc độ thay đổi hoặc diễn ra của một sự việc. Ở đây, roughly 1 inch a year có nghĩa là độ dày của các lớp trầm tích tăng khoảng một inch mỗi năm. Sau cụm này, hãy nêu một lượng và một đơn vị thời gian, thường dùng per hoặc a/an: at a rate of 5 percent per year hoặc at a rate of 1 inch a year. Rate ở đây có nghĩa là tốc độ thay đổi, không phải điểm số, mức đánh giá hay giá cả.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng 4% là tốc độ tăng trưởng hằng năm?

  1. The customer base grew to 4%.
  2. The customer base grew at a rate of 4% per year.
  3. The customer base grew by 4%.
Xem đáp án

The customer base grew at a rate of 4% per year.

In these horrible conditions,

5:40

Trong những điều kiện kinh khủng này,

parasites and disease proliferated,

5:41

ký sinh trùng và bệnh tật sinh sôi nảy nở,

and the average life expectancy was a shocking 31 years. Cách dùng từ

5:44

và tuổi thọ trung bình là một con số gây sốc, chỉ ở 31 tuổi.

Cách dùng từ

Tuổi thọ trung bình: mức trung bình dân số, không phải giới hạn của cá nhân

Tuổi thọ trung bình là số năm trung bình mà các thành viên của một nhóm dân số được dự kiến sẽ sống, dựa trên các điều kiện tử vong dùng trong phép tính. Trong câu này, đó là một số liệu thống kê về dân số, không phải dự đoán độ tuổi qua đời của một cá nhân cụ thể. Khi số liệu được tính từ lúc sinh, số ca tử vong cao ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ có thể kéo mức trung bình xuống đáng kể. Vì vậy, 31 năm không có nghĩa là tất cả mọi người, hoặc tất cả những người sống qua thời thơ ấu, thường qua đời ở tuổi 31.

Luyện tập

Một báo cáo lịch sử cho biết tuổi thọ trung bình khi sinh của một nhóm dân số là 31 năm. Điều đó có nghĩa là gì?

  1. Số năm sống trung bình được dự kiến theo các điều kiện tử vong của nhóm dân số đó là 31 năm.
  2. Bất kỳ ai sống đến tuổi trưởng thành đều được dự kiến sẽ qua đời ở tuổi 31.
  3. Mọi người trong nhóm dân số đó đều qua đời đúng ở tuổi 31.
Xem đáp án

Số năm sống trung bình được dự kiến theo các điều kiện tử vong của nhóm dân số đó là 31 năm.

Violence,

5:48

Bạo lực,

disease,

5:48

bệnh tật,

and poor nutrition all created a very high infant mortality rate. Cách dùng từ

5:49

và dinh dưỡng kém đều tạo ra tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh rất cao.

Cách dùng từ

Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh: số ca tử vong trong vai trò chỉ số dân số

Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh là chỉ số sức khỏe dân số đo số trẻ tử vong trước một độ tuổi quy định, thường là trước sinh nhật đầu tiên, so với số trẻ sinh sống. Chỉ số này thường được báo cáo dưới dạng số ca tử vong trên 1.000 trẻ sinh sống, chứ không đơn thuần là tổng số ca. Trong câu này, tỷ lệ rất cao cho thấy điều kiện sống và sức khỏe nguy hiểm, đồng thời giúp giải thích vì sao tuổi thọ trung bình khi sinh thấp. Mortality chỉ sự tử vong, không phải bệnh tật.

Luyện tập

Hoàn thành thuật ngữ y tế công cộng: The report counts deaths before age one relative to live births and gives the ____.

Xem đáp án

infant mortality rate

But if a child was one of the lucky few who made it to 20 years, Cụm động từ

5:53

Nhưng nếu một đứa trẻ là một trong số ít những người may mắn sống đến năm 20 tuổi,

he or she could typically expect to live into his or her 40s. Cụm từ

5:57

cậu bé hay cô bé đó thường có thể kỳ vọng sẽ sống đến những năm 40 tuổi.

Cụm động từ

make it to + thời gian, địa điểm hoặc giai đoạn

Ở đây, made it to 20 years có nghĩa là “đã xoay xở để sống sót đến năm 20 tuổi”. Đại từ cố định it không chỉ một đồ vật nào; make it là một cụm động từ mang tính thành ngữ, có nghĩa là thành công trong việc đến được một địa điểm, thời điểm hoặc giai đoạn. Cụm từ này thường cho thấy đích đến khó đạt được hoặc kết quả trước đó không chắc chắn. Cùng một cấu trúc có thể diễn tả việc đến một nơi, cầm cự đến hạn chót hoặc đạt một cột mốc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “đã xoay xở để đến được”: Despite the delayed train, we ____ the theater before the doors closed.

Xem đáp án

made it to

Cụm từ

live into one's 40s: sống đến độ tuổi 40

Live into his or her 40s có nghĩa là sống đủ lâu để bước vào giai đoạn từ 40 đến 49 tuổi. Từ sở hữu thay đổi theo người được nói đến: my 40s, her 40s, their 40s, v.v. Into đánh dấu việc bước vào thập niên tuổi đó, chứ không chỉ một độ tuổi chính xác và cũng không nhất thiết là sống qua toàn bộ giai đoạn. Vì vậy, dự đoán trong câu rộng hơn “sống đúng đến 40 tuổi”.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Mara đã sống đến một thời điểm trong khoảng 80–89 tuổi mà không khẳng định rằng bà ấy sống hết cả thập niên đó?

  1. Mara lived through her 80s.
  2. Mara lived to 80.
  3. Mara lived into her 80s.
Xem đáp án

Mara lived into her 80s.

Life in the Dark Ages was often short,

6:01

Cuộc sống trong Thời kỳ Tăm tối thường ngắn ngủi,

brutal,

6:03

tàn bạo,

and fraught with hardships. Cụm từ

6:04

và đầy rẫy những khó khăn.

Cụm từ

fraught with hardships: đầy những khó khăn nghiêm trọng

Trong câu này, fraught with hardships có nghĩa là “đầy những khó khăn nghiêm trọng”. Fraught mang ý nghĩa tiêu cực rõ rệt, vì vậy hardships không phải là một danh sách trải nghiệm trung tính; cách diễn đạt này cho thấy cuộc sống đầy rắc rối và nguy hiểm. Cấu trúc thông thường là be fraught with + danh từ. Cấu trúc này thường mô tả một giai đoạn, kế hoạch, mối quan hệ hoặc quá trình có nhiều vấn đề, rủi ro hay căng thẳng.

Luyện tập

Chọn câu tự nhiên sử dụng fraught with đúng cách.

  1. The negotiations were fraught of delays and mistrust.
  2. The negotiations were fraught with delays and mistrust.
  3. The negotiations were fraught with progress and delight.
  4. The negotiations were fraught by delays and mistrust.
Xem đáp án

The negotiations were fraught with delays and mistrust.

The fall of Rome created a power and cultural identity vacuum within a continent that had for centuries identified itself solely as Roman.

6:05

Sự sụp đổ của Rome đã tạo ra một khoảng trống quyền lực và bản sắc văn hóa trong một lục địa đã tự coi mình là La Mã trong nhiều thế kỷ.

And with Rome gone,

6:14

Và khi Rome ra đi,

vengeful barbarians rampaged across the bones of the empire and effectively stamped out the last remnants of Roman society, Ghi chú

6:15

những kẻ man rợ mang lòng thù hận đã càn quét trên mảnh xương tàn của đế chế và đã tiêu diệt một cách hiệu quả những tàn dư cuối cùng của xã hội La Mã,

Thành ngữ

the bones of the empire: hình ảnh xương ẩn dụ cho những gì còn lại

Ở đây, the bones of the empire là một phép ẩn dụ. Đế chế La Mã đã sụp đổ được hình dung như một cơ thể đã chết, chỉ còn lại bộ khung nâng đỡ và những tàn tích rải rác. Cụm từ này nói đến các vùng lãnh thổ, cấu trúc và dấu vết còn sót lại sau khi đế chế sụp đổ, chứ không phải xương thật. Hình ảnh cơ thể khiến sự suy tàn trở nên khắc nghiệt và cụ thể. Đây là một lựa chọn giàu kịch tính trong lời kể lịch sử, không phải thuật ngữ thể chế trung tính.

Luyện tập

the bones of the empire có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một chính quyền La Mã vừa được tái lập
  2. Các cấu trúc và tàn tích còn sót lại của đế chế đã sụp đổ
  3. Những bộ xương thật của các nhà cai trị La Mã
  4. Các đơn vị quân đội mạnh nhất của đế chế
Xem đáp án

Các cấu trúc và tàn tích còn sót lại của đế chế đã sụp đổ

Cụm động từ

stamped out: loại bỏ hoàn toàn một thứ

Trong câu này, stamped out có nghĩa là phá hủy hoặc loại bỏ hoàn toàn. Những dấu vết cuối cùng của xã hội La Mã được miêu tả là bị xóa sạch, chứ không chỉ bị làm suy yếu hoặc gián đoạn tạm thời. Trong cụm động từ stamp out, out bổ sung ý nghĩa loại bỏ cho đến điểm cuối. Cụm từ này nhấn mạnh một kết quả mạnh: đối tượng không còn tồn tại.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất khi mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn? The new task force aims to ___ the illegal trade.

  1. put off
  2. stamp out
  3. slow down
Xem đáp án

stamp out

including its economy,

6:22

bao gồm cả nền kinh tế,

law,

6:23

luật pháp,

and order,

6:24

và trật tự,

and scientific knowledge.

6:24

cùng kiến thức khoa học của nó.

Yet, the Dark Ages didn't completely stop the development of human civilization, Mạch ý

6:26

Dù vậy, Thời kỳ Tăm tối đã không hoàn toàn dừng lại sự phát triển của nền văn minh nhân loại,

as it's so often believed.

6:30

như người ta vẫn thường lầm tưởng.

Mạch ý

Yet ... as it's so often believed: điều chỉnh một niềm tin phổ biến

Yet mở ra một hướng chuyển ý khỏi bức tranh u tối trước đó. Mệnh đề chính sau đó đưa ra sự điều chỉnh: Thời kỳ Đen tối không hoàn toàn ngăn chặn sự phát triển của nền văn minh nhân loại. Completely rất quan trọng vì câu này giới hạn nhận định, chứ không đảo ngược nó thành “không hề có sự suy thoái”. Phần cuối as it's so often believed chỉ đến niềm tin phổ biến mạnh hơn đang được điều chỉnh. Ở đây, as có nghĩa gần như “theo cách mọi người thường tin”, chứ không phải “bởi vì”. Kết hợp lại, Yet ... as it's so often believed tổ chức một bước điều chỉnh: báo hiệu sự tương phản, nêu một nhận định chính xác hơn và chỉ ra niềm tin đã bị đơn giản hóa quá mức.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tốt nhất cùng một bước diễn ngôn để điều chỉnh một niềm tin phổ biến đã bị đơn giản hóa quá mức?

  1. Yet remote work does not necessarily lower productivity, despite the common belief that it always does.
  2. Remote work does not lower productivity, so there is no reason to discuss the common belief.
  3. Remote work lowers productivity because many people believe that it does.
Xem đáp án

Yet remote work does not necessarily lower productivity, despite the common belief that it always does.

Outside of Europe,

6:31

Bên ngoài châu Âu,

life continued on relatively unchanged,

6:32

cuộc sống tiếp diễn tương đối không có gì thay đổi,

with mighty Eastern kingdoms rising and falling,

6:35

với các vương quốc phương Đông hùng mạnh trỗi dậy rồi sụp đổ,

and the influence of the Islamic caliph expanding across Africa and the Middle East.

6:37

và ảnh hưởng của caliphate Hồi giáo mở rộng khắp châu Phi và Trung Đông.

But for the average peasant of Dark Age Britannia,

6:42

Nhưng đối với người nông dân trung bình của Britannia Thời kỳ Tăm tối,

life remained a struggle for survival. Cụm từ

6:45

cuộc sống vẫn là một cuộc đấu tranh để sinh tồn.

Cụm từ

a struggle for survival: cuộc vật lộn để sinh tồn

Trong a struggle for survival, struggle không có nghĩa là một cuộc đánh nhau riêng lẻ. Cụm từ này chỉ nỗ lực lâu dài và khó khăn để sống sót hoặc có được những thứ thiết yếu như thức ăn, sự an toàn và nơi trú ẩn. Ở đây, cụm danh từ sau remained mô tả tình trạng kéo dài của những người nông dân: cuộc sống hằng ngày bị chi phối bởi nhu cầu sinh tồn cơ bản. Cụm từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng khi một tổ chức hoặc hệ thống có nguy cơ nghiêm trọng không thể tiếp tục tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là nỗ lực lâu dài và khó khăn để sống sót: For the hikers trapped by the storm, each day became ____.

Xem đáp án

a struggle for survival

Families had to fight to produce enough food to feed themselves,

6:47

Các gia đình phải chiến đấu để sản xuất đủ thức ăn nuôi bản thân,

while often being brutalized by competing warlords or self-appointed lords. Ngữ pháp

6:50

trong khi thường xuyên bị hành hạ bởi các lãnh chúa tranh giành quyền lực hoặc những kẻ tự xưng là lãnh chúa.

Ngữ pháp

while often being brutalized by: đồng thời thường xuyên bị đối xử tàn bạo

While đưa vào một hoàn cảnh xảy ra cùng lúc với hành động chính. Vì đây là mệnh đề rút gọn, chủ ngữ được hiểu ngầm lấy từ mệnh đề chính phía trước: các gia đình cố gắng sống sót trong khi đồng thời cũng chịu cảnh ngược đãi. Being + quá khứ phân từ tạo dạng bị động tiếp diễn. Trong being brutalized, các gia đình là bên chịu tác động; often cho biết việc đó lặp lại. Giữ being làm rõ trải nghiệm bị động đang tiếp diễn, còn brutalized đứng một mình có thể giống như mô tả một trạng thái hoặc một cách diễn đạt rút gọn hơn.

Luyện tập

Câu nào nói rằng dân thường liên tục bị đe dọa cùng lúc với việc họ tiếp tục di chuyển?

  1. The civilians kept moving while often being threatened by armed groups.
  2. The civilians kept moving while often threatening armed groups.
  3. The civilians kept moving after they had threatened the armed groups.
Xem đáp án

The civilians kept moving while often being threatened by armed groups.