Điều Gì Làm Nên Sức Hấp Dẫn Của Một Người?: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
1.028 từ 152 từ/phút

Giới thiệu video: Bài luận chất vấn cách giải thích sức hấp dẫn chỉ bằng sinh học và cho rằng cảm giác an toàn, hiểu mình, ôn hòa khác với số đông và lòng trắc ẩn có thể khiến một người cuốn hút. Các điểm tiếng Anh chính: 1. is not so much a promise of reproductive health as a suggestion of a redemptive capacity for closeness, — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng not so much A as B để chuyển trọng tâm giải thích sang B mà không phủ nhận hoàn toàn A. 2. at odds with mainstream society. — Cụm cố định và kết hợp từ: diễn tả sự căng thẳng nhẹ giữa quan điểm cá nhân và kỳ vọng xã hội chủ đạo. 3. under the sway of — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu một ý tưởng có thể chi phối mạnh phán đoán, thay vì hiểu sway là chuyển động cơ thể.

Nội dung bài học

Understandably enough, our societies pay vast attention to the idea of sexiness. Ý định

0:04

Có thể hiểu được rằng, xã hội của chúng ta dành sự quan tâm to lớn đến khái niệm về sự gợi cảm.

Ý định

Understandably enough dùng để nhượng bộ

Understandably enough là lời bình ở đầu câu và đánh giá toàn bộ mệnh đề theo sau. Ở đây, cụm từ cho biết người nói thừa nhận rằng việc xã hội đặc biệt chú ý đến sự quyến rũ có lý do có thể hiểu được, dù người nói không hoàn toàn tán thành. Cụm từ này thường có chức năng nhượng bộ: trước hết thừa nhận một phản ứng hoặc tình huống là hợp lý, sau đó chừa chỗ cho lời phê bình hoặc một kết luận khác. Trong cụm này, enough nhấn mạnh understandably; nó không có nghĩa là “một lượng vừa đủ”.

Luyện tập

Cách mở đầu nào thừa nhận tốt nhất rằng phản ứng của cha mẹ là hợp lý trước khi đưa ra ý dè dặt?

  1. Far more questionably, the parents were worried, but canceling the whole trip was unnecessary.
  2. Surprisingly enough, the parents were worried, but canceling the whole trip was unnecessary.
  3. Understandably enough, the parents were worried, but canceling the whole trip was unnecessary.
Xem đáp án

Understandably enough, the parents were worried, but canceling the whole trip was unnecessary.

Far more questionably, they tempt us to believe that it might be easy to understand what this quality consists of. Ghi chú

0:10

Nhưng đáng nghi ngờ hơn nhiều, họ dụ dỗ chúng ta tin rằng có thể dễ dàng hiểu được phẩm chất này bao gồm những gì.

Mạch ý

Dùng Far more questionably để chuyển sang lời phê bình mạnh hơn

Far more questionably đứng ở đầu câu và đánh giá toàn bộ lời khẳng định theo sau. Nó đóng vai trò là trạng ngữ cấp câu được đưa lên trước. Questionably có nghĩa là “theo cách đáng ngờ hoặc khó biện minh”; nó không dùng để đặt câu hỏi. More so sánh điểm này với một điểm trước đó, còn far làm cho khoảng cách trở nên lớn hơn nhiều. Vì vậy, cụm từ tổ chức lập luận bằng cách chuyển từ một điểm tương đối có thể bảo vệ sang một điểm mà người nói cho là khó bảo vệ hơn nhiều.

Luyện tập

Câu nào dùng far more questionably một cách tự nhiên để so sánh hai vấn đề và đánh dấu vấn đề thứ hai là khó bảo vệ hơn?

  1. The article has a few typing errors; far more questionably, it invents a quotation and presents it as real.
  2. The article has a few typing errors; far more importantly, it invents a quotation and presents it as real.
  3. Far more questionably, the weather became colder overnight.
Xem đáp án

The article has a few typing errors; far more questionably, it invents a quotation and presents it as real.

Cụm từ

tempt us to believe: khiến chúng ta muốn tin

Tempt someone to believe có nghĩa là làm cho một niềm tin có vẻ đủ hấp dẫn hoặc hợp lý để người ta muốn chấp nhận nó. Chủ ngữ không nhất thiết phải là một người cố ý tác động; hình ảnh, lập luận hoặc ấn tượng ban đầu cũng có thể tạo ra xu hướng này. Cấu trúc là tempt + người + to + động từ. Ở đây, us là người chịu tác động, còn believe dẫn vào kết luận hấp dẫn nhưng đáng ngờ. Cụm từ này hàm ý thận trọng: một quan điểm có thể dễ được chấp nhận dù không có căn cứ vững chắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là ‘khiến chúng ta muốn chấp nhận một ý tưởng có thể không đáng tin’: The polished advertisement may ____ that the product works for everyone.

Xem đáp án

tempt us to believe

Ngữ pháp

what this quality consists of: phẩm chất này gồm những gì

What this quality consists of là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp. Nó hỏi về những phần hoặc đặc điểm tạo nên phẩm chất này, đồng thời hoạt động như một phần của mệnh đề lớn hơn sau understand. Vì là câu hỏi gián tiếp, nó dùng trật tự của câu trần thuật: what + chủ ngữ + động từ. Vì vậy, ta nói what this quality consists of chứ không nói what does this quality consist of. Giới từ of được giữ lại một cách tự nhiên sau consist; đây là cách đặt giới từ ở cuối tiêu chuẩn trong mệnh đề wh của tiếng Anh.

Luyện tập

Chọn phần hoàn thành đúng ngữ pháp: We are trying to understand ____.

  1. what the new policy consist of
  2. what does the new policy consist of
  3. what the new policy consists of
Xem đáp án

what the new policy consists of

The leading suggestion takes its starting point from the biological sciences. Cụm từ

0:18

Gợi ý hàng đầu lấy điểm xuất phát từ các ngành khoa học sinh học.

Cụm từ

takes its starting point from: lấy làm điểm xuất phát về mặt lý thuyết

Trong câu này, takes its starting point from có nghĩa là “dùng một điều gì đó làm nền tảng tư tưởng để bắt đầu một cách giải thích”. Cách giải thích chủ đạo bắt đầu từ các ý tưởng của khoa học sinh học; câu này không nói về một hành trình thực tế. Cấu trúc có thể áp dụng là X takes its starting point from Y. Cấu trúc này giúp giới thiệu lĩnh vực, giả định, bằng chứng hoặc công trình trước đó mà một lập luận dựa vào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt học thuật được nhấn mạnh, mang nghĩa “dùng làm nền tảng tư tưởng”: The new model ____ research on memory.

Xem đáp án

takes its starting point from

We learn that sex aims at successful reproduction and genetic fitness in the coming generation. Cụm từ

0:22

Chúng ta học được rằng tình dục hướng tới sự sinh sản thành công và sự thích nghi di truyền ở thế hệ tương lai.

Cụm từ

aims at successful reproduction: hướng tới sự sinh sản thành công

Ở đây, aims at successful reproduction trình bày sự sinh sản thành công như mục tiêu hoặc kết quả mà tình dục hướng đến trong cách giải thích sinh học này. Chủ ngữ không được miêu tả như một người đang có ý thức lập kế hoạch. Dùng aim at trước cụm danh từ hoặc dạng -ing: aim at a result; aim at reducing waste. Cấu trúc này có thể nêu điều mà một chính sách, quá trình, thiết kế hoặc hành động được định hướng để đạt được.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng aim at trước dạng -ing?

  1. The program aims to reducing food waste.
  2. The program aims at reduce food waste.
  3. The program aims at reducing food waste.
Xem đáp án

The program aims at reducing food waste.

Therefore, sexiness must logically comprise a host of semi-conscious signals of fertility and of resistance to disease. Cụm từ

0:27

Do đó, sự gợi cảm về mặt logic phải bao gồm một loạt các tín hiệu bán ý thức về khả năng sinh sản và khả năng kháng bệnh.

Cụm từ

comprise a host of: một toàn thể bao gồm nhiều bộ phận

Ở đây, comprise có nghĩa là “bao gồm như những bộ phận” hoặc “được tạo thành từ.” Chủ ngữ chỉ toàn thể, còn tân ngữ chỉ các bộ phận của nó. Vì vậy, sức hấp dẫn giới tính được trình bày như một thứ bao gồm nhiều tín hiệu bán ý thức. A host of có nghĩa là “một số lượng lớn.” Trong comprise a host of signals, of thuộc cụm a host of chứ không thuộc comprise. Trong tiếng Anh trang trọng được biên tập cẩn thận, hãy nói comprise many signals, không nói comprise of many signals.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm bốn từ có nghĩa là “bao gồm nhiều” để hoàn thành câu: The training program may ____ practical exercises.

Xem đáp án

comprise a host of

Bilateral facial symmetry, large bright pupils, full lips, youthful skin, and melanin-rich hair.

0:35

Khuôn mặt đối xứng hai bên, đồng tử to sáng, đôi môi đầy đặn, làn da trẻ trung và mái tóc giàu melanin.

But, this analysis too quickly assumes that it might be simple to know what sex really aims at. Mạch ý

0:42

Nhưng phân tích này đã quá nhanh chóng cho rằng việc biết mục đích thực sự của tình dục có thể rất đơn giản.

Mạch ý

this analysis too quickly assumes that: chỉ ra một suy luận vội vàng

Cụm này không chỉ bác bỏ kết luận. This analysis chỉ trở lại phần lập luận vừa được nêu, còn assumes that dẫn vào một mệnh đề mà lập luận đó xem là đúng khi chưa có đủ căn cứ. Too quickly đánh giá bước suy luận là quá sớm và vội vàng, chứ không nói đến tốc độ vật lý. Cách diễn đạt này tổ chức lập luận bằng cách tạm dừng dòng suy nghĩ trước đó, chỉ ra bước yếu và chuẩn bị cho người đọc xem xét kỹ hơn.

Luyện tập

Đọc câu sau: “This report too quickly assumes that higher sales prove greater customer satisfaction.” too quickly assumes that có chức năng gì?

  1. Phê bình báo cáo vì chấp nhận một nhận định trước khi đưa ra đủ căn cứ
  2. Cho thấy người viết hoàn toàn đồng ý rằng nhận định đó đã được chứng minh
  3. Nói rằng báo cáo được làm ra với tốc độ vật lý rất cao
Xem đáp án

Phê bình báo cáo vì chấp nhận một nhận định trước khi đưa ra đủ căn cứ

Unlike most other living beings, our biological drives sit alongside and at points take second place to a range of emotional priorities. Thành ngữ

0:48

Khác với hầu hết các sinh vật sống khác, những thôi thúc sinh học của chúng ta tồn tại song song và đôi khi xếp sau một loạt các ưu tiên về mặt cảm xúc.

Thành ngữ

sit alongside: hai yếu tố cùng tồn tại

Ở đây, sit alongside có nghĩa là “cùng tồn tại với”. Cả thôi thúc sinh học lẫn các ưu tiên về cảm xúc đều ảnh hưởng đến chúng ta; cụm từ này diễn tả sự cùng tồn tại, chứ không phải hành động ngồi cạnh nhau hay vị trí trong không gian theo nghĩa đen. Cấu trúc X sits alongside Y trình bày hai yếu tố cùng hiện diện một lúc. Bản thân cấu trúc này không nói rằng yếu tố nào thay thế hoặc có vị trí cao hơn yếu tố còn lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài có nghĩa là “cùng tồn tại mà không xếp bên nào cao hơn”: In this plan, lower costs ____ better customer service; neither goal replaces the other.

Xem đáp án

sit alongside

Thành ngữ

take second place to: có mức ưu tiên thấp hơn

Ở đây, take second place to có nghĩa là “kém quan trọng hơn” hoặc “có mức ưu tiên thấp hơn”. Đôi lúc, các thôi thúc sinh học kém quan trọng hơn những ưu tiên về cảm xúc; cụm từ này không diễn tả một cuộc thi thật hay việc giành vị trí thứ hai theo nghĩa đen. Cấu trúc là X takes/take second place to Y. X vẫn quan trọng, nhưng Y được coi trọng hơn khi hai yếu tố xung đột.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ trong bài có nghĩa là “có mức ưu tiên thấp hơn”: When safety and speed conflict, speed must ____ safety.

Xem đáp án

take second place to

Chief among these is the desire to overcome loneliness and share our vulnerability within the arms of a safe and intimate other. Ngữ pháp

0:59

Đứng đầu trong số đó là khao khát vượt qua sự cô đơn và chia sẻ sự tổn thương của chúng ta trong vòng tay của một người an toàn và gần gũi.

Ngữ pháp

Chief among these is: nhấn mạnh mục quan trọng nhất

Mẫu “Chief among these is ...” có nghĩa là “Điều quan trọng nhất trong số này là...”. Cụm từ thể hiện thứ bậc được đưa lên đầu để nhấn mạnh, còn chủ ngữ thực sự được đặt sau động từ. Trong câu này, chủ ngữ được đặt sau là the desire. These chỉ một nhóm sự việc đã được nhắc đến. Động từ hòa hợp với chủ ngữ được đặt sau chứ không phải với these: dùng is cho một mục quan trọng nhất và are cho nhiều mục quan trọng nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mẫu này để nêu một ưu tiên duy nhất?

  1. Chief among these are the need for clear communication.
  2. Chief among these is the need for clear communication.
Xem đáp án

Chief among these is the need for clear communication.

We seek, through a physical act, to overcome our customary psychological alienation and a host of painful barriers to being known and accepted. Cụm từ

1:08

Chúng ta tìm kiếm, thông qua một hành động thể xác, để vượt qua sự tha hóa tâm lý thường ngày và hàng loạt rào cản đau đớn để được biết đến và được chấp nhận.

Cụm từ

barriers to being known and accepted: giới từ to + dạng -ing

Trong “barriers to being known and accepted”, to là giới từ đi với barrier, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu có to. Sau giới từ có thể là danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy ở đây phải dùng being. Being known and accepted là một cấu trúc -ing bị động chứa hai phân từ được nối song song là known và accepted. Người đó tiếp nhận cả hai hành động từ người khác. Mẫu có thể áp dụng lại là a barrier to + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng một điều khiến hành động trở nên khó thực hiện?

  1. Fear can be a barrier asking to help.
  2. Fear can be a barrier to ask for help.
  3. Fear can be a barrier to asking for help.
Xem đáp án

Fear can be a barrier to asking for help.

Viewed through such a lens, Mạch ý

1:18

Nhìn qua lăng kính như vậy,

the erotic is not so much a promise of reproductive health Ngữ pháp

1:20

sự khiêu gợi không hẳn là một lời hứa hẹn về sức khỏe sinh sản

as a suggestion of a redemptive capacity for closeness,

1:24

mà là sự gợi ý về một khả năng cứu rỗi mang lại sự gần gũi,

connection, understanding,

1:28

sự kết nối, sự thấu hiểu,

and an end to shame and isolation.

1:30

và sự chấm dứt của nỗi xấu hổ và cô lập.

Mạch ý

Viewed through such a lens để chuyển góc nhìn phân tích

Viewed through such a lens là cụm mở đầu xác lập góc nhìn cho phần nội dung theo sau. Such chỉ lại khuôn khổ cảm xúc đã được nêu trước đó: xem cái gợi dục như một cách vượt qua sự cô đơn và xa cách. Lens mang nghĩa ẩn dụ, chỉ cách diễn giải vấn đề chứ không phải một thấu kính thật. Khi được đặt trước mệnh đề chính, cụm này báo cho người đọc rằng mọi nội dung sau đó cần được đánh giá trong khuôn khổ ấy. Vì vậy, nó đánh dấu sự chuyển đổi góc nhìn phân tích và giải thích tại sao kết luận tiếp theo khác với kết luận được đưa ra từ một góc nhìn khác.

Luyện tập

Một nhà quy hoạch đô thị vừa giải thích rằng đất không sử dụng có thể đáp ứng nhu cầu địa phương. Hãy hoàn thành câu tiếp theo bằng cụm chuyển đổi góc nhìn trong bài học: ____, the empty lot becomes a possible community garden.

Xem đáp án

Viewed through such a lens

Ngữ pháp

not so much A as B: chuyển trọng tâm từ A sang B

Not so much A as B chuyển trọng tâm của lời giải thích từ A sang B. Cấu trúc này có nghĩa là A kém chính xác hoặc kém quan trọng hơn, còn B chính xác hoặc quan trọng hơn. Nó thường vẫn để A giữ một mức độ liên quan nhất định thay vì phủ nhận A hoàn toàn. Trong câu này, A là lời hứa về sức khỏe sinh sản, còn B là gợi ý về khả năng cứu rỗi có thể khôi phục sự gần gũi và kết nối. Vì vậy, cấu trúc này xác định lại điều gì quan trọng nhất chứ không so sánh số lượng vật lý.

Luyện tập

Câu "The delay was not so much a technical failure as a planning mistake" có nghĩa là gì?

  1. Trục trặc kỹ thuật và việc lập kế hoạch kém quan trọng như nhau.
  2. Sự chậm trễ chủ yếu là do sai sót trong khâu lập kế hoạch, dù các vấn đề kỹ thuật có thể cũng đã góp phần.
  3. Sự chậm trễ chỉ do một trục trặc kỹ thuật gây ra.
Xem đáp án

Sự chậm trễ chủ yếu là do sai sót trong khâu lập kế hoạch, dù các vấn đề kỹ thuật có thể cũng đã góp phần.

It is this emotional mission that explains the conundrum sometimes generated by people whom one would expect, Ngữ pháp

1:33

Chính sứ mệnh cảm xúc này giải thích cho câu đố đôi khi được tạo ra bởi những người mà ta cứ ngỡ,

by all standard biological criteria,

1:40

theo mọi tiêu chuẩn sinh học thông thường,

to possess an exemplary sexual aura,

1:42

sẽ sở hữu một hào quang tình dục mẫu mực,

but who manage to leave us cold. Thành ngữ

1:46

nhưng họ lại khiến chúng ta hoàn toàn dửng dưng.

Ngữ pháp

It is this emotional mission that explains: tạo trọng tâm bằng câu chẻ với it

Mẫu It is X that... là một câu chẻ với it. Mẫu này đặt X vào trọng tâm: X được trình bày như yếu tố giải thích nội dung theo sau. Ở đây, this emotional mission, chứ không phải các tiêu chí sinh học được dự đoán, được xác định là lời giải thích then chốt. it ở đầu câu là một thành phần giữ chỗ trong cấu trúc, không phải đại từ chỉ một sự vật cụ thể. Cách viết thông thường là This emotional mission explains the conundrum, nhưng câu chẻ làm yếu tố giải thích nổi bật hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu chẻ bằng hai phần còn thiếu: ____ trust ____ keeps the team together.

Xem đáp án

It is · that

Thành ngữ

manage to leave us cold: không gây hứng thú hoặc phản ứng cảm xúc

Leave someone cold là một thành ngữ có nghĩa là không gây được sự hứng thú, phấn khích hoặc phản ứng cảm xúc. Trong câu này, những người đó có thể trông rất hấp dẫn theo các tiêu chí thông thường nhưng lại không khiến người nói cảm thấy bị thu hút; thành ngữ này không liên quan đến nhiệt độ cơ thể. Manage to thường gợi ý việc làm được một điều khó. Ở đây, cụm từ tạo thêm cảm giác bất ngờ hơi mỉa mai: dù có mọi yếu tố đáng lẽ khiến họ hấp dẫn, bằng cách nào đó họ vẫn không làm ta rung động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ leave someone cold để thể hiện rằng tôi không hề cảm thấy hứng thú: Despite the glowing reviews, the film managed to ____.

Xem đáp án

leave me cold

Just as it may shed light on the associated puzzle of those physically more challenged candidates Thành ngữ

1:48

Cũng như nó có thể làm sáng tỏ câu đố liên quan về những ứng cử viên kém hấp dẫn hơn về mặt thể chất,

who nevertheless lay claim to a rare power Cụm từ

1:54

nhưng họ lại sở hữu một sức mạnh hiếm có

far outstripping the quality of their hair Cách dùng từ

1:57

vượt xa chất lượng mái tóc

or the luster of their eyes.

1:59

hay độ sáng đôi mắt của họ.

Thành ngữ

shed light on: làm cho một vấn đề dễ hiểu hơn

Trong câu này, shed light on có nghĩa là “giúp giải thích hoặc làm cho điều gì đó rõ ràng hơn”. Cách nói này ví việc hiểu một vấn đề như chiếu ánh sáng vào một câu hỏi khó; nó không nói về ánh sáng theo nghĩa đen. Chủ ngữ thường là thông tin hoặc một ý tưởng giải thích, còn sau on là câu đố hay vấn đề được làm sáng tỏ. Cụm từ cho thấy có thêm hiểu biết hữu ích, nhưng không nhất thiết là một giải pháp hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “giúp giải thích”: The witness's account may ____ what happened after midnight.

Xem đáp án

shed light on

Cụm từ

lay claim to: khẳng định quyền sở hữu hoặc một quyền lợi

Trong câu này, lay claim to có nghĩa là “tuyên bố hoặc khẳng định rằng mình sở hữu điều gì đó”. Các ứng viên khẳng định họ có một sức mạnh hiếm có vượt trên những phẩm chất bề ngoài; cụm từ chỉ thuật lại lời khẳng định mà không chứng minh nó đúng hay sai. Cấu trúc cố định là lay claim to + danh từ hoặc cụm danh từ. Lay là động từ, claim là danh từ và to là một phần của cụm từ. Điều được khẳng định có thể là quyền, quyền sở hữu, danh hiệu, thành tựu hoặc phẩm chất trừu tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “khẳng định quyền đối với”: Several families ____ the disputed land.

Xem đáp án

lay claim to

Cách dùng từ

far outstripping the quality of their hair: vượt xa chất lượng mái tóc

Trong câu này, far outstripping có nghĩa là vượt xa với khoảng cách rất lớn. Sức hút hiếm có ấy được mô tả là nổi bật hơn rất nhiều so với chất lượng mái tóc của một người. Far nhấn mạnh độ lớn của khoảng cách; outstripping là dạng -ing của ngoại động từ outstrip. Cụm phân từ far outstripping the quality of their hair bổ nghĩa cho a rare power. Cấu trúc này cho phép người viết thêm một phép so sánh trang trọng sau danh từ: a factor far outstripping another factor.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng được tô nổi, có nghĩa là vượt xa với khoảng cách rất lớn: Demand for tickets is ____ supply.

Xem đáp án

far outstripping

The people whom we call sexy,

2:01

Những người mà chúng ta gọi là gợi cảm,

despite or aside from the raw facts of their appearance,

2:03

bất chấp hoặc gạt sang một bên những sự thật thô sơ về ngoại hình của họ,

are those whose features and manner suggest an unusual ability

2:07

là những người có nét mặt và phong thái gợi ý một khả năng khác thường

to fulfill the underlying emotional purpose of lovemaking. Cụm từ

2:11

trong việc hoàn thành mục đích cảm xúc ẩn sâu của việc làm tình.

Cụm từ

fulfill the underlying emotional purpose of lovemaking: thực hiện mục đích cảm xúc sâu xa của sự thân mật

Fulfill a purpose có nghĩa là biến một mục tiêu đã định thành hiện thực hoặc đạt được mục tiêu đó một cách thành công. Underlying chỉ mục tiêu sâu hơn nằm dưới hành động thể chất dễ thấy. Ở đây, mục tiêu ấy bao gồm sự kết nối cảm xúc, gần gũi, thấu hiểu và giảm bớt cảm giác xấu hổ hoặc cô lập. Về ngữ pháp, fulfill nhận cụm danh từ the underlying emotional purpose làm tân ngữ trực tiếp, còn of lovemaking xác định hoạt động có mục đích đang được nói đến. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là fulfill the underlying purpose of + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Câu nào cho biết một hoạt động đã thực hiện thành công mục tiêu sâu xa được đặt ra?

  1. The mentoring sessions fulfill the underlying purpose of helping new students feel less alone.
  2. The mentoring sessions identify an underlying purpose without carrying it out.
  3. The mentoring sessions serve a useful purpose, but their deeper goal has not yet been achieved.
Xem đáp án

The mentoring sessions fulfill the underlying purpose of helping new students feel less alone.

The way they respond to a joke,

2:15

Cách họ phản ứng với một câu nói đùa,

the curve of an eyebrow,

2:17

đường cong của một bên lông mày,

the characteristic motion of their forehead,

2:18

chuyển động đặc trưng trên trán của họ,

the way of holding their hands,

2:21

cách họ nắm tay,

convey in an unconsciously understood but hugely eloquent language Thành ngữ

2:22

truyền tải bằng một ngôn ngữ được hiểu một cách vô thức nhưng cực kỳ hùng hồn

Thành ngữ

convey in ... language: truyền đạt bằng một “ngôn ngữ” trực giác và giàu sức biểu đạt

Các biểu cảm khuôn mặt và cử động tay được liệt kê là chủ ngữ của convey. Convey có nghĩa là “truyền đạt” hoặc “làm cho một thông điệp được biết đến”, nên những hành động này truyền đạt điều gì đó về một người mà không cần lời nói. Ở đây, language được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó chỉ một hệ thống tín hiệu phi ngôn ngữ mà con người hiểu được dù không chủ ý học hay phân tích, nhưng vẫn có thể biểu đạt rất nhiều. In an ... language xác định phương tiện mà thông điệp được truyền qua.

Luyện tập

Cụm từ được đánh dấu nói gì về những cử động nhỏ này?

  1. Chúng tạo thành một ngôn ngữ nói bí mật cần được học một cách có ý thức.
  2. Chúng truyền đạt một thông điệp phong phú qua các tín hiệu phi ngôn ngữ mà con người nắm bắt bằng trực giác.
  3. Chúng che giấu mọi ý nghĩa vì người đó không thể kiểm soát các cử động.
Xem đáp án

Chúng truyền đạt một thông điệp phong phú qua các tín hiệu phi ngôn ngữ mà con người nắm bắt bằng trực giác.

that one is in the presence of a kindly being

2:27

rằng ta đang hiện diện trước một sinh thể tử tế,

who is liable to understand our broken and confused aspects, Ngữ pháp

2:29

người có khả năng thấu hiểu những khía cạnh vụn vỡ và bối rối của chúng ta,

to help us over our loneliness and submerged sadness,

2:34

giúp chúng ta vượt qua nỗi cô đơn và nỗi buồn sâu thẳm,

and reassure us of our basic legitimacy and worth.

2:38

và trấn an chúng ta về tính chính đáng và giá trị cơ bản của bản thân.

Ngữ pháp

is liable to understand: be liable to + động từ nguyên mẫu

Trong is liable to understand, be liable to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “có khả năng sẽ làm điều gì đó” hoặc “có xu hướng làm như vậy”. Sự thay đổi theo thì và chủ ngữ được thể hiện qua be, còn understand vẫn giữ dạng nguyên mẫu. Cụm từ này dự đoán một khả năng thực tế chứ không phải điều chắc chắn. Ở đây, nó nói rằng người nhân hậu ấy có khả năng hiểu những mặt tổn thương và rối bời của con người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be liable to: Because this old lock often sticks, it ____ jam in cold weather.

Xem đáp án

is liable to

Someone with whom we can at last reduce our normal suspicions,

2:41

Một người mà cuối cùng chúng ta có thể gỡ bỏ những nghi ngờ thông thường,

cast aside our armor, Thành ngữ

2:46

cởi bỏ áo giáp của mình,

and feel safe, playful, and accepted.

2:47

và cảm thấy an toàn, vui tươi và được chấp nhận.

Thành ngữ

cast aside our armor: cởi bỏ lớp áo giáp cảm xúc

Trong câu này, cast aside our armor là phép ẩn dụ cho việc gỡ bỏ sự phòng vệ về cảm xúc. Áo giáp thường bảo vệ cơ thể, nhưng ở đây nó tượng trưng cho sự nghi ngờ, dè chừng và thói quen tự bảo vệ. Cụm từ cho thấy lòng tin có thể tạo ra điều gì: con người ngừng che chắn cảm xúc và để một phiên bản cởi mở, vui vẻ, chân thật hơn của mình xuất hiện. Hình ảnh ẩn dụ này có thể diễn tả việc dám bộc lộ sự mong manh về cảm xúc khi một mối quan hệ hoặc môi trường tạo cảm giác an toàn.

Luyện tập

Trong ví dụ, cast aside our armor có nghĩa là gì?

  1. Mặc trang bị bảo hộ chắc chắn hơn
  2. Che giấu cảm xúc cẩn thận hơn
  3. Ngừng tự bảo vệ mình về mặt cảm xúc
Xem đáp án

Ngừng tự bảo vệ mình về mặt cảm xúc

Whatever the quality of their skin Ngữ pháp

2:50

Bất kể chất lượng làn da của họ

or balance of their proportions,

2:52

hay sự cân đối trong tỷ lệ cơ thể,

it is these aspects that have a true power to excite us.

2:53

chính những khía cạnh này mới có sức mạnh thực sự để kích thích chúng ta.

Ngữ pháp

Whatever ... và it is ... that ... để nhượng bộ và nhấn mạnh

Cấu trúc mở đầu Whatever + cụm danh từ mang ý nghĩa nhượng bộ. Ở đây, whatever có nghĩa là “bất kể chất lượng hay độ cân đối có thể như thế nào”, chứ không phải câu hỏi. Cấu trúc này đưa ngoại hình xuống làm thông tin nền. Mệnh đề chính dùng cấu trúc chẻ it is X that Y. It là thành phần hình thức, X là thông tin được nhấn mạnh, còn mệnh đề that cung cấp phần còn lại của nhận định. Khi kết hợp, hai cấu trúc cho biết ngoại hình có thể khác nhau, nhưng chính những phương diện này—không phải các đặc điểm thể chất—mới được xem là nguồn tạo nên sức hấp dẫn thật sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng Whatever và cấu trúc chẻ với it: ____ the size of the audience, ____ the speaker's clarity ____ makes the talk effective.

Xem đáp án

Whatever · it is · that

In a melancholy and avoidant world,

2:57

Trong một thế giới u sầu và hay lảng tránh,

this is the real turn-on. Cách dùng từ

3:00

đây mới là nguồn cảm hứng thực sự.

Cách dùng từ

the real turn-on: danh từ thân mật chỉ điều tạo ra sức hấp dẫn

Turn-on là danh từ đếm được, mang sắc thái thân mật, dùng để chỉ một người, phẩm chất hoặc sự vật tạo ra sự quan tâm, hào hứng hay hấp dẫn mạnh mẽ. Trong bối cảnh thân mật, sức hấp dẫn đó có thể mang tính tình dục. Ở đây, the real turn-on cho thấy nguồn sức hút sâu sắc nhất là khả năng khiến người khác cảm thấy an toàn, được thấu hiểu và được chấp nhận, chứ không phải ngoại hình. Vì vậy, cụm này có thể mô tả một phẩm chất tâm lý hấp dẫn, không chỉ vẻ ngoài của ai đó.

Luyện tập

the real turn-on có nghĩa gì trong câu này?

  1. Nó có nghĩa là phẩm chất ấy khiến ai đó đổi hướng.
  2. Nó có nghĩa là phẩm chất ấy bật một cỗ máy.
  3. Nó có nghĩa là phẩm chất ấy là nguồn tạo sức hấp dẫn mạnh nhất.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là phẩm chất ấy là nguồn tạo sức hấp dẫn mạnh nhất.

We hear so much about what we might need to do

3:03

Chúng ta nghe quá nhiều về những gì chúng ta có thể cần làm

to increase our physical appeal,

3:05

để tăng sức hấp dẫn thể chất của mình,

but by getting more detailed about the psychological traits that drive desire, Ngữ pháp

3:08

nhưng bằng cách tìm hiểu chi tiết hơn về các đặc điểm tâm lý thúc đẩy ham muốn,

we could learn to pay as much, if not more attention, Ngữ pháp

3:12

chúng ta có thể học cách dành nhiều sự chú ý không kém, nếu không muốn nói là nhiều hơn,

to the foundations of an exciting mindset.

3:15

cho nền tảng của một tư duy kích thích.

Ngữ pháp

by getting more detailed about ...: diễn đạt phương pháp bằng by + -ing

Cấu trúc by + -ing giới thiệu phương pháp hoặc hành động dẫn đến kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, getting more detailed about the psychological traits that drive desire có nghĩa là xem xét cụ thể hơn những đặc điểm tâm lý khơi gợi ham muốn; làm như vậy có thể giúp chúng ta học cách tập trung vào nền tảng của một lối tư duy hấp dẫn. Chủ thể được hiểu ngầm của getting là we, chủ ngữ của mệnh đề chính. Cụm chỉ phương pháp với by + -ing có thể đứng trước mệnh đề chính như ở đây hoặc đứng sau nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng by + dạng -ing của check: Mia reduced mistakes ____ each total twice.

Xem đáp án

by checking

Ngữ pháp

pay as much, if not more attention: chú ý ngang bằng, thậm chí có thể nhiều hơn

Trong câu này, pay as much, if not more attention có nghĩa là ‘dành ít nhất cùng một mức độ chú ý và có thể còn nhiều hơn’. Mốc so sánh là sự chú ý thường được dành cho sức hấp dẫn ngoại hình. If not more không phủ định pay attention; nó chèn thêm một sự điều chỉnh tăng lên nhưng vẫn thận trọng. Cấu trúc là as much + danh từ không đếm được, trong đó if not more được thêm như một thành phần chen vào. Cấu trúc này nhấn mạnh phép so sánh mà không khẳng định tuyệt đối rằng lượng thứ hai chắc chắn lớn hơn.

Luyện tập

Đọc ngữ cảnh và chọn cách hiểu phù hợp nhất: We carefully reviewed the first proposal. The second deserves as much, if not more, attention.

  1. Đề xuất thứ hai xứng đáng nhận ít sự chú ý hơn trừ khi có điều kiện thay đổi.
  2. Cả hai đề xuất phải nhận mức độ chú ý hoàn toàn bằng nhau.
  3. Đề xuất thứ hai xứng đáng nhận ít nhất cùng mức độ chú ý và có thể nhiều hơn.
Xem đáp án

Đề xuất thứ hai xứng đáng nhận ít nhất cùng mức độ chú ý và có thể nhiều hơn.

Armed with a broader understanding of the aims of sexuality, Thành ngữ

3:19

Được trang bị một sự hiểu biết rộng hơn về các mục đích của tình dục,

some of the following might also henceforth deserve

3:22

một số điều sau đây từ nay cũng có thể xứng đáng

to be counted as valuable sources of sexiness. Ngữ pháp

3:26

được coi là nguồn gốc quý giá của sự gợi cảm.

Thành ngữ

Armed with a broader understanding: được trang bị sự hiểu biết rộng hơn

Armed with a broader understanding là cách nói ẩn dụ, có nghĩa là ‘có sự hiểu biết rộng hơn như một nguồn lực hoặc sự chuẩn bị hữu ích’. Ở đây, cách hiểu phù hợp nhất là ‘với sự hiểu biết rộng hơn này trong tâm trí’: hiểu biết mới về tính dục trở thành cơ sở để đánh giá lại những đặc điểm nào có thể được xem là nguồn tạo nên sức hấp dẫn giới tính. Câu này không nói về vũ khí. Armed with + cụm danh từ là cấu trúc phân từ quá khứ đặt đầu câu, thường tương đương với ‘khi có sẵn X’ hoặc ‘vì giờ đây ai đó có X’. Nó đưa ra bối cảnh giúp cho nhận định hoặc hành động trong mệnh đề chính trở nên khả thi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ẩn dụ hai từ được tạo từ arm và có nghĩa là ‘được trang bị bằng’: ____ the latest safety report, the manager changed the schedule.

Xem đáp án

Armed with

Ngữ pháp

be counted as valuable sources of sexiness: được xem là nguồn tạo nên sức hấp dẫn giới tính có giá trị

Trong cấu trúc “be counted as + nhóm”, counted có nghĩa là “được phân loại, được tính vào hoặc được công nhận là”, chứ không phải “được đếm số lượng”. Thể bị động tập trung vào những thứ nhận sự phân loại, thay vì người thực hiện việc phân loại. Ở đây, cụm từ này cho biết rằng với cách nhìn rộng hơn về tính dục, những phẩm chất được giới thiệu tiếp theo giờ đây có thể được công nhận là nguồn tạo nên sức hấp dẫn giới tính có giá trị. Nó mở rộng phạm vi của những gì có thể được xem là quyến rũ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ phân loại bị động trong bài học: In this reading challenge, a graphic novel may ____ a book.

Xem đáp án

be counted as

A sense of being slightly at odds with mainstream society. Cụm từ

3:29

Cảm giác hơi mâu thuẫn với xã hội chính thống.

Cụm từ

at odds with mainstream society: không hòa hợp với xã hội chính thống

At odds with có nghĩa là “bất đồng hoặc xung đột với” hay “không thật sự hòa hợp với”. Cụm này mô tả sự không tương thích giữa một người, ý tưởng, hành động hoặc hệ giá trị với một điều khác; odds ở đây không nói về xác suất. Trong cụm này, slightly làm giảm mức độ bất đồng. Người đó không nhất thiết hoàn toàn bác bỏ xã hội, mà chỉ cảm thấy hơi lệch khỏi thái độ hoặc kỳ vọng chính thống.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là kế hoạch xung đột với các hướng dẫn chính thức?

  1. The plan is in line with the official guidelines.
  2. The plan is unrelated to the official guidelines.
  3. The plan is at odds with the official guidelines.
Xem đáp án

The plan is at odds with the official guidelines.

Whether at work, with friends, or around family,

3:33

Dù ở nơi làm việc, với bạn bè hay xung quanh gia đình,

we're too often hemmed in by exhausting requirements to fit in Cụm động từ

3:36

chúng ta thường xuyên bị kìm kẹp bởi những yêu cầu mệt mỏi để hòa nhập

and subscribe to dominant notions of what it means to be good and acceptable, Cụm từ

3:40

và tuân theo những quan niệm thống trị về thế nào là tốt và được chấp nhận,

requirements which nevertheless leave behind or censor

3:44

những yêu cầu mà tuy nhiên đã bỏ lại hoặc kiểm duyệt

a lot of our internal reality.

3:48

rất nhiều thực tại nội tâm của chúng ta.

Cụm động từ

Hemmed in by: bị hạn chế bởi áp lực bên ngoài

“Hemmed in by” có nghĩa là bị một điều gì đó hạn chế đến mức chỉ còn rất ít không gian để hành động, lựa chọn hoặc thể hiện bản thân. Đây là dạng bị động của “hem someone in”, một ẩn dụ gợi hình ảnh bị bao vây từ nhiều phía. Ở đây, lực gây hạn chế là một loạt yêu cầu xã hội mệt mỏi: mọi người bị kỳ vọng phải thuận theo và chấp nhận các tiêu chuẩn chi phối. Cụm từ nhấn mạnh việc tự do bị thu hẹp, chứ không nói đến hành động may gấu vải theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu “The team felt hemmed in by strict rules,” hemmed in by có nghĩa là gì?

  1. Bị chúng yêu cầu phải may các mép quần áo
  2. Được chúng bảo vệ khỏi áp lực bên ngoài
  3. Bị chúng hạn chế và chỉ còn rất ít không gian để hành động
Xem đáp án

Bị chúng hạn chế và chỉ còn rất ít không gian để hành động

Cụm động từ

Fit in: hòa nhập vào một nhóm xã hội

“Fit in” ở đây có nghĩa là được chấp nhận như một phần của nhóm bằng cách hành xử phù hợp với các kỳ vọng xã hội của nhóm đó. Đây là nghĩa xã hội, không phải nghĩa vật lý “có kích thước vừa vặn”. Trong câu này, việc hòa nhập được trình bày như áp lực phải thuận theo, chứ không đơn giản là cảm giác thuộc về tích cực. Một người có thể che giấu một phần thế giới nội tâm để đáp ứng các tiêu chuẩn của nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “được chấp nhận như một phần của nhóm xã hội”: It took Nina a while to ____ at her new school.

Xem đáp án

fit in

Cụm từ

subscribe to dominant notions: chấp nhận các quan niệm chi phối

Ở đây, subscribe to có nghĩa là “chấp nhận là đúng hoặc đồng ý với”, chứ không phải “trả tiền để nhận nội dung”. Tân ngữ của nó là dominant notions, tức những quan niệm có ảnh hưởng xã hội lớn nhất hoặc được xem là bình thường. Cụm từ này thể hiện áp lực phải chấp nhận những tiêu chuẩn phổ biến của xã hội về điều gì là tốt đẹp và có thể được chấp nhận. Cấu trúc có thể áp dụng lại là subscribe to + idea/belief/view.

Luyện tập

Trong câu này, subscribe to dominant notions có nghĩa là gì?

  1. Trả tiền để nhận nội dung trực tuyến phổ biến
  2. Ghi lại các quan niệm để xem sau
  3. Chấp nhận những quan niệm có ảnh hưởng xã hội là đúng
Xem đáp án

Chấp nhận những quan niệm có ảnh hưởng xã hội là đúng

There ends up being a lot we mustn't say Cụm động từ

3:50

Cuối cùng, có rất nhiều điều chúng ta không được nói

and even more we shouldn't even really feel.

3:53

và thậm chí có nhiều điều hơn thế mà chúng ta không nên thực sự cảm nhận.

Cụm động từ

ends up being: cuối cùng trở thành một kết quả

End up + -ing giới thiệu kết quả cuối cùng của một quá trình, thường là kết quả không được lên kế hoạch hoặc hình thành dần dần. Being là dạng -ing bắt buộc sau end up; end up be không đúng ngữ pháp trong trường hợp này. Trong cấu trúc tồn tại There ends up being..., cụm này có nghĩa là “cuối cùng có...”. Câu gốc trình bày sự im lặng và những cảm xúc bị kìm nén như kết quả của các áp lực đã được nói đến, chứ không phải một điểm đến vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của end up + -ing để thể hiện một kết quả trong quá khứ không được lên kế hoạch: Yesterday, after several schedule changes, the short meeting ____ a two-hour discussion.

Xem đáp án

ended up being

What a relief then to note, Mạch ý

3:56

Vậy thì thật nhẹ nhõm biết bao khi nhận ra,

perhaps via a wry twitch in another's upper lip,

3:57

có lẽ qua một cái nhếch mép gượng gạo trên môi trên của người kia,

that we are in the presence of someone who knows how to adopt Cụm từ

4:01

rằng chúng ta đang hiện diện trước một người biết cách áp dụng

a gently skeptical perspective on prevailing assumptions,

4:04

một góc nhìn hoài nghi nhẹ nhàng đối với các giả định phổ biến,

Mạch ý

What a relief then to note: nối áp lực trước đó với cảm giác nhẹ nhõm

What a relief là một lời cảm thán có dạng cụm danh từ, thể hiện cảm giác nhẹ nhõm mạnh mẽ. Trong cấu trúc đầy đủ What a relief to note that..., động từ nguyên mẫu xác định điều được phát hiện và mang lại cảm giác nhẹ nhõm. Ở đây, then tổ chức mạch lập luận. Nó nhắc lại áp lực được mô tả trước đó và trình bày việc nhận ra một người cùng quan điểm như một kết quả khiến người nói nhẹ nhõm. Nó không nhất thiết mang nghĩa thời gian là “sau đó”.

Luyện tập

Trong câu này, then có vai trò gì trong What a relief then to note?

  1. Nó có nghĩa là người nói đã cảm thấy nhẹ nhõm trước khi nhận ra bất cứ điều gì.
  2. Nó cho biết phát hiện ấy xảy ra vào một thời điểm muộn hơn đã được nêu chính xác.
  3. Nó liên kết phát hiện ấy với áp lực được mô tả trước đó về mặt logic.
Xem đáp án

Nó liên kết phát hiện ấy với áp lực được mô tả trước đó về mặt logic.

Cụm từ

adopt a gently skeptical perspective on prevailing assumptions: chọn lập trường phê phán có chừng mực

Adopt a gently skeptical perspective on prevailing assumptions có nghĩa là chọn và sử dụng một cách nhìn hơi mang tính chất vấn đối với những niềm tin được chấp nhận rộng rãi. Ở đây, adopt có nghĩa là “áp dụng”, perspective là góc nhìn, còn on giới thiệu chủ đề được xem xét. Gently giới hạn mức độ của skeptical: sự hoài nghi mang tính thận trọng và vừa phải, không thù địch hay bác bỏ hoàn toàn. Prevailing assumptions là những ý tưởng được coi là đúng vì chúng chiếm ưu thế hoặc phổ biến trong một nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm sáu từ có nghĩa là “chọn một cách nhìn hơi mang tính chất vấn”: The review asks readers to ____ prevailing assumptions about productivity.

Xem đáp án

adopt a gently skeptical perspective on

someone with whom we'd be able to break away Cụm động từ

4:07

một người mà chúng ta có thể cùng họ thoát khỏi khuôn khổ

and express doubts about revered ideas or people

4:10

và bày tỏ những nghi ngờ về những ý tưởng hoặc những người được tôn kính

and cast a cathartically skeptical gaze on the normal rules of life. Cụm từ

4:13

và phóng một ánh nhìn hoài nghi mang tính thanh lọc vào các quy tắc thông thường của cuộc sống.

Cụm động từ

break away (tách khỏi một nhóm, hệ thống hoặc sự kiểm soát)

Ở đây, break away có nghĩa là tách khỏi những kỳ vọng hoặc sự kiểm soát đã tồn tại để có thể suy nghĩ và lên tiếng tự do hơn. Nguồn gốc của sự kiểm soát ấy được hiểu từ ngữ cảnh: “những quy tắc thông thường của cuộc sống.” Cấu trúc thường dùng là break away from + một nhóm, hệ thống, thói quen hoặc ảnh hưởng. Khi không có from như trong câu này, điều bị bỏ lại phải được làm rõ từ ngữ cảnh trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài này có nghĩa là “tách ra và trở nên độc lập”: The design team wanted to ____ from the larger company and form its own business.

Xem đáp án

break away

Cụm từ

cast a cathartically skeptical gaze on (nhìn một điều gì đó bằng ánh mắt hoài nghi mang lại sự giải tỏa)

Cast a gaze on có nghĩa là hướng sự chú ý kéo dài vào một điều gì đó và xem xét nó. Cách diễn đạt này có chủ ý và mang tính văn chương hơn việc chỉ dùng look at. Ở đây, skeptical mô tả ánh nhìn: nó đặt câu hỏi về những quan niệm được chấp nhận. Cathartically bổ nghĩa cho skeptical và thêm ý rằng việc bày tỏ sự hoài nghi này tạo ra sự giải tỏa cảm xúc. Toàn bộ cụm từ trình bày sự phê bình vừa là một cách xem xét sâu sắc, vừa mang lại cảm giác nhẹ nhõm.

Luyện tập

Trong câu này, cast a cathartically skeptical gaze on the normal rules of life có nghĩa là gì?

  1. Chấp nhận và ca ngợi những quy tắc đó mà không đặt câu hỏi.
  2. Chọn diễn viên để đại diện cho những quy tắc đó.
  3. Xem xét những quy tắc đó với sự hoài nghi kéo dài theo cách mang lại sự giải tỏa cảm xúc.
  4. Chỉ thoáng nhận ra những quy tắc đó mà không đánh giá.
Xem đáp án

Xem xét những quy tắc đó với sự hoài nghi kéo dài theo cách mang lại sự giải tỏa cảm xúc.

Good sex promises to feel like something of a conspiracy against everybody else. Thành ngữ

4:18

Tình dục tuyệt vời hứa hẹn mang lại cảm giác giống như một âm mưu chống lại tất cả mọi người khác.

Thành ngữ

something of a conspiracy against everybody else: phép so sánh được làm nhẹ

Trong câu này, something of a + danh từ làm nhẹ mức độ so sánh. Người nói cho rằng tình dục viên mãn có thể tạo cảm giác phần nào giống một âm mưu, chứ không khẳng định đó thật sự là âm mưu. Ẩn dụ này mô tả hai người như một liên minh riêng tư, với sự thấu hiểu chung giúp họ thách thức những kỳ vọng từ bên ngoài. Nói rộng hơn, something of a cho phép đưa ra một phép so sánh có chừng mực và chỉ đúng một phần thay vì khẳng định thẳng thừng.

Luyện tập

something of a conspiracy có nghĩa gì trong ví dụ?

  1. Nó được chứng minh là một âm mưu bất hợp pháp theo đúng nghĩa đen.
  2. Nó hoàn toàn không liên quan đến cách hai người tương tác với những người khác.
  3. Nó tạo cảm giác phần nào giống một liên minh riêng tư chống lại những kỳ vọng từ bên ngoài.
Xem đáp án

Nó tạo cảm giác phần nào giống một liên minh riêng tư chống lại những kỳ vọng từ bên ngoài.

An unshockable nature.

4:24

Một bản tính không dễ bị sốc.

The more we're honest with and exploratory about ourselves, Ngữ pháp

4:26

Càng trung thực và cởi mở khám phá về bản thân,

the more we realize that there is much inside our characters

4:30

chúng ta càng nhận ra rằng có rất nhiều thứ bên trong tính cách của mình

that might surprise or horrify outsiders,

4:33

có thể làm người ngoài ngạc nhiên hoặc kinh hãi,

that we possess alarming degrees of vulnerability,

4:36

rằng chúng ta sở hữu những mức độ đáng báo động về sự yếu đuối,

Ngữ pháp

The more ..., the more ...: càng... càng...

The more ..., the more ... là cấu trúc so sánh tương liên, dùng để liên kết hai mức độ cùng thay đổi. Ở đây, mức độ thành thật và khám phá bản thân càng tăng thì nhận thức về những gì nằm trong tính cách của mình cũng càng sâu sắc. Mỗi the đều là một phần của cấu trúc này; không từ nào là mạo từ. Mệnh đề đầu nêu điều kiện đang thay đổi, còn mệnh đề sau nêu kết quả có liên quan. Một vế cũng có thể giảm, như trong The more you rush, the less you notice.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc so sánh tương liên bằng hai cụm từ còn thiếu: ____ you practice, ____ it becomes.

Xem đáp án

The more · the easier

meanness,

4:39

sự hẹp hòi,

strangeness,

4:40

sự kỳ quặc,

waywardness, and folly.

4:41

sự bướng bỉnh và sự ngu ngốc.

Our standard response may be shame and embarrassment,

4:43

Phản ứng tiêu chuẩn của chúng ta có thể là xấu hổ và bối rối,

and yet we quietly hunger to be properly witnessed Thành ngữ

4:46

nhưng chúng ta vẫn âm thầm khao khát được chứng kiến một cách trọn vẹn

and accepted as we really are. Ngữ pháp

4:49

và được chấp nhận đúng với con người thật của mình.

Thành ngữ

quietly hunger to be properly witnessed: nhu cầu thầm kín muốn được công nhận

Ở đây, hunger to được dùng theo nghĩa ẩn dụ: cảm thấy một khao khát sâu sắc và thôi thúc muốn làm hoặc nhận được điều gì đó. Quietly cho thấy khao khát này được giữ kín thay vì được nói ra công khai. To be properly witnessed có nghĩa là trải nghiệm nội tâm chân thật của bạn được một người khác thực sự nhìn thấy, thấu hiểu và công nhận. Cụm này không nói về cơn đói thể chất hay việc chứng kiến một sự kiện theo nghĩa pháp lý. Toàn bộ cụm từ diễn tả một khao khát thầm kín muốn được nhìn nhận và thấu hiểu sâu sắc.

Luyện tập

"quietly hunger to be properly witnessed" có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Có một khao khát riêng tư và mãnh liệt muốn con người thật của mình được nhìn thấy và thấu hiểu
  2. Cần thức ăn trong lúc người khác đang nhìn
  3. Muốn đưa ra lời khai chính thức trước tòa
Xem đáp án

Có một khao khát riêng tư và mãnh liệt muốn con người thật của mình được nhìn thấy và thấu hiểu

Ngữ pháp

accepted as we really are: as + mệnh đề

Trong accepted as we really are, as mở đầu mệnh đề we really are và mô tả trạng thái hoặc cách thức mà sự chấp nhận diễn ra. Cụm này có nghĩa là mọi người chấp nhận con người chân thật của chúng ta, thay vì chỉ chấp nhận một phiên bản đã được chỉnh sửa cẩn thận. Ở đây, as không có nghĩa là because và không giới thiệu một vai trò như trong as a leader. Mẫu câu có thể áp dụng sang tình huống khác là accept someone as they are, nghĩa là chấp nhận một người đúng như họ vốn có mà không yêu cầu họ che giấu hoặc thay đổi bản thân.

Luyện tập

Trong "They accepted us as we really are," mệnh đề với as diễn tả điều gì?

  1. Trạng thái chân thật của chúng ta khi họ chấp nhận chúng ta
  2. Lý do họ chấp nhận chúng ta
  3. Một vai trò họ giao cho chúng ta
Xem đáp án

Trạng thái chân thật của chúng ta khi họ chấp nhận chúng ta

What may prove supremely sexy, therefore, Cách dùng từ

4:52

Do đó, điều có thể chứng minh là cực kỳ gợi cảm,

are suggestions that another person has explored

4:55

là những dấu hiệu cho thấy một người khác đã dũng cảm khám phá

their own deeper selves with courage,

4:58

nội tâm sâu thẳm của chính họ,

Cách dùng từ

may prove supremely sexy: prove + tính từ

Trong cấu trúc prove + tính từ, prove là động từ nối mang nghĩa ‘hóa ra là’ hoặc ‘được phát hiện là’. Tính từ mô tả phẩm chất mà chủ ngữ cuối cùng thể hiện hoặc được phát hiện là có; ở đây prove không có tân ngữ trực tiếp. May khiến kết quả mang tính chưa chắc chắn, còn supremely nhấn mạnh mức độ của sexy. Gộp lại, may prove supremely sexy có nghĩa là những dấu hiệu ấy có thể hóa ra vô cùng hấp dẫn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ nối mang nghĩa ‘hóa ra là’: The simple backup plan ____ surprisingly effective.

Xem đáp án

proved

has a handle on their darkness, Thành ngữ

5:00

có thể kiểm soát được sự đen tối của họ,

Thành ngữ

has a handle on their darkness: sự hiểu biết và kiểm soát ở mức thực tế

Have a handle on là một thành ngữ có nghĩa là hiểu điều gì đó đủ rõ để xử lý hoặc kiểm soát nó. Thành ngữ này thể hiện khả năng làm chủ ở mức thực tế, không nhất thiết là đã thông thạo hoàn toàn hoặc đã giải quyết xong vấn đề. Darkness được dùng theo nghĩa bóng ở đây: nó chỉ những phần đáng lo ngại, ích kỷ, sợ hãi hoặc có hại trong đời sống nội tâm của một người. Vì vậy, has a handle on their darkness cho thấy người đó nhận biết những phần này và có thể kiểm soát chúng.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là hiện giờ Maya đã hiểu hệ thống xếp lịch mới đủ rõ để quản lý nó?

  1. Maya has a handle on the new scheduling system.
  2. Maya has a hand in the new scheduling system.
  3. Maya is getting a handle on the new scheduling system.
Xem đáp án

Maya has a handle on the new scheduling system.

and may, on this basis,

5:02

và có thể, trên cơ sở này,

be capable of extending

5:03

có khả năng mở rộng

an uncensorious perspective on our own.

5:05

một góc nhìn không phán xét đối với chính chúng ta.

A tension between good and bad.

5:09

Một sự căng thẳng giữa cái thiện và cái ác.

Someone who paid no attention whatsoever to decency Cụm từ

5:12

Một người hoàn toàn không chú ý đến phép lịch sự

and scoffed at all propriety might be merely alarming. Cách dùng từ

5:15

và chế giễu mọi sự khuôn phép có thể chỉ đơn thuần là đáng báo động.

Cụm từ

paid no attention whatsoever to: hoàn toàn không để tâm đến

Pay no attention to something có nghĩa là phớt lờ hoặc không xem xét điều gì. Trong câu này, người đó hoàn toàn không quan tâm đến sự đứng đắn. Whatsoever đứng sau no attention để nhấn mạnh ý phủ định: không có dù chỉ một chút chú ý. Cấu trúc là pay no attention whatsoever to + danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt nhấn mạnh rằng Maya hoàn toàn phớt lờ các chỉ dẫn: Maya ____ the safety instructions.

Xem đáp án

paid no attention whatsoever to

Cách dùng từ

scoffed at all propriety: chế giễu mọi phép tắc với thái độ khinh miệt

Scoff at có nghĩa là nói hoặc phản ứng bằng sự chế giễu và khinh miệt công khai. Cách nói này mạnh hơn việc chỉ dùng laugh at: người đó xem đối tượng là ngu ngốc hoặc không đáng được tôn trọng. Propriety là danh từ trang trọng, thường không đếm được, chỉ các chuẩn mực được chấp nhận về hành vi đúng mực. All propriety xem toàn bộ các chuẩn mực ấy như một thể thống nhất, vì vậy cụm từ nói rằng người đó khinh miệt ngay cả ý niệm về việc cư xử đúng mực.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng một người đã đối xử với các chuẩn mực hành vi đúng mực bằng sự khinh miệt, chứ không chỉ đơn thuần là không tuân theo chúng?

  1. She scoffed at all propriety.
  2. She asked about propriety.
  3. She disregarded all propriety.
Xem đáp án

She scoffed at all propriety.

Yet, what can prove uniquely appealing

5:19

Tuy nhiên, điều có thể tỏ ra hấp dẫn độc đáo

is a person alive both to duty and temptation, Cách dùng từ

5:21

là một người sống động với cả trách nhiệm và sự cám dỗ,

to the pull of maturity

5:25

với sức hút của sự trưởng thành

and the draw at least for a little while

5:27

và sức hút, ít nhất trong một khoảng thời gian ngắn

in the early hours of wickedness.

5:30

vào những giờ phút đầu tiên của sự tinh nghịch.

Cách dùng từ

alive both to duty and temptation: nhận thức cả bổn phận lẫn cám dỗ

Ở đây, alive to có nghĩa là nhận thức sâu sắc về điều gì đó và nhạy cảm với ảnh hưởng của nó, chứ không phải “sống vì điều đó” theo nghĩa đen. Người này cảm nhận được sức mạnh của cả bổn phận lẫn cám dỗ. Cấu trúc alive both to X and Y đặt hai đối tượng sau to và nối chúng bằng both ... and. Nó thể hiện một người nhạy cảm với hai sức kéo đối lập mà không nói sức kéo nào chiến thắng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng trong bài, mang nghĩa “nhận thức sâu sắc về hai sức mạnh đối lập”: A wise leader remains ____ the demands of duty and the pull of temptation.

Xem đáp án

alive both to

A divided person

5:32

Một con người bị chia cắt

simultaneously responsible

5:34

đồng thời có trách nhiệm

and marked by a touch of desperation. Cụm từ

5:36

và mang một chút dấu ấn của sự liều lĩnh.

Cụm từ

marked by a touch of desperation: phảng phất một chút tuyệt vọng

Trong cấu trúc be marked by + cụm danh từ, marked by có nghĩa là “có đặc trưng là” hoặc “thể hiện một nét dễ nhận thấy”; ở đây nó không nói đến một dấu vết vật lý. A touch of có nghĩa là một lượng nhỏ nhưng vẫn có thể nhận ra. Vì vậy, a touch of desperation làm nhẹ lời miêu tả: sự tuyệt vọng có hiện diện, nhưng chỉ là một nét nhẹ chứ không phải toàn bộ tính cách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài mang nghĩa “có đặc trưng là một lượng nhỏ của”: Her confident reply was ____ hesitation.

Xem đáp án

marked by a touch of

Vigor and impatience.

5:40

Sức sống và sự thiếu kiên nhẫn.

In addition, might come a potential for aggression and anger Ngữ pháp

5:42

Ngoài ra, có thể có một tiềm năng cho sự hung hăng và tức giận

Ngữ pháp

Phép đảo giới thiệu thông tin trong might come a potential...

Sau từ nối In addition, câu dùng trật tự might come + cụm danh từ. Toàn bộ cụm danh từ a potential for aggression and anger là chủ ngữ ngữ pháp của might come dù nó đứng sau cụm động từ; In addition chỉ bổ sung thêm một ý và không phải là chủ ngữ. Đây là phép đảo chủ ngữ–động từ để giới thiệu thông tin: một đặc điểm mới được đưa ra như thể vừa xuất hiện trước mắt. Với trật tự trung tính, quan hệ ngữ pháp là a potential for aggression and anger might come; trong tiếng Anh hiện đại thường ngày, there might also be a potential... thường tự nhiên hơn.

Luyện tập

Trong câu này, những từ nào tạo thành chủ ngữ ngữ pháp của might come?

  1. aggression and anger
  2. a potential for aggression and anger
  3. In addition
Xem đáp án

a potential for aggression and anger

that they managed to keep very sanely under control in daily life, Cụm từ

5:46

mà họ đã xoay sở để giữ trong tầm kiểm soát rất tỉnh táo trong cuộc sống hàng ngày,

but that they knew how to release at points in private.

5:49

nhưng họ biết cách giải phóng nó vào những thời điểm riêng tư.

Cụm từ

managed to keep ... under control: cố gắng giữ……trong tầm kiểm soát

Manage to + động từ có nghĩa là làm thành công một việc cần nỗ lực. Ở đây, that chỉ ngược lại khuynh hướng hung hăng và tức giận đã nêu trước đó, đồng thời làm tân ngữ của keep: họ đã thành công trong việc kiểm soát nó. Keep + tân ngữ + under control có nghĩa là ngăn một điều trở nên không thể kiểm soát, chứ không phải loại bỏ hoàn toàn. Very sanely mô tả cách hợp lý và tỉnh táo mà họ kiểm soát nó, còn in daily life cho biết bối cảnh là đời sống hằng ngày.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “ở mức có thể quản lý”: Even when costs rose, the team managed to keep them ____.

Xem đáp án

under control

Someone whose capacity for a little cruelty

5:52

Một người mà khả năng tàn nhẫn một chút

was all the more moving because it stood out Ghi chú

5:55

lại càng cảm động hơn vì nó nổi bật lên

against a customary habit of extreme consideration and gentleness.

5:57

giữa thói quen thường ngày là sự ân cần và dịu dàng tột độ.

Ngữ pháp

was all the more moving because: lý do làm tăng mức độ đánh giá

Cấu trúc "all the more + tính từ + because ..." có nghĩa là lý do trong mệnh đề because làm tăng mức độ của tính từ. Ở đây, khía cạnh tàn nhẫn hiếm khi xuất hiện của người này lại càng gây xúc động chính vì nó tương phản với sự dịu dàng thường ngày. Dùng cấu trúc X is all the more Y because Z khi một sự thật có vẻ bất ngờ hoặc bất lợi lại thực sự làm cho một đánh giá mạnh hơn. all the more là một cụm từ chỉ mức độ cố định, không có nghĩa là "mọi thứ đều nhiều hơn".

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của "all the more ... because": The team's success was ____ impressive ____ they had so little time to prepare.

Xem đáp án

all the more · because

Cụm động từ

stood out against: nổi bật nhờ sự tương phản

"Stood out" có nghĩa là "đặc biệt nổi bật hoặc dễ nhận thấy". "Against" nêu ra bối cảnh nền hoặc đặc điểm tương phản làm cho điều gì đó trở nên nổi bật. Trong câu này, một chút tàn nhẫn trở nên đáng chú ý khi đặt cạnh sự chu đáo và dịu dàng thường ngày của người đó. Cụm từ này không nói rằng đặc điểm nổi bật là tốt hay vượt trội. Nó chỉ nói rằng sự tương phản khiến đặc điểm đó dễ được nhận thấy, dù là tương phản về hình ảnh, hành vi hay khái niệm.

Luyện tập

Trong câu "Her calm response stood out against the panic in the room," từ "against" có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng phản ứng bình tĩnh của cô ấy chống lại căn phòng về mặt thể chất.
  2. Nó cho thấy phản ứng bình tĩnh của cô ấy được chọn từ một nhóm phản ứng.
  3. Nó giới thiệu bối cảnh nền tương phản làm cho phản ứng bình tĩnh của cô ấy trở nên nổi bật.
Xem đáp án

Nó giới thiệu bối cảnh nền tương phản làm cho phản ứng bình tĩnh của cô ấy trở nên nổi bật.

Kindness.

6:02

Sự tử tế.

A lot of our reality deserves compassion and sympathy.

6:04

Rất nhiều điều trong thực tại của chúng ta đáng được cảm thông và thương xót.

How compelling, therefore,

6:07

Do đó, sẽ thật hấp dẫn làm sao,

to come across someone whose features Cụm động từ

6:09

khi tình cờ gặp một người có nét mặt

would belie a willingness to extend charity Ghi chú

6:10

sẽ không che giấu sự sẵn sàng mở rộng lòng nhân ái

towards a lot that is less than perfect in human nature.

6:13

đối với nhiều điều không hoàn hảo trong bản chất con người.

Cụm động từ

To come across someone: tình cờ gặp một người

Trong câu này, to come across someone có nghĩa là tình cờ gặp người đó. Cụm từ cho thấy cuộc gặp không được lên kế hoạch trước, chứ không phải một cuộc hẹn đã sắp xếp. Cụm động từ nguyên mẫu đứng sau How compelling để nêu trải nghiệm được xem là hấp dẫn. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là come across + người hoặc vật khi bạn bất ngờ gặp hay tìm thấy người hoặc vật đó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là cuộc gặp không được lên kế hoạch trước?

  1. I walked across the library to find Maya.
  2. I came across Maya at the library.
  3. I arranged to meet Maya at the library.
Xem đáp án

I came across Maya at the library.

Cách dùng từ

Would belie a willingness: sự tương phản giữa vẻ ngoài và thực tế

Belie có nghĩa là tạo ra ấn tượng sai lệch về một điều gì đó hoặc khiến một phẩm chất có thật trở nên khó nhận thấy. Ở đây, những nét bên ngoài của người đó sẽ không bộc lộ sự sẵn lòng bao dung với những điều chưa hoàn hảo của con người, thậm chí còn có thể trông như không phù hợp với sự sẵn lòng ấy. Would trình bày đây là tác động mà những nét bên ngoài ấy sẽ tạo ra trong lời miêu tả mang tính hình dung. Mẫu X would belie Y có nghĩa là X sẽ khiến Y trông như không tồn tại hoặc khó có khả năng tồn tại, dù Y thực sự có thật.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là vẻ ngoài nghiêm nghị của cô ấy sẽ che khuất sự thật rằng cô ấy sẵn lòng giúp đỡ?

  1. She would believe in everyone's willingness to help.
  2. Her severe expression would belie a willingness to help.
  3. Her severe expression would reveal a willingness to help.
Xem đáp án

Her severe expression would belie a willingness to help.

Cụm từ

extend charity towards: thể hiện sự thấu hiểu đầy cảm thông

Trong câu này, extend charity towards có nghĩa là “thể hiện sự thấu hiểu đầy cảm thông và lòng khoan dung đối với”. Charity chỉ sự rộng lượng trong tinh thần, không phải khoản quyên góp cho một tổ chức. Cấu trúc extend + charity + towards + đối tượng diễn tả lòng tốt như một điều được hướng đến một người, một nhóm người hoặc một khía cạnh của bản tính con người. Ở đây, đối tượng là sự không hoàn hảo của con người, nên cụm từ này gợi ý việc nhìn nhận khuyết điểm của người khác một cách nhân từ.

Luyện tập

Trong “A wise judge may extend charity towards a first-time offender,” extend charity towards có nghĩa là gì?

  1. phớt lờ mọi việc người vi phạm làm
  2. chứng minh rằng người vi phạm không làm gì sai
  3. đưa tiền cho người vi phạm để họ quyên góp
  4. thể hiện sự thấu hiểu đầy cảm thông với người vi phạm
Xem đáp án

thể hiện sự thấu hiểu đầy cảm thông với người vi phạm

Someone who could know how much we stand in need of forgiveness Cách dùng từ

6:17

Một người có thể biết chúng ta cần sự tha thứ đến nhường nào

Cách dùng từ

stand in need of forgiveness: cách trang trọng để nói “cần được tha thứ”

Stand in need of forgiveness có nghĩa là “ở trong tình trạng cần được tha thứ”, hay nói trực tiếp hơn là “cần được tha thứ”. Stand ở đây không diễn tả tư thế đứng; stand in need of là một cấu trúc trang trọng cố định, có nghĩa là “ở trong tình trạng cần một điều gì đó”. Cấu trúc stand in need of + danh từ nhấn mạnh hoàn cảnh hoặc sự phụ thuộc của một người. Trong câu này, cấu trúc ấy củng cố ý rằng việc nhận ra chính mình cũng cần được tha thứ có thể khiến ta sẵn lòng tha thứ cho người khác hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu stand in need of: After causing so much harm, we ____ forgiveness ourselves.

Xem đáp án

stand in need of

and who could laugh generously with and at us Ý định

6:20

và là người có thể cười đùa hào phóng với chúng ta và về chúng ta

because they knew how to do the same in relation to themselves.

6:23

bởi vì họ biết cách làm điều tương tự với chính mình.

Ý định

laugh generously with and at us: cười cùng chúng tôi và cũng thân tình trêu chúng tôi

Trong câu này, laugh with us có nghĩa là cùng chia sẻ chuyện vui và tận hưởng tiếng cười, còn laugh at us khiến “chúng tôi” trở thành một phần của chuyện gây cười. Việc kết hợp cả hai diễn tả một mối quan hệ có cả niềm vui chung lẫn sự trêu đùa nhẹ nhàng. Generously cùng ý ở phần sau rằng những người này cũng biết cười về chính mình làm dịu sắc thái chế giễu của laugh at. Thái độ ở đây ấm áp và bình đẳng, chứ không phải sự nhạo báng một chiều.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với laugh generously with and at us trong câu?

  1. Một đám đông làm nhục một người lạ vì người đó mắc lỗi.
  2. Nhiều người cùng cười nhưng không ai là đối tượng của chuyện gây cười.
  3. Những người bạn cùng chia sẻ một chuyện vui và nhẹ nhàng trêu nhau, kể cả tự trêu chính mình.
Xem đáp án

Những người bạn cùng chia sẻ một chuyện vui và nhẹ nhàng trêu nhau, kể cả tự trêu chính mình.

We've allowed our concern for sexiness Ngữ pháp

6:27

Chúng ta đã để mối bận tâm của mình về sự gợi cảm

to be coarsened by physical obsession

6:30

trở nên thô thiển bởi nỗi ám ảnh về thể xác

Ngữ pháp

allow ... to be coarsened by ...: để một điều trở nên thô thiển do một tác động khác

Allow + tân ngữ + to be + quá khứ phân từ có nghĩa là chủ ngữ để một sự thay đổi xảy ra với tân ngữ thay vì chủ động thực hiện sự thay đổi đó. Ở đây, we've allowed our concern ... to be coarsened có nghĩa là chúng ta đã không ngăn sự quan tâm hoặc cách hiểu của mình về vẻ gợi cảm trở nên kém tinh tế hơn. Coarsened được dùng theo nghĩa ẩn dụ: sự ám ảnh về thể chất đã khiến quan niệm này trở nên thô thiển, hạn hẹp và kém tinh tế hơn. Từ này không nói về một bề mặt trở nên thô ráp.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc động từ nguyên mẫu bị động sau allowed: We allowed the discussion ____ reduced to a single slogan.

Xem đáp án

to be

because we are under the sway Thành ngữ

6:32

bởi vì chúng ta đang bị ảnh hưởng

of an overly simplistic biological sense

6:34

bởi một ý thức sinh học quá đơn giản hóa

of what sex might be aiming at.

6:37

về việc tình dục có thể nhắm tới điều gì.

Thành ngữ

“under the sway of” để chỉ ảnh hưởng hoặc sự chi phối mạnh

Trong câu này, under the sway of có nghĩa là chịu ảnh hưởng mạnh hoặc bị một ý tưởng chi phối. Cụm từ cho biết một quan điểm sinh học quá đơn giản đang định hình cách “chúng ta” suy nghĩ; nó không miêu tả chuyển động đung đưa của cơ thể. Cấu trúc là be under the sway of + một người, cảm xúc, niềm tin hoặc sức mạnh. Cụm này thường hàm ý rằng sự phán đoán hoặc hành vi không hoàn toàn độc lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “chịu ảnh hưởng mạnh hoặc bị chi phối”: For years, the committee was ____ a fear of change.

Xem đáp án

under the sway of

Yet, by recovering contact Ngữ pháp

6:39

Tuy nhiên, bằng cách khôi phục lại sự liên kết

with some of what we emotionally crave from another person,

6:41

với một phần những gì chúng ta khao khát về mặt cảm xúc từ một người khác,

we can, happily, but not merely conveniently, Mạch ý

6:45

chúng ta có thể, một cách hạnh phúc, nhưng không chỉ là thuận tiện,

rediscover that the real turn-on

6:48

khám phá lại rằng nguồn cảm hứng thực sự

is never just a well-polished body, Mạch ý

6:51

không bao giờ chỉ là một cơ thể được chăm chút kỹ lưỡng,

but always and primordially a well-fashioned soul.

6:54

mà luôn luôn và về cơ bản là một tâm hồn được gọt giũa hoàn hảo.

Ngữ pháp

Dùng “by recovering contact with ... what we emotionally crave” để nêu phương pháp

By recovering contact with ... ở đầu câu là cấu trúc by + dạng -ing. Cấu trúc này nêu phương pháp giúp kết quả trong mệnh đề chính có thể xảy ra: việc kết nối lại với một số nhu cầu cảm xúc giúp “chúng ta” khám phá lại một điều gì đó. Trong some of what we emotionally crave, what we emotionally crave là một mệnh đề quan hệ hợp nhất, có nghĩa là “những điều chúng ta khao khát về mặt cảm xúc”. What đã bao hàm ý nghĩa danh từ “điều”, vì vậy ở đây nó không phải từ để hỏi. Some of chọn ra một phần trong nhóm nhu cầu rộng hơn đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng by + -ing để nêu phương pháp và dùng what với nghĩa “điều mà”?

  1. By listening to what the customer needs, we can improve the service.
  2. By listen to what does the customer need, we can improve the service.
  3. By listening to that the customer needs, we can improve the service.
Xem đáp án

By listening to what the customer needs, we can improve the service.

Mạch ý

happily, but not merely conveniently như một dấu hiệu lập trường chen giữa câu

Ở đây, happily là trạng từ bình luận cho cả câu, mang nghĩa “thật may mắn” hoặc “đây là một kết luận đáng mừng”. Nó đánh giá toàn bộ nhận định theo sau, chứ không mô tả hành động nhận ra lại được thực hiện một cách vui vẻ. Cụm chen giữa but not merely conveniently đón trước một ý phản bác có thể xuất hiện. Tác giả thừa nhận kết luận này đem lại sự an lòng, rồi nhấn mạnh rằng nó không được chấp nhận chỉ vì dễ dàng hoặc dễ nghe. Toàn bộ cụm chen vừa thể hiện thái độ của tác giả, vừa đưa ra sự điều chỉnh trước khi câu chính tiếp tục.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào giữ đúng nhất chức năng của cụm chen được tô nổi bật?

  1. Kết luận này đáng mừng, nhưng nó không được chấp nhận chỉ vì thuận tiện.
  2. Kết luận này đúng chỉ vì nó làm cho lập luận trở nên dễ dàng hơn.
  3. Người nói sẽ vui vẻ nhận ra lại kết luận này vào một thời điểm thuận tiện.
Xem đáp án

Kết luận này đáng mừng, nhưng nó không được chấp nhận chỉ vì thuận tiện.

Mạch ý

Khung never just A, but always and primordially B

Khung never just A, but always and primordially B xếp hai ý theo thứ bậc thay vì chỉ liệt kê chúng. A được trình bày như một cách giải thích chưa đầy đủ; B được khẳng định là sự thật sâu hơn và căn bản hơn. Ở đây, primordially có nghĩa là “ở cấp độ căn bản hoặc nguyên thủy nhất”. Hai mô tả song song well-polished body và well-fashioned soul làm cho sự tương phản dễ nhớ. Polished chỉ sự trau chuốt bên ngoài, còn fashioned mang nghĩa “được tạo thành hoặc định hình”. Vì vậy, well-fashioned soul có nghĩa là một phẩm chất nội tâm được vun đắp tốt, chứ không phải một tâm hồn hợp thời trang.

Luyện tập

Hoàn thành câu mới bằng khung never just A, but always and primordially B trong bài học: Good teaching is ____ explaining facts, ____ helping people think for themselves.

Xem đáp án

never just · but always and primordially

Great dates are made up of great conversations.

7:00

Những buổi hẹn hò tuyệt vời được tạo nên từ những cuộc trò chuyện tuyệt vời.

Our dating cards are designed to spark insightful and playful encounters.

7:03

Những thẻ hẹn hò của chúng tôi được thiết kế để khơi dậy những cuộc gặp gỡ sâu sắc và vui vẻ.

Click the link on screen now to find out more.

7:08

Nhấp vào liên kết trên màn hình ngay bây giờ để tìm hiểu thêm.