Địa kỹ thuật (Geoengineering): Một Ý Tưởng Tồi Tệ Mà Chúng Ta Có Thể Phải Làm: tài liệu học tiếng Anh
Kurzgesagt – In a Nutshell
Giới thiệu video: Aerosol trong tầng bình lưu có thể làm chậm nóng lên, nhưng cũng gây rối loạn mưa, hại tầng ozone hoặc tạo cú sốc khi dừng. Nghiên cứu là chuẩn bị khẩn cấp, không phải giải pháp khí hậu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “far from certain” / “far from impossible.” — Ngữ pháp và mẫu câu: far from + tính từ bác bỏ một cực đoan mà không khẳng định điều ngược lại, giúp diễn đạt sự bất định. 2. “as an excuse to delay” — Cụm từ cố định và kết hợp từ: use X as an excuse to delay Y phê bình việc lấy một lý do làm cớ trì hoãn hành động cần thiết. 3. “sitting on a time bomb.” — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: hình ảnh này diễn tả nguy cơ âm thầm tích tụ và hướng tới khủng hoảng đột ngột.
Nội dung bài học
By the end of + khoảng thời gian
“By the end of + khoảng thời gian” đặt ra thời điểm hoặc giới hạn muộn nhất: một việc được dự kiến sẽ xảy ra, trở thành sự thật hoặc được đo lường không muộn hơn lúc khoảng thời gian đó kết thúc. Ở đây, cuối thế kỷ 21 là mốc tham chiếu trong tương lai. Cụm này không có nghĩa là sự việc chỉ xảy ra vào khoảnh khắc cuối cùng. Tùy vào phần còn lại của câu, thay đổi có thể diễn ra dần dần trước đó hoặc được đánh giá khi đạt tới mốc ấy.
Luyện tập
Cụm chỉ thời gian trong “By the end of Friday, I will send the report” có nghĩa là gì?
- Báo cáo sẽ được gửi sau khi thứ Sáu kết thúc.
- Báo cáo sẽ được gửi không muộn hơn lúc thứ Sáu kết thúc.
- Báo cáo sẽ chỉ được gửi vào khoảnh khắc cuối cùng của thứ Sáu.
Xem đáp án
Báo cáo sẽ được gửi không muộn hơn lúc thứ Sáu kết thúc.
Decades of heatwaves and droughts have led to unusually poor harvests, Ngữ pháp
0:04Nhiều thập kỷ sóng nhiệt và hạn hán đã dẫn đến tình trạng mất mùa tồi tệ bất thường,
have led to: nguyên nhân và kết quả ở thì hiện tại hoàn thành
Thì hiện tại hoàn thành “have led to” kết nối một nguyên nhân phát triển trong một khoảng thời gian ở quá khứ với kết quả vẫn quan trọng ở hiện tại. Chủ ngữ số nhiều “Decades of heatwaves and droughts” đi với have, còn led là quá khứ phân từ của lead. Trong lead to, to là giới từ. Sau nó là một cụm danh từ hoặc dạng -ing: lead to poor harvests; lead to prices rising. Cụm này có nghĩa là gây ra hoặc tạo nên một kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của “lead to”: Several years of poor maintenance ____ serious safety problems.
Xem đáp án
have led to
while the warming oceans yield fewer fish each year.
0:09trong khi các đại dương ấm lên làm giảm lượng cá mỗi năm.
and resource wars have made millions more flee to the north. Ngữ pháp
0:15và các cuộc chiến tranh giành tài nguyên đã khiến hàng triệu người khác phải chạy trốn lên phía bắc.
make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu trong “have made millions more flee”
Ở đây, have made được theo sau bởi tân ngữ millions more và động từ nguyên mẫu flee. Cấu trúc make + người + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “khiến hoặc buộc ai đó làm việc gì”. Cấu trúc này cho thấy chiến tranh đã gây ra việc chạy trốn, chứ không phải mọi người chỉ đơn giản tự chọn rời đi. Millions more có nghĩa là thêm hàng triệu người ngoài nhóm đã được nhắc đến. Với make ở thể chủ động, không đặt to trước động từ tiếp theo: dùng make someone flee, không dùng make someone to flee.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make và động từ nguyên mẫu leave: The sudden alarm ____ everyone ____ the building.
Xem đáp án
made · leave
“in an act of desperation” để tạo khung cho động cơ
In an act of desperation là một cụm từ tạo khung cho nội dung tiếp theo: nó cho biết hành động sau đó xuất phát từ cảm giác không còn lựa chọn tốt nào. Desperation mạnh hơn sự lo lắng hoặc khẩn cấp thông thường. Khi đặt trước một mệnh đề, cụm từ này nêu động cơ của một quyết định cụ thể và báo trước cho người nghe về một việc bất thường, mạo hiểm hoặc cực đoan. Nó thường xuất hiện trong tin tức và kể chuyện vì thể hiện hành vi đó như một hành động riêng biệt, rõ ràng.
Luyện tập
Cụm từ được làm nổi bật cho chúng ta biết điều gì? In an act of desperation, Maya broke the window to escape.
- Cô ấy hành động chủ yếu để ăn mừng thành công của mình.
- Cô ấy hành động như một phần của kế hoạch bình tĩnh và thường lệ.
- Cô ấy hành động vì cảm thấy mình không còn lựa chọn tốt nào.
Xem đáp án
Cô ấy hành động vì cảm thấy mình không còn lựa chọn tốt nào.
the world's governments decide to enact an emergency plan. Cách dùng từ
0:22chính phủ các nước trên thế giới quyết định ban hành một kế hoạch khẩn cấp.
enact an emergency plan: chính thức thông qua và thực hiện kế hoạch khẩn cấp
Trong câu này, enact có nghĩa là chính thức thông qua một kế hoạch và đưa nó vào thực hiện. Các chính phủ không chỉ thiết kế hay thảo luận kế hoạch khẩn cấp; họ biến nó thành một đường lối hành động chính thức. Động từ trang trọng này thường đi với luật, chính sách, biện pháp và kế hoạch khi một cơ quan có thẩm quyền làm cho chúng có hiệu lực chính thức hoặc bắt đầu thực hiện.
Luyện tập
Động từ nào hoàn thành câu tốt nhất khi hội đồng chính thức thông qua và làm cho biện pháp có hiệu lực? After the final vote, the council will ___ the new safety measure.
- discuss
- design
- enact
Xem đáp án
enact
It's far from certain that a grim scenario like this will play out, Ghi chú
0:26Không thể chắc chắn rằng một viễn cảnh ảm đạm như vậy sẽ diễn ra,
play out: một tình huống diễn biến như thế nào
Trong câu này, play out có nghĩa là “diễn biến theo thời gian và đi đến một kết quả cụ thể”. Kịch bản ảm đạm không biểu diễn hay chơi thứ gì; cụm từ này mô tả tình hình có thể diễn biến ra sao. Sau will, động từ ở dạng nguyên mẫu: will play out. Dùng cấu trúc nội động từ này khi chủ ngữ là một sự kiện, kế hoạch, xung đột hoặc kịch bản có quá trình và kết quả vẫn chưa chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “diễn biến theo thời gian và đi đến một kết quả”: No one knows how the peace talks will ____.
Xem đáp án
play out
but the failure of world leaders to effectively address climate change
0:30nhưng sự thất bại của các nhà lãnh đạo thế giới trong việc giải quyết hiệu quả biến đổi khí hậu
far from certain ... far from impossible: còn lâu mới chắc chắn ... hoàn toàn không phải bất khả thi
Cấu trúc far from + tính từ có nghĩa là hoàn toàn không có hoặc còn lâu mới đạt đến đặc điểm mà tính từ đó nêu ra. Ở đây, far from certain cho biết không có gì bảo đảm rằng kịch bản ấy sẽ xảy ra. Cụm thứ hai dùng một tính từ phủ định: far from impossible có nghĩa là hoàn toàn không phải bất khả thi, nên đó vẫn là một khả năng thực tế. Hai cụm cùng bác bỏ cả hai cực: sự việc không chắc chắn, nhưng cũng không thể yên tâm gạt bỏ nó như một điều bất khả thi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai cụm far from + tính từ để nói rằng thành công không được bảo đảm nhưng vẫn là một khả năng thực tế: Success is ____, but it is ____.
Xem đáp án
far from certain · far from impossible
it might become necessary to try something radical Ngữ pháp
0:37có thể sẽ cần phải thử một điều gì đó quyết liệt
it might become necessary to + động từ
Ở đây, it là chủ ngữ giả; nó không chỉ một sự vật cụ thể nào. Hành động thực sự xuất hiện sau to: to try something radical. Might biểu thị khả năng, become cho thấy sự thay đổi theo thời gian và necessary cho biết hành động có thể trở thành điều bắt buộc. Cấu trúc it might become necessary to + động từ là cách thận trọng, không nhấn mạnh người thực hiện để dự đoán một nhu cầu có thể xuất hiện trong tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc thận trọng diễn tả rằng một hành động trong tương lai có thể trở nên cần thiết: If the snowstorm gets worse, ____ close the school.
Xem đáp án
it might become necessary to
Interventions so massive in scale that they might undo centuries of human behavior, Cụm từ
0:44Những sự can thiệp có quy mô khổng lồ đến mức chúng có thể đảo ngược nhiều thế kỷ hành vi của con người,
massive in scale: kích thước hoặc phạm vi cực lớn
Massive in scale có nghĩa là cực kỳ lớn về kích thước, phạm vi tác động hoặc mức độ bao phủ. Ở đây, massive mô tả mức độ rộng lớn của các biện pháp can thiệp, chứ không nói một vật nặng bao nhiêu. Mẫu tính từ + in scale là cách diễn đạt mang tính phân tích để phân loại quy mô của một dự án, hành động hoặc tác động, như small in scale hoặc global in scale.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất để nhấn mạnh phạm vi rất rộng của hoạt động thay vì trọng lượng vật lý? The rescue operation was (blank), involving teams across the whole country.
- heavy in weight
- long in duration
- massive in scale
Xem đáp án
massive in scale
What if it goes wrong? để nêu lên một rủi ro
What if + mệnh đề yêu cầu người nghe hình dung một khả năng và suy nghĩ về hậu quả của nó. Trong câu này, cấu trúc đó nêu lên nguy cơ biện pháp can thiệp thất bại, chứ không hỏi về một sự thật đã biết. Go wrong có nghĩa là thất bại, gặp vấn đề hoặc tạo ra kết quả xấu. Toàn bộ câu hỏi chuyển sự chú ý từ việc kế hoạch có thể được thực hiện hay không sang điều có thể xảy ra nếu nó thất bại.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi về rủi ro bằng cụm mở đầu gồm hai từ đã học ở đây: Trước khi phê duyệt kế hoạch, hãy hỏi: ____ it fails during a storm?
Xem đáp án
What if
Geoengineering methods vary from fantastic ones like constructing giant light sails in space
1:05Các phương pháp địa kỹ thuật rất đa dạng, từ những phương pháp không tưởng như xây dựng những cánh buồm ánh sáng khổng lồ trong không gian
gieo mây bằng muối
Trong bối cảnh khí tượng và công nghệ khí hậu, to seed clouds có nghĩa là đưa các hạt nhỏ vào mây để những giọt nước hoặc tinh thể băng dễ hình thành hơn. Ở đây, with salt cho biết vật liệu được thêm vào là muối. Seed ở đây là một động từ chuyên môn, không phải từ chỉ việc gieo hạt trong nông nghiệp theo nghĩa đen. Hoạt động này nhằm tác động đến sự phát triển của mây hoặc lượng giáng thủy; nó không có nghĩa là tạo ra mây từ hư không và cũng không bảo đảm sẽ có mưa.
Luyện tập
Trong một bản tin thời tiết, seed the clouds with salt có nghĩa là gì?
- Thêm các hạt muối vào mây để cố gắng tác động đến sự phát triển của mây hoặc lượng giáng thủy.
- Chờ muối tự xuất hiện bên trong những đám mây mới.
- Trồng cây trên bầu trời phía trên các đám mây.
Xem đáp án
Thêm các hạt muối vào mây để cố gắng tác động đến sự phát triển của mây hoặc lượng giáng thủy.
or wilder ones like fertilizing the oceans with iron
1:13hoặc những phương pháp điên rồ hơn như bón sắt cho đại dương
to speed up the growth of trillions of algae cells.
1:16để tăng tốc độ phát triển của hàng nghìn tỷ tế bào tảo.
we'll focus on an intervention we could see during our lifetimes,
1:20chúng ta sẽ tập trung vào một sự can thiệp mà chúng ta có thể chứng kiến trong suốt cuộc đời của mình,
A clunky term that means spraying stuff very high up in the atmosphere Cách dùng từ
1:27Một thuật ngữ cồng kềnh có nghĩa là phun vật chất lên rất cao trong bầu khí quyển
Một thuật ngữ cồng kềnh
Khi clunky dùng để miêu tả một thuật ngữ, nó có nghĩa là tên gọi đó nghe vụng về, cồng kềnh hoặc khó nói và khó sử dụng. Lời chê này nhắm vào cách diễn đạt, không phải trọng lượng vật lý. Gọi một cách diễn đạt là a clunky term không có nghĩa là nó thiếu chính xác. Một tên gọi có thể đúng về mặt kỹ thuật nhưng vẫn quá dài hoặc nghe không tự nhiên.
Luyện tập
a clunky term nhận xét điều gì về thuật ngữ đó?
- Nó không có nghĩa và chắc chắn là sai.
- Nó nghe vụng về hoặc cồng kềnh, dù vẫn có thể chính xác.
- Nó nặng đến mức không thể nhấc lên được.
Xem đáp án
Nó nghe vụng về hoặc cồng kềnh, dù vẫn có thể chính xác.
on its own: không có sự giúp đỡ hoặc yếu tố khác
On its own có nghĩa là “không có sự giúp đỡ, hỗ trợ hoặc những yếu tố góp phần khác”. Trong câu này, cụm từ giới hạn nhận định về nguyên nhân: chỉ riêng CO2 không đủ để làm hành tinh nóng lên; nó hoạt động như một phần của quá trình lớn hơn. Chủ ngữ không nhất thiết phải là người. Khi dùng với một chất, máy móc hoặc quá trình, cụm từ chỉ nói rằng thứ đó không thể tự tạo ra kết quả; nó không gợi ý sự lựa chọn hay chủ ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ có nghĩa là “không có sự giúp đỡ hoặc các yếu tố khác”: This app cannot fix the problem ____; it needs your input.
Xem đáp án
on its own
Almost all of the energy on Earth comes from the sun
1:38Hầu như tất cả năng lượng trên Trái đất đều đến từ mặt trời
in the form of: nêu hình thức hoặc phương tiện
In the form of + cụm danh từ cho biết hình thức, phương tiện hoặc cách mà một thứ tồn tại, xuất hiện hay được cung cấp. Ở đây, bức xạ điện từ là hình thức mà năng lượng dùng để tới Trái Đất. Cụm từ này phân loại hình thức của một thứ. Nó không có nghĩa là một thứ chỉ có cùng đường nét vật lý với thứ khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm bốn từ có nghĩa là “dưới dạng một loại hoặc phương tiện cụ thể”: The prize was given ____ a book voucher.
Xem đáp án
in the form of
About 71% of this energy is absorbed by the Earth's surface and atmosphere.
1:43Khoảng 71% năng lượng này được bề mặt và bầu khí quyển của Trái đất hấp thụ.
This absorbed energy is emitted again as infrared radiation.
1:49Năng lượng hấp thụ này được phát ra một lần nữa dưới dạng bức xạ hồng ngoại.
You can compare this effect with snuggling under a blanket in the morning. Cụm từ
1:59Bạn có thể so sánh tác dụng này với việc cuộn tròn dưới một chiếc chăn vào buổi sáng.
compare this effect with: giải thích bằng một phép so sánh quen thuộc
“Compare this effect with ...” yêu cầu người nghe đặt hiệu ứng này bên cạnh một trải nghiệm quen thuộc và chú ý đến một điểm giống nhau hữu ích. Ở đây, trải nghiệm nằm dưới chăn giúp người nghe dễ hình dung một cơ chế chưa quen thuộc. Cấu trúc compare A with B liên kết A, chủ đề đang được giải thích, với B, điểm tham chiếu. Cấu trúc này tạo ra một phép so sánh tương đồng; nó không khẳng định A và B giống nhau về mọi mặt.
Luyện tập
compare this effect with snuggling under a blanket yêu cầu người nghe làm gì?
- Thay phần giải thích hiệu ứng bằng hướng dẫn sử dụng chăn.
- Dùng trải nghiệm quen thuộc khi nằm dưới chăn để hiểu một đặc điểm tương tự của hiệu ứng, nhưng không coi hai thứ là hoàn toàn giống nhau.
- Quyết định xem hiệu ứng có ấm hơn mọi loại chăn hay không.
Xem đáp án
Dùng trải nghiệm quen thuộc khi nằm dưới chăn để hiểu một đặc điểm tương tự của hiệu ứng, nhưng không coi hai thứ là hoàn toàn giống nhau.
and the air between your body and the blanket traps it
2:06và không khí giữa cơ thể bạn và chiếc chăn sẽ bẫy nó
one way to ... would be to: tách mục tiêu khỏi phương pháp được đề xuất
“One way to cool down the planet” nêu mục tiêu: làm mát hành tinh. Phần to + động từ sau one way cho biết phương pháp đó nhằm đạt được điều gì. Sau đó, “would be to prevent ...” giới thiệu một phương pháp có thể thực hiện. Would khiến đề xuất mang tính giả định và thận trọng, vì vậy người nói đang đưa ra một lựa chọn chứ không ra lệnh hay bảo đảm kết quả. Trong cấu trúc có thể tái sử dụng one way to X would be to Y, X là mục tiêu và Y là hành động được đề xuất. Ở đây, would không diễn tả một thói quen lặp lại trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc mục tiêu: ____ reduce classroom noise ____ put felt pads under the chairs.
Xem đáp án
One way to · would be to
Cấu trúc prevent + tân ngữ + from + -ing
Trong prevent energy from getting trapped, prevent giới thiệu sự việc cần được ngăn chặn. Cấu trúc là prevent + tân ngữ + from + -ing: energy là tân ngữ, còn getting trapped là sự việc không mong muốn. Ở đây, getting trapped mang nghĩa bị động: năng lượng bị giữ lại chứ không phải năng lượng giữ một thứ khác. Sau from, dùng dạng -ing, không dùng động từ nguyên mẫu có to.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng prevent + tân ngữ + from + -ing: The screen can ____ insects ____ entering the room.
Xem đáp án
prevent · from
About 29% of the solar radiation hitting Earth is reflected back to space
2:20Khoảng 29% bức xạ mặt trời chiếu vào Trái đất được phản xạ trở lại không gian
by bright surfaces like ice, deserts, snow, or clouds.
2:25bởi các bề mặt sáng như băng, sa mạc, tuyết hoặc mây.
More reflection, less energy, less warming.
2:30Phản xạ càng nhiều, năng lượng càng ít, nóng lên càng ít.
We can look at nature for inspiration. Cụm từ
2:34Chúng ta có thể nhìn vào thiên nhiên để lấy cảm hứng.
look at X for inspiration: tìm cảm hứng từ X
Ở đây, look at nature for inspiration có nghĩa là nghiên cứu hoặc xem xét thiên nhiên như một nguồn ý tưởng. Cụm này không chỉ đơn giản là hướng mắt nhìn vào thiên nhiên. Mẫu có thể áp dụng là look at + nguồn + for inspiration. Nguồn có thể là thiên nhiên, tác phẩm trước đó, một lĩnh vực khác hoặc bất kỳ ví dụ nào có thể gợi ra cách tiếp cận mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng look at ... for inspiration: When planning the playground, we can ____ other community spaces ____.
Xem đáp án
look at · for inspiration
the second largest volcanic eruption of the 20th century.
2:40vụ phun trào núi lửa lớn thứ hai trong thế kỷ 20.
Aside from massive devastation and almost 900 dead, Mạch ý
2:44Bên cạnh sự tàn phá lớn và gần 900 người chết,
Aside from massive devastation and almost 900 dead:承认损失后转向另一影响
Trong câu này, Aside from tạm gác một số sự việc sang một bên trước khi chuyển sang một sự việc hoặc kết quả khác. Ở đây, cụm này có nghĩa là “ngoài ... ra” hoặc “bên cạnh ...”, không phải nói rằng sự tàn phá và những người thiệt mạng là không quan trọng. Cụm từ này giúp sắp xếp thông tin: câu trước hết thừa nhận thiệt hại về người và vật chất, rồi chuyển sự chú ý sang ảnh hưởng của sự kiện đối với khí hậu. Trong ngữ cảnh khác, aside from cũng có thể có nghĩa là “không tính ...”, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh xung quanh.
Luyện tập
Aside from có chức năng gì trong câu này? Aside from the noisy construction, the office was comfortable?
- Có nghĩa là người nói từ chối nói về sự việc thứ nhất
- Cho thấy một sự việc trực tiếp gây ra sự việc kia
- Tạm gác một sự việc sang một bên trước khi chuyển sang điểm khác
Xem đáp án
Tạm gác một sự việc sang một bên trước khi chuyển sang điểm khác
scientists noted its strong impact on the global climate. Cụm từ
2:47các nhà khoa học ghi nhận tác động mạnh mẽ của nó đối với khí hậu toàn cầu.
strong impact on the global climate:ảnh hưởng lớn đến khí hậu toàn cầu
Strong impact on là một cụm danh từ có nghĩa là ảnh hưởng đáng kể đến một điều gì đó. Strong cho biết mức độ của ảnh hưởng, còn on giới thiệu người, nhóm, hệ thống hoặc địa điểm chịu ảnh hưởng. Trong câu này, its strong impact on the global climate có nghĩa là vụ phun trào được nhắc đến trước đó đã ảnh hưởng rõ rệt đến khí hậu toàn cầu. Its ở đây chỉ vụ phun trào đó. Hãy giữ cấu trúc này bằng cách đặt đối tượng chịu ảnh hưởng sau on: impact on the global climate.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành đúng câu và tạo thành cách kết hợp đang học? The new policy had a ___ small businesses.
- strong impact to
- strong impact of
- strong impact on
Xem đáp án
strong impact on
The explosion ejected millions of tons of particles and gas
2:51Vụ nổ đã đẩy hàng triệu tấn hạt và khí
hung around: ở lại một nơi trong một khoảng thời gian
Trong mệnh đề quan hệ này, hung around có nghĩa là “ở lại cùng một khu vực trong một khoảng thời gian” hoặc “không nhanh chóng phân tán”. Chủ ngữ của hung là các hạt vật chất và khí; chúng vẫn ở trong tầng bình lưu chứ không phải đang treo lơ lửng theo nghĩa đen. Hang around là một cụm động từ. Dạng quá khứ của nó là hung around. Cụm này có thể miêu tả người nán lại một nơi, cũng như khói, mây, mùi hoặc tác động tiếp tục tồn tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ ở thì quá khứ trong bài học có nghĩa là “vẫn ở lại một lúc”: After the rain stopped, the clouds ____ above the hills until sunset.
Xem đáp án
hung around
The stuff that's interesting for geoengineering is sulfur dioxide,
2:58Thứ thú vị đối với địa kỹ thuật là lưu huỳnh điôxít,
it produced a haze of sulfuric acid droplets
3:06nó tạo ra một lớp sương mù gồm các giọt axit sunfuric
that mixed with water and created giant veils.
3:09hòa trộn với nước và tạo ra những tấm màn khổng lồ.
These veils reduced the sunlight reaching Earth's surface
3:13Những tấm màn này đã làm giảm lượng ánh sáng mặt trời chiếu tới bề mặt Trái đất
Global average temperatures dropped by 0.5 degrees Celsius.
3:18Nhiệt độ trung bình toàn cầu đã giảm 0,5 độ C.
It took three years until this cooling effect had stopped.
3:23Phải mất ba năm cho đến khi hiệu ứng làm mát này dừng lại.
by injecting sulfur particles directly into the stratosphere.
3:29bằng cách bơm trực tiếp các hạt lưu huỳnh vào tầng bình lưu.
According to some scientists: quy một nhận định cho nguồn thông tin
According to some scientists đặt nguồn thông tin trước nhận định. Cụm này cho người nghe biết đánh giá tiếp theo đến từ ai, vì vậy thông tin được trình bày là có nguồn chứ không phải một khẳng định do chính người nói trực tiếp bảo đảm. Ở đây, some giới hạn nguồn ở một nhóm nhà khoa học không được nêu cụ thể, còn việc dùng might khiến kết luận mang tính chưa chắc chắn. Mẫu câu này tổ chức thông tin bằng cách tách nguồn ra khỏi nhận định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ nguồn thông tin trong bài học: ____ the museum website, tickets are free on Sundays.
Xem đáp án
According to
and we don't even need a lot of new technology for it.
3:36và chúng ta thậm chí không cần nhiều công nghệ mới cho việc đó.
it also might be pretty cheap compared with the costs of rapid climate change. Cách dùng từ
3:41nó cũng có thể khá rẻ so với chi phí của biến đổi khí hậu nhanh chóng.
Pretty cheap: pretty là trạng từ chỉ mức độ
Ở đây, pretty bổ nghĩa cho cheap và có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”. Nó diễn tả mức độ rẻ khá rõ, chứ không nói đến vẻ ngoài hấp dẫn. Đánh giá về giá ở đây mang tính tương đối: đề xuất này có thể khá ít tốn kém so với chi phí do biến đổi khí hậu nhanh gây ra, nhưng không nhất thiết rẻ nếu xét một cách tuyệt đối.
Luyện tập
Trong câu “The tickets are pretty cheap for a weekend show,” pretty có nghĩa là gì?
- có vẻ ngoài hấp dẫn
- chỉ hơi một chút
- khá hoặc tương đối
Xem đáp án
khá hoặc tương đối
A small fleet of specialized aircraft could ascend once a year
3:46Một đội bay nhỏ gồm các máy bay chuyên dụng có thể bay lên mỗi năm một lần
Projections assume that injecting between 5 and 8 megatons of material per year
3:55Các dự báo cho rằng việc bơm từ 5 đến 8 megaton vật chất mỗi năm
would reflect enough sunlight to slow down or even stop global warming,
3:59sẽ phản xạ đủ ánh sáng mặt trời để làm chậm hoặc thậm chí ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu,
giving us precious time to transition away from fossil fuels. Ghi chú
4:04cho chúng ta thời gian quý báu để chuyển đổi khỏi nhiên liệu hóa thạch.
Giving us precious time: mệnh đề -ing chỉ kết quả
Mệnh đề giving sau dấu phẩy bổ sung kết quả được dự đoán từ phần trước: phản xạ đủ ánh sáng mặt trời có thể tạo ra khoảng thời gian quý giá để rời bỏ nhiên liệu hóa thạch. Giving không phải là hành động chính thứ hai song song với injecting. Mẫu mệnh đề chính + dấu phẩy + mệnh đề -ing giúp gắn thêm hệ quả một cách ngắn gọn. Vì mệnh đề chính dùng would, kết quả này chỉ là điều được dự báo chứ không phải sự việc đã xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của give để thêm kết quả: The new filter removes harmful particles, ____ families cleaner air.
Xem đáp án
giving
to transition away from fossil fuels: dần từ bỏ nhiên liệu hóa thạch
Trong time to transition away from fossil fuels, cụm động từ nguyên mẫu cho biết khoảng thời gian có thêm sẽ cho phép con người và các nền kinh tế làm gì. transition away from X có nghĩa là thực hiện một thay đổi có kế hoạch và từ từ để giảm việc sử dụng hoặc phụ thuộc vào X, rồi cuối cùng thay thế X. Cách diễn đạt này nhấn mạnh một quá trình, không phải việc dừng ngay lập tức. Cấu trúc là transition away from + danh từ hoặc dạng -ing; có thể thêm đích đến với to: transition away from coal to renewable energy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm từ mục tiêu: The hospital has a five-year plan ____ paper records and adopt a secure digital system.
Xem đáp án
to transition away from
a few unhappy side effects như một cách nói giảm có chủ ý
Ở đây, unhappy không mô tả cảm xúc. Từ này diễn đạt nhẹ nhàng ý “không mong muốn” hoặc “có hại”, còn a few cũng khiến lời cảnh báo nghe có vẻ nhỏ. Vì ngay sau đó là những tác hại nghiêm trọng hơn nhiều, cụm từ nhẹ nhàng này đóng vai trò như một cách nói giảm mức độ có chủ ý: nó trình bày một việc nghiêm trọng như thể đó chỉ là vấn đề nhỏ. Cách này sắp xếp phần giải thích bằng một lời cảnh báo bình tĩnh, hơi mỉa mai trước khi nêu chi tiết.
Luyện tập
Một người kể nói: "The new system has a few unhappy side effects," rồi giải thích rằng hệ thống có thể khiến bệnh viện ngừng hoạt động trong nhiều ngày. Cụm từ này có tác dụng gì?
- Dùng lời lẽ nhẹ nhàng để giới thiệu một vấn đề nghiêm trọng hơn nhiều.
- Nói rằng các tác dụng phụ đang cảm thấy buồn.
- Chứng minh rằng chỉ có một số ít tác động vô hại.
Xem đáp án
Dùng lời lẽ nhẹ nhàng để giới thiệu một vấn đề nghiêm trọng hơn nhiều.
There are a number of potential issues with aerosol injections.
4:13Có một số vấn đề tiềm ẩn đối với việc phun khí dung.
which could negatively affect agriculture and cause famine.
4:18điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến nông nghiệp và gây ra nạn đói.
Billions of people could be affected in the worst case.
4:22Hàng tỷ người có thể bị ảnh hưởng trong trường hợp tồi tệ nhất.
không chỉ làm bề mặt nguội đi … mà còn làm tầng bình lưu nóng lên
not only cooled ... they also heated diễn tả hai kết quả có thật cùng xuất phát từ một nguồn. Những màn nước axit làm bề mặt nguội đi và cũng làm tầng bình lưu nóng lên; not only không phủ nhận kết quả thứ nhất. Hai phần được nhấn mạnh sắp xếp thông tin bằng cách nêu một kết quả trước, rồi thêm và nhấn mạnh kết quả thứ hai. Chủ ngữ được lặp lại trong mệnh đề thứ hai, vì vậy câu này dùng cấu trúc not only ... also gồm hai mệnh đề, thay vì đặt cả hai cụm động từ dưới cùng một chủ ngữ.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc này để cho thấy cả hai kết quả đều đúng, đồng thời nhấn mạnh kết quả thứ hai?
- The treatment either lowered the fever or eased the pain.
- The treatment not only lowered the fever; it also eased the pain.
- The treatment lowered the fever but did not ease the pain.
Xem đáp án
The treatment not only lowered the fever; it also eased the pain.
Hóa ra, sự thật là...
As it turns out dùng để đưa ra một sự thật mà người nói đang trình bày như kết quả của bằng chứng, trải nghiệm hoặc phát hiện về sau. Cụm này thường cho thấy sự thật đó là điều bất ngờ hoặc khác với ấn tượng ban đầu. Ở đây, cụm từ đưa phần giải thích từ hiện tượng đã quan sát trước đó đến một hệ quả mới được phát hiện: axit làm hại tầng ôzôn. Đây là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn, không phải cách mô tả theo nghĩa đen rằng có thứ gì đó đang quay lại.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng cụm từ trong ngữ cảnh này: Không có sự không chắc chắn hay bất ngờ nào được nhắc đến trước đó, và người nói nói: As it turns out, water freezes at 0°C. Đây có phải là một lựa chọn tự nhiên không?
- Tự nhiên
- Không tự nhiên
Xem đáp án
Không tự nhiên
and the ozone hole over Antarctica was the largest it has ever been.
4:37và lỗ thủng tầng ôzôn trên Nam Cực khi đó là lỗ thủng lớn nhất từng có.
Injecting sulfur particles over decades could have a similar effect.
4:42Việc phun các hạt lưu huỳnh trong nhiều thập kỷ có thể gây ra hiệu ứng tương tự.
Scientists have already suggested using a combination of different minerals
4:47Các nhà khoa học đã đề xuất sử dụng sự kết hợp của các khoáng chất khác nhau
that might have much less harmful effects on the ozone layer,
4:51có thể có tác động ít độc hại hơn nhiều đối với tầng ôzôn,
but more research and experiments need to be done to make sure this could work.
4:53nhưng cần phải thực hiện thêm nhiều nghiên cứu và thí nghiệm để đảm bảo điều này có thể hiệu quả.
But even if we don't damage the ozone layer, Ngữ pháp
4:58Nhưng ngay cả khi chúng ta không làm hỏng tầng ôzôn,
even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả
Even if đưa ra một điều kiện có thể xảy ra hoặc được giả định, rồi cho biết kết quả chính vẫn đúng. Trong câu này, không làm tổn hại tầng ôzôn là điều tốt, nhưng điều đó không loại bỏ những rủi ro khác được nói đến sau đó. Cấu trúc là even if + điều kiện, kết quả chính. Nó mạnh hơn if thông thường vì thêm ý nhượng bộ: kết quả vẫn giữ nguyên bất chấp điều kiện đó.
Luyện tập
Dùng liên từ gồm hai từ mang ý nhượng bộ cho một điều kiện có thể xảy ra: I will keep practicing ____ I make mistakes.
Xem đáp án
even if
Politicians and industry might use the cooling effect as an excuse to delay the switch to a carbon-neutral economy. Cụm từ
5:02Các chính trị gia và ngành công nghiệp có thể sử dụng hiệu ứng làm mát như một cái cớ để trì hoãn việc chuyển đổi sang nền kinh tế trung hòa carbon.
as an excuse to delay: phê phán một lý do biện minh yếu
Trong use X as an excuse to delay Y, X được trình bày như lý do để trì hoãn Y. Việc gọi đó là excuse thay vì chỉ là reason cho thấy người nói cho rằng lý do ấy yếu, thiếu trung thực hoặc được sử dụng có tính toán. Cấu trúc này có thể được áp dụng dưới dạng use + sự vật hoặc tình huống + as an excuse + động từ nguyên mẫu có to. Nó giúp phê phán động cơ đằng sau sự trì hoãn, chứ không chỉ nêu rằng sự trì hoãn đã xảy ra.
Luyện tập
Câu nào rõ ràng phê phán lý do được đưa ra là một cái cớ yếu hoặc có tính toán?
- The committee cited a safety review as a reason to delay the vote.
- The committee announced that the vote would take place on Friday.
- The committee used a minor typo as an excuse to delay the vote.
Xem đáp án
The committee used a minor typo as an excuse to delay the vote.
Even if geoengineering slows down global warming,
5:09Ngay cả khi địa kỹ thuật làm chậm sự nóng lên toàn cầu,
humanity is still adding extra CO2 to the atmosphere.
5:12nhân loại vẫn đang thải thêm CO2 vào bầu khí quyển.
More CO2 in the air means that the oceans absorb more CO2, Ngữ pháp
5:16Thêm nhiều CO2 trong không khí có nghĩa là các đại dương hấp thụ nhiều CO2 hơn,
Cấu trúc More X means that Y
Trong cấu trúc “More X means that Y”, chủ ngữ là toàn bộ tình huống được More X mô tả. “Means that” dẫn vào hệ quả hoặc điều có thể suy ra là Y. Trong câu này, cấu trúc đó nối sự gia tăng CO2 trong khí quyển với kết quả theo sau: các đại dương hấp thụ nhiều CO2 hơn. Câu đang giải thích quan hệ nguyên nhân-kết quả chứ không định nghĩa một từ.
Luyện tập
Chèn cụm từ phù hợp nhất sau “More rain overnight”: “More rain overnight … the river may rise by morning.”
- means that
- is called
- is defined as
Xem đáp án
means that
This is already beginning to be deadly to huge ecosystems like coral reefs,
5:22Điều này vốn đã bắt đầu gây chết người đối với các hệ sinh thái khổng lồ như rạn san hô,
Cấu trúc The longer ..., the more severe ...
Cấu trúc “the + comparative ..., the + comparative ...” liên kết hai sự thay đổi. Khi một bên thay đổi, bên kia cũng thay đổi theo. Trong câu này, tình trạng kéo dài càng lâu thì tác động càng nghiêm trọng. Hai từ the là một cặp bắt buộc trong cấu trúc này, không phải mạo từ thông thường dùng để chỉ những sự vật cụ thể. Khi diễn tả kết quả trong tương lai, mệnh đề thứ hai có thể dùng will, như trong “the more severe the effects will be”.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc so sánh sóng đôi: ____ you wait to begin, ____ time you will have to finish.
Xem đáp án
The longer · the less
But it gets worse: báo hiệu ý tiếp theo nghiêm trọng hơn
But it gets worse là một câu chuyển ý ngắn, báo cho người nghe rằng ý tiếp theo sẽ nghiêm trọng hơn vấn đề vừa được nêu. But đánh dấu sự chuyển hướng, còn gets worse cho thấy mức độ nghiêm trọng tăng lên. Ở đây, it chỉ chung toàn bộ tình hình chứ không thay cho một danh từ cụ thể. Cách nói này giúp người nói ngừng lại một nhịp, tạo sự hồi hộp và chuyển phần giải thích sang một mức rủi ro cao hơn.
Luyện tập
Hoàn thành phần chuyển ý bằng đúng cụm từ báo hiệu mức độ nghiêm trọng tăng lên: The leak has damaged the floor. ____: it may also have weakened the building.
Xem đáp án
But it gets worse
Once we start pumping particles into the atmosphere on a massive scale,
5:32Một khi chúng ta bắt đầu bơm các hạt vào bầu khí quyển trên quy mô lớn,
we might be forced to do so for a long time
5:35chúng ta có thể buộc phải làm như vậy trong một thời gian dài
or we could risk a termination shock. Cách dùng từ
5:38hoặc chúng ta có thể có nguy cơ gặp phải cú sốc chấm dứt.
termination shock: nóng lên đột ngột sau khi dừng can thiệp
Termination shock là một thuật ngữ kỹ thuật trong lĩnh vực can thiệp khí hậu. Nó chỉ sự nóng lên bật trở lại nhanh chóng có thể xảy ra khi một biện pháp can thiệp phản xạ ánh sáng Mặt Trời, đã duy trì nhiệt độ thấp trong thời gian dài, bị dừng đột ngột trong lúc nồng độ khí nhà kính vẫn cao. Termination có nghĩa là chấm dứt biện pháp can thiệp, còn shock nhấn mạnh tốc độ và mức độ nghiêm trọng của phản ứng khí hậu. Nó không có nghĩa là điện giật hay chỉ đơn giản là một cỗ máy ngừng hoạt động.
Luyện tập
Trong cuộc thảo luận về biện pháp can thiệp khí hậu phản xạ ánh sáng Mặt Trời, termination shock có nghĩa là gì?
- Sự nóng lên bật trở lại nhanh chóng sau khi một biện pháp làm mát kéo dài bị dừng đột ngột.
- Hiệu ứng làm mát đầu tiên xuất hiện khi một biện pháp can thiệp bắt đầu.
- Sự cố điện làm hỏng thiết bị theo dõi khí hậu.
Xem đáp án
Sự nóng lên bật trở lại nhanh chóng sau khi một biện pháp làm mát kéo dài bị dừng đột ngột.
but at the same time prevents the planet from heating up by blocking solar radiation,
5:45nhưng đồng thời ngăn chặn hành tinh nóng lên bằng cách chặn bức xạ mặt trời,
What that means is that: chuyển từ một ý sang hệ quả của nó
Ở đây, that thứ nhất chỉ lại khái niệm termination shock vừa được nhắc đến. Mệnh đề What that means nói đến ý nghĩa thực tế của khái niệm trước đó. That thứ hai mở đầu phần giải thích theo sau. Khung đầy đủ What that means is that... giúp người nói chuyển từ một thuật ngữ hoặc sự thật trừu tượng sang cơ chế, kết quả hoặc hệ quả rõ ràng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng khung diễn đạt lại một sự thật trước đó thành hệ quả: The bridge has lost one of its main supports. ____ it must be closed immediately.
Xem đáp án
What that means is that
sitting on a time bomb: mối nguy bị trì hoãn nhưng vẫn gia tăng
Ở đây, sitting on a time bomb là một phép ẩn dụ. Không có quả bom thật nào: nhân loại đang ở trong một tình thế nguy hiểm mà tác động tồi tệ nhất bị trì hoãn, trong khi áp lực bên dưới vẫn tiếp tục tăng. Hình ảnh này cho thấy nguy hiểm có thể bùng phát bất ngờ và gây thiệt hại nghiêm trọng. Nó mạnh hơn việc chỉ nói rằng có một vấn đề, vì nó cảnh báo rằng càng chờ đợi thì khả năng xảy ra khủng hoảng trong tương lai càng cao.
Luyện tập
Phép ẩn dụ trong câu này có nghĩa là gì? The hospital is sitting on a time bomb because its backup generator has not been tested in years.
- Bệnh viện đã giải quyết hoàn toàn vấn đề.
- Một rủi ro nghiêm trọng bị trì hoãn có thể bất ngờ biến thành khủng hoảng.
- Một thiết bị nổ thật được giấu bên dưới bệnh viện.
Xem đáp án
Một rủi ro nghiêm trọng bị trì hoãn có thể bất ngờ biến thành khủng hoảng.
the natural cycle will take over again and Earth would heat up. Cụm động từ
5:53chu trình tự nhiên sẽ tiếp quản trở lại và Trái đất sẽ nóng lên.
take over: trở thành bên nắm quyền kiểm soát
Take over có nghĩa là trở thành người, hệ thống hoặc quá trình nắm quyền kiểm soát. Trong câu này, khi sự can thiệp của con người dừng lại, chu trình tự nhiên lại giữ vai trò chủ đạo; cụm từ này không có nghĩa là cầm một vật rồi mang đi. Cụm từ có thể đứng không cần tân ngữ khi chủ ngữ tiếp quản quyền kiểm soát, như trong "The backup system took over." Nó cũng có thể đi với tân ngữ, như trong "She took over the project."
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “trở thành hệ thống nắm quyền kiểm soát”: When the main computer shuts down, the backup system will ____.
Xem đáp án
take over
But after a few decades of keeping the planet artificially cold while still releasing massive amounts of CO2,
5:57Nhưng sau vài thập kỷ giữ cho hành tinh lạnh một cách nhân tạo trong khi vẫn thải ra một lượng lớn CO2,
much, much quicker: phép so sánh được nhấn mạnh
Much bổ nghĩa cho dạng so sánh hơn quicker, cho thấy có sự khác biệt lớn về tốc độ. Việc lặp lại much làm mức độ tăng thêm: quá trình nóng lên không chỉ nhanh hơn mà còn nhanh hơn rất nhiều. Sự lặp lại cũng tổ chức thông tin bằng cách biến độ lớn của sự khác biệt thành ý chính. Nó tạo cảm giác cấp bách trong lời nói chứ không đưa ra một phép so sánh thứ hai.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh mạnh nhất và tự nhiên nhất trong hội thoại rằng sự thay đổi diễn ra với tốc độ lớn hơn trước?
- It would happen very quickly.
- It would happen much, much quicker.
- It would happen much quicker.
Xem đáp án
It would happen much, much quicker.
An increase in temperature that would take 50 years today could happen in just 10 years. Ngữ pháp
6:05Mức tăng nhiệt độ lẽ ra phải mất 50 năm hiện nay có thể xảy ra chỉ trong vòng 10 năm.
would take ... could happen: so sánh hai thang thời gian
Mệnh đề quan hệ that would take 50 years today đưa ra mốc so sánh: với điều kiện hoặc tốc độ như hiện nay, mức tăng nhiệt độ này thông thường sẽ cần 50 năm. Today có nghĩa là theo mốc điều kiện hiện tại, không phải trong ngày hôm nay. Mệnh đề chính could happen in just 10 years đưa ra một kết quả có thể diễn ra nhanh hơn. Would thiết lập mốc giả định, còn could diễn tả khả năng; ở đây cả hai động từ tình thái đều không chỉ đơn thuần đánh dấu quá khứ.
Luyện tập
Cách giải thích nào thể hiện đúng nhất sự so sánh thời gian trong câu?
- Mức tăng này xảy ra 50 năm trước và kết thúc 10 năm trước.
- Trong điều kiện như hiện nay, mức tăng này thường cần 50 năm, nhưng trong kịch bản rủi ro, nó có thể xảy ra chỉ trong 10 năm.
- Bắt đầu từ hôm nay, mức tăng này chắc chắn sẽ mất đúng 10 năm.
Xem đáp án
Trong điều kiện như hiện nay, mức tăng này thường cần 50 năm, nhưng trong kịch bản rủi ro, nó có thể xảy ra chỉ trong 10 năm.
Such a temperature shock in such a short time
6:10Một cú sốc nhiệt độ như vậy trong một thời gian ngắn như thế
so much that it would be impossible to adapt in time. Ngữ pháp
6:15đến mức không thể thích nghi kịp thời.
so much that: thể hiện kết quả do mức độ gây ra
Trong cấu trúc động từ + so much that + kết quả, so much cho biết hành động hoặc tác động có mức độ rất cao, còn mệnh đề that nêu điều xảy ra do mức độ đó. Ở đây, các hệ thống sẽ bị gián đoạn nghiêm trọng đến mức không thể thích nghi kịp thời. That ở đây là liên từ chỉ kết quả. Nó không mở đầu một mệnh đề quan hệ dùng để mô tả danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả gồm ba từ, mang nghĩa 'ở mức độ cao đến nỗi': The children laughed ____ their stomachs hurt.
Xem đáp án
so much that
The worst-case scenario could be dramatic famines and the rapid destruction of ecosystems.
6:19Viễn cảnh tồi tệ nhất có thể là những nạn đói thảm khốc và sự hủy diệt nhanh chóng của các hệ sinh thái.
but the survivors would inhabit an unfamiliar and hostile world.
6:26nhưng những người sống sót sẽ cư ngụ trong một thế giới xa lạ và thù địch.
has finally fully understood the existential danger
6:33cuối cùng cũng hiểu thấu đáo mối nguy hiểm đe dọa sự tồn vong
geoengineering can buy us a crucial decade or two. Thành ngữ
6:37địa kỹ thuật có thể câu giờ cho chúng ta thêm một hoặc hai thập kỷ quan trọng.
buy us a crucial decade or two: giúp chúng ta có thêm một hoặc hai thập kỷ quan trọng
Trong câu này, buy us a crucial decade or two có nghĩa là “cho chúng ta thêm khoảng mười đến hai mươi năm để hành động”. Buy được dùng theo nghĩa ẩn dụ; không ai thực sự mua thời gian. Cấu trúc là buy + người hoặc nhóm người + khoảng thời gian. Nó có nghĩa là trì hoãn áp lực hoặc hậu quả trước mắt để có thời gian hành động. Nó không có nghĩa là vấn đề cốt lõi đã được giải quyết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ buy someone time: The temporary repair will ____ until the new pump arrives.
Xem đáp án
buy us time
Time to transition our economies and maybe even pull CO2 out of the atmosphere,
6:40Thời gian để chuyển đổi nền kinh tế của chúng ta và thậm chí có thể hút CO2 ra khỏi bầu khí quyển,
maybe with technologies that we'll discuss in a future video.
6:46có lẽ với những công nghệ mà chúng ta sẽ thảo luận trong một video tương lai.
and it might even be a welcome excuse for the fossil fuel industry to delay the end of the fossil fuel age.
6:56và nó thậm chí có thể là một cái cớ đáng hoan nghênh cho ngành công nghiệp nhiên liệu hóa thạch để trì hoãn sự kết thúc của kỷ nguyên nhiên liệu hóa thạch.
so controversial that: mức độ và kết quả
Cụm so controversial that nối mức độ với kết quả: địa kỹ thuật gây tranh cãi ở mức cao đến nỗi sự tranh cãi đó ngăn nhiều nhà khoa học thực hiện các thí nghiệm cần thiết. Cấu trúc là so + tính từ hoặc trạng từ + that + mệnh đề kết quả. Ở đây, that giới thiệu hậu quả; nó không phải là mệnh đề quan hệ mô tả geoengineering.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc so ... that để thể hiện mức độ và kết quả: The road was ____ icy ____ the buses stopped running.
Xem đáp án
so · that
Cấu trúc stopped many scientists from doing
Cấu trúc stop + người hoặc nhóm người + from + động từ-ing có nghĩa là ngăn người hoặc nhóm người đó thực hiện một hành động. Trong câu này, sự tranh cãi đã khiến nhiều nhà khoa học không thể làm các thí nghiệm; sau from dùng dạng -ing như doing. Cấu trúc này nối một trở ngại hoặc nguyên nhân với hành động bị ngăn cản. Người đứng sau stop là bên không thể hành động, không phải bên gây ra sự ngăn cản.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu: The broken elevator ___ the top floor。
- stopped us from reaching
- stopped reaching us from
- stopped us to reach
Xem đáp án
stopped us from reaching
But blankly opposing geoengineering is short-sighted. Thành ngữ
7:11Nhưng phản đối một cách mù quáng địa kỹ thuật là thiển cận.
Nghĩa ẩn dụ của short-sighted
Ở đây, short-sighted được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải để nói về thị lực. Từ này mô tả một quyết định, chính sách hoặc cách suy nghĩ chỉ tập trung vào những điều trước mắt mà không tính đến ảnh hưởng về sau. Trong câu này, việc phản đối hoàn toàn địa kỹ thuật bị gọi là short-sighted vì từ chối tất cả những nghiên cứu như vậy ngay bây giờ có thể khiến con người không chuẩn bị được nếu sau này chúng trở nên hữu ích. Tính từ này phê phán việc quyết định thiếu tầm nhìn dài hạn.
Luyện tập
Trong câu But blankly opposing geoengineering is short-sighted, short-sighted có nghĩa là gì?
- Không muốn xem xét bất kỳ ý tưởng nào khác với ý tưởng của mình
- Chỉ tập trung vào những mối quan tâm trước mắt và không tính đến hậu quả tương lai
- Gặp khó khăn khi nhìn những vật ở xa
Xem đáp án
Chỉ tập trung vào những mối quan tâm trước mắt và không tính đến hậu quả tương lai
we are already running a geoengineering experiment. Cụm từ
7:16chúng ta đang tiến hành một thí nghiệm địa kỹ thuật rồi.
run an experiment: tổ chức và tiến hành thí nghiệm
Ở đây, run an experiment có nghĩa là tổ chức và tiến hành một thí nghiệm trong một khoảng thời gian. Run là động từ chỉ việc quản lý và vận hành, không phải chuyển động chạy bằng cơ thể. Câu này dùng experiment như một phép so sánh về rủi ro: con người đang gây ra một thay đổi quy mô lớn mà không có sự kiểm soát như trong một thí nghiệm khoa học thông thường. Cụm từ này cũng giúp bạn nhận ra run mang nghĩa “quản lý và thực hiện” khi đi với dự án, bài kiểm tra, cuộc họp và hệ thống.
Luyện tập
Câu nào dùng run với nghĩa tổ chức và thực hiện?
- The researchers will run an experiment on plant growth.
- The children will run around the playground.
- The river will run through the valley.
Xem đáp án
The researchers will run an experiment on plant growth.
We're testing how fast the world changes if we add about 40 billion tons of CO2 each year.
7:20Chúng ta đang thử nghiệm xem thế giới thay đổi nhanh như thế nào nếu chúng ta thêm khoảng 40 tỷ tấn CO2 mỗi năm.
This experiment is about to get really exciting. Ý định
7:26Thí nghiệm này sắp trở nên thực sự thú vị.
about to get really exciting: tương lai rất gần và sự mỉa mai
Be about to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một việc được dự đoán sẽ xảy ra rất sớm. Get + tính từ mô tả sự thay đổi trạng thái, vì vậy get really exciting theo nghĩa đen là “trở nên rất thú vị”. Trong ngữ cảnh cảnh báo này, exciting được dùng theo lối mỉa mai. Người nói dùng một từ vốn mang nghĩa tích cực để báo hiệu rằng hậu quả sắp trở nên nguy hiểm và nghiêm trọng hơn, chứ không phải thú vị theo hướng dễ chịu. Hãy giữ nguyên nghĩa tương lai rất gần của about to; chỉ thái độ do exciting thể hiện là được hiểu theo hướng ngược lại.
Luyện tập
Một người nói: “The failure rate is rising, and this is about to get really exciting.” Người đó có khả năng muốn nói điều gì nhất?
- Tình hình sẽ sớm trở nên nguy hiểm hoặc hỗn loạn hơn.
- Tình hình đã kết thúc an toàn.
- Tình hình sẽ sớm trở thành một hoạt động giải trí thú vị.
Xem đáp án
Tình hình sẽ sớm trở nên nguy hiểm hoặc hỗn loạn hơn.
We better have done ... so với We better be ...
Trong lời nói thân mật, we better là dạng thường gặp của we had better khi had được lược bỏ. Had better đưa ra lời khuyên mạnh hoặc lời cảnh báo: không làm theo có thể dẫn đến hậu quả xấu. Better have done the science dùng have + quá khứ phân từ để nhìn lại từ một thời điểm sau đó. Khi cần hành động, phần nghiên cứu cần thiết phải được hoàn tất từ trước. Better be prepared lại tập trung vào trạng thái sẵn sàng cần có vào thời điểm ấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng had better và dạng cho thấy việc thử phải xong trước cuộc kiểm tra: Before the inspectors arrive, we ____ the alarm.
Xem đáp án
had better have tested
Or a panicking humanity might accidentally press the self-destruct button. Thành ngữ
7:39Hoặc một nhân loại đang hoảng loạn có thể vô tình nhấn nút tự hủy.
Ẩn dụ press the self-destruct button
Theo nghĩa đen, self-destruct button kích hoạt một hệ thống khiến máy móc tự phá hủy. Ở đây, press the self-destruct button là ẩn dụ cho việc thực hiện một hành động có thể gây thiệt hại thảm khốc cho chính người hoặc hệ thống đưa ra quyết định. Từ accidentally rất quan trọng: sự hoảng loạn hoặc nỗ lực giải quyết vấn đề một cách vội vàng vẫn có thể dẫn đến tự hủy diệt dù không ai có ý định đó.
Luyện tập
Một nhóm phớt lờ mọi cảnh báo an toàn và vẫn tiến hành phóng. They are pressing the self-destruct button có nghĩa là gì?
- Họ đang nhờ người khác giải quyết vấn đề.
- Họ đang thực hiện một hành động có khả năng gây ra thảm họa cho chính mình.
- Họ đang bình tĩnh tắt một cỗ máy để bảo trì định kỳ.
Xem đáp án
Họ đang thực hiện một hành động có khả năng gây ra thảm họa cho chính mình.
come as a surprise to you: khiến bạn ngạc nhiên
Come as a surprise to someone có nghĩa là một sự thật, sự kiện hoặc thông tin nào đó nằm ngoài dự đoán của người ấy. Come ở đây diễn tả cách thông tin được tiếp nhận, không phải sự di chuyển thật. Điều gây bất ngờ làm chủ ngữ, còn người cảm thấy bất ngờ được giới thiệu bằng to. Trong This may come as a surprise to you, việc dùng may giúp lời mở đầu nhẹ nhàng hơn vì người nói sắp đưa ra thông tin mà người nghe có thể chưa biết hoặc không ngờ tới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này: This may ____, but our school has a garden on the roof.
Xem đáp án
come as a surprise to you
but Kurzgesagt is not actually run by birds,
7:54nhưng Kurzgesagt thực sự không được điều hành bởi những chú chim,
writing, and animating the Kurzgesagt videos
8:06viết kịch bản và làm hoạt hình cho các video Kurzgesagt
dành hàng trăm giờ để nghiên cứu, viết và làm hoạt hình
Spend + một khoảng thời gian + on + danh từ có nghĩa là dành khoảng thời gian đó cho một việc. Spend + một khoảng thời gian + động từ -ing có nghĩa là dành thời gian cho một hoạt động. Ở đây, hundreds of hours là khoảng thời gian. Một từ on duy nhất giới thiệu danh sách song song: research là danh từ, còn writing và animating là các dạng -ing dùng để gọi tên hoạt động. Cả dòng được chủ ý viết thành một mảnh câu để trả lời câu hỏi trước đó, nhưng cấu trúc spend bên trong vẫn là cấu trúc thông thường.
Luyện tập
Câu nào dùng spend + time đúng để mô tả một hoạt động?
- Leo spent two hours fixing his bike.
- Leo spent two hours to fix his bike.
- Leo spent two hours fix his bike.
Xem đáp án
Leo spent two hours fixing his bike.
Our products are a piece of Kurzgesagt that you can touch,
8:16Sản phẩm của chúng tôi là một phần của Kurzgesagt mà bạn có thể chạm vào,
they're a vital part of our dream to inspire people all around the world.
8:23chúng là một phần quan trọng trong giấc mơ của chúng tôi để truyền cảm hứng cho mọi người trên toàn thế giới.
Our carefully researched infographic posters
8:27Những tấm áp phích đồ họa thông tin được nghiên cứu cẩn thận của chúng tôi
teaching them about evolution, black holes, and the night sky.
8:32dạy họ về sự tiến hóa, hố đen và bầu trời đêm.
While our gratitude journal helps improve lives every day.
8:36Trong khi nhật ký biết ơn của chúng tôi giúp cải thiện cuộc sống mỗi ngày.
A special thanks goes out to everyone who appreciates our weirder product ideas.
8:40Một lời cảm ơn đặc biệt gửi đến tất cả những ai đánh giá cao các ý tưởng sản phẩm kỳ lạ hơn của chúng tôi.
Every Kurzgesagt product you buy directly funds another moment we get to spend working on our videos,
8:45Mỗi sản phẩm Kurzgesagt bạn mua trực tiếp tài trợ cho một khoảnh khắc khác mà chúng tôi có thể dành để làm việc trên các video của mình,
and you get a special piece of Kurzgesagt in return.
8:51và đổi lại bạn sẽ nhận được một món đồ đặc biệt của Kurzgesagt.
Thank you so much for being a part of our story
8:55Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã là một phần trong câu chuyện của chúng tôi
The bird humans of Kurzgesagt are eternally grateful.
9:01Những người-chim của Kurzgesagt mãi mãi biết ơn.