Câu Hỏi Đơn Giản Đã Đánh Đố Tất Cả Mọi Người Trừ Marilyn vos Savant: tài liệu học tiếng Anh

Newsthink

Độ khó học tập
1.291 từ 196 từ/phút

Giới thiệu video: Savant và Monty Hall cho thấy thông tin làm thay đổi cơ hội thắng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “shot into the spotlight.” — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu sự chú ý công khai đột ngột, không phải bước vào vùng sáng. 2. “one in three chance” — Cụm cố định và kết hợp từ: nêu xác suất theo phân số và so sánh hai cánh cửa một cách tự nhiên. 3. “the more you know, the more informed decisions you can make.” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng so sánh tương liên để nối kiến thức với chất lượng quyết định.

Nội dung bài học

It's quite fitting that Marilyn vos Savant's last name in French means learned. Mạch ý

0:00

Thật quá phù hợp khi họ của Marilyn vos Savant trong tiếng Pháp có nghĩa là học giả.

Mạch ý

It's quite fitting that: mở đầu một sự tương ứng theo chủ đề

Ở đây, It's quite fitting that mở đầu một sự thật phù hợp với nhân vật hoặc chủ đề theo cách có ý nghĩa. Người nói không chỉ nhận xét rằng sự thật đó thú vị: ý nghĩa của họ rất phù hợp với một người nổi tiếng nhờ trí thông minh xuất chúng. Dùng It's fitting that + mệnh đề để báo trước mối liên hệ ấy rồi mới nêu sự thật. Quite làm lời đánh giá mạnh hơn, cho thấy người nói coi sự tương ứng này là đặc biệt thích hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt cho thấy sự trùng hợp phù hợp với chủ đề: ____ the librarian received a book-shaped trophy.

Xem đáp án

It's quite fitting that

Learning came easy to her considering she has an IQ of 228. Cụm từ

0:04

Việc học hành đến với cô thật dễ dàng khi xét đến việc cô có chỉ số IQ là 228.

Cụm từ

came easy to her: nói rằng một việc đến với cô ấy thật dễ dàng

Trong Learning came easy to her, came easy có nghĩa là “cảm thấy tự nhiên và chỉ cần rất ít nỗ lực”. Learning là hoạt động dễ thực hiện, còn to her xác định người có cảm nhận đó. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là something comes/came easy to someone. Ở đây, easy có vai trò gần giống trạng từ, mô tả một khả năng hoặc hoạt động diễn ra tự nhiên như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu thân mật có nghĩa là “chỉ cần rất ít nỗ lực đối với cô ấy”: Nina had always loved numbers, so algebra ____.

Xem đáp án

came easy to her

Vos Savant was born in St. Louis, Missouri

0:09

Vos Savant sinh ra tại St. Louis, Missouri

on August 11, 1946

0:12

vào ngày 11 tháng 8 năm 1946

to immigrants from Germany and Italy.

0:14

trong một gia đình nhập cư từ Đức và Ý.

Her parents never told her she was exceptional.

0:16

Bố mẹ cô chưa bao giờ nói với cô rằng cô là người xuất chúng.

She once said in an interview,

0:19

Cô từng chia sẻ trong một cuộc phỏng vấn,

"No one really paid much attention to me,

0:21

"Thực sự không ai để ý nhiều đến tôi,

mostly because I was a girl,

0:23

chủ yếu là vì tôi là một cô gái,

and I accepted that."

0:24

và tôi chấp nhận điều đó."

But the world would pay attention in 1985 Mạch ý

0:25

Nhưng thế giới sẽ phải chú ý đến cô vào năm 1985

when she topped the Guinness Book of World Records list Văn hóa

0:28

khi cô đứng đầu danh sách Kỷ lục Guinness Thế giới

as the smartest person in the world.

0:31

với tư cách là người thông minh nhất thế giới.

Mạch ý

But ... would pay attention: báo trước bước ngoặt sau này trong lời kể quá khứ

But chuyển câu chuyện ra khỏi tình huống trước đó, khi bà ít được chú ý, và báo hiệu rằng một thay đổi sắp xảy ra. Would pay attention diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ: người kể đứng ở một thời điểm sớm hơn trong cuộc đời bà và báo trước điều thực sự xảy ra vào năm 1985. Ở đây, would không diễn tả điều kiện hay sự sẵn lòng.

Luyện tập

Trong một tiểu sử được kể ở quá khứ, the public would later recognize her work có nghĩa là gì?

  1. Công chúng đã công nhận công trình của bà ở một thời điểm sau đó trong câu chuyện.
  2. Công chúng chỉ có thể công nhận công trình của bà nếu một điều kiện được đáp ứng.
  3. Công chúng sẵn lòng công nhận công trình của bà nhưng đã không làm vậy.
Xem đáp án

Công chúng đã công nhận công trình của bà ở một thời điểm sau đó trong câu chuyện.

Văn hóa

Guinness Book of World Records: sách tham khảo về các kỷ lục thế giới

Guinness Book of World Records ở đây là tên của ấn phẩm nổi tiếng chuyên ghi lại các kỷ lục thế giới đáng chú ý. Trong bối cảnh năm 1985, việc đứng đầu danh sách của ấn phẩm này khiến nhận định đó được công chúng biết đến rộng rãi và giúp giải thích sự chú ý xuất hiện sau đó. Guinness ở đây là một phần của tên riêng, không chỉ riêng loại bia cùng tên. Câu này mô tả một mục ghi nhận kỷ lục trong lịch sử, chứ không khẳng định rằng ngày nay các bảng xếp hạng trí thông minh như vậy vẫn được duy trì theo đúng cách đó.

Luyện tập

Trong câu này, Guinness Book of World Records nói đến điều gì?

  1. Một ấn phẩm nổi tiếng về việc ghi lại các kỷ lục thế giới
  2. Một bản báo cáo trường học hư cấu xếp hạng một lớp
  3. Một cuốn sách giải thích cách sản xuất bia Guinness
Xem đáp án

Một ấn phẩm nổi tiếng về việc ghi lại các kỷ lục thế giới

She was nearly 40 when she shot into the spotlight. Thành ngữ

0:33

Cô gần 40 tuổi khi bất ngờ trở thành tâm điểm chú ý.

Thành ngữ

shot into the spotlight: bất ngờ trở thành tâm điểm chú ý

Ở đây, shot into the spotlight có nghĩa là bất ngờ trở thành tâm điểm của sự chú ý mạnh mẽ từ công chúng. Shot là dạng quá khứ của shoot, nhưng cụm này mang nghĩa ẩn dụ: không ai nổ súng và cũng không có chuyện bà ấy thực sự di chuyển đến dưới một ngọn đèn chiếu. Động từ shot tạo cảm giác nhanh chóng và thay đổi mạnh mẽ. Cách diễn đạt này nhấn mạnh mức độ được chú ý tăng lên nhanh chóng, chứ không chỉ đơn giản là thành công hay được tôn trọng.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng một sự kiện đã gây ra sự chú ý đột ngột và mạnh mẽ từ công chúng?

  1. After years of steady work, Maya became more experienced.
  2. After the interview went viral, Maya shot into the spotlight.
  3. Maya stood under a spotlight during the interview.
Xem đáp án

After the interview went viral, Maya shot into the spotlight.

Parade Magazine wrote a profile on her

0:36

Tạp chí Parade đã viết một bài giới thiệu về cô

and readers had so many questions for her Ngữ pháp

0:38

và độc giả đã đặt cho cô quá nhiều câu hỏi

that the magazine offered her a Sunday column,

0:40

đến nỗi tạp chí đã đề nghị cô phụ trách một chuyên mục Chủ nhật,

Ngữ pháp

so many + danh từ số nhiều + that: số lượng và kết quả

Cấu trúc so many + danh từ đếm được số nhiều + mệnh đề that cho biết số lượng lớn đến mức gây ra một kết quả. Ở đây, questions là danh từ số nhiều và mệnh đề that nêu hậu quả: tạp chí mời bà phụ trách một chuyên mục. Dùng many với những thứ có thể đếm được ở dạng số nhiều. Trong cấu trúc chỉ kết quả này, that giới thiệu kết quả; nó không bổ nghĩa cho questions như một đại từ quan hệ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả bằng hai phần còn thiếu: There were ____ messages ____ I could not answer them all.

Xem đáp án

so many · that

"Ask Marilyn," which exists to this day. Cụm từ

0:42

"Hỏi Marilyn" (Ask Marilyn), chuyên mục này vẫn tồn tại cho đến tận ngày nay.

Cụm từ

to this day: tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại

“To this day” có nghĩa là một điều đã bắt đầu hoặc trở thành sự thật trong quá khứ và đến hiện tại vẫn đúng. Trong câu này, chuyên mục đã bắt đầu từ trước và vẫn tồn tại vào thời điểm câu chuyện được kể. Cụm từ này nhìn lại một khoảng thời gian dài và nhấn mạnh rằng tình trạng ấy không thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ, có nghĩa là “từ lúc đó đến hiện tại và tình trạng vẫn còn đúng”: The library opened in 1910 and remains in use ____.

Xem đáp án

to this day

In this column,

0:45

Trong chuyên mục này,

she ignited one of the fiercest debates Thành ngữ

0:46

cô đã châm ngòi cho một trong những cuộc tranh luận gay gắt nhất

in probability of the 21st century.

0:48

về xác suất của thế kỷ 21.

Thành ngữ

ignited one of the fiercest debates: châm ngòi cho tranh cãi gay gắt

Ở đây, “ignited” được dùng theo nghĩa bóng: chuyên mục của bà đã khiến một bất đồng lớn bắt đầu và lan rộng, như thể một ngọn lửa được châm lên. “Debate” có nghĩa là một cuộc tranh cãi công khai trên diện rộng hoặc sự trao đổi những quan điểm đối lập, không nhất thiết là một buổi tranh biện được lên lịch trước. Cấu trúc “one of the + tính từ cao nhất + danh từ số nhiều” xếp cuộc tranh luận này vào nhóm những cuộc tranh luận gay gắt nhất trong phạm vi hoặc thời kỳ được nêu. Vì vậy, debates phải ở số nhiều sau one of the.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh đầy đủ gồm sáu từ, có nghĩa là “gây ra một bất đồng công khai đặc biệt gay gắt”: The proposed phone ban ____ the school had ever seen.

Xem đáp án

ignited one of the fiercest debates

In 1990,

0:50

Vào năm 1990,

a reader asked her the following question:

0:52

một độc giả đã hỏi cô câu hỏi sau:

"Suppose you're on a game show and you're given the choice of three doors. Ngữ pháp

0:54

"Giả sử bạn đang ở trong một chương trình trò chơi truyền hình và bạn được chọn một trong ba cánh cửa.

Ngữ pháp

Suppose you're ...: thiết lập điểm xuất phát giả định

Ở đây, Suppose + mệnh đề yêu cầu người nghe tạm thời tưởng tượng một tình huống. Cấu trúc này tạo ra điểm xuất phát chung cho phần lập luận tiếp theo; nó không khẳng định rằng tình huống đó có thật. Chủ ngữ và động từ sau suppose tạo thành một mệnh đề bình thường, như trong suppose you're on a game show. Trong phần giải thích và thí nghiệm tư duy, cấu trúc này có nghĩa là “tạm thời hãy coi đây là giả định của chúng ta”.

Luyện tập

Cách mở đầu nào yêu cầu người nghe tưởng tượng một tình huống giả định?

  1. Suppose the train is canceled. How will we get home?
  2. I suppose the train is canceled.
  3. The train was canceled yesterday.
Xem đáp án

Suppose the train is canceled. How will we get home?

Behind one door is a car.

0:58

Đằng sau một cánh cửa là một chiếc xe hơi.

Behind the others, goats.

0:59

Đằng sau những cánh cửa còn lại là những con dê.

You pick a door, say number one, Mạch ý

1:01

Bạn chọn một cánh cửa, giả sử là cửa số một,

and the host who knows what's behind the doors

1:03

và người dẫn chương trình, người biết đằng sau các cánh cửa có gì,

opens another door, say number three,

1:05

mở một cánh cửa khác, giả sử là cửa số ba,

Mạch ý

say number one / say number three: chèn các ví dụ tạm thời

Ở cả hai vị trí, say đều đưa ra một ví dụ thuận tiện: chọn cửa số một, rồi sau đó coi cửa số ba là cánh cửa mà người dẫn chương trình mở. Các con số chỉ là nhãn tạm thời được chọn để phần giải thích dễ theo dõi; say không có nghĩa là “nói”. Với vai trò là thành phần chêm để tổ chức thông tin, say biến một chỉ dẫn chung thành một trường hợp cụ thể mà không khẳng định trường hợp này đặc biệt hay bắt buộc. Nó thường được ngăn bằng dấu phẩy: một lựa chọn, say X, rồi phần giải thích tiếp tục.

Luyện tập

Trong “Choose a color, say blue, for the logo,” say có chức năng gì?

  1. Cho thấy blue là lựa chọn đúng duy nhất.
  2. Yêu cầu ai đó phát âm từ blue.
  3. Đưa blue ra làm ví dụ tạm thời.
Xem đáp án

Đưa blue ra làm ví dụ tạm thời.

which has a goat.

1:08

đằng sau đó có một con dê.

He says to you,

1:09

Anh ấy nói với bạn,

"Do you want to pick door number two?

1:10

"Bạn có muốn chọn cánh cửa số hai không?"

Is it to your advantage to switch your choice of doors?" Cụm từ

1:12

Việc thay đổi lựa chọn cánh cửa có mang lại lợi thế cho bạn không?"

Cụm từ

be to your advantage to do something: làm một việc có lợi cho bạn

Cấu trúc It is to someone's advantage to do something có nghĩa là hành động đó có khả năng mang lại lợi ích cho người ấy. Trong câu hỏi này, đại từ it hướng đến cụm động từ nguyên mẫu to switch ở phía sau, vì vậy người nói đang hỏi liệu đổi cửa có cải thiện kết quả hoặc cơ hội thắng của người chơi hay không. Advantage ở đây là một lợi ích thực tế hoặc khách quan, không phải tài năng hay kỹ năng mà người đó sở hữu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là "có lợi cho bạn": It could be ____ to compare both offers before signing.

Xem đáp án

to your advantage

This is known as the Monty Hall problem, Văn hóa

1:15

Đây được gọi là bài toán Monty Hall,

named after the former host of the game show

1:17

được đặt theo tên của cựu người dẫn chương trình trò chơi truyền hình

"Let's Make a Deal."

1:19

"Let's Make a Deal."

Văn hóa

bài toán Monty Hall và "Let's Make a Deal"

Bài toán Monty Hall là một bài toán xác suất được đặt theo tên Monty Hall, người từng dẫn chương trình trò chơi truyền hình Let's Make a Deal. Monty Hall là tên một người, không phải tên địa điểm. Bài toán mượn bối cảnh chọn cửa của chương trình, nhưng tên gọi này không có nghĩa là câu đang mô tả một tập cụ thể. Let's Make a Deal là tên chương trình; dấu ngoặc kép đánh dấu một tiêu đề, không phải lời nói của một người trong bài toán.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng các tên gọi trong câu?

  1. Monty Hall là tên một địa điểm, còn Let's Make a Deal là một mệnh lệnh trong bài toán.
  2. Monty Hall là tên người dẫn chương trình trước đây, còn Let's Make a Deal là tên chương trình trò chơi truyền hình.
  3. Hai tên gọi này chỉ hai quy tắc xác suất khác nhau.
Xem đáp án

Monty Hall là tên người dẫn chương trình trước đây, còn Let's Make a Deal là tên chương trình trò chơi truyền hình.

Is it behind door number one

1:20

Chiếc xe nằm sau cánh cửa số một

or door number two

1:21

hay cánh cửa số hai

or door number three?

1:23

hay cánh cửa số ba?

So, would it be in your interest

1:24

Vậy, liệu nó có mang lại lợi ích cho bạn

to switch from door number one to door number two?

1:26

khi chuyển từ cánh cửa số một sang cánh cửa số hai không?

I'll give you a few seconds to think about it.

1:29

Tôi sẽ cho bạn vài giây suy nghĩ nhé.

Most people assume that both doors are equally likely to have the prize, Cụm từ

1:33

Hầu hết mọi người đều cho rằng cả hai cánh cửa đều có khả năng có giải thưởng như nhau,

Cụm từ

equally likely to: có cùng xác suất

Equally likely to có nghĩa là hai hay nhiều người, sự vật hoặc kết quả có cùng xác suất thực hiện hoặc ở trong một trạng thái nào đó. Trong câu này, nhận định được đưa ra là mỗi cánh cửa có cùng khả năng chứa phần thưởng. Cấu trúc là subject + be + equally likely to + base verb. Equally bổ nghĩa cho likely: nó so sánh xác suất, không phải mức độ các chủ thể được yêu thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “có cùng xác suất”: The red and blue spinners are ____ land on a star.

Xem đáp án

equally likely to

so they don't see the benefit of switching.

1:38

vì vậy họ không thấy lợi ích của việc thay đổi lựa chọn.

However, Vos Savant replied,

1:40

Tuy nhiên, Vos Savant đã trả lời,

"Yes, you should switch.

1:42

"Có, bạn nên đổi.

The first door has a one in three chance of winning, Cụm từ

1:44

Cánh cửa đầu tiên có một phần ba cơ hội chiến thắng,

but the second door has a two in three chance."

1:46

nhưng cánh cửa thứ hai có đến hai phần ba cơ hội."

Cụm từ

Mẫu xác suất a one in three chance

A one in three chance có nghĩa là xác suất có một kết quả thành công hoặc được chọn trong tổng số ba khả năng: 1/3, tức khoảng 33%. Trong câu này, cơ hội thắng một phần ba của cánh cửa thứ nhất được so sánh với cơ hội hai phần ba của cánh cửa thứ hai. Dùng cấu trúc a + number + in + total number + chance of + noun hoặc -ing form: a one in three chance of winning. Cấu trúc này diễn đạt xác suất; nó không đảm bảo rằng cứ mỗi ba lần thử thì sẽ có đúng một lần thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc one in + tổng số + chance để thể hiện xác suất 1/3: You have a ____ of choosing the marked card.

Xem đáp án

one in three chance

She got so much heat for this response Thành ngữ

1:49

Cô đã nhận rất nhiều lời chỉ trích vì câu trả lời này

and couldn't have imagined the backlash that would follow. Ngữ pháp

1:52

và không thể tưởng tượng được làn sóng phản đối dữ dội kéo theo sau đó.

Thành ngữ

get heat for: bị chỉ trích mạnh

Get heat for something là một thành ngữ thân mật, có nghĩa là bị chỉ trích mạnh, bị phàn nàn hoặc chịu áp lực vì điều gì đó. Heat được dùng theo nghĩa bóng: nó chỉ sự chú ý tiêu cực gây khó chịu, không phải nhiệt độ hay sự nổi tiếng. Trong câu này, phản ứng mạnh hơn nhiều so với việc chỉ không đồng ý. Cấu trúc có thể áp dụng là get heat for + danh từ hoặc dạng -ing, như get heat for a decision hoặc get heat for changing the rules.

Luyện tập

Trong câu The company got heat for raising its prices, điều gì đã xảy ra?

  1. Nhiều người đã chỉ trích công ty gay gắt.
  2. Công ty nhận được lời khen nồng nhiệt.
  3. Công ty trở nên nóng theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án

Nhiều người đã chỉ trích công ty gay gắt.

Ngữ pháp

couldn't have imagined: nhìn lại một kết quả không thể dự đoán

Couldn't have imagined dùng cấu trúc could not + have + quá khứ phân từ. Cấu trúc modal perfect này nhìn lại một thời điểm trước đó từ thời điểm về sau và cho biết lúc ấy không thể nào hình dung một cách thực tế về kết quả xảy ra sau này. Ở đây, nó có nghĩa là làn sóng phản đối vượt xa mọi điều cô ấy có thể dự đoán. Nó không có nghĩa là cô ấy thường thiếu trí tưởng tượng.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng thành công về sau vượt quá những gì Ava có thể dự đoán một cách thực tế vào thời điểm đó?

  1. Ava couldn't have imagined that her small project would reach millions of people.
  2. Ava can't imagine her small project reaching millions of people.
  3. Ava didn't imagine that her small project would reach millions of people.
Xem đáp án

Ava couldn't have imagined that her small project would reach millions of people.

She received thousands of angry letters and said 90% of them told her she was wrong.

1:55

Cô nhận được hàng nghìn lá thư tức giận và cô nói 90% trong số đó bảo cô đã sai.

Scott Smith, who has a PhD from the University of Florida, wrote,

2:00

Scott Smith, người có bằng Tiến sĩ của Đại học Florida, đã viết,

"There is enough mathematical illiteracy in this country

2:03

"Đất nước này đã có đủ sự mù chữ về toán học rồi

and we don't need the world's highest IQ propagating more.

2:06

và chúng ta không cần người có IQ cao nhất thế giới tuyên truyền thêm điều đó.

Shame."

2:10

Thật đáng xấu hổ."

Here's a letter from Professor Robert Sachs of George Mason University:

2:11

Đây là bức thư từ Giáo sư Robert Sachs của Đại học George Mason:

"You blew it. Thành ngữ

2:14

"Bạn làm hỏng chuyện rồi.

Thành ngữ

You blew it: gây ra thất bại vì lỗi của chính mình

Blew it là dạng quá khứ của thành ngữ giao tiếp blow it. Ở đây, You blew it có nghĩa là “Bạn đã mắc lỗi khiến lần thử, câu trả lời hoặc cơ hội đó thất bại.” Câu này không có nghĩa là ai đó thực sự thổi hơi. Đại từ it chỉ toàn bộ tình huống hoặc nhiệm vụ, không phải một đồ vật cụ thể. Khi chủ ngữ là you, câu nói trực tiếp quy trách nhiệm cho người nghe; khi dùng I, như trong I blew it, thành ngữ này thể hiện việc tự nhận trách nhiệm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ quá khứ gồm hai từ trong bài học này: I had one chance to fix the error, but I ____.

Xem đáp án

blew it

As a professional mathematician,

2:15

Với tư cách là một nhà toán học chuyên nghiệp,

I'm very concerned with the general public's lack of mathematical skills.

2:17

tôi rất quan ngại về việc thiếu hụt các kỹ năng toán học của công chúng.

Please help by confessing your error

2:21

Xin hãy giúp một tay bằng cách thừa nhận lỗi sai của bạn

and in the future being more careful."

2:23

và cẩn thận hơn trong tương lai."

Don Edwards of Oregon put it this way:

2:25

Don Edwards đến từ Oregon diễn đạt theo cách này:

"Maybe women look at math problems differently than men."

2:28

"Có lẽ phụ nữ nhìn nhận các vấn đề toán học khác với nam giới chăng."

But actually the people who sent her the not so friendly letters were absolutely wrong. Ý định

2:31

Nhưng thực ra những người đã gửi cho cô những lá thư không mấy thân thiện đó hoàn toàn sai lầm.

Ý định

not so friendly: lời phê bình kiềm chế bằng cách nói nhẹ hơn thực tế

Trong not so friendly, not so làm nhẹ tính từ tích cực friendly ở bề mặt câu chữ: theo nghĩa trực tiếp, cụm này nghe như “không được thân thiện” hoặc “không thân thiện lắm”. Tuy nhiên, trong câu này, những lá thư trước đó có lời lẽ gay gắt, nên cách nói nhẹ nhàng này cố ý diễn đạt nhẹ hơn thực tế. Người nói dùng một cụm từ bình tĩnh và kiềm chế để truyền đạt đánh giá tiêu cực mạnh hơn: những lá thư đó rất thiếu thân thiện, thậm chí mang tính thù địch. Mức độ mạnh phụ thuộc vào ngữ cảnh; not so friendly không phải lúc nào cũng chỉ có nghĩa là hơi thiếu ấm áp.

Luyện tập

Đọc câu này: "The review was not so friendly—it called the book a complete disaster." not so friendly truyền đạt điều gì?

  1. Một lời khen cho thấy bài đánh giá phần lớn là tử tế
  2. Cách mô tả kiềm chế về một bài đánh giá rất tiêu cực
  3. Cách mô tả trung lập về một bài đánh giá không có ý kiến rõ ràng
Xem đáp án

Cách mô tả kiềm chế về một bài đánh giá rất tiêu cực

Switching your door does increase your probability of winning the prize. Ngữ pháp

2:35

Việc đổi cửa thực sự làm tăng xác suất trúng thưởng của bạn.

Ngữ pháp

does increase dùng để nhấn mạnh

Trong câu khẳng định này, does dùng để nhấn mạnh increase. Người nói không đặt câu hỏi mà đang khẳng định chắc chắn rằng việc đổi cửa làm tăng xác suất, đặc biệt sau khi có người nghi ngờ hoặc phủ nhận điều đó. Cấu trúc là do/does/did + động từ nguyên mẫu. Ở đây, chủ ngữ switching your door được xem là ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại, nên phải dùng does increase, không dùng does increases.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại có nhấn mạnh của increase để sửa lại nhận định rằng đi bộ thường xuyên không có tác dụng: Regular walking ____ your energy.

Xem đáp án

does increase

When you first choose door number one,

2:39

Khi bạn chọn cánh cửa số một lúc đầu,

there's a one in three chance that the prize is behind that one

2:41

có một phần ba cơ hội giải thưởng nằm sau cánh cửa đó

and a two in three chance that it's behind one of the other two.

2:43

và hai phần ba cơ hội là nó nằm sau một trong hai cánh cửa còn lại.

But then the host steps in and gives you some help Cụm động từ

2:47

Nhưng sau đó người dẫn chương trình can thiệp và giúp bạn một chút

by opening up the door they know is a loser.

2:49

bằng cách mở cánh cửa mà họ biết chắc là không trúng giải.

Cụm động từ

steps in với nghĩa là “can thiệp”

Trong steps in, step in có nghĩa là tham gia vào một tình huống và hành động, thường vì cần có sự giúp đỡ, kiểm soát hoặc quyết định. Ở đây, người dẫn chương trình không chỉ đi vào một nơi mà còn can thiệp và thay đổi thông tin hiện có. Cụm động từ này thường được dùng khi một người tham gia vào một vấn đề hoặc quá trình đang diễn ra tại thời điểm quan trọng.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của step in để hoàn thành câu: When the argument became unsafe, the coach ____ and separated the players.

Xem đáp án

stepped in

So door number two must have the rest of the chances. Ngữ pháp

2:52

Vậy nên cánh cửa số hai ắt hẳn nắm giữ toàn bộ phần xác suất còn lại.

Ngữ pháp

must have + cụm danh từ để suy luận chắc chắn về hiện tại

Ở đây, must diễn tả một suy luận chắc chắn về hiện tại dựa trên bằng chứng: người nói kết luận rằng cánh cửa số hai có phần xác suất còn lại. Đây không phải là một mệnh lệnh. Cấu trúc là must + have + cụm danh từ. Have là động từ chính ở dạng nguyên thể, mang nghĩa “có” hoặc “chứa”, còn the rest of the chances là tân ngữ. Cấu trúc này khác với must have + quá khứ phân từ, vốn dùng để suy luận về một sự kiện hoặc trạng thái trước đó.

Luyện tập

Câu nào dùng must have với have là động từ chính mang nghĩa “có”?

  1. With all the other seats taken, this row must have the last two open seats.
  2. Leah must take the last open seat.
  3. Leah must have taken the last open seat.
Xem đáp án

With all the other seats taken, this row must have the last two open seats.

It went from having a one in three chance Ngữ pháp

2:55

Cơ hội trúng thưởng từ một phần ba

to a two in three shot at the prize.

2:56

đã tăng lên thành hai phần ba.

Ngữ pháp

go from A to B để diễn tả sự thay đổi

Go from A to B đặt trạng thái bắt đầu và trạng thái kết thúc vào cùng một mẫu diễn tả sự thay đổi. Ở đây, sau khi có thông tin mới, xác suất được đánh giá thay đổi từ một phần ba thành hai phần ba; câu không diễn tả sự di chuyển trong không gian. Sau from, having a one in three chance nêu trạng thái bắt đầu. Sau to, a two in three shot at the prize nêu trạng thái kết thúc. A và B có thể có hình thức ngữ pháp khác nhau, miễn là cả hai đều nêu rõ những trạng thái có thể so sánh với nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng hai từ đánh dấu trạng thái bắt đầu và kết thúc: The library went ____ twenty visitors a day ____ more than fifty.

Xem đáp án

from · to

Since the host filtered out the bad door for you, door number three, Cụm động từ

2:58

Vì người dẫn chương trình đã loại bỏ cánh cửa sai (cửa số 3) giúp bạn,

switching doubles your odds of winning. Cụm từ

3:02

việc đổi cửa giúp tăng gấp đôi cơ hội chiến thắng của bạn.

Cụm động từ

Filtered out: bị loại khỏi một tập hợp theo tiêu chí

Trong câu này, filtered out có nghĩa là xác định rồi loại một lựa chọn không phù hợp khỏi tập hợp các lựa chọn có thể có. Người dẫn chương trình loại cánh cửa đó vì biết đó là cửa không thắng, nên hành động này dựa trên thông tin chứ không phải ngẫu nhiên. Filter out là cụm động từ có thể tách: có thể nói filter out an option hoặc filter an option out. Out cho biết mục đó không còn nằm trong nhóm đang được cân nhắc.

Luyện tập

Trong tình huống nào filter out là cách mô tả tự nhiên nhất?

  1. Một đứa trẻ rút một lá bài mà không nhìn.
  2. Một người lưu mọi kết quả trong danh sách.
  3. Một công cụ tìm kiếm loại các kết quả không khớp với những thiết lập đã chọn.
Xem đáp án

Một công cụ tìm kiếm loại các kết quả không khớp với những thiết lập đã chọn.

Cụm từ

Doubles your odds of winning: làm cơ hội thắng tăng gấp đôi

Trong cách dùng hằng ngày ở đây, odds có nghĩa là cơ hội. Doubles your odds of winning nghĩa là việc đổi cửa làm cơ hội thắng cao gấp đôi so với ban đầu; trong tình huống này, cơ hội tăng từ 1/3 lên 2/3. Cụm này không có nghĩa là cộng thêm hai điểm phần trăm. Cấu trúc là double + sở hữu cách + odds of + động từ đuôi -ing: This doubles our odds of finding it. Double mô tả một thay đổi tương đối, nên cơ hội ban đầu rất quan trọng.

Luyện tập

Một ứng dụng nâng cơ hội thành công từ 25% lên 50%. Câu nào mô tả chính xác sự thay đổi này?

  1. It adds two percentage points to your chance of succeeding.
  2. It doubles your odds of succeeding.
  3. It cuts your chance of succeeding in half.
Xem đáp án

It doubles your odds of succeeding.

Or put another way, Mạch ý

3:05

Hoặc nói cách khác,

Mạch ý

Put another way dùng để báo hiệu sự diễn đạt lại

Put another way mở đầu cho việc diễn đạt lại: phần tiếp theo trình bày cùng một ý bằng những từ khác. Cụm này báo cho người nghe rằng họ nên hiểu lại hoặc hiểu ý trước đó theo cách đơn giản hơn, chứ không phải chờ một lập luận mới. Ở đây, put có nghĩa là diễn đạt hoặc trình bày, còn way là cách dùng lời. Cụm này tổ chức phần giải thích bằng cách nối hai cách diễn đạt tương đương.

Luyện tập

Chọn từ nối cho biết câu thứ hai diễn đạt lại câu thứ nhất: The ticket now costs $10 instead of $20. ___, the price has been cut in half.

  1. For example
  2. On the other hand
  3. Put another way
Xem đáp án

Put another way

So yeah, to door number two and

3:06

Đúng vậy, hãy đổi sang cửa số hai và

thank you for the extra 33.3%.

3:09

cảm ơn vì 33.3% cơ hội được cộng thêm.

The outcry against Vos Savant was so extreme

3:12

Sự phản đối kịch liệt đối với Vos Savant quá cực đoan

that she felt compelled to devote several other columns Ghi chú

3:14

đến mức cô cảm thấy bắt buộc phải dành ra một vài chuyên mục khác

to explaining her logic.

3:17

chỉ để giải thích về tính logic của mình.

Cách dùng từ

Felt compelled to để diễn tả cảm giác nghĩa vụ mạnh mẽ

Felt compelled to có nghĩa là bà tin rằng mình phải hành động vì áp lực hoặc lý do quá mạnh để có thể phớt lờ. Cấu trúc là feel + compelled + động từ nguyên mẫu có to và tập trung vào cảm giác cần thiết của chính người đó. Trong câu này, làn sóng phản đối dữ dội của công chúng đã tạo ra áp lực ấy. Bản thân cụm này không có nghĩa là luật pháp, lời đe dọa hoặc mệnh lệnh trực tiếp đã thực sự ép buộc bà.

Luyện tập

Câu nào diễn tả đúng nhất cảm giác nghĩa vụ nghiêm túc do áp lực công chúng gây ra mà không khẳng định rằng có người đã ra lệnh trực tiếp?

  1. She was ordered to respond to the criticism.
  2. She wanted to respond to the criticism.
  3. She felt compelled to respond to the criticism.
Xem đáp án

She felt compelled to respond to the criticism.

Ngữ pháp

devote several other columns to explaining: devote + nguồn lực + to + -ing

Trong devote several other columns to explaining her logic, devote có nghĩa là dành một nguồn lực cho một hoạt động cụ thể. Ở đây, columns chỉ một số bài chuyên mục trên tạp chí được viết sau đó, nên bà đã dùng phần nội dung này để giải thích lập luận của mình. Cấu trúc là devote + nguồn lực + to + danh từ hoặc dạng -ing. To thuộc một cụm giới từ, vì vậy explaining là danh động từ; nó không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu như trong to explain.

Luyện tập

Chọn phương án hoàn thành đúng cấu trúc với devote: The editor devoted two pages ____ the new policy.

  1. to explaining
  2. to explain
  3. for explaining
Xem đáp án

to explaining

She noted that the benefits of switching can be proven

3:18

Cô lưu ý rằng lợi ích của việc thay đổi lựa chọn có thể được chứng minh

if you were to play through the six games Ngữ pháp

3:21

nếu bạn mô phỏng cả sáu trường hợp

that exhaust all possibilities. Cụm từ

3:23

bao gồm mọi khả năng có thể xảy ra.

Ngữ pháp

if you were to play through: điều kiện giả định trang trọng

if you were to play through giới thiệu một cách kiểm chứng mang tính tưởng tượng: hãy giả sử bạn chơi hết cả sáu ván, dù thực tế bạn không định làm vậy. Play through có nghĩa là thực hiện toàn bộ chuỗi cho đến khi kết thúc. Cấu trúc là if + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu. Were thể hiện khoảng cách giả định và sắc thái trang trọng; nó không đặt hành động ở quá khứ.

Luyện tập

Một nhà nghiên cứu đang mô tả một phép thử hoàn toàn tưởng tượng theo cách trang trọng. Câu nào phù hợp nhất với ý định đó?

  1. If you test every case, you will see the same pattern.
  2. If you were to test every case, you would see the same pattern.
  3. When you test every case, you will see the same pattern.
Xem đáp án

If you were to test every case, you would see the same pattern.

Cụm từ

Exhaust all possibilities: bao quát mọi khả năng

Ở đây, exhaust có nghĩa là “bao quát mọi phần tử của một tập hợp”. Exhaust all possibilities cho biết mọi trường hợp có thể xảy ra đều đã được đưa vào hoặc kiểm tra, nên không có trường hợp nào nằm ngoài phần phân tích. Cách dùng trang trọng này thường xuất hiện trong chứng minh, kiểm thử và tìm kiếm có hệ thống. Nó không có nghĩa là các khả năng trở nên mệt mỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng trong bài có nghĩa là “bao quát mọi trường hợp có thể xảy ra”: The four cases ____.

Xem đáp án

exhaust all possibilities

This is contingent on the host always opening a door with a goat. Cách dùng từ

3:24

Điều này phụ thuộc vào việc người dẫn chương trình luôn phải mở cánh cửa có con dê.

Cách dùng từ

Be contingent on: phụ thuộc vào một điều kiện

Be contingent on có nghĩa là “phụ thuộc vào một điều kiện đã nêu”. Trong câu này, nhận định chỉ đúng nếu người dẫn chương trình luôn mở một cánh cửa có con dê. Cấu trúc là be + contingent on + danh từ hoặc mệnh đề -ing. Cấu trúc này giúp người nói giới hạn một kết luận thay vì trình bày nó như điều luôn đúng trong mọi tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “phụ thuộc vào một điều kiện”: Final approval is ____ a successful safety inspection.

Xem đáp án

contingent on

Mapping out all the possibilities shows there's a higher chance of winning Ghi chú

3:28

Việc lập ra tất cả các khả năng cho thấy xác suất chiến thắng sẽ cao hơn

if you switch than if you stay.

3:31

nếu bạn đổi so với việc bạn giữ nguyên lựa chọn.

Cụm động từ

“Mapping out”: sắp xếp toàn bộ cấu trúc

Ở đây, “mapping out all the possibilities” có nghĩa là xác định mọi trường hợp có thể xảy ra và sắp xếp chúng để thấy rõ toàn bộ quy luật. Cả cụm -ing là chủ ngữ của shows và chỉ quá trình phân tích giúp đưa ra kết luận. “Map out” không chỉ có nghĩa là vẽ bản đồ địa lý. Cụm này còn có thể mang nghĩa lập kế hoạch hoặc trình bày các phần của một vấn đề phức tạp theo cách có tổ chức, nhấn mạnh cấu trúc tổng thể thay vì chỉ liệt kê đơn giản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “lập kế hoạch hoặc trình bày một cách có hệ thống”: Before we begin, let's ____ every step.

Xem đáp án

map out

Ngữ pháp

“a higher chance ... if ... than if ...”: so sánh hai điều kiện

Cấu trúc này so sánh xác suất của cùng một kết quả trong hai điều kiện khác nhau. “A higher chance of winning” nêu kết quả và xác suất của nó; “if you switch” đưa ra điều kiện thứ nhất, còn “than if you stay” đưa ra điều kiện thứ hai. Giữ if sau than giúp phép so sánh có cấu trúc song song: xác suất trong điều kiện A cao hơn trong điều kiện B. Cấu trúc này không so sánh switch và stay theo mức độ, mà so sánh khả năng thắng trong từng trường hợp.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh để cả hai lựa chọn đều được đánh dấu rõ là điều kiện: There is a higher chance of arriving on time if we take the train ____ we drive in rush-hour traffic.

Xem đáp án

than if

It's easier to understand the problem if there are many more doors.

3:33

Bài toán này sẽ dễ hiểu hơn nếu có nhiều cánh cửa hơn.

Say you chose one door out of a hundred.

3:36

Giả sử bạn chọn một cánh cửa trong số một trăm cánh cửa.

The host then eliminates 98 doors

3:39

Người dẫn chương trình sau đó loại bỏ 98 cánh cửa

that they know don't have a prize behind them.

3:41

mà họ biết là không có giải thưởng phía sau.

That leaves two doors,

3:43

Lúc này chỉ còn lại hai cửa,

the one you chose and the only other one remaining.

3:44

cửa bạn đã chọn và cánh cửa duy nhất còn lại.

Do you switch now?

3:47

Bây giờ bạn có đổi không?

Absolutely.

3:48

Hoàn toàn có chứ.

When you first picked,

3:49

Khi bạn chọn lần đầu tiên,

you only had a one in 100 chance of getting the right door.

3:50

bạn chỉ có một trên 100 cơ hội chọn đúng cửa.

The odds of it being behind the other doors Ngữ pháp

3:53

Khả năng giải thưởng nằm sau những cánh cửa khác

was 99 out of a hundred.

3:55

là 99 trên một trăm.

Ngữ pháp

The odds ... was: tìm đúng chủ ngữ

Trong câu này, từ chính của chủ ngữ là danh từ số nhiều odds. Cụm of it being behind the other doors là một cụm có of bổ nghĩa cho odds; cụm này không quyết định dạng của động từ. Vì vậy, trong tiếng Anh viết chuẩn, động từ phải là were: The odds ... were 99 out of a hundred. Phụ đề giữ nguyên was vì lời nói tự nhiên có thể xuất hiện lỗi hòa hợp chủ ngữ–động từ. Khi một cụm dài nằm giữa chủ ngữ và động từ, hãy tìm danh từ chính của chủ ngữ trước khi chọn dạng động từ.

Luyện tập

Theo tiếng Anh viết chuẩn, hãy hoàn thành câu: The odds of getting a ticket ____ very low.

Xem đáp án

were

The host then filters out the options for you

3:57

Sau đó người dẫn chương trình lọc các lựa chọn cho bạn

by eliminating 98 bad doors

4:00

bằng cách loại bỏ 98 cánh cửa sai

that they know don't have the prize.

4:02

mà họ biết là không có giải thưởng.

This is to your advantage because it leaves the remaining door

4:04

Điều này mang lại lợi thế cho bạn vì nó để lại cho cánh cửa còn lại

with the rest of the odds,

4:07

toàn bộ xác suất dư ra,

a 99 out of a hundred chance of having the car.

4:08

tức là 99 trên một trăm cơ hội chứa chiếc xe hơi.

Some eventually admitted they were in the wrong. Thành ngữ

4:12

Một số người cuối cùng đã thừa nhận họ đã sai.

Thành ngữ

be in the wrong: là bên có lỗi trong tranh cãi

In the wrong là một thành ngữ có nghĩa là có lỗi, sai hoặc phải chịu trách nhiệm trong một cuộc bất đồng. Ở đây, admitted they were in the wrong có nghĩa là họ chấp nhận rằng lập trường hoặc nhận định trước đó của mình không có căn cứ chính đáng. Cụm này thường thể hiện hai bên của một cuộc tranh cãi: một bên là in the right và bên kia là in the wrong. Mạo từ the là phần cố định của thành ngữ này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “có lỗi trong cuộc bất đồng”: After reviewing the complaint, the manager admitted she was ____.

Xem đáp án

in the wrong

A team at the Massachusetts Institute of Technology worked on the problem

4:14

Một nhóm tại Viện Công nghệ Massachusetts đã nghiên cứu vấn đề này

and afterwards Seth Kalson of MIT admitted,

4:18

và sau đó Seth Kalson của MIT thừa nhận,

"You are indeed correct.

4:21

"Bạn quả thực đã đúng.

My colleagues at work had a ball with this problem Thành ngữ

4:22

Đồng nghiệp của tôi ở chỗ làm đã có một phen hào hứng với bài toán này

and I dare say that most of them, Ý định

4:24

và tôi dám nói rằng hầu hết bọn họ,

including me at first, thought you were wrong."

4:26

bao gồm cả tôi lúc đầu, đều nghĩ bạn đã sai."

Thành ngữ

had a ball with: rất thích làm một việc gì đó

Trong had a ball with this problem, had a ball có nghĩa là “đã rất vui” hoặc “rất thích thú”. Đây là một thành ngữ, vì vậy ball không chỉ đồ chơi, môn thể thao hay buổi dạ vũ trang trọng. Phần bắt đầu bằng with cho biết điều gì mang lại niềm vui đó. Ở đây, họ thấy việc thảo luận và giải bài toán rất sôi nổi, thú vị dù bài toán khó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ sinh động có nghĩa là “rất thích làm việc với”: The designers ____ the puzzle.

Xem đáp án

had a ball with

Ý định

I dare say: đưa ra nhận định cá nhân một cách thận trọng

I dare say là một lời xen cố định có nghĩa là “tôi nghĩ có thể nói như vậy một cách hợp lý” hoặc “tôi đoán”. Cụm này đưa ra nhận định riêng của người nói bằng giọng thận trọng nhưng vẫn thể hiện mức độ tin tưởng nhất định. Ở đây, nó mở đầu cho nhận định rằng lúc đầu phần lớn đồng nghiệp cho rằng người kia đã sai. Nó không diễn tả việc chấp nhận rủi ro và cũng không phải mẫu thách thức dare someone to do something.

Luyện tập

Câu nào dùng dare để đưa ra một nhận định cá nhân thận trọng thay vì thách thức ai đó?

  1. I dare you to stop me.
  2. I dare say the train will be late.
  3. She dared him to ask.
Xem đáp án

I dare say the train will be late.

To which she responded, Ngữ pháp

4:28

Cô đã trả lời lại rằng,

"Thanks MIT, I needed that." Ý định

4:29

"Cảm ơn MIT, tôi cần nghe điều đó."

Ngữ pháp

To which she responded như một liên kết trần thuật trang trọng

To which nối she responded với toàn bộ lời nói hoặc sự việc ngay trước đó. Ở đây, which chỉ sự công nhận từ MIT, còn to thuộc cấu trúc respond to: cô ấy đáp lại sự công nhận đó. Đặt to which lên đầu tạo ra một liên kết trần thuật ngắn gọn và trang trọng. Đây là liên kết của mệnh đề quan hệ, không phải câu hỏi To which?; nó giúp thuật lại phản ứng mà không cần lặp lại lời nói trước đó.

Luyện tập

Điền liên kết quan hệ trang trọng gồm hai từ: The committee approved her proposal, ____ she responded, "I'm grateful for your trust."

Xem đáp án

to which

Ý định

I needed that để diễn tả sự hỗ trợ tinh thần đến đúng lúc

Trong I needed that, that chỉ sự công nhận mà cô ấy vừa nhận được. Needed không nói về việc cần có một đồ vật; cả cụm cho biết những lời đó đã mang lại sự hỗ trợ quý giá vào một thời điểm quan trọng. Mẫu câu này có thể dùng để đáp lại một điều hữu ích vừa xảy ra, như lời khen, tiếng cười, thời gian nghỉ hoặc tin vui. Nó thường có nghĩa là “Điều đó đã giúp tôi nhiều hơn bạn tưởng”.

Luyện tập

Sau một ngày khiến bạn nản lòng, một người bạn khen công việc của bạn và bạn nói: "Thanks. I needed that." I needed that có nghĩa gì trong tình huống này?

  1. Tôi muốn bạn mình đưa cho tôi một đồ vật cụ thể.
  2. Tôi đã định khen bạn mình trước.
  3. Lời khen đã động viên tôi đúng lúc tôi cần.
Xem đáp án

Lời khen đã động viên tôi đúng lúc tôi cần.

As for that math professor I mentioned earlier Mạch ý

4:31

Về phần vị giáo sư toán học mà tôi đã đề cập trước đó,

who sent that not so friendly letter,

4:33

người đã gửi lá thư không mấy thân thiện ấy,

Professor Sachs later conceded,

4:36

Giáo sư Sachs sau đó đã nhượng bộ,

Mạch ý

As for: quay lại một chủ đề trước đó

As for giới thiệu chủ đề mà người nói sẽ bàn đến tiếp theo. Cụm này thường đưa sự chú ý trở lại một người hoặc sự việc đã được nhắc đến, hoặc chuyển sang một mục trong số nhiều chủ đề. Ở đây, cụm từ báo hiệu rằng câu chuyện quay lại vị giáo sư sau khi đã nói về một phần khác. Nó giúp người nghe biết trọng tâm hiện tại; nó không nêu nguyên nhân hay thể hiện sự đồng tình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chuyển chủ đề trong bài học: "____ the school trip, we'll decide the date tomorrow."

Xem đáp án

As for

"After removing my foot from my mouth, Thành ngữ

4:38

"Sau khi rút lại những lời ngớ ngẩn của mình,

I'm now eating humble pie. Thành ngữ

4:39

bây giờ tôi đang phải muối mặt nhận sai.

Thành ngữ

removing my foot from my mouth: một biến thể sáng tạo của thành ngữ

Thành ngữ chuẩn put your foot in your mouth có nghĩa là nói điều gì đó ngốc nghếch, thiếu tế nhị hoặc đáng xấu hổ. removing my foot from my mouth thay đổi hình ảnh ấy theo cách hài hước: người nói đã nhận ra lời nói trước đó của mình là sai và đang cố gắng khắc phục lỗi phát ngôn. Điều này cho thấy một thành ngữ có thể được biến đổi để tạo sự hài hước mà vẫn gợi lại dạng quen thuộc. Hãy hiểu hành động này theo nghĩa bóng, không phải một chuyển động cơ thể có thật.

Luyện tập

Đọc câu sau: "Maya apologized, saying she was trying to take her foot out of her mouth." Tại sao take her foot out được sử dụng?

  1. Nó cho thấy một cách hài hước rằng cô ấy đã nhận ra lỗi phát ngôn trước đó và đang cố gắng khắc phục.
  2. Nó nói theo nghĩa đen rằng cô ấy đã làm miệng mình bị thương.
  3. Nó có nghĩa là cô ấy muốn lại ngắt lời người khác.
Xem đáp án

Nó cho thấy một cách hài hước rằng cô ấy đã nhận ra lỗi phát ngôn trước đó và đang cố gắng khắc phục.

Thành ngữ

Eating humble pie: Thừa nhận Mình Đã Sai

Eating humble pie có nghĩa là thừa nhận mình đã sai và chấp nhận sự xấu hổ đi kèm. Cụm này không nói về một chiếc bánh thật; hình ảnh ở đây là gạt lòng tự trọng sang một bên. Trong câu này, người nói công khai sửa lại nhận định trước đó. Thành ngữ khiến lời nhận sai mạnh hơn và thể hiện sự hạ mình nhiều hơn so với việc chỉ nói "I was wrong".

Luyện tập

Trong câu này, eating humble pie cho thấy người nói đang làm gì?

  1. Ăn một bữa đặc biệt để ăn mừng thành công
  2. Lịch sự tránh bình luận về sai lầm đó
  3. Thừa nhận sai lầm và chấp nhận phần nào sự xấu hổ
Xem đáp án

Thừa nhận sai lầm và chấp nhận phần nào sự xấu hổ

I vowed as penance to answer all the people who wrote to castigate me.

4:41

Tôi đã thề như một sự ăn năn rằng sẽ trả lời tất cả những người đã viết thư chỉ trích tôi.

It's been an intense professional embarrassment."

4:45

Đó là một sự bối rối tột độ trong nghề nghiệp."

Our biggest misconception is assuming that two choices mean a 50-50 chance of something happening. Mạch ý

4:48

Quan niệm sai lầm lớn nhất của chúng ta là cho rằng hai lựa chọn đồng nghĩa với tỷ lệ 50-50 để điều gì đó xảy ra.

Mạch ý

Our biggest misconception is assuming that...: Gọi tên một Niềm tin Sai

Our biggest misconception gọi tên niềm tin sai lầm quan trọng nhất trong phần trình bày. Động từ is nối nhãn đó với assuming that..., phần nêu rõ giả định cụ thể: khi có hai lựa chọn, chúng tự động được xem là có xác suất ngang nhau. Khung này sắp xếp thông tin theo hai bước: trước tiên xác định ý tưởng đó là sai, sau đó nêu nội dung của nó. Nó cũng báo hiệu rằng phần giải thích hoặc sửa lại sẽ xuất hiện tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng khung này để gọi tên một niềm tin sai trọng tâm rồi nêu nội dung của nó?

  1. Our biggest question is whether speed always means efficiency.
  2. Our biggest goal is to prove that speed always means efficiency.
  3. Our biggest misconception is assuming that speed always means efficiency.
Xem đáp án

Our biggest misconception is assuming that speed always means efficiency.

This makes sense if we don't have any other information.

4:54

Điều này chỉ có lý nếu chúng ta không có bất kỳ thông tin nào khác.

If I pick two people and ask who would win a tennis match

4:57

Nếu tôi chọn hai người và hỏi ai sẽ thắng một trận đấu quần vợt

and you don't know anything about them,

5:00

và bạn không biết gì về họ,

you have a 50-50 shot of getting it right.

5:02

bạn có 50-50 cơ hội đoán đúng.

But if I said player A just took up the sport yesterday Cụm động từ

5:04

Nhưng nếu tôi nói người chơi A mới bắt đầu tập môn thể thao này vào hôm qua

and player B has won Wimbledon,

5:07

và người chơi B đã từng vô địch Wimbledon,

this would likely change your choice.

5:09

điều này rất có thể sẽ làm thay đổi lựa chọn của bạn.

Cụm động từ

took up the sport: bắt đầu một hoạt động mới

Ở đây, took up the sport có nghĩa là “bắt đầu chơi môn thể thao đó như một hoạt động mới”. Took là dạng quá khứ của take, còn up là một phần của cụm động từ take up; cụm này không có nghĩa là cầm hay lấy một vật theo nghĩa đen. The sport nhắc lại môn quần vợt trong ngữ cảnh trước đó. Cách nói này cho biết người chơi A chỉ vừa mới bắt đầu, vì vậy người nói đang thể hiện rằng người chơi này còn thiếu kinh nghiệm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take up, mang nghĩa “bắt đầu một sở thích mới”: Last year, Ava ____ painting and now practices every weekend.

Xem đáp án

took up

Information matters,

5:11

Thông tin đóng vai trò rất quan trọng,

just like when the game show host knew which door had a goat.

5:12

giống như khi người dẫn chương trình biết cánh cửa nào có con dê.

They weren't opening up a door randomly.

5:15

Họ không mở một cánh cửa một cách ngẫu nhiên.

So the more you know, Ngữ pháp

5:18

Vì vậy, bạn càng biết nhiều,

the more informed decisions you can make.

5:19

bạn càng có thể đưa ra những quyết định sáng suốt hơn.

Ngữ pháp

the more..., the more...: hai thay đổi có liên kết

Cấu trúc the + comparative..., the + comparative... liên kết hai lượng hoặc mức độ cùng thay đổi. Mệnh đề đầu nêu một thay đổi, còn mệnh đề sau nêu kết quả hoặc thay đổi có liên quan. Ở đây, lượng kiến thức bạn có càng tăng thì quyết định của bạn càng có thể dựa trên thông tin đầy đủ hơn. Trong cấu trúc này, the không chỉ một danh từ cụ thể như mạo từ xác định thông thường. Nó là một phần cố định của cấu trúc so sánh kép. Câu này diễn tả một mối quan hệ chung; bản thân cấu trúc ngữ pháp không chứng minh quan hệ nhân quả tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc so sánh kép bằng cụm hai từ chính xác được tạo với more trong mỗi chỗ trống: ____ you practice, ____ confident you become.

Xem đáp án

The more · the more

Vos Savant once said,

5:22

Vos Savant từng nói,

"People that we think are very smart are not necessarily very smart." Ngữ pháp

5:23

"Những người mà chúng ta nghĩ là rất thông minh không nhất thiết phải là người rất thông minh."

Ngữ pháp

not necessarily: bác bỏ tính chắc chắn, không bác bỏ toàn bộ ý tưởng

Not necessarily giới hạn mức độ chắc chắn của mệnh đề theo sau. Cụm này có nghĩa là một điều không phải lúc nào cũng đúng hoặc không tự động đúng, vì vậy người nói vẫn để ngỏ cả hai khả năng: một số người có thể rất thông minh, còn một số người có thể không. Vị trí của not rất quan trọng. Nó phủ định việc sự thông minh được bảo đảm, chứ không khẳng định rằng những người đó chắc chắn không thông minh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bác bỏ một kết luận tự động nhưng không nói rằng kết luận đó luôn sai: A high price does ____ mean better quality.

Xem đáp án

not necessarily

She explained they're more likely to be educated or experienced rather than intelligent.

5:27

Cô giải thích rằng họ có nhiều khả năng là người có học thức hoặc dày dạn kinh nghiệm hơn là có trí tuệ bẩm sinh.

What does she think is holding people back from their intellectual potential? Cụm động từ

5:32

Cô nghĩ điều gì đang kìm hãm con người phát huy tiềm năng trí tuệ của mình?

Cụm động từ

holding people back: cản trở sự tiến bộ hoặc phát huy tiềm năng

Hold someone back có nghĩa là ngăn một người tiến bộ, phát triển hoặc đạt được mục tiêu. Trong câu này, holding people back chỉ việc hạn chế khả năng sử dụng đầy đủ tiềm năng trí tuệ, chứ không phải kéo họ lùi lại về mặt thể chất. Cấu trúc phổ biến là hold + person + back + from + noun or -ing form: Something is holding her back from applying. Với đại từ làm tân ngữ, hãy đặt nó giữa hold và back: hold them back.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của hold someone back: A lack of confidence is ____ from sharing her ideas in class.

Xem đáp án

holding her back

She's been critical of compulsory schooling

5:36

Cô từng chỉ trích chế độ giáo dục bắt buộc

because she says students learn passively.

5:38

vì cô cho rằng học sinh học tập một cách thụ động.

They sit there and are told what to believe

5:40

Chúng ngồi đó và được bảo phải tin vào điều gì

instead of learning to think independently.

5:42

thay vì học cách suy nghĩ độc lập.

She went so far as to say, Cụm từ

5:45

Cô thậm chí còn tiến xa hơn khi nói,

"I would rather not see compulsory schooling." Ngữ pháp

5:46

"Tôi thà không muốn nhìn thấy nền giáo dục bắt buộc."

Cụm từ

went so far as to say: đi xa đến mức nói

Went so far as to say cho biết việc nói ra điều đó là một bước đi mạnh hoặc cực đoan ngoài dự đoán. Far diễn tả mức độ chứ không phải khoảng cách, còn as to là một phần của cấu trúc cố định go so far as to + động từ nguyên mẫu. Cụm từ này nâng mức độ trước lời trích dẫn: nó báo cho người nghe rằng quan điểm tiếp theo đi xa hơn một lời phê bình thông thường. Động từ go có thể đổi theo thì thành goes hoặc went, trong khi as to + động từ nguyên mẫu giữ nguyên.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của go so far as to say: The coach ____ that every player should train at 5 a.m.

Xem đáp án

went so far as to say

Ngữ pháp

would rather not + động từ nguyên mẫu

Would rather not + động từ nguyên mẫu diễn tả mong muốn một hành động hoặc tình huống không xảy ra. Đặt not sau rather và dùng động từ nguyên mẫu không có to: would rather not see, không phải would rather not to see. Cấu trúc này trình bày sự lựa chọn như kết quả của việc cân nhắc hoặc đánh giá, nên thường nghe có vẻ được suy xét kỹ hơn don't want. Ở đây, see compulsory schooling có nghĩa là trải nghiệm hoặc để hệ thống đó tồn tại trong thực tế, chứ không phải nhìn thấy bằng mắt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc phủ định của would rather: After checking the icy roads, we ____ drive tonight.

Xem đáp án

would rather not

As for herself,

5:49

Còn về bản thân cô,

she never graduated from university,

5:50

cô chưa bao giờ tốt nghiệp đại học,

dropping out of Washington University in St. Louis Cụm động từ

5:52

cô đã bỏ học tại Đại học Washington ở St. Louis

after two years to start a career in investment

5:54

sau hai năm để bắt đầu sự nghiệp trong lĩnh vực đầu tư

Cụm động từ

Ý nghĩa và cấu trúc của "dropping out of"

Dropping out of có nghĩa là rời trường học, trường đại học, khóa học hoặc chương trình trước khi hoàn thành. Ở đây, dropping là phân từ -ing bổ sung điều bà đã làm sau hai năm: bà rời Washington University in St. Louis mà chưa tốt nghiệp. Cấu trúc là drop out of + cơ sở giáo dục hoặc chương trình. Nếu ngữ cảnh đã cho biết rõ cơ sở hoặc chương trình đó, có thể lược bỏ cụm bắt đầu bằng of: She dropped out after two years.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng drop out theo đúng cấu trúc: After one semester, Nina decided to ____ the course and start working.

Xem đáp án

drop out of

before following her real passion, writing,

5:57

trước khi theo đuổi niềm đam mê thực sự của mình là viết lách,

leading to her famous answer to the problem

6:00

dẫn đến câu trả lời nổi tiếng của cô cho bài toán

that stumped the world. Thành ngữ

6:02

từng làm cả thế giới phải bó tay.

Thành ngữ

Ý nghĩa của "stumped the world"

Trong mệnh đề the problem that stumped the world, problem là yếu tố gây ra hành động, còn the world là tân ngữ. Stumped có nghĩa là khiến ai đó không thể trả lời hoặc giải quyết một điều gì, ngay cả sau khi đã suy nghĩ. The world là cách nói phóng đại có chủ ý: nó chỉ rất nhiều người ở phạm vi rộng, gồm cả nhiều chuyên gia, chứ không phải mọi người trên Trái Đất theo nghĩa đen. Cụm từ nhấn mạnh rằng bài toán khó một cách đáng ngạc nhiên.

Luyện tập

"The last riddle stumped every contestant" có nghĩa là gì?

  1. Mọi thí sinh đều tạo ra câu đố cuối cùng.
  2. Mọi thí sinh đều không thể giải được câu đố cuối cùng.
  3. Câu đố cuối cùng đã bị loại khỏi cuộc thi.
Xem đáp án

Mọi thí sinh đều không thể giải được câu đố cuối cùng.

There's another way to learn that doesn't involve sitting in a classroom.

6:04

Có một cách học khác không đòi hỏi phải ngồi trong lớp học.

Brilliant is an online interactive learning platform

6:08

Brilliant là một nền tảng học tập tương tác trực tuyến

that helps you brush up on your math, Cụm động từ

6:10

giúp bạn trau dồi các kỹ năng về toán học,

science, and computer science skills.

6:12

khoa học và khoa học máy tính.

Cụm động từ

brush up on: ôn lại kiến thức đã học trước đây

Brush up on có nghĩa là ôn lại và làm mới kiến thức hoặc kỹ năng đã học trước đây nhưng có thể đã trở nên mai một. Trong câu này, cụm từ cho biết nền tảng giúp người dùng củng cố những kỹ năng toán học, khoa học và khoa học máy tính sẵn có, chứ không nhất thiết phải bắt đầu từ con số không. Cấu trúc là brush up on + môn học, chủ đề hoặc kỹ năng, như trong brush up on algebra hoặc brush up on my Spanish. Cụm từ này không có nghĩa là dùng bàn chải để làm sạch thứ gì đó.

Luyện tập

Câu nào cho biết người nói đang ôn lại một kỹ năng đã học trước đây nhưng gần đây không sử dụng?

  1. I studied French years ago, so I need to give it up before visiting Montréal.
  2. I studied French years ago, so I need to brush up on it before visiting Montréal.
  3. I have never studied French, so I need to learn it before visiting Montréal.
Xem đáp án

I studied French years ago, so I need to brush up on it before visiting Montréal.

Speaking of the Monty Hall problem, Mạch ý

6:14

Nói về bài toán Monty Hall,

my sponsor Brilliant has an entire course on probability,

6:16

nhà tài trợ của tôi, Brilliant, có cả một khóa học trọn vẹn về xác suất,

which explores misconceptions that can arise,

6:19

khám phá các quan niệm sai lầm có thể phát sinh,

including that famous brain teaser. Cụm từ

6:21

bao gồm cả câu đố hại não nổi tiếng đó.

Mạch ý

Speaking of: chuyển sang một chủ đề có liên quan

Speaking of + chủ đề là một dấu hiệu chuyển ý. Cụm này cho biết điều vừa được nhắc đến đã gợi ra một điểm mới có liên quan. Trong câu này, bài toán Monty Hall tạo cầu nối sang một khóa học về xác suất. Cụm này tổ chức thông tin bằng cách báo cho người nghe rằng: “Tôi đang chuyển trọng tâm, nhưng điểm mới vẫn có liên hệ.” Nó không chỉ có nghĩa là người nói hiện đang thảo luận chủ đề đó; cụm từ chủ động mở ra lượt nói mới có liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý bằng cụm hai từ nối chủ đề vừa được nhắc đến với một điểm mới có liên quan: “We were talking about outdoor hobbies. ____ hiking, have you tried the new trail?”

Xem đáp án

Speaking of

Cụm từ

brain teaser: thử thách cần suy nghĩ khéo léo

Brain teaser là một bài toán hoặc câu đố ngắn đòi hỏi cách suy nghĩ khéo léo và đôi khi bất ngờ. Trong câu này, cụm từ đó chỉ bài toán xác suất Monty Hall nổi tiếng được khóa học đề cập. Cụm từ này trình bày bài toán như một thử thách tư duy thú vị, chứ không chỉ là một câu hỏi khó. Ở đây, teaser là thứ khơi gợi trí tò mò và suy nghĩ; nó không có nghĩa là đoạn giới thiệu quảng bá hay một người trêu chọc người khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ chỉ một bài toán thú vị cần suy nghĩ khéo léo: The interviewer began with a ____ to see how we approached unusual problems.

Xem đáp án

brain teaser

If you're ever stuck, don't worry,

6:23

Nếu bạn có bao giờ gặp bế tắc, đừng lo lắng,

you can look at the explanation for more.

6:24

bạn có thể xem phần giải thích để hiểu thêm.

There's something for everyone,

6:27

Ở đây có nội dung dành cho mọi người,

whether you're a beginner or simply want to improve on what you already know. Ngữ pháp

6:28

cho dù bạn là người mới bắt đầu hay chỉ đơn giản là muốn nâng cao những gì bạn đã biết.

Ngữ pháp

whether ... or ...: bao gồm cả hai trường hợp

Whether A or B đưa ra hai tình huống thay thế và cho biết mệnh đề chính đúng trong cả hai tình huống. Ở đây, There's something for everyone áp dụng cho cả người mới bắt đầu lẫn người đã có kiến thức và muốn tiến bộ thêm. Whether ở đây không thể hiện sự không chắc chắn. Nó sắp xếp đối tượng thành hai trường hợp đều được bao gồm, còn or nối hai lựa chọn đó. Trong trường hợp thứ hai, improve on what you already know có nghĩa là phát triển thêm từ kiến thức hiện có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ cho biết sự kiện sẽ diễn ra trong cả hai trường hợp: The picnic will go ahead ____ it is sunny ____ rainy.

Xem đáp án

whether · or

You can solve puzzles with science through their scientific thinking course.

6:31

Bạn có thể giải các câu đố bằng khoa học thông qua khóa học tư duy khoa học của họ.

One of my all-time favorites is their logic course,

6:35

Một trong những khóa học yêu thích mọi thời đại của tôi là khóa học logic của họ,

which helps improve critical thinking that forms the basis of mathematical reasoning. Cụm từ

6:38

khóa học này giúp cải thiện tư duy phản biện tạo nên nền tảng của suy luận toán học.

Cụm từ

forms the basis of: diễn đạt mối quan hệ nền tảng

Trong câu này, forms the basis of có nghĩa là tạo nên nền tảng thiết yếu cho một điều gì đó. Tư duy phản biện được trình bày như nền tảng để lập luận toán học phát triển. Cấu trúc là X forms the basis of Y. X là ý tưởng, kỹ năng, bằng chứng hoặc hệ thống mang tính nền tảng, còn Y là thứ được xây dựng hoặc phát triển từ đó. Trong cấu trúc này, basis thường ở dạng số ít.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu forms the basis of. Reliable evidence ____ a strong scientific argument.

Xem đáp án

forms the basis of

Brilliant is free for you to sign up by going to the custom link

6:42

Bạn có thể đăng ký Brilliant hoàn toàn miễn phí bằng cách truy cập vào liên kết tùy chỉnh

in my description or pinned comment,

6:45

trong phần mô tả hoặc bình luận đã ghim của tôi,

brilliant.org/newsthink.

6:47

brilliant.org/newsthink.

The first 200 people to use my link will get 20% off their premium membership,

6:49

200 người đầu tiên sử dụng liên kết của tôi sẽ được giảm giá 20% cho tư cách thành viên cao cấp,

which gives you access to all of their courses.

6:54

cho phép bạn quyền truy cập vào tất cả các khóa học của họ.

Thanks for watching.

6:57

Cảm ơn các bạn đã theo dõi.

For NewsThink,

6:58

Đối với NewsThink,

I'm Cindy Pom.

6:59

Tôi là Cindy Pom.