Chế độ ăn kiêng cá nhân hóa - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
866 từ 151 từ/phút

Tổng quan video: Nghiên cứu về vi khuẩn đường ruột đặt nghi vấn đối với lời khuyên ăn uống áp dụng chung cho mọi người: ngay cả các cặp song sinh cùng trứng cũng có hệ vi sinh khác nhau. Vì vậy, phản ứng riêng của từng cơ thể với thức ăn có thể quan trọng hơn các quy tắc phổ quát và là cơ sở cho chế độ ăn cá nhân hóa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. what counts is not what you eat, but how your body reacts. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách dùng cấu trúc “what counts is not X, but Y” để chuyển trọng tâm từ một giả định phổ biến sang yếu tố thực sự mang tính quyết định. Kiểu tương phản này hữu ích khi trình bày bằng chứng, sửa một quan niệm sai và nêu rõ luận điểm trung tâm của lập luận. 2. and had been repeated so much that people didn't think to question them. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cách thể hoàn thành bị động kết hợp với “so…that…” để cho thấy những lời khuyên ăn uống thiếu căn cứ đã được lặp lại nhiều đến mức mọi người không còn nghĩ tới việc chất vấn chúng. Bạn có thể dùng mẫu này để giải thích việc lặp đi lặp lại trong thời gian dài dẫn đến một niềm tin hoặc hành vi về sau. 3. That took guts, which is the second meaning of the word, courage. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu sự chuyển nghĩa hài hước từ gut là ruột sang guts là lòng can đảm. Nhờ đó, bạn có thể theo kịp lối chơi chữ dựa trên nhiều nghĩa và dùng “That took guts” tự nhiên khi ai đó làm một việc đòi hỏi sự dũng cảm.

Nội dung bài học

Six English English from BBCLearningEnglish.com.

0:01

Six Minute English từ BBCLearningEnglish.com.

Hello, this is Six Minute English from BBC Learning English.

0:08

Xin chào, đây là chương trình Six Minute English từ BBC Learning English.

I'm Sam.

0:11

Tôi là Sam.

And I'm Neil.

0:12

Và tôi là Neil.

In recent years, Mạch ý

0:13

Trong những năm gần đây,

new diets with names like vegan, Cụm từ

0:14

các chế độ ăn kiêng mới với những cái tên như thuần chay,

keto, and paleo have become very popular.

0:17

keto và paleo đã trở nên rất phổ biến.

Mạch ý

In recent years: đặt khung thời gian cho một xu hướng

“In recent years” có nghĩa là “trong một khoảng thời gian không xác định gồm vài năm gần đây và kéo dài đến hiện tại”. Đây là trạng ngữ thời gian đặt ở đầu câu, đưa toàn bộ nội dung vào khung thời gian gần đây đó. Khi đặt cụm này trước, người nghe biết khung thời gian trước khi tiếp nhận thông tin chính. Ở đây, “have become” mô tả một sự thay đổi phát triển trong suốt giai đoạn đó và vẫn có liên quan đến hiện tại, vì vậy phần mở đầu này dẫn vào một xu hướng rất rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu nói về xu hướng bằng cụm từ chỉ thời gian gồm ba từ trong bài, có nghĩa là “trong vài năm gần đây”: ____, many schools have added coding classes.

Xem đáp án

In recent years

Cụm từ

with names like vegan, keto, and paleo: đưa ra ví dụ về tên

“with names like vegan, keto, and paleo” bổ nghĩa cho “new diets”. Ở đây, “with” có nghĩa là “có”, còn “names” cho biết các chế độ ăn đó được gọi là gì. Mẫu danh từ + with names like + ví dụ đưa ra một vài tên tiêu biểu của danh từ đứng trước. “Like” dùng để dẫn vào các ví dụ, nên danh sách này chỉ mang tính minh họa và không nhất thiết phải đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trong bài có nghĩa là “có những tên ví dụ như”: The app offers plans ____ Starter, Plus, and Pro.

Xem đáp án

with names like

Are you a vegetarian, Neil?

0:21

Bạn có phải là người ăn chay không, Neil?

Do you follow any particular diet? Cụm từ

0:23

Bạn có tuân theo một chế độ ăn kiêng cụ thể nào không?

Cụm từ

Do you follow any particular diet?: hỏi về một chế độ ăn cụ thể

Trong cụm follow a diet, follow có nghĩa là tuân theo hoặc thường xuyên thực hiện theo một điều gì đó, chứ không phải di chuyển phía sau một vật. Diet ở đây là cách ăn uống thông thường hoặc một bộ quy tắc về thực phẩm, không nhất thiết là chế độ ăn để giảm cân. Câu hỏi này muốn biết người nghe có cách ăn uống hoặc quy tắc ăn uống cụ thể nào không. Any particular khiến câu hỏi có tính mở: người nói không giả định người nghe theo chế độ ăn nào, thậm chí cũng không giả định rằng họ có theo một chế độ ăn đặc biệt.

Luyện tập

Câu hỏi nào hỏi một cách tự nhiên rằng ai đó có tuân theo chế độ ăn ít muối hay không?

  1. Do you walk behind a low-salt diet?
  2. Do you follow low-salt food?
  3. Do you follow a low-salt diet?
Xem đáp án

Do you follow a low-salt diet?

Well, I eat lots of fresh fruit and vegetables

0:26

Chà, tôi ăn rất nhiều trái cây và rau quả tươi

and only a little meat from time to time. Cụm từ

0:29

và thỉnh thoảng chỉ ăn một chút thịt.

Cụm từ

from time to time: những dịp không thường xuyên

From time to time có nghĩa là thỉnh thoảng: một việc có xảy ra nhưng không thường xuyên hoặc không theo lịch đều đặn. Ở đây, cụm từ này cho biết người nói đôi khi ăn một ít thịt, vì vậy họ không nói rằng mình hoàn toàn không ăn thịt. Cụm từ này thường đứng cuối mệnh đề như trong phụ đề, nhưng cũng có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh: From time to time, I cook at home.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là thỉnh thoảng: I visit the library ____, but not every week.

Xem đáp án

from time to time

Well, while many diets claim to improve health or help you lose weight, Ngữ pháp

0:32

Chà, mặc dù nhiều chế độ ăn kiêng tuyên bố sẽ cải thiện sức khỏe hoặc giúp bạn giảm cân,

recent research shows that what counts is not what you eat, Ngữ pháp

0:37

nhưng nghiên cứu gần đây cho thấy điều quan trọng không phải là bạn ăn gì,

but how your body reacts.

0:41

mà là cơ thể bạn phản ứng như thế nào.

Ngữ pháp

while many diets claim...: mở đầu bằng ý nhượng bộ

Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khoảng thời gian mà”. Nó mở đầu một phần nền mang ý nhượng bộ: người nói trước tiên thừa nhận điều mà nhiều chế độ ăn tuyên bố, rồi dùng mệnh đề chính để đưa ra kết quả nghiên cứu đáng chú ý. Hãy dùng while + mệnh đề theo cách này để thừa nhận một quan điểm quen thuộc trước khi chuyển sang ý chính tương phản. Mệnh đề while là thông tin nền; mệnh đề chính mang thông điệp trọng tâm của người nói.

Luyện tập

while trong ví dụ thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Thừa nhận một lời khẳng định phổ biến trước khi mệnh đề chính đưa ra một trọng tâm khác.
  2. Cho biết các tuyên bố về chế độ ăn và nghiên cứu xảy ra chính xác cùng một lúc.
  3. Đưa ra lý do khiến nghiên cứu đi đến kết luận đó.
Xem đáp án

Thừa nhận một lời khẳng định phổ biến trước khi mệnh đề chính đưa ra một trọng tâm khác.

Ngữ pháp

what counts is not X, but Y: chuyển trọng tâm sang điều thực sự quan trọng

Ở đây, what counts có nghĩa là “điều thực sự quan trọng”. Count là động từ mang nghĩa “quan trọng”; toàn bộ mệnh đề what counts đóng vai trò chủ ngữ đứng trước is. Cấu trúc what counts is not X, but Y điều chỉnh trọng tâm của người nghe. X nêu yếu tố bị loại khỏi vị trí vấn đề chính, còn Y nêu yếu tố người nói muốn nhấn mạnh. Khi có thể, hãy giữ X và Y song song về mặt ngữ pháp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc what counts is not X, but Y: When choosing a backpack, ____ the colour, ____ how comfortable it is.

Xem đáp án

what counts is not · but

Yes, and that reaction doesn't happen where you might think. Ngữ pháp

0:43

Đúng vậy, và phản ứng đó không xảy ra ở nơi bạn có thể nghĩ tới.

Not in the brain or tongue Mạch ý

0:47

Không phải trong não hay lưỡi

or even the stomach,

0:49

hay thậm chí là dạ dày,

but in the gut, Cách dùng từ

0:50

mà là trong ruột (gut),

Ngữ pháp

doesn't happen where you might think: bác bỏ một phỏng đoán về địa điểm

Trong doesn't happen where you might think, where giới thiệu địa điểm mà người nghe có khả năng sẽ hình dung. Địa điểm đó không được nói rõ vì có thể suy ra từ những dự đoán thông thường. Bằng cách nói rằng địa điểm được dự đoán là sai trước khi nêu địa điểm thật, người nói tạo sự bất ngờ và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận thông tin đính chính. Mẫu này có thể dùng để giới thiệu một sự thật về nơi xảy ra sự việc trái với phỏng đoán hiển nhiên.

Luyện tập

doesn't happen where you might think có tác dụng gì trong lời giải thích này?

  1. Nói rằng người nói hoàn toàn không biết phản ứng xảy ra ở đâu.
  2. Yêu cầu người nghe lập tức nêu tên một địa điểm.
  3. Bác bỏ một phỏng đoán có khả năng xảy ra về địa điểm trước khi tiết lộ nơi thật.
Xem đáp án

Bác bỏ một phỏng đoán có khả năng xảy ra về địa điểm trước khi tiết lộ nơi thật.

Mạch ý

Not in..., but in...: loại bỏ các phỏng đoán trước khi tiết lộ đáp án

Đoạn này dùng not in... but in... để sắp xếp cách đưa ra câu trả lời. Not in the brain or tongue or even the stomach loại bỏ một số địa điểm có thể nghĩ tới; but in the gut đưa ra địa điểm thật. Or nối các khả năng bị loại bỏ, còn even đánh dấu dạ dày là một phỏng đoán đặc biệt hợp lý nhưng vẫn sai. Đoạn này lược bỏ những từ đã có thể hiểu từ câu trước; nghĩa đầy đủ là The reaction happens not in the brain or tongue or even the stomach, but in the gut. Đưa các cụm chỉ địa điểm lên trước làm cho địa điểm cuối cùng nổi bật hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu mới bằng mẫu địa điểm not in ... but in ...: The final clue was ____ the library, ____ the school garden.

Xem đáp án

not in · but in

another name for the intestines,

0:52

một tên gọi khác của ruột (intestines),

the long tube inside your body

0:54

một đường ống dài bên trong cơ thể bạn

which digests food.

0:56

nơi tiêu hóa thức ăn.

Cách dùng từ

but in the gut: gut có nghĩa là ruột

Ở đây, gut có nghĩa là ruột; phần giải thích ngay sau đó, another name for the intestines, nói rõ nghĩa này. Cụm in the gut có nghĩa là “trong ruột”, còn but nối địa điểm này với ý trước đó để tạo sự đối lập. Gut là từ thông dụng và ít mang tính chuyên môn hơn, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, các bài viết sức khỏe cho công chúng và nội dung khoa học phổ thông. Từ này thường chỉ toàn bộ vùng ruột, không chỉ một phần cụ thể.

Luyện tập

Trong câu "The gut contains many helpful bacteria," gut có nghĩa là gì?

  1. chỉ dạ dày
  2. não
  3. ruột
Xem đáp án

ruột

Inside everyone's gut are millions of microbes, Ghi chú

0:58

Bên trong ruột của mỗi người là hàng triệu vi sinh vật,

tiny living organisms too small to see with a microscope. Ngữ pháp

1:01

những sinh vật sống cực nhỏ không thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Ngữ pháp

Inside everyone's gut are millions of microbes: đảo ngữ đưa địa điểm lên trước

Inside everyone's gut là một cụm chỉ nơi chốn được đưa lên đầu câu. Vì cụm này đứng trước, câu sử dụng phép đảo ngữ chỉ nơi chốn: cụm từ nêu thứ tồn tại ở đó, millions of microbes, đứng sau are. Có thể hiểu trật tự thông thường là Millions of microbes are inside everyone's gut. Mẫu câu này nêu địa điểm trước rồi mới giới thiệu ở đó có gì. millions of microbes là danh từ số nhiều nên động từ là are; everyone's không quyết định số của động từ.

Luyện tập

Trong câu "Inside everyone's gut are millions of microbes," chủ ngữ ngữ pháp là phần nào?

  1. everyone's
  2. Inside everyone's gut
  3. millions of microbes
Xem đáp án

millions of microbes

Cách dùng từ

millions of microbes: số lượng cực lớn các sinh vật nhỏ bé

Microbes là những sinh vật sống rất nhỏ, chẳng hạn như nhiều loại vi khuẩn và nấm siêu nhỏ. Đây là một thuật ngữ có nghĩa rộng: nó không có nghĩa là mọi vi sinh vật đều có hại. Millions of microbes cho biết số lượng cực kỳ lớn. Trong lời giải thích thông thường, millions of thường thể hiện quy mô chứ không nhất thiết là một tổng số đã được đếm chính xác.

Luyện tập

Millions of microbes có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Chính xác hai sinh vật có kích thước hiển vi
  2. Một số ít động vật có thể nhìn thấy
  3. Một số lượng cực lớn các sinh vật sống rất nhỏ
Xem đáp án

Một số lượng cực lớn các sinh vật sống rất nhỏ

Ngữ pháp

too small to see with a microscope: cấu trúc kết quả too...to...

Cấu trúc too + tính từ + to + động từ cho biết một đặc điểm đạt đến mức ngăn cản hành động hoặc khiến hành động đó không thực tế. Vì vậy, too small to see có nghĩa là nhỏ đến mức không thể nhìn thấy. With a microscope nêu công cụ dùng để nhìn. Theo đúng cách viết, too small to see with a microscope có nghĩa là ngay cả việc dùng kính hiển vi cũng không đủ để nhìn thấy.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là phần chữ không thể đọc được vì quá nhỏ?

  1. The print is small enough to read.
  2. The print is so small to read.
  3. The print is too small to read.
Xem đáp án

The print is too small to read.

Some of them are good for us, some bad. Ngữ pháp

1:06

Một số trong đó tốt cho chúng ta, một số lại xấu.

Ngữ pháp

Some of them are good for us, some bad: phép lược trong cấu trúc đối lập song song

Ở phần thứ hai, some bad là dạng rút gọn của some of them are bad. Vì phần đầu đã cung cấp các từ bị lặp là of them are, tiếng Anh có thể lược bỏ chúng ở phần thứ hai có cấu trúc tương ứng. Đây là phép lược trong cấu trúc đối lập song song: một phần của nhóm được mô tả là có lợi cho chúng ta, còn phần khác thì có hại. Khi phân tích ngữ pháp, bạn có thể tự bổ sung các từ bị lược, nhưng bản thân dạng ngắn vẫn đầy đủ và tự nhiên.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên cùng kiểu lược bỏ trong một cấu trúc đối lập song song?

  1. Some questions easy because the test was short.
  2. Some questions were easy, some difficult.
  3. Some questions were easy, and some were difficulty.
Xem đáp án

Some questions were easy, some difficult.

Microbes help digest food,

1:09

Vi sinh vật giúp tiêu hóa thức ăn,

but they influence our bodies more than we know. Ngữ pháp

1:11

nhưng chúng ảnh hưởng đến cơ thể chúng ta nhiều hơn chúng ta biết.

Ngữ pháp

more than we know: vượt quá nhận thức hiện tại

more than we know có nghĩa là mức độ thực tế lớn hơn những gì kiến thức hoặc nhận thức hiện tại của chúng ta cho thấy. Ở đây, cụm này bổ nghĩa cho influence: ảnh hưởng thực tế có thể lớn hơn mức mọi người nhận ra. Cụm từ này nhấn mạnh rằng hiểu biết còn hạn chế, chứ không phải hoàn toàn không biết gì. Nó thường gợi ý rằng một tác động, rủi ro hoặc mức độ quan trọng đang bị đánh giá thấp.

Luyện tập

Trong câu “Small habits can shape our health more than we know”, more than we know gợi ý điều gì?

  1. Ảnh hưởng của chúng có thể lớn hơn mức nhận thức hiện tại của chúng ta cho thấy.
  2. Không ai biết gì về ảnh hưởng của chúng.
  3. Ảnh hưởng của chúng có thể được đo chính xác.
Xem đáp án

Ảnh hưởng của chúng có thể lớn hơn mức nhận thức hiện tại của chúng ta cho thấy.

Think of them as chemical factories Thành ngữ

1:14

Hãy coi chúng như những nhà máy hóa chất

that cause our individual reaction to the food we eat.

1:16

gây ra phản ứng cá nhân của chúng ta đối với thức ăn mà chúng ta ăn.

Thành ngữ

Think of them as chemical factories: phép so sánh Think of A as B

Think of A as B có nghĩa là “dùng B làm mô hình trong suy nghĩ để hiểu A”. Ở đây, them chỉ các vi sinh vật đường ruột, còn chemical factories là một phép so sánh: vi sinh vật không thực sự là nhà máy. Hình ảnh này giúp giải thích rằng chúng xử lý các chất và tạo ra những tác động hóa học. Cấu trúc này sắp xếp lời giải thích bằng cách nối một điều xa lạ với một điều quen thuộc. Nó cho người nghe biết nên hiểu A theo cách nào, chứ không chỉ nêu chủ đề cần suy nghĩ.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng cấu trúc Think of A as B: To understand cloud storage, think ____ it ____ a locker you can open from anywhere.

Xem đáp án

of · as

This mix of gut microbes is unique and different for everyone, Ghi chú

1:19

Sự kết hợp của các vi sinh vật đường ruột này là duy nhất và khác nhau ở mỗi người,

even identical twins.

1:24

thậm chí cả với các cặp sinh đôi cùng trứng.

Cụm từ

This mix of gut microbes: gọi tên một tổ hợp tổng thể

Ở đây, mix là danh từ đếm được, mang nghĩa một tổ hợp gồm các yếu tố khác nhau. This mix of gut microbes xem các vi sinh vật khác nhau như một thành phần tổng thể, chứ không đơn giản có nghĩa là “nhiều vi sinh vật”. Cụm có of cho biết tổ hợp đó chứa những gì. Danh từ trung tâm ở số ít: this mix is. Cấu trúc này cho phép gọi nhiều thành phần là một đơn vị rồi mô tả đơn vị đó.

Luyện tập

Câu nào dùng a mix of một cách tự nhiên để trình bày nhiều phẩm chất như một tổ hợp tổng thể?

  1. Her many of patience and humor makes her a great coach.
  2. Her mix of patience and humor makes her a great coach.
  3. Her mix patience and humor make her a great coach.
Xem đáp án

Her mix of patience and humor makes her a great coach.

Ngữ pháp

even identical twins: nhấn mạnh một trường hợp ngoài dự đoán

Ở đây, even giới thiệu ví dụ đáng ngạc nhiên nhất trong everyone: identical twins. Vì mọi người thường cho rằng các cặp song sinh cùng trứng đặc biệt giống nhau, việc nói rằng hỗn hợp này khác nhau ngay cả ở họ làm cho nhận định mạnh hơn. Dùng even trước một người hoặc một nhóm khi trường hợp đó ít được mong đợi hơn những trường hợp khác. Từ này thường có nghĩa là “trường hợp đáng ngạc nhiên này cũng được tính”.

Luyện tập

even đứng trước identical twins bổ sung ý nghĩa gì?

  1. Nói rằng các cặp song sinh cùng trứng có số lượng vi khuẩn hoàn toàn bằng nhau.
  2. Giới hạn nhận định để nó chỉ áp dụng cho các cặp song sinh cùng trứng.
  3. Đánh dấu các cặp song sinh cùng trứng là một trường hợp đặc biệt đáng ngạc nhiên nhưng vẫn được tính đến.
Xem đáp án

Đánh dấu các cặp song sinh cùng trứng là một trường hợp đặc biệt đáng ngạc nhiên nhưng vẫn được tính đến.

And it's the reason why some doctors now recommend a personalized diet, Ghi chú

1:26

Và đó là lý do tại sao một số bác sĩ hiện nay khuyên dùng một chế độ ăn uống cá nhân hóa,

one that perfectly fits your own unique combination of microbes. Ngữ pháp

1:30

một chế độ ăn hoàn toàn phù hợp với sự kết hợp vi sinh vật độc đáo của riêng bạn.

Ngữ pháp

it's the reason why...: nối nguyên nhân với kết quả

Trong it's the reason why..., it chỉ lại sự việc vừa được nhắc đến. Mệnh đề với why đưa ra kết quả: một số bác sĩ hiện khuyên dùng chế độ ăn được cá nhân hóa. Cấu trúc X is the reason why Y đặt nguyên nhân X trước rồi giải thích kết quả Y xảy ra do nguyên nhân đó. Nó tạo ra mối liên kết rõ ràng từ bằng chứng đến kết luận, lời khuyên hoặc hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nguyên nhân-kết quả đã học: The roads are flooded, and that ____ the buses are delayed.

Xem đáp án

is the reason why

Cách dùng từ

“personalized diet”: chế độ ăn được điều chỉnh cho từng người

Personalized diet là kế hoạch ăn uống được điều chỉnh theo nhu cầu, đặc điểm hoặc thông tin sức khỏe của một người. Trong câu này, kế hoạch đó được thiết kế để phù hợp với tổ hợp vi sinh vật riêng của người ấy. Personalized có nghĩa là “được tạo ra hoặc điều chỉnh cho một người cụ thể”, chứ không chỉ là “có liên quan đến một cá nhân”. Ý chính là sự điều chỉnh có chủ đích cho từng người.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với personalized diet?

  1. chế độ ăn cố định được khuyên dùng với hình thức hoàn toàn giống nhau cho mọi người
  2. bất kỳ món nào một người tình cờ ăn vào một ngày cụ thể
  3. chế độ ăn được điều chỉnh theo nhu cầu và đặc điểm của một người
Xem đáp án

chế độ ăn được điều chỉnh theo nhu cầu và đặc điểm của một người

Ngữ pháp

“one that perfectly fits ...”: thay thế danh từ và bổ sung chi tiết

One thay thế cụm danh từ đếm được số ít đứng trước là a personalized diet, nhờ đó không cần lặp lại diet. Mệnh đề quan hệ that perfectly fits... bổ nghĩa cho one và nêu đặc điểm cần có. Sau dấu phẩy, one that... nói rõ loại chế độ ăn được khuyên dùng, chứ không giới thiệu một chế độ ăn khác. Mẫu có thể áp dụng lại là noun, one that + verb..., còn danh từ đếm được số nhiều thường dùng ones that....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu gồm hai từ trong bài học, thay thế “a quiet room” và thêm đặc điểm cần có: We need a quiet room, ____ has enough space for the whole team.

Xem đáp án

one that

We'll hear more soon, but first I have a question for you, Neil, Mạch ý

1:35

Chúng ta sẽ nghe thêm về điều này sớm thôi, nhưng trước tiên tôi có một câu hỏi cho bạn, Neil,

Mạch ý

We'll hear more soon, but first...: báo trước nội dung sau rồi chuyển sang câu hỏi

We'll hear more soon báo trước rằng chủ đề hiện tại sẽ được tiếp tục sau. But first đánh dấu sự chuyển hướng chú ý ngay lập tức: người nói sẽ hỏi Neil một câu trước khi tiếp tục. Mẫu “báo trước nội dung sau + but first + việc cần làm lúc này” sắp xếp thứ tự thông tin và giúp người nghe theo dõi mạch nói. Người dẫn chương trình, giáo viên hoặc người thuyết trình có thể dùng khi tạm dừng một chủ đề để làm việc khác trước.

Luyện tập

Câu nào báo trước nội dung sẽ nói sau rồi dùng but first để chuyển sang một câu hỏi cần hỏi ngay?

  1. I have a question about the photos we saw earlier.
  2. We'll look at the photos later, but first I have a question for you.
  3. We'll look at the photos later because you asked a question.
Xem đáp án

We'll look at the photos later, but first I have a question for you.

and it's about the gut,

1:39

và câu hỏi này là về ruột,

the tube which includes the large and small intestine.

1:40

đường ống bao gồm ruột già và ruột non.

It's very long,

1:44

Nó rất dài,

but how long exactly is the average adult's gut?

1:45

nhưng chính xác thì ruột của một người lớn trung bình dài bao nhiêu?

Is it A, 3 and 1/2 m?

1:49

Có phải là A, 3,5 mét?

B, 5 and 1/2 m?

1:52

B, 5,5 mét?

or C, 7 and 1/2 m?

1:54

hay C, 7,5 mét?

Well, everybody is different, of course,

1:57

Chà, tất nhiên mỗi người mỗi khác,

but I'll say on average the gut is B, 5 and 1/2 m long. Cụm từ

1:59

nhưng tôi sẽ nói trung bình ruột dài B, 5,5 mét.

Cụm từ

on average: nêu giá trị trung bình mà không biến nó thành điều tuyệt đối

Trong câu này, on average cho biết 5,5 mét là độ dài trung bình của đường ruột. Cụm từ này cho phép có sự khác biệt giữa từng người, nên không khẳng định rằng đường ruột của ai cũng dài chính xác như vậy. Cụm từ có thể đứng ở đầu mệnh đề hoặc ở vị trí phía sau gần con số mà nó bổ nghĩa: On average, ... hoặc ... on average. Hãy dùng khi tóm tắt một nhóm trường hợp, không phải khi mô tả một trường hợp cụ thể đã biết.

Luyện tập

Điền cụm từ mục tiêu có nghĩa là “khi nhiều trường hợp được gộp thành một mức trung bình”: The delivery takes three days ____.

Xem đáp án

on average

Okay, Neil.

2:04

Được rồi, Neil.

I'll reveal the answer later in the program. Mạch ý

2:05

Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời ở phần sau của chương trình.

Mạch ý

I'll reveal the answer later in the program. Trì hoãn việc công bố đáp án

Ở đây, reveal có nghĩa là cố ý cho người khác biết một thông tin sau khi tạm thời giữ lại thông tin đó. Từ này cụ thể hơn say hoặc tell vì đáp án được giữ lại cho đến một thời điểm đã định. later in the program đặt thời điểm đó vào phần sau của chương trình, nên người nói hứa sẽ đưa ra đáp án sau chứ không từ chối trả lời. Cách sắp xếp thời điểm này tổ chức dòng thông tin của chương trình và tạo ra một chút hồi hộp: người nghe có lý do để tiếp tục nghe cho đến khi đáp án được công bố. Nói rộng hơn, reveal + thông tin có thể diễn tả việc công bố có chủ đích trong chương trình, bài thuyết trình, câu đố hoặc trò chơi.

Luyện tập

Câu nào cho người nghe biết rõ nhất rằng một thông tin mới đang được cố ý giữ lại đến phần sau của một sự kiện?

  1. I'll describe how the final round works.
  2. I'll reveal the winner after the final round.
  3. I'll tell you the winner now.
Xem đáp án

I'll reveal the winner after the final round.

Among the first to investigate gut microbes was Dr. Tim Spector, Ngữ pháp

2:08

Một trong những người đầu tiên nghiên cứu về vi sinh vật đường ruột là Tiến sĩ Tim Spector,

author of the best-selling book The Diet Myth. Văn hóa

2:12

tác giả của cuốn sách bán chạy nhất The Diet Myth.

Ngữ pháp

Among the first to investigate gut microbes was ...: làm nổi bật nhóm những người đi đầu

Among the first to investigate gut microbes was Dr. Tim Spector là dạng đảo ngữ của Dr. Tim Spector was among the first to investigate gut microbes. Cụm Among the first to investigate gut microbes được đưa lên đầu để làm nổi bật trước tiên nhóm những người đi đầu và thành tựu của họ; was đứng trước chủ ngữ theo sau là Dr. Tim Spector. among the first có nghĩa là người đó thuộc một nhóm những người đầu tiên, không nhất thiết là người đầu tiên duy nhất. Cấu trúc này cho phép một lời giới thiệu trang trọng nêu thành tựu trước rồi mới gọi tên nhân vật.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng dạng đảo ngữ trang trọng để nói rằng một nhà khoa học là một trong những người đầu tiên thử nghiệm phương pháp đó?

  1. Dr. Lee among was the first to test the method.
  2. Among the first to test the method was Dr. Lee.
  3. Among the first tested the method was Dr. Lee.
Xem đáp án

Among the first to test the method was Dr. Lee.

Văn hóa

author of the best-selling book The Diet Myth: cụm đồng vị chỉ danh tính

Cụm author of ... là một cụm danh từ xác định một người thông qua cuốn sách mà người đó viết. Khi đứng sau tên hoặc chức danh của một người, nó đóng vai trò là cụm đồng vị: bổ sung thông tin nhận diện chứ không tạo thành một câu hoàn chỉnh khác. Ở đây, best-selling cho biết cuốn sách bán rất chạy, còn The Diet Myth là tên sách. Những chi tiết này liên hệ người đó với chủ đề ăn uống và cho thấy vì sao người đó có liên quan đến cuộc thảo luận.

Luyện tập

Cụm được làm nổi bật có chức năng gì trong phần giới thiệu một người?

  1. Cụm này nói rằng người đó đang đánh giá một cuốn sách bán chạy.
  2. Cụm này xác định người đó là tác giả của một cuốn sách bán chạy.
  3. Cụm này giới thiệu người đó là một nhân vật trong sách.
Xem đáp án

Cụm này xác định người đó là tác giả của một cuốn sách bán chạy.

He wanted to check whether the dietary advice he had heard and believed, Ngữ pháp

2:15

Ông muốn kiểm tra xem liệu những lời khuyên về chế độ ăn uống mà ông từng nghe và tin tưởng,

advice like eat little and often or avoid fat, Cụm từ

2:19

những lời khuyên như ăn ít và ăn nhiều bữa hoặc tránh chất béo,

Cụm từ

eat little and often: ăn ít một nhưng nhiều lần

Trong lời khuyên về ăn uống, eat little and often có nghĩa là mỗi lần ăn một lượng nhỏ nhưng ăn nhiều lần trong ngày. Little mô tả lượng ăn mỗi lần, còn often mô tả tần suất. Cụm từ này kết hợp hai ý thành một kiểu ăn uống. Nó không có nghĩa là tổng lượng thức ăn trong cả ngày phải rất ít.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất eat little and often?

  1. Ăn một bữa lớn vào cùng một giờ mỗi ngày.
  2. Hầu như không ăn gì trong suốt cả ngày.
  3. Ăn một lượng nhỏ nhiều lần trong ngày.
Xem đáp án

Ăn một lượng nhỏ nhiều lần trong ngày.

was really true.

2:23

có thực sự đúng hay không.

Ngữ pháp

whether ... was really true: câu hỏi có-không gián tiếp sau check

Sau check, whether mở đầu một câu hỏi gián tiếp có câu trả lời là có hoặc không. Toàn bộ mệnh đề whether là nội dung anh ấy muốn kiểm tra: anh ấy muốn biết lời khuyên đó có thực sự đúng hay không. Cấu trúc cơ bản là whether the dietary advice was really true. he had heard and believed bổ nghĩa cho advice, còn advice like eat little and often or avoid fat bổ sung các ví dụ. Vì đây là câu hỏi gián tiếp, nó giữ trật tự từ của câu trần thuật: whether the advice was true, không phải whether was the advice true.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mệnh đề whether sau checked?

  1. Nora checked was whether the library open.
  2. Nora checked whether the library was open.
  3. Nora checked whether was the library open.
Xem đáp án

Nora checked whether the library was open.

Listen to Dr. Spector explains how he started to doubt some of this advice. Cụm từ

2:24

Hãy nghe Tiến sĩ Spector giải thích cách ông bắt đầu nghi ngờ một số lời khuyên này,

food myths, he calls them, Cách dùng từ

2:29

những điều ông gọi là lầm tưởng về thực phẩm,

to BBC Radio 4 program The Life Scientific.

2:31

trên chương trình The Life Scientific của BBC Radio 4.

Cụm từ

started to doubt some of this advice: từ tin tưởng đến nghi ngờ

Started to doubt cho thấy sự thay đổi trong suy nghĩ: ông bắt đầu cảm thấy rằng lời khuyên có thể không đúng hoặc không đáng tin cậy. Doubt ở đây có nghĩa là đặt câu hỏi về tính đúng đắn hoặc độ tin cậy của điều gì đó, chứ không phải không thích nó. Cấu trúc có thể áp dụng là start to doubt + một danh từ hoặc ý tưởng. Advice là danh từ không đếm được trong tiếng Anh chuẩn. Some of this advice có nghĩa là một phần trong số những lời khuyên đang được nói đến, chứ không phải tất cả.

Luyện tập

"He started to doubt the advice" có nghĩa là gì?

  1. Anh ấy làm theo lời khuyên mà không hề chất vấn.
  2. Anh ấy bắt đầu thích lời khuyên hơn.
  3. Anh ấy bắt đầu nghĩ rằng lời khuyên có thể không đáng tin cậy.
Xem đáp án

Anh ấy bắt đầu nghĩ rằng lời khuyên có thể không đáng tin cậy.

Cách dùng từ

food myths: quan niệm phổ biến về thực phẩm nhưng thiếu cơ sở

Trong ngữ cảnh khoa học và sức khỏe này, food myths chỉ những niềm tin phổ biến về thực phẩm hoặc cách ăn uống nhưng có thể sai hoặc không được bằng chứng đáng tin cậy hỗ trợ. Myth ở đây có nghĩa là một quan niệm sai lầm, không phải một câu chuyện thần thoại truyền thống. Phần chen vào he calls them cho biết đây là tên mà ông dùng để gọi những niềm tin đó; them chỉ những niềm tin đang được đề cập.

Luyện tập

Trong câu này, food myth có nghĩa là gì?

  1. Một quy tắc khoa học áp dụng cho chế độ ăn của tất cả mọi người
  2. Một câu chuyện linh thiêng truyền thống trong đó thức ăn có phép thuật
  3. Một niềm tin phổ biến về thực phẩm có thể sai hoặc thiếu cơ sở
Xem đáp án

Một niềm tin phổ biến về thực phẩm có thể sai hoặc thiếu cơ sở

All these so-called myths that I'd believed, Ghi chú

2:36

Tất cả những cái gọi là lầm tưởng này mà tôi từng tin,

Cách dùng từ

so-called myths: giữ khoảng cách với một nhãn gọi

So-called đứng trước danh từ để cho biết đây là tên gọi hoặc nhãn mà mọi người sử dụng, đồng thời thường thể hiện rằng người nói không hoàn toàn chấp nhận tên gọi đó. Trong so-called myths, cụm từ này tạo khoảng cách giữa người nói và nhãn gọi đó. Nó cho thấy người nói đang nhìn lại những ý tưởng mình từng tin với thái độ hoài nghi hoặc phê phán, thay vì chỉ gọi tên chúng một cách trung lập.

Luyện tập

Câu nào dùng so-called để thể hiện sự nghi ngờ rằng một người có xứng đáng với nhãn expert hay không?

  1. The so-called expert could not explain the simplest rule.
  2. Everyone agreed that the highly qualified expert was excellent.
  3. An expert called Maya will lead the workshop.
Xem đáp án

The so-called expert could not explain the simplest rule.

whether it was about calories, about fats,

2:39

cho dù đó là về lượng calo, về chất béo,

when to eat, how to eat,

2:42

khi nào nên ăn, ăn như thế nào,

were based on flimsy or no evidence, Cụm từ

2:43

đều dựa trên những bằng chứng mỏng manh hoặc không có bằng chứng nào cả,

Cụm từ

based on flimsy or no evidence: đánh giá căn cứ yếu

Cấu trúc be based on + danh từ cho biết điều gì hỗ trợ hoặc làm nền tảng cho một ý tưởng, quyết định hay nhận định. Ở đây, flimsy or no evidence kết hợp hai khả năng: bằng chứng quá yếu để hỗ trợ kết luận một cách thuyết phục, hoặc hoàn toàn không có bằng chứng. Flimsy mô tả chất lượng kém của bằng chứng chứ không phải một vật mỏng về mặt vật lý, vì vậy cả cụm từ phê phán mạnh độ đáng tin cậy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “được hỗ trợ bởi bằng chứng yếu hoặc hoàn toàn không có bằng chứng”: Several online claims were ____, so the editor removed them.

Xem đáp án

based on flimsy or no evidence

very old, very poor quality,

2:46

rất cũ, chất lượng rất kém,

and had been repeated so much that people didn't think to question them. Ngữ pháp

2:48

và đã được lặp lại nhiều lần đến mức mọi người không màng đến việc đặt câu hỏi về chúng.

Ngữ pháp

All these ... whether ... were based on ...: tìm khung của câu dài

Khung chính của phần được tô nổi là All these so-called myths ... were based on flimsy or no evidence. Chủ ngữ dài đầy đủ là All these so-called myths that I'd believed; that I'd believed bổ nghĩa cho myths, còn danh từ trung tâm số nhiều myths hòa hợp với were. Phần whether liệt kê các chủ đề khác nhau của những quan niệm đó: calo, chất béo, ăn khi nào và ăn như thế nào. Khi đọc, trước hết hãy tạm gác danh sách này sang một bên và nối myths với were based on; sau đó mới thêm lại các chi tiết.

Luyện tập

Câu nào là khung đơn giản nhất nhưng vẫn giữ được ngữ pháp và ý chính của phần được tô nổi?

  1. People did not question how and when to eat.
  2. All these so-called myths were based on flimsy or no evidence.
  3. The speaker had believed the evidence about calories and fats.
Xem đáp án

All these so-called myths were based on flimsy or no evidence.

Ngữ pháp

had been repeated so much that...: cấu trúc kết quả bị động ở thì quá khứ hoàn thành

Had been repeated là dạng bị động của thì quá khứ hoàn thành. Cụm này cho thấy các nhận định đã được lặp đi lặp lại trước một kết quả xảy ra sau đó trong quá khứ. Dạng bị động tập trung vào các nhận định chứ không phải những người lặp lại chúng. So much that nối mức độ rất cao với kết quả của nó: các nhận định bị lặp lại nhiều lần đến mức mọi người thậm chí không nghĩ đến việc chất vấn chúng. Didn't think to question có nghĩa là họ không nghĩ đến việc phản bác các nhận định ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động quá khứ hoàn thành chỉ kết quả: By the time the editor checked the claim, it ____ many readers accepted it as true.

Xem đáp án

had been repeated so much that

One of the food myths Dr. Spector questioned was counting calories, Cụm từ

2:53

Một trong những lầm tưởng về thực phẩm mà Tiến sĩ Spector đặt câu hỏi là việc đếm calo,

the units which measure the amount of energy food provides. Văn hóa

2:57

các đơn vị đo lượng năng lượng mà thực phẩm cung cấp.

Cụm từ

counting calories: theo dõi năng lượng trong thức ăn và đồ uống

Count calories có nghĩa là tính toán hoặc ghi lại năng lượng trong thức ăn và đồ uống mà một người tiêu thụ. Counting calories là dạng -ing được dùng làm tên của hoạt động đó, vì vậy trong câu này cụm từ hoạt động như một danh từ sau was. Hãy hiểu count calories là một kết hợp động từ-tân ngữ. Cụm này không có nghĩa là đếm những vật thể mang tên calories; calo là đơn vị dùng để mô tả năng lượng.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất counting calories trong một cuộc thảo luận về chế độ ăn?

  1. Người đó đo trọng lượng thực tế của từng bữa ăn.
  2. Người đó theo dõi giá trị năng lượng của thức ăn và đồ uống mình tiêu thụ.
  3. Người đó đếm xem có bao nhiêu miếng thức ăn riêng biệt trên đĩa.
Xem đáp án

Người đó theo dõi giá trị năng lượng của thức ăn và đồ uống mình tiêu thụ.

Văn hóa

the units which measure the amount of energy food provides: định nghĩa đại lượng mà calo đo

Cụm the units which measure the amount of energy food provides định nghĩa calories trong câu này. Calo là đơn vị đo năng lượng do thực phẩm cung cấp, không phải đơn vị đo trọng lượng hay kích thước vật lý của thực phẩm. Which measure... giải thích các đơn vị này được dùng để đo gì. Trong cụm từ này, food provides có nghĩa là thực phẩm cung cấp nguồn năng lượng đó.

Luyện tập

Theo định nghĩa được làm nổi bật, calo đo đại lượng nào?

  1. Lượng năng lượng mà thực phẩm cung cấp.
  2. Kích thước vật lý của một bữa ăn.
  3. Thời gian có thể bảo quản thực phẩm.
Xem đáp án

Lượng năng lượng mà thực phẩm cung cấp.

He discovered that much of the dietary advice he had heard

3:01

Ông phát hiện ra rằng phần lớn các lời khuyên về chế độ ăn uống mà ông từng nghe

was either incorrect or based on flimsy evidence. Ngữ pháp

3:05

hoặc là không chính xác hoặc dựa trên những bằng chứng mỏng manh.

Ngữ pháp

either incorrect or based on flimsy evidence: hai nhận định song song

Either A or B nối hai nhận định thay thế về cùng một đối tượng. Ở đây, was áp dụng cho cả hai phần: lời khuyên về chế độ ăn là either incorrect or based on flimsy evidence. Incorrect cho biết bản thân lời khuyên đó sai. Based on flimsy evidence cho biết căn cứ hỗ trợ nó yếu hoặc không thuyết phục. Hai phần có vai trò song song sau was, dù một phần là tính từ còn phần kia là một cụm từ dài hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng either...or: The report was ____ incomplete ____ based on old data.

Xem đáp án

either · or

If evidence is flimsy, it's weak and unconvincing. Ghi chú

3:09

Nếu bằng chứng là 'flimsy' (mỏng manh), điều đó có nghĩa là nó yếu và không thuyết phục.

Ngữ pháp

If evidence is flimsy, it's...: mẫu if dùng để định nghĩa

Trong câu này, If evidence is flimsy, it's weak and unconvincing dùng mệnh đề if để nêu từ cần giải thích. Mệnh đề chính sau đó diễn đạt lại flimsy bằng những từ đơn giản hơn. Đây là if dùng để định nghĩa: nó nêu một ý nghĩa khái quát, chứ không nói về một khả năng chưa chắc xảy ra trong tương lai. Mẫu này thường dùng thì hiện tại đơn ở cả hai vế: If X is Y, it is/does Z.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề if để giải thích nghĩa khái quát của tính từ durable?

  1. If a tool is durable, it lasts a long time without breaking.
  2. If the tool was durable, why did it break?
  3. If this tool is durable, we'll use it on the trip.
Xem đáp án

If a tool is durable, it lasts a long time without breaking.

Cách dùng từ

evidence is flimsy: bằng chứng yếu và không thuyết phục

Ở đây, flimsy mô tả evidence chứ không mô tả một vật thể. Nó có nghĩa là bằng chứng yếu hoặc không đủ vững để hỗ trợ một tuyên bố hay kết luận. Từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là có ít bằng chứng. Nó phê phán chất lượng và sức thuyết phục của bằng chứng.

Luyện tập

flimsy evidence có nghĩa là gì trong câu The case rests on flimsy evidence.?

  1. Bằng chứng quá yếu để hỗ trợ vụ việc một cách thuyết phục.
  2. Bằng chứng đầy đủ và có sức thuyết phục rất cao.
  3. Bằng chứng nằm trên loại giấy dễ rách.
Xem đáp án

Bằng chứng quá yếu để hỗ trợ vụ việc một cách thuyết phục.

As Dr. Spector questioned these food myths, Mạch ý

3:14

Khi Tiến sĩ Spector đặt câu hỏi về những lầm tưởng thực phẩm này,

he remembered an earlier study involving identical twins, Cụm từ

3:16

ông nhớ lại một nghiên cứu trước đó liên quan đến các cặp sinh đôi cùng trứng,

Mạch ý

As Dr. Spector questioned... như một mệnh đề nêu bối cảnh

As Dr. Spector questioned these food myths là một mệnh đề nêu bối cảnh. Ở đây, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “vào lúc”: quá trình đặt nghi vấn đang diễn ra khi sự việc chính, he remembered, xảy ra. Cấu trúc này đặt một suy nghĩ hoặc hành động đang diễn ra vào phần bối cảnh, rồi dùng mệnh đề chính để đưa ra sự việc hoặc thông tin mới. Nhờ đó, phần nói về các quan niệm sai lầm về thực phẩm được nối tự nhiên với nghiên cứu trước đó.

Luyện tập

Câu nào dùng as để trình bày một hành động đang diễn ra làm bối cảnh cho sự việc chính?

  1. As the records were incomplete, the team requested more data.
  2. As the team reviewed the records, they noticed an unusual pattern.
  3. The folder was used as a temporary archive.
Xem đáp án

As the team reviewed the records, they noticed an unusual pattern.

pairs of brothers or sisters with the same genes.

3:21

những cặp anh em hoặc chị em có cùng gen.

Cụm từ

involving identical twins: thành phần bổ nghĩa ngắn gọn sau study

Trong involving identical twins, involving là phân từ -ing đứng sau study và cho biết nghiên cứu đó bao gồm những gì. Ở đây, các cặp song sinh cùng trứng là những người được nghiên cứu hoặc được đưa vào nghiên cứu. Dạng đầy đủ hơn là an earlier study that involved identical twins. Dùng involving giúp cách mô tả nghiên cứu, dự án, vụ việc hoặc sự kiện trở nên gọn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của involve để cho biết nghiên cứu bao gồm những ai: The university announced a new study ____ 200 volunteers.

Xem đáp án

involving

It was the surprising differences in weight between one twin and another Ngữ pháp

3:24

Chính sự khác biệt đáng ngạc nhiên về cân nặng giữa người sinh đôi này và người sinh đôi kia

that made Dr. Spector realize that no two people have the same gut.

3:29

đã khiến Tiến sĩ Spector nhận ra rằng không có hai người nào có cùng một đường ruột.

Ngữ pháp

It was ... that ...: nhấn mạnh nguyên nhân chính

Mẫu It was + phần được nhấn mạnh + that + mệnh đề đưa một phần của câu vào vị trí nổi bật. Mẫu này được gọi là câu chẻ với it. Ở đây, phần được nhấn mạnh là the surprising differences in weight between one twin and another, vì vậy những khác biệt đó được trình bày như nguyên nhân chính dẫn đến nhận thức của Tiến sĩ Spector. Nếu bỏ cách nhấn mạnh đặc biệt này, câu sẽ trở thành The surprising differences in weight between one twin and another made Dr. Spector realize that no two people have the same gut. Sự việc cơ bản không thay đổi, nhưng câu chẻ trả lời câu hỏi ngầm “Chính xác điều gì đã dẫn đến nhận thức đó?”. Vì thế, mẫu này hữu ích khi làm nổi bật một phát hiện quan trọng hoặc một bước ngoặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu chẻ để nhấn mạnh bài kiểm tra cuối cùng là nguyên nhân: ____ the final test ____ changed her mind.

Xem đáp án

It was · that

Even identical twins' guts are different.

3:34

Thậm chí ruột của các cặp sinh đôi cùng trứng cũng khác nhau.

But, as he told BBC Radio 4's The Life Scientific,

3:38

Nhưng, như ông đã nói với chương trình The Life Scientific của BBC Radio 4,

the discovery came in a very smelly way, Thành ngữ

3:42

khám phá này đến theo một cách rất nặng mùi,

by asking his volunteers to send samples of their poo in the post. Cụm từ

3:45

bằng cách yêu cầu các tình nguyện viên của mình gửi mẫu phân của họ qua đường bưu điện.

Thành ngữ

the discovery came in a very smelly way: cách mô tả hài hước về quá trình

The discovery came in a very smelly way có nghĩa là phát hiện đó được tạo ra thông qua một quá trình có mùi mạnh và khó chịu. Cụm từ theo sau bắt đầu bằng by giải thích quá trình ấy: các tình nguyện viên gửi mẫu phân của họ qua đường bưu điện. Một phát hiện trừu tượng không thể thật sự có mùi. Người nói hài hước gán một đặc điểm cảm giác cho phương pháp nghiên cứu, khiến câu chuyện khoa học trở nên sinh động và bớt trang trọng hơn.

Luyện tập

the discovery came in a very smelly way có nghĩa gì trong câu này?

  1. Phát hiện được tạo ra qua một quá trình có sử dụng những mẫu mang mùi khó chịu.
  2. Bản thân kết quả khoa học tạo ra một mùi.
  3. Phát hiện được công bố theo cách thô lỗ hoặc tức giận.
Xem đáp án

Phát hiện được tạo ra qua một quá trình có sử dụng những mẫu mang mùi khó chịu.

Cụm từ

by asking someone to do something: giải thích phương pháp

Cấu trúc by + động từ-ing cho biết phương pháp được dùng để thực hiện một hành động hoặc đạt được kết quả. Ở đây, by asking ... trả lời câu hỏi “Việc đó được thực hiện bằng cách nào?” chứ không nêu thêm một hành động chính riêng biệt. Bên trong cụm chỉ phương pháp, ask + người + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là đề nghị hoặc yêu cầu người đó hành động: asking his volunteers to send .... Cấu trúc đầy đủ là by asking someone to do something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc by asking someone to do something: The coach improved teamwork ____ the players ____ switch roles during practice.

Xem đáp án

by asking · to

We collected lots of these samples, sequenced them, Mạch ý

3:51

Chúng tôi đã thu thập rất nhiều những mẫu này, giải trình tự chúng,

Mạch ý

We collected ..., sequenced ...: sắp xếp các bước của một quy trình

We là chủ ngữ của cả hai động từ quá khứ collected và sequenced. Trong tiếng Anh, có thể nêu chủ ngữ một lần rồi liệt kê nhiều hành động, vì vậy không cần lặp lại We ở bước thứ hai. Các động từ được đặt theo thứ tự của quy trình, còn them chỉ ngược lại these samples. Mẫu câu ngắn gọn này giúp tóm tắt rõ ràng một quy trình: chủ ngữ + hành động thứ nhất, hành động thứ hai, và tiếp tục như vậy.

Luyện tập

Câu nào trình bày rõ ràng và ngắn gọn nhất một quy trình ba bước có chung một chủ ngữ?

  1. We collected the samples, labelled them, and stored them in a freezer.
  2. We collected the samples, but the freezer was cold.
  3. The samples were collected, and our report explains why they mattered.
Xem đáp án

We collected the samples, labelled them, and stored them in a freezer.

and then looked at twins where one was overweight and one was skinny, Ngữ pháp

3:54

và sau đó xem xét những cặp sinh đôi mà một người thừa cân và một người gầy gò,

Ngữ pháp

twins where one was ... and one was ...: where mở đầu tình huống trong một trường hợp

Ở đây, where không chỉ địa điểm. Nó mở đầu cho tình huống xác định loại cặp song sinh được nghiên cứu: trong mỗi cặp, một người thừa cân còn người kia gầy. Một danh từ đại diện cho trường hợp, tình huống hoặc cách sắp xếp có thể đi với where + mệnh đề để mô tả điều xảy ra trong tình huống đó. Cấu trúc lặp one ... one ... gán hai đặc điểm đối lập cho hai người trong cặp.

Luyện tập

Câu nào dùng where theo cách tương tự, tức là để mở đầu cho tình huống trong một trường hợp chứ không phải một địa điểm thực tế?

  1. The doctor spoke to the twins who had arrived early.
  2. The researchers asked where the twins lived.
  3. The study examined pairs where one person received the new treatment and the other received a placebo.
Xem đáp án

The study examined pairs where one person received the new treatment and the other received a placebo.

and we found in every case the skinnier twin had a more diverse microbiome, Ghi chú

3:57

và chúng tôi thấy trong mọi trường hợp, người gầy hơn có hệ vi sinh vật đa dạng hơn,

Cụm từ

found in every case: cùng một kết quả trong mọi trường hợp

In every case có nghĩa là cùng một phát hiện đúng với từng trường hợp đã được kiểm tra, không có ngoại lệ trong tập hợp đó. Cụm từ này nhấn mạnh found bằng cách cho thấy kết quả nhất quán ở tất cả các cặp song sinh trong nghiên cứu. Phạm vi của nó là tập hợp đang được đề cập. Bản thân cụm từ này không khẳng định rằng kết quả đó đúng với mọi người hoặc mọi tình huống ở khắp nơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “đối với từng tệp, không có ngoại lệ”: We checked twelve files, and ____ the date was missing.

Xem đáp án

in every case

greater numbers of different species,

4:03

số lượng các loài khác nhau lớn hơn,

Cách dùng từ

a more diverse microbiome ... greater numbers of different species: hệ vi sinh có nhiều loài đa dạng hơn

Trong câu này, a more diverse microbiome có nghĩa là một quần thể vi sinh vật chứa nhiều loại loài đa dạng hơn. Diverse mô tả sự đa dạng trong thành phần, chứ không chỉ là tổng lượng vi sinh vật lớn hơn. Greater numbers of different species diễn đạt cùng một phát hiện theo cách trực tiếp hơn: có nhiều loài riêng biệt hơn. Cụm này giúp người nghe hiểu sự đa dạng của hệ vi sinh là mức độ phong phú giữa các loài.

Luyện tập

Nhận định nào giải thích chính xác nhất a more diverse microbiome trong câu này?

  1. Nó chứa nhiều loại loài vi sinh vật đa dạng hơn.
  2. Nó chứa nhiều tế bào vi sinh vật hơn nhưng không có nhiều loại hơn.
  3. Nó chỉ chứa một loài với số lượng đặc biệt lớn.
Xem đáp án

Nó chứa nhiều loại loài vi sinh vật đa dạng hơn.

and they also nearly also had high numbers of a couple of microbes Cụm từ

4:06

và họ gần như luôn luôn có số lượng cao của một vài loại vi sinh vật

that just stuck out of the crowd. Thành ngữ

4:10

thực sự nổi bật so với đám đông.

Cụm từ

high numbers of a couple of microbes: độ phong phú cao ở một nhóm nhỏ vi sinh vật

High numbers of có nghĩa là một thứ có số lượng đo được cao hoặc hiện diện với lượng lớn. Trong phép so sánh này, microbes chỉ những loại vi sinh vật cụ thể đang được đo độ phong phú. A couple of thường có nghĩa là hai, nhưng trong lời nói thân mật, cụm này cũng có thể chỉ một số lượng nhỏ. Khi ghép lại, cụm từ cho biết một nhóm nhỏ các loại vi sinh vật có độ phong phú đặc biệt cao; nó không có nghĩa là chỉ tồn tại hai cá thể vi sinh vật.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với high numbers of a couple of microbes?

  1. Toàn bộ mẫu chỉ có hai tế bào vi sinh vật riêng lẻ.
  2. Mọi loại vi sinh vật đều hiện diện với số lượng bằng nhau.
  3. Một số ít loại vi sinh vật hiện diện với số lượng đặc biệt lớn.
Xem đáp án

Một số ít loại vi sinh vật hiện diện với số lượng đặc biệt lớn.

Thành ngữ

that just stuck out of the crowd: đặc biệt nổi bật

Trong câu này, that mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a couple of microbes. stuck là dạng quá khứ của stick, nhưng stuck out of the crowd được dùng theo nghĩa bóng: những vi sinh vật đó đặc biệt dễ nhận thấy giữa các loại còn lại. Để diễn đạt bằng tiếng Anh rõ ràng và tự nhiên hơn, hãy dùng stood out from the crowd. Ý nghĩa có thể áp dụng rộng hơn là một người hoặc vật dễ được chú ý vì khác với nhóm xung quanh.

Luyện tập

Mệnh đề quan hệ được tô nổi có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Tất cả vi sinh vật đều có mức độ gần như nhau.
  2. Những vi sinh vật này đặc biệt nổi bật so với những loại khác.
  3. Những vi sinh vật này thực sự bị dính ở bên ngoài một nhóm.
Xem đáp án

Những vi sinh vật này đặc biệt nổi bật so với những loại khác.

And one was called Christensenella and the other was called Akkermansia.

4:13

Và một loại được gọi là Christensenella và loại kia được gọi là Akkermansia.

Although genetically identical, one twin was overweight, Ngữ pháp

4:18

Mặc dù giống hệt nhau về mặt di truyền, một người sinh đôi lại bị thừa cân,

while the other twin was skinny or very thin.

4:21

trong khi người sinh đôi còn lại gầy hoặc rất mỏng.

Ngữ pháp

Although ..., one ..., while the other ...: nhượng bộ và tương phản

Although genetically identical đưa ra một sự thật chung có thể khiến ta kỳ vọng hai người sinh đôi sẽ giống nhau. Đây là dạng rút gọn của Although they were genetically identical; chủ ngữ và động từ be được lược bỏ vì ngữ cảnh đã cho thấy rõ cặp đối tượng. Mệnh đề chính dùng one twin ... while the other twin ... để thể hiện hai kết quả trái ngược trong cùng một cặp. Ở đây, while mang nghĩa whereas hoặc but, chứ không phải during the time that. Cấu trúc này trước tiên tạo ra một kỳ vọng, rồi làm nổi bật sự tương phản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai liên từ trong cấu trúc: ____ the two rooms are similar in size, one is bright, ____ the other is dark.

Xem đáp án

Although · while

Because the weight difference could not be explained genetically, Ngữ pháp

4:25

Vì sự khác biệt về cân nặng không thể giải thích bằng yếu tố di truyền,

Ngữ pháp

Because ... could not be explained genetically: loại trừ một cách giải thích

Because mở đầu một mệnh đề chỉ nguyên nhân. Mệnh đề này cho biết yếu tố di truyền không giải thích được sự chênh lệch cân nặng, nên mệnh đề chính theo sau có thể chuyển sang một cách giải thích khác. Dấu phẩy cho thấy mệnh đề mở đầu này không tự tạo thành một câu hoàn chỉnh. Could not be explained là cấu trúc bị động: trọng tâm nằm ở sự chênh lệch chưa được giải thích, chứ không phải người đang cố giải thích. Genetically có nghĩa là “xét theo gen hoặc các yếu tố di truyền”. Cấu trúc này hữu ích khi một lập luận loại trừ một nguyên nhân trước khi xem xét nguyên nhân khác.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề because để loại trừ một cách giải thích và dẫn đến một cuộc điều tra mới?

  1. Because the results could not be explained by age, the team examined other factors.
  2. Although the results could not be explained by age, the team decided that age was the complete explanation.
  3. Because the results could be explained by age, the team ruled age out and examined other factors.
Xem đáp án

Because the results could not be explained by age, the team examined other factors.

Dr. Spector suspected the microbes in the skinnier twin's gut held the answer. Thành ngữ

4:28

Tiến sĩ Spector nghi ngờ rằng các vi sinh vật trong ruột của người gầy hơn nắm giữ câu trả lời.

Thành ngữ

held the answer: chứa lời giải thích then chốt

Hold the answer là một phép ẩn dụ có nghĩa là “chứa thông tin, manh mối hoặc nguyên nhân có thể giải quyết một câu hỏi”. Các vi sinh vật không thật sự cầm một câu trả lời; điều được nghi ngờ là chúng có thể cung cấp lời giải thích then chốt. Cấu trúc thường gặp là X holds the answer, thường theo sau bởi to + một câu hỏi hoặc vấn đề. Held là dạng quá khứ được dùng trong lời thuật lại một suy nghĩ trong quá khứ này.

Luyện tập

Câu nào dùng hold the answer với nghĩa là “chứa lời giải thích then chốt”?

  1. The overlooked data were stored beside the machine.
  2. The overlooked data may hold the answer to why the machine keeps stopping.
  3. The overlooked data list the times when the machine stopped.
Xem đáp án

The overlooked data may hold the answer to why the machine keeps stopping.

The more diverse someone's microbes, the better their gut was at digesting food, Ghi chú

4:33

Vi sinh vật của một người càng đa dạng thì ruột của họ càng tiêu hóa thức ăn tốt hơn,

regulating fat, and maintaining health.

4:38

điều hòa chất béo và duy trì sức khỏe tốt hơn.

Ngữ pháp

The more diverse ..., the better ...: liên kết hai sự thay đổi

The more ..., the better ... là cấu trúc so sánh tương liên, dùng để nối hai đặc điểm cùng thay đổi. Cấu trúc này có nghĩa là khi một đặc điểm tăng lên hoặc thay đổi thì đặc điểm kia cũng thay đổi theo. Ở đây, mức độ đa dạng vi sinh vật cao hơn đi cùng với khả năng thực hiện các chức năng tốt hơn của đường ruột. Phần đầu là một mệnh đề rút gọn đã lược bỏ động từ. Dạng đầy đủ ở thì quá khứ là The more diverse someone's microbes were, the better their gut was at .... Cả hai phần đều dùng dạng so sánh: more diverse và better.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc so sánh tương liên bằng The more ... và the better ...: ____ you practise, ____ your timing becomes.

Xem đáp án

The more · the better

Cụm từ

at digesting ..., regulating ..., and maintaining ...: các dạng -ing song song

Sau be good at hoặc be better at, dùng danh từ hoặc dạng -ing để gọi tên hoạt động hay chức năng. Trong câu này, better at mô tả mức độ hiệu quả khi đường ruột thực hiện chức năng của nó. Giới từ at áp dụng cho cả ba hành động song song: digesting food, regulating fat và maintaining health. Giữ cả ba động từ ở cùng dạng -ing sẽ tạo ra cấu trúc song song rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu sau better at bằng các dạng -ing song song của find, sort và carry: This robot is better at ____ lost toys, ____ books, and ____ boxes.

Xem đáp án

finding · sorting · carrying

Two microbes, Christensenella and Akkermansia, were especially effective.

4:41

Hai vi sinh vật, Christensenella và Akkermansia, đặc biệt hiệu quả.

Dr. Spector says these microbes stuck out of the crowd, Thành ngữ

4:46

Tiến sĩ Spector nói rằng những vi sinh vật này 'stuck out of the crowd' (nổi bật so với đám đông),

meaning they were easy to notice for their positive effect. Ngữ pháp

4:50

có nghĩa là chúng dễ dàng được chú ý nhờ vào tác dụng tích cực của chúng.

Thành ngữ

stuck out of the crowd: dễ nhận thấy trong một nhóm

Trong câu này, stuck out of the crowd có nghĩa là các vi sinh vật đặc biệt dễ nhận thấy khi so với những vi sinh vật khác. Mệnh đề meaning theo sau nêu lý do: tác dụng tích cực khiến chúng dễ được chú ý. Cách nói này mang tính hình ảnh. Các vi sinh vật không thật sự rời khỏi một đám đông; chúng đủ khác biệt trong một nhóm lớn để thu hút sự chú ý.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất stuck out of the crowd trong ví dụ?

  1. Các vi sinh vật thật sự di chuyển ra xa một nhóm.
  2. Các vi sinh vật dễ được nhận thấy nhờ tác dụng tích cực.
  3. Các vi sinh vật có tác dụng hoàn toàn giống tất cả những vi sinh vật khác.
Xem đáp án

Các vi sinh vật dễ được nhận thấy nhờ tác dụng tích cực.

Ngữ pháp

meaning they were ...: mệnh đề -ing giải thích phát biểu trước đó

Meaning they were easy to notice for their positive effect là một mệnh đề dạng -ing được thêm sau phát biểu trước đó. Ở đây, meaning mở đầu phần giải thích cho toàn bộ cụm từ trước là stuck out of the crowd. Nó gần nghĩa với which means that they were easy to notice for their positive effect. Dấu phẩy thường ngăn cách loại mệnh đề meaning này với phát biểu mà nó bổ nghĩa. Cấu trúc này có thể làm rõ ý trước đó hoặc nêu hệ quả mà không cần bắt đầu một câu riêng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing dùng để mở đầu hệ quả: The school is closed today, ____ the match cannot take place.

Xem đáp án

meaning

And since everyone's microbes are different, Ngữ pháp

4:54

Và vì vi sinh vật của mọi người đều khác nhau,

it follows that a personalized diet

4:56

nên kết luận rút ra là một chế độ ăn uống cá nhân hóa

which selects the friendliest food for your gut is best. Thành ngữ

4:59

lựa chọn thực phẩm thân thiện nhất cho ruột của bạn là tốt nhất.

Ngữ pháp

Since ... it follows that ... để rút ra kết luận

Since ở đây giới thiệu lý do hoặc tiền đề: hệ vi sinh của mỗi người đều khác nhau. It follows that giới thiệu kết luận được trình bày như kết quả hợp lý của tiền đề đó: chế độ ăn cá nhân hóa là lựa chọn tốt nhất. Mẫu since + tiền đề, it follows that + kết luận làm cho quá trình suy luận trở nên rõ ràng. Mẫu này trang trọng và mang tính lập luận hơn việc chỉ nối hai ý bằng so; nó báo hiệu rằng nhận định thứ hai được cho là suy ra từ nhận định thứ nhất.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu suy luận trang trọng since ... it follows that: ____ the roads are flooded, ____ the match must be postponed.

Xem đáp án

Since · it follows that

Thành ngữ

friendliest food for your gut: thực phẩm phù hợp nhất với đường ruột của bạn

Friendliest nhân hóa thực phẩm như thể nó có thể đối xử tốt với đường ruột của bạn. Ở đây, friendliest food for your gut có nghĩa là thực phẩm phù hợp nhất hoặc hỗ trợ đường ruột tốt nhất; cụm từ này không miêu tả một tính cách thân thiện. Dạng so sánh cao nhất friendliest gợi ý việc so sánh những thực phẩm có thể chọn rồi tìm ra loại phù hợp nhất với đường ruột của một người. Đây là cách nói nhẹ nhàng, dễ nhớ chứ không phải một phép đo y khoa chính xác.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất friendliest food for your gut trong ngữ cảnh này?

  1. It means food that behaves kindly like a person.
  2. It means food that is best suited to your digestive system.
  3. It means food with the most cheerful packaging.
Xem đáp án

It means food that is best suited to your digestive system.

Right, and all this talk of eating is making me hungry. Cụm từ

5:03

Đúng vậy, và tất cả những cuộc nói chuyện về ăn uống này đang làm tôi thấy đói.

Cụm từ

make + tân ngữ + tính từ trong making me hungry

Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ diễn tả việc một điều gì đó khiến người hoặc vật rơi vào một trạng thái nhất định. Trong is making me hungry, me là tân ngữ và hungry là tính từ chỉ trạng thái kết quả. All this talk of eating là nguyên nhân. Thì hiện tại tiếp diễn is making cho thấy tác động đang xảy ra lúc này: khi cuộc trò chuyện tiếp tục, người nói bắt đầu cảm thấy đói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng make + tân ngữ + tính từ. Dùng everyone làm tân ngữ và sleepy làm trạng thái kết quả: The warm room is ____.

Xem đáp án

making everyone sleepy

So, tell me, Sam, was my answer to your question right?

5:05

Vậy hãy nói cho tôi biết, Sam, câu trả lời của tôi cho câu hỏi của bạn có đúng không?

Ah, yes.

5:09

À, đúng rồi.

I asked about the length of the gut in the average adult.

5:10

Tôi đã hỏi về chiều dài của ruột ở một người lớn trung bình.

I said it was 5 and 1/2 m.

5:14

Tôi đã nói nó là 5,5 mét.

Which was the correct answer.

5:17

Đó là câu trả lời chính xác.

Well done, Neil.

5:19

Làm tốt lắm, Neil.

That took guts, which is the second meaning of the word, courage. Thành ngữ

5:20

Điều đó cần có 'guts', nghĩa thứ hai của từ này là lòng can đảm.

Thành ngữ

That took guts: nghĩa “lòng can đảm” của guts và lối chơi chữ

That took guts có nghĩa là “Làm việc đó cần có lòng can đảm.” Ở đây, took mang nghĩa “đòi hỏi”, còn guts là một từ thân mật chỉ lòng can đảm. Câu đùa chuyển đổi nghĩa của từ: trước đó, gut chỉ đường tiêu hóa, nhưng guts ở đây lại có nghĩa là sự dũng cảm. Phần cuối which is the second meaning of the word, courage nói rõ nghĩa được nhắm đến.

Luyện tập

That took guts có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Việc đó đòi hỏi một cuộc thảo luận về tiêu hóa.
  2. Việc đó gây đau ở đường tiêu hóa.
  3. Làm việc đó cần có lòng can đảm.
Xem đáp án

Làm việc đó cần có lòng can đảm.

Okay, let's recap the vocabulary we've learned, starting with gut, Mạch ý

5:25

Được rồi, hãy cùng ôn lại từ vựng mà chúng ta đã học, bắt đầu với 'gut',

an informal word for the intestines, Cách dùng từ

5:29

một từ thân mật để chỉ ruột (intestines),

the tube which digests food from the stomach.

5:31

đường ống tiêu hóa thức ăn từ dạ dày.

Mạch ý

Okay, let's recap the vocabulary we've learned: báo hiệu chuyển sang phần ôn tập

Okay báo hiệu một giai đoạn mới sắp bắt đầu. Let's recap the vocabulary we've learned cho người nghe biết rằng phần dạy nội dung mới đang tạm dừng và một phần ôn lại ngắn về nội dung trước đó sắp bắt đầu. Let's bao gồm cả người nói và người nghe, vì vậy lời chuyển tiếp mang tính cùng tham gia hơn là ra lệnh. Recap có nghĩa là xem lại ngắn gọn các ý chính, còn the vocabulary we've learned giới hạn nội dung ôn tập ở những từ đã học cho đến lúc đó.

Luyện tập

Một người thuyết trình vừa dạy xong một số thuật ngữ và muốn báo hiệu phần ôn tập ngắn. Câu nào phù hợp nhất?

  1. Okay, let's skip the vocabulary we've learned.
  2. Okay, let's recap the vocabulary we've learned.
  3. Okay, let's introduce some vocabulary we've never seen.
Xem đáp án

Okay, let's recap the vocabulary we've learned.

Cách dùng từ

an informal word for the intestines: cho biết gut là từ không trang trọng

Cụm đồng vị an informal word for the intestines giải thích cả ý nghĩa lẫn mức độ trang trọng: trong câu này, gut là từ dùng hằng ngày đang được định nghĩa, còn intestines là thuật ngữ giải phẫu trung tính hơn. Mẫu X is an informal word for Y cho thấy hai cách diễn đạt có ý nghĩa liên quan nhưng không phù hợp như nhau trong mọi tình huống. Informal mô tả cách một từ được sử dụng; nó không có nghĩa là từ đó sai.

Luyện tập

Một trang web sức khỏe đang giải thích gut cho độc giả. Cách giải thích nào thể hiện đúng ý nghĩa và mức độ trang trọng của từ này trong ngữ cảnh trên?

  1. Ở đây, gut là tên y khoa trang trọng của stomach.
  2. Ở đây, gut là một từ không trang trọng chỉ intestines.
  3. Ở đây, intestines là tiếng lóng chỉ stomach.
Xem đáp án

Ở đây, gut là một từ không trang trọng chỉ intestines.

Microbes are microscopic organisms living inside the body.

5:35

'Microbes' (vi sinh vật) là những sinh vật cực nhỏ sống bên trong cơ thể.

A calorie is a unit measuring how much energy food provides.

5:39

'Calorie' (calo) là đơn vị đo lường lượng năng lượng mà thực phẩm cung cấp.

If an argument or evidence is flimsy, it's weak and hard to believe. Ngữ pháp

5:44

Nếu một lập luận hoặc bằng chứng là 'flimsy' (mỏng manh), thì nó yếu và khó tin.

Ngữ pháp

If ... is flimsy, it's ...: định nghĩa một từ bằng câu điều kiện

Mẫu If X is ..., it's ... đặt từ cần giải thích trong mệnh đề if, rồi đưa ra định nghĩa đơn giản hơn ở mệnh đề chính. Ở đây, có thể hiểu là “khi X được mô tả là flimsy, đây là ý nghĩa của cách mô tả đó”. Khi bổ nghĩa cho argument hoặc evidence, flimsy được dùng theo nghĩa bóng: yếu, thiếu cơ sở hỗ trợ và vì thế khó tin. Có thể dùng cùng mẫu định nghĩa này để giải thích các tính từ khác bằng cách nêu một trường hợp trước rồi diễn đạt lại nghĩa bằng từ ngữ đơn giản.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mẫu định nghĩa để giải thích flimsy?

  1. If an excuse is flimsy, it's weak and not convincing.
  2. If an excuse is flimsy, everyone believes it immediately.
  3. An excuse becomes flimsy after everyone agrees with it.
Xem đáp án

If an excuse is flimsy, it's weak and not convincing.

A skinny person is very thin. Cách dùng từ

5:49

Một người 'skinny' (gầy gò) là một người rất mỏng manh.

Cách dùng từ

skinny: rất gầy và thường mang sắc thái tiêu cực

Skinny có nghĩa là rất gầy. So với thin, từ này thường gợi ý rằng một người quá gầy hoặc trông không khỏe mạnh, dù ngữ cảnh và giọng điệu có thể làm giảm sắc thái tiêu cực. Câu này đưa ra định nghĩa cơ bản. Trong hội thoại thực tế, mối quan hệ giữa những người nói và giọng điệu giúp cho biết skinny thể hiện sự lo lắng, lời chỉ trích hay sự trêu đùa.

Luyện tập

Một người gặp đồng nghiệp mới tại một sự kiện trang trọng và nói:“You look skinny.”Đây có phải là lời khen an toàn không?

  1. Đây là một lời khen an toàn và trung tính.
  2. Câu này có thể nghe bất lịch sự hoặc mang tính chỉ trích.
Xem đáp án

Câu này có thể nghe bất lịch sự hoặc mang tính chỉ trích.

And finally, if something sticks out of the crowd, Ngữ pháp

5:52

Và cuối cùng, nếu một cái gì đó 'sticks out of the crowd',

it's noticeable in a good way.

5:55

thì nó nổi bật theo một hướng tốt.

Ngữ pháp

sticks out of the crowd ... noticeable in a good way: nổi bật theo hướng tích cực

Câu này dùng mẫu “if X, it’s Y” để nối một cách diễn đạt với phần giải thích của nó. Ở đây, “sticks out of the crowd” là cách diễn đạt cần giải thích, còn “noticeable” cho biết ý nghĩa: một thứ dễ được chú ý vì nó khác với những gì xung quanh. “in a good way” bổ sung sự đánh giá tích cực. Bản thân “stick out” không tự động có nghĩa là “xuất sắc”; tùy vào ngữ cảnh, sự khác biệt có thể mang sắc thái tích cực, trung tính hoặc lạc lõng.

Luyện tập

Trong câu này, “sticks out of the crowd” có nghĩa là gì?

  1. Nó dễ được chú ý vì khác biệt theo hướng tích cực.
  2. Nó nằm ở bên ngoài một nhóm người về mặt vị trí.
  3. Nó bị che khuất giữa những thứ tương tự.
Xem đáp án

Nó dễ được chú ý vì khác biệt theo hướng tích cực.

Unfortunately, our six minutes are up, Mạch ý

5:58

Thật không may, sáu phút của chúng ta đã hết,

but remember, look after your gut, Thành ngữ

6:00

nhưng hãy nhớ, hãy chăm sóc đường ruột của bạn,

and your gut will look after you.

6:02

và đường ruột sẽ chăm sóc bạn.

Mạch ý

our six minutes are up: báo hiệu thời gian được phân bổ đã kết thúc

Ở đây, “our six minutes are up” có nghĩa là sáu phút được dành cho chương trình đã kết thúc. Trong cách diễn đạt về thời gian này, “be up” có nghĩa là “đã đến điểm kết thúc”, chứ không phải “di chuyển lên trên”. Cụm từ này tổ chức phần kết của chương trình. “Unfortunately” làm cho sự chuyển tiếp nhẹ nhàng hơn và thể hiện sự tiếc nuối, còn “our” trình bày giới hạn thời gian như điều được chia sẻ thay vì chỉ áp đặt lên người nghe. Sau đó, người nói có thể chuyển sang lời nhắc cuối cùng.

Luyện tập

“our six minutes are up” có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm này báo hiệu thời gian dành cho chương trình đã hết và bắt đầu phần kết.
  2. Cụm này thông báo rằng đã có thêm sáu phút.
  3. Cụm này nói rằng chương trình đang di chuyển lên trên.
Xem đáp án

Cụm này báo hiệu thời gian dành cho chương trình đã hết và bắt đầu phần kết.

Thành ngữ

look after your gut ... your gut will look after you: đảo vai trò đối xứng và phép nhân hóa

“But remember” đặt câu này vào vai trò một lời nhắc cuối. Sau đó, lời khuyên nói “look after your gut” rồi lặp lại look after nhưng đổi vai: trước tiên bạn chăm sóc đường ruột, sau đó đường ruột chăm sóc bạn. Cách đảo vai cân xứng này tạo cho phần kết nhịp điệu và sự dễ nhớ giống như một khẩu hiệu. Đường ruột được nhân hóa như thể nó có thể chăm sóc một người. Thông điệp không phải là đường ruột hành động như con người, mà là giữ cho đường ruột khỏe mạnh có thể hỗ trợ sức khỏe tổng thể.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cách đảo vai đối xứng giống như câu ví dụ?

  1. Take care of your tools because they are expensive.
  2. Take care of your tools, and your tools will take care of you.
  3. Your tools will last longer if you store them properly.
Xem đáp án

Take care of your tools, and your tools will take care of you.

Goodbye.

6:04

Tạm biệt.

Six Minute English from the BBC.

6:06

Six Minute English từ BBC.