Chuyện Gì Đã Xảy Ra Trước Lịch Sử? Nguồn Gốc Loài Người: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.426 từ 169 từ/phút

Giới thiệu video: Lịch sử ngắn gọn này cho thấy lửa, ngôn ngữ, hợp tác, nông nghiệp, khoa học và internet đã biến đổi đời sống con người ra sao, rồi đặt câu hỏi về tương lai của văn minh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Never before have we humans lived — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra đảo ngữ sau cụm phủ định đầu câu và nhấn mạnh một hoàn cảnh chưa từng có. 2. build on past knowledge — Cụm động từ: hiểu build on là phát triển hiểu biết từ ý tưởng trước, không phải xây vật thể. 3. there's no saying what the future holds for us. — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: thừa nhận tương lai không thể dự đoán nhưng vẫn giữ giọng kết luận thận trọng.

Nội dung bài học

The world we live in feels normal,

0:00

Thế giới chúng ta đang sống có vẻ bình thường,

ordinary.

0:03

tầm thường.

It feels like this is just how humans exist

0:04

Cảm giác như con người vốn tồn tại như vậy

and always existed.

0:07

và đã luôn tồn tại như vậy.

But it's not.

0:09

Nhưng không phải vậy.

Never before have we humans lived in a world Ngữ pháp

0:11

Chưa bao giờ loài người chúng ta lại sống trong một thế giới

as sophisticated

0:14

tinh vi

and engineered to our needs as today,

0:15

và được thiết kế cho nhu cầu của chúng ta như ngày nay,

Ngữ pháp

Never before have we...: đảo ngữ để nhấn mạnh

“Never before” có nghĩa là “chưa từng có vào bất kỳ thời điểm nào trước đây”. Đặt cụm từ chỉ thời gian mang nghĩa phủ định này ở đầu câu sẽ nhấn mạnh rằng tình huống đó chưa từng có tiền lệ. Khi cụm từ được đưa lên đầu, thì hiện tại hoàn thành dùng đảo ngữ giữa chủ ngữ và trợ động từ: Never before + have/has + chủ ngữ + quá khứ phân từ. Ở đây, have đứng trước we trong “Never before have we humans lived...”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hiện tại hoàn thành mang ý nhấn mạnh, sử dụng we và face: Never before ____ a challenge like this.

Xem đáp án

have we faced

giving us the luxury to forget about ourselves Cụm từ

0:18

mang đến cho chúng ta sự xa xỉ để quên đi bản thân mình

and not worry about survival.

0:21

và không phải lo lắng về việc sinh tồn.

Cụm từ

give someone the luxury to...: sự tự do do điều kiện thuận lợi tạo ra

Ở đây, “the luxury” có nghĩa là có đủ tự do, thời gian hoặc sự an toàn để làm điều gì đó, chứ không phải một món đồ đắt tiền. “Give someone the luxury to + động từ” diễn tả rằng những điều kiện thuận lợi tạo ra sự tự do quý giá này. Cấu trúc là give + người + the luxury + động từ nguyên mẫu có to. Trong câu này, us là người nhận được sự tự do đó, còn to forget... nêu hành động trở nên khả thi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt nhấn mạnh sự tự do đặc biệt do điều kiện thuận lợi tạo ra: A flexible schedule gives me ____ take my children to school.

Xem đáp án

the luxury to

Food,

0:24

Thức ăn,

shelter,

0:24

nơi ở,

security,

0:25

an ninh,

all of this is more or less taken for granted. Thành ngữ

0:26

tất cả những điều này ít nhiều được coi là hiển nhiên.

Thành ngữ

be taken for granted: bị xem là hiển nhiên

To take something for granted có nghĩa là xem một người, một sự vật hoặc một điều kiện là bình thường, chắc chắn hay luôn sẵn có. Vì thế, người ta có thể không còn nhận ra giá trị của nó hoặc không đặt câu hỏi vì sao nó tồn tại. Ở đây, taken ở thể bị động: all of this là đối tượng bị nhìn nhận theo cách đó. Người nói muốn nói rằng thức ăn, chỗ ở và sự an toàn được xem như sẽ tự nhiên tiếp tục tồn tại, chứ không phải chúng được “ban tặng” theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “bị xem như một thứ sẽ luôn sẵn có”: Reliable electricity is often ____ until a blackout happens.

Xem đáp án

taken for granted

But we're a special few.

0:29

Nhưng chúng ta là một thiểu số đặc biệt.

For more than 99.99% of human history,

0:31

Trong hơn 99,99% lịch sử nhân loại,

life was completely different.

0:34

cuộc sống hoàn toàn khác biệt.

And there's no such thing as just one human history. Cụm từ

0:36

Và không hề có cái gọi là một lịch sử nhân loại duy nhất.

Cụm từ

There is no such thing as ...: không tồn tại cái gọi là...

There is no such thing as + cụm danh từ là một cấu trúc cố định dùng để nói rằng sự vật, phạm trù hoặc ý tưởng được nêu ra không tồn tại hay không hợp lý. Trong câu này, just one human history là ý tưởng bị bác bỏ. Such hướng đến ý tưởng theo sau đó; nó không chỉ một “đồ vật” hữu hình. Cấu trúc này thường được dùng để thách thức một giả định trước khi đưa ra một cách suy nghĩ khác.

Luyện tập

Một huấn luyện viên muốn nói rằng không tồn tại trận đấu hoàn hảo tuyệt đối. Hoàn thành câu: There is ____ a perfect game.

Xem đáp án

no such thing as

Our story begins 6 million years ago,

0:49

Câu chuyện của chúng ta bắt đầu từ 6 triệu năm trước,

when the tribe of hominini split

0:52

khi nhánh tông người tách ra

and our relationship with the apes ended.

0:53

và mối quan hệ của chúng ta với loài vượn chấm dứt.

2.8 million years ago,

0:56

2,8 triệu năm trước,

the genus of Homo,

0:58

chi Người (Homo),

the first humans emerged.

0:59

những con người đầu tiên đã xuất hiện.

We like to think of ourselves as the only humans,

1:02

Chúng ta thích nghĩ rằng mình là những con người duy nhất,

but this is far from the truth. Thành ngữ

1:05

nhưng điều này khác xa so với sự thật.

Thành ngữ

far from the truth: rất khác với sự thật

Ở đây, far from the truth có nghĩa là “rất khác với điều thực sự đúng”. Far thể hiện mức độ chứ không phải khoảng cách vật lý, vì vậy người nói đang bác bỏ mạnh mẽ ý tưởng vừa được nhắc đến. Cấu trúc be far from + danh từ hoặc danh động từ có thể mang nghĩa “hoàn toàn chưa gần đạt đến trạng thái đó”, như far from certain hoặc far from finished. Khi đi với the truth, đây là cách nói rõ rằng một niềm tin rất sai lệch, nhưng bớt thẳng hơn một chút so với That's false.

Luyện tập

Câu nào dùng far from the truth để nói rằng một ý tưởng rất thiếu chính xác?

  1. The library is far from my house.
  2. The rumor that the library is closing is far from the truth.
  3. The book fell far from the shelf.
Xem đáp án

The rumor that the library is closing is far from the truth.

When we,

1:07

Khi chúng ta,

Homo sapiens sapiens,

1:08

Homo sapiens sapiens,

came into existence 200,000 years ago, Cụm từ

1:09

bắt đầu tồn tại vào 200.000 năm trước,

there were at least six other human species around.

1:12

có ít nhất sáu loài người khác cùng tồn tại.

Cụm từ

came into existence: bắt đầu tồn tại

Came into existence có nghĩa là “bắt đầu tồn tại”. Trong câu này, cụm từ đánh dấu nguồn gốc của Homo sapiens sapiens khoảng 200.000 năm trước; into không mô tả chuyển động đi vào một địa điểm. Cấu trúc come into existence thường được dùng khi nói về loài, tổ chức, ý tưởng, hệ thống hoặc những thứ khác lần đầu xuất hiện hay được tạo ra. Dạng quá khứ của nó là came into existence.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của "come into existence": The online archive ____ when volunteers began collecting old photographs.

Xem đáp án

came into existence

Cousins of comparable intelligence and ability,

1:16

Những người anh em họ có trí thông minh và khả năng tương đương,

which must have been incredibly scary,

1:19

điều này hẳn phải vô cùng đáng sợ,

kind of like living with aliens. Mạch ý

1:21

hơi giống với việc sống cùng người ngoài hành tinh.

Mạch ý

kind of like: phép so sánh gần đúng

Ở đây, kind of like mở ra một phép so sánh gần đúng: việc sống bên cạnh một loài người thông minh khác được so với sống cùng người ngoài hành tinh. Phép so sánh giúp người nghe hình dung một tình huống xa lạ. Kind of làm nhẹ mức độ so sánh của like. Cụm này có nghĩa là “giống ở một số điểm”, chứ không phải “giống hệt”. Trong cách dùng này, kind of không có nghĩa là “một loại”.

Luyện tập

Trong ví dụ, kind of like thể hiện điều gì?

  1. Hai tình huống giống hệt nhau.
  2. Hai tình huống giống nhau ở một số điểm, nhưng không hoàn toàn giống nhau.
  3. Một tình huống là một loại hoặc một nhóm của tình huống còn lại.
Xem đáp án

Hai tình huống giống nhau ở một số điểm, nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Some of them were very successful.

1:24

Một số trong số họ đã rất thành công.

Homo erectus,

1:26

Ví dụ,

for example,

1:27

Homo erectus,

survived for 2 million years,

1:28

đã tồn tại trong 2 triệu năm,

10 times longer than modern humans have existed.

1:30

lâu hơn 10 lần so với thời gian tồn tại của con người hiện đại.

The last of the other humans disappeared around 10,000 years ago.

1:33

Loài người khác cuối cùng đã biến mất khoảng 10.000 năm trước.

We don't know what caused them to die out. Cụm động từ

1:38

Chúng ta không biết điều gì đã khiến họ tuyệt chủng.

Cụm động từ

die out: khi cả một nhóm biến mất

Die out có nghĩa là cả một loài, nhóm người, ngôn ngữ hoặc truyền thống trở nên ngày càng hiếm rồi cuối cùng biến mất hoàn toàn. Out bổ sung ý nghĩa rằng không còn lại bất kỳ thành viên nào. Ở đây, them chỉ các loài người khác. Câu này hỏi điều gì đã khiến toàn bộ những nhóm đó biến mất, chứ không hỏi nguyên nhân khiến một vài cá thể chết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “biến mất hoàn toàn với tư cách cả một loài”: Without protection, the rare frog may ____.

Xem đáp án

die out

Modern humans have at least a few percent of Neanderthal and other human DNA,

1:41

Con người hiện đại mang ít nhất vài phần trăm DNA của người Neanderthal và người khác,

so there was some mixing,

1:45

nên đã có sự pha trộn đôi chút,

but certainly not enough to be a merger between species.

1:47

nhưng chắc chắn không đủ để là một sự sáp nhập giữa các loài.

So we don't know if our cousins went away because they lost the battle over resources

1:50

Vì vậy, chúng ta không biết liệu những người anh em họ của mình biến mất vì thua trong cuộc chiến giành tài nguyên

or because of a series of minor genocides.

1:54

hay vì một loạt các cuộc diệt chủng nhỏ.

Either way, Mạch ý

1:56

Dù thế nào đi nữa,

only we remain.

1:57

chỉ còn chúng ta tồn tại.

Mạch ý

Either way: quay lại một kết luận chung

Either way có nghĩa là “dù khả năng nào trong hai khả năng là đúng”. Ở đây, cụm từ này khép lại hai hướng giải thích trước đó là cạnh tranh tài nguyên và một loạt cuộc tuyệt chủng nhỏ, rồi đưa ra kết luận chung của cả hai: chỉ còn lại “chúng ta”. Hãy dùng cụm này để ngừng bàn riêng từng hướng và quay về một kết quả chung không thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối cho biết kết luận không thay đổi trong cả hai khả năng: We can meet online or in person. ____, we should prepare the slides first.

Xem đáp án

Either way

Back to the beginnings of humanity.

2:00

Quay lại thời kỳ khởi thủy của nhân loại.

2.8 million years ago,

2:02

2,8 triệu năm trước,

early humans used tools,

2:04

con người sơ khai đã sử dụng công cụ,

but did not make a lot of progress for nearly 2 million years

2:05

nhưng không đạt được nhiều tiến bộ trong gần 2 triệu năm

until they learned to control fire.

2:09

cho đến khi họ học được cách kiểm soát lửa.

Fire meant cooking,

2:12

Lửa đồng nghĩa với việc nấu nướng,

which made food more nutritious, Mạch ý

2:14

giúp thức ăn bổ dưỡng hơn,

which contributed to the development of our brain.

2:16

góp phần vào sự phát triển não bộ của chúng ta.

Mạch ý

which made... và which contributed to... để tạo chuỗi nguyên nhân-kết quả

Mệnh đề which thứ nhất bổ sung kết quả đầu tiên: việc nấu chín khiến thức ăn giàu dinh dưỡng hơn. Mệnh đề which thứ hai tiếp tục dựa trên kết quả đó và nêu tác động kế tiếp: điều này góp phần vào sự phát triển của bộ não. Khi được lặp lại theo cách này, which tạo thành một chuỗi từng bước: sự việc → kết quả → kết quả tiếp theo. which thứ hai không chỉ bổ nghĩa lại cho cooking mà đưa phần giải thích tiến lên từ kết quả của mệnh đề thứ nhất.

Luyện tập

Trong câu dưới đây, mệnh đề which thứ hai dựa trên nội dung nào? The storm flooded the road, which delayed the bus, which made us late for school.

  1. Kết quả xe buýt bị trễ
  2. Chỉ danh từ road
  3. Một chủ đề mới không liên quan đến kết quả đầu tiên
Xem đáp án

Kết quả xe buýt bị trễ

It also produced light and warmth,

2:19

Nó cũng tạo ra ánh sáng và hơi ấm,

which made days longer and winters less gruesome.

2:21

làm cho ngày dài hơn và mùa đông bớt khắc nghiệt.

On top of that, Mạch ý

2:24

Hơn thế nữa,

it not only scared predators away, Ngữ pháp

2:25

nó không chỉ xua đuổi những kẻ săn mồi,

it could also be used for hunting.

2:27

nó còn có thể dùng để đi săn.

Mạch ý

On top of that với vai trò từ nối bổ sung

On top of that là từ nối cấp câu, có nghĩa là “ngoài những điều đã được nói”. Cụm này báo cho người nghe biết rằng một ý quan trọng khác sắp được bổ sung. Ở đây, nó giới thiệu thêm một lợi ích sau các lợi ích đã nêu trước đó. Nó không mô tả vị trí vật lý của một vật ở phía trên vật khác.

Luyện tập

Lựa chọn nào phù hợp nhất để thêm một ý hỗ trợ sau ý đã nêu? The library is free to join. ___, it stays open until 9 p.m.

  1. Under that
  2. Instead of that
  3. On top of that
Xem đáp án

On top of that

Ngữ pháp

not only ... also cho hai ý đều đúng

Cấu trúc not only ... also ... cho biết ý thứ nhất là đúng và ý thứ hai cũng đúng, đồng thời nhấn mạnh thêm vào phần được bổ sung. Not only không phủ nhận ý thứ nhất; nó có nghĩa là phát biểu không chỉ giới hạn ở ý đó. Ở đây, mỗi ý có một mệnh đề riêng: it not only scared ... và it could also be used .... Mệnh đề thứ hai có thể có chủ ngữ và động từ khuyết thiếu riêng. Trong mệnh đề đó, also đứng sau could và trước động từ chính: could also be used.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc not only ... also: The app ____ tracks your steps; it can ____ warn you when you have been sitting too long.

Xem đáp án

not only · also

A torched wood or grassland provided small animals,

2:29

Một khu rừng hoặc đồng cỏ bị thiêu rụi sẽ cung cấp những động vật nhỏ,

nuts and tubers

2:32

các loại hạt và củ

that were pre-roasted.

2:33

đã được nướng chín sẵn.

From 300,000 years ago,

2:35

Từ 300.000 năm trước,

most of the different human species lived in small hunter-gatherer societies.

2:37

hầu hết các loài người khác nhau sống trong các xã hội săn bắt hái lượm nhỏ.

They had fire,

2:42

Họ có lửa,

wood and stone tools,

2:43

công cụ bằng gỗ và đá,

planned for the future,

2:44

biết lập kế hoạch cho tương lai,

buried their dead,

2:46

chôn cất người chết,

and had cultures of their own. Ngữ pháp

2:47

và có những nền văn hóa của riêng mình.

Ngữ pháp

of their own: sự sở hữu độc lập

Trong cultures of their own, of their own có nghĩa là “thuộc riêng về những nhóm đó”. Cụm này nhấn mạnh rằng mỗi nhóm có một nền văn hóa độc lập, chứ không chỉ sử dụng văn hóa do một nhóm khác cung cấp. Mẫu có thể áp dụng là danh từ + of + từ chỉ sở hữu + own: a room of my own, an idea of her own, traditions of their own. Hãy đổi my, her hoặc their cho phù hợp với người sở hữu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng of + từ chỉ sở hữu phù hợp + own: “The club created a tradition ____.”

Xem đáp án

of its own

But most importantly,

2:49

Nhưng quan trọng nhất,

they spoke to each other,

2:50

họ đã nói chuyện với nhau,

probably in a kind of proto-language less complex than ours.

2:52

có thể bằng một loại ngôn ngữ sơ khai ít phức tạp hơn của chúng ta.

If we had a time machine, Ngữ pháp

2:57

Nếu chúng ta có một cỗ máy thời gian,

how far would we be able to go back,

2:58

chúng ta có thể quay lại bao xa,

steal a few babies,

3:01

bắt trộm một vài em bé,

and raise them today without anyone noticing that they're a bit different? Ngữ pháp

3:02

và nuôi nấng chúng ngày nay mà không ai nhận ra rằng chúng có chút khác biệt?

Ngữ pháp

If we had ..., how far would we ...?: giả thuyết không có thật

Trong If we had a time machine, had đặt ra một điều kiện không có thật ở hiện tại: người nói thực tế không có cỗ máy thời gian. Dạng quá khứ ở đây thể hiện khoảng cách với thực tế, chứ không nói về một sự việc trong quá khứ. Phần how far would we be able to go back là kết quả giả định ở dạng câu hỏi. Vì đây là câu hỏi có từ để hỏi, would đứng trước chủ ngữ we. Khung có thể áp dụng là If + chủ ngữ + dạng quá khứ, từ để hỏi + would + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu ...?

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi giả định không có thật ở hiện tại. Điền dạng quá khứ của have vào chỗ trống thứ nhất và would vào chỗ thứ hai: “If we ____ a time machine, how far ____ we be able to travel?”

Xem đáp án

had · would

Ngữ pháp

without anyone noticing: mà không ai nhận thấy

Trong without anyone noticing, without đưa vào một hoàn cảnh đi kèm không xảy ra: hành động chính xảy ra nhưng không ai nhận thấy. Anyone là chủ ngữ logic của noticing, còn noticing là dạng -ing chứ không phải một động từ chính khác. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là without + danh từ/đại từ + -ing. Mẫu này cho biết sự việc chính xảy ra, nhưng người được nêu sau without không thực hiện hành động ở dạng -ing. Trong ngữ cảnh phủ định này, anyone khiến toàn bộ cụm mang nghĩa “không một ai”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu ngắn gọn mang nghĩa không ai nhận thấy việc cậu ấy làm: Leo opened the gift ____.

Xem đáp án

without anyone noticing

There is much debate.

3:07

Có nhiều tranh cãi về điều này.

Anatomically modern humans emerged 200,000 years ago,

3:09

Con người hiện đại về mặt giải phẫu xuất hiện cách đây 200.000 năm,

but probably 70,000 years is as far as we could travel back and still snatch a behaviorally modern human. Ngữ pháp

3:13

nhưng có lẽ 70.000 năm là giới hạn xa nhất để chúng ta du hành về quá khứ mà vẫn bắt được một người hiện đại về mặt hành vi.

Ngữ pháp

as far as we could travel back: giới hạn xa nhất có thể quay về

Trong câu này, as far as we could travel back xác định thời điểm xa nhất có thể đến được trong một chuyến du hành tưởng tượng về quá khứ. Cụm này trả lời câu hỏi “Có thể quay về xa đến đâu?” và coi 70.000 năm trước là giới hạn gần đúng. Nói chung, as far as + mệnh đề có thể đánh dấu phạm vi tối đa của một hành động, cuộc tìm kiếm hoặc quá trình điều tra. Vì vậy, far có thể diễn tả giới hạn về thời gian hoặc phạm vi chứ không chỉ khoảng cách vật lý.

Luyện tập

Trong câu “This is as far as our records can take us back,” cụm “as far as” đánh dấu điều gì?

  1. Mốc xa nhất mà các ghi chép có thể vươn tới
  2. Kiến thức hạn chế của người nói
  3. Một điều kiện phải được đáp ứng
Xem đáp án

Mốc xa nhất mà các ghi chép có thể vươn tới

Before that,

3:20

Trước thời điểm đó,

the babies would probably lack a few crucial gene mutations

3:21

những đứa trẻ có thể sẽ thiếu đi một vài đột biến gen quan trọng

necessary to build a brain with modern language and abstract thinking abilities.

3:24

cần thiết để xây dựng một bộ não có ngôn ngữ hiện đại và khả năng tư duy trừu tượng.

At some point around 50,000 years ago,

3:29

Vào một thời điểm khoảng 50.000 năm trước,

there was an explosion in innovation. Thành ngữ

3:32

đã có một sự bùng nổ trong đổi mới.

Thành ngữ

An explosion in innovation như một phép ẩn dụ về sự tăng trưởng nhanh

Ở đây, an explosion in innovation là phép ẩn dụ chỉ sự gia tăng đột ngột và rất lớn của các ý tưởng mới, công cụ và hoạt động sáng tạo. Không có vụ nổ vật lý nào thực sự xảy ra. Cấu trúc an explosion in + danh từ mô tả sự tăng trưởng là nhanh và mạnh. Nó nói đến một làn sóng đổi mới rộng lớn, không phải chỉ một phát minh riêng lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ gồm ba từ có nghĩa là “một sự gia tăng đột ngột và rất lớn”: After the free app launched, there was ____ downloads.

Xem đáp án

an explosion in

Tools and weapons became more sophisticated and culture became more complex,

3:34

Công cụ và vũ khí trở nên tinh vi hơn, văn hóa trở nên phức tạp hơn,

because at this point humans had a multi-purpose brain

3:39

bởi vì tại thời điểm này, con người đã có một bộ não đa chức năng

and a more advanced language to communicate information with each other effectively

3:42

và một ngôn ngữ tiên tiến hơn để truyền đạt thông tin cho nhau một cách hiệu quả

and down to the last detail. Thành ngữ

3:46

và chi tiết đến từng chân tơ kẽ tóc.

Thành ngữ

Down to the last detail để diễn tả độ chính xác hoàn toàn

Down to the last detail có nghĩa là bao gồm cả những phần thông tin nhỏ nhất hoặc cuối cùng. Trong câu này, cụm từ cho thấy con người có thể giao tiếp rất chính xác và đầy đủ. Down to đánh dấu điểm cuối của một phạm vi: việc giao tiếp đi từ ý chính cho đến chi tiết nhỏ nhất. Cụm này không mô tả chuyển động đi xuống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “với mọi phần nhỏ đều được lên kế hoạch”: Nora organized the science fair ____.

Xem đáp án

down to the last detail

This allowed much closer cooperation

3:48

Điều này cho phép hợp tác chặt chẽ hơn nhiều

and is what really makes us different from any other creature on Earth. Ngữ pháp

3:51

và là thứ thực sự làm chúng ta khác biệt với bất kỳ sinh vật nào khác trên Trái Đất.

Ngữ pháp

what really makes us different dưới dạng mệnh đề quan hệ hợp nhất

What really makes us different... không phải là câu hỏi. Ở đây, what mang nghĩa “the thing that” và mở đầu một mệnh đề quan hệ hợp nhất: what kết hợp ý nghĩa của một “điều” không được nêu tên với chức năng liên kết quan hệ tới makes. Sau is, toàn bộ mệnh đề đóng vai trò bổ ngữ cho chủ ngữ. Trong ngữ cảnh này, nó xác định khả năng hợp tác chặt chẽ hơn là yếu tố thực sự khiến con người khác với các sinh vật khác. Mẫu X is what makes Y happen hữu ích khi muốn nhấn mạnh một nguyên nhân hoặc đặc điểm mang tính quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một từ có nghĩa là “the thing that”: Working together is ____ makes this team successful.

Xem đáp án

what

Not our comparatively weak bodies and inferior senses, Mạch ý

3:55

Không phải là cơ thể tương đối yếu ớt và các giác quan kém cỏi của chúng ta,

but the ability to cooperate flexibly in large groups,

3:59

mà là khả năng hợp tác linh hoạt trong các nhóm lớn,

unlike, for example,

4:02

khác với, ví dụ như,

rigid beehives or intimate but tiny wolf packs.

4:04

những tổ ong cứng nhắc hay bầy sói thân thiết nhưng nhỏ bé.

Mạch ý

Not X, but Y để đính chính một lời giải thích được dự đoán

Not X, but Y trước tiên bác bỏ X rồi chuyển trọng tâm chính sang Y. Cấu trúc này dẫn người nghe rời khỏi lời giải thích có vẻ hiển nhiên nhưng sai—cơ thể yếu và các giác quan kém hơn—để hướng tới luận điểm thật sự: khả năng hợp tác linh hoạt trong những nhóm lớn. Hai phần tạo thành một phép đối lập mang tính đính chính, dù đoạn phụ đề này được diễn đạt như phần tiếp nối chứ không phải một câu hoàn chỉnh. Trong bài phát biểu và lập luận, mẫu này làm cho sự đính chính nổi bật hơn so với việc chỉ nêu Y.

Luyện tập

Bạn muốn nói rằng chi phí không phải là vấn đề; thời gian cần thiết mới là vấn đề thật sự. Câu nào thể hiện đúng ý đó?

  1. The main problem is either the cost or the time it takes.
  2. The main problems are not only the cost but also the time it takes.
  3. The main problem is not the cost, but the time it takes.
Xem đáp án

The main problem is not the cost, but the time it takes.

As our brain evolved,

4:08

Khi não bộ tiến hóa,

we became able to do something life had been unable to do up to this point.

4:10

chúng ta đã có thể làm được điều mà sự sống chưa từng làm được cho đến lúc này.

One,

4:15

Một,

expand knowledge quickly.

4:15

mở rộng kiến thức một cách nhanh chóng.

Two,

4:17

Hai,

preserve the knowledge gained over generations.

4:18

lưu giữ kiến thức thu được qua nhiều thế hệ.

Three,

4:21

Ba,

build on past knowledge to gain even deeper insights. Cụm động từ

4:22

xây dựng dựa trên kiến thức trong quá khứ để có được những hiểu biết sâu sắc hơn nữa.

Cụm động từ

build on past knowledge: phát triển dựa trên kiến thức đã có

Ở đây, build on có nghĩa là dùng kiến thức hiện có làm nền tảng để tiếp tục học hỏi hoặc khám phá điều mới. Cụm này không nói đến việc xây dựng một vật thể. Trong cấu trúc build on + danh từ, danh từ nêu ý tưởng, kết quả, kỹ năng hoặc kinh nghiệm hỗ trợ cho bước tiếp theo. Cụm từ này thể hiện sự tiến bộ có tính tích lũy: hiểu biết mới phát triển từ những điều đã biết.

Luyện tập

Câu nào dùng build on với nghĩa “dùng kiến thức hiện có làm nền tảng để tiến xa hơn”?

  1. We can build up our stamina by running each week.
  2. We can build the model on the table after lunch.
  3. We can build on what we learned yesterday to solve the harder problem.
Xem đáp án

We can build on what we learned yesterday to solve the harder problem.

This seems daft,

4:27

Điều này nghe có vẻ ngớ ngẩn,

but until then,

4:28

nhưng cho đến lúc đó,

information had to be passed on from generation to generation, Cụm động từ

4:29

thông tin phải được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác,

Cụm động từ

passed on from generation to generation: được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác

Trong câu này, passed on có nghĩa là “được truyền lại” hoặc “được lưu truyền”. Dạng bị động information had to be passed on tập trung vào thông tin thay vì những người truyền thông tin đó. From generation to generation cho thấy một quá trình lặp lại qua các thế hệ nối tiếp nhau, chứ không chỉ một lần truyền. Toàn bộ cụm từ mô tả kiến thức, truyền thống, câu chuyện hoặc đặc điểm tiếp tục tồn tại trong thời gian dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa “được truyền đi lặp lại qua các thế hệ nối tiếp nhau”: The family recipe was ____.

Xem đáp án

passed on from generation to generation

mostly through genetics,

4:32

chủ yếu thông qua di truyền,

which is not efficient.

4:34

điều này không hề hiệu quả.

Still,

4:36

Tuy nhiên,

for the next 40,000 years,

4:37

trong 40.000 năm tiếp theo,

human life remained more or less the same.

4:38

cuộc sống của con người ít nhiều vẫn giữ nguyên.

There was little to build upon.

4:42

Có rất ít nền tảng để xây dựng.

Our ancestors were only one animal among many.

4:43

Tổ tiên của chúng ta chỉ là một loài động vật trong số nhiều loài động vật.

Building a skyscraper without knowing what a house is is hard. Mạch ý

4:47

Xây một tòa nhà chọc trời mà không biết ngôi nhà là gì thì quả là khó khăn.

Mạch ý

Xây nhà chọc trời mà không biết ngôi nhà là gì: một phép so sánh cụ thể

Câu này dùng một phép so sánh cụ thể để giải thích mối quan hệ phụ thuộc trừu tượng. Xây một tòa nhà chọc trời tượng trưng cho việc tạo ra kiến thức hoặc thành tựu rất phức tạp; biết ngôi nhà là gì tượng trưng cho việc có kiến thức nền tảng cần thiết trước tiên. Sự tương phản này sắp xếp lập luận thành một bức tranh nhân quả đơn giản: khi thiếu nền móng thì khó xây dựng các kết quả ở trình độ cao. Hình ảnh xây dựng giúp ý tưởng kiến thức được tích lũy theo từng lớp trở nên dễ hiểu và dễ trình bày lại hơn.

Luyện tập

Phép so sánh giữa nhà chọc trời và ngôi nhà có tác dụng gì trong lập luận?

  1. Nó chuyển chủ đề từ kiến thức sang kiến trúc hiện đại.
  2. Nó cho rằng nhà chọc trời lúc nào cũng khó xây hơn nhà ở.
  3. Nó biến một nhận định trừu tượng về kiến thức tích lũy thành hình ảnh cụ thể về công việc nâng cao phụ thuộc vào những điều cơ bản.
Xem đáp án

Nó biến một nhận định trừu tượng về kiến thức tích lũy thành hình ảnh cụ thể về công việc nâng cao phụ thuộc vào những điều cơ bản.

But while it's easy to be arrogant in our attitude to our ancestors, Ngữ pháp

4:51

Nhưng dù chúng ta dễ dàng tỏ thái độ ngạo mạn với tổ tiên,

this would be ignorant.

4:55

thì điều đó lại là sự thiếu hiểu biết.

Ngữ pháp

while it's easy...: while mang nghĩa nhượng bộ

Ở đây, while có nghĩa là although, tức ‘mặc dù’, chứ không phải ‘trong lúc’. Nó đưa ra một ý nhượng bộ: người nói trước hết thừa nhận rằng cảm thấy mình vượt trội hơn tổ tiên có thể là một phản ứng dễ xuất hiện, rồi bác bỏ thái độ đó vì nó thể hiện sự thiếu hiểu biết. Mẫu này sắp xếp lập luận theo cấu trúc ‘while + ý được thừa nhận trước, sau đó là đánh giá chính trái ngược’. Nó giúp bạn công nhận một điểm trước khi đưa ra kết luận muốn nhấn mạnh.

Luyện tập

while trong ví dụ thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Nó thừa nhận rằng kiêu ngạo là một phản ứng dễ xuất hiện trước khi đánh giá thái độ đó là thiếu hiểu biết.
  2. Nó đưa ra lý do vì sao mọi người nên kiêu ngạo với tổ tiên.
  3. Nó nói rằng sự kiêu ngạo và thiếu hiểu biết xảy ra cùng lúc.
Xem đáp án

Nó thừa nhận rằng kiêu ngạo là một phản ứng dễ xuất hiện trước khi đánh giá thái độ đó là thiếu hiểu biết.

Humans 50,000 years ago were survival specialists.

4:56

Con người 50.000 năm trước là những chuyên gia sinh tồn.

They had a detailed mental map of their territory,

5:00

Họ có một bản đồ tâm trí chi tiết về lãnh thổ của mình,

their senses were fine-tuned to the environment, Cụm từ

5:03

các giác quan của họ được tinh chỉnh với môi trường,

Cụm từ

fine-tuned to the environment: thích nghi chính xác với môi trường

Ở đây, fine-tuned to the environment có nghĩa là các giác quan đã thích nghi cực kỳ chính xác với điều kiện xung quanh. Chúng có thể nhận ra những tín hiệu quan trọng cho sự sống còn. Mẫu có thể áp dụng lại là be fine-tuned to + danh từ, diễn tả sự phù hợp chặt chẽ hình thành nhờ điều chỉnh cẩn thận hoặc thích nghi lâu dài. Fine không chỉ đơn giản có nghĩa là tốt, còn tuned mang nghĩa ẩn dụ chứ không nói về âm nhạc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “được điều chỉnh chính xác để phù hợp”: The camera is ____ low-light conditions.

Xem đáp án

fine-tuned to

they knew and memorized a great amount of information about plants and animals.

5:05

họ biết và ghi nhớ một lượng lớn thông tin về thực vật và động vật.

They could make complicated tools that required years of careful training and very fine motor skills.

5:10

Họ có thể chế tạo những công cụ phức tạp đòi hỏi nhiều năm rèn luyện cẩn thận và kỹ năng vận động cực kỳ tinh tế.

Their bodies,

5:16

Cơ thể của họ,

compared to our athletes today,

5:17

so với các vận động viên của chúng ta ngày nay,

just because of their daily routines.

5:19

chỉ là nhờ vào những thói quen hàng ngày của họ.

And they lived a rich social life within their tribe.

5:21

Và họ đã sống một đời sống xã hội phong phú trong bộ lạc của mình.

Survival required so many skills that the average brain volume of early modern humans Ngữ pháp

5:24

Sự sinh tồn đòi hỏi quá nhiều kỹ năng đến mức thể tích não trung bình của con người hiện đại thời kỳ đầu

might even have been bigger than it is today. Ngữ pháp

5:29

thậm chí có thể còn lớn hơn ngày nay.

Ngữ pháp

so many skills that: nhiều kỹ năng đến mức...

So many skills that nối một số lượng lớn với hệ quả của nó: việc sinh tồn đòi hỏi rất nhiều kỹ năng, và mệnh đề sau that trình bày khả năng thể tích não trung bình lớn hơn như một kết quả hoặc hàm ý của những yêu cầu đó. Mẫu có thể áp dụng lại là so many + danh từ đếm được số nhiều + that + mệnh đề kết quả. Ở đây, that là liên từ mở đầu cho kết quả, không phải từ chỉ định mang nghĩa vật đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả so ... that: The guide answered ____ questions ____ the tour started late.

Xem đáp án

so many · that

Ngữ pháp

might even have been bigger than: phép so sánh thận trọng về quá khứ

Might have been + tính từ dùng để đưa ra phỏng đoán thận trọng về một trạng thái trong quá khứ. Cấu trúc này cho biết bằng chứng cho phép khả năng đó, nhưng không khẳng định đó là điều chắc chắn. Even cho thấy sự so sánh này gây bất ngờ, còn bigger than đưa ra mốc so sánh. Ở đây, than it is today so sánh kích thước có thể có trong quá khứ với kích thước hiện tại đã biết. Cụm từ này không thể hiện sự tiếc nuối về một cơ hội đã bỏ lỡ.

Luyện tập

Câu nào thận trọng cho rằng một phiên bản trước đây có thể lớn hơn phiên bản hiện tại?

  1. The earlier model must have been bigger than the current one.
  2. The next model might even be bigger than the current one.
  3. The earlier model might even have been bigger than the current one.
Xem đáp án

The earlier model might even have been bigger than the current one.

As a group, Mạch ý

5:32

Là một tập thể,

we know more today,

5:33

ngày nay chúng ta biết nhiều hơn,

but as individuals,

5:34

nhưng xét theo tư cách cá nhân,

our ancestors were superior to us.

5:36

tổ tiên của chúng ta ưu việt hơn chúng ta.

Mạch ý

As a group ... as individuals: thay đổi cấp độ so sánh

Hai cụm từ với as cho biết mỗi nhận định cần được đánh giá ở cấp độ nào. As a group nghĩa là xem mọi người như một tập thể và gộp kiến thức của họ lại; as individuals nghĩa là xem xét từng người một. Hai khung diễn đạt song song đặt các nhận định ở những thang đo khác nhau, vì vậy chúng không mâu thuẫn về mặt logic: xã hội hiện đại có thể sở hữu nhiều kiến thức tổng hợp hơn, trong khi một người tổ tiên vẫn có thể được đánh giá là có năng lực hơn khi xét như một cá nhân. Ở đây, as có nghĩa là xét với tư cách, không phải bởi vì hay trong khi.

Luyện tập

Dùng các cụm as mục tiêu để hoàn thành sự tương phản: ____, the team has broad expertise, but ____, its members each know only a few subjects.

Xem đáp án

As a group · as individuals

But then,

5:39

Nhưng rồi,

around 12,000 years ago in multiple locations,

5:39

vào khoảng 12.000 năm trước ở nhiều địa điểm,

humans developed agriculture.

5:42

con người đã phát triển nông nghiệp.

Everything changed very quickly.

5:45

Mọi thứ thay đổi rất nhanh chóng.

Before,

5:47

Trước kia,

survival as a hunter and forager required superb physical and mental abilities in all fields from everybody.

5:48

để sinh tồn với tư cách là một người săn bắt hái lượm, tất cả mọi người đều cần có khả năng thể chất và tinh thần tuyệt vời trong mọi lĩnh vực.

With the rise of the agricultural age, Cụm từ

5:54

Với sự trỗi dậy của thời đại nông nghiệp,

individuals could increasingly rely on the skills of others for survival. Cụm từ

5:57

các cá nhân ngày càng có thể dựa vào các kỹ năng của người khác để sinh tồn.

Cụm từ

With the rise of...: cùng với sự trỗi dậy của...

With the rise of + cụm danh từ có nghĩa là “khi một điều gì đó bắt đầu phát triển, lan rộng hoặc có ảnh hưởng hơn”. Ở đây, with giới thiệu một quá trình làm nền—thời đại nông nghiệp dần được hình thành—chứ không chỉ một công cụ dùng để làm việc gì đó. Sau đó, mệnh đề chính nêu một thay đổi có liên quan đến quá trình này. Cấu trúc ngắn gọn này thường được dùng trong phần giải thích về lịch sử, xã hội, công nghệ và kinh doanh.

Luyện tập

Cách mở đầu nào trình bày chính việc mua sắm trực tuyến như một hiện tượng đang nổi lên?

  1. By using online shopping, local stores changed their services.
  2. With the rise of online shopping, local stores changed their services.
  3. With a rise in the number of online orders, local stores changed their services.
Xem đáp án

With the rise of online shopping, local stores changed their services.

Cụm từ

rely on ... for ...: dựa vào... để...

Trong rely on X for Y, X là người, kỹ năng, nguồn lực hoặc hệ thống cung cấp sự hỗ trợ, còn Y là nhu cầu hoặc mục đích mà sự hỗ trợ đó giúp đáp ứng. Trong câu phụ đề, the skills of others là X và survival là Y. Rely on diễn tả sự phụ thuộc hoặc tin cậy thực sự, không chỉ đơn giản là sử dụng thứ gì đó. Mẫu này có thể mô tả nhu cầu hằng ngày, cũng như công việc, dịch vụ và các hệ thống xã hội lớn hơn.

Luyện tập

Câu nào cho biết radio khẩn cấp là nguồn lực và việc nhận tin tức là nhu cầu?

  1. We rely on the emergency radio for news.
  2. The emergency radio relies on us for news.
  3. We rely on news for the emergency radio.
Xem đáp án

We rely on the emergency radio for news.

This meant that some of them could specialize.

6:02

Điều này có nghĩa là một số người trong số họ có thể chuyên môn hóa.

Maybe they worked on better tools. Mạch ý

6:04

Có thể họ chuyên tâm làm ra những công cụ tốt hơn.

Maybe they took time to breed more resistant crops or better livestock.

6:06

Có thể họ dành thời gian lai tạo những giống cây trồng chống chịu tốt hơn hoặc vật nuôi tốt hơn.

Maybe they started inventing things.

6:10

Có thể họ bắt đầu phát minh ra các thứ.

Mạch ý

Maybe ... Maybe ... Maybe để liệt kê song song nhiều khả năng

Lặp lại Maybe ở đầu ba câu song song tạo nên một danh sách các khả năng có nhịp điệu. Mỗi câu bổ sung một cách mà con người có thể đã dùng thời gian dư ra: cải tiến công cụ, lai tạo cây trồng có sức chống chịu tốt hơn hoặc vật nuôi tốt hơn, hay phát minh ra nhiều thứ. Vì mỗi ý đều bắt đầu bằng Maybe, người nói giữ cho cả ba ý ở trạng thái chưa chắc chắn. Danh sách này giải thích một ý chung bằng những khả năng cụ thể; nó không khẳng định rằng mọi hoạt động chắc chắn đã xảy ra hoặc một nhóm đã làm tất cả những việc đó.

Luyện tập

Việc lặp lại Maybe có tác dụng gì trong ví dụ?

  1. Nó liệt kê một số lời giải thích có thể xảy ra mà không khẳng định rằng chúng đã được xác nhận.
  2. Nó cho thấy người nói đã quên thứ tự của các sự kiện được xác nhận.
  3. Nó chứng minh rằng cả ba hoạt động đã xảy ra cùng nhau.
Xem đáp án

Nó liệt kê một số lời giải thích có thể xảy ra mà không khẳng định rằng chúng đã được xác nhận.

As farming got more and more efficient, Ngữ pháp

6:13

Khi nông nghiệp ngày càng trở nên hiệu quả,

Ngữ pháp

more and more + tính từ để diễn tả sự thay đổi dần dần

Cấu trúc more and more + tính từ cho biết một đặc điểm tiếp tục tăng theo thời gian. Ở đây, more and more efficient không có nghĩa là nông nghiệp chỉ trở nên hiệu quả vào một thời điểm; nó cho biết hiệu quả tiếp tục được cải thiện từng bước. Dùng cấu trúc này để mô tả một xu hướng hoặc sự thay đổi liên tục: more and more confident, more and more difficult hoặc more and more important.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng hiệu quả tiếp tục tăng theo thời gian?

  1. The new system was more efficient than the old one.
  2. The new system was efficient from the start.
  3. The new system became more and more efficient.
Xem đáp án

The new system became more and more efficient.

what we call civilization began. Ngữ pháp

6:15

cái mà chúng ta gọi là nền văn minh bắt đầu.

Ngữ pháp

what we call civilization làm cụm danh từ chủ ngữ

What we call civilization có nghĩa là “hệ thống hoặc giai đoạn xã hội mà con người đặt tên là civilization”. Ở đây, what mở đầu một cụm danh từ; nó không dùng để đặt câu hỏi. Toàn bộ cụm what we call civilization là chủ ngữ của began. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là what we call + tên gọi, dùng để gom một ý tưởng rộng hoặc phức tạp dưới một tên gọi. Nó cũng có thể ngụ ý rằng tên gọi đó là một cách phân loại hữu ích chứ không phải định nghĩa hoàn hảo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “điều mà chúng ta đặt tên”: ____ a healthy meal can differ from family to family.

Xem đáp án

What we call

Agriculture gave us a reliable and predictable food source,

6:18

Nông nghiệp cung cấp cho chúng ta nguồn thực phẩm đáng tin cậy và có thể dự đoán được,

which allowed humans to hoard food on a large scale for the first time, Cụm từ

6:21

cho phép con người lần đầu tiên tích trữ thực phẩm trên quy mô lớn,

Cụm từ

on a large scale cho hoạt động rộng khắp hoặc có khối lượng lớn

On a large scale là cụm trạng từ có nghĩa là trên một phạm vi rộng hoặc với số lượng rất lớn. Trong câu này, nó mô tả việc tích trữ thức ăn như một hoạt động rộng lớn, có tổ chức, chứ không chỉ là vài người giữ lại một lượng nhỏ thức ăn. Trong cụm này, scale có nghĩa là quy mô hoặc phạm vi của một hoạt động. Mẫu cố định on a ... scale cũng có thể dùng các từ chỉ kích thước khác, chẳng hạn on a small scale.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “trên phạm vi rộng hoặc với số lượng rất lớn”: The charity now distributes clean water ____ across the region.

Xem đáp án

on a large scale

which is much easier to do with grains than meat.

6:24

điều này dễ thực hiện hơn nhiều với các loại hạt thay vì thịt.

A food stock required protection,

6:27

Một kho dự trữ thực phẩm đòi hỏi sự bảo vệ,

which led to communities living together in tighter spaces.

6:29

điều này dẫn đến việc các cộng đồng sống cùng nhau trong những không gian chật hẹp hơn.

First,

6:32

Đầu tiên,

early defense structures were built.

6:33

các công trình phòng thủ ban đầu đã được xây dựng.

The need for organization grew.

6:35

Nhu cầu về tổ chức ngày càng lớn.

The more organized we got, Ngữ pháp

6:37

Chúng ta càng có tổ chức,

the faster things became efficient.

6:39

mọi thứ càng trở nên hiệu quả nhanh hơn.

Ngữ pháp

The more organized..., the faster...: càng..., càng...

Câu này dùng cấu trúc so sánh kép The + mệnh đề so sánh hơn, the + mệnh đề so sánh hơn. Mệnh đề đầu nêu một điều kiện đang thay đổi; mệnh đề sau nêu kết quả thay đổi theo điều kiện đó. Ở đây, mức độ tổ chức cao hơn gắn với việc đạt trạng thái hiệu quả nhanh hơn. Trong cấu trúc này, cả hai từ the đều là dấu hiệu ngữ pháp, không phải mạo từ xác định thông thường. Cần giữ the trước cả hai phần so sánh: the more organized ... the faster .... Cách nói things became efficient hơi khác thường, nhưng không làm thay đổi cách hoạt động của cấu trúc.

Luyện tập

Điền các dấu hiệu bắt buộc để hoàn thành cấu trúc so sánh kép: ____ more carefully we plan, ____ fewer mistakes we make.

Xem đáp án

The · the

Villages became cities, Mạch ý

6:41

Các ngôi làng trở thành thành phố,

cities became kingdoms,

6:43

các thành phố trở thành vương quốc,

kingdoms became empires.

6:44

các vương quốc trở thành đế chế.

Mạch ý

Villages became cities...: tiến trình song song nối tiếp

Câu này lặp lại cùng một khung mệnh đề X became Y ba lần. Kết quả của một mệnh đề được lặp lại làm điểm bắt đầu của mệnh đề tiếp theo: villages → cities → kingdoms → empires. Chuỗi từ này giúp người nghe dễ theo dõi thông tin và tạo cảm giác quy mô đang tăng lên đều đặn. Bằng cách đặt các giai đoạn cạnh nhau, người nói nén một quá trình dài và phức tạp thành một diễn tiến nhanh. Đây là cách tóm tắt mang tính tu từ, không phải lời khẳng định rằng mọi ngôi làng đều đi đúng theo con đường lịch sử này.

Luyện tập

Hoàn thành mắt xích còn thiếu bằng khung X became Y lặp lại để mỗi kết quả trở thành điểm bắt đầu tiếp theo: Seeds became shoots, ____, young plants became trees.

Xem đáp án

shoots became young plants

Connections between humans exploded,

6:48

Mối liên kết giữa con người bùng nổ,

which led to opportunities to exchange knowledge.

6:51

dẫn đến các cơ hội để trao đổi kiến thức.

Progress became exponential.

6:54

Sự tiến bộ diễn ra theo cấp số nhân.

About 500 years ago,

6:56

Khoảng 500 năm trước,

the scientific revolution began.

6:58

cuộc cách mạng khoa học bắt đầu.

Mathematics,

7:00

Toán học,

physics,

7:01

vật lý,

astronomy,

7:02

thiên văn học,

biology,

7:03

sinh học,

and chemistry transformed everything we thought we knew.

7:03

và hóa học đã làm biến đổi mọi thứ mà chúng ta tưởng mình đã biết.

The Industrial Revolution followed soon after,

7:07

Cuộc cách mạng công nghiệp theo ngay sau đó,

laying the foundation for the modern world. Thành ngữ

7:10

đặt nền móng cho thế giới hiện đại.

Thành ngữ

laying the foundation for the modern world: đặt nền móng cho thế giới hiện đại

Trong câu này, laying the foundation for có nghĩa là tạo ra những điều kiện cơ bản giúp thế giới hiện đại có thể hình thành. "Nền móng" ở đây là nghĩa ẩn dụ, không phải phần móng của một tòa nhà, và cũng không có nghĩa là thế giới hiện đại xuất hiện ngay lập tức. Mệnh đề -ing bổ sung kết quả hoặc ảnh hưởng lâu dài của Cách mạng Công nghiệp: sự kiện này xảy ra trước và tạo điều kiện cho những bước phát triển về sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lay the foundation for: "The early research ____ safer vaccines."

Xem đáp án

laid the foundation for

As our overall efficiency grew exponentially,

7:13

Khi hiệu quả tổng thể của chúng ta tăng theo cấp số nhân,

more people could spend their lifetime contributing to the progress of humanity.

7:16

ngày càng có nhiều người có thể cống hiến cuộc đời mình cho sự tiến bộ của nhân loại.

Revolutions kept happening.

7:20

Các cuộc cách mạng liên tiếp xảy ra.

The invention of the computer,

7:22

Việc phát minh ra máy tính,

its evolution into a medium we all use on a daily basis,

7:23

sự tiến hóa của nó thành một phương tiện mà tất cả chúng ta sử dụng hàng ngày,

and the rise of the internet shaped our world.

7:26

và sự trỗi dậy của internet đã định hình thế giới của chúng ta.

It's hard to grasp how fast all of that happened.

7:30

Thật khó để nắm bắt được tất cả những điều đó đã diễn ra nhanh đến mức nào.

It's been about 125,000 generations since the emergence of the first human species.

7:33

Đã qua khoảng 125.000 thế hệ kể từ khi loài người đầu tiên xuất hiện.

About 7,500 generations since the physiologically modern humans saw the light of day. Thành ngữ

7:39

Khoảng 7.500 thế hệ kể từ khi những con người hiện đại về mặt sinh lý nhìn thấy ánh sáng mặt trời.

Thành ngữ

saw the light of day: được sinh ra hoặc xuất hiện lần đầu

Ở đây, saw the light of day có nghĩa là bắt đầu tồn tại hoặc xuất hiện lần đầu tiên. Cụm từ này nói đến việc con người hiện đại về mặt sinh lý xuất hiện như một nhóm, chứ không phải thực sự nhìn thấy ánh sáng ban ngày. Nói chung hơn, thành ngữ này có thể miêu tả một người được sinh ra hoặc một sự vật bắt đầu tồn tại hay được công bố.

Luyện tập

Trong câu "After years of delays, the new museum finally saw the light of day," saw the light of day có nghĩa là gì?

  1. Cuối cùng bảo tàng đã hiểu ra sự thật.
  2. Bảo tàng đã được chuyển ra nơi có ánh nắng trực tiếp.
  3. Cuối cùng bảo tàng đã trở thành hiện thực và mở cửa.
Xem đáp án

Cuối cùng bảo tàng đã trở thành hiện thực và mở cửa.

500 generations ago,

7:45

500 thế hệ trước,

what we call civilization began.

7:47

cái mà chúng ta gọi là nền văn minh đã bắt đầu.

20 generations ago,

7:49

20 thế hệ trước,

we learned how to do science.

7:51

chúng ta đã học được cách làm khoa học.

And the internet became available to most people only one generation ago.

7:53

Và internet mới chỉ đến với hầu hết mọi người một thế hệ trước.

Today,

7:58

Ngày nay,

we live in the most prosperous age humanity has ever experienced. Ngữ pháp

7:58

chúng ta đang sống trong thời đại phồn vinh nhất mà nhân loại từng trải qua.

Ngữ pháp

Thời đại thịnh vượng nhất mà nhân loại từng trải qua

The most prosperous là dạng so sánh nhất: cụm này cho biết thời đại hiện nay thịnh vượng hơn mọi thời đại khác trong phạm vi so sánh. Humanity has ever experienced là mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho age. Đại từ quan hệ that được lược bỏ vì nó sẽ làm tân ngữ của experienced; humanity mới là chủ ngữ của mệnh đề. Ever mở rộng phạm vi so sánh đến toàn bộ trải nghiệm của nhân loại từ quá khứ đến hiện tại.

Luyện tập

Câu nào kết hợp tự nhiên dạng so sánh nhất với một mệnh đề quan hệ bao quát toàn bộ trải nghiệm cho đến hiện tại?

  1. This is the most useful tool I ever use.
  2. This is the more useful tool I have ever used.
  3. This is the most useful tool I have ever used.
Xem đáp án

This is the most useful tool I have ever used.

We have transformed this planet,

8:02

Chúng ta đã làm biến đổi hành tinh này,

from the composition of its atmosphere, Mạch ý

8:04

từ thành phần của bầu khí quyển,

to large-scale changes in its landscape,

8:06

đến những thay đổi quy mô lớn trong cảnh quan của nó,

and also in terms of the other animals in existence.

8:09

và cả về mặt những loài động vật khác đang tồn tại.

Mạch ý

Tổ chức phạm vi bằng from ... to ... and also in terms of ...

From A to B sắp xếp hai ví dụ đầu thành một phạm vi: những thay đổi trải dài từ thành phần khí quyển đến cảnh quan. Ở đây, cấu trúc này đánh dấu phạm vi chứ không diễn tả sự di chuyển. And also in terms of C bổ sung lĩnh vực thứ ba từ một góc nhìn mới, đó là các loài động vật khác đang tồn tại. Toàn bộ khung diễn đạt dẫn người nghe đi từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác thay vì đưa ra một danh sách thiếu cấu trúc.

Luyện tập

Câu nào tạo một phạm vi rõ ràng rồi bổ sung thêm một góc nhìn?

  1. The project changed the town, to its road layout from the design of its parks, and also in terms of access to public services.
  2. The project changed the town, from its road layout to the design of its parks, and also in terms of access to public services.
  3. The project changed the town, from its road layout, the design of its parks, and also in terms of access to public services.
Xem đáp án

The project changed the town, from its road layout to the design of its parks, and also in terms of access to public services.

We light up the night with artificial stars

8:12

Chúng ta thắp sáng màn đêm bằng những vì sao nhân tạo

and put people in a metal box in the sky.

8:15

và đưa con người vào trong một chiếc hộp kim loại trên bầu trời.

Some have even walked on our moon.

8:17

Vài người thậm chí đã đi bộ trên mặt trăng của chúng ta.

We put robots on other planets.

8:19

Chúng ta đưa robot lên các hành tinh khác.

We've looked deep into the past of the universe with mechanical eyes.

8:21

Chúng ta đã nhìn sâu vào quá khứ của vũ trụ bằng những đôi mắt cơ khí.

Our knowledge and our way of acquiring and storing more of it has exploded.

8:25

Kiến thức của chúng ta và cách chúng ta thu thập cũng như lưu trữ chúng ngày càng bùng nổ.

The average high school student today knows more about the universe than a scholar a few centuries ago. Ngữ pháp

8:30

Học sinh trung học trung bình ngày nay biết nhiều về vũ trụ hơn một học giả của vài thế kỷ trước.

Ngữ pháp

more ... than với vị ngữ được lược bỏ

Cấu trúc more ... than so sánh lượng kiến thức của hai người: một học sinh trung học phổ thông bình thường ngày nay và một học giả trong quá khứ. Ở đây, more bổ nghĩa cho knows about the universe. Câu này không có nghĩa là học sinh biết về một học giả. Sau than, tiếng Anh lược bỏ vị ngữ lặp lại vì ý nghĩa đã rõ từ phần đầu. Ý đầy đủ là than a scholar a few centuries ago knew about the universe. Cách lược bỏ này giúp câu so sánh ngắn gọn hơn.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng phép so sánh trong ví dụ?

  1. Học sinh trung học phổ thông bình thường ngày nay biết về một học giả nhiều hơn biết về vũ trụ.
  2. Học sinh trung học phổ thông bình thường ngày nay biết về vũ trụ nhiều hơn một học giả cách đây vài thế kỷ.
  3. Một học giả cách đây vài thế kỷ biết về vũ trụ nhiều hơn học sinh trung học phổ thông bình thường ngày nay.
Xem đáp án

Học sinh trung học phổ thông bình thường ngày nay biết về vũ trụ nhiều hơn một học giả cách đây vài thế kỷ.

Humans dominate this planet,

8:35

Con người thống trị hành tinh này,

even if our rule is very fragile. Ngữ pháp

8:37

ngay cả khi sự cai trị của chúng ta rất mong manh.

Ngữ pháp

even if: nhận định chính vẫn đúng

Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: nó nêu ra một khả năng có vẻ như sẽ làm suy yếu nhận định chính. Nhận định ở đây là con người thống trị hành tinh này, và nhận định đó vẫn đúng bất chấp sự mong manh của quyền thống trị ấy. If thông thường khiến một sự việc phụ thuộc vào một điều kiện. Ngược lại, even if nhấn mạnh rằng kết luận chính không thay đổi, dù điều kiện đó đúng hay không. Ở đây, sự mong manh cho biết quyền thống trị thiếu vững chắc đến mức nào; nó không giải thích và cũng không phủ nhận quyền thống trị đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ gồm hai từ, mang nghĩa kế hoạch sẽ không thay đổi nếu trời mưa: The school picnic will continue ____ it rains.

Xem đáp án

even if

We are still not that different from our ancestors 70,000 years ago,

8:41

Chúng ta vẫn không khác mấy so với tổ tiên của mình cách đây 70.000 năm,

but your lifestyle has existed for less than 0.001% of human history.

8:45

nhưng lối sống của bạn mới chỉ tồn tại chưa đến 0,001% lịch sử nhân loại.

From here on,

8:52

Từ đây trở đi,

there's no saying what the future holds for us. Thành ngữ

8:53

chưa thể nói trước được tương lai sẽ ra sao với chúng ta.

Thành ngữ

There's no saying what the future holds for us: tương lai không thể dự đoán

Trong câu này, there's no saying có nghĩa là “không thể biết hay dự đoán chắc chắn”. Nó không có nghĩa là cấm nói. Cấu trúc là there's no saying + mệnh đề bắt đầu bằng từ để hỏi; ở đây mệnh đề đó là what the future holds for us. What the future holds là một phép ẩn dụ chỉ điều sẽ xảy ra hoặc điều tương lai sẽ mang đến. Cả câu thể hiện sự không chắc chắn và thái độ thận trọng về tương lai của cả nhóm, chứ không đưa ra một dự đoán tiêu cực cụ thể.

Luyện tập

Đọc câu sau: “There's no saying what the future holds for us.” Người nói đang làm gì?

  1. Hứa rằng tương lai sẽ tốt đẹp
  2. Thừa nhận rằng không thể dự đoán tương lai
  3. Cấm mọi người bàn về tương lai
Xem đáp án

Thừa nhận rằng không thể dự đoán tương lai

We're building a skyscraper, Thành ngữ

8:56

Chúng ta đang xây một tòa nhà chọc trời,

but we're not sure if it's standing on a solid foundation

8:57

nhưng chúng ta không chắc liệu nó có đứng trên một nền móng vững chắc

or if we're building it on quicksand.

9:00

hay liệu chúng ta đang xây nó trên cát lún.

Thành ngữ

Tòa nhà chọc trời trên nền móng vững chắc hoặc trên cát lún

Ba hình ảnh được nhấn mạnh tạo thành một ẩn dụ xây dựng mở rộng thống nhất. Tòa nhà chọc trời tượng trưng cho một nền văn minh hoặc dự án phát triển cao; nền móng vững chắc tượng trưng cho các hệ thống nền tảng đáng tin cậy, còn cát lún tượng trưng cho một cơ sở bất ổn có thể dẫn đến thất bại. Sự đối lập được tạo ra bởi but và or if sắp xếp lời cảnh báo: thành tựu nhìn thấy được có thể vươn rất cao ngay cả khi không ai biết phần nâng đỡ nó có an toàn hay không. Vì mọi hình ảnh đều thuộc lĩnh vực xây dựng, chúng cần được hiểu cùng nhau chứ không phải như ba chi tiết xây dựng theo nghĩa đen.

Luyện tập

Đọc câu sau: “We're building a skyscraper, but we're not sure if it's standing on a solid foundation or if we're building it on quicksand.” Cách hiểu nào giải thích đúng nhất các hình ảnh liên kết với nhau?

  1. Nền móng vững chắc và cát lún là hai cách xây dựng an toàn như nhau
  2. Nền văn minh đã trở nên ấn tượng, nhưng phần nền tảng nâng đỡ nó có thể ổn định hoặc bất ổn một cách nguy hiểm
  3. Người nói đang so sánh hai địa điểm có thật để xây một tòa nhà chọc trời mới
Xem đáp án

Nền văn minh đã trở nên ấn tượng, nhưng phần nền tảng nâng đỡ nó có thể ổn định hoặc bất ổn một cách nguy hiểm

Let's leave it with that for now. Ý định

9:03

Tạm thời hãy cứ để nó ở đó.

Ý định

Let's leave it with that for now: tạm dừng một cuộc thảo luận

Ở đây, “Let's leave it with that for now” có nghĩa là “tạm thời hãy dừng hướng thảo luận này tại điểm đó”. “That” chỉ ý tưởng vừa được nhắc đến; không có đồ vật thật nào được để lại ở đâu cả. Câu này dùng để điều phối cuộc trò chuyện: nó khép lại chủ đề một cách lịch sự nhưng vẫn để ngỏ khả năng suy nghĩ hoặc thảo luận thêm sau đó. “For now” cho thấy đây chỉ là sự tạm dừng, chứ không khẳng định vấn đề đã được giải quyết.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận, có người nói: “Let's leave it with that for now.” Người đó đang làm gì?

  1. Nhờ ai đó cất giữ một đồ vật thật
  2. Lịch sự tạm dừng chủ đề mà không nói rằng vấn đề đã được giải quyết
  3. Thông báo rằng chủ đề đã được giải quyết hoàn toàn
Xem đáp án

Lịch sự tạm dừng chủ đề mà không nói rằng vấn đề đã được giải quyết

The next time you miss your train, Ngữ pháp

9:04

Lần tới khi bạn bị lỡ chuyến tàu,

your burger is not hot enough,

9:06

chiếc bánh mì kẹp thịt của bạn không đủ nóng,

or someone cuts in line, Cụm từ

9:08

hay ai đó chen ngang hàng,

Cụm từ

cuts in line: tiến lên trước mà không chờ

Trong câu này, cuts in line có nghĩa là tiến lên trước những người đã đứng chờ, tức là chen hàng. Cut ở đây không có nghĩa là dùng dao để cắt; nó mô tả việc giành một vị trí phía trước trong hàng một cách không công bằng. Cụm từ cố định trong tiếng Anh Mỹ là cut in line. Động từ thay đổi bình thường theo thì và chủ ngữ: cuts in line, cut in line và cutting in line.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh Mỹ gồm ba từ có nghĩa là “tiến lên trước mà không chờ”: When Leo is late, he ____, and the other children complain.

Xem đáp án

cuts in line

remember how special this made-up human world is.

9:09

hãy nhớ thế giới do con người tạo ra này đặc biệt như thế nào.

Ngữ pháp

The next time ... remember ...: gắn lời khuyên với một dịp trong tương lai

“The next time” mở đầu một mệnh đề thời gian hướng đến tương lai: cụm này nêu hoàn cảnh sẽ kích hoạt lời khuyên. Ba sự việc nằm giữa cụm đó và “remember” là các khả năng song song trong mệnh đề mở đầu. “Remember” bắt đầu mệnh đề chính và đóng vai trò là câu mệnh lệnh hướng đến người nghe. Trong cấu trúc này, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn, không dùng will, trong mệnh đề thời gian chỉ tương lai: “The next time you miss ..., remember ....” Cấu trúc này gắn một hành động hoặc suy nghĩ với một thời điểm cụ thể trong tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu “The next time ... remember ...”: “____ you pack for a trip, ____ to charge your phone.”

Xem đáp án

The next time · remember

Maybe it's not worth being upset about all those little things. Ngữ pháp

9:12

Có lẽ việc bực mình vì những chuyện nhỏ nhặt đó là không đáng.

Ngữ pháp

worth being upset about: cấu trúc worth + -ing

Worth being upset about dùng để đánh giá liệu một việc có đáng nhận phản ứng cảm xúc đó hay không. Ở dạng phủ định, not worth being upset about có nghĩa là vấn đề quá nhỏ để việc buồn bực trở nên hợp lý. Sau worth, dùng danh từ hoặc dạng -ing, không dùng động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, being upset là cụm -ing, còn about giới thiệu điều gây ra cảm xúc đó: all those little things.

Luyện tập

Câu nào dùng worth đúng để nói rằng một vấn đề nhỏ không đáng khiến người ta buồn bực?

  1. This small problem doesn't worth being upset about.
  2. This small problem isn't worth being upset about.
  3. This small problem isn't worth to be upset about.
Xem đáp án

This small problem isn't worth being upset about.

Okay,

9:17

Được rồi,

this was our first take on making a history-related video. Cách dùng từ

9:17

đây là lần thực hiện đầu tiên của chúng tôi trong việc làm một video liên quan đến lịch sử.

Cách dùng từ

first take on với vai trò Cụm Danh từ

Trong “our first take on...”, take là danh từ đếm được, không phải động từ trong cụm động từ. Cấu trúc a/one's take on something chỉ một cách cụ thể để tiếp cận, trình bày hoặc diễn giải điều gì đó. Ở đây, first cho biết đây là lần thử hoặc phiên bản sớm nhất của loại dự án này. Giới từ on giới thiệu chủ đề hoặc hoạt động: making a history-related video.

Luyện tập

Hoàn thành câu mới bằng đúng cụm từ first take on: “This is our ____ creating a short science documentary.”

Xem đáp án

first take on

We'd love to make much more of them,

9:20

Chúng tôi rất muốn làm nhiều hơn thế nữa,

but they take even more time than our average video.

9:21

nhưng chúng còn mất nhiều thời gian hơn cả những video thông thường của chúng tôi.

So we might do three or four a year.

9:24

Vì vậy, chúng tôi có thể làm ba hoặc bốn video mỗi năm.

Your feedback's very welcome here.

9:26

Phản hồi của bạn rất được hoan nghênh tại đây.

Thank you so much for watching.

9:28

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã xem.

And if you want to support us directly,

9:29

Và nếu bạn muốn hỗ trợ chúng tôi trực tiếp,

you can do so on Patreon.

9:31

bạn có thể làm điều đó trên Patreon.

It really helps us out. Cụm động từ

9:32

Điều đó thực sự giúp ích cho chúng tôi.

Cụm động từ

help someone out để chỉ sự giúp đỡ thiết thực

Help someone out có nghĩa là giúp đỡ thiết thực khi một người gặp vấn đề, có quá nhiều việc phải làm hoặc có một nhu cầu cụ thể. Cụm này thường gợi ý rằng sự giúp đỡ làm giảm gánh nặng hoặc giúp người đó vượt qua tình huống khó khăn. Trong “It really helps us out”, it chỉ sự hỗ trợ vừa được nhắc đến, us là nhóm nhận sự giúp đỡ và out là một phần của cụm động từ. Câu này không có nghĩa là giúp họ đi ra ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phù hợp của help someone out: “Your advice really ____ when I was stuck.”

Xem đáp án

helped me out

While you think about it,

9:34

Trong khi bạn suy nghĩ về điều đó,

here are more videos if you need more distraction.

9:35

đây là một số video khác nếu bạn cần phân tâm thêm.