5 mẹo để cải thiện tư duy phản biện của bạn - Samantha Agoos: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video trình bày tư duy phản biện như một phương pháp gồm năm bước: làm rõ câu hỏi, thu thập và kiểm tra thông tin, cân nhắc hệ quả, rồi so sánh các góc nhìn trước khi lựa chọn. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. a sea of decisions stretches before us. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Bạn sẽ hiểu cách người nói biến số lượng lựa chọn gây choáng ngợp thành một khung cảnh hữu hình giống như đại dương trải ra trước mắt. Bạn có thể nhận ra phép ẩn dụ mở đầu này khiến vấn đề ra quyết định vốn trừu tượng trở nên trực quan, đồng thời chuẩn bị cho hình ảnh tìm đường qua biển thông tin xuất hiện về sau. 2. sift through this information critically, — Cụm động từ: Bạn sẽ học rằng sift through có nghĩa là xem xét cẩn thận một lượng lớn tài liệu để tách bằng chứng liên quan, đáng tin cậy khỏi chi tiết gây nhiễu hoặc tuyên bố đáng ngờ. Bạn có thể dùng cụm này tự nhiên khi nói về nghiên cứu, tình trạng quá tải thông tin, kiểm chứng sự thật hoặc một quyết định cần được đánh giá có hệ thống. 3. make more informed decisions. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Bạn sẽ nhận biết informed decision là một kết hợp từ thông dụng chỉ lựa chọn dựa trên bằng chứng và mức độ hiểu biết đầy đủ, thay vì chỉ dựa vào trực giác. Bạn có thể dùng cách nói ngắn gọn này trong bối cảnh học thuật, nghề nghiệp, chính sách và đời sống để nêu kết quả thực tế của tư duy phản biện.
Nội dung bài học
a sea of decisions stretches before us. Thành ngữ
0:12một biển quyết định trải dài trước mắt chúng ta.
A sea of decisions stretches before us: một ẩn dụ hình ảnh
A sea of decisions ví một số lượng lựa chọn rất lớn như một đại dương mênh mông. Câu này mang nghĩa hình tượng, không miêu tả nước biển thật. Stretches before us tiếp tục hình ảnh đó: các lựa chọn dường như trải rộng phía trước và chờ chúng ta đối mặt. Cả cụm từ biến một chủ đề trừu tượng thành hình ảnh dễ thấy và nhấn mạnh số lượng lựa chọn rất lớn.
Luyện tập
Chọn câu tiếng Anh tự nhiên sử dụng cùng một ẩn dụ hình ảnh.
- The sea decided which papers I needed.
- A sea of paperwork stretched before me.
- I stretched one sheet of paper across the water.
Xem đáp án
A sea of paperwork stretched before me.
but others have a larger impact on our lives.
0:16nhưng một số khác lại có tác động lớn hơn đến cuộc sống của chúng ta.
Some are ..., but others ...: đối chiếu hai nhóm
Some are ..., but others ... chia một tập hợp lớn thành hai nhóm và đặt chúng trong thế tương phản. Ở đây, cả hai đại từ đều chỉ ngược lại decisions: một số quyết định nhỏ, còn những quyết định khác có ảnh hưởng lớn hơn. Others đứng một mình với vai trò đại từ số nhiều nên không có danh từ theo sau. Nếu nêu rõ danh từ, hãy dùng other + danh từ số nhiều, như trong other decisions.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu Some ..., but others ... bằng đại từ số nhiều có nghĩa là “những học sinh khác”: Some students study best in silence, but ____ prefer background music.
Xem đáp án
others
Should I try the latest diet craze? Cách dùng từ
0:22Tôi có nên thử phương pháp ăn kiêng mới nhất không?
latest diet craze: xu hướng ăn uống thịnh hành nhưng đáng nghi ngờ
Diet craze là một cách ăn uống hoặc giảm cân bỗng trở nên rất phổ biến. Ở đây, craze có nghĩa là một làn sóng hào hứng ngắn hạn, chứ không phải một người điên. Vì vậy, latest diet craze không chỉ gọi tên một chế độ ăn mới. Cụm này còn gợi ý rằng xu hướng ấy có thể được quảng bá quá mức, chưa được chứng minh hoặc không kéo dài, nên câu hỏi mang thái độ hoài nghi.
Luyện tập
Câu nào dùng diet craze một cách tự nhiên để cho thấy một chế độ ăn chỉ thịnh hành trong thời gian ngắn và có thể được quảng bá quá mức?
- The celebrity diet became a craze for a few months.
- The nutritionist created a careful diet craze for the patient's medical needs.
- I wrote next week's meals in a diet craze.
Xem đáp án
The celebrity diet became a craze for a few months.
email make me a millionaire?: lời quảng cáo lừa đảo làm giàu nhanh mang tính mỉa mai
Câu hỏi này gợi đến những email lừa đảo hoặc thư rác hứa hẹn một khoản tiền khổng lồ ngay lập tức nếu người nhận trả lời, đóng một khoản phí hoặc cung cấp thông tin cá nhân. Người nói không khẳng định rằng bản thân email có thể tạo ra của cải. Câu hỏi phóng đại này mang tính mỉa mai: nó chỉ đến một lời hứa làm giàu nhanh khó tin mà ta cần đánh giá bằng thái độ hoài nghi.
Luyện tập
Cách hiểu nào giải thích đúng nhất tình huống mà câu hỏi mỉa mai này nhắm đến?
- Câu này nói rằng mọi triệu phú đều trở nên giàu có nhờ dùng email.
- Câu này chế giễu lời hứa làm giàu tức thì khó tin trong một email đáng ngờ.
- Câu này giải thích cách email thông thường tự động tạo ra tiền.
Xem đáp án
Câu này chế giễu lời hứa làm giàu tức thì khó tin trong một email đáng ngờ.
We're bombarded with so many decisions that it's impossible to make a perfect choice every time. Ghi chú
0:28Chúng ta bị dội bom bởi quá nhiều quyết định đến mức không thể lúc nào cũng đưa ra lựa chọn hoàn hảo.
be bombarded with so many decisions: choáng ngợp vì quá nhiều quyết định
Trong câu này, be bombarded with là một phép ẩn dụ, chỉ việc có rất nhiều thứ ập đến nhanh chóng hoặc liên tục. Người nói cảm thấy quá tải vì số lượng quyết định; không hề có cuộc tấn công thật sự nào. Cấu trúc be bombarded with + danh từ thường đi với messages, questions, requests, ads hoặc choices. So với have hay receive mang sắc thái trung tính, cấu trúc này thêm cảm giác áp lực và khó xoay xở.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của be bombarded with: After the post went viral, we ____ hundreds of comments in an hour.
Xem đáp án
were bombarded with
so many decisions that...: số lượng lớn gây ra một kết quả
Cấu trúc so many + danh từ đếm được số nhiều + that + kết quả cho thấy một số lượng lớn gây ra kết quả theo sau. Trong câu này, so many bổ nghĩa cho decisions, còn that dẫn vào hệ quả: không thể lần nào cũng đưa ra lựa chọn hoàn hảo. Trước danh từ không đếm được, hãy dùng so much: so much information that.... Trong cấu trúc chỉ kết quả này, that là liên từ, không phải từ chỉ một sự vật cụ thể.
Luyện tập
Dùng so many ... that để cho thấy số lượng email đã gây ra kết quả: She received ____ emails ____ she couldn't read them all.
Xem đáp án
so many · that
and one particularly effective technique is critical thinking. Cách dùng từ
0:36và một kỹ thuật đặc biệt hiệu quả là tư duy phản biện.
improve our chances: làm cho thành công dễ xảy ra hơn
Trong câu này, improve our chances có nghĩa là làm cho chúng ta có nhiều khả năng thành công hoặc đạt được kết quả tốt hơn. Chances ở đây chỉ xác suất hoặc khả năng, không phải số lần chúng ta được phép thử. Một cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là improve someone's chances of + danh từ hoặc dạng -ing: improve your chances of success; improve our chances of winning.
Luyện tập
Câu nào dùng chances với nghĩa là xác suất chứ không phải một cơ hội hoặc một lần thử?
- Careful preparation will improve our chances of success.
- I finally had a chance to speak with the coach.
- The rules allow each player three chances to answer.
Xem đáp án
Careful preparation will improve our chances of success.
critical thinking: đánh giá thông tin trước khi phán đoán
Tư duy phản biện là thói quen xem xét thông tin, kiểm tra bằng chứng và giả định, đồng thời so sánh các cách giải thích trước khi đưa ra phán đoán. Trong câu này, nó được trình bày như một kỹ thuật giúp đưa ra quyết định tốt hơn. Ở đây, critical có nghĩa là cẩn trọng và có tính phân tích. Nó không có nghĩa là nguy hiểm hay đang trong khủng hoảng, và tư duy phản biện cũng không phải là tự động chỉ trích hoặc bác bỏ mọi ý tưởng.
Luyện tập
Câu nào định nghĩa chính xác nhất về critical thinking?
- Critical thinking means rejecting unfamiliar ideas immediately.
- Critical thinking means checking evidence and assumptions before accepting a claim.
- Critical thinking means finding something negative to say about every idea.
Xem đáp án
Critical thinking means checking evidence and assumptions before accepting a claim.
that allows us to carefully deconstruct a situation, Cách dùng từ
0:42cho phép chúng ta cẩn thận mổ xẻ một tình huống,
a way of approaching a question: một cách tiếp cận vấn đề
Trong a way of approaching a question, approaching có nghĩa là suy nghĩ, xem xét hoặc xử lý một vấn đề bằng một phương pháp cụ thể. Từ này không diễn tả việc tiến lại gần về mặt không gian. Ở đây, question là một vấn đề cần suy nghĩ hoặc giải quyết, không chỉ là một câu dùng để hỏi thông tin. Sau giới từ of, approach mang dạng -ing: of approaching.
Luyện tập
Trong câu "Before we look for an answer, we need to decide how to approach the question," approach the question có nghĩa là gì?
- Đưa ra câu trả lời cuối cùng ngay lập tức.
- Tiến lại gần nó về mặt không gian.
- Chọn một cách để xem xét hoặc xử lý vấn đề đó.
Xem đáp án
Chọn một cách để xem xét hoặc xử lý vấn đề đó.
carefully deconstruct a situation: phân tích kỹ một tình huống thành từng phần
Deconstruct a situation có nghĩa là chia một tình huống phức tạp thành các phần rồi xem xét cách những phần đó, các giả định và các mối quan hệ hoạt động. Đây là hành động phân tích chứ không phải phá hủy vật chất. Carefully cho biết việc phân tích được thực hiện có chủ ý và theo từng bước để nhận ra các vấn đề ẩn, thay vì vội vàng đi đến kết luận.
Luyện tập
Câu nào dùng deconstruct theo nghĩa phân tích trừu tượng?
- The crew demolished the unsafe building.
- She took apart the toy to repair its motor.
- The debate club deconstructed the argument to uncover its hidden assumptions.
Xem đáp án
The debate club deconstructed the argument to uncover its hidden assumptions.
such as bias and manipulation: hai vấn đề tiềm ẩn khác nhau
Trong such as bias and manipulation, such as dùng để nêu ví dụ về những vấn đề tiềm ẩn. Bias là khuynh hướng hoặc định kiến khiến thông tin hay sự phán đoán nghiêng một cách thiếu công bằng về một phía. Manipulation là nỗ lực tác động hoặc kiểm soát niềm tin hay lựa chọn của người khác, thường bằng cách che giấu sự thật, gây áp lực hoặc khiến họ hiểu sai. Ở đây, từ này có nghĩa là tác động đến sự phán đoán, không phải dùng tay xử lý hay vận hành một vật.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả đúng nhất là manipulation thay vì bias?
- Một báo cáo đưa vào bằng chứng phù hợp từ nhiều góc nhìn.
- Một quảng cáo che giấu các khoản phí bổ sung và tạo cảm giác cấp bách giả để thúc ép mọi người mua hàng.
- Một người viết tin vô thức dành nhiều chỗ hơn cho bằng chứng ủng hộ quan điểm của mình.
Xem đáp án
Một quảng cáo che giấu các khoản phí bổ sung và tạo cảm giác cấp bách giả để thúc ép mọi người mua hàng.
the critical part sounds negative: ý nghĩa của critical ở đây
The critical part nói đến từ critical trong critical thinking. Sounds negative mô tả ấn tượng mà từ này tạo ra: critical có thể gợi đến việc tìm lỗi hoặc đưa ra những đánh giá không thuận lợi. Tuy nhiên, trong critical thinking, việc đặt câu hỏi là một phương pháp chứ không phải thái độ cuối cùng. Ta kiểm tra các nhận định, giả định và bằng chứng để đưa ra phán đoán đáng tin cậy hơn; đây không đơn thuần là phàn nàn hay bác bỏ mọi thứ.
Luyện tập
Câu nào giải thích đúng nhất vì sao critical thinking có thể nghe tiêu cực nhưng không giống với negative thinking?
- Critical thinking có nghĩa là luôn mong đợi điều tồi tệ nhất trong mọi tình huống.
- Critical thinking tìm kiếm điểm yếu để một nhận định có thể được đánh giá cẩn thận hơn.
- Critical thinking có nghĩa là lập tức bác bỏ mọi nhận định.
Xem đáp án
Critical thinking tìm kiếm điểm yếu để một nhận định có thể được đánh giá cẩn thận hơn.
in a way: giới hạn một nhận định trong một góc nhìn
Trong câu này, in a way có nghĩa là “xét từ một góc nhìn” hoặc “theo một nghĩa nào đó”. Cụm từ này giới hạn nhận định it is: người nói chấp nhận rằng nhận định đó đúng dưới một góc độ cụ thể, nhưng không nhất thiết đúng về mọi mặt. Hãy dùng cụm từ này để nhận định bớt tuyệt đối. Ở đây, way chỉ góc nhìn, không phải tuyến đường hay một phương pháp cụ thể.
Luyện tập
Bạn muốn nói rằng một thay đổi khó khăn đã mang lại một kết quả tích cực, nhưng không muốn gọi thay đổi đó là hoàn toàn tốt. Câu nào phù hợp nhất?
- Moving to a new school helped me in every possible way.
- In a way, moving to a new school helped me become more confident.
- By the way, moving to a new school helped me become more confident.
Xem đáp án
In a way, moving to a new school helped me become more confident.
Rather than choosing an answer because it feels right, Ghi chú
0:56Thay vì chọn một câu trả lời vì cảm thấy nó đúng,
it feels right: trực giác cho rằng điều gì đó đúng
Trong câu này, it feels right có nghĩa là “theo trực giác thì có vẻ đúng hoặc phù hợp”. Feel diễn tả một ấn tượng trong suy nghĩ, không phải cảm giác chạm vào bằng cơ thể. Cụm từ này không chứng minh rằng đáp án thực sự đúng. Nó chỉ nêu phản ứng ban đầu, vẫn có thể được kiểm tra bằng lý lẽ hoặc bằng chứng.
Luyện tập
Câu nào dùng feels right để diễn tả một trực giác vẫn cần được kiểm tra?
- The answer sheet feels rough under my hand.
- The answer has been proved right by two independent tests.
- The answer feels right, but we still need to check the evidence.
Xem đáp án
The answer feels right, but we still need to check the evidence.
subjects all available options to scrutiny and skepticism. Cụm từ
1:01sẽ đưa tất cả các lựa chọn hiện có ra để xem xét và hoài nghi.
Rather than choosing ...: loại bỏ một phương pháp và dùng phương pháp khác
Rather than choosing an answer because it feels right đưa phương pháp bị loại bỏ lên trước: chọn theo cảm giác. Sau đó, mệnh đề chính nêu phương pháp được chọn: xem xét tất cả các lựa chọn hiện có. Ở đầu câu, Rather than + -ing có thể mang nghĩa “thay vì làm việc này”. Cấu trúc này tạo sự đối lập rõ ràng giữa hai hành động hoặc cách tiếp cận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của động từ trong ngoặc: Rather than ____ at random, Lena compared the two maps. (guess)
Xem đáp án
guessing
subject X to scrutiny and skepticism: khiến X phải trải qua sự xem xét và hoài nghi
Cấu trúc subject X to Y có nghĩa là “khiến X phải trải qua Y”. Ở đây, X là all available options và Y là scrutiny and skepticism: mỗi lựa chọn đều được kiểm tra kỹ và không được tin ngay khi chưa có căn cứ. Trong mệnh đề này, subjects là động từ ngôi thứ ba số ít. Scrutiny có nghĩa là sự xem xét cẩn thận, còn skepticism là thái độ đặt câu hỏi cho đến khi có bằng chứng thuyết phục.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc trang trọng subject X to Y ở thì quá khứ: The review panel ____ every application ____ careful scrutiny.
Xem đáp án
subjected · to
Using the tools at their disposal: sử dụng các nguồn lực sẵn có
Trong cụm tools at their disposal, at their disposal có nghĩa là “có sẵn để họ sử dụng”. Tools có thể là công cụ hữu hình hoặc các nguồn lực như thông tin, thời gian, kỹ năng hay phương pháp. Disposal ở đây không có nghĩa là vứt bỏ thứ gì đó. Mệnh đề -ing ở đầu câu Using the tools at their disposal giải thích cách chủ ngữ thực hiện hành động tiếp theo: bằng cách sử dụng những nguồn lực có sẵn cho họ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của at someone's disposal. Người sử dụng là us: We used every resource ____ to find the missing dog.
Xem đáp án
at our disposal
they'll eliminate everything but the most useful and reliable information. Ngữ pháp
1:07họ sẽ loại bỏ mọi thứ, chỉ giữ lại thông tin hữu ích và đáng tin cậy nhất.
everything but X: mọi thứ trừ X
Trong everything but X, but có nghĩa là except, tức là “ngoại trừ”. Cả cụm chỉ tất cả mọi thứ không phải X. Vì động từ là eliminate, họ loại bỏ tất cả thông tin khác và giữ lại thông tin hữu ích, đáng tin cậy nhất. Với động từ như eliminate hoặc delete, hãy nhìn phần đứng sau but: đó là phần không bị loại bỏ.
Luyện tập
Chỉ dẫn nào có nghĩa là “Xóa tất cả bản nháp và chỉ giữ lại phiên bản cuối”?
- Delete the final version and keep everything else.
- Delete everything but the final version.
- Delete nothing but the final version.
Xem đáp án
Delete everything but the final version.
There are many different ways of approaching critical thinking,
1:12Có nhiều cách khác nhau để tiếp cận tư duy phản biện,
that may help you solve any number of problems. Cụm từ
1:17có thể giúp bạn giải quyết rất nhiều vấn đề.
but here's one five-step process: giới thiệu một danh sách có cấu trúc
but here's one five-step process là một dấu hiệu giúp tổ chức lời nói. Cụm này chuyển từ ý khái quát rằng có nhiều cách tiếp cận sang một phương pháp cụ thể mà người nói sắp giải thích. here's dùng để giới thiệu thông tin tiếp theo, chứ không chỉ một địa điểm thực tế. one cho biết đây là một lựa chọn trong số nhiều lựa chọn, còn five-step báo trước cấu trúc. Người nghe có thể đoán rằng phần giải thích sẽ tiếp tục với năm phần theo thứ tự.
Luyện tập
but here's one five-step process báo hiệu điều gì trong câu này?
- Người nói đang giới thiệu một phương pháp có cấu trúc và sẽ giải thích ngay sau đó.
- Người nói đang bảo rằng chỉ có năm cách tiếp cận tư duy phản biện.
- Người nói đang chỉ vị trí thực tế của năm đồ vật.
Xem đáp án
Người nói đang giới thiệu một phương pháp có cấu trúc và sẽ giải thích ngay sau đó.
solve any number of problems: phạm vi rộng nhưng không xác định cụ thể
Trong câu này, any number of problems có nghĩa là “nhiều vấn đề khác nhau” hoặc “rất nhiều loại vấn đề”. Ở đây, any number of là một cách diễn đạt số lượng theo thành ngữ, nên người nói không yêu cầu ai chọn một con số. Khi đi với solve, cụm này nhấn mạnh tính hữu ích rộng rãi: quy trình có thể giúp ích trong nhiều tình huống, chứ không chỉ với một vấn đề cụ thể.
Luyện tập
any number of common problems có nghĩa là gì trong câu This guide can help with any number of common problems?
- Nhiều vấn đề phổ biến khác nhau
- Các vấn đề đã được đánh số
- Chính xác một vấn đề phổ biến
Xem đáp án
Nhiều vấn đề phổ biến khác nhau
Formulate your question: xác định và diễn đạt câu hỏi rõ ràng
Ở đây, Formulate your question có nghĩa là trước tiên xác định chính xác điều bạn muốn biết, rồi diễn đạt điều đó thành một câu hỏi rõ ràng. Dạng mệnh lệnh trình bày đây là một bước cần thực hiện. Formulate nhấn mạnh việc định hình và sắp xếp lời lẽ, chứ không chỉ đơn thuần nói câu hỏi ra. Nghĩa này cũng xuất hiện trong các cụm như formulate a plan và formulate a response.
Luyện tập
Nghĩa nào phù hợp nhất với Formulate your question?
- Tìm ra câu trả lời trước khi hỏi.
- Nói ngay bất kỳ câu hỏi nào.
- Xác định câu hỏi và diễn đạt nó rõ ràng.
Xem đáp án
Xác định câu hỏi và diễn đạt nó rõ ràng.
In other words: báo hiệu cách diễn đạt lại
In other words báo hiệu rằng câu tiếp theo sẽ diễn đạt lại ý trước đó theo cách rõ ràng hoặc đơn giản hơn. Ở đây, know what you're looking for giải thích ý nghĩa của Formulate your question; đó không phải là một bước mới. Cụm từ này thường đứng ngay trước phần diễn đạt lại và theo sau là dấu phẩy. Nó giúp người nghe nhận ra rằng cả hai câu đều thể hiện cùng một ý cơ bản.
Luyện tập
Chọn từ nối cho biết câu thứ hai diễn đạt lại câu thứ nhất: The instructions are optional. ___, you do not have to follow them.
- For example
- In other words
- However
Xem đáp án
In other words
know what you're looking for: xác định rõ mục tiêu
Know what you're looking for có nghĩa là xác định rõ mục tiêu, thông tin, kết quả hoặc đặc điểm bạn cần trước khi bắt đầu. Look for ở đây có thể được dùng theo nghĩa bóng; nó không chỉ có nghĩa là tìm một đồ vật hữu hình. What you're looking for là một mệnh đề hỏi gián tiếp sau know. Mệnh đề này dùng trật tự câu trần thuật, you are, vì vậy toàn bộ cụm từ có thể dùng để khuyên ai đó xác định mục tiêu thay vì đặt câu hỏi trực tiếp.
Luyện tập
Chọn nghĩa phù hợp nhất của lời khuyên này: Before you compare cameras, know what you're looking for.
- Xác định rõ kết quả hoặc đặc điểm bạn cần.
- Chỉ tìm một đồ vật hữu hình bị thất lạc.
- Chọn chiếc máy ảnh đầu tiên bạn nhìn thấy.
Xem đáp án
Xác định rõ kết quả hoặc đặc điểm bạn cần.
This isn't always as straightforward as it sounds. Cụm từ
1:26Điều này không phải lúc nào cũng đơn giản như nghe tưởng.
as straightforward as it sounds: điều chỉnh ấn tượng ban đầu rằng việc đó đơn giản
As straightforward as it sounds có nghĩa là đơn giản, rõ ràng hoặc dễ xử lý đúng như ấn tượng mà lời mô tả tạo ra. Khi có isn't always ở trước, người nói cảnh báo rằng công việc thực tế đôi khi có thể phức tạp hơn so với lời giải thích ban đầu. Straightforward ở đây mô tả điều gì đó dễ hiểu hoặc dễ làm. Nó không nói đến việc di chuyển theo một hướng thẳng trong không gian.
Luyện tập
Chọn nghĩa phù hợp nhất của câu này: This isn't always as straightforward as it sounds.
- Việc đó luôn đòi hỏi phải di chuyển theo đường thẳng.
- Khi thực hiện, việc đó có thể phức tạp hơn so với ấn tượng ban đầu.
- Sau khi được mô tả, việc đó chắc chắn sẽ dễ.
Xem đáp án
Khi thực hiện, việc đó có thể phức tạp hơn so với ấn tượng ban đầu.
if you're deciding whether to try out the newest diet craze, Ghi chú
1:30nếu bạn đang quyết định xem có nên thử phương pháp ăn kiêng mới nhất hay không,
deciding whether to: lựa chọn giữa làm và không làm
Deciding whether to + động từ nguyên mẫu diễn tả việc đang cân nhắc một lựa chọn: thực hiện hành động hay không thực hiện. Trong câu này, lựa chọn đang được cân nhắc là có thử chế độ ăn mới hay không. Cụm whether to nêu nội dung của deciding; đây không phải là câu hỏi có-không trực tiếp. Vì vậy, ta dùng trật tự câu trần thuật deciding whether to try, không dùng deciding whether do you try.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là Maya vẫn đang lựa chọn giữa việc tham gia và không tham gia câu lạc bộ?
- Maya is deciding when to join the club.
- Maya has decided to join the club.
- Maya is deciding whether to join the club.
Xem đáp án
Maya is deciding whether to join the club.
try out: dùng thử để xem hoạt động thế nào
Try out có nghĩa là sử dụng, thực hiện hoặc trải nghiệm một thứ như một phép thử để đánh giá nó hoạt động tốt đến đâu hoặc có phù hợp với bạn không. Trong phụ đề, cụm này chỉ việc thử chế độ ăn mới và quan sát kết quả. Hai từ này tạo thành một cụm động từ; out ở đây không chỉ sự di chuyển hay phương hướng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu và đại từ it: This puzzle app looks fun, so let's ____ before buying the full version.
Xem đáp án
try it out
newest diet craze: trào lưu ăn kiêng mới nhất với sắc thái hoài nghi
Trong câu này, newest diet craze chỉ chế độ ăn mới nhất đang trở nên cực kỳ phổ biến. Craze gợi ý sự hào hứng mạnh mẽ nhưng có thể chỉ là tạm thời, vì vậy cụm từ này có thể mang sắc thái hơi hoài nghi chứ không chỉ đơn thuần là hào hứng. Newest chỉ cho biết trào lưu đó mới xuất hiện gần đây. Nó không có nghĩa chế độ ăn đã được khoa học chứng minh, tốt cho sức khỏe hoặc tốt hơn các phương pháp cũ.
Luyện tập
Cụm từ the newest diet craze gợi ý rõ nhất điều gì?
- Một chế độ ăn đã được khoa học chứng minh là an toàn nhất
- Một chế độ ăn mới trở nên phổ biến nhưng có thể chỉ là mốt nhất thời
- Chế độ ăn lâu đời nhất vẫn được áp dụng ngày nay
Xem đáp án
Một chế độ ăn mới trở nên phổ biến nhưng có thể chỉ là mốt nhất thời
reasons for doing so: nhắc lại một hành động đã nêu trước đó
Trong reasons for doing so, doing so có nghĩa là thực hiện hành động vừa được nhắc đến. Ở đây, nó chỉ việc thử trào lưu ăn kiêng mới nhất, nhờ đó người viết không phải lặp lại toàn bộ hành động ấy. So ở đây không phải là từ tăng cường mức độ. Khi đi với doing, nó nhắc lại một ý nghĩa động từ đã xuất hiện trước đó; sau giới từ for, ta dùng dạng -ing doing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hai từ phù hợp của do so. Dạng này phải nhắc lại hành động đã được nêu: Maya checks every source carefully, and her reasons for ____ are clear.
Xem đáp án
doing so
có thể bị che khuất bởi các yếu tố khác,
May be obscured by other factors có nghĩa là một nguyên nhân, mô hình hoặc tác động thực sự có thể trở nên khó nhận ra hoặc đánh giá vì những ảnh hưởng khác can thiệp. Ở đây, obscure được dùng theo nghĩa trừu tượng, không phải nói một vật bị che trong bóng tối theo nghĩa vật lý. Cấu trúc là may + be + quá khứ phân từ: may chỉ khả năng, be obscured là bị động, còn by other factors nêu yếu tố làm thông tin kém rõ ràng.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, “may be obscured by other factors” có nghĩa là gì?
- Nguyên nhân thực sự có thể khó xác định vì những ảnh hưởng khác cản trở.
- Các yếu tố khác chắc chắn sẽ loại bỏ nguyên nhân thực sự.
- Nguyên nhân thực sự bị một vật tối che khuất về mặt vật lý.
Xem đáp án
Nguyên nhân thực sự có thể khó xác định vì những ảnh hưởng khác cản trở.
like claims that you'll see results in just 2 weeks. Cách dùng từ
1:37chẳng hạn như những lời khẳng định rằng bạn sẽ thấy kết quả chỉ trong 2 tuần.
những tuyên bố rằng bạn sẽ thấy kết quả chỉ sau 2 tuần.
Claims that you'll see results in just 2 weeks chỉ những lời khẳng định hứa rằng kết quả sẽ xuất hiện trong một khoảng thời gian rất ngắn. Ở đây, claims là danh từ chỉ những tuyên bố do ai đó đưa ra, thường thấy trong ngôn ngữ quảng cáo; nó thuật lại điều được nói mà không xác nhận điều đó là đúng. Mệnh đề that nêu nội dung của tuyên bố, còn just nhấn mạnh khoảng thời gian ngắn đến mức nào. Hãy tách biệt tuyên bố với sự thật: cụm này cho biết ai đó đưa ra lời hứa như vậy, chứ không cho biết kết quả trong hai tuần đã được chứng minh.
Luyện tập
Đúng hay sai: Trong “claims that you'll see results in just 2 weeks”, từ claims cho thấy kết quả trong hai tuần đã được chứng minh.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
of what you're actually trying to accomplish by dieting, Ngữ pháp
1:43về những gì bạn thực sự đang cố gắng đạt được thông qua việc ăn kiêng,
approach the situation with a clear view: xử lý tình huống khi đã hiểu rõ mục tiêu
Trong câu này, approach là động từ mang nghĩa “xử lý” hoặc “nghĩ cách đối phó”, chứ không chỉ có nghĩa “tiến lại gần”. The situation là đối tượng đang được cân nhắc và xử lý. With a clear view có nghĩa là “với sự hiểu biết rõ ràng”. Mệnh đề có of theo sau cho biết điều được hiểu rõ là gì: mục tiêu thật sự của việc ăn kiêng. Cả cụm diễn tả việc xử lý một tình huống trong khi luôn ghi nhớ rõ mục tiêu.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng approach như một động từ và thể hiện sự hiểu rõ về mục tiêu?
- We should approach the problem with a clear view of our goal.
- We should take an approach the problem with a clear view of our goal.
- We should approach to the problem with a clear view of our goal.
Xem đáp án
We should approach the problem with a clear view of our goal.
what you're actually trying to accomplish by dieting: mệnh đề wh được lồng
What you're actually trying to accomplish by dieting là một mệnh đề wh được lồng trong một câu lớn hơn. Nó có nghĩa là “điều hoặc mục tiêu mà bạn thực sự đang cố gắng đạt được bằng việc ăn kiêng”, và cả mệnh đề đứng sau of để nêu nội dung của a clear view. Vì được lồng trong một câu lớn hơn, mệnh đề này dùng trật tự của câu trần thuật: what + you + are trying, chứ không dùng trật tự câu hỏi: what + are + you. By dieting nêu phương thức được dùng để theo đuổi mục tiêu.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng trật tự từ trong mệnh đề what được lồng?
- Before we start, please explain what are you trying to accomplish.
- Before we start, please explain what do you try to accomplish.
- Before we start, please explain what you're trying to accomplish.
Xem đáp án
Before we start, please explain what you're trying to accomplish.
whether that's A, B, or C: liệt kê các mục tiêu có thể có
Trong whether that's A, B, or C, that chỉ lại một ý tưởng hoặc mục tiêu khái quát đã được nhắc đến trước đó. Sau đó, A, B và C nêu các khả năng cụ thể. Ở đây, các khả năng là giảm cân, cải thiện dinh dưỡng và có nhiều năng lượng hơn. Whether khiến danh sách mang nghĩa “dù cụ thể là trường hợp nào”. Cấu trúc này không yêu cầu người nghe chọn ngay mà giúp dẫn vào một nhận định áp dụng cho bất kỳ khả năng nào được liệt kê.
Luyện tập
whether that's A, B, or C có chức năng gì trong câu này?
- Cấu trúc này liệt kê một số dạng cụ thể có thể có của mục tiêu đã được nhắc đến.
- Cấu trúc này yêu cầu người nghe chọn ngay một mục tiêu.
- Cấu trúc này khẳng định cả ba kết quả chắc chắn sẽ xảy ra.
Xem đáp án
Cấu trúc này liệt kê một số dạng cụ thể có thể có của mục tiêu đã được nhắc đến.
that'll equip you to sift through this information critically, Ghi chú
1:51điều đó sẽ trang bị cho bạn khả năng sàng lọc thông tin này một cách có phản biện,
that'll equip you to: cung cấp năng lực hoặc sự chuẩn bị
That'll là dạng rút gọn của that will. Trong that'll equip you to, that chỉ lại điều vừa được mô tả, còn will thể hiện kết quả được dự đoán. Equip được dùng theo nghĩa bóng ở đây: cung cấp cho ai đó kiến thức, kỹ năng hoặc điều kiện cần thiết để thực hiện một hành động. Cấu trúc là equip + người + to + động từ nguyên mẫu, như trong equip you to sift.
Luyện tập
Dùng cấu trúc equip + person + to, với you là người được nói đến: The workshop will ____ handle basic repairs.
Xem đáp án
equip you to
sift through this information critically: xem xét và sàng lọc thông tin một cách phản biện
Trong câu này, sift through this information có nghĩa là xem xét cẩn thận một lượng lớn thông tin rồi chọn ra phần hữu ích, liên quan hoặc đáng tin cậy. Đây là cách nói ẩn dụ dựa trên hành động dùng sàng để lọc, chứ không phải một hành động vật lý theo nghĩa đen. Critically cho biết cách xem xét thông tin: đặt câu hỏi về các tuyên bố, so sánh bằng chứng và đưa ra nhận định có căn cứ. Ở đây, từ này không chỉ có nghĩa là tiêu cực hoặc chuyên tìm lỗi.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với sift through information critically?
- Xem xét kỹ một lượng lớn thông tin và chọn ra phần hữu ích hoặc đáng tin cậy.
- Cho thông tin đã in qua một chiếc sàng thật.
- Đọc nhanh toàn bộ thông tin mà không đánh giá.
Xem đáp án
Xem xét kỹ một lượng lớn thông tin và chọn ra phần hữu ích hoặc đáng tin cậy.
and decide whether the new fad really suits your needs. Cụm từ
1:56và quyết định xem trào lưu mới có thực sự phù hợp với nhu cầu của bạn hay không.
really suits your needs: thực sự phù hợp với nhu cầu của bạn
Ở đây, suits là động từ có nghĩa là “phù hợp hoặc thích hợp với”. Suits your needs nghĩa là trào lưu đó phù hợp với điều bạn thực sự cần, chứ không nói đến một bộ vest. Really bổ sung ý kiểm tra trên thực tế: người nói đang hỏi liệu ý tưởng đang thịnh hành có thật sự phù hợp với mục tiêu và hoàn cảnh của bạn hay không, thay vì chỉ trông hấp dẫn vì nó đang là mốt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của suit và không dùng giới từ: This flexible schedule really ____ our needs.
Xem đáp án
suits
There's lots of it out there: thông tin có sẵn rộng rãi
There's lots of it out there có nghĩa là có rất nhiều thứ đã được nhắc đến trước đó ở thế giới bên ngoài và mọi người có thể tiếp cận. Ở đây, it chỉ information, còn out there nói chung về các nguồn có thể tiếp cận chứ không phải một địa điểm chính xác. Cấu trúc there is giới thiệu sự tồn tại hoặc tính sẵn có của một thứ. Lots of diễn tả số lượng lớn theo cách thân mật, còn ý nghĩa cụ thể của it phụ thuộc vào ngữ cảnh trước đó.
Luyện tập
Trong câu này, There's lots of it out there có nghĩa là gì?
- Một đống thông tin nằm ở một địa điểm ngoài trời cụ thể.
- Thông tin đó không còn có sẵn nữa.
- Phần lớn thông tin đó có sẵn từ nhiều nguồn.
Xem đáp án
Phần lớn thông tin đó có sẵn từ nhiều nguồn.
so having a clear idea of your question will help you determine what's relevant. Ghi chú
2:05vì vậy, có một ý tưởng rõ ràng về câu hỏi của bạn sẽ giúp bạn xác định điều gì là có liên quan.
having a clear idea of your question làm cụm danh động từ giữ vai trò chủ ngữ
having a clear idea of your question là một cụm danh động từ làm chủ ngữ của câu. Cụm này gọi tên một trạng thái —hiểu rõ câu hỏi của mình— và cụm động từ chính là will help. Bắt đầu bằng dạng -ing cho phép tiếng Anh xem một hoạt động hoặc trạng thái như một sự việc để bàn đến. Ở đây, having có nghĩa là có được sự hiểu biết, không phải cầm một vật bằng tay.
Luyện tập
Đổi have a clear plan thành cụm danh động từ để hoàn thành câu: ____ makes teamwork easier.
Xem đáp án
Having a clear plan
determine what's relevant: đánh giá thông tin nào liên quan đến câu hỏi
Ở đây, determine what's relevant có nghĩa là tìm ra thông tin nào liên quan đến câu hỏi mà bạn đang cố gắng trả lời. Determine gợi ý việc dùng câu hỏi làm tiêu chuẩn rồi đưa ra nhận định. What's relevant chỉ thông tin đang được đánh giá. Relevant có nghĩa là liên quan đến câu hỏi hoặc mục đích hiện tại; từ này không mặc nhiên có nghĩa là quan trọng.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích đúng nhất relevant trong determine what's relevant?
- Thông tin có liên quan luôn là thông tin gây bất ngờ nhất.
- Thông tin có liên quan luôn là thông tin quan trọng nhất trong mọi tình huống.
- Thông tin có liên quan kết nối với câu hỏi mà bạn đang cố gắng trả lời.
Xem đáp án
Thông tin có liên quan kết nối với câu hỏi mà bạn đang cố gắng trả lời.
If you're trying to decide on a diet to improve your nutrition, Cụm từ
2:09Nếu bạn đang cố gắng quyết định một chế độ ăn kiêng để cải thiện dinh dưỡng của mình,
trying to decide on a diet: decide on + danh từ
Trying to decide on a diet có nghĩa là đang trong quá trình chọn một chế độ ăn từ nhiều khả năng. Trying to cho thấy việc lựa chọn vẫn chưa hoàn tất. Trong cấu trúc decide on + danh từ, on là một phần của cụm động từ: decide on a diet, decide on a date hoặc decide on a plan. On ở đây không chỉ địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của decide on: We need to ____ a destination before we book the tickets.
Xem đáp án
decide on
ask an expert for their advice: xin điều gì đó với ask someone for something
Ask someone for something có nghĩa là yêu cầu hoặc xin một điều gì đó từ một người. Ở đây, an expert là người được hỏi, còn their advice là điều người nói muốn nhận được. Hãy dùng cấu trúc ask + người + for + điều được xin: ask an expert for their advice. Không được bỏ for trước advice.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc ask + người + for + điều được xin?
- If the form is confusing, ask a staff member for help.
- If the form is confusing, ask for a staff member help.
- If the form is confusing, ask a staff member help.
Xem đáp án
If the form is confusing, ask a staff member for help.
or seek other people's testimonies. Cách dùng từ
2:14hoặc tìm kiếm lời chứng thực từ những người khác.
seek other people's testimonies: tìm lời kể từ trải nghiệm trực tiếp
Seek other people's testimonies có nghĩa là chủ động tìm kiếm hoặc thu thập những lời kể về điều người khác đã trực tiếp trải qua hoặc chứng kiến. Testimonies trình bày những lời kể đó như bằng chứng hoặc thông tin hỗ trợ có thể sử dụng, chứ không chỉ là sở thích thông thường.
Luyện tập
Câu nào dùng testimonies tự nhiên nhất?
- Maya sought testimonies about whether she should wear the red hat.
- The café sought testimonies about which cookie tasted best.
- The investigators sought testimonies from people who witnessed the accident.
Xem đáp án
The investigators sought testimonies from people who witnessed the accident.
moving you closer to a decision that meets your goal. Ngữ pháp
2:19đưa bạn đến gần hơn với một quyết định đáp ứng mục tiêu của mình.
weigh different options: cân nhắc các lựa chọn
Trong weigh different options, weigh được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là so sánh kỹ các lựa chọn bằng cách xem xét ưu điểm, nhược điểm, rủi ro hoặc tầm quan trọng của chúng; không có nghĩa là đặt các lựa chọn lên cân. Mẫu này thường gặp trong bối cảnh ra quyết định: weigh + choices, risks hoặc evidence có nghĩa là đánh giá những điều đó trước khi lựa chọn hoặc đưa ra nhận định.
Luyện tập
weigh different options trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Đo xem một số đồ vật nặng bao nhiêu.
- Loại bỏ mọi lựa chọn trừ lựa chọn đầu tiên.
- So sánh và đánh giá kỹ các lựa chọn khác nhau.
Xem đáp án
So sánh và đánh giá kỹ các lựa chọn khác nhau.
moving you closer to...: diễn tả kết quả
Sau dấu phẩy, moving you closer to... là một mệnh đề -ing nêu kết quả của hành động trước đó: việc thu thập thông tin giúp bạn tiến gần hơn đến một quyết định phù hợp. Moving ở đây không diễn tả chuyển động vật lý. Mẫu có thể tái sử dụng là mệnh đề chính, moving + person + closer to + goal/result. Mệnh đề -ing có chủ ngữ được hiểu ngầm giống chủ ngữ của mệnh đề chính; người đứng sau moving là tân ngữ, tức người chịu tác động.
Luyện tập
Câu nào dùng moving...closer to... trong mệnh đề -ing để thể hiện một kết quả trừu tượng?
- We moved the chairs closer to the table.
- Moving closer to the table, Maya lowered her voice.
- The new evidence clarified the issue, moving us closer to a decision.
Xem đáp án
The new evidence clarified the issue, moving us closer to a decision.
something you do by asking critical questions.
2:26điều mà bạn thực hiện bằng cách đặt ra các câu hỏi phản biện.
Apply the information: đưa thông tin vào sử dụng thực tế
Apply the information là câu mệnh lệnh yêu cầu bạn dùng điều đã học để đưa ra nhận định hoặc hành động, chứ không chỉ thu thập hay lặp lại. Ở đây, apply là ngoại động từ và the information là tân ngữ trực tiếp của nó. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là apply + kiến thức, quy tắc, phương pháp hoặc thông tin. Mẫu này có nghĩa là đưa điều đó vào sử dụng thực tế trong một nhiệm vụ hay tình huống.
Luyện tập
Câu nào dùng apply với nghĩa “đưa thông tin vào sử dụng thực tế”?
- Apply to the research center for a summer program.
- Apply the survey results when you choose the final design.
- Apply for a copy of the survey results.
Xem đáp án
Apply the survey results when you choose the final design.
Facing a decision: nêu tình huống bằng cụm -ing
Facing a decision là cụm phân từ -ing ở đầu câu, dùng để nêu tình huống cho lời chỉ dẫn ask yourself. Có thể viết đầy đủ thành when you are facing a decision hoặc when you need to decide. Ở đây, face có nghĩa là đối mặt hoặc xử lý một tình huống, không nhất thiết là quay cơ thể về phía một vật. Chủ ngữ được hiểu ngầm của Facing là you, cũng là người được hiểu ngầm trong câu mệnh lệnh ask yourself. Cấu trúc ngắn gọn này giới thiệu hoàn cảnh mà hành động chính cần diễn ra.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cụm Facing... ở đầu câu?
- Facing a difficult decision, Maya listed the pros and cons.
- Facing a difficult decision, there were several choices on the table.
- Facing a difficult decision, the pros and cons were written on paper.
Xem đáp án
Facing a difficult decision, Maya listed the pros and cons.
concepts are at work: nghĩa trừu tượng của at work
Trong câu hỏi này, concepts are at work có nghĩa là một số ý tưởng, nguyên lý hoặc cơ chế đang chủ động ảnh hưởng đến tình huống. Ở đây, at work mang nghĩa trừu tượng là “đang vận hành” hoặc “đang tạo ra tác động”, chứ không phải “đang ở nơi làm việc”. Cấu trúc be at work hữu ích khi nhìn sâu hơn một kết quả và hỏi những lực, quá trình hoặc ý tưởng nào đã góp phần tạo ra kết quả đó.
Luyện tập
Trong “What concepts are at work?”, “at work” có nghĩa là gì?
- Chúng đang ảnh hưởng đến tình huống.
- Chúng đang được viết ra.
- Chúng đang có mặt tại một nơi làm việc.
Xem đáp án
Chúng đang ảnh hưởng đến tình huống.
What assumptions exist?: tìm các tiền đề chưa được kiểm chứng
Ở đây, assumptions là những ý tưởng được xem là đúng dù chưa được chứng minh hoặc kiểm tra. What assumptions exist? yêu cầu xác định những tiền đề không được nói rõ hoặc chưa được kiểm chứng đằng sau một nhận định hay lập luận. Vì phần suy luận tiếp theo có thể phụ thuộc vào những tiền đề này, việc kiểm tra các giả định giúp chỉ ra vì sao một kết luận có thể trở nên yếu hoặc không còn đứng vững.
Luyện tập
Câu nào chứa một niềm tin chưa được kiểm chứng nhưng được dùng làm cơ sở cho hành động?
- We measured the road carefully before recording its width.
- We took the mountain road because we assumed it was open, but we had not checked the latest report.
- We took the mountain road after the official report confirmed it was open.
Xem đáp án
We took the mountain road because we assumed it was open, but we had not checked the latest report.
Is my interpretation of the information logically sound? Cụm từ
2:34Liệu sự diễn giải thông tin của tôi có hợp lý về mặt logic hay không?
logically sound: cách suy luận đứng vững về logic
Ở đây, sound là tính từ mang nghĩa đáng tin cậy, hợp lý hoặc không có thiếu sót nghiêm trọng; nó không phải là danh từ chỉ âm thanh nghe được. Logically bổ nghĩa cho sound, vì vậy logically sound mô tả một cách suy luận nhất quán, đi từ lý do hoặc bằng chứng đến kết luận một cách hợp lệ. Trong câu hỏi này, người nói đang kiểm tra chất lượng cách diễn giải của mình chứ không hỏi nó nghe như thế nào.
Luyện tập
Trong câu Her conclusion is logically sound, logically sound có nghĩa là gì?
- Kết luận của cô ấy được nhiều người yêu thích.
- Cách suy luận của cô ấy nhất quán và hỗ trợ cho kết luận.
- Giọng của cô ấy rõ ràng và dễ nghe.
Xem đáp án
Cách suy luận của cô ấy nhất quán và hỗ trợ cho kết luận.
in an email that promises you millions, Cụm từ
2:39trong một email hứa hẹn cho bạn hàng triệu đô la,
that promises you millions: cấu trúc promise + người + vật
Trong that promises you millions, that chỉ lại email và làm chủ ngữ của promises. Động từ dùng cấu trúc hai tân ngữ promise + người + vật: you là người nhận lời hứa, còn millions là số tiền được hứa trao. Ở đây, promises chỉ thuật lại lời chào mời hấp dẫn trong email; nó không chứng minh lời đó là thật hoặc sẽ được thực hiện. Trong ngữ cảnh tiền bạc này, millions có nghĩa là hàng triệu đơn vị tiền tệ, còn tên loại tiền được lược bỏ.
Luyện tập
Dùng promises, customers và a refund theo trật tự tự nhiên promise + người + vật: The company ____.
Xem đáp án
promises customers a refund
what is shaping my approach to this situation? Cách dùng từ
2:43điều gì đang định hình cách tiếp cận của tôi đối với tình huống này?
is shaping my approach to this situation: shape là động từ chỉ sự tác động
Ở đây, shape là động từ, mang nghĩa tác động đến cách một điều gì đó hình thành hoặc phát triển. Is shaping my approach có nghĩa là “đang tác động đến cách tôi suy nghĩ và xử lý một việc”; cụm này không nói về hình dạng vật lý. An approach to a situation là cách suy nghĩ về hoặc xử lý một tình huống. Câu hỏi muốn xác định yếu tố nào đang tác động đến cách tiếp cận đó.
Luyện tập
Câu nào dùng shape với nghĩa không chỉ hình dạng vật lý giống như trong ví dụ?
- Draw the shape of the island on the map.
- The table has a round shape.
- Past experience is shaping her approach to the problem.
Xem đáp án
Past experience is shaping her approach to the problem.
Do I assume the sender is telling the truth? Cụm từ
2:46Tôi có cho rằng người gửi đang nói sự thật không?
assume the sender is telling the truth: cấu trúc assume + mệnh đề
Assume + mệnh đề có nghĩa là chấp nhận một ý là đúng trước khi kiểm tra hoặc chứng minh đầy đủ. Ở đây, mệnh đề the sender is telling the truth đứng sau assume. Cũng có thể thêm that: assume that the sender is telling the truth. Tell the truth là cách kết hợp từ tiêu chuẩn để diễn đạt nghĩa “nói thật”. Say the truth thường không tự nhiên trong tiếng Anh chuẩn. Câu hỏi kiểm tra xem người nói có đang coi lời của người gửi là đúng khi chưa xác minh hay không.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng assume + mệnh đề và cụm từ thông dụng tell the truth?
- I assume the sender is saying the truth.
- I assume the sender is telling the truth.
- I assume the sender to telling the truth.
Xem đáp án
I assume the sender is telling the truth.
is it logical to assume I'll win any money? Ngữ pháp
2:49liệu có logic khi cho rằng tôi sẽ giành được bất kỳ khoản tiền nào không?
Based on the...: Nêu căn cứ cho một nhận định
Based on the evidence được đặt ở đầu câu để cho biết thông tin nào làm căn cứ cho nhận định theo sau. Cụm này định hướng câu hỏi như một lập luận dựa trên bằng chứng, chứ không phải một phỏng đoán hay mong muốn. Based on the không phải là động từ chính của câu; nó mở đầu cho một cụm phải được hoàn thành bằng một cụm danh từ, chẳng hạn the evidence. Mệnh đề chính bắt đầu từ is it logical....
Luyện tập
Chọn câu sử dụng đúng Based on... để nêu căn cứ cho một nhận định.
- Based on the evidence, the claim seems doubtful.
- Based with the evidence, the claim seems doubtful.
- The evidence is based, the claim seems doubtful.
Xem đáp án
Based on the evidence, the claim seems doubtful.
Is it logical to assume...: Đánh giá một giả định có hợp lý hay không
Is it logical to assume...? dùng it làm chủ ngữ giả để đánh giá hành động hoặc mệnh đề được thể hiện bằng to assume.... Câu hỏi này hỏi liệu việc đưa ra giả định đó có được biện minh về mặt logic hay không; logical mô tả cách lập luận chứ không mô tả tiền. Trong cấu trúc này, it đứng trước tính từ và động từ nguyên mẫu có to nêu nội dung được đánh giá. Câu hỏi được tạo bằng cách đưa is lên trước it: Is it logical to assume...?
Luyện tập
Chọn câu sử dụng đúng Is it logical to assume...?
- Is it logical to assume the claim is true without evidence?
- Does it logical to assume the claim is true without evidence?
- Is logical it assume the claim is true without evidence?
Xem đáp án
Is it logical to assume the claim is true without evidence?
Consider the implications: cân nhắc những ảnh hưởng có thể xảy ra
Consider the implications. là câu mệnh lệnh yêu cầu người nghe suy nghĩ cẩn thận về những điều có thể xảy ra sau một lựa chọn, kế hoạch hoặc sự kiện. Ở đây, implications có nghĩa là những ảnh hưởng hoặc hậu quả có thể xảy ra, kể cả ảnh hưởng gián tiếp hoặc lâu dài; từ này không chủ yếu chỉ hàm ý ẩn trong ngôn ngữ. Cụm từ này nhắc người nghe không chỉ nhìn vào kết quả trước mắt mà còn cân nhắc những ảnh hưởng rộng hơn khi đánh giá một lựa chọn.
Luyện tập
Câu Consider the implications. yêu cầu người nghe làm gì?
- Suy nghĩ về những ảnh hưởng rộng hơn mà lựa chọn đó có thể gây ra.
- Quyết định rằng chỉ lợi ích trước mắt mới quan trọng.
- Chỉ tìm hàm ý ẩn trong câu.
Xem đáp án
Suy nghĩ về những ảnh hưởng rộng hơn mà lựa chọn đó có thể gây ra.
Imagine it's election time and you've selected a political candidate Mạch ý
2:56Hãy tưởng tượng đó là thời điểm bầu cử và bạn đã chọn một ứng cử viên chính trị
Imagine it's election time and: giới thiệu một tình huống giả định
Imagine it's election time and... mở đầu cho một tình huống giả định. Imagine yêu cầu người nghe hình dung một tình huống, còn mệnh đề theo sau đưa ra bối cảnh; người nói không khẳng định đây là trải nghiệm cá nhân đã thực sự xảy ra. Ở đây, and nối bối cảnh được tưởng tượng với sự việc tiếp theo, giúp người nghe theo dõi một trường hợp từng bước. Mẫu câu này hữu ích khi giới thiệu một ví dụ trước khi lập luận về ví dụ đó.
Luyện tập
Hoàn thành phần mở đầu bằng tiếng Anh cho một tình huống giả định: ____ your first day at a new school and you do not know where to go.
Xem đáp án
Imagine it's
based on their promise to make it cheaper for drivers to fill up on gas. Ghi chú
3:00dựa trên lời hứa của họ là làm cho việc đổ xăng rẻ hơn cho người lái xe.
based on their promise to: nêu cơ sở của một lựa chọn
Based on their promise to ... cho biết lựa chọn đó dựa trên cơ sở hoặc lý do nào. Ở đây, lời hứa của ứng cử viên là lý do để chọn người đó. Cấu trúc là choose/select someone based on + cụm danh từ; promise to + động từ nguyên mẫu nêu hành động đã được hứa. Their quay lại chỉ danh từ số ít a political candidate. They/their số ít thường được dùng khi không biết hoặc không cần nhấn mạnh giới tính của một người; ở đây nó không có nghĩa là có nhiều ứng cử viên.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng based on ... promise to ... để nêu cơ sở của một lựa chọn?
- I chose Jordan based their promise to improve the library.
- I chose Jordan based on their promise improving the library.
- I chose Jordan based on their promise to improve the library.
Xem đáp án
I chose Jordan based on their promise to improve the library.
make it cheaper for drivers to fill: cấu trúc make it + adjective + for someone to do
Make it cheaper for drivers to fill ... dùng cấu trúc make + it + adjective + for someone + to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này diễn tả việc làm cho một hoạt động trở nên rẻ hơn, dễ hơn, an toàn hơn hoặc khó hơn đối với người hay nhóm được nhắc đến. Trong câu này, cheaper mô tả chi phí đổ xăng chứ không mô tả người lái xe. It là tân ngữ hình thức, giữ vị trí tân ngữ sau make. Hoạt động thật sự được đánh giá xuất hiện sau đó trong for drivers to fill up on gas. Cấu trúc này cũng dùng được với những từ như easier, safer và harder.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc make it + adjective + for someone + to do. Dùng easier: The larger text will ____ children to read.
Xem đáp án
make it easier for
fill up on gas: đổ xăng cho xe
Trong ngữ cảnh lái xe này, fill up on gas có nghĩa là đổ xăng vào xe, thường gợi ý việc đổ đầy bình. Dù cụm từ không nói rõ đến chiếc xe hay bình xăng, ngữ cảnh cho biết đó là xe của người lái. Ở đây, gas là cách nói thông dụng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ gasoline. Cụm từ này nói về việc tiếp nhiên liệu cho xe, không phải người lái trở nên no.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu trong tiếng Anh Mỹ hằng ngày: The fuel gauge is almost empty, so we need to ____ before the long drive.
Xem đáp án
fill up on gas
At first glance: đặt ra ấn tượng ban đầu
At first glance có nghĩa là “khi mới xem xét” hoặc “dựa trên ấn tượng ban đầu hình thành nhanh chóng”. Dù glance theo nghĩa đen là một cái nhìn thoáng qua, cụm từ này cũng có thể mở đầu cho nhận định ban đầu về một kế hoạch, ý tưởng hoặc tình huống, chứ không chỉ về thứ có thể nhìn thấy. Khi đứng đầu câu này, cụm từ khiến that seems great được hiểu là ấn tượng bề ngoài chứ không phải kết luận cuối cùng. Nó thường báo hiệu rằng việc xem xét kỹ hơn có thể dẫn đến một cách nhìn khác, vì vậy nó hay được dùng để chuẩn bị cho sự tương phản.
Luyện tập
Câu nào dùng At first glance để mở đầu cho một ấn tượng ban đầu có thể thay đổi sau khi xem xét kỹ hơn?
- At first glance, the apartment looked tiny, but the second room was surprisingly large.
- After measuring every room twice, we reached a final conclusion.
- I glanced at the clock because I wanted to know the time.
Xem đáp án
At first glance, the apartment looked tiny, but the second room was surprisingly large.
But what about the long-term environmental effects? Mạch ý
3:06Nhưng còn các tác động môi trường lâu dài thì sao?
what about the long-term environmental effects?: nêu lên một yếu tố bị bỏ sót
Trong câu này, What about + cụm danh từ chủ yếu không dùng để hỏi thông tin chưa biết. Cấu trúc này đưa những tác động môi trường lâu dài vào cuộc thảo luận như một yếu tố có thể đã bị bỏ sót. Câu hỏi chuyển cuộc thảo luận sang một góc nhìn khác và có thể chất vấn một kết luận dựa trên quan điểm quá hạn hẹp.
Luyện tập
Trong câu này, what about the long-term environmental effects? có chức năng gì?
- Nói rằng các tác động môi trường không quan trọng.
- Bổ sung vào cuộc thảo luận một yếu tố có thể đã bị bỏ sót.
- Hỏi các tác động môi trường kéo dài bao lâu.
Xem đáp án
Bổ sung vào cuộc thảo luận một yếu tố có thể đã bị bỏ sót.
If gasoline use is less restricted by cost, Cách dùng từ
3:09Nếu việc sử dụng xăng ít bị hạn chế hơn bởi chi phí,
is less restricted by cost: cấu trúc bị động diễn tả mức độ hạn chế thấp hơn
Trong is less restricted by cost, restricted là quá khứ phân từ trong cấu trúc bị động be + less + quá khứ phân từ + by + nguồn gây hạn chế. By cost cho biết yếu tố hạn chế việc sử dụng xăng là chi phí. Less bổ nghĩa cho restricted, vì vậy mức độ bị hạn chế thấp hơn. Cụm này không có nghĩa là chi phí thấp hơn hay bản thân chi phí đang bị hạn chế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng be less restricted by + nguồn gây hạn chế để nói rằng hiện tại chi phí hạn chế dự án ít hơn trước: After receiving the grant, the project ____ than it was before.
Xem đáp án
is less restricted by cost
this could also cause a huge surge in air pollution, Cụm từ
3:12điều này cũng có thể gây ra sự gia tăng lớn về ô nhiễm không khí,
cause a huge surge in air pollution: làm ô nhiễm không khí tăng đột biến mạnh
Trong câu này, cause a huge surge in air pollution có nghĩa là một điều gì đó làm cho lượng hoặc mức độ ô nhiễm không khí tăng lên rất đột ngột và mạnh. Cause cho biết tình huống được nhắc đến trước đó là nguyên nhân của sự thay đổi. Cấu trúc a surge in + danh từ chỉ sự gia tăng nhanh và đột ngột của một số lượng hoặc hoạt động. Huge nhấn mạnh thêm quy mô của mức tăng; surge ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không phải là sóng nước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng các từ trong cụm được đánh dấu; không lặp lại air pollution: A week of wildfire smoke could ____ air pollution across the region.
Xem đáp án
cause a huge surge in
an unintended consequence that's important to think about. Cách dùng từ
3:16một hệ quả ngoài ý muốn rất quan trọng cần phải suy nghĩ tới.
an unintended consequence: một hệ quả ngoài chủ ý
An unintended consequence là kết quả của một hành động, quy tắc hoặc quyết định nhưng không nằm trong mục tiêu hay kế hoạch của người thực hiện. Trong câu này, người nói chỉ ra rằng tác dụng phụ như vậy là điều đáng được chú ý. Unintended mô tả ý định, không phải mức độ quan trọng và cũng không nhất thiết nói về khả năng dự đoán. Một kết quả có thể đã được dự đoán nhưng vẫn là unintended nếu người ra quyết định không có ý định tạo ra nó; kết quả đó có thể có hại, có lợi hoặc trung tính.
Luyện tập
Một trường học chuyển bài tập lên mạng để tiết kiệm giấy. Một số gia đình sau đó phải mua thiết bị, dù nhà trường không có ý định tạo ra khoản chi phí này. Chỉ dựa trên thông tin đó, câu nào phù hợp nhất?
- The device cost was an unintended consequence of the new homework system.
- The device cost was an unexpected consequence of the new homework system.
- The device cost was an unimportant consequence of the new homework system.
Xem đáp án
The device cost was an unintended consequence of the new homework system.
Explore other points of view: Chủ động xem xét những góc nhìn khác
Ở đây, points of view chỉ những cách khác nhau mà mọi người hiểu hoặc đánh giá một vấn đề, tức là góc nhìn hoặc lập trường của họ. Cụm này không chỉ những vị trí thực tế để đứng nhìn một vật. Explore ở đây là động từ mệnh lệnh. Nó yêu cầu người nghe chủ động xem xét các quan điểm khác và lý do đằng sau chúng, thay vì chỉ nhận ra rằng có sự bất đồng.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “chủ động xem xét cách người khác nhìn nhận một vấn đề”: Before making a decision, ____.
Xem đáp án
explore other points of view
why so many people are drawn to the policies of the opposing political candidate. Cách dùng từ
3:24tại sao có rất nhiều người lại bị thu hút bởi các chính sách của ứng cử viên chính trị đối lập.
are drawn to: cảm thấy bị thu hút hoặc hứng thú một cách tự nhiên
be drawn to someone or something có nghĩa là tự nhiên cảm thấy bị thu hút hoặc hứng thú với một người hay một điều gì đó. Trong câu này, nhiều người thấy chính sách của ứng cử viên đối lập có sức hấp dẫn; drawn không diễn tả việc bị kéo về mặt vật lý. Cấu trúc là be + drawn + to + cụm danh từ. Chủ ngữ là người hoặc nhóm cảm thấy bị thu hút, còn cụm từ sau to nêu người hoặc sự vật thu hút họ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be drawn to: Maya loves calm places, so she ____ the library's quiet atmosphere.
Xem đáp án
is drawn to
Even if you disagree with everything that candidate says, Ngữ pháp
3:29Ngay cả khi bạn không đồng ý với mọi điều mà ứng cử viên đó nói,
Even if...: điều kiện không làm thay đổi ý chính
Even if + mệnh đề cho biết ý chính vẫn đúng dưới một điều kiện có thể xảy ra. Cấu trúc này là sự nhượng bộ giả định: điều kiện có thể đúng hoặc không, nhưng không làm thay đổi ý chính. Ở đây, người nói chấp nhận trường hợp mạnh nhất—không đồng ý với mọi điều ứng viên nói—nhưng không xem sự bất đồng đó là lý do để ngừng cân nhắc những quan điểm khác. Ý chính nằm sau mệnh đề mở đầu này.
Luyện tập
Dự báo thời tiết chưa chắc chắn, nhưng buổi hòa nhạc chắc chắn vẫn diễn ra và có thể chuyển vào trong nhà nếu cần. Câu nào diễn đạt ý này chính xác nhất?
- If it rains, the concert will be canceled.
- Even if it rains, the concert will still happen.
- Even though it is raining, the concert will still happen.
Xem đáp án
Even if it rains, the concert will still happen.
might explain why some policies that don't seem valid to you Cách dùng từ
3:35có thể giải thích tại sao một số chính sách có vẻ không hợp lệ đối với bạn
exploring the full spectrum of viewpoints: xem xét toàn bộ phạm vi quan điểm
Trong phép ẩn dụ the full spectrum of viewpoints, spectrum chỉ một phạm vi rộng và liên tục, giống như dải màu trong ánh sáng. Các quan điểm có thể nằm ở nhiều vị trí giữa hai phía quen thuộc hoặc vượt ra ngoài hai phía đó, chứ không chỉ nằm trong hai nhóm. Vì vậy, exploring the full spectrum có nghĩa là xem xét nghiêm túc nhiều lập trường khác nhau trong toàn bộ phạm vi ấy. Trong câu này, việc đó có thể giúp giải thích vì sao một chính sách không thuyết phục với người này lại có sức hấp dẫn với người khác.
Luyện tập
Lựa chọn nào diễn đạt chính xác nhất exploring the full spectrum of viewpoints trong câu này?
- xem xét nhiều lập trường trong toàn bộ phạm vi ý kiến
- nghiên cứu các màu do những loại ánh sáng khác nhau tạo ra
- chỉ so sánh hai ý kiến cực đoan nhất
Xem đáp án
xem xét nhiều lập trường trong toàn bộ phạm vi ý kiến
don't seem valid to you: đánh giá một chính sách từ góc nhìn của một người
Trong câu này, don't seem valid to you có nghĩa là một điều gì đó không có vẻ hợp lý hoặc có cơ sở vững chắc theo quan điểm của bạn. Valid đánh giá liệu lập luận hoặc lý do biện minh cho một chính sách có đứng vững hay không; nó không có nghĩa là một văn bản vẫn còn trong thời hạn hiệu lực chính thức. Cấu trúc seem + tính từ + to someone trình bày đánh giá như ấn tượng của người đó. Vì vậy, người khác vẫn có thể đánh giá cùng một chính sách theo cách khác.
Luyện tập
Một báo cáo sử dụng bằng chứng không đáng tin cậy. Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng, theo quan điểm của bạn, kết luận của báo cáo không có cơ sở vững chắc?
- The permit doesn't seem valid after June.
- The conclusion doesn't seem valid to me.
- The proposed method doesn't seem effective to me.
Xem đáp án
The conclusion doesn't seem valid to me.
appeal to others: hấp dẫn hoặc có sức thuyết phục đối với người khác
Ở đây, appeal to others có nghĩa là hấp dẫn, thú vị hoặc có sức thuyết phục đối với người khác. Chủ ngữ là thứ tạo ra sức hấp dẫn — trong câu đầy đủ hơn, đó là một số chính sách — còn others chỉ những người phản ứng tích cực. Mẫu có thể áp dụng lại là sự vật + appeal to + người. Nghĩa này khác với cách dùng appeal trong pháp luật, tức là yêu cầu tòa án cấp cao hơn xem xét lại một phán quyết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có appeal mang nghĩa “hấp dẫn đối với”: The simple design may ____ first-time buyers.
Xem đáp án
appeal to
This will allow you to explore alternatives,
3:40Điều này sẽ cho phép bạn khám phá các lựa chọn thay thế,
and ultimately help you make more informed decisions. Cụm từ
3:44và cuối cùng giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt hơn.
make more informed decisions: đưa ra quyết định dựa trên thông tin đầy đủ hơn
Make more informed decisions có nghĩa là lựa chọn sau khi cân nhắc thông tin liên quan tốt hơn hoặc đầy đủ hơn. Informed mô tả những quyết định được hỗ trợ bởi sự thật, bằng chứng và hiểu biết; nó không chỉ có nghĩa là một người đã được thông báo. More so sánh nền tảng thông tin của quyết định với một tình huống trước đó hoặc một tình huống khác. Nó cho thấy lựa chọn có cơ sở vững chắc hơn.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng việc so sánh thông tin sẽ giúp đưa ra lựa chọn có cơ sở vững chắc hơn?
- Comparing the plans will help us make a more informed decision.
- Comparing the plans will help us make a more notified decision.
- Comparing the plans will help us do a more informed decision.
Xem đáp án
Comparing the plans will help us make a more informed decision.
and it certainly won't eradicate difficult decisions from our lives. Cách dùng từ
3:51và chắc chắn nó sẽ không loại bỏ những quyết định khó khăn khỏi cuộc sống của chúng ta.
certainly won't eradicate ... from our lives: chắc chắn sẽ không xóa bỏ hoàn toàn khỏi cuộc sống
Eradicate có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn một điều gì đó để nó không còn tồn tại. Cấu trúc eradicate something from a place or part of life xác định thứ bị loại bỏ và nơi mà nó biến mất. Certainly won't đưa ra một dự đoán phủ định chắc chắn. Người nói đang giới hạn kỳ vọng: quy trình này có thể giúp ích cho việc ra quyết định nhưng không thể làm cho những quyết định khó khăn biến mất hoàn toàn.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một chương trình có thể giúp ích nhưng chắc chắn sẽ không xóa bỏ hoàn toàn nạn đói?
- The program may help, and it will certainly eradicate hunger from the region.
- The program may help, but it will eradicate hunger slightly.
- The program may help, but it certainly won't eradicate hunger from the region.
Xem đáp án
The program may help, but it certainly won't eradicate hunger from the region.
it can help us increase the number of positive choices we make.
3:56nó có thể giúp chúng ta tăng số lượng các lựa chọn tích cực mà chúng ta thực hiện.
give us the tools to sift through a sea of information: hai phép ẩn dụ có liên hệ
Cách diễn đạt này kết hợp hai phép ẩn dụ có liên hệ với nhau. Trong give us the tools to..., tools chỉ những phương pháp hoặc kỹ năng thiết thực, chứ không phải đồ vật thật. Cấu trúc này có nghĩa là “cung cấp cho ai đó những gì họ cần để làm một việc”. A sea of information hình dung lượng thông tin khổng lồ như một vùng biển rộng lớn. Ở đây, sift through có nghĩa là xem xét kỹ rất nhiều thông tin để tách những gì hữu ích hoặc liên quan khỏi những gì không hữu ích. Hai phép ẩn dụ cùng cho thấy tư duy phản biện giúp chúng ta xử lý lượng thông tin khổng lồ và tìm ra điều mình cần như thế nào.
Luyện tập
Phần được nhấn mạnh trong câu này có nghĩa là gì?
- Tư duy phản biện cho chúng ta thiết bị thật để làm việc ngoài đại dương.
- Tư duy phản biện cho chúng ta các phương pháp để xem xét kỹ một lượng thông tin khổng lồ.
- Tư duy phản biện cho phép chúng ta bỏ qua việc kiểm tra thông tin và lựa chọn thật nhanh.
Xem đáp án
Tư duy phản biện cho chúng ta các phương pháp để xem xét kỹ một lượng thông tin khổng lồ.
it has the power to make the world a more reasonable place. Ghi chú
4:07nó có sức mạnh để biến thế giới thành một nơi hợp lý hơn.
if enough of us use it: điều kiện dựa trên số người trong nhóm
Mệnh đề if nêu điều kiện để kết quả trong mệnh đề chính có thể xảy ra: số người sử dụng tư duy phản biện đạt mức đủ lớn, nhờ đó hành động của từng cá nhân có thể cộng lại và tạo ra tác động rộng hơn. Enough of us có nghĩa là “một số lượng đủ người trong nhóm của chúng ta”. Trong cấu trúc enough of + đại từ tân ngữ, enough nói về số lượng. Cụm này không mô tả chúng ta giỏi hay có đủ năng lực và cũng không có nghĩa là tất cả chúng ta.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “một số lượng đủ người trong nhóm của chúng ta”: If ____ sign the petition, the council may reconsider.
Xem đáp án
enough of us
has the power to + động từ: khả năng hoặc tiềm năng tạo ra tác động
“Has the power to + động từ nguyên mẫu” có nghĩa là một người hoặc một sự vật có khả năng, sức ảnh hưởng hay tiềm năng làm điều gì đó. Ở đây, power không có nghĩa là điện năng hay chỉ riêng quyền lực chính trị. Cụm từ này nhấn mạnh một tác động quan trọng có thể xảy ra. Nó không nói rằng kết quả đã xảy ra và cũng không bảo đảm rằng kết quả chắc chắn sẽ xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh khả năng hoặc tiềm năng quan trọng: A kind word ____ brighten someone's day.
Xem đáp án
has the power to
make the world a more reasonable place: kết thúc bằng một viễn cảnh xã hội
Cụm từ này chuyển từ một phương pháp hoặc thói quen cụ thể đã được nói đến trước đó sang một kết quả xã hội rộng lớn hơn. Thay vì chỉ kết thúc bằng lợi ích cá nhân, nó đưa ra viễn cảnh về một xã hội hợp lý hơn, tức là coi trọng tư duy rõ ràng và bằng chứng hơn. Ở đây, the world và a place chỉ xã hội và cuộc sống chung, chứ không phải một địa điểm theo nghĩa đen. Khi đặt ở cuối bài phát biểu, cách triển khai này kết nối các ý thực tế trước đó với một giá trị lớn hơn và tạo cảm giác có mục đích cho phần kết.
Luyện tập
Câu nào sử dụng tốt nhất cùng một cách kết luận, tức là mở rộng từ một hành động cụ thể thành một viễn cảnh xã hội rộng lớn hơn?
- Greeting someone means saying hello when you meet.
- By greeting new classmates, we can help make our school a kinder place.
- Our school assembly begins at nine o'clock.
Xem đáp án
By greeting new classmates, we can help make our school a kinder place.